Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 23 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.241.737 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Boogasick | Cao đặc actiso, Cao đặc Rau đắng đất, Bột Bìm bìm biếc | 150mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 3.916.000 | 492 | 1.926.672.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-18184-13 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (HD Pharma) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.736 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g; 3,2g | Gói | N3 | 118.000 | 4.000 | 472.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26700-17 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.735 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1,33g+1g+1g+0,66g+0,5g+0,5g+0,5g | Gói 5ml | N3 | 152.740 | 2.900 | 442.946.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.734 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Nhân sâm bại độc tán Vinaplant | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 420mg; 420mg; 420mg; 420mg; 420mg; 420mg;420mg; 420mg; 420mg; 210mg | Viên | N3 | 118.880 | 4.000 | 475.520.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00261-25 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.733 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | A.T Diệp hạ châu | Diệp hạ châu | 1050mg | Viên | N3 | 88.400 | 172 | 15.204.800 | Uống | Viên bao đường | VD-29683-18 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.732 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | Cao đặc 150mg (tương ứng với thân rễ Đại hoàng 255mg, Phan tả diệp 127,5mg, Bìm bìm biếc 127,5mg, Chỉ xác 30,75mg) ; Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn quả chỉ xác 33mg | Viên | N3 | 435.000 | 630 | 274.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24818-16 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.731 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 474.200 | 4.750 | 2.252.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25463-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.730 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | (0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g)/5ml | Ống 10ml | N3 | 185.500 | 4.100 | 760.550.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.729 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 74.600 | 35.637 | 2.658.520.200 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.728 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Dưỡng Âm Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 3g; 2,25g; 2,25g; 1,86g; 1,86g; 2,25g; 1,5g | Gói | N3 | 87.000 | 3.100 | 269.700.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27574-17 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần Thảo Mộc Xanh | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.727 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1670mg+670mg+330mg+670mg | Viên | N2 | 90.000 | 2.450 | 220.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00249-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TỪ SƠN | Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.726 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g/15ml | Lọ 15ml | N3 | 7.260 | 45.000 | 326.700.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893200724424 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.725 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg; Ngưu tất 375mg) 427mg | Viên | N3 | 1.560.300 | 1.932 | 3.014.499.600 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00287-25 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.724 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Thuốc uống sâm nhung | Nhân sâm, Nhung hươu | 0,25g; 0,083g | Ống 10ml | N3 | 32.460 | 6.800 | 220.728.000 | Uống | Cao lỏng | VD-26702-17 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.723 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Đan Sâm Tam Thất VCP | Đan sâm, Tam thất, Borneol | Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43,56mg rễ Đan Sâm) 2,18mg; Cao khô rễ Tam Thất (tương đương với 8,52mg rễ Tam thất) 0,95mg; Borneol 1mg | Viên | N4 | 12.320 | 450 | 5.544.000 | Uống | Viên hoàn giọt | VD-32930-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.722 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 232.000 | 4.900 | 1.136.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25841-16 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.721 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | 400mg; 400mg; 400mg ; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg | Viên | N3 | 188.000 | 6.000 | 1.128.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30940-18 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.720 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Câu kỷ tử, Thạch cao, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm | Thiên hoa phấn 75mg; Thạch cao 37,5mg; Bạch linh12,8mg; Mẫu đơn bì 11,2mg; Nhân sâm 7,5mg, Hoàng liên 7,5mg; Cao đặc dược liệu tương đương (Sinh địa 150mg; Mạch môn 75mg, Câu kỷ tử 75mg; Hoàng kỳ 75mg; Ngũ vị tử 11,2mg) 230mg | Viên | N3 | 22.100 | 1.950 | 43.095.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35403-21 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.719 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 450mg; 141mg; 8mg | Viên | N3 | 96.400 | 924 | 89.073.600 | Uống | Viên nang cứng | 893100923924 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.718 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g; 3,2g | Gói 5g | N3 | 135.200 | 4.000 | 540.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26700-17 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.717 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 15mg/ml, 5mg/ml. | Chai | N3 | 26.620 | 70.000 | 1.863.400.000 | Uống | Cao lỏng | 893210124300 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.716 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Bài Thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g; 375mg; 225mg; 375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg. | Gói | N3 | 195.000 | 3.600 | 702.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00011-20 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Long | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.715 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 156.400 | 8.085 | 126.449.400 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00088-22 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.714 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Metrad | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương với 1g Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương đương với 1,3g Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,5 g Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương đương với 0,5g Râu bắp) 50mg | viên | N3 | 765.000 | 1.323 | 1.012.095.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-27990-17 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.713 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | (0,1 g; 0,1 g; 0,2 g; 0,1 g; 0,2 g; 0,1 g; 0,2 g; 0,1 g; 0,1 g; 0,2 g; 0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,8 g; 0,04 g)/4g | Lọ | N3 | 310 | 45.000 | 13.950.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34376-20 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HƯNG | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.712 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (1,5g; 1,5g; 0,5g; 0,5g) | Viên | N3 | 4.000 | 1.260 | 5.040.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29580-18 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.711 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml | Gói | N2 | 851.680 | 2.300 | 1.958.864.000 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.710 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Bổ thận âm | Thục địa, Táo nhục, Củ súng, Thạch hộc, Hoài sơn, Tỳ giải | 0,6g; 0,36g; 0,28g; 0,24g; 0,236g; 0,2g. | Lọ | N3 | 45.900 | 35.500 | 1.629.450.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-23884-15 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.709 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | viên | N3 | 180.400 | 914 | 164.885.600 | Uống | Viên nang mềm | VD-25253-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.708 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | KHANG MINH PHONG THẤP NANG | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg; 600mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 1.369.160 | 2.200 | 3.012.152.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22473-15 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.707 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 93.500 | 2.835 | 265.072.500 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00259-25 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.706 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | 4,25g. | Gói/Túi | N3 | 300.000 | 2.480 | 744.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893200131800 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Phúc Happylife | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.705 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 1,5g; 0,5g; 10g | Ống | N3 | 34.000 | 4.000 | 136.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | 893200723624 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.704 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg | Gói 3g | N1 | 70.000 | 3.000 | 210.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31872-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.703 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong thấp PN | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 6000 mg+300 mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.155 | 40.425.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00017-20 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.702 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang kí sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe | Viên | N3 | 357.200 | 2.070 | 739.404.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.701 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg+1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.700 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Viên sủi gừng – HT | Gừng | Dịch chiết gừng (tương đương gừng khô 1g) 120mg | Viên | N3 | 90.000 | 3.500 | 315.000.000 | Uống | Viên sủi | 893200189325 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.699 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg | Viên | N3 | 863.900 | 540 | 466.506.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20776-14 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.698 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | (25mg; 25mg; 25mg; 25mg;25mg; 50mg; 500mg)550mg | Viên | N3 | 1.449.700 | 2.700 | 3.914.190.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.697 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 1000mg; 600mg; 600mg; 600mg; 1000mg; 2000mg; 750mg /50ml | Lọ | N3 | 4.400 | 33.000 | 145.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | TCT-00232-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.696 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 7.500 | 840 | 6.300.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.695 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | Mỗi 120ml chứa 48g | Lọ 120ml | N3 | 2.000 | 33.500 | 67.000.000 | Uống | Thuốc nước | VD-30828-18 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.694 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Đại tràng khang | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | Mỗi viên nang chứa 0,4g cao khô dược liệu tương đương: Bạch truật 0,35g; Bạch linh 0,235g; Trần bì 0,235g; Mộc hương 0,115g; Đảng sâm 0,115g; Mạch nha 0,115g; Sơn tra 0,115g; Hoài sơn 0,115g; Thần khúc 0,115g; Sa nhân 0,115g; Cam thảo 0,07g; Hoàng liên 0, | Viên | N3 | 143.000 | 1.500 | 214.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28579-17 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.693 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 5.945 | 33.300 | 197.968.500 | Uống | Cao lỏng | TCT-00254-25 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.692 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1,33g+1g+1g+0,66g+0,5g+0,5g+0,5g | Gói | N3 | 27.000 | 2.900 | 78.300.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.691 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | (0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g)/5ml | Lọ | N3 | 40.780 | 18.800 | 766.664.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HƯNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.690 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | (1,2g; 1,6g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 3,2g; 1,6g)/10ml | Ống 15ml | N3 | 118.600 | 6.500 | 770.900.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.689 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Dưỡng cốt Khải Hà KĐ | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,375g (3,75g); 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g | Gói | N3 | 5.000 | 6.060 | 30.300.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00325-25 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HƯNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.688 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | DELEEPS | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 350mg (tương đương với:1200mg; 800mg; 800mg; 600mg; 400mg) | Viên | N3 | 800 | 4.300 | 3.440.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00258-25 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.687 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Bình vôi 1200mg; Lá sen 650mg; Lá Vông 500mg; Lạc tiên 650mg; Tâm sen 150mg | Viên | N2 | 18.000 | 2.800 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.686 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | (132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg)/8ml | Ống≥8ml | N3 | 1.400 | 4.494 | 6.291.600 | Uống | Siro thuốc | VD-32791-19 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.685 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 1.200mg, 180mg, 120mg, 240mg, 120mg, 120mg, 120mg | Viên | N3 | 3.900 | 5.800 | 22.620.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33193-19 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.684 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 3g, 3g | Gói | N3 | 2.000 | 4.480 | 8.960.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.683 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1670mg; 670mg; 330mg; 670mg | Viên | N2 | 6.000 | 2.450 | 14.700.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT- 00249-25 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.682 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml gồm: 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 500 | 3.990 | 1.995.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | 893200723624 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.681 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 720mg, 480mg, 480mg, 480mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.482 | 7.410.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32551-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.680 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hương liên hoàn | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 1,6 g; 1,6 g; 0,04 g; 0,04 g; 0,02 g; 0,02 g | Gói | N3 | 2.500 | 4.490 | 11.225.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-27165-17 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.679 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 16.000 | 1.260 | 20.160.000 | Uống | Viên bao phim | VD-20778-14 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.678 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 22.400 | 1.350 | 30.240.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.677 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg, 670mg, 340mg, 670mg, 125mg, 340mg. | Viên | N3 | 579.000 | 2.050 | 1.186.950.