Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 23 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.302.306 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Verospiron 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 110.000 | 3.125 | 343.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.305 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Spirovell | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.935 | 98.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.304 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cratsuca Suspension "Standard" | Sucralfat | 1g | Gói | N2 | 18.750 | 5.000 | 93.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 471100351925 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.303 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Voxin | Vancomycin | 500mg | Chai/Lọ/Ống/Túi | N1 | 3.700 | 68.880 | 254.856.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 520115009624 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Vianex S.A – Nhà máy C | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.302 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N1 | 10.000 | 42.000 | 420.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.301 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nerusyn 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 5.000 | 84.000 | 420.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110387924 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.300 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atovze 20/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 110.000 | 6.350 | 698.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393624 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.299 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Tormeg EZ 10 + 10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 8.900 | 178.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110193700 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Elpen Pharmaceutical Co., Inc. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.298 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atovze 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 45.000 | 5.490 | 247.050.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110369923 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.297 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atovze 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 7.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34579-20 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.296 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | BFS-Atracu | Atracurium besylat | 10mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 39.900 | 11.970.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 2,5 ml | 893114152723 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.295 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml | Insulin degludec; Insulin aspart | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 3.000 | 329.000 | 987.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 570410109324 | 110/QĐ-BVNT | 17/07/2026 | 09/02/2027 | Bv Nội Tiết Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Denmark Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Denmark), Đan Mạch |
Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.294 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glipizid DWP 2,5mg | Glipizid | 2,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 840 | 25.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747924 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.293 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Epirubicin Bidiphar 50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 50 | 322.035 | 16.101.750 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114115023 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.292 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 27.000 | 19.000 | 513.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml | 893110147424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.291 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nephrosteril | Acid amin* | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, | Chai | N1 | 2.100 | 112.000 | 235.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.290 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 5.000 | 34.852 | 174.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.289 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Gimtafort | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 4.610 | 184.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893110243724 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.288 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25 mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.287 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Caden | Adenosin triphosphat | 6mg/2ml | Lọ | N1 | 30 | 850.000 | 25.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 lọ x 2ml | 300110175623 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Valdepharm | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.286 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.344 | 67.200.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.285 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Irinotel 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/ 5ml | Lọ | N2 | 500 | 292.889 | 146.444.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 890114071323 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.284 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Irinotecan bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 760 | 131.250 | 99.750.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 01 lọ x 2ml | 893114115123 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.283 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bravigo | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 92.000 | 6.000 | 552.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 520110770824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Genepharm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.282 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 400 | 30.048 | 12.019.200 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.281 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glimsure 1 | Glimepirid | 1mg | Viên | N2 | 100.000 | 850 | 85.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22287-19 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.280 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 14.000 | 78.000 | 1.092.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.279 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 800 | 473.508 | 378.806.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.278 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 2.500 | 260.432 | 651.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.277 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Irbesartan DWP 200mg | Irbesartan | 200mg | Viên | N4 | 70.000 | 2.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172223 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm VNC | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.276 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nadecin 10mg | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.275 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Isosorbid Mononitrat DWP 20mg | Isosorbid mononitrat | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.155 | 23.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130623 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.274 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glutowin Plus | Glibenclamid + metformin | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.200 | 160.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.273 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 45.000 | 4.800 | 216.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.272 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Gliclazide Tablets BP 40mg | Gliclazid | 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.450 | 29.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110352424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.271 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Gliclada 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 80.000 | 2.600 | 208.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110402323 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.270 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 150.000 | 1.050 | 157.500.