Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 28 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.299.236 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.350 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 124/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.235 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 0 | 5.859 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | VN-22239-19 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.234 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 6.000 | 28.500 | 171.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Swiss Parenterals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.233 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Zaromax 200 | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) | 200 mg | Gói | N3 | 2.000 | 2.100 | 4.200.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | VD-26004-16 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.232 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kali clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 9.600 | 800 | 7.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên, Viên nén, Uống |
893110627524 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú An G8+ | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.231 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 50 | 1.250 | 62.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 664/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Gio Linh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.230 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Aspirin DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | viên | N4 | 40.000 | 441 | 17.640.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265025 | 185/QĐ-BVĐK | 16/07/2026 | 25/07/2026 | Bvđk Khu Vực Gio Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.229 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kalmitrin | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 735 | 3.675.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110243825 | 223/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.228 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lymedic 2,5 | Glipizid | 2,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 840 | 8.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110479425 | 223/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.227 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Paracetamol STADA 500 mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 280.000 | 270 | 75.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34965-21 | 223/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.226 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazole 500mg/100ml | 500mg/100ml | Túi | N4 | 15.000 | 6.160 | 92.400.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch | Túi 100ml | VD-34057-20 | 1620/QĐ-BVNS | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bvđk Nghi Sơn | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.225 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 20.000 | 6.190 | 123.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 1620/QĐ-BVNS | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bvđk Nghi Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.224 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Suprane | Desflurane | 100% | Chai | N1 | 50 | 2.700.000 | 135.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240 ml | VN-17261-13 | 1620/QĐ-BVNS | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter Healthcare | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.223 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 10.000 | 965 | 9.650.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 1620/QĐ-BVNS | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.222 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 3.000 | 9.250 | 27.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 1620/QĐ-BVNS | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.221 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 200 | 105.000 | 21.000.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 1620/QĐ-BVNS | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.220 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 10.000 | 965 | 9.650.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 5g | VD-21380-14 | 1620/QĐ-BVNS | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.219 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gon sa atzeti | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg;10mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.400 | 270.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110384724 | 1620/QĐ-BVNS | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bvđk Nghi Sơn | Công ty TNHH QA Pharma | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.218 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Xylozin Spray 0,1% | Xylometazolin hydroclorid | 15mg/15ml | Lọ | N2 | 500 | 25.000 | 12.500.000 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 15 ml | 893100584224 | 1620/QĐ-BVNS | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.217 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Xylozin Spray 0,1% | Xylometazolin hydroclorid | 15mg/15ml | Lọ | N2 | 500 | 25.000 | 12.500.000 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 15 ml | VD-22744-15 | 1620/QĐ-BVNS | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.216 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bividerm fort | Fusidic acid + betamethason | 20g | Tuýp | N4 | 2.000 | 40.398 | 80.796.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110223700 | 1657/QĐ-BVNS | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.215 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bividerm fort | Fusidic acid + betamethason | 20g | Tuýp | N4 | 2.000 | 40.398 | 80.796.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | VD-33063-19 | 1657/QĐ-BVNS | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.214 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 15.620 | 46.860.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2 ml | VN-19239-15 | 1657/QĐ-BVNS | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.213 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Colchicina Seid 1mg tablet | Colchicine | 1 mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.300 | 53.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VN-22254-19 | 1620/QĐ-BVNS | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT | Seid, SA | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.212 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bezifa 200 | Bezafibrat | 200mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.900 | 145.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110285625 | 1620/QĐ-BVNS | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan- Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31519-19 | 351/QĐ-BVQO | 17/07/2026 | 15/07/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.210 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Tetracyclin 1% | Tetracyclin (hydroclorid) | 1%, 5g | tuýp | N4 | 600 | 3.100 | 1.860.000 | Tra mắt | Thuốc tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | 893110598324 | 664/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Gio Linh | Công ty Cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.209 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Budesonid + formoterol | 200mcg + 6mcg | Bình xịt | N5 | 300 | 173.000 | 51.900.000 | Hít | Dạng hít | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 185/QĐ-BVĐK | 15/07/2026 | 25/07/2026 | Bvđk Khu Vực Gio Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.208 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cordarone | Amiodaron hydroclorid | 200 mg | viên | N1 | 100 | 6.750 | 675.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 664/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Gio Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie – Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.207 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | BFS-Nicardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Lọ | N5 | 40 | 84.000 | 3.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ. Lọ 10ml | 893110151024 | 215/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 03/08/2026 | Bvđk Khu Vực Gio Linh | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.206 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Medovent 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 48.000 | 1.750 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.205 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 6.000 | 14.000 | 84.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.204 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorytec 10 | Loratadine | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.743 | 20.916.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100305325 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.203 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ethambutol 400 mg | Ethambutol hydrochlorid | 400mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.575 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.202 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.809 | 144.270.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
893110595824 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.201 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 18.000 | 1.900 | 34.200.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.200 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 7.200 | 3.000 | 21.600.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.199 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | MORPHIN | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 8.925 | 107.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.198 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg; 10ml | Lọ | N1 | 100 | 100.380 | 10.038.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.197 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg; 2ml | Ống | N4 | 240 | 8.000 | 1.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.196 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N1 | 2.000 | 28.455 | 56.910.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” – Latvia |
Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.195 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N1 | 900 | 28.455 | 25.609.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 160/QĐ-BV | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Bvđk Khu Vực Quản Bạ Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”/ Slovakia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.194 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N1 | 50 | 8.925 | 446.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 160/QĐ-BV | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Bvđk Khu Vực Quản Bạ Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.193 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.299.192 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acarbose 50mg | Acarbose | 50mg | Viên | N4 | 4.400 | 540 | 2.376.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34689-20 | 264/QĐ-BV | 28/07/2026 | 28/01/2027 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.191 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 1.200 | 220 | 264.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 264/QĐ-BV | 28/07/2026 | 28/01/2027 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.190 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Allopurinol | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 450 | 445 | 200.250 | Uống | Viên nén | Chai 300 viên | 893110064024 | 264/QĐ-BV | 28/07/2026 | 28/01/2027 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.189 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) | 20mg | Viên | N4 | 8.000 | 240 | 1.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 264/QĐ-BV | 28/07/2026 | 28/01/2027 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.188 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Fefasdin 60 | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N4 | 1.200 | 248 | 297.600 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893100097023 | 264/QĐ-BV | 28/07/2026 | 28/01/2027 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.187 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kẽm oxyd 10% | Kẽm oxid | 10%/15g | Tuýp | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893100168825 | 180/QĐ-BV | 27/07/2026 | 26/10/2026 | Bvđk Bình Thạnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.186 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,05mg/ml;2ml | Ống | N1 | 40 | 28.455 | 1.138.