Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 26 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 26 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.300.290 Tân dược Tỉnh Hải Dương Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 1.000 800 800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 410/QĐ-TTYT 13/07/2026 11/10/2026 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần Dược phẩm 2-9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.289 Tân dược Tỉnh Hải Dương Paracetamol Kabi 1000 Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml; 100ml Chai N4 2.000 15.750 31.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml, hộp 48 chai 100ml 893110402424 420/QĐ-TTYT 20/07/2026 03/09/2026 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.288 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MORPHIN Morphin 10mg/ml Ống N4 0 6.993 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 02/QĐ-BVĐKTP(TT) 23/07/2026 14/08/2026 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.287 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 10% Glucose 10%,500ml Chai N4 3.000 7.900 23.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml thùng 20 chai VD-35953-22 1888/QĐ-BVĐKTP 07/08/2026 23/07/2027 Bvđk Tân Phú Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hà Kim Phát CTY cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.286 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 300 473.508 142.052.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 1333/QĐ-BVĐKTP 16/07/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.300.285 Tân dược Tỉnh Tây Ninh Ethambutol 400 mg Ethambutol hydrochlorid 400mg Viên N3 90.000 1.575 141.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên 893110437024 234/QĐ-TTYT 14/07/2026 13/07/2027 Ttyt Khu Vực Tân Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.284 Tân dược Tỉnh Tây Ninh Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 45.000 3.000 135.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 234/QĐ-TTYT 14/07/2026 13/07/2027 Ttyt Khu Vực Tân Châu Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.283 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pasigel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (40mg + 46mg +5mg)/1ml;10ml Gói N4 400.000 3.090 1.236.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói 10ml VD-34622-20 1333/QĐ-BVĐKTP 16/07/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT Công ty Cổ Phần Dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.282 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ramipril 2,5mg Ramipril 2,5mg Viên N4 72.000 665 47.880.000 Uống Viên nén Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên 893110440424 1333/QĐ-BVĐKTP 16/07/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.281 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Veracvenza 5 Saxagliptin 5mg Viên N4 16.000 5.670 90.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ. Hộp 1 lọ 30 viên 893110214623 1333/QĐ-BVĐKTP 16/07/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.280 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Meko INH 300 Isoniazid 300mg Viên N4 9.600 500 4.800.000 Uống Viên nén Chai 100 viên 893110060123 339/QĐ-BVPBN1 21/07/2026 21/08/2026 Bv Phổi Bắc Ninh Số 1 Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Công ty cổ phần Hóa -Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.279 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Agifamcin 300 Rifampicin 300mg Viên N1 15.000 2.667 40.005.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉx 10 viên 893110053423 346/QĐ-BVPBN1 27/07/2026 27/08/2026 Bv Phổi Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.278 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 250mcg Bình xịt N1 1.800 278.090 500.562.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 343/QĐ-BVPBN1 23/07/2026 23/07/2027 Bv Phổi Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.300.277 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Levetacis 500 Levetiracetam 500mg Viên N4 25.000 940 23.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110335223 1063/QĐ-BVNĐĐN 30/07/2026 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.276 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Immunine 600 Yếu tố IX 600 IU Lọ N5 180 4.788.000 861.840.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm QLSP-1062-17 1063/QĐ-BVNĐĐN 30/07/2026 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Takeda Manufacturing Austria AG Áo 3.thau_rieng_le
1.300.275 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Oresol new Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan Mỗi gói 4,22g chứa: 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g Gói N4 60.000 1.050 63.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g VD-23143-15 1063/QĐ-BVNĐĐN 30/07/2026 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.274 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Gimtafort Hydrocortison 10mg Viên N4 2.000 4.935 9.870.000 Uống Viên nén Hộp 05 vỉ x 10 viên 893110243724 1063/QĐ-BVNĐĐN 30/07/2026 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.273 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Flixon 50mcg Aerosol Inhaler Fluticason propionat 50mcg/liều; 120 liều Bình N2 1.200 105.000 126.000.000 Dạng hít Thuốc hít định liều Hộp 1 bình x 120 liều 868110182823 1063/QĐ-BVNĐĐN 30/07/2026 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Pvn Deva Holding A.S. Turkey 3.thau_rieng_le
1.300.272 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Respiwel 1 Risperidon 1mg Viên N2 6.000 1.080 6.480.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ × 10 viên nén 890110983424 1063/QĐ-BVNĐĐN 30/07/2026 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.271 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Clindamycin- Hameln 150mg/ml Clindamycin 300mg/ 2ml Ống N1 3.000 55.000 165.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 10 ống x 2 ml 400110988024 1063/QĐ-BVNĐĐN 30/07/2026 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Tnhh Bình Việt Đức Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.300.270 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Efferalgan Paracetamol 300mg Viên N1 1.000 2.773 2.773.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 1063/QĐ-BVNĐĐN 30/07/2026 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.269 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Garnotal Inj Phenobarbital 200mg/2 ml Ống N5 1.500 8.820 13.230.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 1063/QĐ-BVNĐĐN 30/07/2026 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.268 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Mazzgin Magnesi lactat dihydrat 470 mg + Vitamin B6 5 mg 470mg+5 mg Viên N2 5.000 598 2.990.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên 893100051524 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Đại Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.267 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Medskin Clovir 400 Acyclovir 400 mg 400mg Viên N2 1.000 1.739 1.739.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-22034-14 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Đại Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.266 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Apitim 5 Alodipin (dưới dạng Amlodipin béilat 6,9mg 5 mg Viên N2 10.000 580 5.800.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên 893110140124 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Đại Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.265 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Klamentin 875/125 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillintrihydrat) + Acidclavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 875mg + 125mg Viên N4 2.198 4.700 10.330.600 Uống viên nén bao phim hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên VD-24618-16 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Đại Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.264 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Glumeform 850 Metformin hydroclorid 850 mg 850mg Viên N2 7.000 465 3.255.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 5 viên 893110309424 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Đại Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.263 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Klamentin 250/31.25 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillintrihydrat) + Acidclavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 250 mg + 31,25 mg Gói N4 1.000 3.120 3.120.000 Uống thuôc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x1g 893110202600 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Đại Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.262 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Medlon 4 Methylprednisolon 4 mg 4mg Viên N4 3.000 440 1.320.000 Uống Viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21783-14 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Đại Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.261 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 5.000 1.150 5.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10vỉ x 10 viên VD-17809-12 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Đại Trạch Công ty cổ phần dược phẩm VIAN Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.260 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Hapacol 150 Paracetamol 150m g Gói N3 500 730 365.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Đại Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.259 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin hydroclorid 10mg/2ml Ống N1 100 33.000 3.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VN-19062-15 567/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bv Quân Y 109 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.300.258 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Opiphine Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml Ống N1 1.000 48.968 48.968.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml 400111072223 567/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bv Quân Y 109 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.300.257 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Ephedrine Aguettant 3mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/10ml Bơm tiêm N1 50 103.950 5.197.500 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml VN-21892-19 567/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bv Quân Y 109 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.300.256 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 10.000 137 1.370.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 508/QĐ-BV 31/07/2026 30/03/2027 Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.255 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Kali clorid Kali clorid 500mg Viên N4 15.000 800 12.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vĩ x 10 viên 893110627524 508/QĐ-BV 31/07/2026 30/03/2027 Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị Công ty CPDP Quảng Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.254 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 1.500 15.000 22.500.000 Tiêm Thuốc tiêm/tiêm truyền Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 567/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bv Quân Y 109 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.300.253 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml Ống N1 1.000 27.500 27.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 567/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bv Quân Y 109 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia 3.thau_rieng_le
1.300.252 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Sufentanil-hameln 50mcg/ml Sufentanil 50mcg/ml Ống N1 200 78.958 15.791.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-20250-17 567/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bv Quân Y 109 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.300.251 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Phenobarbital 0,1 g Phenobarbital 100mg Viên N4 5.000 300 1.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên 893112685524 567/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bv Quân Y 109 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.250 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Recombinant Human Erythropoietin for Injection Recombinant Human erythropoietin (alpha) 2000IU Lọ N5 340 145.000 49.300.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ 690410048325 1084/QĐ-BVNQ 04/08/2026 04/09/2026 Bvđk Nho Quan Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.300.249 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Recombinant Human Erythropoietin for Injection Recombinant Human erythropoietin (alpha) 2000IU Lọ N5 0 145.000 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ QLSP-1017-17 1084/QĐ-BVNQ 04/08/2026 04/09/2026 Bvđk Nho Quan Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.300.248 Tân dược Tỉnh Nam Định Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 3.000 859 2.577.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 117/QĐ-BVNT 17/07/2026 17/12/2026 Bvđk Nam Trực Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.247 Tân dược Tỉnh Nam Định Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 0 859 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-24899-16 117/QĐ-BVNT 17/07/2026 17/12/2026 Bvđk Nam Trực Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.246 Tân dược Tỉnh Nam Định Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 160.000 553 88.480.000 Tiêm dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110124925 117/QĐ-BVNT 20/07/2026 20/12/2026 Bvđk Nam Trực Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.245 Tân dược Tỉnh Nam Định Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 0 553 0 Tiêm dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml VD-31299-18 117/QĐ-BVNT 20/07/2026 20/12/2026 Bvđk Nam Trực Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.244 Tân dược Tỉnh Nam Định Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 4.000 780 3.120.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114603624 117/QĐ-BVNT 17/07/2026 17/12/2026 Bvđk Nam Trực Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.243 Tân dược Tỉnh Nam Định Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 0 780 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-24897-16 117/QĐ-BVNT 17/07/2026 17/12/2026 Bvđk Nam Trực Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.242 Tân dược Tỉnh Bình Thuận VUPU Sắt sulfat + acid folic 200mg + 0,4mg Viên N4 10.000 1.500 15.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100417524 253/QĐ-TTYTKV 17/07/2026 17/07/2027 Ttyt Khu Vực Tuy Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.241 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Rocephin 1g I.V. Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam 1g Lọ N1 10.000 140.416 1.404.160.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 600/QĐ-BVĐKKH 23/07/2026 26/03/2027 Bvđk Qt Vinmec Nha Trang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.300.240 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Cavinton Vinpocetin 5mg Viên N1 800 3.400 2.720.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 25 viên VN-20508-17 600/QĐ-BVĐKKH 23/07/2026 26/03/2027 Bvđk Qt Vinmec Nha Trang Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.300.239 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Buscopan Hyoscin butylbromid 10mg Viên N1 10.000 1.198 11.980.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 5 vỉ x 20
viên; 1 vỉ x 10
viên; 2 vỉ x 10
viên; 5 vỉ x 10
viên; 10 vỉ x 10 viên
300100131824 600/QĐ-BVĐKKH 23/07/2026 26/03/2027 Bvđk Qt Vinmec Nha Trang Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Delpharm Reims Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.238 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/ 200ml Chai N1 300 254.838 76.451.400 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 600/QĐ-BVĐKKH 23/07/2026 26/03/2027 Bvđk Qt Vinmec Nha Trang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức 3.thau_rieng_le
1.300.237 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 15.000 2.682 40.230.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 600/QĐ-BVĐKKH 23/07/2026 26/03/2027 Bvđk Qt Vinmec Nha Trang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.236 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Concor Cor Bisoprolol fumarate 2,5mg Viên N1 3.000 3.147 9.441.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 600/QĐ-BVĐKKH 23/07/2026 26/03/2027 Bvđk Qt Vinmec Nha Trang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G
Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.300.235 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Crestor 10mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg Viên N1 32.000 9.896 316.672.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 600/QĐ-BVĐKKH 23/07/2026 26/03/2027 Bvđk Qt Vinmec Nha Trang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR
Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.300.234 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Daflon 500mg Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg 450mg; 50mg Viên N1 20.000 3.886 77.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 600/QĐ-BVĐKKH 23/07/2026 26/03/2027 Bvđk Qt Vinmec Nha Trang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.233 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Unasyn Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 0.5g ;1g Lọ N1 3.000 65.999 197.997.000 Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 600/QĐ-BVĐKKH 23/07/2026 26/03/2027 Bvđk Qt Vinmec Nha Trang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.300.232 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 150 55.872 8.380.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 600/QĐ-BVĐKKH 23/07/2026 26/03/2027 Bvđk Qt Vinmec Nha Trang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.300.231 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Dimedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 40.000 893 35.720.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-24899-16 508/QĐ-BV 31/07/2026 30/03/2027 Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.230 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Recombinant Human Erythropoietin for Injection Recombinant Human erythropoietin (alpha) 2000IU Lọ N5 0 145.000 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ 690410048325 1084/QĐ-BVNQ 04/08/2026 04/09/2026 Bvđk Nho Quan CÔng ty TNHH NTV Dược Sài Gòn Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.300.229 Tân dược Tỉnh Sơn La Enterobella Bacillus claussii 1 × 10⁹ – 2 × 10⁹ CFU Gói 1g N4 30.000 5.429 162.870 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x 1g 893400175100 99/QĐ-BVĐK 01/08/2026 29/06/2027 Bvđk Khu Vực Sốp Cộp CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.228 Tân dược Tỉnh Sơn La Perisamlor 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5 mg + 5 mg Viên N3 100.000 5 500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110158900 99/QĐ-BVĐK 01/08/2026 29/06/2027 Bvđk Khu Vực Sốp Cộp CÔNG TY TNHH MTGPHARM Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.227 Tân dược Tỉnh Sơn La Effer-paralmax codein 10 Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 10mg 500mg; 10mg Viên N4 50.000 21 105.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 05 vỉ x 04 viên 893111203724 99/QĐ-BVĐK 01/08/2026 29/06/2027 Bvđk Khu Vực Sốp Cộp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.226 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 1.000 705 705.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 508/QĐ-BV 31/07/2026 30/03/2027 Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.225 Tân dược Tỉnh Kiên Giang Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) 0,1mg/2ml Ống N5 3.300 15.000 49.500.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml 690111338025 325/QĐ-TTYT 15/07/2026 14/07/2027 Ttyt Phú Quốc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. China 3.thau_rieng_le
1.300.224 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vigamox Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg/1ml Lọ N1 600 89.000 53.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.300.223 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Novotane Ultra Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol 0,4% (w/v); 0,3% (w/v) Ống N4 1.000 49.980 49.980.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893100212400 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Novopharm Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.222 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Buluking L-Ornithine-L-Aspartate 5g/10ml 5g/10ml Ống N2 3.500 61.000 213.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm Hộp 2 khay x 5 ống x 10 mL VN-18525-14 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Bảo Toàn Pharma BCWorld Pharm.Co.,Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.300.221 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hepa-Merz L-Ornithine L- aspartate 5g/10ml Ống N1 3.000 125.000 375.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml 400110069923 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Kim Tinh B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) Đức 3.thau_rieng_le
1.300.220 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oxcarbazepin DWP 300mg Oxcarbazepin 300mg Viên N4 5.000 2.877 14.385.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114286024 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.219 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vcard-AM 160 + 5 Amlodipine besylate 6,9mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 160mg 5mg + 160mg Viên N1 60.000 13.900 834.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110775724 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Elpen Pharmaceutical Co., Inc Greece 3.thau_rieng_le
1.300.218 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mepoly Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 1.000 39.800 39.800.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.217 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vastarel MR Trimetazidine dihydrochloride 35mg Viên N1 210.000 2.705 568.050.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.216 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SaVi Deferipron 250 Deferipron 250mg Viên N2 15.000 7.000 105.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110924524 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.215 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Derikad Deferoxamine mesylate 500mg Lọ N4 2.200 127.000 279.400.000 Tiêm thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ 893110878924 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.214 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mepoly Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.213 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Flozinmed 10 Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 10mg) 12,3mg 10mg Viên N2 100.000 2.088 208.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên 893110461525 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.212 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh BD-Future 20 Tamoxifen citrate 30,4mg tương đương tamoxifen 20mg 20mg Viên N2 38.000 3.500 133.000.000 Uống Viên nén không bao Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110971624 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Righmed BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd India 3.thau_rieng_le
1.300.211 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh AFATIN 20 Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg) 20mg Viên N2 720 330.000 237.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110193823 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.210 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh AFATIN 30 Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg) 30mg Viên N2 1.800 335.000 603.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110017923 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.209 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bortezomib Bortezomib 3,5mg Lọ N2 200 180.000 36.000.000 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114206023 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.208 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fosfomed 2g Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) 2g Lọ N4 12.000 79.000 948.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110392023 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.207 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Clariscan Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 2.000 483.000 966.000.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 Lọ x 10ml 700110959024 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Sang GE Healthcare AS – Oslo Plant Na Uy 3.thau_rieng_le
1.300.206 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 350.000 480 168.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén 893100156725 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược Vietamerican Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.205 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Viacoram 7mg/5mg Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg 7mg; 5mg Viên N1 150.000 6.589 988.350.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.300.204 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg 5 mg; 1,25mg Viên N1 150.000 6.500 975.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.203 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Silygamma Silymarin 150mg Viên N1 150.000 4.935 740.250.000 Uống Viên bao đường Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-16542-13 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.300.202 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Aopevin Cafein citrat 60mg/3ml Lọ N4 3.800 40.000 152.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml 893110085625 1031/QĐ-BVSNBNS1 23/07/2026 22/03/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.201 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Hemastop Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) 250mcg/ml (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg) Lọ N4 150 290.000 43.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 1ml 893110879924 1031/QĐ-BVSNBNS1 23/07/2026 22/03/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.200 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Hemastop Carboprost tromethamin 250mcg (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg)/1ml Lọ N4 0 290.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 1ml VD-30320-18 1031/QĐ-BVSNBNS1 23/07/2026 22/03/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.199 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinrolac Ketorolac Tromethamine 30mg/1ml Ống N4 7.000 3.190 22.330.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893110376123 1031/QĐ-BVSNBNS1 23/07/2026 22/03/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.198 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 18.000 893 16.074.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1031/QĐ-BVSNBNS1 23/07/2026 22/03/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.197 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinsolon Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg Lọ N4 7.800 16.000 124.800.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 1031/QĐ-BVSNBNS1 23/07/2026 22/03/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.196 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinsolon Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg Lọ N4 0 16.000 0 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 1031/QĐ-BVSNBNS1 23/07/2026 22/03/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.195 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Agidopa 500 Methyldopa 500mg viên N4 6.000 1.890 11.340.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110265024 1031/QĐ-BVSNBNS1 24/07/2026 23/03/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.194 Tân dược Tỉnh Thái Bình Vaminolact Acid amin 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin Chai N1 1.000 135.450 135.450.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19468-15 357/QĐ-BVPSTB 17/07/2026 23/07/2027 Bv Phụ Sản Thái Bình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.300.193 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Klevator 2.5mg Tablets Methotrexat 2,5mg Viên N1 0 6.250 0 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 640114769624 2993/QĐ-BVĐKBN2 27/07/2026 08/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH CPL Orion Corporation Finland 3.thau_rieng_le
1.300.192 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Binocrit Epoetin alfa 4000 IU/ 0,4 ml; Bơm tiêm N1 4.000 432.740 1.730.960.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm 400410178900 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH CSSX : Đức; CSXX : Áo 3.thau_rieng_le
1.300.191 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gefiressa Gefitinib 250 mg Viên N2 2.200 109.990 241.978.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên 890114961424 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần đầu tư Dược phẩm Tân Hồng Phúc Jodas Expoim Pvt. Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.190 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kamestin Cream Clotrimazol 1%, 20g Tuýp N2 400 51.000 20.400.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 20g VN-23221-22 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam Gracure Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.189 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nalordia 100mg Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg Viên N1 4.000 15.000 60.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 640110427123 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.300.188 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Terbisil 1% Cream Terbinafine hydrochloride 10mg/g, 30 g Tuýp N2 200 120.000 24.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 30g 868100348900 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.300.187 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Haducarbo 100 Acarbose 100mg Viên N2 10.000 4.000 40.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110092225 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vian Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.186 Tân dược Tỉnh Thái Bình Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N5 2.000 28.000 56.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 ống x 10ml, hộp 5 ống x 10ml 690111337925 357/QĐ-BVPSTB 17/07/2026 27/07/2027 Bv Phụ Sản Thái Bình Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.300.185 Tân dược Tỉnh Thái Bình Tamifine 20mg Tamoxifen 20mg Viên N1 60.000 4.300 258.000.000 Uống Viên nén Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên VN-17517-13 357/QĐ-BVPSTB 17/07/2026 28/07/2027 Bv Phụ Sản Thái Bình Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY CYPRUS (Công hòa Síp) 3.thau_rieng_le
1.300.184 Tân dược Tỉnh Thái Bình Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 600 166.950 100.170.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 893114093323 357/QĐ-BVPSTB 17/07/2026 28/07/2027 Bv Phụ Sản Thái Bình Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.183 Tân dược Tỉnh Thái Bình Canpaxel 100 Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N4 500 221.550 110.775.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 16,7ml 893114176325 357/QĐ-BVPSTB 17/07/2026 28/07/2027 Bv Phụ Sản Thái Bình Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.182 Tân dược Tỉnh Thái Bình Seterus 3.6 mg Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 400 2.200.000 880.000.000 Tiêm Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349400 357/QĐ-BVPSTB 17/07/2026 27/07/2027 Bv Phụ Sản Thái Bình Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) Đức 3.thau_rieng_le
