Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 27 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 27 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.299.752 Tân dược Thành phố Hà Nội Panadol Viên Sủi Paracetamol 500mg Viên N1 580 2.424 1.405.920 Uống Viên sủi Hộp 6 vỉ x 4 viên 539100184423 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Haleon Ireland Dungarvan Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.299.751 Tân dược Thành phố Hà Nội Betadine Antiseptic Solution 10%w/v Povidon iodin 10% kl/tt Chai N1 0 42.400 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 chai 125ml VN-19506-15 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.299.750 Tân dược Thành phố Hà Nội Betadine Gargle and Mouthwash Povidon iodin 1% (w/v) Chai N1 29 56.508 1.638.732 Dùng ngoài Dung dịch súc họng và súc miệng Hộp 1 chai 125ml 529100078823 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.299.749 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B-PV Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 0,5mg Viên N4 0 1.290 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 lọ x 100 viên;
Hộp 1 lọ x 200 viên
VD-29922-18 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Công ty cổ phần dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.748 Tân dược Thành phố Hà Nội Cosaten Perindopril 4mg Viên N2 7.250 744 5.394.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-18905-13 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.747 Tân dược Thành phố Hà Nội Trivit-B Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 1mg Ống N5 8.700 13.500 117.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 3ml VN-19998-16 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn Trường Sơn T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.299.746 Tân dược Thành phố Hà Nội Núcleo C.M.P Forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 1,33mg Viên N1 11.600 9.000 104.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 5 viên VN-22713-21 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Ferrer Internacional, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.299.745 Tân dược Thành phố Hà Nội Vcard-Am 80 + 5 Amlodipin + valsartan 5mg + 80 mg Viên N1 2.900 8.800 25.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110976124 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Elpen Pharmaceutical Co., Inc. Greece 3.thau_rieng_le
1.299.744 Tân dược Thành phố Hà Nội Tradalen Adapalen 0,1%- 10g Tuýp N4 0 55.230 0 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 10g VD-33081-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Phúc Thịnh Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.743 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisonorm Amlodipin+ lisinopril 5mg+10mg Viên N1 2.900 6.100 17.690.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.299.742 Tân dược Thành phố Hà Nội Fucidin Fusidic acid 2% Tuýp N1 29 75.075 2.177.175 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110043025 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.299.741 Tân dược Thành phố Hà Nội Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 5mg + 1,5mg Viên N1 2.900 4.987 14.462.300 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.740 Tân dược Thành phố Hà Nội TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg + 1,25mg + 5mg Viên N1 1.450 8.557 12.407.650 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.299.739 Tân dược Thành phố Hà Nội TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg Amlodipin + indapamid + perindopril 10mg + 1,25mg + 5mg Viên N1 2.900 8.557 24.815.300 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-10-17 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.299.738 Tân dược Thành phố Hà Nội Enterogolds Bacillus clausii 2 tỷ bào tử Viên N4 0 2.898 0 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 Viên QLSP-955-16 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Bến Tre Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.737 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 2.900 2.000 5.800.000 Uống Thuốc bột Hộp 50 gói x 1 gam QLSP-855-15 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Bến Tre Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.736 Tân dược Thành phố Hà Nội Vanadia Vildagliptin 50mg Viên N4 8.700 1.350 11.745.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110063023 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Bến Tre Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.735 Tân dược Thành phố Hà Nội Enterogolds Bacillus clausii 2 tỷ bào tử Viên N4 5.800 2.898 16.808.400 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 Viên 893400175300 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Bến Tre Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.734 Tân dược Thành phố Hà Nội Tardyferon B9 Sắt sulfat + acid folic 50mg sắt + 0,35mg acid folic Viên N1 580 2.849 1.652.420 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036725 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.733 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml- 100ml Chai N4 580 6.439 3.734.620 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 03/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.732 Tân dược Thành phố Hà Nội FLEXSA 1500 Glucosamin 1500mg Gói N1 290 8.500 2.465.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 3,7g VN-14261-11 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 03/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.299.731 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri Clorid 3% Natri clorid 3g/100ml Chai N4 58 8.199 475.542 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 Chai x 100ml VD-23170-15 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 03/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.730 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml- 500ml Chai N4 870 7.875 6.851.250 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 03/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.729 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 5g/100ml- 500ml Chai N4 290 8.820 2.557.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 03/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.728 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 5g/100ml- 250ml Chai N4 0 8.348 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml VD-28252-17 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 03/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.727 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai N4 0 10.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml VD-22591-15 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 03/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.726 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Agidopa Methyldopa 250mg Viên N4 50.000 840 42.000.000 Uống viên nén bao phim Vỉ nhôm-PVC vỉ 10 viên; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 20 vỉ (vỉ đôi); Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 7 vỉ, 15 vỉ (vỉ đơn) 893110876924 504/QĐ-TTYT 20/07/2026 03/09/2026 Ttyt Khu Vực Tam Dương Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.725 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 1.000 4.500 4.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 386/QĐ-BVĐKKVVL 11/08/2026 26/09/2026 Bvđk Kv Vĩnh Linh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.724 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vinfadin LP 40 Famotidin 40mg Lọ N4 300 76.000 22.800.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống dung môi 10ml VD-34791-20 386/QĐ-BVĐKKVVL 11/08/2026 26/09/2026 Bvđk Kv Vĩnh Linh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.723 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Cammic Tranexamic acid 250mg/5ml Ống N4 1.000 1.200 1.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110306123 386/QĐ-BVĐKKVVL 11/08/2026 26/09/2026 Bvđk Kv Vĩnh Linh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.722 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipagim 160 Fenofibrat 160mg Viên N4 2.900 609 1.766.100 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110258523 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 04/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.721 Tân dược Thành phố Hà Nội Agi- calci Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 200IU Viên N4 5.800 1.386 8.038.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893100380024 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 04/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.720 Tân dược Thành phố Hà Nội Alumag-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (2,668g + 4,596g + 0,266g)/ 15g Gói N4 0 3.402 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 30 gói 15g VD-20654-14 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 04/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.719 Tân dược Thành phố Hà Nội Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (3% + 0,064%)- 30g Tuýp N4 145 38.031 5.514.495 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-34145-20 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 04/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.718 Tân dược Thành phố Hà Nội Alumag-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (2,668g + 4,596g + 0,266g)/ 15g Gói N4 2.900 3.402 9.865.800 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 30 gói 15g 893100066100 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 04/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.717 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbocistein tab DWP 250mg Carbocistein 250mg Viên N4 5.800 693 4.019.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35354-21 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.716 Tân dược Thành phố Hà Nội Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N4 5.800 798 4.628.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100135225 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.715 Tân dược Thành phố Hà Nội Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 8.700 2.500 21.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.714 Tân dược Thành phố Hà Nội Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 0 2.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-33885-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.713 Tân dược Thành phố Hà Nội Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg Gói N4 7.250 2.700 19.575.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 50 gói, x 4,148g 893110639524 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.712 Tân dược Thành phố Hà Nội Betadine Antiseptic Solution 10%w/v Povidon iodin 10% kl/tt Chai N1 145 42.400 6.148.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 chai 125ml 529100790424 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.299.711 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 1.450 4.612 6.687.400 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.710 Tân dược Thành phố Hà Nội Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg Gói N4 0 2.700 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 50 gói, x 4,148g QLĐB-459-14 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.709 Tân dược Thành phố Hà Nội Partamol eff. Paracetamol 500mg Viên N2 1.450 1.640 2.378.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ xé x 4 viên 893100193324 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.708 Tân dược Thành phố Hà Nội Gikorcen Ginkgo biloba 120mg Viên N2 8.700 6.250 54.375.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22803-21 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm UPI Korea Prime Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.299.707 Tân dược Thành phố Hà Nội Aerius Desloratadin 0,5mg/ml Chai N1 14 78.900 1.104.600 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml 540100000600 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.299.706 Tân dược Thành phố Hà Nội Humulin 30/70 Kwikpen Mỗi 3ml chứa: Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU 300IU/3ml Bút tiêm N1 435 110.000 47.850.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 300410323725 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.705 Tân dược Thành phố Hà Nội Pracetam 400 CAP Piracetam 400mg Viên N2 17.400 980 17.052.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vi x 10 viên; hộp 6 vỉ x 15 viên 893110096824 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.704 Tân dược Thành phố Hà Nội Pracetam 400 CAP Piracetam 400mg Viên N2 0 980 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vi x 10 viên; hộp 6 vỉ x 15 viên VD-25554-16 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.703 Tân dược Thành phố Hà Nội Metazydyna Trimetazidin 20 mg Viên N1 43.500 1.890 82.215.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Adamed Pharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.299.702 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 435 950 413.250 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.701 Tân dược Thành phố Hà Nội PM Remem Ginkgo biloba 120mg Viên N1 0 8.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-11788-11 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Probiotec Pharma Pty., Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.299.700 Tân dược Thành phố Hà Nội PM Remem Ginkgo biloba 120mg Viên N1 5.800 8.800 51.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 930200120800 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Probiotec Pharma Pty., Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.299.699 Tân dược Thành phố Hà Nội Tardyferon B9 Sắt sulfat + acid folic 50mg sắt + 0,35mg acid folic Viên N1 0 2.849 0 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16023-12 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.698 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 5g/100ml- 250ml Chai N4 145 8.348 1.210.460 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110238000 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 03/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.697 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 5g/100ml- 500ml Chai N4 0 8.820 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml VD-28252-17 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 03/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.696 Tân dược Thành phố Hà Nội Lusfatop Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol (40mg+ 0,04mg)/ 4ml Ống N1 290 80.000 23.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 300110185123 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty cổ phần Tân Vỹ An Delpharm Tours France 3.thau_rieng_le
1.299.695 Tân dược Thành phố Hà Nội Calcitriol DHT 0,5mcg Calcitriol 0,5mcg Viên N4 2.900 798 2.314.200 Uống Viên nang mềm Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên VD-35005-21 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.694 Tân dược Thành phố Hà Nội Bisoprolol 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 0 604 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-22178-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 Lek S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.299.693 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 580 69.300 40.194.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 Italfarmaco SPA Ý 3.thau_rieng_le