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.676 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: 10,5%(w/v); 124mg; 5,5mg; 31,05%(w/v); 31,5mg | Chai | N3 | 41.534 | 25.200 | 1.046.656.800 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.675 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Gừng | Gừng | Cao khô gừng 160mg tương đương Gừng tươi 1800mg; Bột mịn Gừng khô (Can khương) 200mg | Viên | N3 | 76.000 | 770 | 58.520.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200132500 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.674 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g, 0,64g, 0,96g, 1,60g, 0,96g, 0,64g, 0,64g, 0,64g. | Lọ | N3 | 14.100 | 35.600 | 501.960.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.673 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương Hy thiêm 5g; Thiên niên kiện 0,25g) 290mg | Viên | N3 | 199.000 | 2.300 | 457.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.672 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | RHEUMATIC | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | Hy thiêm 1670mg, Lá lốt 330mg, Ngưu tất 670mg Thổ phục linh 670mg | Viên | N2 | 716.800 | 2.450 | 1.756.160.000 | Uống | Viên nang | TCT-00249-25 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.671 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | A.T Antihepatic | Actisô | 60g/120ml | Chai ≥100ml | N1 | 1.950 | 38.000 | 74.100.000 | Uống | Cao lỏng | 893200723924 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.670 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v) | Gói | N2 | 865.000 | 2.415 | 2.088.975.000 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.669 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 200mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500mg; Chua ngút 250mg; Cỏ nhọ nồi 250mg | Viên | N3 | 555.000 | 1.780 | 987.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21649-14 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.668 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Khu phong trừ thấp – BVP 300 | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Cam thảo 166,5mg; Đương quy 333,0mg; Hoàng kỳ 500,25mg; Khương hoạt 333,0mg; Khương hoàng 166,5mg; Phòng phong 333,0mg; Xích thược 333,0mg; Can khương 166,5mg | Viên | N3 | 136.500 | 3.636 | 496.314.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00233-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.667 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N2 | 56.500 | 2.330 | 131.645.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.666 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg+700mg+500mg+100mg+1000mg | Viên | N3 | 277.500 | 950 | 263.625.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.665 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g+0,75g+0,6g+0,3g+0,6g+0,3g | Gói 3g | N3 | 175.000 | 3.600 | 630.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.664 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | Hoài sơn 183mg, Cao khô liên tâm 8mg, Cao khô liên nhục 35mg, Cao khô Bá tử nhân 10mg, Cao khô toan táo nhân 10mg, Cao khô hỗn hợp DTAT (tương ứng Lá dâu 91,25mg+Lá vông 91,25mg +Long nhãn 91,25mg) 80mg | Viên | N3 | 96.500 | 290 | 27.985.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.663 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Thuốc ho bách bộ P/H | Bách bộ | 45g | Chai | N3 | 11.554 | 28.500 | 329.289.000 | Uống | Cao lỏng | VD-28442-17 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.662 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 59.400 | 7.492 | 445.024.800 | Uống | Viên nang mềm | 893200726324 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.661 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg+640mg+960mg+640mg+320mg. | viên | N3 | 22.500 | 1.500 | 33.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.660 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 30mg; 100mg; 13mg | Viên | N3 | 21.000 | 135 | 2.835.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | VD-23165-15 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.659 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | VA Sarox | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g. | Gói | N3 | 1.600 | 7.000 | 11.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00058-22 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.658 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | (132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg)/8ml | Ống≥8ml | N3 | 53.600 | 4.494 | 240.878.400 | Uống | Siro thuốc | VD-32791-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.657 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tobloods 250mg | Bột bèo hoa dâu | 250mg | viên | N1 | 93.000 | 2.499 | 232.407.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35971-22 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.656 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg; 120mg; 1,2g. | Chai/Lọ | N3 | 15.150 | 58.000 | 878.700.000 | Uống | Cao lỏng | 893200120200 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Long An | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.655 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 122.450 | 3.200 | 391.840.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31256-18 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.654 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 5mg(50mg)+5mg(50mg)+5mg(33mg)+5mg(42mg)+25mg+ 20mg+25mg+ 25mg+25mg+25mg +20mg +25mg +20mg | Viên | N3 | 1.175.000 | 357 | 419.475.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25000-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.653 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 60.000 | 2.916 | 174.960.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.652 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Inmom | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy | Mỗi 2 g thuốc cốm chứa: 1,8g cao đặc tổng hợp tương đương với các dược liệu: Ích mẫu 2,79g; Hương phụ chế 4,5g; Ngải cứu 2,25g; Đương quy di thực 0,72g. | Chai | N3 | 230 | 76.000 | 17.480.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00166-23 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.651 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Ph | Viên 8g | N3 | 3.000 | 8.300 | 24.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-33578-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | Công ty cổ phần dược Mephatech | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.650 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.650 | 4.950.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32101-19 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.649 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cynaphytol | Actisô | 0,16g | Viên | N3 | 3.000 | 450 | 1.350.000 | Uống | Viên bao đường | 893200123700 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng – Ladophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.648 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | (0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g)/5ml | Ống 10ml | N3 | 2.500 | 4.100 | 10.250.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.647 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g | Chai 60ml | N3 | 850 | 28.400 | 24.140.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.646 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.995 | 119.700.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 132/QĐ-SYT | 28/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.645 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.850 | 92.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược Hà Phương | CTCP hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.644 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml gồm: 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 8.000 | 3.990 | 31.920.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | 893200723624 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.643 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 13.500 | 1.995 | 26.932.500 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.642 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 3.850 | 3.200 | 12.320.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31256-18 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.641 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Inmom | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy. | 2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g. | Chai | N3 | 50 | 76.000 | 3.800.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00166-23 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.640 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 1,00g; 0,15g; 0,05g. | Viên | N3 | 185.000 | 1.980 | 366.300.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26694-17 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.639 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 80.000 | 502 | 40.160.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần đầu tư phát triển Seaphaco | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.638 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N3 | 64.000 | 2.499 | 159.936.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200320525 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.637 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | Viên | N1 | 171.000 | 4.950 | 846.450.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần O2Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.636 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg; Ngưu tất 375mg) 427mg | Viên | N4 | 156.040 | 1.932 | 301.469.280 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00287-25 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.635 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg; 972,2mg. | Viên | N3 | 374.200 | 230 | 86.066.000 | Uống | Viên bao đường | VD-23886-15 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.634 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg; 1000mg | Viên | N2 | 478.200 | 1.250 | 597.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.633 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Khang Minh Thanh Huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300 mg; 300 mg; 150 mg; 200 mg; 150 mg; 300 mg; 50 mg | Viên | N3 | 600.700 | 1.950 | 1.171.365.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.632 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 416.000 | 4.000 | 1.664.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31249-18 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.631 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 100mg, 50mg. | Viên | N3 | 47.000 | 1.000 | 47.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Long | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.630 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Tobloods 250 mg | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N1 | 171.000 | 2.499 | 427.329.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35971-22 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần y dược VSK | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.629 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g | Gói | N3 | 10.900 | 3.600 | 39.240.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.628 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg | Viên | N3 | 462.300 | 650 | 300.495.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.627 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g; 1g ; 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 789.000 | 2.150 | 1.696.350.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.626 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 8.900 | 1.190 | 10.591.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00192-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.461 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 21.500 | 4.000 | 86.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.460 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Kiện Tỳ QV | Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 985,6mg; 985,6mg; 985,6mg; 985,6mg; 492,8mg; 492,8mg; 30,2mg, 20,2mg; 20,2mg | Gói | N3 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Thuốc cốm 5,6g | TCT-00306-25 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần thương mại Q&V Việt Nam | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.459 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | (0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g)8ml | Ống | N3 | 1.000 | 4.494 | 4.494.000 | Uống | Siro | TCT-00006-20 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty CP dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.458 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g | Viên | N3 | 10.560 | 3.200 | 33.792.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.457 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 1000mg; 600mg; 600mg; 600mg; 1000mg; 2000mg; 750mg /50ml | Lọ ≥50ml | N3 | 540 | 33.000 | 17.820.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | TCT-00232-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.456 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống ≥10ml | N3 | 5.300 | 2.500 | 13.250.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200120100 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Công ty cổ phần dược TH pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.455 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | (0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g) 8ml | Ống ≥ 8ml | N3 | 2.400 | 4.494 | 10.785.600 | Uống | Siro | TCT-00006-20 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty CP dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.454 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 12.600 | 2.835 | 35.721.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00259-25 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.453 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | viên | N4 | 7.400 | 2.499 | 18.492.600 | Uống | Viên nang cứng | 893200320525 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Công ty CP Dược TW Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.452 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 105mg; 88mg, 35mg | Viên | N3 | 13.200 | 1.500 | 19.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.451 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg | Viên | N3 | 32.600 | 650 | 21.190.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.450 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg; 100mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | 132QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.449 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 15.000 | 2.100 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00231-24 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.448 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm | 2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g | Gói | N3 | 36.000 | 7.990 | 287.640.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32607-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.447 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Tiêu trĩ Q | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân | Cao đặc hỗn hợp A 330mg (tương đương với 1,22g dược liệu, bao gồm: Nhân sâm 166,7mg; Đương quy 333,3mg; Bạch truật 333,3mg; Sài hồ 220mg; Trần bì 166,7mg); ; Cao đặc hỗn hợp B 220mg (tương đương với 2,207g dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ 333,3mg; Thăng ma 22 | Viên | N3 | 206.000 | 8.450 | 1.740.700.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33782-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH Đông Nam Pharma | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.446 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | V.phonte | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+60mg+60mg+60mg+60mg+30mg | Viên | N3 | 720.000 | 1.155 | 831.