Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 24 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.301.709 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 2.500 | 39.999 | 99.997.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.708 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 60 | 47.300 | 2.838.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.707 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 200 | 52.300 | 10.460.000 | Nhỏ mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.706 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 250 | 36.375 | 9.093.750 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.705 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 10.700 | 13.224 | 141.496.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.704 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 200 | 194.176 | 38.835.200 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.703 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Meko INH 150 | Isoniazid | 150mg | Viên | N4 | 13.000 | 300 | 3.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai x 100 viên | 893110830224 | 1481/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/09/2026 | Bvđk Bình Dương | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.702 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Rifampicin 150mg | Rifampicin | 150mg | Viên | N4 | 13.000 | 2.250 | 29.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 250 viên | 893110173323 | 1481/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/09/2026 | Bvđk Bình Dương | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.701 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Pyrazinamide 500mg | Pyrazinamide | 500mg | Viên | N4 | 19.500 | 780 | 15.210.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110493024 | 1481/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/09/2026 | Bvđk Bình Dương | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.700 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Rifado | Rifamycin | Rifamycin natri 26mg/ml (tương đương 20000 IU/ml) | Lọ | N4 | 855 | 65.000 | 55.575.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 10ml | VD-35810-22 | 257/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.699 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 6.840 | 6.489 | 44.384.760 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 257/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.698 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Olevid | Olopatadin hydroclorid | 0,2% (w/v) | Lọ | N4 | 0 | 87.400 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-27348-17 | 257/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.697 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Bismuth Subcitrate | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 5.304 | 3.950 | 20.950.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 257/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.696 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Olevid | Olopatadin hydroclorid | 0,2% (w/v) | Lọ | N4 | 720 | 87.400 | 62.928.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110087424 | 257/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.695 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Aumoxtine 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 36.500 | 1.449 | 52.888.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110398524 | 257/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.694 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 45.122 | 4.650 | 209.817.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110470625 | 257/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.693 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Felnosat | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | 100mg+ 0,5mg | Viên | N4 | 85.130 | 5.400 | 459.702.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35894-22 | 257/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Chi nhánh Resantis Việt Nam – Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.692 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Cammic | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N5 | 3.500 | 1.120 | 3.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 257/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.691 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Halixol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 1.360 | 1.767 | 2.403.120 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16748-13 | 257/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.690 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Azihasan 250 | Azithromycin | 250mg | Viên | N4 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên | VD-25024-16 | 257/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.689 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Kanausin | Metoclopramid hydroclorid | 10mg Metoclopramid hydroclorid | Viên | N4 | 11.240 | 500 | 5.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 257/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.688 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Kanausin | Metoclopramid hydroclorid | 10mg Metoclopramid hydroclorid | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-18969-13 | 257/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.687 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Companity | Lactulose | 670mg/ml | Ống | N4 | 1.560 | 3.300 | 5.148.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 257/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.686 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 1000mcg | Ống | N5 | 12.000 | 14.500 | 174.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 257/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.685 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 0 | 6.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-28703-18 | 257/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.684 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/3 ml | Ống | N5 | 730 | 770 | 562.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 257/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.683 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Alanboss XL 5 | Alfuzosin hydroclorid | 5mg | Viên | N3 | 75.000 | 5.199 | 389.925.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 907/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.682 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | EnvirAPC 0.5 | Entecavir 0.5 mg | 0,5 mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.250 | 31.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114227123 | 907/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.681 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | NeuroAPC 400 | Gabapentin 400 mg | 400 mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.080 | 30.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110207500 | 907/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.680 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Glucose 5% | Glucose | 5% – 500ml | Chai | N4 | 30.000 | 7.500 | 225.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35954-22 | 907/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.679 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Symbicort Turbuhaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 1.000 | 219.000 | 219.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 908/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.678 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Celecoxib 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 750 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110214625 | 1286/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.677 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Daivobet | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Tuýp | N1 | 160 | 288.750 | 46.200.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | VN-20354-17 | 1286/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.676 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 594110446325 | 1569/QĐ-BVĐK | 21/07/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Rompharm Company S.R.L. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.675 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 70 | 116.000 | 8.120.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai x 500ml | 955110002024 | 1286/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.674 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Clindamycin 600mg/4ml | Clindamycin | 600mg/4ml | Ống | N4 | 6.500 | 9.100 | 59.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110216823 | 1286/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.673 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Linezolid Kabi | Linezolid* | (2mg/ml) x 300ml | Túi | N1 | 300 | 179.000 | 53.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 300ml | VN-23162-22 | 1286/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | HP Halden Pharma AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.672 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agivastar 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N4 | 300.000 | 693 | 207.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110729824 | 1286/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.671 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 50 | 96.900 | 4.845.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18586-15 | 1286/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.670 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Sugam-BFS | Sugammadex | 100mg/ml, 2ml | Ống | N4 | 20 | 1.575.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-34671-20 | 1286/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.669 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Sugam-BFS | Sugammadex | 100mg/ml, 2ml | Ống | N4 | 0 | 1.575.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110203025 | 1286/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.668 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agirovastin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 210 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205400 | 1286/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.667 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Glucofine 500 mg | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 290.000 | 325 | 94.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) | 893110497324 | 1286/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.666 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 594110446325 | 1286/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company SRL (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company SRL (Địa chỉ: Str. Eroilor, nr.1C, Oras Otopeni, Judetul Ilfov, cod postal 075100, Romania – cladire Rompharm 7, Romania)) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.665 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N1 | 4.300 | 35.000 | 150.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 1286/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company SRL (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company SRL (Địa chỉ: Str. Eroilor, nr.1C, Oras Otopeni, Judetul Ilfov, cod postal 075100, Romania – cladire Rompharm 7, Romania)) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.664 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 50mg; 300mg; 300mg | Viên | N5 | 51.000 | 3.097 | 157.947.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 1623/QĐ-BVĐK | 11/08/2026 | 10/08/2028 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.663 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/ml-1ml | Ống | N1 | 0 | 92.379 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 645/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.662 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 120.000 | 5.028 | 603.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.661 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 7.084 | 42.504.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.660 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mabthera | Rituximab | 1400mg/11,7ml | Lọ | N1 | 30 | 24.969.148 | 749.074.440 | Tiêm | Dung dịch tiêm dưới da | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-1072-17 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | F. Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.659 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 120.000 | 7.362 | 883.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.658 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 9.896 | 593.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.657 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.832 | 147.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.656 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prograf 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 34.088 | 340.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 539114011925 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.655 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 78.000 | 8.125 | 633.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.654 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotide (dưới dạng Octreotid acetat) 0,1mg | 0,1mg/ml | Ống | N1 | 0 | 92.379 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | 800114445725 | 139/QĐ-BV | 12/08/2026 | 16/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.653 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Crestor 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N1 | 14.000 | 9.896 | 138.544.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 908/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.652 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 9.500 | 5.198 | 49.381.000 | Dung dịch tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | 893110118423 | 929/QĐ-BV | 22/07/2026 | 20/10/2026 | Bv Quân Y 268 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.651 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 24.000 | 16.680 | 400.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.650 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Concor COR | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.147 | 188.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194100 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.649 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.290 | 257.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194000 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.648 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zinnat tablets 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 30.000 | 12.510 | 375.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-19963-16 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.647 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 140.000 | 16.819 | 2.354.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.646 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 1.200 | 558.548 | 670.257.