Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 30 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.298.134 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Gói | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.133 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.132 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 1.302 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.131 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Enamigal Plus 5/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.090 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111625 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | Công ty cổ phần Dược phẩm Sơn Hà | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.130 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.048 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.129 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.128 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosubtyl – II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.127 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
VD-19550-13 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.126 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
893100341124 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.125 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3% 5ml | Lọ | N1 | 0 | 34.650 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | Công ty Cổ phần Dược phẩmThế giới mới | Cooper S.A Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.124 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bluecezin | Cetirizine dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.123 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin- POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 52.900 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.122 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumag-S | Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg) | (Nhôm oxyd 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 800,4mg + 80mg)/15g | Gói | N4 | 0 | 3.234 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g | 893100066100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.121 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26433-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.120 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.885 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.119 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.885 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.118 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg+ 40mg)/5ml; Chai 60ml | Chai | N4 | 0 | 19.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống | VD-31697-19 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.117 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bluecezin | Cetirizine dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 560100335925 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.116 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefuroxim 500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.888 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.115 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zoamco-A | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)+ Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) | 5mg+ 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.114 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34035-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.113 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26398-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.112 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | PymeFERON B9 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic | 50mg + 0.35mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25896-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.111 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100276200 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.110 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893100226025 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.109 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide; Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29355-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.108 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.107 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.106 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.105 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 0 | 210 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.104 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doaspin 81 mg | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N2 | 0 | 255 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.103 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zondoril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 0 | 525 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.102 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | PymeFERON B9 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic | 50mg + 0.35mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.101 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34904-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.100 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 0 | 1.189 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110493325 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.099 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg+ 40mg)/5ml; Chai 60ml | Chai | N4 | 0 | 19.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống | 893110594924 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.098 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.097 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 177 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.096 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide; Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.095 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0.3% x 5ml | Lọ | N4 | 4.000 | 2.760 | 11.040.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 73/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt P. Châu Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.065 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 160.000 | 1.100 | 176.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 73/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt P. Châu Sơn | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế – Hoá chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.064 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Candesartan DWP 12mg | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.491 | 89.460.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36172-22 | 73/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt P. Châu Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.063 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9% x 10ml | Lọ | N4 | 12.000 | 1.320 | 15.840.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 20 lọ 10ml | VD-22949-15 | 73/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt P. Châu Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.062 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bluecezin | Cetirizine dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.061 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 24.000 | 177 | 4.248.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.060 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doaspin 81 mg | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N2 | 26.200 | 255 | 6.681.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.059 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Spas-Agi 120 | Alverin citrat | 120mg | Viên | N4 | 2.000 | 546 | 1.092.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110206800 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.058 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 11.400 | 119 | 1.356.600 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893115886624 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.057 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 5.200 | 630 | 3.276.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.056 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80 mg | Viên | N3 | 3.200 | 1.029 | 3.292.800 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.055 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26398-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.054 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 3.000 | 5.590 | 16.770.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.053 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.450 | 145.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.052 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Captopril DWP 50mg | Captopril | 50 mg | Viên | N4 | 58.800 | 588 | 34.574.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.051 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 15.400 | 588 | 9.055.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.050 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumag-S | Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg) | (400mg + 800,4mg + 80mg)/15g | Gói | N4 | 31.200 | 3.234 | 100.900.800 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g | 893100066100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.049 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
VD-19550-13 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.048 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 40.000 | 320 | 12.800.000 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
893100341124 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.047 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3% 5ml | Lọ | N1 | 680 | 34.650 | 23.562.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược phẩmThế giới mới | Cooper S.A Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.046 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dorover 4mg | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N2 | 138.000 | 630 | 86.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên | VD-34397-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.045 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 13.800 | 690 | 9.522.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.044 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 3,5g; Trinatricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Gói | N4 | 1.100 | 1.470 | 1.617.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.043 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34904-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.042 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.890 | 11.340.000 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893100226025 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.041 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin- POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 500 | 52.900 | 26.450.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.040 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide + Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29355-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.039 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide + Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 92.000 | 1.995 | 183.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.038 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 3.000 | 210 | 630.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.037 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 12.000 | 987 | 11.844.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.036 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) | 70mg | gói | N4 | 3.600 | 840 | 3.024.000 | uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.035 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100 mg | Viên | N4 | 110.000 | 1.302 | 143.220.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.034 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fluconazol 150 | Fluconazol | 150mg | viên | N2 | 1.200 | 4.900 | 5.880.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110013000 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.033 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zondoril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 116.000 | 525 | 60.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.032 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80 mg | Viên | N3 | 0 | 1.029 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.031 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 600 | 4.082 | 2.449.200 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.030 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 345 | 3.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.029 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.028 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.048 | 102.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.027 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 9.690 | 5.250 | 50.872.500 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.026 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosubtyl – II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 11.800 | 1.480 | 17.464.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.025 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefuroxim 500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N3 | 58.400 | 1.888 | 110.259.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.024 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26433-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.023 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 16.000 | 2.890 | 46.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.022 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Enamigal Plus 5/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.090 | 92.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111625 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | Công ty cổ phần Dược phẩm Sơn Hà | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.021 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) |
