Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 28 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 28 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.299.236 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Felodipine STELLA 5 mg retard Felodipin 5mg Viên N1 100.000 1.350 135.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 124/QĐ-TTYT 14/07/2026 13/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.235 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 0 5.859 0 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ x 28 viên VN-22239-19 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.299.234 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 6.000 28.500 171.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 347/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2027 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Swiss Parenterals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.299.233 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Zaromax 200 Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 200 mg Gói N3 2.000 2.100 4.200.000 Uống thuốc bột pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 1,5g VD-26004-16 347/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2027 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.232 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Kali clorid Kali clorid 500mg Viên N4 9.600 800 7.680.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên,
Viên nén,
Uống
893110627524 347/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2027 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú An G8+ Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.231 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vitamin K1 1 mg/1ml Vitamin K1 1mg/ml Ống N4 50 1.250 62.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110344423 664/QĐ-TTYT 16/07/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Gio Linh Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.230 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Aspirin DWP 100mg Acetylsalicylic acid 100mg viên N4 40.000 441 17.640.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110265025 185/QĐ-BVĐK 16/07/2026 25/07/2026 Bvđk Khu Vực Gio Linh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.229 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kalmitrin Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N4 5.000 735 3.675.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110243825 223/QĐ-TTYT 15/07/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.228 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lymedic 2,5 Glipizid 2,5mg Viên N4 10.000 840 8.400.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110479425 223/QĐ-TTYT 15/07/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.227 Tân dược Tỉnh Phú Yên Paracetamol STADA 500 mg Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N2 280.000 270 75.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34965-21 223/QĐ-TTYT 15/07/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.226 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metronidazole 0,5g/100ml Metronidazole 500mg/100ml 500mg/100ml Túi N4 15.000 6.160 92.400.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch Túi 100ml VD-34057-20 1620/QĐ-BVNS 28/07/2026 28/07/2027 Bvđk Nghi Sơn Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.225 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 20.000 6.190 123.800.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; Thùng 20 chai VD-35956-22 1620/QĐ-BVNS 28/07/2026 28/07/2027 Bvđk Nghi Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.224 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Suprane Desflurane 100% Chai N1 50 2.700.000 135.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240 ml VN-17261-13 1620/QĐ-BVNS 28/07/2026 28/07/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter Healthcare Hoa Kỳ 3.thau_rieng_le
1.299.223 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 10.000 965 9.650.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x 5g 893100685724 1620/QĐ-BVNS 28/07/2026 28/07/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.222 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Lọ N4 3.000 9.250 27.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 1620/QĐ-BVNS 28/07/2026 28/07/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.221 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 200 105.000 21.000.000 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 1620/QĐ-BVNS 28/07/2026 28/07/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.299.220 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 10.000 965 9.650.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x 5g VD-21380-14 1620/QĐ-BVNS 28/07/2026 28/07/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.219 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gon sa atzeti Atorvastatin + ezetimibe 10mg;10mg Viên N2 50.000 5.400 270.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110384724 1620/QĐ-BVNS 28/07/2026 28/07/2027 Bvđk Nghi Sơn Công ty TNHH QA Pharma Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.218 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xylozin Spray 0,1% Xylometazolin hydroclorid 15mg/15ml Lọ N2 500 25.000 12.500.000 Xịt mũi Dung dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 15 ml 893100584224 1620/QĐ-BVNS 28/07/2026 28/07/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.217 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xylozin Spray 0,1% Xylometazolin hydroclorid 15mg/15ml Lọ N2 500 25.000 12.500.000 Xịt mũi Dung dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 15 ml VD-22744-15 1620/QĐ-BVNS 28/07/2026 28/07/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.216 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bividerm fort Fusidic acid + betamethason 20g Tuýp N4 2.000 40.398 80.796.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110223700 1657/QĐ-BVNS 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.215 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bividerm fort Fusidic acid + betamethason 20g Tuýp N4 2.000 40.398 80.796.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g VD-33063-19 1657/QĐ-BVNS 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.214 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Elitan 10mg/2ml Metoclopramid 10mg/2ml Ống N1 3.000 15.620 46.860.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2 ml VN-19239-15 1657/QĐ-BVNS 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.299.213 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Colchicina Seid 1mg tablet Colchicine 1 mg Viên N1 10.000 5.300 53.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên VN-22254-19 1620/QĐ-BVNS 28/07/2026 28/07/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT Seid, SA Spain 3.thau_rieng_le
1.299.212 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bezifa 200 Bezafibrat 200mg Viên N2 50.000 2.900 145.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110285625 1620/QĐ-BVNS 28/07/2026 28/07/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan- Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.211 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg viên N4 0 210 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31519-19 351/QĐ-BVQO 17/07/2026 15/07/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.210 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Tetracyclin 1% Tetracyclin (hydroclorid) 1%, 5g tuýp N4 600 3.100 1.860.000 Tra mắt Thuốc tra mắt Hộp 100 tuýp x 5g 893110598324 664/QĐ-TTYT 15/07/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Gio Linh Công ty Cổ phần dược phẩm Quảng Bình Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.209 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg Budesonid + formoterol 200mcg + 6mcg Bình xịt N5 300 173.000 51.900.000 Hít Dạng hít Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-22022-19 185/QĐ-BVĐK 15/07/2026 25/07/2026 Bvđk Khu Vực Gio Linh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.299.208 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Cordarone Amiodaron hydroclorid 200 mg viên N1 100 6.750 675.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 664/QĐ-TTYT 15/07/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Gio Linh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie – Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.207 Tân dược Tỉnh Quảng Trị BFS-Nicardipin Nicardipin 10mg/10ml Lọ N5 40 84.000 3.360.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 lọ. Lọ 10ml 893110151024 215/QĐ-BVĐK 20/07/2026 03/08/2026 Bvđk Khu Vực Gio Linh Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.206 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Medovent 30mg Ambroxol 30mg Viên N1 48.000 1.750 84.000.000 Uống Viên nén Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên VN-17515-13 347/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2027 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.299.205 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 6.000 14.000 84.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 347/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2027 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.204 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Lorytec 10 Loratadine 10mg Viên N1 12.000 1.743 20.916.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 529100305325 347/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2027 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An Delorbis Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.299.203 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ethambutol 400 mg Ethambutol hydrochlorid 400mg Viên N3 12.000 1.575 18.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên 893110437024 347/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2027 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.202 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Imedoxim 200 Cefpodoxim 200mg Viên N2 30.000 4.809 144.270.000 Uống Viên nén
bao phim
Hộp 3 vỉ
x 10 viên
893110595824 347/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2027 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.201 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 18.000 1.900 34.200.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 347/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2027 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.200 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 7.200 3.000 21.600.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 347/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2027 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.199 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn MORPHIN Morphin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 12.000 8.925 107.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 347/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2027 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.198 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg; 10ml Lọ N1 100 100.380 10.038.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml 400112017124 347/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2027 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.299.197 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg; 2ml Ống N4 240 8.000 1.920.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 347/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2027 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.196 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Ống N1 2.000 28.455 56.910.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 347/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2027 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia,
Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” – Latvia
Slovakia 3.thau_rieng_le
1.299.195 Tân dược Tỉnh Hà Giang Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Ống N1 900 28.455 25.609.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 160/QĐ-BV 29/07/2026 29/07/2027 Bvđk Khu Vực Quản Bạ Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”/ Slovakia Slovakia 3.thau_rieng_le
1.299.194 Tân dược Tỉnh Hà Giang Morphin Morphin hydroclorid 10mg/1ml Ống N1 50 8.925 446.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 160/QĐ-BV 29/07/2026 29/07/2027 Bvđk Khu Vực Quản Bạ Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha/Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.193 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Theresol Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 700mg + 300mg + 580mg + 4g Gói N4 0 1.785 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g 893100161525 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.192 Tân dược Tỉnh Phú Yên Acarbose 50mg Acarbose 50mg Viên N4 4.400 540 2.376.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34689-20 264/QĐ-BV 28/07/2026 28/01/2027 Bv Yhct Phú Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.191 Tân dược Tỉnh Phú Yên Acetylcystein Acetylcystein 200mg Viên N4 1.200 220 264.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 264/QĐ-BV 28/07/2026 28/01/2027 Bv Yhct Phú Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.190 Tân dược Tỉnh Phú Yên Allopurinol Allopurinol 300mg Viên N4 450 445 200.250 Uống Viên nén Chai 300 viên 893110064024 264/QĐ-BV 28/07/2026 28/01/2027 Bv Yhct Phú Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.189 Tân dược Tỉnh Phú Yên Esomeprazol 20mg Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) 20mg Viên N4 8.000 240 1.920.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110810424 264/QĐ-BV 28/07/2026 28/01/2027 Bv Yhct Phú Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.188 Tân dược Tỉnh Phú Yên Fefasdin 60 Fexofenadin hydroclorid 60mg Viên N4 1.200 248 297.600 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893100097023 264/QĐ-BV 28/07/2026 28/01/2027 Bv Yhct Phú Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.187 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kẽm oxyd 10% Kẽm oxid 10%/15g Tuýp N4 0 12.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893100168825 180/QĐ-BV 27/07/2026 26/10/2026 Bvđk Bình Thạnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.186 Tân dược Tỉnh Bình Định Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 0,05mg/ml;2ml Ống N1 40 28.455 1.138.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 915/QĐ-BVM 16/07/2026 31/12/2027 Bv Mắt Tỉnh Gia Lai Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 HBM Pharma s.r.o- Slovakia Slovakia 3.thau_rieng_le
