Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 27 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.299.752 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panadol Viên Sủi | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 580 | 2.424 | 1.405.920 | Uống | Viên sủi | Hộp 6 vỉ x 4 viên | 539100184423 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Haleon Ireland Dungarvan Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.751 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Antiseptic Solution 10%w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt | Chai | N1 | 0 | 42.400 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 125ml | VN-19506-15 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.750 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Gargle and Mouthwash | Povidon iodin | 1% (w/v) | Chai | N1 | 29 | 56.508 | 1.638.732 | Dùng ngoài | Dung dịch súc họng và súc miệng | Hộp 1 chai 125ml | 529100078823 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.749 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B-PV | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.290 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên |
VD-29922-18 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.748 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 7.250 | 744 | 5.394.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.747 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 1mg | Ống | N5 | 8.700 | 13.500 | 117.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Trường Sơn | T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.746 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Núcleo C.M.P Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | Viên | N1 | 11.600 | 9.000 | 104.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-22713-21 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.745 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vcard-Am 80 + 5 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80 mg | Viên | N1 | 2.900 | 8.800 | 25.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110976124 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Elpen Pharmaceutical Co., Inc. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.744 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tradalen | Adapalen | 0,1%- 10g | Tuýp | N4 | 0 | 55.230 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-33081-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Phúc Thịnh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.743 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisonorm | Amlodipin+ lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 2.900 | 6.100 | 17.690.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.742 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fucidin | Fusidic acid | 2% | Tuýp | N1 | 29 | 75.075 | 2.177.175 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110043025 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.741 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg + 1,5mg | Viên | N1 | 2.900 | 4.987 | 14.462.300 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.740 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg + 1,25mg + 5mg | Viên | N1 | 1.450 | 8.557 | 12.407.650 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.739 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 10mg + 1,25mg + 5mg | Viên | N1 | 2.900 | 8.557 | 24.815.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.738 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 0 | 2.898 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | QLSP-955-16 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.737 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 2.900 | 2.000 | 5.800.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vanadia | Vildagliptin | 50mg | Viên | N4 | 8.700 | 1.350 | 11.745.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110063023 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 5.800 | 2.898 | 16.808.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + acid folic | 50mg sắt + 0,35mg acid folic | Viên | N1 | 580 | 2.849 | 1.652.420 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036725 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.733 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml- 100ml | Chai | N4 | 580 | 6.439 | 3.734.620 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 03/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.732 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FLEXSA 1500 | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 290 | 8.500 | 2.465.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 3,7g | VN-14261-11 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 03/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri Clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 58 | 8.199 | 475.542 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | VD-23170-15 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 03/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.730 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml- 500ml | Chai | N4 | 870 | 7.875 | 6.851.250 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 03/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.729 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml- 500ml | Chai | N4 | 290 | 8.820 | 2.557.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 03/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.728 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml- 250ml | Chai | N4 | 0 | 8.348 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | VD-28252-17 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 03/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.727 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 0 | 10.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-22591-15 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 03/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.726 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 50.000 | 840 | 42.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Vỉ nhôm-PVC vỉ 10 viên; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 20 vỉ (vỉ đôi); Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 7 vỉ, 15 vỉ (vỉ đơn) | 893110876924 | 504/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 03/09/2026 | Ttyt Khu Vực Tam Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.725 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 4.500 | 4.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 386/QĐ-BVĐKKVVL | 11/08/2026 | 26/09/2026 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.724 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinfadin LP 40 | Famotidin | 40mg | Lọ | N4 | 300 | 76.000 | 22.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống dung môi 10ml | VD-34791-20 | 386/QĐ-BVĐKKVVL | 11/08/2026 | 26/09/2026 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.723 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cammic | Tranexamic acid | 250mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.200 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 386/QĐ-BVĐKKVVL | 11/08/2026 | 26/09/2026 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.722 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipagim 160 | Fenofibrat | 160mg | Viên | N4 | 2.900 | 609 | 1.766.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110258523 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 04/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.721 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi- calci | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 200IU | Viên | N4 | 5.800 | 1.386 | 8.038.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893100380024 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 04/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.720 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (2,668g + 4,596g + 0,266g)/ 15g | Gói | N4 | 0 | 3.402 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói 15g | VD-20654-14 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 04/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (3% + 0,064%)- 30g | Tuýp | N4 | 145 | 38.031 | 5.514.495 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-34145-20 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 04/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam | Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (2,668g + 4,596g + 0,266g)/ 15g | Gói | N4 | 2.900 | 3.402 | 9.865.800 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói 15g | 893100066100 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 04/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbocistein tab DWP 250mg | Carbocistein | 250mg | Viên | N4 | 5.800 | 693 | 4.019.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35354-21 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 5.800 | 798 | 4.628.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100135225 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.715 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 8.700 | 2.500 | 21.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33885-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 7.250 | 2.700 | 19.575.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói, x 4,148g | 893110639524 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.712 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Antiseptic Solution 10%w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt | Chai | N1 | 145 | 42.400 | 6.148.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 125ml | 529100790424 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.711 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 1.450 | 4.612 | 6.687.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.710 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói, x 4,148g | QLĐB-459-14 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.709 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol eff. | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 1.450 | 1.640 | 2.378.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên | 893100193324 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.708 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gikorcen | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N2 | 8.700 | 6.250 | 54.375.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22803-21 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm UPI | Korea Prime Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.707 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aerius | Desloratadin | 0,5mg/ml | Chai | N1 | 14 | 78.900 | 1.104.600 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml | 540100000600 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.706 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humulin 30/70 Kwikpen | Mỗi 3ml chứa: Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU | 300IU/3ml | Bút tiêm | N1 | 435 | 110.000 | 47.850.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410323725 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.705 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pracetam 400 CAP | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 17.400 | 980 | 17.052.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vi x 10 viên; hộp 6 vỉ x 15 viên | 893110096824 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.704 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pracetam 400 CAP | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vi x 10 viên; hộp 6 vỉ x 15 viên | VD-25554-16 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.703 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin | 20 mg | Viên | N1 | 43.500 | 1.890 | 82.215.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.702 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 435 | 950 | 413.250 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.701 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PM Remem | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 0 | 8.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-11788-11 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Probiotec Pharma Pty., Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.700 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PM Remem | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 5.800 | 8.800 | 51.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 930200120800 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Probiotec Pharma Pty., Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.699 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + acid folic | 50mg sắt + 0,35mg acid folic | Viên | N1 | 0 | 2.849 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16023-12 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.698 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml- 250ml | Chai | N4 | 145 | 8.348 | 1.210.460 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110238000 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 03/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.697 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml- 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.820 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-28252-17 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 03/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.696 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lusfatop | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | (40mg+ 0,04mg)/ 4ml | Ống | N1 | 290 | 80.000 | 23.