Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 29 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.298.721 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carmotop 50 mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 25.000 | 2.270 | 56.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110414125 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Magistra C&C S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.720 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carmotop 50 mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21530-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Magistra C&C S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 55.000 | 6.589 | 362.395.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilexkand 8mg | Candesartan Cilexetil | 8mg | Viên | N3 | 25.000 | 3.900 | 97.500.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165023 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH BMC STAR | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g | Gói | N4 | 50.000 | 1.560 | 78.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g | Gói | N4 | 0 | 1.560 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | VD-26361-17 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.715 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin; Hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin; Hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-21394-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.712 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400 mg | Viên | N1 | 69.000 | 1.750 | 120.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.711 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x100ml | VD-21200-14 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.710 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 776 | 62.080.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.709 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insuin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml | Tiêm | N1 | 300 | 115.000 | 34.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | 590410647424 | 15/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 05/02/2027 | Pkđkkv Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.708 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU/gói | Gói | N4 | 40.000 | 840 | 33.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 0117/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 21/07/2026 | Tyt An Hòa Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.707 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carmotop 50 mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21530-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Magistra C&C S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.706 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 55.000 | 6.589 | 362.395.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.705 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilexkand 8mg | Candesartan Cilexetil | 8mg | Viên | N3 | 25.000 | 3.900 | 97.500.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165023 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH BMC STAR | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.704 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gon Sa Ezeti-10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110384824 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH BMC STAR | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.703 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bixebra 7.5 mg | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 7,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.000 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22878-21 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.702 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g | Gói | N4 | 0 | 1.560 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | VD-26361-17 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.701 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.700 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g | Gói | N4 | 50.000 | 1.560 | 78.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.699 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doaspin 81 mg | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N2 | 37.500 | 255 | 9.562.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.698 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg; 12,5mg | Viên | N3 | 39.000 | 3.990 | 155.610.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.697 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.050 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.696 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | VD-31157-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.695 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loratas | Loratadin | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 500 | 13.880 | 6.940.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100219423 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.694 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 18.000 | 8.557 | 154.026.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.693 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.692 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin; Hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.691 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin; Hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-21394-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.690 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate) | 25mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.720 | 25.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.689 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400 mg | Viên | N1 | 69.000 | 1.750 | 120.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.688 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 500 | 27.000 | 13.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x100ml | 893100138324 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.687 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x100ml | VD-21200-14 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.686 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 776 | 62.080.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 776 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-23355-15 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.684 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.410 | 270.500.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.683 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carmotop 50 mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 25.000 | 2.270 | 56.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110414125 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Magistra C&C S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.682 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 1.400 | 1.570 | 2.198.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 110/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.681 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ethambutol 400mg | Ethambutol hydroclorid | 400mg | Viên | N4 | 45.000 | 904 | 40.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065824 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.680 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.748 | 78.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.679 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 25.200 | 2.798 | 70.509.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.678 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 2.520 | 780 | 1.965.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên, | 893110441024 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.677 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.197 | 95.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220823 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 04/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CALCIUM STELLA 500MG | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 300mg + 2940mg | Viên | N2 | 7.000 | 3.450 | 24.150.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH BMC STAR | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi Nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 50ml | Lọ | N4 | 420 | 2.100 | 882.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 50ml | 893100299300 | 110/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 100.000 | 980 | 98.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 110/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.400 | 3.900 | 5.460.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100029000 | 110/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.672 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin C 500mg | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 245 | 7.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10vỉ x 10viên | 893110292623 | 110/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meloxicam 7,5 mg | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 35.000 | 461 | 16.135.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32283-19 | 110/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lopimune Tablets | Lopinavir + Ritonavir | 200mg + 50mg | Viên | N2 | 9.000 | 5.626 | 50.634.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 120 viên | 890110089523 | 110/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 03/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Cipla Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefaclor 125mg | Cefaclor | 125mg | Gói | N4 | 4.900 | 1.280 | 6.272.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110137625 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 50mg + 300mg + 300mg | Viên | N5 | 300.000 | 3.192 | 957.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 110/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aviranz tablets 600mg | Efavirenz 600mg | 600 mg | Viên | N5 | 3.150 | 2.800 | 8.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 30 viên | 890110087423 | 110/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5mg | Haloperidol | 1,5mg | viên | N4 | 18.200 | 120 | 2.184.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 25 viên | 893110215500 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin DWP 50mg | Levomepromazin maleat 50 mg | 50mg | Viên | N4 | 28.000 | 1.995 | 55.860.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35361-21 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Toduet 5mg/20mg | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg + 20mg | Viên | N3 | 80.000 | 7.450 | 596.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110367524 | 110/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.663 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 750 | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 90.000 | 1.500 | 135.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 890110186023 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 03/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.662 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 450.000 | 4.800 | 2.160.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
383110130824 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 03/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto |