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33981-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.445 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | 0,5g; 0,6g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,6g | Viên | N3 | 116.600 | 2.700 | 314.820.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.444 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Mebi-NBD | Men bia ép tinh chế | 48g/120ml | Lọ 120ml | N3 | 4.250 | 33.500 | 142.375.000 | Uống | Thuốc nước | 893200127900 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.443 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | 400mg; 400mg; 400mg ; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg | Viên | N3 | 290.600 | 6.000 | 1.743.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30940-18 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.442 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg. | Viên | N3 | 80.000 | 3.850 | 308.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.441 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g. | Ống 10ml | N3 | 24.600 | 11.000 | 270.600.000 | Uống | Siro | VD-25589-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.440 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 101.000 | 3.600 | 363.600.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.439 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Reguriod | Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu | 150mg; 150mg; 150mg; 75mg; 300mg; 150mg; 300mg; 150mg; 600mg | Viên | N3 | 87.600 | 1.600 | 140.160.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00279-25 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.438 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Camsottdy.TW3 | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | (112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg) 532mg | Viên | N3 | 13.720 | 1.260 | 17.287.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-33171-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.437 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Viên sáng mắt Khải hà | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 250mg; 187,5mg; 500mg; 250mg; 250mg; 187,5mg. | Viên | N3 | 48.400 | 675 | 32.670.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32246-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.436 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 100g | Chai | N3 | 10.000 | 37.800 | 378.000.000 | Uống | Cao lỏng | 893200132600 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.435 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo | 5 g | Gói 1,5g | N3 | 71.100 | 5.700 | 405.270.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893210191425 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.434 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Hoạt huyết CM3 | Cao đặc hỗn hợp 450mg (tương đương 925mg dược liệu bao gồm: sinh địa 500mg; đương quy 225mg, ngưu tất 100mg, ích mẫu 100mg); bột đương quy 38mg (tương đương đương quy 50mg); bột xuyên khung 61mg (tương đương với xuyên khung 75mg) | 450mg + 38mg + 61mg | Viên | N3 | 2.874.000 | 3.150 | 9.053.100.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-27170-17 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.433 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 867.000 | 1.920 | 1.664.640.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.432 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Đương qui dưỡng huyết cao Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 37,50g, 18,75g, 18,75g, 15,0g, 18,75g, 18,75g, 15,0g, 9,25g, 37,50g, 9,25g. | Chai 250ml | N3 | 290 | 47.500 | 13.775.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29439-18 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.431 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 200mg; 133,33mg; 133,33mg; 33,33mg; 200mg; 66,66mg; 133,33mg; 133,33mg; 66,66mg; 133,33mg | Ống | N3 | 8.700 | 3.948 | 34.347.600 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.430 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg, 670mg, 340mg, 670mg, 125mg, 340mg. | Viên | N3 | 4.400 | 2.100 | 9.240.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.429 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Ad – Liver | Cao khô diệp hạ châu (tương đương với diệp hạ châu 1g) ; Cao khô nhân trần (tương đương với nhân trần 0,5g) ; Cao khô cỏ nhọ nồi (tương đương với cỏ nhọ nồi 0,5g) | 100mg , 50mg, 50mg | Viên | N3 | 5.452.000 | 1.407 | 7.670.964.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-31287-18 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy HDpharma EU – Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.428 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Phong dan | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng; Bạch thược; Xuyên khung); Bột Mã tiền chế. | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 2.303.000 | 2.920 | 6.724.760.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.427 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500 mg Diệp hạ châu đắng) 100 mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820 mg Nhân trần) 130 mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350 mg Cỏ nhọ nồi) 50 mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850 mg Râu bắp) 50 mg | Viên | N3 | 1.414.000 | 715 | 1.011.010.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26683-17 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.426 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | PHONG TÊ THẤP – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N2 | 827.000 | 2.500 | 2.067.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00066-22 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.425 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,4g; 4g; 0,8g; 0,6g, 0,4g; 0,4g; 0,4g | Gói | N3 | 70.000 | 7.800 | 546.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-28667-18 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.424 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg | Viên | N3 | 835.000 | 1.450 | 1.210.750.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.423 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Cao phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 200g, 10g | Chai | N3 | 7.696 | 31.000 | 238.576.000 | Uống | Cao lỏng | VD-22327-15 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.422 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | (1000mg; 660mg; 400mg; 670mg; 200mg; 670mg; 400mg) 530mg | Viên | N3 | 945.200 | 798 | 754.269.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-24303-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.421 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Bạch y phong tê thấp Khải Hà | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g. | Lọ | N3 | 115.120 | 69.000 | 7.943.280.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33788-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.420 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm sốt AT | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 12g; 18g; 12g; 12g; 18g; 12g; 18g; 12g; 6g. | Lọ 100ml | N3 | 2.000 | 55.170 | 110.340.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33850-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.419 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 230.000 | 1.940 | 446.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.418 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg, 670mg, 340mg, 670mg, 125mg, 340mg, | Viên | N3 | 13.000 | 2.100 | 27.300.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.417 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 302,5mg. | Viên | N3 | 129.000 | 2.310 | 297.990.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.416 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+40mg | Viên | N3 | 1.815.000 | 1.596 | 2.896.740.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-27258-17 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.415 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | An thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | (1,05g; 0,42g;0,21g;0,42g;0,42g)/5ml | Gói/Túi | N3 | 86.000 | 5.780 | 497.080.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00129-23 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Công Nghệ Cao ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.414 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450mg+38mg+61mg | Viên | N2 | 175.800 | 3.800 | 668.040.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-27170-17 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.413 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | HOẠT HUYẾT THÔNG MẠCH K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 5ml chứa các chất được chiết xuất từ dược liệu tương đương: Hồng hoa 0.6g; Hà thủ ô đỏ 0.8g; Bạch thược 1.2g; Đương quy 1.2g; Xuyên khung 1.2g; Thục địa 1.6g; Ích mẫu 0.8g | Gói | N3 | 17.000 | 3.450 | 58.650.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.412 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Cốt Linh Diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 625mg; 625mg; 625mg | Lọ 50ml | N3 | 26.400 | 33.500 | 884.400.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.411 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | An vị Vinaplant | Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập, Mai mực, Cam thảo | 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g | Gói | N3 | 108.000 | 5.880 | 635.040.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00013-20 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.410 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 16.000 | 12.000 | 192.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.409 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Phong thấp vai gáy phước sanh | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | Mỗi viên nang cứng chứa 334mg bột dược liệu gồm: Đương quy 167mg; Khương hoàng (Thân rễ) 167mg; 66,4mg cao hỗn hợp dược liệu quy về khô (tỷ lệ cao hỗn hợp quy về khô so với dược liệu là 1/11) (tương đương: Cam thảo (Rễ và thân rễ) 63mg; Hoàng kỳ (Rễ) 167m | Viên | N3 | 411.400 | 3.500 | 1.439.900.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28578-17 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.408 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. | Viên | N3 | 266.000 | 2.995 | 796.670.000 | Uống | Viên nang cứng | V577-H12-10 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.407 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 22mg; 50mg; 170mg | Túi | N3 | 19.700 | 2.700 | 53.190.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | VD-24401-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.406 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Thuốc ho Bách bộ | Bách bộ | 30g | Chai/Lọ | N3 | 2.000 | 17.787 | 35.574.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | V180-H02-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần Rexton | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.405 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g+1g+2g | Viên | N3 | 305.000 | 1.470 | 448.350.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.404 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g | Ống | N3 | 74.000 | 3.750 | 277.500.000 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.403 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | A.T Antihepatic | Actisô | 60g/120ml | Chai | N1 | 6.600 | 35.000 | 231.000.000 | Uống | Cao lỏng | 893200723924 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.402 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tobloods siro | Bột bèo hoa dâu | 1,8g/60ml | Chai ≥60ml | N1 | 3.000 | 55.000 | 165.000.000 | Uống | Siro | VD-35972-22 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.401 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Viên Nang Sâm Nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 65.300 | 4.000 | 261.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.400 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viêm xoang Abipha Cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | 225mg+225mg+300mg+225mg+375mg+225mg+75mg | Viên | N3 | 145.500 | 792 | 115.236.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.399 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Sâm quy đại bổ | Đảng sâm, Thục địa, Quế, Ngũ gia bì, Đương qui, Xuyên khung, Long nhãn, Trần bì | Mỗi chai 200ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu tương đương với: Đảng sâm 10g; Thục địa 9,34g; Quế chi 0,66g; Ngũ gia bì 5,34g; Đương quy 5,98g; Xuyên khung 1,60g; Long nhãn 0,66g; Trần bì 1,06g. | Chai | N3 | 5.000 | 63.000 | 315.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33502-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.398 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg; 350mg; 350mg; 150mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 102.000 | 1.280 | 130.560.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26472-17 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam |
2.thau_tinh | ||
| 1.241.397 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 125.700 | 390 | 49.023.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210126100 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.396 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | PQA Lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (4,0 g; 2,0 g; 2,0 g; 1,5 g; 1,5 g; 1,5 g)/5ml | Ống≥ 5ml | N3 | 9.600 | 3.190 | 30.624.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.395 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1670mg; 670mg; 330mg; 670mg | Viên | N2 | 19.000 | 2.450 | 46.550.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00249-25 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.394 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.000 | 10.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.393 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0,3g, 3g. | Gói | N3 | 197.600 | 4.590 | 906.984.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.392 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Biacti – Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 1800mg. 870mg. 870mg. 710mg. 870mg. 870mg. 870mg. 440mg. 1800mg. 440mg | Viên | N3 | 275.000 | 2.850 | 783.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30799-18 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.391 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Cold Wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 300mg/ 10ml | Gói/Ống | N3 | 196.000 | 5.691 | 1.115.436.000 | Uống | Sirô thuốc | TCT-00158-23 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Khải Bình | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.390 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800mg; Hoàng bá 500mg; Tam thất 1500mg); Bột mịn Mộc Hương 50g; Bột mịn Quế (vỏ thân, vỏ cành) 50mg. | Viên | N3 | 225.000 | 1.680 | 378.000.000 | Uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH đầu tư thương mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.389 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Bổ khí thông huyết – BV | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp dược liệu 240mg tương đương: Hoàng kỳ 760mg; Đào nhân 70mg, Hồng hoa 70mg, Địa long 160mg, Nhân sâm 50mg, Xuyên khung 60mg, Đương quy 140mg, Xích thược 140mg, Bạch thược 140mg. | Viên | N3 | 895.000 | 735 | 657.825.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00111-23 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Tâm Phúc | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.388 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu. | Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg | Viên | N1 | 2.317.000 | 1.650 | 3.823.050.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32101-19 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.387 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g | Viên | N3 | 549.000 | 1.030 | 565.470.