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 300110185123 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty cổ phần Tân Vỹ An | Delpharm Tours | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.695 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calcitriol DHT 0,5mcg | Calcitriol | 0,5mcg | Viên | N4 | 2.900 | 798 | 2.314.200 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên | VD-35005-21 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.694 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoprolol 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 0 | 604 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22178-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.693 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 580 | 69.300 | 40.194.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 | Italfarmaco SPA | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.692 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus Met 50mg/500mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 500mg | Viên | N1 | 2.900 | 9.274 | 26.894.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110348400 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.691 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 10g/100ml | Chai | N4 | 58 | 12.600 | 730.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 03/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.690 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agiclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 0 | 819 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 2 vỉ x 10 viên | VD-33369-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.689 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flotral | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 2.900 | 6.800 | 19.720.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110437523 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Ba Đình | Sun Pharmaceutical Industries Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.688 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 10g/100ml | Chai | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-25876-16 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 03/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.687 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Goldquino 5mg/ml Injection | Levofloxacin | 750mg/150ml | Túi | N2 | 500 | 155.000 | 77.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Thùng carton 10 Túi x 150ml | 880115332025 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công Ty Cổ Phần Dược Đức Minh Hưng Yên | JW Life Science Corporation | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.686 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Moxifloxacin 400mg/100ml | Moxifloxacin | 400mg/100ml | Lọ | N4 | 500 | 145.000 | 72.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 893115057123 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.685 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Panfor SR-500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 550.000 | 1.000 | 550.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015924 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.684 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Atisolu 40 inj | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 5.000 | 16.000 | 80.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 1ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 1ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 1ml | 893110202225 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.683 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Comenazol | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N4 | 6.000 | 45.000 | 270.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 10 lọ | VD-29305-18 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.682 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/ 10ml | Lọ | N1 | 3.000 | 75.000 | 225.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.681 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Mefota 850/50 | Sitagliptin + metformin | 850mg+50mg | Viên | N2 | 10.000 | 7.644 | 76.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110242025 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công Ty Cổ Phần Dược Đức Minh Hưng Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.680 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Vasetib | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.600 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC | 893110165724 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.679 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 800 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33359-19 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hưng Yên | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.678 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Vinprazol | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 3.000 | 69.000 | 207.000.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 Lọ + 1 Ống dung môi 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ | 893110305423 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.677 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Effe-C TP | Vitamin C | 500 mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.400 | 7.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 5 vỉ xé x 4 viên | 893100399124 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.676 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Indapamid DWP 2,5mg | Indapamid | 2,5mg | Viên | N4 | 5.000 | 693 | 3.465.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35592-22 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.675 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | LIGABA 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 6.000 | 2.835 | 17.010.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520110141623 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Pharmathen International S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.674 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 100ml | Chai | N4 | 25.000 | 4.300 | 107.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.673 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Algocod 500 MG/30 MG | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hưng Yên | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.672 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Dipventin 20 | Propofol | 10mg/ml | Lọ | N2 | 1.000 | 23.500 | 23.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắp nhôm | 890114426525 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần Gonsa | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.671 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Carmotop 50 mg | Metoprolol | 50mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.270 | 34.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21530-18 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Magistra C&C S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.670 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Tamvelier | Moxifloxacin | 5mg/ml | Lọ | N1 | 500 | 79.400 | 39.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5 ml | VN-22555-20 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế T.N.T | Famar A.V.E Alimos Plant | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.669 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Pantostad 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.650 | 24.750.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-18534-13 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.668 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Diclowal Supp. | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 200 | 13.900 | 2.780.000 | Đặt hậu môn | Viên đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 400110121924 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm – VK PHARMA | Cơ sơ sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.667 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml |
Salbutamol sulfat | 2,5 mg/2,5 ml | Ống | N4 | 10.000 | 4.410 | 44.100.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 996/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tiên Lữ | Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin | 20 mg | Viên | N1 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-21630-18 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B-PV | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 0,5mg | Viên | N4 | 20.300 | 1.290 | 26.187.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên |
893100712724 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 580 | 10.500 | 6.090.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 03/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.663 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agiclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 580 | 819 | 475.020 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 2 vỉ x 10 viên | 893110204800 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.662 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 1.450 | 3.886 | 5.634.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoprolol 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 8.700 | 604 | 5.254.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 590110024825 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golistin-Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (21,41g + 7,89g)/ 133ml | Lọ | N4 | 203 | 51.975 | 10.550.925 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 133ml | 893100265500 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol eff. | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.640 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên | VD-24570-16 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N2 | 2.900 | 1.102 | 3.195.800 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.886 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22531-20 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 1.450 | 6.589 | 9.554.050 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tradalen | Adapalen | 0,1%- 10g | Tuýp | N4 | 58 | 55.230 | 3.203.340 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110913024 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Phúc Thịnh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fudareus-B | Fusidic acid + betamethason | 20mg/g + 1mg/g – 15g | Tuýp | N4 | 0 | 37.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-33639-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Đức Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.653 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ganasef 3000 | L-Ornithin – L- aspartat | 3000mg | Gói | N4 | 1.450 | 13.965 | 20.249.250 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 5g | 893110093324 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Bách Gia | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg + 1,25mg | Viên | N1 | 1.450 | 6.500 | 9.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co. OG ; địa chỉ: Hösslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 580 | 1.400 | 812.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-21907-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.650 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 | Egis Gyogyszergyar Zrt. – Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.649 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 3,8g | Lọ | N1 | 0 | 159.000 | 0 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 lọ x 38g | VN-20499-17 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.648 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N1 | 8.700 | 9.274 | 80.683.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.647 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg + 100mg | Viên | N1 | 870 | 7.694 | 6.693.780 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.646 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 1.450 | 5.410 | 7.844.500 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 | Egis Gyogyszergyar Zrt. – Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.645 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colestrim Supra | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 1.450 | 7.000 | 10.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110411123 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Ethypharm | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.644 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nolpaza 20mg | Pantoprazol | 20mg | Viên | N1 | 0 | 5.860 | 0 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22133-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.643 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bacterocin Oint | Mupirocin | 20mg/g- 5g | Tuýp | N2 | 0 | 36.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 5g | VN-21777-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Đức Phúc | Genuone Sciences Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.642 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 580 | 257 | 149.060 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ xé x 10 viên | VD-20579-14 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.641 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.612 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22534-20 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.640 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erylik | Tretinoin + erythromycin | 4% + 0,025% | Ống | N1 | 43 | 113.000 | 4.859.