Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 23 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 23 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.302.306 Tân dược Tỉnh Hải Dương Verospiron 25mg Spironolacton 25mg Viên N1 110.000 3.125 343.750.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-16485-13 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.302.305 Tân dược Tỉnh Hải Dương Spirovell Spironolacton 50mg Viên N1 20.000 4.935 98.700.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 100 viên 640110123224 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Orion Corporation/ Orion Pharma Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.302.304 Tân dược Tỉnh Hải Dương Cratsuca Suspension "Standard" Sucralfat 1g Gói N2 18.750 5.000 93.750.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 471100351925 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.302.303 Tân dược Tỉnh Hải Dương Voxin Vancomycin 500mg Chai/Lọ/Ống/Túi N1 3.700 68.880 254.856.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 520115009624 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN Vianex S.A – Nhà máy C Greece 3.thau_rieng_le
1.302.302 Tân dược Tỉnh Hải Dương Axuka Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 200mg Lọ N1 10.000 42.000 420.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ 594110072523 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT S.C. Antibiotice S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.302.301 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nerusyn 3g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N2 5.000 84.000 420.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110387924 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.300 Tân dược Tỉnh Hải Dương Atovze 20/10 Atorvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N2 110.000 6.350 698.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393624 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.299 Tân dược Tỉnh Hải Dương Tormeg EZ 10 + 10 Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N1 20.000 8.900 178.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110193700 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Elpen Pharmaceutical Co., Inc. Greece 3.thau_rieng_le
1.302.298 Tân dược Tỉnh Hải Dương Atovze 10/10 Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N2 45.000 5.490 247.050.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110369923 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.297 Tân dược Tỉnh Hải Dương Atovze 40/10 Atorvastatin + ezetimibe 40mg + 10mg Viên N2 20.000 7.500 150.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34579-20 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.296 Tân dược Tỉnh Hải Dương BFS-Atracu Atracurium besylat 10mg/1ml Ống N4 300 39.900 11.970.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 2,5 ml 893114152723 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.295 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml Insulin degludec; Insulin aspart (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 3.000 329.000 987.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml 570410109324 110/QĐ-BVNT 17/07/2026 09/02/2027 Bv Nội Tiết Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch)
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Denmark Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Denmark), Đan Mạch
Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.302.294 Tân dược Tỉnh Hải Dương Glipizid DWP 2,5mg Glipizid 2,5mg Viên N4 30.000 840 25.200.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110747924 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.293 Tân dược Tỉnh Hải Dương Epirubicin Bidiphar 50 Epirubicin hydroclorid 50mg/25ml Lọ N4 50 322.035 16.101.750 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 25ml 893114115023 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.292 Tân dược Tỉnh Hải Dương A.T Esomeprazol 20 inj Esomeprazol 20mg Lọ N4 27.000 19.000 513.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml 893110147424 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.291 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nephrosteril Acid amin* L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, Chai N1 2.100 112.000 235.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.302.290 Tân dược Tỉnh Hải Dương Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 5.000 34.852 174.260.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.289 Tân dược Tỉnh Hải Dương Gimtafort Hydrocortison 10mg Viên N4 40.000 4.610 184.400.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. 893110243724 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH BENEPHAR Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.288 Tân dược Tỉnh Hải Dương Enap H 10mg/25mg Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 25 mg Viên N1 10.000 5.500 55.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 383110139323 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT KRKA,d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.302.287 Tân dược Tỉnh Hải Dương Caden Adenosin triphosphat 6mg/2ml Lọ N1 30 850.000 25.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 lọ x 2ml 300110175623 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Valdepharm France 3.thau_rieng_le
1.302.286 Tân dược Tỉnh Hải Dương Irbesartan OD DWP 100mg Irbesartan 100mg Viên N4 50.000 1.344 67.200.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35223-21 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.285 Tân dược Tỉnh Hải Dương Irinotel 100mg/5ml Irinotecan 100mg/ 5ml Lọ N2 500 292.889 146.444.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 890114071323 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.284 Tân dược Tỉnh Hải Dương Irinotecan bidiphar 40mg/2ml Irinotecan 40mg/2ml Lọ N4 760 131.250 99.750.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 01 lọ x 2ml 893114115123 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.283 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bravigo Ivabradin 7,5mg Viên N1 92.000 6.000 552.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 520110770824 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Genepharm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.302.282 Tân dược Tỉnh Hải Dương Cordarone 150 mg/3 ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N1 400 30.048 12.019.200 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.302.281 Tân dược Tỉnh Hải Dương Glimsure 1 Glimepirid 1mg Viên N2 100.000 850 85.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22287-19 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm HQ Aurobindo Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.280 Tân dược Tỉnh Hải Dương Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml Ống N5 14.000 78.000 1.092.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml 890410177200 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.279 Tân dược Tỉnh Hải Dương Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 800 473.508 378.806.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.302.278 Tân dược Tỉnh Hải Dương Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 2.500 260.432 651.080.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.302.277 Tân dược Tỉnh Hải Dương Irbesartan DWP 200mg Irbesartan 200mg Viên N4 70.000 2.500 175.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172223 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm VNC Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.276 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nadecin 10mg Isosorbid dinitrat 10mg Viên N1 20.000 2.600 52.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110028025 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.302.275 Tân dược Tỉnh Hải Dương Isosorbid Mononitrat DWP 20mg Isosorbid mononitrat 20mg Viên N4 20.000 1.155 23.100.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130623 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.274 Tân dược Tỉnh Hải Dương Glutowin Plus Glibenclamid + metformin 5mg + 1000mg Viên N3 50.000 3.200 160.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110435723 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.273 Tân dược Tỉnh Hải Dương Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 45.000 4.800 216.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.302.272 Tân dược Tỉnh Hải Dương Gliclazide Tablets BP 40mg Gliclazid 40mg Viên N3 20.000 1.450 29.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 890110352424 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Flamingo Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.271 Tân dược Tỉnh Hải Dương Gliclada 30mg Gliclazid 30mg Viên N1 80.000 2.600 208.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 8 vỉ x 15 viên 383110402323 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.302.270 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dorocron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N2 150.000 1.050 157.500.000 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên 893110317823 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.269 Tân dược Tỉnh Hải Dương Valgesic 20 Hydrocortison 20mg Viên N4 10.000 6.800 68.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110234223 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH BENEPHAR Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.268 Tân dược Tỉnh Hải Dương Amiparen 10% Acid amin* 10%; 200ml Túi N4 1.200 63.000 75.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453623 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.267 Tân dược Tỉnh Hải Dương Sakicamax Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 440IU Viên N4 20.000 1.150 23.000.000 Uống Viên nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100572924 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.266 Tân dược Tỉnh Hải Dương Carbocistein 500 Carbocistein 500mg Viên N4 90.000 815 73.350.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100330000 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.265 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fabadroxil 500 Cefadroxil 500mg Viên N3 25.000 1.490 37.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110373423 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.264 Tân dược Tỉnh Hải Dương Cefoperazone 1g Cefoperazon 1g Lọ N2 12.500 40.990 512.375.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110387324 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.263 Tân dược Tỉnh Hải Dương FDP Medlac Fructose 1,6 diphosphat 5g Lọ N4 3.000 264.600 793.800.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm truyền Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch 893110464424 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.262 Tân dược Tỉnh Hải Dương Acyclovir Stella 800mg Aciclovir 800mg Viên N3 8.000 4.100 32.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 5 viên 893110059500 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.261 Tân dược Tỉnh Hải Dương Furlac 40 Furosemid 40mg/4ml Ống N4 6.000 9.450 56.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml 893110257424 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.260 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 50.000 574 28.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.259 Tân dược Tỉnh Hải Dương Polfurid Furosemid 40mg Viên N1 70.000 2.800 196.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 590110791124 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Polfarmex S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.302.258 Tân dược Tỉnh Hải Dương Spinolac fort Furosemid + spironolacton 50mg + 40mg Viên N4 10.000 2.499 24.990.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC đục 893110221124 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.257 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pusadin plus Fusidic acid + betamethason 200mg + 10mg; 10g Tuýp N4 300 21.550 6.465.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g VD-25375-16 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.256 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hasifos 5 Glipizid 5mg Viên N2 355.000 2.898 1.028.790.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110111825 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.255 Tân dược Tỉnh Hải Dương Solglizil Glipizid 10mg Viên N2 40.000 4.600 184.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110269025 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.254 Tân dược Tỉnh Nghệ An Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 3.300 15.000 49.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2ml 690111338025 380/QĐ-BVQL 11/08/2026 10/05/2027 Bvđk Quỳnh Lưu Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.302.253 Tân dược Tỉnh Nghệ An Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 3.300 15.000 49.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2ml VN-18481-14 380/QĐ-BVQL 11/08/2026 10/05/2027 Bvđk Quỳnh Lưu Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.302.252 Tân dược Thành phố Hải Phòng Macrina Silymarin 200mg Viên N5 10.000 3.680 36.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893210119700 337/QĐ-BVPHP 20/07/2026 20/07/2027 Bv Phổi Hải Phòng Công ty cổ phần dược phẩm trung ương codupha Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.251 Tân dược Thành phố Hải Phòng Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 100 473.508 47.350.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 337/QĐ-BVPHP 20/07/2026 20/07/2027 Bv Phổi Hải Phòng Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.302.250 Tân dược Thành phố Cần Thơ Amphot Amphotericin B* 50mg Lọ N5 0 200.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-19777-16 916/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Lyka Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.302.249 Tân dược Thành phố Cần Thơ Dopagan 500mg Paracetamol 500mg Viên N2 200.000 399 79.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100246600 918/QĐ-BVNĐ 03/08/2026 03/02/2027 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.248 Tân dược Tỉnh Hải Dương Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml; 3ml (20/80) Ống N1 8.000 152.000 1.216.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống, ống x 3ml 590410177500 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.302.247 Tân dược Tỉnh Hải Dương NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 20.000 6.500 130.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.302.246 Tân dược Tỉnh Hải Dương Silygamma Silymarin 150mg Viên N1 50.000 4.935 246.750.000 Uống Viên bao đường Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-16542-13 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.302.245 Tân dược Tỉnh Hải Dương A.T Adenosine 3 mg/ml Adenosine 3mg/ml Ống N4 50 455.000 22.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml 893110265524 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.244 Tân dược Tỉnh Hải Dương Perindopril OD DWP 5 mg Perindopril 5mg Viên N4 50.000 2.688 134.400.