Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 26 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.300.290 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 800 | 800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 410/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 11/10/2026 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược phẩm 2-9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.289 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Paracetamol Kabi 1000 | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml; 100ml | Chai | N4 | 2.000 | 15.750 | 31.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml, hộp 48 chai 100ml | 893110402424 | 420/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 03/09/2026 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MORPHIN | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 6.993 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 02/QĐ-BVĐKTP(TT) | 23/07/2026 | 14/08/2026 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 10%,500ml | Chai | N4 | 3.000 | 7.900 | 23.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml thùng 20 chai | VD-35953-22 | 1888/QĐ-BVĐKTP | 07/08/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Tân Phú | Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hà Kim Phát | CTY cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.286 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 300 | 473.508 | 142.052.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 16/07/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.285 | Tân dược | Tỉnh Tây Ninh | Ethambutol 400 mg | Ethambutol hydrochlorid | 400mg | Viên | N3 | 90.000 | 1.575 | 141.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 234/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.284 | Tân dược | Tỉnh Tây Ninh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 45.000 | 3.000 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 234/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.283 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (40mg + 46mg +5mg)/1ml;10ml | Gói | N4 | 400.000 | 3.090 | 1.236.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói 10ml | VD-34622-20 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 16/07/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.282 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramipril 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 72.000 | 665 | 47.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên | 893110440424 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 16/07/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.281 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Veracvenza 5 | Saxagliptin | 5mg | Viên | N4 | 16.000 | 5.670 | 90.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ. Hộp 1 lọ 30 viên | 893110214623 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 16/07/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.280 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Meko INH 300 | Isoniazid | 300mg | Viên | N4 | 9.600 | 500 | 4.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893110060123 | 339/QĐ-BVPBN1 | 21/07/2026 | 21/08/2026 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 1 | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa -Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.279 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Agifamcin 300 | Rifampicin | 300mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.667 | 40.005.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉx 10 viên | 893110053423 | 346/QĐ-BVPBN1 | 27/07/2026 | 27/08/2026 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.278 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 250mcg | Bình xịt | N1 | 1.800 | 278.090 | 500.562.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 343/QĐ-BVPBN1 | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.277 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Levetacis 500 | Levetiracetam | 500mg | Viên | N4 | 25.000 | 940 | 23.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110335223 | 1063/QĐ-BVNĐĐN | 30/07/2026 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.276 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Immunine 600 | Yếu tố IX | 600 IU | Lọ | N5 | 180 | 4.788.000 | 861.840.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm | QLSP-1062-17 | 1063/QĐ-BVNĐĐN | 30/07/2026 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.275 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | Mỗi gói 4,22g chứa: 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g | Gói | N4 | 60.000 | 1.050 | 63.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | VD-23143-15 | 1063/QĐ-BVNĐĐN | 30/07/2026 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.274 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Gimtafort | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 4.935 | 9.870.000 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893110243724 | 1063/QĐ-BVNĐĐN | 30/07/2026 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.273 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Flixon 50mcg Aerosol Inhaler | Fluticason propionat | 50mcg/liều; 120 liều | Bình | N2 | 1.200 | 105.000 | 126.000.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình x 120 liều | 868110182823 | 1063/QĐ-BVNĐĐN | 30/07/2026 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Pvn | Deva Holding A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.272 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Respiwel 1 | Risperidon | 1mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.080 | 6.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ × 10 viên nén | 890110983424 | 1063/QĐ-BVNĐĐN | 30/07/2026 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.271 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Clindamycin- Hameln 150mg/ml | Clindamycin | 300mg/ 2ml | Ống | N1 | 3.000 | 55.000 | 165.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 10 ống x 2 ml | 400110988024 | 1063/QĐ-BVNĐĐN | 30/07/2026 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Tnhh Bình Việt Đức | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.270 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Efferalgan | Paracetamol | 300mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.773 | 2.773.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 1063/QĐ-BVNĐĐN | 30/07/2026 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.269 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 1.500 | 8.820 | 13.230.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 1063/QĐ-BVNĐĐN | 30/07/2026 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.268 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mazzgin | Magnesi lactat dihydrat 470 mg + Vitamin B6 5 mg | 470mg+5 mg | Viên | N2 | 5.000 | 598 | 2.990.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Đại Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.267 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Medskin Clovir 400 | Acyclovir 400 mg | 400mg | Viên | N2 | 1.000 | 1.739 | 1.739.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22034-14 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Đại Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.266 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Apitim 5 | Alodipin (dưới dạng Amlodipin béilat 6,9mg | 5 mg | Viên | N2 | 10.000 | 580 | 5.800.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140124 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Đại Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.265 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 875/125 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillintrihydrat) + Acidclavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 2.198 | 4.700 | 10.330.600 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Đại Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.264 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glumeform 850 | Metformin hydroclorid 850 mg | 850mg | Viên | N2 | 7.000 | 465 | 3.255.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 5 viên | 893110309424 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Đại Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.263 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillintrihydrat) + Acidclavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | 250 mg + 31,25 mg | Gói | N4 | 1.000 | 3.120 | 3.120.000 | Uống | thuôc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x1g | 893110202600 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Đại Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.262 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Medlon 4 | Methylprednisolon 4 mg | 4mg | Viên | N4 | 3.000 | 440 | 1.320.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21783-14 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Đại Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.261 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 5.000 | 1.150 | 5.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10vỉ x 10 viên | VD-17809-12 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Đại Trạch | Công ty cổ phần dược phẩm VIAN | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.260 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hapacol 150 | Paracetamol | 150m g | Gói | N3 | 500 | 730 | 365.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Đại Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.259 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin hydroclorid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 100 | 33.000 | 3.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-19062-15 | 567/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Quân Y 109 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.258 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Opiphine | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 48.968 | 48.968.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 400111072223 | 567/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Quân Y 109 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.257 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 50 | 103.950 | 5.197.500 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21892-19 | 567/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Quân Y 109 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.256 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 10.000 | 137 | 1.370.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 508/QĐ-BV | 31/07/2026 | 30/03/2027 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.255 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Kali clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 800 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893110627524 | 508/QĐ-BV | 31/07/2026 | 30/03/2027 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | Công ty CPDP Quảng Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.254 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 1.500 | 15.000 | 22.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm/tiêm truyền | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 567/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Quân Y 109 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.253 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 27.500 | 27.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 567/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Quân Y 109 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.252 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml | Ống | N1 | 200 | 78.958 | 15.791.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-20250-17 | 567/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Quân Y 109 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.251 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Phenobarbital 0,1 g | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 300 | 1.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên | 893112685524 | 567/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Quân Y 109 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.250 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Recombinant Human Erythropoietin for Injection | Recombinant Human erythropoietin (alpha) | 2000IU | Lọ | N5 | 340 | 145.000 | 49.300.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ | 690410048325 | 1084/QĐ-BVNQ | 04/08/2026 | 04/09/2026 | Bvđk Nho Quan | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.249 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Recombinant Human Erythropoietin for Injection | Recombinant Human erythropoietin (alpha) | 2000IU | Lọ | N5 | 0 | 145.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ | QLSP-1017-17 | 1084/QĐ-BVNQ | 04/08/2026 | 04/09/2026 | Bvđk Nho Quan | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.248 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 859 | 2.577.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 117/QĐ-BVNT | 17/07/2026 | 17/12/2026 | Bvđk Nam Trực | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.247 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 859 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24899-16 | 117/QĐ-BVNT | 17/07/2026 | 17/12/2026 | Bvđk Nam Trực | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.246 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 160.000 | 553 | 88.480.000 | Tiêm | dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 117/QĐ-BVNT | 20/07/2026 | 20/12/2026 | Bvđk Nam Trực | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.245 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 0 | 553 | 0 | Tiêm | dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VD-31299-18 | 117/QĐ-BVNT | 20/07/2026 | 20/12/2026 | Bvđk Nam Trực | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.244 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 4.000 | 780 | 3.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 117/QĐ-BVNT | 17/07/2026 | 17/12/2026 | Bvđk Nam Trực | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.243 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24897-16 | 117/QĐ-BVNT | 17/07/2026 | 17/12/2026 | Bvđk Nam Trực | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.242 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | VUPU | Sắt sulfat + acid folic | 200mg + 0,4mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 253/QĐ-TTYTKV | 17/07/2026 | 17/07/2027 | Ttyt Khu Vực Tuy Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.241 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Rocephin 1g I.V. | Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam | 1g | Lọ | N1 | 10.000 | 140.416 | 1.404.160.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 600/QĐ-BVĐKKH | 23/07/2026 | 26/03/2027 | Bvđk Qt Vinmec Nha Trang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.240 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Cavinton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 800 | 3.400 | 2.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VN-20508-17 | 600/QĐ-BVĐKKH | 23/07/2026 | 26/03/2027 | Bvđk Qt Vinmec Nha Trang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.239 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.198 | 11.980.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
300100131824 | 600/QĐ-BVĐKKH | 23/07/2026 | 26/03/2027 | Bvđk Qt Vinmec Nha Trang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Delpharm Reims | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.238 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/ 200ml | Chai | N1 | 300 | 254.838 | 76.451.400 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 600/QĐ-BVĐKKH | 23/07/2026 | 26/03/2027 | Bvđk Qt Vinmec Nha Trang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.237 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.682 | 40.230.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 600/QĐ-BVĐKKH | 23/07/2026 | 26/03/2027 | Bvđk Qt Vinmec Nha Trang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.236 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Concor Cor | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.147 | 9.441.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 600/QĐ-BVĐKKH | 23/07/2026 | 26/03/2027 | Bvđk Qt Vinmec Nha Trang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG |
CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.235 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Crestor 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N1 | 32.000 | 9.896 | 316.672.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 600/QĐ-BVĐKKH | 23/07/2026 | 26/03/2027 | Bvđk Qt Vinmec Nha Trang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited |
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.234 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Daflon 500mg | Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.886 | 77.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 600/QĐ-BVĐKKH | 23/07/2026 | 26/03/2027 | Bvđk Qt Vinmec Nha Trang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.233 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Unasyn | Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) | 0.5g ;1g | Lọ | N1 | 3.000 | 65.999 | 197.997.000 | Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 600/QĐ-BVĐKKH | 23/07/2026 | 26/03/2027 | Bvđk Qt Vinmec Nha Trang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.232 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 150 | 55.872 | 8.380.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 600/QĐ-BVĐKKH | 23/07/2026 | 26/03/2027 | Bvđk Qt Vinmec Nha Trang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.231 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 40.000 | 893 | 35.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24899-16 | 508/QĐ-BV | 31/07/2026 | 30/03/2027 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.230 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Recombinant Human Erythropoietin for Injection | Recombinant Human erythropoietin (alpha) | 2000IU | Lọ | N5 | 0 | 145.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ | 690410048325 | 1084/QĐ-BVNQ | 04/08/2026 | 04/09/2026 | Bvđk Nho Quan | CÔng ty TNHH NTV Dược Sài Gòn | Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.229 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Enterobella | Bacillus claussii | 1 × 10⁹ – 2 × 10⁹ CFU | Gói 1g | N4 | 30.000 | 5.429 | 162.870 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400175100 | 99/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 29/06/2027 | Bvđk Khu Vực Sốp Cộp | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.228 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Perisamlor 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5 mg + 5 mg | Viên | N3 | 100.000 | 5 | 500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110158900 | 99/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 29/06/2027 | Bvđk Khu Vực Sốp Cộp | CÔNG TY TNHH MTGPHARM | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.227 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 10mg | 500mg; 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 21 | 105.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 05 vỉ x 04 viên | 893111203724 | 99/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 29/06/2027 | Bvđk Khu Vực Sốp Cộp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.226 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 705 | 705.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 508/QĐ-BV | 31/07/2026 | 30/03/2027 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.225 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 3.300 | 15.000 | 49.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 690111338025 | 325/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 14/07/2027 | Ttyt Phú Quốc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.224 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vigamox | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 600 | 89.000 | 53.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.223 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Novotane Ultra | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | 0,4% (w/v); 0,3% (w/v) | Ống | N4 | 1.000 | 49.980 | 49.980.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100212400 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.222 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Buluking | L-Ornithine-L-Aspartate 5g/10ml | 5g/10ml | Ống | N2 | 3.500 | 61.000 | 213.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm | Hộp 2 khay x 5 ống x 10 mL | VN-18525-14 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Bảo Toàn Pharma | BCWorld Pharm.Co.,Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.221 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hepa-Merz | L-Ornithine L- aspartate | 5g/10ml | Ống | N1 | 3.000 | 125.000 | 375.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.220 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oxcarbazepin DWP 300mg | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.877 | 14.385.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114286024 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.219 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vcard-AM 160 + 5 | Amlodipine besylate 6,9mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 160mg | 5mg + 160mg | Viên | N1 | 60.000 | 13.900 | 834.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775724 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.218 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 39.800 | 39.800.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.217 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N1 | 210.000 | 2.705 | 568.050.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.216 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaVi Deferipron 250 | Deferipron | 250mg | Viên | N2 | 15.000 | 7.000 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110924524 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.215 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Derikad | Deferoxamine mesylate | 500mg | Lọ | N4 | 2.200 | 127.000 | 279.400.000 | Tiêm | thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893110878924 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.214 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.213 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Flozinmed 10 | Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 10mg) 12,3mg | 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.088 | 208.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên | 893110461525 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.212 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | BD-Future 20 | Tamoxifen citrate 30,4mg tương đương tamoxifen 20mg | 20mg | Viên | N2 | 38.000 | 3.500 | 133.000.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110971624 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Righmed | BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.211 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | AFATIN 20 | Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg) | 20mg | Viên | N2 | 720 | 330.000 | 237.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110193823 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.210 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | AFATIN 30 | Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg) | 30mg | Viên | N2 | 1.800 | 335.000 | 603.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110017923 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.209 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bortezomib | Bortezomib | 3,5mg | Lọ | N2 | 200 | 180.000 | 36.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114206023 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.208 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fosfomed 2g | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) | 2g | Lọ | N4 | 12.000 | 79.000 | 948.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110392023 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.207 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clariscan | Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml | 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 2.000 | 483.000 | 966.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Lọ x 10ml | 700110959024 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Sang | GE Healthcare AS – Oslo Plant | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.206 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 350.000 | 480 | 168.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 893100156725 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược Vietamerican | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.205 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 150.000 | 6.589 | 988.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.204 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 150.000 | 6.500 | 975.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.203 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 150.000 | 4.935 | 740.250.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.202 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Aopevin | Cafein citrat | 60mg/3ml | Lọ | N4 | 3.800 | 40.000 | 152.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110085625 | 1031/QĐ-BVSNBNS1 | 23/07/2026 | 22/03/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.201 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Hemastop | Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) | 250mcg/ml (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg) | Lọ | N4 | 150 | 290.000 | 43.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 1ml | 893110879924 | 1031/QĐ-BVSNBNS1 | 23/07/2026 | 22/03/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.200 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Hemastop | Carboprost tromethamin | 250mcg (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg)/1ml | Lọ | N4 | 0 | 290.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 1ml | VD-30320-18 | 1031/QĐ-BVSNBNS1 | 23/07/2026 | 22/03/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.199 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinrolac | Ketorolac Tromethamine | 30mg/1ml | Ống | N4 | 7.000 | 3.190 | 22.330.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110376123 | 1031/QĐ-BVSNBNS1 | 23/07/2026 | 22/03/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.198 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 18.000 | 893 | 16.074.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1031/QĐ-BVSNBNS1 | 23/07/2026 | 22/03/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.197 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinsolon | Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) | 40mg | Lọ | N4 | 7.800 | 16.000 | 124.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1031/QĐ-BVSNBNS1 | 23/07/2026 | 22/03/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.196 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinsolon | Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1031/QĐ-BVSNBNS1 | 23/07/2026 | 22/03/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.195 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | viên | N4 | 6.000 | 1.890 | 11.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 1031/QĐ-BVSNBNS1 | 24/07/2026 | 23/03/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.194 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Vaminolact | Acid amin | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 1.000 | 135.450 | 135.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 357/QĐ-BVPSTB | 17/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Phụ Sản Thái Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.193 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 6.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640114769624 | 2993/QĐ-BVĐKBN2 | 27/07/2026 | 08/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH CPL | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.192 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Binocrit | Epoetin alfa | 4000 IU/ 0,4 ml; | Bơm tiêm | N1 | 4.000 | 432.740 | 1.730.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178900 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.191 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gefiressa | Gefitinib | 250 mg | Viên | N2 | 2.200 | 109.990 | 241.978.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên | 890114961424 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần đầu tư Dược phẩm Tân Hồng Phúc | Jodas Expoim Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.190 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kamestin Cream | Clotrimazol | 1%, 20g | Tuýp | N2 | 400 | 51.000 | 20.400.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 20g | VN-23221-22 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.189 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nalordia 100mg | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) | 100mg | Viên | N1 | 4.000 | 15.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427123 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.188 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Terbisil 1% Cream | Terbinafine hydrochloride | 10mg/g, 30 g | Tuýp | N2 | 200 | 120.000 | 24.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 868100348900 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.187 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Haducarbo 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110092225 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vian | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.186 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 2.000 | 28.000 | 56.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 ống x 10ml, hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 357/QĐ-BVPSTB | 17/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phụ Sản Thái Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.185 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Tamifine 20mg | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.300 | 258.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên | VN-17517-13 | 357/QĐ-BVPSTB | 17/07/2026 | 28/07/2027 | Bv Phụ Sản Thái Bình | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY | CYPRUS (Công hòa Síp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.184 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 600 | 166.950 | 100.170.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 893114093323 | 357/QĐ-BVPSTB | 17/07/2026 | 28/07/2027 | Bv Phụ Sản Thái Bình | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.183 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Canpaxel 100 | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N4 | 500 | 221.550 | 110.775.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 16,7ml | 893114176325 | 357/QĐ-BVPSTB | 17/07/2026 | 28/07/2027 | Bv Phụ Sản Thái Bình | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.182 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Seterus 3.6 mg | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 400 | 2.200.000 | 880.000.000 | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349400 | 357/QĐ-BVPSTB | 17/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phụ Sản Thái Bình | Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên | AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.181 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Ropicain-BFS 5mg/ml | Ropivacain hydroclorid | 50mg/ 10ml | Lọ | N4 | 10.000 | 90.000 | 900.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893114061625 | 357/QĐ-BVPSTB | 17/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phụ Sản Thái Bình | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.180 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dofluzol 5 mg | Flunarizin | 5 mg | Viên | N2 | 20.000 | 814 | 16.