Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 25 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.301.016 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metoclopramid Kabi 10mg | Metoclopramid hydroclorid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 4.000 | 2.205 | 8.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 ống x 2ml | 893110310123 | 1649/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.015 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 7.000 | 8.310 | 58.170.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 1649/QĐ-TTYT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.014 | Tân dược | Tỉnh Long An | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 60.000 | 609 | 36.540.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 886/QĐ-TTYTKV | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Ttyt Khu Vực Bến Lức. | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.013 | Tân dược | Tỉnh Long An | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 80.000 | 609 | 48.720.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 886/QĐ-TTYTKV | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Ttyt Khu Vực Bến Lức. | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.012 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atosiban-BFS | Atosiban | 7,5mg/ml; 5ml | Lọ | N4 | 20 | 1.575.000 | 31.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x lọ 5ml | VD-34930-21 | 1275/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.011 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 10.000 | 24.906 | 249.060.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị Y Tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.010 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 492 | 39.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 362/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.009 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N1 | 20.000 | 41.871 | 837.420.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 345/QĐ-BVHL | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.008 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 55.872 | 111.744.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5 ml | VN-19341-15 | 345/QĐ-BVHL | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.007 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 250mg + 250mg | Gói | N4 | 50.000 | 1.995 | 99.750.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 24/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP Dưọc -VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.006 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Vancomycin 1000 A.T | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) | 1000mg | Lọ | N4 | 1.150 | 42.000 | 48.300.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc + 2 ống dung môi 10 ml | 893115149924 | 2103/QĐ-BVT | 13/07/2026 | 13/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.005 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Bacom-BFS | Carbazochrom | 5mg/1ml | Ống | N4 | 1.500 | 31.500 | 47.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VD-33151-19 | 111/QĐ-BVP | 07/08/2026 | 04/04/2027 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.004 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidine hydrochloride 50 mg | 100mg/2ml | Ống | N1 | 50 | 33.000 | 1.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-19062-15 | 106/QĐ-BVP | 28/07/2026 | 26/10/2026 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương Codupha Vinh | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.003 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinsalmol | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 1.932 | 386.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 1649/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.002 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kali Clorid Kabi 10% | Kali clorid | 1g/ 10ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.310 | 4.620.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19566-13 | 1649/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpin Codein 5 | Terpin hydrat + Codein | 100mg + 5mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.050 | 1.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin C Stella 1 g | Vitamin C | 1g | Viên | N2 | 1.000 | 2.350 | 2.350.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110463224 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oflovid ophthalmic ointment | Ofloxacin | 0,3%/3,5g | Tuýp | N1 | 30 | 79.000 | 2.370.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5 g | VN-18723-15 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 6.000 | 7.350 | 44.100.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vi X 15 viên | VN-20796-17 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stadnex 40 CAP | Esomeprazol | 40mg | Viên | N2 | 980 | 7.500 | 7.350.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 4vỉ x 7viên | 893110005226 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stadnex 40 CAP | Esomeprazol | 40mg | Viên | N2 | 0 | 7.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 4vỉ x 7viên | VD-22670-15 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 1.000 | 15.750 | 15.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Rovi Pharma Industrial Services, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.100 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10vỉ x 10viên | VD-32594-19 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100421724 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Celebrex | Celecoxib | 200 mg | Viên | N1 | 1.000 | 14.600 | 14.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Viatris Pharmaceuticals LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 100 | 13.500 | 1.350.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6 ml | 893110454824 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.990 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 600 | 2.100 | 1.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.989 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 16.000 | 10.000 | 160.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 2812/QĐ-BVCB | 22/07/2026 | 22/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cuba Đồng Hới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.988 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | PEG-GRAFEEL | Pegfilgrastim | 6mg/ 0,6ml | Bơm tiêm | N5 | 160 | 4.278.500 | 684.560.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml | QLSP-0636-13 | 2812/QĐ-BVCB | 22/07/2026 | 22/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cuba Đồng Hới | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.987 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Imatinib Teva 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N1 | 2.000 | 34.680 | 69.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 385114010625 | 2812/QĐ-BVCB | 22/07/2026 | 22/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cuba Đồng Hới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.986 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 350 | 146.552 | 51.293.200 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 2812/QĐ-BVCB | 22/07/2026 | 22/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cuba Đồng Hới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.985 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 4.000 | 9.454 | 37.816.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.984 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Augmentin 1g | Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 4.000 | 16.680 | 66.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.983 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 22.130 | 110.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.982 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Meronem | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 500mg | Lọ | N1 | 1.800 | 317.747 | 571.944.600 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.981 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 55.872 | 27.936.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5 ml | VN-19341-15 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.980 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Voluven 6% | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri clorid | Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Túi | N1 | 200 | 110.000 | 22.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.979 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N1 | 150.000 | 2.705 | 405.750.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.978 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml; 100ml | Lọ | N1 | 3.000 | 1.480.000 | 4.440.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 400410646324 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Bình Việt Đức | "Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH" | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.977 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Opiphine | Morphin (hydroclorid, sulfat) | Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) 7,52mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 48.968 | 244.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 400111072223 | 1275/QĐ-BVĐK | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germary | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.976 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | ml | N1 | 500 | 10.038 | 5.019.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 1275/QĐ-BVĐK | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.975 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doripure 500 | Doripenem* | 500mg | Lọ | N2 | 3.000 | 684.789 | 2.054.367.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 890110118124 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Eugia Pharma Specialities Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.974 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vidamet Forte | Vildagliptin + metformin | Metformin Hydrochloride 1000mg; Vildagliptin 50mg | Viên | N2 | 100.000 | 7.980 | 798.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110305425 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.973 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Keyuni 300 | Netilmicin sulfat | 300mg/100ml | Túi | N4 | 1.000 | 142.000 | 142.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | 893110637924 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.972 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lambertu | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N2 | 15.000 | 4.450 | 66.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110103623 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.971 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AD Tamy | Vitamin A + D3 | Vitamin A (Retinol palmitat) 2000IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 250IU | Viên | N4 | 150.000 | 560 | 84.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.970 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | Amoxicillin (dưói dạng Amoxicillin trihydrate) 875 mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) 125 mg | Viên | N1 | 14.000 | 16.680 | 233.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 1053/QĐ-BVAB | 15/07/2026 | 14/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.969 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 80mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.987 | 499.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 1053/QĐ-BVAB | 15/07/2026 | 14/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.968 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 50mg | Viên | N4 | 12.000 | 780 | 9.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.967 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 4.200 | 58.000 | 243.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 1053/QĐ-BVAB | 15/07/2026 | 14/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.966 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 3.500 | 58.000 | 203.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 1053/QĐ-BVAB | 15/07/2026 | 14/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.965 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate) | Lọ | N1 | 2.000 | 200.800 | 401.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 1053/QĐ-BVAB | 15/07/2026 | 14/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.964 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xylocaine Jelly | Lidocain hydroclodrid | 2% | Tuýp | N1 | 1.500 | 90.072 | 135.108.000 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 10 tuýp x 30 gam | VN-19788-16 | 1053/QĐ-BVAB | 15/07/2026 | 14/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.963 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 115.999 | 347.997.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 1053/QĐ-BVAB | 15/07/2026 | 14/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.962 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 2.500 | 85.381 | 213.452.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 1053/QĐ-BVAB | 15/07/2026 | 14/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 15.291 | 45.873.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 1053/QĐ-BVAB | 15/07/2026 | 14/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 129.675 | 389.025.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 1053/QĐ-BVAB | 15/07/2026 | 14/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 893 | 5.358.