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236523 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.243 Tân dược Tỉnh Hải Dương Beatil 4mg/5mg Perindopril + amlodipin 4mg + 5mg Viên N1 12.000 4.800 57.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110028123 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.302.242 Tân dược Tỉnh Hải Dương Rabeprazole sodium 20 mg Rabeprazol 20mg Lọ N2 19.500 111.000 2.164.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ 893110229923 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.241 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ramipril Cap DWP 10mg Ramipril 10mg Viên N4 25.000 1.995 49.875.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110004723 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.240 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ayite Rebamipid 100mg Viên N3 10.000 2.793 27.930.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110313224 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.239 Tân dược Tỉnh Hải Dương Glupain Glucosamin 250mg Viên N1 820.000 3.168 2.597.760.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 930100003324 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.302.238 Tân dược Tỉnh Hải Dương Glucose 5% Glucose 5%; 250ml Chai N4 22.000 6.816 149.952.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110238000 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.237 Tân dược Tỉnh Hải Dương Penthione for Injection 600 mg Glutathion 600mg Lọ N2 600 129.000 77.400.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 880110347000 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG PENMIX LTD. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.302.236 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ceftizoxim 1g Ceftizoxim 1g Lọ N2 26.000 64.000 1.664.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ 893110252523 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.235 Tân dược Tỉnh Hải Dương Clopiaspirin 75/100 Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg + 75mg Viên N2 85.000 9.500 807.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34727-20 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.234 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 5L) Túi N2 1.000 194.000 194.000.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 2 Túi x 5 lít 888110780824 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.302.233 Tân dược Tỉnh Hải Dương Duosol without potassium solution for haemofiltration Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Gl Chai/Lọ/Túi N1 300 678.300 203.490.000 Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải; 400110020123 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH B.Braun Avitum AG Đức 3.thau_rieng_le
1.302.232 Tân dược Tỉnh Hải Dương Prismasol B0 Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesiu Túi N1 600 700.000 420.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.302.231 Tân dược Tỉnh Hải Dương Zondoril 10 Enalapril 10mg Viên N4 30.000 1.200 36.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110112223 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.230 Tân dược Tỉnh Hải Dương Gygaril 5 Enalapril 5mg Viên N2 15.000 330 4.950.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên 893110047023 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.229 Tân dược Tỉnh Hải Dương Enamigal Plus 20/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N2 80.000 3.817 305.360.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110343500 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.228 Tân dược Tỉnh Hải Dương Acyclovir 3% Aciclovir 3%; 5g Tuýp N4 20 46.500 930.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 5 gam 893110161724 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.227 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 20.000 28.455 569.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Slovakia 3.thau_rieng_le
1.302.226 Tân dược Tỉnh Hải Dương Uni-Atropin Atropin sulfat 10mg/ml; 0,5ml Ống N4 60 12.600 756.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml 893114203225 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.225 Tân dược Tỉnh Hải Dương Asigastrogit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g; 250mg; 250mg Gói N4 60.000 1.590 95.400.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,2g 893100652724 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.224 Tân dược Tỉnh Hải Dương SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N3 55.000 7.200 396.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23010-15 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.223 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lisonorm Amlodipin + lisinopril 5mg+10mg Viên N1 0 6.100 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 2177/QĐ-BV 20/07/2026 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.302.222 Tân dược Tỉnh Nam Định Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 300 115.395 34.618.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 893114123625 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.221 Tân dược Tỉnh Nam Định Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 0 109.935 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml VD-21234-14 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.220 Tân dược Tỉnh Nam Định Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml Cisplatin 10mg/20ml Lọ N4 1.200 69.300 83.160.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml 893114093023 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.219 Tân dược Tỉnh Nam Định Lyoxatin Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N4 3.000 243.789 731.367.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLĐB-593-17 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.218 Tân dược Tỉnh Nam Định Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 150.000 1.932 289.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.302.217 Tân dược Tỉnh Nam Định Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 0 115.395 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml VD-29306-18 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.216 Tân dược Tỉnh Nam Định Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml Cisplatin 10mg/20ml Lọ N4 0 69.300 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml QLĐB-736-18 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.215 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Agicarvir Entecavir 0,5mg Viên N4 45.000 940 42.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114428924 844/QĐ-BVĐKCP 22/07/2026 21/08/2026 Bvđk Cẩm Phả Công ty cổ phẩn thương mại và dược phẩm Nam Việt CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.214 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Metronidazol 750mg/150ml Metronidazol 750mg/ 150ml Lọ N4 6.000 28.300 169.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 150ml 893115706124 197/QĐ-BVĐKKVTH 17/07/2026 17/01/2027 Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.213 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Voxin Vancomycin 500mg Lọ N1 800 72.000 57.600.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 520115009624 343/QĐ-BVM 14/07/2026 10/07/2029 Bv Mắt Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Y tế Thái An Vianex S.A – Plant C' Greece 3.thau_rieng_le
1.302.212 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Katrypsin Alpha chymotrypsin 21 microkatals Viên N4 190.000 200 38.000.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110347723 343/QĐ-BVM 14/07/2026 14/07/2029 Bv Mắt Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.211 Tân dược Tỉnh Nam Định Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 150 34.670 5.200.500 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 540110991924 327/QĐ-BVĐK 13/07/2026 13/08/2026 Bvđk Xuân Trường CÔNG TY TNHH Dược phẩm GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.302.210 Tân dược Tỉnh Hải Dương Penresit 1mg Repaglinid 1mg Viên N1 50.000 3.980 199.000.000 Uống Viên nén Hộp 9 vỉ x 10 viên 535110339125 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Actavis Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.302.209 Tân dược Tỉnh Hải Dương Zoamco-A Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N4 150.000 3.199 479.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-36187-22 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.208 Tân dược Tỉnh Hải Dương Rivacryst Rivaroxaban 15mg Viên N1 10.000 16.900 169.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959224 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.302.207 Tân dược Tỉnh Hải Dương Roxera 5mg Rosuvastatin 5mg Viên N1 5.000 3.850 19.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23206-22 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.302.206 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dalastin Simvastatin + ezetimibe 10mg + 40mg Viên N4 60.000 4.900 294.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110157400 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.205 Tân dược Tỉnh Hải Dương Mebisita 25 Sitagliptin 25mg Viên N3 20.000 3.900 78.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-35308-21 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.204 Tân dược Tỉnh Hải Dương Amlodipine/ Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N1 117.000 8.000 936.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110183223 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.302.203 Tân dược Tỉnh Hải Dương Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 25.000 5.600 140.000.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ 28 viên 383110781824 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.302.202 Tân dược Tỉnh Hải Dương Omeprazole STADA 40mg Omeprazol 40mg Viên N2 42.000 4.600 193.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-29981-18 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Nhà máy STADA Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.201 Tân dược Tỉnh Hải Dương Kidmin Acid amin* 7,2%; 200ml Túi N4 600 115.000 69.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.200 Tân dược Tỉnh Hải Dương HCQ Hydroxy cloroquin 200mg Viên N2 15.000 4.480 67.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110004500 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.302.199 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ibuhadi suspension Ibuprofen 100mg/5ml; 100ml Lọ N4 1.000 24.000 24.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 lọ x 100ml 893100585424 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.198 Tân dược Tỉnh Hải Dương Itrozol 100mg Capsules Itraconazol 100mg Viên N1 2.500 12.490 31.225.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 5 viên VN-22913-21 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.302.197 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ivabradin 7,5 Ivabradin 7,5mg Viên N4 15.500 1.210 18.755.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên vỉ nhôm/PVC hoặc vỉ nhôm/nhôm 893110738424 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.196 Tân dược Tỉnh Hải Dương Isosorbide Mononitrate Tablets 20 mg Isosorbid mononitrat 20mg Viên N3 115.000 2.450 281.750.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110973024 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM Flamingo Pharmaceuticals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.302.195 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dinara Lamivudin + tenofovir 100mg + 300mg Viên N4 90.000 11.445 1.030.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110921924 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.194 Tân dược Tỉnh Hải Dương Scolanzo Lanzoprazol 30mg Viên N1 60.000 9.450 567.000.000 Uống Viên nang bao tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 7 viên 840110010125 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Laboratorios Liconsa, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.302.193 Tân dược Tỉnh Hải Dương Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 7.200 4.082 29.390.400 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.192 Tân dược Tỉnh Hải Dương Adaflo AG 500 Diosmin 500mg Viên N4 20.000 4.200 84.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 04 vỉ x 15 viên 893110485625 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN Chi nhánh công ty cổ phẩn dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.191 Tân dược Tỉnh Hải Dương Atibutrex 250mg/5ml Dobutamin 250mg Ống N4 700 54.999 38.499.300 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 5ml 893110212723 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.190 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dobcard 250mg/20 ml Dobutamin 250mg/20ml Ống N2 500 69.000 34.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 20ml 868110206523 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş Turkey 3.thau_rieng_le
1.302.189 Tân dược Tỉnh Hải Dương Kaclocide plus Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg; 100mg Viên N4 43.000 985 42.355.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36136-22 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.188 Tân dược Tỉnh Hải Dương Acarbose Friulchem Acarbose 100mg Viên N1 90.000 4.560 410.400.000 Uống Viên nén Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên VN-22091-19 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN Famar Italia, S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.302.187 Tân dược Tỉnh Hải Dương Cefoxitin 2g Cefoxitin 2g Lọ N2 7.500 97.461 730.957.500 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110154824 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.186 Tân dược Tỉnh Hải Dương Acarbose DWP 25 mg Acarbose 25mg Viên N4 100.000 567 56.700.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110235523 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.185 Tân dược Tỉnh Hải Dương Cefotiam 1g Cefotiam 1g Lọ N2 8.000 60.000 480.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g 893110146123 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.184 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 130.000 100 13.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.183 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vincerol 4 mg Acenocoumarol 4mg Viên N4 30.000 200 6.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110689224 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.182 Tân dược Tỉnh Hải Dương Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 900 987 888.300 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.181 Tân dược Tỉnh Hải Dương Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 12.500 4.612 57.650.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.180 Tân dược Tỉnh Hải Dương Aspirin tab DWP 100mg Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 100mg Viên N4 120.000 441 52.920.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110251524 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.179 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vintanil 1g Acetyl leucin 1000mg Lọ N4 18.000 24.000 432.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) VD-35633-22 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.178 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ocedetan 8/12,5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N4 50.000 2.499 124.950.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên 893110171325 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.177 Tân dược Tỉnh Hải Dương Zavicefta Ceftazidime + Avibactam 2g; 0,5g Lọ N1 60 2.772.000 166.320.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 800110440223 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý 3.thau_rieng_le
