Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 30 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 30 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.234.869 Tân dược Tỉnh Yên Bái Anaropin Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 5mg/ml Ống N1 200 153.090 30.618.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10 ml VN-19004-15 815/QĐ-BVĐK 11/06/2026 10/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.234.868 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vaminolact Alanin 630 mg; Arginin 410 mg; Axit aspartic 410 mg; Cystein 100 mg; Axit glutamic 710 mg; Glycin 210 mg; Histidin 210 mg; Isoleucin 310 mg; Leucin 700 mg; Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat); Methionin 130 mg; Phenylalanin 270 mg; Prolin 560 mg; Huyết thanh 380 mg; Taurin 30 mg; Threonin 360 mg; Tryptophan 140 mg; Tyrosin 50 mg; Valin 360 mg 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin Chai N1 50 135.450 6.772.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19468-15 815/QĐ-BVĐK 11/06/2026 10/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.867 Tân dược Thành phố Hà Nội Tractocile Atosiban 7,5mg/ml Lọ N1 0 2.164.858 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 400110994724 1522/QĐ-BVBĐ-KD 09/06/2026 02/06/2027 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI CSSX & ĐG sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐG thứ cấp & XX: Ferring International Center S.A. CSSX & ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp & XX: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.234.866 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hadumedrol Diphenhydramin Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml Ống N4 1.500 804 1.206.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 842/QĐ-TTYT 15/06/2026 12/09/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.865 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin Sulphat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 1.500 752 1.128.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 842/QĐ-TTYT 15/06/2026 12/09/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.864 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hadumedrol Diphenhydramin Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml Ống N4 1.500 804 1.206.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml VD-23761-15 842/QĐ-TTYT 15/06/2026 12/09/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.863 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin Sulphat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 1.500 752 1.128.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml VD-24376-16 842/QĐ-TTYT 15/06/2026 12/09/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.862 Tân dược Tỉnh Yên Bái Propofol-BFS 10 mg/ml Propofol 10mg/ml Lọ N4 1.000 33.600 33.600.000 Tiêm Nhũ tương tiêm Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml 893114090600 855/QĐ-BVĐK 19/06/2026 18/07/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.861 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metformin Metformin hydroclorid 1000mg Viên N3 20.000 482 9.640.000 Uống Viên bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110443424 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.860 Tân dược Tỉnh Yên Bái Kalira Calci polystyren sulfonat 5g Gói N4 200 14.700 2.940.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 5g 893110211900 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.859 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml (Lọ 4ml) Lọ N4 100 494.991 49.499.100 Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 4ml dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch 893114092823 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.858 Tân dược Tỉnh Yên Bái Trinitrina Nitroglycerin 5mg/1,5ml 5mg/1,5ml (Ống 1,5ml) Ống N1 150 47.080 7.062.000 Tiêm truyền Tiêm truyền Hộp 10 ống x 1,5ml VN-21228-18 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Fisiopharma SRL Ý 3.thau_rieng_le
1.234.857 Tân dược Tỉnh Yên Bái No-Spa 40mg/2ml Drotaverine hydrochloride 40mg/2ml (Ống 2ml) Ống N1 2.200 5.571 12.256.200 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 815/QĐ-BVĐK 10/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.856 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atirlic Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel 800,4mg+3030,3 mg Gói N4 31.000 2.982 92.442.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.855 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vartel 20mg Trimetazidin.2HCl 20mg Viên N3 106.020 600 63.612.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 893110073324 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.854 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metformin XR 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N4 50.000 594 29.700.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110455523 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.853 Tân dược Tỉnh Yên Bái Potriolac Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,75mg + 7,5mg Tuýp N4 160 180.000 28.800.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110032600 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.852 Tân dược Tỉnh Yên Bái Propofol-BFS 10mg/ml Propofol 10mg/ml (Lọ 10ml) Lọ N4 500 33.600 16.800.000 Tiêm Nhũ tương tiêm Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml 893114090600 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.851 Tân dược Tỉnh Yên Bái Methyldopa 250mg Methyldopa 250mg Viên N4 10.000 840 8.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21013-14 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.850 Tân dược Tỉnh Yên Bái Divaser-F Betahistin.2HCl 16mg Viên N2 7.000 390 2.730.000 Uống Viên nén dài Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110313324 815/QĐ-BVĐK 10/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.849 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinsalmol 5 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 5mg/2,5ml (Ống 2,5ml) Ống N4 6.200 8.400 52.080.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305623 815/QĐ-BVĐK 10/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.848 Tân dược Tỉnh Yên Bái Doxorubicin bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml (Lọ 25ml) Ống N4 60 167.790 10.067.400 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền 893114093323 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.847 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg+125mg viên N4 290.960 1.549 450.697.040 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-30506-18 136/QĐ-TTYTTP 18/06/2026 18/05/2027 Ttyt Khu Vực Tân Phước CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.846 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg+125mg viên N4 0 1.549 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110487424 136/QĐ-TTYTTP 18/06/2026 18/05/2027 Ttyt Khu Vực Tân Phước CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.845 Tân dược Tỉnh Hà Nam Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg, 300mg, 300mg Viên N5 13.500 3.627 48.964.500 Uống viên nén Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 86/QĐ-BVĐK 12/06/2026 10/07/2026 Bvđk Duy Tiên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.844 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N4 57.896 1.612 93.328.352 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 12 gói x 3,5g VD-24800-16 136/QĐ-TTYTTP 10/06/2026 18/05/2027 Ttyt Khu Vực Tân Phước CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.843 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefixime 50mg Cefixim 50mg Gói N3 17.500 796 13.930.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch Hộp 10 gói x 1,4g 893110138025 136/QĐ-TTYTTP 10/06/2026 18/05/2027 Ttyt Khu Vực Tân Phước CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.842 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N4 10.000 1.042 10.420.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 12 gói x 1,5g 893110493325 136/QĐ-TTYTTP 10/06/2026 18/05/2027 Ttyt Khu Vực Tân Phước CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.841 Tân dược Tỉnh Nam Định Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 13.000 460 5.980.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 186/QĐ-BVMNĐ 09/06/2026 31/12/2026 Bv Mắt Nam Định Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.840 Tân dược Tỉnh Nam Định Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 2.000 670 1.340.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 186/QĐ-BVMNĐ 09/06/2026 31/12/2026 Bv Mắt Nam Định Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.839 Tân dược Tỉnh Nam Định Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 100 780 78.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 186/QĐ-BVMNĐ 09/06/2026 31/12/2026 Bv Mắt Nam Định Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.838 Tân dược Tỉnh Nam Định Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 100 893 89.300 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 186/QĐ-BVMNĐ 09/06/2026 31/12/2026 Bv Mắt Nam Định Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.837 Tân dược Tỉnh Nam Định Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 10.000 655 6.550.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-24904-16 186/QĐ-BVMNĐ 09/06/2026 31/12/2026 Bv Mắt Nam Định Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.836 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Azopt Brinzolamide 10mg/ml Lọ N1 150 116.700 17.505.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 98/QĐ-BVM 23/06/2026 13/02/2028 Bv Mắt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.234.835 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Suxamethonium chlorid VUAB 100mg Suxamethonium clorid dihydrat (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg) 110mg 100mg lọ N1 3.000 75.000 225.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22760-21 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN VUAB Pharma a.s. Cộng Hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.234.834 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Xenetix 300 Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml lọ N1 8.000 592.000 4.736.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16787-13 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.833 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Temivir Tenofovir disoproxil fumarat; Lamivudin 300mg; 100mg viên N4 500.000 9.870 4.935.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110396723 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG Công ty liên doanh Meyer – BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.832 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận LINAGLO-5 Linagliptin 5mg viên N3 200.000 7.899 1.579.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110436725 1074/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/02/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 RV Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.831 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Savthioctic Acid thioctic 600mg viên N2 150.000 15.000 2.250.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 893110378525 1074/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/02/2028 Bvđk Ninh Thuận Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.830 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Cefazolin 1g Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g lọ N4 2.000 7.450 14.900.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 15ml 893110667124 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.829 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Vincain Procain hydoclorid 60mg/2ml ống N4 150.000 574 86.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893114470724 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.828 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Silygamma Silymarin 150mg viên N1 300.000 5.675 1.702.500.000 Uống Viên bao đường Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-16542-13 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.827 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Sitaglo 100 Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg viên N3 200.000 12.900 2.580.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110018624 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU RV Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.826 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Olimel N9E Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết (8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml túi N1 720 860.000 619.200.000 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml 540110085323 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.825 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml ống N4 50.000 780 39.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.824 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Tricip Ciprofibrate 100mg viên N2 300.000 9.988 2.996.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110314825 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU RV Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.823 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Lipiodol Ultra Fluide Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) 4,8g Iod/ 10ml ống N1 50 6.200.000 310.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml 300110076323 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.822 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Smofkabiven Central Túi 3 ngăn chứa: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat); Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat); Kali clorid; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat); Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat); G Túi 3 ngăn 493ml chứa: L-Alanin 3,5 gam; L-Arginin 3,0 gam; Glycin 2,8 gam; L-Histidin 0,8 gam; L-Isoleucin 1,3 gam; L-Leucin 1,9 gam; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,7 gam; L-Methionin 1,1 gam; L-Phenylalanin 1,3 gam; L-Prolin 2,8 gam; L-Serin 1,6 g túi N1 1.200 630.000 756.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 6 túi 3 ngăn 493 ml 900110021823 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH. Áo 3.thau_rieng_le