1.299.185 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Omnipaque Iohexol Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml Chai N1 500 260.432 130.216.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 322/QĐ-TTYT 15/07/2026 14/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.299.184 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Midagentin 250/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N4 0 1.612 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,5g 893110138325 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.183 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N4 0 1.612 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,5g 893110138325 217/QĐ-TTYTGCĐ 01/09/2026 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.182 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nanokine 4000 IU Erythropoietin 4000 IU/1ml Lọ N4 2.500 270.000 675.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1 ml QLSP-919-16 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.181 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Viên N4 80.000 173 13.840.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.180 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vitamin C Vitamin C 500mg Viên N4 5.000 210 1.050.000 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893110416324 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.179 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amlodipine STELLA 10 mg Amlodipin 10mg viên N1 40.000 655 26.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389923 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.178 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Glimepiride STELLA 4 mg Glimepirid 4mg viên N3 70.000 1.250 87.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110049823 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.177 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Midagentin 250/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N4 9.000 1.612 14.508.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,5g VD-24800-16 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.176 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N4 160.000 1.537 245.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110218200 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.175 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Midantin 875/125 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N4 50.000 1.935 96.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110391824 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.174 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tobramycin 0,3% Tobramycin 15mg/5ml Lọ N4 500 2.800 1.400.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.173 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Theresol Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 700mg + 300mg + 580mg + 4g Gói N4 5.000 1.785 8.925.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g VD-20942-14 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.172 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kidmin Acid amin* 7,2%, dùng cho người suy thận, dung tích 200ml Túi N4 2.000 115.000 230.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200 ml VD-35943-22 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.171 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vagastat Sucralfat 1500mg Gói N4 20.000 4.200 84.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 15g VD-23645-15 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.170 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/250mg Viên N4 60.000 1.500 90.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.169 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vastec Trimetazidin 20mg viên N2 300.000 244 73.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên VD-20584-14 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.168 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Espumisan L Simethicon 40mg/ml, dung tích 30ml Lọ N1 300 55.923 16.776.900 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt VN-22001-19 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG Germany 3.thau_rieng_le
1.299.167 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kaflovo Levofloxacin 500mg Viên N3 2.000 849 1.698.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 05 viên 893115886324 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.166 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kaflovo Levofloxacin 500mg Viên N3 0 849 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 05 viên VD-33460-19 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.165 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Fefasdin 180 Fexofenadin 180mg Viên N4 10.000 503 5.030.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100483824 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.164 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Clarithromycin 500 Clarithromycin 500mg Viên N4 5.000 2.740 13.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110483524 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.163 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bisoprolol Bisoprolol 5mg Viên N4 30.000 117 3.510.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110483324 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.162 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Irbesartan Irbesartan 150mg Viên N4 100.000 339 33.900.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên VD-35515-21 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.161 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Atorvastatin 10 Atorvastatin 10mg Viên N4 40.000 83 3.320.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110290900 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.160 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg Viên N4 450.000 109 49.050.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110291000 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.159 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Esomeprazol 40mg Esomeprazol 40mg Viên N4 100.000 415 41.500.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 200 viên 893110354123 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.158 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bambuterol 20 Bambuterol 20mg Viên N4 1.000 455 455.000 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-35816-22 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.157 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mathomax-s gel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml Gói N4 0 3.910 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml VD-33910-19 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.156 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Losartan 50 Losartan 50mg Viên N4 1.200.000 174 208.800.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110450624 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.155 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Meloxvaco 15 Meloxicam 15mg Viên N4 60.000 95 5.700.000 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-34802-20 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.154 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Losartan 25 Losartan 25mg Viên N4 50.000 99 4.950.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110491524 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.153 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ambron tab Ambroxol 30mg Viên N4 60.000 93 5.580.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100450524 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.152 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vacomuc 200 sachet N-acetylcystein 200mg Gói N4 30.000 436 13.080.000 Uống Thuốc cốm Hộp 200 gói x 1g 893100632824 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.151 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dextromethorphan 15 Dextromethorphan 15mg Viên N4 50.000 119 5.950.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên 893110037700 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.150 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vitamin C 250 Vitamin C 250mg Viên N4 2.000 123 246.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110606124 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.149 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tusalene Alimemazin 5mg Viên N4 10.000 59 590.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100902424 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.148 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vincopane Hyoscin butylbromid 20mg, dung tích 1ml Ống N4 200 2.900 580.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1 ml 893110448124 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.147 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vinsalmol 5 Salbutamol sulfat 5mg, dung tích 2,5ml Ống N4 1.500 8.400 12.600.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305623 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.146 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mathomax-s gel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml Gói N4 100.000 3.910 391.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893100568524 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.145 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Fefasdin 60 Fexofenadin 60mg Viên N4 30.000 203 6.090.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100097023 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.144 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Carbocistein 250 Carbocistein 250mg Viên N4 10.000 734 7.340.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100329800 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.143 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 0 3.000 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30393-18 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.142 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Betaclo Clobetasol propionat 0,05%, 10g Tuýp N4 1.000 6.050 6.050.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 10g 893110552124 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.141 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 150.000 3.000 450.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310400 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.140 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vinsalmol Salbutamol sulfat 2,5mg, dung tích 2,5ml Lọ N4 500 4.410 2.205.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115305523 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.139 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bidifolin MR 5mg Felodipin 5mg Viên N4 150.000 1.134 170.100.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35645-22 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.138 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 350.000 252 88.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.137 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ifatrax Itraconazol 100mg Viên N4 1.400 2.050 2.870.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110430724 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.136 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Zinc 10 Kẽm gluconat 70mg Viên N4 2.000 125 250.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Hộp 5 vỉ x 10 viên nén. Hộp 6 vỉ x 10 viên nén. Hộp 7 vỉ x 10 viên nén. Hộp 9 vỉ x 10 viên nén. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ x 10 viên nén. Hộp 15 vỉ x 10 viên nén. (màu sắc và hình thức theo mẫu mới) 893100056624 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.135 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Betaclo Clobetasol propionat 0,05%, 10g Tuýp N4 0 6.050 0 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 10g VD-28626-17 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.134 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agimycob Nystatin + metronidazol + neomycin 100000 IU + 500mg + 65000 IU Viên N4 2.000 1.790 3.580.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt phụ khoa Hộp 1 vỉ x 10 viên 893115144224 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.133 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Natrilix SR Indapamid 1,5mg Viên N1 1.000 3.590 3.590.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22164-19 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.299.132 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Combivent Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg, dung tích 2,5ml Lọ N1 1.200 16.074 19.288.800 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither France 3.thau_rieng_le
1.299.131 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mylenfa II Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 200mg + 200mg + 20mg Viên N4 120.000 540 64.800.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100426824 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần Dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.130 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Glucose 10% Glucose 10%, dung tích 500ml Chai N4 100 7.900 790.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, thùng 20 chai VD-35953-22 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty Cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.129 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Buto-Asma Salbutamol sulfat 0,1mg/liều, 200 liều Bình N1 1.000 49.000 49.000.000 Đường hô hấp Khí dung đã chia liều Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều 840115067923 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratorio Aldo-Unión SL. Spain 3.thau_rieng_le
1.299.128 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g, dung tích 100ml Túi N4 300 8.260 2.478.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml 893110055900 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.127 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 50.000 630 31.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.126 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 20.000 630 12.600.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 25 gói x 5g 893100685724 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.125 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g, dung tích 100ml Túi N4 0 8.260 0 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml VD-33956-19 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.124 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 100 IU/ml, (30/70), dung tích 10ml Lọ N5 3.000 52.350 157.050.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.299.123 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Algesin-N Ketorolac 30mg/ml Ống N1 1.000 35.000 35.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1 ml 594110446325 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Rompharm Company SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.299.122 Tân dược Tỉnh Phú Yên Stadnolol 50 Atenolol 50mg Viên N3 800 500 400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110050423 264/QĐ-BV 27/07/2026 27/01/2027 Bv Yhct Phú Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.121 Tân dược Tỉnh Phú Yên Staclazide 80 Gliclazid 80mg Viên N3 3.200 1.890 6.048.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35321-21 264/QĐ-BV 27/07/2026 27/01/2027 Bv Yhct Phú Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.120 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bisoprolol 2,5mg Bisoprolol 2,5mg Viên N4 200.000 72 14.400.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110329400 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.119 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 50mg + 350mcg Viên N4 20.000 588 11.760.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim 893100120625 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.118 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 50mg + 350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim VD-31296-18 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.117 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Flunarizine Flunarizin 5mg Viên N4 10.000 186 1.860.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110330200 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.116 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 1.400.000 112 156.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20761-14 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.115 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Natrilix SR Indapamid 1,5mg Viên N1 0 3.590 0 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110032225 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 Ttyt Khu Vực Gò Công Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.299.114 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Lidocain HCl 40mg/2ml Ống N4 800 520 416.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x 2ml VD-23764-15 264/QĐ-BV 28/07/2026 28/01/2027 Bv Yhct Phú Yên CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.113 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Turbezid Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 7.800 3.000 23.400.000 Uống Viên nén
