Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 25 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 25 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.301.016 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metoclopramid Kabi 10mg Metoclopramid hydroclorid 10mg/2ml Ống N4 4.000 2.205 8.820.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 12 ống x 2ml 893110310123 1649/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty cổ phần
Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.015 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 500ml Chai N4 7.000 8.310 58.170.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 1649/QĐ-TTYT 27/07/2026 26/07/2027 Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.014 Tân dược Tỉnh Long An Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên N3 60.000 609 36.540.000 Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110458024 886/QĐ-TTYTKV 07/08/2026 07/08/2027 Ttyt Khu Vực Bến Lức. CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.013 Tân dược Tỉnh Long An Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên N4 80.000 609 48.720.000 Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110458024 886/QĐ-TTYTKV 07/08/2026 07/08/2027 Ttyt Khu Vực Bến Lức. CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.012 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atosiban-BFS Atosiban 7,5mg/ml; 5ml Lọ N4 20 1.575.000 31.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x lọ 5ml VD-34930-21 1275/QĐ-BVĐK 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.011 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 10.000 24.906 249.060.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị Y Tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.301.010 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Magnesi – B6 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 470mg + 5mg Viên N2 80.000 492 39.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x10 viên 893110307724 362/QĐ-BVHL 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.009 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Solu-Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg Lọ N1 20.000 41.871 837.420.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 345/QĐ-BVHL 16/07/2026 15/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.301.008 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 2.000 55.872 111.744.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5 ml VN-19341-15 345/QĐ-BVHL 16/07/2026 15/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.301.007 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Asigastrogit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 250mg + 250mg Gói N4 50.000 1.995 99.750.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,2g 893100652724 436/QĐ-TĐT-BVNC 24/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CTCP Dưọc -VTYT Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.006 Tân dược Tỉnh Điện Biên Vancomycin 1000 A.T Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1000mg Lọ N4 1.150 42.000 48.300.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc + 2 ống dung môi 10 ml 893115149924 2103/QĐ-BVT 13/07/2026 13/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.005 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Bacom-BFS Carbazochrom 5mg/1ml Ống N4 1.500 31.500 47.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml VD-33151-19 111/QĐ-BVP 07/08/2026 04/04/2027 Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.004 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidine hydrochloride 50 mg 100mg/2ml Ống N1 50 33.000 1.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VN-19062-15 106/QĐ-BVP 28/07/2026 26/10/2026 Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương Codupha Vinh Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.301.003 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinsalmol Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 0,5mg/1ml Ống N4 200 1.932 386.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 1649/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.002 Tân dược Tỉnh Yên Bái Kali Clorid Kabi 10% Kali clorid 1g/ 10ml Ống N4 2.000 2.310 4.620.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19566-13 1649/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.001 Tân dược Thành phố Hà Nội Terpin Codein 5 Terpin hydrat + Codein 100mg + 5mg Viên N4 1.000 1.050 1.050.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-18715-13 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.000 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin C Stella 1 g Vitamin C 1g Viên N2 1.000 2.350 2.350.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 10 viên 893110463224 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.999 Tân dược Thành phố Hà Nội Oflovid ophthalmic ointment Ofloxacin 0,3%/3,5g Tuýp N1 30 79.000 2.370.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5 g VN-18723-15 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.300.998 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 6.000 7.350 44.100.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vi X 15 viên VN-20796-17 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Les Laboratories Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.997 Tân dược Thành phố Hà Nội Stadnex 40 CAP Esomeprazol 40mg Viên N2 980 7.500 7.350.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 4vỉ x 7viên 893110005226 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.996 Tân dược Thành phố Hà Nội Stadnex 40 CAP Esomeprazol 40mg Viên N2 0 7.500 0 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 4vỉ x 7viên VD-22670-15 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.995 Tân dược Thành phố Hà Nội Arcoxia 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 1.000 15.750 15.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413123 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Rovi Pharma Industrial Services, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.300.994 Tân dược Thành phố Hà Nội Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 3.000 2.100 6.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10vỉ x 10viên VD-32594-19 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.993 Tân dược Thành phố Hà Nội Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10vỉ x 10viên 893100421724 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.992 Tân dược Thành phố Hà Nội Celebrex Celecoxib 200 mg Viên N1 1.000 14.600 14.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Viatris Pharmaceuticals LLC USA 3.thau_rieng_le
1.300.991 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobramycin 0,3% Tobramycin 0,3%/6ml Lọ N4 100 13.500 1.350.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 6 ml 893110454824 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.990 Tân dược Thành phố Hà Nội ZidocinDHG Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125mg Viên N4 600 2.100 1.260.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21559-14 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.989 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vinphatoxin Oxytocin 10 IU/1ml Ống N4 16.000 10.000 160.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 2812/QĐ-BVCB 22/07/2026 22/04/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cuba Đồng Hới CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.988 Tân dược Tỉnh Quảng Bình PEG-GRAFEEL Pegfilgrastim 6mg/ 0,6ml Bơm tiêm N5 160 4.278.500 684.560.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml QLSP-0636-13 2812/QĐ-BVCB 22/07/2026 22/04/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cuba Đồng Hới CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.987 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Imatinib Teva 400mg Imatinib 400mg Viên N1 2.000 34.680 69.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 385114010625 2812/QĐ-BVCB 22/07/2026 22/04/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cuba Đồng Hới CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Pliva Croatia Limited Croatia 3.thau_rieng_le
1.300.986 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 350 146.552 51.293.200 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 2812/QĐ-BVCB 22/07/2026 22/04/2027 Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cuba Đồng Hới CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.300.985 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 4.000 9.454 37.816.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.300.984 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Augmentin 1g Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) 875mg + 125mg Viên N1 4.000 16.680 66.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.300.983 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Zinnat tablets 500mg Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên N1 5.000 22.130 110.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.300.982 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Meronem Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg Lọ N1 1.800 317.747 571.944.600 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.300.981 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 500 55.872 27.936.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5 ml VN-19341-15 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.300.980 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Voluven 6% Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri clorid Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g Túi N1 200 110.000 22.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml 400110402923 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.300.979 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Vastarel MR Trimetazidine dihydrochloride 35mg Viên N1 150.000 2.705 405.750.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.978 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Albunorm 20% Albumin 10g/50ml; 100ml Lọ N1 3.000 1.480.000 4.440.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 100ml 400410646324 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Bình Việt Đức "Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH" Germany 3.thau_rieng_le
1.300.977 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Opiphine Morphin (hydroclorid, sulfat) Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) 7,52mg/ml Ống N1 5.000 48.968 244.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml 400111072223 1275/QĐ-BVĐK 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germary 3.thau_rieng_le
1.300.976 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/10ml ml N1 500 10.038 5.019.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml 400112017124 1275/QĐ-BVĐK 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.300.975 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Doripure 500 Doripenem* 500mg Lọ N2 3.000 684.789 2.054.367.000 Truyền tĩnh mạch Bột để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 890110118124 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG Eugia Pharma Specialities Limited India 3.thau_rieng_le
1.300.974 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vidamet Forte Vildagliptin + metformin Metformin Hydrochloride 1000mg; Vildagliptin 50mg Viên N2 100.000 7.980 798.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110305425 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.300.973 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Keyuni 300 Netilmicin sulfat 300mg/100ml Túi N4 1.000 142.000 142.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100ml 893110637924 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.972 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lambertu Pyridostigmin bromid 60mg Viên N2 15.000 4.450 66.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110103623 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.971 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh AD Tamy Vitamin A + D3 Vitamin A (Retinol palmitat) 2000IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 250IU Viên N4 150.000 560 84.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100260400 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.970 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic Amoxicillin (dưói dạng Amoxicillin trihydrate) 875 mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) 125 mg Viên N1 14.000 16.680 233.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 1053/QĐ-BVAB 15/07/2026 14/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.300.969 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge Amlodipin + valsartan Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 80mg Viên N1 50.000 9.987 499.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 1053/QĐ-BVAB 15/07/2026 14/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.300.968 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pyrazinamid Pyrazinamid 50mg Viên N4 12.000 780 9.360.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110441024 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.967 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 4.200 58.000 243.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 1053/QĐ-BVAB 15/07/2026 14/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.300.966 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 3.500 58.000 203.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 1053/QĐ-BVAB 15/07/2026 14/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.300.965 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combigan Brimonidin tartrat + timolol Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate) Lọ N1 2.000 200.800 401.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 1053/QĐ-BVAB 15/07/2026 14/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.300.964 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xylocaine Jelly Lidocain hydroclodrid 2% Tuýp N1 1.500 90.072 135.108.000 Dùng ngoài Gel Hộp 10 tuýp x 30 gam VN-19788-16 1053/QĐ-BVAB 15/07/2026 14/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.300.963 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 3.000 115.999 347.997.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 1053/QĐ-BVAB 15/07/2026 14/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.300.962 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 2.500 85.381 213.452.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 1053/QĐ-BVAB 15/07/2026 14/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.961 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 3.000 15.291 45.873.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 1053/QĐ-BVAB 15/07/2026 14/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.960 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 3.000 129.675 389.025.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 1053/QĐ-BVAB 15/07/2026 14/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.300.959 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 6.000 893 5.358.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 1252/QĐ-BVAB 10/08/2026 09/02/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.958 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluvastatin Cap DWP 20mg Fluvastatin 20mg Viên N4 100.000 4.550 455.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220423 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.957 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MILEPSY CHRONO 500 Valproat natri + valproic acid Acid valproic : Natri valproat (1:2) 478mg (Acid valproic 145 mg; Natri valproat 333 mg)(tương đương Natri valproat 500mg) Viên N3 10.000 6.700 67.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 20 vỉ x 7 viên 893110161600 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM BEE Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.956 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trosicam 15mg Meloxicam 15mg Viên N1 30.000 7.791 233.730.000 Uống Viên nén phân