1.234.821 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50 lọ N4 50 507.014 25.350.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ 893410323925 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty Cổ Phần Dược phẩm Phúc Thiện Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.820 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 65.000 5.410 351.650.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 430/QĐ-BVHN 12/06/2026 11/05/2027 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Egis Pharmaceuticals Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.819 Tân dược Thành phố Hà Nội Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 4.200 32.172 135.122.400 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 288/QĐ-BVHN 12/06/2026 08/04/2027 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed CSSX:Santen Pharmaceutical Co.Ltd-Nhà máy Shiga;CSĐGTC&XXL:Santen Pharmaceutical Co.Ltd-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.234.818 Tân dược Thành phố Hà Nội Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 1.700 244.799 416.158.300 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 288/QĐ-BVHN 12/06/2026 08/04/2027 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed CSSX:Santen Pharmaceutical Co.Ltd-Nhà máy Shiga;CSĐGTC&XXL:Santen Pharmaceutical Co.Ltd-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.234.817 Tân dược Thành phố Hà Nội Debridat Trimebutin maleat 100mg Viên N1 1.800 2.906 5.230.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110522924 288/QĐ-BVHN 12/06/2026 08/04/2027 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed Farmea Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.816 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000 LD50 lọ N4 20 507.014 10.140.280 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ 893410323825 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty Cổ Phần Dược phẩm Phúc Thiện Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.815 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Thinmcz-2000 Cefalothin 2g lọ N2 2.000 137.000 274.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110356824 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA Zeiss Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.814 Tân dược Thành phố Hà Nội Tractocile Atosiban 7,5mg/ml Lọ N1 11.660 2.164.858 25.242.244.280 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 400110994724 1522/QĐ-BVBĐ-KD 09/06/2026 02/06/2027 Bv Bưu Điện CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI CSSX & ĐG sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐG thứ cấp & XX: Ferring International Center S.A. CSSX & ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp & XX: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.234.813 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Amisea Silymarin 167mg viên N4 400.000 6.000 2.400.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 893200128900 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công Ty TNHH Dược Phẩm ánh Dương Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.812 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 0 146.552 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 470/QĐ-BVUB 12/06/2026 10/11/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.811 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml Cisplatin 10mg/ 20ml Lọ N4 1.300 69.930 90.909.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 20ml 893114093023 470/QĐ-BVUB 12/06/2026 11/11/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược – TTBYT Bình Định Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.810 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 580 146.552 85.000.160 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 470/QĐ-BVUB 12/06/2026 10/11/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.809 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Veltaron Diclofenac 100mg Viên N4 1.850 6.930 12.820.500 Đặt hậu môn Viên đạn đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110208623 494/QĐ-BVUB 23/06/2026 21/01/2027 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.808 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 27.500 648 17.820.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 494/QĐ-BVUB 23/06/2026 21/01/2027 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.807 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 34.000 294 9.996.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 494/QĐ-BVUB 23/06/2026 18/01/2027 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.806 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 630 494.991 311.844.330 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 4ml 893114092823 494/QĐ-BVUB 23/06/2026 21/01/2027 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.805 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Azetatin 80 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimibe. 80mg; 10mg. viên N4 200.000 8.505 1.701.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110215425 1074/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/02/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG Công ty Liên Doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.804 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Calcolife Calci lactat pentahydrat 65mg/ml;8ml ống N4 200.000 7.199 1.439.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 8ml; Hộp 20 ống x 8ml; Hộp 30 ống x 8ml 893100413224 1074/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/02/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU Công ty cổ phần dược phẩm 23 tháng 9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.803 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Linezolid 400 Linezolid 400mg/200ml túi N4 5.000 185.000 925.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 200 ml 893110056924 1074/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/02/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hiệp Bách Niên Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.802 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Ceftazidim 3g Ceftazidim 3g lọ N4 30.000 88.000 2.640.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110577424 1074/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/02/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.801 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Mizapenem 0,5g Meropenem (dạng meropenem trihydrat) 0,5g lọ N4 5.000 13.150 65.750.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110440024 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.800 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;1000ml chai N4 50.000 12.900 645.000.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 12 Chai x 1000ml dùng ngoài 893110118523 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.799 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Panloz 20 Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 20mg viên N2 500.000 1.300 650.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110008400 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế HD Torrent Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.798 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Cilnidipine 5 Cilnidipine 5mg viên N3 50.000 4.698 234.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110300724 1074/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/02/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.797 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Daktosol 500 Daptomycin 500mg Hộp N4 1.500 1.580.000 2.370.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10mg 893110236025 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.796 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,5mg/10ml ống N5 30.000 28.000 840.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 5 ống x 10ml 690111337925 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.234.795 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Globulin kháng độc tố uốn ván 1500IU ống N4 20.000 34.852 697.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt 893410250823 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty Cổ Phần Dược phẩm Phúc Thiện Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.794 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Silverzinc 50 Kẽm gluconat 50mg viên N4 250.000 2.500 625.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110071000 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm Thái Nhân Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.793 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Priminol Milrinon 10mg/10ml Chai/lọ/ống N4 100 155.000 15.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10 ml 893110378023 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công Ty Cổ Phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.792 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 4,2%/250ml chai N1 5.000 96.900 484.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai x 250ml VN-18586-15 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.791 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Aurotaz-P 4.5 Piperacillin Sodium tương đương với Piperacillin 4000mg; Tazobactam Sodium tương đương với Tazobactam 500mg 4g + 0,5g lọ N2 50.000 74.999 3.749.950.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110418725 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH Aurobindo Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.790 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Azetatin 40 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimibe 40mg; 10mg viên N4 400.000 5.838 2.335.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110215325 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG Công ty Liên Doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.789 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Mizapenem 1g Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g lọ N4 10.000 21.150 211.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110066624 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.788 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml ống N4 15.000 57.950 869.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.787 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Emas Glycerin 10mg/1ml, 12ml lọ N4 5.000 25.200 126.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc tra mắt Hộp 01 lọ 12ml 893100436124 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.786 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Maxinum 12mg Tablets Bromhexine hydrochloride 12mg viên N1 300.000 2.000 600.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594100331325 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA S.C Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.234.785 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Troysar AM Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) 50mg + 5mg viên N3 700.000 5.460 3.822.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty TNHH Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Âu Việt Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.234.784 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Tamifine 20mg Tamoxifen 20mg viên N1 30.000 4.300 129.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-17517-13 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY Cyprus 3.thau_rieng_le
1.234.783 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Zenadine Cap Tizanidine 2mg viên N4 500.000 1.386 693.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110762524 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.782 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Periolimel N4E Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml túi N1 1.000 696.500 696.500.000 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml 540110085423 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.781 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml Irinotecan 100mg/5ml Lọ N4 1.200 340.998 409.197.600 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 01 lọ x 5ml 893114093523 494/QĐ-BVUB 23/06/2026 21/01/2027 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.780 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Tamifine 10 mg Tamoxifen 10mg Viên N1 111.000 2.600 288.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16325-13 494/QĐ-BVUB 23/06/2026 21/01/2027 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY CYPRUS (Công hòa Síp) 3.thau_rieng_le
1.234.779 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml ống N4 3.000 1.200 3.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.778 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Sufentanil-hameln 50mcg/ml Sufentanil 50mcg/1ml ống N1 10.000 78.958 789.580.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-20250-17 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.234.777 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Alpheus 240 mg/5 ml Aminophylline 240mg/5ml ống N4 2.000 10.500 21.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml 893110057125 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.776 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Tyfocetin 1g Cefalothin 1g lọ N4 10.000 63.000 630.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110897624 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Ninh Thuận Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.775 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận MANNITOL D-Mannitol 20g/100ml chai N4 5.000 20.000 100.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.774 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Valgesic 20 Hydrocortison 20mg viên N4 10.000 6.800 68.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110234223 1074/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/02/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.773 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N1 2.000 301.135 602.270.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 10ml VN2-637-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.772 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Herataxol Paclitaxel 150mg/ 25ml Lọ N4 2.900 412.230 1.195.467.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 25ml 893114116225 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.771 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vegzelma Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N2 250 12.297.000 3.074.250.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 16ml 880410033226 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.234.770 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Avegra Biocad 400mg/16ml Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N5 800 10.858.050 8.686.440.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 460410250023 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.234.769 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Rixathon Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 250 10.547.532 2.636.883.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50 ml 383410647124 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.768 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Reamberin Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g 6g/400ml Chai N5 6.000 167.971 1.007.826.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai thủy tinh 400ml 460110356325 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.234.767 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa CHEMODOX Doxorubicin 2mg/ml Lọ N2 200 3.800.000 760.000.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm liposome Hộp 1 lọ 10ml 890114019424 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.234.766 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ceftizoxim 2g Ceftizoxim 2g Lọ N2 10.000 93.000 930.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ VD-26844-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.765 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biviminal 1g Ceftizoxim 1g Lọ N4 15.000 42.543 638.145.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-19472-13 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.764 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ticarlinat 3,2 g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Lọ N2 5.000 162.000 810.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) 893110155824 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.763 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Amikacin Kabi Amikacin 500mg/100ml Chai N2 5.000 53.843 269.215.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 100ml 590110346900 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.234.762 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Rinocan Irinotecan 100mg/ 5ml Lọ N4 4.000 295.123 1.180.492.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 5ml 893114117800 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.761 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Axuka Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg +200mg Lọ N1 15.000 41.667 625.005.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 50 lọ 594110072523 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT S.C. Antibiotice S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.234.760 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cefpirom 1g Cefpirom 1g Lọ N4 5.000 105.000 525.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ VD-19053-13 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.759 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Paclitaxel Actavis Paclitaxel 260mg/43,33ml Lọ N1 2.000 1.470.000 2.940.