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 ống nhôm 30g | VN-10603-10 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Việt Hà | Laboratoires Chemineau | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.639 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 2.900 | 696 | 2.018.400 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Savi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.638 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 419 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32875-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Savi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.637 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PIVINEURON | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 11.600 | 1.800 | 20.880.000 | Uống | Viên nang cứng (cam-nâu) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110854124 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.636 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin Ery | Erythromycin | 0,4g | Tuýp | N4 | 87 | 9.380 | 816.060 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110041223 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.635 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telfor 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N3 | 2.900 | 3.497 | 10.141.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100271023 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.634 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N2 | 1.450 | 630 | 913.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.633 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 8.700 | 630 | 5.481.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.632 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apitim 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N2 | 8.700 | 368 | 3.201.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140124 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.631 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 5.800 | 1.090 | 6.322.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.630 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 90.000 | 6.762 | 608.580.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 1435/QĐ-BVĐKPY | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.629 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Magdivix | Pyridoxin hydroclorid + Magnesi lactat dihydrat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 80.000 | 189 | 15.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110602224 | 1435/QĐ-BVĐKPY | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.628 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Gludipha 500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N3 | 700.000 | 168 | 117.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110602124 | 1435/QĐ-BVĐKPY | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.627 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tefostad T300 | Tenofovir disoproxil fumarate | 300mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.750 | 315.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110253500 | 1435/QĐ-BVĐKPY | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.626 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 1435/QĐ-BVĐKPY | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%- 500ml | Túi | N2 | 435 | 18.600 | 8.091.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | 893110117123 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%- 250ml | Chai | N1 | 0 | 17.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 250ml | VN-22341-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.623 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9%- 500ml | Túi | N1 | 870 | 19.500 | 16.965.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | VD-35673-22 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.622 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Etoricoxib 90 | Etoricoxib | 90mg | Viên | N2 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34238-20 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Savi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 14.500 | 419 | 6.075.500 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Savi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.620 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medoleb 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N2 | 3.480 | 810 | 2.818.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110958424 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 04/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH SK Quốc tế | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.619 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebarsun | Ivermectin | 6mg | Viên | N4 | 0 | 11.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 2 viên | VD-33869-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 03/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.618 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panthenol | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | 1000mg; 20g | Tuýp | N4 | 14 | 17.997 | 251.958 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20 gam | 893100586724 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Ba Đình | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.617 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panthenol | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | 1000mg; 20g | Tuýp | N4 | 0 | 17.997 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20 gam | VD-26394-17 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Ba Đình | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linagliptin 5 | Linagliptin | 5mg | Viên | N4 | 2.900 | 1.995 | 5.785.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ; 03 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-34094-20 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Ba Đình | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | New Ameflu PM | Paracetamol+ diphenhydramin + phenylephrin | 325mg + 25mg + 5mg | Viên | N4 | 580 | 1.900 | 1.102.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100070800 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.614 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic | 600mg | Viên | N1 | 2.900 | 16.800 | 48.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ | 400110416923 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.613 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 11.600 | 4.935 | 57.246.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.612 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 7.250 | 21.000 | 152.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.611 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 0 | 696 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-31849-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Savi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.610 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 5.800 | 369 | 2.140.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Savi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.609 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tot'hema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 50mg + 1,33mg+ 0,7mg | Ống | N1 | 2.900 | 5.400 | 15.660.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 2 vỉ x 10 ống 10ml | VN-19096-15 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại dược Thuận Gia | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.608 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Etoricoxib 90 | Etoricoxib | 90mg | Viên | N2 | 1.450 | 990 | 1.435.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110224300 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Savi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.607 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carsil 90mg | Silymarin | 90mg | Viên | N1 | 17.400 | 33.999 | 59.158.260 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 6 viên | VN-22116-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đại Bắc | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stilaren | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N3 | 17.400 | 6.090 | 105.966.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238623 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đại Bắc | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 300mg + 2940mg | Viên | N2 | 5.800 | 3.500 | 20.300.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 5 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên |
893100095424 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đức Tâm | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stadeltine | Levocetirizin | 5mg | Viên | N3 | 1.450 | 1.800 | 2.610.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100338723 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đức Tâm | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 4.350 | 1.785 | 7.764.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 03/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty trách nhiệm hữu hạn EVD dược phẩm và y tế | Biomedica Spol. S.r.o | CH Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlanBoss Xl5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N4 | 2.900 | 5.822 | 16.883.800 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đức Tâm | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pelethrocin | Diosmin | 500mg | Viên | N1 | 5.800 | 6.100 | 35.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520110016123 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm UPI | Help S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 8.700 | 1.260 | 10.962.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin tab DWP 75mg | Acetylsalicylic acid | 75mg | Viên | N4 | 2.900 | 265 | 768.500 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N1 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22311-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21056-14 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần Vinpharm | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.596 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Algocod 500MG/30 MG | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 580 | 3.572 | 2.071.760 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | SMB Technology S.A. | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.595 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 8.700 | 480 | 4.176.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103323 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần Vinpharm | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phlebodia | Diosmin | 600mg | Viên | N1 | 5.800 | 6.816 | 39.532.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110025223 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại dược Thuận Gia | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phlebodia | Diosmin | 600mg | Viên | N1 | 0 | 6.816 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-18867-15 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại dược Thuận Gia | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ideos | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250 mg + 400IU | Viên | N1 | 8.700 | 3.400 | 29.580.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 4 tube x 15 viên nhai | VN-19910-16 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại dược Thuận Gia | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nucleo CMP forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 10mg + 6mg (tương đương Uridine 2,660mg) |
Ống | N1 | 8.700 | 56.700 | 493.290.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml | 840110443723 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Việt Hà | Ferrer Internacional S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nucleo CMP forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 10mg + 6mg (tương đương Uridine 2,660mg) |
Ống | N1 | 0 | 56.700 | 0 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml | VN-18720-15 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Việt Hà | Ferrer Internacional S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PIVINEURON | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng (cam-nâu) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31272-18 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 3,8g | Lọ | N1 | 2 | 159.000 | 318.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 lọ x 38g | 599110011924 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Domuvar | Bacillus subtilis | 2 x 10^9 CFU/ 5ml | Ống | N4 | 5.800 | 5.250 | 30.450.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicine capel 1mg | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 580 | 5.450 | 3.161.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-22201-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Việt Hà | S.C. Zentiva S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 2.900 | 1.491 | 4.323.900 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220823 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fudareus-B | Fusidic acid + betamethason | 20mg/g + 1mg/g – 15g | Tuýp | N4 | 29 | 37.500 | 1.087.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110035800 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Đức Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PeriSaVi 5 | Perindopril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 4.280 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33529-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 04/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nolpaza 20mg | Pantoprazol | 20mg | Viên | N1 | 290 | 5.860 | 1.699.400 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 383110026125 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bacterocin Oint | Mupirocin | 20mg/g- 5g | Tuýp | N2 | 145 | 36.000 | 5.220.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 5g | 880100989824 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Đức Phúc | Genuone Sciences Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alumastad | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 2.900 | 1.890 | 5.481.000 | Uống | Viên Nhai | Hộp 4 vỉ xé x 10 viên | VD-34904-20 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dịch vụ y tế Việt Lâm | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.563 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Leer Plus | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 1.450 | 5.600 | 8.120.