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 1252/QĐ-BVAB | 10/08/2026 | 09/02/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin Cap DWP 20mg | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 4.550 | 455.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220423 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MILEPSY CHRONO 500 | Valproat natri + valproic acid | Acid valproic : Natri valproat (1:2) 478mg (Acid valproic 145 mg; Natri valproat 333 mg)(tương đương Natri valproat 500mg) | Viên | N3 | 10.000 | 6.700 | 67.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 20 vỉ x 7 viên | 893110161600 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM BEE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trosicam 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N1 | 30.000 | 7.791 | 233.730.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20104-16 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Alpex Pharma SA | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Miticiprat | Ciprofibrat | 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 7.650 | 382.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35260-21 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | Mỗi 118ml chứa: Monobasic natri phosphat 19g; Dibasic natri phosphat 7g | Chai | N1 | 1.000 | 60.000 | 60.000.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | VN-21175-18 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ TP.HCM | C.B Fleet Company Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meshanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | viên | N4 | 20.000 | 3.990 | 79.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentavera 200 | Fenticonazol nitrat | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 16.560 | 49.680.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110113825 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.951 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 0,5mg (0,609mg); 10ml | Bơm tiêm | N1 | 500 | 194.500 | 97.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.950 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 2.000 | 70.149 | 140.298.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-22163-19 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.949 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg | Viên | N1 | 20.000 | 16.800 | 336.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110416923 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.948 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N5 | 50.000 | 6.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 100.000 | 355 | 35.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 5.000 | 54.550 | 272.750.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seirato 5 | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 10.300 | 51.500.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110426423 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 5.000 | 198.000 | 990.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410177600 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 5.000 | 198.000 | 990.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hydrite | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan | 2000mg + 150mg + 250mg + 350mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.200 | 60.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 25 vỉ x 4 viên | 893100080000 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | B12 Ankermann | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg | Viên | N1 | 30.000 | 7.000 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.940 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucovance 500mg/5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg/5mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.713 | 471.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20023-16 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.939 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 50 | 100.380 | 5.019.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 23/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.938 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 200 | 75.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 24/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.937 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Fortraget Inhaler 200mcg+6 mcg | Budesonid + formoterol | (200mcg+ 6mcg)/liều x 120 liều | Bình | N5 | 1.000 | 173.000 | 173.000.000 | Hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 111/QĐ-BVP | 10/08/2026 | 07/04/2027 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.936 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Diazepam-hameln 5mg/ml Injection | Diazepam | 5mg/ml | Ống | N1 | 50 | 17.995 | 899.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 400112177623 | 106/QĐ-BVP | 28/07/2026 | 26/10/2026 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương Codupha Vinh | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.935 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Opiphine | Morphine (dưới dạng Morphine sulphate 5H2O 10mg/ml) 7,52mg/ml | Morphin dạng muối 10mg/ml | Ống | N1 | 50 | 48.968 | 2.448.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 400111072223 | 106/QĐ-BVP | 28/07/2026 | 26/10/2026 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương Codupha Vinh | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 100 | 13.500 | 1.350.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 8.900 | 26.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Servier Ireland Industries Ltd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 160 | Fenofibrat | 160mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.800 | 14.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26563-17 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aciclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 20 | 6.000 | 120.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-18434-13 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terbinafin 1% | Terbinafin hydroclorid | 10mg x 10g | Tuýp | N4 | 20 | 14.000 | 280.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893100097000 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimetazidine Stella 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 1.000 | 1.500 | 1.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3vỉ x 10viên | VD-25029-16 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimetazidine Stella 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3vỉ x 10viên | 893110561524 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 160 | Fenofibrat | 160mg | Viên | N2 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110107123 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 3%/20ml | Lọ | N4 | 50 | 1.850 | 92.500 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 20ml | 893100299300 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | VD-22949-15 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Systane Ultra | Polyethylene glycol + Propylenglycol | 0,4% + 0,3%/5ml | Lọ | N1 | 100 | 75.000 | 7.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Alcon Laboratories, Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 0,5% + 0,5%/ 10ml | Lọ | N1 | 0 | 72.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | VN-21339-18 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaserc 24mg | Betahistine dihydrochloride | 24mg | Viên | N1 | 1.500 | 6.850 | 10.275.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Mylan Laboratories S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaserc 24mg | Betahistine dihydrochloride | 24mg | Viên | N1 | 0 | 6.850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-21651-19 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Mylan Laboratories S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otrivin | Xylometazolin hydroclorid | 0,1%/10ml | Lọ | N1 | 30 | 56.000 | 1.680.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi có phân liều | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22704-21 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Haleon CH SARL | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mobic | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N1 | 30 | 24.500 | 735.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1,5ml | VN-22059-19 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Boehringer Ingelheim Espana S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol Auxilto 30 mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.500 | 3.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100112425 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol eff. | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 800 | 2.354 | 1.883.200 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100193324 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH LD Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fexostad 180 | Fexofenadine hydrochloride | 180mg | Viên | N2 | 1.000 | 4.000 | 4.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893100049623 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fexostad 180 | Fexofenadine hydrochloride | 180mg | Viên | N2 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-23968-15 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 0 | 15.750 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20809-17 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Rovi Pharma Industrial Services, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol eff. | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.354 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | VD-24570-16 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH LD Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Allopurinol Stella 300mg | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110106823 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Allopurinol Stella 300mg | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23985-15 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 3%/20ml | Lọ | N4 | 0 | 1.850 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 20ml | VS-4969-16 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10%/20ml | Lọ | N4 | 50 | 6.500 | 325.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 20ml | VD-32126-19 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10%/20ml | Lọ | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 20ml | 893100238300 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 0,1%/5ml | Lọ | N1 | 20 | 46.000 | 920.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1lọ 5ml | VN-18452-14 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Santen Pharmaceutical Co., Ltd | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methylprednisolon | 16mg | Viên | N1 | 0 | 4.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methylprednisolon | 16mg | Viên | N1 | 1.000 | 4.550 | 4.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methylprednisolon | 4 mg | Viên | N1 | 500 | 1.350 | 675.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methylprednisolon | 4 mg | Viên | N1 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21437-18 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.850 | 57.750.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose | 0,5%/15ml | Lọ | N1 | 50 | 82.500 | 4.125.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 0,1%/5ml | Lọ | N1 | 50 | 68.000 | 3.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin STELLA 850 mg | Metformin | 850mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.350 | 20.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4vỉ x 15viên | VD-26565-17 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH LD Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 500 | 1.500 | 750.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22667-15 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUCOSE 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 20 | 13.000 | 260.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110118123 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 20 | 13.000 | 260.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110118423 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LACTATED RINGER'S | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 20 | 12.500 | 250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110118323 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 3.000 | 1.350 | 4.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22677-15 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin C Stada 1g | Vitamin C | 1g | Viên | N2 | 1.000 | 2.350 | 2.350.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | VD-25486-16 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 0,5% + 0,5%/ 10ml | Lọ | N1 | 30 | 72.000 | 2.160.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpin Codein 5 | Terpin hydrat + Codein | 100mg + 5mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.050 | 1.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893101068000 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 1.000 | 950 | 950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 05a/QĐ-PH06-HCQT | 03/08/2026 | 02/10/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.887 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tobradex | Tobramycin + Dexamethasone | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 4.000 | 49.350 | 197.400.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.886 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tobradex | Tobramycin + Dexamethasone | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 1.000 | 52.300 | 52.300.