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited ; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.645 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 15.000 | 22.130 | 331.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.644 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Omnipaque | Iohexol | Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 6.000 | 260.432 | 1.562.592.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.643 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500 mg/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 1779/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Trần Lãm | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.642 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Kali Clorid | Kali clorid | 500 mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.000 | 10.000.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 | 893110627524 | 1779/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Trần Lãm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.641 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 120 | 260.432 | 31.251.840 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 1779/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Trần Lãm | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.640 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lignospan Standard | Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg | 1,8ml | Ống | N1 | 300 | 19.000 | 5.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 311/QĐ- TTYT | 30/07/2026 | 30/10/2026 | Ttyt Khu Vực Mường Khương | Công ty cổ phần dược phẩm nha khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.639 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Propofol-BFS 10 mg/ml | Propofol | 10mg/ml | Lọ | N4 | 300 | 33.600 | 10.080.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml | 893114090600 | 311/QĐ- TTYT | 30/07/2026 | 30/10/2026 | Ttyt Khu Vực Mường Khương | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.638 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Misoprostol Stella 200 mcg | Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion) | 200mcg | Viên | N2 | 2.000 | 5.000 | 10.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110037124 | 311/QĐ- TTYT | 30/07/2026 | 30/10/2026 | Ttyt Khu Vực Mường Khương | Công ty cổ phẩn dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.637 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asbesone | Betamethason | 0,05%/30g | Tuýp | N2 | 2.000 | 61.500 | 123.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110007624 | 560/QĐ-BVDL | 20/07/2026 | 18/07/2027 | Bv Da Liễu Hà Nội | Công ty TNHH dược phẩm Đức Phúc | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.636 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium Mups | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 40mg | Viên | N1 | 5.000 | 22.456 | 112.280.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 561/QĐ-BVDL | 20/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Da Liễu Hà Nội | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.635 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelacmeigel | Metronidazol | 1%/15g | Tuýp | N4 | 5.000 | 14.000 | 70.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 01 Tuýp 15g | 893105875024 | 560/QĐ-BVDL | 20/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Da Liễu Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.634 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 25.400 | 6.200 | 157.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640114769624 | 319/QĐ-BVDL | 04/08/2026 | 20/04/2027 | Bv Da Liễu Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.633 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-17714-14 | 560/QĐ-BVDL | 20/07/2026 | 18/07/2027 | Bv Da Liễu Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Bách Niên | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.632 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | SaVi Pantoprazole 40 | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) | 40mg | Viên | N3 | 50.000 | 775 | 38.750.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20248-13 | 907/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.631 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Syseye | Hydroxypropylmethyl cellulose | 45mg/15ml (0,3%) | Lọ | N4 | 3.000 | 32.800 | 98.400.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 893100182624 | 907/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.630 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Đại Tràng TP | Mỗi 2g chứa: Bột Bạch truật; Bột Hoàng liên;Bột Hoài sơn; Bột Hoàng đằng; Bột Mộc hương; Bột Bạch linh; Bột Sa nhân; Bột Bạch thược; Bột trần bì; Cao đặc Cam thảo; Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,27g; 0,21g; 0,2g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,125g; 0,02g; 0,11g |
Gói | N3 | 30.000 | 3.650 | 109.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 909/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.629 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ Crila (Extractum Crini latìolii siccum) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L. var. crilae Tram & Khanh) | 500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg) | Viên | N1 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 909/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.628 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Furlac 40 | Furosemid | 40 mg | Ống | N4 | 2.500 | 9.450 | 23.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml | 893110257424 | 907/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.627 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 3.000 | 28.000 | 84.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 907/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.626 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Mỗi viên chứa 350mg cao khô hỗn hợp tương đương (960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg) | viên | N3 | 100.000 | 1.298 | 129.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29389-18 | 909/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.625 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Nước cất tiêm | Nước để pha thuốc tiêm | 10ml | Ống | N4 | 30.000 | 1.350 | 40.500.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110099623 | 907/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.624 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Hemafolic | Mỗi 10 ml dung dịch chứa: Phức hợp hydroxyd sắt (III) Polymaltose +Acid folic | 100mg +1mg | Ống | N4 | 5.000 | 6.780 | 33.900.000 | Uống | Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10 ml | VD-25593-16 | 907/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.623 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | DOPOLYS | Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavoniod toàn phần 1,54mg), Heptaminol hydrochlorid, Troxerutin | 7 mg, 150 mg, 150 mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.410 | 24.100.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên nang | VD3-172-22 | 907/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.622 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | SaVi Betahistine 16 | Betahistin dihydrochloride | 16mg | Viên | N2 | 50.000 | 356 | 17.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164724 | 907/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.621 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g | Viên | N3 | 100.000 | 3.800 | 380.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên hoàn cứng | V172-H06-19 | 909/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.620 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Ciprofloxacin Polpharma | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride) | 400mg/200ml | Túi | N1 | 3.000 | 68.000 | 204.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi PE 200 ml | 590115079823 | 907/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.619 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Pdsolone-40mg | Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) 40mg | 40mg | Lọ | N2 | 50 | 27.800 | 1.390.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ | 890110350625 | 283/QĐ-BVSKTTBNS1 | 17/07/2026 | 07/07/2027 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sơn Hà | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.618 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 2.000 | 146.552 | 293.104.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 1111/QĐ-BVĐKHB | 13/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Hòa Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.617 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Gefitinib Sandoz | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 500 | 149.000 | 74.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529114776224 | 1111/QĐ-BVĐKHB | 15/07/2026 | 15/07/2027 | Bvđk Hòa Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX & ĐG: Remedica Ltd CSXX: Lek Pharmaceuticals D.D/Slovenia | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.616 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Gemnil 1000mg/vial | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N1 | 1.000 | 625.000 | 625.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 1000mg | VN-18210-14 | 1111/QĐ-BVĐKHB | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Hòa Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Vianex S.A. – Plant C | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prolufo | Alfuzosin hydrochloride | 10mg | Viên | N2 | 15.000 | 4.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23223-22 | 186/QĐ-YHCT | 15/07/2026 | 06/10/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.614 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 500 | 41.800 | 20.900.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | 840110307725 | 496/QĐ-BVQY | 24/07/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.613 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 2.000 | 89.999 | 179.998.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001115023625 | 497/QĐ-BVQY | 24/07/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.612 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenozatin 1000mg/100ml | Amikacin | 1000mg/ 100ml | Túi | N4 | 10.000 | 87.000 | 870.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml; Thùng 20 túi 100ml | 893110119823 | 496/QĐ-BVQY | 24/07/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ALLOMED | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.611 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxbat | Oxacilin | 1000mg | Lọ | N1 | 5.000 | 72.000 | 360.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110013825 | 496/QĐ-BVQY | 24/07/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.610 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fegem-100 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 100mg + 0,35mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.625 | 26.250.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ xé x 10 viên | 890100046225 | 496/QĐ-BVQY | 24/07/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.609 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Penthione forInjection 600 mg | Glutathion | 600mg | Lọ | N2 | 200 | 128.500 | 25.700.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110347000 | 496/QĐ-BVQY | 24/07/2026 | 11/03/2027 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty CP Dược phẩm Quang Cường | PENMIX LTD. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.608 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diovan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 12.000 | 14.868 | 178.416.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18398-14 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.607 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 84.000 | 9.366 | 786.744.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.606 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 240.000 | 4.843 | 1.162.320.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.605 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betaloc ZOK 25mg | Metoprolol | Metoprolol succinat 23,75mg | Viên | N1 | 90.000 | 4.389 | 395.010.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.604 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 78.000 | 5.490 | 428.220.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.603 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 150.000 | 3.677 | 551.550.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.602 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg/250mcg | Bình | N1 | 480 | 199.888 | 95.946.240 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.601 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 30 | 6.761.489 | 202.844.670 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.600 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 14.000 | 10.546 | 147.644.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.599 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 30.000 | 5.600 | 168.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.598 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg+0,5mg | Lọ | N1 | 30.000 | 16.074 | 482.220.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.597 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 240 | 2.447.550 | 587.412.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.596 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 150 | 754.110 | 113.116.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.595 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Azihasan 250 | Azithromycin | 250mg | Viên | N4 | 4.670 | 3.486 | 16.279.620 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên | 893110331223 | 257/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.474 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 2.000 | 780 | 1.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 298/QĐ- TTYT | 21/07/2026 | 21/10/2026 | Ttyt Khu Vực Mường Khương | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.473 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atosiban-BFS | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N4 | 24 | 1.575.000 | 37.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x lọ 5ml | VD-34930-21 | 298/QĐ- TTYT | 21/07/2026 | 21/10/2026 | Ttyt Khu Vực Mường Khương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.472 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 7.200 | 893 | 6.429.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 298/QĐ- TTYT | 21/07/2026 | 21/10/2026 | Ttyt Khu Vực Mường Khương | Công ty Cổ phần Dược- vật tư y tế Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.471 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.800 | 1.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 298/QĐ- TTYT | 21/07/2026 | 21/10/2026 | Ttyt Khu Vực Mường Khương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.470 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 3.000 | 514.920 | 1.544.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | 893114122725 | 1111/QĐ-BVĐKHB | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Hòa Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.469 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 6.100 | 5.600 | 34.160.