Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 29 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.235.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simethicone Stella | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 0 | 278.090 | 0 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 0 | 2.705 | 0 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 5.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 4.767 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100802024 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N5 | 0 | 938 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2vỉ x 10viên | 893100446624 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 2.142 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 0 | 9.680 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergynan | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 0 | 11.880 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | Gói | N4 | 0 | 3.822 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | chai | N4 | 0 | 7.073 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | chai | N4 | 0 | 8.094 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.352 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Piracetam 800 mg | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.200 | 1.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110926824 | 685/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm Liên Sơn-Tyt Gia Hưng | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.351 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.748 | 43.700.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 121/QĐ-BVAG | 15/06/2026 | 10/02/2027 | Tyt Lương An Trà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 0 | 52.300 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | viên | N2 | 0 | 2.035 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 0 | 9.975 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RUS PHARMA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Renaxib 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N2 | 0 | 741 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36011-22 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.343 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 0 | 15.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLIKLIDE MR 60 | Gliclazide | 60mg | viên | N2 | 0 | 1.189 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110006925 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.886 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.028 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 8.557 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml | Ống | N5 | 0 | 13.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000IU + 250IU | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 79.100 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115024125 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | chai | N4 | 0 | 6.473 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Miaho Siro | Carbocistein + promethazin | (100mg +2,5mg)/5ml | Chai | N4 | 0 | 54.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml | 893100952224 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.987 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 0 | 6.600 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | gói | N4 | 0 | 838 | 0 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | chai | N4 | 0 | 64.400 | 0 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều |
893100224624 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.321 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 0 | 94.649 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.320 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Roxcetam | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 60.000 | 850 | 51.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110757724 | 44/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 03/10/2026 | Tyt Tam Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.319 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.200 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110075824 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.318 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotaverin | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 2.000 | 175 | 350.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110039824 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.317 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg; 12,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.890 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.316 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Panactol 325mg | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 2.000 | 95 | 190.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.315 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cefaclor Stada 500mg Capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 12.240 | 4.830 | 59.119.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.314 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 1.500 | 3.696 | 5.544.000 | Uống | Cốm pha uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.313 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 1.000 | 180 | 180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.312 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.135 | 113.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318024 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.311 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 6.000 | 672 | 4.032.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.310 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyfaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N3 | 2.200 | 3.700 | 8.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110242800 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.309 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 24.000 | 26 | 624.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.308 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 3.000 | 88 | 264.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.307 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 4.700 | 119 | 559.300 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.306 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 200.000 | 515 | 103.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.305 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 500mg; 2,5mg | Viên | N4 | 1.600 | 1.700 | 2.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty TNHH Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.304 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 10.000 | 390 | 3.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.303 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 22.000 | 810 | 17.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.302 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 22.000 | 2.499 | 54.978.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.301 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g | Gói | N4 | 2.000 | 1.700 | 3.400.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.300 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Nước cất pha tiêm 10ml | Nước cất pha tiêm | 10ml | ống | N4 | 50 | 882 | 44.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-21693-14 | 328/QĐ-BV | 15/06/2026 | 15/08/2026 | Tyt Khoen On | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 | Dopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.299 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 5 | 8.925 | 44.625 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 328/QĐ-BV | 15/06/2026 | 15/08/2026 | Tyt Khoen On | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.298 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 300 | 2.200 | 660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 328/QĐ-BV | 15/06/2026 | 15/08/2026 | Tyt Khoen On | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.297 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Phenicrim | Diphenhydramin | 10mg/1ml | ống | N4 | 500 | 880 | 440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1 ml | 893110894924 | 328/QĐ-BV | 15/06/2026 | 15/08/2026 | Tyt Khoen On | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 | Dopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.296 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 301/QĐ-TTYTST | 22/06/2026 | 30/09/2026 | Tyt Tịnh Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.295 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 1.400 | 2.200 | 3.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 328/QĐ-BV | 15/06/2026 | 15/08/2026 | Điểm Tyt Số 1 Xã Than Uyên | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.294 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 3.500 | 180 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.293 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Panactol 325mg | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 1.000 | 95 | 95.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.292 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | AGIMOL 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 2.500 | 350 | 875.000 | Uống | Cốm sủi bọt để pha dung dịch | Hộp 10 gói, 24 gói, 30 gói x 1g | 893100702224 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.291 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 25.000 | 515 | 12.875.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.290 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g | Gói | N4 | 2.000 | 1.700 | 3.400.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.289 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 10.000 | 220 | 2.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216023 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.288 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 20.000 | 810 | 16.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.287 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Masozym | Lactobacillus acidophilus | 10^9 CFU | Gói | N4 | 1.000 | 5.460 | 5.460.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 30 gói x 1g | 893400324125 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.286 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotaverin | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 5.000 | 175 | 875.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110039824 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.285 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 2.000 | 135 | 270.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.284 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.500 | 12.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.283 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyfaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N3 | 5.500 | 3.700 | 20.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110242800 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.282 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | A.T Calmax 500 | Calci lactat | 500mg/10ml; 10ml | Ống | N4 | 600 | 3.150 | 1.890.