1.300.181 Tân dược Tỉnh Thái Bình Ropicain-BFS 5mg/ml Ropivacain hydroclorid 50mg/ 10ml Lọ N4 10.000 90.000 900.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893114061625 357/QĐ-BVPSTB 17/07/2026 27/07/2027 Bv Phụ Sản Thái Bình Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.180 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dofluzol 5 mg Flunarizin 5 mg Viên N2 20.000 814 16.280.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110694824 764/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.179 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 150.000 3.990 598.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.178 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Thalide 100 Thalidomid USP 100 mg Viên N5 5.500 73.900 406.450.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 890114086423 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha United Biotech (P) Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.177 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Recormon Epoetin beta 2000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 16.000 229.355 3.669.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm QLSP-821-14 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.300.176 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Natrixam 1.5mg/5mg Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg 1,5mg; 5mg Viên N1 200.000 4.987 997.400.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.175 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Heplazar 50 Azathioprine 50mg Viên N4 14.000 6.930 97.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115758824 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Dược và Vật tư y tế Khánh Đan Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.174 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nanokine 2000 IU Recombinant Human Erythropoietin alfa 2.000IU/1ml;1 ml Lọ N4 30.000 127.000 3.810.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Y tế Phúc Hưng Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.173 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bortezomib Bortezomib 3,5mg Lọ N2 0 180.000 0 Tiêm dưới da Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114206023 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.172 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Maxitrol Dexamethasone + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml Lọ N1 1.800 41.800 75.240.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 840110307725 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Siegfried El Masnou, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.300.171 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonide 0,5mg/2ml Ống N1 80.000 12.000 960.000.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.300.170 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oseltamivir 75 mg Oseltamivir (tương ứng 98,50mg oseltamivir phosphat) 75mg viên N2 4.000 13.975 55.900.000 uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110118900 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.169 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fluvas-QCM Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 20mg Viên N2 50.000 5.500 275.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168323 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.168 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Premifla Fluorometholon 0,1% (w/v); 5ml Ống N4 100 22.000 2.200.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 5ml 893110090500 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.167 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Syseye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% (w/v) – Lọ 15ml Lọ N4 60 32.800 1.968.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.166 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ketofen-Drop Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 0,05% (w/v) Ống N4 300 26.000 7.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 3ml 893110880124 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Novopharm Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.165 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Codalgin Forte Paracetamol + Codein phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate) 500mg + 30mg Viên N1 20.000 3.200 64.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22611-20 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Việt Aspen Pharma Pty Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.300.164 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml; 5 ml Lọ N1 1.800 52.900 95.220.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml 400115010324 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Phan Anh URSAPHARM Arzneimittel GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.300.163 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Abacavir Tablets USP 300mg Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat) 300mg Viên N5 7.200 7.875 56.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 60 viên 890110007300 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.162 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mydrin-P Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 120 67.500 8.100.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.300.161 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Atosiban-BFS Atosiban 7,5mg/ml x 5ml Lọ N4 20 1.575.000 31.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x lọ 5ml VD-34930-21 729/QĐ-BVĐK 17/07/2026 14/10/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.160 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Trinitrina Nitroglycerin 5mg/1,5ml Ống N1 1.000 47.080 47.080.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 10 ống x 1,5ml 800110021524 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Fisiopharma SRL Ý 3.thau_rieng_le
1.300.159 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Trinitrina Nitroglycerin 5mg/1,5ml Ống N1 0 47.080 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 10 ống x 1,5ml VN-21228-18 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Fisiopharma SRL Ý 3.thau_rieng_le
1.300.158 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Wosulin-R Insulin người 400 IU/10ml; 10 ml Lọ N5 12.000 92.000 1.104.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10 ml 890410092323 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.157 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 1.000 1.320 1.320.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi Hộp 1 lọ x 10 ml 893100901924 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Phan Anh Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.156 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Luotai Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins) 200mg Lọ N5 0 115.500 0 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ VN-18348-14 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô KPC Pharmaceuticals, Inc Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.300.155 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Luotai Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins) 200mg Lọ N5 7.000 115.500 808.500.000 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ VN-18348-14 7231/QĐ-BVĐKBN2 11/08/2026 05/08/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô KPC Pharmaceuticals, Inc Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.300.154 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Wosulin-N Insulin human 400IU/10ml Lọ N5 2.500 91.000 227.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10 ml VN-13425-11 1190/QĐ-BVĐKYP 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM Wockhardt Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.153 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Polhumin Mix-2 Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan 300IU/3ml; 3ml Ống N1 15.000 152.000 2.280.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml 590410177500 1190/QĐ-BVĐKYP 21/07/2026 21/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.300.152 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Colchicine Colchicin 1mg Viên N2 15.000 900 13.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115882324 1190/QĐ-BVĐKYP 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.151 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dasselta Desloratadin 5 mg Viên N1 13.000 5.100 66.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383100344425 1190/QĐ-BVĐKYP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.300.150 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefoxitin MTD 1g Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g Lọ N4 10.000 50.000 500.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893110405125 1190/QĐ-BVĐKYP 21/07/2026 21/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.149 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml; 2ml Ống N4 300 8.000 2.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 1190/QĐ-BVĐKYP 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.148 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mectomal Dioctahedral smectit 3g Gói N4 12.500 2.500 31.250.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100436824 1190/QĐ-BVĐKYP 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.147 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 14.000 893 12.502.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1190/QĐ-BVĐKYP 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.146 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ketamine Hydrochloride injection Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride) 500mg/10ml; 10ml Lọ N1 30 100.380 3.011.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml 400112017124 1190/QĐ-BVĐKYP 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.300.145 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gasrelux Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 15mg Viên N2 100.000 3.500 350.000.000 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110419623 1190/QĐ-BVĐKYP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.144 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Heralopres H 100 Losartan Potassium; Hydrochlorothiazid 100mg; 12,5mg Viên N4 150.000 1.911 286.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110164200 1190/QĐ-BVĐKYP 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.143 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glucofine XR 750 mg Metformin hydroclorid 750mg Viên N2 200.000 1.470 294.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110104825 1190/QĐ-BVĐKYP 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.142 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vancomycin Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) 500mg Lọ N4 5.000 14.960 74.800.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 1190/QĐ-BVĐKYP 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.141 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bluecose Acarbose 100mg Viên N1 85.000 4.500 382.500.000 Uống Viên nén không bao Hộp 5 vỉ x 10 viên 560110517424 1190/QĐ-BVĐKYP 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.300.140 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Camzitol Acid acetylsalicylic 100 mg Viên N1 95.000 2.900 275.500.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 1190/QĐ-BVĐKYP 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM Medinfar Manufacturing S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.300.139 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Phynantic Acid alpha lipoic 200mg Viên N4 35.000 5.600 196.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 túi x 2 vỉ x 15 viên VD-35010-21 1190/QĐ-BVĐKYP 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.138 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Azilyo Azithromycin (Dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg Lọ N4 1.000 95.695 95.695.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml 893110278323 1190/QĐ-BVĐKYP 21/07/2026 21/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.137 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ethambutol 400mg Ethambutol hydrochlorid 400mg Viên N3 12.500 1.575 19.687.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên nén bao phim 893110437024 1190/QĐ-BVĐKYP 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.136 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Mỗi 2 ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg 0,1mg/2ml; 2ml Ống N1 1.000 28.455 28.455.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 1190/QĐ-BVĐKYP 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia,
Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia
Slovakia 3.thau_rieng_le
1.300.135 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gentamicin 80mg Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg/2ml Ống N4 7.500 1.500 11.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x2ml; Hộp 100 ống x2ml 893110175124 1190/QĐ-BVĐKYP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.134 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Clazic SR Gliclazide 30mg Viên N2 200.000 450 90.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110624024 1190/QĐ-BVĐKYP 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.133 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Perglim M-1 Glimepiride + Metformin hydrochloride 1mg + 500mg Viên N2 200.000 2.600 520.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035323 1190/QĐ-BVĐKYP 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.300.132 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Wosulin 30/70 Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 300IU/3ml; 3 ml tỷ lệ 30/70 Bút tiêm N5 45.000 102.000 4.590.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 03ml 890410177200 1190/QĐ-BVĐKYP 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM Wockhardt Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.131 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Prolufo Alfuzosin hydrochloride 10mg Viên N2 5.000 5.900 29.500.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23223-22 1190/QĐ-BVĐKYP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA Gracure Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.130 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Natrixam 1.5mg/5mg Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg 1,5mg; 5mg Viên N1 120.000 4.987 598.440.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 1190/QĐ-BVĐKYP 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.129 Tân dược Tỉnh Hà Giang Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Ống N1 1.000 28.455 28.455.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 213/QĐ-BVĐKKV 15/07/2026 14/10/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia. Slovakia 3.thau_rieng_le
1.300.128 Tân dược Tỉnh Hà Giang MORPHIN Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml Ống N4 1.000 8.925 8.925.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 213/QĐ-BVĐKKV 15/07/2026 14/10/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.127 Tân dược Tỉnh Hà Giang Xenetix 300 Iobitridol 30g/100ml Lọ N1 100 338.000 33.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ/ 50 ml VN-16786-13 213/QĐ-BVĐKKV 15/07/2026 14/10/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.126 Tân dược Tỉnh Hà Giang Acriptega Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg; 300mg; 300mg Viên N3 25.560 4.500 115.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 30 Viên 890110087023 213/QĐ-BVĐKKV 15/07/2026 14/10/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần dược phẩm Đất Việt. Mylan Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.300.125 Tân dược Tỉnh Hà Giang Ritocom Lopinavir + ritonavir (LPV/r) 200mg, 50mg Viên N2 1.440 7.380 10.627.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 120 viên 890110353124 213/QĐ-BVĐKKV 17/07/2026 16/10/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.300.124 Tân dược Tỉnh Hà Giang Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 2.000 10.000 20.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 242/QĐ-SYT 27/07/2026 26/08/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.123 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml Insulin degludec + Insulin aspart (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 650 329.000 213.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 485/QĐ-BVIILĐ 17/07/2026 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.300.122 Tân dược Tỉnh Thái Bình TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 300mg + 300mg + 50mg Viên N5 39.600 3.900 154.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 523/QĐ-BV 11/08/2026 18/09/2026 Bvđk Đông Hưng Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.300.121 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tetracain 0,5% Tetracain hydroclorid 50mg/10ml Chai N4 300 15.015 4.504.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 10ml 893110014900 477/QĐ-BVĐK 22/07/2026 21/07/2027 Bvđk Quế Võ Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.120 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tetracain 0,5% Tetracain hydroclorid 50mg/10ml Chai N4 0 15.015 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 10ml VD-31558-19 477/QĐ-BVĐK 22/07/2026 21/07/2027 Bvđk Quế Võ Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.119 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lipovenoes 10% PLR Nhũ tương dầu đậu nành 10% Chai N1 50 118.000 5.900.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 477/QĐ-BVĐK 22/07/2026 21/07/2027 Bvđk Quế Võ Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.300.118 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 4.500 1.523 6.853.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 772/QĐ-BVTT 15/07/2026 15/07/2027 Bvđk Thạch Thành Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.117 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 6 10.830.000 64.980.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 772/QĐ-BVTT 14/07/2026 14/07/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.300.116 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Degas Ondansetron 8mg/4 ml Ống N4 300 5.985 1.795.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110375023 772/QĐ-BVTT 15/07/2026 15/07/2027 Bvđk Thạch Thành Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.115 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm N1 24 70.000 1.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 772/QĐ-BVTT 14/07/2026 14/07/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.300.114 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 2.000 5.571 11.142.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-14353-11 772/QĐ-BVTT 14/07/2026 14/07/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.300.113 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) ống N1 5.000 35.000 175.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 772/QĐ-BVTT 13/07/2026 13/07/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.300.112 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Spirastad Plus Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg Viên N2 30.000 1.740 52.