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 Lọ 260mg/43,33ml 594114421223 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI S.C. Sindan-Pharma S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.234.758 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Reamberin Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g 6g/400ml Chai N5 6.000 167.971 1.007.826.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai thủy tinh 400ml VN-19527-15 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.234.757 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Elnizol 750 Metronidazol 750mg/150ml Chai N4 10.000 28.300 283.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai thủy tinh 150ml VD-26284-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CTCP dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.756 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bendamustine Teva 25mg Bendamustine 25mg Lọ N1 30 1.458.839 43.765.170 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 25mg 594110316925 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI S.C. Sindan-Pharma S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.234.755 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bocartin 150 Carboplatin 150mg/15ml Lọ N4 10.000 333.900 3.339.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 15ml VD-21239-14 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.754 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cefpirom 1g Cefpirom 1g Lọ N4 5.000 105.000 525.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ 893110035000 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.753 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Herarubicin Epirubicin hydroclorid 10mg/ 5ml Lọ N4 500 120.680 60.340.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 893114022126 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.752 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metiblo Xanh methylen 10mg/ml x1ml Ống N5 100 380.000 38.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x1ml KD.2025.3961.2 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Laboratoires Sterop NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.751 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hetrexed 100 Pemetrexed 100 mg Lọ N4 1.000 879.670 879.670.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114291925 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.750 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Faslodex Fulvestrant 50mg/ml Bơm tiêm N1 50 6.289.150 314.457.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm VN-19561-16 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh 3.thau_rieng_le
1.234.749 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Herticad 440mg Trastuzumab 440mg Lọ N5 300 12.448.800 3.734.640.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml 460410036223 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.234.748 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fulvestrant "Ebewe" Fulvestrant 250mg/5ml Bơm tiêm N1 50 2.442.000 122.100.000 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng VN-22177-19 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.747 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Truxima Rituximab 100mg/10ml Lọ N2 200 1.997.000 399.400.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ x 10ml 880410033026 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.234.746 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Truxima Rituximab 500mg/50ml Lọ N2 200 8.827.000 1.765.400.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 880410033126 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.234.745 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 300 4.816.000 1.444.800.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.234.744 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Herticad 150mg Trastuzumab 150mg Lọ N5 400 4.305.000 1.722.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch 460410036323 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.234.743 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cordarone 150 mg/3 ml Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Ống N1 100 30.048 3.004.800 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.234.742 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sun-Nicar 10mg/50ml Nicardipin 10mg/ 50ml Lọ N4 2.000 84.000 168.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng/ 105 chai x 50ml 893110639724 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.741 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 150.000 7.300 1.095.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35954-22 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.740 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Strongfil-30 Afatinib dimaleate 30mg Viên N4 3.600 365.000 1.314.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110296225 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.739 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Geastine 250 Gefitinib 250mg Viên N4 3.000 47.690 143.070.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114115324 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.738 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Asstrozol Anastrozol 1mg Viên N1 20.000 6.636 132.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN2-542-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.737 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa BESTANE Exemestan 25mg Viên N2 25.000 25.800 645.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1vỉ x 14 viên VN3-344-21 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.234.736 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Letero Letrozol 2.5mg Viên N2 12.000 4.469 53.628.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114192500 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.735 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Perdamid 2.5/500 Glibenclamid + metformin 2,5mg + 500mg Viên N2 5.000 2.100 10.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên 893710286525 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.734 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Imatinib Teva 400mg Imatinib 400mg Viên N1 6.000 35.500 213.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 385114010625 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pliva Croatia Limited Croatia 3.thau_rieng_le
1.234.733 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Umkanib 400 Imatinib 400mg Viên N4 9.000 26.800 241.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên (Vỉ nhôm – PVC); Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên (Vỉ nhôm – nhôm) QLĐB-514-15 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.732 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa AFATIN 40 Afatinib dimaleate 40mg Viên N2 4.000 323.000 1.292.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110193923 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.731 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Strongfil-20 Afatinib dimaleate 20mg Viên N4 3.000 360.000 1.080.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110296125 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.730 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TS-One Capsule 25 Tegafur + gimeracil + oteracil kali 25mg + 7,25mg + 24,5mg Viên N1 4.000 157.142 628.568.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-20694-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.234.729 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tgo-20 CAP Tegafur + gimeracil + oteracil kali 20mg + 5,8mg+ 19,6mg Viên N4 4.500 90.000 405.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên; Hộp 9 vỉ x 14 viên 893110293325 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.728 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tgo-25 CAP Tegafur + gimeracil + oteracil kali 25mg + 7,25mg+ 24,5 mg Viên N4 4.000 125.000 500.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên; Hộp 9 vỉ x 14 viên 893110293525 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.727 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Temozolomid Ribosepharm 100mg Temozolomid 100mg Viên N1 200 1.575.000 315.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên VN2-626-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH Haupt Pharma Amareg GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.726 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Geastine 250 Gefitinib 250mg Viên N4 3.000 47.690 143.070.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên QLĐB-634-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.725 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Umkanib 400 Imatinib 400mg Viên N4 9.000 26.800 241.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên (Vỉ nhôm – PVC); Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên (Vỉ nhôm – nhôm) 893114110723 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.724 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Asstrozol Anastrozol 1mg Viên N1 20.000 6.636 132.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 840114088223 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.723 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa BESTANE Exemestan 25mg Viên N2 25.000 25.800 645.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1vỉ x 14 viên 890114040725 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.234.722 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Exemesin Exemestan 25mg Viên N4 30.000 23.500 705.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên VD3-188-22 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.721 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadulab 25 Enalapril + hydrochlorothiazid 10 mg + 25 mg Viên N2 10.000 3.500 35.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110107900 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.720 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Berlthyrox 50 Levothyroxin (muối natri) 0,05mg Viên N1 500.000 781 390.500.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110324425 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.234.719 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa CRESIMEX 5mg Aescin 5mg Lọ N2 3.000 67.833 203.499.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg 893110055323 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.718 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 50mcg/ml; 2ml Ống N1 5.000 28.455 142.275.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 SXT thành phẩm, KSCL, ĐGSC và TC: HBM Pharma s.r.o., CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và TC: Slovakia CS xuất xưởng: Latvia 3.thau_rieng_le
1.234.717 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vicimadol 2g Cefamandol 2g Lọ N4 8.000 73.290 586.320.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-32020-19 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.716 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Epamiro 300 Iopamidol 612mg/ml; 50ml Lọ N4 4.000 245.900 983.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 50 ml 893110450023 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.715 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Calazolic Zoledronic acid 4mg/5ml Ống N4 1.000 354.000 354.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml 893110240123 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.714 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vancomycin Vancomycin 500mg Lọ N4 2.000 15.000 30.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.713 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa CHEMODOX Doxorubicin 2mg/ml Lọ N2 200 3.800.000 760.000.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm liposome Hộp 1 lọ 10ml VN-21967-19 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.234.712 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Heracisp 1 Cisplatin 10mg Lọ N4 12.000 64.000 768.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml 893114164100 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.711 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tazocin Piperacilin + tazobactam 4g, 0.5g Lọ N1 500 223.700 111.850.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.234.710 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biseptol 480 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N1 5.000 2.500 12.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-23059-22 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO Adamed Pharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.234.709 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 80.000 638 51.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.708 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Firmagon Degarelix 80mg Lọ N1 70 3.055.500 213.885.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm 400114023025 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Ferring GmbH; Cơ sở ĐGTC: Ferring International Center SA CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Đức; Cơ sở ĐGTC: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.234.707 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cafonate Leucovorin (folinic acid) 50mg/5ml Lọ N2 20.000 63.000 1.260.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5 ml 890110190823 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.234.706 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 80.000 638 51.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-27152-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.705 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Epirubicin Bidiphar 50 Epirubicin hydroclorid 50mg/25ml Lọ N4 500 321.930 160.965.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 25ml QLĐB-666-18 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.704 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biluracil 1g Fluorouracil 1g/20ml Lọ N4 5.000 72.282 361.410.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml QLĐB-591-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.703 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Rinocan Irinotecan 40mg/ 2ml Lọ N4 3.000 129.125 387.375.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 2ml 893114117800 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.702 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sun-Nicar 10mg/50ml Nicardipin 10mg/ 50ml Lọ N4 2.000 84.000 168.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng/ 105 chai x 50ml VD-32436-19 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.701 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Danisetron Granisetron hydroclorid 1mg/1ml Ống N4 20.000 2.900 58.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 1ml 893110241423 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.700 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Arimidex Anastrozol 1mg Viên N1 10.000 59.085 590.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.234.699 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 75.000 5.683 426.225.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.234.698 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xenetix 300 Iobitridol 30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 100ml Lọ N1 1.700 592.000 1.006.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16787-13 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.697 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xenetix 350 Iobitridol 35g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); 100ml Lọ N1 200 795.000 159.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16789-13 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.696 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Aloxi Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 2.000 1.666.500 3.333.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 300110997524 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. Ireland 3.thau_rieng_le