1.299.692 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/500mg Vildagliptin + metformin 50mg + 500mg Viên N1 2.900 9.274 26.894.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110348400 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.299.691 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 10% Glucose 10g/100ml Chai N4 58 12.600 730.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 03/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.690 Tân dược Thành phố Hà Nội Agiclovir 400 Aciclovir 400mg Viên N4 0 819 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ; 2 vỉ x 10 viên VD-33369-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.689 Tân dược Thành phố Hà Nội Flotral Alfuzosin 10mg Viên N2 2.900 6.800 19.720.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 1 vỉ x 10 viên 890110437523 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Ba Đình Sun Pharmaceutical Industries Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.299.688 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 10% Glucose 10g/100ml Chai N4 0 12.600 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-25876-16 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 03/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.687 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Goldquino 5mg/ml Injection Levofloxacin 750mg/150ml Túi N2 500 155.000 77.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Thùng carton 10 Túi x 150ml 880115332025 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công Ty Cổ Phần Dược Đức Minh Hưng Yên JW Life Science Corporation Republic of Korea 3.thau_rieng_le
1.299.686 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Moxifloxacin 400mg/100ml Moxifloxacin 400mg/100ml Lọ N4 500 145.000 72.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 100ml 893115057123 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.685 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Panfor SR-500 Metformin 500mg Viên N2 550.000 1.000 550.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110015924 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.299.684 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Atisolu 40 inj Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 5.000 16.000 80.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 1ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 1ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 1ml 893110202225 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.683 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Comenazol Pantoprazol 40mg Lọ N4 6.000 45.000 270.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 10 lọ VD-29305-18 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.682 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Mixtard 30 Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/ 10ml Lọ N1 3.000 75.000 225.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.681 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Mefota 850/50 Sitagliptin + metformin 850mg+50mg Viên N2 10.000 7.644 76.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110242025 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công Ty Cổ Phần Dược Đức Minh Hưng Yên Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.680 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Vasetib Ezetimibe 10mg Viên N2 5.000 3.600 18.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC 893110165724 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.679 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 15.000 800 12.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-33359-19 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hưng Yên Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.678 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Vinprazol Rabeprazol 20mg Lọ N4 3.000 69.000 207.000.000 Tiêm Thuốc bột đông khô pha tiêm Hộp 1 Lọ + 1 Ống dung môi 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ 893110305423 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.677 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Effe-C TP Vitamin C 500 mg Viên N4 5.000 1.400 7.000.000 Uống Viên nén sủi Hộp 5 vỉ xé x 4 viên 893100399124 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.676 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Indapamid DWP 2,5mg Indapamid 2,5mg Viên N4 5.000 693 3.465.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35592-22 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.675 Tân dược Tỉnh Hưng Yên LIGABA 75 Pregabalin 75mg Viên N1 6.000 2.835 17.010.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 14 viên 520110141623 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Pharmathen International S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.299.674 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 100ml Chai N4 25.000 4.300 107.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.673 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Algocod 500 MG/30 MG Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 10.000 3.500 35.000.000 Uống Viên nén sủi Hộp 1 tuýp 16 viên 540111187623 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hưng Yên SMB Technology S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.299.672 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Dipventin 20 Propofol 10mg/ml Lọ N2 1.000 23.500 23.500.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắp nhôm 890114426525 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần Gonsa Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.299.671 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Carmotop 50 mg Metoprolol 50mg Viên N3 15.000 2.270 34.050.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21530-18 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Magistra C&C S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.299.670 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Tamvelier Moxifloxacin 5mg/ml Lọ N1 500 79.400 39.700.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5 ml VN-22555-20 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế T.N.T Famar A.V.E Alimos Plant Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.299.669 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Pantostad 20 Pantoprazol 20mg Viên N2 15.000 1.650 24.750.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 7 viên VD-18534-13 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.668 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Diclowal Supp. Diclofenac 100mg Viên N1 200 13.900 2.780.000 Đặt hậu môn Viên đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 400110121924 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty TNHH thương mại và dược phẩm – VK PHARMA Cơ sơ sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.299.667 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Atisaltolin
2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat 2,5 mg/2,5 ml Ống N4 10.000 4.410 44.100.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5 ml 893115025324 996/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.666 Tân dược Thành phố Hà Nội Metazydyna Trimetazidin 20 mg Viên N1 0 1.890 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-21630-18 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Adamed Pharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.299.665 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B-PV Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 0,5mg Viên N4 20.300 1.290 26.187.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 lọ x 100 viên;
Hộp 1 lọ x 200 viên
893100712724 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Công ty cổ phần dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.664 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai N4 580 10.500 6.090.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 03/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.663 Tân dược Thành phố Hà Nội Agiclovir 400 Aciclovir 400mg Viên N4 580 819 475.020 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ; 2 vỉ x 10 viên 893110204800 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.662 Tân dược Thành phố Hà Nội Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 1.450 3.886 5.634.700 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.661 Tân dược Thành phố Hà Nội Bisoprolol 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 8.700 604 5.254.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 25 viên 590110024825 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 Lek S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.299.660 Tân dược Thành phố Hà Nội Golistin-Enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (21,41g + 7,89g)/ 133ml Lọ N4 203 51.975 10.550.925 Thụt Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 133ml 893100265500 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.659 Tân dược Thành phố Hà Nội Partamol eff. Paracetamol 500mg Viên N2 0 1.640 0 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ xé x 4 viên VD-24570-16 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.658 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N2 2.900 1.102 3.195.800 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.299.657 Tân dược Thành phố Hà Nội Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 0 3.886 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22531-20 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.656 Tân dược Thành phố Hà Nội Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg + 5mg Viên N1 1.450 6.589 9.554.050 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.299.655 Tân dược Thành phố Hà Nội Tradalen Adapalen 0,1%- 10g Tuýp N4 58 55.230 3.203.340 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 10g 893110913024 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Phúc Thịnh Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.654 Tân dược Thành phố Hà Nội Fudareus-B Fusidic acid + betamethason 20mg/g + 1mg/g – 15g Tuýp N4 0 37.500 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-33639-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Đức Phúc Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.653 Tân dược Thành phố Hà Nội Ganasef 3000 L-Ornithin – L- aspartat 3000mg Gói N4 1.450 13.965 20.249.250 Uống Thuốc cốm Hộp 10 gói x 5g 893110093324 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Bách Gia Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.652 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg + 1,25mg Viên N1 1.450 6.500 9.425.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.651 Tân dược Thành phố Hà Nội Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co. OG ; địa chỉ: Hösslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) Thiamazol 5mg Viên N1 580 1.400 812.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-21907-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo 3.thau_rieng_le
1.299.650 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 0 5.410 0 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 Egis Gyogyszergyar Zrt. – Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 Hungary 3.thau_rieng_le
1.299.649 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain Lidocain hydroclorid 3,8g Lọ N1 0 159.000 0 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 lọ x 38g VN-20499-17 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.299.648 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N1 8.700 9.274 80.683.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.299.647 Tân dược Thành phố Hà Nội Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg + 100mg Viên N1 870 7.694 6.693.780 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.646 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 1.450 5.410 7.844.500 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 Egis Gyogyszergyar Zrt. – Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 Hungary 3.thau_rieng_le
1.299.645 Tân dược Thành phố Hà Nội Colestrim Supra Fenofibrat 145mg Viên N1 1.450 7.000 10.150.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110411123 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Ethypharm France 3.thau_rieng_le
1.299.644 Tân dược Thành phố Hà Nội Nolpaza 20mg Pantoprazol 20mg Viên N1 0 5.860 0 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-22133-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.299.643 Tân dược Thành phố Hà Nội Bacterocin Oint Mupirocin 20mg/g- 5g Tuýp N2 0 36.000 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 5g VN-21777-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Đức Phúc Genuone Sciences Inc Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.299.642 Tân dược Thành phố Hà Nội Modom's Domperidon 10mg Viên N2 580 257 149.060 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ xé x 10 viên VD-20579-14 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.641 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 0 4.612 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22534-20 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.640 Tân dược Thành phố Hà Nội Erylik Tretinoin + erythromycin 4% + 0,025% Ống N1 43 113.000 4.859.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 ống nhôm 30g VN-10603-10 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Việt Hà Laboratoires Chemineau Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.639 Tân dược Thành phố Hà Nội Masapon Alpha chymotrypsin 4,2mg Viên N2 2.900 696 2.018.400 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110417224 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Savi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.638 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N3 0 419 0 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-32875-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Savi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.637 Tân dược Thành phố Hà Nội PIVINEURON Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1000mcg Viên N4 11.600 1.800 20.880.000 Uống Viên nang cứng (cam-nâu) Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110854124 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần Santav Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.636 Tân dược Thành phố Hà Nội Medskin Ery Erythromycin 0,4g Tuýp N4 87 9.380 816.060 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp x 10g 893110041223 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.635 Tân dược Thành phố Hà Nội Telfor 180 Fexofenadin 180mg Viên N3 2.900 3.497 10.141.300 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100271023 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.634 Tân dược Thành phố Hà Nội Zinc Kẽm gluconat 70mg Viên N2 1.450 630 913.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21787-14 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.633 Tân dược Thành phố Hà Nội Mazzgin Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg + 470mg Viên N2 8.700 630 5.481.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100051524 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.632 Tân dược Thành phố Hà Nội Apitim 5 Amlodipin 5mg Viên N2 8.700 368 3.201.600 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110140124 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.631 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg Viên N2 5.800 1.090 6.322.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35985-22 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.630 Tân dược Tỉnh Phú Yên Alanboss XL 10 Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N4 90.000 6.762 608.580.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 1435/QĐ-BVĐKPY 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Yên Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.629 Tân dược Tỉnh Phú Yên Magdivix Pyridoxin hydroclorid + Magnesi lactat dihydrat 5mg + 470mg Viên N4 80.000 189 15.