Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 24 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 24 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.301.709 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 2.500 39.999 99.997.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.301.708 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 60 47.300 2.838.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.301.707 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/gram Tuýp N1 200 52.300 10.460.000 Nhỏ mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.301.706 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 250 36.375 9.093.750 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.301.705 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 10.700 13.224 141.496.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.301.704 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 200 194.176 38.835.200 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800115179623 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.301.703 Tân dược Tỉnh Bình Dương Meko INH 150 Isoniazid 150mg Viên N4 13.000 300 3.900.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai x 100 viên 893110830224 1481/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/09/2026 Bvđk Bình Dương Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.702 Tân dược Tỉnh Bình Dương Rifampicin 150mg Rifampicin 150mg Viên N4 13.000 2.250 29.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 chai 250 viên 893110173323 1481/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/09/2026 Bvđk Bình Dương Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.701 Tân dược Tỉnh Bình Dương Pyrazinamide 500mg Pyrazinamide 500mg Viên N4 19.500 780 15.210.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110493024 1481/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/09/2026 Bvđk Bình Dương Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.700 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Rifado Rifamycin Rifamycin natri 26mg/ml (tương đương 20000 IU/ml) Lọ N4 855 65.000 55.575.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ 10ml VD-35810-22 257/QĐ-TTYT 16/07/2026 15/07/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.699 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 6.840 6.489 44.384.760 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 257/QĐ-TTYT 16/07/2026 15/07/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.698 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Olevid Olopatadin hydroclorid 0,2% (w/v) Lọ N4 0 87.400 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VD-27348-17 257/QĐ-TTYT 16/07/2026 15/07/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.697 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Bismuth Subcitrate Bismuth 120mg Viên N2 5.304 3.950 20.950.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110938724 257/QĐ-TTYT 16/07/2026 15/07/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.696 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Olevid Olopatadin hydroclorid 0,2% (w/v) Lọ N4 720 87.400 62.928.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 893110087424 257/QĐ-TTYT 16/07/2026 15/07/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.695 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Aumoxtine 500 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg Viên N3 36.500 1.449 52.888.500 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110398524 257/QĐ-TTYT 16/07/2026 15/07/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.694 Tân dược Thành phố Đà Nẵng TBAugMedic 875mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N3 45.122 4.650 209.817.300 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110470625 257/QĐ-TTYT 16/07/2026 15/07/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.693 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Felnosat Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 100mg+ 0,5mg Viên N4 85.130 5.400 459.702.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35894-22 257/QĐ-TTYT 16/07/2026 15/07/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN Chi nhánh Resantis Việt Nam – Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.692 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Cammic Acid tranexamic 500mg Viên N5 3.500 1.120 3.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên VD-17592-12 257/QĐ-TTYT 16/07/2026 15/07/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.691 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Halixol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N1 1.360 1.767 2.403.120 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16748-13 257/QĐ-TTYT 16/07/2026 15/07/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.301.690 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Azihasan 250 Azithromycin 250mg Viên N4 0 3.486 0 Uống Viên nang cứng Hộp 01 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên VD-25024-16 257/QĐ-TTYT 16/07/2026 15/07/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.689 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Kanausin Metoclopramid hydroclorid 10mg Metoclopramid hydroclorid Viên N4 11.240 500 5.620.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 893110365323 257/QĐ-TTYT 16/07/2026 15/07/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.688 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Kanausin Metoclopramid hydroclorid 10mg Metoclopramid hydroclorid Viên N4 0 500 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên VD-18969-13 257/QĐ-TTYT 16/07/2026 15/07/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.687 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Companity Lactulose 670mg/ml Ống N4 1.560 3.300 5.148.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 7,5ml 893100151224 257/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.686 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Trivit-B Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 1000mcg Ống N5 12.000 14.500 174.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 3ml VN-19998-16 257/QĐ-TTYT 16/07/2026 15/07/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. Thailand 3.thau_rieng_le
1.301.685 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 0 6.489 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml VD-28703-18 257/QĐ-TTYT 16/07/2026 15/07/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.684 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Diclofenac Diclofenac natri 75 mg/3 ml Ống N5 730 770 562.100 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 257/QĐ-TTYT 16/07/2026 15/07/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.683 Tân dược Thành phố Hải Phòng Alanboss XL 5 Alfuzosin hydroclorid 5mg Viên N3 75.000 5.199 389.925.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110204323 907/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.682 Tân dược Thành phố Hải Phòng EnvirAPC 0.5 Entecavir 0.5 mg 0,5 mg Viên N4 25.000 1.250 31.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114227123 907/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.681 Tân dược Thành phố Hải Phòng NeuroAPC 400 Gabapentin 400 mg 400 mg Viên N3 10.000 3.080 30.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110207500 907/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.680 Tân dược Thành phố Hải Phòng Glucose 5% Glucose 5% – 500ml Chai N4 30.000 7.500 225.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml; Thùng 20 chai VD-35954-22 907/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.679 Tân dược Thành phố Hải Phòng Symbicort Turbuhaler Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 1.000 219.000 219.000.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 908/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân CÔNG TY
TNHH MỘT
THÀNH VIÊN
DƯỢC LIỆU
TW2
AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.301.678 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Celecoxib 200mg Celecoxib 200mg Viên N2 10.000 750 7.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110214625 1286/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.677 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Daivobet Calcipotriol + betamethason dipropionat 50mcg/g + 0,5mg/g Tuýp N1 160 288.750 46.200.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 15g VN-20354-17 1286/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.301.676 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Algesin-N Ketorolac 30mg/1ml Ống N1 0 35.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml 594110446325 1569/QĐ-BVĐK 21/07/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Rompharm Company S.R.L. Rumani 3.thau_rieng_le
1.301.675 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml Chai N5 70 116.000 8.120.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai x 500ml 955110002024 1286/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.301.674 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Clindamycin 600mg/4ml Clindamycin 600mg/4ml Ống N4 6.500 9.100 59.150.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml 893110216823 1286/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.673 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Linezolid Kabi Linezolid* (2mg/ml) x 300ml Túi N1 300 179.000 53.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 túi 300ml VN-23162-22 1286/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 HP Halden Pharma AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.301.672 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Agivastar 20 Pravastatin 20mg Viên N4 300.000 693 207.900.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110729824 1286/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.671 Tân dược Tỉnh Ninh Bình 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 10,5g/250ml Chai N1 50 96.900 4.845.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18586-15 1286/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.670 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Sugam-BFS Sugammadex 100mg/ml, 2ml Ống N4 20 1.575.000 31.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-34671-20 1286/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.669 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Sugam-BFS Sugammadex 100mg/ml, 2ml Ống N4 0 1.575.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110203025 1286/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.668 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Agirovastin 10 Rosuvastatin 10mg Viên N4 100.000 210 21.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205400 1286/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.667 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Glucofine 500 mg Metformin 500mg Viên N2 290.000 325 94.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) 893110497324 1286/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.666 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Algesin-N Ketorolac 30mg/ml Ống N1 0 35.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml 594110446325 1286/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company SRL (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company SRL (Địa chỉ: Str. Eroilor, nr.1C, Oras Otopeni, Judetul Ilfov, cod postal 075100, Romania – cladire Rompharm 7, Romania)) Romania 3.thau_rieng_le
1.301.665 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Algesin-N Ketorolac 30mg/ml Ống N1 4.300 35.000 150.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-21533-18 1286/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company SRL (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company SRL (Địa chỉ: Str. Eroilor, nr.1C, Oras Otopeni, Judetul Ilfov, cod postal 075100, Romania – cladire Rompharm 7, Romania)) Romania 3.thau_rieng_le
1.301.664 Tân dược Tỉnh Bình Dương TELDY Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 50mg; 300mg; 300mg Viên N5 51.000 3.097 157.947.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 1623/QĐ-BVĐK 11/08/2026 10/08/2028 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.663 Tân dược Tỉnh Bình Dương Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotid 0,1mg/ml-1ml Ống N1 0 92.379 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-19094-15 645/QĐ-BVĐK 30/07/2026 19/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) Italia 3.thau_rieng_le
1.301.662 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 120.000 5.028 603.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.661 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Coversyl 10mg Perindopril 10mg Viên N1 6.000 7.084 42.504.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17086-13 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.660 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mabthera Rituximab 1400mg/11,7ml Lọ N1 30 24.969.148 749.074.440 Tiêm Dung dịch tiêm dưới da Hộp 01 lọ QLSP-H02-1072-17 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 F. Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.301.659 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Crestor Rosuvastatin 5mg Viên N1 120.000 7.362 883.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.301.658 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 60.000 9.896 593.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.301.657 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 15.000 9.832 147.480.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.301.656 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Prograf 0.5mg Tacrolimus 0,5mg Viên N1 10.000 34.088 340.880.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 539114011925 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.301.655 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 78.000 8.125 633.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.654 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotide (dưới dạng Octreotid acetat) 0,1mg 0,1mg/ml Ống N1 0 92.379 0 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml 800114445725 139/QĐ-BV 12/08/2026 16/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) Italy 3.thau_rieng_le
1.301.653 Tân dược Thành phố Hải Phòng Crestor 10mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg Viên N1 14.000 9.896 138.544.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 908/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân CÔNG TY
TNHH MỘT
THÀNH VIÊN
DƯỢC LIỆU
TW2