1.234.695 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ceftizoxim 2g Ceftizoxim 2g Lọ N2 10.000 93.000 930.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ 893110039724 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.694 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa MORPHIN Morphin 10mg/ml; 1ml Ống N4 18.000 8.925 160.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.693 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin 30mg/ml; 1ml Ống N1 1.500 57.750 86.625.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml VN-19221-15 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.692 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Docetaxel "Ebewe" Docetaxel 10mg/ml Lọ N1 1.600 314.668 503.468.800 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 2ml VN-17425-13 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.691 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Doxorubicin Bidiphar 10 Doxorubicin 10mg/5ml Lọ N4 2.200 40.950 90.090.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml QLĐB-635-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.690 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 1.200 159.600 191.520.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml QLĐB-693-18 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.689 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Epirubicin Bidiphar 50 Epirubicin hydroclorid 50mg/25ml Lọ N4 500 321.930 160.965.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 25ml 893114115023 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.688 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biluracil 1g Fluorouracil 1g/20ml Lọ N4 5.000 72.282 361.410.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml 893114114923 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.687 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fulphila 6mg/0.6ml Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N2 200 7.996.000 1.599.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml 890410303824 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.686 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vicimadol 2g Cefamandol 2g Lọ N4 8.000 73.290 586.320.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110688224 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.685 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vegzelma Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N2 450 2.697.000 1.213.650.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 880410033226 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.234.684 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vegzelma Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N5 1.400 2.697.000 3.775.800.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 880410033226 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.234.683 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Rixathon Rituximab 100mg/10ml Lọ N1 250 2.636.883 659.220.750 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ x 10ml 383410647024 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.682 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nexavar Sorafenib 200mg Viên N1 3.600 403.326 1.451.973.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114020523 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.681 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Casodex Bicalutamid 50mg Viên N1 3.000 114.128 342.384.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18149-14 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.234.680 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biviminal 1g Ceftizoxim 1g Lọ N4 15.000 42.543 638.145.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110680024 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.679 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g Piperacilin + tazobactam 4g + 0,5g Lọ N4 5.000 69.993 349.965.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ 893110899724 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.678 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ticarlinat 3,2 g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Lọ N2 5.000 162.000 810.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) VD-28959-18 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.677 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Elnizol 750 Metronidazol 750mg/150ml Chai N4 10.000 28.300 283.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai thủy tinh 150ml 893115470524 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CTCP dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.676 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levofloxacin IMP 750 mg/150ml Levofloxacin 750mg/150ml chai N2 3.000 153.000 459.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml 893115055523 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.675 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bendamustine Teva 100mg Bendamustine 100mg Lọ N1 20 5.656.000 113.120.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 100mg 594110316825 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI S.C. Sindan-Pharma S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.234.674 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bocartin 150 Carboplatin 150mg/15ml Lọ N4 10.000 333.900 3.339.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 15ml 893114122725 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.673 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Docetaxel "Ebewe" Docetaxel 10mg/ml Lọ N1 800 668.439 534.751.200 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 8 ml VN-17425-13 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.672 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 1.200 159.600 191.520.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 893114093323 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.671 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xenetix 300 Iobitridol 30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 50ml Lọ N1 1.200 338.000 405.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 50ml VN-16786-13 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.670 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 1.000 9.454 9.454.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.669 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 500 254.678 127.339.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.668 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TS-One Capsule 20 Tegafur + gimeracil + oteracil kali 20mg + 5,8mg + 19,6mg Viên N1 4.000 121.428 485.712.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên 499110520624 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.234.667 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa AFATIN 30 Afatinib dimaleate 30mg Viên N2 5.000 322.000 1.610.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110017923 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.666 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 15.000 41.871 628.065.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.665 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N1 100.000 1.102 110.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.234.664 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 5.000 13.224 66.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.234.663 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 300.000 1.610 483.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.234.662 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Capelodine Capecitabin 500mg Viên N4 50.000 5.592 279.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114109223 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.661 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 8.000 10.000 80.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.660 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zometa Zoledronic acid 4mg Chai N1 200 6.460.000 1.292.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 800110978424 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fisiopharma S.r.l. Italy 3.thau_rieng_le
1.234.659 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Mulpax S-250 Cefuroxim 250mg Gói N3 15.000 8.000 120.000.000 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 14 gói x 3g VD-23430-15 311/QĐ-BVSNST 24/06/2026 01/04/2028 Bv Sản-Nhi Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.658 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hadunalin 1mg/ml Adrenalin 1mg/ml Ống N4 10.000 1.150 11.500.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110151100 1898/QĐ-BV 17/06/2026 17/12/2026 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.657 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nitromint Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 0,08g/ 10g Chai N1 30 164.700 4.941.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 chai x 10g VN-20270-17 1898/QĐ-BV 17/06/2026 17/12/2026 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.656 Tân dược Tỉnh Hải Dương TETRACAIN 0,5% Tetracain 50mg/10ml Chai N4 1.000 15.015 15.015.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 10ml 893110014900 1898/QĐ-BV 17/06/2026 17/12/2026 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phầm dược phẩm 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.655 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Vitamin B1-B6-B12 Vitamin B1 + B6 + B12 115mg + 115mg + 50mcg Viên N4 220.000 882 194.040.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên VD-35014-21 131/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.654 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Suprane Desfluran 100% x 240ml Chai N1 150 2.700.000 405.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 131/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Baxter Healthcare Corporation USA 3.thau_rieng_le
1.234.653 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Heradrea Hydroxyurea 500mg Viên N4 8.000 4.690 37.520.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114375424 131/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược L – B Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.652 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Empagliflozin 10 mg Empagliflozin 10mg Viên N2 70.000 19.900 1.393.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110733024 131/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.651 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Normagut Saccharomyces boulardii 2,5 x 10^9 tế bào/250mg Viên N1 45.000 6.500 292.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 131/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.234.650 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Periolimel N4E Acid amin + glucose + lipid (*) 6,3% + 18,75% + 15%; 1000, 1500ml Túi N1 300 696.500 208.950.000 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml 540110085423 131/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Baxter S.A. Belgium 3.thau_rieng_le
1.234.649 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Maxapin 2g Cefepim 2g Lọ N4 2.000 56.900 113.800.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-28301-17 131/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.648 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Goutcolcin Colchicin 0,6mg Viên N4 10.000 978 9.780.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ , 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893115145024 131/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.647 Tân dược Tỉnh Đồng Nai TELDY Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 300mg,300mg,50mg Viên N5 128.400 3.212 412.420.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 289/QĐ-BVĐKKVLT 10/06/2026 10/12/2026 Bvđk Kv Long Thành Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.646 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Lopimune Tablets Lopinavir + ritonavir (LPV/r) 200mg,50mg Viên N2 14.400 5.600 80.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 120 viên 890110089523 289/QĐ-BVĐKKVLT 10/06/2026 10/12/2026 Bvđk Kv Long Thành Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Cipla Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.645 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Dozidine MR 35 mg Trimetazidin 35mg Viên N2 61.260 556 34.060.560 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-22629-15 217/QĐ-TTYT 09/06/2026 08/06/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ Công Ty Cp Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.644 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Clomedin Tablets Clozapin 25mg Viên N1 5.000 5.500 27.500.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22889-21 264/QĐ-BVSKTTBNS1 10/06/2026 03/06/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Dược phẩm Pem Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.234.643 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Clomedin tablets Clozapin 100mg Viên N1 5.000 9.000 45.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22888-21 264/QĐ-BVSKTTBNS1 10/06/2026 03/06/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Dược phẩm Pem Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.234.642 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Tisercin Levomepromazin 25mg Viên N1 42.000 1.720 72.240.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599110027023 264/QĐ-BVSKTTBNS1 10/06/2026 03/06/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH dược phẩm Tín Đức Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.641 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Mirtazapin DWP 15mg Mirtazapin 15mg Viên N4 4.000 819 3.276.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110251824 264/QĐ-BVSKTTBNS1 10/06/2026 03/06/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.640 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Pramital Citalopram 40mg Viên N1 5.000 15.000 75.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 520110519524 264/QĐ-BVSKTTBNS1 10/06/2026 03/06/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Dược phẩm Pem Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.234.639 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Topiramat DWP 50 mg Topiramat 50mg Viên N4 1.000 1.995 1.995.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110287024 264/QĐ-BVSKTTBNS1 10/06/2026 03/06/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.638 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Rileptid Risperidone 1mg Viên N1 1.000 3.000 3.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16749-13 264/QĐ-BVSKTTBNS1 10/06/2026 03/06/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.637 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Mirtazapin OD DWP 30mg Mirtazapin 30mg Viên N4 2.000 2.184 4.368.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110456623 264/QĐ-BVSKTTBNS1 10/06/2026 03/06/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.636 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Meloxicam 7,5 Meloxicam 7,5mg Viên N4 300 290 87.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110465024 367/QĐ-BVPHCN 19/06/2026 24/11/2027 Bv Phcn Thành Phố Huế (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.635 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt Ống N4 3.510 34.852 122.330.520 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 227/QĐ-TTYT 10/06/2026 09/06/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.634 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zolodal Tab 100 Temozolomid 100mg Viên N4 100 588.000 58.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 893114046724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.633 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Virgod Tenofovir (TDF) 300mg Viên N2 60.000 1.238 74.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110373625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.632 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mifetone 200mcg Misoprostol 200mcg Viên N4 42.000 3.780 158.760.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110156325 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.631 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipovenoes 10% PLR Nhũ dịch lipid 10% X250ml Chai N1 3.600 100.000 360.