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-29197-18 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Minh Anh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.386 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | TIEUKHATLING CAPS | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg;200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg;30mg; 20mg; 20mg; 100mg | Viên | N3 | 186.600 | 3.500 | 653.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31729-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.385 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg. | Viên | N3 | 586.400 | 420 | 246.288.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.384 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg | Viên | N1 | 57.000 | 1.650 | 94.050.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32101-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.383 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+ 0,033g+0,083g | Viên | N3 | 1.137.978 | 2.916 | 3.318.343.848 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.382 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi chai 50ml chứa: Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,50g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,50g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,50g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,50g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1,00g; Quế chi (Ramulus | Chai | N3 | 36.400 | 23.100 | 840.840.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.381 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.380 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N3 | 105.000 | 250 | 26.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | 893210725124 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.379 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml Siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g. | Ống | N3 | 101.000 | 3.990 | 402.990.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.378 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói 3g | N3 | 120.300 | 3.600 | 433.080.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.377 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Đan Sâm Tam Thất VCP | Đan sâm, Tam thất, Borneol | Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43,56mg rễ Đan Sâm) 2,18mg; Cao khô rễ Tam Thất (tương đương với 8,52mg rễ Tam thất) 0,95mg; Borneol 1mg | Viên | N3 | 7.000 | 450 | 3.150.000 | Uống | Viên hoàn giọt | VD-32930-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.376 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 1500mg, 750mg, 1500mg, 750mg, 1500mg, 1500mg | Viên | N4 | 1.814.200 | 840 | 1.523.928.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00153-23 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.375 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N3 | 1.399.000 | 2.200 | 3.077.800.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00231-24 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.374 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g)/10ml | Chai | N3 | 19.970 | 38.000 | 758.860.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | VD-20945-14 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.373 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Biacti – Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 1800mg, 870mg, 870mg, 710mg, 870mg, 870mg, 870mg, 440mg, 1800mg, 440mg. | viên | N3 | 452.500 | 2.850 | 1.289.625.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30799-18 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.372 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 90.000 | 2.300 | 207.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110563324 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.371 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 544.000 | 750 | 408.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25097-16 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.370 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Op.copan | Lá thường xuân | Cao khô lá Thường xuân (tương đương với 4,10g lá Thường xuân) 0,63g | Chai | N3 | 44.600 | 19.900 | 887.540.000 | Uống | Sirô thuốc | 893200191125 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.369 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | A.T Antihepatic | Actisô | 5g/10ml | Gói ≥10ml | N1 | 54.100 | 2.644 | 143.040.400 | Uống | Cao lỏng | 893200723924 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.368 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 156.100 | 1.350 | 210.735.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.367 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae)16,20g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae radicis | Chai | N3 | 4.670 | 27.720 | 129.452.400 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311500 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.366 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 20mg | Viên | N3 | 250.000 | 480 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200122900 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược – VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.365 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 3.300 | 3.600 | 11.880.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.364 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang chứa: Mã tiền chế 56mg, Đương quy 56mg, Đỗ trọng 56mg, Ngưu tất 48mg, Quế chi 32mg, Thương truật 64mg, Độc hoạt 64mg, Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 14.200 | 1.495 | 21.229.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.363 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Chè dây | Chè dây | 1200mg + 300mg | viên | N3 | 20.000 | 950 | 19.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200043124 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.362 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 1000mg; 600mg; 600mg; 600mg; 1000mg; 2000mg; 750mg /50ml | Lọ ≥50ml | N3 | 550 | 33.000 | 18.150.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | TCT-00232-24 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.361 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Trà gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 200 | 36.750 | 7.350.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200126600 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.360 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g. | Ống | N3 | 1.500 | 3.990 | 5.985.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | 893200723624 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.359 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | PQA Mát gan giải độc | Diệp hạ châu | 10g | Gói ≤ 1,4g | N3 | 500 | 8.100 | 4.050.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33519-19 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.358 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thông xoang Nam Dược | Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử | 5g+5g+5g | Lọ | N3 | 18 | 33.400 | 601.200 | Dùng ngoài | Dung dịch | VD-33106-19 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.357 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên Kim tiền thảo Trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0,3g +3g | Gói | N3 | 15.000 | 4.500 | 67.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.356 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 22mg; 50mg; 170mg | Túi | N3 | 300 | 2.700 | 810.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | VD-24401-16 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.355 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | (1,2g; 1,6g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 3,2g; 1,6g)/10ml | Ống 15ml | N3 | 19.200 | 6.500 | 124.800.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.354 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg, 128mg, 13,6mg | Viên | N1 | 165.000 | 1.800 | 297.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.353 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). | Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg | Gói | N3 | 528.000 | 2.376 | 1.254.528.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | VD-24401-16 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.352 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 400.000 | 2.499 | 999.600.000 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.351 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Tràng Hoàng Vị Khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g + 2g | Viên | N4 | 10.000 | 7.800 | 78.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.350 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Bát vị | Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế, Quế | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 280mg tương đương: Thục địa 800mg; Hoài sơn 344mg; Mẫu đơn bì 244mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Sơn thù 344mg; Phụ tử chế 16,67 mg; Quế 36,67 mg. Bột mịn dược liệu gồm: Hoài sơn 56mg; Sơn thù 56mg; Mẫu đơn bì 56mg; P | Viên | N3 | 133.200 | 585 | 77.922.000 | Uống | Viên nang | VD-23284-15 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.349 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg+148 mg+315 mg | Viên | N3 | 216.500 | 1.650 | 357.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.348 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg + 30mg | Viên | N3 | 0 | 419 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893210193725 | 875/QĐ-BVĐT | 14/03/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.347 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Thông xoang Nam Dược | Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử | Mỗi 15ml dung dịch chứa: Tân di hoa 5g, Thương nhĩ tử 5g, Ngũ sắc 5g | Lọ | N3 | 6.930 | 35.150 | 243.589.500 | Dùng ngoài | Dung dịch | VD-33106-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.346 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 140.800 | 4.900 | 689.920.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25841-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam |
2.thau_tinh | ||
| 1.241.345 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | LAPANDAN | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 68.000 | 3.600 | 244.800.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.344 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg;75mg | Gói | N3 | 593.200 | 3.200 | 1.898.240.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200120600 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.343 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg, 70mg, 70mg, 160mg, 80mg, 60mg, 140mg, 140mg, 140mg. | Viên | N3 | 1.418.900 | 1.010 | 1.433.089.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32487-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.342 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g, 0,83g, 0,83g, 0,60g. 0,60g, 0,60g, 0,83g, 0,42g, 0,42g, 0,23g, 0,42g. | viên | N3 | 1.243.300 | 2.750 | 3.419.075.000 | Uống | Viên nang cứng | V582-H12-10 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.341 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 1.038.600 | 792 | 822.571.200 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.340 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | Đinh lăng 1,2g ; Bạch quả 40mg. | Ống | N3 | 138.200 | 5.360 | 740.752.000 | Uống | Cao lỏng | 893200120200 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.339 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 470.300 | 1.900 | 893.570.000 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.338 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g | Chai | N3 | 13.000 | 20.160 | 262.080.000 | Uống | Siro thuốc | 893200191125 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.337 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (1,5g; 1,5g; 1,0g; 0,5g; 2g; 0,5g; 2g; 1,5g; 1,0g; 1,5g )/5ml | Ống | N3 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00193-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.336 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Dưỡng tâm an thần Abipha | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | Gói 5g chứa: 0,96g; 0,12g; 0,12g; 0,12g; 0,12g; 0,24g; 0,12g; 0,12g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g. | Gói 5g | N3 | 10.000 | 7.700 | 77.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00069-22 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.335 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 240mg + 184mg + 180mg + 148mg + 120mg + 120mg + 114,7mg + 104mg + 92mg + 92mg + 92mg + 88mg + 60mg + 60mg; + 58,3mg + 120mg + 60mg + 33,7mg + 33,3mg | Viên | N3 | 50.000 | 840 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21488-14 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.334 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg | Viên | N3 | 66.000 | 833 | 54.978.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00089-22 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.333 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 57.500 | 1.150 | 66.125.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.332 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | PQA Lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (4,0 g; 2,0 g; 2,0 g; 1,5 g; 1,5 g; 1,5 g)/5ml | Ống≥ 5ml | N3 | 400 | 3.190 | 1.276.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.331 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Viên Nang Sâm Nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 900 | 4.000 | 3.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.330 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai 120ml | N3 | 100 | 68.000 | 6.800.000 | Uống | Siro | VD-28532-17 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.329 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo | 5g | Gói ≤ 1,5g | N3 | 4.800 | 5.700 | 27.360.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893210191425 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.328 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg/10ml | Chai | N3 | 200 | 51.000 | 10.200.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200188125 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.327 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 12.500 | 2.835 | 35.437.500 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00259-25 | 132/QĐ-SYT | 28/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.326 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thông xoang nam dược | Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử | 5g+5g+5g | Lọ | N3 | 230 | 33.400 | 7.682.000 | Dùng ngoài | Dung dịch | VD-33106-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.325 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g; 1g ; 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 10.000 | 2.150 | 21.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.324 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 5mg(50mg)+5mg(50mg)+5mg(33mg)+5mg(42mg)+25mg+ 20mg+25mg+ 25mg+25mg+25mg +20mg +25mg +20mg | Viên | N3 | 75.000 | 357 | 26.775.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25000-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.323 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.995 | 23.940.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.322 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | An vị Vinaplant | Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập,Mai mực, Cam thảo | 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,6g; 0,6g; 1g | Gói | N3 | 2.000 | 8.200 | 16.400.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00013-20 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.321 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg; 100mg | Viên | N2 | 100.250 | 3.150 | 315.787.500 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.320 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 21.500 | 12.000 | 258.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.319 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg+670mg+340mg+670mg+125mg+340mg. | Viên | N3 | 395.000 | 2.100 | 829.