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110602224 1435/QĐ-BVĐKPY 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Yên Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.628 Tân dược Tỉnh Phú Yên Gludipha 500 Metformin hydrochloride 500mg Viên N3 700.000 168 117.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110602124 1435/QĐ-BVĐKPY 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Yên Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.627 Tân dược Tỉnh Phú Yên Tefostad T300 Tenofovir disoproxil fumarate 300mg Viên N3 180.000 1.750 315.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110253500 1435/QĐ-BVĐKPY 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Yên Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.626 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 120.000 1.050 126.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893100337924 1435/QĐ-BVĐKPY 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Yên Công ty TNHH United Pharma Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.625 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 5%- 500ml Túi N2 435 18.600 8.091.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 500ml 893110117123 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.624 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Chloride Natri clorid 0,9%- 250ml Chai N1 0 17.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 250ml VN-22341-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.299.623 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium chloride 0,9% Natri clorid 0,9%- 500ml Túi N1 870 19.500 16.965.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 500ml VD-35673-22 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.622 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Etoricoxib 90 Etoricoxib 90mg Viên N2 0 990 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34238-20 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Savi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.621 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N3 14.500 419 6.075.500 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Savi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.620 Tân dược Thành phố Hà Nội Medoleb 200mg Celecoxib 200mg Viên N2 3.480 810 2.818.800 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110958424 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 04/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH SK Quốc tế Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.619 Tân dược Thành phố Hà Nội Ebarsun Ivermectin 6mg Viên N4 0 11.500 0 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 2 viên VD-33869-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 03/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Sun Rise Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.618 Tân dược Thành phố Hà Nội Panthenol Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) 1000mg; 20g Tuýp N4 14 17.997 251.958 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20 gam 893100586724 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Ba Đình Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.617 Tân dược Thành phố Hà Nội Panthenol Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) 1000mg; 20g Tuýp N4 0 17.997 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20 gam VD-26394-17 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Ba Đình Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.616 Tân dược Thành phố Hà Nội Linagliptin 5 Linagliptin 5mg Viên N4 2.900 1.995 5.785.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ; 03 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD-34094-20 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Ba Đình Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.615 Tân dược Thành phố Hà Nội New Ameflu PM Paracetamol+ diphenhydramin + phenylephrin 325mg + 25mg + 5mg Viên N4 580 1.900 1.102.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100070800 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.614 Tân dược Thành phố Hà Nội Alfa-Lipogamma 600 Oral Acid thioctic 600mg Viên N1 2.900 16.800 48.720.000 Uống Viên nén bao phim Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ 400110416923 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.299.613 Tân dược Thành phố Hà Nội Silygamma Silymarin 150mg Viên N1 11.600 4.935 57.246.000 Uống Viên bao đường Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-16542-13 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.299.612 Tân dược Thành phố Hà Nội Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 7.250 21.000 152.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.299.611 Tân dược Thành phố Hà Nội Masapon Alpha chymotrypsin 4,2mg Viên N2 0 696 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-31849-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Savi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.610 Tân dược Thành phố Hà Nội Savi Eperisone 50 Eperison 50mg Viên N2 5.800 369 2.140.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-21351-14 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Savi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.609 Tân dược Thành phố Hà Nội Tot'hema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 50mg + 1,33mg+ 0,7mg Ống N1 2.900 5.400 15.660.000 Uống Dung dịch uống Hộp 2 vỉ x 10 ống 10ml VN-19096-15 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại dược Thuận Gia Innothera Chouzy Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.608 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Etoricoxib 90 Etoricoxib 90mg Viên N2 1.450 990 1.435.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110224300 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Savi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.607 Tân dược Thành phố Hà Nội Carsil 90mg Silymarin 90mg Viên N1 17.400 33.999 59.158.260 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 6 viên VN-22116-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đại Bắc Sopharma AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.299.606 Tân dược Thành phố Hà Nội Stilaren Vildagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N3 17.400 6.090 105.966.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110238623 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đại Bắc Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.605 Tân dược Thành phố Hà Nội Calcium STELLA 500 mg Calci carbonat+ calci gluconolactat 300mg + 2940mg Viên N2 5.800 3.500 20.300.000 Uống Viên sủi Hộp 5 vỉ xé x 4
viên; Hộp 1 tuýp x
20 viên
893100095424 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đức Tâm Công Ty TNHH Liên Doanh
Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.604 Tân dược Thành phố Hà Nội Stadeltine Levocetirizin 5mg Viên N3 1.450 1.800 2.610.000 Uống Viên Hộp 5 vỉ x 10 viên 893100338723 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đức Tâm Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.603 Tân dược Thành phố Hà Nội Kalium Chloratum Biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 4.350 1.785 7.764.750 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 03/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty trách nhiệm hữu hạn EVD dược phẩm và y tế Biomedica Spol. S.r.o CH Séc 3.thau_rieng_le
1.299.602 Tân dược Thành phố Hà Nội AlanBoss Xl5 Alfuzosin 5mg Viên N4 2.900 5.822 16.883.800 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110204323 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đức Tâm Công ty TNHH
Hasan –
Dermapharm
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.601 Tân dược Thành phố Hà Nội Pelethrocin Diosmin 500mg Viên N1 5.800 6.100 35.380.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 520110016123 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm UPI Help S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.299.600 Tân dược Thành phố Hà Nội Telmisartan OD DWP 40 Telmisartan 40mg Viên N4 8.700 1.260 10.962.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35746-22 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.599 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin tab DWP 75mg Acetylsalicylic acid 75mg Viên N4 2.900 265 768.500 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35353-21 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.598 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril + amlodipin 4mg + 10mg Viên N1 0 5.700 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22311-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.299.597 Tân dược Thành phố Hà Nội Gygaril-10 Enalapril 10mg Viên N2 0 480 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-21056-14 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần Vinpharm Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.596 Tân dược Thành phố Hà Nội Algocod 500MG/30 MG Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 580 3.572 2.071.760 Uống Viên nén sủi Hộp 1 tuýp 16 viên 540111187623 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn SMB Technology S.A. Bỉ 3.thau_rieng_le
1.299.595 Tân dược Thành phố Hà Nội Gygaril-10 Enalapril 10mg Viên N2 8.700 480 4.176.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110103323 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần Vinpharm Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.578 Tân dược Thành phố Hà Nội Phlebodia Diosmin 600mg Viên N1 5.800 6.816 39.532.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110025223 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại dược Thuận Gia Innothera Chouzy Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.577 Tân dược Thành phố Hà Nội Phlebodia Diosmin 600mg Viên N1 0 6.816 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-18867-15 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại dược Thuận Gia Innothera Chouzy Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.576 Tân dược Thành phố Hà Nội Ideos Calci carbonat + vitamin D3 1250 mg + 400IU Viên N1 8.700 3.400 29.580.000 Uống Viên nhai Hộp 4 tube x 15 viên nhai VN-19910-16 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại dược Thuận Gia Innothera Chouzy Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.575 Tân dược Thành phố Hà Nội Nucleo CMP forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 10mg + 6mg
(tương đương
Uridine 2,660mg)
Ống N1 8.700 56.700 493.290.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha tiêm Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml 840110443723 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Việt Hà Ferrer Internacional S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.299.574 Tân dược Thành phố Hà Nội Nucleo CMP forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 10mg + 6mg
(tương đương
Uridine 2,660mg)
Ống N1 0 56.700 0 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha tiêm Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml VN-18720-15 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Việt Hà Ferrer Internacional S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.299.573 Tân dược Thành phố Hà Nội PIVINEURON Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1000mcg Viên N4 0 1.800 0 Uống Viên nang cứng (cam-nâu) Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31272-18 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần Santav Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.572 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain Lidocain hydroclorid 3,8g Lọ N1 2 159.000 318.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 lọ x 38g 599110011924 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.299.571 Tân dược Thành phố Hà Nội Domuvar Bacillus subtilis 2 x 10^9 CFU/ 5ml Ống N4 5.800 5.250 30.450.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.570 Tân dược Thành phố Hà Nội Colchicine capel 1mg Colchicin 1mg Viên N1 580 5.450 3.161.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-22201-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Việt Hà S.C. Zentiva S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.299.569 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovastatin DWP 20mg Lovastatin 20mg Viên N4 2.900 1.491 4.323.900 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220823 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.568 Tân dược Thành phố Hà Nội Fudareus-B Fusidic acid + betamethason 20mg/g + 1mg/g – 15g Tuýp N4 29 37.500 1.087.500 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110035800 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Đức Phúc Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.567 Tân dược Thành phố Hà Nội PeriSaVi 5 Perindopril 5mg Viên N2 0 4.280 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-33529-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 04/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.566 Tân dược Thành phố Hà Nội Nolpaza 20mg Pantoprazol 20mg Viên N1 290 5.860 1.699.400 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 14 viên 383110026125 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.299.565 Tân dược Thành phố Hà Nội Bacterocin Oint Mupirocin 20mg/g- 5g Tuýp N2 145 36.000 5.220.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 5g 880100989824 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Đức Phúc Genuone Sciences Inc Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.299.564 Tân dược Thành phố Hà Nội Alumastad Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 306mg Viên N2 2.900 1.890 5.481.000 Uống Viên Nhai Hộp 4 vỉ xé x 10 viên VD-34904-20 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dịch vụ y tế Việt Lâm Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.563 Tân dược Thành phố Hà Nội Leer Plus Gabapentin 300mg Viên N4 1.450 5.600 8.120.000 Uống Viên sủi Hộp 04 vỉ x 04 viên 893110076400 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty cổ phần Tân Vỹ An Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SPM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.562 Tân dược Thành phố Hà Nội Leer Plus Gabapentin 300mg Viên N4 0 5.600 0 Uống Viên sủi Hộp 04 vỉ x 04 viên VD-25406-16 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty cổ phần Tân Vỹ An Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SPM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.561 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 14.500 1.260 18.270.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.560 Tân dược Thành phố Hà Nội Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g Gói N4 8.700 1.764 15.346.800 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g 893100023000 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.559 Tân dược Thành phố Hà Nội Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g Gói N4 0 1.764 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g VD-26824-17 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.558 Tân dược Thành phố Hà Nội Ganasef 3000 L-Ornithin – L- aspartat 3000mg Gói N4 0 13.965 0 Uống Thuốc cốm Hộp 10 gói x 5g VD-30097-18 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Bách Gia Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.557 Tân dược Thành phố Hà Nội Golistin-Enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (21,41g + 7,89g)/ 133ml Lọ N4 0 51.975 0 Thụt Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 133ml VD-25147-16 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.556 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoledro-BFS Zoledronic acid 5mg/5ml Ống N4 0 1.155.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 5ml VD-30327-18 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.555 Tân dược Thành phố Hà Nội Lowsta 20mg Lovastatin 20mg Viên N1 2.900 3.500 10.150.