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100414524 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.281 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 25.000 | 390 | 9.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.280 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 1.400 | 88 | 123.200 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.279 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tatanol trẻ em | Paracetamol (acetaminophen) | 120mg | Viên | N4 | 2.500 | 250 | 625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100215924 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.278 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 42.000 | 26 | 1.092.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.277 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MetSwift XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 1.000 | 1.410 | 1.410.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 890110185823 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.276 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 1.000 | 119 | 119.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.275 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Ống | N4 | 600 | 4.800 | 2.880.000 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100067200 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.274 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 25.000 | 2.499 | 62.475.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.273 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg; 12,5mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.890 | 11.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.272 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cefaclor Stada 500mg Capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 11.000 | 4.830 | 53.130.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.271 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 1.400 | 3.696 | 5.174.400 | Uống | Cốm pha uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLIKLIDE MR 60 | Gliclazide | 60mg | viên | N2 | 0 | 1.189 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110006925 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simponi I.V. | Golimumab | 50mg/4ml | Lọ | N1 | 0 | 16.528.050 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 760410037223 | 401/QĐ-BVĐHYD/LĐ | 25/06/2026 | 31/03/2027 | Bv Đại Học Y Dược-Cơ Sở Linh Đàm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.268 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gadoteric Bidiphar | Gadoteric acid | 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml | Lọ | N4 | 200 | 460.000 | 92.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 10 ml | 893110208423 | 401/QĐ-BVĐHYD/LĐ | 22/06/2026 | 28/03/2027 | Bv Đại Học Y Dược-Cơ Sở Linh Đàm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.267 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pdsolone-125 mg | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N2 | 0 | 54.500 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110034425 | 401/QĐ-BVĐHYD/LĐ | 25/06/2026 | 28/03/2027 | Bv Đại Học Y Dược-Cơ Sở Linh Đàm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.266 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pdsolone-125 mg | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N2 | 250 | 52.000 | 13.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110034425 | 401/QĐ-BVĐHYD/LĐ | 25/06/2026 | 28/03/2027 | Bv Đại Học Y Dược-Cơ Sở Linh Đàm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.265 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 0 | 94.649 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.264 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | chai | N4 | 0 | 7.073 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.263 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | chai | N4 | 0 | 8.094 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.262 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 0 | 52.300 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.261 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Renaxib 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N2 | 0 | 741 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36011-22 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | viên | N2 | 0 | 2.035 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 0 | 9.975 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RUS PHARMA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.254 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 0 | 15.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.253 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.886 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.252 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.028 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.251 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml | Ống | N5 | 0 | 13.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.250 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.249 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 4.767 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.248 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100802024 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.247 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N5 | 0 | 938 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2vỉ x 10viên | 893100446624 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 2.142 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 5.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simethicone Stella | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 0 | 2.705 | 0 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.240 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.987 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | chai | N4 | 0 | 6.473 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.238 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 0 | 278.090 | 0 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.237 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.236 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.235 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 8.557 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.234 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 79.100 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115024125 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Miaho Siro | Carbocistein + promethazin | (100mg +2,5mg)/5ml | Chai | N4 | 0 | 54.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml | 893100952224 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 0 | 9.680 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergynan | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 0 | 11.880 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | Gói | N4 | 0 | 3.822 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000IU + 250IU | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 0 | 6.600 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | gói | N4 | 0 | 838 | 0 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | chai | N4 | 0 | 64.400 | 0 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều |
893100224624 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.219 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.218 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Atorvastatin TP | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205424 | 297/QĐ-BV | 10/06/2026 | 24/04/2027 | Pkđkkv Lệ Ninh Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.217 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Sallet | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 3.780 | 37.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 5ml | VD-34495-20 | 25/QĐ-BV | 10/06/2026 | 16/01/2027 | Pkđkkv Lệ Ninh Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty TNHH dược vật tư y tế DHC | Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.216 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.740 | 104.400.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 297/QĐ-BV | 10/06/2026 | 24/07/2027 | Pkđkkv Lệ Ninh Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.215 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325 mg + 400mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.050 | 122.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 25/QĐ-BV | 10/06/2026 | 16/01/2027 | Pkđkkv Lệ Ninh Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty TNHH dược phẩm HQ | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.214 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 45.000 | 252 | 11.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 368/QĐ-BV | 10/06/2026 | 22/05/2027 | Pkđkkv Lệ Ninh Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.213 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.050 | 122.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30501-18 | 25/QĐ-BV | 10/06/2026 | 20/01/2027 | Pkđkkv Lệ Ninh Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty TNHH dược phẩm HQ | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gadoteric Bidiphar | Gadoteric acid | 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml | Lọ | N4 | 0 | 479.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 10 ml | 893110208423 | 401/QĐ-BVĐHYD/LĐ | 22/06/2026 | 28/03/2027 | Bv Đại Học Y Dược-Cơ Sở Linh Đàm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N2 | 20 | 695.000 | 13.900.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 868110427623 | 401/QĐ-BVĐHYD/LĐ | 25/06/2026 | 28/03/2027 | Bv Đại Học Y Dược-Cơ Sở Linh Đàm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.210 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N2 | 180 | 675.000 | 121.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 868110427623 | 401/QĐ-BVĐHYD/LĐ | 25/06/2026 | 28/03/2027 | Bv Đại Học Y Dược-Cơ Sở Linh Đàm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.209 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simponi I.V. | Golimumab | 50mg/4ml | Lọ | N1 | 10 | 11.998.260 | 119.982.600 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 760410037223 | 401/QĐ-BVĐHYD/LĐ | 25/06/2026 | 31/03/2027 | Bv Đại Học Y Dược-Cơ Sở Linh Đàm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.208 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Partamol Tab. | Paracetamol 500 mg | 500mg | Viên | N1 | 300.000 | 480 | 144.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 Viên | VD-23978-15 | 1003/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 23/12/2025 | Tyt Liên Minh | Công ty cổ phần dược phẩm Tamy | CT TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.207 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Uprofen 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.780 | 7.