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.885 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Pulmicort Respules | Budesonide | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 10.000 | 13.834 | 138.340.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng đức | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.884 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Xenetix 300 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml | 30g/100ml | Lọ | N1 | 3.500 | 338.000 | 1.183.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50 ml | VN-16786-13 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.883 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Plavix 75mg | Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg | 75 mg | Viên | N1 | 4.000 | 16.819 | 67.276.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế hà nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Ống | N1 | 1.000 | 434.000 | 434.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 1053/QĐ-BVAB | 15/07/2026 | 14/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 1.000 | 434.000 | 434.000.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 1053/QĐ-BVAB | 15/07/2026 | 14/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenalin 4mg/4ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 4.000 | 8.101 | 32.404.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 20 ống x 4ml | 893110107400 | 1252/QĐ-BVAB | 10/08/2026 | 09/02/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 10.000 | 640 | 6.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 1252/QĐ-BVAB | 10/08/2026 | 09/02/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mariprax | Pramipexol | 0,35mg | Viên | N1 | 5.000 | 12.600 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23195-22 | 1252/QĐ-BVAB | 10/08/2026 | 09/02/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pilo Drop | Pilocarpin | Pilocarpin hydroclorid 2% (w/v) (tương đương pilocarpin 1,7% (w/v)) | Ống | N4 | 100 | 45.000 | 4.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110735424 | 1252/QĐ-BVAB | 10/08/2026 | 09/02/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rifampicin 150mg | Rifampicin | 150mg | Viên | N4 | 12.000 | 2.250 | 27.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 250 viên | 893110173323 | 1252/QĐ-BVAB | 10/08/2026 | 09/02/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+ 100mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.900 | 22.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 1252/QĐ-BVAB | 10/08/2026 | 09/02/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C Injection | Vitamin C | 500mg – 5ml | Ống | N2 | 5.000 | 7.980 | 39.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 471110530624 | 1252/QĐ-BVAB | 10/08/2026 | 09/02/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Torpezil 10 | Donepezil | 10mg | Viên | N2 | 8.000 | 2.700 | 21.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23052-22 | 1252/QĐ-BVAB | 10/08/2026 | 09/02/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vicefmix | Ticarcillin + acid clavulanic | 3000mg + 100mg | Lọ | N4 | 1.500 | 98.000 | 147.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110687924 | 1252/QĐ-BVAB | 10/08/2026 | 09/02/2027 | Bv An Bình | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemastop | Carboprost tromethamin | Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg) | Lọ | N4 | 50 | 290.000 | 14.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 893110879924 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prafeno Inhaler | Fenoterol + ipratropium | 0,05mg + 0,02mg | Bình | N4 | 3.500 | 130.200 | 455.700.000 | Xịt họng | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình x 200 liều | 893110327600 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tranfast | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g | Gói | N4 | 5.000 | 28.000 | 140.000.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 180 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl (hydroclorid) | 2mg | Viên | N4 | 30.000 | 140 | 4.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 100.000 | 189 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110216023 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 90.000 | 4.935 | 444.150.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octra | Octreotid | 0,1mg/ml; 1ml | Ống | N2 | 1.500 | 57.000 | 85.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml | 482114967624 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 1.500 | 124.999 | 187.498.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Amylase + lipase + protease | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) | Viên | N4 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leolen Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg |
Viên | N4 | 30.000 | 3.700 | 111.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | (400mg + 452mg)/10ml | Ống | N1 | 5.000 | 29.000 | 145.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống x 10ml | VN-19159-15 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meko INH 150 | Isoniazid | 150mg | Viên | N4 | 12.000 | 300 | 3.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai x 100 viên | 893110830224 | 1252/QĐ-BVAB | 10/08/2026 | 09/02/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Valsartan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.260 | 339.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044123 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creamec 10/100 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.200 | 160.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207125 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adrenalin 5 mg/5 ml | Epinephrin (adrenalin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 22.000 | 110.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110200523 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinzix 40mg | Furosemid | 40mg/4ml | Ống | N4 | 5.000 | 9.450 | 47.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-34795-20 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinceryl 10mg/10ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 59.000 | 295.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110251124 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Venlafaxine STELLA 37.5 mg | Venlafaxin | 37,5mg | viên | N2 | 20.000 | 3.670 | 73.400.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110352623 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg | Ống | N1 | 6.000 | 15.484 | 92.904.000 | Tiêm | Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge |
300110796724 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vindion 100 mg/ml | Sugammadex | 100mg/ml | Ống | N4 | 300 | 1.100.000 | 330.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110282824 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 30.000 | 8.410 | 252.300.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | 893110055900 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HEMAPO | Erythropoietin | 3.000IU/ml. | Bơm Tiêm | N5 | 3.000 | 258.000 | 774.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Hộp nhỏ chứa 01 bơm tiêm x 01ml | QLSP-0780-14 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Kexing Biopharm Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.848 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cavinton | Vinpocetin | 10mg/2ml | Ống | N1 | 6.000 | 22.500 | 135.000.000 | Tiêm | thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 599110417523 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.847 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 20.000 | 13.834 | 276.680.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.846 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 16.000 | 75.000 | 1.200.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1243/QĐ-BVĐKTS | 24/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Từ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.845 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 8.000 | 12.500 | 100.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 1243/QĐ-BVĐKTS | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Từ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.844 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 19.000 | 893 | 16.967.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1243/QĐ-BVĐKTS | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Từ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.843 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | IU | N1 | 0 | 75 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1243/QĐ-BVĐKTS | 24/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Từ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.842 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Levobupivacaina Bioindustria L.I.M | Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) | 50mg/10ml; 10ml | Ống | N1 | 130 | 109.500 | 14.235.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 10 ống 10ml | VN-22960-21 | 1243/QĐ-BVĐKTS | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Từ Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.841 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nanokine 2000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 2000 IU/ 1 ml | Lọ | N4 | 10.000 | 123.000 | 1.230.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 1316/QĐ-BVĐKTS | 11/08/2026 | 10/04/2028 | Bvđk Từ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.840 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | (19g+7g)/118ml | Chai | N1 | 750 | 59.000 | 44.250.000 | Thụt hậu môn-trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | VN-21175-18 | 1316/QĐ-BVĐKTS | 12/08/2026 | 11/04/2028 | Bvđk Từ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | C.B Fleet Company Inc. | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.839 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Methylergo Inj | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml; 1ml | Ống | N4 | 800 | 11.500 | 9.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-34624-20 | 1243/QĐ-BVĐKTS | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Từ Sơn | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.838 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml; 2ml | Ống | N1 | 4.500 | 28.455 | 128.047.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 1243/QĐ-BVĐKTS | 24/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Từ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” – Latvia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.837 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml; 10ml | Lọ | N1 | 40 | 100.380 | 4.015.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 1243/QĐ-BVĐKTS | 24/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Từ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.836 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 45.000 | 6.195 | 278.775.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35956-22 | 1243/QĐ-BVĐKTS | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Từ Sơn | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.835 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Suxamethonium chlorid VUAB 100mg | Suxamethonium clorid dihydrat (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg) | 110mg | Lọ | N1 | 400 | 75.000 | 30.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 1243/QĐ-BVĐKTS | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Từ Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | VUAB Pharma a.s | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.834 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Bacom-BFS | Carbazochrom | 5mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110017700 | 111/QĐ-BVP | 07/08/2026 | 04/04/2027 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.833 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Salboget Pressurised Inhalation 100mcg | Salbutamol sulfat | 100mcg/ liều x 200 liều | Bình | N5 | 500 | 45.000 | 22.500.000 | Dạng hít | Thuốc hít phân liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | 896115206723 | 111/QĐ-BVP | 10/08/2026 | 07/04/2027 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.832 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Derdiyok | Natri montelukast | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110481824 | 111/QĐ-BVP | 10/08/2026 | 07/04/2027 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.831 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.122 | 91.220.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.830 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac natri | 75mg/3ml | Ống | N1 | 4.000 | 19.698 | 78.792.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.829 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 3.000 | 43.575 | 130.725.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.828 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Betaserc 24mg | Betahistine dihydrochloride | 24mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.516 | 97.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.827 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat tinh khiết | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 126.000 | 37.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5 ml | VN-19343-15 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.826 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ultibro Breezhaler | Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 100 | 699.208 | 69.920.800 | Dạng hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.825 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 500 | 199.888 | 99.944.000 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.824 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Symbicort Rapihaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 800 | 434.000 | 347.200.