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110694824 | 764/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.179 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.990 | 598.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.178 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Thalide 100 | Thalidomid USP | 100 mg | Viên | N5 | 5.500 | 73.900 | 406.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 890114086423 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | United Biotech (P) Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.177 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Recormon | Epoetin beta | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 16.000 | 229.355 | 3.669.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.176 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 4.987 | 997.400.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.175 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Heplazar 50 | Azathioprine | 50mg | Viên | N4 | 14.000 | 6.930 | 97.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115758824 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Dược và Vật tư y tế Khánh Đan | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.174 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nanokine 2000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 2.000IU/1ml;1 ml | Lọ | N4 | 30.000 | 127.000 | 3.810.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Y tế Phúc Hưng | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.173 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bortezomib | Bortezomib | 3,5mg | Lọ | N2 | 0 | 180.000 | 0 | Tiêm dưới da | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114206023 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.172 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Maxitrol | Dexamethasone + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 1.800 | 41.800 | 75.240.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 840110307725 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Siegfried El Masnou, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.171 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonide | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 80.000 | 12.000 | 960.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.170 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oseltamivir 75 mg | Oseltamivir (tương ứng 98,50mg oseltamivir phosphat) | 75mg | viên | N2 | 4.000 | 13.975 | 55.900.000 | uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.169 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fluvas-QCM | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) | 20mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.500 | 275.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168323 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.168 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Premifla | Fluorometholon | 0,1% (w/v); 5ml | Ống | N4 | 100 | 22.000 | 2.200.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893110090500 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.167 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 60 | 32.800 | 1.968.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.166 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ketofen-Drop | Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) | 0,05% (w/v) | Ống | N4 | 300 | 26.000 | 7.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110880124 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.165 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Codalgin Forte | Paracetamol + Codein phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate) | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Việt | Aspen Pharma Pty Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.164 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml; 5 ml | Lọ | N1 | 1.800 | 52.900 | 95.220.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Phan Anh | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.163 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Abacavir Tablets USP 300mg | Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat) | 300mg | Viên | N5 | 7.200 | 7.875 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890110007300 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.162 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mydrin-P | Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 120 | 67.500 | 8.100.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.161 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Atosiban-BFS | Atosiban | 7,5mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 20 | 1.575.000 | 31.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x lọ 5ml | VD-34930-21 | 729/QĐ-BVĐK | 17/07/2026 | 14/10/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.160 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trinitrina | Nitroglycerin | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 1.000 | 47.080 | 47.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | 800110021524 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Fisiopharma SRL | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.159 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trinitrina | Nitroglycerin | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 0 | 47.080 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | VN-21228-18 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Fisiopharma SRL | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.158 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Wosulin-R | Insulin người | 400 IU/10ml; 10 ml | Lọ | N5 | 12.000 | 92.000 | 1.104.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10 ml | 890410092323 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.157 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 1.320 | 1.320.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ x 10 ml | 893100901924 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Phan Anh | Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.156 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Luotai | Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins) | 200mg | Lọ | N5 | 0 | 115.500 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ | VN-18348-14 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | KPC Pharmaceuticals, Inc | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.155 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Luotai | Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins) | 200mg | Lọ | N5 | 7.000 | 115.500 | 808.500.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ | VN-18348-14 | 7231/QĐ-BVĐKBN2 | 11/08/2026 | 05/08/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | KPC Pharmaceuticals, Inc | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.154 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Wosulin-N | Insulin human | 400IU/10ml | Lọ | N5 | 2.500 | 91.000 | 227.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10 ml | VN-13425-11 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.153 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Polhumin Mix-2 | Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan | 300IU/3ml; 3ml | Ống | N1 | 15.000 | 152.000 | 2.280.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.152 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 15.000 | 900 | 13.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.151 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dasselta | Desloratadin | 5 mg | Viên | N1 | 13.000 | 5.100 | 66.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383100344425 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.150 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefoxitin MTD 1g | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 50.000 | 500.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110405125 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.149 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml; 2ml | Ống | N4 | 300 | 8.000 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.148 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mectomal | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 12.500 | 2.500 | 31.250.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100436824 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.147 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 14.000 | 893 | 12.502.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.146 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride) | 500mg/10ml; 10ml | Lọ | N1 | 30 | 100.380 | 3.011.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.145 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gasrelux | Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) | 15mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110419623 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.144 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Heralopres H 100 | Losartan Potassium; Hydrochlorothiazid | 100mg; 12,5mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.911 | 286.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110164200 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.143 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glucofine XR 750 mg | Metformin hydroclorid | 750mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.470 | 294.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110104825 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.142 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vancomycin | Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) | 500mg | Lọ | N4 | 5.000 | 14.960 | 74.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.141 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bluecose | Acarbose | 100mg | Viên | N1 | 85.000 | 4.500 | 382.500.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 560110517424 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.140 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Camzitol | Acid acetylsalicylic | 100 mg | Viên | N1 | 95.000 | 2.900 | 275.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | Medinfar Manufacturing S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.139 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Phynantic | Acid alpha lipoic | 200mg | Viên | N4 | 35.000 | 5.600 | 196.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 15 viên | VD-35010-21 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.138 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Azilyo | Azithromycin (Dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 500mg | Lọ | N4 | 1.000 | 95.695 | 95.695.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml | 893110278323 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.137 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ethambutol 400mg | Ethambutol hydrochlorid | 400mg | Viên | N3 | 12.500 | 1.575 | 19.687.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên nén bao phim | 893110437024 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.136 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Mỗi 2 ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | 0,1mg/2ml; 2ml | Ống | N1 | 1.000 | 28.455 | 28.455.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia |
Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.135 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gentamicin 80mg | Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) | 80mg/2ml | Ống | N4 | 7.500 | 1.500 | 11.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x2ml; Hộp 100 ống x2ml | 893110175124 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.134 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clazic SR | Gliclazide | 30mg | Viên | N2 | 200.000 | 450 | 90.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110624024 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.133 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Perglim M-1 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 1mg + 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.600 | 520.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.132 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Wosulin 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 300IU/3ml; 3 ml tỷ lệ 30/70 | Bút tiêm | N5 | 45.000 | 102.000 | 4.590.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 03ml | 890410177200 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.131 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Prolufo | Alfuzosin hydrochloride | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 5.900 | 29.500.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23223-22 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.130 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 120.000 | 4.987 | 598.440.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.129 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N1 | 1.000 | 28.455 | 28.455.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 213/QĐ-BVĐKKV | 15/07/2026 | 14/10/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia. | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.128 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | MORPHIN | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.925 | 8.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 213/QĐ-BVĐKKV | 15/07/2026 | 14/10/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.127 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g/100ml | Lọ | N1 | 100 | 338.000 | 33.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ/ 50 ml | VN-16786-13 | 213/QĐ-BVĐKKV | 15/07/2026 | 14/10/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.126 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Acriptega | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 25.560 | 4.500 | 115.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 Viên | 890110087023 | 213/QĐ-BVĐKKV | 15/07/2026 | 14/10/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần dược phẩm Đất Việt. | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.125 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ritocom | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg, 50mg | Viên | N2 | 1.440 | 7.380 | 10.627.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 120 viên | 890110353124 | 213/QĐ-BVĐKKV | 17/07/2026 | 16/10/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.124 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 2.000 | 10.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 242/QĐ-SYT | 27/07/2026 | 26/08/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.123 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml | Insulin degludec + Insulin aspart | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 650 | 329.000 | 213.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 485/QĐ-BVIILĐ | 17/07/2026 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.122 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 39.600 | 3.900 | 154.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 523/QĐ-BV | 11/08/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Đông Hưng | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.121 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tetracain 0,5% | Tetracain hydroclorid | 50mg/10ml | Chai | N4 | 300 | 15.015 | 4.504.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 477/QĐ-BVĐK | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Quế Võ | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.120 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tetracain 0,5% | Tetracain hydroclorid | 50mg/10ml | Chai | N4 | 0 | 15.015 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | VD-31558-19 | 477/QĐ-BVĐK | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Quế Võ | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.119 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ tương dầu đậu nành | 10% | Chai | N1 | 50 | 118.000 | 5.900.