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100256524 | 636/QĐ-TTYT | 14/06/2026 | 14/06/2026 | Tyt Yên Bình-Điểm Trạm Hòa Bình | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.206 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 16.000 | 26 | 416.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.205 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 10.000 | 810 | 8.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.204 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 3.600 | 260 | 936.000 | Uống | Viên nang cứng bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110810424 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.203 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cefaclor Stada 500mg Capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.830 | 48.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.202 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Panactol 325mg | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 1.000 | 95 | 95.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.201 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLIKLIDE MR 60 | Gliclazide | 60mg | viên | N2 | 0 | 1.189 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110006925 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.200 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 500mg; 2,5mg | Viên | N4 | 600 | 1.700 | 1.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty TNHH Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.199 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotaverin | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 5.000 | 175 | 875.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110039824 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.198 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 10.000 | 2.499 | 24.990.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.197 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyfaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.700 | 7.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110242800 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.196 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 800 | 3.696 | 2.956.800 | Uống | Cốm pha uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.195 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 150.000 | 515 | 77.250.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.194 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 300 | 1.200 | 360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110075824 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.193 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 300 | 119 | 35.700 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.192 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg; 12,5mg | Viên | N4 | 600 | 1.890 | 1.134.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.191 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g | Gói | N4 | 700 | 1.700 | 1.190.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 3.000 | 30.000 | 90.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 30.000 | 4.767 | 143.010.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 0 | 278.090 | 0 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.960 | 119.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 800 | 4.000 | 3.200.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100802024 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N5 | 10.000 | 938 | 9.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2vỉ x 10viên | 893100446624 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.142 | 64.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.589 | 197.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 35.000 | 8.557 | 299.495.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml | Ống | N5 | 500 | 13.500 | 6.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 15.000 | 1.700 | 25.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 15.000 | 1.450 | 21.750.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 35.000 | 2.390 | 83.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 0 | 94.649 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | chai | N4 | 0 | 7.073 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | chai | N4 | 0 | 8.094 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 35.000 | 2.900 | 101.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 79.100 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115024125 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | chai | N4 | 0 | 6.473 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 0 | 2.705 | 0 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 16.000 | 6.500 | 104.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.169 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 0 | 52.300 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.168 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Renaxib 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N2 | 0 | 741 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36011-22 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | viên | N2 | 0 | 2.035 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 0 | 9.975 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RUS PHARMA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 8.500 | 4.987 | 42.389.500 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 150.000 | 995 | 149.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | gói | N4 | 35.000 | 838 | 29.330.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | chai | N4 | 800 | 64.400 | 51.520.000 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều |
893100224624 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 50.000 | 350 | 17.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 1.500 | 6.600 | 9.900.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Miaho Siro | Carbocistein + promethazin | (100mg +2,5mg)/5ml | Chai | N4 | 0 | 54.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml | 893100952224 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 0 | 9.680 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergynan | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 0 | 11.880 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | Gói | N4 | 0 | 3.822 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 0 | 15.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.886 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.028 | 301.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000IU + 250IU | Viên | N4 | 130.000 | 560 | 72.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simethicone Stella | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.143 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 2 | 8.925 | 17.850 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 328/QĐ-BV | 15/06/2026 | 15/08/2026 | Điểm Tyt Số 2 Xã Mường Kim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.142 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Nước cất pha tiêm 10ml | Nước cất pha tiêm | 10ml | ống | N4 | 200 | 882 | 176.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-21693-14 | 328/QĐ-BV | 15/06/2026 | 15/08/2026 | Điểm Tyt Số 2 Xã Mường Kim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 | Dopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.141 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Phenicrim | Diphenhydramin | 10mg/1ml | ống | N4 | 100 | 880 | 88.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1 ml | 893110894924 | 328/QĐ-BV | 15/06/2026 | 15/08/2026 | Điểm Tyt Số 2 Xã Mường Kim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 | Dopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.140 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35mg + 100.000IU + 10mg /10ml | Lọ | N4 | 10 | 37.000 | 370.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | KQ2400586607_2503120937 | 22/06/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty CP Tập Đoàn Merap | Cty CP Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.139 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 500 | 1.079 | 539.500 | Uống | Viên nén | Hộp 30 viên | VD-35985-22 | KQ2400586607_2503120937 | 22/06/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.138 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vitamin AD | Vitamin A + D | 4.000UI + 400UI | Viên | N4 | 100 | 599 | 59.900 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 100 viên | VD-29467-18 | KQ2400586607_2503120937 | 22/06/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.137 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 300 | 2.394 | 718.200 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | KQ2400586607_2503120937 | 22/06/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH DP Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.136 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Amdepin Duo | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg+10mg | Viên | N3 | 1.000 | 3.900 | 3.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 100 viên | 890110002724 | KQ2400586607_2503120937 | 22/06/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH DP Khương Phúc An | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.135 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 309/QĐ-YTST | 16/06/2026 | 03/06/2027 | Tyt P. An Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.134 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+ 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.748 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 309/QĐ-YTST | 16/06/2026 | 02/06/2027 | Tyt P. An Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.133 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 990 | 2.500 | 2.475.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 30 viên | VD-20814-14 | KQ2400586607_2503120937 | 22/06/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH DP Khương Phúc An | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.132 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 990 | 1.995 | 1.975.050 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 0807/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 30/05/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH Dựợc Phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.131 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Powerforte | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 350mg + 3.500mg | Viên | N4 | 560 | 3.900 | 2.184.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Tuýp 20 viên | VD-19612-13 | KQ2400586607_2503120937 | 22/06/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty CP Dược – VTYT Đăk Lăk | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.130 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 1.500 | 3.000 | 4.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 100 viên | 890110035223 | KQ2400586607_2503120937 | 22/06/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Cty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Inventia Healthcare Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.129 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Panactol | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 126 | 126.