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 04 vỉ x 04 viên | 893110076400 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty cổ phần Tân Vỹ An | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.562 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Leer Plus | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 5.600 | 0 | Uống | Viên sủi | Hộp 04 vỉ x 04 viên | VD-25406-16 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty cổ phần Tân Vỹ An | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.561 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 14.500 | 1.260 | 18.270.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 8.700 | 1.764 | 15.346.800 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 0 | 1.764 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-26824-17 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.558 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ganasef 3000 | L-Ornithin – L- aspartat | 3000mg | Gói | N4 | 0 | 13.965 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 5g | VD-30097-18 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Bách Gia | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.557 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golistin-Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (21,41g + 7,89g)/ 133ml | Lọ | N4 | 0 | 51.975 | 0 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 133ml | VD-25147-16 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.556 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoledro-BFS | Zoledronic acid | 5mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 1.155.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 5ml | VD-30327-18 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 2.900 | 3.500 | 10.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17513-13 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meconeuro | Mecobalamin | 500mcg/ml, 1ml | Ống | N2 | 870 | 25.000 | 21.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-22378-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Meza | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PeriSaVi 5 | Perindopril | 5mg | Viên | N2 | 2.900 | 4.280 | 12.412.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110542124 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 04/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoledro-BFS | Zoledronic acid | 5mg/5ml | Ống | N4 | 5 | 1.155.000 | 5.775.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 5ml | 893110334924 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N2 | 2.900 | 624 | 1.809.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neni 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N2 | 2.900 | 549 | 1.592.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20581-14 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apitim 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 368 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24010-15 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mynarac | Tolperison | 150mg | Viên | N2 | 1.450 | 1.550 | 2.247.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110270223 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 14.500 | 438 | 6.351.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivitron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N4 | 7.250 | 14.600 | 105.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml | VD-23401-15 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Y dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N1 | 2.900 | 5.700 | 16.530.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.543 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Auclanityl 562,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg; 62,5mg | Viên | N4 | 60.000 | 4.800 | 288.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110679124 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Vinh Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.542 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg (tương đương 300mg Calci nguyên tố)+200IU | Viên | N4 | 5.000 | 714 | 3.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100390124 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.541 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 628 | 12.560.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.540 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/ml | Ống | N4 | 50 | 1.200 | 60.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.539 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | RINGER LACTATE | Ringer lactat | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H20 0,135g | Chai | N4 | 3.800 | 7.600 | 28.880.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.538 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai | N4 | 1.000 | 5.250 | 5.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.537 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9CFU | Gói | N4 | 9.000 | 4.599 | 41.391.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.536 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 24.000 | 200 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216023 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.535 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 50.350 | 2.200 | 110.770.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH United Pharma | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.534 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g | Gói | N4 | 6.000 | 1.700 | 10.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.533 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Aleucin 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 6.700 | 9.786 | 65.566.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110228725 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.532 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Bixazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/10ml | Ống | N4 | 3.000 | 5.000 | 15.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110921224 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.531 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+100mg | Viên | N3 | 7.992 | 1.824 | 14.577.408 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.530 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 350 | 770 | 269.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.529 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 670 | 8.470 | 5.674.900 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.528 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 470 | 1.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.527 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 80 | 14.000 | 1.120.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.526 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 6.000 | 119 | 714.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.525 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 330 | 6.080 | 2.006.400 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.524 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 3.700 | 64.500 | 238.650.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110907424 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Quảng Trị | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.523 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 30.200 | 819 | 24.733.800 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Quảng Trị | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoprolol DWP 7.5mg | Bisoprolol | 7,5mg | Viên | N4 | 8.700 | 798 | 6.942.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35842-22 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-31110-18 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 26/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 7.250 | 8.225 | 59.631.250 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 20/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 0 | 8.225 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19290-15 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 20/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.518 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Piroxicam 2% | Piroxicam | 20mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | 893110265323 | 603/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 25/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.517 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | PARACETAMOL KABI 1000 | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Chai | N4 | 130 | 13.140 | 1.708.200 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100 ml, Hộp 48 chai 100 ml | 893110402424 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.516 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 34.300 | 5.590 | 191.737.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty cổ phần Pymepharco | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.515 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.690 | 80.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549724 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty cổ phần Pymepharco | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.514 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Negacef 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 70.000 | 5.040 | 352.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549824 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.513 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 156.000 | 630 | 98.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.512 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | PymeFERON B9 | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 1.000 | 920 | 920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.511 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lanam SC 200mg/28,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 200mg+28,5mg | Gói | N2 | 12.000 | 6.825 | 81.900.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | 893110136525 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.510 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.575 | 4.725.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.509 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tenamyd-ceftazidime 500 | Ceftazidim | 500mg | Lọ | N1 | 2.300 | 20.800 | 47.840.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-19444-13 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.508 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 60.000 | 567 | 34.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế FP | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.507 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 31.100 | 450 | 13.995.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.506 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 64.000 | 390 | 24.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34693-20 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.505 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Brometic 2mg/10ml | Bromhexin hydroclorid | 2mg/10ml;10ml | Ống | N4 | 25.000 | 3.990 | 99.750.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100718424 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.504 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 6.000 | 800 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.503 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 10.000 | 835 | 8.350.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.502 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9%;500ml | Chai | N4 | 4.700 | 6.500 | 30.550.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.501 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Carbocistein 750 | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.390 | 119.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100065225 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.500 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 50.000 | 30 | 1.500.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.499 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 8.000 | 690 | 5.520.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.498 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.008 | 60.480.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693224 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.497 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Insunova-G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 300 | 222.000 | 66.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Novorapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 87 | 225.000 | 19.575.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 19/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 1.450 | 9.832 | 14.256.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 19/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N1 | 2.900 | 2.705 | 7.844.500 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 20/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 0 | 118.168 | 0 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | VN-15720-12 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 20/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 850mg | Viên | N1 | 5.800 | 10.643 | 61.729.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-17103-13 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 20/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/500mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 500mg | Viên | N1 | 8.700 | 10.643 | 92.594.