Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 30 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.234.869 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Anaropin | Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 5mg/ml | Ống | N1 | 200 | 153.090 | 30.618.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10 ml | VN-19004-15 | 815/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 10/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.868 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vaminolact | Alanin 630 mg; Arginin 410 mg; Axit aspartic 410 mg; Cystein 100 mg; Axit glutamic 710 mg; Glycin 210 mg; Histidin 210 mg; Isoleucin 310 mg; Leucin 700 mg; Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat); Methionin 130 mg; Phenylalanin 270 mg; Prolin 560 mg; Huyết thanh 380 mg; Taurin 30 mg; Threonin 360 mg; Tryptophan 140 mg; Tyrosin 50 mg; Valin 360 mg | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 50 | 135.450 | 6.772.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 815/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 10/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 2.164.858 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 400110994724 | 1522/QĐ-BVBĐ-KD | 09/06/2026 | 02/06/2027 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | CSSX & ĐG sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐG thứ cấp & XX: Ferring International Center S.A. | CSSX & ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp & XX: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.866 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hadumedrol | Diphenhydramin | Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.500 | 804 | 1.206.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 842/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.865 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 1.500 | 752 | 1.128.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 842/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.864 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hadumedrol | Diphenhydramin | Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.500 | 804 | 1.206.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml | VD-23761-15 | 842/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.863 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 1.500 | 752 | 1.128.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml | VD-24376-16 | 842/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.862 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Propofol-BFS 10 mg/ml | Propofol | 10mg/ml | Lọ | N4 | 1.000 | 33.600 | 33.600.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml | 893114090600 | 855/QĐ-BVĐK | 19/06/2026 | 18/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.861 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 482 | 9.640.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110443424 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.860 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kalira | Calci polystyren sulfonat | 5g | Gói | N4 | 200 | 14.700 | 2.940.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.859 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml (Lọ 4ml) | Lọ | N4 | 100 | 494.991 | 49.499.100 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 4ml dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | 893114092823 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.858 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Trinitrina | Nitroglycerin 5mg/1,5ml | 5mg/1,5ml (Ống 1,5ml) | Ống | N1 | 150 | 47.080 | 7.062.000 | Tiêm truyền | Tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | VN-21228-18 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Fisiopharma SRL | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.857 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverine hydrochloride | 40mg/2ml (Ống 2ml) | Ống | N1 | 2.200 | 5.571 | 12.256.200 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 815/QĐ-BVĐK | 10/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.856 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 31.000 | 2.982 | 92.442.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.855 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vartel 20mg | Trimetazidin.2HCl | 20mg | Viên | N3 | 106.020 | 600 | 63.612.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.854 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin XR 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 594 | 29.700.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.853 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Potriolac | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | 0,75mg + 7,5mg | Tuýp | N4 | 160 | 180.000 | 28.800.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110032600 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.852 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Propofol-BFS 10mg/ml | Propofol | 10mg/ml (Lọ 10ml) | Lọ | N4 | 500 | 33.600 | 16.800.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml | 893114090600 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.851 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Methyldopa 250mg | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 10.000 | 840 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21013-14 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.850 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Divaser-F | Betahistin.2HCl | 16mg | Viên | N2 | 7.000 | 390 | 2.730.000 | Uống | Viên nén dài | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110313324 | 815/QĐ-BVĐK | 10/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.849 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinsalmol 5 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 5mg/2,5ml (Ống 2,5ml) | Ống | N4 | 6.200 | 8.400 | 52.080.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 815/QĐ-BVĐK | 10/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.848 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Doxorubicin bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml (Lọ 25ml) | Ống | N4 | 60 | 167.790 | 10.067.400 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | 893114093323 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.847 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg+125mg | viên | N4 | 290.960 | 1.549 | 450.697.040 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-30506-18 | 136/QĐ-TTYTTP | 18/06/2026 | 18/05/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Phước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.846 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg+125mg | viên | N4 | 0 | 1.549 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110487424 | 136/QĐ-TTYTTP | 18/06/2026 | 18/05/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Phước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.845 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 13.500 | 3.627 | 48.964.500 | Uống | viên nén | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 86/QĐ-BVĐK | 12/06/2026 | 10/07/2026 | Bvđk Duy Tiên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.844 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 57.896 | 1.612 | 93.328.352 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 3,5g | VD-24800-16 | 136/QĐ-TTYTTP | 10/06/2026 | 18/05/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Phước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.843 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cefixime 50mg | Cefixim | 50mg | Gói | N3 | 17.500 | 796 | 13.930.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110138025 | 136/QĐ-TTYTTP | 10/06/2026 | 18/05/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Phước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.842 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 10.000 | 1.042 | 10.420.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110493325 | 136/QĐ-TTYTTP | 10/06/2026 | 18/05/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Phước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.841 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 13.000 | 460 | 5.980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 186/QĐ-BVMNĐ | 09/06/2026 | 31/12/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.840 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 670 | 1.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 186/QĐ-BVMNĐ | 09/06/2026 | 31/12/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.839 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 186/QĐ-BVMNĐ | 09/06/2026 | 31/12/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.838 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 893 | 89.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 186/QĐ-BVMNĐ | 09/06/2026 | 31/12/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.837 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 10.000 | 655 | 6.550.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24904-16 | 186/QĐ-BVMNĐ | 09/06/2026 | 31/12/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.836 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Azopt | Brinzolamide | 10mg/ml | Lọ | N1 | 150 | 116.700 | 17.505.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 98/QĐ-BVM | 23/06/2026 | 13/02/2028 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.835 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Suxamethonium chlorid VUAB 100mg | Suxamethonium clorid dihydrat (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg) 110mg | 100mg | lọ | N1 | 3.000 | 75.000 | 225.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | VUAB Pharma a.s. | Cộng Hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.834 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Xenetix 300 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml | lọ | N1 | 8.000 | 592.000 | 4.736.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16787-13 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.833 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Temivir | Tenofovir disoproxil fumarat; Lamivudin | 300mg; 100mg | viên | N4 | 500.000 | 9.870 | 4.935.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110396723 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.832 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | LINAGLO-5 | Linagliptin | 5mg | viên | N3 | 200.000 | 7.899 | 1.579.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110436725 | 1074/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/02/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | RV Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.831 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Savthioctic | Acid thioctic | 600mg | viên | N2 | 150.000 | 15.000 | 2.250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893110378525 | 1074/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/02/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.830 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Cefazolin 1g | Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) | 1g | lọ | N4 | 2.000 | 7.450 | 14.900.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 15ml | 893110667124 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.829 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Vincain | Procain hydoclorid | 60mg/2ml | ống | N4 | 150.000 | 574 | 86.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893114470724 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.828 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Silygamma | Silymarin | 150mg | viên | N1 | 300.000 | 5.675 | 1.702.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.827 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Sitaglo 100 | Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | 100mg | viên | N3 | 200.000 | 12.900 | 2.580.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110018624 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.826 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Olimel N9E | Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | (8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml | túi | N1 | 720 | 860.000 | 619.200.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085323 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.825 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | ống | N4 | 50.000 | 780 | 39.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.824 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Tricip | Ciprofibrate | 100mg | viên | N2 | 300.000 | 9.988 | 2.996.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110314825 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.823 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) | 4,8g Iod/ 10ml | ống | N1 | 50 | 6.200.000 | 310.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 300110076323 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.822 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Smofkabiven Central | Túi 3 ngăn chứa: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat); Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat); Kali clorid; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat); Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat); G | Túi 3 ngăn 493ml chứa: L-Alanin 3,5 gam; L-Arginin 3,0 gam; Glycin 2,8 gam; L-Histidin 0,8 gam; L-Isoleucin 1,3 gam; L-Leucin 1,9 gam; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,7 gam; L-Methionin 1,1 gam; L-Phenylalanin 1,3 gam; L-Prolin 2,8 gam; L-Serin 1,6 g | túi | N1 | 1.200 | 630.000 | 756.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 6 túi 3 ngăn 493 ml | 900110021823 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH. | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.821 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | 1000 LD50 | lọ | N4 | 50 | 507.014 | 25.350.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ | 893410323925 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Phúc Thiện | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.820 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 65.000 | 5.410 | 351.650.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 430/QĐ-BVHN | 12/06/2026 | 11/05/2027 | Bv Hữu Nghị | NT18. Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.819 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 4.200 | 32.172 | 135.122.400 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 288/QĐ-BVHN | 12/06/2026 | 08/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT226. Gigamed | CSSX:Santen Pharmaceutical Co.Ltd-Nhà máy Shiga;CSĐGTC&XXL:Santen Pharmaceutical Co.Ltd-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.818 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 1.700 | 244.799 | 416.158.300 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 288/QĐ-BVHN | 12/06/2026 | 08/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT226. Gigamed | CSSX:Santen Pharmaceutical Co.Ltd-Nhà máy Shiga;CSĐGTC&XXL:Santen Pharmaceutical Co.Ltd-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.817 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 1.800 | 2.906 | 5.230.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110522924 | 288/QĐ-BVHN | 12/06/2026 | 08/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT226. Gigamed | Farmea | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.816 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | 1000 LD50 | lọ | N4 | 20 | 507.014 | 10.140.280 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ | 893410323825 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Phúc Thiện | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.815 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Thinmcz-2000 | Cefalothin | 2g | lọ | N2 | 2.000 | 137.000 | 274.