tán tại miệng
Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20104-16 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA Alpex Pharma SA Switzerland 3.thau_rieng_le
1.300.955 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Miticiprat Ciprofibrat 100mg Viên N4 50.000 7.650 382.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-35260-21 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.954 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fleet Enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat Mỗi 118ml chứa: Monobasic natri phosphat 19g; Dibasic natri phosphat 7g Chai N1 1.000 60.000 60.000.000 Thụt hậu môn/trực tràng Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng Hộp 1 chai 133ml VN-21175-18 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ TP.HCM C.B Fleet Company Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.300.953 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meshanon 60mg Pyridostigmin bromid 60mg viên N4 20.000 3.990 79.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110058000 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.952 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fentavera 200 Fenticonazol nitrat 200mg Viên N4 3.000 16.560 49.680.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110113825 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.951 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 0,5mg (0,609mg); 10ml Bơm tiêm N1 500 194.500 97.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml 300110789124 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.950 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml Valproat natri 400mg/4ml Ống N1 2.000 70.149 140.298.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml VN-22163-19 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.949 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alfa-Lipogamma 600 Oral Acid thioctic (Meglumin thioctat) 600mg Viên N1 20.000 16.800 336.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110416923 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.300.948 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin 10mg Viên N5 50.000 6.000 300.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110437723 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.947 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ryzonal Eperison 50mg Viên N2 100.000 355 35.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm 893110663724 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.946 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 5.000 54.550 272.750.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.300.945 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seirato 5 Solifenacin succinate 5mg Viên N1 5.000 10.300 51.500.000 Uống Viên nén
bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên 840110426423 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.300.944 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Humalog Mix 50/50 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 5.000 198.000 990.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 300410177600 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.943 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 5.000 198.000 990.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.942 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hydrite Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan 2000mg + 150mg + 250mg + 350mg Viên N4 50.000 1.200 60.000.000 Uống Viên nén Hộp 25 vỉ x 4 viên 893100080000 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.941 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh B12 Ankermann Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 1000mcg Viên N1 30.000 7.000 210.000.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-22696-20 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.300.940 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucovance 500mg/5mg Metformin + glibenclamid 500mg/5mg Viên N1 100.000 4.713 471.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20023-16 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.939 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/10ml Lọ N1 50 100.380 5.019.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml 400112017124 436/QĐ-TĐT-BVNC 23/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.300.938 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/1ml Lọ N1 200 75.000 15.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 436/QĐ-TĐT-BVNC 24/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.937 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Fortraget Inhaler 200mcg+6 mcg Budesonid + formoterol (200mcg+ 6mcg)/liều x 120 liều Bình N5 1.000 173.000 173.000.000 Hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-22022-19 111/QĐ-BVP 10/08/2026 07/04/2027 Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.300.936 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Diazepam-hameln 5mg/ml Injection Diazepam 5mg/ml Ống N1 50 17.995 899.750 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 400112177623 106/QĐ-BVP 28/07/2026 26/10/2026 Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương Codupha Vinh Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.300.935 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Opiphine Morphine (dưới dạng Morphine sulphate 5H2O 10mg/ml) 7,52mg/ml Morphin dạng muối 10mg/ml Ống N1 50 48.968 2.448.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 400111072223 106/QĐ-BVP 28/07/2026 26/10/2026 Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương Codupha Vinh Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.300.934 Tân dược Thành phố Hà Nội Ofloxacin 0,3% Ofloxacin 0,3%/6ml Lọ N4 100 13.500 1.350.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 6ml 893115046423 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.933 Tân dược Thành phố Hà Nội Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg + 5mg Viên N1 3.000 8.900 26.700.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Servier Ireland Industries Ltd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.932 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenostad 160 Fenofibrat 160mg Viên N2 5.000 2.800 14.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-26563-17 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.931 Tân dược Thành phố Hà Nội Aciclovir 5% Aciclovir 5%/5g Tuýp N4 20 6.000 120.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5g VD-18434-13 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.930 Tân dược Thành phố Hà Nội Terbinafin 1% Terbinafin hydroclorid 10mg x 10g Tuýp N4 20 14.000 280.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g 893100097000 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.929 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimetazidine Stella 35mg Trimetazidin 35mg Viên N2 1.000 1.500 1.500.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 3vỉ x 10viên VD-25029-16 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.928 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimetazidine Stella 35mg Trimetazidin 35mg Viên N2 0 1.500 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 3vỉ x 10viên 893110561524 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.927 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenostad 160 Fenofibrat 160mg Viên N2 0 2.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110107123 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.926 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước oxy già 3% Nước oxy già 3%/20ml Lọ N4 50 1.850 92.500 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 20ml 893100299300 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.925 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/10ml Lọ N4 0 1.500 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml VD-22949-15 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.924 Tân dược Thành phố Hà Nội Systane Ultra Polyethylene glycol + Propylenglycol 0,4% + 0,3%/5ml Lọ N1 100 75.000 7.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Alcon Laboratories, Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.300.923 Tân dược Thành phố Hà Nội Mydrin-P Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 0,5% + 0,5%/ 10ml Lọ N1 0 72.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml VN-21339-18 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.300.922 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaserc 24mg Betahistine dihydrochloride 24mg Viên N1 1.500 6.850 10.275.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Mylan Laboratories S.A.S. Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.921 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaserc 24mg Betahistine dihydrochloride 24mg Viên N1 0 6.850 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-21651-19 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Mylan Laboratories S.A.S. Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.920 Tân dược Thành phố Hà Nội Otrivin Xylometazolin hydroclorid 0,1%/10ml Lọ N1 30 56.000 1.680.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi có phân liều Hộp 1 lọ 10ml VN-22704-21 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Haleon CH SARL Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.300.919 Tân dược Thành phố Hà Nội Mobic Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N1 30 24.500 735.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1,5ml VN-22059-19 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Boehringer Ingelheim Espana S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.300.918 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambroxol Auxilto 30 mg Ambroxol 30mg Viên N2 2.000 1.500 3.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100112425 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.917 Tân dược Thành phố Hà Nội Partamol eff. Paracetamol 500mg Viên N2 800 2.354 1.883.200 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên 893100193324 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH LD Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.916 Tân dược Thành phố Hà Nội Fexostad 180 Fexofenadine hydrochloride 180mg Viên N2 1.000 4.000 4.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893100049623 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.915 Tân dược Thành phố Hà Nội Fexostad 180 Fexofenadine hydrochloride 180mg Viên N2 0 4.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-23968-15 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.914 Tân dược Thành phố Hà Nội Arcoxia 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 0 15.750 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20809-17 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Rovi Pharma Industrial Services, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.300.913 Tân dược Thành phố Hà Nội Partamol eff. Paracetamol 500mg Viên N2 0 2.354 0 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên VD-24570-16 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH LD Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.912 Tân dược Thành phố Hà Nội Allopurinol Stella 300mg Allopurinol 300mg Viên N2 1.000 1.350 1.350.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110106823 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.911 Tân dược Thành phố Hà Nội Allopurinol Stella 300mg Allopurinol 300mg Viên N2 0 1.350 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23985-15 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.910 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước oxy già 3% Nước oxy già 3%/20ml Lọ N4 0 1.850 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 20ml VS-4969-16 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.909 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidon iod Povidon iodin 10%/20ml Lọ N4 50 6.500 325.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 20ml VD-32126-19 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.908 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidon iod Povidon iodin 10%/20ml Lọ N4 0 6.500 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 20ml 893100238300 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.907 Tân dược Thành phố Hà Nội Flumetholon 0,1 Fluorometholon 0,1%/5ml Lọ N1 20 46.000 920.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1lọ 5ml VN-18452-14 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Santen Pharmaceutical Co., Ltd Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.300.906 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methylprednisolon 16mg Viên N1 0 4.550 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.300.905 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methylprednisolon 16mg Viên N1 1.000 4.550 4.550.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110991824 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.300.904 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methylprednisolon 4 mg Viên N1 500 1.350 675.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.300.903 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methylprednisolon 4 mg Viên N1 0 1.350 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21437-18 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.300.902 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 15.000 3.850 57.750.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Les Laboratories Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.901 Tân dược Thành phố Hà Nội Refresh Tears Natri carboxymethylcellulose 0,5%/15ml Lọ N1 50 82.500 4.125.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml VN-19386-15 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.300.900 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 0,1%/5ml Lọ N1 50 68.000 3.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.300.899 Tân dược Thành phố Hà Nội Metformin STELLA 850 mg Metformin 850mg Viên N2 15.000 1.350 20.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4vỉ x 15viên VD-26565-17 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH LD Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.898 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/10ml Lọ N4 500 1.500 750.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.897 Tân dược Thành phố Hà Nội Stacytine 200 CAP N-acetylcystein 200mg Viên N2 0 950 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22667-15 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.896 Tân dược Thành phố Hà Nội GLUCOSE 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 20 13.000 260.