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.630 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Neo-Endusix Tenoxicam 20mg Lọ N1 6.000 54.000 324.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ VN-20244-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.234.629 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinterlin Terbutalin 0,5mg/1ml Ống N4 8.400 4.830 40.572.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.628 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 6.000 15.873 95.238.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23103-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.234.627 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 0,84g/10ml Ống N1 12.000 24.300 291.600.000 Tiêm dung dịch tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 300110402623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.626 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Phlebodia Diosmin 600mg Viên N1 72.000 6.816 490.752.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110025223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA Innothera Chouzy Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.625 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Methotrexat Methotrexat 25mg/1ml Lọ N4 200 69.993 13.998.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Lọ x 2 ml 893114226823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.624 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bidicarlin 3,2g Ticarcillin + acid clavulanic 3g+0,2g Lọ N4 1.000 102.900 102.900.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110365325 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.623 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Myderison Tolperison 150mg Viên N1 24.000 3.400 81.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110171200 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc Meditop Pharmaceutical Ltd Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.622 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Biafine Trolamin 6,7mg/g Ống N1 300 94.500 28.350.000 Dùng ngoài Nhũ tương bôi da Hộp 1 ống 93g 300100046125 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ JNTL Consumer Health (France) S.A.S. Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.621 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) Vancomycin 1g Lọ N2 6.000 75.000 450.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890115433023 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Aspiro Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.620 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml Tobramycin 80mg Ống N2 1.000 44.982 44.982.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml 880110349124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.234.619 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 120.000 6.780 813.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.234.618 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế DH-Metglu XR 1000 Metformin 1000mg Viên N3 240.000 1.176 282.240.000 Uống viên nén phóng thích kéo dài Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-27507-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.617 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml) Lọ N1 5.000 120.000 600.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ 50ml VN-17438-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.616 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lambertu Pyridostigmin bromid 60mg Viên N2 18.000 5.000 90.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110103623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.615 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Deworm Triclabendazol 250mg Viên N5 50 23.000 1.150.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 04 viên 890110038925 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE RV Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.614 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg+12,5mg Viên N3 36.000 7.450 268.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23010-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.613 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Taflotan-S Tafluprost 4,5µg/0,3ml Lọ N1 600 11.900 7.140.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml 499110080923 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.234.612 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BD – Future 20 Tamoxifen 20mg Viên N2 3.000 3.500 10.500.000 Uống Viên nén không bao Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110971624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd India 3.thau_rieng_le
1.234.611 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 120.000 5.410 649.200.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.610 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Easyef Nepidermin 0,5mg/ml Hộp N2 0 2.300.000 0 Xịt ngoài da Dung dịch phun xịt trên da Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) QLSP-860-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.234.609 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nelcin 200 Netilmicin sulfat 200mg/2ml Ống N4 12.000 57.000 684.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vì x 5 ống x 2ml VD-23089-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.608 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Noradrenalin 10mg/10ml Nor- adrenalin 10mg/10ml Ống N4 3.000 145.000 435.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110250824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.607 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Noradrenalin Nor- adrenalin 4mg/4ml Ống N4 15.000 8.630 129.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml VD-24342-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.606 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets Pramipexol 0,18mg Viên N1 500 7.500 3.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22815-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.234.605 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ufur Capsule Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 100mg+224mg Viên N2 3.000 39.500 118.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 07 vỉ x 10 viên 471110003600 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.234.604 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tegacino 40+12,5mg Tables Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg+12,5mg Viên N1 90.000 7.289 656.010.000 Uống viên nén hộp 4 vỉ x 7 viên 840110410625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMSON Laboratorios Alter, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.234.603 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fabamox 500 Amoxicilin 500mg Viên N3 48.000 1.449 69.552.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 12 viên 893110601724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.602 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml Nor- adrenalin 4mg/4ml Ống N1 15.000 28.650 429.750.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh VN-20000-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.601 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aminosteril N-Hepa 8% Acid amin* 8% X250ml Chai N1 1.200 102.000 122.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-22744-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.600 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Calci folinat 100mg/10ml Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 100mg/10ml Ống N4 1.000 15.870 15.870.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml 893110025600 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.599 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets Amlodipin+ losartan 5mg+100mg Viên N1 48.000 10.800 518.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110139523 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.598 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vcard-AM 160 + 5 Amlodipin + valsartan 5mg+160mg Viên N1 30.000 13.900 417.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110775724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Elpen Pharmaceutical Co., Inc Greece 3.thau_rieng_le
1.234.597 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amlodac-VL 5/160 Amlodipin + valsartan 5mg+160mg Viên N2 36.000 11.700 421.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110357224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.596 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amiodarona GP Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N1 3.000 6.590 19.770.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23269-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN Medinfar Manufacturing S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.234.595 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefamandol 2g Cefamandol 2g Lọ N2 30.000 125.000 3.750.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 2g 893110387124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.594 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cyrabol Cytarabin 1000mg Lọ N5 30 296.000 8.880.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114184100 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.593 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dacamela 200 Dacarbazin 200mg Lọ N4 100 645.000 64.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114296825 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.592 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cosmegen Lyovac Dactinomycin 500mcg Lọ N1 0 3.980.000 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 500mcg KD.2025.3986.1 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP -CSSX: Baxter Oncology GmbH – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases -CSSX: Đức – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.591 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg Dutasteride 0,5mg Viên N2 6.000 5.575 33.450.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110428625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Softgel Healthcare Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.590 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) Vancomycin 500mg Lọ N2 3.000 28.000 84.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890115188723 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Aspiro Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.589 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules Vinorelbin 20mg Viên N2 500 1.100.000 550.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên 471110347525 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.234.588 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Twynsta Amlodipin + telmisartan 5mg+40mg Viên N1 18.000 12.482 224.676.000 Uống Viên nén Hộp 14 vỉ x 7 viên 890110961724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. ;Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Rottendorf Pharma GmbH CSSX bán thành phẩm: Ấn Độ; CSĐQ sơ cấp và thứ cấp: Đức; CSXX lô: Đức 3.thau_rieng_le
1.234.587 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 120mg/1,5ml Lọ N1 30 13.990.000 419.700.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.234.586 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Golistin soda Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat (417mg + 95mg)/1ml X45ml Lọ N4 7.200 44.000 316.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ x 45ml VD-34931-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.585 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bortezomib Biovagen Bortezomib 1mg Lọ N1 50 4.406.000 220.300.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ 859114445025 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s – Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd – Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc
CSĐQ thứ cấp: Bulgari
CS XX:Hà Lan
3.thau_rieng_le
1.234.584 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml Ống N4 10.000 8.925 89.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.583 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Benzylpenicillin 1.000.000 IU Benzylpenicilin 1 MIU Lọ N4 0 4.025 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ VD-24794-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.582 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bortezomib for injection 3.5mg/vial Bortezomib 3,5mg Lọ N5 30 194.267 5.828.010 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114446423 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.581 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg Budesonid + formoterol (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều Bình N5 3.000 161.500 484.500.000 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-22022-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.234.580 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Convolt 500mg Levetiracetam 500mg Viên N1 3.000 14.280 42.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110005025 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU Laboratorios Cinfa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.579 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mirzaten 30 mg Mirtazapin 30mg Viên N1 15.000 14.200 213.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 383110074623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA KRKA,D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.578 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bluecezine Cetirizin 10mg Viên N1 60.000 4.150 249.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên 560100335925 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.234.577 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clorpheniramin Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 24.000 69 1.656.000 Uống Viên nén Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 1000 viên 893100483624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.576 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pazopanib Invagen Pazopanib 200mg Viên N1 2.000 180.000 360.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên 535114425725 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Pharmacare Premium Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.234.575 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Levpiram Levetiracetam 500mg Viên N2 3.000 3.800 11.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110264723 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Nhà máy sản xuất dược
phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.574 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tyroka 200mg Pazopanib 200mg Viên N2 500 136.920 68.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 30 viên 471114192800 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.234.573 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Agigout 300 Allopurinol 300mg Viên N4 30.000 441 13.230.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110244724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.572 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ N1 6.000 61.999 371.994.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 590110006824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.234.571 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Jasirox Tab 180 Deferasirox 180mg Viên N4 500 47.000 23.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110260000 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.570 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metmintex 3.0g Cefoperazon + sulbactam 2g+1g Lọ N2 15.000 140.000 2.100.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Bột pha tiêm, Tiêm 890110193223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA Venus Remedies Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.569 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Jasirox Tab 360 Deferasirox 360mg Viên N4 500 83.000 41.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110260100 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.568 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Suprane Desflurane 100% (v/v) Chai N1 100 2.700.000 270.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.234.567 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dismolan N-acetylcystein 100mg/5ml Ống N4 6.000 2.310 13.860.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 5ml 893100156525 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.566 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3500IU+6000IU+1mg)/ml Lọ N1 1.200 41.800 50.160.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.565 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Digoxin/Anfarm Digoxin 0,5mg/2ml Ống N1 300 30.000 9.000.000 Tiêm dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 2ml 520110518724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.234.564 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ryzodeg Flextouch 100 U/ml Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 600 411.249 246.749.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.234.563 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pravastatin SaVi 10 Pravastatin 10mg Viên N2 120.000 4.200 504.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.562 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nelcin 300 Netilmicin sulfat 300mg/3ml Ống N4 6.000 86.000 516.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x10 ống x 3ml 893110172224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.561 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinfadin 40 mg Famotidin 40mg/5ml Ống N4 30.000 40.000 1.200.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml 893110926624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.560 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipanthyl 200M Fenofibrate 200mg Viên N1 12.000 7.053 84.636.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.559 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fentanyl B.Braun Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 24.000 42.000 1.008.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 10ml 400111002124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.558 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,5mg/10ml X10ml Ống N5 24.000 28.000 672.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml 690111337925 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ China 3.thau_rieng_le
1.234.557 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Biluracil 1g Fluorouracil 1g/20ml Lọ N4 1.200 68.985 82.782.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 20ml 893114114923 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.556 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fluvastatin Cap DWP 20mg Fluvastatin 20mg Viên N4 240.000 4.515 1.083.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220423 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.555 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Polfurid Furosemid 40mg Viên N1 300.000 3.150 945.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 590110791124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH dược phẩm Luca Polfarmex S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.234.554 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Suopinchon Injection Furosemid 20mg/2ml Ống N2 0 4.200 0 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống tiêm x 2ml VN-13873-11 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.234.553 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Agifuros Furosemid 40mg Viên N4 0 86 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên nén. VD-27744-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.552 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế A.T Cetam 200 mg/ml Piracetam 200mg/ml X60ml Lọ N4 3.000 28.950 86.850.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 60ml 893110731224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.551 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gemita 200mg Gemcitabin 200mg Lọ N2 200 115.000 23.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-21730-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.550 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Iritero 40mg/2ml Irinotecan 40mg/2ml Lọ N2 500 142.800 71.400.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 2ml 890114030625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.549 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 80.000 1.700 136.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.548 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Conipa Pure Kẽm gluconat 70mg/10ml Ống N4 3.000 4.500 13.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893110421424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.547 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Companity Lactulose 670mg/ml X7,5ml Ống N4 6.000 3.300 19.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 7,5ml 893100151224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.546 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin* 10% X250ml Chai N1 6.000 108.865 653.190.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18160-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.545 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Inlezone 600 Linezolid* 600mg/300ml Lọ N4 2.000 195.000 390.000.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm truyền Hộp 1 túi 300ml 893110589524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.544 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lisopress Lisinopril 5mg Viên N1 36.000 3.360 120.960.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 599110013024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.543 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dutasteride Teva 0.5mg Dutasteride 0,5mg Viên N1 6.000 9.195 55.170.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110007623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.542 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg Viên N1 0 2.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên VN-21152-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.541 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (800,4mg + 3030,3mg)/15g Gói N4 72.000 2.870 206.640.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói X 15g, hộp 50 gói x 15g Hộp 1 chai 15 g Hộp 10 chai 15 g 893100203124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.540 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng 1,5% X2 lít Túi N2 500 85.200 42.600.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) Singapore 3.thau_rieng_le
1.234.539 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Jaferox 180mg Deferasirox 180mg Viên N1 6.000 115.500 693.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 535110304025 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM PharOS MT Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.234.538 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Calci clorid 500mg/ 5ml Calci clorid 500mg/5ml Ống N4 9.000 845 7.605.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.537 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefamandol 0,5g Cefamandol 0,5g Lọ N2 15.000 49.000 735.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g 893110386924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.536 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ALUMAG-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 2668mg+ 4596mg+ 266mg Gói N4 0 3.410 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 24 gói, 25 gói, 30 gói 15g VD-20654-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.535 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mebever MR 200mg Capsules Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N3 60.000 3.450 207.000.000 Uống Viên nang phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên 896100173200 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.234.534 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Moxieye Moxifloxacin 5mg/ml X0,4ml Ống N4 600 5.500 3.300.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893115304900 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.533 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bacterocin Oint Mupirocin 20mg Tuýp N2 2.400 42.000 100.800.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp x 5g VN-21777-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH Genuone Sciences Inc. Korea 3.thau_rieng_le
1.234.532 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/1ml Ống N4 50 29.400 1.470.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.531 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Grafort Dioctahedral smectit 3g Gói N2 6.000 8.000 48.000.000 Uống hỗn dịch uống Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm 880100006823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.234.530 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vicidori 500mg Doripenem* 500mg Lọ N4 1.000 615.000 615.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110899824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.529 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Doxorubicin Bidiphar 10 Doxorubicin 10mg/5ml Lọ N4 240 39.690 9.525.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml QLĐB-635-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.528 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ALUMAG-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 2668mg+ 4596mg+ 266mg Gói N4 120.000 3.410 409.200.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 24 gói, 25 gói, 30 gói 15g 893100066100 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.527 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Egilok Metoprolol 50mg Viên N1 36.000 2.321 83.556.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên 599110027223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary)) Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.526 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mifetone 200mcg Misoprostol 200mcg Viên N4 0 3.780 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-33218-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.525 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g+3,505g+ 0,68g)/500ml Chai N5 1.000 116.000 116.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai 500ml 955110002024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.234.524 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Moxifloxacin 400mg/250ml Moxifloxacin 400mg/250ml Lọ N4 30.000 28.350 850.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 250ml 893115740624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.523 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefoperazone-sulbactam 2000 Cefoperazon + sulbactam 1g+1g Lọ N2 36.000 75.000 2.700.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-35453-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.522 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefotiam 1 g Cefotiam 1g Lọ N2 90.000 62.900 5.661.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g 893110146123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.521 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Buflan 2g Cefoperazon + sulbactam 1g+1g Lọ N1 60.000 184.000 11.040.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893610358324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.520 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason (5mg/ml + 1ml/ml) X0,4ml Ống N4 1.000 5.500 5.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893115078500 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.519 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Enterobella Bacillus clausii 2×10^9 cfu/g Gói N4 72.000 3.700 266.400.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x1g 893400048925 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.518 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 120.000 100 12.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.517 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Triarocin Acetyl leucin 500mg Viên N2 30.000 2.800 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên 893100017600 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.516 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 0 157.899 0 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml QLĐB-693-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.515 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hadudrota Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N4 10.000 2.520 25.200.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml 893110091625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Liên danh Hà Phú- Hải Dương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.514 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Davertyl Acetyl leucine 500mg/5ml Ống N4 30.000 6.500 195.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml VD-34628-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.513 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aspirin STELLA 81 mg Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 100.000 380 38.000.000 Uống viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên 893110337023 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.512 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ASPIRIN 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 0 64 0 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-29659-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.511 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ertalgold Ertapenem* 1g Lọ N1 300 542.000 162.600.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 800110181423 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.234.510 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion Acyclovir 250mg Lọ N2 600 250.000 150.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 868110121824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) Turkey 3.thau_rieng_le