bao phim
Hộp 3 vỉ x 12
viên
893110160824 222/QĐ-TTYT 07/08/2026 07/08/2027 Ttyt Khu Vực Đà Bắc Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty
CPDP
Nam Hà
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.112 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 80.000 390 31.200.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-34693-20 264/QĐ-BV 28/07/2026 28/01/2027 Bv Yhct Phú Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.111 Tân dược Tỉnh Phú Yên Terpin – Codein HD Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat); Terpin hydrat 10mg; 100mg Viên N4 2.000 1.000 2.000.000 Uống Viên nang Hộp 5 vỉ x 10 viên 893101855424 264/QĐ-BV 28/07/2026 28/01/2027 Bv Yhct Phú Yên CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.110 Tân dược Tỉnh Phú Yên Hismedan Trimetazidin dihydroclorid 20mg Viên N4 24.000 180 4.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 30 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm/PVC VD-18742-13 264/QĐ-BV 28/07/2026 28/01/2027 Bv Yhct Phú Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.109 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kagasdine Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) 20mg Viên N4 32.000 250 8.000.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110136825 264/QĐ-BV 28/07/2026 28/01/2027 Bv Yhct Phú Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.108 Tân dược Tỉnh Phú Yên Aspirin 81 Aspirin 81mg Viên N4 1.200 104 124.800 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 25 vỉ x 20 viên 893110233323 264/QĐ-BV 28/07/2026 28/01/2027 Bv Yhct Phú Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.107 Tân dược Tỉnh Phú Yên Rotundin 30 Rotundin 30mg Viên N4 5.000 700 3.500.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110705624 264/QĐ-BV 28/07/2026 28/01/2027 Bv Yhct Phú Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.106 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kanausin Metoclopramid hydroclorid 10mg Viên N4 200 500 100.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 20 viên 893110365323 264/QĐ-BV 28/07/2026 28/01/2027 Bv Yhct Phú Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.105 Tân dược Tỉnh Yên Bái ACUPAN Nefopam hydroclorid 20mg/2ml Ống N1 200 23.500 4.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-18589-15 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Delpharm Tours Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.104 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bivixim 5 Thiamazol (Methimazole) 5mg Viên N4 5.000 441 2.205.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110159400 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.103 Tân dược Tỉnh Yên Bái Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml Ống N1 1.200 12.500 15.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1ml 400114074223 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.299.102 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mixtard 30 Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) (700IU + 300IU)/10ml Lọ N1 5.000 75.000 375.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.101 Tân dược Tỉnh Yên Bái Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 50 8.000 400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.100 Tân dược Tỉnh Yên Bái Esomeprazol 20mg Esomeprazol 20mg 20mg Viên N4 50.000 240 12.000.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110810424 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.099 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mannitol D-Mannitol 20%/250ml Chai N4 20 21.000 420.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.098 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gliclada 30mg Gliclazid 30mg 30mg Viên N1 150.000 2.583 387.450.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 8 vỉ x 15 viên 383110402323 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty Krka, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.299.097 Tân dược Tỉnh Yên Bái Troysar AM Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 50mg+5mg Viên N3 40.000 5.300 212.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.299.096 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atirlic Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel 800,4mg+3030,3 mg Gói N4 30.000 2.982 89.460.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.095 Tân dược Tỉnh Yên Bái Noradrenalin 1 mg/ml Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 1mg/ml Ống N4 50 3.000 150.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110750024 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.079 Tân dược Tỉnh Yên Bái Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 2.100 10.000 21.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.078 Tân dược Tỉnh Yên Bái Theresol Natri clorid + natri citrat dihydrat + kali clorid + glucose khan 0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g; gói 5,63g Gói N4 25.000 1.650 41.250.000 Uống Bột pha uống Hộp 20 gói x 5,63g 893100161525 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.077 Tân dược Tỉnh Yên Bái Midazolam B.Braun 5mg/ml Midazolam (Dưới dạng Midazolam HCl) 5mg/1ml Ống N1 100 30.900 3.090.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1ml, ống thuỷ tinh 400112002224 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.299.076 Tân dược Tỉnh Yên Bái Khí Oxy lỏng 9 lít/phút Oxy dược dụng 9 lít/phút giờ N5 5.060 4.167 21.085.020 Đường hô hấp Khí hóa lỏng Bồn chứa oxy lỏng 329/QĐ-TTYT 03/08/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội CTCP Nippon Sanso Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.075 Tân dược Tỉnh Yên Bái Khí Oxy lỏng 10 lít/phút Oxy dược dụng 10 lít/phút giờ N5 5.000 4.630 23.150.000 Đường hô hấp Khí hóa lỏng Bồn chứa oxy lỏng 329/QĐ-TTYT 03/08/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội CTCP Nippon Sanso Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.074 Tân dược Tỉnh Yên Bái Khí Oxy lỏng 8 lít/phút Oxy dược dụng 8 lít/phút giờ N5 6.000 3.704 22.224.000 Đường hô hấp Khí hóa lỏng Bồn chứa oxy lỏng 329/QĐ-TTYT 03/08/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội CTCP Nippon Sanso Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.073 Tân dược Tỉnh Điện Biên Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g Túi N4 6.500 13.000 84.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi x 100ml 893110055900 267/QĐ-TTYT 13/07/2026 14/07/2027 Ttyt Mường Ảng Công ty cổ phần dược phẩm Phương Thảo Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.072 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 500ml chai N4 8.000 8.000 64.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml; Thùng 20 chai VD-35956-22 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.071 Tân dược Tỉnh Yên Bái Khí Oxy lỏng 5 lít/phút Oxy dược dụng 5 lít/phút giờ N5 6.500 2.315 15.047.500 Đường hô hấp Khí hóa lỏng Bồn chứa oxy lỏng 329/QĐ-TTYT 03/08/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội CTCP Nippon Sanso Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.070 Tân dược Tỉnh Yên Bái Khí Oxy lỏng 6 lít/phút Oxy dược dụng 6 lít/phút giờ N5 6.000 2.778 16.668.000 Đường hô hấp Khí hóa lỏng Bồn chứa oxy lỏng 329/QĐ-TTYT 03/08/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội CTCP Nippon Sanso Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.069 Tân dược Tỉnh Yên Bái Khí Oxy lỏng 7 lít/phút Oxy dược dụng 7 lít/phút giờ N5 4.000 3.241 12.964.000 Đường hô hấp Khí hóa lỏng Bồn chứa oxy lỏng 329/QĐ-TTYT 03/08/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội CTCP Nippon Sanso Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.068 Tân dược Tỉnh Yên Bái Khí Oxy lỏng 3 lít/phút Oxy dược dụng 3 lít/phút giờ N5 6.014 1.389 8.353.446 Đường hô hấp Khí hóa lỏng Bồn chứa oxy lỏng 329/QĐ-TTYT 03/08/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội CTCP Nippon Sanso Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.067 Tân dược Tỉnh Yên Bái Khí Oxy lỏng 1 lít/phút Oxy dược dụng 1 lít/phút giờ N5 3.015 463 1.395.945 Đường hô hấp Khí hóa lỏng Bồn chứa oxy lỏng 329/QĐ-TTYT 03/08/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội CTCP Nippon Sanso Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.066 Tân dược Tỉnh Yên Bái Khí Oxy lỏng 2 lít/phút Oxy dược dụng 2 lít/phút giờ N5 4.000 926 3.704.000 Đường hô hấp Khí hóa lỏng Bồn chứa oxy lỏng 329/QĐ-TTYT 03/08/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội CTCP Nippon Sanso Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.065 Tân dược Tỉnh Yên Bái Khí Oxy lỏng 4 lít/phút Oxy dược dụng 4 lít/phút giờ N5 4.000 1.852 7.408.000 Đường hô hấp Khí hóa lỏng Bồn chứa oxy lỏng 329/QĐ-TTYT 03/08/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội CTCP Nippon Sanso Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.064 Tân dược Tỉnh Yên Bái Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Ống N1 400 28.455 11.382.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. -Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company“Kalceks”- Latvia Slovaia 3.thau_rieng_le
1.299.063 Tân dược Tỉnh Yên Bái Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 300.000 550 165.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.062 Tân dược Tỉnh Phú Yên Stellavon 8 Bromhexine hydrochloride 8mg Viên N2 300 454 136.200 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100298924 264/QĐ-BV 27/07/2026 27/01/2027 Bv Yhct Phú Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.061 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/1ml, ống 1ml Ống N1 100 57.750 5.775.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml VN-19221-15 396/QĐ-BVPDLTWQL 20/07/2026 20/10/2026 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 – Chi nhánh Nghệ An Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.299.060 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Insunova-G Pen Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml Bút tiêm N2 1.900 222.000 421.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bút tiêm nạp sẵn 3ml dung dịch thuốc QLSP-907-15 323/QĐ-BV 29/07/2026 23/01/2027 Bvđk Bình Thạnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.299.059 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml Túi N4 2.000 8.690 17.380.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml 893110055900 323/QĐ-BV 29/07/2026 23/01/2027 Bvđk Bình Thạnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.058 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobradex Tobramycin + Dexamethasone (3mg + 1mg)/gam Tuýp N1 240 56.700 13.608.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 1998/QĐ-BVTD 22/07/2026 21/12/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.299.057 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rupafin Rupatadine 10mg Viên N1 990 6.500 6.435.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên 840110076423 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.299.056 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ganfort Bimatoprost + timolol 0.3mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 110 255.990 28.158.900 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 3ml 539110019923 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.299.055 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 80 207.579 16.606.320 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.299.054 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tazocin Piperacilin + tazobactam* 4g, 0.5g Lọ N1 830 223.700 185.671.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.299.053 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh No-Spa forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N1 27.300 1.274 34.780.200 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110033523 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) Hungary 3.thau_rieng_le
1.299.052 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 110 85.381 9.391.910 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.051 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 150 113.163 16.974.450 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.050 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Esomeprazol 10mg Gói N1 2.140 22.456 48.055.840 Uống Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống Hộp 28 gói VN-17834-14 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.299.049 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 9.570 8.888 85.058.160 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.299.048 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/ 5ml Lọ N1 710 32.172 22.842.120 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-18452-14 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.299.047 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flixotide Evohaler Fluticasone propionat 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 360 106.462 38.326.320 Xịt qua đường miệng Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.299.046 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zyvox Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 390 957.002 373.230.780 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.299.045 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lumigan Bimatoprost 0,3mg/3ml Lọ N1 600 252.079 151.247.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml 539110075023 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.299.044 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 810 116.700 94.527.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.299.043 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 210 51.450 10.804.500 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.299.042 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/gram Tuýp N1 210 56.700 11.907.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.299.041 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 90 1.814.340 163.290.600 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon – Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) Mỹ 3.thau_rieng_le
1.299.040 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 780 6.972 5.438.160 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.039 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Emla Lidocain; Prilocain Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg Tuýp N1 20 60.136 1.202.720 Bôi ngoài da Kem bôi Hộp 5 tuýp 5g VN-19787-16 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.299.038 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 210 118.168 24.815.280 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp chứa 5 ống x 20ml 800114400123 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Corden Pharma S.P.A CSSX: Ý, đóng gói: Ý 3.thau_rieng_le