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.468 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.886 | 116.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.467 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 13.600 | 10.268 | 139.644.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.466 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 5.650 | 10.546 | 59.584.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.465 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 500 | 58.000 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110017425 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.464 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 1.600 | 58.000 | 92.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.463 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 1.000 | 58.000 | 58.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.462 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 1.400 | 15.873 | 22.222.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.461 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 17.500 | 15.873 | 277.777.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.460 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 14.500 | 15.941 | 231.144.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.459 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 4.000 | 15.941 | 63.764.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.458 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | UI | N1 | 0 | 5.936 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | Pháp; Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.457 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 1.200 | 434.000 | 520.800.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.456 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 400 | 199.888 | 79.955.200 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.455 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 190 | 6.761.489 | 1.284.682.910 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d | Áo; Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.454 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 5.000 | 10.561 | 52.805.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland. Đóng gói và xuất xưởng Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.453 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.053 | 35.265.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.452 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 33.700 | 9.896 | 333.495.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.451 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 2.950 | 14.903 | 43.963.850 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.450 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 490 | 200.508 | 98.248.920 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.449 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 19.300 | 7.362 | 142.086.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.448 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 7.300 | 22.456 | 163.928.800 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.447 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Pantoloc 40mg | Pantoprazol | 40mg | Viên | N1 | 840 | 18.499 | 15.539.160 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 7 viên | 400110081723 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Sang | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.446 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Felex | Natri hyaluronat | 25mg/2,5ml | Lọ | N4 | 0 | 500.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 túi x 1 lọ nhựa/túi x 2,5ml/lọ | 893110265200 | KQ2500106192_2506301252 | 17/07/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.445 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cloram drop 0,5% | Cloramphenicol | 5mg/ml | Lọ | N4 | 2.940 | 5.500 | 16.170.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 4 vỉ x 5 lọ/vỉ x lọ 1ml | 893115358625 | KQ2500106192_2506301252 | 17/07/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.444 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Mvasi | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 150 | 4.518.283 | 677.742.450 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 1410179600 | 186/QĐ-BVĐK | 17/07/2026 | 04/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.443 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Mvasi | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 0 | 4.518.283 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | SP3-1221-21 | 186/QĐ-BVĐK | 17/07/2026 | 04/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.442 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Mvasi | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 50 | 16.504.187 | 825.209.350 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 1410179700 | 186/QĐ-BVĐK | 17/07/2026 | 04/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.441 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 800 | 28.455 | 22.764.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | 858111016325 | 568/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Sản xuất thuốc thành kiểm soát chất đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o '-Cơ sở sản xuất xưởng Joint Stock Company"Kalceks " | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.440 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 9.650 | 41.871 | 404.055.150 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.439 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | UI | N1 | 0 | 66.836 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.438 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 720 | 16.156 | 11.632.320 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.437 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 1.300 | 15.291 | 19.878.300 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.436 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml | UI | N1 | 0 | 85.715 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.435 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 1.000 | 14.700 | 14.700.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.434 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 11.100 | 85.381 | 947.729.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.433 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 180 | 558.047 | 100.448.460 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Sang | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.432 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 2.400 | 34.669 | 83.205.600 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.431 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 100.000 | 983 | 98.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.430 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 16.700 | 7.084 | 118.302.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.429 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 61.000 | 3.147 | 191.967.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194100 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.428 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 187.000 | 4.290 | 802.230.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194000 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.427 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 720 | 8.370 | 6.026.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.426 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Nebilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 7.600 | 760.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.425 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 1.500 | 9.454 | 14.181.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.424 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 19.000 | 1.140.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.423 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 384.000 | 2.705 | 1.038.720.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.422 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Neulastim | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 42 | 13.027.449 | 547.152.858 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml | 001410180100 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Sang | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.421 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Avelox | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N1 | 670 | 367.500 | 246.225.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Ý; Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.420 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 5.000 | 558.548 | 2.792.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKTCL và xuất xưởng lô: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.419 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 80 | 1.666.500 | 133.320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 300110997524 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai | Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. | France; Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.418 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg/3ml | UI | N1 | 0 | 106.875 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.417 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Xylocaine Jelly | Lidocain hydroclodrid | 2% | Tuýp | N1 | 100 | 90.072 | 9.007.200 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 10 tuýp x 30 gam | VN-19788-16 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.416 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 125 | 3.578.500 | 447.312.500 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.415 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Glucovance 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 2,5mg/500mg | Viên | N1 | 23.500 | 4.560 | 107.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20022-16 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.414 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 800 | 257.145 | 205.716.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.413 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 10.000 | 260.432 | 2.604.320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.412 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 2.000 | 254.678 | 509.356.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.411 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 7.150 | 219.000 | 1.565.850.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.410 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 550 | 153.560 | 84.458.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.409 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 11.100 | 3.677 | 40.814.700 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.408 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 2.500 | 8.225 | 20.562.500 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.407 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 25mcg | Viên | N1 | 32.500 | 992 | 32.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110144123 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.406 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 157.000 | 1.102 | 173.014.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.405 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 32.172 | 9.651.600 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-18452-14 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.404 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 20.600 | 13.834 | 284.980.400 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.403 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Mabthera | Rituximab | 100mg/ 10ml | Lọ | N1 | 0 | 4.662.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ 10ml | QLSP-0756-13 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.402 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Mabthera | Rituximab | 100mg/ 10ml | Lọ | N1 | 20 | 4.662.925 | 93.258.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ 10ml | 400410198525 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.401 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 10.000 | 59.085 | 590.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.400 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Casodex | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 84 | 114.128 | 9.586.752 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18149-14 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.399 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Aromasin | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 500 | 82.440 | 41.220.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x15 viên | VN-20052-16 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Italia S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.398 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Faslodex | Fulvestrant | 50mg/ml | Bơm tiêm | N1 | 8 | 6.289.150 | 50.313.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm | VN-19561-16 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.397 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 100 | 6.405.000 | 640.500.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.396 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 580 | 2.568.297 | 1.489.612.260 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.395 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg Magnesi hydroxyd 800,4 mg | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 611,76mg | Gói | N4 | 145.040 | 3.200 | 464.128.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110335024 | 3616/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 02/01/2027 | Bvđk Trà Vinh | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.394 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 13.100 | 27.500 | 360.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 3616/QĐ-BVĐK | 22/07/2026 | 02/01/2027 | Bvđk Trà Vinh | Công ty Cổ phần DP Bến Tre | Hanlim Pharm Co, Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.393 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 47.400 | 5.683 | 269.374.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.392 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Sandimmun Neoral 100mg | Ciclosporin | 100mg | Viên | N1 | 60 | 67.294 | 4.037.640 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VN-22785-21 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.391 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cordarone | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 3.400 | 6.750 | 22.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.390 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 21.400 | 8.125 | 173.875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.389 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Exforge | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 2.160 | 18.107 | 39.111.120 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.388 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.987 | 99.