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999424 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 20/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 1.450 | 5.490 | 7.960.500 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 20/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 1.450 | 5.028 | 7.290.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 20/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/ 1ml | Bút tiêm | N1 | 290 | 257.145 | 74.572.050 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml dung dịch tiêm | QLSP-857-15 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 23/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor 5mg | Bisoprolol fumarate | 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.290 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 20/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 290 | 13.834 | 4.011.860 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 20/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor 5mg | Bisoprolol fumarate | 5mg | Viên | N1 | 2.900 | 4.290 | 12.441.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194000 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 20/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucovance 500mg/5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg/5mg | Viên | N1 | 2.900 | 4.713 | 13.667.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20023-16 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 20/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 87 | 118.168 | 10.280.616 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 20/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cavinton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 1.450 | 3.400 | 4.930.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VN-20508-17 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 14/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 5mg | Viên | N1 | 2.900 | 19.000 | 55.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-38-18 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 20/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.480 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N2 | 3.000 | 39.800 | 119.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.500 | 178.080 | 445.200.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 1509/QĐ-BVPX | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MORPHIN | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.925 | 8.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1509/QĐ-BVPX | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.477 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 150.000 | 1.600 | 240.000.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 283/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Yên Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.476 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.176 | 58.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 283/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Yên Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.475 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Mixtard 30 | Insulin người (rDNA) 1000 IU/10ml bao gồm soluble fraction 300IU/10ml và isophane insulin crystals 700IU/10ml | (300IU + 700IU)/ 10ml | Lọ | N1 | 2.000 | 75.000 | 150.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 283/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 13/09/2026 | Bvđk Yên Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.474 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N1 | 1.200 | 94.649 | 113.578.800 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 283/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 13/09/2026 | Bvđk Yên Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.473 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml | Lọ | N5 | 600 | 91.000 | 54.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 890410092323 | 283/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Yên Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.472 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N2 | 150.000 | 1.240 | 186.000.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 283/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Yên Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.471 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100IU/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 115.000 | 115.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410091723 | 283/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Yên Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.470 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 600 | 18.670 | 11.202.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 1,5ml | 482110442823 | 283/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Yên Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.469 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N3 | 1.000 | 3.100 | 3.100.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 283/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Yên Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.468 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | 0,1mg/2ml, 2ml | Ống | N1 | 0 | 28.455 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.467 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Seduxen 5mg | Mỗi viên nén chứa: Diazepam | 5,00mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.466 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Glucofine 1000 mg | Metformin hydroclorid | 1.000mg | Viên | N2 | 0 | 803 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050300 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.465 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Isoptin | Verapamil hydroclorid | 5mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 280.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2026.1414.1 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.464 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Isoptin | Verapamil hydroclorid | 5mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 280.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2026.1718.1 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.463 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Indapamid DWP 2,5mg | Indapamid hemihydrat | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 693 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35592-22 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.462 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Tobramedlac 100 | Tobramycin | 100mg/2ml, 2ml | Ống | N4 | 0 | 31.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-35914-22 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.461 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Fluconazole 200 mg/ 100 ml | Fluconazol | 200mg/100ml, 100ml | Chai | N2 | 0 | 123.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 05 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 01 chai x 100ml | 893110374925 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.460 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Ethambutol 400mg | Ethambutol hydrochlorid | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.459 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Atropin Sulphat | Atropin sulphat | 0,25mg/ml; 1ml | Ống | N4 | 0 | 730 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.458 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Atropin Sulphat | Atropin sulphat | 0,25mg/ml; 1ml | Ống | N4 | 0 | 730 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24376-16 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.457 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Nitromint | Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g | 0,08g/10g | Chai | N1 | 0 | 164.700 | 0 | Xịt | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.456 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Zanedip 10mg | Lercanidipine HCl 10mg (tương ứng Lercanidipin 9,4mg) | 10mg | Viên | N1 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18798-15 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.455 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hadumedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/1ml; 1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.454 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Bufomix Easyhaler | Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 160 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/liều hít | 160mcg+4,5mcg/liều hít | Ống | N1 | 0 | 410.000 | 0 | Hít | Bột dùng để hít | Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều ( 120 liều), ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ | 640110297125 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.453 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Asigastrogit | Attapulgit hoạt hóa + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd khô | 2,5g;250mg;250mg | Gói | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.452 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Motilium-M | Domperidone maleate | 10mg Domperidone | Viên | N1 | 0 | 2.145 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | VN-14215-11 | 2461/QĐ-BVT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | OLIC (Thailand) Limited | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.451 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Actrapid | Insulin Human | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 0 | 75.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 2461/QĐ-BVT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.450 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Isoptin | Verapamil hydroclorid | 5mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 280.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2026.1720.1 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.449 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Besmate Inhalation Solution | Salbutamol (dưới dạng sulfate) + Ipratropium Bromide | (1mg/ml + 0,2mg/ml)/2,5ml | Lọ | N2 | 0 | 14.300 | 0 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5ml | 471115348724 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | Taiwan Biotech Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.448 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | MORPHIN | Morphin hydrochlorid | 10mg /1ml, 1ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.447 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml, 2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.446 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial | Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine 1000mg | 1000mg | Lọ | N2 | 0 | 312.000 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114974524 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.445 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Gaberon | Gabapentin | 300mg | Viên | N2 | 0 | 793 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19634-13 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.444 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Asigastrogit | Attapulgit hoạt hóa + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd khô | 2,5g;250mg;250mg | Gói | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | VD-23151-15 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.443 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Insulatard | Insulin Human (rDNA) | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 0 | 75.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198825 | 2461/QĐ-BVT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.442 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Mixtard 30 | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) ; Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 0 | 75.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 2461/QĐ-BVT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.441 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Fentanyl B.Braun | Fentanyl dưới dạng (Fentanyl citrate) | 50mcg/ml, 10ml | Ống | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh | 400111002124 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.440 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | VN-22158-19 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.439 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N4 | 0 | 115 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.438 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Rotundin 60 | Rotundine | 60mg | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110102624 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.437 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Verospiron 25mg | Spironolactone | 25mg | Viên | N1 | 0 | 3.125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.436 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 0 | 219.000 | 0 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.435 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 880114031225 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.434 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Omevin | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 5.800 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.433 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Aopevin | Cafein citrat | 60mg/3ml | Lọ | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110085625 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.432 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) | 0,1mg/ml | Ống | N1 | 0 | 97.860 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | 800114445725 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.431 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) | 0,1mg/ml | Ống | N1 | 0 | 97.860 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.430 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Isoptin | Verapamil hydroclorid | 5mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 280.