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.301.652 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 9.500 5.198 49.381.000 Dung dịch tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 Chai x 100ml 893110118423 929/QĐ-BV 22/07/2026 20/10/2026 Bv Quân Y 268 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.651 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 24.000 16.680 400.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.301.650 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Concor COR Bisoprolol 2,5mg Viên N1 60.000 3.147 188.820.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110194100 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.301.649 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 60.000 4.290 257.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110194000 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.301.648 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zinnat tablets 250mg Cefuroxim 250mg Viên N1 30.000 12.510 375.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-19963-16 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.301.647 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 140.000 16.819 2.354.660.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.646 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Iressa Gefitinib 250mg Viên N1 1.200 558.548 670.257.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên 499114520024 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited ; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.301.645 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 15.000 22.130 331.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.301.644 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Omnipaque Iohexol Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 6.000 260.432 1.562.592.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.301.643 Tân dược Tỉnh Thái Bình Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500 mg/5ml Ống N4 5.000 1.500 7.500.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 1779/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Trần Lãm Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.642 Tân dược Tỉnh Thái Bình Kali Clorid Kali clorid 500 mg Viên N4 10.000 1.000 10.000.000 Uống Viên nén hộp 10 vỉ x 10 893110627524 1779/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Trần Lãm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.641 Tân dược Tỉnh Thái Bình Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 120 260.432 31.251.840 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 1779/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Trần Lãm Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.301.640 Tân dược Tỉnh Lào Cai Lignospan Standard Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg 1,8ml Ống N1 300 19.000 5.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 300110796724 311/QĐ- TTYT 30/07/2026 30/10/2026 Ttyt Khu Vực Mường Khương Công ty cổ phần dược phẩm nha khoa Hoàn Cầu Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.639 Tân dược Tỉnh Lào Cai Propofol-BFS 10 mg/ml Propofol 10mg/ml Lọ N4 300 33.600 10.080.000 Tiêm Nhũ tương tiêm Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml 893114090600 311/QĐ- TTYT 30/07/2026 30/10/2026 Ttyt Khu Vực Mường Khương Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.638 Tân dược Tỉnh Lào Cai Misoprostol Stella 200 mcg Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion) 200mcg Viên N2 2.000 5.000 10.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110037124 311/QĐ- TTYT 30/07/2026 30/10/2026 Ttyt Khu Vực Mường Khương Công ty cổ phẩn dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên Doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.637 Tân dược Thành phố Hà Nội Asbesone Betamethason 0,05%/30g Tuýp N2 2.000 61.500 123.000.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 531110007624 560/QĐ-BVDL 20/07/2026 18/07/2027 Bv Da Liễu Hà Nội Công ty TNHH dược phẩm Đức Phúc Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.301.636 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Mups Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg Viên N1 5.000 22.456 112.280.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 561/QĐ-BVDL 20/07/2026 27/07/2027 Bv Da Liễu Hà Nội Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.301.635 Tân dược Thành phố Hà Nội Gelacmeigel Metronidazol 1%/15g Tuýp N4 5.000 14.000 70.000.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 01 Tuýp 15g 893105875024 560/QĐ-BVDL 20/07/2026 27/07/2027 Bv Da Liễu Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.634 Tân dược Thành phố Hà Nội Klevator 2.5mg Tablets Methotrexat 2,5mg Viên N1 25.400 6.200 157.480.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 640114769624 319/QĐ-BVDL 04/08/2026 20/04/2027 Bv Da Liễu Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.301.633 Tân dược Thành phố Hà Nội Tebantin 300mg Gabapentin 300mg Viên N1 20.000 5.000 100.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-17714-14 560/QĐ-BVDL 20/07/2026 18/07/2027 Bv Da Liễu Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Bách Niên Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.301.632 Tân dược Thành phố Hải Phòng SaVi Pantoprazole 40 Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg Viên N3 50.000 775 38.750.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-20248-13 907/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.631 Tân dược Thành phố Hải Phòng Syseye Hydroxypropylmethyl cellulose 45mg/15ml (0,3%) Lọ N4 3.000 32.800 98.400.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml 893100182624 907/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.630 Tân dược Thành phố Hải Phòng Đại Tràng TP Mỗi 2g chứa: Bột Bạch truật; Bột Hoàng liên;Bột Hoài sơn; Bột Hoàng đằng; Bột Mộc hương; Bột Bạch linh; Bột Sa nhân; Bột Bạch thược; Bột trần bì; Cao đặc Cam thảo; Cao đặc Đảng sâm 0,325g; 0,27g;
0,21g; 0,2g;
0,175g; 0,175g;
0,175g; 0,175g;
0,125g; 0,02g;
0,11g
Gói N3 30.000 3.650 109.500.000 Uống Viên hoàn cứng Hộp 30 gói x 2g TCT-00012-20 909/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân CÔNG TY CỔ
PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN
PHÁT
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.629 Tân dược Thành phố Hải Phòng Crila Forte Cao khô Trinh nữ Crila (Extractum Crini latìolii siccum) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L. var. crilae Tram & Khanh) 500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg) Viên N1 20.000 4.900 98.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên 893210191825 909/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân CÔNG TY CỔ
PHẦN DƯỢC
PHẨM
VINACARE
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.628 Tân dược Thành phố Hải Phòng Furlac 40 Furosemid 40 mg Ống N4 2.500 9.450 23.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml 893110257424 907/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.627 Tân dược Thành phố Hải Phòng Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 3.000 28.000 84.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 907/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Swiss Parenterals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.301.626 Tân dược Thành phố Hải Phòng An thần ích trí Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo Mỗi viên chứa 350mg cao khô hỗn hợp tương đương (960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg) viên N3 100.000 1.298 129.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-29389-18 909/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân CÔNG TY CỔ
PHẦN ĐẦU
TƯ QUỐC TẾ
VIỆT Á
Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.625 Tân dược Thành phố Hải Phòng Nước cất tiêm Nước để pha thuốc tiêm 10ml Ống N4 30.000 1.350 40.500.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110099623 907/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.624 Tân dược Thành phố Hải Phòng Hemafolic Mỗi 10 ml dung dịch chứa: Phức hợp hydroxyd sắt (III) Polymaltose +Acid folic 100mg +1mg Ống N4 5.000 6.780 33.900.000 Uống Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống Hộp 10 ống x 10 ml VD-25593-16 907/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.623 Tân dược Thành phố Hải Phòng DOPOLYS Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavoniod toàn phần 1,54mg), Heptaminol hydrochlorid, Troxerutin 7 mg, 150 mg, 150 mg Viên N4 10.000 2.410 24.100.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên nang VD3-172-22 907/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.622 Tân dược Thành phố Hải Phòng SaVi Betahistine 16 Betahistin dihydrochloride 16mg Viên N2 50.000 356 17.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110164724 907/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.621 Tân dược Thành phố Hải Phòng Viên sáng mắt Bảo Phương Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. 2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g Viên N3 100.000 3.800 380.000.000 Uống Viên hoàn cứng Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên hoàn cứng V172-H06-19 909/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.620 Tân dược Thành phố Hải Phòng Ciprofloxacin Polpharma Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride) 400mg/200ml Túi N1 3.000 68.000 204.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi PE 200 ml 590115079823 907/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.301.619 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Pdsolone-40mg Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) 40mg 40mg Lọ N2 50 27.800 1.390.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 Lọ 890110350625 283/QĐ-BVSKTTBNS1 17/07/2026 07/07/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Sơn Hà Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.301.618 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 2.000 146.552 293.104.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 1111/QĐ-BVĐKHB 13/07/2026 13/07/2027 Bvđk Hòa Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.301.617 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Gefitinib Sandoz Gefitinib 250mg Viên N1 500 149.000 74.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529114776224 1111/QĐ-BVĐKHB 15/07/2026 15/07/2027 Bvđk Hòa Bình CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA CSSX & ĐG: Remedica Ltd CSXX: Lek Pharmaceuticals D.D/Slovenia Cyprus 3.thau_rieng_le
1.301.616 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Gemnil 1000mg/vial Gemcitabin 1000mg Lọ N1 1.000 625.000 625.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 1000mg VN-18210-14 1111/QĐ-BVĐKHB 14/07/2026 14/07/2027 Bvđk Hòa Bình CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Vianex S.A. – Plant C Greece 3.thau_rieng_le
1.301.615 Tân dược Thành phố Hà Nội Prolufo Alfuzosin hydrochloride 10mg Viên N2 15.000 4.800 72.000.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23223-22 186/QĐ-YHCT 15/07/2026 06/10/2026 Bv Yhct Bộ Ca CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA Gracure Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.301.614 Tân dược Thành phố Hà Nội Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml Lọ N1 500 41.800 20.900.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml 840110307725 496/QĐ-BVQY 24/07/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.301.613 Tân dược Thành phố Hà Nội Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 2.000 89.999 179.998.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001115023625 497/QĐ-BVQY 24/07/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.301.612 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenozatin 1000mg/100ml Amikacin 1000mg/ 100ml Túi N4 10.000 87.000 870.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100ml; Thùng 20 túi 100ml 893110119823 496/QĐ-BVQY 24/07/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ALLOMED Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.611 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxbat Oxacilin 1000mg Lọ N1 5.000 72.000 360.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ 594110013825 496/QĐ-BVQY 24/07/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM S.C. Antibiotice S.A. Rumani 3.thau_rieng_le
1.301.610 Tân dược Thành phố Hà Nội Fegem-100 Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic 100mg + 0,35mg Viên N2 10.000 2.625 26.250.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ xé x 10 viên 890100046225 496/QĐ-BVQY 24/07/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Torrent Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.609 Tân dược Thành phố Hà Nội Penthione forInjection 600 mg Glutathion 600mg Lọ N2 200 128.500 25.700.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 880110347000 496/QĐ-BVQY 24/07/2026 11/03/2027 Bv 354/Tchc-Kt Công ty CP Dược phẩm Quang Cường PENMIX LTD. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.301.608 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diovan 160 Valsartan 160mg Viên N1 12.000 14.868 178.416.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18398-14 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.301.607 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 84.000 9.366 786.744.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.301.606 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 240.000 4.843 1.162.320.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.605 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Betaloc ZOK 25mg Metoprolol Metoprolol succinat 23,75mg Viên N1 90.000 4.389 395.010.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.301.604 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 78.000 5.490 428.220.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.301.603 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 150.000 3.677 551.550.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.602 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg/250mcg Bình N1 480 199.888 95.946.240 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.301.601 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aclasta Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 30 6.761.489 202.844.670 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 900110171700 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d Áo 3.thau_rieng_le
1.301.600 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 14.000 10.546 147.644.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.599 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 30.000 5.600 168.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.301.598 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Combivent Salbutamol + ipratropium 2,5mg+0,5mg Lọ N1 30.000 16.074 482.220.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.597 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 240 2.447.550 587.412.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.301.596 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 150 754.110 113.116.500 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 930114132624 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.301.595 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Azihasan 250 Azithromycin 250mg Viên N4 4.670 3.486 16.279.620 Uống Viên nang cứng Hộp 01 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên 893110331223 257/QĐ-TTYT 16/07/2026 15/07/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.474 Tân dược Tỉnh Lào Cai Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/ml x 1ml Ống N4 2.000 780 1.560.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114603624 298/QĐ- TTYT 21/07/2026 21/10/2026 Ttyt Khu Vực Mường Khương Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.473 Tân dược Tỉnh Lào Cai Atosiban-BFS Atosiban 7,5mg/ml Lọ N4 24 1.575.000 37.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x lọ 5ml VD-34930-21 298/QĐ- TTYT 21/07/2026 21/10/2026 Ttyt Khu Vực Mường Khương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.472 Tân dược Tỉnh Lào Cai Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 7.200 893 6.429.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 298/QĐ- TTYT 21/07/2026 21/10/2026 Ttyt Khu Vực Mường Khương Công ty Cổ phần Dược- vật tư y tế Lào Cai Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.471 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 1.000 1.800 1.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 298/QĐ- TTYT 21/07/2026 21/10/2026 Ttyt Khu Vực Mường Khương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.470 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Bocartin 150 Carboplatin 150mg/15ml Lọ N4 3.000 514.920 1.544.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 15ml 893114122725 1111/QĐ-BVĐKHB 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Hòa Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.469 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 6.100 5.600 34.160.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.301.468 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 30.000 3.886 116.580.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.467 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 13.600 10.268 139.644.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.466 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 5.650 10.546 59.584.900 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.465 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 500 58.000 29.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 400110017425 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.464 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 1.600 58.000 92.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.463 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 1.000 58.000 58.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.462 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 1.400 15.873 22.222.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23103-22 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.301.461 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 17.500 15.873 277.777.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.301.460 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 14.500 15.941 231.144.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.301.459 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 4.000 15.941 63.764.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.301.458 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp 300U (tương đương 10,5mg)/3ml UI N1 0 5.936 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company Pháp; Mỹ 3.thau_rieng_le