15mg/5ml | Lọ | N4 | 1.300 | 2.200 | 2.860.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115292000 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.020 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) , Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat , avicel (1 :1)) |
250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 7.400 | 1.189 | 8.798.600 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110493325 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.019 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zoamco-A | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg | 5mg+ 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.390 | 67.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.018 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34035-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.017 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bluecezin | Cetirizine dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 7.600 | 4.000 | 30.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 560100335925 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.016 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 13.200 | 1.620 | 21.384.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100276200 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.015 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Captazib 25/12,5 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 300.000 | 980 | 294.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298100 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt P. Nhị Chiểu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.014 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | MORPHIN | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N1 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.013 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Neo-Tergynan | Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N2 | 4.500 | 11.880 | 53.460.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.012 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N2 | 3.000 | 630 | 1.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.011 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bephesone Syrup | Mỗi 5ml chứa: Betamethason + Dexclorpheniramin maleat | 0,25mg + 2mg | Lọ | N2 | 1.200 | 25.000 | 30.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ x 60ml | 893110746924 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.010 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/3 ml | Ống | N2 | 800 | 780 | 624.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.009 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Scilin M30 (30/70) | Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) | 100IU/ml | IU | N2 | 6.000.000 | 315.497 | 1.892.982.000.000 | Tiêm dưới da, tiêm bắp | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml (15 kim kèm theo) | 590410647424 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.008 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac natri | 75mg/3ml | Ống | N2 | 2.200 | 18.068 | 39.749.600 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.007 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seduxen 5 mg | Mỗi viên nén chứa: Diazepam | 5,00mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.932 | 7.728.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.006 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mixtard 30 | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) | (700IU + 300IU)/10ml | IU | N2 | 2.000.000 | 75 | 150.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.005 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Tanganil 500mg | Acetylleucine | 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 4.612 | 184.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.004 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N2 | 160 | 28.455 | 4.552.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia. | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.003 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Verospiron 25mg | Spironolactone | 25mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.125 | 3.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.002 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) | 5mg/ml | Ống | N2 | 50 | 30.900 | 1.545.000 | Tiêm, truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml, ống thủy tinh | 400112002224 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.001 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg | 5 mg; 1,25mg | Viên | N2 | 5.000 | 6.500 | 32.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.000 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Coveram 5mg/5mg | Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg | 5mg; 5mg | Viên | N2 | 4.000 | 6.589 | 26.356.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.999 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N2 | 50 | 35.000 | 1.750.000 | Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.998 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.890 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.997 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N2 | 3.000 | 39.800 | 119.400.000 | Nhỏ mắt, mũi, tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.996 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N2 | 12.000 | 7.980 | 95.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.995 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Medovent 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.750 | 87.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.994 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2668mg+4596mg+276mg | Gói | N2 | 25.000 | 3.500 | 87.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100346623 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.993 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lidonalin | Lidocain hydroclorid + Adrenalin | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N2 | 1.000 | 4.410 | 4.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.992 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N2 | 50 | 8.000 | 400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.991 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atropin Sulphat | Atropin sulphat | 0,25mg/1ml | Ống | N2 | 500 | 780 | 390.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.990 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.400 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.989 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 850 | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N2 | 100.000 | 168 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110684324 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.988 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin hydrochloride | 10mg | Viên | N2 | 2.000 | 6.800 | 13.600.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.987 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.350 | 268.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.986 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.985 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.984 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) | 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.650 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.983 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Medsolu 8mg | Methylprednisolon | 8mg | Viên | N4 | 2.000 | 744 | 1.488.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 túi x (02 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ) x 10 viên, lọ 01 túi x 60 viên, lọ 01 túi x 90 viên | 893110249125 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Tân-Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.982 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | OCID 20 | Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%) | 20mg | Viên | N2 | 3.000 | 290 | 870.000 | Uống | Viên nang cứng tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110357324 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Tân-Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.981 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Erilcar 10 | Enalapril | 10mg | Viên | N3 | 0 | 1.299 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27305-17 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Tân-Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.980 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Erilcar 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.299 | 6.495.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110312723 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Tân-Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.979 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Melotop | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 9.000 | 483 | 4.347.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105323 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Tân-Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.978 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 650 | 7.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Tân-Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.977 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Chlordextro DWP 4 mg/30 mg | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 4mg; 30mg | Viên | N4 | 1.000 | 798 | 798.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284624 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Tân-Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.976 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Betamethason | Betamethason | 0,064% x 30g | Tuýp | N4 | 180 | 27.500 | 4.950.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30 g | 893110654524 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Tân-Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.975 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 389 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Tân-Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.974 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mcg + 175mg + 175mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.100 | 4.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Viên nén bao phim | 893110342324 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Tân-Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.297.973 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 400mg oxid | Gói | N4 | 3.000 | 2.680 | 8.040.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100860924 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Tân-Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.972 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500ui+200ui | viên | N4 | 4.000 | 320 | 1.280.000 | Uống | Viên nang mềm | Viên nang mềm | 893100341124 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Tân-Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty cổ phần dược vật tư y tế hải dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.971 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.400 | 2.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | QLSP-856-15 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Tân-Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.970 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Melotop | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23299-15 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Tân-Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.969 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 12.000 | 389 | 4.668.