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110118123 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.895 Tân dược Thành phố Hà Nội NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 20 13.000 260.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110118423 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.894 Tân dược Thành phố Hà Nội LACTATED RINGER'S Ringer lactat 500ml Chai N4 20 12.500 250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110118323 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.893 Tân dược Thành phố Hà Nội Scanneuron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N2 3.000 1.350 4.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22677-15 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.892 Tân dược Thành phố Hà Nội Scanneuron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N2 0 1.350 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110352423 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.891 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin C Stada 1g Vitamin C 1g Viên N2 1.000 2.350 2.350.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 10 viên VD-25486-16 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.890 Tân dược Thành phố Hà Nội Mydrin-P Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 0,5% + 0,5%/ 10ml Lọ N1 30 72.000 2.160.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.300.889 Tân dược Thành phố Hà Nội Terpin Codein 5 Terpin hydrat + Codein 100mg + 5mg Viên N4 1.000 1.050 1.050.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893101068000 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.888 Tân dược Thành phố Hà Nội Stacytine 200 CAP N-acetylcystein 200mg Viên N2 1.000 950 950.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100097224 05a/QĐ-PH06-HCQT 03/08/2026 02/10/2026 Bv Ca Tp Hà Nội Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.887 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tobradex Tobramycin + Dexamethasone (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 4.000 49.350 197.400.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.300.886 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tobradex Tobramycin + Dexamethasone (3mg + 1mg)/gram Tuýp N1 1.000 52.300 52.300.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.300.885 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Pulmicort Respules Budesonide 500mcg/2ml Ống N1 10.000 13.834 138.340.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng đức Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.300.884 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Xenetix 300 Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml 30g/100ml Lọ N1 3.500 338.000 1.183.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 50 ml VN-16786-13 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.883 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Plavix 75mg Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg 75 mg Viên N1 4.000 16.819 67.276.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế hà nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.882 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Ống N1 1.000 434.000 434.000.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 1053/QĐ-BVAB 15/07/2026 14/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.300.881 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 1.000 434.000 434.000.000 Hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 1053/QĐ-BVAB 15/07/2026 14/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.880 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noradrenalin 4mg/4ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 4mg/4ml Ống N4 4.000 8.101 32.404.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 20 ống x 4ml 893110107400 1252/QĐ-BVAB 10/08/2026 09/02/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.879 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 10.000 640 6.400.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110428024 1252/QĐ-BVAB 10/08/2026 09/02/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.878 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mariprax Pramipexol 0,35mg Viên N1 5.000 12.600 63.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23195-22 1252/QĐ-BVAB 10/08/2026 09/02/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Pharmathen S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.300.877 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pilo Drop Pilocarpin Pilocarpin hydroclorid 2% (w/v) (tương đương pilocarpin 1,7% (w/v)) Ống N4 100 45.000 4.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893110735424 1252/QĐ-BVAB 10/08/2026 09/02/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.876 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rifampicin 150mg Rifampicin 150mg Viên N4 12.000 2.250 27.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 chai 250 viên 893110173323 1252/QĐ-BVAB 10/08/2026 09/02/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.875 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg+ 100mg Viên N3 12.000 1.900 22.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 1252/QĐ-BVAB 10/08/2026 09/02/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.874 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin C Injection Vitamin C 500mg – 5ml Ống N2 5.000 7.980 39.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 471110530624 1252/QĐ-BVAB 10/08/2026 09/02/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.300.873 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Torpezil 10 Donepezil 10mg Viên N2 8.000 2.700 21.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23052-22 1252/QĐ-BVAB 10/08/2026 09/02/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.872 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vicefmix Ticarcillin + acid clavulanic 3000mg + 100mg Lọ N4 1.500 98.000 147.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893110687924 1252/QĐ-BVAB 10/08/2026 09/02/2027 Bv An Bình Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.871 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hemastop Carboprost tromethamin Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg) Lọ N4 50 290.000 14.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 893110879924 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.870 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prafeno Inhaler Fenoterol + ipratropium 0,05mg + 0,02mg Bình N4 3.500 130.200 455.700.000 Xịt họng Thuốc hít định liều Hộp 1 bình x 200 liều 893110327600 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.869 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tranfast Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g Gói N4 5.000 28.000 140.000.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói 893110880824 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.868 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amitriptylin Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N4 100.000 180 18.000.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110156324 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.867 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl (hydroclorid) 2mg Viên N4 30.000 140 4.200.000 Uống Viên nén Chai 500 viên 893110539224 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.866 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eperison 50 Eperison 50mg Viên N4 100.000 189 18.900.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893110216023 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.865 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Silygamma Silymarin 150mg Viên N1 90.000 4.935 444.150.000 Uống Viên bao đường Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-16542-13 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.300.864 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Octra Octreotid 0,1mg/ml; 1ml Ống N2 1.500 57.000 85.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1ml 482114967624 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.300.863 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N1 1.500 124.999 187.498.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.862 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pancres Amylase + lipase + protease Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) Viên N4 50.000 3.000 150.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25570-16 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.861 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Leolen Forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg
+ 1,33mg
Viên N4 30.000 3.700 111.000.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên 893110311400 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.860 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat (400mg + 452mg)/10ml Ống N1 5.000 29.000 145.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền Hộp 5 ống x 10ml VN-19159-15 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.300.859 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meko INH 150 Isoniazid 150mg Viên N4 12.000 300 3.600.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai x 100 viên 893110830224 1252/QĐ-BVAB 10/08/2026 09/02/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.858 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Valsartan 80 Valsartan 80mg Viên N3 150.000 2.260 339.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110044123 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.857 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Creamec 10/100 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N2 50.000 3.200 160.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207125 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.856 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adrenalin 5 mg/5 ml Epinephrin (adrenalin) 5mg/5ml Ống N4 5.000 22.000 110.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml 893110200523 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.855 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinzix 40mg Furosemid 40mg/4ml Ống N4 5.000 9.450 47.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml VD-34795-20 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.854 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinceryl 10mg/10ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 10mg/10ml Ống N4 5.000 59.000 295.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110251124 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.853 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Venlafaxine STELLA 37.5 mg Venlafaxin 37,5mg viên N2 20.000 3.670 73.400.000 Uống viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110352623 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.852 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lignospan Standard Lidocain + epinephrin Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg Ống N1 6.000 15.484 92.904.000 Tiêm Thuốc tiêm/
thuốc tiêm
truyền
Hộp 5 vỉ
x 10 ống cartridge
300110796724 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.851 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vindion 100 mg/ml Sugammadex 100mg/ml Ống N4 300 1.100.000 330.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml 893110282824 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.850 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml x 100ml Túi N4 30.000 8.410 252.300.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml 893110055900 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.849 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh HEMAPO Erythropoietin 3.000IU/ml. Bơm Tiêm N5 3.000 258.000 774.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Hộp nhỏ chứa 01 bơm tiêm x 01ml QLSP-0780-14 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Kexing Biopharm Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.300.848 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cavinton Vinpocetin 10mg/2ml Ống N1 6.000 22.500 135.000.000 Tiêm thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml 599110417523 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.300.847 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 20.000 13.834 276.680.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.300.846 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mixtard 30 Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/10ml Lọ N1 16.000 75.000 1.200.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 1243/QĐ-BVĐKTS 24/07/2026 23/07/2027 Bvđk Từ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.845 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 8.000 12.500 100.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 1243/QĐ-BVĐKTS 23/07/2026 22/07/2027 Bvđk Từ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.300.844 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 19.000 893 16.967.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1243/QĐ-BVĐKTS 23/07/2026 22/07/2027 Bvđk Từ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.843 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mixtard 30 Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/10ml IU N1 0 75 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 1243/QĐ-BVĐKTS 24/07/2026 23/07/2027 Bvđk Từ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.842 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Levobupivacaina Bioindustria L.I.M Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) 50mg/10ml; 10ml Ống N1 130 109.500 14.235.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm/tiêm truyền Hộp 10 ống 10ml VN-22960-21 1243/QĐ-BVĐKTS 23/07/2026 22/07/2027 Bvđk Từ Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.300.841 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nanokine 2000 IU Recombinant Human Erythropoietin alfa 2000 IU/ 1 ml Lọ N4 10.000 123.000 1.230.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 1316/QĐ-BVĐKTS 11/08/2026 10/04/2028 Bvđk Từ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.840 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fleet Enema Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat (19g+7g)/118ml Chai N1 750 59.000 44.250.000 Thụt hậu môn-trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 chai 133ml VN-21175-18 1316/QĐ-BVĐKTS 12/08/2026 11/04/2028 Bvđk Từ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED C.B Fleet Company Inc. USA 3.thau_rieng_le
1.300.839 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Methylergo Inj Methyl ergometrin maleat 0,2mg/1ml; 1ml Ống N4 800 11.500 9.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-34624-20 1243/QĐ-BVĐKTS 23/07/2026 22/07/2027 Bvđk Từ Sơn Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.838 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 0,1mg/2ml; 2ml Ống N1 4.500 28.455 128.047.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 1243/QĐ-BVĐKTS 24/07/2026 23/07/2027 Bvđk Từ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” – Latvia Slovakia 3.thau_rieng_le