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030223 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Meza Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.299.554 Tân dược Thành phố Hà Nội Lowsta 20mg Lovastatin 20mg Viên N1 0 3.500 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-17513-13 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Meza Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.299.553 Tân dược Thành phố Hà Nội Meconeuro Mecobalamin 500mcg/ml, 1ml Ống N2 870 25.000 21.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-22378-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Meza PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.299.552 Tân dược Thành phố Hà Nội PeriSaVi 5 Perindopril 5mg Viên N2 2.900 4.280 12.412.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110542124 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 04/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.551 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoledro-BFS Zoledronic acid 5mg/5ml Ống N4 5 1.155.000 5.775.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 5ml 893110334924 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.550 Tân dược Thành phố Hà Nội Apitim 10 Amlodipin 10mg Viên N2 2.900 624 1.809.600 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35986-22 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.549 Tân dược Thành phố Hà Nội Neni 800 Piracetam 800mg Viên N2 2.900 549 1.592.100 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20581-14 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.548 Tân dược Thành phố Hà Nội Apitim 5 Amlodipin 5mg Viên N2 0 368 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24010-15 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.547 Tân dược Thành phố Hà Nội Mynarac Tolperison 150mg Viên N2 1.450 1.550 2.247.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110270223 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.546 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastec 35 MR Trimetazidin 35mg Viên N2 14.500 438 6.351.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng biến đổi Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110271223 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.545 Tân dược Thành phố Hà Nội Trivitron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N4 7.250 14.600 105.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml VD-23401-15 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Y dược Quang Minh Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.544 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril + amlodipin 4mg + 10mg Viên N1 2.900 5.700 16.530.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520224 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.299.543 Tân dược Tỉnh Phú Yên Auclanityl 562,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg; 62,5mg Viên N4 60.000 4.800 288.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110679124 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Vinh Đức Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.542 Tân dược Tỉnh Phú Yên Calciferat 750mg/200IU Calci carbonat + vitamin D3 750mg (tương đương 300mg Calci nguyên tố)+200IU Viên N4 5.000 714 3.570.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100390124 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.541 Tân dược Tỉnh Phú Yên ForminHasan XR 500 Metformin 500mg Viên N4 20.000 628 12.560.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110296924 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.540 Tân dược Tỉnh Phú Yên Hadunalin 1mg/ml Adrenalin 1mg/ml Ống N4 50 1.200 60.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110151100 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.539 Tân dược Tỉnh Phú Yên RINGER LACTATE Ringer lactat Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H20 0,135g Chai N4 3.800 7.600 28.880.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.538 Tân dược Tỉnh Phú Yên NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9%;100ml Chai N4 1.000 5.250 5.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.537 Tân dược Tỉnh Phú Yên Micezym 100 Saccharomyces boulardii 2,26 x 10^9CFU Gói N4 9.000 4.599 41.391.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400108924 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.536 Tân dược Tỉnh Phú Yên Eperison 50 Eperison 50mg Viên N4 24.000 200 4.800.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110216023 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.535 Tân dược Tỉnh Phú Yên Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 50.350 2.200 110.770.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100698024 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH United Pharma Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.534 Tân dược Tỉnh Phú Yên Oresol hương cam Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g Gói N4 6.000 1.700 10.200.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g 893100419824 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH United Pharma Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.533 Tân dược Tỉnh Phú Yên Aleucin 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 6.700 9.786 65.566.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110228725 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.532 Tân dược Tỉnh Phú Yên Bixazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg + 40mg)/10ml Ống N4 3.000 5.000 15.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893110921224 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.531 Tân dược Tỉnh Phú Yên Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg+100mg Viên N3 7.992 1.824 14.577.408 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.530 Tân dược Tỉnh Phú Yên Diclofenac Diclofenac 75 mg/3 ml Ống N4 350 770 269.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.529 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 670 8.470 5.674.900 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml VD-22552-15 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.528 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 3.000 470 1.410.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.527 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 80 14.000 1.120.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.526 Tân dược Tỉnh Phú Yên Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 6.000 119 714.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115304223 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.525 Tân dược Tỉnh Phú Yên Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 330 6.080 2.006.400 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.524 Tân dược Tỉnh Phú Yên Zoximcef 1 g Ceftizoxim 1g Lọ N2 3.700 64.500 238.650.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110907424 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Quảng Trị Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.523 Tân dược Tỉnh Phú Yên Menison 4mg Methyl prednisolon 4mg Viên N3 30.200 819 24.733.800 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110693624 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Quảng Trị Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.522 Tân dược Thành phố Hà Nội Bisoprolol DWP 7.5mg Bisoprolol 7,5mg Viên N4 8.700 798 6.942.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35842-22 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.521 Tân dược Thành phố Hà Nội Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N4 0 798 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-31110-18 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 26/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.520 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 7.250 8.225 59.631.250 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 20/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.299.519 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 0 8.225 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19290-15 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 20/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.299.518 Tân dược Tỉnh Lào Cai Piroxicam 2% Piroxicam 20mg/1ml Ống N4 10.000 3.000 30.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1 ml 893110265323 603/QĐ-TTYT 13/07/2026 25/07/2026 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.517 Tân dược Tỉnh Phú Yên PARACETAMOL KABI 1000 Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Chai N4 130 13.140 1.708.200 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Chai 100 ml, Hộp 48 chai 100 ml 893110402424 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.516 Tân dược Tỉnh Phú Yên Cefaclor Stada 500mg capsules Cefaclor 500mg Viên N2 34.300 5.590 191.737.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110107224 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty cổ phần Pymepharco Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.515 Tân dược Tỉnh Phú Yên Negacef 250 Cefuroxim 250mg Viên N2 30.000 2.690 80.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110549724 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty cổ phần Pymepharco Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.514 Tân dược Tỉnh Phú Yên Negacef 500 Cefuroxim 500mg Viên N2 70.000 5.040 352.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110549824 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.513 Tân dược Tỉnh Phú Yên Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 156.000 630 98.280.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.512 Tân dược Tỉnh Phú Yên PymeFERON B9 Sắt sulfat + acid folic 50mg + 0,35mg Viên N4 1.000 920 920.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100215724 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.511 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lanam SC 200mg/28,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 200mg+28,5mg Gói N2 12.000 6.825 81.900.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 0,8g 893110136525 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.510 Tân dược Tỉnh Phú Yên Ethambutol 400 mg Ethambutol 400mg Viên N3 3.000 1.575 4.725.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên 893110437024 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.509 Tân dược Tỉnh Phú Yên Tenamyd-ceftazidime 500 Ceftazidim 500mg Lọ N1 2.300 20.800 47.840.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ VD-19444-13 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan Công ty CP Dược Phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.508 Tân dược Tỉnh Phú Yên Drotusc Drotaverin clohydrat 40mg Viên N3 60.000 567 34.020.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế FP Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.507 Tân dược Tỉnh Phú Yên Acetylcysteine 200mg N-acetylcystein 200mg Gói N4 31.100 450 13.995.000 Uống Thuốc bột Hộp 48 gói x 1,5g 893100065025 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.506 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 64.000 390 24.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34693-20 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.505 Tân dược Tỉnh Phú Yên Brometic 2mg/10ml Bromhexin hydroclorid 2mg/10ml;10ml Ống N4 25.000 3.990 99.750.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100718424 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.504 Tân dược Tỉnh Phú Yên Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N3 6.000 800 4.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287023 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.503 Tân dược Tỉnh Phú Yên Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 10.000 835 8.350.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.502 Tân dược Tỉnh Phú Yên NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9%;500ml Chai N4 4.700 6.500 30.550.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.501 Tân dược Tỉnh Phú Yên Carbocistein 750 Carbocistein 750mg Viên N4 50.000 2.390 119.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100065225 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.500 Tân dược Tỉnh Phú Yên Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 50.000 30 1.500.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.499 Tân dược Tỉnh Phú Yên Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 8.000 690 5.520.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống 10ml VD-18797-13 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.498 Tân dược Tỉnh Phú Yên Flodicar 5 mg MR Felodipin 5mg Viên N3 60.000 1.008 60.480.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110693224 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.497 Tân dược Tỉnh Phú Yên Insunova-G Pen Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml Bút tiêm N2 300 222.000 66.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc QLSP-907-15 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.299.496 Tân dược Thành phố Hà Nội Novorapid FlexPen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U/3ml Bút tiêm N1 87 225.000 19.575.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 300410198625 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 19/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.495 Tân dược Thành phố Hà Nội Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 1.450 9.832 14.256.400 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 19/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.299.494 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel MR Trimetazidine dihydrochloride 35mg Viên N1 2.900 2.705 7.844.500 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 20/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.493 Tân dược Thành phố Hà Nội Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 0 118.168 0 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp chứa 5 ống x 20ml VN-15720-12 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 20/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Corden Pharma S.P.A CSSX: Ý, đóng gói: Ý 3.thau_rieng_le
1.299.492 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet 50mg/ 850mg Sitagliptin + metformin 50mg, 850mg Viên N1 5.800 10.643 61.729.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-17103-13 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 20/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.299.491 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet 50mg/500mg Sitagliptin + metformin 50mg, 500mg Viên N1 8.700 10.643 92.594.100 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999424 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 20/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.299.490 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 1.450 5.490 7.960.500 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 20/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.299.489 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 1.450 5.028 7.290.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 20/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.488 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/ 1ml Bút tiêm N1 290 257.145 74.572.050 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml dung dịch tiêm QLSP-857-15 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 23/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.299.487 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor 5mg Bisoprolol fumarate 5mg Viên N1 0 4.290 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 20/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.299.486 Tân dược Thành phố Hà Nội Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 290 13.834 4.011.860 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 20/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.299.485 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor 5mg Bisoprolol fumarate 5mg Viên N1 2.900 4.290 12.441.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110194000 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 20/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.299.484 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucovance 500mg/5mg Metformin + glibenclamid 500mg/5mg Viên N1 2.900 4.713 13.667.700 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20023-16 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 20/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.483 Tân dược Thành phố Hà Nội Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 87 118.168 10.280.616 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp chứa 5 ống x 20ml 800114400123 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 20/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Corden Pharma S.P.A CSSX: Ý, đóng gói: Ý 3.thau_rieng_le