1.301.457 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 1.200 434.000 520.800.000 Hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.456 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình N1 400 199.888 79.955.200 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.301.455 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Aclasta Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 190 6.761.489 1.284.682.910 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 900110171700 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d Áo; Slovenia 3.thau_rieng_le
1.301.454 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 5.000 10.561 52.805.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland. Đóng gói và xuất xưởng Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.453 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 5.000 7.053 35.265.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.452 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 33.700 9.896 333.495.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.301.451 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 2.950 14.903 43.963.850 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.301.450 Tân dược Tỉnh Ninh Bình NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 490 200.508 98.248.920 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.449 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Crestor Rosuvastatin 5mg Viên N1 19.300 7.362 142.086.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.301.448 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 7.300 22.456 163.928.800 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.301.447 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Pantoloc 40mg Pantoprazol 40mg Viên N1 840 18.499 15.539.160 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 7 viên 400110081723 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Sang Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.301.446 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Felex Natri hyaluronat 25mg/2,5ml Lọ N4 0 500.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 túi x 1 lọ nhựa/túi x 2,5ml/lọ 893110265200 KQ2500106192_2506301252 17/07/2026 15/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.445 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Cloram drop 0,5% Cloramphenicol 5mg/ml Lọ N4 2.940 5.500 16.170.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 4 vỉ x 5 lọ/vỉ x lọ 1ml 893115358625 KQ2500106192_2506301252 17/07/2026 15/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.444 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Mvasi Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 150 4.518.283 677.742.450 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 1 lọ x 4ml 1410179600 186/QĐ-BVĐK 17/07/2026 04/02/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.301.443 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Mvasi Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 0 4.518.283 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 1 lọ x 4ml SP3-1221-21 186/QĐ-BVĐK 17/07/2026 04/02/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.301.442 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Mvasi Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N1 50 16.504.187 825.209.350 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 1 lọ x 16ml 1410179700 186/QĐ-BVĐK 17/07/2026 04/02/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.301.441 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 800 28.455 22.764.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml 858111016325 568/QĐ-TTYT 10/08/2026 09/08/2027 Ttyt Kinh Môn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Sản xuất thuốc thành kiểm soát chất đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o '-Cơ sở sản xuất xưởng Joint Stock Company"Kalceks " Latvia 3.thau_rieng_le
1.301.440 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 9.650 41.871 404.055.150 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.301.439 Tân dược Tỉnh Ninh Bình NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) UI N1 0 66.836 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.438 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 720 16.156 11.632.320 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.301.437 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 1.300 15.291 19.878.300 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.436 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Lantus Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/1ml UI N1 0 85.715 0 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.301.435 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 1.000 14.700 14.700.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.301.434 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 11.100 85.381 947.729.100 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.433 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 180 558.047 100.448.460 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Sang Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.301.432 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 2.400 34.669 83.205.600 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 540110991924 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.301.431 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 100.000 983 98.300.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.301.430 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Coversyl 10mg Perindopril 10mg Viên N1 16.700 7.084 118.302.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17086-13 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.429 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 61.000 3.147 191.967.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110194100 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.301.428 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 187.000 4.290 802.230.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110194000 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.301.427 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 720 8.370 6.026.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.301.426 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 100.000 7.600 760.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.301.425 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 1.500 9.454 14.181.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.424 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 60.000 19.000 1.140.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.301.423 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 384.000 2.705 1.038.720.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.422 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Neulastim Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N1 42 13.027.449 547.152.858 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml 001410180100 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Sang Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.301.421 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Avelox Moxifloxacin 400mg/250ml Chai N1 670 367.500 246.225.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Ý; Đức 3.thau_rieng_le
1.301.420 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Iressa Gefitinib 250mg Viên N1 5.000 558.548 2.792.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên 499114520024 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKTCL và xuất xưởng lô: Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.301.419 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Aloxi Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 80 1.666.500 133.320.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 300110997524 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. France; Ireland 3.thau_rieng_le
1.301.418 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tresiba Flextouch 100U/ml Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 10,98mg/3ml UI N1 0 106.875 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.301.417 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Xylocaine Jelly Lidocain hydroclodrid 2% Tuýp N1 100 90.072 9.007.200 Dùng ngoài Gel Hộp 10 tuýp x 30 gam VN-19788-16 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.301.416 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 125 3.578.500 447.312.500 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.301.415 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Glucovance 500mg/2,5mg Glibenclamid + metformin 2,5mg/500mg Viên N1 23.500 4.560 107.160.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20022-16 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.414 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Lantus Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/1ml Bút tiêm N1 800 257.145 205.716.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.301.413 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 10.000 260.432 2.604.320.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.301.412 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 2.000 254.678 509.356.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.411 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 7.150 219.000 1.565.850.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.301.410 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 550 153.560 84.458.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.301.409 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 11.100 3.677 40.814.700 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.408 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 2.500 8.225 20.562.500 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.301.407 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 25mcg Viên N1 32.500 992 32.240.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110144123 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.301.406 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N1 157.000 1.102 173.014.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.301.405 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 300 32.172 9.651.600 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-18452-14 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.301.404 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 20.600 13.834 284.980.400 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.301.403 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Mabthera Rituximab 100mg/ 10ml Lọ N1 0 4.662.925 0 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ 10ml QLSP-0756-13 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.301.402 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Mabthera Rituximab 100mg/ 10ml Lọ N1 20 4.662.925 93.258.500 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ 10ml 400410198525 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.301.401 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Arimidex Anastrozol 1mg Viên N1 10.000 59.085 590.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.301.400 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Casodex Bicalutamid 50mg Viên N1 84 114.128 9.586.752 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18149-14 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.301.399 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Aromasin Exemestan 25mg Viên N1 500 82.440 41.220.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x15 viên VN-20052-16 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Italia S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.301.398 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Faslodex Fulvestrant 50mg/ml Bơm tiêm N1 8 6.289.150 50.313.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm VN-19561-16 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh 3.thau_rieng_le
1.301.397 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Zoladex Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 100 6.405.000 640.500.000 Tiêm Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài 500114446023 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.301.396 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 580 2.568.297 1.489.612.260 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.301.395 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg Magnesi hydroxyd 800,4 mg Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 611,76mg Gói N4 145.040 3.200 464.128.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893110335024 3616/QĐ-BVĐK 20/07/2026 02/01/2027 Bvđk Trà Vinh Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.394 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Philtobax Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 13.100 27.500 360.250.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 3616/QĐ-BVĐK 22/07/2026 02/01/2027 Bvđk Trà Vinh Công ty Cổ phần DP Bến Tre Hanlim Pharm Co, Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.301.393 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 47.400 5.683 269.374.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.301.392 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Sandimmun Neoral 100mg Ciclosporin 100mg Viên N1 60 67.294 4.037.640 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 5 viên VN-22785-21 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.301.391 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Cordarone Amiodaron hydroclorid 200mg Viên N1 3.400 6.750 22.950.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.390 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 21.400 8.125 173.875.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.389 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Exforge Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N1 2.160 18.107 39.111.120 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16342-13 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.301.388 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 10.000 9.987 99.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.301.387 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100 mg; 75 mg Viên N1 3.800 20.828 79.146.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.386 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 260 10.830.000 2.815.800.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.385 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 260.000 5.028 1.307.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.384 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 5.000 23.072 115.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.383 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 5.000 26.533 132.665.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.382 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 65 178.080 11.575.200 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company Pháp; Mỹ 3.thau_rieng_le