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2026.1719.1 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.429 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Dekalite | Calci polystyren sulfonat | 5g | Gói | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g | 893110236125 | 2461/QĐ-BVT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.428 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 0 | 6.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.427 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 0 | 10.670 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.426 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 0 | 260.432 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.425 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 0 | 473.508 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.424 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 294.020 | 1.030 | 302.840.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 273/QĐ-BVTV | 24/07/2026 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công Ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.423 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 5.870 | 17.610.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100982124 | 273/QĐ-BVTV | 17/07/2026 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công Ty TNHH TM & DP Sang (SangPharma) | Mylan Laboratories S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.422 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diaprid 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 33.000 | 1.000 | 33.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178324 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.421 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Conoges 100 | Celecoxib | 100mg | Viên | N3 | 16.500 | 2.400 | 39.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110480424 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.420 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 3.300 | 16.000 | 52.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.419 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Zoamco-A | Amlodipin + atorvastatin | 5mg; 10mg | Viên | N4 | 8.800 | 3.099 | 27.271.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.418 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 2.200 | 62.999 | 138.597.800 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110907424 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.417 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diobysta | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 2.750 | 4.500 | 12.375.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100162823 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.416 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml | Gói | N4 | 13.750 | 3.300 | 45.375.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.415 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Imeclor 125 | Cefaclor | 125 mg | Gói | N2 | 16.500 | 3.696 | 60.984.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.414 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 22 | 30.048 | 661.056 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.413 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 3.300 | 9.500 | 31.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VD-34628-20 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.412 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nerazzu-25 | Losartan | 25mg | Viên | N2 | 352.000 | 380 | 133.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110021400 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.411 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 16.500 | 122 | 2.013.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.410 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 253.000 | 160 | 40.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.409 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Metformin | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 209.000 | 452 | 94.468.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110443424 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.408 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MEBIKOL | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 330.000 | 490 | 161.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.407 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 66.000 | 110 | 7.260.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.406 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 330.000 | 110 | 36.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.405 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 33.000 | 186 | 6.138.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.404 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 176.000 | 26 | 4.576.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.403 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 11.000 | 225 | 2.475.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.402 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 11.000 | 215 | 2.365.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893100097023 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.401 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 742.500 | 357 | 265.072.500 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-34693-20 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.400 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tatanol | Paracetamol | 500mg | Viên | N3 | 330.000 | 190 | 62.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100551124 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.399 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 55.000 | 2.436 | 133.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.398 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 357.500 | 1.008 | 360.360.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693224 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.397 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Hasanbest 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg+500mg | Viên | N4 | 44.000 | 1.343 | 59.092.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 8 vỉ x 15 viên | 893110457824 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty TNHH Hasan – Demapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g/100ml | Lọ | N1 | 50 | 338.000 | 16.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50 ml | VN-16786-13 | 1510/QĐ-BVPX | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g/100ml | Lọ | N1 | 400 | 592.000 | 236.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100 ml | VN-16787-13 | 1510/QĐ-BVPX | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.394 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | PymeFERON B9 | Sắt sulfat + folic acid | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 5.500 | 777 | 4.273.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.393 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 8.250 | 4.410 | 36.382.500 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5ml | 893115025324 | 177/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.392 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Reliporex 2000IU | Erythropoietin | 2000IU | Chai/Lọ/Ống | N5 | 600 | 76.900 | 46.140.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml | 890410176200 | 165/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Bvđk Mường Tè | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.391 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8CFU | Gói | N4 | 82.500 | 3.000 | 247.500.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | 893400647724 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.390 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 33.000 | 478 | 15.774.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.389 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Amiparen 5% | L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin | 5%;200ml | Túi | N4 | 132 | 53.000 | 6.996.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | 893110453723 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.388 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Meyernazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N4 | 11.000 | 1.365 | 15.015.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053500 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.387 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Amlosali | Amlodipin+ lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N3 | 8.800 | 3.550 | 31.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên, viên nén, Uống | 893110487825 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.299.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gimtafort | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 4.610 | 9.220.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893110243724 | 1509/QĐ-BVPX | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty TNHH Benephar | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoxedum 7.5mg | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 1.000 | 2.373 | 2.373.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110304225 | 1509/QĐ-BVPX | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buto-Asma | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều | Bình | N1 | 900 | 50.349 | 45.314.100 | Đường hô hấp | Khí dung đã chia liều | Hộp 1 Bình, bình xịt chứa 200 liều (10ml) + 1 đầu xịt định liều | 840115067923 | 1509/QĐ-BVPX | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratorio Aldo-Uniόn SL. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevoflurane | Sevofluran | 100% (tt/tt) | Chai | N1 | 40 | 1.530.000 | 61.200.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 001114517124 | 1509/QĐ-BVPX | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 300 | 30.900 | 9.270.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml, ống thủy tinh | 400112002224 | 1509/QĐ-BVPX | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 4.000 | 35.000 | 140.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1509/QĐ-BVPX | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 5 | 100.380 | 501.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 1509/QĐ-BVPX | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 9.000 | 893 | 8.037.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1509/QĐ-BVPX | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5mg | Diazepam | 5,00mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.932 | 96.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1509/QĐ-BVPX | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 10 | 170.000 | 1.700.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 1509/QĐ-BVPX | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N1 | 650 | 28.455 | 18.495.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 1509/QĐ-BVPX | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia. | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4000IU + 400IU | viên | N4 | 70.000 | 599 | 41.930.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | 1509/QĐ-BVPX | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.374 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dkasonide | Budesonid | 64mcg/ liều, 120 liều | Lọ | N4 | 500 | 90.000 | 45.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 01 lọ x 120 liều xịt | 893110148523 | 214/QĐ-YT | 14/07/2026 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Famed | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.373 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N2 | 50 | 8.000 | 400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.372 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5,00mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.932 | 7.728.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.371 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/3 ml | Ống | N2 | 800 | 780 | 624.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.370 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lidonalin | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N2 | 1.000 | 4.410 | 4.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.369 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | MORPHIN | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N2 | 800 | 8.925 | 7.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.368 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N2 | 50 | 30.900 | 1.545.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml, ống thủy tinh | 400112002224 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.367 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 850 | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N2 | 100.000 | 168 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110684324 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.366 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin hydrochloride | 10mg | Viên | N2 | 2.000 | 6.800 | 13.600.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.365 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Verospiron 25mg | Spironolactone | 25mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.125 | 3.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.364 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 4.612 | 184.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.363 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac natri | 75mg/3ml | Ống | N2 | 2.200 | 18.068 | 39.749.600 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.362 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.350 | 268.