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.318 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | THẠCH LÂM THÔNG TM | Kim tiền thảo, Râu mèo | Kim tiền thảo 2400mg Râu mèo 1000mg | Viên | N1 | 357.000 | 2.000 | 714.000.000 | Uống | Viên nang | TCT-00332-25 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.317 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg; 250mg. | Viên | N3 | 119.400 | 840 | 100.296.000 | Uống | Viên | VD-28105-17 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.316 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | DƯỠNG PHẾ ĐDV | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 2500mg; 1250mg; 1250mg; 1250mg; 1250mg; 500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 250mg; 5,5mg | Ống | N3 | 140.000 | 6.800 | 952.000.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00334-25 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.315 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Haspan | Lá Thường xuân | 30mg | Viên | N3 | 145.700 | 3.800 | 553.660.000 | Uống | Viên ngậm | VD-34013-20 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.314 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ vàng | 1700mg | Gói 2g | N3 | 309.600 | 2.550 | 789.480.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893200042724 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.313 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | HOẠT HUYẾT THÔNG MẠCH K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 5ml chứa các chất được chiết xuất từ dược liệu tương đương: Hà thủ ô đỏ 0.8g; Bạch thược 1.2g; Đương quy 1.2g; Xuyên khung 1.2g; Ích mẫu 0.8g; Thục địa 1.6g; Hồng hoa 0.6g. | Gói 5 ml | N3 | 57.800 | 3.450 | 199.410.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.312 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Digesleen | Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg | Gói | N3 | 51.000 | 5.000 | 255.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31246-18 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.311 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Akoxdo Plus | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 1,5g; 1,25g; 0,875g; 0,75g; 0,687g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,563g; 0,5g; 0,375g; 0,387g; 0,25g; 0,213g; 0,15g | Viên | N3 | 355.000 | 5.985 | 2.124.675.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32389-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Khải Bình | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.310 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Metrad | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương với 1g Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương đương với 1,3g Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,5 g Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương đương với 0,5g Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 983.000 | 1.407 | 1.383.081.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-27990-17 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.309 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến | 5mg; 200mg; 200mg; 150mg; 100mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 68.000 | 819 | 55.692.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19399-13 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.308 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Mát gan tiêu độc | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Cao đặc Actiso 100mg; Cao đặc rau đắng đất 75mg; Cao đặc bìm bìm 7,5mg |
Viên | N3 | 13.500 | 1.450 | 19.575.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Cơ sở sản xuất thuốc Y Học Cổ Truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.307 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Viên nang mềm Actisô | Actisô | 300mg | Viên | N1 | 88.000 | 600 | 52.800.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-35977-22 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.306 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 11.346.000 | 1.617 | 1.834.648.200 | Uống | viên nén bao phim | 893210188325 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.305 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Rheumatic | Hy thiêm, Ngưu tất, lá lốt,Thổ phục linh | 1670mg; 670mg; 330mg; 670mg | Viên | N3 | 1.410.000 | 2.410 | 3.398.100.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00249-25 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | công ty tnhh deverlop pharma | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.304 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g, 4g, 8g, 8g, 12g, 8g, 12g, 12g, 4g, 12 g, 4g, 3g | Chai | N3 | 1.110 | 50.000 | 55.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27323-17 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.303 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 240mg + 184mg + 180mg + 148mg + 120mg + 120mg + 114,7mg + 104mg + 92mg + 92mg + 92mg + 88mg + 60mg + 60mg; + 58,3mg + 120mg + 60mg + 33,7mg + 33,3mg | Viên | N3 | 276.000 | 1.050 | 289.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21488-14 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.302 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Sáng mắt | Thục địa ,Hoài sơn(bột) , Đương quy(bột) , Cao đặc rễ trạch tả , Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ , Cao đặc hạt thảo quyết minh , Cao đặc hoa cúc hoa vàng , Cao đặc quả hạ khô thảo | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 1.387.000 | 650 | 901.550.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.301 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | "Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum ) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis )) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum ) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg" | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-33689-19 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.300 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Chai/Lọ | N3 | 55.960 | 18.000 | 1.007.280.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm & thiết bị y tế Nguyễn Hoàng | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.299 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg;200mg; | Viên | N3 | 717.000 | 1.950 | 1.398.150.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00278-25 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.298 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Khu phong trừ thấp BV | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Cam thảo 166,5mg; Đương quy 333,0mg; Hoàng kỳ 500,25mg; Khương hoạt 333,0mg; Khương hoàng 166,5mg; Phòng phong 333,0mg; Xích thược 333,0mg; Can khương 166,5mg. | Viên | N3 | 311.000 | 2.950 | 917.450.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00233-24 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Tâm Phúc | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.297 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi 1ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg. | Chai | N3 | 12.000 | 29.000 | 348.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32397-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.296 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 24.500 | 2.450 | 60.025.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191725 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.295 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 159.000 | 3.600 | 572.400.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.294 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Đại tràng hoàn Abipha | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trần bì 0,48g; Mạch nha 0,24g; Hoài sơn 0,48g | Gói | N3 | 20.000 | 3.675 | 73.500.000 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00238-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.293 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 48g/120ml | Lọ | N3 | 1.190 | 33.500 | 39.865.000 | Uống | Thuốc nước | VD-30828-18 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.292 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Osteoran | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,25g; 0,75g; 0,0125g; 1,75g; 1,25g; 1,25g | Gói | N3 | 6.180 | 3.530 | 21.815.400 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00064-22 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.291 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg; Ngũ Gia bì 800mg; Thiên niên kiện 300mg; Cẩu tích 50mg; Thổ phục linh 50mg. | Viên | N3 | 80.000 | 1.690 | 135.200.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.290 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae)16,20g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae radicis | Chai | N3 | 200 | 27.720 | 5.544.000 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311500 | 132/QĐ-SYT | 27/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.289 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | (0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g)/5ml | Lọ | N3 | 120 | 18.800 | 2.256.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HƯNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.288 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 595mg: (280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); 15mg. | Viên | N3 | 5.000 | 2.268 | 11.340.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24348-16 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.287 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1,33g+1g+1g+0,66g+0,5g+0,5g+0,5g | Gói 5ml | N3 | 3.760 | 2.900 | 10.904.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.286 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g + 0,25g | Viên | N3 | 14.000 | 2.450 | 34.300.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.285 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg, 120mg, 24mg (120mg), 24mg (120mg), 24mg (120mg) | Viên | N3 | 1.600 | 1.710 | 2.736.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00315-25 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần thương mại vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.284 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g+0,35g+0,4g+0,42g+0,25g+0,54g+0,35g+0,35g+0,35g+0,04g+0,22g | Gói 4g | N3 | 115.000 | 4.200 | 483.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.283 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bài phong thấp ĐDV | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg+600mg+600mg+600mg; | Viên | N3 | 357.000 | 2.600 | 928.200.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00276-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.282 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang chứa: Mã tiền chế 56mg, Đương quy 56mg, Đỗ trọng 56mg, Ngưu tất 48mg, Quế chi 32mg, Thương truật 64mg, Độc hoạt 64mg, Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 165.400 | 1.495 | 247.273.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.281 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | Mỗi viên chứa 480mg cao khô chiết từ các dược liệu khô sau: Đương quy 440mg; Bạch truật 440mg; Đảng sâm 660mg; Quế nhục 440mg; Thục địa 660mg; Cam thảo 352mg; Hoàng kỳ 660mg; Bạch linh 352mg; Xuyên khung 352mg; Bạch thược 440mg. | Viên | N3 | 166.400 | 680 | 113.152.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28360-17 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.280 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Tharodas | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,26g; 1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g | Gói | N3 | 33.600 | 7.738 | 259.996.800 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00063-22 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.279 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Mật ong nghệ | Mật ong, Nghệ | 67,2 mg cao khô dược liệu (tương đương thân, rễ Nghệ 200 mg, Mật ong 143 mg); bột mịn thân, rễ Nghệ 100 mg | Viên | N3 | 771.000 | 693 | 534.303.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25458-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.278 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Viên sủi gừng – HT | Gừng | Dịch chiết gừng (tương đương gừng khô 1g) 120mg | viên | N3 | 62.180 | 3.500 | 217.630.000 | Uống | viên sủi | 893200189325 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.277 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Relaxven – plus | Lá sen, Lá vông, Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 81.900 | 2.935 | 240.376.500 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.276 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g+0,175g+0,2g+0,21g+0,125g+0,27g+0,175g+0,175g+0,175g+0,02g+0,11g | Gói 2g | N3 | 9.000 | 3.650 | 32.850.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.275 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tam thất bổ máu – YB | Tam thất | 0,6 g | Viên | N3 | 41.800 | 2.900 | 121.220.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33658-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.274 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Chè dây | Chè dây | Cao khô dược liệu tương đương 135mg; Chè dây 1200mg; Bột mịn dược liệu:Chè dây 300mg | Viên | N3 | 689.200 | 900 | 620.280.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200043124 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.273 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | PQA QUY TỲ THANG | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn | 1g, 1g,1g, 1g, 1g, 0,5g, 0,33g, 1g, 1g, 1g. | Chai | N3 | 11.850 | 28.750 | 340.687.500 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.272 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Bài Thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg | Gói 3g | N3 | 376.060 | 3.600 | 1.353.816.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00011-20 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.271 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N3 | 607.000 | 2.200 | 1.335.400.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00231-24 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm & thiết bị y tế Nguyễn Hoàng | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.270 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 105mg; 88mg; 35mg | Viên | N3 | 579.000 | 1.600 | 926.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Minh Anh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.269 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | XƯƠNG KHỚP BÀ GIẰNG | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 620mg tương đương với: Hy thiêm 2400mg; Thiên niên kiện 1600mg; Ngũ gia bì gai 1400mg; Thổ phục linh 400mg; Cẩu tích 400mg. | Viên | N3 | 936.000 | 1.575 | 1.474.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00257-25 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Tây Nam | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng-Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bagiaco-Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.268 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Viêm xoang Abipha Cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 256.500 | 784 | 201.096.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.267 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Hoạt huyết Fitô | Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô dược liệu 413mg tương đương: Đương quy 1500mg; Ích mẫu 1500mg; Ngưu tất 1500mg; Thục địa 1500mg; Xích thược 750mg; Xuyên khung 750mg | 1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg | viên | N3 | 8.094.000 | 800 | 6.475.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00153-23 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.266 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 318.500 | 3.800 | 1.210.300.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.265 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | LIVCOL | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 2000mg, 500mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg. | Viên | N3 | 723.700 | 1.890 | 1.367.793.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00042-21 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.264 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 3g/10ml | Ống | N3 | 2.400 | 4.000 | 9.600.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00075-22 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.263 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | Viên | N3 | 48.200 | 1.000 | 48.200.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ | Việt Nam |