1.301.381 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 3.000 18.107 54.321.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110079223 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.301.380 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 0 18.107 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-19289-15 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.301.379 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 8.600 9.832 84.555.200 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.301.378 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Plavix 75mg Clopidogrel 75 mg Viên N1 4.300 16.819 72.321.700 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.377 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Micardis Telmisartan 80mg Viên N1 1.200 14.848 17.817.600 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22996-22 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.301.376 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Diovan 160 Valsartan 160mg Viên N1 5.000 14.868 74.340.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18398-14 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.301.375 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 5.000 9.366 46.830.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.301.374 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Rocephin 1g I.V. Ceftriaxon 1g Lọ N1 1.150 140.416 161.478.400 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.301.373 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotid 0,1mg/ml Ống N1 0 92.379 0 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml 800114445725 3616/QĐ-BVĐK 04/08/2026 Bvđk Trà Vinh Công ty TNHH Dược Tâm Đan Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Italy 3.thau_rieng_le
1.301.372 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Hyasyn Forte Natri hyaluronat 20mg/2ml Bơm
tiêm
N2 1.000 550.000 550.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn 880110006723 196/QĐ-YHCT 20/07/2026 20/01/2029 Bv Yhct Tỉnh Cao Bằng Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh Shin Poong Pharm. Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.301.371 Tân dược Thành phố Hà Nội Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin 100mg/ 2ml Ống N1 33.000 600 19.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VN-19062-15 1507/QĐ-BVLKHN 07/08/2026 20/07/2027 Bv Lão Khoa Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.301.370 Tân dược Thành phố Hà Nội Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 200 8.000 1.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 1511/QĐ-BVLKHN 07/08/2026 25/01/2027 Bv Lão Khoa Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.369 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg/ 500mcg Bình N1 100 218.612 21.861.200 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.301.368 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 1.263.000 2.682 3.387.366.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.367 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Tetracycline Vidipha 500 Tetracyclin hydroclorid 500mg Viên N4 18.200 7.875 14.332.500 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110296500 3616/QĐ-BVĐK 22/07/2026 02/01/2027 Bvđk Trà Vinh Công ty Cổ phần DP Trung ương Vidipha Chi nhánh công ty CP DP trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.366 Tân dược Tỉnh Hải Dương Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/ 1ml Lọ N4 200 16.000 3.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml 893110288900 525/QĐ-TTYT 20/07/2026 19/07/2027 Ttyt Kinh Môn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.365 Tân dược Tỉnh Hải Dương Recombinant Human Erythropoietin for Injection Erythropoietin 2.000IU Lọ N5 4.000 145.000 580.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ 690410048325 525/QĐ-TTYT 20/07/2026 19/07/2027 Ttyt Kinh Môn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.301.364 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000 IU/1ml Lọ N4 4.000 124.000 496.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 525/QĐ-TTYT 20/07/2026 19/07/2027 Ttyt Kinh Môn CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.363 Tân dược Tỉnh Hải Dương Zentanil Acetyl leucin 1g/10ml Lọ N4 6.000 24.200 145.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 525/QĐ-TTYT 20/07/2026 19/07/2027 Ttyt Kinh Môn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty CPDP CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.362 Tân dược Tỉnh Hải Dương Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 300.000 2.500 750.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 525/QĐ-TTYT 20/07/2026 19/07/2027 Ttyt Kinh Môn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.361 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Hyalgan Natri hyaluronat 20mg/ 2ml Bơm
tiêm
N1 900 1.045.000 940.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong khớp Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml 800110434225 196/QĐ-YHCT 20/07/2026 20/01/2029 Bv Yhct Tỉnh Cao Bằng Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.301.360 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 1.000 1.200 1.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 298/QĐ- TTYT 21/07/2026 21/10/2026 Ttyt Khu Vực Mường Khương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.359 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Eloxatin Oxaliplatin 100 mg/20 ml Lọ N1 165 4.943.570 815.689.050 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml VN-19902-16 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.301.358 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Cravit Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N1 300 88.515 26.554.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5 ml VN-19340-15 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.301.357 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 500 36.550 18.275.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.356 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Avodart Dutasterid 0,5mg Viên N1 2.160 17.257 37.275.120 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.301.355 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 75mcg Viên N1 257.000 1.448 372.136.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23234-22 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.301.354 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 341.000 1.610 549.010.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.301.353 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Combigan Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 30 183.514 5.505.420 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.301.352 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg/5ml Lọ N1 1.530 68.250 104.422.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-17157-13 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.301.351 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 67.700 6.516 441.133.200 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.350 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 110 2.447.550 269.230.500 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.301.349 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imatinib Teva 100mg Imatinib 100mg Viên N1 2.500 12.000 30.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 12 vỉ x 10 viên 385114010525 1935/QĐ-BVC 16/07/2026 31/12/2026 Bv C Công ty cổ phần dược phẩm Thiết Bị Y tế Hà Nội Pliva Croatia Limited Croatia 3.thau_rieng_le
1.301.348 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin* 3,75mg Lọ N1 40 2.556.999 102.279.960 Tiêm Thuốc tiêm tác dụng kéo dài Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 1935/QĐ-BVC 16/07/2026 31/12/2026 Bv C Công ty cổ phần dược phẩm Thiết Bị Y tế Hà Nội Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.347 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Anaropin Ropivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 600 153.090 91.854.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml VN-19004-15 2130/QĐ-BVC 30/07/2026 31/12/2026 Bv C Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.301.346 Tân dược Tỉnh Hải Dương Itamecardi 10 Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 70 84.000 5.880.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 893110582324 525/QĐ-TTYT 20/07/2026 19/07/2027 Ttyt Kinh Môn Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.345 Tân dược Tỉnh Hải Dương TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg, 300mg, 300mg Viên N5 60.000 3.669 220.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 239/QĐ-TTYT 07/08/2026 31/03/2027 Ttyt Kinh Môn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.344 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/1ml Ống N1 450 57.750 25.987.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1 ml VN-19221-15 568/QĐ-TTYT 10/08/2026 09/08/2027 Ttyt Kinh Môn Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.343 Tân dược Thành phố Hà Nội Celosti 200 Celecoxib 200mg viên N3 60.000 1.000 60.000.000 Uống viên nang cứng hộp 2 vỉ x 10 viên 893110268423 186/QĐ-YHCT 15/07/2026 09/10/2026 Bv Yhct Bộ Ca CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.342 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế MEYERAPAGIL Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg Viên N4 0 1.260 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110052800 1447/QĐ-BVH 13/07/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.341 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU Lọ N4 0 15.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ, hộp 50 lọ 893110034800 282/QĐ-BVH 13/07/2026 12/02/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.340 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bacterocin Oint Mupirocin 20mg Tuýp N2 0 42.000 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp x 5g 880100989824 1447/QĐ-BVH 13/07/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH Genuone Sciences Inc. Korea 3.thau_rieng_le
1.301.339 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 0 58.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 400110017425 282/QĐ-BVH 13/07/2026 12/02/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.338 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 0 58.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 400110017425 626/QĐ-BVH 13/07/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.337 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mabthera Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 0 19.715.180 0 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp chứa 01 lọ x 50ml 400410198425 626/QĐ-BVH 13/07/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.301.336 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Rabeloc I.V. Rabeprazol 20mg Lọ N1 0 133.900 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890110443425 KQ2500106192_2506301252 24/07/2026 15/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cadila Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.335 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Fotimyd 1000 Cefotiam 1g Lọ N2 30.000 62.500 1.875.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110208425 KQ2500106192_2506301252 22/07/2026 15/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.334 Tân dược Tỉnh Sơn La Meseca Advanced Fluticasone furoate 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 60 liều Lọ N4 2.000 108.000 216.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều 893110289324 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.333 Tân dược Tỉnh Sơn La Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 5.000 28.455 142.275.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Latvia 3.thau_rieng_le
1.301.332 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) Propofol 5mg/ml x 20ml Ống N1 100 95.421 9.542.100 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống thủy tinh 20ml 400114984624 1935/QĐ-BVC 16/07/2026 31/12/2026 Bv C Công ty cổ phần Dược phẩm Phú Thái B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.331 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ringerfundin Ringerfundin 500ml Chai N1 750 58.989 44.241.750 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai 500ml 400110069123 1935/QĐ-BVC 16/07/2026 31/12/2026 Bv C Công ty cổ phần Dược phẩm Phú Thái B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.301.330 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 15 10.830.000 162.450.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 1935/QĐ-BVC 16/07/2026 31/12/2026 Bv C Công ty cổ phần dược phẩm Thiết Bị Y tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.329 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mixtard 30 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) (700IU + 300IU)/10ml Lọ N1 2.000 75.000 150.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 777/QĐ-BVCT 27/07/2026 26/07/2027 Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.328 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinphatoxin Oxytocin 10 IU/1ml Ống N4 4.000 10.000 40.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 777/QĐ-BVCT 27/07/2026 26/07/2027 Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.327 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bometan Calcipotriol + betamethason dipropionat (50µg (mcg) + 0,5mg)/g
(dưới dạng
calcipotriol monohydrat 52,2mcg +
Betamethason
dipropionat 0,643mg); 15g