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110356824 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | Zeiss Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.814 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 11.660 | 2.164.858 | 25.242.244.280 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 400110994724 | 1522/QĐ-BVBĐ-KD | 09/06/2026 | 02/06/2027 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | CSSX & ĐG sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐG thứ cấp & XX: Ferring International Center S.A. | CSSX & ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp & XX: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.813 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Amisea | Silymarin | 167mg | viên | N4 | 400.000 | 6.000 | 2.400.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893200128900 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm ánh Dương | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.812 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 146.552 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 470/QĐ-BVUB | 12/06/2026 | 10/11/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.811 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/ 20ml | Lọ | N4 | 1.300 | 69.930 | 90.909.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114093023 | 470/QĐ-BVUB | 12/06/2026 | 11/11/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Dược – TTBYT Bình Định | Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.810 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 580 | 146.552 | 85.000.160 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 470/QĐ-BVUB | 12/06/2026 | 10/11/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.809 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Veltaron | Diclofenac | 100mg | Viên | N4 | 1.850 | 6.930 | 12.820.500 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110208623 | 494/QĐ-BVUB | 23/06/2026 | 21/01/2027 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.808 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 27.500 | 648 | 17.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 494/QĐ-BVUB | 23/06/2026 | 21/01/2027 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.807 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 34.000 | 294 | 9.996.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 494/QĐ-BVUB | 23/06/2026 | 18/01/2027 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.806 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 630 | 494.991 | 311.844.330 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 494/QĐ-BVUB | 23/06/2026 | 21/01/2027 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.805 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Azetatin 80 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimibe. | 80mg; 10mg. | viên | N4 | 200.000 | 8.505 | 1.701.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110215425 | 1074/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/02/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty Liên Doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.804 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Calcolife | Calci lactat pentahydrat | 65mg/ml;8ml | ống | N4 | 200.000 | 7.199 | 1.439.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 8ml; Hộp 20 ống x 8ml; Hộp 30 ống x 8ml | 893100413224 | 1074/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/02/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm 23 tháng 9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.803 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Linezolid 400 | Linezolid | 400mg/200ml | túi | N4 | 5.000 | 185.000 | 925.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 200 ml | 893110056924 | 1074/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/02/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.802 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ceftazidim 3g | Ceftazidim | 3g | lọ | N4 | 30.000 | 88.000 | 2.640.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110577424 | 1074/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/02/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.801 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Mizapenem 0,5g | Meropenem (dạng meropenem trihydrat) | 0,5g | lọ | N4 | 5.000 | 13.150 | 65.750.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110440024 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.800 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;1000ml | chai | N4 | 50.000 | 12.900 | 645.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 12 Chai x 1000ml dùng ngoài | 893110118523 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.799 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Panloz 20 | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 20mg | viên | N2 | 500.000 | 1.300 | 650.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008400 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế HD | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.798 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Cilnidipine 5 | Cilnidipine | 5mg | viên | N3 | 50.000 | 4.698 | 234.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110300724 | 1074/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/02/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.797 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Daktosol 500 | Daptomycin | 500mg | Hộp | N4 | 1.500 | 1.580.000 | 2.370.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10mg | 893110236025 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.796 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | ống | N5 | 30.000 | 28.000 | 840.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.795 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | 1500IU | ống | N4 | 20.000 | 34.852 | 697.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt | 893410250823 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Phúc Thiện | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.794 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Silverzinc 50 | Kẽm gluconat | 50mg | viên | N4 | 250.000 | 2.500 | 625.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110071000 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm Thái Nhân | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.793 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Priminol | Milrinon | 10mg/10ml | Chai/lọ/ống | N4 | 100 | 155.000 | 15.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | 893110378023 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.792 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 4,2%/250ml | chai | N1 | 5.000 | 96.900 | 484.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18586-15 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.791 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Aurotaz-P 4.5 | Piperacillin Sodium tương đương với Piperacillin 4000mg; Tazobactam Sodium tương đương với Tazobactam 500mg | 4g + 0,5g | lọ | N2 | 50.000 | 74.999 | 3.749.950.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110418725 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.790 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Azetatin 40 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimibe | 40mg; 10mg | viên | N4 | 400.000 | 5.838 | 2.335.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110215325 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty Liên Doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.789 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Mizapenem 1g | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 1g | lọ | N4 | 10.000 | 21.150 | 211.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.788 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | ống | N4 | 15.000 | 57.950 | 869.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.787 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Emas | Glycerin | 10mg/1ml, 12ml | lọ | N4 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc tra mắt | Hộp 01 lọ 12ml | 893100436124 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.786 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Maxinum 12mg Tablets | Bromhexine hydrochloride | 12mg | viên | N1 | 300.000 | 2.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594100331325 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | S.C Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.785 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Troysar AM | Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) | 50mg + 5mg | viên | N3 | 700.000 | 5.460 | 3.822.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Âu Việt | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.784 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Tamifine 20mg | Tamoxifen | 20mg | viên | N1 | 30.000 | 4.300 | 129.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17517-13 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.783 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Zenadine Cap | Tizanidine | 2mg | viên | N4 | 500.000 | 1.386 | 693.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110762524 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.782 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Periolimel N4E | Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml | túi | N1 | 1.000 | 696.500 | 696.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085423 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.781 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 1.200 | 340.998 | 409.197.600 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 01 lọ x 5ml | 893114093523 | 494/QĐ-BVUB | 23/06/2026 | 21/01/2027 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.780 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Tamifine 10 mg | Tamoxifen | 10mg | Viên | N1 | 111.000 | 2.600 | 288.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16325-13 | 494/QĐ-BVUB | 23/06/2026 | 21/01/2027 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY | CYPRUS (Công hòa Síp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.779 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | ống | N4 | 3.000 | 1.200 | 3.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.778 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/1ml | ống | N1 | 10.000 | 78.958 | 789.580.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-20250-17 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.777 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Alpheus 240 mg/5 ml | Aminophylline | 240mg/5ml | ống | N4 | 2.000 | 10.500 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml | 893110057125 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.776 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Tyfocetin 1g | Cefalothin | 1g | lọ | N4 | 10.000 | 63.000 | 630.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110897624 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Ninh Thuận | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.775 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | MANNITOL | D-Mannitol | 20g/100ml | chai | N4 | 5.000 | 20.000 | 100.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 1077/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.774 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Valgesic 20 | Hydrocortison | 20mg | viên | N4 | 10.000 | 6.800 | 68.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110234223 | 1074/QĐ-BVNT | 10/06/2026 | 10/02/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.773 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 2.000 | 301.135 | 602.270.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN2-637-17 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.772 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Herataxol | Paclitaxel | 150mg/ 25ml | Lọ | N4 | 2.900 | 412.230 | 1.195.467.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114116225 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.771 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vegzelma | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N2 | 250 | 12.297.000 | 3.074.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 880410033226 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.770 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Avegra Biocad 400mg/16ml | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N5 | 800 | 10.858.050 | 8.686.440.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 460410250023 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.769 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 250 | 10.547.532 | 2.636.883.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.768 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Reamberin | Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g | 6g/400ml | Chai | N5 | 6.000 | 167.971 | 1.007.826.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai thủy tinh 400ml | 460110356325 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.767 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | CHEMODOX | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N2 | 200 | 3.800.000 | 760.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | 890114019424 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.766 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ceftizoxim 2g | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N2 | 10.000 | 93.000 | 930.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-26844-17 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.765 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Biviminal 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 15.000 | 42.543 | 638.145.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19472-13 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.764 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ticarlinat 3,2 g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N2 | 5.000 | 162.000 | 810.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) | 893110155824 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.763 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Amikacin Kabi | Amikacin | 500mg/100ml | Chai | N2 | 5.000 | 53.843 | 269.215.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100ml | 590110346900 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.762 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Rinocan | Irinotecan | 100mg/ 5ml | Lọ | N4 | 4.000 | 295.123 | 1.180.492.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114117800 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.761 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg +200mg | Lọ | N1 | 15.000 | 41.667 | 625.005.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.760 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cefpirom 1g | Cefpirom | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 105.000 | 525.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-19053-13 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.759 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Paclitaxel Actavis | Paclitaxel | 260mg/43,33ml | Lọ | N1 | 2.000 | 1.470.000 | 2.940.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ 260mg/43,33ml | 594114421223 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan-Pharma S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.758 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Reamberin | Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g | 6g/400ml | Chai | N5 | 6.000 | 167.971 | 1.007.826.