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100024300 | 0413/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 10/08/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty cổ phần Dược Avispharm BMT | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.128 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Donalium 20 mg | Domperidon | 20mg | Viên | N4 | 150.000 | 462 | 69.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 100 viên nang | 893110162225 | 935/QĐ-TTYT | 25/06/2026 | 19/12/2027 | Tyt Vĩnh Mỹ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.127 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 68 | 6.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 107/QĐ-TTYTHB | 25/06/2026 | 20/02/2026 | Tyt Vĩnh Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.126 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan DWP 75mg | Losartan | 75mg | Viên | N4 | 100.000 | 588 | 58.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285424 | 107/QĐ-TTYTHB | 25/06/2026 | 20/02/2026 | Tyt Vĩnh Mỹ | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.125 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.575 | 18.900.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 120 viên | 893110437024 | 403/QĐ-BVAG | 15/06/2026 | 28/05/2027 | Tyt Ô Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.124 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.748 | 17.480.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 121/QĐ-BVAG | 15/06/2026 | 10/02/2027 | Tyt Ô Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.123 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.000 | 6.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 52/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 22/05/2027 | Tyt Ô Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.122 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 4.860 | 490 | 2.381.400 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 51/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 18/03/2026 | Tyt 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.121 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyfaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N3 | 2.500 | 3.700 | 9.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110242800 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.120 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotaverin | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 2.000 | 175 | 350.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110039824 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.119 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg; 12,5mg | Viên | N4 | 2.200 | 1.890 | 4.158.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.118 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 1.000 | 2.500 | 2.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.117 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lanam SC 200mg/28,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 200mg + 28,5mg | Gói | N2 | 500 | 6.825 | 3.412.500 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | 893110136525 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.116 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 15.000 | 26 | 390.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.115 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g | Gói | N4 | 600 | 1.700 | 1.020.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.114 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 50.000 | 515 | 25.750.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.113 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cefaclor Stada 500mg Capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 12.000 | 4.830 | 57.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.112 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 1.200 | 180 | 216.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.111 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 10.000 | 810 | 8.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.110 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Metronidazol Arena 250mg tablets | Metronidazol | 250mg | Viên | N1 | 100 | 1.850 | 185.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594115184900 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty Cổ phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.109 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 1.600 | 3.696 | 5.913.600 | Uống | Cốm pha uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.108 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 1.500 | 68 | 102.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.107 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Panactol 325mg | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 2.000 | 95 | 190.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.106 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tatanol trẻ em | Paracetamol (acetaminophen) | 120mg | Viên | N4 | 500 | 250 | 125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100215924 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.105 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 4.000 | 390 | 1.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.104 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Piracetam 800 mg | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.200 | 12.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110926824 | 685/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 12/12/2026 | Tyt Gia Vân | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.103 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Phenicrim | Diphenhydramin | 10mg/1ml | ống | N4 | 15 | 880 | 13.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1 ml | 893110894924 | 328/QĐ-BV | 15/06/2026 | 15/08/2026 | Tyt Than Uyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 | Dopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solphabe | Vitamin B1 + B6 + B12 | 110mg + 200mg + 0,5mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.368 | 9.576.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng uống | VD-35852-22 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Rich Pharma | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.101 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin MCN 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 165.000 | 1.155 | 190.575.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110479325 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 110.000 | 1.386 | 152.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin | 0.01 | tuýp | N4 | 200 | 3.000 | 600.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 100 Tuýp x 5g | 893110920324 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Rich Pharma | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.098 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perisamlor 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg+5mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110158900 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Rich Pharma | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.097 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,3g + 0,2g | Gói | N4 | 30.000 | 1.680 | 50.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.096 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Divaser-F | Betahistin.2HCl | 16mg | Viên | N2 | 7.000 | 390 | 2.730.000 | Uống | Viên nén dài | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110313324 | 815/QĐ-BVĐK | 10/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.095 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinsalmol 5 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 5mg/2,5ml (Ống 2,5ml) | Ống | N4 | 6.200 | 8.400 | 52.080.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 815/QĐ-BVĐK | 10/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.094 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 482 | 9.640.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110443424 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.093 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sorbitol 3% | Sorbitol | 3%/5 lít (Can 5l) | Can | N4 | 100 | 145.000 | 14.500.000 | Rửa nội soi bàng quang | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | 893110360225 | 815/QĐ-BVĐK | 10/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.092 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Propofol-BFS 10mg/ml | Propofol | 10mg/ml (Lọ 10ml) | Lọ | N4 | 500 | 33.600 | 16.800.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml | 893114090600 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.091 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 24.000 | 672 | 16.128.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100390124 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.090 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid | 50mg/ 10ml | Lọ | N1 | 5 | 67.500 | 337.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.089 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hagizin | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid) | 5mg | viên | N2 | 2.500 | 820 | 2.050.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20554-14 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.088 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine Stella 5mg retard | Felodipin | 5 mg | viên | N1 | 10.000 | 1.400 | 14.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.087 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gacopen 300 | Gabapentin | 300mg | viên | N2 | 1.000 | 840 | 840.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110211823 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.086 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 14.000 | 28.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.085 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pracetam 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.550 | 7.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110050123 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.084 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 1.400 | 567 | 793.800 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.083 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 165.000 | 4.800 | 792.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 96/QĐ-TYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin | 2%; 10g | Tuýp | N4 | 200 | 6.300 | 1.260.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893100203300 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ |
Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ostigold 500 | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat. 2NaCl 628,3 mg tương đương glucosamin 392,62 mg) | 500mg | viên | N2 | 15.000 | 1.370 | 20.550.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21135-14 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.080 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 10.000 | 1.450 | 14.500.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 3.900 | 1.260 | 4.914.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 6.000 | 315 | 1.890.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 96/QĐ-TYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.077 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.600 | 13.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 96/QĐ-TYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.076 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate) | 25mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.720 | 25.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.075 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N1 | 2.800 | 10.200 | 28.560.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia | CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.074 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mynarac | Tolperison hydrochlorid | 150mg | viên | N2 | 500 | 1.550 | 775.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110270223 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.073 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 Stella Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat | 5mg + 470mg | viên | N2 | 5.000 | 820 | 4.100.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.072 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acigmentin 562,5 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) | 500mg + 62,5mg | viên | N4 | 25.000 | 4.500 | 112.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110359623 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần VNCare Việt Nam | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.071 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViBroxol 30 | Ambroxol | Ambroxol HCl 30mg | viên | N2 | 9.000 | 1.950 | 17.550.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100044223 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần VNCare Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.070 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | viên | N4 | 4.000 | 400 | 1.600.000 | Uống | Viên nang | Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên | 893100344623 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Rich Pharma | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.069 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | (100mg +6,4mg) x 10g | Tuýp | N4 | 500 | 15.000 | 7.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Rich Pharma | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.068 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulmuk | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 25.000 | 2.100 | 52.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng, uống | 893100218824 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Rich Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.067 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg /31,25mg | Amoxicillin + Acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 2.000 | 5.300 | 10.600.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 12 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Rich Pharma | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.066 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.197 | 5.985.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220823 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.065 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triarocin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.200 | 6.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893100017600 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.064 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Aciclovir | 5%/ 5g | Tuýp | N4 | 100 | 3.950 | 395.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | 893100802024 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ |
Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.063 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketoconazol | Ketoconazol | 2% x 10g | Tuýp | N4 | 700 | 4.000 | 2.800.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 Tuýp x 10 gam | 893100355023 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 6.000 | 756 | 4.536.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100218824 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 16.000 | 315 | 5.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 96/QĐ-TYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calcitriol DHT 0,5mcg | Calcitriol | 0,5mcg | Viên | N4 | 16.000 | 798 | 12.768.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên | VD-35005-21 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/ 10ml | Lọ | N4 | 100 | 39.800 | 3.980.000 | Nhỏ mắt, mũi, tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 96/QĐ-TYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.058 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenofibrat 200 mg | Fenofibrat micronized | 200mg | viên | N3 | 60.000 | 2.900 | 174.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110319023 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2026 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty CP xuất nhập khẩu y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.057 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Benita | Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide | 64mcg/ 0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 1.500 | 90.000 | 135.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 96/QĐ-TYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.056 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5 mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.990 | 399.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropyl methyl cellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 1.500 | 30.000 | 45.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 96/QĐ-TYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.054 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 100.000 | 515 | 51.500.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 223/QĐ-TTYT | 24/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.053 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 26 | 260.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 223/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.052 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 5.000 | 2.499 | 12.495.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 223/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.051 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 3.300 | 135 | 445.500 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 223/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.050 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 500 | 180 | 90.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 223/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.049 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cefaclor Stada 500mg Capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 25.000 | 4.830 | 120.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 223/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.048 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyfaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N3 | 3.000 | 3.700 | 11.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110242800 | 223/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.047 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 3.000 | 88 | 264.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 223/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.046 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 5.000 | 810 | 4.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 223/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.045 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotaverin | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 5.000 | 175 | 875.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110039824 | 223/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.044 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 2.000 | 3.696 | 7.392.000 | Uống | Cốm pha uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 223/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.043 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vartel 20mg | Trimetazidin.2HCl | 20mg | Viên | N3 | 106.020 | 600 | 63.612.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.042 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin XR 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 594 | 29.700.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.041 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Potriolac | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | 0,75mg + 7,5mg | Tuýp | N4 | 160 | 180.000 | 28.800.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110032600 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.040 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 31.000 | 2.982 | 92.442.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.039 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverine hydrochloride | 40mg/2ml (Ống 2ml) | Ống | N1 | 2.200 | 5.571 | 12.256.200 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 815/QĐ-BVĐK | 10/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.038 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kalira | Calci polystyren sulfonat | 5g | Gói | N4 | 200 | 14.700 | 2.940.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.037 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Methyldopa 250mg | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 10.000 | 840 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21013-14 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.036 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Trinitrina | Nitroglycerin 5mg/1,5ml | 5mg/1,5ml (Ống 1,5ml) | Ống | N1 | 150 | 47.080 | 7.062.000 | Tiêm truyền | Tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | VN-21228-18 | 815/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Fisiopharma SRL | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.035 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vaminolact | Alanin 630 mg; Arginin 410 mg; Axit aspartic 410 mg; Cystein 100 mg; Axit glutamic 710 mg; Glycin 210 mg; Histidin 210 mg; Isoleucin 310 mg; Leucin 700 mg; Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat); Methionin 130 mg; Phenylalanin 270 mg; Prolin 560 mg; Huyết thanh 380 mg; Taurin 30 mg; Threonin 360 mg; Tryptophan 140 mg; Tyrosin 50 mg; Valin 360 mg | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 50 | 135.450 | 6.772.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 815/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 10/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.034 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Anaropin | Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 5mg/ml | Ống | N1 | 200 | 153.090 | 30.618.