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115097124 772/QĐ-BVTT 13/07/2026 13/07/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.111 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Midantin 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N3 30.000 3.129 93.870.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1,5g 893110493425 485/QĐ-BVIILĐ 29/07/2026 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.110 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 0 780 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30446-18 603/QĐ-BVIILĐ 24/07/2026 07/08/2026 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty CPDP Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.109 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 1.200 780 936.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110441024 603/QĐ-BVIILĐ 24/07/2026 07/08/2026 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty CPDP Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.108 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg +100mg Viên N4 1.200 1.900 2.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 603/QĐ-BVIILĐ 24/07/2026 07/08/2026 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty CPDP Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.107 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml Chai N2 30 170.000 5.100.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 1157/QĐ-BVĐH 21/07/2026 21/07/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Hới Công ty CPDLTW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.300.106 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Alopurinol Arena 100 mg Tablets Allopurinol 100mg Viên N1 9.000 1.890 17.010.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110008325 1157/QĐ-BVĐH 21/07/2026 21/07/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Hới Công ty Cổ phần Dược phẩm ECCE Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.300.105 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Crocin Kid – 100 Cefixim Mỗi gói 2g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100 mg Gói N2 15.000 6.629 99.435.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 14 gói, 25 gói VD-23207-15 1157/QĐ-BVĐH 21/07/2026 21/07/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Hới Công ty TNHH Meliorem Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.104 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Para – OPC 150mg Paracetamol (acetaminophen) 150mg Gói N4 21.000 730 15.330.000 Uống Thuốc bột sủi bọt Hộp 12 gói x 640mg 893100160924 1157/QĐ-BVĐH 21/07/2026 21/07/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Hới Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.103 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Kali clorid Kali clorid 500mg Viên N4 5.000 850 4.250.000 Uống Viên nén Hộp 10 vĩ x 10 viên 893110627524 1157/QĐ-BVĐH 21/07/2026 21/07/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Hới Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.102 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vitamin C 500mg Vitamin C 500mg Viên N4 40.000 145 5.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim 893110292623 1157/QĐ-BVĐH 21/07/2026 21/07/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Hới Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.101 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Alcaine 0,5% Proparacain hydroclorid 0,5% dung tích 15ml Lọ N1 220 53.163 11.695.860 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml 540110001624 804/QĐ-BVĐKSĐ 06/08/2026 05/08/2027 Bvđk Sa Đéc Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed S.A. Alcon – Couvreur N.V Bỉ 3.thau_rieng_le
1.300.100 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Lignospan Standard Lidocain + epinephrin (adrenalin) 36mg + 0,018mg (bao gồm gốc muối) Ống N1 9.000 16.250 146.250.000 Tiêm Dung dịch gây tê Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 300110796724 804/QĐ-BVĐKSĐ 05/08/2026 04/08/2027 Bvđk Sa Đéc Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Phúc An Septodont France 3.thau_rieng_le
1.300.099 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Methylergo Inj Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml, dung tích 1ml Ống N4 1.650 11.550 19.057.500 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml 893110200525 804/QĐ-BVĐKSĐ 06/08/2026 05/08/2027 Bvđk Sa Đéc Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát Tapi Czech Industries S.r.o Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.098 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Vinphyton 10mg Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 3.000 1.610 4.830.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 790/QĐ-BVĐKSĐ 07/08/2026 06/08/2027 Bvđk Sa Đéc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.097 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 30.000 6.489 194.670.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 790/QĐ-BVĐKSĐ 07/08/2026 06/08/2027 Bvđk Sa Đéc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÍUC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.096 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Oxytocin Oxytocin 5IU/ml Ống N1 30.000 12.500 375.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 790/QĐ-BVĐKSĐ 07/08/2026 06/08/2027 Bvđk Sa Đéc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.300.095 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Aopevin Cafein citrat 60mg/3ml Lọ N4 100 42.000 4.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml 893110085625 790/QĐ-BVĐKSĐ 07/08/2026 06/08/2027 Bvđk Sa Đéc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÍUC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.056 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 1000 LD50 Lọ N4 160 507.014 81.122.240 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000L D50/lọ QLSP-0777-14 790/QĐ-BVĐKSĐ 07/08/2026 06/08/2027 Bvđk Sa Đéc CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.055 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 120mg/1,5ml Lọ N1 20 13.990.000 279.800.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 790/QĐ-BVĐKSĐ 07/08/2026 06/08/2027 Bvđk Sa Đéc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.300.054 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Atorvastatin OD DWP 10 mg Atorvastatin 10mg Viên N4 60.000 945 56.700.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110283924 1157/QĐ-BVĐH 21/07/2026 21/07/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Hới Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.053 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 10.000 14.000 140.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 1157/QĐ-BVĐH 21/07/2026 21/07/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Hới Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.052 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Lidocain Lidocain (hydroclorid) 40mg/2ml Ống N4 2.000 600 1.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 1157/QĐ-BVĐH 21/07/2026 21/07/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Hới Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.051 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 20.000 660 13.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 1157/QĐ-BVĐH 21/07/2026 21/07/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Hới Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.050 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Aspirin tab DWP 100mg Acetylsalicylic acid 100mg Viên N4 16.500 441 7.276.500 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110251524 1157/QĐ-BVĐH 21/07/2026 21/07/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Hới Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.049 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 1000 LD50 Lọ N4 840 507.014 425.891.760 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000L D50/lọ 893410323925 790/QĐ-BVĐKSĐ 07/08/2026 Bvđk Sa Đéc CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.048 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất 1000 LD50 Lọ N4 45 507.014 22.815.630 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ 893410323825 790/QĐ-BVĐKSĐ 07/08/2026 Bvđk Sa Đéc CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.047 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất 1000 LD50 Lọ N4 5 507.014 2.535.070 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ QLSP-0776-14 790/QĐ-BVĐKSĐ 07/08/2026 06/08/2027 Bvđk Sa Đéc CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.046 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 600 41.600 24.960.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 790/QĐ-BVĐKSĐ 07/08/2026 06/08/2027 Bvđk Sa Đéc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.045 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 50mcg/ml, dung tích 2ml Ống N1 5.500 28.455 156.502.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 790/QĐ-BVĐKSĐ 07/08/2026 06/08/2027 Bvđk Sa Đéc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia Slovakia 3.thau_rieng_le
1.300.044 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dopagan 250 mg Effervescent Paracetamol 250mg Gói N4 30.000 735 22.050.000 Uống Cốm sủi bọt Hộp 12 gói x 1 gam 893100317323 1190/QĐ-BVĐKYP 22/07/2026 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.043 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg/100ml Chai N4 15.000 6.992 104.880.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai
x 100ml
VD-26377-17 1193/QĐ-BVBS 21/07/2026 21/01/2027 Bvđk Bỉm Sơn CÔNG TY
CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
Công ty CP
Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.042 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/3ml Bút N5 500 98.500 49.250.000 Tiêm Thuốc tiêm Dung dịch tiêm; Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 03 ml;Tiêm 890410177200 1176/QĐ-BVBS 20/07/2026 20/10/2026 Bvđk Bỉm Sơn Công ty cổ phần Dược VTYT Việt Nam-ASEAN Wockhardt Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.041 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diamisu 70/30 Injection Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/ 10ml Lọ N5 6.000 55.175 331.050.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 1193/QĐ-BVBS 21/07/2026 21/01/2027 Bvđk Bỉm Sơn CÔNG TY
TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.300.040 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinphatoxin Oxytocin 10 IU/1ml Ống N4 4.000 10.000 40.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x
10 ống x 1ml
893114039523 1193/QĐ-BVBS 21/07/2026 21/01/2027 Bvđk Bỉm Sơn CÔNG TY
CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Công ty Cổ phần
Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.039 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Utrogestan 200 mg Progesteron 200mg Viên N1 1.000 14.848 14.848.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) 840110179823 1157/QĐ-BVĐH 21/07/2026 21/07/2027 Bvđk Khu Vực Đồng Hới Công ty CPDLTW2 Cyndea Pharma S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.300.038 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotid 0,1mg/1ml Ống N1 50 97.860 4.893.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml 800114445725 772/QĐ-BVTT 14/07/2026 14/07/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) Italy 3.thau_rieng_le
1.300.037 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Solu-Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg Lọ N1 2.000 41.871 83.742.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 1190/QĐ-BVĐKYP 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.300.036 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agidopa 500 Methyldopa 500mg Viên N4 110.000 1.890 207.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110265024 1190/QĐ-BVĐKYP 21/07/2026 21/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.035 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 8.000 6.489 51.912.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 1190/QĐ-BVĐKYP 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.034 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinphatoxin Oxytocin 10 IU/1ml Ống N4 5.000 10.000 50.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 1190/QĐ-BVĐKYP 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.033 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 22.000 6.320 139.040.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, thùng 20 chai VD-35956-22 1190/QĐ-BVĐKYP 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Yên Phong Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.032 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Viacoram 7mg/5mg Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg 7mg; 5mg Viên N1 25.000 6.589 164.725.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 1190/QĐ-BVĐKYP 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.300.031 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg 5 mg; 1,25mg Viên N1 10.000 6.500 65.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 1190/QĐ-BVĐKYP 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.030 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin hydroclorid 0,05 % (kl/tt) Lọ N4 1.000 2.620 2.620.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 1190/QĐ-BVĐKYP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ Phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.029 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 150.000 3.990 598.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 1190/QĐ-BVĐKYP 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.028 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vastarel OD 80mg Trimetazidine dihydrochloride 80mg Viên N1 10.000 5.410 54.100.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 1190/QĐ-BVĐKYP 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.300.027 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Actrapid Insulin Human 1000IU/10ml Lọ N1 4.500 75.000 337.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml QLSP-1029-17 1190/QĐ-BVĐKYP 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.026 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Midoxicam 1g/10ml Paracetamol 1g/10ml Ống N4 12.000 17.535 210.420.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml 893110508424 456/QĐ-TTYT 27/07/2026 24/11/2027 Bvđk Yên Phong Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty cổ phần Dược phẩm Minh dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.025 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Polhumin Mix-2 Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan 300IU/3ml Ống N1 15.000 152.000 2.280.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml 590410177500 1190/QĐ-BVĐKYP 21/07/2026 21/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.300.024 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Insunova-G Pen Insulin Glargine (rDNA origin) 100IU/ml Bút tiêm N2 6.000 222.000 1.332.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc QLSP-907-15 1190/QĐ-BVĐKYP 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.300.023 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dopagan 250 mg Effervescent Paracetamol 250mg Gói N4 30.000 735 22.050.000 Uống Cốm sủi bọt Hộp 12 gói x 1 gam VD-28375-17 1190/QĐ-BVĐKYP 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.022 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Actrapid Insulin Human 1000IU/10ml Lọ N1 0 75.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 1190/QĐ-BVĐKYP 23/07/2026 Bvđk Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.021 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Iopamiro Iopamidol 300mg/ml, 50ml Chai N1 100 283.500 28.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 50ml 800110444225 909/QĐ-BVP74 30/07/2026 30/10/2026 Bv Phổi 74 Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Patheon Italia S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.300.020 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Duosol without potassium solution for haemofiltration Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải. Trong ngăn 555ml chứa: 2,34g Sodium chloride; 1,10g Calcium chloride dihydrate; 0,51g Magnesium chloride hexahydrate; 5,0g Glucose anhydrous (as glucose monoh Túi N1 100 685.000 68.500.000 Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải 400110020123 908/QĐ-BVP74 30/07/2026 30/10/2026 Bv Phổi 74 Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Tân Thành B.Braun Avitum AG Đức 3.thau_rieng_le
1.300.019 Tân dược Tỉnh Hải Dương Kalium chloratum biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 2.500 1.785 4.462.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 1076/QĐ-BVĐHKTYTHD 16/07/2026 29/08/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Biomedica, spol. s r.o. Czech 3.thau_rieng_le