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai thủy tinh 400ml | VN-19527-15 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.757 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Elnizol 750 | Metronidazol | 750mg/150ml | Chai | N4 | 10.000 | 28.300 | 283.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai thủy tinh 150ml | VD-26284-17 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.756 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bendamustine Teva 25mg | Bendamustine | 25mg | Lọ | N1 | 30 | 1.458.839 | 43.765.170 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 25mg | 594110316925 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan-Pharma S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.755 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 10.000 | 333.900 | 3.339.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | VD-21239-14 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.754 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cefpirom 1g | Cefpirom | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 105.000 | 525.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893110035000 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.753 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Herarubicin | Epirubicin hydroclorid | 10mg/ 5ml | Lọ | N4 | 500 | 120.680 | 60.340.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114022126 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.752 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metiblo | Xanh methylen | 10mg/ml x1ml | Ống | N5 | 100 | 380.000 | 38.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | KD.2025.3961.2 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Laboratoires Sterop NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.751 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hetrexed 100 | Pemetrexed | 100 mg | Lọ | N4 | 1.000 | 879.670 | 879.670.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114291925 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.750 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Faslodex | Fulvestrant | 50mg/ml | Bơm tiêm | N1 | 50 | 6.289.150 | 314.457.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm | VN-19561-16 | 1348/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.749 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Herticad 440mg | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 300 | 12.448.800 | 3.734.640.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml | 460410036223 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.748 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fulvestrant "Ebewe" | Fulvestrant | 250mg/5ml | Bơm tiêm | N1 | 50 | 2.442.000 | 122.100.000 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng | VN-22177-19 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.747 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Truxima | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N2 | 200 | 1.997.000 | 399.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ x 10ml | 880410033026 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.746 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Truxima | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N2 | 200 | 8.827.000 | 1.765.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 880410033126 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.745 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 300 | 4.816.000 | 1.444.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.744 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Herticad 150mg | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 400 | 4.305.000 | 1.722.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | 460410036323 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.743 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N1 | 100 | 30.048 | 3.004.800 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.742 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/ 50ml | Lọ | N4 | 2.000 | 84.000 | 168.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng/ 105 chai x 50ml | 893110639724 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.741 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 150.000 | 7.300 | 1.095.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35954-22 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.740 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Strongfil-30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N4 | 3.600 | 365.000 | 1.314.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296225 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.739 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Geastine 250 | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 3.000 | 47.690 | 143.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114115324 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.738 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Asstrozol | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.636 | 132.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN2-542-17 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.737 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | BESTANE | Exemestan | 25mg | Viên | N2 | 25.000 | 25.800 | 645.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1vỉ x 14 viên | VN3-344-21 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.736 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Letero | Letrozol | 2.5mg | Viên | N2 | 12.000 | 4.469 | 53.628.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114192500 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.735 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Perdamid 2.5/500 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên | 893710286525 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.734 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Imatinib Teva 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N1 | 6.000 | 35.500 | 213.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 385114010625 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.733 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Umkanib 400 | Imatinib | 400mg | Viên | N4 | 9.000 | 26.800 | 241.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên (Vỉ nhôm – PVC); Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên (Vỉ nhôm – nhôm) | QLĐB-514-15 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.732 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | AFATIN 40 | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N2 | 4.000 | 323.000 | 1.292.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110193923 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.731 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Strongfil-20 | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N4 | 3.000 | 360.000 | 1.080.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296125 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.730 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | TS-One Capsule 25 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 25mg + 7,25mg + 24,5mg | Viên | N1 | 4.000 | 157.142 | 628.568.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-20694-17 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.729 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tgo-20 CAP | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 20mg + 5,8mg+ 19,6mg | Viên | N4 | 4.500 | 90.000 | 405.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên; Hộp 9 vỉ x 14 viên | 893110293325 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.728 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tgo-25 CAP | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 25mg + 7,25mg+ 24,5 mg | Viên | N4 | 4.000 | 125.000 | 500.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên; Hộp 9 vỉ x 14 viên | 893110293525 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.727 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Temozolomid Ribosepharm 100mg | Temozolomid | 100mg | Viên | N1 | 200 | 1.575.000 | 315.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên | VN2-626-17 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Haupt Pharma Amareg GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.726 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Geastine 250 | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 3.000 | 47.690 | 143.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLĐB-634-17 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.725 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Umkanib 400 | Imatinib | 400mg | Viên | N4 | 9.000 | 26.800 | 241.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên (Vỉ nhôm – PVC); Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên (Vỉ nhôm – nhôm) | 893114110723 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.724 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Asstrozol | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.636 | 132.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840114088223 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.723 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | BESTANE | Exemestan | 25mg | Viên | N2 | 25.000 | 25.800 | 645.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1vỉ x 14 viên | 890114040725 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.722 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Exemesin | Exemestan | 25mg | Viên | N4 | 30.000 | 23.500 | 705.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD3-188-22 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.721 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadulab 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10 mg + 25 mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110107900 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.720 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 500.000 | 781 | 390.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.719 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | CRESIMEX 5mg | Aescin | 5mg | Lọ | N2 | 3.000 | 67.833 | 203.499.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg | 893110055323 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.718 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml; 2ml | Ống | N1 | 5.000 | 28.455 | 142.275.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | SXT thành phẩm, KSCL, ĐGSC và TC: HBM Pharma s.r.o., CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” | SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và TC: Slovakia CS xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.717 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N4 | 8.000 | 73.290 | 586.320.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-32020-19 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.716 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Epamiro 300 | Iopamidol | 612mg/ml; 50ml | Lọ | N4 | 4.000 | 245.900 | 983.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 50 ml | 893110450023 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.715 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Calazolic | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 354.000 | 354.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml | 893110240123 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.714 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 2.000 | 15.000 | 30.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.713 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | CHEMODOX | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N2 | 200 | 3.800.000 | 760.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | VN-21967-19 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.712 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Heracisp 1 | Cisplatin | 10mg | Lọ | N4 | 12.000 | 64.000 | 768.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114164100 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.711 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tazocin | Piperacilin + tazobactam | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 500 | 223.700 | 111.850.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 1348/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.710 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Biseptol 480 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.500 | 12.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-23059-22 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.709 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 80.000 | 638 | 51.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.708 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Firmagon | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 70 | 3.055.500 | 213.885.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | 400114023025 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Ferring GmbH; Cơ sở ĐGTC: Ferring International Center SA | CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Đức; Cơ sở ĐGTC: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.707 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cafonate | Leucovorin (folinic acid) | 50mg/5ml | Lọ | N2 | 20.000 | 63.000 | 1.260.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5 ml | 890110190823 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.706 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 80.000 | 638 | 51.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-27152-17 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.705 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Epirubicin Bidiphar 50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 500 | 321.930 | 160.965.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 25ml | QLĐB-666-18 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.704 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 5.000 | 72.282 | 361.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | QLĐB-591-17 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.703 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Rinocan | Irinotecan | 40mg/ 2ml | Lọ | N4 | 3.000 | 129.125 | 387.375.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114117800 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.702 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/ 50ml | Lọ | N4 | 2.000 | 84.000 | 168.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng/ 105 chai x 50ml | VD-32436-19 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.701 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Danisetron | Granisetron hydroclorid | 1mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 2.900 | 58.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | 893110241423 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.700 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 10.000 | 59.085 | 590.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 1348/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.699 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 75.000 | 5.683 | 426.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 1348/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.698 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 100ml | Lọ | N1 | 1.700 | 592.000 | 1.006.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16787-13 | 1348/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.697 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Xenetix 350 | Iobitridol | 35g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); 100ml | Lọ | N1 | 200 | 795.000 | 159.