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110317823 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.269 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Valgesic 20 | Hydrocortison | 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 6.800 | 68.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110234223 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.268 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%; 200ml | Túi | N4 | 1.200 | 63.000 | 75.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.267 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sakicamax | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 440IU | Viên | N4 | 20.000 | 1.150 | 23.000.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100572924 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.266 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Carbocistein 500 | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 90.000 | 815 | 73.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100330000 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.265 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fabadroxil 500 | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.490 | 37.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373423 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.264 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cefoperazone 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 12.500 | 40.990 | 512.375.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110387324 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.263 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | FDP Medlac | Fructose 1,6 diphosphat | 5g | Lọ | N4 | 3.000 | 264.600 | 793.800.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch | 893110464424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.262 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Acyclovir Stella 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N3 | 8.000 | 4.100 | 32.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893110059500 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.261 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Furlac 40 | Furosemid | 40mg/4ml | Ống | N4 | 6.000 | 9.450 | 56.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml | 893110257424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.260 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 50.000 | 574 | 28.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.259 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Polfurid | Furosemid | 40mg | Viên | N1 | 70.000 | 2.800 | 196.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 590110791124 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Polfarmex S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.258 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 50mg + 40mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.499 | 24.990.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC đục | 893110221124 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.257 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pusadin plus | Fusidic acid + betamethason | 200mg + 10mg; 10g | Tuýp | N4 | 300 | 21.550 | 6.465.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-25375-16 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.256 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hasifos 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 355.000 | 2.898 | 1.028.790.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111825 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.255 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Solglizil | Glipizid | 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 4.600 | 184.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110269025 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.254 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 3.300 | 15.000 | 49.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2ml | 690111338025 | 380/QĐ-BVQL | 11/08/2026 | 10/05/2027 | Bvđk Quỳnh Lưu | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.253 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 3.300 | 15.000 | 49.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2ml | VN-18481-14 | 380/QĐ-BVQL | 11/08/2026 | 10/05/2027 | Bvđk Quỳnh Lưu | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.252 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Macrina | Silymarin | 200mg | Viên | N5 | 10.000 | 3.680 | 36.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893210119700 | 337/QĐ-BVPHP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Phổi Hải Phòng | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương codupha | Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.251 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 100 | 473.508 | 47.350.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 337/QĐ-BVPHP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Phổi Hải Phòng | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.250 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Amphot | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 0 | 200.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19777-16 | 916/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Lyka Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le | |
| 1.302.249 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dopagan 500mg | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 399 | 79.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100246600 | 918/QĐ-BVNĐ | 03/08/2026 | 03/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.248 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml; 3ml (20/80) | Ống | N1 | 8.000 | 152.000 | 1.216.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống, ống x 3ml | 590410177500 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.247 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.500 | 130.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.246 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.935 | 246.750.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.245 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | A.T Adenosine 3 mg/ml | Adenosine | 3mg/ml | Ống | N4 | 50 | 455.000 | 22.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml | 893110265524 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.244 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Perindopril OD DWP 5 mg | Perindopril | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.688 | 134.400.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236523 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.243 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Beatil 4mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 12.000 | 4.800 | 57.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110028123 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.242 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Rabeprazole sodium 20 mg | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N2 | 19.500 | 111.000 | 2.164.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ | 893110229923 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.241 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ramipril Cap DWP 10mg | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.995 | 49.875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110004723 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.240 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ayite | Rebamipid | 100mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.793 | 27.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110313224 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.239 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glupain | Glucosamin | 250mg | Viên | N1 | 820.000 | 3.168 | 2.597.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 930100003324 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.238 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glucose 5% | Glucose | 5%; 250ml | Chai | N4 | 22.000 | 6.816 | 149.952.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110238000 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.237 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Penthione for Injection 600 mg | Glutathion | 600mg | Lọ | N2 | 600 | 129.000 | 77.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110347000 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | PENMIX LTD. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.236 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ceftizoxim 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 26.000 | 64.000 | 1.664.