1.302.176 Tân dược Tỉnh Hải Dương Capelodine 300 Capecitabin 300mg Viên N4 200.000 10.950 2.190.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114291425 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.175 Tân dược Tỉnh Hải Dương Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 14.000 10.499 146.986.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2ml 690111338025 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.302.174 Tân dược Tỉnh Hải Dương Diflazon 150mg Fluconazol 150mg Viên N1 1.500 17.680 26.520.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 1 viên VN-22563-20 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.302.173 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 500 494.991 247.495.500 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 4ml 893114092823 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.172 Tân dược Tỉnh Hải Dương Doripenem 0,5g Doripenem* 0,5g Lọ N4 1.500 590.000 885.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-36159-22 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.171 Tân dược Tỉnh Hải Dương Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 100 167.370 16.737.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 893114093323 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.170 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2L) Túi N2 20.000 85.200 1.704.000.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780924 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.302.169 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 5L) Túi N2 800 194.000 155.200.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 2 Túi x 5 lít 888110780924 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.302.168 Tân dược Tỉnh Hải Dương OPEPRIL 10 Enalapril 10mg Viên N2 25.000 430 10.750.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110674324 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.167 Tân dược Tỉnh Hải Dương Desloratadin ODT 5 Desloratadin 5mg Viên N4 5.000 1.323 6.615.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35516-21 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.166 Tân dược Tỉnh Hải Dương Diltiazem DWP 30mg Diltiazem 30mg Viên N4 100.000 483 48.300.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058423 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.165 Tân dược Tỉnh Hải Dương Cefamandol 2g Cefamandol 2000mg Lọ N4 10.000 76.000 760.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110599824 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.164 Tân dược Tỉnh Nam Định Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin hydroclorid 50mg/25ml Lọ N4 0 158.487 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml QLĐB-693-18 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.163 Tân dược Tỉnh Nam Định Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 1.200 26.533 31.839.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 3619/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. Kg Đức 3.thau_rieng_le
1.302.162 Tân dược Tỉnh Nam Định Seretide Accuhaler 50/250mcg Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Mỗi liều hít chứa: Salmeterol 50mcg; Fluticason propionat 250mcg; 60 liều Bình N1 300 199.888 59.966.400 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 3619/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.302.161 Tân dược Tỉnh Nam Định Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 1.120 9.987 11.185.440 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 3619/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.302.160 Tân dược Tỉnh Nam Định Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 6.000 9.832 58.992.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 3619/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.302.159 Tân dược Tỉnh Nam Định Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 14.000 16.819 235.466.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 3619/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.158 Tân dược Tỉnh Nam Định Xatral XL 10mg Alfuzosin HCl 10mg Viên N1 1.200 15.291 18.349.200 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 3619/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.157 Tân dược Tỉnh Nam Định Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 1.800 15.941 28.693.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 3619/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH USA 3.thau_rieng_le
1.302.156 Tân dược Tỉnh Nam Định Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 90.000 9.454 850.860.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 3619/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.302.155 Tân dược Tỉnh Nam Định Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 6.000 5.410 32.460.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 3619/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Egis Pharmaceuticals PLC (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary)) Hungary 3.thau_rieng_le
1.302.154 Tân dược Tỉnh Nam Định Janumet 50mg/850mg Sitagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N1 1.680 10.643 17.880.240 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 3619/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Patheon Puerto Rico, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, Haarlem, 2031 BN, Netherlands)) Puerto Rico 3.thau_rieng_le
1.302.153 Tân dược Tỉnh Nam Định Coaprovel Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N1 1.120 9.561 10.708.320 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16721-13 3619/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.152 Tân dược Tỉnh Nam Định Sevoflurane Sevofluran 100% (tt/tt); 250ml Chai N1 400 1.525.000 610.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai nhôm 250ml 001114517124 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Baxter Healthcare Corporation USA 3.thau_rieng_le
1.302.151 Tân dược Tỉnh Nam Định Zoruxa Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N2 200 4.250.000 850.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 100ml 890110030623 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Gland Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.302.150 Tân dược Tỉnh Nam Định Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin hydroclorid 50mg/25ml Lọ N4 400 158.487 63.394.800 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 893114093323 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.149 Tân dược Tỉnh Nam Định Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid 10mg/ml x 5ml Lọ N1 1.500 87.300 130.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.302.148 Tân dược Tỉnh Nam Định Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 30.000 19.000 570.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd, đ/c: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) USA 3.thau_rieng_le
1.302.147 Tân dược Tỉnh Nam Định Zirabev Bevacizumab 25mg/ml x 4ml Lọ N1 260 3.457.777 899.022.020 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 001410322225 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Pharmacia and Upjohn Company LLC Hoa Kỳ 3.thau_rieng_le
1.302.146 Tân dược Tỉnh Nam Định Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 150 4.587.000 688.050.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.302.145 Tân dược Tỉnh Nam Định Vegzelma Bevacizumab 25mg/ml x 16ml Lọ N2 130 8.387.000 1.090.310.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 16ml 880410033226 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.302.144 Tân dược Tỉnh Nam Định Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml x 1ml Ống N1 2.000 57.750 115.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml VN-19221-15 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.302.143 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml Ciprofloxacin 200mg/20ml Lọ N2 300 66.990 20.097.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 10 lọ x 20ml VD-35187-21 660/BVPBT-KD 24/07/2026 07/04/2027 Bv Phổi Bình Thuận Công ty Cổ phần Dược phẩm Tre Xanh Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.142 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 8.000 950 7.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 343/QĐ-BVM 14/07/2026 10/07/2029 Bv Mắt Công ty cổ phần Hà Nội SKV Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.141 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Virupos Aciclovir 3% – 4,5g Tube N1 100 128.000 12.800.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tube 4,5g 400110025523 343/QĐ-BVM 14/07/2026 13/07/2029 Bv Mắt Công ty TNHH Trường Sơn Ursapharm Arzneimittel GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.302.140 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nerazzu-50 Losartan Kali 50mg Viên N2 100.000 333 33.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên 893110214300 701/QĐ-BVYT 10/08/2026 10/04/2027 Tyt Tân Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.139 Tân dược Tỉnh Hải Dương Alsiful S.R. Tablets 10 mg Alfuzosin 10mg Viên N2 58.000 6.600 382.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 471110040125 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.302.138 Tân dược Tỉnh Hải Dương Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 30.000 294 8.820.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.137 Tân dược Tỉnh Hải Dương Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 50.000 720 36.000.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110179525 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.302.136 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lidocain hydroclorid 2% Lidocain (hydroclorid) 200mg/10ml Ống N4 6.000 15.000 90.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml 893110069325 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.135 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dropstar Levofloxacin 50mg/10ml Ống N4 1.000 60.000 60.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 10ml 893115057200 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.134 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ceftigold Linezolid* 600mg Viên N2 2.500 17.000 42.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110574824 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.133 Tân dược Tỉnh Hải Dương Alanboss XL 5 Alfuzosin 5mg Viên N3 75.000 5.250 393.750.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên. 893110204323 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.132 Tân dược Tỉnh Hải Dương Laknitil L-Ornithin – L- aspartat 5000mg/10ml Ống N4 3.200 35.500 113.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống 10ml dung dịch tiêm tĩnh mạch 893110363225 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.131 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hepa-Merz L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N1 3.000 125.000 375.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml 400110069923 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) Đức 3.thau_rieng_le
1.302.130 Tân dược Tỉnh Hải Dương Buluking L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N2 2.400 59.700 143.280.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm Hộp 2 khay x 5 ống x 10 mL VN-18525-14 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA BCWorld Pharm.Co.,Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.302.129 Tân dược Tỉnh Hải Dương Agilosart – H 100/12,5 Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 12,5mg Viên N4 50.000 1.890 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110015100 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.128 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dolotin 20mg Lovastatin 20mg Viên N4 25.000 1.500 37.500.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34859-20 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.127 Tân dược Tỉnh Hải Dương Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 100.000 2.800 280.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.302.126 Tân dược Tỉnh Hải Dương Mathomax-s gel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800mg + 800mg + 60mg)/10ml Gói N4 145.000 3.880 562.600.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893100568524 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.125 Tân dược Tỉnh Hải Dương Entecavir Stella 0.5mg Entecavir 0,5mg Viên N3 4.000 15.900 63.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114106923 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.124 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metronidazol DWP 375mg Metronidazol 375mg Viên N4 7.000 483 3.381.000 Uống Viên nang cứng Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35847-22 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.123 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metronidazol Arena 250 mg tablets Metronidazol 250mg Viên N1 15.000 1.850 27.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594115184900 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.302.122 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nicorandil DWP 2,5 mg Nicorandil 2,5mg Viên N4 50.000 945 47.250.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110285824 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.121 Tân dược Tỉnh Hải Dương Loperamide STELLA Loperamid 2mg Viên N2 5.000 567 2.835.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100337723 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.120 Tân dược Tỉnh Hải Dương Codalgin forte Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 13.000 3.200 41.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22611-20 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Aspen Pharma Pty Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.302.119 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinbufen Ibuprofen 100mg/5ml Gói N4 650 1.730 1.124.500 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 5ml 893100232524 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.118 Tân dược Tỉnh Hải Dương Idatril 5mg Imidapril 5mg Viên N3 178.000 3.700 658.600.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-18550-13 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.117 Tân dược Tỉnh Hải Dương Toujeo Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 100 415.000 41.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.302.116 Tân dược Tỉnh Hải Dương Angigo 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N2 35.000 1.848 64.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 893110247725 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.115 Tân dược Tỉnh Hải Dương Mylenfa II Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 200mg + 200mg + 20mg Viên N4 35.000 520 18.200.