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10 ml | VN-19004-15 | 815/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 10/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.033 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Propofol-BFS 10 mg/ml | Propofol | 10mg/ml | Lọ | N4 | 1.000 | 33.600 | 33.600.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml | 893114090600 | 855/QĐ-BVĐK | 19/06/2026 | 18/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.032 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Cammic | Tranexamic acid | 250 mg/5ml | Ống | N4 | 100.000 | 1.080 | 108.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 2778/QĐ-BVVT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.031 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Ambroxol hydrochloride 30 mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 893100064023 | 73/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/11/2026 | Tyt Châu Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Minh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.030 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 1669/QĐ-BVBNĐ | 16/06/2026 | 26/05/2027 | Bv Bnđ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.029 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Ficocyte | Filgrastim | 30 MU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 4.800 | 330.000 | 1.584.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 2778/QĐ-BVVT | 18/06/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.028 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Madopar | Levodopa + benserazid | 200mg + 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.300 | 189.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 30 viên | VN-16259-13 | 779/QĐ-BVLVT | 15/06/2026 | 15/09/2026 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 (PHYTOPHARMA) | Delpharm Milano S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.027 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C Injection | Vitamin C | 500mg/5ml | Ống | N2 | 10.000 | 7.980 | 79.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 471110530624 | 779/QĐ-BVLVT | 15/06/2026 | 15/09/2026 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.026 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 100ml | Chai | N4 | 8.000 | 5.020 | 40.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 779/QĐ-BVLVT | 15/06/2026 | 15/09/2026 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.025 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3%; 100ml | Chai | N4 | 1.500 | 6.730 | 10.095.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | VD-23170-15 | 779/QĐ-BVLVT | 15/06/2026 | 15/09/2026 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | gói | N4 | 35.000 | 838 | 29.330.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | chai | N4 | 800 | 64.400 | 51.520.000 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều |
893100224624 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 3.000 | 94.649 | 283.947.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 79.100 | 79.100.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115024125 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.020 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | chai | N4 | 230 | 6.473 | 1.488.790 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Miaho Siro | Carbocistein + promethazin | (100mg +2,5mg)/5ml | Chai | N4 | 4.000 | 54.800 | 219.200.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml | 893100952224 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 500 | 52.300 | 26.150.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Renaxib 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N2 | 15.000 | 741 | 11.115.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36011-22 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergynan | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 10.000 | 11.880 | 118.800.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.155 | 17.325.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.014 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | Gói | N4 | 3.000 | 3.822 | 11.466.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.800 | 570.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.886 | 38.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.011 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.705 | 27.050.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.010 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | chai | N4 | 210 | 7.073 | 1.485.330 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | chai | N4 | 55 | 8.094 | 445.170 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 9.680 | 29.040.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 16.000 | 6.500 | 104.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 8.500 | 4.987 | 42.389.500 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.005 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 230.000 | 3.200 | 736.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.004 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 120.000 | 3.850 | 462.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.003 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | ZarelAPC 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 78.000 | 980 | 76.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110232023 | 2778/QĐ-BVVT | 18/06/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.002 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Abacavir Tablets USP 300mg | Abacavir (ABC) | 300mg | Viên | N5 | 29.400 | 7.227 | 212.473.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890110007300 | 2778/QĐ-BVVT | 18/06/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erwinase | L-asparaginase | 10.000 I.U | Lọ | N5 | 65 | 28.100.000 | 1.826.500.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 5 lọ x 10.000 I.U Erwinia L-asparaginase | KD.2026.1400.1 | 1009/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 04/08/2026 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CRESIMEX 5mg | Aescin | 5mg | Lọ | N2 | 500 | 68.000 | 34.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg | 893110055323 | 1249/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 22/09/2026 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 3.500 | 780 | 2.730.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 924/QĐ-NĐTW | 18/06/2026 | 18/07/2026 | Bv Bnđ Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 7.000 | 1.575 | 11.025.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 924/QĐ-NĐTW | 18/06/2026 | 18/07/2026 | Bv Bnđ Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.798 | 33.576.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 924/QĐ-NĐTW | 18/06/2026 | 18/07/2026 | Bv Bnđ Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Misoprostol Stella 200 mcg | Misoprostol | 200mcg | Viên | N2 | 500 | 5.000 | 2.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110037124 | 924/QĐ-NĐTW | 18/06/2026 | 18/07/2026 | Bv Bnđ Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. – Branch 1) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.995 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 7.000 | 1.932 | 13.524.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 478/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.994 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 100 | 42.000 | 4.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh | 400111002124 | 478/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.993 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | MORPHIN | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 900 | 8.925 | 8.032.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 478/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.992 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 8.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 478/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.991 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Paracetamol 1g/10ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/10ml | Ống | N4 | 2.500 | 15.000 | 37.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống x 10ml | VD-26906-17 | 478/QĐ-BVĐK | 22/06/2026 | 22/06/2027 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.990 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Espumisan Capsules | Simeticone | 40mg | Viên | N1 | 2.000 | 879 | 1.758.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 25 viên | 400100083623 | 478/QĐ-BVĐK | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.989 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Spirovell | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 1.000 | 4.934 | 4.934.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 478/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.988 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml;1ml | Ống | N4 | 8.000 | 730 | 5.840.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 478/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.987 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 10.000 | 28.500 | 285.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ | VN-21317-18 | 478/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.986 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g/100ml | Lọ | N1 | 500 | 338.000 | 169.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50 ml | VN-16786-13 | 478/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.985 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 1.400 | 75.000 | 105.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 478/QĐ-BVĐK | 22/06/2026 | 22/06/2027 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.984 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 2.000 | 219.000 | 438.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 478/QĐ-BVĐK | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.983 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Bufomix Easyhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: Budesonid 160 micrograms/ liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/ liều hít | Lọ | N1 | 500 | 410.000 | 205.000.000 | Dạng hít | Bột dùng để hít | Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều (120 liều) ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ | 640110297125 | 478/QĐ-BVĐK | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.982 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml;1ml | Ống | N4 | 8.000 | 730 | 5.840.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24376-16 | 478/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.981 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 10.000 | 28.500 | 285.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ | 890110350625 | 478/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.980 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Tenamyd-Cefotaxime 500 | Cefotaxim | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 500mg | Lọ | N1 | 5.000 | 14.000 | 70.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19446-13 | 478/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | viên | N2 | 5.000 | 2.035 | 10.175.