1.300.837 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/10ml; 10ml Lọ N1 40 100.380 4.015.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml 400112017124 1243/QĐ-BVĐKTS 24/07/2026 23/07/2027 Bvđk Từ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.300.836 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 45.000 6.195 278.775.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35956-22 1243/QĐ-BVĐKTS 23/07/2026 22/07/2027 Bvđk Từ Sơn Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.835 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Suxamethonium chlorid VUAB 100mg Suxamethonium clorid dihydrat (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg) 110mg Lọ N1 400 75.000 30.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22760-21 1243/QĐ-BVĐKTS 23/07/2026 22/07/2027 Bvđk Từ Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN VUAB Pharma a.s Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.300.834 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Bacom-BFS Carbazochrom 5mg/1ml Ống N4 0 31.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110017700 111/QĐ-BVP 07/08/2026 04/04/2027 Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.833 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Salboget Pressurised Inhalation 100mcg Salbutamol sulfat 100mcg/ liều x 200 liều Bình N5 500 45.000 22.500.000 Dạng hít Thuốc hít phân liều Hộp 1 bình xịt 200 liều 896115206723 111/QĐ-BVP 10/08/2026 07/04/2027 Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.300.832 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Derdiyok Natri montelukast 10mg Viên N2 20.000 1.200 24.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110481824 111/QĐ-BVP 10/08/2026 07/04/2027 Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.831 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 10.000 9.122 91.220.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.300.830 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Voltaren 75mg/3ml Diclofenac natri 75mg/3ml Ống N1 4.000 19.698 78.792.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.300.829 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 3.000 43.575 130.725.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.300.828 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Betaserc 24mg Betahistine dihydrochloride 24mg Viên N1 15.000 6.516 97.740.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.827 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Sanlein 0.3 Natri hyaluronat tinh khiết 15mg/5ml Lọ N1 300 126.000 37.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5 ml VN-19343-15 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.300.826 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Ultibro Breezhaler Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 110mcg + 50mcg Hộp N1 100 699.208 69.920.800 Dạng hít Bột hít chứa trong nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít VN-23242-22 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.300.825 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Seretide Accuhaler 50/250mcg Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình N1 500 199.888 99.944.000 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.300.824 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Symbicort Rapihaler Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 800 434.000 347.200.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.823 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Cerebrolysin Peptide (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ ml x 10ml ống N1 1.000 109.725 109.725.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống QLSP-845-15 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Hoàng Yến Cơ sở trộn và đóng gói: Ever pharma Jena GmbH, Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro pharma GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.300.822 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Telfast HD Fexofenadine hydrochloride 180mg Viên N1 2.000 8.028 16.056.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100314023 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng đức Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.821 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Depakine Chrono Natri valproate; Acid valproic 333,00mg; 145,00mg Viên N1 4.000 6.972 27.888.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng đức SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.820 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Debridat Trimebutine maleate 100mg Viên N1 3.000 2.906 8.718.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110522924 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Farmea France 3.thau_rieng_le
1.300.819 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Medrol Methylprednisolone 16mg Viên N1 10.000 3.672 36.720.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110991824 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.300.818 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Azopt Brinzolamide 10mg/ml Lọ N1 500 116.700 58.350.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.300.817 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Singulair Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg Viên N1 3.000 13.502 40.506.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110412923 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.300.816 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Morihepamin L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% Túi N1 500 116.632 58.316.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.300.815 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tebonin Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 120mg Viên N1 3.000 11.340 34.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 400200407625 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.300.814 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Mizapenem 1g Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat)
1g Lọ N4 2.000 23.620 47.240.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110066624 1031/QĐ-BV 30/07/2026 29/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.813 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Khí oxy dược dụng bình 10 lít Oxy dược dụng Lít 1.500.000 22 33.000.000 Đường hô hấp Khí Bình 10 lít 980/QĐ-BV 05/08/2026 10/12/2025 Bvđk Tỉnh Liên Danh Đồng Lợi – Mai Hà An Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.812 Tân dược Tỉnh Nghệ An Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Ống N1 1.000 434.000 434.000.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.300.811 Tân dược Tỉnh Nghệ An Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 1.000 219.000 219.000.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.300.810 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 2.500 210.176 525.440.000 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.300.809 Tân dược Tỉnh Nghệ An Coversyl 10mg Perindopril 10mg Viên N1 40.000 7.084 283.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17086-13 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.808 Tân dược Tỉnh Nghệ An Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 60.000 5.028 301.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.807 Tân dược Tỉnh Nghệ An Combivent Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 30.000 16.074 482.220.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.806 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tresiba Flextouch 100U/ml Insulin degludec 10,98mg/3ml Bút tiêm N1 1.500 320.624 480.936.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.300.805 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin degludec + Insulin aspart (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 500 329.000 164.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S – Đan Mạch Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.300.804 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 100.000 2.682 268.200.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.803 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 70.000 5.126 358.820.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.802 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lantus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) Lọ N1 1.000 479.750 479.750.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ x 10ml QLSP-0790-14 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.300.801 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Cordarone 150 mg/3 ml Amiodarone hydrochloride 150mg/3ml Ống N1 2.000 30.048 60.096.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng đức Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.300.800 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Galvus Met 50mg/850mg Metformin Hydrochloride, Vildagliptin 850mg, 50mg Viên N1 4.000 9.274 37.096.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.300.799 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Cordarone Amiodarone hydrochloride 200mg Viên N1 3.000 6.750 20.250.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.798 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Nexium Mups Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg Viên N1 5.000 22.456 112.280.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.300.797 Tân dược Tỉnh Ninh Bình No-Spa 40mg/2ml Drotaverine hydrochloride 40mg/2ml Ống N1 4.000 5.571 22.284.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng đức Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.300.796 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Xylocaine Jelly Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% 2% Tuýp N1 200 90.072 18.014.400 Dùng ngoài Gel Hộp 10 tuýp x 30 gam VN-19788-16 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.300.795 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tegretol 200 Carbamazepine 200mg Viên N1 4.000 1.554 6.216.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18397-14 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.300.794 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 4.000 11.913 47.652.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.300.793 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Vintanil 500 Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) 500mg Lọ N4 16.000 12.600 201.600.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml VD-35634-22 1031/QĐ-BV 30/07/2026 28/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.792 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Aceralgin 800mg Aciclovir 800mg Viên N1 1.050 12.000 12.600.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên 893610467124 1031/QĐ-BV 30/07/2026 29/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA (Cơ sở nhận gia công) Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.791 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Nanokine 2000 IU Recombinant Human Erythropoietin alfa 2000IU/1ml Lọ N4 2.000 124.000 248.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) QLSP-920-16 1031/QĐ-BV 30/07/2026 29/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.790 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Tecavir 0.5 Entecavir (dưới dạng monohydrate) 0,5mg Viên N2 15.000 6.300 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114433025 1031/QĐ-BV 30/07/2026 29/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.789 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Danapha-Telfadin Fexofenadin hydroclorid 60mg Viên N3 3.800 1.890 7.182.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 1031/QĐ-BV 30/07/2026 29/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.788 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Biluracil 250 Fluorouracil 250mg/5ml Lọ N4 700 26.250 18.375.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml 893114176225 1031/QĐ-BV 30/07/2026 29/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.787 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Khí oxy dược dụng bình 40 lít Oxy dược dụng Lít 12.003.693 1.083 12.999.999.519 Đường hô hấp Khí Bình 40 lít 980/QĐ-BV 05/08/2026 10/12/2025 Bvđk Tỉnh Liên Danh Đồng Lợi – Mai Hà An Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.786 Tân dược Tỉnh Điện Biên Philtobax Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 2.300 27.500 63.250.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 110/QĐ-BVT 28/07/2026 19/02/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.300.785 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Vastarel OD 80mg Trimetazidin dihydrochloride 80mg Viên N1 40.000 5.410 216.400.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.300.784 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/ 500ml Chai N4 20.000 6.320 126.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, thùng 20 chai VD-35956-22 596/QĐ-BV 24/07/2026 24/01/2027 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.783 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Combikit 3,2g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Lọ N4 10.000 97.667 976.670.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ 893110667624 393/QĐ-BVHL 31/07/2026 30/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.782 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 300.000 3.233 969.900.000 Uống Viên nén Vỉ 10 viên, hộp 20 vỉ 890110045125 393/QĐ-BVHL 31/07/2026 30/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.781 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gliclazide Tablets BP 40mg Gliclazid 40mg Viên N3 24.000 1.450 34.800.000 Uống Viên nén Vỉ 14 viên, hộp 02 vỉ 890110352424 393/QĐ-BVHL 31/07/2026 30/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Flamingo Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.780 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fortrans Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N1 500 35.970 17.985.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, Hộp 50 gói VN-19677-16 393/QĐ-BVHL 31/07/2026 30/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.779 Tân dược Tỉnh Nghệ An NovoMix 30 FlexPen Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 2.000 200.508 401.016.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1034-17 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.778 Tân dược Tỉnh Nghệ An Plavix 75mg Clopidogrel 75 mg Viên N1 5.000 16.819 84.095.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.777 Tân dược Tỉnh Nghệ An Crestor 10mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg Viên N1 20.000 9.896 197.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.300.776 Tân dược Tỉnh Nghệ An Crestor 20mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg Viên N1 15.000 14.903 223.545.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.300.775 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 1.000 75.075 75.075.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110043025 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.300.774 Tân dược Tỉnh Nghệ An Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 6.000 41.871 251.226.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.300.773 Tân dược Tỉnh Hải Dương Insuact 20 Atorvastatin 20mg Viên N2 150.000 318 47.