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100426824 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.114 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fenosup Lidose Fenofibrat 160mg Viên N1 24.000 5.800 139.200.000 Uống Viên nang cứng dạng Lidose Hộp 3 vỉ x 10 viên 540110076523 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 SMB Technology S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.302.113 Tân dược Tỉnh Hải Dương Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 50.000 2.900 145.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM Medinfar Manufacturing S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.302.112 Tân dược Tỉnh Hải Dương Cefoperazone 2g Cefoperazon 2g Lọ N2 10.000 80.000 800.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110387424 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.111 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bifopezon 2g Cefoperazon 2g Lọ N4 15.000 58.800 882.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-35406-21 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.110 Tân dược Tỉnh Hải Dương Foxitimed 1g Cefoxitin 1g Chai/Lọ/Ống/Túi N2 2.000 54.900 109.800.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ 893110162500 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.109 Tân dược Tỉnh Hải Dương Aminazin 1,25% Clorpromazin (hydroclorid) 25mg/2ml Ống N4 600 2.100 1.260.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml 893115701024 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.108 Tân dược Tỉnh Nam Định Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 2.000 109.935 219.870.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml 893114121625 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.107 Tân dược Tỉnh Nam Định Bigemax 1g Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1g Lọ N4 0 294.000 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VD-21233-14 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.106 Tân dược Tỉnh Nam Định Garnotal Inj Natri phenobarbital 200mg/2ml Ống N5 3.000 12.600 37.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.105 Tân dược Tỉnh Nam Định Bigemax 1g Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1g Lọ N4 2.000 294.000 588.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114121525 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.104 Tân dược Tỉnh Nam Định Biluracil 500 Fluorouracil (5-FU) 500mg/10ml Lọ N4 0 39.900 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml VD-28230-17 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 24/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.103 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glaritus Insulin glargine 300IU/3ml Bút N1 9.000 220.000 1.980.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml 890410091623 310/QĐ-BVHT 06/08/2026 06/08/2026 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.102 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Midantin 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N3 15.000 3.700 55.500.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói 1,5g VD-21660-14 197/QĐ-BVĐKKVTH 17/07/2026 17/01/2027 Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.101 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Arimenus Terbutalin 1 mg/ml Lọ N4 400 19.950 7.980.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Lọ x 1ml 893110281023 197/QĐ-BVĐKKVTH 17/07/2026 17/01/2027 Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.100 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Trivit- B Vitamin B1 + B6 + B12 100mg +50mg + 1000mcg/ 3ml Ống N5 4.500 13.500 60.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm hộp 10 ống 3ml VN-19998-16 197/QĐ-BVĐKKVTH 17/07/2026 17/01/2027 Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. Thailand 3.thau_rieng_le
1.302.099 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg viên N5 80.000 3.300 264.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 197/QĐ-BVĐKKVTH 17/07/2026 17/01/2027 Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.302.098 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin 30mg/ml x1ml Ống N1 100 57.700 5.770.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1ml VN-19221-15 197/QĐ-BVĐKKVTH 17/07/2026 17/01/2027 Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.302.097 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Atorvastatin TP Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg Viên N4 80.000 1.900 152.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205424 197/QĐ-BVĐKKVTH 17/07/2026 17/01/2027 Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.096 Tân dược Tỉnh Quảng Bình ID-Arsolone 4 Methyl prednisolon 4mg Viên N4 100.000 1.050 105.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310300 197/QĐ-BVĐKKVTH 17/07/2026 17/01/2027 Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.095 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 100.000 567 56.700.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống 5ml 893110124925 197/QĐ-BVĐKKVTH 17/07/2026 17/01/2027 Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.997 Tân dược Tỉnh Hà Nam Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 30 8.000 240.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 117/QĐ-BVĐK 16/07/2026 16/08/2026 Bvđk Kim Bảng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.996 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bacterocin Oint Mupirocin 20mg/g; 5g Tuýp N2 110 36.000 3.960.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp x 5g 880100989824 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN Genuone Sciences Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.301.995 Tân dược Tỉnh Hải Dương Acetylcysteine 200mg N-acetylcystein 200mg Gói N4 40.000 442 17.680.000 Uống Thuốc bột Hộp 48 gói x 1,5g 893100065025 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.994 Tân dược Tỉnh Hải Dương Am-broxol Ambroxol 30mg Viên N4 40.000 1.620 64.800.000 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100276200 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.993 Tân dược Tỉnh Hải Dương Oresol 245 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg Gói N2 11.000 1.488 16.368.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) 893100217524 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.992 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hyaluron Eye Drops Natri hyaluronat 0,88mg /0,88ml Ống N2 20.000 12.000 240.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) 880100789424 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Hanlim Pharm. Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.301.991 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 5.300 2.700 14.310.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.990 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 100.000 2.940 294.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310400 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.989 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ambroxol HCl Tablets 30mg Ambroxol 30mg Viên N2 41.000 500 20.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 471100002600 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.301.988 Tân dược Tỉnh Hải Dương Eroraldin 10 Nicorandil 10mg Viên N4 30.000 2.499 74.970.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110952624 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.987 Tân dược Tỉnh Hải Dương N-EPI Nor-epinephrin 1mg/ml Ống N2 2.500 23.477 58.692.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 4ml VN-23250-22 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.301.986 Tân dược Tỉnh Hải Dương A.T Noradrenaline 1mg/ml Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 1mg/ml; 10ml Ống N4 700 145.000 101.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml 893110361624 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.985 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ofloxacin 200mg/100ml Ofloxacin 200mg /100ml Chai N2 500 135.000 67.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 100ml VD-35584-22 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.984 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lyoxatin Oxaliplatin 5mg/ml Lọ N4 1.000 367.500 367.500.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml QLĐB-593-17 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.983 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml Lọ N1 300 52.900 15.870.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml 400115010324 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG URSAPHARM Arzneimittel GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.301.982 Tân dược Tỉnh Hải Dương Oxaliplatin Oxaliplatin 150mg/30ml Lọ N4 400 892.500 357.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch Hộp 01 lọ 30ml 893114467423 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.981 Tân dược Tỉnh Hải Dương Canpaxel 100 Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N4 500 211.050 105.525.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 16,7ml 893114176325 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.980 Tân dược Tỉnh Hải Dương Stiprol Glycerol 2,25g/3g Tuýp N4 100 6.930 693.000 Thụt Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.979 Tân dược Tỉnh Hải Dương Esomeprazol 40mg Esomeprazol 40mg Viên N4 20.000 420 8.400.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893110354123 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.978 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ecoxia 30 Etoricoxib 30mg Viên N2 50.000 3.950 197.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110756924 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.977 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinsetron Granisetron hydroclorid 1mg/1ml Ống N4 500 3.400 1.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-34794-20 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.976 Tân dược Tỉnh Hải Dương Paringold injection Heparin (natri) 25.000IU/5ml Lọ N2 10.000 147.000 1.470.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml 880410251323 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.301.975 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ibuhadi suspension Ibuprofen 200mg/10ml Ống N4 100 3.600 360.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 15 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml 893100585424 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.974 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ezoleta Tablet Ezetimibe 10mg Viên N1 10.000 10.400 104.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22950-21 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.301.973 Tân dược Tỉnh Hải Dương Acyclovir 5% Aciclovir 5%; 5g Tuýp N4 150 3.700 555.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 gam 893100029000 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.972 Tân dược Tỉnh Hải Dương Felodipine Stella 2.5mg retard Felodipin 2,5mg Viên N2 50.000 1.400 70.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110461923 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.971 Tân dược Tỉnh Hải Dương Redlip 145 Fenofibrat 145mg Viên N2 160.000 5.550 888.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110034725 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.301.970 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fenofibrat 200 mg Fenofibrat 200mg Viên N3 10.000 2.835 28.350.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110319023 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.969 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin (natri) 25000 IU/5ml Ống N5 2.000 120.500 241.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml QLSP-1093-18 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Kotra Pharma (M) SDN. BHD. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.301.968 Tân dược Tỉnh Hải Dương Canpaxel 150 Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N4 300 417.900 125.370.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền Hộp 1 lọ x 25ml 893114248123 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.967 Tân dược Tỉnh Hải Dương Imazicol 20 Pantoprazol 20mg Viên N4 45.600 1.298 59.188.800 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 04 vỉ x 07 viên VD-35946-22 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.966 Tân dược Tỉnh Hải Dương Amikacin 1000mg/4ml Amikacin 1g/4ml ống N4 22.000 41.000 902.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml VD-35677-22 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.965 Tân dược Tỉnh Hải Dương Midantin Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N4 11.000 27.300 300.300.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 20ml 893110391424 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.964 Tân dược Tỉnh Hải Dương Augbidil 1,1g Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 100mg Chai/Lọ/Ống/Túi N4 3.000 25.000 75.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110170723 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.963 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N1 100.000 2.400 240.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110049223 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.962 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bestdocel 20mg/1ml Docetaxel 20mg/1ml Lọ N4 500 279.993 139.996.500 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 1ml 893114114823 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.961 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dochicin 1mg Colchicin 1mg Viên N2 18.000 650 11.700.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893115214825 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.960 Tân dược Tỉnh Hải Dương Colistin 2 MIU Colistin* 2.000.000IU Lọ N2 1.400 598.000 837.200.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ VD-35189-21 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.959 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hornol Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 3mg Viên N2 85.000 4.390 373.150.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 Viên VD-16719-12 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Công ty CPDP Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.958 Tân dược Tỉnh Hải Dương Deslora Desloratadin 5mg Viên N3 7.200 1.500 10.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100403324 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.957 Tân dược Tỉnh Hải Dương Duoridin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg + 75mg Viên N3 50.000 5.000 250.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110411324 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.956 Tân dược Tỉnh Hải Dương Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg; 100mg Viên N1 10.000 7.694 76.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.955 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fordamet 1g Cefoperazon 1g Lọ N1 8.000 52.990 423.920.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893710958224 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.954 Tân dược Tỉnh Hải Dương Midepime 1g Cefoxitin 1g Lọ N4 4.000 45.000 180.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110368123 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.953 Tân dược Tỉnh Hải Dương Aspirin tab DWP 75mg Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 75mg Viên N4 80.000 265 21.200.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35353-21 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.952 Tân dược Tỉnh Hải Dương Colchicina seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 11.000 5.200 57.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.301.951 Tân dược Tỉnh Hải Dương Carbocistein 250 Carbocistein 250mg Viên N4 25.000 602 15.050.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100329800 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.950 Tân dược Tỉnh Hải Dương Colisodi 2,0 MIU Colistin* 2.000.000 IU Lọ N4 2.000 383.985 767.970.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi 10ml; hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml VD-34658-20 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.949 Tân dược Tỉnh Hải Dương Cratsuca Suspension "Standard" Sucralfat 1g Gói N2 0 5.000 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml VN-22473-19 2177/QĐ-BV 20/07/2026 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.301.948 Tân dược Tỉnh Hải Dương Amefibrex 300 Fenofibrat 300mg Viên N2 10.000 3.300 33.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110669924 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.947 Tân dược Tỉnh Hải Dương Trifilip Fenofibrat 67mg Viên N4 16.000 1.499 23.984.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35324-21 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.946 Tân dược Tỉnh Hải Dương Befucid Fusidic acid + betamethason (2% + 0,1%)/20g Tuýp N4 500 38.900 19.450.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g 893110400424 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.945 Tân dược Tỉnh Hải Dương PM remem Ginkgo biloba 120mg Viên N1 10.000 8.000 80.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 930200120800 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Probiotec Pharma Pty Limited Australia 3.thau_rieng_le