1.300.018 Tân dược Tỉnh Hải Dương Rotundin 30 Rotundin 30mg Viên N4 26.300 700 18.410.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110705624 1090/QĐ-BVĐHKTYTHD 17/07/2026 30/08/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.017 Tân dược Tỉnh Hải Dương Mezanamin Tranexamic acid 500mg/5ml Ống N4 3.100 3.500 10.850.000 Tiêm Dung dịch Hộp 10 ống x 5ml 893110401524 1076/QĐ-BVĐHKTYTHD 16/07/2026 29/08/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.016 Tân dược Tỉnh Hải Dương Depo-Medrol Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat 40mg/ ml Lọ N1 1.396 34.670 48.399.320 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 540110991924 1089/QĐ-BVĐHKTYTHD 17/07/2026 30/08/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty TNHH MTV Dược phẩm Gigamed Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.300.015 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 120 105.000 12.600.000 Xịt Hỗn dịch xịt Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 1132/QĐ-BVĐHKTYTHD 24/07/2026 06/09/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.300.014 Tân dược Tỉnh Hải Dương Normagut Saccharomyces boulardii ≥ 2,5 x 10^9 tế bào/250mg Viên N1 6.000 6.500 39.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 1131/QĐ-BVĐHKTYTHD 24/07/2026 06/09/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.300.013 Tân dược Tỉnh Hải Dương Avarino Alverin citrat + simethicon 60mg + 300mg Viên N2 1.200 2.500 3.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-14740-12 1131/QĐ-BVĐHKTYTHD 24/07/2026 06/09/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.300.012 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N4 300.000 1.531 459.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110487424 861/QĐ-TTYT 20/07/2026 06/11/2027 Bvđk Đông Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.011 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Thyrozol 5 mg Thiamazol 5mg Viên N1 10.000 1.400 14.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110194200 185/QĐ-BVĐK 16/07/2026 30/09/2027 Bệnh Viên Đa Khoa Khu Vực Hải Lăng Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Merck Healthcare KGaA Germany 3.thau_rieng_le
1.300.010 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 200 210.176 42.035.200 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 185/QĐ-BVĐK 16/07/2026 30/09/2027 Bệnh Viên Đa Khoa Khu Vực Hải Lăng Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.300.009 Tân dược Tỉnh Hải Dương Volulyte 6% Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30,00 gam; Natri acetat trihydrat 2,315 gam; Natri clorid 3,01 gam; Kali clorid 0,15 gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15 gam Túi N1 20 117.000 2.340.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Túi 500 ml VN-19956-16 1132/QĐ-BVĐHKTYTHD 24/07/2026 06/09/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Đức 3.thau_rieng_le
1.300.008 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 3.100 16.000 49.600.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm 893110219923 1104/QĐ-BVĐHKTYTHD 17/07/2026 14/10/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.007 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 2.900 13.834 40.118.600 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 1133/QĐ-BVTĐHKTYTHD 24/07/2026 21/10/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.300.006 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ondansetron Kabi 2mg/ml Ondansetron 8mg/4ml Ống N1 200 22.500 4.500.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 4ml 560110519224 1132/QĐ-BVTĐHKTYTHD 24/07/2026 06/09/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.300.005 Tân dược Tỉnh Hải Dương Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 15 8.000 120.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 1077/QĐ-BVĐHKTYTHD 16/07/2026 14/10/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.004 Tân dược Tỉnh Hải Dương Forsancort Tablet Hydrocortison 10mg Viên N4 8.000 4.610 36.880.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110937724 1092/QĐ-BVĐHKTYTHD 17/07/2026 30/08/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty cổ phần AFP Gia Vũ CTCP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.003 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml; 1ml Ống N1 100 57.750 5.775.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 mL VN-19221-15 1077/QĐ-BVĐHKTYTHD 16/07/2026 14/10/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.300.002 Tân dược Tỉnh Hải Dương Midazolam Panpharma 5mg/ml Midazolam 5mg/ml Ống N1 55 30.900 1.699.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 400112072123 1077/QĐ-BVĐHKTYTHD 16/07/2026 14/10/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.300.001 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Ống N1 500 28.455 14.227.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 1077/QĐ-BVĐHKTYTHD 16/07/2026 14/10/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Slovakia 3.thau_rieng_le
1.300.000 Tân dược Tỉnh Hải Dương MORPHIN Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml Ống N4 30 8.925 267.750 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 1077/QĐ-BVĐHKTYTHD 16/07/2026 14/10/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.999 Tân dược Tỉnh Hải Dương Alcaine 0,5% Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Proparacain hydroclorid 5mg 5mg/ml Lọ N4 30 53.163 1.594.890 Nhỏ mắt Dung dịch Hộp 1 lọ 15ml VN-21093-18 1089/QĐ-BVĐHKTYTHD 17/07/2026 30/08/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty TNHH MTV Dược phẩm Gigamed SA Alcon-Couvreur NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.299.998 Tân dược Tỉnh Hải Dương Kali clorid 10% Kali clorid 1g/ 10ml Ống N4 1.000 2.310 2.310.000 Tiêm Dung dịch Hộp 10 vỉ x 5 ống; Hộp 2 vỉ x 5 ống VD-25324-16 1088/QĐ-BVĐHKTYTHD 17/07/2026 30/08/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCPDP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.997 Tân dược Tỉnh Hải Dương Alanboss XL 5 Alfuzosin hydroclorid 5mg Viên N3 9.500 5.250 49.875.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110204323 1091/QĐ-BVĐHKTYTHD 17/07/2026 30/08/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm Quốc tế Lifecare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Công ty TNHH Hasan – Dermapharm 3.thau_rieng_le
1.299.996 Tân dược Tỉnh Hải Dương Tinidazol Kabi Tinidazol 5mg/ml x 100ml Chai N4 1.900 15.423 29.303.700 Tiêm truyền Dung dịch Hộp 48 chai 100ml 893115051523 1076/QĐ-BVĐHKTYTHD 16/07/2026 29/08/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.995 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 2.500 893 2.232.500 Tiêm Dung dịch Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 1076/QĐ-BVĐHKTYTHD 16/07/2026 29/08/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương CTCP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.994 Tân dược Tỉnh Hải Dương Zentanil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Lọ N4 4.385 11.400 49.989.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x lọ 5ml 893110880924 1134/QĐ-BVTĐHKTYTHD 24/07/2026 21/10/2026 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty CPDP CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.993 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate 160mcg + 4,5mcg Ống N1 200 434.000 86.800.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.299.992 Tân dược Thành phố Hà Nội No-Spa forte Drotaverin hydroclorid 80mg Viên N1 6.000 1.274 7.644.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110033523 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 23/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) Hungary 3.thau_rieng_le
1.299.991 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Cerebrolysin concentrate 215,2 mg/ml Ống N1 700 109.725 76.807.500 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10 ml QLSP-845-15 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH Áo, Đức 3.thau_rieng_le
1.299.990 Tân dược Thành phố Hà Nội Xylocaine Jelly Lidocain hydroclorid 2% Tuýp N1 100 90.072 9.007.200 Dùng ngoài Gel Hộp 10 tuýp x 30 gam VN-19788-16 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.299.989 Tân dược Thành phố Hà Nội Sevorane Sevofluran 250ml Chai N1 400 3.578.500 1.431.400.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.299.988 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 3.000 10.670 32.010.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.987 Tân dược Thành phố Hà Nội Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 11.200 9.832 110.118.400 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.299.986 Tân dược Thành phố Hà Nội Debridat Trimebutine maleate 100mg Viên N1 10.500 2.906 30.513.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110522924 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Farmea France 3.thau_rieng_le
1.299.985 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N1 4.000 16.014 64.056.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-16487-13 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.984 Tân dược Thành phố Hà Nội Combivent Ipratropium + Salbutamol 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 1.700 16.074 27.325.800 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.983 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml Chai N1 300 645.687 193.706.100 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.299.982 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 5.000 5.126 25.630.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.981 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol + Fluticasone propionate 50mcg + 500mcg Bình N1 300 218.612 65.583.600 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.299.980 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 4.000 22.456 89.824.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 23/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.299.979 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazocin Piperacillin + Tazobactam 4g, 0.5g Lọ N1 1.000 223.700 223.700.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.299.978 Tân dược Thành phố Hà Nội Broncho-vaxom Children Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis 3,5mg Viên N1 1.000 13.230 13.230.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ × 10 viên 760410178200 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI OM Pharma SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.299.977 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 19.000 16.680 316.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.299.976 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin ES Amoxicilin + acid clavulanic 600mg + 42,9mg Chai N1 500 283.200 141.600.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai chứa bột pha 50mL hỗn dịch uống 300110965424 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.975 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Emulgel Diclofenac diethylamine 1,16g/100g Tuýp N1 2.200 68.500 150.700.000 Ngoài da Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.299.974 Tân dược Thành phố Hà Nội Aerius Desloratadine 5mg Viên N1 2.700 9.520 25.704.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 540100032123 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.299.973 Tân dược Thành phố Hà Nội Unasyn Sulbactam + Ampicillin 0.5g + 1g Lọ N1 2.200 65.999 145.197.800 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.299.972 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 7.5mg Ivabradine 7,5mg Viên N1 8.200 10.546 86.477.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.971 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipanthyl NT 145mg Fenofibrate 145mg Viên N1 2.000 10.561 21.122.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland. Đóng gói và xuất xưởng Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.970 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 500 13.224 6.612.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.299.969 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid (10,0g + 10,0g)/ 100ml Chai N1 220 149.940 32.986.800 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10chai thủy tinh x 100ml 400110020423 378/QĐ-VNCB 29/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.299.968 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein 0,1 Natri hyaluronat tinh khiết 5mg/5ml Lọ N1 500 68.250 34.125.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-17157-13 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.299.967 Tân dược Thành phố Hà Nội Zitromax Azithromycin 200mg/5ml Lọ N1 1.000 123.000 123.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml 800110991624 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.299.966 Tân dược Thành phố Hà Nội Phosphalugel Aluminum phosphat 12,38g/20g Gói N1 5.000 4.416 22.080.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 23/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmatis Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.965 Tân dược Thành phố Hà Nội Daflon 500mg Diosmine + hesperidine 450mg + 50mg Viên N1 15.000 3.886 58.290.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.964 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 1000mg Metformin hydrochlorid 1000mg Viên N1 90.000 4.843 435.870.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.963 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 750mg Metformin hydrochlorid 750mg Viên N1 90.000 3.677 330.930.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.962 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceclor Cefaclor 125mg/ 5ml,60ml Lọ N1 500 104.790 52.395.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 60ml 800110067023 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.299.961 Tân dược Thành phố Hà Nội Singulair 5mg Montelukast 5mg Viên N1 1.200 13.502 16.202.400 Uống Viên nén nhai Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20319-17 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.299.960 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Solostar Insulin glargine 100 đơn vị/1ml Bút tiêm N1 2.050 257.145 527.147.250 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.299.959 Tân dược Thành phố Hà Nội Viartril-S Glucosamin 1500mg Gói N1 1.000 16.170 16.170.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói 539100994524 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Rottapharm Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.299.958 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 625mg tablets Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N1 4.000 11.936 47.744.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20169-16 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 SmithKline Beecham Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.299.957 Tân dược Thành phố Hà Nội Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 2.000 9.454 18.908.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.299.956 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril arginine 5mg Viên N1 8.000 5.028 40.224.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.955 Tân dược Thành phố Hà Nội Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 20.000 26.533 530.660.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.299.954 Tân dược Thành phố Hà Nội Elthon 50mg Itoprid hydrochlorid 50mg Viên N1 2.000 4.796 9.592.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật 3.thau_rieng_le
1.299.953 Tân dược Thành phố Hà Nội Spasmomen Otilonium bromide 40mg Viên N1 10.000 3.535 35.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18977-15 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.299.952 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methylprednisolon 40mg Lọ N1 10.400 41.871 435.458.400 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.299.951 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 70.000 19.000 1.330.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.299.950 Tân dược Thành phố Hà Nội Apidra Solostar Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 300 đơn vị/3ml Bút tiêm N1 1.000 200.000 200.000.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml 400410091023 378/QĐ-VNCB 31/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.299.949 Tân dược Thành phố Hà Nội Avamys Fluticason furoat 27,5 mcg/ liều xịt Bình N1 50 185.348 9.267.400 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 bình 60 liều xịt VN-21418-18 378/QĐ-VNCB 31/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) Anh 3.thau_rieng_le