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110370523 570/QĐ-TTYT 22/07/2026 21/07/2027 Ttyt Ninh Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.772 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/10ml Lọ N1 2 100.380 200.760 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml 400112017124 225/QĐ-BVQU 20/07/2026 20/07/2027 Bv Quảng Uyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.300.771 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Diazepam 10mg/2ml Diazepam 5mg/ml Ống N4 200 8.000 1.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 225/QĐ-BVQU 20/07/2026 20/07/2027 Bv Quảng Uyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.770 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 5.900 1.932 11.398.800 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 225/QĐ-BVQU 20/07/2026 20/07/2027 Bv Quảng Uyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.300.769 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa No-Spa 40mg/2ml Drotaverine hydrochloride 40mg/2ml Ống N1 10.000 5.571 55.710.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 345/QĐ-BVHL 16/07/2026 15/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.300.768 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N1 3.000 16.014 48.042.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-16487-13 345/QĐ-BVHL 16/07/2026 15/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.767 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 8.000 10.670 85.360.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 345/QĐ-BVHL 16/07/2026 15/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.766 Tân dược Tỉnh Thái Bình Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 150 260.432 39.064.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 231/QĐ-BVPTB 11/08/2026 11/08/2027 Bv Phổi Thái Bình Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.300.765 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gludazim Tinidazol 400mg/ 100ml Lọ N4 10.000 30.000 300.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml VD-35678-22 436/QĐ-TĐT-BVNC 24/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CTCP DP Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.764 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Meloxicam Meloxicam 7,5mg Viên N3 70.000 180 12.600.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC 893110437924 436/QĐ-TĐT-BVNC 27/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.763 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 5.000 34.669 173.345.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 540110991924 773/QĐ-BV 25/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.300.762 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml Bơm tiêm N1 500 85.381 42.690.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 773/QĐ-BV 25/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng đức Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.761 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Coversyl 5mg Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg 5mg Viên N1 50.000 5.028 251.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.760 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Nebilet Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg Viên N1 5.000 7.600 38.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.300.759 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Co-Diovan 80/12,5 Valsartan, Hydrochlorothiazide 80mg + 12,5mg Viên N1 8.000 9.987 79.896.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.300.758 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Procoralan 7.5mg Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg 7,5mg Viên N1 15.000 10.546 158.190.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.757 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 8.000 9.366 74.928.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.300.756 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Exforge Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 5mg + 80mg Viên N1 5.000 9.987 49.935.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.300.755 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Amlor Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg Viên N1 4.000 7.593 30.372.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.754 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Concor 5mg Bisoprolol fumarate 5mg Viên N1 7.000 4.290 30.030.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110194000 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.300.753 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Viacoram 7mg/5mg Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg 7mg; 5mg Viên N1 15.000 6.589 98.835.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.300.752 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Betaloc Zok 25mg Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg Viên N1 150.000 4.389 658.350.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.300.751 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Lipanthyl 200M Fenofibrate 200mg Viên N1 40.000 7.053 282.120.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.750 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Lipitor Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) 10mg Viên N1 5.000 15.941 79.705.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.300.749 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Crestor 10mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg Viên N1 6.000 9.896 59.376.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.300.748 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 4.000 260.432 1.041.728.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.300.747 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 20.000 5.600 112.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.300.746 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 40.000 2.682 107.280.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.745 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 100.000 5.126 512.600.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.744 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Levothyrox Levothyroxine natri 100mcg Viên N1 5.000 1.610 8.050.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.300.743 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Glucophage 850mg Metformin hydrochlorid 850mg Viên N1 45.000 3.442 154.890.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên 300110016224 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.742 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Glucovance 500mg/5mg Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid 500mg/5mg Viên N1 5.000 4.713 23.565.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20023-16 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.741 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Forxiga Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg Viên N1 15.000 19.000 285.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.300.740 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 5.000 8.225 41.125.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.300.739 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Elthon 50mg Itoprid hydrochlorid 50mg Viên N1 10.000 4.796 47.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật 3.thau_rieng_le
1.300.738 Tân dược Tỉnh Hà Nam Prismasol B0 Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l (5,145g + 2,033g + 5,4g)/1000ml* 250ml + (6,45g + 3,09g)/1000ml* 4750 ml Túi N1 200 700.000 140.000.000 Tiêm truyền Dung dịch thẩm phân máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 2153/QĐ-BVĐKHN 13/07/2026 12/01/2027 Bvđk Hà Nam Công ty TNHH thiết bị y tế Phương Đông Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.300.737 Tân dược Tỉnh Hà Nam Laknitil L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N4 1.200 37.000 44.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống 10ml 893110363225 2153/QĐ-BVĐKHN 13/07/2026 12/01/2027 Bvđk Hà Nam Công ty CP thương mại và giải pháp y tế Việt Linh C.ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.736 Tân dược Tỉnh Hà Nam Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Túi 100ml N4 30.000 4.400 132.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110615324 2153/QĐ-BVĐKHN 13/07/2026 12/01/2027 Bvđk Hà Nam Công ty CP thương mại Dược phẩm DNT Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.735 Tân dược Tỉnh Hà Nam Thiovin 300mg/10ml Acid thioctic 300mg/10ml lọ N4 1.500 99.900 149.850.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml VD-35062-21 2153/QĐ-BVĐKHN 13/07/2026 12/01/2027 Bvđk Hà Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TBYT QUANG MINH CTCP DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.734 Tân dược Thành phố Hải Phòng Calcolife Calci lactat 325mg/5ml Ống N4 45.000 4.900 220.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml 893100413224 615/QĐ-BVNHP 13/07/2026 12/07/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ
PHẦN DƯỢC
PHẨM ĐẤT
VIỆT
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.733 Tân dược Thành phố Hải Phòng Calcolife Calci lactat 325mg/5ml Ống N4 0 4.900 0 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml VD-31442-19 615/QĐ-BVNHP 13/07/2026 12/07/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ
PHẦN DƯỢC
PHẨM ĐẤT
VIỆT
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.732 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 11.000 16.000 176.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm 893110219923 615/QĐ-BVNHP 13/07/2026 12/07/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.731 Tân dược Thành phố Hải Phòng Mycophenolate mofetil capsules 250 mg Mycophenolat 250 mg Viên N2 45.000 8.800 396.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23085-22 615/QĐ-BVNHP 13/07/2026 12/07/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.730 Tân dược Thành phố Hải Phòng Torapain 50 Topiramat 50mg Viên N4 17.340 5.500 95.370.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110235323 615/QĐ-BVNHP 13/07/2026 12/07/2027 Bv Nhi Hải Phòng Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.729 Tân dược Tỉnh Nghệ An Forxiga Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg Viên N1 30.000 19.000 570.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.300.728 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nexium Mups Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg Viên N1 10.000 22.456 224.560.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.300.727 Tân dược Tỉnh Nghệ An No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 10.000 5.571 55.710.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.300.726 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cozaar 50mg Losartan potassium 50mg Viên N1 15.000 8.370 125.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.300.725 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hyzaar 50mg/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12,5mg Viên N1 10.000 8.370 83.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110078123 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.300.724 Tân dược Tỉnh Nghệ An Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 20.000 4.389 87.780.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.300.723 Tân dược Tỉnh Nghệ An Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 60.000 6.589 395.340.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.300.722 Tân dược Tỉnh Nghệ An Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 3.000 10.268 30.804.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.721 Tân dược Tỉnh Nghệ An Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100 mg; 75 mg Viên N1 15.000 20.828 312.420.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.720 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 2.000 39.999 79.998.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.300.719 Tân dược Tỉnh Nghệ An Voluven 6% Hydroxyethylstarch Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g Túi N1 100 120.000 12.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml 400110402923 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.300.718 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 2.000 47.300 94.600.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.300.717 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cravit 1.5% Levofloxacin hydrat 75mg/5ml Lọ N1 1.000 115.999 115.999.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5 ml VN-20214-16 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.300.716 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/gram Tuýp N1 2.000 52.300 104.600.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.300.715 Tân dược Tỉnh Nghệ An Concor Cor Bisoprolol fumarate 2,5mg Viên N1 20.000 3.147 62.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110194100 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.300.714 Tân dược Tỉnh Nghệ An Concor 5mg Bisoprolol fumarate 5mg Viên N1 20.000 4.290 85.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110194000 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.300.713 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vastarel MR Trimetazidine dihydrochloride 35mg Viên N1 10.000 2.705 27.050.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.712 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cordarone 150 mg/3 ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N1 500 30.048 15.024.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.300.711 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 1.500 278.090 417.135.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.300.710 Tân dược Tỉnh Nghệ An Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 10.000 3.886 38.860.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 985/QĐ-BVDC 27/07/2026 27/12/2027 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.709 Tân dược Tỉnh Thái Bình Kali clorid Kali clorid 500mg Viên N4 7.000 800 5.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 231/QĐ-BVPTB 11/08/2026 11/08/2027 Bv Phổi Thái Bình Công ty CPDP Hưng Yên Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.708 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Kamydazol Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125mg Viên N4 50.000 1.150 57.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287823 436/QĐ-TĐT-BVNC 27/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.707 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Kaclocide Plus Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg; 100mg Viên N4 50.000 980 49.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36136-22 436/QĐ-TĐT-BVNC 27/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.706 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Methylprednisolon 16 Methyl prednisolon 16mg Viên N3 50.000 648 32.400.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC VD-20763-14 436/QĐ-TĐT-BVNC 27/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.705 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Phenobarbital Phenobarbital 100mg Viên N4 20.000 315 6.300.000 Uống Viên nén Chai 100 viên 893112156524 436/QĐ-TĐT-BVNC 27/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.704 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Carmotop 25 mg Metoprolol 25mg Viên N1 30.000 1.600 48.