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.823 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cerebrolysin | Peptide (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ ml x 10ml | ống | N1 | 1.000 | 109.725 | 109.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống | QLSP-845-15 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Hoàng Yến | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever pharma Jena GmbH, Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro pharma GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.822 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Telfast HD | Fexofenadine hydrochloride | 180mg | Viên | N1 | 2.000 | 8.028 | 16.056.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100314023 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng đức | Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.821 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Depakine Chrono | Natri valproate; Acid valproic | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 4.000 | 6.972 | 27.888.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng đức | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.820 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Debridat | Trimebutine maleate | 100mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.906 | 8.718.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110522924 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.819 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Medrol | Methylprednisolone | 16mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.672 | 36.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.818 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Azopt | Brinzolamide | 10mg/ml | Lọ | N1 | 500 | 116.700 | 58.350.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.817 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Singulair | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 13.502 | 40.506.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.816 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Morihepamin | L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 500 | 116.632 | 58.316.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.815 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tebonin | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) | 120mg | Viên | N1 | 3.000 | 11.340 | 34.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400200407625 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.814 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Mizapenem 1g | Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g | Lọ | N4 | 2.000 | 23.620 | 47.240.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 1031/QĐ-BV | 30/07/2026 | 29/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.813 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Khí oxy dược dụng bình 10 lít | Oxy dược dụng | Lít | 1.500.000 | 22 | 33.000.000 | Đường hô hấp | Khí | Bình 10 lít | 980/QĐ-BV | 05/08/2026 | 10/12/2025 | Bvđk Tỉnh | Liên Danh Đồng Lợi – Mai Hà An | Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |||
| 1.300.812 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Ống | N1 | 1.000 | 434.000 | 434.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.811 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 1.000 | 219.000 | 219.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.810 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 2.500 | 210.176 | 525.440.000 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.809 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 7.084 | 283.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.808 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.028 | 301.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.807 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 30.000 | 16.074 | 482.220.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.806 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin degludec | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.500 | 320.624 | 480.936.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.805 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin degludec + Insulin aspart | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 500 | 329.000 | 164.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S – Đan Mạch | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.804 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.682 | 268.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.803 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 70.000 | 5.126 | 358.820.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.802 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lantus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) | Lọ | N1 | 1.000 | 479.750 | 479.750.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | QLSP-0790-14 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.801 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodarone hydrochloride | 150mg/3ml | Ống | N1 | 2.000 | 30.048 | 60.096.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng đức | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.800 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Galvus Met 50mg/850mg | Metformin Hydrochloride, Vildagliptin | 850mg, 50mg | Viên | N1 | 4.000 | 9.274 | 37.096.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.799 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cordarone | Amiodarone hydrochloride | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.750 | 20.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.798 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Nexium Mups | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 40mg | Viên | N1 | 5.000 | 22.456 | 112.280.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.797 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverine hydrochloride | 40mg/2ml | Ống | N1 | 4.000 | 5.571 | 22.284.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng đức | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.796 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Xylocaine Jelly | Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% | 2% | Tuýp | N1 | 200 | 90.072 | 18.014.400 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 10 tuýp x 30 gam | VN-19788-16 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.795 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tegretol 200 | Carbamazepine | 200mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.554 | 6.216.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.794 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 4.000 | 11.913 | 47.652.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.793 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Vintanil 500 | Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) | 500mg | Lọ | N4 | 16.000 | 12.600 | 201.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml | VD-35634-22 | 1031/QĐ-BV | 30/07/2026 | 28/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.792 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Aceralgin 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N1 | 1.050 | 12.000 | 12.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893610467124 | 1031/QĐ-BV | 30/07/2026 | 29/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | (Cơ sở nhận gia công) Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.791 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Nanokine 2000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 2000IU/1ml | Lọ | N4 | 2.000 | 124.000 | 248.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) | QLSP-920-16 | 1031/QĐ-BV | 30/07/2026 | 29/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.790 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Tecavir 0.5 | Entecavir (dưới dạng monohydrate) | 0,5mg | Viên | N2 | 15.000 | 6.300 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114433025 | 1031/QĐ-BV | 30/07/2026 | 29/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.789 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Danapha-Telfadin | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N3 | 3.800 | 1.890 | 7.182.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 1031/QĐ-BV | 30/07/2026 | 29/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.788 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Biluracil 250 | Fluorouracil | 250mg/5ml | Lọ | N4 | 700 | 26.250 | 18.375.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 893114176225 | 1031/QĐ-BV | 30/07/2026 | 29/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.787 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Khí oxy dược dụng bình 40 lít | Oxy dược dụng | Lít | 12.003.693 | 1.083 | 12.999.999.519 | Đường hô hấp | Khí | Bình 40 lít | 980/QĐ-BV | 05/08/2026 | 10/12/2025 | Bvđk Tỉnh | Liên Danh Đồng Lợi – Mai Hà An | Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |||
| 1.300.786 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 2.300 | 27.500 | 63.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 110/QĐ-BVT | 28/07/2026 | 19/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.785 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin dihydrochloride | 80mg | Viên | N1 | 40.000 | 5.410 | 216.400.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.784 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/ 500ml | Chai | N4 | 20.000 | 6.320 | 126.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 596/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/01/2027 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.783 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Combikit 3,2g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N4 | 10.000 | 97.667 | 976.670.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ | 893110667624 | 393/QĐ-BVHL | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.782 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 300.000 | 3.233 | 969.900.000 | Uống | Viên nén | Vỉ 10 viên, hộp 20 vỉ | 890110045125 | 393/QĐ-BVHL | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.781 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gliclazide Tablets BP 40mg | Gliclazid | 40mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.450 | 34.800.000 | Uống | Viên nén | Vỉ 14 viên, hộp 02 vỉ | 890110352424 | 393/QĐ-BVHL | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.780 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fortrans | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 500 | 35.970 | 17.985.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 393/QĐ-BVHL | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.779 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | NovoMix 30 FlexPen | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 2.000 | 200.508 | 401.016.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1034-17 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.778 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75 mg | Viên | N1 | 5.000 | 16.819 | 84.095.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.777 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Crestor 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.896 | 197.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.776 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Crestor 20mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 20mg | Viên | N1 | 15.000 | 14.903 | 223.545.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.775 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 1.000 | 75.075 | 75.075.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110043025 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.774 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 6.000 | 41.871 | 251.226.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.773 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Insuact 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N2 | 150.000 | 318 | 47.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110370523 | 570/QĐ-TTYT | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Ninh Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.772 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 2 | 100.380 | 200.760 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 225/QĐ-BVQU | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Quảng Uyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.771 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 5mg/ml | Ống | N4 | 200 | 8.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 225/QĐ-BVQU | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Quảng Uyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.770 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 5.900 | 1.932 | 11.398.800 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 225/QĐ-BVQU | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Quảng Uyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.769 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverine hydrochloride | 40mg/2ml | Ống | N1 | 10.000 | 5.571 | 55.710.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 345/QĐ-BVHL | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.768 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 3.000 | 16.014 | 48.042.