1.299.037 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bronuck ophthalmic solution 0.1% Bromfenac 1mg/ml Lọ N1 1.010 128.000 129.280.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-20626-17 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.299.036 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Restasis Cyclosporin 0,05% (0,5mg/g) Ống N1 1.410 17.906 25.247.460 Nhỏ mắt Nhũ tương nhỏ mắt Hộp 30 ống x 0,4ml 001110524024 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.299.035 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 1.010 244.799 247.246.990 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 2,5 ml VN-20088-16 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.299.034 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lignospan Standard Lidocain + Adrenalin (36mg +18,13 mcg)/ 1,8ml Ống N1 720 16.250 11.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 300110796724 1992/QĐ-BVTD 17/07/2026 16/01/2027 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Phúc An Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.033 Tân dược Tỉnh Đắk Nông Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) 36mg+0,018mg, ống 1,8ml Ống N1 1.000 16.250 16.250.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 300110796724 333/QĐ-TTYT 31/07/2026 02/03/2028 Ttyt Khu Vực Đắk Mil Công ty Cổ phần Dược Thiết bị Y tế Phúc An Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.032 Tân dược Tỉnh Đắk Nông GLUCOSE 5% Glucose 25g/500ml Chai N4 1.000 8.400 8.400.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 333/QĐ-TTYT 31/07/2026 02/03/2028 Ttyt Khu Vực Đắk Mil Công ty Cổ phần GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.031 Tân dược Tỉnh Đắk Nông Parazacol 750 Paracetamol 10mg/ml ; 75ml Lọ N4 2.000 29.500 59.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Lọ 75ml 893110338924 333/QĐ-TTYT 31/07/2026 02/03/2028 Ttyt Khu Vực Đắk Mil Công ty TNHH Dược Phẩm Tự Đức Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.030 Tân dược Tỉnh Đắk Nông Vinterlin 1mg Terbutalin sulfat 1mg/ml Ống N4 200 19.950 3.990.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-35463-21 333/QĐ-TTYT 31/07/2026 02/03/2028 Ttyt Khu Vực Đắk Mil Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.029 Tân dược Tỉnh Đắk Nông Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 30.000 120 3.600.000 Uống Viên Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115304223 333/QĐ-TTYT 31/07/2026 02/03/2028 Ttyt Khu Vực Đắk Mil Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.028 Tân dược Tỉnh Đắk Nông Vinterlin 5mg Terbutalin sulfat 5mg/2ml Ống N4 300 42.000 12.600.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893115604124 333/QĐ-TTYT 31/07/2026 02/03/2028 Ttyt Khu Vực Đắk Mil Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.027 Tân dược Tỉnh Đắk Nông Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 200 88.000 17.600.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 333/QĐ-TTYT 31/07/2026 02/03/2028 Ttyt Khu Vực Đắk Mil Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.299.026 Tân dược Tỉnh Đắk Nông Vitamin B12 Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 1000mcg/1ml Ống N4 10.000 660 6.600.000 Tiêm Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền Hộp 100 ống x 1ml 893110036500 333/QĐ-TTYT 31/07/2026 02/03/2028 Ttyt Khu Vực Đắk Mil Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.025 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natrilix SR Indapamid 1,5mg Viên N1 2.000 3.590 7.180.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110032225 1998/QĐ-BVTD 22/07/2026 21/12/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.024 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bridotyl Hydroxy cloroquin 200 mg Viên N4 3.000 4.380 13.140.000 Uống Viên nén
bao phim
Hộp 3 vỉ
x 10 viên
VD-36113-22 1992/QĐ-BVTD 17/07/2026 16/01/2027 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ Phần
Dược Đại Nam
Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.023 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg Mycophenolat 500mg Viên N2 1.200 11.100 13.320.000 Uống Viên nén
bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114774224 1992/QĐ-BVTD 17/07/2026 16/01/2027 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược Phẩm Helios Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.299.022 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 8.000 6.972 55.776.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 1998/QĐ-BVTD 22/07/2026 21/12/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.021 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Tuýp N1 50 300.300 15.015.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 1998/QĐ-BVTD 22/07/2026 21/12/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.299.020 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 60 37.800 2.268.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-18452-14 1998/QĐ-BVTD 22/07/2026 21/12/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.299.019 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anaropin Ropivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 620 153.090 94.915.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml VN-19004-15 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.299.018 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Travatan Travoprost 0,04mg/ml Lọ N1 120 252.300 30.276.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml 540110031923 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.299.017 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anaropin Ropivacain hydroclorid 2mg/ml Ống N1 110 102.060 11.226.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 20 ml VN-19003-15 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.299.016 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 30 210.176 6.305.280 Hít qua đường miệng Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.299.015 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pataday Olopatadin hydroclorid 0,2% Chai N1 300 131.099 39.329.700 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.299.014 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phosphalugel Aluminum phosphat 12,38g/gói 20g Gói N1 2.640 4.014 10.596.960 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmatis Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.013 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 620 24.906 15.441.720 Hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.299.012 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zavicefta Ceftazidime + Avibactam 2g; 0,5g Lọ N1 30 2.772.000 83.160.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 800110440223 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý 3.thau_rieng_le
1.299.011 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid Mỗi 100ml chứa: Medium-chain Triglycerides 10,0g; Soya-bean oil 10,0g; Chai N1 150 175.980 26.397.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 Chai x 250ml, Chai thủy tinh 400110020423 1956/QĐ-BVTD 27/07/2026 26/07/2028 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.299.010 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Nanokine 2000IU Erythropoietin 2000UI/ml Lọ N4 380 125.000 47.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 819/QĐ-BVVĐ 14/07/2026 14/08/2026 Bvđk Khu Vực Vân Đồn Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn(Sapharco) Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.009 Tân dược Tỉnh Nam Định MORPHIN Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/1ml ống N4 1.000 8.925 8.925.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893111093823 361/QĐ-BVĐKNH 28/07/2026 27/07/2027 Bvđk Nghĩa Hưng (Cơ Sở Điều Trị Tại Xã Nghĩa Hưng) Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.008 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Natrilix SR Indapamid 1,5mg Viên N1 0 3.590 0 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110032225 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 Tyt Tân Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.299.007 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Fabamox 500 Amoxicilin 500mg Viên N3 60.000 1.390 83.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 12 viên. 893110601724 180/QĐ-BVĐK 05/08/2026 27/02/2027 Bvđk Khu Vực Quảng Trạch CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.006 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Tinidazol 500 Tinidazol 500mg viên N2 900 1.050 945.000 Uống Viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên 893115271123 180/QĐ-BVĐK 05/08/2026 27/02/2027 Bvđk Khu Vực Quảng Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.005 Tân dược Tỉnh Quảng Bình AlphaDHG Alpha chymotrypsin 21 microkatal viên N2 12.000 670 8.040.000 Uống Viên nén hộp 2 vỉ x 10 viên VD-20546-14 180/QĐ-BVĐK 05/08/2026 27/02/2027 Bvđk Khu Vực Quảng Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.004 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.003 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Midagentin 250/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N4 0 1.612 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,5g 893110138325 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.002 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mathomax-s gel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml Gói N4 0 3.910 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893100568524 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.001 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 112 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20761-14 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.000 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Espumisan L Simethicon 40mg/ml, dung tích 30ml Lọ N1 0 55.923 0 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt VN-22001-19 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG Germany 3.thau_rieng_le
1.298.999 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dextromethorphan 15 Dextromethorphan 15mg Viên N4 0 119 0 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên 893110037700 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.998 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tusalene Alimemazin 5mg Viên N4 0 59 0 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100902424 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.997 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vacomuc 200 sachet N-acetylcystein 200mg Gói N4 0 436 0 Uống Thuốc cốm Hộp 200 gói x 1g 893100632824 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.996 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 0 630 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 25 gói x 5g 893100685724 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.995 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/250mg Viên N4 0 1.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.994 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vagastat Sucralfat 1500mg Gói N4 0 4.200 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 15g VD-23645-15 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.993 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Theresol Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 700mg + 300mg + 580mg + 4g Gói N4 0 1.785 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g VD-20942-14 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.992 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tobramycin 0,3% Tobramycin 15mg/5ml Lọ N4 0 2.800 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.991 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N4 0 1.537 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110218200 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.990 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Midagentin 250/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N4 0 1.612 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,5g VD-24800-16 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.989 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vastec Trimetazidin 20mg viên N2 0 244 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên VD-20584-14 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.988 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Glimepiride STELLA 4 mg Glimepirid 4mg viên N3 0 1.250 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110049823 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.987 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ambron tab Ambroxol 30mg Viên N4 0 93 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100450524 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.986 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Losartan 50 Losartan 50mg Viên N4 0 174 0 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110450624 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.985 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amlodipine STELLA 10 mg Amlodipin 10mg viên N1 0 655 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389923 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.984 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vitamin C Vitamin C 500mg Viên N4 0 210 0 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893110416324 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.983 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Viên N4 0 173 0 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.982 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg Viên N4 0 109 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110291000 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.981 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Esomeprazol 40mg Esomeprazol 40mg Viên N4 0 415 0 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 200 viên 893110354123 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.980 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Atorvastatin 10 Atorvastatin 10mg Viên N4 0 83 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110290900 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.979 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 50mg + 350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim 893100120625 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.978 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 50mg + 350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim VD-31296-18 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.977 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mylenfa II Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 200mg + 200mg + 20mg Viên N4 0 540 0 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100426824 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần Dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.976 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Zinc 10 Kẽm gluconat 70mg Viên N4 0 125 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Hộp 5 vỉ x 10 viên nén. Hộp 6 vỉ x 10 viên nén. Hộp 7 vỉ x 10 viên nén. Hộp 9 vỉ x 10 viên nén. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ x 10 viên nén. Hộp 15 vỉ x 10 viên nén. (màu sắc và hình thức theo mẫu mới) 893100056624 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.975 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agimycob Nystatin + metronidazol + neomycin 100000 IU + 500mg + 65000 IU Viên N4 0 1.790 0 Đặt âm đạo Viên nén đặt phụ khoa Hộp 1 vỉ x 10 viên 893115144224 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.974 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vitamin C 250 Vitamin C 250mg Viên N4 0 123 0 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110606124 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.973 Tân dược Thành phố Hà Nội Dkasonide Budesonid 64mcg/liều x 120 liều Lọ N4 600 64.500 38.700.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 120 liều xịt 893110148523 164/QĐ-TYT 20/07/2026 04/04/2027 Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.972 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer lactate Ringer lactat (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 480 7.073 3.395.040 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 164/QĐ-TYT 20/07/2026 04/04/2027 Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.971 Tân dược Thành phố Hà Nội Incepavit 400 capsule Vitamin E 400mg Viên N2 17.000 2.035 34.595.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 894110795224 164/QĐ-TYT 20/07/2026 04/04/2027 Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.298.970 Tân dược Thành phố Hà Nội Clophehadi Clorpheniramin maleat 4mg Viên N4 42.000 350 14.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50vỉ x 10viên 893100843824 164/QĐ-TYT 20/07/2026 04/04/2027 Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.969 Tân dược Thành phố Hà Nội Clophehadi Clorpheniramin maleat 4mg 4mg Viên N4 42.000 350 14.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50vỉ x 10viên VD-31528-19 164/QĐ-TYT 20/07/2026 04/04/2027 Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.968 Tân dược Thành phố Hà Nội Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 264.000 3.200 844.800.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên 890110045125 164/QĐ-TYT 03/08/2026 04/04/2027 Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.298.967 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Fucidin H Fusidic acid + hydrocortison 20mg/g + 10mg/g Tube N1 150 97.130 14.569.500 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g, Kem 539110034823 2430/QĐ-KSBT 03/08/2026 30/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị Công ty cổ phần dược – thiết bị y tế Đà Nẵng Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.298.966 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg/5mg Viên N1 10.000 6.589 65.890.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 2363/QĐ-KSBT 03/08/2026 28/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.298.965 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Depakine 200mg/ml Valproat natri 200mg/ml Chai N2 1.004 80.696 81.018.784 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc 868114087823 2430/QĐ-KSBT 11/08/2026 30/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi Pháp 3.thau_rieng_le