1.301.944 Tân dược Tỉnh Hải Dương Aciclovir 800mg Aciclovir 800mg Viên N4 4.000 1.085 4.340.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 05 viên VD-35015-21 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.943 Tân dược Tỉnh Hải Dương Clariscan Gadoteric acid 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 900 483.000 434.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Lọ x 10ml 700110959024 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG GE Healthcare AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.301.942 Tân dược Tỉnh Hải Dương Gefiressa Gefitinib 250mg Viên N2 950 114.000 108.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên 890114961424 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC Jodas Expoim Pvt. Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.941 Tân dược Tỉnh Hải Dương Doxorubicin Bidiphar 10 Doxorubicin 10mg/5ml Lọ N4 100 42.000 4.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml QLĐB-635-17 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.940 Tân dược Tỉnh Hải Dương Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 2.000 1.029 2.058.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.939 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2L) Túi N2 48.750 85.200 4.153.500.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780824 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.301.938 Tân dược Tỉnh Hải Dương Cilnidipin Boston 5 Cilnidipin 5mg Viên N2 130.000 4.500 585.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110369925 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.937 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N3 12.000 700 8.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287023 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.936 Tân dược Tỉnh Hải Dương Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml Cisplatin 10mg/20ml Lọ N4 3.000 65.100 195.300.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml 893114093023 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.935 Tân dược Tỉnh Hải Dương Mannitol Manitol 20%; 250ml Chai N4 2.800 19.600 54.880.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml VD-23168-15 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.934 Tân dược Tỉnh Hải Dương Trosicam 15mg Meloxicam 15mg Viên N1 25.000 7.795 194.875.000 Uống Viên nén phân tán tại miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20104-16 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Alpex Pharma SA Switzerland 3.thau_rieng_le
1.301.933 Tân dược Tỉnh Hải Dương Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 5.000 1.750 8.750.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.301.932 Tân dược Tỉnh Hải Dương Glucofine XR 750 mg Metformin 750mg Viên N2 50.000 1.610 80.500.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110104825 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.931 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metformin Stella 850mg Metformin 850mg Viên N1 150.000 700 105.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ ; 6 vỉ; 8 vỉ x 15 viên VD-26565-17 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.930 Tân dược Tỉnh Hải Dương Glucophage XR 500mg Metformin 500mg Viên N1 550.000 2.338 1.285.900.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên 300110789924 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.929 Tân dược Tỉnh Nam Định Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 9.000 7.593 68.337.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 3619/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.928 Tân dược Tỉnh Nam Định NovoMix 30 FlexPen Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 100U/ml x 3ml (30/70) Bút tiêm N1 1.000 200.508 200.508.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 3619/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.927 Tân dược Tỉnh Nam Định Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol 25mcg và Fluticason propionate 250mcg; 120 liều Bình N1 1.500 278.090 417.135.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 3619/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.301.926 Tân dược Tỉnh Nam Định Povinsea L-Ornithin L-Aspartat 2,5g/5ml Ống N4 4.000 45.000 180.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110710424 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Vimed Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.925 Tân dược Tỉnh Nam Định Biluracil 500 Fluorouracil (5-FU) 500mg/10ml Lọ N4 7.200 39.900 287.280.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 893114121825 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 24/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.924 Tân dược Tỉnh Nam Định Volulyte 6% Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/ 500ml Túi N1 500 110.000 55.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 3618/QĐ-BVNĐ 30/07/2026 30/07/2027 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.301.923 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 4.000 630 2.520.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110428024 456/QĐ-BVĐKPN 04/08/2026 27/05/2028 Bvđk Phú Nhuận Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.922 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tetracain 0,5% Tetracain 50mg/10ml Chai N4 40 15.015 600.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 10ml 893110014900 456/QĐ-BVĐKPN 04/08/2026 27/05/2028 Bvđk Phú Nhuận Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.921 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ephedrine Aguettant 3mg/ml Ephedrin 30mg/10ml Bơm Tiêm N1 24 103.950 2.494.800 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 12 bơm tiêm 300113346925 456/QĐ-BVĐKPN 04/08/2026 27/05/2028 Bvđk Phú Nhuận Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương Codupha Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.920 Tân dược Tỉnh Hà Nam Morphin Morphin 10mg/ml Ống N4 50 8.925 446.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 117/QĐ-BVĐK 16/07/2026 16/08/2026 Bvđk Kim Bảng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.919 Tân dược Tỉnh Hải Dương Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg Bisoprolol + hydroclorothiazid 2,5mg + 6,25mg Viên N2 115.000 2.100 241.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110316523 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.918 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N4 150.000 798 119.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110104300 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.917 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ocebiso Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 500 1.509 754.500 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ nhôm – nhôm x 10 viên, Hộp 10 vỉ nhôm – PVC x 10 viên 893110214824 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.916 Tân dược Tỉnh Hải Dương Tamifine 10 mg Tamoxifen 10 mg Viên N1 40.000 2.600 104.000.000 Uống Viên nén Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên nén VN-16325-13 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY Cộng hòa Síp 3.thau_rieng_le
1.301.915 Tân dược Tỉnh Hải Dương Valesto Valsartan 80mg Viên N4 135.000 1.995 269.325.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110762024 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.914 Tân dược Tỉnh Hải Dương Combikit 3,1g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,1g Lọ N4 5.000 98.000 490.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; 10 lọ 893110667524 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.913 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ticarlinat 1,6 g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N2 5.000 104.500 522.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) 893110155724 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.912 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,5mg/ml Ống N1 960 15.975 15.336.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-22085-19 456/QĐ-BVĐKPN 04/08/2026 27/05/2028 Bvđk Phú Nhuận Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.301.911 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) Propofol 5mg Ống N1 40 95.421 3.816.840 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống thủy tinh 20ml 400114984624 456/QĐ-BVĐKPN 04/08/2026 27/05/2028 Bvđk Phú Nhuận Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.910 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lithimole Timolol Timolol (dưới dạng timolol maleate) 5mg/ml Lọ N1 400 41.950 16.780.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 520110184923 456/QĐ-BVĐKPN 04/08/2026 27/05/2028 Bvđk Phú Nhuận Công ty TNHH Dược Phẩm Helios Cooper S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.301.909 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TOBCOL – DEX Tobramycin + dexamethason Mỗi 5 ml chứa: Tobramycin 0,3% (w/v) Dexamethason natri phosphat 0,1% (w/v) Chai N4 12.000 6.575 78.900.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 5ml 893110361323 456/QĐ-BVĐKPN 04/08/2026 27/05/2028 Bvđk Phú Nhuận Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.908 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) 0,018mg + 36mg Ống N1 5.000 15.484 77.420.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 300110796724 462/QĐ-BVĐKPN 03/08/2026 04/02/2027 Bvđk Phú Nhuận CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.907 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diaphyllin venosum Aminophylin 240mg Ống N1 40 17.500 700.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 ống x 5ml 599110994824 456/QĐ-BVĐKPN 04/08/2026 27/05/2028 Bvđk Phú Nhuận CÔng ty Cổ Phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.301.906 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glupain Glucosamin Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên N1 20.000 3.120 62.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 930100003324 259/QĐ-BVHT 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.301.905 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Molpadia 250 mg/25 mg Levodopa + carbidopa Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên N4 7.000 3.234 22.638.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110450223 259/QĐ-BVHT 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.904 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Macrina Silymarin Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên Viên N4 20.000 3.757 75.140.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên 893210119700 259/QĐ-BVHT 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.903 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Povidone Iodine 10% Povidon iodin Chai 140ml Chai N4 2.000 26.880 53.760.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 140ml 893100037200 259/QĐ-BVHT 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần AFP Gia Vũ. Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận . Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.902 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Felodipine STELLA 5 mg retard Felodipin Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên N1 30.000 1.500 45.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 259/QĐ-BVHT 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.901 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tamiflu Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) Hộp 1 vỉ x 10 viên Viên N1 300 44.877 13.463.100 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 800110994624 259/QĐ-BVHT 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.301.900 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lifecita 400 Piracetam Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên N3 70.000 1.300 91.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110075824 259/QĐ-BVHT 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.899 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bidicarlin 3,2g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Lọ N4 5.000 96.999 484.995.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110365325 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.898 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vitamin 3B-PV Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 0,5mg + 50mg Viên N4 5.000 1.500 7.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên Hộp 1 lọ x 200 viên 893100712724 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Công ty cổ phần dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.897 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vitamin 3B Vitamin B1 + B6 + B12 125mg; 125mg; 125mcg Viên N2 100.000 1.190 119.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35073-21 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.896 Tân dược Tỉnh Hải Dương Scanneuron-Forte Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1000mcg Viên N2 130.000 1.952 253.