1.234.509 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Recormon Erythropoietin 4000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 5.000 436.065 2.180.325.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc SP-1190-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.508 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cyclonamine 12,5% Etamsylat 250mg Ống N1 0 25.000 0 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 05 ống tiêm 2 ml VN-21709-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA Pharmaceutical Works Polpharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.234.507 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 5% Glucose 5% – 500ml Chai thủy tinh N4 1.200 24.000 28.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai thủy tinh 500ml 893110238000 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.506 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SaVi Losartan 50 Losartan 50mg Viên N3 24.000 1.140 27.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.505 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg Viên N1 120.000 2.800 336.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.504 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế MEYERAPAGIL Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg Viên N4 90.000 1.260 113.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34036-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.503 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BFS-Neostigmine 0.25 Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,25mg/1ml Ống N4 10.000 5.460 54.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893114703224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.502 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nicomen Tablets 5mg Nicorandil 5mg Viên N2 24.000 3.500 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên 471110002700 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.234.501 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pregabakern 100 mg Pregabalin 100mg Viên N1 30.000 16.400 492.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 14 viên VN-22828-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.234.500 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Progesterone 100mg Pregabalin 100mg Viên N1 200 7.200 1.440.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 15 viên 840110168300 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Laboratorios Leon Farma S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.234.499 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml X10ml Ống N1 4.200 109.725 460.845.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống x 10ml QLSP-845-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.498 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tenafotin 2000 Cefoxitin 2g Lọ N2 36.000 99.750 3.591.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-23020-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.497 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sandimmun Neoral 100mg Ciclosporin 100mg Viên N1 1.000 67.294 67.294.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 5 viên VN-22785-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.496 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kabiven Peripheral Acid amin + glucose + lipid (*) (11,3% + 11% + 20%+điện giải)/1440ml Túi N1 600 630.000 378.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml VN-19951-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.234.495 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 0,6mg Viên N4 10.000 2.200 22.000.000 Ngậm dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34179-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.494 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Goserelin Alvogen 3.6mg Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 480 2.250.000 1.080.000.000 Tiêm Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349400 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen – Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) Germany 3.thau_rieng_le
1.234.493 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rycardon Irbesartan 300mg Viên N1 24.000 4.883 117.192.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529110446825 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Delorbis Pharmaceuticals Ltd Síp 3.thau_rieng_le
1.234.492 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pepsia Guaiazulen + dimethicon 0,004g+3g Gói N4 96.000 3.599 345.504.000 Uống Thuốc uống dạng gel Hộp 30 gói x 10g 893100027400 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.491 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fotimyd 2000 Cefotiam 2g Lọ N2 0 115.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-34242-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.490 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ciprobid Ciprofloxacin 400mg/200ml Túi N1 5.000 33.000 165.000.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml VN-20938-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY S.C. Infomed Fluids S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.234.489 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Domuvar Bacillus subtilis 2×10^9CFU/5ml Ống N4 48.000 5.250 252.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.488 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Klacid Clarithromycin 125mg/5ml X60ml Lọ N5 7.200 103.140 742.608.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 60ml 899110399323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 PT. Abbott Indonesia Indonesia 3.thau_rieng_le
1.234.487 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g Ampicilin + sulbactam 2g+1g Lọ N1 18.000 120.000 2.160.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 Lọ 800110186600 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Mitim S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.234.486 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Derikad Deferoxamin 500mg Lọ N4 300 127.000 38.100.000 Tiêm thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ 893110878924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.485 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Depaxan Dexamethason 3,3mg/ml Ống N1 7.200 24.000 172.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10, 25 ống 1ml VN-21697-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH Rompharm Company S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.234.484 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3500IU+6000IU+1mg)/gram Tuýp N1 1.000 51.900 51.900.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110522824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.483 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 100 157.899 15.789.900 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 893114093323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.482 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1ml Ống N4 3.000 2.100 6.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml VD-28791-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.481 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Forsancort Tablet Hydrocortison 10mg Viên N4 6.000 5.000 30.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 10 viên 893110937724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.480 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Antarene Codeine 200mg/30mg Ibuprofen + Codein 200mg+30mg Viên N1 30.000 9.300 279.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 300110005624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.479 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amiparen 10% Acid amin* 10% – 200ml Túi N4 60.000 63.000 3.780.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.478 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kidmin Acid amin* 7,2% – 200ml Túi N4 8.400 115.000 966.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.477 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefoperazone 1g Cefoperazon 1g Lọ N2 30.000 43.500 1.305.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110387324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.476 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Remicade Infliximab 100mg Lọ N1 90 11.818.800 1.063.692.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-970-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.234.475 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Haemostop Acid tranexamic 100mg/ml Ống N2 12.000 10.150 121.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-21942-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.234.474 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hadunalin 1mg/ml Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 36.000 1.050 37.800.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110151100 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Liên danh Hà Phú- Hải Dương Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.473 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Milurit Allopurinol 300mg Viên N1 30.000 2.875 86.250.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 30 viên VN-21853-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.472 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amcoda 200 Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N2 1.500 2.745 4.117.500 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110893324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.471 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kavasdin 10 Amlodipin 10mg Viên N3 150.000 330 49.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20760-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.470 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 72.000 15.291 1.100.952.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.469 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg+160mg+12,5mg Viên N1 12.000 18.107 217.284.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110079223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.468 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Coryol 12.5mg Carvedilol 12,5mg Viên N1 6.000 1.630 9.780.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110074523 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.467 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Azarga Brinzolamid + timolol 10mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 900 310.800 279.720.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.466 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Calmio Calcipotriol + betamethason dipropionat (0,005% + 0,0643%)/30g Chai N2 2.000 464.982 929.964.000 Dùng ngoài Gel Hộp 1 chai x 30g 880110186500 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Genuone Sciences Inc. Korea 3.thau_rieng_le
1.234.465 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bluecan HCTZ Candesartan + hydrochlorothiazid 16mg+12,5mg Viên N1 18.000 8.988 161.784.000 Uống Viên nén không bao Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên 560110961524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.234.464 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cilexkand Plus 8/12,5 mg Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg+12,5mg Viên N4 12.000 2.982 35.784.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu 893110459623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.463 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Basaglar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300U/3ml Bút tiêm N1 1.500 247.000 370.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) 300410180200 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.462 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế CoRycardon Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg+12,5mg Viên N1 36.000 2.400 86.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529110026925 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Delorbis Pharmaceuticals Ltd Síp 3.thau_rieng_le
1.234.461 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mannitol 250ml Manitol 20% X250ml Chai N4 4.000 18.897 75.588.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml VD-23168-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.460 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Methycobal Injection 500 µg Mecobalamin 0,5mg/ml Ống N1 900 36.383 32.744.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 499110027323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Nipro Pharma Corporation Ise Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.234.459 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml Methotrexat 500mg/5ml Lọ N1 200 540.000 108.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 900114446923 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.458 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Coveram 10mg/ 10mg Perindopril + amlodipin 10mg+10mg Viên N1 90.000 10.123 911.070.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18632-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.234.457 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinphyton 1mg Vitamin K1 1mg/1ml Ống N4 12.000 1.060 12.720.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.456 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 100ml Chai N4 30.000 5.280 158.400.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 80 chai x 100ml 893110118823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.455 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Omeusa Cloxacilin 500mg Lọ N1 6.000 52.000 312.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ 594110008023 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN S.C. Antibiotice S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.234.454 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tegretol CR 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 9.000 2.604 23.436.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18777-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.234.453 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets Levodopa + carbidopa 100mg+25mg Viên N2 30.000 5.000 150.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23098-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Evertogen Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.452 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 150.000 1.930 289.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.451 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 0 119.994 0 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml VD-29306-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.450 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BFS-Famotidin Famotidin 20mg Lọ N4 30.000 19.950 598.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 2 ml 893110150824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.449 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Opiphine Morphin 7,52 mg/ml Ống N1 3.000 48.968 146.904.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml 400111072223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.234.448 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dismolan N-acetylcystein 100mg/5ml Ống N4 0 2.310 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 5ml VD-21505-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.447 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin 0,05% (kl/tt) Lọ N4 1.000 3.675 3.675.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.446 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ezensimva 10/20 Simvastatin + ezetimibe 20mg+10mg Viên N4 48.000 882 42.336.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110803524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.445 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ezoleta Tablet Ezetimibe 10mg Viên N1 24.000 10.400 249.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22950-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.444 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Agifuros Furosemid 40mg Viên N4 720.000 86 61.920.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên nén. 893110255223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.443 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 10% Glucose 10% – 500ml Chai N4 90.000 8.693 782.370.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.442 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Golistin-enema for children Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat (10,63g + 3,92g)/66ml Lọ N4 1.000 39.690 39.690.000 Thụt Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 66ml 893100265600 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.441 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Redditux Rituximab 100mg/10ml Lọ N5 60 2.232.518 133.951.080 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-861-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.440 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 50mg+850mg Viên N1 24.000 9.274 222.576.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.439 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bominity Vitamin C 100mg/10ml Ống N4 6.000 4.998 29.988.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100220824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.438 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Colistin 1 MIU Colistin* 1 MIU Lọ N2 4.000 279.000 1.116.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ VD-35188-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.437 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế CKDCipol-N 100mg Ciclosporin 100mg Viên N2 1.000 49.500 49.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 5 viên 880114026625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) Republic of Korea 3.thau_rieng_le
1.234.436 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Carbetocin Pharmidea Carbetocin 100mcg/1ml X 1ml Lọ N1 900 256.000 230.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 lọ 1 ml VN-22892-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP SIA PharmIdea Latvia 3.thau_rieng_le