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 477/QĐ-BVĐK | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Quế Võ | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.118 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 4.500 | 1.523 | 6.853.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 772/QĐ-BVTT | 15/07/2026 | 15/07/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.117 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 6 | 10.830.000 | 64.980.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 772/QĐ-BVTT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.116 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Degas | Ondansetron | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 300 | 5.985 | 1.795.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 772/QĐ-BVTT | 15/07/2026 | 15/07/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.115 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm | N1 | 24 | 70.000 | 1.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 772/QĐ-BVTT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.114 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 5.571 | 11.142.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-14353-11 | 772/QĐ-BVTT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.113 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | ống | N1 | 5.000 | 35.000 | 175.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 772/QĐ-BVTT | 13/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.112 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.740 | 52.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 772/QĐ-BVTT | 13/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.111 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Midantin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 30.000 | 3.129 | 93.870.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110493425 | 485/QĐ-BVIILĐ | 29/07/2026 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.110 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30446-18 | 603/QĐ-BVIILĐ | 24/07/2026 | 07/08/2026 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty CPDP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.109 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 1.200 | 780 | 936.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 603/QĐ-BVIILĐ | 24/07/2026 | 07/08/2026 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty CPDP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.108 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg +100mg | Viên | N4 | 1.200 | 1.900 | 2.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 603/QĐ-BVIILĐ | 24/07/2026 | 07/08/2026 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty CPDP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.107 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N2 | 30 | 170.000 | 5.100.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 1157/QĐ-BVĐH | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | Công ty CPDLTW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.106 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Alopurinol Arena 100 mg Tablets | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 9.000 | 1.890 | 17.010.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110008325 | 1157/QĐ-BVĐH | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | Công ty Cổ phần Dược phẩm ECCE | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.105 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Crocin Kid – 100 | Cefixim | Mỗi gói 2g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100 mg | Gói | N2 | 15.000 | 6.629 | 99.435.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 14 gói, 25 gói | VD-23207-15 | 1157/QĐ-BVĐH | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | Công ty TNHH Meliorem | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.104 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Para – OPC 150mg | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 21.000 | 730 | 15.330.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 12 gói x 640mg | 893100160924 | 1157/QĐ-BVĐH | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.103 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Kali clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 850 | 4.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893110627524 | 1157/QĐ-BVĐH | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.102 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vitamin C 500mg | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 145 | 5.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | 893110292623 | 1157/QĐ-BVĐH | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.101 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% dung tích 15ml | Lọ | N1 | 220 | 53.163 | 11.695.860 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 804/QĐ-BVĐKSĐ | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Sa Đéc | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | S.A. Alcon – Couvreur N.V | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.100 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 36mg + 0,018mg (bao gồm gốc muối) | Ống | N1 | 9.000 | 16.250 | 146.250.000 | Tiêm | Dung dịch gây tê | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 804/QĐ-BVĐKSĐ | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Sa Đéc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Phúc An | Septodont | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.099 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Methylergo Inj | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml, dung tích 1ml | Ống | N4 | 1.650 | 11.550 | 19.057.500 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml | 893110200525 | 804/QĐ-BVĐKSĐ | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Sa Đéc | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | Tapi Czech Industries S.r.o | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.098 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 1.610 | 4.830.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 790/QĐ-BVĐKSĐ | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bvđk Sa Đéc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.097 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 30.000 | 6.489 | 194.670.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 790/QĐ-BVĐKSĐ | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bvđk Sa Đéc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÍUC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.096 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N1 | 30.000 | 12.500 | 375.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 790/QĐ-BVĐKSĐ | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bvđk Sa Đéc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.095 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Aopevin | Cafein citrat | 60mg/3ml | Lọ | N4 | 100 | 42.000 | 4.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110085625 | 790/QĐ-BVĐKSĐ | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bvđk Sa Đéc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÍUC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.056 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 1000 LD50 | Lọ | N4 | 160 | 507.014 | 81.122.240 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000L D50/lọ | QLSP-0777-14 | 790/QĐ-BVĐKSĐ | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bvđk Sa Đéc | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.055 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 120mg/1,5ml | Lọ | N1 | 20 | 13.990.000 | 279.800.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 790/QĐ-BVĐKSĐ | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bvđk Sa Đéc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.054 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 945 | 56.700.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 1157/QĐ-BVĐH | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.053 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 10.000 | 14.000 | 140.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1157/QĐ-BVĐH | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.052 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 600 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 1157/QĐ-BVĐH | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.051 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 660 | 13.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 1157/QĐ-BVĐH | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.050 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 16.500 | 441 | 7.276.500 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 1157/QĐ-BVĐH | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.049 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 1000 LD50 | Lọ | N4 | 840 | 507.014 | 425.891.760 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000L D50/lọ | 893410323925 | 790/QĐ-BVĐKSĐ | 07/08/2026 | Bvđk Sa Đéc | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.300.048 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất 1000 LD50 | Lọ | N4 | 45 | 507.014 | 22.815.630 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323825 | 790/QĐ-BVĐKSĐ | 07/08/2026 | Bvđk Sa Đéc | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.300.047 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất 1000 LD50 | Lọ | N4 | 5 | 507.014 | 2.535.070 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0776-14 | 790/QĐ-BVĐKSĐ | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bvđk Sa Đéc | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.046 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 600 | 41.600 | 24.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 790/QĐ-BVĐKSĐ | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bvđk Sa Đéc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.045 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml, dung tích 2ml | Ống | N1 | 5.500 | 28.455 | 156.502.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 790/QĐ-BVĐKSĐ | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bvđk Sa Đéc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.044 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dopagan 250 mg Effervescent | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 30.000 | 735 | 22.050.000 | Uống | Cốm sủi bọt | Hộp 12 gói x 1 gam | 893100317323 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 22/07/2026 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.300.043 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 15.000 | 6.992 | 104.880.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai x 100ml |
VD-26377-17 | 1193/QĐ-BVBS | 21/07/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Bỉm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.042 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml | Bút | N5 | 500 | 98.500 | 49.250.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Dung dịch tiêm; Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 03 ml;Tiêm | 890410177200 | 1176/QĐ-BVBS | 20/07/2026 | 20/10/2026 | Bvđk Bỉm Sơn | Công ty cổ phần Dược VTYT Việt Nam-ASEAN | Wockhardt Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.041 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/ 10ml | Lọ | N5 | 6.000 | 55.175 | 331.050.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 1193/QĐ-BVBS | 21/07/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Bỉm Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.040 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 4.000 | 10.000 | 40.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
893114039523 | 1193/QĐ-BVBS | 21/07/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Bỉm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.039 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Utrogestan 200 mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 14.848 | 14.848.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 1157/QĐ-BVĐH | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | Công ty CPDLTW2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.038 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N1 | 50 | 97.860 | 4.893.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | 800114445725 | 772/QĐ-BVTT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.037 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N1 | 2.000 | 41.871 | 83.742.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.036 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 110.000 | 1.890 | 207.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.035 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 8.000 | 6.489 | 51.912.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.034 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 10.000 | 50.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.033 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 22.000 | 6.320 | 139.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Yên Phong | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.032 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 25.000 | 6.589 | 164.725.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.031 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.500 | 65.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.030 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin hydroclorid | 0,05 % (kl/tt) | Lọ | N4 | 1.000 | 2.620 | 2.620.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.029 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.990 | 598.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.028 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vastarel OD 80mg | Trimetazidine dihydrochloride | 80mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.410 | 54.100.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.027 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Actrapid | Insulin Human | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 4.500 | 75.000 | 337.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | QLSP-1029-17 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.026 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Midoxicam 1g/10ml | Paracetamol | 1g/10ml | Ống | N4 | 12.000 | 17.535 | 210.420.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml | 893110508424 | 456/QĐ-TTYT | 27/07/2026 | 24/11/2027 | Bvđk Yên Phong | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.025 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Polhumin Mix-2 | Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan | 300IU/3ml | Ống | N1 | 15.000 | 152.000 | 2.280.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.024 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Insunova-G Pen | Insulin Glargine (rDNA origin) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 6.000 | 222.000 | 1.332.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.023 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dopagan 250 mg Effervescent | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 30.000 | 735 | 22.050.000 | Uống | Cốm sủi bọt | Hộp 12 gói x 1 gam | VD-28375-17 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.022 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Actrapid | Insulin Human | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 0 | 75.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 1190/QĐ-BVĐKYP | 23/07/2026 | Bvđk Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.300.021 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml, 50ml | Chai | N1 | 100 | 283.500 | 28.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 50ml | 800110444225 | 909/QĐ-BVP74 | 30/07/2026 | 30/10/2026 | Bv Phổi 74 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Patheon Italia S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.020 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải. Trong ngăn 555ml chứa: 2,34g Sodium chloride; 1,10g Calcium chloride dihydrate; 0,51g Magnesium chloride hexahydrate; 5,0g Glucose anhydrous (as glucose monoh | Túi | N1 | 100 | 685.000 | 68.