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893110252523 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.235 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Clopiaspirin 75/100 | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N2 | 85.000 | 9.500 | 807.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34727-20 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.234 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 5L) | Túi | N2 | 1.000 | 194.000 | 194.000.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 2 Túi x 5 lít | 888110780824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.233 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Gl | Chai/Lọ/Túi | N1 | 300 | 678.300 | 203.490.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải; | 400110020123 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | B.Braun Avitum AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.232 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Prismasol B0 | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l | Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesiu | Túi | N1 | 600 | 700.000 | 420.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.231 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Zondoril 10 | Enalapril | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.230 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 15.000 | 330 | 4.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.229 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.817 | 305.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.228 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3%; 5g | Tuýp | N4 | 20 | 46.500 | 930.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5 gam | 893110161724 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.227 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 20.000 | 28.455 | 569.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.226 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/ml; 0,5ml | Ống | N4 | 60 | 12.600 | 756.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | 893114203225 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.225 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g; 250mg; 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.590 | 95.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.224 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N3 | 55.000 | 7.200 | 396.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23010-15 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.223 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 0 | 6.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le | |
| 1.302.222 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 300 | 115.395 | 34.618.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114123625 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.221 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 0 | 109.935 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml | VD-21234-14 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.220 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 1.200 | 69.300 | 83.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | 893114093023 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.219 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Lyoxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 3.000 | 243.789 | 731.367.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLĐB-593-17 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.218 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 150.000 | 1.932 | 289.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.217 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 115.395 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-29306-18 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.216 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 0 | 69.300 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | QLĐB-736-18 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.215 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Agicarvir | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 940 | 42.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 844/QĐ-BVĐKCP | 22/07/2026 | 21/08/2026 | Bvđk Cẩm Phả | Công ty cổ phẩn thương mại và dược phẩm Nam Việt | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.214 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metronidazol 750mg/150ml | Metronidazol | 750mg/ 150ml | Lọ | N4 | 6.000 | 28.300 | 169.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 150ml | 893115706124 | 197/QĐ-BVĐKKVTH | 17/07/2026 | 17/01/2027 | Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.213 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 800 | 72.000 | 57.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 520115009624 | 343/QĐ-BVM | 14/07/2026 | 10/07/2029 | Bv Mắt | Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Y tế Thái An | Vianex S.A – Plant C' | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.212 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 190.000 | 200 | 38.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 343/QĐ-BVM | 14/07/2026 | 14/07/2029 | Bv Mắt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.211 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 150 | 34.670 | 5.200.500 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 327/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 13/08/2026 | Bvđk Xuân Trường | CÔNG TY TNHH Dược phẩm GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.210 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Penresit 1mg | Repaglinid | 1mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.980 | 199.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 9 vỉ x 10 viên | 535110339125 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.209 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Zoamco-A | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 150.000 | 3.199 | 479.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.208 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 10.000 | 16.900 | 169.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.207 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Roxera 5mg | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.850 | 19.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23206-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.206 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dalastin | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 40mg | Viên | N4 | 60.000 | 4.900 | 294.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110157400 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.205 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Mebisita 25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.900 | 78.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35308-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.204 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Amlodipine/ Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 117.000 | 8.000 | 936.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110183223 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.203 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 25.000 | 5.600 | 140.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ 28 viên | 383110781824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.202 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Omeprazole STADA 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N2 | 42.000 | 4.600 | 193.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29981-18 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Nhà máy STADA Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.201 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kidmin | Acid amin* | 7,2%; 200ml | Túi | N4 | 600 | 115.000 | 69.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.200 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 15.000 | 4.480 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.199 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ibuhadi suspension | Ibuprofen | 100mg/5ml; 100ml | Lọ | N4 | 1.000 | 24.000 | 24.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 100ml | 893100585424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.198 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Itrozol 100mg Capsules | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 2.500 | 12.490 | 31.225.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 5 viên | VN-22913-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.197 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ivabradin 7,5 | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N4 | 15.500 | 1.210 | 18.755.