1.299.482 Tân dược Thành phố Hà Nội Cavinton Vinpocetin 5mg Viên N1 1.450 3.400 4.930.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 25 viên VN-20508-17 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 14/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.299.481 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg Viên N1 2.900 19.000 55.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-38-18 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 20/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.299.480 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N2 3.000 39.800 119.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.479 Tân dược Thành phố Hà Nội Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 2.500 178.080 445.200.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 1509/QĐ-BVPX 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Xuyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.478 Tân dược Thành phố Hà Nội MORPHIN Morphin 10mg/ml Ống N4 1.000 8.925 8.925.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 1509/QĐ-BVPX 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Xuyên Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.477 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg viên N2 150.000 1.600 240.000.000 Uống viên nén phóng thích có kiểm soát hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35985-22 283/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/09/2026 Bvđk Yên Mỹ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.476 Tân dược Tỉnh Hưng Yên 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 50.000 1.176 58.800.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110113023 283/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/09/2026 Bvđk Yên Mỹ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.475 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Mixtard 30 Insulin người (rDNA) 1000 IU/10ml bao gồm soluble fraction 300IU/10ml và isophane insulin crystals 700IU/10ml (300IU + 700IU)/ 10ml Lọ N1 2.000 75.000 150.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 283/QĐ-BVĐK 14/07/2026 13/09/2026 Bvđk Yên Mỹ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.474 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml Ống N1 1.200 94.649 113.578.800 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml 590410647424 283/QĐ-BVĐK 14/07/2026 13/09/2026 Bvđk Yên Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Bioton S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.299.473 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml Lọ N5 600 91.000 54.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 890410092323 283/QĐ-BVĐK 14/07/2026 12/09/2026 Bvđk Yên Mỹ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.299.472 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Glumeform 1000 XR Metformin 1000mg viên N2 150.000 1.240 186.000.000 Uống viên nén giải phóng kéo dài hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35537-22 283/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/09/2026 Bvđk Yên Mỹ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.471 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Scilin N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 100IU/ml Lọ N1 1.000 115.000 115.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410091723 283/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/09/2026 Bvđk Yên Mỹ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.299.470 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Reumokam Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N2 600 18.670 11.202.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 1,5ml 482110442823 283/QĐ-BVĐK 14/07/2026 12/09/2026 Bvđk Yên Mỹ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.299.469 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Klamentin 250/31.25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg gói N3 1.000 3.100 3.100.000 Uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 1g 893110202600 283/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/09/2026 Bvđk Yên Mỹ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.468 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg 0,1mg/2ml, 2ml Ống N1 0 28.455 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 2461/QĐ-BVT 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia Slovakia 3.thau_rieng_le
1.299.467 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Seduxen 5mg Mỗi viên nén chứa: Diazepam 5,00mg Viên N1 0 1.932 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 2461/QĐ-BVT 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.299.466 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Glucofine 1000 mg Metformin hydroclorid 1.000mg Viên N2 0 803 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110050300 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.465 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Isoptin Verapamil hydroclorid 5mg/2ml Lọ N1 0 280.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 2ml KD.2026.1414.1 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Famar Health care Services Madrid S.A.U Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.299.464 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Isoptin Verapamil hydroclorid 5mg/2ml Lọ N1 0 280.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 2ml KD.2026.1718.1 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Famar Health care Services Madrid S.A.U Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.299.463 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Indapamid DWP 2,5mg Indapamid hemihydrat 2,5mg Viên N4 0 693 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35592-22 2461/QĐ-BVT 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.462 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Tobramedlac 100 Tobramycin 100mg/2ml, 2ml Ống N4 0 31.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-35914-22 2461/QĐ-BVT 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.461 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Fluconazole 200 mg/ 100 ml Fluconazol 200mg/100ml, 100ml Chai N2 0 123.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 05 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 01 chai x 100ml 893110374925 2461/QĐ-BVT 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.460 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Ethambutol 400mg Ethambutol hydrochlorid 400mg Viên N3 0 1.575 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên 893110437024 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.459 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Atropin Sulphat Atropin sulphat 0,25mg/ml; 1ml Ống N4 0 730 0 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.458 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Atropin Sulphat Atropin sulphat 0,25mg/ml; 1ml Ống N4 0 730 0 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-24376-16 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.457 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Nitromint Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g 0,08g/10g Chai N1 0 164.700 0 Xịt Thuốc phun mù Hộp 1 chai x 10g VN-20270-17 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.299.456 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Zanedip 10mg Lercanidipine HCl 10mg (tương ứng Lercanidipin 9,4mg) 10mg Viên N1 0 8.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18798-15 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.299.455 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Hadumedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml; 1ml Ống N4 0 780 0 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.454 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Bufomix Easyhaler Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 160 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/liều hít 160mcg+4,5mcg/liều hít Ống N1 0 410.000 0 Hít Bột dùng để hít Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều ( 120 liều), ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ 640110297125 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Orion Corporation Finland 3.thau_rieng_le
1.299.453 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Asigastrogit Attapulgit hoạt hóa + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd khô 2,5g;250mg;250mg Gói N4 0 1.680 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,2g 893100652724 2461/QĐ-BVT 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.452 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Motilium-M Domperidone maleate 10mg Domperidone Viên N1 0 2.145 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên nén VN-14215-11 2461/QĐ-BVT 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED OLIC (Thailand) Limited Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.299.451 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Actrapid Insulin Human 100IU/1ml Lọ N1 0 75.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 2461/QĐ-BVT 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.450 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Isoptin Verapamil hydroclorid 5mg/2ml Lọ N1 0 280.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 2ml KD.2026.1720.1 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Famar Health care Services Madrid S.A.U Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.299.449 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Besmate Inhalation Solution Salbutamol (dưới dạng sulfate) + Ipratropium Bromide (1mg/ml + 0,2mg/ml)/2,5ml Lọ N2 0 14.300 0 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5ml 471115348724 2461/QĐ-BVT 05/08/2026 05/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM Taiwan Biotech Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.299.448 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh MORPHIN Morphin hydrochlorid 10mg /1ml, 1ml Ống N4 0 8.925 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 2461/QĐ-BVT 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.447 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml, 2ml Ống N4 0 8.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-25308-16 2461/QĐ-BVT 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.446 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine 1000mg 1000mg Lọ N2 0 312.000 0 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114974524 2461/QĐ-BVT 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.299.445 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Gaberon Gabapentin 300mg Viên N2 0 793 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-19634-13 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.444 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Asigastrogit Attapulgit hoạt hóa + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd khô 2,5g;250mg;250mg Gói N4 0 1.680 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,2g VD-23151-15 2461/QĐ-BVT 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.443 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Insulatard Insulin Human (rDNA) 1000IU/10ml Lọ N1 0 75.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198825 2461/QĐ-BVT 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.442 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Mixtard 30 Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) ; Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) (700IU + 300IU)/10ml Lọ N1 0 75.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 2461/QĐ-BVT 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.441 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Fentanyl B.Braun Fentanyl dưới dạng (Fentanyl citrate) 50mcg/ml, 10ml Ống N1 0 42.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh 400111002124 2461/QĐ-BVT 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.299.440 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Hytinon Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 500mg Viên N2 0 4.800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên VN-22158-19 2461/QĐ-BVT 05/08/2026 05/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B Korea United Pharm.Inc Korea 3.thau_rieng_le
1.299.439 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Kavasdin 5 Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg Viên N4 0 115 0 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC VD-20761-14 2461/QĐ-BVT 05/08/2026 05/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.438 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Rotundin 60 Rotundine 60mg Viên N4 0 840 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110102624 2461/QĐ-BVT 05/08/2026 05/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.437 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Verospiron 25mg Spironolactone 25mg Viên N1 0 3.125 0 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-16485-13 2461/QĐ-BVT 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.299.436 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Symbicort Turbuhaler Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 0 219.000 0 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 2461/QĐ-BVT 05/08/2026 05/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.299.435 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Hytinon Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 500mg Viên N2 0 4.800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên 880114031225 2461/QĐ-BVT 05/08/2026 05/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B Korea United Pharm.Inc Korea 3.thau_rieng_le
1.299.434 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Omevin Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg Lọ N4 0 5.800 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.433 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Aopevin Cafein citrat 60mg/3ml Lọ N4 0 42.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml 893110085625 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.432 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) 0,1mg/ml Ống N1 0 97.860 0 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml 800114445725 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) Italy 3.thau_rieng_le
1.299.431 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) 0,1mg/ml Ống N1 0 97.860 0 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-19094-15 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) Italy 3.thau_rieng_le