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.387 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100 mg; 75 mg | Viên | N1 | 3.800 | 20.828 | 79.146.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.386 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 260 | 10.830.000 | 2.815.800.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.385 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 260.000 | 5.028 | 1.307.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.384 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 23.072 | 115.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.383 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 26.533 | 132.665.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.382 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 65 | 178.080 | 11.575.200 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | Pháp; Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.381 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 18.107 | 54.321.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.380 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 18.107 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19289-15 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.379 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 8.600 | 9.832 | 84.555.200 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.378 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75 mg | Viên | N1 | 4.300 | 16.819 | 72.321.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.377 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Micardis | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 1.200 | 14.848 | 17.817.600 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22996-22 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.376 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Diovan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 5.000 | 14.868 | 74.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18398-14 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.375 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.366 | 46.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.374 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Rocephin 1g I.V. | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 1.150 | 140.416 | 161.478.400 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.373 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/ml | Ống | N1 | 0 | 92.379 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | 800114445725 | 3616/QĐ-BVĐK | 04/08/2026 | Bvđk Trà Vinh | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Italy | 3.thau_rieng_le | |
| 1.301.372 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Hyasyn Forte | Natri hyaluronat | 20mg/2ml | Bơm tiêm |
N2 | 1.000 | 550.000 | 550.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn | 880110006723 | 196/QĐ-YHCT | 20/07/2026 | 20/01/2029 | Bv Yhct Tỉnh Cao Bằng | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | Shin Poong Pharm. Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin | 100mg/ 2ml | Ống | N1 | 33.000 | 600 | 19.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-19062-15 | 1507/QĐ-BVLKHN | 07/08/2026 | 20/07/2027 | Bv Lão Khoa Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 8.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 1511/QĐ-BVLKHN | 07/08/2026 | 25/01/2027 | Bv Lão Khoa Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.369 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg/ 500mcg | Bình | N1 | 100 | 218.612 | 21.861.200 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.368 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 1.263.000 | 2.682 | 3.387.366.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.367 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Tetracycline Vidipha 500 | Tetracyclin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 18.200 | 7.875 | 14.332.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296500 | 3616/QĐ-BVĐK | 22/07/2026 | 02/01/2027 | Bvđk Trà Vinh | Công ty Cổ phần DP Trung ương Vidipha | Chi nhánh công ty CP DP trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.366 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 200 | 16.000 | 3.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 525/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.365 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Recombinant Human Erythropoietin for Injection | Erythropoietin | 2.000IU | Lọ | N5 | 4.000 | 145.000 | 580.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ | 690410048325 | 525/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.364 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 4.000 | 124.000 | 496.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 525/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.363 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10ml | Lọ | N4 | 6.000 | 24.200 | 145.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 525/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty CPDP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.362 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 300.000 | 2.500 | 750.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 525/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.361 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Hyalgan | Natri hyaluronat | 20mg/ 2ml | Bơm tiêm |
N1 | 900 | 1.045.000 | 940.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | 800110434225 | 196/QĐ-YHCT | 20/07/2026 | 20/01/2029 | Bv Yhct Tỉnh Cao Bằng | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.360 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.200 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 298/QĐ- TTYT | 21/07/2026 | 21/10/2026 | Ttyt Khu Vực Mường Khương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.359 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Eloxatin | Oxaliplatin | 100 mg/20 ml | Lọ | N1 | 165 | 4.943.570 | 815.689.050 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.358 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cravit | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 88.515 | 26.554.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5 ml | VN-19340-15 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.357 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 500 | 36.550 | 18.275.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.356 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 2.160 | 17.257 | 37.275.120 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.355 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 75mcg | Viên | N1 | 257.000 | 1.448 | 372.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23234-22 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.354 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 341.000 | 1.610 | 549.010.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.353 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 30 | 183.514 | 5.505.420 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.352 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 1.530 | 68.250 | 104.422.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-17157-13 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.351 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 67.700 | 6.516 | 441.133.200 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.350 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 110 | 2.447.550 | 269.230.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.349 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imatinib Teva 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 2.500 | 12.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 385114010525 | 1935/QĐ-BVC | 16/07/2026 | 31/12/2026 | Bv C | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết Bị Y tế Hà Nội | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.348 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin* | 3,75mg | Lọ | N1 | 40 | 2.556.999 | 102.279.960 | Tiêm | Thuốc tiêm tác dụng kéo dài | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 1935/QĐ-BVC | 16/07/2026 | 31/12/2026 | Bv C | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết Bị Y tế Hà Nội | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.347 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Anaropin | Ropivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 600 | 153.090 | 91.854.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | VN-19004-15 | 2130/QĐ-BVC | 30/07/2026 | 31/12/2026 | Bv C | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.346 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Itamecardi 10 | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 70 | 84.000 | 5.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 525/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Ttyt Kinh Môn | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.345 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 60.000 | 3.669 | 220.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 239/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/03/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.344 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml | Ống | N1 | 450 | 57.750 | 25.987.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1 ml | VN-19221-15 | 568/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Ttyt Kinh Môn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.343 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Celosti 200 | Celecoxib | 200mg | viên | N3 | 60.000 | 1.000 | 60.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110268423 | 186/QĐ-YHCT | 15/07/2026 | 09/10/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.342 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MEYERAPAGIL | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110052800 | 1447/QĐ-BVH | 13/07/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.341 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU | Benzathin benzylpenicilin | 1.200.000 IU | Lọ | N4 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ, hộp 50 lọ | 893110034800 | 282/QĐ-BVH | 13/07/2026 | 12/02/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.340 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bacterocin Oint | Mupirocin | 20mg | Tuýp | N2 | 0 | 42.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp x 5g | 880100989824 | 1447/QĐ-BVH | 13/07/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Genuone Sciences Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.339 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110017425 | 282/QĐ-BVH | 13/07/2026 | 12/02/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.338 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110017425 | 626/QĐ-BVH | 13/07/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.337 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mabthera | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 0 | 19.715.180 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 01 lọ x 50ml | 400410198425 | 626/QĐ-BVH | 13/07/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.336 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 0 | 133.900 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110443425 | KQ2500106192_2506301252 | 24/07/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.335 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Fotimyd 1000 | Cefotiam | 1g | Lọ | N2 | 30.000 | 62.500 | 1.875.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110208425 | KQ2500106192_2506301252 | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.334 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Meseca Advanced | Fluticasone furoate | 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 60 liều | Lọ | N4 | 2.000 | 108.000 | 216.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110289324 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.333 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 5.000 | 28.455 | 142.275.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.332 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) | Propofol | 5mg/ml x 20ml | Ống | N1 | 100 | 95.421 | 9.542.100 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống thủy tinh 20ml | 400114984624 | 1935/QĐ-BVC | 16/07/2026 | 31/12/2026 | Bv C | Công ty cổ phần Dược phẩm Phú Thái | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.331 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ringerfundin | Ringerfundin | 500ml | Chai | N1 | 750 | 58.989 | 44.241.750 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | 400110069123 | 1935/QĐ-BVC | 16/07/2026 | 31/12/2026 | Bv C | Công ty cổ phần Dược phẩm Phú Thái | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.330 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 15 | 10.830.000 | 162.450.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 1935/QĐ-BVC | 16/07/2026 | 31/12/2026 | Bv C | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết Bị Y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.329 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mixtard 30 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 2.000 | 75.000 | 150.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 777/QĐ-BVCT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.328 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 4.000 | 10.000 | 40.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 777/QĐ-BVCT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.327 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bometan | Calcipotriol + betamethason dipropionat | (50µg (mcg) + 0,5mg)/g (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + Betamethason dipropionat 0,643mg); 15g |