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên vỉ nhôm/PVC hoặc vỉ nhôm/nhôm | 893110738424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.196 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Isosorbide Mononitrate Tablets 20 mg | Isosorbid mononitrat | 20mg | Viên | N3 | 115.000 | 2.450 | 281.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110973024 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.195 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dinara | Lamivudin + tenofovir | 100mg + 300mg | Viên | N4 | 90.000 | 11.445 | 1.030.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110921924 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.194 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Scolanzo | Lanzoprazol | 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 9.450 | 567.000.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 840110010125 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Laboratorios Liconsa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.193 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 7.200 | 4.082 | 29.390.400 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.192 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Adaflo AG 500 | Diosmin | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 04 vỉ x 15 viên | 893110485625 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Chi nhánh công ty cổ phẩn dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.191 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atibutrex 250mg/5ml | Dobutamin | 250mg | Ống | N4 | 700 | 54.999 | 38.499.300 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 5ml | 893110212723 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.190 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dobcard 250mg/20 ml | Dobutamin | 250mg/20ml | Ống | N2 | 500 | 69.000 | 34.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 20ml | 868110206523 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.189 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kaclocide plus | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg; 100mg | Viên | N4 | 43.000 | 985 | 42.355.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36136-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.188 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Acarbose Friulchem | Acarbose | 100mg | Viên | N1 | 90.000 | 4.560 | 410.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên | VN-22091-19 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | Famar Italia, S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.187 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cefoxitin 2g | Cefoxitin | 2g | Lọ | N2 | 7.500 | 97.461 | 730.957.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110154824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.186 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Acarbose DWP 25 mg | Acarbose | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 567 | 56.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235523 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.185 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cefotiam 1g | Cefotiam | 1g | Lọ | N2 | 8.000 | 60.000 | 480.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g | 893110146123 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.184 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 130.000 | 100 | 13.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.183 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 30.000 | 200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.182 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 900 | 987 | 888.300 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.181 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 12.500 | 4.612 | 57.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.180 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 100mg | Viên | N4 | 120.000 | 441 | 52.920.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.179 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vintanil 1g | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 18.000 | 24.000 | 432.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) | VD-35633-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.178 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110171325 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.177 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 60 | 2.772.000 | 166.320.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.176 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Capelodine 300 | Capecitabin | 300mg | Viên | N4 | 200.000 | 10.950 | 2.190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114291425 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.175 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 14.000 | 10.499 | 146.986.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2ml | 690111338025 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.174 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Diflazon 150mg | Fluconazol | 150mg | Viên | N1 | 1.500 | 17.680 | 26.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN-22563-20 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.173 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 500 | 494.991 | 247.495.500 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.172 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Doripenem 0,5g | Doripenem* | 0,5g | Lọ | N4 | 1.500 | 590.000 | 885.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-36159-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.171 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 100 | 167.370 | 16.737.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 893114093323 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.170 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2L) | Túi | N2 | 20.000 | 85.200 | 1.704.000.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.169 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 5L) | Túi | N2 | 800 | 194.000 | 155.200.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 2 Túi x 5 lít | 888110780924 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.168 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | OPEPRIL 10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 25.000 | 430 | 10.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110674324 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.167 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Desloratadin ODT 5 | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.323 | 6.615.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35516-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.166 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 483 | 48.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.165 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cefamandol 2g | Cefamandol | 2000mg | Lọ | N4 | 10.000 | 76.000 | 760.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110599824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.164 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin hydroclorid | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 0 | 158.487 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | QLĐB-693-18 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.163 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 1.200 | 26.533 | 31.839.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 3619/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. Kg | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.162 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol 50mcg; Fluticason propionat 250mcg; 60 liều | Bình | N1 | 300 | 199.888 | 59.966.400 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 3619/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.161 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 1.120 | 9.987 | 11.185.440 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 3619/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.160 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.832 | 58.992.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 3619/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.159 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 14.000 | 16.819 | 235.466.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 3619/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.158 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Xatral XL 10mg | Alfuzosin HCl | 10mg | Viên | N1 | 1.200 | 15.291 | 18.349.200 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 3619/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.157 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 1.800 | 15.941 | 28.693.