2.thau_tinh | ||
| 1.241.262 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Vimatine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | Bột dược liệu tương đương với: Mã tiền chế 50,0mg; Hương phụ tứ chế 13,0mg; Quế chi 3,0mg; Mộc hương 8,0mg; Thương truật 20,0mg; Địa liền 6,0mg. | Viên | N3 | 220.500 | 1.500 | 330.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00206-24 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Nhà máy dược phẩm DKPharma – Chi nhánh Bắc Ninh Công Ty Cổ Phần Dược Khoa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.261 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. | Viên | N2 | 1.098.000 | 1.155 | 1.268.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.260 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg | Viên | N2 | 733.000 | 2.800 | 2.052.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.259 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: bột nghệ vàng 4,5gam | Gói 15ml |
N3 | 468.200 | 7.455 | 3.490.431.000 | Uống | Gel uống | 893200723724 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam |
2.thau_tinh | ||
| 1.241.258 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | PQA Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g | Ống | N3 | 77.000 | 4.400 | 338.800.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00193-24 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Vũ Duy | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.257 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 1.112.000 | 2.150 | 2.390.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.256 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hương liên viên hoàn TP | Mộc hương, Hoàng liên | 2g+2g | Gói | N3 | 27.500 | 5.800 | 159.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-24971-16 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.255 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g+0,96g+0,96g+0,64g+0,64g+0,64g+1,60g+0,64g | Chai 100ml | N3 | 31.965 | 17.800 | 568.977.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.254 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Hoạt huyết dưỡng não đông dược việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 594.200 | 5.770 | 3.428.534.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33193-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.253 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 20g, 10g, 10g, 10g, 10g, 4g, 4g, 4g, 3g, 3g, 2g, 0.044g | Chai | N3 | 58.910 | 33.600 | 1.979.376.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23290-15 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.252 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg | Viên | N3 | 525.500 | 4.100 | 2.154.550.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25954-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.251 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Crinaphusa- Trinh Nữ Hoàng Cung | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 374.300 | 2.500 | 935.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31002-18 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.250 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Quy bản 1,5g; Thục địa 1,5g; Hoàng bá 0,5g; Tri mẫu 0,5g. | Viên | N3 | 989.000 | 1.260 | 1.246.140.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29580-18 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.249 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | TIEUKHATLING CAPS | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg+200mg+200mg+200mg+200mg+34mg+30mg+30mg+20mg+20mg+100mg | Viên | N3 | 47.500 | 3.500 | 166.250.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31729-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.248 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Dầu xoa sao vàng | Dầu gió các loại | Menthol 1,44g; Camphor 0,45g; Tinh dầu Đinh Hương 1,25g; Tinh dầu quế 0,02g; Tinh dầu Tràm 60 0,1g | Lọ | N3 | 18.480 | 7.880 | 145.622.400 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100262100 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.247 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế nhục, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đảng sâm, Bạch linh; Cao đặc dược liệu (chứa Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Cam thảo) | (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Ph | Viên | N3 | 1.038.000 | 8.300 | 8.615.400.000 | Uống | Hoàn mềm | VD-33578-19 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.246 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.900 | 196.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.245 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống 10ml | N3 | 27.200 | 2.500 | 68.000.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200120100 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.244 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g, 0,033g, 0,083g | Viên | N3 | 1.192.000 | 2.916 | 3.475.872.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.243 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg/50ml | Chai | N3 | 22.850 | 18.000 | 411.300.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.242 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | PQA lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g | Lọ≥30ml | N3 | 11.100 | 19.000 | 210.900.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.241 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tobloods Siro | Bột bèo hoa dâu | 1,8g/60ml | Chai ≥60ml | N1 | 6.220 | 55.000 | 342.100.000 | Uống | Siro | VD-35972-22 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.240 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g | Gói 5ml | N3 | 78.700 | 3.600 | 283.320.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.239 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg | Viên | N3 | 9.100 | 1.900 | 17.290.000 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.238 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+ 0,033g+0,083g | Viên | N3 | 600 | 2.916 | 1.749.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | 18/03/2029 | Tyt Tri Lễ-Điểm Trạm Lương Năng | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.237 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg+75mg | Gói | N3 | 500 | 2.950 | 1.475.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | 18/03/2029 | Tyt Tri Lễ-Điểm Trạm Lương Năng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.236 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.235 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.234 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.233 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.232 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.231 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.230 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.229 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.228 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.227 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.226 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.225 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.224 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.223 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.222 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 70.000 | 2.380 | 166.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.221 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.220 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.219 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.218 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.217 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.216 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | 10ml dung dịch chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g) 3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g) 4ml | 10ml: 1,5g + 0,5g + 10g |
Ống | N3 | 400 | 3.499 | 1.399.600 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml; Dung dịch thuốc nước,uống |
893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 29/01/2029 | Tyt Đàm Thủy | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.215 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g; 0,625g; 4,65mg. | gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 39/QĐ-TTYTTP | 03/03/2026 | 23/01/2027 | Điểm Y Tế Thạnh Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.214 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g; 0,625g; 4,65mg. | gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 39/QĐ-TTYTTP | 03/03/2026 | 23/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Hòa Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.213 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 5.000 | 16.900 | 84.500.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.212 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g; 0,625g; 4,65mg. | gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 39/QĐ-TTYTTP | 03/03/2026 | 23/01/2027 | Điểm Y Tế Hưng Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.211 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N2 | 1.000 | 1.950 | 1.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 28/QĐ-TTYT | 10/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đông Hoa Lư | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.210 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Bạch thược | 0,25g+0,25g+0,25g+0,2g+0,2g+0,15g+0,15g+0,15g+0,15g+0,15g+0,1g+0,15g | Viên | N3 | 0 | 1.760 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-26327-17 | 345/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 31/12/2024 | Tyt Mậu A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.209 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế chi, Sinh khương, Cam thảo bắc | 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg | Gói | N3 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 345/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 31/12/2024 | Tyt Mậu A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.208 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Cát cánh, Bán hạ chế, Can khương | 210mg+175mg+140mg+175mg+175mg+175mg+140mg+105mg+53mg+88mg+105mg+35mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x12 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên | VD-32921-19 | 345/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 31/12/2024 | Tyt Mậu A | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.207 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | 10ml dung dịch chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g) 3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g) 4ml | 10ml: 1,5g + 0,5g + 10g |
Ống | N3 | 400 | 3.499 | 1.399.600 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml; Dung dịch thuốc nước,uống |
893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 29/01/2029 | Điểm Y Tế Chí Viễn | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.206 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy): 0,3g; Cao khô lá Bạch quả: 0,04g | 0,3 g; 0,04 g | Viên | N3 | 100 | 1.550 | 155.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Viên nang cứng, uống | VD-29530-18 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 02/03/2029 | Điểm Y Tế Chí Viễn | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.205 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác ; Cineol | 60ml: 2500 mg/5ml; 625 mg/5ml; 4,415 mg/5ml | Chai | N3 | 2.000 | 32.000 | 64.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Đức Hồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.204 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác ; Cineol | 2500mg/5ml; 625mg/5ml; 4,415mg/5ml | Gói | N3 | 5.000 | 2.415 | 12.075.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml |
893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Đức Hồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.203 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Mỗi 5 ml cao lỏng chứa: Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Tang bạch bì, Tang diệp, Thiên môn, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 6.500 | 33.300 | 216.450.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Đức Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.202 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae siccus); Cao khô rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus); Cao khô bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) |
85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N3 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên |
VD-19790-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Đức Hồng | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.201 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Cao khô hỗn hợp dược liệu ( Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 20.000 | 1.470 | 29.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Đức Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.200 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong Liễu Tràng vị khang | Mỗi gói cốm 8g chưa: cao hỗn hợp dược liệu tương đương: Ngưu nhĩ phong 20g, La liễu 10g | 20g, 10g | Gói | N3 | 14.000 | 8.000 | 112.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6, 9 gói x 8g; Thuốc cốm, uống |
VNCT-00002-23 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Đức Hồng | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd – China |
China | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.199 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | 10ml dung dịch chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g) 3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g) 4ml | 10ml: 1,5g + 0,5g + 10g |
Ống | N3 | 20.000 | 3.499 | 69.980.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml; Dung dịch thuốc nước, |
893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Đức Hồng | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.198 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g + 10g | Gói | N4 | 14.000 | 8.000 | 112.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6, 9 gói x 8g; Thuốc cốm, uống |
VNCT-00002-23 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Đức Hồng | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd – China |
China | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.197 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 20.000 | 1.550 | 31.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Viên nang cứng, |
VD-29530-18 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Đức Hồng | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.196 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg+ 120mg+ 120mg+120mg+ 120mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Lại Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.195 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N2 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 28/QĐ-TTYT | 10/02/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Phú Thuộc Tyt P. Đông Hoa Lư | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.194 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,21g; 2,1g; 0,11g; 2,48g; 0,63g | Chai | N3 | 300 | 25.200 | 7.560.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.193 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g; 8g; 12g; 12g; 12g; 8g; 4g | Lọ | N3 | 1.000 | 29.200 | 29.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60 ml | V332-H12-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.192 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 1.000 | 1.470 | 1.470.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.191 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 1.000 | 630 | 630.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.190 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml: 0,5g + 1,5g +10g | Ống | N3 | 1.000 | 3.499 | 3.499.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.189 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 500 | 1.650 | 825.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.188 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | 10ml dung dịch chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g) 3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g) 4ml | 10ml: 1,5g + 0,5g + 10g |