1.299.430 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Isoptin Verapamil hydroclorid 5mg/2ml Lọ N1 0 280.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 2ml KD.2026.1719.1 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Famar Health care Services Madrid S.A.U Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.299.429 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Dekalite Calci polystyren sulfonat 5g Gói N4 0 14.700 0 Uống Cốm pha hỗn dịch Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g 893110236125 2461/QĐ-BVT 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.428 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 0 6.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.427 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 250mg + 31,25mg Gói N1 0 10.670 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 2461/QĐ-BVT 05/08/2026 05/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.426 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 0 260.432 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 2461/QĐ-BVT 05/08/2026 05/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.299.425 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 0 473.508 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 2461/QĐ-BVT 05/08/2026 05/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.299.424 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vixcar Clopidogrel 75mg Viên N3 294.020 1.030 302.840.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 12 vỉ x 10 viên 893110329724 273/QĐ-BVTV 24/07/2026 27/11/2027 Bvđk Thanh Vũ Medic Công Ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.423 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 3.000 5.870 17.610.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100982124 273/QĐ-BVTV 17/07/2026 27/11/2027 Bvđk Thanh Vũ Medic Công Ty TNHH TM & DP Sang (SangPharma) Mylan Laboratories S.A.S. Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.422 Tân dược Tỉnh Phú Yên Diaprid 4 Glimepirid 4mg Viên N3 33.000 1.000 33.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110178324 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.421 Tân dược Tỉnh Phú Yên Conoges 100 Celecoxib 100mg Viên N3 16.500 2.400 39.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110480424 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.420 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 3.300 16.000 52.800.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.419 Tân dược Tỉnh Phú Yên Zoamco-A Amlodipin + atorvastatin 5mg; 10mg Viên N4 8.800 3.099 27.271.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-36187-22 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.418 Tân dược Tỉnh Phú Yên Zoximcef 1 g Ceftizoxim 1g Lọ N2 2.200 62.999 138.597.800 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110907424 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.417 Tân dược Tỉnh Phú Yên Diobysta Diosmectit 3g Gói N4 2.750 4.500 12.375.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100162823 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.416 Tân dược Tỉnh Phú Yên Aquima Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml Gói N4 13.750 3.300 45.375.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100244200 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.415 Tân dược Tỉnh Phú Yên Imeclor 125 Cefaclor 125 mg Gói N2 16.500 3.696 60.984.000 Uống Thuốc cốm Hộp 12 gói x 1,5g VD-18963-13 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.414 Tân dược Tỉnh Phú Yên Cordarone 150 mg/3 ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N1 22 30.048 661.056 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.299.413 Tân dược Tỉnh Phú Yên Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 3.300 9.500 31.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml VD-34628-20 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.412 Tân dược Tỉnh Phú Yên Nerazzu-25 Losartan 25mg Viên N2 352.000 380 133.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110021400 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.411 Tân dược Tỉnh Phú Yên Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg Viên N4 16.500 122 2.013.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110291000 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.410 Tân dược Tỉnh Phú Yên Metformin 500mg Metformin 500mg Viên N3 253.000 160 40.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230800 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.409 Tân dược Tỉnh Phú Yên Metformin Metformin 1000mg Viên N4 209.000 452 94.468.000 Uống Viên bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110443424 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.408 Tân dược Tỉnh Phú Yên MEBIKOL Methyl prednisolon 4mg Viên N3 330.000 490 161.700.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19204-13 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.407 Tân dược Tỉnh Phú Yên Ambroxol Ambroxol 30mg Viên N4 66.000 110 7.260.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110437824 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.406 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N3 330.000 110 36.300.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC VD-20761-14 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.405 Tân dược Tỉnh Phú Yên Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Viên N4 33.000 186 6.138.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.404 Tân dược Tỉnh Phú Yên Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 176.000 26 4.576.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.403 Tân dược Tỉnh Phú Yên Esomeprazol 20mg Esomeprazol 20mg Viên N4 11.000 225 2.475.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110810424 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.402 Tân dược Tỉnh Phú Yên Fefasdin 60 Fexofenadin 60mg Viên N4 11.000 215 2.365.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893100097023 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.401 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 742.500 357 265.072.500 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-34693-20 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.400 Tân dược Tỉnh Phú Yên Tatanol Paracetamol 500mg Viên N3 330.000 190 62.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100551124 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.399 Tân dược Tỉnh Phú Yên Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 500mg + 2mg Viên N4 55.000 2.436 133.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.398 Tân dược Tỉnh Phú Yên Flodicar 5 mg MR Felodipin 5mg Viên N3 357.500 1.008 360.360.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110693224 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.397 Tân dược Tỉnh Phú Yên Hasanbest 500/5 Glibenclamid + metformin 5mg+500mg Viên N4 44.000 1.343 59.092.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 8 vỉ x 15 viên 893110457824 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP Công ty TNHH Hasan – Demapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.396 Tân dược Thành phố Hà Nội Xenetix 300 Iobitridol 30g/100ml Lọ N1 50 338.000 16.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 50 ml VN-16786-13 1510/QĐ-BVPX 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Xuyên Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.395 Tân dược Thành phố Hà Nội Xenetix 300 Iobitridol 30g/100ml Lọ N1 400 592.000 236.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100 ml VN-16787-13 1510/QĐ-BVPX 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Xuyên Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.394 Tân dược Tỉnh Phú Yên PymeFERON B9 Sắt sulfat + folic acid 50mg + 0,35mg Viên N4 5.500 777 4.273.500 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100215724 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.393 Tân dược Tỉnh Phú Yên Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 8.250 4.410 36.382.500 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5ml 893115025324 177/QĐ-TTYT 31/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.392 Tân dược Tỉnh Lai Châu Reliporex 2000IU Erythropoietin 2000IU Chai/Lọ/Ống N5 600 76.900 46.140.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml 890410176200 165/QĐ-BVĐK 14/07/2026 31/12/2027 Bvđk Mường Tè CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN Reliance Life Sciences Pvt. Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.299.391 Tân dược Tỉnh Phú Yên Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10^8CFU Gói N4 82.500 3.000 247.500.000 Uống Thuốc bột cốm uống Hộp 20 gói 1g bột cốm 893400647724 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.390 Tân dược Tỉnh Phú Yên Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Gói N4 33.000 478 15.774.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 1,5g 893100307523 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.389 Tân dược Tỉnh Phú Yên Amiparen 5% L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin 5%;200ml Túi N4 132 53.000 6.996.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200 ml 893110453723 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.388 Tân dược Tỉnh Phú Yên Meyernazid Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg+12,5mg Viên N4 11.000 1.365 15.015.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110053500 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.387 Tân dược Tỉnh Phú Yên Amlosali Amlodipin+ lisinopril 5mg+10mg Viên N3 8.800 3.550 31.240.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên, viên nén, Uống 893110487825 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Ttyt Sông Cầu CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL Công ty TNHH
MTV Dược phẩm
150 Cophavina
Việt
Nam
3.thau_rieng_le
1.299.386 Tân dược Thành phố Hà Nội Gimtafort Hydrocortison 10mg Viên N4 2.000 4.610 9.220.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. 893110243724 1509/QĐ-BVPX 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Xuyên Công ty TNHH Benephar Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.385 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoxedum 7.5mg Zopiclon 7,5mg Viên N2 1.000 2.373 2.373.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 471110304225 1509/QĐ-BVPX 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Xuyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Taiwan Biotech Co., Ltd. Taiwan 3.thau_rieng_le
1.299.384 Tân dược Thành phố Hà Nội Buto-Asma Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều Bình N1 900 50.349 45.314.100 Đường hô hấp Khí dung đã chia liều Hộp 1 Bình, bình xịt chứa 200 liều (10ml) + 1 đầu xịt định liều 840115067923 1509/QĐ-BVPX 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Xuyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Laboratorio Aldo-Uniόn SL. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.299.383 Tân dược Thành phố Hà Nội Sevoflurane Sevofluran 100% (tt/tt) Chai N1 40 1.530.000 61.200.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai nhôm 250ml 001114517124 1509/QĐ-BVPX 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Xuyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.299.382 Tân dược Thành phố Hà Nội Midazolam B. Braun 5mg/ml Midazolam 5mg/ml Ống N1 300 30.900 9.270.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1 ml, ống thủy tinh 400112002224 1509/QĐ-BVPX 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Xuyên Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.299.381 Tân dược Thành phố Hà Nội Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 4.000 35.000 140.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 1509/QĐ-BVPX 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Xuyên Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.299.380 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/10ml Lọ N1 5 100.380 501.900 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml 400112017124 1509/QĐ-BVPX 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Xuyên Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.299.379 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 9.000 893 8.037.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1509/QĐ-BVPX 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Xuyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.378 Tân dược Thành phố Hà Nội Seduxen 5mg Diazepam 5,00mg Viên N1 50.000 1.932 96.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 1509/QĐ-BVPX 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Xuyên Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.299.377 Tân dược Thành phố Hà Nội Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml Chai N1 10 170.000 1.700.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 1509/QĐ-BVPX 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Xuyên Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.299.376 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Ống N1 650 28.455 18.495.750 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 1509/QĐ-BVPX 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Xuyên Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia. Slovakia 3.thau_rieng_le
1.299.375 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin AD Vitamin A + D3 4000IU + 400IU viên N4 70.000 599 41.930.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100174025 1509/QĐ-BVPX 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phú Xuyên Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.374 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dkasonide Budesonid 64mcg/ liều, 120 liều Lọ N4 500 90.000 45.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 01 lọ x 120 liều xịt 893110148523 214/QĐ-YT 14/07/2026 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công Ty Cổ Phần Thương Mại Famed Công ty Cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.373 Tân dược Tỉnh Yên Bái Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N2 50 8.000 400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml 893112683724 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.372 Tân dược Tỉnh Yên Bái Seduxen 5 mg Diazepam 5,00mg Viên N2 4.000 1.932 7.728.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.299.371 Tân dược Tỉnh Yên Bái Diclofenac Diclofenac natri 75 mg/3 ml Ống N2 800 780 624.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.370 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lidonalin Lidocain + epinephrin(adrenalin) (36mg+0,018mg)/1,8ml Ống N2 1.000 4.410 4.410.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml 893110689024 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.369 Tân dược Tỉnh Yên Bái MORPHIN Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml Ống N2 800 8.925 7.140.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.368 Tân dược Tỉnh Yên Bái Midazolam B. Braun 5mg/ml Midazolam 5mg/ml Ống N2 50 30.900 1.545.000 Tiêm Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1 ml, ống thủy tinh 400112002224 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.299.367 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 850 Metformin hydroclorid 850mg Viên N2 100.000 168 16.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên Hộp 10 vỉ x 15 viên 893110684324 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.366 Tân dược Tỉnh Yên Bái Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin hydrochloride 10mg Viên N2 2.000 6.800 13.600.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110437723 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.299.365 Tân dược Tỉnh Yên Bái Verospiron 25mg Spironolactone 25mg Viên N2 1.000 3.125 3.125.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-16485-13 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.299.364 Tân dược Tỉnh Yên Bái Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N2 40.000 4.612 184.480.