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16789-13 | 1348/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.696 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 1.666.500 | 3.333.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 300110997524 | 1348/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.695 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ceftizoxim 2g | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N2 | 10.000 | 93.000 | 930.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893110039724 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.694 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | MORPHIN | Morphin | 10mg/ml; 1ml | Ống | N4 | 18.000 | 8.925 | 160.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.693 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/ml; 1ml | Ống | N1 | 1.500 | 57.750 | 86.625.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml | VN-19221-15 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.692 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Docetaxel "Ebewe" | Docetaxel | 10mg/ml | Lọ | N1 | 1.600 | 314.668 | 503.468.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 2ml | VN-17425-13 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.691 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 2.200 | 40.950 | 90.090.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.690 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 1.200 | 159.600 | 191.520.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | QLĐB-693-18 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.689 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Epirubicin Bidiphar 50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 500 | 321.930 | 160.965.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 25ml | 893114115023 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.688 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 5.000 | 72.282 | 361.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114114923 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.687 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N2 | 200 | 7.996.000 | 1.599.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml | 890410303824 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.686 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N4 | 8.000 | 73.290 | 586.320.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110688224 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.685 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vegzelma | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N2 | 450 | 2.697.000 | 1.213.650.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 880410033226 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.684 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vegzelma | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N5 | 1.400 | 2.697.000 | 3.775.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 880410033226 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.683 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Rixathon | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 250 | 2.636.883 | 659.220.750 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ x 10ml | 383410647024 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.682 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 3.600 | 403.326 | 1.451.973.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 1348/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.681 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Casodex | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 3.000 | 114.128 | 342.384.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18149-14 | 1348/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.680 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Biviminal 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 15.000 | 42.543 | 638.145.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110680024 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.679 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g | Piperacilin + tazobactam | 4g + 0,5g | Lọ | N4 | 5.000 | 69.993 | 349.965.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ | 893110899724 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.678 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ticarlinat 3,2 g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N2 | 5.000 | 162.000 | 810.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) | VD-28959-18 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.677 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Elnizol 750 | Metronidazol | 750mg/150ml | Chai | N4 | 10.000 | 28.300 | 283.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai thủy tinh 150ml | 893115470524 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.676 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levofloxacin IMP 750 mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml | chai | N2 | 3.000 | 153.000 | 459.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml | 893115055523 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.675 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bendamustine Teva 100mg | Bendamustine | 100mg | Lọ | N1 | 20 | 5.656.000 | 113.120.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100mg | 594110316825 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan-Pharma S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.674 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 10.000 | 333.900 | 3.339.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | 893114122725 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.673 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Docetaxel "Ebewe" | Docetaxel | 10mg/ml | Lọ | N1 | 800 | 668.439 | 534.751.200 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 8 ml | VN-17425-13 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.672 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 1.200 | 159.600 | 191.520.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 893114093323 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.671 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 50ml | Lọ | N1 | 1.200 | 338.000 | 405.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50ml | VN-16786-13 | 1348/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.670 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 1.000 | 9.454 | 9.454.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 1348/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.669 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 500 | 254.678 | 127.339.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 1348/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.668 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | TS-One Capsule 20 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 20mg + 5,8mg + 19,6mg | Viên | N1 | 4.000 | 121.428 | 485.712.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 499110520624 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.667 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | AFATIN 30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N2 | 5.000 | 322.000 | 1.610.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110017923 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.666 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 15.000 | 41.871 | 628.065.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 1348/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.665 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 100.000 | 1.102 | 110.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 1348/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.664 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 13.224 | 66.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 1348/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.663 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 300.000 | 1.610 | 483.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 1348/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.662 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Capelodine | Capecitabin | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 5.592 | 279.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114109223 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.661 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 8.000 | 10.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 1345/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.660 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zometa | Zoledronic acid | 4mg | Chai | N1 | 200 | 6.460.000 | 1.292.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110978424 | 1348/QĐ-BVUB | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fisiopharma S.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.659 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mulpax S-250 | Cefuroxim | 250mg | Gói | N3 | 15.000 | 8.000 | 120.000.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 14 gói x 3g | VD-23430-15 | 311/QĐ-BVSNST | 24/06/2026 | 01/04/2028 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.658 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.150 | 11.500.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 1898/QĐ-BV | 17/06/2026 | 17/12/2026 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.657 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nitromint | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 0,08g/ 10g | Chai | N1 | 30 | 164.700 | 4.941.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 1898/QĐ-BV | 17/06/2026 | 17/12/2026 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.656 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | TETRACAIN 0,5% | Tetracain | 50mg/10ml | Chai | N4 | 1.000 | 15.015 | 15.015.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 1898/QĐ-BV | 17/06/2026 | 17/12/2026 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phầm dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.655 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin B1-B6-B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 115mg + 50mcg | Viên | N4 | 220.000 | 882 | 194.040.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-35014-21 | 131/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.654 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Suprane | Desfluran | 100% x 240ml | Chai | N1 | 150 | 2.700.000 | 405.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 131/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Healthcare Corporation | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.653 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Heradrea | Hydroxyurea | 500mg | Viên | N4 | 8.000 | 4.690 | 37.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114375424 | 131/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần Dược L – B | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.652 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Empagliflozin 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 70.000 | 19.900 | 1.393.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110733024 | 131/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.651 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Normagut | Saccharomyces boulardii | 2,5 x 10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 45.000 | 6.500 | 292.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 131/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.650 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Periolimel N4E | Acid amin + glucose + lipid (*) | 6,3% + 18,75% + 15%; 1000, 1500ml | Túi | N1 | 300 | 696.500 | 208.950.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085423 | 131/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Baxter S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.649 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Maxapin 2g | Cefepim | 2g | Lọ | N4 | 2.000 | 56.900 | 113.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-28301-17 | 131/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.648 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Goutcolcin | Colchicin | 0,6mg | Viên | N4 | 10.000 | 978 | 9.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ , 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893115145024 | 131/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.647 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg,300mg,50mg | Viên | N5 | 128.400 | 3.212 | 412.420.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 289/QĐ-BVĐKKVLT | 10/06/2026 | 10/12/2026 | Bvđk Kv Long Thành | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.646 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Lopimune Tablets | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg,50mg | Viên | N2 | 14.400 | 5.600 | 80.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 120 viên | 890110089523 | 289/QĐ-BVĐKKVLT | 10/06/2026 | 10/12/2026 | Bvđk Kv Long Thành | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Cipla Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.645 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Dozidine MR 35 mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 61.260 | 556 | 34.060.560 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 217/QĐ-TTYT | 09/06/2026 | 08/06/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | Công Ty Cp Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.644 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Clomedin Tablets | Clozapin | 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22889-21 | 264/QĐ-BVSKTTBNS1 | 10/06/2026 | 03/06/2027 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Pem | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.643 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Clomedin tablets | Clozapin | 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.000 | 45.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22888-21 | 264/QĐ-BVSKTTBNS1 | 10/06/2026 | 03/06/2027 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Pem | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.642 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 42.000 | 1.720 | 72.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 264/QĐ-BVSKTTBNS1 | 10/06/2026 | 03/06/2027 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.641 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Mirtazapin DWP 15mg | Mirtazapin | 15mg | Viên | N4 | 4.000 | 819 | 3.276.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251824 | 264/QĐ-BVSKTTBNS1 | 10/06/2026 | 03/06/2027 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.640 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Pramital | Citalopram | 40mg | Viên | N1 | 5.000 | 15.000 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520110519524 | 264/QĐ-BVSKTTBNS1 | 10/06/2026 | 03/06/2027 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Pem | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.639 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Topiramat DWP 50 mg | Topiramat | 50mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.995 | 1.995.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110287024 | 264/QĐ-BVSKTTBNS1 | 10/06/2026 | 03/06/2027 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.638 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Rileptid | Risperidone | 1mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.000 | 3.