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110414025 436/QĐ-TĐT-BVNC 23/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Magistra C&C S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.300.703 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Daflon 500mg Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg 450mg; 50mg Viên N1 15.000 3.886 58.290.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.702 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Solu-Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg Lọ N1 5.000 41.871 209.355.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.300.701 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 0 8.225 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19290-15 773/QĐ-BV 22/07/2026 21/07/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.300.700 Tân dược Tỉnh Hà Nam Lamedxan 20 Rivaroxaban 20mg viên N2 35.000 1.919 67.165.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, 6 vĩ 10 viên, 10 vĩ 10 viên, 12 vĩ 10 viên, 15 vĩ 10 viên, 15 vỉ x 10 viên 893110939624 2153/QĐ-BVĐKHN 13/07/2026 12/01/2027 Bvđk Hà Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.699 Tân dược Tỉnh Hà Nam Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 50 558.047 27.902.350 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml 001410323625 2153/QĐ-BVĐKHN 13/07/2026 12/01/2027 Bvđk Hà Nam Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Sang Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.300.698 Tân dược Tỉnh Hà Nam Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg viên N1 50.000 5.445 272.250.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 2153/QĐ-BVĐKHN 13/07/2026 12/01/2027 Bvđk Hà Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TBYT QUANG MINH Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.300.697 Tân dược Tỉnh Hà Nam Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 0 558.047 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml QLSP-1070-17 2153/QĐ-BVĐKHN 13/07/2026 12/01/2027 Bvđk Hà Nam Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Sang Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.300.696 Tân dược Tỉnh Hà Nam Buggol B0 Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l (5,145g + 2,033g + 5,4g)/1000ml* 250ml + (6,45g + 3,09g)/1000ml* 4750 ml Túi N4 200 650.000 130.000.000 Tiêm truyền Dung dịch thẩm phân máu Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi VD-35959-22 2153/QĐ-BVĐKHN 13/07/2026 12/01/2027 Bvđk Hà Nam Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.695 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg Losartan + hydroclorothiazid 100mg+12,5mg Viên N4 250.000 1.785 446.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220723 408/QĐ-BVHL 11/08/2026 10/08/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.694 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 80.000 1.050 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 408/QĐ-BVHL 11/08/2026 10/08/2027 Bvđk Hậu Lộc Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.693 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dobutil plus Perindopril + indapamid 4mg; +1,25mg Viên N2 250.000 1.794 448.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110248423 408/QĐ-BVHL 11/08/2026 10/08/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty CPDP OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.692 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadulab 12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12.5mg Viên N2 200.000 3.456 691.200.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ, vỉ 10 viên 893110478025 408/QĐ-BVHL 11/08/2026 10/08/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.691 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Savprocal D Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N2 100.000 1.400 140.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318224 408/QĐ-BVHL 11/08/2026 10/08/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.690 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lovastatin SaVi 10 Lovastatin 10mg Viên N2 40.000 2.800 112.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110742524 362/QĐ-BVHL 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.689 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 100.000 3.890 389.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 362/QĐ-BVHL 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.688 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glucophage 500mg Metformin hydrochlorid 500mg Viên N1 150.000 1.598 239.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110016124 345/QĐ-BVHL 16/07/2026 15/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.687 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 10.000 8.888 88.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 345/QĐ-BVHL 16/07/2026 15/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.300.686 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 100.000 2.682 268.200.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 345/QĐ-BVHL 16/07/2026 15/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.685 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 40.000 895 35.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 362/QĐ-BVHL 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.684 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vintanil 1000 Acetyl leucin 1000mg/10ml Ống N4 40.000 24.000 960.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110339924 362/QĐ-BVHL 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.683 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadudipin Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 200 84.000 16.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10 ml; Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 50 ống x 10 ml 893110107200 362/QĐ-BVHL 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.682 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Alanboss XL 10 Alfuzosin 10mg Viên N4 25.000 6.489 162.225.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 362/QĐ-BVHL 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.681 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ibuprofen Stella 600 mg Ibuprofen 600mg Viên N1 30.000 2.500 75.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 893110059900 362/QĐ-BVHL 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Hậu Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.680 Tân dược Tỉnh Thái Bình Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml Tobramycin 80mg/2ml Ống N2 2.000 44.982 89.964.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml 880110349124 231/QĐ-BVPTB 11/08/2026 11/08/2027 Bv Phổi Thái Bình Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.300.679 Tân dược Tỉnh Thái Bình Iopamiro Iod (dưới dạng Iopamidol) 300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml Chai N1 150 294.000 44.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml 800110444225 231/QĐ-BVPTB 11/08/2026 11/08/2027 Bv Phổi Thái Bình Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Patheon Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.300.678 Tân dược Tỉnh Thái Bình Ethambutol 400 mg Ethambutol hydrochlorid 400mg Viên N3 240.000 1.575 378.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên 893110437024 231/QĐ-BVPTB 11/08/2026 11/08/2027 Bv Phổi Thái Bình Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.677 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 1.000 28.445 28.445.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 436/QĐ-TĐT-BVNC 23/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia. Slovakia 3.thau_rieng_le
1.300.676 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa MORPHIN Morphin 10mg/ml Ống N4 6.000 8.925 53.550.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 436/QĐ-TĐT-BVNC 23/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.675 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N1 10.000 17.940 179.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 436/QĐ-TĐT-BVNC 24/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.674 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Seduxen 5 mg Diazepam 5mg Viên N1 20.000 1.932 38.640.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 436/QĐ-TĐT-BVNC 23/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.300.673 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bronchokod Amoxicilin 875mg Viên N4 70.000 1.995 139.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110146600 436/QĐ-TĐT-BVNC 24/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CTCP DP Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.672 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang BFS-Nicardipin Nicardipin 10mg/10ml Lọ N4 100 84.000 8.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 lọ. Lọ 10ml 893110151024 363/QĐ-TTYT 03/08/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Na Hang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.671 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 191.000 5.410 1.033.310.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 330/QĐ-BVĐĐ 03/08/2026 07/05/2028 Bvđk Đống Đa CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Egis Pharmaceuticals PLC Hungary 3.thau_rieng_le
1.300.670 Tân dược Thành phố Hà Nội Hasanleutyl 500 Acetyl leucin 500mg Viên N2 82.000 2.197 180.154.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100111125 330/QĐ-BVĐĐ 03/08/2026 07/05/2028 Bvđk Đống Đa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.669 Tân dược Thành phố Hà Nội Bidicolis 2MIU Colistin* 2 MIU Lọ N4 1.800 369.999 665.998.200 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml 893114085426 330/QĐ-BVĐĐ 03/08/2026 07/05/2028 Bvđk Đống Đa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.668 Tân dược Thành phố Hà Nội Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml Lọ N1 1.600 41.800 66.880.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml 840110307725 330/QĐ-BVĐĐ 03/08/2026 07/05/2028 Bvđk Đống Đa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.300.667 Tân dược Thành phố Hà Nội Debridat Trimebutine maleate 100mg Viên N1 810 2.906 2.353.860 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110522924 196/QĐ-BVĐĐ 03/08/2026 24/03/2028 Bvđk Đống Đa Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Farmea France 3.thau_rieng_le
1.300.666 Tân dược Thành phố Hà Nội Singulair Natri montelukast 10mg Viên N1 5.000 13.502 67.510.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110412923 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Organon Pharma (UK) Limited UK 3.thau_rieng_le
1.300.665 Tân dược Thành phố Hà Nội Aloxi Palonosetron hydroclorid 0,25mg/ 5ml Lọ N1 40 1.666.500 66.660.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 300110997524 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.300.664 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovenox Enoxaparin (natri) 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 1.000 85.381 85.381.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.663 Tân dược Thành phố Hà Nội Combivent Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 16.000 16.074 257.184.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Unither France 3.thau_rieng_le
1.300.662 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticasone propionate 500mcg Bình N1 400 218.612 87.444.800 Bột hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.300.661 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 3.500 278.090 973.315.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.300.660 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình N1 400 199.888 79.955.200 Bột hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.300.659 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 400 210.176 84.070.400 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.300.658 Tân dược Thành phố Hà Nội Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt Hộp N1 30 800.100 24.003.000 Dạng hít Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.300.657 Tân dược Thành phố Hà Nội Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 100 3.578.500 357.850.000 Khí dung Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbvie S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.300.656 Tân dược Thành phố Hà Nội Xenetix 300 Iobitridol 30g/100ml Lọ N1 500 592.000 296.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100 ml VN-16787-13 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet France 3.thau_rieng_le
1.300.655 Tân dược Thành phố Hà Nội Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 24.000 24.906 597.744.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.300.654 Tân dược Thành phố Hà Nội Navelbine 30mg Vinorelbin 30mg Viên N1 100 2.027.097 202.709.700 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185625 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fareva Pau 1 France 3.thau_rieng_le
1.300.653 Tân dược Thành phố Hà Nội Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 4.000 76.379 305.516.000 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.300.652 Tân dược Thành phố Hà Nội Iressa Gefitinib 250mg Viên N1 500 558.548 279.274.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên 499114520024 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.300.651 Tân dược Thành phố Hà Nội Zometa Zoledronic acid 4mg/100ml Chai N1 10 6.460.000 64.600.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 01 chai x 100ml 800110978424 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fisiopharma S.r.l. Italy 3.thau_rieng_le
1.300.650 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) Lọ N1 50 479.750 23.987.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ x 10ml QLSP-0790-14 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.300.649 Tân dược Thành phố Hà Nội Broncho-Vaxom Adults Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus
aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