Ống | N3 | 20.000 | 3.499 | 69.980.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml; Dung dịch thuốc nước, |
893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.187 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 2.000 | 33.300 | 66.600.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.186 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 60ml: 2500 mg/5ml; 625 mg/5ml; 4,415 mg/5ml | Chai | N3 | 300 | 32.000 | 9.600.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.185 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g + 10g | Gói | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 gói, 9 gói x 8g | VNCT-00002-23 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.184 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm xuyên hương plus | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 12g; 14g; 12g; 2g; 0,5g; 0,5g | Chai | N3 | 200 | 38.000 | 7.600.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33657-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.183 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2500mg/5ml; 625mg/5ml; 4,415mg/5ml | Gói | N3 | 300 | 2.415 | 724.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.182 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 1.000 | 1.550 | 1.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.181 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.916 | 2.916.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.180 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 7,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 10,0g; 10,0g; 12,5g. | Chai 125ml | N3 | 500 | 37.080 | 18.540.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai x 125ml | VD-33713-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.179 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 60ml: 2500 mg/5ml; 625 mg/5ml; 4,415 mg/5ml | Chai | N3 | 0 | 32.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quang Vinh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.178 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2500mg/5ml; 625mg/5ml; 4,415mg/5ml | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quang Vinh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.177 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml: 0,5g + 1,5g +10g | Ống | N3 | 0 | 3.499 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quang Vinh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.176 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,21g; 2,1g; 0,11g; 2,48g; 0,63g | Chai | N3 | 0 | 25.200 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quang Vinh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.175 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 33.300 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quang Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.174 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quang Vinh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.173 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quang Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.172 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | 10ml dung dịch chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g) 3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g) 4ml | 10ml: 1,5g + 0,5g + 10g | Ống | N3 | 20.000 | 3.499 | 69.980.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml; Dung dịch thuốc nước, uống |
893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Quang Vinh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.171 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác ; Cineol | 60ml: 2500 mg/5ml; 625 mg/5ml; 4,415 mg/5ml | Chai | N3 | 20 | 32.000 | 640.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đoài Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.170 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae) 0,083g; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 0,033g tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo) 0,33g; Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) 0,2g tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) 1,32g |
200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đoài Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.169 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong Liễu Tràng vị khang | Mỗi gói cốm 8g chưa: cao hỗn hợp dược liệu tương đương: Ngưu nhĩ phong 20g, La liễu 10g | 20g + 10g | Gói | N3 | 14.000 | 8.000 | 112.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6, 9 gói x 8g; Thuốc cốm, uống |
VNCT-00002-23 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đoài Dương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd – China |
China | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.168 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột hoắc hương (tương đương với 210mg) 176mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175mg) 148mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140mg, Bạch linh: 175mg, Đại phúc bì: 175mg, Thương truật: 175mg, Hậu phác: 140mg, Trần bì: 105mg, Cam thảo: 53mg, Cát cánh: 88mg, Bán hạ bắc (chế): 105mg, Can khương: 35mg) 315mg | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.650 | 1.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên; Viên nén bao phim, uống | VD-32921-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đoài Dương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.167 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 1.000 | 630 | 630.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đoài Dương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.166 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,21g; 2,1g; 0,11g; 2,48g; 0,63g | Chai | N3 | 20 | 25.200 | 504.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đoài Dương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.165 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 5.000 | 16.900 | 84.500.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Hòa Nam Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.164 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 60.000 | 620 | 37.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Hòa Nam Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.163 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 240mg + 100mg | Viên | N2 | 12.000 | 3.150 | 37.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 141/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Tyt P. Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.162 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 141/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Tyt P. Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.161 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 595mg: (280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); 15mg. | Viên | N3 | 20.000 | 2.142 | 42.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24348-16 | 141/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Tyt P. Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.160 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 27.500 | 2.982 | 82.005.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 141/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Tyt P. Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.159 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 56.000 | 500 | 28.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 141/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Tyt P. Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.158 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Lọ | N3 | 600 | 22.500 | 13.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 141/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Tyt P. Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.157 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 360 | 18.000 | 6.480.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 141/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Tyt P. Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.156 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 141/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Tyt P. Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.155 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 38.000 | 610 | 23.180.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 141/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Tyt P. Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.154 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 9.000 | 2.499 | 22.491.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 141/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Tyt P. Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.153 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | 10ml dung dịch chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g) 3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g) 4ml | 10ml: 1,5g + 0,5g + 10g | Ống | N3 | 20.000 | 3.499 | 69.980.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml; Dung dịch thuốc nước, uống |
893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Côn | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.152 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong Liễu Tràng vị khang | Mỗi gói cốm 8g chưa: cao hỗn hợp dược liệu tương đương: Ngưu nhĩ phong 20g, La liễu 10g | 20g, 10g | Gói | N3 | 14.000 | 8.000 | 112.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6, 9 gói x 8g; Thuốc cốm, uống |
VNCT-00002-23 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Côn | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd – China |
China | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.151 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Mỗi 5 ml cao lỏng chứa: Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Tang bạch bì, Tang diệp, Thiên môn, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 20 | 33.300 | 666.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Côn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.150 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Mỗi 20ml chứa: Methyl salycilat 6,21g; Camphor 2,1g; Tinh dầu quế 0,11g; Tinh dầu bạc hà 2,48g; Gừng 0,63g | 6,21g, 2,1g, 0,11g, 2,48g, 0,63g | Chai | N3 | 10 | 25.200 | 252.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml; Dầu xoa | 893100706624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Côn | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.149 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Cao khô hỗn hợp dược liệu ( Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 1.000 | 1.470 | 1.470.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Côn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.148 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm xuyên hương plus | Xuyên khung; Bạch chỉ; Hương phụ; Quế chi; Sinh khương; Cam thảo bắc | 12 g; 14 g; 12 g; 2 g; 0,5 g; 0,5 g | Chai | N3 | 1.000 | 38.000 | 38.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33657-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Côn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.147 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g; 0,625g; 4,65mg. | gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 39/QĐ-TTYTTP | 03/03/2026 | 23/01/2027 | Điểm Y Tế Phước Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.146 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N2 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 28/QĐ-TTYT | 10/02/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Khánh An Thuộc Tyt P. Đông Hoa Lư | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.145 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ tỳ Bảo Phương | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 60ml | Chai | N3 | 1.000 | 37.800 | 37.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | V94-H12-16 | 23/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 24/01/2025 | Tyt Ea Kar | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.144 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt Huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Viên | Viên | N3 | 500.000 | 790 | 395.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 23/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 24/01/2025 | Tyt Ea Kar | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.143 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg, 640mg, 960mg, 640mg, 320m | Viên | N3 | 50.000 | 1.350 | 67.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29389-18 | 444/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 28/11/2025 | Tyt Ea Kar | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.142 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. | Chai | N4 | 7.000 | 23.100 | 161.700.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 23/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 24/01/2025 | Tyt Ea Kar | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.141 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 1500mg + 1500mg + 1500mg + 1500mg + 750mg + 750mg | Viên | N3 | 6.800 | 840 | 5.712.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | TCT-00153-23 | 361/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 25/11/2025 | Tyt Thị Trấn Huỳnh Hữu Nghĩa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.140 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg, 35mg | Viên | N3 | 9.000 | 245 | 2.205.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33781-19 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 11/07/2026 | Tyt Thị Trấn Huỳnh Hữu Nghĩa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.139 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0,044g | Chai | N4 | 204 | 33.390 | 6.811.560 | Uống | Cao lỏng | Chai 80ml | VD-23290-15 | 171/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 06/10/2026 | Tyt Thị Trấn Huỳnh Hữu Nghĩa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.138 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,1g+0,8g+0,3g+0,8g | Viên | N3 | 6.000 | 2.100 | 12.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 11/07/2026 | Tyt Thị Trấn Huỳnh Hữu Nghĩa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.137 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Mỗi 5 ml cao lỏng chứa: Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Tang bạch bì, Tang diệp, Thiên môn, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg |
Lọ | N3 | 20 | 33.300 | 666.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Trung Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.136 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae) 0,083g; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 0,033g tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo) 0,33g; Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) 0,2g tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) 1,32g |