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16749-13 | 264/QĐ-BVSKTTBNS1 | 10/06/2026 | 03/06/2027 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.637 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Mirtazapin OD DWP 30mg | Mirtazapin | 30mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.184 | 4.368.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110456623 | 264/QĐ-BVSKTTBNS1 | 10/06/2026 | 03/06/2027 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.636 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meloxicam 7,5 | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 300 | 290 | 87.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110465024 | 367/QĐ-BVPHCN | 19/06/2026 | 24/11/2027 | Bv Phcn Thành Phố Huế (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.635 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | Ống | N4 | 3.510 | 34.852 | 122.330.520 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 227/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.634 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zolodal Tab 100 | Temozolomid | 100mg | Viên | N4 | 100 | 588.000 | 58.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 893114046724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.633 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Virgod | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.238 | 74.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.632 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mifetone 200mcg | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 42.000 | 3.780 | 158.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110156325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.631 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% X250ml | Chai | N1 | 3.600 | 100.000 | 360.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.630 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neo-Endusix | Tenoxicam | 20mg | Lọ | N1 | 6.000 | 54.000 | 324.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ | VN-20244-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.629 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 8.400 | 4.830 | 40.572.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.628 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 6.000 | 15.873 | 95.238.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.627 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/10ml | Ống | N1 | 12.000 | 24.300 | 291.600.000 | Tiêm | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 300110402623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.626 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phlebodia | Diosmin | 600mg | Viên | N1 | 72.000 | 6.816 | 490.752.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110025223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.625 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/1ml | Lọ | N4 | 200 | 69.993 | 13.998.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 2 ml | 893114226823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.624 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidicarlin 3,2g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g+0,2g | Lọ | N4 | 1.000 | 102.900 | 102.900.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110365325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.623 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myderison | Tolperison | 150mg | Viên | N1 | 24.000 | 3.400 | 81.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110171200 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | Meditop Pharmaceutical Ltd | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.622 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biafine | Trolamin | 6,7mg/g | Ống | N1 | 300 | 94.500 | 28.350.000 | Dùng ngoài | Nhũ tương bôi da | Hộp 1 ống 93g | 300100046125 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | JNTL Consumer Health (France) S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.621 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) | Vancomycin | 1g | Lọ | N2 | 6.000 | 75.000 | 450.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890115433023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Aspiro Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.620 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml | Tobramycin | 80mg | Ống | N2 | 1.000 | 44.982 | 44.982.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml | 880110349124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.619 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 120.000 | 6.780 | 813.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.618 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 240.000 | 1.176 | 282.240.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.617 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Lọ | N1 | 5.000 | 120.000 | 600.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ 50ml | VN-17438-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.616 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lambertu | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N2 | 18.000 | 5.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110103623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.615 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Deworm | Triclabendazol | 250mg | Viên | N5 | 50 | 23.000 | 1.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 04 viên | 890110038925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | RV Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.614 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg+12,5mg | Viên | N3 | 36.000 | 7.450 | 268.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23010-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.613 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Taflotan-S | Tafluprost | 4,5µg/0,3ml | Lọ | N1 | 600 | 11.900 | 7.140.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml | 499110080923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.612 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BD – Future 20 | Tamoxifen | 20mg | Viên | N2 | 3.000 | 3.500 | 10.500.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110971624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.611 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 120.000 | 5.410 | 649.200.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.610 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Easyef | Nepidermin | 0,5mg/ml | Hộp | N2 | 0 | 2.300.000 | 0 | Xịt ngoài da | Dung dịch phun xịt trên da | Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) | QLSP-860-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.609 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nelcin 200 | Netilmicin sulfat | 200mg/2ml | Ống | N4 | 12.000 | 57.000 | 684.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vì x 5 ống x 2ml | VD-23089-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.608 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Noradrenalin 10mg/10ml | Nor- adrenalin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 3.000 | 145.000 | 435.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110250824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.607 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Noradrenalin | Nor- adrenalin | 4mg/4ml | Ống | N4 | 15.000 | 8.630 | 129.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-24342-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.606 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N1 | 500 | 7.500 | 3.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22815-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.605 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ufur Capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | 100mg+224mg | Viên | N2 | 3.000 | 39.500 | 118.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 07 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.604 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tegacino 40+12,5mg Tables | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg+12,5mg | Viên | N1 | 90.000 | 7.289 | 656.010.000 | Uống | viên nén | hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110410625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMSON | Laboratorios Alter, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.603 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fabamox 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 48.000 | 1.449 | 69.552.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 12 viên | 893110601724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.602 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor- adrenalin | 4mg/4ml | Ống | N1 | 15.000 | 28.650 | 429.750.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.601 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminosteril N-Hepa 8% | Acid amin* | 8% X250ml | Chai | N1 | 1.200 | 102.000 | 122.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-22744-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.600 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calci folinat 100mg/10ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 15.870 | 15.870.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110025600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.599 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets | Amlodipin+ losartan | 5mg+100mg | Viên | N1 | 48.000 | 10.800 | 518.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.598 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vcard-AM 160 + 5 | Amlodipin + valsartan | 5mg+160mg | Viên | N1 | 30.000 | 13.900 | 417.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.597 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amlodac-VL 5/160 | Amlodipin + valsartan | 5mg+160mg | Viên | N2 | 36.000 | 11.700 | 421.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110357224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.596 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amiodarona GP | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.590 | 19.770.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23269-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.595 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefamandol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N2 | 30.000 | 125.000 | 3.750.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | 893110387124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.594 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cyrabol | Cytarabin | 1000mg | Lọ | N5 | 30 | 296.000 | 8.880.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114184100 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.593 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dacamela 200 | Dacarbazin | 200mg | Lọ | N4 | 100 | 645.000 | 64.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114296825 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.592 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cosmegen Lyovac | Dactinomycin | 500mcg | Lọ | N1 | 0 | 3.980.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ 500mcg | KD.2025.3986.1 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -CSSX: Baxter Oncology GmbH – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases | -CSSX: Đức – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.591 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N2 | 6.000 | 5.575 | 33.450.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110428625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Softgel Healthcare Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.590 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) | Vancomycin | 500mg | Lọ | N2 | 3.000 | 28.000 | 84.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890115188723 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.589 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 500 | 1.100.000 | 550.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110347525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.588 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Twynsta | Amlodipin + telmisartan | 5mg+40mg | Viên | N1 | 18.000 | 12.482 | 224.676.000 | Uống | Viên nén | Hộp 14 vỉ x 7 viên | 890110961724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. ;Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Rottendorf Pharma GmbH | CSSX bán thành phẩm: Ấn Độ; CSĐQ sơ cấp và thứ cấp: Đức; CSXX lô: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.587 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 120mg/1,5ml | Lọ | N1 | 30 | 13.990.000 | 419.700.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.586 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Golistin soda | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | (417mg + 95mg)/1ml X45ml | Lọ | N4 | 7.200 | 44.000 | 316.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 45ml | VD-34931-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.585 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bortezomib Biovagen | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 50 | 4.406.000 | 220.300.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 859114445025 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s – Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd – Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. | CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc CSĐQ thứ cấp: Bulgari CS XX:Hà Lan |
3.thau_rieng_le |