Sloven ia | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 29.400 | 110 | 3.234.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 500 viên | 893115285300 | 110/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 30/07/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) | 25mg | Viên | N4 | 46.200 | 570 | 26.334.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 03/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 5.040 | 294 | 1.481.760 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 03/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N4 | 36.400 | 1.323 | 48.157.200 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 03/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 600.000 | 2.500 | 1.500.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | Hộp 1 tuýp 1%; 30g | Tuýp | N5 | 3.500 | 19.800 | 69.300.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110290500 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 462 | 9.450 | 4.365.900 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 110/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 14.000 | 2.900 | 40.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml | 893100473424 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.653 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 8.000 | 1.390 | 11.120.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 110/QĐ-TYT | 06/08/2026 | 06/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 1.400 | 37.000 | 51.800.000 | Thuốc mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medoclor 500mg | Cefaclor | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 13.860 | 138.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-17744-14 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Medochemie LTD. -Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.650 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.647 | 23.058.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.649 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 462 | 2.900 | 1.339.800 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 110/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 05/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.648 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol 20mg | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 28.000 | 556 | 15.568.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20348-13 | 110/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.647 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + Amlodipine | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 240.000 | 5.680 | 1.363.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 110/QĐ-TYT | 04/08/2026 | 03/08/2028 | Tyt P. Khương Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.646 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorytec 10 | Loratadine | 10mg | Viên | N1 | 200 | 1.743 | 348.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100305325 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Hữu Lũng | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.645 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.596 | 159.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.644 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-31668-19 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.643 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 540 | 2.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.642 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dozidine MR 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 300.000 | 525 | 157.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.641 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 0 | 100 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | VD-29222-18 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.640 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.400 | 560.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.639 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 138 | 780 | 107.640 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 398/QĐ-TTHN | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Tyt P. Tam Quan-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.638 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 398/QĐ-TTHN | 29/07/2026 | 29/05/2029 | Tyt P. Hoài Nhơn Bắc-Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.637 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Prednisolon DWP 10mg | Prednisolon acetat | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 399 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286524 | 935/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2030 | Tyt Hoà Bình | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.636 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110032225 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le | |
| 1.298.635 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 01/09/2026 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.298.634 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22164-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.633 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 0 | 244 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.632 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.631 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-33910-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.630 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Meloxvaco 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 0 | 95 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-34802-20 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.629 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-31296-18 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.628 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 252 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.627 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 83 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110290900 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.626 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 109 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.625 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 415 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.624 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.623 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.298.622 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidifolin MR 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35645-22 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.621 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | 893100120625 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.620 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | VD-20942-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.619 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vagastat | Sucralfat | 1500mg | Gói | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.618 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.617 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.616 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 100000 IU + 500mg + 65000 IU | Viên | N4 | 0 | 1.790 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.615 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Hộp 5 vỉ x 10 viên nén. Hộp 6 vỉ x 10 viên nén. Hộp 7 vỉ x 10 viên nén. Hộp 9 vỉ x 10 viên nén. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ x 10 viên nén. Hộp 15 vỉ x 10 viên nén. (màu sắc và hình thức theo mẫu mới) | 893100056624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.614 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml, dung tích 30ml | Lọ | N1 | 0 | 55.923 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | VN-22001-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.613 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.612 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 99 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110491524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.611 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 0 | 174 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110450624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.610 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 72 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110329400 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.609 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.608 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 0 | 655 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.607 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.606 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | VD-24800-16 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.605 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.537 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.604 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.603 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.602 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ambron tab | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 93 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100450524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.601 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vacomuc 200 sachet | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 436 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 200 gói x 1g | 893100632824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.600 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tusalene | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 59 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100902424 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.599 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110037700 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.598 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 0 | 123 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110606124 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.597 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 117 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.596 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 0 | 339 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.595 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glucose 10% | Glucose | 10%, dung tích 500ml | Chai | N4 | 0 | 7.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35953-22 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.507 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.506 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Corneil-5 | Bisoprolol fumarat | 5mg | Viên | N2 | 800.000 | 287 | 229.600.000 | Uống | Viên nén tròn bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19653-13 | 88/QĐ-TTMS | 21/07/2026 | 21/07/2030 | Tyt Hoà Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 17.820 | 2.798 | 49.860.360 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 477/QĐ-TYTGV | 20/07/2026 | 20/09/2026 | Tyt P. Gò Vấp | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.504 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorytec 10 | Loratadine | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.743 | 20.916.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100305325 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Tân Thành-Điểm Trạm Hòa Lạc | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.503 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg + 300mg + 300mg | Viên | N5 | 472.500 | 3.651 | 1.725.097.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 185/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Pkđk Linh Đàm Trực Thuộc Tyt P. Định Công | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.502 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorytec 10 | Loratadine | 10mg | Viên | N1 | 200 | 1.743 | 348.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100305325 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Thiện Tân-Điểm Trạm Thanh Sơn | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.501 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 323 | 323.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 935/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 21/07/2030 | Tyt Hoà Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.500 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Smecgim | Dioctahedral smectit | 3g / 3,76g | Gói | N4 | 40.000 | 2.310 | 92.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100431624 | 935/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 21/07/2030 | Tyt Hoà Bình | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.499 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 600.000 | 226 | 135.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 935/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 21/07/2030 | Tyt Hoà Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.498 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 500 | 27.500 | 13.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 26/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.497 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Tyt Gia Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.298.496 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 18.000 | 3.000 | 54.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 203/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Tyt P. Phú Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.495 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 2.880 | 1.900 | 5.472.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