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải | 400110020123 | 908/QĐ-BVP74 | 30/07/2026 | 30/10/2026 | Bv Phổi 74 | Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Tân Thành | B.Braun Avitum AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.019 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 2.500 | 1.785 | 4.462.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 1076/QĐ-BVĐHKTYTHD | 16/07/2026 | 29/08/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Biomedica, spol. s r.o. | Czech | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.018 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 26.300 | 700 | 18.410.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110705624 | 1090/QĐ-BVĐHKTYTHD | 17/07/2026 | 30/08/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.017 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Mezanamin | Tranexamic acid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 3.100 | 3.500 | 10.850.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 ống x 5ml | 893110401524 | 1076/QĐ-BVĐHKTYTHD | 16/07/2026 | 29/08/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.016 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Depo-Medrol | Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat | 40mg/ ml | Lọ | N1 | 1.396 | 34.670 | 48.399.320 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 1089/QĐ-BVĐHKTYTHD | 17/07/2026 | 30/08/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Gigamed | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.015 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 120 | 105.000 | 12.600.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 1132/QĐ-BVĐHKTYTHD | 24/07/2026 | 06/09/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.014 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Normagut | Saccharomyces boulardii | ≥ 2,5 x 10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.500 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 1131/QĐ-BVĐHKTYTHD | 24/07/2026 | 06/09/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.013 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Avarino | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N2 | 1.200 | 2.500 | 3.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 1131/QĐ-BVĐHKTYTHD | 24/07/2026 | 06/09/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.012 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.531 | 459.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110487424 | 861/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 06/11/2027 | Bvđk Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.011 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Thyrozol 5 mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.400 | 14.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 185/QĐ-BVĐK | 16/07/2026 | 30/09/2027 | Bệnh Viên Đa Khoa Khu Vực Hải Lăng | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.010 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 200 | 210.176 | 42.035.200 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 185/QĐ-BVĐK | 16/07/2026 | 30/09/2027 | Bệnh Viên Đa Khoa Khu Vực Hải Lăng | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.009 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Volulyte 6% | Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30,00 gam; Natri acetat trihydrat 2,315 gam; Natri clorid 3,01 gam; Kali clorid 0,15 gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15 gam | Túi | N1 | 20 | 117.000 | 2.340.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Túi 500 ml | VN-19956-16 | 1132/QĐ-BVĐHKTYTHD | 24/07/2026 | 06/09/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.008 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 3.100 | 16.000 | 49.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1104/QĐ-BVĐHKTYTHD | 17/07/2026 | 14/10/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.007 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 2.900 | 13.834 | 40.118.600 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 1133/QĐ-BVTĐHKTYTHD | 24/07/2026 | 21/10/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.006 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ondansetron Kabi 2mg/ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N1 | 200 | 22.500 | 4.500.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 560110519224 | 1132/QĐ-BVTĐHKTYTHD | 24/07/2026 | 06/09/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.005 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 15 | 8.000 | 120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 1077/QĐ-BVĐHKTYTHD | 16/07/2026 | 14/10/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.004 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Forsancort Tablet | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 8.000 | 4.610 | 36.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110937724 | 1092/QĐ-BVĐHKTYTHD | 17/07/2026 | 30/08/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.003 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml; 1ml | Ống | N1 | 100 | 57.750 | 5.775.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 mL | VN-19221-15 | 1077/QĐ-BVĐHKTYTHD | 16/07/2026 | 14/10/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.002 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Midazolam Panpharma 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 55 | 30.900 | 1.699.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 400112072123 | 1077/QĐ-BVĐHKTYTHD | 16/07/2026 | 14/10/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.001 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N1 | 500 | 28.455 | 14.227.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 1077/QĐ-BVĐHKTYTHD | 16/07/2026 | 14/10/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.000 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | MORPHIN | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 30 | 8.925 | 267.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1077/QĐ-BVĐHKTYTHD | 16/07/2026 | 14/10/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.999 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Alcaine 0,5% | Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Proparacain hydroclorid 5mg | 5mg/ml | Lọ | N4 | 30 | 53.163 | 1.594.890 | Nhỏ mắt | Dung dịch | Hộp 1 lọ 15ml | VN-21093-18 | 1089/QĐ-BVĐHKTYTHD | 17/07/2026 | 30/08/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Gigamed | SA Alcon-Couvreur NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.998 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/ 10ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.310 | 2.310.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 vỉ x 5 ống; Hộp 2 vỉ x 5 ống | VD-25324-16 | 1088/QĐ-BVĐHKTYTHD | 17/07/2026 | 30/08/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCPDP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.997 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Alanboss XL 5 | Alfuzosin hydroclorid | 5mg | Viên | N3 | 9.500 | 5.250 | 49.875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 1091/QĐ-BVĐHKTYTHD | 17/07/2026 | 30/08/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Quốc tế Lifecare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.996 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Tinidazol Kabi | Tinidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 1.900 | 15.423 | 29.303.700 | Tiêm truyền | Dung dịch | Hộp 48 chai 100ml | 893115051523 | 1076/QĐ-BVĐHKTYTHD | 16/07/2026 | 29/08/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.995 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 2.500 | 893 | 2.232.500 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 1076/QĐ-BVĐHKTYTHD | 16/07/2026 | 29/08/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.994 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Zentanil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Lọ | N4 | 4.385 | 11.400 | 49.989.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x lọ 5ml | 893110880924 | 1134/QĐ-BVTĐHKTYTHD | 24/07/2026 | 21/10/2026 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty CPDP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | 160mcg + 4,5mcg | Ống | N1 | 200 | 434.000 | 86.800.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa forte | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N1 | 6.000 | 1.274 | 7.644.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110033523 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Cerebrolysin concentrate | 215,2 mg/ml | Ống | N1 | 700 | 109.725 | 76.807.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10 ml | QLSP-845-15 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH | Áo, Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.990 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xylocaine Jelly | Lidocain hydroclorid | 2% | Tuýp | N1 | 100 | 90.072 | 9.007.200 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 10 tuýp x 30 gam | VN-19788-16 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.989 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevorane | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 400 | 3.578.500 | 1.431.400.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 3.000 | 10.670 | 32.010.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 11.200 | 9.832 | 110.118.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Debridat | Trimebutine maleate | 100mg | Viên | N1 | 10.500 | 2.906 | 30.513.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110522924 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.985 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 4.000 | 16.014 | 64.056.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combivent | Ipratropium + Salbutamol | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 1.700 | 16.074 | 27.325.800 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 300 | 645.687 | 193.706.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.126 | 25.630.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol + Fluticasone propionate | 50mcg + 500mcg | Bình | N1 | 300 | 218.612 | 65.583.600 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 4.000 | 22.456 | 89.824.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacillin + Tazobactam | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 1.000 | 223.700 | 223.700.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Broncho-vaxom Children | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | 3,5mg | Viên | N1 | 1.000 | 13.230 | 13.230.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ × 10 viên | 760410178200 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 19.000 | 16.680 | 316.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin ES | Amoxicilin + acid clavulanic | 600mg + 42,9mg | Chai | N1 | 500 | 283.200 | 141.600.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai chứa bột pha 50mL hỗn dịch uống | 300110965424 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren Emulgel | Diclofenac diethylamine | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 2.200 | 68.500 | 150.700.000 | Ngoài da | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aerius | Desloratadine | 5mg | Viên | N1 | 2.700 | 9.520 | 25.704.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 540100032123 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Unasyn | Sulbactam + Ampicillin | 0.5g + 1g | Lọ | N1 | 2.200 | 65.999 | 145.197.800 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 7.5mg | Ivabradine | 7,5mg | Viên | N1 | 8.200 | 10.546 | 86.477.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrate | 145mg | Viên | N1 | 2.000 | 10.561 | 21.122.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland. Đóng gói và xuất xưởng Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 500 | 13.224 | 6.612.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | (10,0g + 10,0g)/ 100ml | Chai | N1 | 220 | 149.940 | 32.986.800 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10chai thủy tinh x 100ml | 400110020423 | 378/QĐ-VNCB | 29/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat tinh khiết | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 68.250 | 34.125.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-17157-13 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 123.000 | 123.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | 800110991624 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/20g | Gói | N1 | 5.000 | 4.416 | 22.080.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmine + hesperidine | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.886 | 58.290.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 1000mg | Metformin hydrochlorid | 1000mg | Viên | N1 | 90.000 | 4.843 | 435.870.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin hydrochlorid | 750mg | Viên | N1 | 90.000 | 3.677 | 330.930.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceclor | Cefaclor | 125mg/ 5ml,60ml | Lọ | N1 | 500 | 104.790 | 52.395.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 800110067023 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singulair 5mg | Montelukast | 5mg | Viên | N1 | 1.200 | 13.502 | 16.202.400 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20319-17 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus Solostar | Insulin glargine | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 2.050 | 257.145 | 527.147.250 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viartril-S | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 1.000 | 16.170 | 16.170.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | 539100994524 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 4.000 | 11.936 | 47.744.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 2.000 | 9.454 | 18.908.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril arginine | 5mg | Viên | N1 | 8.000 | 5.028 | 40.224.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 20.000 | 26.533 | 530.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Elthon 50mg | Itoprid hydrochlorid | 50mg | Viên | N1 | 2.000 | 4.796 | 9.592.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.535 | 35.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methylprednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 10.400 | 41.871 | 435.458.400 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 70.000 | 19.000 | 1.330.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apidra Solostar | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 200.000 | 200.000.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 378/QĐ-VNCB | 31/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avamys | Fluticason furoat | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 50 | 185.348 | 9.267.400 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 60 liều xịt | VN-21418-18 | 378/QĐ-VNCB | 31/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Broncho-Vaxom Adults | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | 7mg | Viên | N1 | 300 | 19.530 | 5.859.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ × 10 viên | QLSP-1115-18 | 378/QĐ-VNCB | 31/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocephin 1g I.V. | Ceftriaxone | 1g | Lọ | N1 | 3.000 | 140.416 | 421.248.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 378/QĐ-VNCB | 31/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 64.000 | 2.682 | 171.648.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol | 100mcg | Bình xịt | N1 | 65 | 105.000 | 6.825.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Travatan | Travoprost | 0,04mg/ml | Lọ | N1 | 10 | 252.300 | 2.523.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | 540110031923 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cravit | Levofloxacin hydrat | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 150 | 88.515 | 13.277.250 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5 ml | VN-19340-15 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflucan | Fluconazole | 150mg | Viên | N1 | 1.000 | 160.599 | 160.599.