1.298.964 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Thyrozol 5mg Thiamazol 5mg Viên N1 50.000 1.400 70.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110194200 2430/QĐ-KSBT 03/08/2026 30/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Merck Healthcare KGaA Germany 3.thau_rieng_le
1.298.963 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Lantus Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/1ml Bút tiêm N1 300 257.145 77.143.500 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml dung dịch tiêm QLSP-857-15 2363/QĐ-KSBT 03/08/2026 28/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.298.962 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Lepigin 25 Clozapin 25mg Viên N4 114.090 775 88.419.750 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-22741-15 2430/QĐ-KSBT 03/08/2026 30/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.961 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Morystale Cream Mometason furoat 0,1%; 15g Tube N2 500 69.500 34.750.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 Tuýp x 15g 880100142423 2430/QĐ-KSBT 03/08/2026 30/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Seoul APROGEN BIOLOGICS INC. Hàn
Quốc
3.thau_rieng_le
1.298.960 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Fucicort Fusidic acid + betamethason 2% kl/kl + 0,1% kl/kl Tube N1 500 98.340 49.170.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g, Kem 539110417123 2430/QĐ-KSBT 03/08/2026 30/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị Công ty cổ phần dược – thiết bị y tế Đà Nẵng Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.298.959 Tân dược Tỉnh Quảng Bình ASOSALIC Salicylic acid + betamethason dipropionat (30mg + 0,5mg)/g x 30g Tube N2 210 95.000 19.950.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g, Thuốc mỡ dùng ngoài 531110404223 2430/QĐ-KSBT 03/08/2026 30/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Replek Farm Ltd.Skopje Cộng hòa Macedonia 3.thau_rieng_le
1.298.958 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Acriptega Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 500mg;300mg;300mg Viên N5 75.000 3.575 268.125.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 30 viên; 890110087023 2430/QĐ-KSBT 03/08/2026 30/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Mylan Laboratories Limited – India India 3.thau_rieng_le
1.298.957 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Quitide 25 Quetiapin 25mg Viên N2 94.000 2.400 225.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110422523 2430/QĐ-KSBT 03/08/2026 30/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Aurobindo Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.298.956 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Dalekine Valproat natri 200mg Viên N4 294.320 1.380 406.161.600 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên 893114872324 2430/QĐ-KSBT 03/08/2026 30/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.955 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Dalekine 500 Valproat natri 500mg Viên N4 114.900 2.100 241.290.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim tan trong ruột 893114094423 2430/QĐ-KSBT 03/08/2026 30/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.954 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Tofipam Tofisopam 50mg Viên N4 2.050 7.700 15.785.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110159000 2430/QĐ-KSBT 10/08/2026 30/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.953 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Skin Guard Clotrimazol 1%;30g Tube N2 200 60.000 12.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 30g 890100193900 2430/QĐ-KSBT 03/08/2026 30/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Mepro Pharmaceuticals Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.298.952 Tân dược Tỉnh Quảng Bình NovoMix 30 FlexPen Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 100U/ 1ml Bút tiêm N1 1.500 200.508 300.762.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml 300410179000 2363/QĐ-KSBT 03/08/2026 28/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị Công ty cổ phần dược – thiết bị y tế Đà Nẵng Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.298.951 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Glucovance 500mg/5mg Metformin + glibenclamid 500mg/5mg Viên N1 30.000 4.713 141.390.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20023-16 2363/QĐ-KSBT 03/08/2026 28/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.298.950 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Zolohasan 50mg Sertralin 50mg Viên N4 15.840 1.890 29.937.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 30 viên, 03 vỉ x 30 viên, 06 vỉ x 30 viên. VD-36083-22 2430/QĐ-KSBT 10/08/2026 30/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.949 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Sporal Itraconazol 100mg Viên N1 2.000 13.000 26.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 4 viên, Viên nang cứng VN-22779-21 2430/QĐ-KSBT 03/08/2026 30/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị Công ty cổ phần dược – thiết bị y tế Đà Nẵng Janssen – Cilag S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.298.948 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Evinale gel Tyrothricin 1mg/g; 10g Tube N2 200 85.800 17.160.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 Tuýp x 10 gam 880100018924 2430/QĐ-KSBT 03/08/2026 30/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Korea Prime Pharm. Co., Ltd. Hàn
Quốc
3.thau_rieng_le
1.298.947 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Risperidon VPC 2 Risperidon 2mg Viên N3 101.355 2.415 244.772.325 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26131-17 2430/QĐ-KSBT 03/08/2026 30/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Như Tâm Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.946 Tân dược Tỉnh Quảng Bình ASOSALIC Salicylic acid + betamethason dipropionat (30mg + 0,5mg)/g x 30g Tube N2 210 95.000 19.950.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g, Thuốc mỡ dùng ngoài 531110404223 2313/QĐ-KSBT 27/07/2026 23/07/2027 Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Replek Farm Ltd.Skopje Cộng hòa Macedonia 3.thau_rieng_le
1.298.945 Tân dược Tỉnh Bình Phước Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 21.600 2.798 60.436.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 514/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đồng Xoài Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.944 Tân dược Tỉnh Bình Phước Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 43.200 1.748 75.513.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 514/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đồng Xoài Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.943 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SCD Cefaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên N2 0 2.890 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110042100 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.942 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefaclor Stada 500mg capsules Cefaclor 500mg Viên N2 0 5.590 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-26398-17 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.941 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefaclor Stada 500mg capsules Cefaclor 500mg Viên N2 0 5.590 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110107224 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.940 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hypecen 25/25 Captopril + Hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 0 1.450 0 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389925 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.939 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Captopril DWP 50mg Captopril 50 mg Viên N4 0 588 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030524 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.938 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Calcium Hasan 250mg Calci carbonat + calci lactat gluconat 150mg + 1470mg Viên N4 0 1.974 0 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 12 viên 893100174425 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.937 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Domuvar Bacillus subtilis 2×10^9 CFU/5ml Ống N4 0 5.250 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.936 Tân dược Tỉnh Bình Phước Ethambutol 400mg Ethambutol HCl 400mg Viên N3 43.200 1.575 68.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên 893110437024 514/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đồng Xoài Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.935 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Biosubtyl – II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/250mg Viên N4 0 1.480 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.934 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Midantin 875/125 Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1))
875mg + 125mg Viên N4 0 1.990 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110391824 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.933 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Am-broxol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N4 0 1.620 0 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34035-20 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.932 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Am-broxol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N4 0 1.620 0 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100276200 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.931 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Doaspin 81 mg Acid acetylsalicylic 81mg Viên N2 0 255 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên 893110318423 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.930 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1))
250mg + 31,25mg Gói N4 0 1.189 0 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 12 gói x 1,5g 893110493325 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.929 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid 2,5mg + 6,25mg Viên N2 0 2.048 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110316523 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.928 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vitamin A-D Vitamin A + D3 2500IU; 200IU Viên N4 0 320 0 Uống Viên
nang mềm
Hộp 5 vỉ,
10 vỉ x 10 viên
VD-19550-13 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.927 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vitamin A-D Vitamin A + D3 2500IU; 200IU Viên N4 0 320 0 Uống Viên
nang mềm
Hộp 5 vỉ,
10 vỉ x 10 viên
893100341124 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.926 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Eyetobrin 0,3% Tobramycin 0,3% 5ml Lọ N1 0 34.650 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 520110782024 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính Công ty Cổ phần Dược phẩmThế giới mới Cooper S.A Pharmaceuticals Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.298.925 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.885 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30848-18 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.924 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg; 350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-31323-18 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.923 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg; 350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.922 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh PymeFERON B9 Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic 50mg + 0.35mg Viên N4 0 800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25896-16 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.921 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dorover 4mg Perindopril tert-butylamin 4mg Viên N2 0 630 0 Uống Viên nén Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên VD-34397-20 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.920 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh PymeFERON B9 Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic 50mg + 0.35mg Viên N4 0 800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100215724 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.919 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hapacol 150 Paracetamol 150mg gói N3 0 690 0 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.918 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ofloxacin- POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml; 5ml Lọ N1 0 52.900 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ
mắt
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml 400115010324 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH URSAPHARM
Arzneimittel GmbH
Đức 3.thau_rieng_le