VD-20146-13 | 15/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 25/12/2026 | Tyt P. Xuân Trường-Đà Lạt | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.494 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 1.440 | 3.000 | 4.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 15/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 25/12/2026 | Tyt P. Xuân Trường-Đà Lạt | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.493 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 2.160 | 1.575 | 3.402.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vĩ x 12 viên | 893110437024 | 16/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 25/12/2026 | Tyt P. Xuân Trường-Đà Lạt | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 42.000 | 350 | 14.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 22/06/2027 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat 4mg | 4mg | Viên | N4 | 42.000 | 350 | 14.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | VD-31528-19 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 22/06/2027 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 17.000 | 2.035 | 34.595.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17386-13 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 22/06/2027 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasonide | Budesonid | 64mcg/liều x 120 liều | Lọ | N4 | 600 | 64.500 | 38.700.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều xịt | 893110148523 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 22/06/2027 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 480 | 7.073 | 3.395.040 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 22/06/2027 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 17.000 | 2.035 | 34.595.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.486 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorytec 10 | Loratadine | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.743 | 20.916.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100305325 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Yên Bình | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.485 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 48 | 3.177 | 152.496 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 162/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 14/08/2027 | Tyt P. Tiên Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Bifaco | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.484 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bismogi | Bismuth | 120mg | Viên | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110055625 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.483 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Opekosin | Alpha chymotrypsin | 4200 USP unit | Viên | N2 | 0 | 645 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110070900 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.482 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bronsolvin 8 | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | N2 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100670624 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.481 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.480 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Growpone 10% | Calci gluconat | 10%; 10 ml | Ống | N2 | 0 | 14.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VN-16410-13 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.479 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.478 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 4.000 | 260 | 1.040.000 | Uống | Viên nén | hộp 1 lo x 400 viên | VD-24085-16 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Hưng Trạch | Công ty cổ phần Dược DANAPHA | Công ty cổ phần dưoc Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.477 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Zondoril 5 | Enalapril maleat 5mg | 5mg | Viên | N4 | 8.000 | 525 | 4.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069100 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Hưng Trạch | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.476 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Phenytoin 100mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 4.200 | 380 | 1.596.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên nén | 893110201400 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Hưng Trạch | Công ty cổ phần Dược DANAPHA | Công ty cổ phần Dược DANAPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.475 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Apitim 5 | Amlodipin | 5mg | viên | N2 | 5.000 | 580 | 2.900.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140124 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Hưng Trạch | Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 500 | 27.500 | 13.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 26/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.473 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,52g; 0,3g; 0,58g; 2,7g | gói | N2 | 1.500 | 2.100 | 3.150.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 4,41g | 893100829124 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Hưng Trạch | Công ty cổ phần dược phẩm Vian | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.472 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 4.000 | 550 | 2.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 Viên | 893100156725 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Hưng Trạch | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.471 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 12.000 | 210 | 2.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 200 viên | 893115138424 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Hưng Trạch | Công ty cổ phần Dược DANAPHA | Công ty cổ phần Dược DANAPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.470 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg; 25mg | Viên | N4 | 990 | 1.490 | 1.475.100 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Hưng Trạch | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.469 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | viên | N2 | 3.000 | 598 | 1.794.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 Viên | 893100051524 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Hưng Trạch | Chi nhánh Công ty cổ phần dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.468 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | ID-Arsolone 4 | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.050 | 3.150.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Hưng Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.467 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cosyndo B | Cyanocobalamin 125mcg; Pyridoxin HCl 175mg; Thiamin nitrat 175mg | 175 mg+ 175 mg+ 125 mcg | Viên | N4 | 2.500 | 1.150 | 2.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Hưng Trạch | Công ty cổ phần dược phẩm Vian | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.466 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 875/125 | Amoxicilin (dưói dang Amoxicilin trihydrat), Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | 875mg +125mg | Viên | N3 | 1.000 | 4.700 | 4.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Hưng Trạch | Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.465 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 2.000 | 252 | 504.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Hưng Trạch | Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.464 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 2.000 | 3.120 | 6.240.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Hưng Trạch | Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.463 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 1.600 | 780 | 1.248.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 1008/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/12/2026 | Tyt Phú Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.462 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+100mg | Viên | N5 | 4.000 | 1.900 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 157/QĐ-BV | 20/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Đường Thượng | Công ty cổ phần Dược Phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.461 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 25.200 | 690 | 17.388.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.460 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 40.000 | 320 | 12.800.000 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
893100341124 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.459 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3% 5ml | Lọ | N1 | 440 | 34.650 | 15.246.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | Công ty Cổ phần Dược phẩmThế giới mới | Cooper S.A Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.458 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.885 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.457 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 32.000 | 3.885 | 124.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.456 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg+ 40mg)/5ml; Chai 60ml | Chai | N4 | 0 | 19.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống | VD-31697-19 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.455 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg+ 40mg)/5ml; Chai 60ml | Chai | N4 | 12 | 19.950 | 239.400 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống | 893110594924 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.454 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.453 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 18.200 | 588 | 10.701.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.452 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | PymeFERON B9 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic | 50mg + 0.35mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25896-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.451 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