| 1.234.584 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 8.925 | 89.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.583 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1 MIU | Lọ | N4 | 0 | 4.025 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VD-24794-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.582 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bortezomib for injection 3.5mg/vial | Bortezomib | 3,5mg | Lọ | N5 | 30 | 194.267 | 5.828.010 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114446423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.581 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Budesonid + formoterol | (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều | Bình | N5 | 3.000 | 161.500 | 484.500.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.580 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Convolt 500mg | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 14.280 | 42.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110005025 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.579 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mirzaten 30 mg | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 15.000 | 14.200 | 213.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 383110074623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | KRKA,D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.578 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bluecezine | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.150 | 249.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên | 560100335925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.577 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 24.000 | 69 | 1.656.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 1000 viên | 893100483624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.576 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pazopanib Invagen | Pazopanib | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 180.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | 535114425725 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Pharmacare Premium Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.575 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levpiram | Levetiracetam | 500mg | Viên | N2 | 3.000 | 3.800 | 11.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110264723 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.574 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tyroka 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N2 | 500 | 136.920 | 68.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên | 471114192800 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.573 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agigout 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 30.000 | 441 | 13.230.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110244724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.572 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 6.000 | 61.999 | 371.994.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 590110006824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.571 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Jasirox Tab 180 | Deferasirox | 180mg | Viên | N4 | 500 | 47.000 | 23.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110260000 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.570 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metmintex 3.0g | Cefoperazon + sulbactam | 2g+1g | Lọ | N2 | 15.000 | 140.000 | 2.100.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Bột pha tiêm, Tiêm | 890110193223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.569 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Jasirox Tab 360 | Deferasirox | 360mg | Viên | N4 | 500 | 83.000 | 41.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110260100 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.568 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 100 | 2.700.000 | 270.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.567 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dismolan | N-acetylcystein | 100mg/5ml | Ống | N4 | 6.000 | 2.310 | 13.860.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | 893100156525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.566 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU+6000IU+1mg)/ml | Lọ | N1 | 1.200 | 41.800 | 50.160.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.565 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 300 | 30.000 | 9.000.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | 520110518724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.564 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ryzodeg Flextouch 100 U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 600 | 411.249 | 246.749.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.563 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pravastatin SaVi 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 120.000 | 4.200 | 504.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.562 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nelcin 300 | Netilmicin sulfat | 300mg/3ml | Ống | N4 | 6.000 | 86.000 | 516.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x10 ống x 3ml | 893110172224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.561 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinfadin 40 mg | Famotidin | 40mg/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 40.000 | 1.200.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110926624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.560 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipanthyl 200M | Fenofibrate | 200mg | Viên | N1 | 12.000 | 7.053 | 84.636.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.559 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 24.000 | 42.000 | 1.008.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400111002124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.558 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml X10ml | Ống | N5 | 24.000 | 28.000 | 672.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.557 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 1.200 | 68.985 | 82.782.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | 893114114923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.556 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fluvastatin Cap DWP 20mg | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 240.000 | 4.515 | 1.083.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.555 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Polfurid | Furosemid | 40mg | Viên | N1 | 300.000 | 3.150 | 945.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 590110791124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | Polfarmex S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.554 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suopinchon Injection | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống tiêm x 2ml | VN-13873-11 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.553 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 0 | 86 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên nén. | VD-27744-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.552 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Cetam 200 mg/ml | Piracetam | 200mg/ml X60ml | Lọ | N4 | 3.000 | 28.950 | 86.850.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 60ml | 893110731224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.551 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gemita 200mg | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N2 | 200 | 115.000 | 23.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-21730-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.550 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Iritero 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N2 | 500 | 142.800 | 71.400.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 2ml | 890114030625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.549 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 80.000 | 1.700 | 136.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.548 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 3.000 | 4.500 | 13.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.547 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Companity | Lactulose | 670mg/ml X7,5ml | Ống | N4 | 6.000 | 3.300 | 19.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.546 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | 10% X250ml | Chai | N1 | 6.000 | 108.865 | 653.190.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18160-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.545 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Inlezone 600 | Linezolid* | 600mg/300ml | Lọ | N4 | 2.000 | 195.000 | 390.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm truyền | Hộp 1 túi 300ml | 893110589524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.544 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lisopress | Lisinopril | 5mg | Viên | N1 | 36.000 | 3.360 | 120.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 599110013024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.543 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.195 | 55.170.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.542 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N1 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | VN-21152-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.541 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg + 3030,3mg)/15g | Gói | N4 | 72.000 | 2.870 | 206.640.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói X 15g, hộp 50 gói x 15g Hộp 1 chai 15 g Hộp 10 chai 15 g | 893100203124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.540 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 1,5% X2 lít | Túi | N2 | 500 | 85.200 | 42.600.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.539 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Jaferox 180mg | Deferasirox | 180mg | Viên | N1 | 6.000 | 115.500 | 693.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535110304025 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | PharOS MT Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.538 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 9.000 | 845 | 7.605.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.537 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefamandol 0,5g | Cefamandol | 0,5g | Lọ | N2 | 15.000 | 49.000 | 735.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g | 893110386924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.536 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ALUMAG-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2668mg+ 4596mg+ 266mg | Gói | N4 | 0 | 3.410 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 24 gói, 25 gói, 30 gói 15g | VD-20654-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.535 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.450 | 207.000.000 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.534 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moxieye | Moxifloxacin | 5mg/ml X0,4ml | Ống | N4 | 600 | 5.500 | 3.300.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115304900 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.533 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bacterocin Oint | Mupirocin | 20mg | Tuýp | N2 | 2.400 | 42.000 | 100.800.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp x 5g | VN-21777-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Genuone Sciences Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.532 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 50 | 29.400 | 1.470.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.531 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N2 | 6.000 | 8.000 | 48.000.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm | 880100006823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.530 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vicidori 500mg | Doripenem* | 500mg | Lọ | N4 | 1.000 | 615.000 | 615.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110899824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.529 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 240 | 39.690 | 9.525.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.528 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ALUMAG-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2668mg+ 4596mg+ 266mg | Gói | N4 | 120.000 | 3.410 | 409.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 24 gói, 25 gói, 30 gói 15g | 893100066100 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.527 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Egilok | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 36.000 | 2.321 | 83.556.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary)) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.526 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mifetone 200mcg | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33218-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.525 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g+3,505g+ 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 1.000 | 116.000 | 116.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | 955110002024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.524 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Lọ | N4 | 30.000 | 28.350 | 850.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 250ml | 893115740624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.523 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefoperazone-sulbactam 2000 | Cefoperazon + sulbactam | 1g+1g | Lọ | N2 | 36.000 | 75.000 | 2.700.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35453-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.522 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefotiam 1 g | Cefotiam | 1g | Lọ | N2 | 90.000 | 62.900 | 5.661.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g | 893110146123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.521 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g+1g | Lọ | N1 | 60.000 | 184.000 | 11.040.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893610358324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.520 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (5mg/ml + 1ml/ml) X0,4ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.500 | 5.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115078500 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.519 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enterobella | Bacillus clausii | 2×10^9 cfu/g | Gói | N4 | 72.000 | 3.700 | 266.400.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x1g | 893400048925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.518 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 120.000 | 100 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.517 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Triarocin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893100017600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.516 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 0 | 157.899 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | QLĐB-693-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.515 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 2.520 | 25.200.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Liên danh Hà Phú- Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.514 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Davertyl | Acetyl leucine | 500mg/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 6.500 | 195.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VD-34628-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.513 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 100.000 | 380 | 38.000.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.512 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ASPIRIN 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 0 | 64 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-29659-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.511 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ertalgold | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 300 | 542.000 | 162.600.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 800110181423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.510 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion | Acyclovir | 250mg | Lọ | N2 | 600 | 250.000 | 150.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 868110121824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.509 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Recormon | Erythropoietin | 4000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 5.000 | 436.065 | 2.180.325.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc | SP-1190-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.508 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cyclonamine 12,5% | Etamsylat | 250mg | Ống | N1 | 0 | 25.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 05 ống tiêm 2 ml | VN-21709-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.507 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5% – 500ml | Chai thủy tinh | N4 | 1.200 | 24.000 | 28.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai thủy tinh 500ml | 893110238000 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.506 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.140 | 27.