Tuýp | N4 | 200 | 180.000 | 36.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | 893110211600 | 777/QĐ-BVCT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.326 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 840 | 25.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110627524 | 777/QĐ-BVCT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.325 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg (dạng muối)/ml | Ống | N4 | 42.000 | 845 | 35.490.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 777/QĐ-BVCT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.324 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 60.000 | 598 | 35.880.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 777/QĐ-BVCT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.323 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 5.000 | 59.667 | 298.335.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 777/QĐ-BVCT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.322 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg,300mg,50mg | Viên | N5 | 30.000 | 3.415 | 102.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 777/QĐ-BVCT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.321 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 7.050 | 211.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 777/QĐ-BVCT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.320 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.260 | 75.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 575/QĐ-BVNL | 11/08/2026 | 11/08/2027 | Bvđk Ngọc Lặc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy SX Dược phẩm và Trung NCPTCNC – Địa điểm KD Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.319 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 0 | 756 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VD-31299-18 | 575/QĐ-BVNL | 11/08/2026 | 11/08/2027 | Bvđk Ngọc Lặc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.318 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 300.000 | 756 | 226.800.000 | Tiêm | dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 575/QĐ-BVNL | 11/08/2026 | 11/08/2027 | Bvđk Ngọc Lặc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.317 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/ml | Bút tiêm | N1 | 10.000 | 200.508 | 2.005.080.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.316 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xenetix 300 | Iobitridol | Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)X lọ 50ml | Lọ | N1 | 6.000 | 338.000 | 2.028.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50ml | VN-16786-13 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.315 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 150.000 | 2.682 | 402.300.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.314 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 500 | 65.100 | 32.550.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114093023 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.313 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Xenetix 350 | Iobitridol | 35g/100ml; lọ 100ml | Lọ | N1 | 500 | 795.000 | 397.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16789-13 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.312 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 100 | 119.994 | 11.999.400 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.311 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 800 | 40.950 | 32.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114121825 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.310 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Bigemax 1g | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) | 1g | Lọ | N4 | 200 | 336.000 | 67.200.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.309 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 50 | 10.830.000 | 541.500.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.308 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | NovoMix 30 FlexPen | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | IU | N1 | 1.500.000 | 66.836 | 1.002.540.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.307 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g/100ml; lọ 50ml | Lọ | N1 | 1.000 | 338.000 | 338.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50ml | VN-16786-13 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.306 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 200 | 648.900 | 129.780.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021124 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.305 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Volulyte 6% | Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 200 | 117.000 | 23.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.304 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Lyoxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 500 | 244.650 | 122.325.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 10ml | QLĐB-593-17 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.303 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 600 | 164.997 | 98.998.200 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.302 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ertalgold | Ertapenem | 1000mg | Lọ | N1 | 4.000 | 547.000 | 2.188.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 800110181423 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.301 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromide | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 10.000 | 87.300 | 873.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.300 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml; 10ml | Ống | N1 | 10.000 | 109.725 | 1.097.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10 ml | QLSP-845-15 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN | – Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH – Đức – Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH – Đức – Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH – Áo | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.299 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 5.000 | 69.300 | 346.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.298 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Lucikvin 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 10.000 | 57.500 | 575.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml | 893110509924 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.297 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Albunorm 20% | Human albumin | 20g/100ml | Lọ | N1 | 2.000 | 1.485.000 | 2.970.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 400410646324 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.296 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Hormedi 125 | Methylprednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 6.000 | 25.000 | 150.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 2ml có SĐK: VD-33597-19 | 893110822324 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.295 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Acetad | Acetylcystein | 2g/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 145.000 | 145.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110650824 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.294 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 800 | 254.678 | 203.742.400 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.293 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Meseca Advanced | Fluticasone furoate | 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 60 liều | Lọ | N4 | 2.000 | 108.000 | 216.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110289324 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.292 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Kpec 500 | Capecitabin | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 5.760 | 172.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên | 893114228123 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.291 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Lamivudin 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N5 | 54.000 | 950 | 51.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-183-22 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.290 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Mibetel AM 40/5 | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N4 | 200.000 | 6.800 | 1.360.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 7 viên | 893110756224 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.289 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) | Propofol | 5mg/ml x 20ml | Ống | N1 | 0 | 95.421 | 0 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống thủy tinh 20ml | VN-22232-19 | 1935/QĐ-BVC | 16/07/2026 | 31/12/2026 | Bv C | Công ty cổ phần Dược phẩm Phú Thái | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.288 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N1 | 2.000 | 15.900 | 31.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1,5ml | 380110964024 | 777/QĐ-BVCT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Vetprom AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.287 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | MORPHIN | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.500 | 8.925 | 13.387.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 777/QĐ-BVCT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.286 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 46.000 | 645 | 29.670.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 5ml x 50 ống; Hộp 5ml x 100 ống | 893110038000 | 777/QĐ-BVCT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.285 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 40 | 100.380 | 4.015.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 777/QĐ-BVCT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.284 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lamivudin 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N4 | 3.600 | 945 | 3.402.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-183-22 | 339/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 09/08/2027 | Bvđk Khu Vực Sơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | Cty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.283 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 24.300 | 1.575 | 38.272.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 301/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Khu Vực Sơn Dương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.282 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 24.300 | 1.900 | 46.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 301/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Khu Vực Sơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.281 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 218.700 | 3.400 | 743.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 301/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Khu Vực Sơn Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.280 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lopimune Tablets | Lopinavir + Ritonavir | 200mg + 50mg | Viên | N2 | 19.440 | 5.266 | 102.371.040 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 120 viên | 890110089523 | 301/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 19/07/2028 | Bvđk Khu Vực Sơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Cipla Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.279 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Turbezid | Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 9.600 | 2.798 | 26.860.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 301/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Khu Vực Sơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.278 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000 IU (30/70) |
Lọ | N1 | 2.500 | 120.000 | 300.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | 590410647424 | 907/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.277 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Trichopol | Metronidazole | 500mg/100ml | Túi | N1 | 3.000 | 25.000 | 75.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100 ml | 590115791424 | 907/QĐ-VYH | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.276 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ginkor Fort | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg+300mg+300mg | Viên | N1 | 0 | 3.730 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16802-13 | 1447/QĐ-BVH | 27/07/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.275 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 1447/QĐ-BVH | 27/07/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.274 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Nilsu | Piracetam | 200mg/ml; 8ml | Ống | N4 | 12.500 | 16.000 | 200.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 8ml | 893110084925 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.273 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.900 | 390.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.272 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Sofuval | Sofosbuvir + velpatasvir | Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg | Viên | N4 | 7.560 | 234.000 | 1.769.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 28 viên | 893110169523 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.271 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 2.000 | 32.800 | 65.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.270 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 100.000 | 110 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.269 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Benita | Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 2.000 | 96.000 | 192.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.268 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Rafivyr | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 15.900 | 795.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114066323 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | Công ty TNHH DRP Inter | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.267 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Anvo-Ivabradine 2.5mg | Ivabradin | 2.5mg | Viên | N1 | 40.000 | 6.800 | 272.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 840110766024 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Noucor Heath, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.266 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Bixebra 7.5 mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22878-21 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.265 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 10.000 | 42.000 | 420.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh | 400111002124 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.264 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg | Lọ | N1 | 500 | 100.380 | 50.190.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.263 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 5.000 | 28.455 | 142.275.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 662/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.262 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Selemycin 250mg/2ml | Amikacin* | 250mg/ 2ml | Ống | N1 | 1.000 | 29.589 | 29.589.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-20186-16 | 777/QĐ-BVCT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.261 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 0 | 4.082 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 1447/QĐ-BVH | 27/07/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.260 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 0 | 134.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110443425 | 1447/QĐ-BVH | 27/07/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.259 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 0 | 89.999 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001115023625 | 626/QĐ-BVH | 30/07/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.258 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Duotrav | Travoprost + Timolol | 0,04mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 90 | 320.000 | 28.