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 12.000 | 9.975 | 119.700.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RUS PHARMA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | viên | N1 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simethicone Stella | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 2.000 | 15.900 | 31.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 300 | 278.090 | 83.427.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 150.000 | 995 | 149.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000IU + 250IU | Viên | N4 | 130.000 | 560 | 72.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.589 | 197.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 35.000 | 2.900 | 101.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 1.500 | 6.600 | 9.900.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 50.000 | 350 | 17.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 35.000 | 8.557 | 299.495.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml | Ống | N5 | 500 | 13.500 | 6.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.960 | 119.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 15.000 | 1.700 | 25.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 30.000 | 4.767 | 143.010.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 15.000 | 1.450 | 21.750.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 3.000 | 30.000 | 90.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.028 | 301.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 35.000 | 2.390 | 83.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.142 | 64.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N5 | 10.000 | 938 | 9.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2vỉ x 10viên | 893100446624 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 800 | 4.000 | 3.200.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100802024 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.953 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.785 | 5.355.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 226/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/09/2026 | Ttyt Thanh Hà | Công ty TNHH VED Dược phẩm và Y tế | Biomedica, spol. s r.o. | Czech | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.952 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 75.000 | 660 | 49.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5 ml | VD-24904-16 | 255/QĐ-TTYT | 24/06/2026 | 23/09/2026 | Ttyt Thanh Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.951 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.932 | 77.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 364/QĐ-BV | 17/06/2026 | 10/08/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Gedeon | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anaropin | Ropivacain hydroclorid | 5mg/ml, 10ml | Ống | N1 | 45.000 | 153.090 | 6.889.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | VN-19004-15 | 1488/QĐ-PSTW | 12/06/2026 | 11/06/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anaropin | Ropivacain hydroclorid | 2mg/ml, 20ml | Ống | N1 | 15.000 | 102.060 | 1.530.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 20 ml | VN-19003-15 | 2356/QĐ-PSTW | 12/06/2026 | 11/06/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.948 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vitamin K1 10mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg | Ống | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110440624 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/06/2026 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metmintex 3.0g | Cefoperazon natri tương đương cefoperazon 2000mg; Sulbactam natri tương đương sulbactam 1000mg | 2000mg; 1000mg | Lọ | N2 | 31.500 | 121.989 | 3.842.653.500 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110193223 | 698/QĐ-BVTV | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirenyl | Retinyl acetat | 5.000IU | Viên | N4 | 52.500 | 230 | 12.075.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 698/QĐ-BVTV | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution | Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) | 70mg/100ml | Chai | N1 | 1.050 | 126.000 | 132.300.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 chai 100ml | VN-22757-21 | 698/QĐ-BVTV | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Pinewood Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 29.000 | 1.932 | 56.028.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 599112027923 | 759/QĐ-BVHN | 10/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Hoè Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suxamethonium chlorid VUAB 100mg | Suxamethonium clorid | 110mg | Ống | N1 | 1.200 | 75.000 | 90.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 759/QĐ-BVHN | 10/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Hoè Nhai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ TKL | VUAB Pharma a.s | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 0 | 6.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-28703-18 | 759/QĐ-BVHN | 10/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Hoè Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 250 | 6.489 | 1.622.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 759/QĐ-BVHN | 10/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Hoè Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 230 | 145.000 | 33.350.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can x 5 lít | VD-18005-12 | 759/QĐ-BVHN | 10/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Hoè Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 7.200 | 47.500 | 342.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 759/QĐ-BVHN | 10/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Hoè Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 67.500 | 259 | 17.482.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 759/QĐ-BVHN | 10/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Hoè Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 759/QĐ-BVHN | 10/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Hoè Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazolam B.Braun 5mg/ml | Midazolam | Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) 5mg/ml | Ống | N1 | 0 | 30.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml, Ống thuỷ tinh | VN-21177-18 | 759/QĐ-BVHN | 10/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Hoè Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazolam B.Braun 5mg/ml | Midazolam | Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) 5mg/ml | Ống | N1 | 3.300 | 30.900 | 101.970.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml, Ống thuỷ tinh | 400112002224 | 759/QĐ-BVHN | 10/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Hoè Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N1 | 1.900 | 28.455 | 54.064.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 759/QĐ-BVHN | 10/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Hoè Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia |
Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 130 | 8.000 | 1.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 759/QĐ-BVHN | 10/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Hoè Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MORPHIN | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 740 | 8.925 | 6.604.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 759/QĐ-BVHN | 10/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Hoè Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.931 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 350 | 1.160 | 406.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 663/QĐ-BVKS | 18/06/2026 | 18/07/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.930 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vintanil 1g | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 2.060 | 24.000 | 49.440.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) | VD-35633-22 | 663/QĐ-BVKS | 18/06/2026 | 18/07/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 500 | 10.000 | 5.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 876/QĐ-BVYHCTTW | 19/06/2026 | 30/09/2026 | Bv Yhct Trung Ương | Công ty Cổ phần DP TW CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 -Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N2 | 26.000 | 1.048 | 27.248.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD- 35538-22 | 876/QĐ-BVYHCTTW | 19/06/2026 | 30/09/2026 | Bv Yhct Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tilhasan 60 | Diltiazem hydroclorid | 60mg | Viên | N4 | 483.000 | 620 | 299.460.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 698/QĐ-BVTV | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kidmin | L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L | Túi | N4 | 3.150 | 115.000 | 362.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | VD-35943-22 | 698/QĐ-BVTV | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.925 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml | Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat) | 4mg/5ml | Lọ | N1 | 40 | 280.000 | 11.200.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1lọ x 5ml | 900110782224 | 404/QĐ-BVNĐC | 24/06/2026 | 07/08/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH | CSSX: Áo CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.924 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 10.000 | 880 | 8.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 183/QĐ-SYT | 11/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Như Thanh | công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.923 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Vincestad 10 | Vinpocetin | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.770 | 13.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110060800 | 1731/QĐ-BVNĐC | 09/06/2026 | 08/10/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 125UI | Viên | N4 | 504.000 | 840 | 423.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 698/QĐ-BVTV | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levodopa/Carbidopa 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg +25mg | Viên | N2 | 94.500 | 5.460 | 515.970.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110286125 | 698/QĐ-BVTV | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.920 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Tatanol | Tatanol | 500mg | Viên | N3 | 200.000 | 190 | 38.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100551124 | 695/QĐ-BVNĐC | 09/06/2026 | 21/08/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 724.500 | 368 | 266.616.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 698/QĐ-BVTV | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.918 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 1.000 | 30.048 | 30.048.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 935/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 19/12/2027 | Bvđk Hòa Bình | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 90.000 | 5.478 | 493.020.