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.363 Tân dược Tỉnh Yên Bái Voltaren 75mg/3ml Diclofenac natri 75mg/3ml Ống N2 2.200 18.068 39.749.600 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.299.362 Tân dược Tỉnh Yên Bái Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N2 80.000 3.350 268.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.299.361 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N2 40.000 2.400 96.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110049223 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.360 Tân dược Tỉnh Yên Bái Scanneuron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N2 30.000 1.200 36.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110352423 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.359 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 20.000 1.650 33.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.358 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atropin Sulphat Atropin sulphat 0,25mg/1ml Ống N2 500 780 390.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.357 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metazydyna Trimetazidin dihydroclorid 20mg Viên N2 15.000 1.890 28.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Adamed Pharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.299.356 Tân dược Tỉnh Yên Bái Medovent 30mg Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N2 50.000 1.750 87.500.000 Uống Viên nén Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên VN-17515-13 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.299.355 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vilanta Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 2668mg+4596mg+276mg Gói N2 25.000 3.500 87.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100346623 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.354 Tân dược Tỉnh Yên Bái Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg; 1,25mg Viên N2 5.000 6.500 32.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.353 Tân dược Tỉnh Yên Bái Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N2 4.000 6.589 26.356.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.299.352 Tân dược Tỉnh Yên Bái Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N2 50 35.000 1.750.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.299.351 Tân dược Tỉnh Yên Bái Neo-Tergynan Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65.000UI + 100.000UI Viên N2 4.500 11.880 53.460.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 300115082323 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.350 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vitamin B1 Thiamin hydroclorid 100mg/1ml Ống N2 3.000 630 1.890.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.349 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bephesone Syrup Betamethasone + dexchlorpheniramin 0,25mg + 2mg Lọ N2 1.200 25.000 30.000.000 Uống Sirô Hộp 1 lọ x 60ml 893110746924 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.348 Tân dược Tỉnh Yên Bái Enamigal Plus 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 100.000 3.500 350.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110111425 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.347 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 500ml Chai N2 12.000 7.980 95.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.346 Tân dược Tỉnh Yên Bái Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 80.000 3.350 268.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên 890110045125 184/QĐ-TTYT 07/08/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.299.345 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N2 0 39.800 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.344 Tân dược Tỉnh Yên Bái Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Ống N2 160 28.455 4.552.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia. Slovakia 3.thau_rieng_le
1.299.343 Tân dược Tỉnh Yên Bái Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml IU N2 6.000.000 315.497 1.892.982.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml (15 kim kèm theo) 590410647424 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Bioton S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.299.342 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mixtard 30 Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/10ml IU N2 2.000.000 75 150.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.341 Tân dược Tỉnh Phú Yên PMS-Tenofovir Tenofovir disoprosil fumarat 300mg Viên N1 600 28.000 16.800.000 Uống Viên nén bao phim Chai 30 viên 754110191523 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.299.340 Tân dược Tỉnh Phú Yên Enapril 5 Enalapril 5mg Viên N3 120.000 530 63.600.000 Uống Viên nang Hộp 10 vĩ x 10 viên 893110346224 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.339 Tân dược Tỉnh Phú Yên Omevin Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg Lọ N4 400 5.900 2.360.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.338 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vinsolon 125 Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 125mg Lọ N4 400 24.000 9.600.000 Tiêm Thuốc bột đông khô pha tiêm Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 2ml 893110100023 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.337 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 10 3.250 32.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.336 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N4 16.200 3.000 48.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 101/QĐ-BVPVL 10/08/2026 26/09/2026 Bv Phổi Vĩnh Long Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.335 Tân dược Tỉnh Phú Yên Mibeplen 5mg Felodipin 5mg Viên N3 80.000 1.176 94.080.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094224 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.334 Tân dược Tỉnh Phú Yên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N3 3.000 1.790 5.370.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.333 Tân dược Tỉnh Phú Yên Drotusc Drotaverin HCl 40mg Viên N3 40.000 567 22.680.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.332 Tân dược Tỉnh Phú Yên Medtusor Hyoscin butylbromid 20mg/ml;1ml Lọ N3 800 3.400 2.720.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 1ml 893110091725 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.331 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kali clorid Kali clorid 500mg Viên N4 1.000 745 745.000 Uống Viên Hộp 10 vĩ x 10 viên 893110627524 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Dược phẩm 9/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.330 Tân dược Tỉnh Phú Yên Wanen 60 Fexofenadin hydroclorid 60mg 60mg Viên N4 20.000 910 18.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100273225 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.329 Tân dược Tỉnh Phú Yên Pallas 250mg Paracetamol 50 mg/ml Chai N4 600 54.495 32.697.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 100 ml VD-34660-20 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.328 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 262.000 980 256.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893100337924 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần Dược Phẩm Me Ta Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.327 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinterlin Terbutalin 0,5mg/1ml (1ml) Ống N4 500 5.134 2.567.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.326 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml (1ml) Ống N4 5.600 780 4.368.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.325 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Enterobella Bacillus clausii 1.10^9 – 2.10^9 CFU Gói N4 23.000 4.539 104.397.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x 1g 893400175100 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty TNHH Dược Phẩm Bella Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.324 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nadecin 10mg Isosorbid dinitrat 10mg Viên N1 0 2.599 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110028025 977/QĐ-BVKV 15/07/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Mười Tháng Ba Arena Group SA Romania 3.thau_rieng_le
1.299.323 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10.000.000 – 100.000.000 CFU/g Gói N4 170.000 2.000 340.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói x 1 gam QLSP-855-15 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty Cổ Phần Dược Phẩm BHC Việt Nam Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.322 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/1ml (1ml) Ống N4 1.500 2.450 3.675.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.321 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kanausin Metoclopramid 10mg Viên N4 8.400 500 4.200.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 20 viên 893110365323 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.320 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NATRI CLORID 0,9% Natri clorid Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g (500ml) Chai N4 15.000 6.200 93.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.319 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prodertonic Sắt fumarat + acid folic 182mg; 0,5mg Viên N4 170.000 707 120.190.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100627224 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty TNHH Đầu Tư Nhập Khẩu Dược Đông Nam Á Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.318 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin hydroclorid 100mg/2ml (2ml) Ống N2 600 33.000 19.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VN-19062-15 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.299.317 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml (5ml) Ống N4 400 47.046 18.818.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.316 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amiparen 10% Acid amin* (0,1g + 0,2g + 0,2g+ 0,2g + 0,78g + 0,6g + 1g + 1g + 1,14g + 1,4g + 1,6g + 1,6g + 1,6g + 2,1g + 2,8g + 1,18g + 2,96 (2,1)g + 0,4g)/200ml Túi N4 2.000 63.000 126.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200 ml 893110453623 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.315 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin PP Vitamin PP 500mg Viên N4 70.000 193 13.510.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110438324 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.314 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Vancomycin Vancomycin* 500mg Lọ N4 6.500 14.500 94.250.000 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 219/QĐ-BVNĐ 29/07/2026 31/07/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt
Nam
3.thau_rieng_le
1.299.313 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lactated Ringer's Ringer lactat Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g + Natri lactat 1,55g + Kali clorid 0,15g + Calci clorid dihydrat 0,1g (500ml) Chai N4 6.000 69.825 41.895.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.312 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Novorapid FlexPen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U/3ml (3ml) Bút tiêm N1 300 225.000 67.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) 300410198625 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.311 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lidogel 2% Lidocain (hydroclorid) 2 % (kl/kl) Tuýp N4 200 40.000 8.000.000 Dùng ngoài Gel bôi niêm mạc Hộp 1 tuýp x 10g 893100546224 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty TNHH Dược Phẩm Nufamed Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.310 Tân dược Tỉnh Hà Nam Rifampicin 150mg Rifampicin 150mg Viên N4 3.000 2.250 6.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 chai 250 viên 893110173323 213/QĐ-BVPHN 06/08/2026 05/02/2027 Bv Phổi Hà Nam Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.309 Tân dược Tỉnh Gia Lai Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 180 254.678 45.842.040 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 1366/QĐ-BVSNGL 22/07/2026 19/10/2026 Bv Sản- Nhi Tỉnh Gia Lai Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.299.308 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sevoflurane Sevofluran 100% (tt/tt) (250ml) Chai N1 30 1.508.432 45.252.960 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai nhôm 250ml 001114517124 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Baxter Healthcare Corporation USA 3.thau_rieng_le
1.299.307 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 12.000 8.888 106.656.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Abbott Biologicals B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.299.306 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 3.600 3.000 10.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 203/QĐ-TTYT 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Sóc Trăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.305 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vincapar 275 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N4 40.000 3.110 124.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110232424 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.304 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml (1ml) Ống N4 1.500 1.550 2.325.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.303 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% (w/v) (10ml) Lọ N4 6.000 1.345 8.070.000 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần Dược Phẩm Minh Dân Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.302 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gliatilin Choline alfoscerat 1000 mg/4ml (4ml) Ống N1 900 69.300 62.370.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 979/QĐ-BVKV 05/08/2026 31/12/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Italfarmaco S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.299.301 Tân dược Tỉnh Phú Yên Propranolol hydrochloride Tablets 40 mg Propranolol (hydroclorid) 40mg Viên N2 5.000 3.500 17.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110310925 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA Gracure Pharmaceuticals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.299.300 Tân dược Tỉnh Phú Yên Metpredni 16 A.T Methylprednisolon 16mg Viên N4 30.000 33.966 101.898.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110203424 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Ttyt Đồng Xuân Công ty TNHH Meliorem Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.299 Tân dược Tỉnh Hà Giang Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg+100mg Viên N5 4.000 1.900 7.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 157/QĐ-BV 20/07/2026 31/12/2026 Bvđk Khu Vực Quản Bạ Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược Phẩm Nam Hà Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.298 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nước cất pha tiêm 10ml Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 60.000 10.989 65.934.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-31298-18 108/QĐ-TTYT 03/08/2026 02/08/2028 Bvđk Khu Vực Vĩnh Thạnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC -TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.297 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 200.000 900 180.000.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống VD-24904-16 108/QĐ-TTYT 03/08/2026 02/08/2028 Bvđk Khu Vực Vĩnh Thạnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.296 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg viên N4 1.500 210 315.