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Tân-Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.968 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidifolin MR 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35645-22 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.967 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 117 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.966 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 72 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110329400 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.965 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerazzu-50 | Losartan | 50mg | Viên | N2 | 100.000 | 333 | 33.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893110214300 | 701/QĐ-BVYT | 10/08/2026 | 10/04/2027 | Tyt Tiến Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.964 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerazzu-50 | Losartan | 50mg | Viên | N2 | 100.000 | 333 | 33.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893110214300 | 701/QĐ-BVYT | 10/08/2026 | 10/04/2027 | Tyt Thị Trấn Yên Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.963 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | viên | N3 | 0 | 1.030 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 45/QĐ-TTYTQN | 14/07/2026 | 13/01/2028 | Tyt P. Cẩm Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.962 | Tân dược | Tỉnh Bình Phước | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N4 | 240 | 1.575 | 378.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 214/QĐ-TTYT | 01/08/2026 | 05/06/2027 | Tyt Long Hà (02) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.961 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.297.960 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 0 | 339 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.959 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 252 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.958 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22164-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.957 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vagastat | Sucralfat | 1500mg | Gói | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.956 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 0 | 252 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa-Điểm Trạm Xuân Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.955 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 0 | 3.120 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1,5g | 893110202600 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa-Điểm Trạm Xuân Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.954 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | gói | N4 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1,0g | QLSP-946-16 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa-Điểm Trạm Xuân Hóa | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.953 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa-Điểm Trạm Xuân Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.952 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa-Điểm Trạm Xuân Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.951 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cephalexin PMP 500 | Cefalexin | 500 mg | Viên | N2 | 0 | 1.430 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110868124 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa-Điểm Trạm Xuân Hóa | Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Quảng Trị | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.950 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tân Lĩnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.949 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tân Lĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.948 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 12.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | 400114074223 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tân Lĩnh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.947 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tân Lĩnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.946 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gliclada 30mg | Gliclazid 30mg | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.583 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110402323 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tân Lĩnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.945 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol 20mg | 20mg | Viên | N4 | 0 | 240 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tân Lĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.944 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Noradrenalin 1 mg/ml | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 1mg/ml | Ống | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110750024 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tân Lĩnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.943 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 50mg+5mg | Viên | N3 | 0 | 5.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tân Lĩnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.942 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Theresol | Natri clorid + natri citrat dihydrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g; gói 5,63g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Bột pha uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tân Lĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.941 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | chai | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tân Lĩnh | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.940 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N3 | 4.000 | 110 | 440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 340/QĐ-BVTP | 13/07/2026 | 17/04/2029 | Tyt Nghi Hương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.939 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaViBroxol 30 | Ambroxol HCl | 30mg | Viên | N2 | 500 | 1.950 | 975.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ xé x 10 viên | 893100044223 | 2487/QĐ-BVTP | 13/07/2026 | 06/04/2028 | Tyt Nghi Hương | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.938 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Midantin 875/125 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.990 | 39.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.937 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zoamco-A | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)+ Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) | 5mg+ 10mg | Viên | N4 | 4.320 | 3.390 | 14.644.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.936 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 01/09/2026 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.297.935 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.885 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.934 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 2.000 | 5.590 | 11.180.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.933 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
VD-19550-13 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.932 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.890 | 11.340.000 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893100226025 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.931 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide; Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29355-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.930 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | PymeFERON B9 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic | 50mg + 0.35mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25896-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.929 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | PymeFERON B9 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic | 50mg + 0.35mg | Viên | N4 | 6.000 | 800 | 4.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.928 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 10.400 | 588 | 6.115.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.927 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin- POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 80 | 52.900 | 4.232.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.926 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 36.800 | 3.885 | 142.968.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.925 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide; Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.995 | 79.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.924 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Spas-Agi 120 | Alverin citrat | 120mg | Viên | N4 | 4.800 | 546 | 2.620.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110206800 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.923 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 15.200 | 119 | 1.808.800 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893115886624 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.922 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosubtyl – II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 11.200 | 1.480 | 16.576.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.921 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 9.800 | 177 | 1.734.600 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.920 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26433-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.919 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.890 | 14.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.918 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26398-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.917 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.916 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml, dung tích 30ml | Lọ | N1 | 0 | 55.923 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | VN-22001-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.915 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.914 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 4.800 | 630 | 3.024.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.913 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34035-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.912 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 11.040 | 1.620 | 17.884.800 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100276200 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.911 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doaspin 81 mg | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N2 | 9.000 | 255 | 2.295.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.910 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 36.800 | 2.048 | 75.366.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.909 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.450 | 17.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.908 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Captopril DWP 50mg | Captopril | 50 mg | Viên | N4 | 19.200 | 588 | 11.289.600 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.907 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 2.400 | 700 | 1.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.906 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) |
15mg/5ml | Lọ | N4 | 1.300 | 2.200 | 2.860.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115292000 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.905 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 2.000 | 4.082 | 8.164.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.904 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zondoril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 14.400 | 525 | 7.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.903 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Enamigal Plus 5/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.090 | 154.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111625 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | Công ty cổ phần Dược phẩm Sơn Hà | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.902 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100 mg | Viên | N4 | 72.000 | 1.302 | 93.744.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.901 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumag-S | Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg) | (Nhôm oxyd 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 800,4mg + 80mg)/15g | Gói | N4 | 14.400 | 3.234 | 46.569.600 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g | 893100066100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.900 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Gói | N4 | 1.000 | 1.470 | 1.470.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.899 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 15.200 | 690 | 10.488.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.898 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dorover 4mg | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N2 | 60.000 | 630 | 37.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên | VD-34397-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.897 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bidotalic | Acid salicylic + Betamethason dipropionat | (30mg/g + 0,64mg/g) x 15g | Tuýp | N4 | 200 | 13.650 | 2.730.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15 g | VD-34145-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.896 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3% 5ml | Lọ | N1 | 200 | 34.650 | 6.930.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược phẩmThế giới mới | Cooper S.A Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.895 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 5.400 | 1.189 | 6.420.600 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110493325 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.894 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci lactat gluconat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.974 | 3.948.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.893 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefuroxim 500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N3 | 23.000 | 1.888 | 43.424.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.892 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 7.600 | 987 | 7.501.200 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.891 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 3.800 | 210 | 798.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.890 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34904-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.889 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 40.000 | 320 | 12.800.000 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