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.505 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N1 | 120.000 | 2.800 | 336.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.504 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MEYERAPAGIL | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N4 | 90.000 | 1.260 | 113.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34036-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.503 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.460 | 54.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.502 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nicomen Tablets 5mg | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 24.000 | 3.500 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 471110002700 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.501 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pregabakern 100 mg | Pregabalin | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 16.400 | 492.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 14 viên | VN-22828-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.500 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Progesterone 100mg | Pregabalin | 100mg | Viên | N1 | 200 | 7.200 | 1.440.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110168300 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.499 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml X10ml | Ống | N1 | 4.200 | 109.725 | 460.845.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống x 10ml | QLSP-845-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.498 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tenafotin 2000 | Cefoxitin | 2g | Lọ | N2 | 36.000 | 99.750 | 3.591.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23020-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.497 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sandimmun Neoral 100mg | Ciclosporin | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 67.294 | 67.294.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VN-22785-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.496 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kabiven Peripheral | Acid amin + glucose + lipid (*) | (11,3% + 11% + 20%+điện giải)/1440ml | Túi | N1 | 600 | 630.000 | 378.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml | VN-19951-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.495 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 0,6mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Ngậm dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.494 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Goserelin Alvogen 3.6mg | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 480 | 2.250.000 | 1.080.000.000 | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349400 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen – Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.493 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rycardon | Irbesartan | 300mg | Viên | N1 | 24.000 | 4.883 | 117.192.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110446825 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.492 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pepsia | Guaiazulen + dimethicon | 0,004g+3g | Gói | N4 | 96.000 | 3.599 | 345.504.000 | Uống | Thuốc uống dạng gel | Hộp 30 gói x 10g | 893100027400 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.491 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fotimyd 2000 | Cefotiam | 2g | Lọ | N2 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-34242-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.490 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ciprobid | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Túi | N1 | 5.000 | 33.000 | 165.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml | VN-20938-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | S.C. Infomed Fluids S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.489 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9CFU/5ml | Ống | N4 | 48.000 | 5.250 | 252.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.488 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml X60ml | Lọ | N5 | 7.200 | 103.140 | 742.608.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.487 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g | Ampicilin + sulbactam | 2g+1g | Lọ | N1 | 18.000 | 120.000 | 2.160.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ | 800110186600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Mitim S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.486 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Derikad | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N4 | 300 | 127.000 | 38.100.000 | Tiêm | thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893110878924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.485 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Depaxan | Dexamethason | 3,3mg/ml | Ống | N1 | 7.200 | 24.000 | 172.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10, 25 ống 1ml | VN-21697-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.484 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU+6000IU+1mg)/gram | Tuýp | N1 | 1.000 | 51.900 | 51.900.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.483 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 100 | 157.899 | 15.789.900 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 893114093323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.482 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 2.100 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.481 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Forsancort Tablet | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 6.000 | 5.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893110937724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.480 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Antarene Codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein | 200mg+30mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.300 | 279.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110005624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.479 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amiparen 10% | Acid amin* | 10% – 200ml | Túi | N4 | 60.000 | 63.000 | 3.780.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.478 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kidmin | Acid amin* | 7,2% – 200ml | Túi | N4 | 8.400 | 115.000 | 966.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.477 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefoperazone 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 30.000 | 43.500 | 1.305.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110387324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.476 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Remicade | Infliximab | 100mg | Lọ | N1 | 90 | 11.818.800 | 1.063.692.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-970-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. | CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.475 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Haemostop | Acid tranexamic | 100mg/ml | Ống | N2 | 12.000 | 10.150 | 121.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21942-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.474 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 36.000 | 1.050 | 37.800.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Liên danh Hà Phú- Hải Dương | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.473 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Milurit | Allopurinol | 300mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.875 | 86.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-21853-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.472 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amcoda 200 | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N2 | 1.500 | 2.745 | 4.117.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.471 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 150.000 | 330 | 49.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.470 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 72.000 | 15.291 | 1.100.952.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.469 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg+160mg+12,5mg | Viên | N1 | 12.000 | 18.107 | 217.284.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.468 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Coryol 12.5mg | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 1.630 | 9.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110074523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.467 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 900 | 310.800 | 279.720.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.466 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calmio | Calcipotriol + betamethason dipropionat | (0,005% + 0,0643%)/30g | Chai | N2 | 2.000 | 464.982 | 929.964.000 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 1 chai x 30g | 880110186500 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Genuone Sciences Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.465 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bluecan HCTZ | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg+12,5mg | Viên | N1 | 18.000 | 8.988 | 161.784.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110961524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.464 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cilexkand Plus 8/12,5 mg | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg+12,5mg | Viên | N4 | 12.000 | 2.982 | 35.784.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu | 893110459623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.463 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.500 | 247.000 | 370.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.462 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CoRycardon | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg+12,5mg | Viên | N1 | 36.000 | 2.400 | 86.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110026925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.461 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mannitol 250ml | Manitol | 20% X250ml | Chai | N4 | 4.000 | 18.897 | 75.588.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23168-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.460 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Methycobal Injection 500 µg | Mecobalamin | 0,5mg/ml | Ống | N1 | 900 | 36.383 | 32.744.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 499110027323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Nipro Pharma Corporation Ise Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.459 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 200 | 540.000 | 108.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114446923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.458 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Coveram 10mg/ 10mg | Perindopril + amlodipin | 10mg+10mg | Viên | N1 | 90.000 | 10.123 | 911.070.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18632-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.457 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphyton 1mg | Vitamin K1 | 1mg/1ml | Ống | N4 | 12.000 | 1.060 | 12.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.456 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 100ml | Chai | N4 | 30.000 | 5.280 | 158.400.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.455 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Omeusa | Cloxacilin | 500mg | Lọ | N1 | 6.000 | 52.000 | 312.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110008023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.454 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tegretol CR 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 9.000 | 2.604 | 23.436.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.453 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets | Levodopa + carbidopa | 100mg+25mg | Viên | N2 | 30.000 | 5.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23098-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.452 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 150.000 | 1.930 | 289.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.451 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 119.994 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-29306-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.450 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BFS-Famotidin | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 30.000 | 19.950 | 598.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2 ml | 893110150824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.449 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Opiphine | Morphin | 7,52 mg/ml | Ống | N1 | 3.000 | 48.968 | 146.904.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 400111072223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.448 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dismolan | N-acetylcystein | 100mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-21505-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.447 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05% (kl/tt) | Lọ | N4 | 1.000 | 3.675 | 3.675.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.446 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ezensimva 10/20 | Simvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | Viên | N4 | 48.000 | 882 | 42.336.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110803524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.445 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ezoleta Tablet | Ezetimibe | 10mg | Viên | N1 | 24.000 | 10.400 | 249.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22950-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.444 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 720.000 | 86 | 61.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên nén. | 893110255223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.443 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 10% | Glucose | 10% – 500ml | Chai | N4 | 90.000 | 8.693 | 782.370.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.442 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | (10,63g + 3,92g)/66ml | Lọ | N4 | 1.000 | 39.690 | 39.690.000 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 66ml | 893100265600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.441 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Redditux | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 60 | 2.232.518 | 133.951.080 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.440 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 50mg+850mg | Viên | N1 | 24.000 | 9.274 | 222.576.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.439 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bominity | Vitamin C | 100mg/10ml | Ống | N4 | 6.000 | 4.998 | 29.988.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100220824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.438 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colistin 1 MIU | Colistin* | 1 MIU | Lọ | N2 | 4.000 | 279.000 | 1.116.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ | VD-35188-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.437 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CKDCipol-N 100mg | Ciclosporin | 100mg | Viên | N2 | 1.000 | 49.500 | 49.