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 351/QĐ-BVQO 17/07/2026 15/07/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.295 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nước cất pha tiêm 10ml Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 0 10.989 0 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 10ml 893110124825 (VD-31298-18) 108/QĐ-TTYT 03/08/2026 Bvđk Khu Vực Vĩnh Thạnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC -TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.294 Tân dược Thành phố Hà Nội Morphin Morphin 10mg/ml Ống N4 2.000 8.925 17.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 170/QĐ-BVQO 13/07/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.293 Tân dược Tỉnh Yên Bái Scanneuron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg+200mg+200mcg Viên N2 10.000 1.200 12.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110352423 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.292 Tân dược Tỉnh Yên Bái Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5mg/1.25mg Viên N1 6.000 6.500 39.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.291 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mannitol Manitol 20g/100ml Chai N4 20 21.000 420.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml VD-23168-15 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.290 Tân dược Tỉnh Yên Bái Aminic Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g 1,820g, 2,580g, 2,000g, 0,880g, 1,400g, 1,500g, Túi N1 10 105.000 1.050.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-22857-21 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương AY Pharmaceuticals Co., LTd Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.299.289 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vorifend 500 Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) 500mg Viên N2 40.000 1.500 60.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.288 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg Lamivudine+ zidovudin 150mg; 300mg Viên N5 3.000 3.500 10.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 60 viên 890114087323 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.299.287 Tân dược Tỉnh Yên Bái Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 3.000 1.932 5.796.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.299.286 Tân dược Tỉnh Yên Bái Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Ống N1 900 28.455 25.609.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia,Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” – Latvia Slovakia 3.thau_rieng_le
1.299.285 Tân dược Tỉnh Yên Bái MORPHIN Morphin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 500 8.925 4.462.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.284 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natriclorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 2.000 7.744 15.488.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.283 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Thuốc mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.282 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vorifend 500 Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) 500mg Viên N2 0 1.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-32594-19 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.281 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg Lamivudine+ zidovudin 150mg; 300mg Viên N5 0 3.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 60 viên VN2-645-17 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.299.280 Tân dược Tỉnh Yên Bái Oris Ofloxacin 200mg/100ml Chai N5 250 62.500 15.625.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 890110983624 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH BENEPHAR Denis Chem Lab Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.299.279 Tân dược Tỉnh Yên Bái Parazacol Paracetamol 500mg Viên N3 100.000 190 19.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22518-15 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược Minh Sơn Phaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.278 Tân dược Tỉnh Yên Bái Oris Ofloxacin 200mg/100ml Chai N5 0 62.500 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml VN-21606-18 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH BENEPHAR Denis Chem Lab Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.299.277 Tân dược Tỉnh Yên Bái Captopril 25 mg Captopril 25mg Viên N2 20.000 450 9.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110088424 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty CP xuất nhập khẩu y tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.276 Tân dược Tỉnh Yên Bái Glucofine XR 750 mg Metformin hydroclorid 750mg Viên N2 80.000 1.458 116.640.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110104825 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty CP xuất nhập khẩu y tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.275 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metformin XR 500 Metformin hydrochloride 500mg Viên N3 160.000 650 104.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110455523 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.274 Tân dược Tỉnh Yên Bái Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 200 34.670 6.934.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 540110991924 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.299.273 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mixtard 30 Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/10ml Lọ N1 3.000 75.000 225.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.272 Tân dược Tỉnh Yên Bái Perglim M-2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N2 100.000 3.000 300.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035223 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.299.271 Tân dược Tỉnh Yên Bái Medovent 30mg Ambroxol 30mg Viên N1 10.000 1.750 17.500.000 Uống Viên nén Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên VN-17515-13 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai ông ty cổ phần dược phẩm Bách Niên Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.299.270 Tân dược Tỉnh Yên Bái Enamigal Plus 10/12,5 Enalapril maleat; Hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 200.000 3.500 700.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110111425 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH đầu tư thương mại dược phẩm Việt Tín Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.269 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 1.000 39.800 39.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.268 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vitamin B1 Thiamin hydroclorid 100mg/1ml Ống N4 400 760 304.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 1034/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bái Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.267 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 15.000 5.600 84.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 124/QĐ-TTYT 14/07/2026 13/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.299.266 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Glucoform 500 Metformin hydrochloride 500mg Viên N2 80.000 325 26.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110485924 124/QĐ-TTYT 14/07/2026 13/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.265 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Chiamin-A 5% Solution for Infusion Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine 1650mg) 2065mg; L-Phenylalanine 1275mg; L-Threonine 1100mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valine 1550mg; L-Arginine HCl (tương đương L-Arginine 3000mg) 3630mg; Glycine 2750mg; L-Alanine 3500mg; L-Proline 2800mg; L-Histidine 750mg; L-Serine 1625mg; L-Tyrosine 100mg; Taurine 250mg (1250mg + 1850mg + 1075mg + 2065mg + 1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg) / 500ml (tương đương acid amin dạng base 5%/500ml) Chai N2 1.000 106.995 106.995.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml. Thùng 12 chai 471110436923 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.299.264 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazide 60mg Viên N1 50.000 4.956 247.800.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.299.263 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Natri clorid 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g 0,9%/500ml Chai N4 8.000 7.800 62.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.262 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Perdamid 2.5/500 Metformin HCL + Glibenclamide 500mg + 2,5mg Viên N2 80.000 2.100 168.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên 893710286525 124/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt nam 3.thau_rieng_le
1.299.261 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Duphaston Dydrogesterone 10mg Viên N1 2.000 8.888 17.776.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 124/QĐ-TTYT 14/07/2026 13/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.299.260 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Wosulin 30/70 Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 100IU/ml x 3ml Bút tiêm N5 1.000 105.800 105.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 124/QĐ-TTYT 14/07/2026 13/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.299.259 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Wosulin 30/70 Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 100IU/ml x 3ml Ống N5 1.500 78.000 117.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml 890410177200 124/QĐ-TTYT 14/07/2026 13/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.299.258 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Peptacid 40 Famotidine 40mg Viên N2 50.000 1.500 75.000.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110096525 124/QĐ-TTYT 14/07/2026 13/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.257 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Lamuzid 500/5 Glibenclamid + Metformin hydroclorid 5mg + 500mg Viên N2 80.000 2.310 184.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 124/QĐ-TTYT 14/07/2026 13/07/2028 Ttyt Vũ Quang Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.256 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Rhomatic Gel α Diclofenac 1% (dạng muối); 30g Tuýp N4 10.000 25.000 250.000.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 30g 893100267523 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.255 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Felodipine STELLA 5 mg retard Felodipin 5mg Viên N1 0 1.350 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26562-17 124/QĐ-TTYT 14/07/2026 13/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.254 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh A.T Calmax 500 Calci lactat 500mg Ống N4 0 2.610 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20, 30 , 50 ống x 10ml VD-24726-16 124/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC Công ty CPDP An Thiên Việt nam 3.thau_rieng_le
1.299.253 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Ofloxacin 0,3% Ofloxacin 0,3%; 6ml Lọ N4 4.000 9.500 38.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 01 lọ 6ml 893115046423 124/QĐ-TTYT 14/07/2026 13/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.252 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Ofloxacin 0,3% Ofloxacin 0,3%; 6ml Lọ N4 0 9.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 01 lọ 6ml VD-17714-12 124/QĐ-TTYT 14/07/2026 13/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.251 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh A.T Calmax 500 Calci lactat 500mg Ống N4 50.000 2.610 130.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20, 30 , 50 ống x 10ml 893100414524 124/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC Công ty CPDP An Thiên Việt nam 3.thau_rieng_le
1.299.250 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Sanlein Mini 0.1 Natri hyaluronat tinh khiết 0,4mg/0,4ml Lọ N1 20.000 3.885 77.700.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml 499100415323 124/QĐ-TTYT 14/07/2026 13/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.299.249 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 1mg/1ml. Ống 10 ml Ống N4 2.400 32.250 77.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 10ml VD-28530-17 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.248 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 1mg/1ml. Ống 10 ml Ống N4 0 32.250 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 10ml 893100057300 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.247 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hemprenol Betamethason dipropionat 3,2mg/5g Tuýp N4 5.000 26.000 130.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 30g 893110266923 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.246 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Tranfast Macrogol (polyethylen glycol) + NaHCO3 + NaCl + KCl + Natri sulfat 64g+1,68g+1,46g+ 0,75g+5,7g Gói N4 0 28.000 0 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói VD-33430-19 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.245 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Globulin kháng độc tố uốn ván 1.500 IU Ống N4 1.500 34.852 52.278.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.244 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Globulin kháng độc tố uốn ván 1.500 IU Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.243 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Gliclada 30mg Gliclazid 30mg Viên N1 0 2.580 0 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 8 vỉ x 15 viên VN-20615-17 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH Krka, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.299.242 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 25.000 5.859 146.475.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ x 28 viên 383110781824 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.299.241 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Taxedac Eye Drops Mỗi 5ml chứa: Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg (25mg; 5mg)/5ml Lọ N4 0 18.900 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 8ml; Hộp 1 lọ x 10ml VD-31508-19 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.240 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Tranfast Macrogol (polyethylen glycol) + NaHCO3 + NaCl + KCl + Natri sulfat 64g+1,68g+1,46g+ 0,75g+5,7g Gói N4 200 28.000 5.600.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói 893110880824 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.239 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Gliclada 30mg Gliclazid 30mg Viên N1 50.000 2.580 129.000.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 8 vỉ x 15 viên 383110402323 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH Krka, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.299.238 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hemprenol Betamethason dipropionat 3,2mg/5g Tuýp N4 0 26.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-28796-18 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.237 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Taxedac Eye Drops Mỗi 5ml chứa: Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg (25mg; 5mg)/5ml Lọ N4 2.400 18.900 45.360.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 8ml; Hộp 1 lọ x 10ml 893110843124 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Ttyt Vũ Quang CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le