1.299.948 Tân dược Thành phố Hà Nội Broncho-Vaxom Adults Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis 7mg Viên N1 300 19.530 5.859.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ × 10 viên QLSP-1115-18 378/QĐ-VNCB 31/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI OM Pharma SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.299.947 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocephin 1g I.V. Ceftriaxone 1g Lọ N1 3.000 140.416 421.248.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 378/QĐ-VNCB 31/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.299.946 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 64.000 2.682 171.648.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.945 Tân dược Thành phố Hà Nội Ventolin Inhaler Salbutamol 100mcg Bình xịt N1 65 105.000 6.825.000 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.299.944 Tân dược Thành phố Hà Nội Travatan Travoprost 0,04mg/ml Lọ N1 10 252.300 2.523.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml 540110031923 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.299.943 Tân dược Thành phố Hà Nội Cravit Levofloxacin hydrat 25mg/5ml Lọ N1 150 88.515 13.277.250 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5 ml VN-19340-15 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.299.942 Tân dược Thành phố Hà Nội Diflucan Fluconazole 150mg Viên N1 1.000 160.599 160.599.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110024225 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.941 Tân dược Thành phố Hà Nội Hidrasec 30mg Children Racecadotril 30mg Gói N1 1.000 5.354 5.354.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 300110000624 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.940 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel MR Trimetazidine dihydrochloride 35mg Viên N1 13.200 2.705 35.706.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.939 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlor Amlodipine 5mg Viên N1 5.300 8.125 43.062.500 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.938 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Synapain EU 50 Pregabalin 50mg Viên N2 25.000 6.800 170.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110277024 3689/QĐ-BVĐKT 14/07/2026 22/07/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Kim Long Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.937 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methylprednisolone 4mg Viên N1 7.800 1.105 8.619.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.299.936 Tân dược Thành phố Hà Nội Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 30.000 23.072 692.160.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.299.935 Tân dược Thành phố Hà Nội Zitromax Azithromycin 500mg Viên N1 500 89.820 44.910.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VN-20845-17 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.299.934 Tân dược Thành phố Hà Nội Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 10.000 16.156 161.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.299.933 Tân dược Thành phố Hà Nội Singulair Montelukast 10mg Viên N1 2.000 13.502 27.004.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110412923 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 27/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.299.932 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate 160mcg + 4,5mcg Ống N1 400 219.000 87.600.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 378/QĐ-VNCB 28/07/2026 29/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.299.931 Tân dược Tỉnh Thái Bình Vintanil 500 Acetyl leucin 500mg Lọ N4 50.000 13.000 650.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ VD-35634-22 771/QĐ-BVTH 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tiền Hải Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.930 Tân dược Tỉnh Thái Bình Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/ml Ống N4 15.000 780 11.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml 893114603624 771/QĐ-BVTH 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tiền Hải Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.929 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg +100mg Viên N3 3.312 1.900 6.292.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 1245/QĐ-BV 15/07/2026 31/03/2027 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty CP DP Nam Hà Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.928 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg +75mg + 400mg Viên N3 11.160 3.000 33.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 1245/QĐ-BV 15/07/2026 31/03/2027 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty CP DP Nam Hà Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.927 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 3.860 17.500 67.550.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 1245/QĐ-BV 15/07/2026 31/03/2027 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty CP Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.926 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 30.000 350 10.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110201400 1245/QĐ-BV 15/07/2026 31/03/2027 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty CP Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.925 Tân dược Tỉnh Thái Bình Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 1.000 901 901.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền 4 vỉ x 5 ống x 5ml; 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 771/QĐ-BVTH 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tiền Hải Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.924 Tân dược Tỉnh Thái Bình Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 5.000 893 4.465.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 771/QĐ-BVTH 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tiền Hải Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.923 Tân dược Tỉnh Hải Dương Tacrolimus 0,1% Tacrolimus 10mg/10g Tuýp N4 500 43.000 21.500.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ H/1 tuýp VD-34289-20 338/QĐ-TTYT 22/07/2026 22/07/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.922 Tân dược Tỉnh Hải Dương Aerofor 200 Hfa Budesonid + formoterol 200mcg + 6mcg; 120 liều Ống N5 280 173.000 48.440.000 Dạng hít Ống hít qua đường miệng Hộp 1 ống hít 120 liều VN-17241-13 341/QĐ-TTYT 24/07/2026 24/07/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.299.921 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Scilin N Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) 100IU/ml Lọ N1 4.300 115.000 494.500.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410091723 1238/QĐ-BV 21/07/2026 31/12/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.299.920 Tân dược Tỉnh Hải Dương Atixarso 90 mg film coated tablets Ticagrelor 90mg Viên N1 10.000 14.800 148.000.000 Uống viên bao phim H/10v 383110002125 338/QĐ-TTYT 22/07/2026 22/07/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty TNHH Dược phẩm HQ KRKA,D.D.,NovoMesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.299.919 Tân dược Tỉnh Hải Dương Myspa Isotretinoin 10mg Viên N4 2.000 4.011 8.022.000 Uống viên nang mềm H/10v 893110217600 338/QĐ-TTYT 22/07/2026 22/07/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.918 Tân dược Tỉnh Hải Dương Trozimed-B Calcipotriol + betamethason dipropionat 1,5mg + 15mg; 30g Tuýp N4 300 205.000 61.500.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ H/1 tuýp 893110385524 338/QĐ-TTYT 22/07/2026 22/07/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davip harm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.917 Tân dược Tỉnh Hải Dương Maloxid Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 400mg + 300mg Viên N4 30.000 1.500 45.000.000 Uống Viên nhai H/10v VD-32141-19 338/QĐ-TTYT 22/07/2026 22/07/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty TNHH Dược phẩm PEM Công ty cổ phần hóa- dược phẩm Mekop har Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.916 Tân dược Tỉnh Hải Dương Clopiaspirin 75/100 Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg + 75mg Viên N2 7.000 9.500 66.500.000 Uống viên bao phim H/10v VD-34727-20 338/QĐ-TTYT 22/07/2026 22/07/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty TNHH Dược phẩm PEM Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.915 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fumagate Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 400mg + 80mg Gói N4 20.000 2.999 59.980.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói 10g VD-24839-16 338/QĐ-TTYT 22/07/2026 22/07/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên CTCP Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.914 Tân dược Tỉnh Hải Dương Schaaf Doxazosin 2mg Viên N2 25.000 4.400 110.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30348-18 338/QĐ-TTYT 22/07/2026 22/07/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.913 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metformin Stella 850 mg Metformin hydroclorid 850mg Viên N1 2.000.000 740 1.480.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ; 6 vỉ x 15 viên VD-26565-17 338/QĐ-TTYT 22/07/2026 22/07/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.912 Tân dược Tỉnh Hải Dương THcomet-GP2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 50.000 3.000 150.000.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110001723 338/QĐ-TTYT 22/07/2026 22/07/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.911 Tân dược Tỉnh Hải Dương Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 50.000 2.500 125.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-33885-19 338/QĐ-TTYT 22/07/2026 22/07/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Thanh Sơn Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.910 Tân dược Tỉnh Hải Dương Opetacid Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 400 mg viên N2 30.000 1.890 56.700.000 Uống Viên nén nhai Hộp 30v 893100675024 338/QĐ-TTYT 22/07/2026 22/07/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty TNHH Dược phẩm Quốc tế Lifecare Công ty Cổ phần Dược phẩm OVP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.909 Tân dược Tỉnh Hải Dương Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 20.000 3.948 78.960.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói VN-20750-17 338/QĐ-TTYT 22/07/2026 22/07/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh Daewoong Pharma ceutica l Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.299.908 Tân dược Tỉnh Hải Dương Alanboss XL 5 Alfuzosin hydroclorid 5mg Viên N3 25.000 5.250 131.250.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110204323 338/QĐ-TTYT 22/07/2026 22/07/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty TNHH Dược phẩm Quốc tế Lifecare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.907 Tân dược Tỉnh Hải Dương Cordaflex Nifedipin 20mg Viên N1 200.000 1.450 290.000.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23124-22 338/QĐ-TTYT 22/07/2026 22/07/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.299.906 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 30 650 19.500 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110428024 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.905 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 0 650 0 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên VD-31550-19 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.904 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinsalpium Salbutamol + ipratropium (2,5mg+0,5mg)/2,5ml;2,5ml Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Tuýp N4 10.000 12.600 126.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 05 ống x 2,5ml 893115604024 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.903 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Dextromethorphan Dextromethorphan 30mg Viên N4 0 350 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24219-16 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.902 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Symbicort Turbuhaler Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 1.500 219.000 328.500.000 Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 0134/QĐ-BVPĐL 28/07/2026 28/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.299.901 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotide (dưới dạng octreotid acetate) 0,1mg/ml Ống N1 120 97.860 11.743.200 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml 800114445725 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) Ý 3.thau_rieng_le
1.299.900 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,5mg/2ml Ống N1 2.900 12.000 34.800.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.299.899 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 2.500 24.906 62.265.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 0134/QĐ-BVPĐL 28/07/2026 28/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.299.898 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bospicine 200 Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg 200mg Viên N3 2.000 9.500 19.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110507824 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.897 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;500ml Chai N4 4.000 6.850 27.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 Chai x 500ml 893110118423 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Cty CP TB Dược phẩm và Y tế Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.896 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Imipenem Cilastatin Kabi Imipenem + cilastatin* 500mg + 500mg Lọ N1 900 89.000 80.100.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ VN-21382-18 0134/QĐ-BVPĐL 28/07/2026 28/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.299.895 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cotrimoxazol 480mg Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 300 315 94.500 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 20 viên 893110159324 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.894 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Adrenalin 1mg/1ml Adrenalin 1mg Ống N4 0 1.284 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-31774-19 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.893 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Natri Clorid 3% Natri clorid 3%/100ml Chai N4 20 7.300 146.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118723 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.892 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Biocemet DT 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg+62,5mg Viên N2 2.000 9.450 18.900.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110415724 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM CT cổ phần dược phẩm IMEXPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.891 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Human Albumin Takeda 200g/l Albumin 10g/50ml Chai N1 150 734.000 110.100.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 800410323325 0134/QĐ-BVPĐL 28/07/2026 28/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo 3.thau_rieng_le
1.299.890 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bospicine 200 Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg 200mg Viên N3 0 9.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-31761-19 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.889 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;100ml Chai N4 2.500 5.000 12.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.888 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Esomeprazol 40mg Esomeprazol 40mg Viên N4 3.000 450 1.350.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110354123 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.887 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotide (dưới dạng octreotid acetate) 0,1mg/ml Ống N1 0 97.860 0 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-19094-15 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) Ý 3.thau_rieng_le