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 345/QĐ-BVHL | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.767 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 8.000 | 10.670 | 85.360.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 345/QĐ-BVHL | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.766 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 150 | 260.432 | 39.064.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 231/QĐ-BVPTB | 11/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Phổi Thái Bình | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.765 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gludazim | Tinidazol | 400mg/ 100ml | Lọ | N4 | 10.000 | 30.000 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml | VD-35678-22 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 24/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.764 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N3 | 70.000 | 180 | 12.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110437924 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 27/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.763 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 5.000 | 34.669 | 173.345.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 773/QĐ-BV | 25/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.762 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 500 | 85.381 | 42.690.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 773/QĐ-BV | 25/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng đức | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.761 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg | 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.028 | 251.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.760 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Nebilet | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.600 | 38.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.759 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan, Hydrochlorothiazide | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 8.000 | 9.987 | 79.896.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.758 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Procoralan 7.5mg | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg | 7,5mg | Viên | N1 | 15.000 | 10.546 | 158.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.757 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 8.000 | 9.366 | 74.928.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.756 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Exforge | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.987 | 49.935.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.755 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Amlor | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 5mg | Viên | N1 | 4.000 | 7.593 | 30.372.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.754 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Concor 5mg | Bisoprolol fumarate | 5mg | Viên | N1 | 7.000 | 4.290 | 30.030.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194000 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.753 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.589 | 98.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.752 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | 23,75mg | Viên | N1 | 150.000 | 4.389 | 658.350.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.751 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lipanthyl 200M | Fenofibrate | 200mg | Viên | N1 | 40.000 | 7.053 | 282.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.750 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lipitor | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 15.941 | 79.705.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.749 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Crestor 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.896 | 59.376.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.748 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 4.000 | 260.432 | 1.041.728.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.747 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 20.000 | 5.600 | 112.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.746 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.682 | 107.280.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.745 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.126 | 512.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.744 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Levothyrox | Levothyroxine natri | 100mcg | Viên | N1 | 5.000 | 1.610 | 8.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.743 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Glucophage 850mg | Metformin hydrochlorid | 850mg | Viên | N1 | 45.000 | 3.442 | 154.890.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 300110016224 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.742 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Glucovance 500mg/5mg | Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid | 500mg/5mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.713 | 23.565.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20023-16 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.741 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 19.000 | 285.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.740 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.225 | 41.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.739 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Elthon 50mg | Itoprid hydrochlorid | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.796 | 47.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.738 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Prismasol B0 | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l | (5,145g + 2,033g + 5,4g)/1000ml* 250ml + (6,45g + 3,09g)/1000ml* 4750 ml | Túi | N1 | 200 | 700.000 | 140.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 2153/QĐ-BVĐKHN | 13/07/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Hà Nam | Công ty TNHH thiết bị y tế Phương Đông | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.737 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Laknitil | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N4 | 1.200 | 37.000 | 44.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống 10ml | 893110363225 | 2153/QĐ-BVĐKHN | 13/07/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Hà Nam | Công ty CP thương mại và giải pháp y tế Việt Linh | C.ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.736 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Túi 100ml | N4 | 30.000 | 4.400 | 132.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 2153/QĐ-BVĐKHN | 13/07/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Hà Nam | Công ty CP thương mại Dược phẩm DNT | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.735 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Thiovin 300mg/10ml | Acid thioctic | 300mg/10ml | lọ | N4 | 1.500 | 99.900 | 149.850.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-35062-21 | 2153/QĐ-BVĐKHN | 13/07/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Hà Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TBYT QUANG MINH | CTCP DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.734 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Calcolife | Calci lactat | 325mg/5ml | Ống | N4 | 45.000 | 4.900 | 220.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml | 893100413224 | 615/QĐ-BVNHP | 13/07/2026 | 12/07/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.733 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Calcolife | Calci lactat | 325mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml | VD-31442-19 | 615/QĐ-BVNHP | 13/07/2026 | 12/07/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.732 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 11.000 | 16.000 | 176.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 615/QĐ-BVNHP | 13/07/2026 | 12/07/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.731 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Mycophenolate mofetil capsules 250 mg | Mycophenolat | 250 mg | Viên | N2 | 45.000 | 8.800 | 396.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23085-22 | 615/QĐ-BVNHP | 13/07/2026 | 12/07/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.730 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Torapain 50 | Topiramat | 50mg | Viên | N4 | 17.340 | 5.500 | 95.370.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235323 | 615/QĐ-BVNHP | 13/07/2026 | 12/07/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.729 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 19.000 | 570.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.728 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nexium Mups | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 40mg | Viên | N1 | 10.000 | 22.456 | 224.560.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.727 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 10.000 | 5.571 | 55.710.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.726 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cozaar 50mg | Losartan potassium | 50mg | Viên | N1 | 15.000 | 8.370 | 125.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.725 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hyzaar 50mg/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.370 | 83.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110078123 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.724 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.389 | 87.780.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.723 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 6.589 | 395.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.722 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 10.268 | 30.804.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.721 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100 mg; 75 mg | Viên | N1 | 15.000 | 20.828 | 312.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.720 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 2.000 | 39.999 | 79.998.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.719 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voluven 6% | Hydroxyethylstarch | Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Túi | N1 | 100 | 120.000 | 12.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.718 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 2.000 | 47.300 | 94.600.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.717 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cravit 1.5% | Levofloxacin hydrat | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 115.999 | 115.999.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5 ml | VN-20214-16 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.716 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 2.000 | 52.300 | 104.600.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.715 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Concor Cor | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.147 | 62.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194100 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.714 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Concor 5mg | Bisoprolol fumarate | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.290 | 85.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194000 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.713 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.705 | 27.050.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.712 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 500 | 30.048 | 15.024.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.711 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 1.500 | 278.090 | 417.135.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.710 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.886 | 38.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 985/QĐ-BVDC | 27/07/2026 | 27/12/2027 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.709 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Kali clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 7.000 | 800 | 5.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 231/QĐ-BVPTB | 11/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Phổi Thái Bình | Công ty CPDP Hưng Yên | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.708 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.150 | 57.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 27/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.707 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Kaclocide Plus | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg; 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 980 | 49.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36136-22 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 27/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.706 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Methylprednisolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N3 | 50.000 | 648 | 32.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20763-14 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 27/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.705 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Phenobarbital | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 315 | 6.300.