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên 893110861924 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.895 Tân dược Tỉnh Hải Dương Herataxol Paclitaxel 6mg/ml x 5ml Lọ N4 300 93.560 28.068.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 5ml 893114116225 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.894 Tân dược Tỉnh Hải Dương Herataxol Paclitaxel 6mg/ml x 41,67ml Lọ N4 100 900.000 90.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 41,67ml 893114116225 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.893 Tân dược Tỉnh Hải Dương Mezapulgit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,3g + 0,2g Gói N4 80.000 1.449 115.920.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g VD-19362-13 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.892 Tân dược Tỉnh Hải Dương ENTEROGERMINA Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/ 5ml Ống N1 7.000 7.220 50.540.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml QLSP-0728-13 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare Italy S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.301.891 Tân dược Tỉnh Hải Dương Domuvar Bacillus subtilis 2 x 10^9 CFU/5ml Ống N4 3.700 5.250 19.425.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.890 Tân dược Tỉnh Hải Dương Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10^8 CFU Gói N4 10.000 2.940 29.400.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400647724 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.889 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bambuterol 20 Bambuterol 20mg Viên N4 75.200 465 34.968.000 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-35816-22 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.888 Tân dược Tỉnh Hải Dương Benzylpenicillin 1.000.000 IU Benzylpenicilin 1.000.000 IU Lọ N4 2.000 3.310 6.620.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110923124 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.887 Tân dược Tỉnh Hải Dương Contisor 2.5 Bisoprolol 2,5mg Viên N2 40.000 364 14.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199323 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.886 Tân dược Tỉnh Hải Dương Domecor Plus 5mg/6,25mg Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 6,25mg Viên N2 50.000 2.150 107.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24985-16 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.885 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 50.000 480 24.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110036500 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.884 Tân dược Tỉnh Hải Dương Magnesi – B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 470mg + 5mg Viên N2 52.000 420 21.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x10 viên 893110307724 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.883 Tân dược Tỉnh Hải Dương Betixtin Betahistin 24mg Viên N1 14.000 5.600 78.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110298525 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH Antibiotice SA Romania 3.thau_rieng_le
1.301.882 Tân dược Tỉnh Hải Dương Cehitas 8 Betahistin 8mg Viên N4 6.000 1.320 7.920.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110420324 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.881 Tân dược Tỉnh Hải Dương Betahistin DWP 12mg Betahistin 12mg Viên N4 110.000 1.491 164.010.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110158823 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.880 Tân dược Tỉnh Hải Dương Asbesone Betamethason(dipropionat, valerat) 0,5 mg/g; 30g Tuýp N2 1.070 61.500 65.805.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 531110007624 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.301.879 Tân dược Tỉnh Hải Dương Zensonid 200 inhaler Budesonid 200mcg Bình N4 600 160.000 96.000.000 Đường hô hấp Thuốc phun mù định liều Hộp 1 bình chứa 200 liều VD-35811-22 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.878 Tân dược Tỉnh Hải Dương Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 2.000 219.000 438.000.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.301.877 Tân dược Tỉnh Hải Dương Calcium Hasan 250mg Calci carbonat+ calci gluconolactat 150mg+1470mg viên N4 15.000 1.785 26.775.000 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 12 viên 893100174425 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.876 Tân dược Tỉnh Hải Dương HEXICOF Bromhexin hydroclorid 8mg Viên N2 10.000 450 4.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890100432723 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Gracure Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.875 Tân dược Tỉnh Hải Dương Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 40.000 609 24.360.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.874 Tân dược Tỉnh Hải Dương Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,5mg/2ml Ống N1 41.900 12.000 502.800.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.301.873 Tân dược Tỉnh Hải Dương Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 1.900 41.600 79.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.872 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bupivacaine Aguettant 5mg/ml Bupivacain hydroclorid 5,28mg (tương đương 5mg)/ml Lọ N1 300 49.450 14.835.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc VN-19692-16 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.871 Tân dược Tỉnh Hải Dương Sevoflurane Sevofluran 100% (tt/tt) Chai N1 630 1.546.000 973.980.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai nhôm 250ml 001114517124 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.301.870 Tân dược Tỉnh Hải Dương Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg Simvastatin + ezetimibe 10mg; 20mg Viên N2 40.000 1.385 55.400.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110214700 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.869 Tân dược Tỉnh Hải Dương Virgod Tenofovir (TDF) 300mg Viên N2 150.000 1.348 202.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110373625 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.868 Tân dược Tỉnh Hải Dương Thalide 100 Thalidomid 100mg Viên N5 5.000 74.500 372.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 890114086423 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA United Biotech (P) Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.867 Tân dược Tỉnh Thái Bình Lactated Ringer's and Dextrose Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml ml N4 10.000.000 25 250.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-21953-14 961/QĐ-BVNTB 20/07/2026 19/07/2027 Bv Nhi Thái Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.866 Tân dược Tỉnh Kiên Giang Chiamin-A 5% Solution for Infusion Acid amin* 5%/500ml Chai N2 600 106.890 64.134.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml. Thùng 12 chai 471110436923 246/QĐ-BV 07/08/2026 06/08/2027 Bv Phổi Kiên Giang CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.301.865 Tân dược Tỉnh Kiên Giang Lyo-Drol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 3.000 40.530 121.590.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 40mg và 1 ống nước pha tiêm 1ml 520110427125 246/QĐ-BV 07/08/2026 06/08/2027 Bv Phổi Kiên Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Cơ sở sản xuất: Vianex S.A- Plant C; Cơ sở xuất xưởng: Vianex S.A.- Plant A Greece 3.thau_rieng_le
1.301.864 Tân dược Tỉnh Kiên Giang Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 40.000 3.000 120.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 246/QĐ-BV 07/08/2026 06/08/2027 Bv Phổi Kiên Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.863 Tân dược Tỉnh Kiên Giang Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 1.000 780 780.000 Uống Viên nén Hộp10 vỉ x 10 viên 893110441024 246/QĐ-BV 07/08/2026 06/08/2027 Bv Phổi Kiên Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.862 Tân dược Tỉnh Kiên Giang Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol + fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 100 210.176 21.017.600 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 246/QĐ-BV 07/08/2026 06/08/2027 Bv Phổi Kiên Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.301.861 Tân dược Tỉnh Kiên Giang Ventolin Inhaler Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt 100mcg x 200 liều Bình N1 100 105.000 10.500.000 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 246/QĐ-BV 07/08/2026 06/08/2027 Bv Phổi Kiên Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.301.860 Tân dược Tỉnh Kiên Giang Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt 0,0025mg/nhát xịt Ống N1 400 800.100 320.040.000 Dạng hít Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 246/QĐ-BV 07/08/2026 06/08/2027 Bv Phổi Kiên Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Binger Strasse 173, 55216 Ingelheim am Rhein Đức 3.thau_rieng_le
1.301.859 Tân dược Tỉnh Kiên Giang Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol + fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 300 278.090 83.427.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 246/QĐ-BV 07/08/2026 06/08/2027 Bv Phổi Kiên Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.301.858 Tân dược Tỉnh Kiên Giang Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 500 219.000 109.500.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-12851-11 246/QĐ-BV 07/08/2026 06/08/2027 Bv Phổi Kiên Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.301.857 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg,300mg,300mg Viên N5 210.000 3.700 777.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 225/QĐ-BVHT 30/07/2026 24/11/2026 Bvđk Hạc Thành Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.856 Tân dược Tỉnh Hà Nam Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml Ống N1 50 57.750 2.887.500 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh 1ml VN-19221-15 117/QĐ-BVĐK 16/07/2026 16/08/2026 Bvđk Kim Bảng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.855 Tân dược Tỉnh Hà Nam Zentanil Acetyl leucin 1g/10ml Lọ N4 15.000 24.000 360.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 178/QĐ-BVĐK 23/07/2026 23/01/2027 Bvđk Kim Bảng Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.854 Tân dược Tỉnh Hà Nam Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 10.000 893 8.930.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 178/QĐ-BVĐK 23/07/2026 23/01/2027 Bvđk Kim Bảng Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.853 Tân dược Tỉnh Hải Dương Calcium STELLA 500 mg Calci carbonat+ calci gluconolactat 300mg + 2940mg Viên N2 42.500 3.500 148.750.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 20 viên. 893100095424 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.852 Tân dược Tỉnh Hải Dương Calciferat 750mg/200IU Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N4 50.000 714 35.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100390124 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.851 Tân dược Tỉnh Hải Dương Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 125IU viên N4 50.000 840 42.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34896-20 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.850 Tân dược Tỉnh Hải Dương Savprocal D Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N2 50.000 1.400 70.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318224 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.849 Tân dược Tỉnh Hải Dương Calcilinat F100 Folinic acid 100mg Lọ N4 1.250 49.770 62.212.500 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110039123 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.848 Tân dược Tỉnh Hải Dương Cipostril Calcipotriol 1,5mg Tuýp N4 55 117.600 6.468.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-20168-13 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.847 Tân dược Tỉnh Hải Dương Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 850 278.090 236.376.500 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.301.846 Tân dược Tỉnh Hải Dương Sitagliptin 25 Sitagliptin 25mg Viên N4 55.000 582 32.010.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC 893110066025 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.845 Tân dược Tỉnh Hải Dương Thiamazol Thiamazol 5mg Viên N4 37.000 355 13.135.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110247024 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.844 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ticagrelor Alkem 90mg Ticagrelor 90mg Viên N3 13.000 11.700 152.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22870-21 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM Alkem Laboratories Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.301.843 Tân dược Tỉnh Hải Dương Atixarso 90 mg film coated tablets Ticagrelor 90mg Viên N1 50.000 14.800 740.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 383110002125 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm HQ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.301.842 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lisonorm Amlodipin + lisinopril 5mg+10mg Viên N1 65.000 6.100 396.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110447725 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.301.841 Tân dược Tỉnh Hải Dương Glockner-5 Thiamazol 5mg Viên N2 40.000 1.000 40.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên. 893110020800 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.840 Tân dược Tỉnh Hải Dương Povidone Iodine 10% Povidon iodin 10%; 120ml Lọ N4 12.000 22.800 273.600.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 120ml 893100135325 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.839 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pramipexol Normon 0,7mg Tablets Pramipexol 0,7mg Viên N1 10.000 20.000 200.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22816-21 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.301.838 Tân dược Tỉnh Hà Nam Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 5.000 1.932 9.660.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 117/QĐ-BVĐK 16/07/2026 16/08/2026 Bvđk Kim Bảng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.301.837 Tân dược Tỉnh Hải Dương Aharon 150mg/ 3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N4 500 24.000 12.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml 893110226024 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.836 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pramipexol Normon 0,18mg tablets Pramipexol 0,18mg Viên N1 70.000 7.500 525.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22815-21 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Laboratorios Normon,S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.301.835 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 4.000 35.000 140.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.301.834 Tân dược Tỉnh Hải Dương Beta -Dex Soha Betamethasone + dexchlorpheniramin (0,25mg + 2mg)/5ml ống N4 2.000 4.515 9.030.000 Uống Dung dịch uống Hôp 20 ống x 5ml 893110098400 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.833 Tân dược Tỉnh Hải Dương Epclusa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg; 100mg Viên N1 3.500 267.750 937.125.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 28 viên 754110085223 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland 3.thau_rieng_le