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 880114026625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.436 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carbetocin Pharmidea | Carbetocin | 100mcg/1ml X 1ml | Lọ | N1 | 900 | 256.000 | 230.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 lọ 1 ml | VN-22892-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | SIA PharmIdea | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.435 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Coryol 6.25mg | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.130 | 13.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18274-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.434 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tenafathin 1000 | Cefalothin | 1g | Lọ | N2 | 12.000 | 78.000 | 936.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23661-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.433 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xorafred 200mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 278.006 | 834.018.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 30 viên | 535114352324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmacare Premium Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.432 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Noradrenalin | Nor- adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.695 | 5.390.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.431 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amikan | Amikacin | 500mg/2ml | Lọ | N1 | 12.000 | 25.595 | 307.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml | 520110337025 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.430 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myvelpa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg+100mg | Viên | N2 | 100 | 195.860 | 19.586.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 28 viên | 890110196823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.429 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bortezomib Biovagen | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 0 | 4.406.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN3-274-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s – Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd – Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. | CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.428 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.427 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | TimoTrav | Travoprost+ timolol | (0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml | Lọ | N1 | 200 | 292.000 | 58.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, Hộp 3 túi x 1 lọ 2,5ml | VN-23179-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN | Balkanpharma – Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA | Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.426 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg | Desmopressin | 60mcg | Viên | N1 | 3.000 | 22.133 | 66.399.000 | Uống | Viên đông khô đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18301-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA | CCSX và ĐQ sơ cấp: Anh; CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.425 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vytostad 10/20 | Simvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | Viên | N2 | 36.000 | 1.350 | 48.600.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.424 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Buston Injection | Hyoscin butylbromid | 20mg/ml | Ống | N2 | 6.000 | 6.200 | 37.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-22791-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.423 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Iritero 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N2 | 300 | 334.800 | 100.440.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 890114030525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.422 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 120.000 | 800 | 96.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.421 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 0 | 4.480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16598-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.420 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 3.000 | 16.800 | 50.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.419 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 25mg/2,5ml | Ống | N4 | 3.000 | 35.000 | 105.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2,5ml | 893114281823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.418 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,40mg/ml X50ml | Lọ | N1 | 24.000 | 254.678 | 6.112.272.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Liên danh Tâm Đức – Hoàng Đức | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.417 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levocin | Levobupivacain | 50 mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 84.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.416 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BIOFLORA 100MG | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 48.000 | 5.500 | 264.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.415 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Skiran 100mg | Sitagliptin | 100mg | Viên | N1 | 15.000 | 16.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893610358524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.414 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5 lít | Túi | N1 | 1.200 | 685.000 | 822.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải; | 400110020123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | B.Braun Avitum AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.413 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lucikvin 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 12.000 | 58.000 | 696.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) | 893110509924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.412 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lucikvin 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 58.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) | VD3-139-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.411 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pentasa | Mesalazin | 500mg | Viên | N1 | 6.000 | 11.874 | 71.244.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 760110027623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.410 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sodium chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9% X500ml | Túi | N1 | 10.000 | 19.500 | 195.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-35673-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.409 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 8,4% X10ml | Lọ | N4 | 6.000 | 19.740 | 118.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.408 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.479 | 24.790.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.407 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% X500ml | Chai | N4 | 600.000 | 5.778 | 3.466.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.406 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% X10ml | Lọ | N4 | 6.000 | 1.330 | 7.980.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.405 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 360 | 129.675 | 46.683.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.404 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acupan | Nefopam (hydroclorid) | 20mg | Ống | N1 | 1.000 | 24.600 | 24.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.403 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 180.000 | 720 | 129.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.402 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bifudin | Fusidic acid | 20mg/1g | Tuýp | N4 | 1.800 | 11.004 | 19.807.200 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 5g | 893110145123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.401 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gefitinib Sandoz | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 2.000 | 154.000 | 308.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529114776224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.400 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N5 | 100 | 304.500 | 30.450.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.399 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suopinchon Injection | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N2 | 48.000 | 4.200 | 201.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống tiêm x 2ml | 471110356625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.398 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 0 | 68.985 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | QLĐB-591-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.397 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | FDP Medlac | Fructose 1,6 diphosphat | 5g | Lọ | N4 | 900 | 315.000 | 283.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch | 893110464424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.396 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zolimetax | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Chai | N1 | 720 | 3.790.000 | 2.728.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110771324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | S.M. Farmaceutici S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.395 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 45.000 | 6.210 | 279.450.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.394 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Canpaxel 30 | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 93.975 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-21631-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.393 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Etoricoxib Teva 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.855 | 205.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 599110765624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.392 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Simvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | Viên | N1 | 36.000 | 14.500 | 522.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110008723 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.391 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Firmagon | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 40 | 3.055.500 | 122.220.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | 400114023025 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | CSSX thuốc bột, dung môi và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐQ thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.390 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoruxa | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N2 | 200 | 4.270.000 | 854.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 890110030623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Gland Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.389 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 6.000 | 21.000 | 126.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.388 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinropin 0,2% | Ropivacain hydroclorid | 20mg/10ml | Lọ | N4 | 100 | 53.000 | 5.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 20ml | 893114283124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.387 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 100.000 | 6.420 | 642.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.386 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bixebra 7.5 mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 48.000 | 6.100 | 292.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22878-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.385 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5% X30g | Tuýp | N1 | 5.000 | 49.833 | 249.165.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.384 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 42.000 | 134.000 | 5.628.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16603-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.383 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Milepsy Chrono 500 | Valproat natri + valproic acid | 333mg+145mg | Viên | N3 | 30.000 | 6.700 | 201.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên, Hộp 20 vỉ x 07 viên | 893110161600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.382 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ASPIRIN 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 840.000 | 64 | 53.760.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.381 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 30.000 | 780 | 23.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.380 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nutriflex peri | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | (40 g + 80g) + chất điện giải) /1000ml | Túi | N1 | 200 | 412.763 | 82.552.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 1000 ml, nhựa Hộp 5 túi 1000ml | VN-18157-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | B.Braun Medical AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.379 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Folina Tablets 15mg | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 15mg | Viên | N2 | 4.200 | 8.300 | 34.860.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22797-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.378 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clariscan | Acid gadoteric | 279,3mg/mL | Lọ | N1 | 3.600 | 483.000 | 1.738.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Lọ x 10ml | 700110959024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.377 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg+500mg | Viên | N3 | 42.000 | 3.900 | 163.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.376 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5% – 250ml | Chai | N4 | 18.000 | 6.770 | 121.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.375 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 18.000 | 4.480 | 80.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.374 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 415.000 | 415.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.373 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levobupivacaina Bioindustria L.I.M | Levobupivacain | 5mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 109.575 | 109.575.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 10 ống 10ml | VN-22960-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.372 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phenhalal | Levocetirizin | 2,5mg/10ml | Ống | N4 | 3.000 | 5.800 | 17.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100219424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.371 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fluituss | Levofloxacin | 5mg/ml X5ml | Lọ | N1 | 400 | 85.000 | 34.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22750-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.370 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N1 | 240.000 | 3.000 | 720.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ × 10 viên | VD-17766-12 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