893100341124 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.888 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.887 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 0 | 244 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.886 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.885 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.884 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Hộp 5 vỉ x 10 viên nén. Hộp 6 vỉ x 10 viên nén. Hộp 7 vỉ x 10 viên nén. Hộp 9 vỉ x 10 viên nén. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ x 10 viên nén. Hộp 15 vỉ x 10 viên nén. (màu sắc và hình thức theo mẫu mới) | 893100056624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.883 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 100000 IU + 500mg + 65000 IU | Viên | N4 | 0 | 1.790 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.882 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 0 | 123 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110606124 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.881 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 0 | 174 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110450624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.880 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110037700 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.879 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tusalene | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 59 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100902424 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.878 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vacomuc 200 sachet | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 436 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 200 gói x 1g | 893100632824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.877 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ambron tab | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 93 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100450524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.876 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Meloxvaco 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 0 | 95 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-34802-20 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.875 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-33910-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.874 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.873 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.872 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | VD-20942-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.871 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.870 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 99 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110491524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.869 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.537 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.868 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | VD-24800-16 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.867 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.866 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.865 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 0 | 655 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.864 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-31296-18 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.863 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | 893100120625 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.862 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.861 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 415 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.860 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 109 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.859 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 83 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110290900 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.858 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.857 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Điểm Y Tế Gò Công Đông 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.297.856 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 0 | 3.120 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1,5g | 893110202600 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa-Điểm Trạm Hồng Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.855 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 0 | 252 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa-Điểm Trạm Hồng Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.854 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vitamin A-D | Vitamin A; Vitamin D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 731/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Tyt Đại Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.853 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cephalexin PMP 500 | Cefalexin | 500 mg | Viên | N2 | 0 | 1.430 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110868124 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa-Điểm Trạm Hồng Hóa | Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Quảng Trị | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.852 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | gói | N4 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1,0g | QLSP-946-16 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa-Điểm Trạm Hồng Hóa | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.851 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa-Điểm Trạm Hồng Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.850 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cephalexin PMP 500 | Cefalexin | 500 mg | Viên | N2 | 0 | 1.430 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24430-16 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa-Điểm Trạm Hồng Hóa | Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Quảng Trị | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vazolore | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 3.990 | 1.030 | 4.109.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110063123 | 04/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.848 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nerazzu-50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N2 | 21.000 | 333 | 6.993.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893110214300 | 52/HĐ-TYT | 10/08/2026 | 23/11/2026 | Tyt Lạc Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.847 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mazzgin | Magnesi lactat dihydrat 470 mg + Vitamin B6 5 mg | 470mg+5 mg | Viên | N2 | 30.000 | 598 | 17.940.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Tyt Hoàn Lão (Điểm Chính) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.846 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Medskin Clovir 400 | Acyclovir 400 mg | 400mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.739 | 5.217.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22034-14 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Tyt Hoàn Lão (Điểm Chính) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.845 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 875/125 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillintrihydrat) + Acidclavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.700 | 47.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Tyt Hoàn Lão (Điểm Chính) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.844 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Apitim 5 | Alodipin (dưới dạng Amlodipin béilat 6,9mg | 5 mg | Viên | N2 | 50.000 | 580 | 29.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140124 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Tyt Hoàn Lão (Điểm Chính) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.843 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Medlon 4 | Methylprednisolon 4 mg | 4mg | Viên | N4 | 30.000 | 440 | 13.200.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21783-14 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Tyt Hoàn Lão (Điểm Chính) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.842 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillintrihydrat) + Acidclavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | 250 mg + 31,25 mg | Gói | N4 | 10.000 | 3.120 | 31.200.000 | Uống | thuôc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x1g | 893110202600 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Tyt Hoàn Lão (Điểm Chính) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.841 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glumeform 850 | Metformin hydroclorid 850 mg | 850mg | Viên | N2 | 30.000 | 465 | 13.950.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 5 viên | 893110309424 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Tyt Hoàn Lão (Điểm Chính) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.840 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hapacol 150 | Paracetamol | 150m g | Gói | N3 | 5.000 | 730 | 3.650.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Tyt Hoàn Lão (Điểm Chính) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.839 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 30.000 | 1.150 | 34.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10vỉ x 10 viên | VD-17809-12 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Tyt Hoàn Lão (Điểm Chính) | Công ty cổ phần dược phẩm VIAN | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.838 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 1g | Gói | N4 | 1.500 | 3.600 | 5.400.000 | Uống | Bolabio | Hộp 30 gói x 1g thuốc bột | 893400306424 | 44/QĐ-TTYT | 28/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Tyt Hoàn Lão (Điểm Chính) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý-Việt Mỹ | Công ty TNHH LD Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.837 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 8.000 | 1.316 | 10.528.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Hà Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dopadin 20 mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N4 | 200.000 | 295 | 59.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110317123 | 233/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/04/2027 | Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin 3B-PV | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100 mg, 50 mg, 0,5 mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Viên | 893100712724 | 233/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/04/2027 | Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neuropyl 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 150.000 | 445 | 66.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-25094-16 | 233/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/04/2027 | Tyt P. Bình Lợi Trung | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.833 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 2.988 | 3.000 | 8.964.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 135/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/11/2026 | Tyt P. Hà Lầm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.832 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg+125mg+125mcg | Viên | N2 | 2.000 | 1.200 | 2.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ , 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 51/QĐ-TTYT | 27/07/2026 | 18/03/2027 | Tyt 9 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị | Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PD-Ambroxol 30 | Ambroxol | 30mg/5ml, 10ml | Ống | N4 | 5.000 | 7.790 | 38.950.000 | Uống | Sirô | Hộp 04 vỉ x 5 ống 10ml | 893100835224 | 233/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/04/2027 | Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H P CÁT | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông -(TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 10%-140ml | Chai | N4 | 250 | 27.000 | 6.750.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 140ml | VD-32971-19 | 233/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/04/2027 | Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H P CÁT | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cobimet XR 750 | Metformin | 750mg | Viên | N3 | 200.000 | 885 | 177.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332800 | 233/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 22/04/2027 | Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.828 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.900 | 76.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