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.361 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.400 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.360 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.359 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.650 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.358 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atropin Sulphat | Atropin sulphat | 0,25mg/1ml | Ống | N2 | 500 | 780 | 390.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.357 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.890 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.356 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Medovent 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.750 | 87.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.355 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2668mg+4596mg+276mg | Gói | N2 | 25.000 | 3.500 | 87.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100346623 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.354 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N2 | 5.000 | 6.500 | 32.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.353 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N2 | 4.000 | 6.589 | 26.356.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.352 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N2 | 50 | 35.000 | 1.750.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.351 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N2 | 4.500 | 11.880 | 53.460.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.350 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N2 | 3.000 | 630 | 1.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.349 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bephesone Syrup | Betamethasone + dexchlorpheniramin | 0,25mg + 2mg | Lọ | N2 | 1.200 | 25.000 | 30.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ x 60ml | 893110746924 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.348 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.347 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N2 | 12.000 | 7.980 | 95.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.346 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 80.000 | 3.350 | 268.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 890110045125 | 184/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.345 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N2 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.344 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N2 | 160 | 28.455 | 4.552.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia. | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.343 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | IU | N2 | 6.000.000 | 315.497 | 1.892.982.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml (15 kim kèm theo) | 590410647424 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.342 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | IU | N2 | 2.000.000 | 75 | 150.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.341 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | PMS-Tenofovir | Tenofovir disoprosil fumarat | 300mg | Viên | N1 | 600 | 28.000 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 30 viên | 754110191523 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.340 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Enapril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N3 | 120.000 | 530 | 63.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893110346224 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.339 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Omevin | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) | 40mg | Lọ | N4 | 400 | 5.900 | 2.360.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.338 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vinsolon 125 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 125mg | Lọ | N4 | 400 | 24.000 | 9.600.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 2ml | 893110100023 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.337 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 10 | 3.250 | 32.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.336 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N4 | 16.200 | 3.000 | 48.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 101/QĐ-BVPVL | 10/08/2026 | 26/09/2026 | Bv Phổi Vĩnh Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.335 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.176 | 94.080.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.334 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N3 | 3.000 | 1.790 | 5.370.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.333 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotusc | Drotaverin HCl | 40mg | Viên | N3 | 40.000 | 567 | 22.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.332 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Medtusor | Hyoscin butylbromid | 20mg/ml;1ml | Lọ | N3 | 800 | 3.400 | 2.720.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 1ml | 893110091725 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.331 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kali clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 745 | 745.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893110627524 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm 9/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.330 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Wanen 60 | Fexofenadin hydroclorid 60mg | 60mg | Viên | N4 | 20.000 | 910 | 18.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100273225 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.329 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pallas 250mg | Paracetamol | 50 mg/ml | Chai | N4 | 600 | 54.495 | 32.697.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100 ml | VD-34660-20 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.328 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 262.000 | 980 | 256.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Dược Phẩm Me Ta | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.327 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml (1ml) | Ống | N4 | 500 | 5.134 | 2.567.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.326 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml (1ml) | Ống | N4 | 5.600 | 780 | 4.368.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.325 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterobella | Bacillus clausii | 1.10^9 – 2.10^9 CFU | Gói | N4 | 23.000 | 4.539 | 104.397.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400175100 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH Dược Phẩm Bella | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.324 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nadecin 10mg | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.599 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 977/QĐ-BVKV | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Mười Tháng Ba | Arena Group SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.323 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/g | Gói | N4 | 170.000 | 2.000 | 340.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm BHC Việt Nam | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.322 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml (1ml) | Ống | N4 | 1.500 | 2.450 | 3.675.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 8.400 | 500 | 4.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g (500ml) | Chai | N4 | 15.000 | 6.200 | 93.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prodertonic | Sắt fumarat + acid folic | 182mg; 0,5mg | Viên | N4 | 170.000 | 707 | 120.190.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100627224 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH Đầu Tư Nhập Khẩu Dược Đông Nam Á | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.318 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin hydroclorid | 100mg/2ml (2ml) | Ống | N2 | 600 | 33.000 | 19.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-19062-15 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml (5ml) | Ống | N4 | 400 | 47.046 | 18.818.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.316 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin* | (0,1g + 0,2g + 0,2g+ 0,2g + 0,78g + 0,6g + 1g + 1g + 1,14g + 1,4g + 1,6g + 1,6g + 1,6g + 2,1g + 2,8g + 1,18g + 2,96 (2,1)g + 0,4g)/200ml | Túi | N4 | 2.000 | 63.000 | 126.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | 893110453623 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.315 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 70.000 | 193 | 13.510.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.314 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Vancomycin | Vancomycin* | 500mg | Lọ | N4 | 6.500 | 14.500 | 94.250.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 219/QĐ-BVNĐ | 29/07/2026 | 31/07/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.299.313 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's | Ringer lactat | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g + Natri lactat 1,55g + Kali clorid 0,15g + Calci clorid dihydrat 0,1g (500ml) | Chai | N4 | 6.000 | 69.825 | 41.895.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.312 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novorapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml (3ml) | Bút tiêm | N1 | 300 | 225.000 | 67.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lidogel 2% | Lidocain (hydroclorid) | 2 % (kl/kl) | Tuýp | N4 | 200 | 40.000 | 8.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi niêm mạc | Hộp 1 tuýp x 10g | 893100546224 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH Dược Phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.310 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Rifampicin 150mg | Rifampicin | 150mg | Viên | N4 | 3.000 | 2.250 | 6.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 250 viên | 893110173323 | 213/QĐ-BVPHN | 06/08/2026 | 05/02/2027 | Bv Phổi Hà Nam | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.309 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 180 | 254.678 | 45.842.040 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 1366/QĐ-BVSNGL | 22/07/2026 | 19/10/2026 | Bv Sản- Nhi Tỉnh Gia Lai | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.308 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevoflurane | Sevofluran | 100% (tt/tt) (250ml) | Chai | N1 | 30 | 1.508.432 | 45.252.960 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 001114517124 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Baxter Healthcare Corporation | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.307 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 8.888 | 106.656.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Abbott Biologicals B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.306 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 3.600 | 3.000 | 10.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 203/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.305 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincapar 275 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 40.000 | 3.110 | 124.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110232424 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.304 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml (1ml) | Ống | N4 | 1.500 | 1.550 | 2.325.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.303 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% (w/v) (10ml) | Lọ | N4 | 6.000 | 1.345 | 8.070.000 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.302 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000 mg/4ml (4ml) | Ống | N1 | 900 | 69.300 | 62.370.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 979/QĐ-BVKV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Italfarmaco S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.301 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Propranolol hydrochloride Tablets 40 mg | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110310925 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Gracure Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.300 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Metpredni 16 A.T | Methylprednisolon | 16mg | Viên | N4 | 30.000 | 33.966 | 101.898.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110203424 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đồng Xuân | Công ty TNHH Meliorem | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.299 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+100mg | Viên | N5 | 4.000 | 1.900 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 157/QĐ-BV | 20/07/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Khu Vực Quản Bạ Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược Phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.298 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nước cất pha tiêm 10ml | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 60.000 | 10.989 | 65.934.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-31298-18 | 108/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2028 | Bvđk Khu Vực Vĩnh Thạnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC -TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.297 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 200.000 | 900 | 180.000.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống | VD-24904-16 | 108/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/08/2028 | Bvđk Khu Vực Vĩnh Thạnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | viên | N4 | 1.500 | 210 | 315.