VD-19550-13 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.450 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | PymeFERON B9 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic | 50mg + 0.35mg | Viên | N4 | 10.000 | 800 | 8.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.449 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dorover 4mg | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N2 | 60.000 | 630 | 37.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên | VD-34397-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.448 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide; Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29355-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.447 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin- POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 800 | 52.900 | 42.320.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.446 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Gói | N4 | 7.900 | 1.470 | 11.613.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.445 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumag-S | Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg) | (Nhôm oxyd 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 800,4mg + 80mg)/15g | Gói | N4 | 14.400 | 3.234 | 46.569.600 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g | 893100066100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.444 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34904-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.443 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 5.200 | 1.890 | 9.828.000 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893100226025 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.442 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agimol 325 | Paracetamol | 325mg | Gói | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g | 893100308900 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.441 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.440 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 14.800 | 119 | 1.761.200 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893115886624 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.439 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Spas-Agi 120 | Alverin citrat | 120mg | Viên | N4 | 4.000 | 546 | 2.184.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110206800 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.438 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 26.000 | 177 | 4.602.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.437 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide; Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.995 | 99.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.436 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 10.000 | 630 | 6.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.435 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 20.600 | 1.189 | 24.493.400 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110493325 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.434 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 8.200 | 210 | 1.722.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.433 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 12.000 | 987 | 11.844.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.432 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) | 70mg | gói | N4 | 1.600 | 840 | 1.344.000 | uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.431 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 0 | 400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.430 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 0 | 640 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.429 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaVi Betahistine 16 | Betahistin | 16mg | viên | N2 | 0 | 336 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164724 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.428 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dodizy 8 mg | Betahistin | 8mg | Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24983-16 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.427 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mecobalamin | Mecobalamin | 500µg (mcg) | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110738624 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.426 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 100mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Cửu Long | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.425 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trozimed | Calcipotriol | 0,005% (w/w) | Tuýp | N4 | 0 | 87.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110203825 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.424 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaViFibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vĩ x 10 viên | 893110893524 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.423 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Doaspin 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 0 | 255 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.422 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calci D-Hasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 440UI | Viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 18 viên | VD-35493-21 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.421 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savi Losartan plus HCT 50/12.5 | Losartan kali; Hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 1.275 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20810-14 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.420 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ihybes 300 | Irbesartan | 300mg | Viên | N4 | 0 | 910 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110145124 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.419 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lansoprazol | Lansoprazol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 280 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110024200 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.418 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Chlordextro DWP 4 mg/30 mg | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 4mg + 30mg | Viên | N4 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284624 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.417 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Telsar-H 40/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 12,5mg; 40mg | Viên | N2 | 0 | 899 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110345825 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.416 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 178.080 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.415 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.478 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.414 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glumeform 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 289 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.413 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Domepiride 2 mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N2 | 0 | 302 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32273-19 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.412 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 0 | 278.090 | 0 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.411 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Molukat 4 | Natri montelukast | 4mg | viên | N4 | 0 | 700 | 0 | Uống | viên nén nhai | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110586024 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.410 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.948 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.409 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaVi Telmisartan 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.245 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23008-15 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.408 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 5.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.407 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%; 10g | Tuýp | N4 | 0 | 7.350 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tube 5g | 893100203300 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.406 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110102624 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.405 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tetracain 0,5% | Tetracain | 0,5%; 10ml | Chai | N4 | 0 | 15.015 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.404 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tetracyclin | Tetracyclin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 605 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.403 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aipenxin Ointment | Mupirocin | 2%; 10g | Tuýp | N2 | 0 | 69.972 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 10g | 880100989524 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Tai Guk Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.402 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Redo-M 100 | Minocyclin | 100mg | Viên | N4 | 0 | 14.433 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110104600 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đức Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.401 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 52.900 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 400115010324 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Thương Mại Famed | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.400 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100 mg | Viên | N4 | 50.800 | 1.302 | 66.141.600 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.399 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Enamigal Plus 5/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.090 | 185.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111625 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | Công ty cổ phần Dược phẩm Sơn Hà | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.398 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zondoril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 214.000 | 525 | 112.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.397 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 1.000 | 4.082 | 4.082.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.396 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) |