VD-20146-13 | 117/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Pkđk An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.827 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.200 | 240.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 117/QĐ-TYT | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Pkđk An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.826 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
VD-20146-13 | 281/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 09/04/2027 | Tyt A Mú Sung | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.825 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 1.120 | 1.575 | 1.764.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Lộc Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.824 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 480 | 3.000 | 1.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.823 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 1.120 | 1.900 | 2.128.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.822 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Enapril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N3 | 120.000 | 530 | 63.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893110346224 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Lãnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.821 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N3 | 3.000 | 1.790 | 5.370.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Lãnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.820 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 780 | 1.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 1008/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/12/2026 | Tyt Tân Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.819 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 350 | 780 | 273.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 398/QĐ-TTHN | 29/07/2026 | 29/07/2029 | Tyt P. Hoài Nhơn Đông-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.818 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Aquima | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) | 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml | Gói | N4 | 30.000 | 3.300 | 99.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.817 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg+12,5mg | Viên | N4 | 12.900 | 1.993 | 25.709.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty TNHH Dược Phẩm và TTB Y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.816 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 5.000 | 567 | 2.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty TNHH Dược Phẩm và TTB Y tế FP | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.815 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cinnarizine STADA 25 mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty TNHH Dược Phẩm và TTB Y tế FP | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.814 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | PARTAMOL TAB. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty Cổ phần Santav | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.813 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MEBIKOL | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N3 | 5.000 | 490 | 2.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.812 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 6.750 | 1.344 | 9.072.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉx 15 viên | 893110178224 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty TNHH Dược Phẩm và TTB Y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.811 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Dozar 25mg | Losartan Kali | 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 355 | 17.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-21027-14 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.810 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Partamol 500 Cap | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 950 | 28.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100166923 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty Cổ phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.809 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 398/QĐ-TTHN | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Tyt P. Hoài Nhơn Bắc-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.808 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 159 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110136825 | 380/QĐ-TTYT | 22/07/2026 | 30/04/2026 | Tyt Bình Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.807 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Biracin-E | Tobramycin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 0 | 11.550 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ | 893110159225 | 42/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 21/07/2027 | Tyt P. Quảng Trị-Điểm Trạm Hải Lệ | Công ty TNHH An Tâm Pharma | Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.806 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cadimelcox | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19745-13 | 42/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 21/07/2027 | Tyt P. Quảng Trị-Điểm Trạm Hải Lệ | Công ty TNHH An Tâm Pharma | Công ty CP US pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.805 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Paracetamol 500 – US | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100612724 | 42/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 21/07/2027 | Tyt P. Quảng Trị-Điểm Trạm Hải Lệ | Công ty TNHH An Tâm Pharma | Công ty CP US pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.804 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Tipharmlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110103923 | 42/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 21/07/2027 | Tyt P. Quảng Trị-Điểm Trạm Hải Lệ | Công ty TNHH An Tâm Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.803 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg | Gói | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 42/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 21/07/2027 | Tyt P. Quảng Trị-Điểm Trạm Hải Lệ | Công ty TNHH An Tâm Pharma | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.802 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Hexicof | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Viên | N2 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890100432723 | 42/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 21/07/2027 | Tyt P. Quảng Trị-Điểm Trạm Hải Lệ | Công ty TNHH An Tâm Pharma | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.801 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Magnesium – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 0 | 280 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100920524 | 42/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 21/07/2027 | Tyt P. Quảng Trị-Điểm Trạm Hải Lệ | Công ty TNHH An Tâm Pharma | Công ty Cp Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.800 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Clorpheniramin 4 | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 0 | 150 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 20 viên | VD-21132-14 | 42/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 21/07/2027 | Tyt P. Quảng Trị-Điểm Trạm Hải Lệ | Công ty TNHH An Tâm Pharma | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.799 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cinnarizine STADA 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 0 | 669 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 42/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 21/07/2027 | Tyt P. Quảng Trị-Điểm Trạm Hải Lệ | Công ty TNHH An Tâm Pharma | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.798 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Enpovid Fe-Folic | Sắt sulfat + folic acid | 60mg+0,25mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 42/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 21/07/2027 | Tyt P. Quảng Trị-Điểm Trạm Hải Lệ | Công ty TNHH An Tâm Pharma | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.797 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;10ml | Lọ | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Nhỏ mắt | Nhỏ mắt, | Hộp /1 lọ /10ml | 893100060724 | 42/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 21/07/2027 | Tyt P. Quảng Trị-Điểm Trạm Hải Lệ | Công ty TNHH An Tâm Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.796 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cephalexin PMP 500 | Cefalexin | 500 mg | Viên | N2 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24430-16 | 42/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 21/07/2027 | Tyt P. Quảng Trị-Điểm Trạm Hải Lệ | Công ty TNHH An Tâm Pharma | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.795 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Ompral 20 | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22217-15 | 42/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 21/07/2027 | Tyt P. Quảng Trị-Điểm Trạm Hải Lệ | Công ty TNHH An Tâm Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.794 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amoxicilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225000 | 42/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 21/07/2027 | Tyt P. Quảng Trị-Điểm Trạm Hải Lệ | Công ty TNHH An Tâm Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.793 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | VITAMIN 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125 mg + 125mg +125mcg | Viên | N2 | 0 | 1.190 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 42/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 21/07/2027 | Tyt P. Quảng Trị-Điểm Trạm Hải Lệ | Công ty TNHH An Tâm Pharma | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.792 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Mebikol | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N3 | 0 | 649 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 42/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 21/07/2027 | Tyt P. Quảng Trị-Điểm Trạm Hải Lệ | Công ty TNHH An Tâm Pharma | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.791 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Metronidazol 250mg | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115124625 | 42/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 21/07/2027 | Tyt P. Quảng Trị-Điểm Trạm Hải Lệ | Công ty TNHH An Tâm Pharma | Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.790 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.050 | 52.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 1045/QĐ-BVDC | 01/08/2026 | 01/11/2026 | Tyt Diễn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.789 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 3.060 | 3.000 | 9.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