0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Trung Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.135 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg+ 120mg+ 120mg+120mg+ 120mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.134 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg+ 120mg+ 120mg+120mg+ 120mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Song Phương Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.133 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 3.000 | 3.500 | 10.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Hồng Quang (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.132 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 2.000 | 19.550 | 39.100.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Hồng Quang (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.131 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 60.000 | 620 | 37.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Hồng Quang (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.130 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 198 | 99.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Hồng Quang (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.129 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 5.000 | 16.900 | 84.500.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Hồng Quang (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.128 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 1.000 | 588 | 588.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 2930/QĐ-BVTP | 08/03/2026 | 08/03/2029 | Tyt Nghi Kim | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.127 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong Liễu Tràng vị khang | Mỗi gói cốm 8g chưa: cao hỗn hợp dược liệu tương đương: Ngưu nhĩ phong 20g, La liễu 10g | 20g, 10g | Gói | N3 | 14.000 | 8.000 | 112.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6, 9 gói x 8g; Thuốc cốm, uống |
VNCT-00002-23 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Lăng Hiếu | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd – China |
China | 3.thau_rieng_le |
| 1.241.126 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Cao khô hỗn hợp dược liệu ( Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 20.000 | 1.470 | 29.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Lăng Hiếu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.874 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae siccus); Cao khô rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus); Cao khô bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) |
85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N3 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên |
VD-19790-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Lăng Hiếu | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.873 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | 10ml dung dịch chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g) 3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g) 4ml | 10ml: 1,5g + 0,5g + 10g |
Ống | N3 | 20.000 | 3.499 | 69.980.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml; Dung dịch thuốc nước, |
893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Lăng Hiếu | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.872 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên |
VD-19790-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Lăng Hiếu | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.871 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 20.000 | 1.550 | 31.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Viên nang cứng, |
VD-29530-18 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Lăng Hiếu | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.870 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g + 10g | Gói | N4 | 14.000 | 8.000 | 112.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6, 9 gói x 8g; Thuốc cốm, uống |
VNCT-00002-23 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Lăng Hiếu | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd – China |
China | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.869 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy): 0,3g; Cao khô lá Bạch quả: 0,04g | 0,3 g; 0,04 g | Viên | N3 | 20.000 | 1.550 | 31.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Viên nang cứng, |
VD-29530-18 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Lăng Hiếu | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.868 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Mỗi 5 ml cao lỏng chứa: Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Tang bạch bì, Tang diệp, Thiên môn, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 6.500 | 33.300 | 216.450.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Lăng Hiếu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.867 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác ; Cineol | 60ml: 2500 mg/5ml; 625 mg/5ml; 4,415 mg/5ml | Chai | N3 | 2.000 | 32.000 | 64.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Lăng Hiếu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.866 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác ; Cineol | 2500mg/5ml; 625mg/5ml; 4,415mg/5ml | Gói | N3 | 5.000 | 2.415 | 12.075.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml |
893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Lăng Hiếu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.865 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg+75mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.950 | 5.900.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 388/QĐ-SYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.864 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.682 | 10.728.000 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 409/QĐ-SYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.863 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cephalexin PMP 500 | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrate) | 500mg | viên | N2 | 5.000 | 1.335 | 6.675.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-23828-15 | 51/QĐ-TTMS | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình | LIÊN DANH VINPHARM – VIAN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.862 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg | Gói | N1 | 1.200 | 3.000 | 3.600.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 388/QĐ-SYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.861 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g+0,175g+0,2g+0,21g+ 0,125g+ 0,27g+0,175g+0,175g+0,175g+0,2g+366,5g | Gói | N3 | 5.000 | 4.200 | 21.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.860 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 20.000 | 610 | 12.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.859 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg | Gói | N3 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.858 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 200 | 105 | 21.000 | uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 622/QĐ-SYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình | Công ty cổ phần dược phẩm và vật tư y tế lạng sơn | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.857 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml | Chai | N3 | 4.000 | 36.750 | 147.000.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư A Mung | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.856 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 60.000 | 2.916 | 174.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình-Điểm Trạm Lâm Ca | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.855 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình-Điểm Trạm Lâm Ca | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.854 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình-Điểm Trạm Lâm Ca | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.853 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg+75mg | Viên | N3 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 388/QĐ-SYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình-Điểm Trạm Lâm Ca | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.852 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men. | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 60.000 | 2.916 | 174.960.000 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Cư A Mung | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.851 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N3 | 4.000 | 27.720 | 110.880.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư A Mung | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.850 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g, 1g, 1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0.5g | Viên | N3 | 158.000 | 2.100 | 331.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư A Mung | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.849 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g; 0,625g; 4,65mg. | gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 39/QĐ-TTYTTP | 03/03/2026 | 23/01/2027 | Điểm Y Tế Thạnh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.848 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | Viên | N3 | 5.000 | 267 | 1.335.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ x 100 viên | 893210188325 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 2-TrạM Y Tế PhườNg Tam ĐiệP | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.847 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | Mỗi 1 viên (10g) chứa: Hy thiêm 1,58g; Ngưu tất 1,35g; Quế chi 0,32g; Cẩu tích 1,13g; Sinh địa 0,33g; Ngũ gia bì 0,88g | Viên | N3 | 300 | 2.495 | 748.500 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 1 túi x 6 viên 10g | VD-31656-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 2-TrạM Y Tế PhườNg Tam ĐiệP | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.846 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 5.000 | 16.900 | 84.500.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.845 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | Viên | N3 | 2.000 | 267 | 534.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ x 100 viên | 893210188325 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 2-TrạM Y Tế PhườNg Yên ThắNg | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.844 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Chai | N3 | 20 | 20.400 | 408.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-33790-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 2-TrạM Y Tế PhườNg Yên ThắNg | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.843 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân,Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 500 | 1.600 | 800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 2-TrạM Y Tế PhườNg Yên ThắNg | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.842 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 500 | 650 | 325.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 2-TrạM Y Tế PhườNg Yên ThắNg | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.841 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | Mỗi 1 viên (10g) chứa: Hy thiêm 1,58g; Ngưu tất 1,35g; Quế chi 0,32g; Cẩu tích 1,13g; Sinh địa 0,33g; Ngũ gia bì 0,88g | Viên | N3 | 300 | 2.495 | 748.500 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 1 túi x 6 viên 10g | VD-31656-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Tam ĐiệP | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.840 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 60.000 | 620 | 37.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Đội Bình (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.839 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | Mỗi 1 viên (10g) chứa: Hy thiêm 1,58g; Ngưu tất 1,35g; Quế chi 0,32g; Cẩu tích 1,13g; Sinh địa 0,33g; Ngũ gia bì 0,88g | Viên | N3 | 600 | 2.495 | 1.497.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 1 túi x 6 viên 10g | VD-31656-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Tam ĐiệP | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.838 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 5.000 | 16.900 | 84.500.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Đội Bình (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.837 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ 100ml | N3 | 50 | 25.900 | 1.295.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Pơng Drang | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.836 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg. | Chai | N3 | 50 | 27.489 | 1.374.450 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt Pơng Drang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.835 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 2.000 | 28.000 | 56.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt Pơng Drang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.834 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg, 35mg | Viên | N3 | 1.000 | 245 | 245.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33781-19 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 11/07/2026 | Tyt Mỹ Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.833 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 1500mg + 1500mg + 1500mg + 1500mg + 750mg + 750mg | Viên | N3 | 3.000 | 840 | 2.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | TCT-00153-23 | 361/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 25/11/2025 | Tyt Mỹ Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.832 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long nhãn (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 750 | 33.500 | 25.125.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 01 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt Pơng Drang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Công ty CP công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.831 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Ngưu bàng tử, Cam thảo, Đạm đậu sị, Kinh giới, Đạm trúc diệp. | 2,8g ( 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g) /4,8ml-8ml | Ống | N3 | 500 | 4.500 | 2.250.000 | Uống | Sirô | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt Pơng Drang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.830 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy, Cao khô lá bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 2.000 | 1.490 | 2.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt Pơng Drang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.829 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo). | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 105.000 | 588 | 61.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ea Tir | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.828 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0 | Ống | N3 | 20.000 | 4.000 | 80.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ea Tir | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.827 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 25.000 | 1.092 | 27.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ea Tir | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.826 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g; 0,625g; 4,65mg. | gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 39/QĐ-TTYTTP | 03/03/2026 | 30/07/2027 | Điểm Y Tế Tân Hòa Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.825 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N3 | 4.000 | 27.720 | 110.880.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ea Tir | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.824 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 32.000 | 1.900 | 60.800.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ea Tir | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.240.823 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tràng Vị ĐDV | Cao đặc nghệ (Extractum Curcumae longae spissum) (tương đương 3000mg Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)) | 600mg/10ml | Chai | N3 | 1.200 | 52.000 | 62.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | 893200188125 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ea Tir | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nguyễn Dương | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