1.301.832 Tân dược Tỉnh Hải Dương Myvelpa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N2 500 193.620 96.810.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 28 viên 890110196823 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ Mylan Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.301.831 Tân dược Tỉnh Hải Dương Sofuval Sofosbuvir + velpatasvir Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg Viên N4 1.500 230.000 345.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 28 viên 893110169523 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt nam 3.thau_rieng_le
1.301.830 Tân dược Tỉnh Hải Dương Savi Valsartan 80 Valsartan 80mg Viên N3 210.000 2.347 492.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110044123 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.829 Tân dược Tỉnh Hải Dương Panactol Codein plus Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N4 12.000 575 6.900.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-20766-14 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.828 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinphacine 250 Amikacin 250mg/2ml Ống N4 6.000 5.200 31.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml 893110448324 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.827 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lifecita 400 Piracetam 400mg Viên N3 30.000 1.200 36.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110075824 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.826 Tân dược Tỉnh Hải Dương Painnil Piroxicam 20mg Viên N1 12.000 4.410 52.920.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-23073-22 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA S.C. Slavia Pharm S.R.L. Rumani 3.thau_rieng_le
1.301.825 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pechaunox Perindopril + amlodipin 8mg; 5mg Viên N1 10.000 5.699 56.990.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22896-21 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.301.824 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ingit Ivf. Rabeprazol 20mg Lọ N4 10.000 55.650 556.500.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml 893110151825 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.823 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bolabio Saccharomyces boulardii 10^9 CFU Gói N4 6.200 3.300 20.460.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1,0 g thuốc bột 893400306424 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.822 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinsalmol 5 Salbutamol (sulfat) 5 mg/2,5ml Ống N4 12.500 8.400 105.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305623 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.821 Tân dược Tỉnh Hải Dương Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 6.200 4.410 27.342.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115232324 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.820 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (900mg + 19,2mg)/30g Tuýp N4 350 38.000 13.300.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30 gam VD-34145-20 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.819 Tân dược Tỉnh Hải Dương Amaloris 10mg/10mg Amlodipin + atorvastatin 10mg + 10mg Viên N1 110.000 8.500 935.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23155-22 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC KRKA,D.D.,Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.301.818 Tân dược Tỉnh Hải Dương Greentamin Sắt fumarat + acid folic 200mg + 0,75mg Viên N4 70.500 882 62.181.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100217624 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Công ty CP Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.817 Tân dược Tỉnh Hải Dương Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipine+ indapamide 1,5mg; 5mg Viên N1 40.000 4.987 199.480.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.816 Tân dược Tỉnh Hải Dương Agicardi 3,75 Bisoprolol 3,75mg Viên N4 170.000 294 49.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110055525 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.815 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ticarlinat 3,2g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Chai/Lọ/Ống/Túi N2 4.000 162.000 648.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110155824 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.814 Tân dược Tỉnh Hải Dương Enamigal Plus 10/25 Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg 10m;25mg Viên N2 26.000 3.297 85.722.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110111525 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.813 Tân dược Tỉnh Hải Dương Philtobax Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 1.000 27.500 27.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.301.812 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 3.000 146.552 439.656.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 01 lọ VN-16582-13 1670/QĐ-BVUB 31/07/2026 28/07/2027 Bv Ub Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết
bị Y tế Hà Nội
Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.301.811 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Ketamine Hydrochloride Injection Ketamin 500mg/10ml Lọ N1 0 65.360 0 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 25 lọ 10 ml 400112017124 91/QĐ-BVSN 20/07/2026 04/02/2028 Bv Sản-Nhi Sóc Trăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) Đức 3.thau_rieng_le
1.301.810 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Vitamin C 500mg Vitamin C 500mg Viên N4 0 168 0 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110686324 91/QĐ-BVSN 20/07/2026 04/02/2028 Bv Sản-Nhi Sóc Trăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.809 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Transamin Capsules 250mg Tranexamic acid Acid tranexamic 250mg Viên N5 9.600 2.354 22.598.400 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 885110025923 456/QĐ-BVĐKPN 04/08/2026 27/05/2028 Bvđk Phú Nhuận Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Olic (Thailand) Limited Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.301.808 Tân dược Tỉnh Hải Dương Immunine 600 Yếu tố IX 600 IU Lọ N5 0 4.788.000 0 Tiêm truyền Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm QLSP-1062-17 2177/QĐ-BV 20/07/2026 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Takeda Manufacturing Austria AG Áo 3.thau_rieng_le
1.301.807 Tân dược Tỉnh Hải Dương Apisicar 5/10 Amlodipin + lisinopril 5mg + 10mg Viên N4 30.000 3.500 105.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110051025 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.806 Tân dược Tỉnh Hải Dương Tranexamic acid 500mg/5ml Tranexamic acid 500mg Ống N4 13.000 2.280 29.640.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110485324 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.805 Tân dược Tỉnh Hải Dương Amloperin 2.5 mg /3.5 mg Perindopril + amlodipin 3,5mg + 2,5mg Viên N3 50.000 3.600 180.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110106625 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.804 Tân dược Tỉnh Hải Dương Amloperin 5 mg /7 mg Perindopril + amlodipin 7mg + 5mg Viên N3 30.000 5.000 150.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110106725 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.803 Tân dược Tỉnh Hải Dương Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol 40mg + 0,04mg Ống N4 18.000 28.000 504.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.802 Tân dược Tỉnh Hải Dương ZOBACTA 3,375g Piperacilin + tazobactam 3g + 0,375g Lọ N2 10.000 99.990 999.900.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1lọ, 10 lọ 893110437124 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.801 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pipebamid 4,0g/0,5g Piperacilin + tazobactam* 4g + 0,5g Lọ N4 44.500 56.350 2.507.575.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ 893110740724 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.800 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ceretrop 400 Piracetam 400mg Viên N2 200.000 474 94.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110890124 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.799 Tân dược Tỉnh Hải Dương Navelbine 30mg Vinorelbin 30mg Viên N1 300 2.027.097 608.129.100 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185625 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.798 Tân dược Tỉnh Hải Dương Tamifine 20 mg Tamoxifen 20 mg Viên N1 20.000 4.300 86.000.000 Uống Viên nén Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên VN-17517-13 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY Cộng hòa Síp 3.thau_rieng_le
1.301.797 Tân dược Tỉnh Hải Dương Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg Viên N1 115.000 8.557 984.055.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.301.796 Tân dược Tỉnh Hải Dương Domever 25 mg Spironolacton 25mg Viên N2 75.000 1.560 117.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110382023 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.795 Tân dược Tỉnh Hải Dương Spironolacton Tab DWP 50mg Spironolacton 50mg Viên N4 100.000 1.533 153.300.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058823 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.794 Tân dược Tỉnh Hải Dương Cytoflavin® Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml ống N5 4.600 129.000 593.400.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5ống 10ml 460110356225 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.301.793 Tân dược Tỉnh Hải Dương Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 12,5mg + 40mg Viên N3 248.000 3.940 977.120.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.792 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 80.000 1.815 145.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.301.791 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dozidine MR 35mg Trimetazidin 35mg Viên N2 50.000 485 24.250.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-22629-15 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.790 Tân dược Tỉnh Hải Dương Tyrosur Gel Tyrothricin 5mg/5g Tuýp N1 620 60.900 37.758.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 5g 400100016725 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.789 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hapacol Caplet 500 Paracetamol (acetaminophen) 500mg viên N2 47.000 194 9.118.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20564-14 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.788 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hapacol 650 Paracetamol 650mg viên N2 47.000 340 15.980.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 5 viên 893100013300 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.787 Tân dược Tỉnh Hải Dương Mextropol Trimebutin maleat 100mg Viên N1 10.000 2.850 28.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 590110776324 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Polfarmex S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.301.786 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 130.000 5.410 703.300.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.301.785 Tân dược Tỉnh Hải Dương Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg Viên N4 136.000 139 18.904.000 Uống Viên nén Chai 500 viên 893110539224 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.784 Tân dược Tỉnh Hải Dương Navelbine 20mg Vinorelbin 20mg Viên N1 200 1.351.581 270.316.200 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185525 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.783 Tân dược Tỉnh Hải Dương Imefed SC 250mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N2 1.440 9.800 14.112.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 0,8g VD-32838-19 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.782 Tân dược Tỉnh Hải Dương Voxin Vancomycin 1g Chai/Lọ/Ống/Túi N1 4.300 94.483 406.276.900 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 520115991224 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN Vianex S.A-Plant C' Greece 3.thau_rieng_le
1.301.781 Tân dược Tỉnh Hải Dương Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection Teicoplanin* 400mg Hộp N2 100 354.300 35.430.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha tiêm Hộp chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 868115426923 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) Turkey 3.thau_rieng_le
1.301.780 Tân dược Tỉnh Hải Dương Telmisartan OD DWP 40 Telmisartan 40mg Viên N4 180.000 1.134 204.120.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35746-22 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.779 Tân dược Tỉnh Hải Dương Actelsar HCT 40mg/12,5mg Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N1 100.000 8.650 865.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 535110779924 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Actavis Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.301.778 Tân dược Tỉnh Hải Dương Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 15.000 2.479 37.185.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.301.777 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dalekine Valproat natri 200 mg Viên N4 15.000 1.250 18.750.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên 893114872324 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.776 Tân dược Tỉnh Hải Dương Immunine 600 Yếu tố IX 600 IU Lọ N5 50 4.788.000 239.400.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm 900410323425 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Takeda Manufacturing Austria AG Áo 3.thau_rieng_le