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 915/QĐ-BVM | 16/07/2026 | 31/12/2027 | Bv Mắt Tỉnh Gia Lai | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | HBM Pharma s.r.o- Slovakia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.185 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Omnipaque | Iohexol | Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml | Chai | N1 | 500 | 260.432 | 130.216.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 322/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 14/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.184 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.299.183 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 01/09/2026 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.299.182 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 2.500 | 270.000 | 675.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1 ml | QLSP-919-16 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.181 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 80.000 | 173 | 13.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.180 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 210 | 1.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.179 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 40.000 | 655 | 26.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.178 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | viên | N3 | 70.000 | 1.250 | 87.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.177 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 9.000 | 1.612 | 14.508.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | VD-24800-16 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.176 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 160.000 | 1.537 | 245.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.175 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.935 | 96.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.174 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 500 | 2.800 | 1.400.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.173 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 5.000 | 1.785 | 8.925.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | VD-20942-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.172 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kidmin | Acid amin* | 7,2%, dùng cho người suy thận, dung tích 200ml | Túi | N4 | 2.000 | 115.000 | 230.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | VD-35943-22 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.171 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vagastat | Sucralfat | 1500mg | Gói | N4 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.170 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.500 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.169 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 300.000 | 244 | 73.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.168 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml, dung tích 30ml | Lọ | N1 | 300 | 55.923 | 16.776.900 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | VN-22001-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.167 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kaflovo | Levofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 2.000 | 849 | 1.698.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 05 viên | 893115886324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.166 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kaflovo | Levofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 849 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 05 viên | VD-33460-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.165 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Fefasdin 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N4 | 10.000 | 503 | 5.030.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100483824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.164 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Clarithromycin 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.740 | 13.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.163 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 117 | 3.510.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.162 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 100.000 | 339 | 33.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.161 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 83 | 3.320.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110290900 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.160 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 450.000 | 109 | 49.050.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.159 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 415 | 41.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.158 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bambuterol 20 | Bambuterol | 20mg | Viên | N4 | 1.000 | 455 | 455.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-35816-22 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.157 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-33910-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.156 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 1.200.000 | 174 | 208.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110450624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.155 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Meloxvaco 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 60.000 | 95 | 5.700.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-34802-20 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.154 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 50.000 | 99 | 4.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110491524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.153 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ambron tab | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 60.000 | 93 | 5.580.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100450524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.152 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vacomuc 200 sachet | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 30.000 | 436 | 13.080.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 200 gói x 1g | 893100632824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.151 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 50.000 | 119 | 5.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110037700 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.150 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 2.000 | 123 | 246.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110606124 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.149 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tusalene | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 59 | 590.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100902424 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.148 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg, dung tích 1ml | Ống | N4 | 200 | 2.900 | 580.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110448124 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.147 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vinsalmol 5 | Salbutamol sulfat | 5mg, dung tích 2,5ml | Ống | N4 | 1.500 | 8.400 | 12.600.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.146 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 100.000 | 3.910 | 391.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.145 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 30.000 | 203 | 6.090.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.144 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Carbocistein 250 | Carbocistein | 250mg | Viên | N4 | 10.000 | 734 | 7.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100329800 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.143 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30393-18 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.142 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Betaclo | Clobetasol propionat | 0,05%, 10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 6.050 | 6.050.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110552124 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.141 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 150.000 | 3.000 | 450.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.140 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vinsalmol | Salbutamol sulfat | 2,5mg, dung tích 2,5ml | Lọ | N4 | 500 | 4.410 | 2.205.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.139 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidifolin MR 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.134 | 170.100.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35645-22 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.138 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 350.000 | 252 | 88.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.137 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ifatrax | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 1.400 | 2.050 | 2.870.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110430724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.136 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 2.000 | 125 | 250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Hộp 5 vỉ x 10 viên nén. Hộp 6 vỉ x 10 viên nén. Hộp 7 vỉ x 10 viên nén. Hộp 9 vỉ x 10 viên nén. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ x 10 viên nén. Hộp 15 vỉ x 10 viên nén. (màu sắc và hình thức theo mẫu mới) | 893100056624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.135 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Betaclo | Clobetasol propionat | 0,05%, 10g | Tuýp | N4 | 0 | 6.050 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-28626-17 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.134 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 100000 IU + 500mg + 65000 IU | Viên | N4 | 2.000 | 1.790 | 3.580.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.133 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.590 | 3.590.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22164-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.132 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg + 0,5mg, dung tích 2,5ml | Lọ | N1 | 1.200 | 16.074 | 19.288.800 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.131 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 120.000 | 540 | 64.800.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.130 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glucose 10% | Glucose | 10%, dung tích 500ml | Chai | N4 | 100 | 7.900 | 790.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35953-22 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.129 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Buto-Asma | Salbutamol sulfat | 0,1mg/liều, 200 liều | Bình | N1 | 1.000 | 49.000 | 49.000.000 | Đường hô hấp | Khí dung đã chia liều | Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều | 840115067923 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratorio Aldo-Unión SL. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.128 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g, dung tích 100ml | Túi | N4 | 300 | 8.260 | 2.478.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | 893110055900 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.127 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 50.000 | 630 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.126 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 20.000 | 630 | 12.600.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.125 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g, dung tích 100ml | Túi | N4 | 0 | 8.260 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | VD-33956-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.124 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml, (30/70), dung tích 10ml | Lọ | N5 | 3.000 | 52.350 | 157.050.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.123 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 35.000 | 35.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1 ml | 594110446325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rompharm Company SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.122 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Stadnolol 50 | Atenolol | 50mg | Viên | N3 | 800 | 500 | 400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050423 | 264/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/01/2027 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.121 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Staclazide 80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 3.200 | 1.890 | 6.048.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35321-21 | 264/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/01/2027 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.120 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 200.000 | 72 | 14.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110329400 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.119 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 20.000 | 588 | 11.760.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | 893100120625 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.118 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-31296-18 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.117 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Flunarizine | Flunarizin | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 186 | 1.860.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110330200 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.116 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 1.400.000 | 112 | 156.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.115 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110032225 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Ttyt Khu Vực Gò Công Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le | |