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110024225 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg | Gói | N1 | 1.000 | 5.354 | 5.354.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N1 | 13.200 | 2.705 | 35.706.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlor | Amlodipine | 5mg | Viên | N1 | 5.300 | 8.125 | 43.062.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.938 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Synapain EU 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | N2 | 25.000 | 6.800 | 170.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110277024 | 3689/QĐ-BVĐKT | 14/07/2026 | 22/07/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Kim Long | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methylprednisolone | 4mg | Viên | N1 | 7.800 | 1.105 | 8.619.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 23.072 | 692.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 500 | 89.820 | 44.910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 16.156 | 161.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singulair | Montelukast | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 13.502 | 27.004.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | 160mcg + 4,5mcg | Ống | N1 | 400 | 219.000 | 87.600.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 378/QĐ-VNCB | 28/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.931 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 50.000 | 13.000 | 650.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ | VD-35634-22 | 771/QĐ-BVTH | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tiền Hải | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.930 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 15.000 | 780 | 11.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114603624 | 771/QĐ-BVTH | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tiền Hải | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.929 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg +100mg | Viên | N3 | 3.312 | 1.900 | 6.292.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 1245/QĐ-BV | 15/07/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP DP Nam Hà | Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.928 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg +75mg + 400mg | Viên | N3 | 11.160 | 3.000 | 33.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 1245/QĐ-BV | 15/07/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP DP Nam Hà | Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.927 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 3.860 | 17.500 | 67.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 1245/QĐ-BV | 15/07/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.926 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 30.000 | 350 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 1245/QĐ-BV | 15/07/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.925 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 901 | 901.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 4 vỉ x 5 ống x 5ml; 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 771/QĐ-BVTH | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tiền Hải | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.924 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 5.000 | 893 | 4.465.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 771/QĐ-BVTH | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tiền Hải | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.923 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Tacrolimus 0,1% | Tacrolimus | 10mg/10g | Tuýp | N4 | 500 | 43.000 | 21.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | H/1 tuýp | VD-34289-20 | 338/QĐ-TTYT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.922 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Aerofor 200 Hfa | Budesonid + formoterol | 200mcg + 6mcg; 120 liều | Ống | N5 | 280 | 173.000 | 48.440.000 | Dạng hít | Ống hít qua đường miệng | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-17241-13 | 341/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.921 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Scilin N | Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | 100IU/ml | Lọ | N1 | 4.300 | 115.000 | 494.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410091723 | 1238/QĐ-BV | 21/07/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.920 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atixarso 90 mg film coated tablets | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 10.000 | 14.800 | 148.000.000 | Uống | viên bao phim | H/10v | 383110002125 | 338/QĐ-TTYT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA,D.D.,NovoMesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.919 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Myspa | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 4.011 | 8.022.000 | Uống | viên nang mềm | H/10v | 893110217600 | 338/QĐ-TTYT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.918 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Trozimed-B | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 1,5mg + 15mg; 30g | Tuýp | N4 | 300 | 205.000 | 61.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | H/1 tuýp | 893110385524 | 338/QĐ-TTYT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davip harm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.917 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Maloxid | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.500 | 45.000.000 | Uống | Viên nhai | H/10v | VD-32141-19 | 338/QĐ-TTYT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm PEM | Công ty cổ phần hóa- dược phẩm Mekop har | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.916 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Clopiaspirin 75/100 | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N2 | 7.000 | 9.500 | 66.500.000 | Uống | viên bao phim | H/10v | VD-34727-20 | 338/QĐ-TTYT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm PEM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.915 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fumagate | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | N4 | 20.000 | 2.999 | 59.980.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói 10g | VD-24839-16 | 338/QĐ-TTYT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | CTCP Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.914 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Schaaf | Doxazosin | 2mg | Viên | N2 | 25.000 | 4.400 | 110.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30348-18 | 338/QĐ-TTYT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.913 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metformin Stella 850 mg | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N1 | 2.000.000 | 740 | 1.480.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ; 6 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 338/QĐ-TTYT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.912 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 338/QĐ-TTYT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.911 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.500 | 125.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33885-19 | 338/QĐ-TTYT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thanh Sơn | Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.910 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Opetacid | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400 mg | viên | N2 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 30v | 893100675024 | 338/QĐ-TTYT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Quốc tế Lifecare | Công ty Cổ phần Dược phẩm OVP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.909 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 20.000 | 3.948 | 78.960.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói | VN-20750-17 | 338/QĐ-TTYT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Daewoong Pharma ceutica l Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.908 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Alanboss XL 5 | Alfuzosin hydroclorid | 5mg | Viên | N3 | 25.000 | 5.250 | 131.250.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 338/QĐ-TTYT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Quốc tế Lifecare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.907 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.450 | 290.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 338/QĐ-TTYT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.906 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 30 | 650 | 19.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.905 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-31550-19 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.904 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml;2,5ml | Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Tuýp | N4 | 10.000 | 12.600 | 126.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 05 ống x 2,5ml | 893115604024 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.903 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 30mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24219-16 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.902 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Symbicort Turbuhaler | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 1.500 | 219.000 | 328.500.000 | Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 0134/QĐ-BVPĐL | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.901 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotide (dưới dạng octreotid acetate) | 0,1mg/ml | Ống | N1 | 120 | 97.860 | 11.743.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | 800114445725 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.900 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 2.900 | 12.000 | 34.800.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.899 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 2.500 | 24.906 | 62.265.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 0134/QĐ-BVPĐL | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.898 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bospicine 200 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | 200mg | Viên | N3 | 2.000 | 9.500 | 19.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110507824 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.897 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;500ml | Chai | N4 | 4.000 | 6.850 | 27.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110118423 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Cty CP TB Dược phẩm và Y tế Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.896 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Imipenem Cilastatin Kabi | Imipenem + cilastatin* | 500mg + 500mg | Lọ | N1 | 900 | 89.000 | 80.100.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN-21382-18 | 0134/QĐ-BVPĐL | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.895 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cotrimoxazol 480mg | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 300 | 315 | 94.500 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 20 viên | 893110159324 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.894 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Adrenalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg | Ống | N4 | 0 | 1.284 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-31774-19 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.893 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Natri Clorid 3% | Natri clorid | 3%/100ml | Chai | N4 | 20 | 7.300 | 146.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.892 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Biocemet DT 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg+62,5mg | Viên | N2 | 2.000 | 9.450 | 18.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110415724 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | CT cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.891 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Human Albumin Takeda 200g/l | Albumin | 10g/50ml | Chai | N1 | 150 | 734.000 | 110.100.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 800410323325 | 0134/QĐ-BVPĐL | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG | Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.890 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bospicine 200 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | 200mg | Viên | N3 | 0 | 9.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-31761-19 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.889 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai | N4 | 2.500 | 5.000 | 12.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.888 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 3.000 | 450 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110354123 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.887 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotide (dưới dạng octreotid acetate) | 0,1mg/ml | Ống | N1 | 0 | 97.860 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.886 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 800 | 278.090 | 222.472.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 0134/QĐ-BVPĐL | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.885 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 100 | 10.500 | 1.050.000 | Tiêm truyền | PAR.GE26 | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.884 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g+0,2g | Lọ | N2 | 1.000 | 38.850 | 38.850.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.883 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Mizapenem 1g | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 1g | Lọ | N4 | 2.500 | 22.250 | 55.625.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.882 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Adrenalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg | Ống | N4 | 300 | 1.284 | 385.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110439824 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.881 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Lọ | N4 | 1.000 | 35.450 | 35.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 30 lọ x 200ml | 893115246625 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.880 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Smoflipid 20% | 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 10 | 135.000 | 1.350.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 0134/QĐ-BVPĐL | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.879 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | GLUCOSE 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 60 | 12.000 | 720.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.878 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 1.000 | 699.208 | 699.208.000 | Bột hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 0134/QĐ-BVPĐL | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.877 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cepemid 1g | Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 1.000 | 49.450 | 49.450.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110484924 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.876 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 35.000 | 138 | 4.830.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.875 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sulraapix | Cefoperazon + sulbactam* | 500mg+500mg | Lọ | N2 | 1.000 | 40.000 | 40.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml | 893110242900 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM BEE | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.874 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt | Hộp | N1 | 200 | 800.100 | 160.020.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.873 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sulraapix | Cefoperazon + sulbactam* | 500mg+500mg | Lọ | N2 | 0 | 40.