Tuýp N4 200 180.000 36.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 15g 893110211600 777/QĐ-BVCT 27/07/2026 26/07/2027 Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.326 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 30.000 840 25.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên 893110627524 777/QĐ-BVCT 27/07/2026 26/07/2027 Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.325 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadumedrol Diphenhydramin 10mg (dạng muối)/ml Ống N4 42.000 845 35.490.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 777/QĐ-BVCT 27/07/2026 26/07/2027 Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.324 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa ForminHasan XR 500 Metformin 500mg Viên N3 60.000 598 35.880.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110296924 777/QĐ-BVCT 27/07/2026 26/07/2027 Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.323 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 5.000 59.667 298.335.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 777/QĐ-BVCT 23/07/2026 22/07/2027 Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.301.322 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TELDY Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 300mg,300mg,50mg Viên N5 30.000 3.415 102.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 777/QĐ-BVCT 23/07/2026 22/07/2027 Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.321 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 30.000 7.050 211.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 777/QĐ-BVCT 27/07/2026 26/07/2027 Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.320 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Garnotal Phenobarbital 100mg Viên N2 60.000 1.260 75.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 575/QĐ-BVNL 11/08/2026 11/08/2027 Bvđk Ngọc Lặc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Nhà máy SX Dược phẩm và Trung NCPTCNC – Địa điểm KD Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.319 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 0 756 0 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml VD-31299-18 575/QĐ-BVNL 11/08/2026 11/08/2027 Bvđk Ngọc Lặc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.318 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 300.000 756 226.800.000 Tiêm dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110124925 575/QĐ-BVNL 11/08/2026 11/08/2027 Bvđk Ngọc Lặc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.317 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/ml Bút tiêm N1 10.000 200.508 2.005.080.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.316 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xenetix 300 Iobitridol Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)X lọ 50ml Lọ N1 6.000 338.000 2.028.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 50ml VN-16786-13 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.315 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 150.000 2.682 402.300.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 1638/QĐ-BVH 14/07/2026 13/07/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.314 Tân dược Tỉnh Sơn La Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml Cisplatin 10mg/20ml Lọ N4 500 65.100 32.550.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 20ml 893114093023 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.313 Tân dược Tỉnh Sơn La Xenetix 350 Iobitridol 35g/100ml; lọ 100ml Lọ N1 500 795.000 397.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16789-13 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.312 Tân dược Tỉnh Sơn La Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 100 119.994 11.999.400 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 893114123625 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.311 Tân dược Tỉnh Sơn La Biluracil 500 Fluorouracil 500mg/10ml Lọ N4 800 40.950 32.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 893114121825 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.310 Tân dược Tỉnh Sơn La Bigemax 1g Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1g Lọ N4 200 336.000 67.200.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114121525 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.309 Tân dược Tỉnh Sơn La Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 50 10.830.000 541.500.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.308 Tân dược Tỉnh Sơn La NovoMix 30 FlexPen Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) IU N1 1.500.000 66.836 1.002.540.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.307 Tân dược Tỉnh Sơn La Xenetix 300 Iobitridol 30g/100ml; lọ 50ml Lọ N1 1.000 338.000 338.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 50ml VN-16786-13 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.306 Tân dược Tỉnh Sơn La Ultravist 370 Iopromid acid 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml Lọ N1 200 648.900 129.780.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021124 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.305 Tân dược Tỉnh Sơn La Volulyte 6% Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 200 117.000 23.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.301.304 Tân dược Tỉnh Sơn La Lyoxatin Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N4 500 244.650 122.325.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 10ml QLĐB-593-17 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.303 Tân dược Tỉnh Sơn La Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 600 164.997 98.998.200 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 25ml 893114093323 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.302 Tân dược Tỉnh Sơn La Ertalgold Ertapenem 1000mg Lọ N1 4.000 547.000 2.188.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 800110181423 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.301.301 Tân dược Tỉnh Sơn La Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromide (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 10.000 87.300 873.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.301.300 Tân dược Tỉnh Sơn La Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml; 10ml Ống N1 10.000 109.725 1.097.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10 ml QLSP-845-15 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN – Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH – Đức – Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH – Đức – Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH – Áo Đức 3.thau_rieng_le
1.301.299 Tân dược Tỉnh Sơn La Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 5.000 69.300 346.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Italfarmaco S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.301.298 Tân dược Tỉnh Sơn La Lucikvin 500 Meclofenoxat hydroclorid 500mg Lọ N4 10.000 57.500 575.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml 893110509924 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.297 Tân dược Tỉnh Sơn La Albunorm 20% Human albumin 20g/100ml Lọ N1 2.000 1.485.000 2.970.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 100ml 400410646324 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.301.296 Tân dược Tỉnh Sơn La Hormedi 125 Methylprednisolon 125mg Lọ N4 6.000 25.000 150.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 2ml có SĐK: VD-33597-19 893110822324 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.295 Tân dược Tỉnh Sơn La Acetad Acetylcystein 2g/10ml Ống N4 1.000 145.000 145.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110650824 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.294 Tân dược Tỉnh Sơn La Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 800 254.678 203.742.400 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.293 Tân dược Tỉnh Sơn La Meseca Advanced Fluticasone furoate 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 60 liều Lọ N4 2.000 108.000 216.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều 893110289324 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.292 Tân dược Tỉnh Sơn La Kpec 500 Capecitabin 500mg Viên N4 30.000 5.760 172.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên 893114228123 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.291 Tân dược Tỉnh Sơn La Lamivudin 150 Lamivudin 150mg Viên N5 54.000 950 51.300.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD3-183-22 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.290 Tân dược Tỉnh Sơn La Mibetel AM 40/5 Amlodipin + telmisartan 5mg + 40mg Viên N4 200.000 6.800 1.360.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 7 viên 893110756224 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.289 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) Propofol 5mg/ml x 20ml Ống N1 0 95.421 0 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống thủy tinh 20ml VN-22232-19 1935/QĐ-BVC 16/07/2026 31/12/2026 Bv C Công ty cổ phần Dược phẩm Phú Thái B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.288 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N1 2.000 15.900 31.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1,5ml 380110964024 777/QĐ-BVCT 27/07/2026 26/07/2027 Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Vetprom AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.301.287 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa MORPHIN Morphin 10mg/1ml Ống N4 1.500 8.925 13.387.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 777/QĐ-BVCT 23/07/2026 22/07/2027 Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.286 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 46.000 645 29.670.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 5ml x 50 ống; Hộp 5ml x 100 ống 893110038000 777/QĐ-BVCT 27/07/2026 26/07/2027 Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.285 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/10ml Lọ N1 40 100.380 4.015.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml 400112017124 777/QĐ-BVCT 23/07/2026 22/07/2027 Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.301.284 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Lamivudin 150 Lamivudin 150mg Viên N4 3.600 945 3.402.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD3-183-22 339/QĐ-TTYT 11/08/2026 09/08/2027 Bvđk Khu Vực Sơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH Cty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.283 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Ethambutol 400mg Ethambutol 400mg Viên N3 24.300 1.575 38.272.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên 893110437024 301/QĐ-TTYT 15/07/2026 16/07/2028 Bvđk Khu Vực Sơn Dương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.282 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 24.300 1.900 46.170.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 301/QĐ-TTYT 15/07/2026 16/07/2028 Bvđk Khu Vực Sơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.281 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg,300mg,300mg Viên N5 218.700 3.400 743.580.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 301/QĐ-TTYT 15/07/2026 16/07/2028 Bvđk Khu Vực Sơn Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.280 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Lopimune Tablets Lopinavir + Ritonavir 200mg + 50mg Viên N2 19.440 5.266 102.371.040 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 120 viên 890110089523 301/QĐ-TTYT 15/07/2026 19/07/2028 Bvđk Khu Vực Sơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Cipla Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.301.279 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Turbezid Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 9.600 2.798 26.860.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 301/QĐ-TTYT 15/07/2026 16/07/2028 Bvđk Khu Vực Sơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.278 Tân dược Thành phố Hải Phòng Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 1000 IU
(30/70)
Lọ N1 2.500 120.000 300.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 01 lọ x 10ml 590410647424 907/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.301.277 Tân dược Thành phố Hải Phòng Trichopol Metronidazole 500mg/100ml Túi N1 3.000 25.000 75.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100 ml 590115791424 907/QĐ-VYH 22/07/2026 22/07/2027 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.301.276 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ginkor Fort Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin 14mg+300mg+300mg Viên N1 0 3.730 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16802-13 1447/QĐ-BVH 27/07/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.275 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 0 5.410 0 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 1447/QĐ-BVH 27/07/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.301.274 Tân dược Tỉnh Sơn La Nilsu Piracetam 200mg/ml; 8ml Ống N4 12.500 16.000 200.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 8ml 893110084925 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.273 Tân dược Tỉnh Sơn La Ridolip 10 Ezetimibe 10mg Viên N3 100.000 3.900 390.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110409824 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.272 Tân dược Tỉnh Sơn La Sofuval Sofosbuvir + velpatasvir Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg Viên N4 7.560 234.000 1.769.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 28 viên 893110169523 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt nam 3.thau_rieng_le
1.301.271 Tân dược Tỉnh Sơn La Syseye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% (w/v) – Lọ 15ml Lọ N4 2.000 32.800 65.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.270 Tân dược Tỉnh Sơn La Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 100.000 110 11.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.269 Tân dược Tỉnh Sơn La Benita Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 2.000 96.000 192.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 893100314323 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.268 Tân dược Tỉnh Sơn La Rafivyr Entecavir 0,5mg Viên N3 50.000 15.900 795.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114066323 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA Công ty TNHH DRP Inter Việt nam 3.thau_rieng_le
1.301.267 Tân dược Tỉnh Sơn La Anvo-Ivabradine 2.5mg Ivabradin 2.5mg Viên N1 40.000 6.800 272.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 840110766024 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Noucor Heath, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.301.266 Tân dược Tỉnh Sơn La Bixebra 7.5 mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 30.000 6.000 180.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-22878-21 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.301.265 Tân dược Tỉnh Sơn La Fentanyl B. Braun Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 10.000 42.000 420.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh 400111002124 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.264 Tân dược Tỉnh Sơn La Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg Lọ N1 500 100.380 50.190.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml 400112017124 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.301.263 Tân dược Tỉnh Sơn La Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 5.000 28.455 142.275.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 662/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Latvia 3.thau_rieng_le