VD-26915-17 | 33/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 01/09/2026 | Tyt P. Tuần Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.788 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 33/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 01/09/2026 | Tyt P. Tuần Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.787 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 110 | 110.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 680/QĐ-BVDC | 01/08/2026 | 03/06/2027 | Tyt Diễn Quảng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.786 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 2.520 | 3.000 | 7.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 203/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Tyt Hồ Đắc Kiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.785 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg+75mg+400mg | Viên | N3 | 3.600 | 3.000 | 10.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 253/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/04/2027 | Tyt An Ngãi Trung | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty CPDP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.784 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.350 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 124/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2028 | Điểm Y Tế Quang Thọ (Thuộc Tyt Vũ Quang) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.783 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 25.000 | 5.859 | 146.475.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Điểm Y Tế Quang Thọ (Thuộc Tyt Vũ Quang) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.782 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 860 | 51.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. | VD-23354-15 | 1424/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 28/11/2027 | Tyt Long Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.781 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.000 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 89/QĐ-TYT | 30/07/2026 | 30/10/2026 | Tyt P. Hồng Gai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.780 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 2.400 | 609 | 1.461.600 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 327/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 08/06/2027 | Tyt P. Hoài Nhơn-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.779 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerazzu-50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N2 | 100.000 | 333 | 33.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893110214300 | 701/QĐ-BVYT | 10/08/2026 | 10/04/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.778 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Turbezid | Rifampicin+ Isoniazid + Pyrazinamid | 150 mg + 75 mg + 400 mg | Viên | N3 | 5.400 | 2.798 | 15.109.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 80/QĐ-TTAL | 13/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt An Vinh | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà – Việt Nam |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.777 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI; 35.000UI; 35.000UI | Viên | N4 | 4.000 | 3.950 | 15.800.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 598/QĐ-BVHH | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.776 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinsolon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 65.000 | 235 | 15.275.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110305723 | 598/QĐ-BVHH | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.775 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acyclovir | Aciclovir | 250mg/5g, 5g | Tuýp | N4 | 700 | 3.750 | 2.625.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x5g; | 893100802024 | 598/QĐ-BVHH | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.774 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 45.000 | 1.239 | 55.755.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 598/QĐ-BVHH | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.773 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Colchici na Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 9.400 | 5.300 | 49.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x20 viên | 840115989624 | 667/QĐ-BVHH | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Pkđk Hoằng Kim | Công ty cổ phần đầu tư Hoa Việt | Seid,S.A- Spain | Seid,S.A- Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.772 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 3.900 | 800 | 3.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 598/QĐ-BVHH | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.771 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N3 | 3.000 | 139 | 417.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 300/QĐ-BVNQ | 20/07/2026 | 07/04/2029 | Tyt Thanh Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.770 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 17.460 | 3.000 | 52.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 195/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Vĩnh Phước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 2.798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 477/QĐ-TYTGV | 20/07/2026 | 20/09/2026 | Pk Nội Tổng Hợp Thuộc Tyt P. Gò Vấp | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.768 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 6.480 | 3.000 | 19.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 203/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Tyt Thuận Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.767 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lorastad 10 tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 860 | 51.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893100462624 | 1424/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 28/11/2027 | Tyt Thạch Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.766 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.765 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Verospiron 25mg | Spironolactone | 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 184/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.764 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Tanganil 500mg | Acetylleucine | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.612 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 184/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.763 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atropin Sulphat | Atropin sulphat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.762 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.761 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Neo-Tergynan | Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 0 | 11.880 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 184/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.760 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.759 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.758 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.757 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 0 | 7.980 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.756 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Medovent 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 1.750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 184/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.755 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 184/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.754 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 630 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.753 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seduxen 5 mg | Mỗi viên nén chứa: Diazepam | 5,00mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.752 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 850 | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N3 | 0 | 168 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110684324 | 184/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.751 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | MORPHIN | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.750 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.749 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2668mg+4596mg+276mg | Gói | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100346623 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.748 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N2 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt, mũi, tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.747 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lidonalin | Lidocain hydroclorid + Adrenalin | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 0 | 4.410 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.746 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Asbesone | Betamethason(dipropionat, valerat) | 0,5 mg/g; 30g | Tuýp | N2 | 1.070 | 61.500 | 65.805.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110007624 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.745 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110075824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.744 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Painnil | Piroxicam | 20mg | Viên | N1 | 12.000 | 4.410 | 52.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-23073-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | S.C. Slavia Pharm S.R.L. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.743 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Allopurinol | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 50.000 | 380 | 19.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 300 viên | 893110064024 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.742 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.935 | 246.750.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.741 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sitagliptin 25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N4 | 55.000 | 582 | 32.010.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110066025 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.740 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glupain | Glucosamin | 250mg | Viên | N1 | 820.000 | 3.168 | 2.597.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 930100003324 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.739 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hasifos 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 355.000 | 2.898 | 1.028.790.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111825 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.738 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 550.000 | 2.338 | 1.285.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.737 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glucofine XR 750 mg | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.610 | 80.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110104825 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.736 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 45.000 | 4.800 | 216.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.735 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 150.000 | 1.050 | 157.500.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110317823 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.734 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Gliclazide Tablets BP 40mg | Gliclazid | 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.450 | 29.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110352424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.733 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Solglizil | Glipizid | 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 4.600 | 184.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110269025 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.732 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cilnidipin Boston 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 130.000 | 4.500 | 585.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110369925 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.731 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hornol | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | Viên | N2 | 85.000 | 4.390 | 373.150.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 Viên | VD-16719-12 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.730 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Gliclada 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 80.000 | 2.600 | 208.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110402323 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.729 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glimsure 1 | Glimepirid | 1mg | Viên | N2 | 100.000 | 850 | 85.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22287-19 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.728 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dozidine MR 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 50.000 | 485 | 24.250.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.727 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.199 | 119.