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml | VD-22285-15 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM BEE | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.872 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống | N4 | 200 | 860 | 172.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.871 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ringer Lactate | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 2.500 | 7.090 | 17.725.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.870 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 138 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31730-19 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.869 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cammic | Tranexamic acid | 50mg/ml (5%);5ml | Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch | N4 | 3.400 | 1.200 | 4.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.868 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Setblood | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg+100mg+50mcg | Viên | N4 | 20.000 | 1.060 | 21.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110335924 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.867 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cordarone | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N1 | 30 | 6.750 | 202.500 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 0134/QĐ-BVPĐL | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.866 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Setblood | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg+100mg+50mcg | Viên | N4 | 0 | 1.060 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18955-13 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.865 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 30mg | Viên | N4 | 30.000 | 350 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110388924 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.864 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ipramol Teva | Salbutamol + ipratropium | (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml | Ống | N1 | 27.000 | 15.000 | 405.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml | 500115959624 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.863 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml (10%);10ml | Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch | N4 | 150 | 2.310 | 346.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.862 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 200 | 340 | 68.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.861 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glucose 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 40 | 14.100 | 564.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.860 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 40 | 116.000 | 4.640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai x 500ml | 955110002024 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.859 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Medsamic 250mg/5ml | Tranexamic acid | 50mg/ml (5%);5ml | Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch | N1 | 3.600 | 12.197 | 43.909.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch têm | VN-20801-17 | 0134/QĐ-BVPĐL | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bv Phổi Tỉnh Đắklắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.858 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 1.500 | 6.489 | 9.733.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 1 ml | 893114305223 | 203/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 30/06/2027 | Ttyt Khu Vực Tánh Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phẩn Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.857 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol Kabi 1000 | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Chai | N4 | 500 | 13.650 | 6.825.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml,Hộp 48 chai 100ml | 893110402424 | 276/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 20/08/2026 | Ttyt Phú Vang | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.856 | Tân dược | Tỉnh Bình Phước | Abacavir Tablets USP 300mg | Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat) | 300mg | Viên | N5 | 10.000 | 7.300 | 73.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890110007300 | 634/QĐ-BVĐKBP | 07/08/2026 | 13/08/2027 | Bvđk Bình Phước | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | HETERO LABS LIMITID | Ẩn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.855 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) | Chai | N1 | 30 | 1.039.500 | 31.185.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | VN-18122-14 | 2055/QĐ-BVĐKVT | 24/07/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.854 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | 100 ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam | Chai | N1 | 390 | 135.000 | 52.650.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai x 100ml | VN-19955-16 | 2055/QĐ-BVĐKVT | 24/07/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.853 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Morphin | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.825 | 8.925 | 25.213.125 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 2189/QĐ-BVĐKVT | 05/08/2026 | 05/02/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.852 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesiu | Túi | N1 | 200 | 700.000 | 140.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 Túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml, khoang B 4750ml) | 800110984824 | 2055/QĐ-BVĐKVT | 24/07/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.851 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 9.400 | 17.500 | 164.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | 893112265523 | 2189/QĐ-BVĐKVT | 05/08/2026 | 05/02/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.850 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Morphin 30mg | Morphin | 30mg | Viên | N4 | 1.995 | 9.996 | 19.942.020 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 2189/QĐ-BVĐKVT | 05/08/2026 | 05/02/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.849 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N1 | 2.400 | 28.455 | 68.292.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 2189/QĐ-BVĐKVT | 05/08/2026 | 05/02/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)) | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.848 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrine hydrocloride | 30mg/ml | Ống | N1 | 400 | 57.750 | 23.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x1ml | VN-19221-15 | 297/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Khu Vực Yên Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant- Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.847 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | MORPHIN | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.200 | 8.925 | 10.710.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 297/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Ttyt Khu Vực Yên Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.846 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Ritocom | Lopinavir, Ritonavir | 200mg, 50mg | Viên | N2 | 13.080 | 5.614 | 73.431.120 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 890110353124 | 211/QĐ-BVDL | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Da Liễu Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.845 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 99.500 | 3.212 | 319.594.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 211/QĐ-BVDL | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Da Liễu Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.844 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Enpovid E400 | Vitamin E | 400UI | Viên | N4 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21448-14 | 458/QĐ-BVDL | 01/08/2026 | 27/02/2027 | Bv Da Liễu Tỉnh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Đô Thành | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.843 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | MitivitB | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 500mcg | Viên | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36256-22 | 458/QĐ-BVDL | 01/08/2026 | 27/02/2027 | Bv Da Liễu Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Khoa Học Dược Phẩm Isaka | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.842 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sevoflurane | Sevofluran | 100% (tt/tt) | Chai | N1 | 30 | 1.552.000 | 46.560.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 250ml | 001114517124 | 269/QĐ-TTYT | 12/08/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.841 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sevoflurane | Sevofluran | 100% (tt/tt) | Ml | N1 | 7.500 | 6.208 | 46.560.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 250ml | 001114517124 | 269/QĐ-TTYT | 12/08/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.840 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Theresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g | Gói | N4 | 15.000 | 1.700 | 25.500.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.839 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60 mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 477/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Ttyt Hàng Không | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.838 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Eyrus ophthalmic ointment | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (12,25mg + 21.000 IU + 3,5mg); 3,5g | Tuýp | N2 | 2.000 | 43.500 | 87.000.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 3,5 gam | VN-16901-13 | 172/QĐ-BVMDL | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Righmed | Samil Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.837 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lotusone | Betamethason dipropionat | 0,064% (w/w); 15g | Tuýp | N4 | 2.000 | 24.069 | 48.138.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110130425 | 172/QĐ-BVMDL | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.836 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.952 | 195.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110861924 | 172/QĐ-BVMDL | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương | Công ty TNHH dược phẩm PEM | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.835 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 5mg/5g | Tuýp | N1 | 1.000 | 63.000 | 63.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 5g | 400100016725 | 172/QĐ-BVMDL | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.834 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml; 3ml | Ống | N4 | 3.000 | 20.000 | 60.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893100057300 | 172/QĐ-BVMDL | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.833 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Moxieye | Moxifloxacin | 5mg/ml x 0,4ml | Ống | N4 | 30.000 | 5.500 | 165.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,4ml | 893115304900 | 172/QĐ-BVMDL | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.832 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fucipa – B | Fusidic acid + betamethason | 2% + 0,1%; 10g | Tuýp | N4 | 5.000 | 21.978 | 109.890.000 | Dùng ngoài | Thuốc kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110200200 | 172/QĐ-BVMDL | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.831 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (900mg + 19,2mg)/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 38.052 | 190.260.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30gam | VD-34145-20 | 172/QĐ-BVMDL | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Vân | Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.830 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Eyflox Ophthalmic Ointment | Ofloxacin | 10,5mg/ 3,5g |
Tuýp | N2 | 1.000 | 48.300 | 48.300.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 3,5 gam | VN-17200-13 | 172/QĐ-BVMDL | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Righmed | Samil Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.829 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Danapha-Telfadin 180 | Fexofenadin hydroclorid | 180 mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.900 | 38.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893100264123 | 172/QĐ-BVMDL | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.828 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Penzima | Fexofenadin hydrochlorid | 30mg/5ml; 60ml | Chai | N4 | 1.000 | 36.000 | 36.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 01 chai x 60ml | VD-34370-20 | 172/QĐ-BVMDL | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Thanh Sơn | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.827 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ketofen-Drop | Ketotifen | 0,5mg/ml x 0,4ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 10 ống x 0,4ml | 893110880124 | 172/QĐ-BVMDL | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.826 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.890 | 18.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893610332524 | 172/QĐ-BVMDL | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Vân | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.825 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | 5mg/ml +1mg/ml; 0,4ml | Ống | N4 | 45.000 | 5.500 | 247.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115078500 | 172/QĐ-BVMDL | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.824 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lithimole | Timolol | 5mg/ml | Lọ | N1 | 2.000 | 41.950 | 83.900.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110184923 | 172/QĐ-BVMDL | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Cooper S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.823 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 52.342 | 1.575 | 82.438.650 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.822 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Pyrazinamid | Pyrazinamide | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 780 | 2.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.821 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Gomes | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110134025 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.820 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Sodium chloride 0,9% | Sodium chloride | 0,9% x 500ml | Túi | N1 | 10.000 | 19.500 | 195.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-35673-22 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.819 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Pdsolone-40mg | Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon 40mg (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) | 40mg | Lọ | N2 | 20.000 | 28.500 | 570.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.818 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Amiparen 5% | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g | 5% / 200 ml | Túi | N4 | 540 | 53.000 | 28.620.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453723 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.817 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Genituk | Acetylcystein | 600mg | Gói | N4 | 12.000 | 4.494 | 53.928.000 | Uống | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Hộp 06 gói; Hộp 10 gói; Hộp 12 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói | 893100262724 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.816 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N1 | 300 | 7.879 | 2.363.700 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 50 ống x 10ml | VN-16303-13 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.815 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 5.000 | 893 | 4.465.