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 3619/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.156 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 90.000 | 9.454 | 850.860.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 3619/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.155 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.410 | 32.460.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 3619/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary)) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.154 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Janumet 50mg/850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N1 | 1.680 | 10.643 | 17.880.240 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 3619/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Patheon Puerto Rico, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, Haarlem, 2031 BN, Netherlands)) | Puerto Rico | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.153 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Coaprovel | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N1 | 1.120 | 9.561 | 10.708.320 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16721-13 | 3619/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.152 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Sevoflurane | Sevofluran | 100% (tt/tt); 250ml | Chai | N1 | 400 | 1.525.000 | 610.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 001114517124 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Healthcare Corporation | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.151 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Zoruxa | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N2 | 200 | 4.250.000 | 850.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 890110030623 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Gland Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.150 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin hydroclorid | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 400 | 158.487 | 63.394.800 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 893114093323 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.149 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | 10mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 1.500 | 87.300 | 130.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.148 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 19.000 | 570.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd, đ/c: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.147 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Zirabev | Bevacizumab | 25mg/ml x 4ml | Lọ | N1 | 260 | 3.457.777 | 899.022.020 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 001410322225 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Pharmacia and Upjohn Company LLC | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.146 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 150 | 4.587.000 | 688.050.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.145 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vegzelma | Bevacizumab | 25mg/ml x 16ml | Lọ | N2 | 130 | 8.387.000 | 1.090.310.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 880410033226 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.144 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 2.000 | 57.750 | 115.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml | VN-19221-15 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.143 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml | Ciprofloxacin | 200mg/20ml | Lọ | N2 | 300 | 66.990 | 20.097.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | VD-35187-21 | 660/BVPBT-KD | 24/07/2026 | 07/04/2027 | Bv Phổi Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tre Xanh | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.142 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 8.000 | 950 | 7.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 343/QĐ-BVM | 14/07/2026 | 10/07/2029 | Bv Mắt | Công ty cổ phần Hà Nội SKV | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.141 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Virupos | Aciclovir | 3% – 4,5g | Tube | N1 | 100 | 128.000 | 12.800.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tube 4,5g | 400110025523 | 343/QĐ-BVM | 14/07/2026 | 13/07/2029 | Bv Mắt | Công ty TNHH Trường Sơn | Ursapharm Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.140 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerazzu-50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N2 | 100.000 | 333 | 33.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893110214300 | 701/QĐ-BVYT | 10/08/2026 | 10/04/2027 | Tyt Tân Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.139 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Alsiful S.R. Tablets 10 mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 58.000 | 6.600 | 382.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 471110040125 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.138 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 30.000 | 294 | 8.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.137 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 50.000 | 720 | 36.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.136 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lidocain hydroclorid 2% | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/10ml | Ống | N4 | 6.000 | 15.000 | 90.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110069325 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.135 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dropstar | Levofloxacin | 50mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 60.000 | 60.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 10ml | 893115057200 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.134 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ceftigold | Linezolid* | 600mg | Viên | N2 | 2.500 | 17.000 | 42.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110574824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.133 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Alanboss XL 5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N3 | 75.000 | 5.250 | 393.750.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên. | 893110204323 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.132 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Laknitil | L-Ornithin – L- aspartat | 5000mg/10ml | Ống | N4 | 3.200 | 35.500 | 113.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống 10ml dung dịch tiêm tĩnh mạch | 893110363225 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.131 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 3.000 | 125.000 | 375.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.130 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Buluking | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N2 | 2.400 | 59.700 | 143.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm | Hộp 2 khay x 5 ống x 10 mL | VN-18525-14 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | BCWorld Pharm.Co.,Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.129 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Agilosart – H 100/12,5 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.890 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110015100 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.128 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dolotin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34859-20 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.127 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.800 | 280.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.126 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 145.000 | 3.880 | 562.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.125 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 4.000 | 15.900 | 63.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.124 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metronidazol DWP 375mg | Metronidazol | 375mg | Viên | N4 | 7.000 | 483 | 3.381.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35847-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.123 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metronidazol Arena 250 mg tablets | Metronidazol | 250mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.850 | 27.