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178224 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.726 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | Viên | N1 | 115.000 | 8.557 | 984.055.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.725 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 130.000 | 5.410 | 703.300.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.724 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 7.200 | 1.500 | 10.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100403324 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.723 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Duoridin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N3 | 50.000 | 5.000 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110411324 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.722 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Desloratadin ODT 5 | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.323 | 6.615.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35516-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.721 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.815 | 145.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.720 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 5mg/5g | Tuýp | N1 | 620 | 60.900 | 37.758.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 5g | 400100016725 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.719 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vitamin 3B-PV | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 0,5mg + 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên Hộp 1 lọ x 200 viên | 893100712724 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.718 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Verospiron 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 110.000 | 3.125 | 343.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.717 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 95.000 | 2.142 | 203.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.716 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Savi Valsartan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 210.000 | 2.347 | 492.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044123 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.715 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Tormeg EZ 10 + 10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 8.900 | 178.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110193700 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Elpen Pharmaceutical Co., Inc. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | COSYNDO B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 30.000 | 1.100 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 188/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.713 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N3 | 55.000 | 7.200 | 396.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23010-15 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.712 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atovze 20/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 110.000 | 6.350 | 698.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393624 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.711 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 130.000 | 1.952 | 253.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110861924 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.710 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 50.000 | 480 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110036500 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.709 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 52.000 | 420 | 21.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.708 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 150mg+1470mg | viên | N4 | 15.000 | 1.785 | 26.775.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.707 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 300mg + 2940mg | Viên | N2 | 42.500 | 3.500 | 148.750.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 20 viên. | 893100095424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.706 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 50.000 | 714 | 35.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100390124 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.705 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | viên | N4 | 50.000 | 840 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.704 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 50.000 | 1.400 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.703 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg; 125mg; 125mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.190 | 119.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.702 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 14.000 | 78.000 | 1.092.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.701 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ezoleta Tablet | Ezetimibe | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 10.400 | 104.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22950-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.700 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 420 | 8.400.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.699 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ecoxia 30 | Etoricoxib | 30mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.950 | 197.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110756924 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.698 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25 mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.697 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine+ indapamide | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.987 | 199.480.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.696 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Redlip 145 | Fenofibrat | 145mg | Viên | N2 | 160.000 | 5.550 | 888.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110034725 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.695 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pipebamid 4,0g/0,5g | Piperacilin + tazobactam* | 4g + 0,5g | Lọ | N4 | 44.500 | 56.350 | 2.507.575.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ | 893110740724 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.694 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Paravina 1 g | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/6,7ml | Ống | N4 | 50.000 | 7.000 | 350.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml | 893110232224 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.693 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | PM remem | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 930200120800 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Probiotec Pharma Pty Limited | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.692 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glutowin Plus | Glibenclamid + metformin | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.200 | 160.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.691 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.694 | 76.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.690 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 7.200 | 4.082 | 29.390.400 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.689 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 12.500 | 4.612 | 57.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.688 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dolotin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34859-20 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.687 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Omeprazole STADA 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N2 | 42.000 | 4.600 | 193.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29981-18 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Nhà máy STADA Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.686 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Moxieye | Moxifloxacin | 5mg/ml; 0,4ml | Ống | N4 | 5.200 | 5.500 | 28.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115304900 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.685 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dkasolon | Mometason furoat | 50mcg/liều: 60 liều | Lọ | N4 | 300 | 94.500 | 28.350.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều xịt | 893110874524 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.684 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 25.000 | 5.600 | 140.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ 28 viên | 383110781824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.683 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.800 | 280.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.682 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 145.000 | 3.880 | 562.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.681 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.750 | 8.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.680 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.500 | 130.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.679 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dalastin | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 40mg | Viên | N4 | 60.000 | 4.900 | 294.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110157400 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.678 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Betixtin | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 14.000 | 5.600 | 78.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110298525 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | Antibiotice SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.677 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cehitas 8 | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.320 | 7.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110420324 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.676 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Betahistin DWP 12mg | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 110.000 | 1.491 | 164.010.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110158823 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.675 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg | Simvastatin + ezetimibe | 10mg; 20mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.385 | 55.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110214700 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.674 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Mebisita 25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.900 | 78.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35308-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.673 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml; 3ml (20/80) | Ống | N1 | 8.000 | 152.000 | 1.216.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống, ống x 3ml | 590410177500 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.672 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atovze 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 45.000 | 5.490 | 247.050.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110369923 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.671 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atovze 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 7.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34579-20 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.670 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Amlodipine/ Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 117.000 | 8.000 | 936.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110183223 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.669 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g; 250mg; 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.590 | 95.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.668 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,3g + 0,2g | Gói | N4 | 80.000 | 1.449 | 115.920.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.667 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Diaprid 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 100.000 | 800 | 80.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178324 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.666 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glipizid DWP 2,5mg | Glipizid | 2,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 840 | 25.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747924 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.665 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Acarbose Friulchem | Acarbose | 100mg | Viên | N1 | 90.000 | 4.560 | 410.