1.301.775 Tân dược Tỉnh Hải Dương Claminat 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N2 8.000 36.850 294.800.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g 893110387624 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.774 Tân dược Tỉnh Hải Dương Depaxan Dexamethason 3,3mg/ 1ml (tương đương 4mg Dexamethason phosphat/ 1ml) Ống N1 5.000 24.000 120.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-21697-19 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT Rompharm Company S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.301.773 Tân dược Tỉnh Hải Dương Stamlo-T Amlodipin + telmisartan 40mg; 5mg Viên N2 70.000 2.349 164.430.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 890110125423 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.772 Tân dược Tỉnh Hải Dương URSOLIV 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên N2 23.000 6.890 158.470.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18372-14 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.301.771 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40UI/ml – 10ml UI N5 2.160.000 2.275 491.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 645/QĐ-BVHN 13/07/2026 06/01/2027 Bv Hữu Nghị Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.301.770 Tân dược Thành phố Hà Nội Fulphila 6mg/0.6ml Pegfilgrastim 6mg Bơm tiêm N2 50 7.996.000 399.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml 890410303824 12/QĐ-BVHN 14/07/2026 15/07/2026 Bv Hữu Nghị NT24. Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.301.769 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Mulpax S-250 Cefuroxim 250mg Gói N3 0 8.000 0 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 14 gói x 3g 893110157725 311/QĐ-BVSNST 12/08/2026 01/04/2028 Bv Sản-Nhi Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.768 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng G-Xtil 500 Cefuroxim 500mg Viên N2 0 5.000 0 Uống Viên Hộp 1 vỉ x 10 viên 890110996424 311/QĐ-BVSNST 12/08/2026 01/04/2028 Bv Sản-Nhi Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Gracure Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.301.767 Tân dược Tỉnh Thái Bình A.T Fluconazole 2 mg/ml Fluconazol 2mg/ml x 50ml Lọ N4 300 90.000 27.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 50ml 893110265824 961/QĐ-BVNTB 20/07/2026 19/07/2027 Bv Nhi Thái Bình Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.766 Tân dược Tỉnh Thái Bình Seretide Evohaler DC 25/50mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg Bình xịt N1 120 147.425 17.691.000 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110783924 961/QĐ-BVNTB 20/07/2026 19/07/2027 Bv Nhi Thái Bình Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.301.765 Tân dược Tỉnh Thái Bình Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Ống N1 7.000 28.455 199.185.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 961/QĐ-BVNTB 17/07/2026 16/07/2027 Bv Nhi Thái Bình Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia, Slovakia 3.thau_rieng_le
1.301.764 Tân dược Tỉnh Thái Bình Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 12.000 893 10.716.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 961/QĐ-BVNTB 17/07/2026 16/07/2027 Bv Nhi Thái Bình Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.763 Tân dược Tỉnh Thái Bình Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/10ml Lọ N1 250 100.380 25.095.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml 400112017124 961/QĐ-BVNTB 17/07/2026 16/07/2027 Bv Nhi Thái Bình Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.301.762 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat Mỗi ống 10ml chứa: Magnesi aspartat anhydrat 400mg (tương đương 33,7mg magnesi trong magnesi aspartat tetrahydrat); Kali aspartat anhydrat 452mg (tương đương 103,3mg kali trong kali aspartat hemihydrat) Ống N1 40 29.090 1.163.600 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền Hộp 5 ống x 10ml VN-19159-15 456/QĐ-BVĐKPN 04/08/2026 27/05/2028 Bvđk Phú Nhuận CÔng ty Cổ Phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.301.761 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ephedrine Aguettant 30mg/10ml Ephedrin Ephedrine
hydrochloride 30mg
Ống N1 20 87.150 1.743.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300113029623 456/QĐ-BVĐKPN 04/08/2026 27/05/2028 Bvđk Phú Nhuận Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.760 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/ml Lọ N1 60 75.000 4.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 456/QĐ-BVĐKPN 04/08/2026 27/05/2028 Bvđk Phú Nhuận Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.759 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glyceryl trinitrate 1mg/ml Glyceryl trinitrat Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg Ống N1 60 129.758 7.785.480 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 400110017625 456/QĐ-BVĐKPN 04/08/2026 27/05/2028 Bvđk Phú Nhuận Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.301.758 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ketamine Hydrochloride Injection Ketamin Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride) 500mg/10ml Lọ N1 50 100.380 5.019.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml 400112017124 456/QĐ-BVĐKPN 04/08/2026 27/05/2028 Bvđk Phú Nhuận Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.301.757 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Midazolam B. Braun 5mg/ml Midazolam Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) 5mg/ml Ống N1 40 30.923 1.236.920 Tiêm Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 10 Ống x 1 ml, Ống thủy tinh 400112002224 456/QĐ-BVĐKPN 04/08/2026 27/05/2028 Bvđk Phú Nhuận Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.756 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nitromint Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g Chai N1 10 164.700 1.647.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 chai x 10g VN-20270-17 456/QĐ-BVĐKPN 04/08/2026 27/05/2028 Bvđk Phú Nhuận CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.301.755 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 10.000 3.350 33.500.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 935/QĐ-TTYT 12/08/2026 19/12/2027 Bvđk Hòa Bình Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.301.754 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Sufentanil-hameln 50mcg/ml Sufentanil 50mcg/ml Ống N1 300 78.958 23.687.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-20250-17 554/QĐ-BVQDY 11/08/2026 10/08/2027 Bv Quân Dân Y Bạc Liêu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.301.753 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 10.000 24.906 249.060.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 554/QĐ-BVQDY 11/08/2026 10/08/2027 Bv Quân Dân Y Bạc Liêu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.301.752 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin 100mg/2ml Ống N1 100 33.000 3.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-19062-15 554/QĐ-BVQDY 11/08/2026 10/08/2027 Bv Quân Dân Y Bạc Liêu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.301.751 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu HYALGAN Natri hyaluronat 20mg/ 2ml Bơm tiêm N1 200 1.045.000 209.000.000 Tiêm vào ổ khớp Dung dịch tiêm trong khớp Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml 800110434225 554/QĐ-BVQDY 11/08/2026 10/08/2027 Bv Quân Dân Y Bạc Liêu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.301.750 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu SaViRisone 35 Risedronat 35mg Viên N2 15.000 9.475 142.125.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ xé x 4 viên VD-24277-16 554/QĐ-BVQDY 11/08/2026 10/08/2027 Bv Quân Dân Y Bạc Liêu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.749 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 200 17.500 3.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 554/QĐ-BVQDY 11/08/2026 10/08/2027 Bv Quân Dân Y Bạc Liêu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.748 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Liproin Lidocain + prilocain (25mg + 25mg)/1g Tuýp N4 800 36.500 29.200.000 Dùng ngoài Kem bôi da Tuýp 5g 1 tuýp/hộp 893110202725 554/QĐ-BVQDY 11/08/2026 10/08/2027 Bv Quân Dân Y Bạc Liêu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.747 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Rotundin 60 Rotundin 60mg Viên N4 1.000.000 900 900.000.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110102624 554/QĐ-BVQDY 11/08/2026 10/08/2027 Bv Quân Dân Y Bạc Liêu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.746 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 5.000 4.600 23.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 554/QĐ-BVQDY 11/08/2026 10/08/2027 Bv Quân Dân Y Bạc Liêu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.745 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Golistin soda Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (417mg + 95mg)/1ml Lọ N4 1.000 44.000 44.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ x 45ml VD-34931-21 554/QĐ-BVQDY 11/08/2026 10/08/2027 Bv Quân Dân Y Bạc Liêu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.744 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Lidogel 2% Lidocain hydroclodrid 2%/10g Tuýp N4 600 40.000 24.000.000 Dùng ngoài Gel bôi niêm mạc Hộp 1 tuýp x 10g 893100546224 554/QĐ-BVQDY 11/08/2026 10/08/2027 Bv Quân Dân Y Bạc Liêu Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.743 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Glucose Kabi 30% Glucose 30% (1,5g/5ml) Ống N4 500 1.410 705.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110213324 554/QĐ-BVQDY 11/08/2026 10/08/2027 Bv Quân Dân Y Bạc Liêu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.301.742 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Navelbine 20mg Vinorelbin 20mg Viên N1 650 1.351.581 878.527.650 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185525 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.741 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Giotrif Afatinib dimaleate 20mg Viên N1 720 772.695 556.340.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 400110034923 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.301.740 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Risperdal Risperidon 2mg Viên N1 200 20.049 4.009.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-18914-15 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Janssen Cilag S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.301.739 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml, 10ml Ống N1 30 109.725 3.291.750 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống QLSP-845-15 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Hoàng Yến Cơ sở trộn và đóng gói: Ever pharma Jena GmbH, Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro pharma GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.301.738 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 100 210.176 21.017.600 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.301.737 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 1.300 278.090 361.517.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.301.736 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 143.000 5.126 733.018.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.735 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tresiba Flextouch 100U/ml Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 10,98mg/3ml Bút tiêm N1 800 320.624 256.499.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.301.734 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 20.000 4.843 96.860.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.733 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Glucophage 500mg Metformin 500mg Viên N1 100.000 1.598 159.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110016124 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.732 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Glucophage 850mg Metformin 850mg Viên N1 5.000 3.442 17.210.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên 300110016224 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.731 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 50mg, 1000mg Viên N1 5.400 9.274 50.079.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.301.730 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg; 1000mg Viên N1 1.600 21.410 34.256.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18678-15 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.301.729 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 0 8.225 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19290-15 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.301.728 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 50mg, 850mg Viên N1 5.400 9.274 50.079.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.301.727 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Arcoxia 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 1.850 14.222 26.310.700 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413123 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.301.726 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 80 89.999 7.199.920 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001115023625 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.301.725 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml ml N1 0 14.314 0 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.301.724 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 1.200 55.872 67.046.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5 ml VN-19341-15 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.301.723 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 11.600 22.130 256.708.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.301.722 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Miacalcic Calcitonin 50IU/ml Ống N1 3.050 101.052 308.208.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 1ml 400110129124 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.301.721 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Mobic Meloxicam 15mg Viên N1 3.300 16.189 53.423.700 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16140-13 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.301.720 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 1.800 9.122 16.419.600 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.301.719 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Aerius Desloratadin 5mg Viên N1 1.050 9.520 9.996.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 540100032123 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.301.718 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Xyzal Levocetirizin 5mg Viên N1 250 7.480 1.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-19469-15 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý 3.thau_rieng_le
1.301.717 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tegretol 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 1.850 1.554 2.874.900 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18397-14 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.301.716 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 18.500 11.316 209.346.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.301.715 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 1.180 17.685 20.868.300 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.301.714 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 900 6.972 6.274.800 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.301.713 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Taxotere Docetaxel 80 mg/4 ml Lọ N1 85 6.298.864 535.403.440 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml VN-20266-17 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.301.712 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 4.300 16.680 71.724.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.301.711 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 830 549.947 456.456.010 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.301.710 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tazocin Piperacilin + tazobactam 4g, 0.5g Lọ N1 950 223.700 212.515.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 1411/QĐ-BVĐK 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le