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-16936-13 | 1105/QĐ-BVĐK | 23/07/2026 | 26/09/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.257 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Travatan | Travoprost | 0,04mg/ml | Lọ | N1 | 80 | 252.300 | 20.184.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | 540110031923 | 1105/QĐ-BVĐK | 23/07/2026 | 26/09/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.256 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Simponi I.V. | Golimumab | 50mg/4ml | Lọ | N1 | 10 | 11.998.259 | 119.982.590 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 760410037223 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.255 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mediclovir | Aciclovir | 30mg/g x 5g | Tuýp | N4 | 0 | 48.000 | 0 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 5g | 893110130525 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.254 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg/ml (1mmol/ml) | Bơm tiêm | N1 | 150 | 546.000 | 81.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.253 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sevoflurane | Sevofluran | 100% x 250ml | Chai | N1 | 400 | 1.530.000 | 612.000.000 | Đường hô hấp | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 001114517124 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.252 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.535 | 3.535.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.251 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nutriflex peri | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | 4% + 8%; 1000ml | Túi | N1 | 200 | 421.019 | 84.203.800 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 5 túi 1000ml | VN-18157-14 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B.Braun Medical AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.250 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml | Chai | N1 | 50 | 1.039.500 | 51.975.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | VN-18122-14 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.249 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml | Chai | N1 | 20 | 635.250 | 12.705.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | VN-18122-14 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.248 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mediclovir | Aciclovir | 30mg/g x 5g | Tuýp | N4 | 50 | 48.000 | 2.400.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 5g | VD-34095-20 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.247 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bividia 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N3 | 0 | 11.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110557424 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.246 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gonzalez-250 | Deferasirox | 250mg | Viên | N4 | 0 | 7.790 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110385024 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.245 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Anvo-Ivabradine 2.5mg | Ivabradin | 2,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 7.000 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 840110766024 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | Noucor Health, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.244 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bividia 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N3 | 20.000 | 11.200 | 224.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33064-19 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.243 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gonzalez-250 | Deferasirox 250mg | 250mg | Viên | N4 | 500 | 7.790 | 3.895.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-28910-18 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.242 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sulfadiazin Bạc | Sulfadiazin bạc | 10mg/g x 20g | Tuýp | N4 | 500 | 29.400 | 14.700.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýpx 20g | VD-28280-17 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.241 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dotagraf | Gadoteric acid | 0,5mmol/ml x 10ml | Lọ | N1 | 330 | 472.500 | 155.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX BTP, đóng gói sơ cấp,XX: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (CSĐG thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Đ/C: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.240 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 20 | 494.991 | 9.899.820 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Tên CSSX: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.239 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml x 30ml | Lọ | N1 | 200 | 55.923 | 11.184.600 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | 400100981824 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.238 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imatinib Teva 400mg | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) 400mg | 400mg | Viên | N1 | 720 | 40.000 | 28.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 385114010625 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.237 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neulastim | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 10 | 13.027.449 | 130.274.490 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml | 001410180100 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.236 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diazepam Vidipha 5 | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 29.000 | 550 | 15.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112102100 | 69/QĐ-BVTT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CN CTCPDP Trung Ương Codupha Tây Nguyên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.235 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp | (7,68mg; 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 200 | 329.000 | 65.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 614/QĐ-BVA | 04/08/2026 | 20/04/2027 | Bv A | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. | CSSX và đóng gói sơ cấp: Đức; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.234 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Truxima | Rituximab | 10mg/mlx10ml | Lọ | N2 | 12 | 1.977.000 | 23.724.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ x 10ml | 880410033026 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.233 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.274 | 185.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG&XX: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.232 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 20 | 13.117.000 | 262.340.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.231 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555 ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; G | Túi | N1 | 400 | 685.000 | 274.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải; | 400110020123 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | B.Braun Avitum AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.230 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 0 | 4.587.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.229 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 20 | 4.587.000 | 91.740.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.228 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vegzelma | Bevacizumab | 25mg/ml x 4ml | Lọ | N2 | 12 | 2.127.000 | 25.524.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 880410033226 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.227 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vegzelma | Bevacizumab | 25mg/ml x 16ml | Lọ | N2 | 12 | 8.387.000 | 100.644.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 880410033226 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.226 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oseltamivir 75 mg | Oseltamivir* | 75 mg | Viên | N2 | 1.000 | 14.700 | 14.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.225 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Urea 20% | Urea | 200mg/g x 20g | Tuýp | N4 | 300 | 53.991 | 16.197.300 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893100208700 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.224 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sulfadiazin Bạc | Sulfadiazin bạc | 10mg/g x 20g | Tuýp | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýpx 20g | 893100130725 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.223 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sorafenat 200 | Sorafenib | 200mg | Viên | N2 | 0 | 201.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114775924 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Natco Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.222 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | AFATIN 40 | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N5 | 360 | 323.000 | 116.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110193923 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.221 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg; | Viên | N5 | 1.000 | 3.252 | 3.252.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125423 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.220 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 0 | 13.117.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.219 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tamiflu | Oseltamivir* | 75 mg | Viên | N1 | 500 | 44.877 | 22.438.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110994624 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.218 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Podoxred 500mg | Pemetrexed | 500mg | Lọ | N5 | 20 | 443.108 | 8.862.160 | Tiêm | Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN3-60-18 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.217 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 25mcg | Viên | N1 | 5.000 | 1.190 | 5.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110144123 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.216 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Truxima | Rituximab | 10mg/mlx50ml | Lọ | N2 | 12 | 8.777.000 | 105.324.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 880410033126 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.215 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pramipexol Normon 0,7mg Tablets | Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate) 0,7 mg | 0,7mg | Viên | N1 | 4.000 | 20.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22816-21 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.214 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Erbitux | Cetuximab | 5mg/ml | Lọ | N1 | 20 | 5.773.440 | 115.468.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ 20ml | QLSP-0708-13 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.213 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hyrimoz | Adalimumab | 40mg/0,4ml | Bút tiêm | N1 | 50 | 6.884.903 | 344.245.150 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml | 900410322625 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.212 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 1.800 | 26.533 | 47.759.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.211 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levothyrox | Levothyroxine natri 75mcg | 75mcg | Viên | N1 | 15.000 | 1.738 | 26.070.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23234-22 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.210 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g + 0,5g | Lọ | N1 | 100 | 2.772.000 | 277.200.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.209 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pemehope 100 | Pemetrexed | 100mg | Lọ | N5 | 20 | 450.450 | 9.009.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 778114788124 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM NGUYÊN | Glenmark Generics S.A. | Argentina | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.208 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin* | 3,75mg | Lọ | N1 | 150 | 2.557.000 | 383.550.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.207 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g• 4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g | Túi | N1 | 400 | 685.000 | 274.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải; | 400110020123 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | B. Braun Avitum AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.206 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sorafenat 200 | Sorafenib | 200mg | Viên | N2 | 1.200 | 201.700 | 242.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114775924 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | 31/01/2027 | Bv A | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Natco Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.205 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sifrol | Pramipexol | 0,375mg | Viên | N1 | 3.000 | 16.544 | 49.632.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110766624 | 1434/QĐ-BVA | 30/07/2026 | Bv A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX & xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH – Đức) | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.301.204 | Tân dược | Tỉnh Long An | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 52.000 | 2.798 | 145.496.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 809/QĐ-TTYTKV | 13/07/2026 | 13/07/2027 | Ttyt Khu Vực Bến Lức. | Công ty CP DP Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.203 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 1.500 | 105.000 | 157.500.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 289/QĐ-BVP | 20/07/2026 | 16/01/2027 | Bv Phổi Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.202 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | MORPHIN | Morphin (hydroclorid, sulfat) | Morphin hydroclorid 10mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 8.925 | 107.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1275/QĐ-BVĐK | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.201 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arbosnew 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.040 | 104.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380624 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.200 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heradrea | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 400mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.900 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114064723 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.199 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Statinagi 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 500.000 | 75 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110381324 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.198 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zopinox 7.5 | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.400 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 1 chai x 100 viên |