15mg/5ml | Lọ | N4 | 1.500 | 2.200 | 3.300.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115292000 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.395 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bluecezin | Cetirizine dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.394 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doaspin 81 mg | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N2 | 15.000 | 255 | 3.825.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.393 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bluecezin | Cetirizine dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 5.200 | 4.000 | 20.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 560100335925 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.392 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefuroxim 500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N3 | 14.000 | 1.888 | 26.432.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.391 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 2.000 | 700 | 1.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.390 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26433-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.389 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26398-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.388 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 2.000 | 5.590 | 11.180.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.387 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosubtyl – II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 17.400 | 1.480 | 25.752.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.386 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34035-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.385 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.620 | 12.960.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100276200 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.384 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 16.000 | 1.450 | 23.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.383 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zoamco-A | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)+ Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) | 5mg+ 10mg | Viên | N4 | 12.000 | 3.390 | 40.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.382 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Captopril DWP 50mg | Captopril | 50 mg | Viên | N4 | 32.000 | 588 | 18.816.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.381 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 8.000 | 2.890 | 23.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.380 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci lactat gluconat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.974 | 5.922.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.379 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.378 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 36.000 | 2.048 | 73.728.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.377 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 5.250 | 10.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Lâm Thao | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.376 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.375 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 0 | 60.100 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.374 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 55.200 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.373 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 0,5% | Lọ | N1 | 0 | 64.103 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.372 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Taxedac Eye Drops | Moxifloxacin + dexamethason | (25mg; 5mg)/5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.980 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 8ml; Hộp 1 lọ x 10ml | 893110843124 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Cassana Pharma | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.371 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fefasdin 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N4 | 0 | 389 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097123 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.370 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893100097023 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.369 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N3 | 0 | 1.140 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.368 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.367 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N3 | 0 | 641 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110317823 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.366 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Panthenol | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | 5%; 20g | Tuýp | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tube 20g | 893100586724 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.365 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110299000 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.364 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dorover 4 mg | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 625 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên | VD-34397-20 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.363 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65000 IU + 100000 IU | Viên | N1 | 0 | 11.880 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.362 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | viên | N2 | 0 | 252 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.361 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế(SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500 IU | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống | 893410250823 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.360 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 15.291 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.359 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 12 viên | 893100174425 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.358 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Isosorbid | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 168 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886124 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.357 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Luteina 100mg | Progesteron | 100mg | Viên | N1 | 0 | 7.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 01 dụng cụ đặt – Hộp 4 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 01 dụng cụ đặt | VN-22989-21 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.356 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mogastic 80 | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100145324 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.355 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Captazib 25/12,5 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 300.000 | 980 | 294.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298100 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Điểm Tyt Số 2- Nguyễn Đại Năng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.354 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.353 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.895 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.352 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hayex | Bambuterol | 10mg | Viên | N2 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110021100 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.351 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05%; 10g | Tube | N4 | 0 | 59.950 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 01 tuýp x 10g | 893110077800 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.350 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 0 | 47.300 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.349 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.029 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.348 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | N1 | 0 | 51.900 | 0 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.347 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.346 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 7.455 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.345 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 0 | 7.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110671124 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Nhật Quốc | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.344 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.150 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.343 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Fordia MR | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 162/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 14/08/2028 | Điểm Trạm Số 02 Tyt P. Tiên Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.342 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 20.000 | 3.177 | 63.540.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 162/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 14/08/2027 | Điểm Trạm Số 02 Tyt P. Tiên Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Bifaco | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.341 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bidisamin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120825 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.340 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tacrolim 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 0 | 36.900 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232823 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.339 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,64mg)/g; 10g | Tuýp | N4 | 0 | 10.500 | 0 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tube 10g | 893110286600 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.338 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | B-Sol | Clobetasol propionat | 0,05% (w/w) | Tuýp | N4 | 0 | 6.300 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110201325 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.337 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aciclovir 5% | Aciclovir | 0,25g; 5g | Tuýp | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tube 5g | VD-18434-13 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.336 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.335 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.987 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.334 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%; 5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.400 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tube 5g | 893110920324 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.333 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.184 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316523 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.332 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bisoprolol Fumarat 2,5 Mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 345 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110091500 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.331 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 815 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.330 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 611,76mg + 80mg; 10ml | Gói | N4 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.329 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 40 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.328 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Basaglar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 247.