| 1.299.114 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml | Lidocain HCl | 40mg/2ml | Ống | N4 | 800 | 520 | 416.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-23764-15 | 264/QĐ-BV | 28/07/2026 | 28/01/2027 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.113 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Turbezid | Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 7.800 | 3.000 | 23.400.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 222/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty CPDP Nam Hà |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.112 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 80.000 | 390 | 31.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-34693-20 | 264/QĐ-BV | 28/07/2026 | 28/01/2027 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.111 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Terpin – Codein HD | Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat); Terpin hydrat | 10mg; 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.000 | 2.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 264/QĐ-BV | 28/07/2026 | 28/01/2027 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.110 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Hismedan | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N4 | 24.000 | 180 | 4.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 30 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-18742-13 | 264/QĐ-BV | 28/07/2026 | 28/01/2027 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.109 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kagasdine | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) | 20mg | Viên | N4 | 32.000 | 250 | 8.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 264/QĐ-BV | 28/07/2026 | 28/01/2027 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.108 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Aspirin 81 | Aspirin | 81mg | Viên | N4 | 1.200 | 104 | 124.800 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 25 vỉ x 20 viên | 893110233323 | 264/QĐ-BV | 28/07/2026 | 28/01/2027 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.107 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 5.000 | 700 | 3.500.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 264/QĐ-BV | 28/07/2026 | 28/01/2027 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.106 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kanausin | Metoclopramid hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 200 | 500 | 100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 264/QĐ-BV | 28/07/2026 | 28/01/2027 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.105 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | ACUPAN | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N1 | 200 | 23.500 | 4.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.104 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bivixim 5 | Thiamazol (Methimazole) | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 441 | 2.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.103 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 1.200 | 12.500 | 15.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | 400114074223 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.102 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mixtard 30 | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 5.000 | 75.000 | 375.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.101 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 50 | 8.000 | 400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.100 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol 20mg | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 240 | 12.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.099 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mannitol | D-Mannitol | 20%/250ml | Chai | N4 | 20 | 21.000 | 420.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.098 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gliclada 30mg | Gliclazid 30mg | 30mg | Viên | N1 | 150.000 | 2.583 | 387.450.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110402323 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.097 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 50mg+5mg | Viên | N3 | 40.000 | 5.300 | 212.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.096 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 30.000 | 2.982 | 89.460.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.095 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Noradrenalin 1 mg/ml | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 1mg/ml | Ống | N4 | 50 | 3.000 | 150.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110750024 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.079 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 2.100 | 10.000 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.078 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Theresol | Natri clorid + natri citrat dihydrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g; gói 5,63g | Gói | N4 | 25.000 | 1.650 | 41.250.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.077 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Midazolam B.Braun 5mg/ml | Midazolam (Dưới dạng Midazolam HCl) | 5mg/1ml | Ống | N1 | 100 | 30.900 | 3.090.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml, ống thuỷ tinh | 400112002224 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.076 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Khí Oxy lỏng 9 lít/phút | Oxy dược dụng | 9 lít/phút | giờ | N5 | 5.060 | 4.167 | 21.085.020 | Đường hô hấp | Khí hóa lỏng | Bồn chứa oxy lỏng | 329/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội | CTCP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.299.075 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Khí Oxy lỏng 10 lít/phút | Oxy dược dụng | 10 lít/phút | giờ | N5 | 5.000 | 4.630 | 23.150.000 | Đường hô hấp | Khí hóa lỏng | Bồn chứa oxy lỏng | 329/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội | CTCP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.299.074 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Khí Oxy lỏng 8 lít/phút | Oxy dược dụng | 8 lít/phút | giờ | N5 | 6.000 | 3.704 | 22.224.000 | Đường hô hấp | Khí hóa lỏng | Bồn chứa oxy lỏng | 329/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội | CTCP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.299.073 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g | Túi | N4 | 6.500 | 13.000 | 84.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 100ml | 893110055900 | 267/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Ttyt Mường Ảng | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Thảo | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.072 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | chai | N4 | 8.000 | 8.000 | 64.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.071 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Khí Oxy lỏng 5 lít/phút | Oxy dược dụng | 5 lít/phút | giờ | N5 | 6.500 | 2.315 | 15.047.500 | Đường hô hấp | Khí hóa lỏng | Bồn chứa oxy lỏng | 329/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội | CTCP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.299.070 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Khí Oxy lỏng 6 lít/phút | Oxy dược dụng | 6 lít/phút | giờ | N5 | 6.000 | 2.778 | 16.668.000 | Đường hô hấp | Khí hóa lỏng | Bồn chứa oxy lỏng | 329/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội | CTCP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.299.069 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Khí Oxy lỏng 7 lít/phút | Oxy dược dụng | 7 lít/phút | giờ | N5 | 4.000 | 3.241 | 12.964.000 | Đường hô hấp | Khí hóa lỏng | Bồn chứa oxy lỏng | 329/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội | CTCP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.299.068 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Khí Oxy lỏng 3 lít/phút | Oxy dược dụng | 3 lít/phút | giờ | N5 | 6.014 | 1.389 | 8.353.446 | Đường hô hấp | Khí hóa lỏng | Bồn chứa oxy lỏng | 329/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội | CTCP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.299.067 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Khí Oxy lỏng 1 lít/phút | Oxy dược dụng | 1 lít/phút | giờ | N5 | 3.015 | 463 | 1.395.945 | Đường hô hấp | Khí hóa lỏng | Bồn chứa oxy lỏng | 329/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội | CTCP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.299.066 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Khí Oxy lỏng 2 lít/phút | Oxy dược dụng | 2 lít/phút | giờ | N5 | 4.000 | 926 | 3.704.000 | Đường hô hấp | Khí hóa lỏng | Bồn chứa oxy lỏng | 329/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội | CTCP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.299.065 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Khí Oxy lỏng 4 lít/phút | Oxy dược dụng | 4 lít/phút | giờ | N5 | 4.000 | 1.852 | 7.408.000 | Đường hô hấp | Khí hóa lỏng | Bồn chứa oxy lỏng | 329/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CT CPTB và Khí Công Nghiệp Hà Nội | CTCP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.299.064 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N1 | 400 | 28.455 | 11.382.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. -Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company“Kalceks”- Latvia | Slovaia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.063 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 300.000 | 550 | 165.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.062 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Stellavon 8 | Bromhexine hydrochloride | 8mg | Viên | N2 | 300 | 454 | 136.200 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100298924 | 264/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/01/2027 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.061 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml, ống 1ml | Ống | N1 | 100 | 57.750 | 5.775.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml | VN-19221-15 | 396/QĐ-BVPDLTWQL | 20/07/2026 | 20/10/2026 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 – Chi nhánh Nghệ An | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.060 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insunova-G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 1.900 | 222.000 | 421.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm nạp sẵn 3ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 323/QĐ-BV | 29/07/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Bình Thạnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.059 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml | Túi | N4 | 2.000 | 8.690 | 17.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | 893110055900 | 323/QĐ-BV | 29/07/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Bình Thạnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.058 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + Dexamethasone | (3mg + 1mg)/gam | Tuýp | N1 | 240 | 56.700 | 13.608.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 1998/QĐ-BVTD | 22/07/2026 | 21/12/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.057 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 990 | 6.500 | 6.435.