7mg Viên N1 0 19.530 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ × 10 viên QLSP-1115-18 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI OM Pharma SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.300.648 Tân dược Thành phố Hà Nội Pulmicort Respules Budesonid 500µg (mcg)/2ml Ống N1 24.000 13.834 332.016.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pty., Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.300.647 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultibro Breezhaler Indacaterol+ glycopyrronium 110mcg + 50mcg Hộp N1 300 699.208 209.762.400 Dạng hít Bột hít chứa trong nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít VN-23242-22 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.300.646 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 300 5.028 1.508.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.300.645 Tân dược Thành phố Hà Nội Gensler Ramipril 5mg Viên N2 30.000 2.100 63.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27439-17 KQ2500054648_2506051639 17/07/2026 05/06/2027 Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.644 Tân dược Thành phố Hà Nội Meyerfibrat NT 145 Fenofibrat 145 mg Viên N4 15.000 1.700 25.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110034724 KQ2500054648_2506051639 17/07/2026 05/06/2027 Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.643 Tân dược Thành phố Hà Nội Cilnidipin Boston 10 Cilnidipin 10mg Viên N2 40.000 6.006 240.240.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110236825 305/QĐ-BVGT 21/07/2026 07/05/2027 Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.642 Tân dược Thành phố Hà Nội Fosfomed 4g Fosfomycin (natri) 4g Lọ N4 4.000 209.000 836.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-34610-20 305/QĐ-BVGT 17/07/2026 07/05/2027 Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG THỊNH PHÁT Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.641 Tân dược Thành phố Hà Nội Clabact 250 Clarithromycin 250mg Viên N2 70.000 1.860 130.200.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên VD-27560-17 KQ2500054648_2506051639 21/07/2026 05/06/2027 Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.640 Tân dược Thành phố Hà Nội Mazzgin Vitamin B6 + magnesi lactat 470mg + 5mg Viên N2 180.000 364 65.520.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên 893100051524 KQ2500054648_2506051639 21/07/2026 05/06/2027 Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.639 Tân dược Thành phố Hà Nội Bupitroy heavy Bupivacain hydroclorid 21,12mg (20mg/4ml) Ống N2 2.000 16.200 32.400.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 ống x 4ml 890114083223 KQ2500054648_2506051639 21/07/2026 05/06/2027 Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Troikaa Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.638 Tân dược Thành phố Hà Nội Broncho-vaxom Aduls Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus
aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
7mg Viên N1 15.000 19.530 292.950.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ × 10 viên 760410178300 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI OM Pharma SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.300.637 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Ống N1 4.800 434.000 2.083.200.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.300.636 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Ống N1 600 219.000 131.400.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 235/QĐ-BV 16/07/2026 15/07/2027 Bv Phổi Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.300.635 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Noradrenaline 1mg/ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/ml; 4ml Ống N4 200 8.350 1.670.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 4ml 893110361624 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.634 Tân dược Tỉnh Hải Dương THcomet-GP2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N3 90.000 2.950 265.500.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110001723 428/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Cẩm Giàng Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.633 Tân dược Tỉnh Hải Dương Aerofor 200 Hfa Budesonid + formoterol 200mcg + 6mcg; 120 liều Ống N5 200 173.000 34.600.000 Dạng hít Ống hít qua đường miệng Hộp 1 ống hít 120 liều VN-17241-13 428/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Cẩm Giàng Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.632 Tân dược Tỉnh Hải Dương Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 500 39.800 19.900.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ 10ml 893110420024 428/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.631 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 10.000 893 8.930.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 428/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.630 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml Ống N4 8.000 630 5.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 428/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.629 Tân dược Tỉnh Hải Dương Panfor SR-1000 Metformin 1000mg Viên N2 200.000 1.000 200.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110015824 428/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Cẩm Giàng Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.300.628 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin 2,5mg + 500mg Viên N4 200.000 1.575 315.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 08 vỉ x 15 viên 893110457724 428/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.627 Tân dược Tỉnh Hải Dương Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 800 210 168.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 410/QĐ-TTYT 13/07/2026 11/10/2026 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.626 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 0 75.075 0 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110043025 87/QĐ-BVĐKCH 21/07/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.300.625 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 0 89.999 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001115023625 87/QĐ-BVĐKCH 21/07/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.300.624 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 100 34.852 3.485.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.623 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml Ống N1 1.800 27.489 49.480.200 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia 3.thau_rieng_le
1.300.622 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 5.000 7.200 36.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml VD-34628-20 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.621 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stadnex 20 CAP Esomeprazol 20mg Viên N3 100.000 2.793 279.300.000 Uống viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên 893110193624 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.620 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amlessa 4mg/5mg Tablets Perindopril + amlodipin 4mg + 5mg Viên N1 70.000 5.680 397.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520324 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM KRKA, D.D., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.300.619 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Scanneuron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg+ 200mcg Viên N2 100.000 1.225 122.500.000 Uống viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110352423 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.618 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mirastad 30 Mirtazapin 30mg Viên N4 15.000 1.697 25.455.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên 893110338023 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.617 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Partamol 150 Supp. Paracetamol 150mg Viên N4 300 1.700 510.000 Đặt viên đạn đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 893100037424 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.616 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carbamaz Oxcarbazepin 300 mg Viên N4 15.000 2.850 42.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893114533924 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.615 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seaoflura Sevofluran 250ml Chai N1 300 1.534.489 460.346.700 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 001114017424 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Piramal Critical Care, Inc USA 3.thau_rieng_le
1.300.614 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 4.000 2.640 10.560.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.613 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinterlin Terbutalin 0,5mg/1ml Ống N4 200 5.300 1.060.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.612 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 0,05mg/ml; 2ml Ống N1 2.500 28.455 71.137.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia Slovakia 3.thau_rieng_le
1.300.611 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/ 2ml Ống N4 150 8.000 1.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.610 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Esomac 40 Esomeprazol 40mg Viên N3 192.000 5.245 1.007.040.000 Uống Viên nang cứng chứa pellets Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23132-22 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Macleods Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.300.609 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Proivarac 2/0.625 Perindopril + indapamid 0,625mg; 2mg Viên N4 50.000 735 36.750.000 Uống Viên nén Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên 893110065925 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.608 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metoclopramid Kabi 10mg Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 2.000 1.944 3.888.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 12 ống x 2ml 893110310123 428/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.607 Tân dược Tỉnh Hải Dương Atisalbu Salbutamol (sulfat) 2mg/5ml; 5ml Ống N4 3.000 4.000 12.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893115277823 428/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Cẩm Giàng Công ty TNHH Dược vật tư y tế DHC Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.606 Tân dược Tỉnh Hải Dương Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 25.000 4.389 109.725.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 428/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.300.605 Tân dược Tỉnh Hải Dương Daleston-D Betamethasone + dexchlorpheniramin (3,75mg + 30mg)/75ml Chai N4 800 31.500 25.200.000 Uống Siro Hộp 1 chai 75ml 893110359925 428/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Cẩm Giàng Công ty TNHH Đại Bắc Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.604 Tân dược Tỉnh Hải Dương MetSwift XR 500 Metformin 500mg Viên N2 300.000 1.050 315.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 890110185923 428/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Ind-Swift Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.603 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metformin Stella 850mg Metformin 850mg Viên N1 350.000 720 252.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VD-26565-17 428/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Cẩm Giàng Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.602 Tân dược Tỉnh Hải Dương TELDY Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 50mg, 300mg, 300mg Viên N5 25.560 3.550 90.738.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 428/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.300.601 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dkasonide Budesonid 64µg (mcg) Lọ N4 1.000 90.000 90.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 01 lọ x 120 liều xịt; Hộp 01 lọ x 240 liều xịt 893110148523 428/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Cẩm Giàng Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.600 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 0 3.930 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110991824 87/QĐ-BVĐKCH 21/07/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.300.599 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Egilok Metoprolol 50mg Viên N1 0 2.300 0 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên 599110027223 151/QĐ-BVĐKCH 21/07/2026 29/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.300.598 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 0 4.290 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110194000 87/QĐ-BVĐKCH 21/07/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG Đức 3.thau_rieng_le
1.300.597 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 0 5.870 0 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100982124 87/QĐ-BVĐKCH 21/07/2026 05/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.596 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Biafine Trolamin 6,7mg/g Ống N1 0 94.500 0 Dùng ngoài Nhũ tương bôi da Hộp 1 ống 93g 300100046125 151/QĐ-BVĐKCH 21/07/2026 29/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ JNTL Consumer Health (France) S.A.S. Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.595 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Philtobax Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 800 27.500 22.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 151/QĐ-BVĐKCH 21/07/2026 29/03/2028 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.300.368 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kidmin Acid amin* Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L Túi N2 600 115.000 69.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200 ml VD-35943-22 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.367 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atorhasan 20 Atorvastatin 20mg Viên N3 500.000 420 210.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110331123 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.366 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bihasal 5 Bisoprolol 5mg Viên N3 200.000 546 109.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34895-20 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.365 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hasanbest 500/2.5 Metformin + glibenclamid 500mg + 2,5mg Viên N3 50.000 1.428 71.400.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên 893110457724 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.364 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1.250mg + 125UI Viên N4 300.000 840 252.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34896-20 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.363 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 500mg + 2mg Viên N4 100.000 2.436 243.600.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.362 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atorvastatin 10 mg Atorvastatin 10mg Viên N3 500.000 239 119.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35559-22 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.361 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fludalt Duo 250mcg/50mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg + 250mcg; 60 liều Hộp N1 500 199.500 99.750.000 Dạng hít Bột dùng để hít Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít VN-21055-18 428/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Cẩm Giàng Công Ty TNHH dược phẩm PEM Laboratorios Liconsa, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.300.360 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DW- TRA TIMARO Rosuvastatin 10mg Viên N3 60.000 400 24.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35479-21 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.359 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dromasm fort Drotaverin clohydrat 80mg Viên N4 10.000 378 3.780.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110285523 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.358 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eroraldin 10 Nicorandil 10mg Viên N4 80.000 2.499 199.920.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110952624 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.357 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lisopress Lisinopril 5mg Viên N1 30.000 3.360 100.800.