1.299.886 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 800 278.090 222.472.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 0134/QĐ-BVPĐL 28/07/2026 28/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.299.885 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Lọ N4 100 10.500 1.050.000 Tiêm truyền PAR.GE26 Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.884 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Claminat 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g+0,2g Lọ N2 1.000 38.850 38.850.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 1,2g 893110387624 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.883 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Mizapenem 1g Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g Lọ N4 2.500 22.250 55.625.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110066624 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.882 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Adrenalin 1mg/1ml Adrenalin 1mg Ống N4 300 1.284 385.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110439824 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.881 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ciprofloxacin 400mg/200ml Ciprofloxacin 400mg/200ml Lọ N4 1.000 35.450 35.450.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 30 lọ x 200ml 893115246625 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.880 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Smoflipid 20% 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml Chai N1 10 135.000 1.350.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 0134/QĐ-BVPĐL 28/07/2026 28/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.299.879 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk GLUCOSE 10% Glucose 25g/250ml Chai N4 60 12.000 720.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.878 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ultibro Breezhaler Indacaterol+ glycopyrronium 110mcg + 50mcg Hộp N1 1.000 699.208 699.208.000 Bột hít Bột hít chứa trong nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít VN-23242-22 0134/QĐ-BVPĐL 28/07/2026 28/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.299.877 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cepemid 1g Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,5g + 0,5g Lọ N4 1.000 49.450 49.450.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110484924 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.876 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ambroxol Ambroxol 30mg Viên N4 35.000 138 4.830.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110437824 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.875 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sulraapix Cefoperazon + sulbactam* 500mg+500mg Lọ N2 1.000 40.000 40.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml 893110242900 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM BEE Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.874 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt Hộp N1 200 800.100 160.020.000 Dạng hít Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.299.873 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sulraapix Cefoperazon + sulbactam* 500mg+500mg Lọ N2 0 40.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml VD-22285-15 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM BEE Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.872 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sorbitol Sorbitol 5g Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống N4 200 860 172.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.871 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ringer Lactate Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 2.500 7.090 17.725.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.870 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ambroxol Ambroxol 30mg Viên N4 0 138 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31730-19 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.869 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cammic Tranexamic acid 50mg/ml (5%);5ml Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch N4 3.400 1.200 4.080.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110306123 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.868 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Setblood Vitamin B1 + B6 + B12 115mg+100mg+50mcg Viên N4 20.000 1.060 21.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110335924 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.867 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cordarone Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N1 30 6.750 202.500 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 0134/QĐ-BVPĐL 28/07/2026 28/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.866 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Setblood Vitamin B1 + B6 + B12 115mg+100mg+50mcg Viên N4 0 1.060 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-18955-13 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.865 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Dextromethorphan Dextromethorphan 30mg Viên N4 30.000 350 10.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110388924 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.864 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ipramol Teva Salbutamol + ipratropium (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml Ống N1 27.000 15.000 405.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml 500115959624 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.299.863 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml (10%);10ml Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch N4 150 2.310 346.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.862 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Spironolacton Spironolacton 25mg Viên N4 200 340 68.000 Uống Viên nén Chai 200 viên VD-34696-20 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.861 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Glucose 30% Glucose 30%/250ml Chai N4 40 14.100 564.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml VD-23167-15 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.860 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml Chai N5 40 116.000 4.640.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai x 500ml 955110002024 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.299.859 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Medsamic 250mg/5ml Tranexamic acid 50mg/ml (5%);5ml Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch N1 3.600 12.197 43.909.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch têm VN-20801-17 0134/QĐ-BVPĐL 24/07/2026 24/07/2027 Bv Phổi Tỉnh Đắklắk CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.299.858 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 1.500 6.489 9.733.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 1 ml 893114305223 203/QĐ-TTYT 31/07/2026 30/06/2027 Ttyt Khu Vực Tánh Linh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phẩn Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.857 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paracetamol Kabi 1000 Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Chai N4 500 13.650 6.825.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml,Hộp 48 chai 100ml 893110402424 276/QĐ-TTYT 21/07/2026 20/08/2026 Ttyt Phú Vang Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.856 Tân dược Tỉnh Bình Phước Abacavir Tablets USP 300mg Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat) 300mg Viên N5 10.000 7.300 73.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 60 viên 890110007300 634/QĐ-BVĐKBP 07/08/2026 13/08/2027 Bvđk Bình Phước CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC HETERO LABS LIMITID Ẩn Độ 3.thau_rieng_le
1.299.855 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) Chai N1 30 1.039.500 31.185.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml VN-18122-14 2055/QĐ-BVĐKVT 24/07/2026 24/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.299.854 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid 100 ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam Chai N1 390 135.000 52.650.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai x 100ml VN-19955-16 2055/QĐ-BVĐKVT 24/07/2026 24/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.299.853 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Morphin Morphin 10mg/ml Ống N4 2.825 8.925 25.213.125 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 2189/QĐ-BVĐKVT 05/08/2026 05/02/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.852 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Prismasol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesiu Túi N1 200 700.000 140.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 Túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml, khoang B 4750ml) 800110984824 2055/QĐ-BVĐKVT 24/07/2026 24/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.299.851 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 9.400 17.500 164.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1 ml 893112265523 2189/QĐ-BVĐKVT 05/08/2026 05/02/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công Ty Cổ Phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.850 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Morphin 30mg Morphin 30mg Viên N4 1.995 9.996 19.942.020 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 2189/QĐ-BVĐKVT 05/08/2026 05/02/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.849 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Ống N1 2.400 28.455 68.292.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 2189/QĐ-BVĐKVT 05/08/2026 05/02/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)) Slovakia 3.thau_rieng_le
1.299.848 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrine hydrocloride 30mg/ml Ống N1 400 57.750 23.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x1ml VN-19221-15 297/QĐ-TTYT 03/08/2026 03/08/2027 Ttyt Khu Vực Yên Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant- Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.847 Tân dược Tỉnh Hoà Bình MORPHIN Morphin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 1.200 8.925 10.710.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 297/QĐ-TTYT 03/08/2026 03/08/2027 Ttyt Khu Vực Yên Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.846 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Ritocom Lopinavir, Ritonavir 200mg, 50mg Viên N2 13.080 5.614 73.431.120 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 120 viên 890110353124 211/QĐ-BVDL 05/08/2026 05/08/2027 Bv Da Liễu Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.299.845 Tân dược Tỉnh Đồng Nai TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg,300mg,300mg Viên N5 99.500 3.212 319.594.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 211/QĐ-BVDL 05/08/2026 05/08/2027 Bv Da Liễu Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.299.844 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Enpovid E400 Vitamin E 400UI Viên N4 30.000 450 13.500.000 Uống viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21448-14 458/QĐ-BVDL 01/08/2026 27/02/2027 Bv Da Liễu Tỉnh Công Ty Tnhh Dược Phẩm Đô Thành Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.843 Tân dược Tỉnh Đồng Nai MitivitB Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 500mcg Viên N4 10.000 2.000 20.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-36256-22 458/QĐ-BVDL 01/08/2026 27/02/2027 Bv Da Liễu Tỉnh Công Ty Cổ Phần Khoa Học Dược Phẩm Isaka Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.842 Tân dược Tỉnh Yên Bái Sevoflurane Sevofluran 100% (tt/tt) Chai N1 30 1.552.000 46.560.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 250ml 001114517124 269/QĐ-TTYT 12/08/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.299.841 Tân dược Tỉnh Yên Bái Sevoflurane Sevofluran 100% (tt/tt) Ml N1 7.500 6.208 46.560.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 250ml 001114517124 269/QĐ-TTYT 12/08/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.299.840 Tân dược Tỉnh Yên Bái Theresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g Gói N4 15.000 1.700 25.500.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g 893100161525 247/QĐ-TTYT 07/08/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.839 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 60 MR Gliclazid 60 mg Viên N2 20.000 1.600 32.000.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35985-22 477/QĐ-TTYT 30/07/2026 30/07/2027 Ttyt Hàng Không CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.838 Tân dược Tỉnh Hải Dương Eyrus ophthalmic ointment Neomycin + polymyxin B + dexamethason (12,25mg + 21.000 IU + 3,5mg); 3,5g Tuýp N2 2.000 43.500 87.000.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp x 3,5 gam VN-16901-13 172/QĐ-BVMDL 05/08/2026 04/08/2027 Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương Công ty cổ phần dược phẩm Righmed Samil Pharm. Co., Ltd. Republic of Korea 3.thau_rieng_le
1.299.837 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lotusone Betamethason dipropionat 0,064% (w/w); 15g Tuýp N4 2.000 24.069 48.138.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 15g 893110130425 172/QĐ-BVMDL 05/08/2026 04/08/2027 Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương Công ty cổ phần dược phẩm Namex Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.836 Tân dược Tỉnh Hải Dương Scanneuron-Forte Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1000mcg Viên N2 100.000 1.952 195.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên 893110861924 172/QĐ-BVMDL 05/08/2026 04/08/2027 Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương Công ty TNHH dược phẩm PEM Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.835 Tân dược Tỉnh Hải Dương Tyrosur Gel Tyrothricin 5mg/5g Tuýp N1 1.000 63.000 63.000.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 5g 400100016725 172/QĐ-BVMDL 05/08/2026 04/08/2027 Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.299.834 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 1mg/ml; 3ml Ống N4 3.000 20.000 60.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 3ml 893100057300 172/QĐ-BVMDL 05/08/2026 04/08/2027 Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.833 Tân dược Tỉnh Hải Dương Moxieye Moxifloxacin 5mg/ml x 0,4ml Ống N4 30.000 5.500 165.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,4ml 893115304900 172/QĐ-BVMDL 05/08/2026 04/08/2027 Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.832 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fucipa – B Fusidic acid + betamethason 2% + 0,1%; 10g Tuýp N4 5.000 21.978 109.890.000 Dùng ngoài Thuốc kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110200200 172/QĐ-BVMDL 05/08/2026 04/08/2027 Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Phúc Thịnh Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.831 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (900mg + 19,2mg)/30g Tuýp N4 5.000 38.052 190.260.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 30gam VD-34145-20 172/QĐ-BVMDL 05/08/2026 04/08/2027 Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Vân Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.830 Tân dược Tỉnh Hải Dương Eyflox Ophthalmic Ointment Ofloxacin 10,5mg/
3,5g
Tuýp N2 1.000 48.300 48.300.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp x 3,5 gam VN-17200-13 172/QĐ-BVMDL 05/08/2026 04/08/2027 Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương Công ty cổ phần dược phẩm Righmed Samil Pharm. Co., Ltd. Republic of Korea 3.thau_rieng_le
1.299.829 Tân dược Tỉnh Hải Dương Danapha-Telfadin 180 Fexofenadin hydroclorid 180 mg Viên N3 20.000 1.900 38.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893100264123 172/QĐ-BVMDL 05/08/2026 04/08/2027 Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.828 Tân dược Tỉnh Hải Dương Penzima Fexofenadin hydrochlorid 30mg/5ml; 60ml Chai N4 1.000 36.000 36.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 01 chai x 60ml VD-34370-20 172/QĐ-BVMDL 05/08/2026 04/08/2027 Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương Công ty cổ phần dược phẩm Thanh Sơn Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.827 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ketofen-Drop Ketotifen 0,5mg/ml x 0,4ml Ống N4 10.000 5.500 55.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 10 ống x 0,4ml 893110880124 172/QĐ-BVMDL 05/08/2026 04/08/2027 Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.826 Tân dược Tỉnh Hải Dương Basicillin 100mg Doxycyclin 100mg Viên N1 10.000 1.890 18.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893610332524 172/QĐ-BVMDL 05/08/2026 04/08/2027 Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Vân Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.825 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason 5mg/ml +1mg/ml; 0,4ml Ống N4 45.000 5.500 247.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893115078500 172/QĐ-BVMDL 05/08/2026 04/08/2027 Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.824 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lithimole Timolol 5mg/ml Lọ N1 2.000 41.950 83.900.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 520110184923 172/QĐ-BVMDL 05/08/2026 04/08/2027 Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Cooper S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.299.823 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Ethambutol 400mg Ethambutol HCl 400mg Viên N3 52.342 1.575 82.438.650 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên 893110437024 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.822 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Pyrazinamid Pyrazinamide 500mg Viên N4 3.000 780 2.340.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110441024 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.821 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Gomes Methyl prednisolon 16mg Viên N2 10.000 2.500 25.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110134025 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.820 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Sodium chloride 0,9% Sodium chloride 0,9% x 500ml Túi N1 10.000 19.500 195.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-35673-22 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.819 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Pdsolone-40mg Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon 40mg (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) 40mg Lọ N2 20.000 28.500 570.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC Swiss Parenterals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.299.818 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Amiparen 5% Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g 5% / 200 ml Túi N4 540 53.000 28.620.