1.301.262 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Selemycin 250mg/2ml Amikacin* 250mg/ 2ml Ống N1 1.000 29.589 29.589.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VN-20186-16 777/QĐ-BVCT 27/07/2026 26/07/2027 Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.301.261 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 0 4.082 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 1447/QĐ-BVH 27/07/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.260 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rabeloc I.V. Rabeprazol 20mg Lọ N1 0 134.000 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890110443425 1447/QĐ-BVH 27/07/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Cadila Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.259 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 0 89.999 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001115023625 626/QĐ-BVH 30/07/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.301.258 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Duotrav Travoprost + Timolol 0,04mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 90 320.000 28.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-16936-13 1105/QĐ-BVĐK 23/07/2026 26/09/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.301.257 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Travatan Travoprost 0,04mg/ml Lọ N1 80 252.300 20.184.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml 540110031923 1105/QĐ-BVĐK 23/07/2026 26/09/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.301.256 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Simponi I.V. Golimumab 50mg/4ml Lọ N1 10 11.998.259 119.982.590 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 760410037223 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.301.255 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mediclovir Aciclovir 30mg/g x 5g Tuýp N4 0 48.000 0 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp x 5g 893110130525 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.254 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gadovist Gadobutrol 604,72mg/ml (1mmol/ml) Bơm tiêm N1 150 546.000 81.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc 400110984924 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.253 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sevoflurane Sevofluran 100% x 250ml Chai N1 400 1.530.000 612.000.000 Đường hô hấp Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai nhôm 250ml 001114517124 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.301.252 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Spasmomen Otilonium bromide 40mg Viên N1 1.000 3.535 3.535.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18977-15 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.301.251 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nutriflex peri Acid amin + glucose+ điện giải (*) 4% + 8%; 1000ml Túi N1 200 421.019 84.203.800 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 5 túi 1000ml VN-18157-14 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B.Braun Medical AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.301.250 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml Chai N1 50 1.039.500 51.975.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml VN-18122-14 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.301.249 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml Chai N1 20 635.250 12.705.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml VN-18122-14 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.301.248 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mediclovir Aciclovir 30mg/g x 5g Tuýp N4 50 48.000 2.400.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp x 5g VD-34095-20 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.247 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bividia 100 Sitagliptin 100mg Viên N3 0 11.200 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110557424 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.246 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gonzalez-250 Deferasirox 250mg Viên N4 0 7.790 0 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110385024 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt nam 3.thau_rieng_le
1.301.245 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Anvo-Ivabradine 2.5mg Ivabradin 2,5mg Viên N1 3.000 7.000 21.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 840110766024 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH Noucor Health, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.301.244 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bividia 100 Sitagliptin 100mg Viên N3 20.000 11.200 224.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-33064-19 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.243 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gonzalez-250 Deferasirox 250mg 250mg Viên N4 500 7.790 3.895.000 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-28910-18 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt nam 3.thau_rieng_le
1.301.242 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sulfadiazin Bạc Sulfadiazin bạc 10mg/g x 20g Tuýp N4 500 29.400 14.700.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýpx 20g VD-28280-17 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.241 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dotagraf Gadoteric acid 0,5mmol/ml x 10ml Lọ N1 330 472.500 155.925.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX BTP, đóng gói sơ cấp,XX: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (CSĐG thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Đ/C: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) Áo 3.thau_rieng_le
1.301.240 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 20 494.991 9.899.820 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 4ml 893114092823 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Tên CSSX: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.239 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Espumisan L Simethicon 40mg/ml x 30ml Lọ N1 200 55.923 11.184.600 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt 400100981824 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.238 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imatinib Teva 400mg Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) 400mg 400mg Viên N1 720 40.000 28.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 385114010625 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pliva Croatia Limited Croatia 3.thau_rieng_le
1.301.237 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neulastim Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N1 10 13.027.449 130.274.490 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml 001410180100 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.301.236 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Diazepam Vidipha 5 Diazepam 5mg Viên N4 29.000 550 15.950.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112102100 69/QĐ-BVTT 16/07/2026 16/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk CN CTCPDP
Trung Ương Codupha Tây Nguyên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.235 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml Insulin analog trộn, hỗn hợp (7,68mg; 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 200 329.000 65.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 614/QĐ-BVA 04/08/2026 20/04/2027 Bv A Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. CSSX và đóng gói sơ cấp: Đức; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.301.234 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Truxima Rituximab 10mg/mlx10ml Lọ N2 12 1.977.000 23.724.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ x 10ml 880410033026 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.301.233 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N1 20.000 9.274 185.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG&XX: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.301.232 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N2 20 13.117.000 262.340.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.301.231 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Duosol without potassium solution for haemofiltration Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555 ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; G Túi N1 400 685.000 274.000.000 Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải; 400110020123 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH B.Braun Avitum AG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.230 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 0 4.587.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.301.229 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 20 4.587.000 91.740.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.301.228 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vegzelma Bevacizumab 25mg/ml x 4ml Lọ N2 12 2.127.000 25.524.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 880410033226 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.301.227 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vegzelma Bevacizumab 25mg/ml x 16ml Lọ N2 12 8.387.000 100.644.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 16ml 880410033226 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.301.226 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oseltamivir 75 mg Oseltamivir* 75 mg Viên N2 1.000 14.700 14.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110118900 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.225 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Urea 20% Urea 200mg/g x 20g Tuýp N4 300 53.991 16.197.300 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g 893100208700 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.224 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sulfadiazin Bạc Sulfadiazin bạc 10mg/g x 20g Tuýp N4 0 29.400 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýpx 20g 893100130725 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.223 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sorafenat 200 Sorafenib 200mg Viên N2 0 201.700 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890114775924 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Natco Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.301.222 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên AFATIN 40 Afatinib dimaleate 40mg Viên N5 360 323.000 116.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110193923 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.221 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Stamlo-T Amlodipin + telmisartan 5mg + 40mg; Viên N5 1.000 3.252 3.252.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 890110125423 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.220 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N2 0 13.117.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.301.219 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tamiflu Oseltamivir* 75 mg Viên N1 500 44.877 22.438.500 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 800110994624 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.301.218 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Podoxred 500mg Pemetrexed 500mg Lọ N5 20 443.108 8.862.160 Tiêm Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN3-60-18 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.217 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 25mcg Viên N1 5.000 1.190 5.950.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110144123 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.301.216 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Truxima Rituximab 10mg/mlx50ml Lọ N2 12 8.777.000 105.324.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 880410033126 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.301.215 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pramipexol Normon 0,7mg Tablets Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate) 0,7 mg 0,7mg Viên N1 4.000 20.000 80.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22816-21 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.301.214 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Erbitux Cetuximab 5mg/ml Lọ N1 20 5.773.440 115.468.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ 20ml QLSP-0708-13 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.301.213 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hyrimoz Adalimumab 40mg/0,4ml Bút tiêm N1 50 6.884.903 344.245.150 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml 900410322625 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.301.212 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 1.800 26.533 47.759.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.211 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levothyrox Levothyroxine natri 75mcg 75mcg Viên N1 15.000 1.738 26.070.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23234-22 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.301.210 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zavicefta Ceftazidime + Avibactam 2g + 0,5g Lọ N1 100 2.772.000 277.200.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 800110440223 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý 3.thau_rieng_le
1.301.209 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pemehope 100 Pemetrexed 100mg Lọ N5 20 450.450 9.009.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 778114788124 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM NGUYÊN Glenmark Generics S.A. Argentina 3.thau_rieng_le
1.301.208 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin* 3,75mg Lọ N1 150 2.557.000 383.550.000 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.207 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Duosol without potassium solution for haemofiltration Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g• 4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g Túi N1 400 685.000 274.000.000 Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải; 400110020123 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH B. Braun Avitum AG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.206 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sorafenat 200 Sorafenib 200mg Viên N2 1.200 201.700 242.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890114775924 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 31/01/2027 Bv A CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Natco Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.301.205 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sifrol Pramipexol 0,375mg Viên N1 3.000 16.544 49.632.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110766624 1434/QĐ-BVA 30/07/2026 Bv A CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED CSSX & xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH – Đức) Đức 3.thau_rieng_le
1.301.204 Tân dược Tỉnh Long An Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 52.000 2.798 145.496.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 809/QĐ-TTYTKV 13/07/2026 13/07/2027 Ttyt Khu Vực Bến Lức. Công ty CP DP Nam Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.203 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 1.500 105.000 157.500.000 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 289/QĐ-BVP 20/07/2026 16/01/2027 Bv Phổi Lạng Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.301.202 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn MORPHIN Morphin (hydroclorid, sulfat) Morphin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 12.000 8.925 107.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 1275/QĐ-BVĐK 04/08/2026 04/08/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.201 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Arbosnew 100 Acarbose 100mg Viên N4 100.000 1.040 104.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110380624 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.200 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Heradrea Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 400mg Viên N4 20.000 3.900 78.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114064723 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.199 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Statinagi 10 Atorvastatin 10mg Viên N4 500.000 75 37.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 893110381324 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.198 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zopinox 7.5 Zopiclon 7,5mg Viên N1 20.000 2.400 48.000.000 Uống Viên nén
bao phim
Hộp 1 chai
x 100 viên
475110189123 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL Joint Stock Company ‘’Grindeks’’ Latvia 3.thau_rieng_le