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 599110013024 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.300.356 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medovent 30mg Ambroxol 30mg Viên N1 200.000 1.750 350.000.000 Uống Viên nén Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên VN-17515-13 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.300.355 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 800 8.000 6.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 493/QĐ-BVSKTT2 03/08/2026 03/02/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.354 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin 30mg/1ml; 1ml Ống N1 300 57.750 17.325.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-23066-22 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.300.353 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glimid 4 Glimepirid 4mg Viên N2 50.000 630 31.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110026800 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.352 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cetigam 500 Vitamin C 500mg Viên N2 50.000 850 42.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên 893100670924 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.351 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Leriserc Betahistin 16mg Viên N2 140.000 305 42.700.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110242625 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.350 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Contisor 2.5 Bisoprolol 2,5mg Viên N2 1.070.000 302 323.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199323 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.349 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flozinmed 10 Dapagliflozin 10mg Viên N2 50.000 2.091 104.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên 893110461525 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.348 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fatelmed 120 Fexofenadin 120mg Viên N2 30.000 787 23.610.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100054623 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.347 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinflozin 10 mg Empagliflozin 10mg Viên N4 50.000 720 36.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110219523 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.346 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinflozin 25 mg Empagliflozin 25mg Viên N4 200.000 1.023 204.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110219623 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.345 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/ 250mg Viên N4 20.000 1.500 30.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.344 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Metformin STELLA 850 mg Metformin 850mg Viên N1 800.000 700 560.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VD-26565-17 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.343 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sezstad 10 Ezetimibe 10mg Viên N2 30.000 3.150 94.500.000 Uống viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110390723 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.342 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluotin 20 Fluoxetin 20mg Viên N2 20.000 1.095 21.900.000 Uống viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110253200 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.341 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Euvaltan 40 Valsartan 40mg Viên N4 50.000 1.900 95.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110142124 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.340 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seduxen 5mg Diazepam 5 mg Viên N1 300 1.932 579.600 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.300.339 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Venlafaxine STELLA 37.5 mg Venlafaxin 37,5mg Viên N2 15.000 3.720 55.800.000 Uống viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110352623 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.338 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vixcar Clopidogrel 75mg Viên N3 300.000 898 269.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 9 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, 90 viên, 210 viên, 300 viên; Hộp 1 chai 60 viên, 90 viên, 120 viên 893110329724 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.337 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tamsulosin 0.4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N2 65.000 3.500 227.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110257024 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.336 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin hydroclorid 100mg/2ml Ống N1 500 33.000 16.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VN-19062-15 517/QĐ-BV 28/07/2026 03/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.300.335 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stresam Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 15.000 3.300 49.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-21988-19 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.300.334 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kefentech Ketoprofen 30mg Miếng N2 25.000 9.850 246.250.000 Dán trên da Miếng dán Hộp 20 gói x 07 miếng 880100021824 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH Jeil Health Science Inc Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.300.333 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 3.500 2.210 7.735.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.332 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MORPHIN Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml Ống N4 600 8.925 5.355.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.331 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 6.000 648 3.888.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.330 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg Suxamethonium clorid 100mg Lọ N1 60 75.000 4.500.000 Tiêm Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 lọ VN-22760-21 517/QĐ-BV 28/07/2026 03/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Vuab Pharma a.s. Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.300.329 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 600 34.852 20.911.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 517/QĐ-BV 28/07/2026 03/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.328 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ampicillin 1g Ampicilin 1g Lọ N4 200 7.000 1.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ x 1g 893110829624 517/QĐ-BV 28/07/2026 03/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.327 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eyflox Ophthalmic Ointment Ofloxacin 10,5mg/3,5g (Tương đương 0,3%; 3,5g) Tuýp N2 200 47.000 9.400.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp x 3,5 gam 880115350925 517/QĐ-BV 28/07/2026 03/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Samil Pharm. Co., Ltd. Republic of Korea 3.thau_rieng_le
1.300.326 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TETRACAIN 0,5% Tetracain 50mg/ 10ml Chai N4 100 15.015 1.501.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 10ml 893110014900 517/QĐ-BV 28/07/2026 03/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.325 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Itraconazole 100 mg Itraconazol 100mg Viên N3 15.000 7.385 110.775.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 7 vỉ x 4 viên 893110757324 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.324 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Ibuprofen Syrup Ibuprofen 20 mg/ml (2% kl/tt); 60ml Chai N5 150 18.900 2.835.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 60 ml 893100208200 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.323 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lisinopril STELLA 10 mg Lisinopril 10mg Viên N1 30.000 2.250 67.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110096224 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.322 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dozar 25mg Losartan 25mg Viên N2 100.000 360 36.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-21027-14 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.321 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Enazid Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N4 30.000 2.625 78.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34413-20 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.320 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Traforan Cefotaxim 2g Lọ N4 5.000 9.948 49.740.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-19975-13 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.319 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Giloba Ginkgo biloba 40mg Viên N2 50.000 3.850 192.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20891-18 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.300.318 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Liposic Eye Gel Carbomer 0,2% (2mg/g) Tuýp N1 50 65.000 3.250.000 Tra mắt Gel tra mắt Hộp/ 1 tuýp 10g VN-15471-12 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.300.317 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amitriptylin 25 mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 5.000 950 4.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.316 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diltiazem DWP 30mg Diltiazem 30mg Viên N4 15.000 483 7.245.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058423 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.315 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Noradrenaline 1mg/ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/ml Ống N4 2.000 2.808 5.616.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1ml 893110361624 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.314 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oresol 245 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 520mg + 300mg + 580mg + 2,7g Gói N4 10.000 940 9.400.000 Uống Thuốc bột hộp 20 gói x 4,1g 893100095423 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.313 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mezaverin 120 mg Alverin citrat 120mg Viên N4 12.000 546 6.552.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110290700 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.312 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Benita Budesonid 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 2.400 90.000 216.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 893100314323 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.311 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combilipid Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) 11,3% + 11% + 20%; 1040ml Túi N2 200 810.000 162.000.000 Tiêm truyền Tiêm truyền Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml 880110443323 528/QĐ-BV 04/08/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.300.310 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin 0,05 % (kl/tt) Lọ N4 150 3.675 551.250 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.309 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 500 1.250 625.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.308 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 1.800 46.000 82.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.307 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 2.000 12.499 24.998.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.300.306 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glyceryl trinitrate 1mg/ml Glyceryl trinitrat 10mg Ống N1 500 129.738 64.869.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 10ml 400110017625 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.300.305 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daquetin 25 Quetiapin 25 mg Viên N2 15.000 2.300 34.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110307524 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.304 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 15.000 2.415 36.225.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.303 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paroxetin Danapha 20 Paroxetin 20mg Viên N4 20.000 965 19.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110263024 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.302 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 100 315 31.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.301 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dibulaxan Paracetamol + ibuprofen 325 mg; 200 mg Viên N4 12.000 300 3.600.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên 893100307624 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.300 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Desloratadine Danapha Desloratadin 0,05 % (kl/tt) Chai N4 1.000 12.900 12.900.000 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml 893100211323 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.299 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg Amoxicilin + acid clavulanic 31,25mg; 250mg Gói N1 25.000 10.365 259.125.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 túi x 12 gói x 1g 893110271824 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.298 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azicine 250mg Azithromycin 250mg Gói N3 5.000 3.500 17.500.000 Uống thuốc cốm Hộp 6 gói x 1,5g 893110352023 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.297 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI Colistin* 1.000.000IU Lọ N1 400 378.000 151.200.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 840114001625 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Altan Pharmaceuticals, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.300.296 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 2.000 7.000 14.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.295 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oxacilin 1g Oxacilin 1g Lọ N4 100 29.000 2.900.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110687724 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.294 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 8.000 7.900 63.200.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml VD-22552-15 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.293 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Methocarbamol MCN 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 50.000 2.247 112.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110949724 528/QĐ-BV 28/07/2026 14/07/2027 Bvđk Nguyễn Thị Thập CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.300.292 Tân dược Tỉnh Hải Dương Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 10.000 1.932 19.320.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 428/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Cẩm Giàng Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.300.291 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hadumedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml Ống N4 1.000 893 893.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 410/QĐ-TTYT 13/07/2026 11/10/2026 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le