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên | VN-22091-19 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | Famar Italia, S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.664 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 150.000 | 700 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ ; 6 vỉ; 8 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.663 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Panfor SR-500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015924 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.662 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 57.000 | 810 | 46.170.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.661 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 40.000 | 509 | 20.360.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.660 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Medlon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | viên | N2 | 45.000 | 1.220 | 54.900.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.659 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kapredin | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N4 | 25.000 | 602 | 15.050.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110154323 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.658 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 40.000 | 850 | 34.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.657 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Acarbose DWP 25 mg | Acarbose | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 567 | 56.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235523 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.656 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 850 | 278.090 | 236.376.500 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.655 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 2.000 | 219.000 | 438.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.654 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerazzu-50 | Losartan | 50mg | Viên | N2 | 100.000 | 333 | 33.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893110214300 | 701/QĐ-BVYT | 10/08/2026 | 10/04/2027 | Tyt Hoa Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.653 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.900 | 145.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.652 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 12.000 | 700 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.651 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Felodipine Stella 2.5mg retard | Felodipin | 2,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.400 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110461923 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.650 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fenosup Lidose | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 24.000 | 5.800 | 139.200.000 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110076523 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.649 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fenofibrat 200 mg | Fenofibrat | 200mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.835 | 28.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110319023 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.648 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Amefibrex 300 | Fenofibrat | 300mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.300 | 33.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110669924 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.647 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dropstar | Levofloxacin | 50mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 60.000 | 60.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 10ml | 893115057200 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.646 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Alsiful S.R. Tablets 10 mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 58.000 | 6.600 | 382.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 471110040125 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.645 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Trifilip | Fenofibrat | 67mg | Viên | N4 | 16.000 | 1.499 | 23.984.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35324-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.644 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 4.000 | 15.900 | 63.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.643 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Scolanzo | Lanzoprazol | 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 9.450 | 567.000.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 840110010125 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Laboratorios Liconsa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.642 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Enamigal Plus 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | viên | N2 | 26.000 | 3.297 | 85.722.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111525 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thuộc Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.641 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
VD-20146-13 | 281/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 09/04/2027 | Tyt Dền Sáng | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.640 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N3 | 3.000 | 1.790 | 5.370.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Sơn Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.639 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Enapril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N3 | 120.000 | 530 | 63.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893110346224 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Sơn Bắc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.638 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerazzu-50 | Losartan | 50mg | Viên | N2 | 100.000 | 333 | 33.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893110214300 | 701/QĐ-BVYT | 10/08/2026 | 10/04/2027 | Tyt Thịnh Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.637 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.575 | 3.150.000 | Uống | Viên | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 0190/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 17/06/2028 | Tyt Ea Pốk | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.636 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 780 | 1.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 1008/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/12/2026 | Tyt Thị Trấn Chợ Vàm | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.635 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cinnarizine STADA 25 mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 5.000 | 580 | 2.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hòa Xuân | Công ty TNHH Dược Phẩm và TTB Y tế FP | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.634 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 13.500 | 1.344 | 18.144.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉx 15 viên | 893110178224 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hòa Xuân | Công ty TNHH Dược Phẩm và TTB Y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.633 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Dozar 25mg | Losartan Kali | 25mg | Viên | N2 | 100.800 | 355 | 35.784.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-21027-14 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hòa Xuân | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.632 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Aquima | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) | 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml | Gói | N4 | 20.000 | 3.300 | 66.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hòa Xuân | Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.631 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg+12,5mg | Viên | N4 | 14.400 | 1.993 | 28.699.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt Hòa Xuân | Công ty TNHH Dược Phẩm và TTB Y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.630 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Aminazin 25mg | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N2 | 60.000 | 210 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893115138424 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.629 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cephalexin PMP 500 | Cefalexin | 500 mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.430 | 21.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110868124 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Quảng Trị | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.628 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g | Gói | N4 | 5.000 | 1.540 | 7.700.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty cổ phần Dược-VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.627 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.626 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | gói | N4 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.625 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Agi-VitaC | Vitamin C | 500 mg | Viên | N4 | 0 | 168 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24705-16 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.624 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | gói | N4 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1,0g | QLSP-946-16 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.623 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg + 300mg + 30mg) x 10ml | gói | N4 | 10.000 | 2.900 | 29.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.622 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg + 300mg + 30mg) x 10ml | gói | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | VD-32408-19 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.621 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Moxilen 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 2.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17099-13 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Medochemie Ltd-Factory B | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.620 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 22.000 | 260 | 5.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.619 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hôp 10 vỉ x 10 viên | VD-22667-15 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.618 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125 mg + 125mg +125mcg | viên | N2 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.617 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 18.000 | 1.260 | 22.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.616 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Neuropyl 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 10.000 | 950 | 9.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110426624 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.615 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Moxilen 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N1 | 8.000 | 2.350 | 18.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030523 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Medochemie Ltd-Factory B | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.614 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Agi-VitaC | Vitamin C | 500 mg | Viên | N4 | 5.000 | 168 | 840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110380524 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.613 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 550 | 16.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.612 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g | Gói | N4 | 0 | 1.540 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | VD-26361-17 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty cổ phần Dược-VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.611 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | viên | N2 | 4.000 | 750 | 3.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.610 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 13.000 | 3.120 | 40.560.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1,5g | 893110202600 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.609 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 4.000 | 730 | 2.920.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.608 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 330 | 3.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.607 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hapacol 250 | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 6.000 | 1.600 | 9.600.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1g | 893100041023 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.606 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 3.000 | 252 | 756.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