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 840110076423 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.056 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ganfort | Bimatoprost + timolol | 0.3mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 110 | 255.990 | 28.158.900 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 3ml | 539110019923 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.055 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 80 | 207.579 | 16.606.320 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.054 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 830 | 223.700 | 185.671.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.053 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | No-Spa forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N1 | 27.300 | 1.274 | 34.780.200 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110033523 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.052 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 110 | 85.381 | 9.391.910 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.051 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 150 | 113.163 | 16.974.450 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.050 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 2.140 | 22.456 | 48.055.840 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 9.570 | 8.888 | 85.058.160 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/ 5ml | Lọ | N1 | 710 | 32.172 | 22.842.120 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-18452-14 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flixotide Evohaler | Fluticasone propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 360 | 106.462 | 38.326.320 | Xịt qua đường miệng | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 390 | 957.002 | 373.230.780 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.045 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 600 | 252.079 | 151.247.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.044 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 810 | 116.700 | 94.527.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.043 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 210 | 51.450 | 10.804.500 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.042 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 210 | 56.700 | 11.907.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.041 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 90 | 1.814.340 | 163.290.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon – Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.040 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 780 | 6.972 | 5.438.160 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Emla | Lidocain; Prilocain | Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg | Tuýp | N1 | 20 | 60.136 | 1.202.720 | Bôi ngoài da | Kem bôi | Hộp 5 tuýp 5g | VN-19787-16 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 210 | 118.168 | 24.815.280 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bronuck ophthalmic solution 0.1% | Bromfenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 1.010 | 128.000 | 129.280.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20626-17 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Restasis | Cyclosporin | 0,05% (0,5mg/g) | Ống | N1 | 1.410 | 17.906 | 25.247.460 | Nhỏ mắt | Nhũ tương nhỏ mắt | Hộp 30 ống x 0,4ml | 001110524024 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 1.010 | 244.799 | 247.246.990 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 2,5 ml | VN-20088-16 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lignospan Standard | Lidocain + Adrenalin | (36mg +18,13 mcg)/ 1,8ml | Ống | N1 | 720 | 16.250 | 11.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 1992/QĐ-BVTD | 17/07/2026 | 16/01/2027 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Phúc An | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.033 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 36mg+0,018mg, ống 1,8ml | Ống | N1 | 1.000 | 16.250 | 16.250.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 333/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 02/03/2028 | Ttyt Khu Vực Đắk Mil | Công ty Cổ phần Dược Thiết bị Y tế Phúc An | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.032 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | GLUCOSE 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 1.000 | 8.400 | 8.400.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 333/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 02/03/2028 | Ttyt Khu Vực Đắk Mil | Công ty Cổ phần GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.031 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Parazacol 750 | Paracetamol | 10mg/ml ; 75ml | Lọ | N4 | 2.000 | 29.500 | 59.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Lọ 75ml | 893110338924 | 333/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 02/03/2028 | Ttyt Khu Vực Đắk Mil | Công ty TNHH Dược Phẩm Tự Đức | Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.030 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Vinterlin 1mg | Terbutalin sulfat | 1mg/ml | Ống | N4 | 200 | 19.950 | 3.990.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-35463-21 | 333/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 02/03/2028 | Ttyt Khu Vực Đắk Mil | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.029 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 30.000 | 120 | 3.600.000 | Uống | Viên | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 333/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 02/03/2028 | Ttyt Khu Vực Đắk Mil | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.028 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Vinterlin 5mg | Terbutalin sulfat | 5mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 42.000 | 12.600.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893115604124 | 333/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 02/03/2028 | Ttyt Khu Vực Đắk Mil | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.027 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 200 | 88.000 | 17.600.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 333/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 02/03/2028 | Ttyt Khu Vực Đắk Mil | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.026 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Vitamin B12 | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 660 | 6.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền | Hộp 100 ống x 1ml | 893110036500 | 333/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 02/03/2028 | Ttyt Khu Vực Đắk Mil | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.025 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 2.000 | 3.590 | 7.180.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110032225 | 1998/QĐ-BVTD | 22/07/2026 | 21/12/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.024 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200 mg | Viên | N4 | 3.000 | 4.380 | 13.140.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VD-36113-22 | 1992/QĐ-BVTD | 17/07/2026 | 16/01/2027 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Đại Nam |
Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.023 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg | Mycophenolat | 500mg | Viên | N2 | 1.200 | 11.100 | 13.320.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114774224 | 1992/QĐ-BVTD | 17/07/2026 | 16/01/2027 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Helios | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.022 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 8.000 | 6.972 | 55.776.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 1998/QĐ-BVTD | 22/07/2026 | 21/12/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.021 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g | Tuýp | N1 | 50 | 300.300 | 15.015.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VN-21355-18 | 1998/QĐ-BVTD | 22/07/2026 | 21/12/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.020 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 60 | 37.800 | 2.268.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-18452-14 | 1998/QĐ-BVTD | 22/07/2026 | 21/12/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.019 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anaropin | Ropivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 620 | 153.090 | 94.915.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | VN-19004-15 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.018 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Travatan | Travoprost | 0,04mg/ml | Lọ | N1 | 120 | 252.300 | 30.276.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | 540110031923 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.017 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anaropin | Ropivacain hydroclorid | 2mg/ml | Ống | N1 | 110 | 102.060 | 11.226.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 20 ml | VN-19003-15 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.016 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 30 | 210.176 | 6.305.280 | Hít qua đường miệng | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.015 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pataday | Olopatadin hydroclorid | 0,2% | Chai | N1 | 300 | 131.099 | 39.329.700 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.014 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/gói 20g | Gói | N1 | 2.640 | 4.014 | 10.596.960 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.013 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 620 | 24.906 | 15.441.720 | Hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.012 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 30 | 2.772.000 | 83.160.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.011 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | Mỗi 100ml chứa: Medium-chain Triglycerides 10,0g; Soya-bean oil 10,0g; | Chai | N1 | 150 | 175.980 | 26.397.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Chai x 250ml, Chai thủy tinh | 400110020423 | 1956/QĐ-BVTD | 27/07/2026 | 26/07/2028 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.010 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Nanokine 2000IU | Erythropoietin | 2000UI/ml | Lọ | N4 | 380 | 125.000 | 47.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 819/QĐ-BVVĐ | 14/07/2026 | 14/08/2026 | Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn(Sapharco) | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.009 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | MORPHIN | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/1ml | ống | N4 | 1.000 | 8.925 | 8.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893111093823 | 361/QĐ-BVĐKNH | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Nghĩa Hưng (Cơ Sở Điều Trị Tại Xã Nghĩa Hưng) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.008 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110032225 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le | |
| 1.299.007 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Fabamox 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.390 | 83.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 12 viên. | 893110601724 | 180/QĐ-BVĐK | 05/08/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Trạch | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.006 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Tinidazol 500 | Tinidazol | 500mg | viên | N2 | 900 | 1.050 | 945.