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 27/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.704 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Carmotop 25 mg | Metoprolol | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110414025 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 23/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Magistra C&C S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.703 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Daflon 500mg | Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.886 | 58.290.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.702 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N1 | 5.000 | 41.871 | 209.355.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.701 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 0 | 8.225 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19290-15 | 773/QĐ-BV | 22/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.700 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Lamedxan 20 | Rivaroxaban | 20mg | viên | N2 | 35.000 | 1.919 | 67.165.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 6 vĩ 10 viên, 10 vĩ 10 viên, 12 vĩ 10 viên, 15 vĩ 10 viên, 15 vỉ x 10 viên | 893110939624 | 2153/QĐ-BVĐKHN | 13/07/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Hà Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.699 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 50 | 558.047 | 27.902.350 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml | 001410323625 | 2153/QĐ-BVĐKHN | 13/07/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Hà Nam | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Sang | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.698 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | viên | N1 | 50.000 | 5.445 | 272.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 2153/QĐ-BVĐKHN | 13/07/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Hà Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TBYT QUANG MINH | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.697 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 558.047 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml | QLSP-1070-17 | 2153/QĐ-BVĐKHN | 13/07/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Hà Nam | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Sang | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.696 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Buggol B0 | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l | (5,145g + 2,033g + 5,4g)/1000ml* 250ml + (6,45g + 3,09g)/1000ml* 4750 ml | Túi | N4 | 200 | 650.000 | 130.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thẩm phân máu | Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi | VD-35959-22 | 2153/QĐ-BVĐKHN | 13/07/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Hà Nam | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.695 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg+12,5mg | Viên | N4 | 250.000 | 1.785 | 446.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220723 | 408/QĐ-BVHL | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.694 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 408/QĐ-BVHL | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bvđk Hậu Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.693 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dobutil plus | Perindopril + indapamid | 4mg; +1,25mg | Viên | N2 | 250.000 | 1.794 | 448.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110248423 | 408/QĐ-BVHL | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty CPDP OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.692 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadulab 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12.5mg | Viên | N2 | 200.000 | 3.456 | 691.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ, vỉ 10 viên | 893110478025 | 408/QĐ-BVHL | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.691 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 100.000 | 1.400 | 140.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 408/QĐ-BVHL | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.690 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lovastatin SaVi 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.800 | 112.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742524 | 362/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.689 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.890 | 389.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 362/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.688 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucophage 500mg | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N1 | 150.000 | 1.598 | 239.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110016124 | 345/QĐ-BVHL | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.687 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.888 | 88.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 345/QĐ-BVHL | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.686 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.682 | 268.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 345/QĐ-BVHL | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.685 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 895 | 35.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 362/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.684 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 40.000 | 24.000 | 960.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 362/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.683 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadudipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 200 | 84.000 | 16.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10 ml; Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 50 ống x 10 ml | 893110107200 | 362/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.682 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 25.000 | 6.489 | 162.225.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 362/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.681 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ibuprofen Stella 600 mg | Ibuprofen | 600mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110059900 | 362/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.680 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml | Tobramycin | 80mg/2ml | Ống | N2 | 2.000 | 44.982 | 89.964.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml | 880110349124 | 231/QĐ-BVPTB | 11/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Phổi Thái Bình | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.679 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Iopamiro | Iod (dưới dạng Iopamidol) | 300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml | Chai | N1 | 150 | 294.000 | 44.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 800110444225 | 231/QĐ-BVPTB | 11/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Phổi Thái Bình | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Patheon Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.678 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Ethambutol 400 mg | Ethambutol hydrochlorid | 400mg | Viên | N3 | 240.000 | 1.575 | 378.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 231/QĐ-BVPTB | 11/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Phổi Thái Bình | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.677 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 1.000 | 28.445 | 28.445.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 23/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia. | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.676 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | MORPHIN | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 8.925 | 53.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 23/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.675 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 10.000 | 17.940 | 179.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 24/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.674 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.932 | 38.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 23/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.673 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bronchokod | Amoxicilin | 875mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.995 | 139.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110146600 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 24/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.672 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | BFS-Nicardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 100 | 84.000 | 8.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ. Lọ 10ml | 893110151024 | 363/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Na Hang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 191.000 | 5.410 | 1.033.310.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 330/QĐ-BVĐĐ | 03/08/2026 | 07/05/2028 | Bvđk Đống Đa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hasanleutyl 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 82.000 | 2.197 | 180.154.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 330/QĐ-BVĐĐ | 03/08/2026 | 07/05/2028 | Bvđk Đống Đa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidicolis 2MIU | Colistin* | 2 MIU | Lọ | N4 | 1.800 | 369.999 | 665.998.200 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml | 893114085426 | 330/QĐ-BVĐĐ | 03/08/2026 | 07/05/2028 | Bvđk Đống Đa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 1.600 | 41.800 | 66.880.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | 840110307725 | 330/QĐ-BVĐĐ | 03/08/2026 | 07/05/2028 | Bvđk Đống Đa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Debridat | Trimebutine maleate | 100mg | Viên | N1 | 810 | 2.906 | 2.353.860 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110522924 | 196/QĐ-BVĐĐ | 03/08/2026 | 24/03/2028 | Bvđk Đống Đa | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 13.502 | 67.510.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Pharma (UK) Limited | UK | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/ 5ml | Lọ | N1 | 40 | 1.666.500 | 66.660.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 300110997524 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 1.000 | 85.381 | 85.381.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.663 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 16.000 | 16.074 | 257.184.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Unither | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.662 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticasone propionate 500mcg | Bình | N1 | 400 | 218.612 | 87.444.800 | Bột hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 3.500 | 278.090 | 973.315.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 400 | 199.888 | 79.955.200 | Bột hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 400 | 210.176 | 84.070.400 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt | Hộp | N1 | 30 | 800.100 | 24.003.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 100 | 3.578.500 | 357.850.000 | Khí dung | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g/100ml | Lọ | N1 | 500 | 592.000 | 296.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100 ml | VN-16787-13 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 24.000 | 24.906 | 597.744.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N1 | 100 | 2.027.097 | 202.709.700 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185625 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fareva Pau 1 | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.653 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 4.000 | 76.379 | 305.516.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 500 | 558.548 | 279.274.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zometa | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Chai | N1 | 10 | 6.460.000 | 64.600.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 01 chai x 100ml | 800110978424 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fisiopharma S.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.650 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) | Lọ | N1 | 50 | 479.750 | 23.987.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | QLSP-0790-14 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.649 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Broncho-Vaxom Adults | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis |
7mg | Viên | N1 | 0 | 19.530 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ × 10 viên | QLSP-1115-18 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.648 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500µg (mcg)/2ml | Ống | N1 | 24.000 | 13.834 | 332.016.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pty., Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.647 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 300 | 699.208 | 209.762.400 | Dạng hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.646 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 300 | 5.028 | 1.508.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.645 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gensler | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27439-17 | KQ2500054648_2506051639 | 17/07/2026 | 05/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.644 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meyerfibrat NT 145 | Fenofibrat | 145 mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.700 | 25.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110034724 | KQ2500054648_2506051639 | 17/07/2026 | 05/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.643 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilnidipin Boston 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 6.006 | 240.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110236825 | 305/QĐ-BVGT | 21/07/2026 | 07/05/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.642 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosfomed 4g | Fosfomycin (natri) | 4g | Lọ | N4 | 4.000 | 209.000 | 836.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-34610-20 | 305/QĐ-BVGT | 17/07/2026 | 07/05/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG THỊNH PHÁT | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.641 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clabact 250 | Clarithromycin | 250mg | Viên | N2 | 70.000 | 1.860 | 130.200.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-27560-17 | KQ2500054648_2506051639 | 21/07/2026 | 05/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.640 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 180.000 | 364 | 65.520.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | KQ2500054648_2506051639 | 21/07/2026 | 05/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.639 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bupitroy heavy | Bupivacain hydroclorid | 21,12mg (20mg/4ml) | Ống | N2 | 2.000 | 16.200 | 32.400.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 890114083223 | KQ2500054648_2506051639 | 21/07/2026 | 05/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.638 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Broncho-vaxom Aduls | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis |
7mg | Viên | N1 | 15.000 | 19.530 | 292.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ × 10 viên | 760410178300 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.637 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Ống | N1 | 4.800 | 434.000 | 2.083.200.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.636 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Ống | N1 | 600 | 219.000 | 131.400.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 235/QĐ-BV | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bv Phổi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.635 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 200 | 8.350 | 1.670.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.634 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 90.000 | 2.950 | 265.500.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 428/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.633 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Aerofor 200 Hfa | Budesonid + formoterol | 200mcg + 6mcg; 120 liều | Ống | N5 | 200 | 173.000 | 34.600.000 | Dạng hít | Ống hít qua đường miệng | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-17241-13 | 428/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.632 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 500 | 39.800 | 19.900.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ 10ml | 893110420024 | 428/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.631 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 893 | 8.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 428/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.630 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 630 | 5.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 428/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.629 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 428/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.628 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.575 | 315.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 428/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.627 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 800 | 210 | 168.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 410/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 11/10/2026 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.626 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 0 | 75.075 | 0 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110043025 | 87/QĐ-BVĐKCH | 21/07/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.625 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 0 | 89.999 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001115023625 | 87/QĐ-BVĐKCH | 21/07/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.624 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 100 | 34.852 | 3.485.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.623 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 1.800 | 27.489 | 49.480.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 7.200 | 36.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VD-34628-20 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.621 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.793 | 279.300.000 | Uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.620 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlessa 4mg/5mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 70.000 | 5.680 | 397.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520324 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | KRKA, D.D., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.619 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg+ 200mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.225 | 122.500.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.618 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mirastad 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.697 | 25.455.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110338023 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.617 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Partamol 150 Supp. | Paracetamol | 150mg | Viên | N4 | 300 | 1.700 | 510.000 | Đặt | viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100037424 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.616 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbamaz | Oxcarbazepin | 300 mg | Viên | N4 | 15.000 | 2.850 | 42.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114533924 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 300 | 1.534.489 | 460.346.700 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.614 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 4.000 | 2.640 | 10.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.613 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 5.300 | 1.060.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.612 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 2.500 | 28.455 | 71.137.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.611 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/ 2ml | Ống | N4 | 150 | 8.000 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.610 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomac 40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 192.000 | 5.245 | 1.007.040.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellets | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23132-22 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Macleods Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.609 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Proivarac 2/0.625 | Perindopril + indapamid | 0,625mg; 2mg | Viên | N4 | 50.000 | 735 | 36.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110065925 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.608 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metoclopramid Kabi 10mg | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.944 | 3.888.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 ống x 2ml | 893110310123 | 428/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.607 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml; 5ml | Ống | N4 | 3.000 | 4.000 | 12.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893115277823 | 428/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty TNHH Dược vật tư y tế DHC | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.606 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.389 | 109.725.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 428/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.605 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Daleston-D | Betamethasone + dexchlorpheniramin | (3,75mg + 30mg)/75ml | Chai | N4 | 800 | 31.500 | 25.200.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 75ml | 893110359925 | 428/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty TNHH Đại Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.604 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 300.000 | 1.050 | 315.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 428/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Ind-Swift Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.603 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 350.000 | 720 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 428/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.602 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 25.560 | 3.550 | 90.738.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 428/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.601 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dkasonide | Budesonid | 64µg (mcg) | Lọ | N4 | 1.000 | 90.000 | 90.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 01 lọ x 120 liều xịt; Hộp 01 lọ x 240 liều xịt | 893110148523 | 428/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.600 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 0 | 3.930 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | 87/QĐ-BVĐKCH | 21/07/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.599 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egilok | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027223 | 151/QĐ-BVĐKCH | 21/07/2026 | 29/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.598 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.290 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194000 | 87/QĐ-BVĐKCH | 21/07/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.597 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 0 | 5.870 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100982124 | 87/QĐ-BVĐKCH | 21/07/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.596 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biafine | Trolamin | 6,7mg/g | Ống | N1 | 0 | 94.500 | 0 | Dùng ngoài | Nhũ tương bôi da | Hộp 1 ống 93g | 300100046125 | 151/QĐ-BVĐKCH | 21/07/2026 | 29/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | JNTL Consumer Health (France) S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.595 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 800 | 27.500 | 22.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 151/QĐ-BVĐKCH | 21/07/2026 | 29/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.368 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kidmin | Acid amin* | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L | Túi | N2 | 600 | 115.000 | 69.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | VD-35943-22 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.367 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorhasan 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N3 | 500.000 | 420 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331123 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.366 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bihasal 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 200.000 | 546 | 109.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34895-20 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.428 | 71.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.364 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 125UI | Viên | N4 | 300.000 | 840 | 252.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.363 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.436 | 243.600.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.362 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 239 | 119.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35559-22 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.361 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fludalt Duo 250mcg/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg + 250mcg; 60 liều | Hộp | N1 | 500 | 199.500 | 99.750.000 | Dạng hít | Bột dùng để hít | Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít | VN-21055-18 | 428/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | Công Ty TNHH dược phẩm PEM | Laboratorios Liconsa, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.360 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DW- TRA TIMARO | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 400 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35479-21 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.359 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dromasm fort | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 10.000 | 378 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110285523 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.358 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eroraldin 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.499 | 199.