1.298.917 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oresol Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g Gói N4 0 1.470 0 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g 893100160825 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.916 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Moxieye Moxifloxacin 5 mg/ml; 0,4 ml Ống N4 0 5.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml VD-22001-14 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.915 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.885 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.914 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Moxieye Moxifloxacin 5 mg/ml; 0,4 ml Ống N4 0 5.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893115304900 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.913 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alumag-S Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg) (Nhôm oxyd 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 800,4mg + 80mg)/15g Gói N4 0 3.234 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g 893100066100 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.912 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alumastad Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid 400mg + 306mg Viên N2 0 1.890 0 Uống viên nhai Hộp 4 vỉ x 10 viên 893100226025 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.911 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pyzacar HCT 100/12.5mg Hydroclorothiazide; Losartan potassium 12,5mg;100mg Viên N4 0 1.995 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29355-18 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.910 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pyzacar HCT 100/12.5mg Hydroclorothiazide; Losartan potassium 12,5mg;100mg Viên N4 0 1.995 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110550924 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.909 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Clanoz Loratadin 10mg viên N2 0 210 0 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893100040623 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.908 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alumastad Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid 400mg + 306mg Viên N2 0 1.890 0 Uống viên nhai Hộp 4 vỉ x 10 viên VD-34904-20 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.907 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 0 987 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.906 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Irbesartan OD DWP 100mg Irbesartan 100 mg Viên N4 0 1.302 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35223-21 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.905 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Enamigal Plus 5/12,5 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N2 0 3.090 0 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110111625 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính Công ty cổ phần Dược phẩm Sơn Hà Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.904 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zondoril 5 Enalapril maleat 5mg Viên N4 0 525 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110069100 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.903 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Drotusc Forte Drotaverin hydroclorid 80 mg Viên N3 0 1.029 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24789-16 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.902 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Drotusc Forte Drotaverin hydroclorid 80 mg Viên N3 0 1.029 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.901 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ciprofloxacin 0,3% Ciprofloxacin
(dùng dạng ciprofloxacin
hydroclorid)
15mg/5ml Lọ N4 0 2.200 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893115292000 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.900 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Celecoxib Celecoxib 200mg Viên N4 0 345 0 Uống Viên nang cứng Chai 500 viên 893110810324 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.899 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefuroxim 500 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên N3 0 1.888 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110282123 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.898 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SCD Cefaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên N2 0 2.890 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-26433-17 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.897 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Acetylcystein Acetylcystein 200mg Viên N4 0 177 0 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.896 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Spas-Agi 120 Alverin citrat 120mg Viên N4 0 546 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110206800 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.895 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 0 119 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893115886624 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.894 Tân dược Tỉnh An Giang Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 5.100 780 3.978.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110441024 1008/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/12/2026 Tyt Hoà Lạc Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.893 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N4 0 1.612 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,5g 893110138325 217/QĐ-TTYTGCĐ 01/09/2026 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.892 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mathomax-s gel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml Gói N4 0 3.910 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml VD-33910-19 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.891 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 0 252 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.890 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Irbesartan Irbesartan 150mg Viên N4 0 339 0 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên VD-35515-21 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.889 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bisoprolol Bisoprolol 5mg Viên N4 0 117 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110483324 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.888 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bisoprolol 2,5mg Bisoprolol 2,5mg Viên N4 0 72 0 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110329400 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.887 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bidifolin MR 5mg Felodipin 5mg Viên N4 0 1.134 0 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35645-22 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.886 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Natrilix SR Indapamid 1,5mg Viên N1 0 3.590 0 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22164-19 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.298.885 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Losartan 25 Losartan 25mg Viên N4 0 99 0 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110491524 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.884 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Meloxvaco 15 Meloxicam 15mg Viên N4 0 95 0 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-34802-20 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.883 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Theresol Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 700mg + 300mg + 580mg + 4g Gói N4 0 1.785 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g 893100161525 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 Tyt Tân Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.882 Tân dược Thành phố Hà Nội Incepavit 400 Capsule Vitamin E 400mg Viên N2 17.000 2.035 34.595.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17386-13 164/QĐ-TYT 20/07/2026 04/04/2027 Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.298.881 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 0 1.932 0 Uống Viên nén Hộp 10 vi х 10 viên nén VN-19162-15 436/QĐ-BVĐK 13/07/2026 11/10/2026 Bvđk Khu Vực Triệu Phong Công ty cố phần dược phẩm Trung ương CРС1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.298.880 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 9.000 1.932 17.388.000 Uống Viên nén Hộp 10 vi х 10 viên nén 599112027923 436/QĐ-BVĐK 13/07/2026 11/10/2026 Bvđk Khu Vực Triệu Phong Công ty cố phần dược phẩm Trung ương CРС1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.298.879 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg viên N3 1.800 1.900 3.420.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ
x 12 viên
VD-20146-13 13/QĐ-TYT 23/07/2026 23/12/2026 Tyt P. Lâm Viên-Đà Lạt Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.878 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg viên N3 2.520 3.000 7.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ
x 12 viên
893110160824 13/QĐ-TYT 23/07/2026 23/12/2026 Tyt P. Lâm Viên-Đà Lạt Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.877 Tân dược Tỉnh Lào Cai Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 0 1.900 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ
x 12 viên
VD-20146-13 281/QĐ-TTYT 14/07/2026 09/04/2027 Tyt Y Tý Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.876 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 0 3.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ
x 12 viên
VD-26915-17 110/QĐ-TYT 24/07/2026 23/08/2026 Tyt P. Cao Xanh Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.875 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 2.988 3.000 8.964.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ
x 12 viên
893110160824 110/QĐ-TYT 24/07/2026 23/08/2026 Tyt P. Cao Xanh Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.874 Tân dược Tỉnh Lào Cai TP Povidon iod 10% Povidon iodin 2,5g/25ml Lọ N4 20 4.300 86.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 20ml 893100144225 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.873 Tân dược Tỉnh Lào Cai Metronizol Neo Nystatin + metronidazol + neomycin 500mg + 65000 IU + 100.000 IU Viên N2 100 8.000 800.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 893115673124 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.872 Tân dược Tỉnh Lào Cai Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 1.500 1.748 2.622.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.871 Tân dược Tỉnh Lào Cai Toricam Capsules 20mg Piroxicam 20mg Viên N2 1.000 4.600 4.600.000 Uống Viên nang Hộp 2 vỉ x 10 viên 471110354525 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH U chu Pharmaceutical Co., Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.298.870 Tân dược Tỉnh Lào Cai Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril + amlodipin Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg Viên N1 12.000 5.680 68.160.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520224 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.298.869 Tân dược Tỉnh Lào Cai Naptogast 20 Pantoprazol 20mg Viên N4 600 1.500 900.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 6 viên , Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-13226-10 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.868 Tân dược Tỉnh Lào Cai Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg) Gói N4 1.000 2.982 2.982.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.867 Tân dược Tỉnh Lào Cai Lisiplus HCT 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10 mg (10,89mg) + 12,5mg Viên N1 3.000 3.000 9.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-17766-12 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.866 Tân dược Tỉnh Lào Cai Ethambutol 400mg Ethambutol HCl Tương đương Ethambutolhydrochlorid 400mg Viên N3 3.000 1.575 4.725.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên 893110437024 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.865 Tân dược Tỉnh Lào Cai Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 3.000 3.350 10.050.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.298.864 Tân dược Tỉnh Lào Cai Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 3.000 3.850 11.550.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.298.863 Tân dược Tỉnh Lào Cai Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 200 4.082 816.400 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.298.862 Tân dược Tỉnh Lào Cai Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 500 1.050 525.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.861 Tân dược Tỉnh Lào Cai Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 1.000 1.680 1.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100847024 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.860 Tân dược Tỉnh Lào Cai Maxibumol Paracetamol + ibuprofen 250mg+ 100mg Gói N5 1.200 3.800 4.560.000 Uống Thuốc cốm uống Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g 893100339124 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.859 Tân dược Tỉnh Lào Cai Maxibumol fort Paracetamol + ibuprofen 500mg + 200mg Gói N4 600 6.000 3.600.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống (Dạng bào chế cũ: Thuốc cốm uống) Hộp 12 gói x 1 g 893100314100 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.858 Tân dược Tỉnh Lào Cai Hypecen 25/25 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 12.000 1.400 16.800.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389925 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.857 Tân dược Tỉnh Lào Cai Efferalgan Paracetamol 80mg Viên N1 10 1.890 18.900 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.298.856 Tân dược Tỉnh Lào Cai Efferalgan Paracetamol 300mg Viên N1 10 2.641 26.410 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.298.855 Tân dược Tỉnh Lào Cai Efferalgan Paracetamol 150mg Viên N1 10 2.258 22.580 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.298.854 Tân dược Tỉnh Lào Cai Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (3% + 0,064%) x 15g Tuýp/Ống N4 5 14.070 70.350 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-34145-20 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.853 Tân dược Tỉnh Lào Cai Agi- calci Calci carbonat + vitamin D3 1.250mg + 200UI Viên N4 200 1.390 278.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893100380024 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.852 Tân dược Tỉnh Lào Cai Spirastad Plus Spiramycin + metronidazol 750.000 I.U + 125mg Viên N2 1.500 1.500 2.250.000 Uống Viên nén bao phim Hôp 10 vỉ x 10 viên 893115097124 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.851 Tân dược Tỉnh Lào Cai Aticef 500 caps Cefadroxil 500mg viên N2 2.400 2.100 5.040.000 Uống Viên nang cứng hộp 2 vỉ x 7 viên 893110268023 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.850 Tân dược Tỉnh Lào Cai Stefamlor 5/10 Amlodipin+ atorvastatin 5mg + 10mg Viên N3 12.000 3.690 44.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298824 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.849 Tân dược Tỉnh Lào Cai Ergome-BFS Methyl ergometrin (maleat) 0,2mg/ml Ống N4 1 11.550 11.550 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110451623 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.848 Tân dược Tỉnh Lào Cai Levofloxacin 0,5% Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N4 50 7.875 393.750 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 01 lọ x 5ml 893115247025 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.847 Tân dược Tỉnh Lào Cai Adrenalin 1mg/1ml Adrenalin 1mg Ống N4 10 1.284 12.840 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110439824 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.846 Tân dược Tỉnh Lào Cai Siro Snapcef Kẽm gluconat 56mg/5ml (1,12g/100ml) Chai N4 20 28.500 570.000 Uống Dung dịch siro uống Hộp 1 chai 100ml 893100919424 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty CP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.845 Tân dược Tỉnh Lào Cai Sartan/HCTZ Plus Candesartan + hydrochlorothiazid Tương đương (Candesartan cilexetil 32mg + Hydroclorothiazid 12,5mg) Viên N2 3.000 6.690 20.070.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317824 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.844 Tân dược Tỉnh Lào Cai Baci-subti Bacillus subtilis >=100.000.000CFU Gói N4 2.000 3.000 6.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x Gói 1g 893400647724 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.843 Tân dược Tỉnh Lào Cai Atropin Sulphat Atropin sulfat 0,25mg/ml Ống N4 10 750 7.500 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.842 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tetracyclin 500mg Tetracyclin (hydroclorid) 500mg Viên N5 200 840 168.000 Uống Viên nang cứng Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-23903-15 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.841 Tân dược Tỉnh Lào Cai Sorbitol Domesco 5 g Sorbitol 5g Gói N2 250 2.552 638.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói x 5gam VD-23902-15 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.840 Tân dược Tỉnh Lào Cai Doaspin 81 mg Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 1.000 255 255.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên 893110318423 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.839 Tân dược Tỉnh Lào Cai Philtobax Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 100 27.993 2.799.300 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 518/QĐ-TTYT 21/07/2026 27/07/2027 Tyt Hợp Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.298.838 Tân dược Tỉnh Lào Cai Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 0 1.900 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ
x 12 viên
VD-20146-13 281/QĐ-TTYT 14/07/2026 09/04/2027 Tyt Mường Hum Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.837 Tân dược Tỉnh Lào Cai Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 0 1.900 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ
x 12 viên
VD-20146-13 281/QĐ-TTYT 14/07/2026 09/04/2027 Tyt Bát Xát Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.836 Tân dược Tỉnh Hải Dương Captazib 25/12,5 Captopril + hydroclorothiazid 25mg + 12,5mg Viên N4 300.000 980 294.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298100 554/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Tyt P. Trần Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN CTCP Dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.835 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zondoril 5 Enalapril maleat 5mg Viên N4 0 525 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110069100 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.834 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pyzacar HCT 100/12.5mg Hydroclorothiazide; Losartan potassium 12,5mg;100mg Viên N4 0 1.995 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110550924 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.833 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Clanoz Loratadin 10mg viên N2 0 210 0 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893100040623 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.832 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 0 987 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.831 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Irbesartan OD DWP 100mg Irbesartan 100 mg Viên N4 0 1.302 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35223-21 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.830 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg; 350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-31323-18 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.829 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg; 350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.828 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefuroxim 500 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên N3 0 1.888 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110282123 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.827 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Celecoxib Celecoxib 200mg Viên N4 0 345 0 Uống Viên nang cứng Chai 500 viên 893110810324 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.826 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1))
250mg + 31,25mg Gói N4 0 1.189 0 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 12 gói x 1,5g 893110493325 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.825 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh PymeFERON B9 Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic 50mg + 0.35mg Viên N4 0 800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25896-16 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.824 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SCD Cefaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên N2 0 2.890 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-26433-17 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.823 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh PymeFERON B9 Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic 50mg + 0.35mg Viên N4 0 800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100215724 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.822 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dorover 4mg Perindopril tert-butylamin 4mg Viên N2 0 630 0 Uống Viên nén Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên VD-34397-20 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.821 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hapacol 150 Paracetamol 150mg gói N3 0 690 0 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.820 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SCD Cefaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên N2 0 2.890 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110042100 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.819 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefaclor Stada 500mg capsules Cefaclor 500mg Viên N2 0 5.590 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110107224 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.818 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefaclor Stada 500mg capsules Cefaclor 500mg Viên N2 0 5.590 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-26398-17 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.817 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hypecen 25/25 Captopril + Hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 0 1.450 0 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389925 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.816 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Captopril DWP 50mg Captopril 50 mg Viên N4 0 588 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030524 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.815 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Calcium Hasan 250mg Calci carbonat + calci lactat gluconat 150mg + 1470mg Viên N4 0 1.974 0 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 12 viên 893100174425 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.814 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ofloxacin- POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml; 5ml Lọ N1 0 52.900 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ
mắt
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml 400115010324 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH URSAPHARM
Arzneimittel GmbH
Đức 3.thau_rieng_le
1.298.813 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oresol Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g Gói N4 0 1.470 0 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g 893100160825 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.812 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Moxieye Moxifloxacin 5 mg/ml; 0,4 ml Ống N4 0 5.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml VD-22001-14 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.811 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid 2,5mg + 6,25mg Viên N2 0 2.048 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110316523 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.810 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Moxieye Moxifloxacin 5 mg/ml; 0,4 ml Ống N4 0 5.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893115304900 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.809 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alumag-S Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg) (Nhôm oxyd 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 800,4mg + 80mg)/15g Gói N4 0 3.234 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g 893100066100 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.808 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ciprofloxacin 0,3% Ciprofloxacin
(dùng dạng ciprofloxacin
hydroclorid)
15mg/5ml Lọ N4 0 2.200 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893115292000 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.807 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Drotusc Forte Drotaverin hydroclorid 80 mg Viên N3 0 1.029 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.806 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alumastad Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid 400mg + 306mg Viên N2 0 1.890 0 Uống viên nhai Hộp 4 vỉ x 10 viên VD-34904-20 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.805 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Drotusc Forte Drotaverin hydroclorid 80 mg Viên N3 0 1.029 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24789-16 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.804 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Domuvar Bacillus subtilis 2×10^9 CFU/5ml Ống N4 0 5.250 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.803 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Midantin 875/125 Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1))
875mg + 125mg Viên N4 0 1.990 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110391824 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.802 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Am-broxol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N4 0 1.620 0 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34035-20 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.801 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Am-broxol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N4 0 1.620 0 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100276200 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.800 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alumastad Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid 400mg + 306mg Viên N2 0 1.890 0 Uống viên nhai Hộp 4 vỉ x 10 viên 893100226025 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.799 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pyzacar HCT 100/12.5mg Hydroclorothiazide; Losartan potassium 12,5mg;100mg Viên N4 0 1.995 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29355-18 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.798 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Enamigal Plus 5/12,5 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N2 0 3.090 0 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110111625 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính Công ty cổ phần Dược phẩm Sơn Hà Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.797 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Doaspin 81 mg Acid acetylsalicylic 81mg Viên N2 0 255 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên 893110318423 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.796 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Acetylcystein Acetylcystein 200mg Viên N4 0 177 0 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.795 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Spas-Agi 120 Alverin citrat 120mg Viên N4 0 546 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110206800 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.794 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 0 119 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893115886624 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.793 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Biosubtyl – II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/250mg Viên N4 0 1.480 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.792 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vitamin A-D Vitamin A + D3 2500IU; 200IU Viên N4 0 320 0 Uống Viên
nang mềm
Hộp 5 vỉ,
10 vỉ x 10 viên
VD-19550-13 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.791 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vitamin A-D Vitamin A + D3 2500IU; 200IU Viên N4 0 320 0 Uống Viên
nang mềm
Hộp 5 vỉ,
10 vỉ x 10 viên
893100341124 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.790 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Eyetobrin 0,3% Tobramycin 0,3% 5ml Lọ N1 0 34.650 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 520110782024 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính Công ty Cổ phần Dược phẩmThế giới mới Cooper S.A Pharmaceuticals Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.298.789 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.885 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30848-18 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.788 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.885 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.787 Tân dược Tỉnh Kiên Giang Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 0 3.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 146/QĐ-TTYT 14/07/2026 13/07/2027 Tyt Xã Lình Huỳnh Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.786 Tân dược Tỉnh An Giang Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 2.000 780 1.560.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110441024 1008/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/12/2026 Tyt Tân Trung Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.785 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Klamentin 250/31.25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N3 500 3.120 1.560.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 24 gói x 1g 893110202600 125/QĐ-TYT 14/07/2026 31/12/2027 Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.784 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Apitim 5 Amlodipin 5mg Viên N2 5.000 580 2.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3v vỉ x 10 viên 893110140124 125/QĐ-TYT 14/07/2026 31/12/2027 Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.783 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Mazzgin Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 470mg + 5mg Viên N2 2.000 598 1.196.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10v vỉ x 10 viên 893100051524 125/QĐ-TYT 14/07/2026 31/12/2027 Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.782 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Klamentin 875/125 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg+ 125mg Viên N3 1.000 4.700 4.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên VD-24618-16 125/QĐ-TYT 14/07/2026 31/12/2027 Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.781 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Medlon 16 Methyprednisolon 16mg Viên N2 1.500 1.220 1.830.000 Uống Viên nén Hộp 10v vỉ x 10 viên VD-24620-16 125/QĐ-TYT 14/07/2026 31/12/2027 Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.780 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Amoxicilin 500 mg Amoxicilin 500mg Viên N4 20.000 800 16.