1.234.435 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Coryol 6.25mg Carvedilol 6,25mg Viên N1 12.000 1.130 13.560.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18274-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.434 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tenafathin 1000 Cefalothin 1g Lọ N2 12.000 78.000 936.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-23661-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.433 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xorafred 200mg Sorafenib 200mg Viên N1 3.000 278.006 834.018.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai 30 viên 535114352324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmacare Premium Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.234.432 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Noradrenalin Nor- adrenalin 1mg/1ml Ống N4 2.000 2.695 5.390.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.431 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amikan Amikacin 500mg/2ml Lọ N1 12.000 25.595 307.140.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 2ml 520110337025 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.234.430 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Myvelpa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg+100mg Viên N2 100 195.860 19.586.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 lọ x 28 viên 890110196823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.429 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bortezomib Biovagen Bortezomib 1mg Lọ N1 0 4.406.000 0 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN3-274-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s – Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd – Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.234.428 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 30.000 8.000 240.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110407523 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.427 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế TimoTrav Travoprost+ timolol (0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml Lọ N1 200 292.000 58.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, Hộp 3 túi x 1 lọ 2,5ml VN-23179-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN Balkanpharma – Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.234.426 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg Desmopressin 60mcg Viên N1 3.000 22.133 66.399.000 Uống Viên đông khô đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18301-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA CCSX và ĐQ sơ cấp: Anh; CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.234.425 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vytostad 10/20 Simvastatin + ezetimibe 20mg+10mg Viên N2 36.000 1.350 48.600.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110225423 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.424 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Buston Injection Hyoscin butylbromid 20mg/ml Ống N2 6.000 6.200 37.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-22791-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.234.423 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Iritero 100mg/5ml Irinotecan 100mg/5ml Lọ N2 300 334.800 100.440.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 890114030525 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.422 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 120.000 800 96.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.421 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế HCQ Hydroxy cloroquin 200mg Viên N2 0 4.480 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16598-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.420 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rivacryst Rivaroxaban 15mg Viên N1 3.000 16.800 50.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.234.419 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 25mg/2,5ml Ống N4 3.000 35.000 105.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2,5ml 893114281823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.418 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ultravist 300 Iopromid acid 623,40mg/ml X50ml Lọ N1 24.000 254.678 6.112.272.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Liên danh Tâm Đức – Hoàng Đức Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.417 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Levocin Levobupivacain 50 mg/10ml Ống N4 1.000 84.000 84.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893114219323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.416 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BIOFLORA 100MG Saccharomyces boulardii 100mg Gói N1 48.000 5.500 264.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp chứa 20 gói VN-16392-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.415 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Skiran 100mg Sitagliptin 100mg Viên N1 15.000 16.000 240.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên 893610358524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.414 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duosol without potassium solution for haemofiltration Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 5 lít Túi N1 1.200 685.000 822.000.000 Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải; 400110020123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH B.Braun Avitum AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.413 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lucikvin 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 12.000 58.000 696.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) 893110509924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.412 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lucikvin 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 0 58.000 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) VD3-139-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.411 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pentasa Mesalazin 500mg Viên N1 6.000 11.874 71.244.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên 760110027623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ferring International Center SA Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.234.410 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sodium chloride 0,9% Natri clorid 0,9% X500ml Túi N1 10.000 19.500 195.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-35673-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.409 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BFS-Nabica 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 8,4% X10ml Lọ N4 6.000 19.740 118.440.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ. Lọ 10ml VD-26123-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.408 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 10.000 2.479 24.790.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.407 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% X500ml Chai N4 600.000 5.778 3.466.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.406 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% X10ml Lọ N4 6.000 1.330 7.980.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.405 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 360 129.675 46.683.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.234.404 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Acupan Nefopam (hydroclorid) 20mg Ống N1 1.000 24.600 24.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-18589-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Tours Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.403 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 180.000 720 129.600.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110179525 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.234.402 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bifudin Fusidic acid 20mg/1g Tuýp N4 1.800 11.004 19.807.200 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 5g 893110145123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.401 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gefitinib Sandoz Gefitinib 250mg Viên N1 2.000 154.000 308.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529114776224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D Cyprus 3.thau_rieng_le
1.234.400 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N5 100 304.500 30.450.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114121525 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.399 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Suopinchon Injection Furosemid 20mg/2ml Ống N2 48.000 4.200 201.600.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống tiêm x 2ml 471110356625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.234.398 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Biluracil 1g Fluorouracil 1g/20ml Lọ N4 0 68.985 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 20ml QLĐB-591-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.397 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế FDP Medlac Fructose 1,6 diphosphat 5g Lọ N4 900 315.000 283.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch 893110464424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.396 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zolimetax Zoledronic acid 4mg/100ml Chai N1 720 3.790.000 2.728.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 800110771324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT S.M. Farmaceutici S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.234.395 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 45.000 6.210 279.450.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 chai x 500ml 893110118823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.394 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Canpaxel 30 Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N4 0 93.975 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml VD-21631-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.393 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Etoricoxib Teva 90mg Etoricoxib 90mg Viên N1 30.000 6.855 205.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 599110765624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.392 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vasitimb 10mg/20mg Tablets Simvastatin + ezetimibe 20mg+10mg Viên N1 36.000 14.500 522.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110008723 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.391 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Firmagon Degarelix 80mg Lọ N1 40 3.055.500 122.220.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm 400114023025 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA CSSX thuốc bột, dung môi và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐQ thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.234.390 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zoruxa Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N2 200 4.270.000 854.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 100ml 890110030623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Gland Pharma Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.234.389 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 6.000 21.000 126.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.388 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinropin 0,2% Ropivacain hydroclorid 20mg/10ml Lọ N4 100 53.000 5.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 20ml 893114283124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.387 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lactated Ringer's Ringer lactat 500ml Chai N4 100.000 6.420 642.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.386 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bixebra 7.5 mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 48.000 6.100 292.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-22878-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.385 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fastum Gel Ketoprofen 2,5% X30g Tuýp N1 5.000 49.833 249.165.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.234.384 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rabeloc I.V. Rabeprazol 20mg Lọ N1 42.000 134.000 5.628.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16603-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Cadila Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.383 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Milepsy Chrono 500 Valproat natri + valproic acid 333mg+145mg Viên N3 30.000 6.700 201.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên, Hộp 20 vỉ x 07 viên 893110161600 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.382 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ASPIRIN 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 840.000 64 53.760.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.381 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 30.000 780 23.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.380 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nutriflex peri Acid amin + glucose+ điện giải (*) (40 g + 80g) + chất điện giải) /1000ml Túi N1 200 412.763 82.552.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 1000 ml, nhựa Hộp 5 túi 1000ml VN-18157-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan B.Braun Medical AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.234.379 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Folina Tablets 15mg Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 15mg Viên N2 4.200 8.300 34.860.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22797-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.234.378 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clariscan Acid gadoteric 279,3mg/mL Lọ N1 3.600 483.000 1.738.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Lọ x 10ml 700110959024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.234.377 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg+500mg Viên N3 42.000 3.900 163.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Micro Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.376 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 5% Glucose 5% – 250ml Chai N4 18.000 6.770 121.860.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.375 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế HCQ Hydroxy cloroquin 200mg Viên N2 18.000 4.480 80.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110004500 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.374 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Toujeo Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300U/ml Bút tiêm N1 1.000 415.000 415.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.373 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Levobupivacaina Bioindustria L.I.M Levobupivacain 5mg/ml Ống N1 1.000 109.575 109.575.000 Tiêm Dung dịch tiêm, tiêm truyền Hộp 10 ống 10ml VN-22960-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.234.372 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Phenhalal Levocetirizin 2,5mg/10ml Ống N4 3.000 5.800 17.400.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100219424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.371 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fluituss Levofloxacin 5mg/ml X5ml Lọ N1 400 85.000 34.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-22750-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Rafarm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.234.370 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lisiplus HCT 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg+12,5mg Viên N1 240.000 3.000 720.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ × 10 viên VD-17766-12 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le