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115271123 | 180/QĐ-BVĐK | 05/08/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.005 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 12.000 | 670 | 8.040.000 | Uống | Viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20546-14 | 180/QĐ-BVĐK | 05/08/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.004 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.003 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.299.002 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.001 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.000 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml, dung tích 30ml | Lọ | N1 | 0 | 55.923 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | VN-22001-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.999 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110037700 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.998 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tusalene | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 59 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100902424 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.997 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vacomuc 200 sachet | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 436 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 200 gói x 1g | 893100632824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.996 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.995 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.994 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vagastat | Sucralfat | 1500mg | Gói | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.993 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | VD-20942-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.992 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.991 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.537 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.990 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | VD-24800-16 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.989 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 0 | 244 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.988 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.987 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ambron tab | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 93 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100450524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.986 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 0 | 174 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110450624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.985 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 0 | 655 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.984 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.983 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.982 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 109 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.981 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 415 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.980 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 83 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110290900 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.979 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | 893100120625 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.978 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-31296-18 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.977 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.976 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Hộp 5 vỉ x 10 viên nén. Hộp 6 vỉ x 10 viên nén. Hộp 7 vỉ x 10 viên nén. Hộp 9 vỉ x 10 viên nén. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ x 10 viên nén. Hộp 15 vỉ x 10 viên nén. (màu sắc và hình thức theo mẫu mới) | 893100056624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.975 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 100000 IU + 500mg + 65000 IU | Viên | N4 | 0 | 1.790 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.974 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 0 | 123 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110606124 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasonide | Budesonid | 64mcg/liều x 120 liều | Lọ | N4 | 600 | 64.500 | 38.700.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều xịt | 893110148523 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 480 | 7.073 | 3.395.040 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 17.000 | 2.035 | 34.595.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 42.000 | 350 | 14.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat 4mg | 4mg | Viên | N4 | 42.000 | 350 | 14.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | VD-31528-19 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 264.000 | 3.200 | 844.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 890110045125 | 164/QĐ-TYT | 03/08/2026 | 04/04/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.967 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g + 10mg/g | Tube | N1 | 150 | 97.130 | 14.569.500 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g, Kem | 539110034823 | 2430/QĐ-KSBT | 03/08/2026 | 30/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược – thiết bị y tế Đà Nẵng | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.966 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg/5mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.589 | 65.890.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 2363/QĐ-KSBT | 03/08/2026 | 28/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.965 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Depakine 200mg/ml | Valproat natri | 200mg/ml | Chai | N2 | 1.004 | 80.696 | 81.018.784 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc | 868114087823 | 2430/QĐ-KSBT | 11/08/2026 | 30/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.964 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.400 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 2430/QĐ-KSBT | 03/08/2026 | 30/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.963 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 300 | 257.145 | 77.143.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml dung dịch tiêm | QLSP-857-15 | 2363/QĐ-KSBT | 03/08/2026 | 28/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.962 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Lepigin 25 | Clozapin | 25mg | Viên | N4 | 114.090 | 775 | 88.419.750 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22741-15 | 2430/QĐ-KSBT | 03/08/2026 | 30/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.961 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Morystale Cream | Mometason furoat | 0,1%; 15g | Tube | N2 | 500 | 69.500 | 34.750.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 Tuýp x 15g | 880100142423 | 2430/QĐ-KSBT | 03/08/2026 | 30/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Seoul APROGEN BIOLOGICS INC. | Hàn Quốc |
3.thau_rieng_le |
| 1.298.960 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% kl/kl + 0,1% kl/kl | Tube | N1 | 500 | 98.340 | 49.170.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g, Kem | 539110417123 | 2430/QĐ-KSBT | 03/08/2026 | 30/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược – thiết bị y tế Đà Nẵng | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.959 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | ASOSALIC | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,5mg)/g x 30g | Tube | N2 | 210 | 95.000 | 19.950.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g, Thuốc mỡ dùng ngoài | 531110404223 | 2430/QĐ-KSBT | 03/08/2026 | 30/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Replek Farm Ltd.Skopje | Cộng hòa Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.958 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Acriptega | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 500mg;300mg;300mg | Viên | N5 | 75.000 | 3.575 | 268.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên; | 890110087023 | 2430/QĐ-KSBT | 03/08/2026 | 30/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Mylan Laboratories Limited – India | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.957 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Quitide 25 | Quetiapin | 25mg | Viên | N2 | 94.000 | 2.400 | 225.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110422523 | 2430/QĐ-KSBT | 03/08/2026 | 30/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.956 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 294.320 | 1.380 | 406.161.600 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 2430/QĐ-KSBT | 03/08/2026 | 30/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.955 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Dalekine 500 | Valproat natri | 500mg | Viên | N4 | 114.900 | 2.100 | 241.290.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim tan trong ruột | 893114094423 | 2430/QĐ-KSBT | 03/08/2026 | 30/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.954 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Tofipam | Tofisopam | 50mg | Viên | N4 | 2.050 | 7.700 | 15.785.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110159000 | 2430/QĐ-KSBT | 10/08/2026 | 30/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.953 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Skin Guard | Clotrimazol | 1%;30g | Tube | N2 | 200 | 60.000 | 12.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 890100193900 | 2430/QĐ-KSBT | 03/08/2026 | 30/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Mepro Pharmaceuticals Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.952 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100U/ 1ml | Bút tiêm | N1 | 1.500 | 200.508 | 300.762.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml | 300410179000 | 2363/QĐ-KSBT | 03/08/2026 | 28/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược – thiết bị y tế Đà Nẵng | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.951 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glucovance 500mg/5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg/5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.713 | 141.390.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20023-16 | 2363/QĐ-KSBT | 03/08/2026 | 28/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.950 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Zolohasan 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N4 | 15.840 | 1.890 | 29.937.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 30 viên, 03 vỉ x 30 viên, 06 vỉ x 30 viên. | VD-36083-22 | 2430/QĐ-KSBT | 10/08/2026 | 30/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.949 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Sporal | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 13.000 | 26.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên, Viên nang cứng | VN-22779-21 | 2430/QĐ-KSBT | 03/08/2026 | 30/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược – thiết bị y tế Đà Nẵng | Janssen – Cilag S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.948 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Evinale gel | Tyrothricin | 1mg/g; 10g | Tube | N2 | 200 | 85.800 | 17.160.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 Tuýp x 10 gam | 880100018924 | 2430/QĐ-KSBT | 03/08/2026 | 30/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Korea Prime Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc |
3.thau_rieng_le |
| 1.298.947 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Risperidon VPC 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 101.355 | 2.415 | 244.772.325 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26131-17 | 2430/QĐ-KSBT | 03/08/2026 | 30/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Như Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.946 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | ASOSALIC | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,5mg)/g x 30g | Tube | N2 | 210 | 95.000 | 19.950.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g, Thuốc mỡ dùng ngoài | 531110404223 | 2313/QĐ-KSBT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Replek Farm Ltd.Skopje | Cộng hòa Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.945 | Tân dược | Tỉnh Bình Phước | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 21.600 | 2.798 | 60.436.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 514/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đồng Xoài | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.944 | Tân dược | Tỉnh Bình Phước | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 43.200 | 1.748 | 75.513.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 514/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đồng Xoài | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.943 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.942 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26398-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.941 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.940 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.939 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Captopril DWP 50mg | Captopril | 50 mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.938 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci lactat gluconat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.937 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.936 | Tân dược | Tỉnh Bình Phước | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 43.200 | 1.575 | 68.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 514/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đồng Xoài | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.935 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosubtyl – II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.934 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Midantin 875/125 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.933 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34035-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.932 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100276200 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.931 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doaspin 81 mg | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N2 | 0 | 255 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.930 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 0 | 1.189 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110493325 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.929 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.048 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.928 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