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.814 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Ocetebu | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 7.500 | 3.600 | 27.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110274500 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.813 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Ventolin Inhaler | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 300 | 105.000 | 31.500.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.812 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Verospiron 25mg | Spironolactone | 25mg | Viên | N1 | 3.500 | 3.125 | 10.937.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.811 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 18.000 | 4.498 | 80.964.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 100ml | 893110039623 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.810 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Nephgold | Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) | 5,4% x 250ml | Túi | N2 | 30 | 120.000 | 3.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Túi x 250ml | 880110015825 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.809 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Agifamcin 300 | Rifampicin | 300mg | Viên | N4 | 3.000 | 2.520 | 7.560.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053423 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.808 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.807 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 22.000 | 1.900 | 41.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.806 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.935 | 24.675.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.805 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Halixol | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 14.000 | 1.767 | 24.738.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16748-13 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.804 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 250mcg | Bình xịt | N1 | 200 | 278.090 | 55.618.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.803 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Phenobarbital 0,1 g | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N4 | 300 | 263 | 78.900 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên | 893112685524 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.802 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Aminosteril N-Hepa 8% | Dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein ; L-phenylalanin; L-threonin ; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin | 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2 | Chai | N1 | 30 | 115.000 | 3.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-22744-21 | 571/QĐ-BVPHY | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.801 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 22.000 | 44.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110087324 | 172/QĐ-BVMDL | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương | CTCP Tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.800 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | MORPHIN | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/1ml | ống | N4 | 50 | 8.925 | 446.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893111093823 | 361/QĐ-BVĐKNH | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Nghĩa Hưng (Cơ Sở Điều Trị Tại Xã Quỹ Nhất) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.799 | Tân dược | Tỉnh Bình Phước | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 296.400 | 3.212 | 952.036.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | 890110445523 | 634/QĐ-BVĐKBP | 07/08/2026 | 13/08/2027 | Bvđk Bình Phước | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | HETERO LABS LIMITID | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.798 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xatral XL 10mg | Alfuzosin HCl | 10mg | Viên | N1 | 0 | 15.291 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VN-22467-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 23/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.797 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xatral XL 10mg | Alfuzosin HCl | 10mg | Viên | N1 | 870 | 15.291 | 13.303.170 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 23/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.796 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 10mg | Viên | N1 | 5.800 | 19.000 | 110.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 20/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avodart | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 1.450 | 17.257 | 25.022.650 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 20/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 1.450 | 11.316 | 16.408.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 20/11/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.793 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Mebikol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 30.000 | 990 | 29.700.000 | Uống | Viên nén dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 167/QĐ-BVĐKTL | 22/07/2026 | 17/10/2026 | Bvđk Thanh Liêm | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam Ninh | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.792 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-21630-18 | 167/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 17/10/2026 | Bvđk Thanh Liêm | Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam | Adamed Pharma S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.791 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.890 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 167/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 17/10/2026 | Bvđk Thanh Liêm | Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam | Adamed Pharma S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.790 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Atileucine inj | Acetyl leucin | 1000mg/ 10ml | Ống | N4 | 4.000 | 24.000 | 96.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110058324 | 167/QĐ-BVĐKTL | 21/07/2026 | 17/10/2026 | Bvđk Thanh Liêm | Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.789 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N2 | 3.000 | 12.500 | 37.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 167/QĐ-BVĐKTL | 22/07/2026 | 16/10/2026 | Bvđk Thanh Liêm | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam Ninh | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.788 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Trafudic-B | Fusidic acid + betamethason | Acid fusidic 2% (w/w); Betamethason(dưới dạng Betamethason valerat) 0,1% (w/w) | Tuýp | N4 | 1.000 | 28.000 | 28.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 893110341700 | 167/QĐ-BVĐKTL | 24/07/2026 | 17/10/2026 | Bvđk Thanh Liêm | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.787 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Famotidin OD MDS 20 mg | Famotidin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 945 | 47.250.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110273924 | 167/QĐ-BVĐKTL | 27/07/2026 | 17/10/2026 | Bvđk Thanh Liêm | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.786 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 1.000 | 6.700 | 6.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110485324 | 167/QĐ-BVĐKTL | 22/07/2026 | 17/10/2026 | Bvđk Thanh Liêm | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.785 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Aspirin-100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 3.000 | 450 | 1.350.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 167/QĐ-BVĐKTL | 24/07/2026 | 17/10/2026 | Bvđk Thanh Liêm | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.784 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.100 | 55.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 167/QĐ-BVĐKTL | 27/07/2026 | 17/10/2026 | Bvđk Thanh Liêm | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm – Thiết bị Y tế – Hóa chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.783 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Vintanil 1g | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 2.000 | 24.000 | 48.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml | VD-35633-22 | 167/QĐ-BVĐKTL | 22/07/2026 | 17/10/2026 | Bvđk Thanh Liêm | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.782 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2668mg + 4596mg+ 276mg | Gói | N4 | 7.000 | 3.500 | 24.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100346623 | 167/QĐ-BVĐKTL | 22/07/2026 | 17/10/2026 | Bvđk Thanh Liêm | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Hùng | Công ty CPDP Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.781 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 76.800 | 3.000 | 230.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 146/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Ttyt Hòn Đất | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.780 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Agiclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 345 | 3.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110254923 | 129/QĐ-BV | 10/08/2026 | 16/08/2026 | Bvđk Khoái Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.779 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 129/QĐ-BV | 10/08/2026 | 16/08/2026 | Bvđk Khoái Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.778 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Conoges 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.249 | 49.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110657324 | 129/QĐ-BV | 10/08/2026 | 16/08/2026 | Bvđk Khoái Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.777 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 2.000 | 730 | 1.460.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 129/QĐ-BV | 10/08/2026 | 16/08/2026 | Bvđk Khoái Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.776 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 300.000 | 672 | 201.600.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 129/QĐ-BV | 10/08/2026 | 16/08/2026 | Bvđk Khoái Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.775 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.595 | 5.190.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110485324 | 129/QĐ-BV | 10/08/2026 | 16/08/2026 | Bvđk Khoái Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.774 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 5.000 | 93 | 465.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 129/QĐ-BV | 10/08/2026 | 16/08/2026 | Bvđk Khoái Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.773 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Gacopen 300 | Gabapentin | 300mg | Viên | N2 | 7.000 | 760 | 5.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm – nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm – nhôm; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên, nhôm – PVC/PVDC | 893110211823 | 129/QĐ-BV | 10/08/2026 | 16/08/2026 | Bvđk Khoái Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.772 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carboplatin | Carboplatin | 50mg/5ml | Lọ | N4 | 500 | 129.990 | 64.995.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-21241-14 | 1151/QĐ-YHPXUB | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Viện Y Học Phóng Xạ Và Ung Bướu Quân Đội | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.771 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 840 | 514.920 | 432.532.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | 893114122725 | 1151/QĐ-YHPXUB | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Viện Y Học Phóng Xạ Và Ung Bướu Quân Đội | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Adenosine 3 mg/ml |
Adenosin triphosphat | 3 mg/ml | Ống | N4 | 15 | 795.000 | 11.925.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml; Hộp 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 10ml | 893110265524 | 987/QĐ-BVĐKGV | 13/07/2026 | 12/11/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Usolin 100 | Ursodeoxycholic acid | 100mg | viên | N2 | 50.000 | 5.700 | 285.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893110814924 | 987/QĐ-BVĐKGV | 13/07/2026 | 12/11/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.768 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cifga | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N2 | 870 | 716 | 622.920 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20549-14 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 27/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.767 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pacephene | Paracetamol | 1g/ 100ml | Chai | N4 | 174 | 9.000 | 1.566.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | 893110120723 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.766 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ACRITEL-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N2 | 145 | 2.990 | 433.550 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-28899-18 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 01/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.765 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 1.450 | 15.600 | 22.620.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.764 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aerius | Desloratadin | 0,5mg/ml | Chai | N1 | 0 | 78.900 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml | VN-22025-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.763 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 2.900 | 26.533 | 76.945.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.762 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer's Lactate | Ringer lactat | 500ml | Túi | N1 | 580 | 19.950 | 11.571.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | VD-36022-22 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.761 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%- 100ml | Chai | N1 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml | VN-22341-19 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.760 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%- 100ml | Chai | N1 | 580 | 15.000 | 8.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml | 520110018625 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.759 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%- 250ml | Chai | N1 | 580 | 17.000 | 9.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 250ml | 520110018625 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.758 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fucidin | Fusidic acid | 2% | Tuýp | N1 | 0 | 75.075 | 0 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.757 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 87 | 98.340 | 8.555.580 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14208-11 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.756 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 14 | 116.000 | 1.624.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai x 500ml | 955110002024 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.755 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 87 | 198.000 | 17.226.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.754 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humulin 30/70 Kwikpen | Mỗi 3ml chứa: Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU | 300IU/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1089-18 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.299.753 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 1.450 | 16.156 | 23.426.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 1133/QĐ-BVTT | 11/08/2026 | 02/01/2027 | Bv Tuệ Tĩnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