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110136624 125/QĐ-TYT 14/07/2026 16/07/2027 Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty cổ phần dược- Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.779 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Metformin Stella 850 mg Metformin 850mg Viên N1 1.500 850 1.275.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên, VD-26565-17 125/QĐ-TYT 14/07/2026 16/07/2027 Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.778 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Bolabio Saccharomyces boulardii 10^9CFU Gói N4 1.980 3.600 7.128.000 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 30 gói x 1,0 g 893400306424 125/QĐ-TYT 14/07/2026 16/07/2027 Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty TNHH Liên Doanh Hasan- Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.777 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg+ 175mg+ 125mcg Viên N4 4.000 1.150 4.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10v vỉ x 10 viên nén 893110342324 125/QĐ-TYT 14/07/2026 16/07/2027 Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch Công ty Cổ phần Dược phẩm Vian Công ty TNHHMTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.776 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Piracetam 800 Piracetam 800mg Viên N4 4.000 1.200 4.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng VD-20985-14 125/QĐ-TYT 14/07/2026 16/07/2027 Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch Công ty Cổ phần Dược phẩm Bông sen vàng Công ty cổ phần Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.775 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Partamol Tab. Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 10.000 550 5.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 125/QĐ-TYT 14/07/2026 16/07/2027 Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.774 Tân dược Thành phố Hà Nội Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 14 8.000 112.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 19/ĐH-TYT 22/07/2026 22/08/2027 Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Vidipha-Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.773 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 720 1.900 1.368.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 276/QĐ-TTYT 11/08/2026 10/02/2027 Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Đồng Bục CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.772 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 460 3.000 1.380.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 276/QĐ-TTYT 11/08/2026 10/02/2027 Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Đồng Bục CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.771 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ethambutol 400mg Ethambutol HCl 400mg Viên N3 840 1.575 1.323.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110437024 276/QĐ-TTYT 11/08/2026 10/02/2027 Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Đồng Bục CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.770 Tân dược Tỉnh Lào Cai Piroxicam 2% Piroxicam 20mg/1ml Ống N4 0 3.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1 ml 893110265323 603/QĐ-TTYT 23/07/2026 25/07/2026 Pkđkkv Nghĩa Đô Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.769 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ethambutol 400mg Ethambutol HCl 400mg Viên N3 1.500 1.575 2.362.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110437024 276/QĐ-TTYT 11/08/2026 10/02/2027 Tyt Lợi Bác CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.768 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 1.440 1.900 2.736.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 276/QĐ-TTYT 11/08/2026 10/02/2027 Tyt Lợi Bác CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.767 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 540 3.000 1.620.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 276/QĐ-TTYT 11/08/2026 10/02/2027 Tyt Lợi Bác CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.766 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 60.000 1.050 63.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên 893100337924 479/QĐ-TYT 22/07/2026 16/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.765 Tân dược Thành phố Hà Nội Doaspin 81 mg Acid acetylsalicylic 81mg Viên N2 37.500 255 9.562.500 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên 893110318423 479/QĐ-TYT 22/07/2026 18/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.764 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/ 250mg Viên N4 20.000 1.500 30.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên QLSP-856-15 479/QĐ-TYT 22/07/2026 16/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.763 Tân dược Thành phố Hà Nội Cilexkand 8mg Candesartan Cilexetil 8mg Viên N3 25.000 3.900 97.500.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110165023 479/QĐ-TYT 22/07/2026 18/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH BMC STAR Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.762 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g Gói N4 50.000 1.560 78.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,58g 893100261200 479/QĐ-TYT 22/07/2026 16/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP Dược – VTYT Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.761 Tân dược Thành phố Hà Nội Subtyl Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống 1.000.000 – 10.000.000 CFU Gói N4 20.000 2.000 40.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x 1g 893400048725 479/QĐ-TYT 22/07/2026 15/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.760 Tân dược Thành phố Hà Nội Venokern 500mg Viên nén bao phim Diosmin; Hesperidin 450mg;50mg Viên N1 5.000 3.500 17.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110521124 479/QĐ-TYT 22/07/2026 15/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.298.759 Tân dược Thành phố Hà Nội Venokern 500mg Viên nén bao phim Diosmin; Hesperidin 450mg;50mg Viên N1 0 3.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-21394-18 479/QĐ-TYT 22/07/2026 15/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.298.758 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambroxol Ambroxol HCl 15mg/5ml Chai N4 500 27.000 13.500.000 Uống Sirô Hộp 1 chai x100ml 893100138324 479/QĐ-TYT 22/07/2026 15/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.757 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi – B6 STELLA Tablet Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) 470mg; 5mg Viên N2 0 776 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-23355-15 479/QĐ-TYT 22/07/2026 18/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.756 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 50.000 5.410 270.500.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 479/QĐ-TYT 22/07/2026 17/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.298.755 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 0 1.050 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên VD-31157-18 479/QĐ-TYT 22/07/2026 16/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.754 Tân dược Thành phố Hà Nội Carmotop 50 mg Metoprolol tartrat 50mg Viên N1 25.000 2.270 56.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110414125 479/QĐ-TYT 22/07/2026 17/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Magistra C&C S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.298.753 Tân dược Thành phố Hà Nội Carmotop 50 mg Metoprolol tartrat 50mg Viên N1 0 2.270 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21530-18 479/QĐ-TYT 22/07/2026 17/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Magistra C&C S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.298.752 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g Gói N4 0 1.560 0 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,58g VD-26361-17 479/QĐ-TYT 22/07/2026 16/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP Dược – VTYT Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.751 Tân dược Thành phố Hà Nội Apratam Piracetam 400 mg Viên N1 69.000 1.750 120.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110027825 479/QĐ-TYT 22/07/2026 15/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.298.750 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambroxol Ambroxol HCl 15mg/5ml Chai N4 0 27.000 0 Uống Sirô Hộp 1 chai x100ml VD-21200-14 479/QĐ-TYT 22/07/2026 15/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.749 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi – B6 STELLA Tablet Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) 470mg; 5mg Viên N2 80.000 776 62.080.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110105824 479/QĐ-TYT 22/07/2026 18/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.748 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg; 12,5mg Viên N3 39.000 3.990 155.610.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 479/QĐ-TYT 22/07/2026 15/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.747 Tân dược Thành phố Hà Nội Loratas Loratadin 5mg/5ml Lọ N4 500 13.880 6.940.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ x 60ml 893100219423 479/QĐ-TYT 22/07/2026 15/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.746 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 7mg/5mg Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg 7mg; 5mg Viên N1 55.000 6.589 362.395.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 479/QĐ-TYT 22/07/2026 17/01/2027 Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.298.745 Tân dược Tỉnh An Giang Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 2.800 780 2.184.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110441024 1008/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/12/2026 Tyt Phú Thạnh Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.744 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ethambutol 400mg Ethambutol HCl 400mg Viên N3 1.000 1.575 1.575.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110437024 276/QĐ-TTYT 11/08/2026 10/02/2027 Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.743 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 1.000 1.900 1.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 276/QĐ-TTYT 11/08/2026 10/02/2027 Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.742 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 1.000 3.000 3.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 276/QĐ-TTYT 11/08/2026 10/02/2027 Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.741 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin 25mg Clorpromazin (hydroclorid) 25mg Viên N4 50.000 210 10.500.000 Uống Viên nén bao phim Lọ 500 viên 893115138424 152/QĐ-TYT 20/07/2026 20/07/2027 Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.740 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine Valproat natri 200 mg Viên N4 50.000 1.995 99.750.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114872324 152/QĐ-TYT 20/07/2026 20/07/2027 Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.739 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine 500 Valproat natri 500 mg Viên N4 5.000 2.625 13.125.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114094423 152/QĐ-TYT 20/07/2026 20/07/2027 Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.738 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 1,5mg Haloperidol 1,5 mg Viên N4 25.000 105 2.625.000 Uống Viên nén Lọ 400 viên VD-24085-16 152/QĐ-TYT 20/07/2026 20/07/2027 Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.737 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 100.000 420 42.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 152/QĐ-TYT 20/07/2026 20/07/2027 Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) Công ty Cổ phần Dược Danapha Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.736 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 3.000 950 2.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110307424 152/QĐ-TYT 20/07/2026 20/07/2027 Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.735 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 60.000 2.355 141.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 152/QĐ-TYT 20/07/2026 20/07/2027 Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.734 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 10.000 210 2.100.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 152/QĐ-TYT 20/07/2026 20/07/2027 Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.733 Tân dược Thành phố Hà Nội Tisercin Levomepromazin 25mg Viên N1 10.000 1.722 17.220.000 Uống Viên nén bao phim Lọ 50 viên 599110027023 152/QĐ-TYT 20/07/2026 20/07/2027 Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức Egis Pharmaceutical Private Limitted Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.298.732 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/ 250mg Viên N4 20.000 1.500 30.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên QLSP-856-15 479/QĐ-TYT 22/07/2026 16/01/2027 Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.731 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambroxol Ambroxol HCl 15mg/5ml Chai N4 500 27.000 13.500.000 Uống Sirô Hộp 1 chai x100ml 893100138324 479/QĐ-TYT 22/07/2026 15/01/2027 Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.730 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 0 1.050 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên VD-31157-18 479/QĐ-TYT 22/07/2026 16/01/2027 Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.729 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi – B6 STELLA Tablet Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) 470mg; 5mg Viên N2 0 776 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-23355-15 479/QĐ-TYT 22/07/2026 18/01/2027 Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.728 Tân dược Thành phố Hà Nội Morphin Morphin hydroclorid 10mg/1ml Ống N4 8 8.925 71.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 19/ĐH-TYT 22/07/2026 22/08/2027 Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.727 Tân dược Thành phố Hà Nội Devodil 50 Sulpirid 50mg Viên N1 2.000 2.600 5.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 529110024623 152/QĐ-TYT 20/07/2026 20/07/2027 Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) Công ty TNHH Dược phẩm Huy Thịnh Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.298.726 Tân dược Thành phố Hà Nội Doaspin 81 mg Acid acetylsalicylic 81mg Viên N2 37.500 255 9.562.500 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên 893110318423 479/QĐ-TYT 22/07/2026 18/01/2027 Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.725 Tân dược Thành phố Hà Nội Loratas Loratadin 5mg/5ml Lọ N4 500 13.880 6.940.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ x 60ml 893100219423 479/QĐ-TYT 22/07/2026 15/01/2027 Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.724 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 60.000 1.050 63.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên 893100337924 479/QĐ-TYT 22/07/2026 16/01/2027 Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.298.723 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 50.000 5.410 270.500.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 479/QĐ-TYT 22/07/2026 17/01/2027 Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.298.722 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg; 12,5mg Viên N3 39.000 3.990 155.610.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 479/QĐ-TYT 22/07/2026 15/01/2027 Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le