1.301.197 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acecyst N-acetylcystein 200mg Viên N4 150.000 154 23.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100131425 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.196 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Idomagi Linezolid* 600mg Viên N4 10.000 8.064 80.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110588724 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.195 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dronagi 35 Risedronat 35mg Viên N4 10.000 3.600 36.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110144624 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.194 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neoamiyu Acid amin* Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1,500 gam, L-Leucin 2,000 gam, L-Lysin acetat 1,400 gam, L-Methionin 1,000 gam, L-Phenylalanin 1,000 gam, L-Threonin 0,500 gam, L-Tryptophan 0,500 gam, L-Valin 1,500 gam, L-Alanin 0,600 gam, L-Arginin 0,600 gam, L-As Túi N1 1.000 116.258 116.258.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-16106-13 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.301.193 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Twynsta Amlodipin + telmisartan Telmisartan 80mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg Viên N5 20.000 18.107 362.140.000 Uống Viên nén Hộp 14 vỉ x 7 viên 890110118724 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED CSSX bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH – Đức; CSXX: Rottendorf Pharma GmbH – Đức) Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.192 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Botox Botulinum toxin 100 đơn vị Lọ N1 40 5.280.975 211.239.000 Tiêm Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 100 đơn vị QLSP-815-14 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.301.191 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaViMetoc Paracetamol + methocarbamol 325mg + 400mg Viên N2 100.000 3.050 305.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110371523 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.190 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nothrombi 15 Rivaroxaban 15mg Viên N3 10.000 15.550 155.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110349200 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.301.189 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coli-Swiss Colistin* 1 MIU Lọ N2 1.000 255.000 255.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp
1 lọ
890114966224 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ Swiss Parenterals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.301.188 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Orkan SoftCapsule Calcitriol 0.25mcg Viên N2 50.000 1.870 93.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 880110415625 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Young Poong Pharma. Co.,Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.301.187 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Losar-Denk 100 Losartan 100mg Viên N1 100.000 9.450 945.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 400110993924 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Denk Pharma GmbH & Co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.186 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1.250mg + 125IU viên N4 400.000 840 336.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34896-20 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.185 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100UI/ml; 3ml Ống N5 5.000 80.000 400.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 3ml 890410177200 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN Wockhardt Ltd., India 3.thau_rieng_le
1.301.184 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Masopen 250/25 Levodopa + carbidopa Carbidopa (khan) 25mg; Levodopa 250mg viên N4 100.000 3.150 315.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110252600 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.183 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Triamcinolon Triamcinolon acetonid 80mg/2ml Lọ N4 2.000 42.000 84.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 lọ x 2ml 893110093223 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.182 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aeneas 40 Aescin 40mg Viên N4 50.000 4.200 210.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36202-22 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.181 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nebimac 10 Nebivolol 10mg Viên N2 10.000 8.500 85.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110141123 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN Macleods Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.180 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duosol without potassium solution for haemofiltration Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Gl Túi N1 500 661.000 330.500.000 Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải 400110020123 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ TP.HCM B. Braun Avitum AG Germany 3.thau_rieng_le
1.301.179 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Oxy lỏng Oxy dược dụng Lít 129.896.104 334 43.385.298.736 Đường hô hấp Lỏng Lỏng 980/QĐ-BV 05/08/2026 10/12/2025 Bvđk Tỉnh Liên Danh Đồng Lợi – Mai Hà An NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.178 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Khí oxy dược dụng bình 40 lít Oxy dược dụng Lít 10.504.202 833 8.750.000.266 Đường hô hấp Khí Bình 40 lít 642/QĐ-BV 05/08/2026 23/12/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.177 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Khí Oxy dược dụng (dạng lỏng) Oxy dược dụng Lít 250.000.010 294 73.500.002.940 Đường hô hấp Lỏng Lỏng 642/QĐ-BV 05/08/2026 23/12/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.176 Tân dược Tỉnh Hà Nam MORPHIN Morphin (hydroclorid, sulfat) 10 mg/ml x 1ml Ống N4 2.500 8.925 22.312.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 2153/QĐ-BVĐKHN 13/07/2026 12/01/2027 Bvđk Hà Nam Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Chi nhánh Công ty CPDPTU Vidipha Bình dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.175 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dorocron MR 30mg Gliclazid 30mg Viên N3 150.000 420 63.000.000 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi Hộp 2 vỉ x 30 viên VD-26466-17 436/QĐ-TĐT-BVNC 23/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.174 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glucophage XR 500mg Metformin 500mg Viên N1 100.000 2.338 233.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên 300110789924 436/QĐ-TĐT-BVNC 23/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.173 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vintanil 1000 N-Acetyl- DL-Leucin 1000mg/10ml Ống N4 10.000 24.000 240.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110339924 436/QĐ-TĐT-BVNC 23/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.172 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 20.000 7.480 149.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35954-22 436/QĐ-TĐT-BVNC 23/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.171 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 20.000 16.000 320.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 436/QĐ-TĐT-BVNC 23/07/2026 13/01/2028 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.170 Tân dược Tỉnh Nghệ An Wosulin-R Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 40IU/ml; 10ml Lọ N5 2.000 91.000 182.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10 ml 890410092323 399/QĐ-BVĐKNL 27/07/2026 25/03/2027 Bvđk Nghi Lộc Công ty cổ phần Dược phẩm Anh Khôi Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.301.169 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinrovit 5000 Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin 50mg+250mg+5mg Lọ N4 1.200 6.720 8.064.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi pha tiêm VD-24344-16 399/QĐ-BVĐKNL 27/07/2026 25/03/2027 Bvđk Nghi Lộc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.168 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Azizi Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 500mg Viên N3 15.000 2.580 38.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VD-35695-22 1316/QĐ-BVĐKTS 10/08/2026 09/04/2028 Bvđk Từ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.167 Tân dược Tỉnh Kon Tum NƯỚC CẤT PHA TIÊM Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 500 6.560 3.280.000 Tiêm truyền Dung môi pha tiêm Thùng 20 chai x 500ml 893110118823 126/QĐ-BVĐKT2 27/07/2026 26/08/2026 Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Kon Tum Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.166 Tân dược Tỉnh Điện Biên Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 1g 1g Lọ N2 8.000 77.600 620.800.000 Tiêm Bột đông
khô pha
tiêm
Hộp 1 lọ 890115433023 2423/QĐ-BVT 12/08/2026 12/02/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Aspiro Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.301.165 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Kali clorid 10% Kali clorid 10% x 10ml Ống N4 6.711 2.100 14.093.100 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 66/QĐ-BV 01/08/2026 15/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.164 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 26.000 6.250 162.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; Thùng 20 chai VD-35956-22 1031/QĐ-BV 30/07/2026 29/09/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.163 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Propain Naproxen 500mg Viên N1 2.000 4.730 9.460.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110023623 1031/QĐ-BV 30/07/2026 29/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.301.162 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Metronidazole 0,5g/100ml Metronidazole 500mg/100ml Túi N4 13.850 6.300 87.255.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100ml; Hộp 1 chai 100 ml VD-34057-20 1031/QĐ-BV 30/07/2026 29/09/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.161 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Vitamin B1 Thiamin hydroclorid 100mg/1ml Ống N4 3.000 730 2.190.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml 893110448724 1031/QĐ-BV 30/07/2026 28/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.160 Tân dược Tỉnh Hưng Yên FLOEZY Tamsulosin hydrochloride 0,4mg Viên N5 1.590 12.000 19.080.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 1031/QĐ-BV 30/07/2026 29/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Synthon Hispania, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.301.159 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Degas Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid) 8mg/4 ml Ống N4 400 2.500 1.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 4 ml; Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 4 ml 893110375023 1031/QĐ-BV 30/07/2026 28/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.158 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Natri clorid 10% Natri clorid 500mg/5ml Ống N4 200 2.520 504.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110349523 1031/QĐ-BV 30/07/2026 28/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.157 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Lidocain Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 2.500 520 1.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2 ml, Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2 ml 893110688924 1031/QĐ-BV 30/07/2026 28/09/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.156 Tân dược Tỉnh Kon Tum Natri clorid 0,9% Natri clorid 4,5g/500ml x 500ml Chai N4 6.000 6.550 39.300.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài 893110118523 126/QĐ-BVĐKT2 27/07/2026 26/08/2026 Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Kon Tum Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.155 Tân dược Tỉnh Kon Tum Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100 IU/ml, dung tích 10ml Lọ N1 0 75.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 lọ x 10ml QLSP-1029-17 125/QĐ-BVĐKT 24/07/2026 23/08/2026 Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 Công ty cổ phần Dược – TBYT Đà Nẵng Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.154 Tân dược Tỉnh Kon Tum Alcaine 0,5% Proparacain(hydroclorid) 0,5% (w/v) Lọ N1 100 53.163 5.316.300 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml 540110001624 125/QĐ-BVĐKT 24/07/2026 23/08/2026 Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 Công ty cổ phần Dược – TBYT Đà Nẵng Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.301.153 Tân dược Tỉnh Kon Tum Alcaine 0,5% Proparacain(hydroclorid) 0,5% (w/v) Lọ N1 0 53.163 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml VN-21093-18 125/QĐ-BVĐKT 24/07/2026 23/08/2026 Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 Công ty cổ phần Dược – TBYT Đà Nẵng Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.301.152 Tân dược Tỉnh Kon Tum Xylocaine Jelly Lidocain (hydroclorid) 0.02 Tuýp N1 100 90.072 9.007.200 Dùng ngoài Gel Hộp 10 tuýp x 30g VN-19788-16 124/QĐ-BVĐKT 24/07/2026 23/08/2026 Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.301.151 Tân dược Tỉnh Kon Tum Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100 IU/ml, dung tích 10ml Lọ N1 100 75.000 7.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 lọ x 10ml 300410198725 125/QĐ-BVĐKT 24/07/2026 23/08/2026 Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 Công ty cổ phần Dược – TBYT Đà Nẵng Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.150 Tân dược Tỉnh Hà Nam Humec Diosmectit 3g Gói N4 0 756 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100875124 KQ2500127560_2506200759 22/07/2026 26/06/2027 Bvđk Hà Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.149 Tân dược Tỉnh Hà Nam Laknitil L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N4 0 37.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống 10ml VD-14472-11 2153/QĐ-BVĐKHN 22/07/2026 12/01/2027 Bvđk Hà Nam Công ty CP thương mại và giải pháp y tế Việt Linh C.ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.148 Tân dược Tỉnh Hà Nam Diamisu 70/30 Injection Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/ 10ml IU N5 0 514 0 Tiêm dưới da hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 5448/QĐ-BVHN 22/07/2026 16/12/2026 Bvđk Hà Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.301.147 Tân dược Tỉnh Hà Nam Diamisu 70/30 Injection Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/ 10ml lọ N5 0 51.400 0 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 5448/QĐ-BVHN 22/07/2026 16/12/2026 Bvđk Hà Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.301.146 Tân dược Tỉnh Hà Nam Vigliptin 50 Vildagliptin 50 mg viên N4 0 1.197 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 14 viên 893110218525 5448/QĐ-BVHN 22/07/2026 17/12/2026 Bvđk Hà Nam Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.145 Tân dược Tỉnh Nghệ An Trymo tablets Bismuth trioxid 120mg Viên N5 7.000 2.699 18.893.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 14 vỉ xé x 8 viên VN-19522-15 399/QĐ-BVĐKNL 27/07/2026 25/03/2027 Bvđk Nghi Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Raptakos, Brett & Co., Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.144 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acupan Nefopam hydroclorid 20mg Ống N1 100 23.500 2.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-18589-15 399/QĐ-BVĐKNL 27/07/2026 25/03/2027 Bvđk Nghi Lộc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.143 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aspirin Stella 81mg Aspirin 81mg Viên N2 100.000 347 34.700.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên 893110337023 399/QĐ-BVĐKNL 27/07/2026 25/03/2027 Bvđk Nghi Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.142 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml Cisplatin 10mg/20ml Lọ N4 360 69.930 25.174.800 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 20ml 893114093023 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.141 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fluomizin Dequalinium clorid 10mg Viên N1 110 19.420 2.136.200 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên 400100988424 1275/QĐ-BVĐK 05/08/2026 05/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị Y tế Hà Nội Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH – Đức; CSXX: Medinova AG – Thụy Sĩ) Đức 3.thau_rieng_le