475110189123 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Joint Stock Company ‘’Grindeks’’ | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.197 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acecyst | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 150.000 | 154 | 23.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100131425 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.196 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Idomagi | Linezolid* | 600mg | Viên | N4 | 10.000 | 8.064 | 80.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110588724 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.195 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dronagi 35 | Risedronat | 35mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110144624 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.194 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neoamiyu | Acid amin* | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1,500 gam, L-Leucin 2,000 gam, L-Lysin acetat 1,400 gam, L-Methionin 1,000 gam, L-Phenylalanin 1,000 gam, L-Threonin 0,500 gam, L-Tryptophan 0,500 gam, L-Valin 1,500 gam, L-Alanin 0,600 gam, L-Arginin 0,600 gam, L-As | Túi | N1 | 1.000 | 116.258 | 116.258.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-16106-13 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.193 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Twynsta | Amlodipin + telmisartan | Telmisartan 80mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg | Viên | N5 | 20.000 | 18.107 | 362.140.000 | Uống | Viên nén | Hộp 14 vỉ x 7 viên | 890110118724 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH – Đức; CSXX: Rottendorf Pharma GmbH – Đức) | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.192 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Botox | Botulinum toxin | 100 đơn vị | Lọ | N1 | 40 | 5.280.975 | 211.239.000 | Tiêm | Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 100 đơn vị | QLSP-815-14 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.191 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.050 | 305.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.190 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nothrombi 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N3 | 10.000 | 15.550 | 155.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110349200 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.189 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coli-Swiss | Colistin* | 1 MIU | Lọ | N2 | 1.000 | 255.000 | 255.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ |
890114966224 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.188 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Orkan SoftCapsule | Calcitriol | 0.25mcg | Viên | N2 | 50.000 | 1.870 | 93.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880110415625 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Young Poong Pharma. Co.,Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.187 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Losar-Denk 100 | Losartan | 100mg | Viên | N1 | 100.000 | 9.450 | 945.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 400110993924 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Denk Pharma GmbH & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.186 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 125IU | viên | N4 | 400.000 | 840 | 336.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.185 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 3ml | Ống | N5 | 5.000 | 80.000 | 400.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Wockhardt Ltd., | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.184 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | Carbidopa (khan) 25mg; Levodopa 250mg | viên | N4 | 100.000 | 3.150 | 315.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.183 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triamcinolon | Triamcinolon acetonid | 80mg/2ml | Lọ | N4 | 2.000 | 42.000 | 84.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | 893110093223 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.182 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aeneas 40 | Aescin | 40mg | Viên | N4 | 50.000 | 4.200 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36202-22 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.181 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nebimac 10 | Nebivolol | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 8.500 | 85.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110141123 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | Macleods Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Gl | Túi | N1 | 500 | 661.000 | 330.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải | 400110020123 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ TP.HCM | B. Braun Avitum AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.179 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Oxy lỏng | Oxy dược dụng | Lít | 129.896.104 | 334 | 43.385.298.736 | Đường hô hấp | Lỏng | Lỏng | 980/QĐ-BV | 05/08/2026 | 10/12/2025 | Bvđk Tỉnh | Liên Danh Đồng Lợi – Mai Hà An | NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |||
| 1.301.178 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Khí oxy dược dụng bình 40 lít | Oxy dược dụng | Lít | 10.504.202 | 833 | 8.750.000.266 | Đường hô hấp | Khí | Bình 40 lít | 642/QĐ-BV | 05/08/2026 | 23/12/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |||
| 1.301.177 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Khí Oxy dược dụng (dạng lỏng) | Oxy dược dụng | Lít | 250.000.010 | 294 | 73.500.002.940 | Đường hô hấp | Lỏng | Lỏng | 642/QĐ-BV | 05/08/2026 | 23/12/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |||
| 1.301.176 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | MORPHIN | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10 mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 2.500 | 8.925 | 22.312.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 2153/QĐ-BVĐKHN | 13/07/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Hà Nam | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty CPDPTU Vidipha Bình dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.175 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dorocron MR 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N3 | 150.000 | 420 | 63.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-26466-17 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 23/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.174 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.338 | 233.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 23/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.173 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vintanil 1000 | N-Acetyl- DL-Leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 10.000 | 24.000 | 240.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 23/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.172 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 20.000 | 7.480 | 149.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35954-22 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 23/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.171 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 20.000 | 16.000 | 320.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 436/QĐ-TĐT-BVNC | 23/07/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.170 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wosulin-R | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 40IU/ml; 10ml | Lọ | N5 | 2.000 | 91.000 | 182.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10 ml | 890410092323 | 399/QĐ-BVĐKNL | 27/07/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Anh Khôi | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.169 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinrovit 5000 | Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin | 50mg+250mg+5mg | Lọ | N4 | 1.200 | 6.720 | 8.064.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi pha tiêm | VD-24344-16 | 399/QĐ-BVĐKNL | 27/07/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.168 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Azizi | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.580 | 38.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VD-35695-22 | 1316/QĐ-BVĐKTS | 10/08/2026 | 09/04/2028 | Bvđk Từ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.167 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | NƯỚC CẤT PHA TIÊM | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 500 | 6.560 | 3.280.000 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 126/QĐ-BVĐKT2 | 27/07/2026 | 26/08/2026 | Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Kon Tum | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.166 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 1g | 1g | Lọ | N2 | 8.000 | 77.600 | 620.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm |
Hộp 1 lọ | 890115433023 | 2423/QĐ-BVT | 12/08/2026 | 12/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Aspiro Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.165 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Kali clorid 10% | Kali clorid | 10% x 10ml | Ống | N4 | 6.711 | 2.100 | 14.093.100 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 66/QĐ-BV | 01/08/2026 | 15/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.164 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 26.000 | 6.250 | 162.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 1031/QĐ-BV | 30/07/2026 | 29/09/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.163 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Propain | Naproxen | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 4.730 | 9.460.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110023623 | 1031/QĐ-BV | 30/07/2026 | 29/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.162 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazole | 500mg/100ml | Túi | N4 | 13.850 | 6.300 | 87.255.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml; Hộp 1 chai 100 ml | VD-34057-20 | 1031/QĐ-BV | 30/07/2026 | 29/09/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.161 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 730 | 2.190.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110448724 | 1031/QĐ-BV | 30/07/2026 | 28/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.160 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | FLOEZY | Tamsulosin hydrochloride | 0,4mg | Viên | N5 | 1.590 | 12.000 | 19.080.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 1031/QĐ-BV | 30/07/2026 | 29/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.159 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Degas | Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid) | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 400 | 2.500 | 1.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 4 ml; Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 4 ml | 893110375023 | 1031/QĐ-BV | 30/07/2026 | 28/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.158 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 2.520 | 504.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 1031/QĐ-BV | 30/07/2026 | 28/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.157 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 2.500 | 520 | 1.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2 ml, Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2 ml | 893110688924 | 1031/QĐ-BV | 30/07/2026 | 28/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.156 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 4,5g/500ml x 500ml | Chai | N4 | 6.000 | 6.550 | 39.300.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài | 893110118523 | 126/QĐ-BVĐKT2 | 27/07/2026 | 26/08/2026 | Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Kon Tum | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.155 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100 IU/ml, dung tích 10ml | Lọ | N1 | 0 | 75.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 lọ x 10ml | QLSP-1029-17 | 125/QĐ-BVĐKT | 24/07/2026 | 23/08/2026 | Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 | Công ty cổ phần Dược – TBYT Đà Nẵng | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.154 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | Alcaine 0,5% | Proparacain(hydroclorid) | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 100 | 53.163 | 5.316.300 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 125/QĐ-BVĐKT | 24/07/2026 | 23/08/2026 | Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 | Công ty cổ phần Dược – TBYT Đà Nẵng | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.153 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | Alcaine 0,5% | Proparacain(hydroclorid) | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 0 | 53.163 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-21093-18 | 125/QĐ-BVĐKT | 24/07/2026 | 23/08/2026 | Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 | Công ty cổ phần Dược – TBYT Đà Nẵng | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.152 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | Xylocaine Jelly | Lidocain (hydroclorid) | 0.02 | Tuýp | N1 | 100 | 90.072 | 9.007.200 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 10 tuýp x 30g | VN-19788-16 | 124/QĐ-BVĐKT | 24/07/2026 | 23/08/2026 | Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.151 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100 IU/ml, dung tích 10ml | Lọ | N1 | 100 | 75.000 | 7.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 lọ x 10ml | 300410198725 | 125/QĐ-BVĐKT | 24/07/2026 | 23/08/2026 | Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 | Công ty cổ phần Dược – TBYT Đà Nẵng | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.150 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 756 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | KQ2500127560_2506200759 | 22/07/2026 | 26/06/2027 | Bvđk Hà Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.149 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Laknitil | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống 10ml | VD-14472-11 | 2153/QĐ-BVĐKHN | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Hà Nam | Công ty CP thương mại và giải pháp y tế Việt Linh | C.ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.148 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/ 10ml | IU | N5 | 0 | 514 | 0 | Tiêm dưới da | hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 5448/QĐ-BVHN | 22/07/2026 | 16/12/2026 | Bvđk Hà Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.147 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/ 10ml | lọ | N5 | 0 | 51.400 | 0 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 5448/QĐ-BVHN | 22/07/2026 | 16/12/2026 | Bvđk Hà Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.146 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Vigliptin 50 | Vildagliptin | 50 mg | viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 14 viên | 893110218525 | 5448/QĐ-BVHN | 22/07/2026 | 17/12/2026 | Bvđk Hà Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.145 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Trymo tablets | Bismuth trioxid | 120mg | Viên | N5 | 7.000 | 2.699 | 18.893.