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.327 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 0 | 200.508 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.326 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin E 400IU | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 0 | 530 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18448-13 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.325 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rovas 1.5M | Spiramycin | 1.500.000 IU | viên | N2 | 0 | 2.250 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 8 viên | VD-21784-14 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.324 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diclofenac methyl | Diclofenac | 1%; 20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.300 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.323 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 0 | 8.888 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.322 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dopolys – S | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên | VD-34855-20 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.321 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 0 | 1.386 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.320 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100056624 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.319 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hasanleutyl 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.318 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fortrans | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 0 | 35.970 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.317 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 0 | 345 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.316 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg; 10ml | Gói | N4 | 0 | 2.394 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml | 893110345524 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.315 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pepsia | Guaiazulen + dimethicon | 4mg + 3000mg | Gói | N4 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc uống dạng gel | Hộp 30 gói x 10g | 893100027400 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Helios | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.314 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kalmitrin | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110243825 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.313 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Forlax | Macrogol | 10gam | Gói | N1 | 0 | 5.119 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.312 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.311 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 0 | 797 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.310 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 0 | 98.340 | 0 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.309 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm | VD-21865-14 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.308 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Modom's | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 0 | 210 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.307 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dofluzol 5 mg | Flunarizin | 5 mg | Viên | N2 | 0 | 814 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110694824 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.306 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Terbisil 250 mg Tablets | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N2 | 0 | 9.450 | 0 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 868110309125 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Trại Mát | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.305 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 16.000 | 1.316 | 21.056.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.304 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 20.880 | 3.000 | 62.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 195/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt P. Vĩnh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.303 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100276200 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.302 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26398-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.301 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.300 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34035-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.299 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.298 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 0 | 210 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.297 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide + Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.296 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 0 | 345 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.295 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bluecezin | Cetirizine dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 560100335925 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.294 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bluecezin | Cetirizine dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.293 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3% 5ml | Lọ | N1 | 0 | 34.650 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược phẩmThế giới mới | Cooper S.A Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.292 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
VD-19550-13 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.291 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.290 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.048 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.289 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
VD-20146-13 | 281/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 09/04/2027 | Tyt Bản Xèo | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.288 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fluconazol 150 | Fluconazol | 150mg | viên | N2 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | viên nang cứng | hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110013000 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.287 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 1.302 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.286 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) | 70mg | gói | N4 | 0 | 840 | 0 | uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.285 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 9.000 | 3.000 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 203/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Tyt P. Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.284 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 2.000 | 3.120 | 6.240.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Cự Nẫm | Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.283 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | ID-Arsolone 4 | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N4 | 3.800 | 1.050 | 3.990.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Cự Nẫm | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.282 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 875/125 | Amoxicilin (dưói dang Amoxicilin trihydrat), Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | 875mg +125mg | Viên | N3 | 1.000 | 4.700 | 4.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Cự Nẫm | Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.281 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Zondoril 5 | Enalapril maleat 5mg | 5mg | Viên | N4 | 7.000 | 525 | 3.675.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069100 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Cự Nẫm | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.280 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 6.000 | 210 | 1.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 200 viên | 893115138424 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Cự Nẫm | Công ty cổ phần Dược DANAPHA | Công ty cổ phần Dược DANAPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.279 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 1g | Gói | N4 | 1.500 | 3.600 | 5.400.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g thuốc bột | 893400306424 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Cự Nẫm | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH LD Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.278 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Phenytoin 100mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 380 | 3.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên nén | 893110201400 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Cự Nẫm | Công ty cổ phần Dược DANAPHA | Công ty cổ phần Dược DANAPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.277 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Piracetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.200 | 4.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20985-14 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Cự Nẫm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.276 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amoxicilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 4.000 | 800 | 3.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24941-16 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Cự Nẫm | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.275 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg; 25mg | Viên | N4 | 990 | 1.490 | 1.475.100 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Cự Nẫm | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.274 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 1.600 | 260 | 416.000 | Uống | Viên nén | hộp 1 lo x 400 viên | VD-24085-16 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Cự Nẫm | Công ty cổ phần Dược DANAPHA | Công ty cổ phần dưoc Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.273 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Apitim 5 | Amlodipin | 5mg | viên | N2 | 5.000 | 580 | 2.900.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140124 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Cự Nẫm | Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.272 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | viên | N2 | 3.000 | 598 | 1.794.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 Viên | 893100051524 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Cự Nẫm | Chi nhánh Công ty cổ phần dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.271 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,52g; 0,3g; 0,58g; 2,7g | gói | N2 | 1.280 | 2.100 | 2.688.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 4,41g | 893100829124 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Cự Nẫm | Công ty cổ phần dược phẩm Vian | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.270 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cosyndo B | Cyanocobalamin 125mcg; Pyridoxin HCl 175mg; Thiamin nitrat 175mg | 175 mg+ 175 mg+ 125 mcg | Viên | N4 | 2.500 | 1.150 | 2.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Cự Nẫm | Công ty cổ phần dược phẩm Vian | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.269 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 2.000 | 252 | 504.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Cự Nẫm | Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.268 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 146/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Tyt Xã Thổ Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.267 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Captazib 25/12,5 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 980 | 9.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298100 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | Tyt P. Bắc An Phụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.298.266 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Captazib 25/12,5 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 980 | 98.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32024-19 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt P. Bắc An Phụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.265 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | KACERIN | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 3.000 | 60 | 180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, Viên nén | VD-19387-13 | 37/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 16/08/2026 | Tyt Mỹ Tú (Điểm 02) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.264 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Captopril DWP 50mg | Captopril | 50 mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.263 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.262 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.261 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26433-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.260 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 0 | 4.082 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.259 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80 mg | Viên | N3 | 0 | 1.029 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.258 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zondoril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 0 | 525 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.257 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 3,5g; Trinatricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Gói | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.256 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893115886624 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.255 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.254 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80 mg | Viên | N3 | 0 | 1.029 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.253 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.252 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide + Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29355-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.251 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefuroxim 500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.888 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.250 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) |