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 2279/QĐ-BVUB | 12/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | HOVIBLEO 15 | Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) 15U | 15 USP Unit | Lọ | N2 | 300 | 520.000 | 156.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 890114357024 | 2279/QĐ-BVUB | 12/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | HOVITOSIDE 100 | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N2 | 3.000 | 140.000 | 420.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 890114357124 | 2279/QĐ-BVUB | 12/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.914 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Sorbitol 5g | Sorbitol 5g | 5g | Gói | N2 | 28.260 | 2.625 | 74.182.500 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 695/QĐ-BVNĐC | 09/06/2026 | 21/08/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.913 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Cefixime 50mg | Cefixime 50mg | 50mg | Gói | N4 | 500 | 796 | 398.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110138025 | 404/QĐ-BVNĐC | 09/06/2026 | 07/08/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostagi – D3 plus | Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri trihydrat) + Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU/g) | 70mg + 5600IU | Viên | N4 | 16.800 | 9.450 | 158.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110206600 | 698/QĐ-BVTV | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magisix | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 420.000 | 100 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110431324 | 698/QĐ-BVTV | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 651.000 | 57 | 37.107.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 698/QĐ-BVTV | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lugtils | Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl) | 20mg | Viên | N4 | 10.500 | 540 | 5.670.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22797-15 | 698/QĐ-BVTV | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aginfolix 5 | Acid folic | 5mg | Viên | N4 | 52.500 | 165 | 8.662.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100333724 | 698/QĐ-BVTV | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.907 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Zolifast 2000 | Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) | 2g | Lọ | N2 | 10.000 | 37.989 | 379.890.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột pha tiêm | 893110143225 | 695/QĐ-BVNĐC | 17/06/2026 | 21/08/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hưng Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 12.600 | 1.090 | 13.734.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD- 35985-22 | 876/QĐ-BVYHCTTW | 19/06/2026 | 30/09/2026 | Bv Yhct Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 750 XR | Metformin hydroclorid | 750mg | Viên | N2 | 13.500 | 1.700 | 22.950.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35539-22 | 876/QĐ-BVYHCTTW | 19/06/2026 | 30/09/2026 | Bv Yhct Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridotyl | Hydroxychloroquine sulfate | 200mg | Viên | N4 | 105.000 | 4.380 | 459.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 698/QĐ-BVTV | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.903 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Nicomen Tablets 5mg | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 75.000 | 3.500 | 262.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 471110002700 | 1731/QĐ-BVNĐC | 24/06/2026 | 08/10/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Phân phối Liên Kết Quốc tế | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.902 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Aupisin 1,5g | Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 15.000 | 29.500 | 442.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110176024 | 695/QĐ-BVNĐC | 24/06/2026 | 21/08/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nguyễn Dương | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincomid | Metoclopramid hydroclorid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 16.800 | 1.000 | 16.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 698/QĐ-BVTV | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 10.500 | 672 | 7.056.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 698/QĐ-BVTV | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prismasol B0 | Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1 | Túi | N1 | 4.305 | 700.000 | 3.013.500.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 698/QĐ-BVTV | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | (18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml | Túi | N2 | 4.200 | 85.200 | 357.840.000 | Tại chỗ(ngậm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780824 | 698/QĐ-BVTV | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | (18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml | Túi | N2 | 8.400 | 85.200 | 715.680.000 | Tại chỗ(ngậm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 698/QĐ-BVTV | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.896 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 86.400 | 780 | 67.392.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 267/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110017425 | 1642/QĐ-BVTN | 23/06/2026 | 11/08/2026 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 1641/QĐ-BVTN | 23/06/2026 | 10/08/2026 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forlen | Linezolid* | 600mg | Viên | N2 | 0 | 16.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110289500 | 1641/QĐ-BVTN | 09/06/2026 | 10/08/2026 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 0 | 75.075 | 0 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110043025 | 1456/QĐ-BVTN | 09/06/2026 | 22/04/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.891 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml, 20/80 | Ống | N1 | 200 | 152.000 | 30.400.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml " |
590410177500 | 238/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 17/07/2026 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UROKA | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 7.990 | 239.700.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 885110169700 | 2318/QĐ-BV | 12/06/2026 | 27/10/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 60.000 | 78.000 | 4.680.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 631/QĐ-BVĐKĐG | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.888 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Octride 100 | Octreotid | 0,1mg/ml | Ống | N2 | 0 | 49.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 1ml | VN-22579-20 | 1865/QĐ-BVVTN | 09/06/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Medicare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.887 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | lọ | N4 | 2.300 | 127.000 | 292.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 947/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 08/07/2026 | Bvđk Tp Cần Thơ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.886 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Irinol 100 mg/5 ml | Irinotecan hydroclorid trihydrat | 100mg/5ml | Lọ | N2 | 500 | 302.000 | 151.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 890114420825 | 648/QĐ-BV | 15/06/2026 | 25/08/2026 | Bvđk Thái Bình | Công ty cổ phần Cassana Pharma | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.885 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Hovitoside 100 | Etoposide | 20mg/ml | Lọ | N2 | 200 | 140.000 | 28.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ 5ml | 890114357124 | 648/QĐ-BV | 15/06/2026 | 25/08/2026 | Bvđk Thái Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.672 | 55.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | 1510/QĐ-BV19-8 | 09/06/2026 | 22/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 980 | 13.502 | 13.231.960 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 604/QĐ-BV19-8 | 09/06/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.575 | 55.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 2512/QĐ-BV19-8 | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MORPHIN | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 11.000 | 8.925 | 98.175.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 2512/QĐ-BV19-8 | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 4.500 | 75.000 | 337.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 2512/QĐ-BV19-8 | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.879 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40IU/ml x 10ml | IU | N5 | 0 | 2.275 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13425-11 | 631/QĐ-BVĐKĐG | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.878 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml x 10ml | IU | N5 | 0 | 2.275 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10 ml | 890410092323 | 631/QĐ-BVĐKĐG | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.877 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | IU | N5 | 0 | 260 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 631/QĐ-BVĐKĐG | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.876 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 20.000 | 91.000 | 1.820.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13425-11 | 631/QĐ-BVĐKĐG | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.875 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 30.000 | 91.000 | 2.730.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10 ml | 890410092323 | 631/QĐ-BVĐKĐG | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.874 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 2.000 | 15.750 | 31.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 631/QĐ-BVĐKĐG | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.873 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml, 20/80 | Ống | N1 | 250 | 152.000 | 38.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml " |
590410177500 | 238/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 17/07/2026 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levofloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml | Lọ | N4 | 38.000 | 20.150 | 765.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 150ml Hộp 40 lọ x 150ml | 893115155923 | 2318/QĐ-BV | 12/06/2026 | 27/10/2026 | Bvđk Hà Đông | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Abevmy – 100 | Bevacizumab | 100mg | Lọ | N2 | 50 | 3.380.000 | 169.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ*4ml | 890410303624 | 2318/QĐ-BV | 12/06/2026 | 27/10/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 1.500 | 32.172 | 48.258.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 2261/QĐ-BV | 12/06/2026 | 14/10/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất:Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Cở sở đóng gói thứ cấp và sản xuất lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