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 14 vỉ xé x 8 viên | VN-19522-15 | 399/QĐ-BVĐKNL | 27/07/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Raptakos, Brett & Co., Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.144 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acupan | Nefopam hydroclorid | 20mg | Ống | N1 | 100 | 23.500 | 2.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 399/QĐ-BVĐKNL | 27/07/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.143 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 100.000 | 347 | 34.700.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 399/QĐ-BVĐKNL | 27/07/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.142 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 360 | 69.930 | 25.174.800 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114093023 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.141 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 110 | 19.420 | 2.136.200 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 400100988424 | 1275/QĐ-BVĐK | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị Y tế Hà Nội | Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH – Đức; CSXX: Medinova AG – Thụy Sĩ) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.140 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml x 5ml | Lọ | N5 | 0 | 235.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2026.2613.1 | 1678/QĐ-BVĐKKVTĐ | 31/07/2026 | 22/09/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.139 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.479 | 49.580.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 399/QĐ-BVĐKNL | 27/07/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Aventis, SA | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.138 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N2 | 4.000 | 38.850 | 155.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 399/QĐ-BVĐKNL | 27/07/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.137 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinrolac | Ketorolac | 30mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 3.730 | 373.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110376123 | 399/QĐ-BVĐKNL | 27/07/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.136 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin A-D | Vitamin A + D | 2500UI + 200UI | Viên | N4 | 80.000 | 320 | 25.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 399/QĐ-BVĐKNL | 27/07/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.135 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ciprofloxacin Polpharma | Ciprofloxacin | 200mg/ 100ml | Túi | N2 | 8.000 | 34.230 | 273.840.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi PE 100ml | 590115079823 | 399/QĐ-BVĐKNL | 27/07/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.134 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 10.000 | 799 | 7.990.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 399/QĐ-BVĐKNL | 27/07/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.133 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2.000IU/ml x 1ml | Lọ | N4 | 7.000 | 124.000 | 868.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 399/QĐ-BVĐKNL | 27/07/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.132 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wosulin-R | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 2.000 | 91.000 | 182.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10 ml | 890410092323 | 399/QĐ-BVĐKNL | 27/07/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.131 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Human Albumin 5% | Albumin | 12,5g/250ml | Chai | N1 | 90 | 1.405.000 | 126.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 250ml | 900410033826 | 399/QĐ-BVĐKNL | 27/07/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.130 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fosfomed 2g | Fosfomycin (natri) | 2g | Lọ | N4 | 4.000 | 83.000 | 332.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110392023 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.129 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Indocollyre | Indomethacin | 0,001 | Lọ | N1 | 30 | 68.000 | 2.040.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 300100444423 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị Y Tế Hoàng Đức | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.128 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Grantofi 100 | Tofisopam | 100mg | Viên | N4 | 45.000 | 14.000 | 630.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | 893110278525 | 1275/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Y Dược Tây Dương | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.127 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Bixebra 7.5 mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.300 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22878-21 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.126 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cytoflavin® | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g) /10ml | Ống | N5 | 600 | 129.000 | 77.400.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml | 460110356225 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược Thống Nhất | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.125 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Sugam-BFS | Sugammadex | 100mg/ml; 2ml | Ống | N4 | 10 | 1.575.000 | 15.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110203025 | 1275/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.124 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Sertralin DWP 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N4 | 4.000 | 2.184 | 8.736.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110159523 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.123 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Boncium | Calci carbonat + vitamin D3 | 500mg + 250 IU | Viên | N2 | 100.000 | 3.700 | 370.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20172-16 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y Tế Phú Hưng Thịnh | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.122 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Acriptega | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 50mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.945 | 118.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 Viên; Chai 30 Viên; Chai 90 Viên; Chai 180 Viên | 890110087023 | 1275/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.121 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 840mg/10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 19.740 | 39.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 1275/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.120 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Demoferidon | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N1 | 1.000 | 185.000 | 185.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 520110006524 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm RIGHMED | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.119 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 500 | 75.000 | 37.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Righmed | Vuab Pharma a.s. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.118 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Chamcromus 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (w/w) | Tuýp | N4 | 400 | 44.900 | 17.960.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893110295000 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.117 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | BD-Future 20 | Tamoxifen | 20mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114971624 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Righmed | BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.116 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atixarso 90 mg film coated tablets | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 6.000 | 14.800 | 88.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 383110002125 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.115 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.450 | 49.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283323 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị Y Tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.114 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | viên | N3 | 50.000 | 520 | 26.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 1275/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.113 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.092 | 1.092.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.112 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Itamecetyl 300 | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 800 | 30.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền, khí dung | Hộp 10 ống x 3ml | 893110114325 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.111 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg | Levodopa + carbidopa | 10mg + 100mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.200 | 32.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22761-21 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.110 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets | Levodopa + carbidopa | 25mg + 250mg | Viên | N2 | 60.000 | 5.500 | 330.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012323 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.109 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Reamberin | Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g | 6g/400ml | Chai | N5 | 300 | 167.971 | 50.391.300 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai thủy tinh 400ml | 460110356325 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược Thống Nhất | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.108 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Reamberin | Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g | 6g/400ml | Chai | N5 | 0 | 167.971 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai thủy tinh 400ml | VN-19527-15 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược Thống Nhất | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le | |
| 1.301.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) 2g; avibactam (dưới dạng avibactam sodium) 0,5g | Lọ | N1 | 500 | 2.772.000 | 1.386.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sartan/Hctz 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg; 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.650 | 365.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110743024 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.105 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agitritine 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 50.000 | 580 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên | 893110233925 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.104 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kavosnor | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N5 | 100.000 | 602 | 60.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110453223 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.103 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/ 50ml | Lọ | N4 | 1.500 | 80.000 | 120.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110639724 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.102 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dydrogesterone 10 mg | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N5 | 3.000 | 6.300 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893110107025 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.101 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Subtyl | Bacillus subtilis | 10^6-10^7 CFU | Gói | N4 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.100 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dapmyto 350 | Daptomycin | 350mg | Lọ | N4 | 200 | 1.350.000 | 270.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ | VD-35577-22 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.099 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 900mg/ 100ml | Túi | N4 | 50.000 | 4.074 | 203.700.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.098 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol Kabi AD | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Lọ | N1 | 10.000 | 27.000 | 270.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ 100ml | 400110022023 | 1138/QĐ-BVAB | 24/07/2026 | 23/01/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.097 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seladrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N2 | 500 | 24.024 | 12.012.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 4ml | 868110427523 | 1082/QĐ-BVDC | 12/08/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Diễn Châu | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.096 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 30.000 | 987 | 29.610.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 1649/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC -TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.095 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N1 | 100 | 97.860 | 9.786.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | 800114445725 | 1649/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 23/07/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A.(Bioindustria L.I.M) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.021 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ridlor | Clopidogrel | 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) | Viên | N1 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110030823 | 1275/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị Y Tế HD | Pharmathen S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.020 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mannitol | D-Mannitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 210 | 26.760 | 5.619.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 1649/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.019 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N1 | 1.500 | 28.455 | 42.682.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 1649/QĐ-TTYT | 28/07/2026 | 27/07/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.018 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.000 | 1.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 1649/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.017 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 3.000 | 1.300 | 3.900.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5gam | VD-27420-17 | 1649/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