15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.200 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115292000 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.249 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Enamigal Plus 5/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.090 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111625 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty cổ phần Dược phẩm Sơn Hà | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.248 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893100226025 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.247 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dorover 4mg | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên | VD-34397-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.246 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doaspin 81 mg | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N2 | 0 | 255 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.245 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 177 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.244 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zoamco-A | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg | 5mg+ 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.243 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) , Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat , avicel (1 :1)) |
250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 0 | 1.189 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110493325 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.242 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Spas-Agi 120 | Alverin citrat | 120mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110206800 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.241 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin- POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 52.900 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.240 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosubtyl – II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.239 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.238 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34904-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.237 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 0 | 690 | 0 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.236 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
893100341124 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.235 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumag-S | Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg) | (400mg + 800,4mg + 80mg)/15g | Gói | N4 | 0 | 3.234 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g | 893100066100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Tập Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.234 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 146/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Tyt Xã Mỹ Phước | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.233 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorytec 10 | Loratadine | 10mg | Viên | N1 | 200 | 1.743 | 348.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100305325 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Cai Kinh-Điểm Trạm Yên Vượng | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.232 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 110 | 110.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 680/QĐ-BVDC | 01/08/2026 | 03/06/2027 | Tyt Diễn Kỷ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.231 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 1.000 | 210 | 210.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 200 viên | 893115138424 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Sô 2 ( Nam Trạch ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.230 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Piracetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 1.500 | 1.200 | 1.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20985-14 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Sô 2 ( Nam Trạch ) | Công ty cổ phần dược phẩm Bông Sen vàng | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.229 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mazzgin | Magnesi lactat dihydrat 470 mg + Vitamin B6 5 mg | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 1.500 | 598 | 897.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Sô 2 ( Nam Trạch ) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.228 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amlodipine 5mg Cap | Amlodipin | 5mg | Viên | N2 | 2.000 | 368 | 736.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35752-22 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Sô 2 ( Nam Trạch ) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.227 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 700 | 4.700 | 3.290.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Sô 2 ( Nam Trạch ) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.226 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cosyndo B | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 2.000 | 1.150 | 2.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17809-12 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Sô 2 ( Nam Trạch ) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vian | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.225 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Medlon 4 | Methylprednisolone 4 mg | 4mg | Viên | N2 | 1.000 | 440 | 440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21783-14 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Sô 2 ( Nam Trạch ) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.224 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 720 | 3.120 | 2.246.400 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Sô 2 ( Nam Trạch ) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.223 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Phenytoin 100mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 500 | 294 | 147.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | VD-23443-15 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Sô 2 ( Nam Trạch ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.222 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg+125mg+125mcg | Viên | N2 | 3.000 | 1.200 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ , 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 51/QĐ-TTYT | 27/07/2026 | 18/03/2027 | Tyt Hòa Kiến | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị | Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.221 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | VUPU | Sắt sulfat + acid folic | 200mg + 0,4mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 253/QĐ-TTYTKV | 17/07/2026 | 17/07/2027 | Pkđkkv Phan Rí Cửa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.220 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 01/09/2026 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.298.219 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 4.800 | 3.120 | 14.976.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Nt Việt Trung ( Điểm Chính ) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.218 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 7.000 | 4.700 | 32.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Nt Việt Trung ( Điểm Chính ) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.217 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glumeform 850 | Metformin | 850mg | viên | N2 | 5.000 | 465 | 2.325.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893110309424 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Nt Việt Trung ( Điểm Chính ) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.216 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mazzgin | Magnesi lactat dihydrat 470 mg + Vitamin B6 5 mg | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 10.000 | 598 | 5.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Nt Việt Trung ( Điểm Chính ) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.215 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Medlon 4 | Methylprednisolone 4 mg | 4mg | Viên | N2 | 10.000 | 440 | 4.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21783-14 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Nt Việt Trung ( Điểm Chính ) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.214 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amlodipine 5mg Cap | Amlodipin | 5mg | Viên | N2 | 15.000 | 368 | 5.520.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35752-22 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Nt Việt Trung ( Điểm Chính ) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.213 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cosyndo B | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 10.000 | 1.150 | 11.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17809-12 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Nt Việt Trung ( Điểm Chính ) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vian | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.212 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Piracetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.200 | 12.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20985-14 | 282/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 31/12/2027 | Tyt Nam Trạch-Điểm Tyt Nt Việt Trung ( Điểm Chính ) | Công ty cổ phần dược phẩm Bông Sen vàng | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.211 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 398/QĐ-TTHN | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Tyt P. Hoài Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.210 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22164-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.209 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glucose 10% | Glucose | 10%, dung tích 500ml | Chai | N4 | 0 | 7.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35953-22 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.208 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110032225 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le | |