VD-19550-13 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.927 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
893100341124 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.926 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3% 5ml | Lọ | N1 | 0 | 34.650 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | Công ty Cổ phần Dược phẩmThế giới mới | Cooper S.A Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.925 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.885 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.924 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.923 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.922 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | PymeFERON B9 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic | 50mg + 0.35mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25896-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.921 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dorover 4mg | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên | VD-34397-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.920 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | PymeFERON B9 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic | 50mg + 0.35mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.919 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 0 | 690 | 0 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.918 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin- POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 52.900 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.917 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Gói | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.916 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Moxieye | Moxifloxacin | 5 mg/ml; 0,4 ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | VD-22001-14 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.915 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.885 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.914 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Moxieye | Moxifloxacin | 5 mg/ml; 0,4 ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115304900 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.913 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumag-S | Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg) | (Nhôm oxyd 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 800,4mg + 80mg)/15g | Gói | N4 | 0 | 3.234 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g | 893100066100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.912 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893100226025 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.911 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide; Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29355-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.910 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide; Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.909 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 0 | 210 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.908 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34904-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.907 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.906 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 1.302 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.905 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Enamigal Plus 5/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.090 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111625 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | Công ty cổ phần Dược phẩm Sơn Hà | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.904 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zondoril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 0 | 525 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.903 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80 mg | Viên | N3 | 0 | 1.029 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.902 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80 mg | Viên | N3 | 0 | 1.029 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.901 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) |
15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.200 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115292000 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.900 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 0 | 345 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.899 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefuroxim 500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.888 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.898 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26433-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.897 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 177 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.896 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Spas-Agi 120 | Alverin citrat | 120mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110206800 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.895 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893115886624 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 2-Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.894 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 5.100 | 780 | 3.978.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 1008/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/12/2026 | Tyt Hoà Lạc | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.893 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 01/09/2026 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.298.892 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-33910-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.891 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 252 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.890 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 0 | 339 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.889 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 117 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.888 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 72 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110329400 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.887 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidifolin MR 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35645-22 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.886 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22164-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.885 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 99 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110491524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.884 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Meloxvaco 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 0 | 95 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-34802-20 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.883 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Tyt Tân Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.298.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 17.000 | 2.035 | 34.595.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17386-13 | 164/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 04/04/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.881 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vi х 10 viên nén | VN-19162-15 | 436/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 11/10/2026 | Bvđk Khu Vực Triệu Phong | Công ty cố phần dược phẩm Trung ương CРС1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.880 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 9.000 | 1.932 | 17.388.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vi х 10 viên nén | 599112027923 | 436/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 11/10/2026 | Bvđk Khu Vực Triệu Phong | Công ty cố phần dược phẩm Trung ương CРС1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.879 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | viên | N3 | 1.800 | 1.900 | 3.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
VD-20146-13 | 13/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 23/12/2026 | Tyt P. Lâm Viên-Đà Lạt | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.878 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | viên | N3 | 2.520 | 3.000 | 7.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 13/QĐ-TYT | 23/07/2026 | 23/12/2026 | Tyt P. Lâm Viên-Đà Lạt | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.877 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
VD-20146-13 | 281/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 09/04/2027 | Tyt Y Tý | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.876 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
VD-26915-17 | 110/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 23/08/2026 | Tyt P. Cao Xanh | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.875 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 2.988 | 3.000 | 8.964.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 110/QĐ-TYT | 24/07/2026 | 23/08/2026 | Tyt P. Cao Xanh | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.874 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 2,5g/25ml | Lọ | N4 | 20 | 4.300 | 86.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 20ml | 893100144225 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.873 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronizol Neo | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65000 IU + 100.000 IU | Viên | N2 | 100 | 8.000 | 800.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115673124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.872 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 1.500 | 1.748 | 2.622.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.871 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N2 | 1.000 | 4.600 | 4.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 471110354525 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | U chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.870 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 5.680 | 68.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.869 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Naptogast 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N4 | 600 | 1.500 | 900.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 6 viên , Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-13226-10 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.868 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg) | Gói | N4 | 1.000 | 2.982 | 2.982.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.867 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10 mg (10,89mg) + 12,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.000 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.866 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | Tương đương Ethambutolhydrochlorid 400mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.575 | 4.725.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.865 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 3.000 | 3.350 | 10.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.864 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 3.000 | 3.850 | 11.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.863 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 200 | 4.082 | 816.400 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.862 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 500 | 1.050 | 525.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.861 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.680 | 1.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.860 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Maxibumol | Paracetamol + ibuprofen | 250mg+ 100mg | Gói | N5 | 1.200 | 3.800 | 4.560.000 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g | 893100339124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.859 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Maxibumol fort | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 200mg | Gói | N4 | 600 | 6.000 | 3.600.