1.301.140 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pamintu 10mg/ml Protamin sulfat 10mg/ml x 5ml Lọ N5 0 235.000 0 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml KD.2026.2613.1 1678/QĐ-BVĐKKVTĐ 31/07/2026 22/09/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S Turkey 3.thau_rieng_le
1.301.139 Tân dược Tỉnh Nghệ An Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 20.000 2.479 49.580.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 399/QĐ-BVĐKNL 27/07/2026 25/03/2027 Bvđk Nghi Lộc Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Aventis, SA Spain 3.thau_rieng_le
1.301.138 Tân dược Tỉnh Nghệ An Claminat 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N2 4.000 38.850 155.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 1,2g 893110387624 399/QĐ-BVĐKNL 27/07/2026 25/03/2027 Bvđk Nghi Lộc Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.137 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinrolac Ketorolac 30mg/1ml Ống N4 100 3.730 373.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893110376123 399/QĐ-BVĐKNL 27/07/2026 25/03/2027 Bvđk Nghi Lộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.136 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin A-D Vitamin A + D 2500UI + 200UI Viên N4 80.000 320 25.600.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100341124 399/QĐ-BVĐKNL 27/07/2026 25/03/2027 Bvđk Nghi Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.135 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ciprofloxacin Polpharma Ciprofloxacin 200mg/ 100ml Túi N2 8.000 34.230 273.840.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi PE 100ml 590115079823 399/QĐ-BVĐKNL 27/07/2026 25/03/2027 Bvđk Nghi Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.301.134 Tân dược Tỉnh Nghệ An Colchicine Colchicin 1mg Viên N2 10.000 799 7.990.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115882324 399/QĐ-BVĐKNL 27/07/2026 25/03/2027 Bvđk Nghi Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.133 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2.000IU/ml x 1ml Lọ N4 7.000 124.000 868.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 399/QĐ-BVĐKNL 27/07/2026 25/03/2027 Bvđk Nghi Lộc Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.132 Tân dược Tỉnh Nghệ An Wosulin-R Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 40IU/ml x 10ml Lọ N5 2.000 91.000 182.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10 ml 890410092323 399/QĐ-BVĐKNL 27/07/2026 25/03/2027 Bvđk Nghi Lộc Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.301.131 Tân dược Tỉnh Nghệ An Human Albumin 5% Albumin 12,5g/250ml Chai N1 90 1.405.000 126.450.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 250ml 900410033826 399/QĐ-BVĐKNL 27/07/2026 25/03/2027 Bvđk Nghi Lộc Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H Áo 3.thau_rieng_le
1.301.130 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fosfomed 2g Fosfomycin (natri) 2g Lọ N4 4.000 83.000 332.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110392023 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.129 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Indocollyre Indomethacin 0,001 Lọ N1 30 68.000 2.040.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 300100444423 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị Y Tế Hoàng Đức Laboratoire Chauvin Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.128 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Grantofi 100 Tofisopam 100mg Viên N4 45.000 14.000 630.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên 893110278525 1275/QĐ-BVĐK 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Y Dược Tây Dương Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.127 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Bixebra 7.5 mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 15.000 6.300 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-22878-21 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.301.126 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cytoflavin® Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g) /10ml Ống N5 600 129.000 77.400.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml 460110356225 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược Thống Nhất Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.301.125 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Sugam-BFS Sugammadex 100mg/ml; 2ml Ống N4 10 1.575.000 15.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110203025 1275/QĐ-BVĐK 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.124 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Sertralin DWP 100mg Sertralin 100mg Viên N4 4.000 2.184 8.736.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110159523 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.123 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Boncium Calci carbonat + vitamin D3 500mg + 250 IU Viên N2 100.000 3.700 370.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20172-16 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y Tế Phú Hưng Thịnh Gracure Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.122 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Acriptega Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 50mg; 300mg; 300mg Viên N3 30.000 3.945 118.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 30 Viên; Chai 30 Viên; Chai 90 Viên; Chai 180 Viên 890110087023 1275/QĐ-BVĐK 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt Mylan Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.301.121 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn BFS-Nabica 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 840mg/10ml Lọ N4 2.000 19.740 39.480.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ. Lọ 10ml VD-26123-17 1275/QĐ-BVĐK 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.120 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Demoferidon Deferoxamin 500mg Lọ N1 1.000 185.000 185.000.000 Tiêm Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 520110006524 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm RIGHMED Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.301.119 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg Suxamethonium clorid 100mg Lọ N1 500 75.000 37.500.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22760-21 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Righmed Vuab Pharma a.s. Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.301.118 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Chamcromus 0,1% Tacrolimus 0,1% (w/w) Tuýp N4 400 44.900 17.960.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 5g 893110295000 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.117 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn BD-Future 20 Tamoxifen 20mg Viên N2 10.000 3.600 36.000.000 Uống Viên nén không bao Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114971624 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Righmed BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd India 3.thau_rieng_le
1.301.116 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atixarso 90 mg film coated tablets Ticagrelor 90mg Viên N1 6.000 14.800 88.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 383110002125 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.301.115 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Tegrucil-1 Acenocoumarol 1mg Viên N2 20.000 2.450 49.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110283323 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị Y Tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.114 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Apitim 10 Amlodipin 10mg viên N3 50.000 520 26.000.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35986-22 1275/QĐ-BVĐK 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.113 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 1.000 1.092 1.092.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.112 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Itamecetyl 300 Acetylcystein 300mg/3ml Ống N4 800 30.000 24.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền, khí dung Hộp 10 ống x 3ml 893110114325 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.111 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg Levodopa + carbidopa 10mg + 100mg Viên N2 10.000 3.200 32.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22761-21 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy Evertogen Life Sciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.301.110 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets Levodopa + carbidopa 25mg + 250mg Viên N2 60.000 5.500 330.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 890110012323 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy Evertogen Life Sciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.301.109 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Reamberin Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g 6g/400ml Chai N5 300 167.971 50.391.300 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai thủy tinh 400ml 460110356325 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược Thống Nhất Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.301.108 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Reamberin Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g 6g/400ml Chai N5 0 167.971 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai thủy tinh 400ml VN-19527-15 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược Thống Nhất Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.301.107 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zavicefta Ceftazidime + Avibactam Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) 2g; avibactam (dưới dạng avibactam sodium) 0,5g Lọ N1 500 2.772.000 1.386.000.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 800110440223 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý 3.thau_rieng_le
1.301.106 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sartan/Hctz 8/12,5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg; 12,5mg Viên N2 100.000 3.650 365.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110743024 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.105 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agitritine 200 Trimebutin maleat 200mg Viên N4 50.000 580 29.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên 893110233925 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.104 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kavosnor Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N5 100.000 602 60.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110453223 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.103 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sun-Nicar 10mg/50ml Nicardipin 10mg/ 50ml Lọ N4 1.500 80.000 120.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 893110639724 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.102 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dydrogesterone 10 mg Dydrogesteron 10mg Viên N5 3.000 6.300 18.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 893110107025 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.101 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Subtyl Bacillus subtilis 10^6-10^7 CFU Gói N4 100.000 1.500 150.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x 1g 893400048725 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.100 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dapmyto 350 Daptomycin 350mg Lọ N4 200 1.350.000 270.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ VD-35577-22 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.099 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 900mg/ 100ml Túi N4 50.000 4.074 203.700.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110615324 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.098 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracetamol Kabi AD Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml Lọ N1 10.000 27.000 270.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 100ml 400110022023 1138/QĐ-BVAB 24/07/2026 23/01/2027 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.301.097 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seladrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 4mg/4ml Ống N2 500 24.024 12.012.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 4ml 868110427523 1082/QĐ-BVDC 12/08/2026 12/01/2027 Bvđk Diễn Châu Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. Turkey 3.thau_rieng_le
1.301.096 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 30.000 987 29.610.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 1649/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC -TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.095 Tân dược Tỉnh Yên Bái Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotid 0,1mg/1ml Ống N1 100 97.860 9.786.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml 800114445725 1649/QĐ-TTYT 24/07/2026 23/07/2027 Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A.(Bioindustria L.I.M) Italy 3.thau_rieng_le
1.301.021 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ridlor Clopidogrel 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) Viên N1 30.000 3.000 90.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110030823 1275/QĐ-BVĐK 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị Y Tế HD Pharmathen S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.301.020 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mannitol D-Mannitol 20g/100ml Chai N4 210 26.760 5.619.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml VD-23168-15 1649/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty cổ phần
Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.019 Tân dược Tỉnh Yên Bái Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Ống N1 1.500 28.455 42.682.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 1649/QĐ-TTYT 28/07/2026 27/07/2027 Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia Slovakia 3.thau_rieng_le
1.301.018 Tân dược Tỉnh Yên Bái Diclofenac Diclofenac natri 75 mg/3 ml Ống N4 1.000 1.000 1.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 1649/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.017 Tân dược Tỉnh Yên Bái Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 3.000 1.300 3.900.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5gam VD-27420-17 1649/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/07/2027 Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty liên doanh Meyer – BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le