| 1.298.207 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 72 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110329400 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.206 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 117 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.205 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 252 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.204 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 0 | 339 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.203 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidifolin MR 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35645-22 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.202 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.298.201 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.298.200 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893115886624 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.199 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Spas-Agi 120 | Alverin citrat | 120mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110206800 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.198 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 100 | 4.500 | 450.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Tyt Ea Wer | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.197 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 200 | 4.500 | 900.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24551-16 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Tyt Ea Wer | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.196 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.298.195 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 01/09/2026 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.298.194 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 11/08/2026 | Điểm Y Tế Gia Thuận 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.298.193 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 36.000 | 320 | 11.520.000 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
VD-19550-13 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.192 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 36.000 | 320 | 11.520.000 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
893100341124 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.191 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3% 5ml | Lọ | N1 | 400 | 34.650 | 13.860.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | Công ty Cổ phần Dược phẩmThế giới mới | Cooper S.A Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.190 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dorover 4mg | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N2 | 68.000 | 630 | 42.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên | VD-34397-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.189 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Spas-Agi 120 | Alverin citrat | 120mg | Viên | N4 | 2.000 | 546 | 1.092.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110206800 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.188 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 15.400 | 177 | 2.725.800 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.187 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 16.600 | 119 | 1.975.400 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893115886624 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.186 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.885 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.185 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 48.000 | 3.885 | 186.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.184 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.183 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 26.000 | 588 | 15.288.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.182 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 3.000 | 5.590 | 16.770.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.181 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 72.000 | 1.450 | 104.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.180 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Captopril DWP 50mg | Captopril | 50 mg | Viên | N4 | 40.000 | 588 | 23.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.179 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide; Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29355-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.178 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide; Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.995 | 99.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.177 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci lactat gluconat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.974 | 1.974.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.176 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 32.400 | 2.048 | 66.355.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.175 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | PymeFERON B9 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic | 50mg + 0.35mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25896-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.174 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | PymeFERON B9 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic | 50mg + 0.35mg | Viên | N4 | 4.000 | 800 | 3.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.173 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 3.000 | 210 | 630.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.172 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 11.520 | 987 | 11.370.240 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.171 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100 mg | Viên | N4 | 27.200 | 1.302 | 35.414.400 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.170 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Enamigal Plus 5/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.090 | 185.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111625 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | Công ty cổ phần Dược phẩm Sơn Hà | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.169 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 4.000 | 5.250 | 21.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.168 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosubtyl – II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 23.000 | 1.480 | 34.040.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.167 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 9.400 | 690 | 6.486.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.166 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin- POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 440 | 52.900 | 23.276.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.165 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Midantin 875/125 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.990 | 39.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.164 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34035-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.163 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Gói | N4 | 4.000 | 1.470 | 5.880.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.162 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Moxieye | Moxifloxacin | 5 mg/ml; 0,4 ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | VD-22001-14 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.161 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Moxieye | Moxifloxacin | 5 mg/ml; 0,4 ml | Ống | N4 | 600 | 5.500 | 3.300.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115304900 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.160 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 8.800 | 1.890 | 16.632.000 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893100226025 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.159 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.620 | 12.960.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100276200 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.158 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumag-S | Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg) | (Nhôm oxyd 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 800,4mg + 80mg)/15g | Gói | N4 | 6.000 | 3.234 | 19.404.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g | 893100066100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.157 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doaspin 81 mg | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N2 | 9.000 | 255 | 2.295.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.156 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 345 | 3.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.155 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) |
15mg/5ml | Lọ | N4 | 1.400 | 2.200 | 3.080.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115292000 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.154 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zondoril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 92.000 | 525 | 48.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.153 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80 mg | Viên | N3 | 0 | 1.029 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.152 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80 mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.029 | 6.174.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.151 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefuroxim 500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N3 | 24.600 | 1.888 | 46.444.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.150 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26433-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.149 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 1.000 | 2.890 | 2.890.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.148 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26398-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.147 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 13.600 | 1.189 | 16.170.400 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110493325 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.146 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34904-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Tyt Trung Chính | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.145 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.144 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci lactat gluconat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.143 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.142 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Captopril DWP 50mg | Captopril | 50 mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.141 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.140 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) | 70mg | gói | N4 | 0 | 840 | 0 | uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.139 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.138 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 0 | 4.082 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.137 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) |
15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.200 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115292000 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.136 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dorover 4mg | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên | VD-34397-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.135 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 0 | 690 | 0 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 2 -Tyt Lâm Thao | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