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống (Dạng bào chế cũ: Thuốc cốm uống) | Hộp 12 gói x 1 g | 893100314100 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.858 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.400 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.857 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 10 | 1.890 | 18.900 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.856 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 300mg | Viên | N1 | 10 | 2.641 | 26.410 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.855 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 10 | 2.258 | 22.580 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.854 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (3% + 0,064%) x 15g | Tuýp/Ống | N4 | 5 | 14.070 | 70.350 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-34145-20 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.853 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agi- calci | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 200UI | Viên | N4 | 200 | 1.390 | 278.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893100380024 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.852 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 1.500 | 1.500 | 2.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.851 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Aticef 500 caps | Cefadroxil | 500mg | viên | N2 | 2.400 | 2.100 | 5.040.000 | Uống | Viên nang cứng | hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110268023 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.850 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stefamlor 5/10 | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 12.000 | 3.690 | 44.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.849 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ergome-BFS | Methyl ergometrin (maleat) | 0,2mg/ml | Ống | N4 | 1 | 11.550 | 11.550 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.848 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Levofloxacin 0,5% | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 50 | 7.875 | 393.750 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 5ml | 893115247025 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.847 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Adrenalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg | Ống | N4 | 10 | 1.284 | 12.840 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110439824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.846 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 56mg/5ml (1,12g/100ml) | Chai | N4 | 20 | 28.500 | 570.000 | Uống | Dung dịch siro uống | Hộp 1 chai 100ml | 893100919424 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.845 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sartan/HCTZ Plus | Candesartan + hydrochlorothiazid | Tương đương (Candesartan cilexetil 32mg + Hydroclorothiazid 12,5mg) | Viên | N2 | 3.000 | 6.690 | 20.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317824 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.844 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-subti | Bacillus subtilis | >=100.000.000CFU | Gói | N4 | 2.000 | 3.000 | 6.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x Gói 1g | 893400647724 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.843 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 10 | 750 | 7.500 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.842 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tetracyclin 500mg | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N5 | 200 | 840 | 168.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-23903-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.841 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sorbitol Domesco 5 g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 250 | 2.552 | 638.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 5gam | VD-23902-15 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.840 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Doaspin 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 1.000 | 255 | 255.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.839 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 100 | 27.993 | 2.799.300 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 518/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 27/07/2027 | Tyt Hợp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.838 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
VD-20146-13 | 281/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 09/04/2027 | Tyt Mường Hum | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.837 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
VD-20146-13 | 281/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 09/04/2027 | Tyt Bát Xát | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.836 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Captazib 25/12,5 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 300.000 | 980 | 294.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298100 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt P. Trần Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.835 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zondoril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 0 | 525 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.834 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide; Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.833 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 0 | 210 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.832 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.831 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 1.302 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.830 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.829 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.828 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefuroxim 500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.888 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.827 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 0 | 345 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.826 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 0 | 1.189 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110493325 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.825 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | PymeFERON B9 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic | 50mg + 0.35mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25896-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.824 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26433-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.823 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | PymeFERON B9 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic | 50mg + 0.35mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.822 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dorover 4mg | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên | VD-34397-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.821 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 0 | 690 | 0 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.820 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.819 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.818 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26398-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.817 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.816 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Captopril DWP 50mg | Captopril | 50 mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.815 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci lactat gluconat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.814 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin- POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 52.900 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.813 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Gói | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.812 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Moxieye | Moxifloxacin | 5 mg/ml; 0,4 ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | VD-22001-14 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.811 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.048 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.810 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Moxieye | Moxifloxacin | 5 mg/ml; 0,4 ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115304900 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.809 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumag-S | Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg) | (Nhôm oxyd 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 800,4mg + 80mg)/15g | Gói | N4 | 0 | 3.234 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g | 893100066100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.808 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) |
15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.200 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115292000 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.807 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80 mg | Viên | N3 | 0 | 1.029 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.806 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34904-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.805 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80 mg | Viên | N3 | 0 | 1.029 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.804 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.803 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Midantin 875/125 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.802 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34035-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.801 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100276200 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.800 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893100226025 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.799 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide; Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29355-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.798 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Enamigal Plus 5/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.090 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111625 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | Công ty cổ phần Dược phẩm Sơn Hà | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.797 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doaspin 81 mg | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N2 | 0 | 255 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.796 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 177 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.795 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Spas-Agi 120 | Alverin citrat | 120mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110206800 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.794 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893115886624 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.793 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosubtyl – II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.792 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
VD-19550-13 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.791 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