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 351/QĐ-BVQO | 17/07/2026 | 15/07/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.295 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nước cất pha tiêm 10ml | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 0 | 10.989 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | 893110124825 (VD-31298-18) | 108/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | Bvđk Khu Vực Vĩnh Thạnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC -TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.299.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.925 | 17.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 170/QĐ-BVQO | 13/07/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.293 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+200mg+200mcg | Viên | N2 | 10.000 | 1.200 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.292 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5mg/1.25mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.500 | 39.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.291 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 20 | 21.000 | 420.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.290 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Aminic | Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g | 1,820g, 2,580g, 2,000g, 0,880g, 1,400g, 1,500g, | Túi | N1 | 10 | 105.000 | 1.050.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.289 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) | 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.500 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.288 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg; 300mg | Viên | N5 | 3.000 | 3.500 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890114087323 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.287 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.932 | 5.796.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.286 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N1 | 900 | 28.455 | 25.609.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia,Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” – Latvia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.285 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | MORPHIN | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 500 | 8.925 | 4.462.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.284 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 2.000 | 7.744 | 15.488.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.283 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Thuốc mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.282 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32594-19 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.281 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg; 300mg | Viên | N5 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | VN2-645-17 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.280 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oris | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N5 | 250 | 62.500 | 15.625.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 890110983624 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH BENEPHAR | Denis Chem Lab Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.279 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Parazacol | Paracetamol | 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 190 | 19.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22518-15 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược Minh Sơn Phaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.278 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oris | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N5 | 0 | 62.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | VN-21606-18 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH BENEPHAR | Denis Chem Lab Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.277 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Captopril 25 mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 450 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110088424 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty CP xuất nhập khẩu y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.276 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glucofine XR 750 mg | Metformin hydroclorid | 750mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.458 | 116.640.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110104825 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty CP xuất nhập khẩu y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.275 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin XR 500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N3 | 160.000 | 650 | 104.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.274 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 200 | 34.670 | 6.934.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.273 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 3.000 | 75.000 | 225.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.272 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.271 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Medovent 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.750 | 17.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | ông ty cổ phần dược phẩm Bách Niên | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.270 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat; Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 200.000 | 3.500 | 700.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH đầu tư thương mại dược phẩm Việt Tín | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.269 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 39.800 | 39.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.268 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 400 | 760 | 304.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 1034/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.267 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 15.000 | 5.600 | 84.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 124/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.266 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Glucoform 500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 80.000 | 325 | 26.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110485924 | 124/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.265 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Chiamin-A 5% Solution for Infusion | Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine 1650mg) 2065mg; L-Phenylalanine 1275mg; L-Threonine 1100mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valine 1550mg; L-Arginine HCl (tương đương L-Arginine 3000mg) 3630mg; Glycine 2750mg; L-Alanine 3500mg; L-Proline 2800mg; L-Histidine 750mg; L-Serine 1625mg; L-Tyrosine 100mg; Taurine 250mg | (1250mg + 1850mg + 1075mg + 2065mg + 1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg) / 500ml (tương đương acid amin dạng base 5%/500ml) | Chai | N2 | 1.000 | 106.995 | 106.995.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml. Thùng 12 chai | 471110436923 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.264 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.956 | 247.800.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.263 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Natri clorid 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 8.000 | 7.800 | 62.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.262 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Perdamid 2.5/500 | Metformin HCL + Glibenclamide | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 80.000 | 2.100 | 168.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên | 893710286525 | 124/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.261 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Duphaston | Dydrogesterone | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 8.888 | 17.776.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 124/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.260 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Wosulin 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 1.000 | 105.800 | 105.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 124/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.259 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Wosulin 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 1.500 | 78.000 | 117.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 124/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.258 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Peptacid 40 | Famotidine | 40mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110096525 | 124/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.257 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 80.000 | 2.310 | 184.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 124/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.256 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Rhomatic Gel α | Diclofenac | 1% (dạng muối); 30g | Tuýp | N4 | 10.000 | 25.000 | 250.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 30g | 893100267523 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.255 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26562-17 | 124/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.254 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | A.T Calmax 500 | Calci lactat | 500mg | Ống | N4 | 0 | 2.610 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20, 30 , 50 ống x 10ml | VD-24726-16 | 124/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty CPDP An Thiên | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.253 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 4.000 | 9.500 | 38.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 6ml | 893115046423 | 124/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.252 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 6ml | VD-17714-12 | 124/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.251 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | A.T Calmax 500 | Calci lactat | 500mg | Ống | N4 | 50.000 | 2.610 | 130.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20, 30 , 50 ống x 10ml | 893100414524 | 124/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty CPDP An Thiên | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.250 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Sanlein Mini 0.1 | Natri hyaluronat tinh khiết | 0,4mg/0,4ml | Lọ | N1 | 20.000 | 3.885 | 77.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml | 499100415323 | 124/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.249 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 1mg/1ml. Ống 10 ml | Ống | N4 | 2.400 | 32.250 | 77.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 10ml | VD-28530-17 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.248 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 1mg/1ml. Ống 10 ml | Ống | N4 | 0 | 32.250 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 10ml | 893100057300 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.247 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hemprenol | Betamethason dipropionat | 3,2mg/5g | Tuýp | N4 | 5.000 | 26.000 | 130.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110266923 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.246 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Tranfast | Macrogol (polyethylen glycol) + NaHCO3 + NaCl + KCl + Natri sulfat | 64g+1,68g+1,46g+ 0,75g+5,7g | Gói | N4 | 0 | 28.000 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | VD-33430-19 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.245 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | 1.500 IU | Ống | N4 | 1.500 | 34.852 | 52.278.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.244 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | 1.500 IU | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.243 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Gliclada 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.580 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 8 vỉ x 15 viên | VN-20615-17 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.242 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 25.000 | 5.859 | 146.475.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.241 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Taxedac Eye Drops | Mỗi 5ml chứa: Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg | (25mg; 5mg)/5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.900 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 8ml; Hộp 1 lọ x 10ml | VD-31508-19 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.240 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Tranfast | Macrogol (polyethylen glycol) + NaHCO3 + NaCl + KCl + Natri sulfat | 64g+1,68g+1,46g+ 0,75g+5,7g | Gói | N4 | 200 | 28.000 | 5.600.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.239 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Gliclada 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.580 | 129.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110402323 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.238 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hemprenol | Betamethason dipropionat | 3,2mg/5g | Tuýp | N4 | 0 | 26.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-28796-18 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.237 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Taxedac Eye Drops | Mỗi 5ml chứa: Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg | (25mg; 5mg)/5ml | Lọ | N4 | 2.400 | 18.900 | 45.360.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 8ml; Hộp 1 lọ x 10ml | 893110843124 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Ttyt Vũ Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