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110952624 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.357 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisopress | Lisinopril | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.360 | 100.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 599110013024 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.356 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medovent 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.750 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.355 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 800 | 8.000 | 6.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 493/QĐ-BVSKTT2 | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin | 30mg/1ml; 1ml | Ống | N1 | 300 | 57.750 | 17.325.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimid 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N2 | 50.000 | 630 | 31.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110026800 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetigam 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 850 | 42.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên | 893100670924 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leriserc | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 140.000 | 305 | 42.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110242625 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Contisor 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 1.070.000 | 302 | 323.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flozinmed 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.091 | 104.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên | 893110461525 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fatelmed 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N2 | 30.000 | 787 | 23.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100054623 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinflozin 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 720 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110219523 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinflozin 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.023 | 204.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110219623 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.344 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metformin STELLA 850 mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 800.000 | 700 | 560.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.343 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sezstad 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.150 | 94.500.000 | Uống | viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110390723 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.342 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluotin 20 | Fluoxetin | 20mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.095 | 21.900.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110253200 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.341 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Euvaltan 40 | Valsartan | 40mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110142124 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.340 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5 mg | Viên | N1 | 300 | 1.932 | 579.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.339 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Venlafaxine STELLA 37.5 mg | Venlafaxin | 37,5mg | Viên | N2 | 15.000 | 3.720 | 55.800.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110352623 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.338 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 300.000 | 898 | 269.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 9 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, 90 viên, 210 viên, 300 viên; Hộp 1 chai 60 viên, 90 viên, 120 viên | 893110329724 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.337 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tamsulosin 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N2 | 65.000 | 3.500 | 227.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110257024 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.336 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin hydroclorid | 100mg/2ml | Ống | N1 | 500 | 33.000 | 16.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-19062-15 | 517/QĐ-BV | 28/07/2026 | 03/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.335 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stresam | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.300 | 49.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.334 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kefentech | Ketoprofen | 30mg | Miếng | N2 | 25.000 | 9.850 | 246.250.000 | Dán trên da | Miếng dán | Hộp 20 gói x 07 miếng | 880100021824 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Jeil Health Science Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.333 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 3.500 | 2.210 | 7.735.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.332 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MORPHIN | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 600 | 8.925 | 5.355.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.331 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 648 | 3.888.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.330 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 60 | 75.000 | 4.500.000 | Tiêm | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 517/QĐ-BV | 28/07/2026 | 03/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vuab Pharma a.s. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.329 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 600 | 34.852 | 20.911.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 517/QĐ-BV | 28/07/2026 | 03/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.328 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampicillin 1g | Ampicilin | 1g | Lọ | N4 | 200 | 7.000 | 1.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ x 1g | 893110829624 | 517/QĐ-BV | 28/07/2026 | 03/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.327 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eyflox Ophthalmic Ointment | Ofloxacin | 10,5mg/3,5g (Tương đương 0,3%; 3,5g) | Tuýp | N2 | 200 | 47.000 | 9.400.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 3,5 gam | 880115350925 | 517/QĐ-BV | 28/07/2026 | 03/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Samil Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.326 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TETRACAIN 0,5% | Tetracain | 50mg/ 10ml | Chai | N4 | 100 | 15.015 | 1.501.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 517/QĐ-BV | 28/07/2026 | 03/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.325 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itraconazole 100 mg | Itraconazol | 100mg | Viên | N3 | 15.000 | 7.385 | 110.775.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 7 vỉ x 4 viên | 893110757324 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.324 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ibuprofen Syrup | Ibuprofen | 20 mg/ml (2% kl/tt); 60ml | Chai | N5 | 150 | 18.900 | 2.835.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 60 ml | 893100208200 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.323 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisinopril STELLA 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.250 | 67.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096224 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.322 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dozar 25mg | Losartan | 25mg | Viên | N2 | 100.000 | 360 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-21027-14 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.625 | 78.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34413-20 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Traforan | Cefotaxim | 2g | Lọ | N4 | 5.000 | 9.948 | 49.740.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19975-13 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Giloba | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.850 | 192.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20891-18 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.318 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Liposic Eye Gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 50 | 65.000 | 3.250.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp/ 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin 25 mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 5.000 | 950 | 4.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.316 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 15.000 | 483 | 7.245.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.315 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.808 | 5.616.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 893110361624 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.314 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg + 300mg + 580mg + 2,7g | Gói | N4 | 10.000 | 940 | 9.400.000 | Uống | Thuốc bột | hộp 20 gói x 4,1g | 893100095423 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.313 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezaverin 120 mg | Alverin citrat | 120mg | Viên | N4 | 12.000 | 546 | 6.552.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110290700 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.312 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 2.400 | 90.000 | 216.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | 11,3% + 11% + 20%; 1040ml | Túi | N2 | 200 | 810.000 | 162.000.000 | Tiêm truyền | Tiêm truyền | Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml | 880110443323 | 528/QĐ-BV | 04/08/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.310 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05 % (kl/tt) | Lọ | N4 | 150 | 3.675 | 551.250 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.309 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 1.250 | 625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.308 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 1.800 | 46.000 | 82.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.307 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 2.000 | 12.499 | 24.998.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.306 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat | 10mg | Ống | N1 | 500 | 129.738 | 64.869.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400110017625 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.305 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daquetin 25 | Quetiapin | 25 mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.300 | 34.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110307524 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.304 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.415 | 36.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.303 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paroxetin Danapha 20 | Paroxetin | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 965 | 19.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110263024 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.302 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 100 | 315 | 31.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.301 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dibulaxan | Paracetamol + ibuprofen | 325 mg; 200 mg | Viên | N4 | 12.000 | 300 | 3.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893100307624 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desloratadine Danapha | Desloratadin | 0,05 % (kl/tt) | Chai | N4 | 1.000 | 12.900 | 12.900.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100211323 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 31,25mg; 250mg | Gói | N1 | 25.000 | 10.365 | 259.125.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azicine 250mg | Azithromycin | 250mg | Gói | N3 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | thuốc cốm | Hộp 6 gói x 1,5g | 893110352023 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.297 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI | Colistin* | 1.000.000IU | Lọ | N1 | 400 | 378.000 | 151.200.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114001625 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.296 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 2.000 | 7.000 | 14.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacilin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N4 | 100 | 29.000 | 2.900.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110687724 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 8.000 | 7.900 | 63.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.293 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.247 | 112.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 528/QĐ-BV | 28/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.292 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.932 | 19.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 428/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.300.291 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hadumedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 893 | 893.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 410/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 11/10/2026 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