893100341124 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.790 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3% 5ml | Lọ | N1 | 0 | 34.650 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | Công ty Cổ phần Dược phẩmThế giới mới | Cooper S.A Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.789 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.885 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.788 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.885 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Trung Chính 1- Tyt Trung Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.787 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 146/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Tyt Xã Lình Huỳnh | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.786 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 780 | 1.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 1008/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/12/2026 | Tyt Tân Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.785 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 500 | 3.120 | 1.560.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.784 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Apitim 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N2 | 5.000 | 580 | 2.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3v vỉ x 10 viên | 893110140124 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.783 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mazzgin | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 2.000 | 598 | 1.196.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10v vỉ x 10 viên | 893100051524 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.782 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg+ 125mg | Viên | N3 | 1.000 | 4.700 | 4.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.781 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Medlon 16 | Methyprednisolon | 16mg | Viên | N2 | 1.500 | 1.220 | 1.830.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10v vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.780 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amoxicilin 500 mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 800 | 16.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110136624 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch | Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược- Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.779 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metformin Stella 850 mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 1.500 | 850 | 1.275.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên, | VD-26565-17 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch | Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.778 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9CFU | Gói | N4 | 1.980 | 3.600 | 7.128.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 30 gói x 1,0 g | 893400306424 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch | Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan- Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.777 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg+ 175mg+ 125mcg | Viên | N4 | 4.000 | 1.150 | 4.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10v vỉ x 10 viên nén | 893110342324 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vian | Công ty TNHHMTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.776 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Piracetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.200 | 4.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-20985-14 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bông sen vàng | Công ty cổ phần Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.775 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 550 | 5.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Băc Trạch-Điểm Kcb Thanh Trạch | Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.774 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 14 | 8.000 | 112.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 19/ĐH-TYT | 22/07/2026 | 22/08/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Vidipha-Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.773 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 720 | 1.900 | 1.368.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Đồng Bục | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.772 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 460 | 3.000 | 1.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Đồng Bục | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.771 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 840 | 1.575 | 1.323.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Đồng Bục | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.770 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Piroxicam 2% | Piroxicam | 20mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | 893110265323 | 603/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 25/07/2026 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.769 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 1.500 | 1.575 | 2.362.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Lợi Bác | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.768 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 1.440 | 1.900 | 2.736.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Lợi Bác | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.767 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 540 | 3.000 | 1.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Lợi Bác | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.766 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.050 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.765 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doaspin 81 mg | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N2 | 37.500 | 255 | 9.562.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.764 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.763 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilexkand 8mg | Candesartan Cilexetil | 8mg | Viên | N3 | 25.000 | 3.900 | 97.500.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165023 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH BMC STAR | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.762 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g | Gói | N4 | 50.000 | 1.560 | 78.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.761 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.760 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin; Hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.759 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin; Hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-21394-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.758 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 500 | 27.000 | 13.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x100ml | 893100138324 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.757 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 776 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-23355-15 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.756 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.410 | 270.500.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.755 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | VD-31157-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.754 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carmotop 50 mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 25.000 | 2.270 | 56.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110414125 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Magistra C&C S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.753 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carmotop 50 mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21530-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Magistra C&C S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.752 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g | Gói | N4 | 0 | 1.560 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | VD-26361-17 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.751 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400 mg | Viên | N1 | 69.000 | 1.750 | 120.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.750 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x100ml | VD-21200-14 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.749 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 776 | 62.080.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.748 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg; 12,5mg | Viên | N3 | 39.000 | 3.990 | 155.610.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.747 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loratas | Loratadin | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 500 | 13.880 | 6.940.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100219423 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.746 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 55.000 | 6.589 | 362.395.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.745 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 2.800 | 780 | 2.184.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 1008/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/12/2026 | Tyt Phú Thạnh | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.744 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.575 | 1.575.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.743 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.900 | 1.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.742 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 1.000 | 3.000 | 3.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 276/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/02/2027 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.741 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25mg | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 50.000 | 210 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Lọ 500 viên | 893115138424 | 152/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.740 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.995 | 99.750.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 152/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.739 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine 500 | Valproat natri | 500 mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.625 | 13.125.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114094423 | 152/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.738 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 25.000 | 105 | 2.625.000 | Uống | Viên nén | Lọ 400 viên | VD-24085-16 | 152/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.737 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 100.000 | 420 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 152/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 3.000 | 950 | 2.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 152/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.355 | 141.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 152/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 10.000 | 210 | 2.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 152/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.733 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.722 | 17.220.000 | Uống | Viên nén bao phim | Lọ 50 viên | 599110027023 | 152/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceutical Private Limitted Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.732 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 500 | 27.000 | 13.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x100ml | 893100138324 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.730 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | VD-31157-18 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.729 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 776 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-23355-15 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.728 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 8 | 8.925 | 71.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 19/ĐH-TYT | 22/07/2026 | 22/08/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.727 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Devodil 50 | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.600 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 529110024623 | 152/QĐ-TYT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) | Công ty TNHH Dược phẩm Huy Thịnh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.726 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doaspin 81 mg | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N2 | 37.500 | 255 | 9.562.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.725 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loratas | Loratadin | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 500 | 13.880 | 6.940.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100219423 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.724 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.050 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.723 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.410 | 270.500.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 17/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.298.722 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg; 12,5mg | Viên | N3 | 39.000 | 3.990 | 155.610.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 479/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