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453723 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.817 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Genituk Acetylcystein 600mg Gói N4 12.000 4.494 53.928.000 Uống Thuốc cốm pha dung dịch uống Hộp 06 gói; Hộp 10 gói; Hộp 12 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói 893100262724 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.816 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml Kali clorid 1g/10ml Ống N1 300 7.879 2.363.700 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 50 ống x 10ml VN-16303-13 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.299.815 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml x 1ml Ống N4 5.000 893 4.465.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.814 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Ocetebu Bambuterol hydroclorid 10mg Viên N4 7.500 3.600 27.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên 893110274500 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.813 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Ventolin Inhaler Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 300 105.000 31.500.000 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.299.812 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Verospiron 25mg Spironolactone 25mg Viên N1 3.500 3.125 10.937.500 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-16485-13 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.299.811 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 18.000 4.498 80.964.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 100ml 893110039623 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.810 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Nephgold Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) 5,4% x 250ml Túi N2 30 120.000 3.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 Túi x 250ml 880110015825 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.299.809 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Agifamcin 300 Rifampicin 300mg Viên N4 3.000 2.520 7.560.000 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110053423 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.808 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 60.000 3.000 180.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.807 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 22.000 1.900 41.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.806 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Silygamma Silymarin 150mg Viên N1 5.000 4.935 24.675.000 Uống Viên bao đường Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-16542-13 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.299.805 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Halixol Ambroxol 30mg Viên N1 14.000 1.767 24.738.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16748-13 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.299.804 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 250mcg Bình xịt N1 200 278.090 55.618.000 Hít qua đường miệng Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.299.803 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Phenobarbital 0,1 g Phenobarbital 100 mg Viên N4 300 263 78.900 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên 893112685524 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.802 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Aminosteril N-Hepa 8% Dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein ; L-phenylalanin; L-threonin ; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2 Chai N1 30 115.000 3.450.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-22744-21 571/QĐ-BVPHY 17/07/2026 16/07/2027 Bv Phổi Hưng Yên CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.299.801 Tân dược Tỉnh Hải Dương Navaldo Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N4 2.000 22.000 44.000.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 893110087324 172/QĐ-BVMDL 05/08/2026 04/08/2027 Bv Mắt Và Da Liễu Hải Dương CTCP Tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.800 Tân dược Tỉnh Nam Định MORPHIN Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/1ml ống N4 50 8.925 446.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893111093823 361/QĐ-BVĐKNH 28/07/2026 27/07/2027 Bvđk Nghĩa Hưng (Cơ Sở Điều Trị Tại Xã Quỹ Nhất) Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.799 Tân dược Tỉnh Bình Phước TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg,300mg,300mg Viên N5 296.400 3.212 952.036.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên 890110445523 634/QĐ-BVĐKBP 07/08/2026 13/08/2027 Bvđk Bình Phước CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC HETERO LABS LIMITID Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.299.798 Tân dược Thành phố Hà Nội Xatral XL 10mg Alfuzosin HCl 10mg Viên N1 0 15.291 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên VN-22467-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 23/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.797 Tân dược Thành phố Hà Nội Xatral XL 10mg Alfuzosin HCl 10mg Viên N1 870 15.291 13.303.170 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 23/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.796 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg Viên N1 5.800 19.000 110.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 20/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.299.795 Tân dược Thành phố Hà Nội Avodart Dutasteride 0,5mg Viên N1 1.450 17.257 25.022.650 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 20/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.299.794 Tân dược Thành phố Hà Nội Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 1.450 11.316 16.408.200 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 20/11/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.299.793 Tân dược Tỉnh Hà Nam Mebikol Methyl prednisolon 4mg Viên N3 30.000 990 29.700.000 Uống Viên nén dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19204-13 167/QĐ-BVĐKTL 22/07/2026 17/10/2026 Bvđk Thanh Liêm Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam Ninh Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.792 Tân dược Tỉnh Hà Nam Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 0 1.890 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-21630-18 167/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 17/10/2026 Bvđk Thanh Liêm Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam Adamed Pharma S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.299.791 Tân dược Tỉnh Hà Nam Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 50.000 1.890 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 167/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 17/10/2026 Bvđk Thanh Liêm Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam Adamed Pharma S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.299.790 Tân dược Tỉnh Hà Nam Atileucine inj Acetyl leucin 1000mg/ 10ml Ống N4 4.000 24.000 96.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml 893110058324 167/QĐ-BVĐKTL 21/07/2026 17/10/2026 Bvđk Thanh Liêm Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.789 Tân dược Tỉnh Hà Nam Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9% x 500ml Chai N2 3.000 12.500 37.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 167/QĐ-BVĐKTL 22/07/2026 16/10/2026 Bvđk Thanh Liêm Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam Ninh Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. China 3.thau_rieng_le
1.299.788 Tân dược Tỉnh Hà Nam Trafudic-B Fusidic acid + betamethason Acid fusidic 2% (w/w); Betamethason(dưới dạng Betamethason valerat) 0,1% (w/w) Tuýp N4 1.000 28.000 28.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 15g 893110341700 167/QĐ-BVĐKTL 24/07/2026 17/10/2026 Bvđk Thanh Liêm Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.787 Tân dược Tỉnh Hà Nam Famotidin OD MDS 20 mg Famotidin 20mg Viên N4 50.000 945 47.250.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110273924 167/QĐ-BVĐKTL 27/07/2026 17/10/2026 Bvđk Thanh Liêm Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.786 Tân dược Tỉnh Hà Nam Tranexamic acid 500mg/5ml Tranexamic acid 500mg Ống N4 1.000 6.700 6.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110485324 167/QĐ-BVĐKTL 22/07/2026 17/10/2026 Bvđk Thanh Liêm CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.785 Tân dược Tỉnh Hà Nam Aspirin-100 Acetylsalicylic acid 100mg Viên N4 3.000 450 1.350.000 Uống Viên bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20058-13 167/QĐ-BVĐKTL 24/07/2026 17/10/2026 Bvđk Thanh Liêm Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.784 Tân dược Tỉnh Hà Nam Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 50.000 1.100 55.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 167/QĐ-BVĐKTL 27/07/2026 17/10/2026 Bvđk Thanh Liêm Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm – Thiết bị Y tế – Hóa chất Hà Nội Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.783 Tân dược Tỉnh Hà Nam Vintanil 1g Acetyl leucin 1000mg Lọ N4 2.000 24.000 48.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml VD-35633-22 167/QĐ-BVĐKTL 22/07/2026 17/10/2026 Bvđk Thanh Liêm Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.782 Tân dược Tỉnh Hà Nam Vilanta Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 2668mg + 4596mg+ 276mg Gói N4 7.000 3.500 24.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100346623 167/QĐ-BVĐKTL 22/07/2026 17/10/2026 Bvđk Thanh Liêm Công ty TNHH Dược phẩm Việt Hùng Công ty CPDP Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.781 Tân dược Tỉnh Kiên Giang Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 76.800 3.000 230.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ
x 12 viên
893110160824 146/QĐ-TTYT 14/07/2026 13/07/2027 Ttyt Hòn Đất Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.780 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Agiclovir 200 Aciclovir 200mg Viên N4 10.000 345 3.450.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110254923 129/QĐ-BV 10/08/2026 16/08/2026 Bvđk Khoái Châu CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.779 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 30.000 630 18.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110200724 129/QĐ-BV 10/08/2026 16/08/2026 Bvđk Khoái Châu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.778 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Conoges 200 Celecoxib 200mg Viên N3 40.000 1.249 49.960.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110657324 129/QĐ-BV 10/08/2026 16/08/2026 Bvđk Khoái Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.777 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Hapacol 150 Paracetamol 150mg Gói N3 2.000 730 1.460.000 Uống Thuốc bột sủi bọt Hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 129/QĐ-BV 10/08/2026 16/08/2026 Bvđk Khoái Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.776 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên N3 300.000 672 201.600.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110458024 129/QĐ-BV 10/08/2026 16/08/2026 Bvđk Khoái Châu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.775 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Tranexamic acid 500mg/5ml Tranexamic acid 500mg/5ml Ống N4 2.000 2.595 5.190.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110485324 129/QĐ-BV 10/08/2026 16/08/2026 Bvđk Khoái Châu CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.774 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Agifuros Furosemid 40mg Viên N4 5.000 93 465.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên 893110255223 129/QĐ-BV 10/08/2026 16/08/2026 Bvđk Khoái Châu CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.773 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Gacopen 300 Gabapentin 300mg Viên N2 7.000 760 5.320.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm – nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm – nhôm; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên, nhôm – PVC/PVDC 893110211823 129/QĐ-BV 10/08/2026 16/08/2026 Bvđk Khoái Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.772 Tân dược Thành phố Hà Nội Carboplatin Carboplatin 50mg/5ml Lọ N4 500 129.990 64.995.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml VD-21241-14 1151/QĐ-YHPXUB 20/07/2026 20/07/2027 Viện Y Học Phóng Xạ Và Ung Bướu Quân Đội Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.771 Tân dược Thành phố Hà Nội Bocartin 150 Carboplatin 150mg/15ml Lọ N4 840 514.920 432.532.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 15ml 893114122725 1151/QĐ-YHPXUB 20/07/2026 20/07/2027 Viện Y Học Phóng Xạ Và Ung Bướu Quân Đội Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.770 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Adenosine
3 mg/ml
Adenosin triphosphat 3 mg/ml Ống N4 15 795.000 11.925.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml; Hộp 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 10ml 893110265524 987/QĐ-BVĐKGV 13/07/2026 12/11/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.769 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Usolin 100 Ursodeoxycholic acid 100mg viên N2 50.000 5.700 285.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 10 viên 893110814924 987/QĐ-BVĐKGV 13/07/2026 12/11/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.768 Tân dược Thành phố Hà Nội Cifga Ciprofloxacin 500mg Viên N2 870 716 622.920 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-20549-14 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 27/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.767 Tân dược Thành phố Hà Nội Pacephene Paracetamol 1g/ 100ml Chai N4 174 9.000 1.566.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml 893110120723 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.766 Tân dược Thành phố Hà Nội ACRITEL-10 Levocetirizin 10mg Viên N2 145 2.990 433.550 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-28899-18 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 01/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.765 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N1 1.450 15.600 22.620.000 Tiêm Dung dich tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.764 Tân dược Thành phố Hà Nội Aerius Desloratadin 0,5mg/ml Chai N1 0 78.900 0 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml VN-22025-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.299.763 Tân dược Thành phố Hà Nội Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 2.900 26.533 76.945.700 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.299.762 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer's Lactate Ringer lactat 500ml Túi N1 580 19.950 11.571.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 500ml VD-36022-22 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.299.761 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Chloride Natri clorid 0,9%- 100ml Chai N1 0 15.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 100ml VN-22341-19 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.299.760 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Chloride Natri clorid 0,9%- 100ml Chai N1 580 15.000 8.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 100ml 520110018625 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.299.759 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Chloride Natri clorid 0,9%- 250ml Chai N1 580 17.000 9.860.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 250ml 520110018625 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 30/12/2026 Bv Tuệ Tĩnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.299.758 Tân dược Thành phố Hà Nội Fucidin Fusidic acid 2% Tuýp N1 0 75.075 0 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g VN-14209-11 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.299.757 Tân dược Thành phố Hà Nội Fucicort Fusidic acid + betamethason 2% (w/w) + 0,1% (w/w) Tuýp N1 87 98.340 8.555.580 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g VN-14208-11 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.299.756 Tân dược Thành phố Hà Nội Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml Chai N5 14 116.000 1.624.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai x 500ml 955110002024 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.299.755 Tân dược Thành phố Hà Nội Humalog Kwikpen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U/3ml Bút tiêm N1 87 198.000 17.226.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 800410090423 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Eli Lilly Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.299.754 Tân dược Thành phố Hà Nội Humulin 30/70 Kwikpen Mỗi 3ml chứa: Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU 300IU/3ml Bút tiêm N1 0 110.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1089-18 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.299.753 Tân dược Thành phố Hà Nội Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 1.450 16.156 23.426.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 1133/QĐ-BVTT 11/08/2026 02/01/2027 Bv Tuệ Tĩnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le