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594115184900 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.122 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nicorandil DWP 2,5 mg | Nicorandil | 2,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 945 | 47.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.121 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Loperamide STELLA | Loperamid | 2mg | Viên | N2 | 5.000 | 567 | 2.835.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100337723 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.120 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Codalgin forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 13.000 | 3.200 | 41.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Aspen Pharma Pty Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.119 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Gói | N4 | 650 | 1.730 | 1.124.500 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml | 893100232524 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.118 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Idatril 5mg | Imidapril | 5mg | Viên | N3 | 178.000 | 3.700 | 658.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-18550-13 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.117 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 415.000 | 41.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.116 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Angigo 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N2 | 35.000 | 1.848 | 64.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893110247725 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.115 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 35.000 | 520 | 18.200.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.114 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fenosup Lidose | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 24.000 | 5.800 | 139.200.000 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110076523 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.113 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.900 | 145.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.112 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cefoperazone 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N2 | 10.000 | 80.000 | 800.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110387424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.111 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bifopezon 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N4 | 15.000 | 58.800 | 882.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35406-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.110 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Foxitimed 1g | Cefoxitin | 1g | Chai/Lọ/Ống/Túi | N2 | 2.000 | 54.900 | 109.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ | 893110162500 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.109 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | Ống | N4 | 600 | 2.100 | 1.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.108 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 2.000 | 109.935 | 219.870.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.107 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Bigemax 1g | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) | 1g | Lọ | N4 | 0 | 294.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-21233-14 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.106 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Garnotal Inj | Natri phenobarbital | 200mg/2ml | Ống | N5 | 3.000 | 12.600 | 37.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.105 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Bigemax 1g | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) | 1g | Lọ | N4 | 2.000 | 294.000 | 588.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.104 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Biluracil 500 | Fluorouracil (5-FU) | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-28230-17 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.103 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glaritus | Insulin glargine | 300IU/3ml | Bút | N1 | 9.000 | 220.000 | 1.980.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 310/QĐ-BVHT | 06/08/2026 | 06/08/2026 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.102 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Midantin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 15.000 | 3.700 | 55.500.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói 1,5g | VD-21660-14 | 197/QĐ-BVĐKKVTH | 17/07/2026 | 17/01/2027 | Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.101 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Arimenus | Terbutalin | 1 mg/ml | Lọ | N4 | 400 | 19.950 | 7.980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Lọ x 1ml | 893110281023 | 197/QĐ-BVĐKKVTH | 17/07/2026 | 17/01/2027 | Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.100 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Trivit- B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg +50mg + 1000mcg/ 3ml | Ống | N5 | 4.500 | 13.500 | 60.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 197/QĐ-BVĐKKVTH | 17/07/2026 | 17/01/2027 | Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.099 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | viên | N5 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 197/QĐ-BVĐKKVTH | 17/07/2026 | 17/01/2027 | Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.098 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/ml x1ml | Ống | N1 | 100 | 57.700 | 5.770.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | VN-19221-15 | 197/QĐ-BVĐKKVTH | 17/07/2026 | 17/01/2027 | Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.097 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Atorvastatin TP | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) | 10mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.900 | 152.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205424 | 197/QĐ-BVĐKKVTH | 17/07/2026 | 17/01/2027 | Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.096 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 197/QĐ-BVĐKKVTH | 17/07/2026 | 17/01/2027 | Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.095 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 100.000 | 567 | 56.700.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống 5ml | 893110124925 | 197/QĐ-BVĐKKVTH | 17/07/2026 | 17/01/2027 | Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.997 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 30 | 8.000 | 240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 117/QĐ-BVĐK | 16/07/2026 | 16/08/2026 | Bvđk Kim Bảng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.996 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bacterocin Oint | Mupirocin | 20mg/g; 5g | Tuýp | N2 | 110 | 36.000 | 3.960.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp x 5g | 880100989824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN | Genuone Sciences Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.995 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 40.000 | 442 | 17.680.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.994 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Am-broxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.620 | 64.800.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100276200 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.993 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg | Gói | N2 | 11.000 | 1.488 | 16.368.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.992 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hyaluron Eye Drops | Natri hyaluronat | 0,88mg /0,88ml | Ống | N2 | 20.000 | 12.000 | 240.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) | 880100789424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.991 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 5.300 | 2.700 | 14.310.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.990 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.940 | 294.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.989 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ambroxol HCl Tablets 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 41.000 | 500 | 20.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471100002600 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.988 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Eroraldin 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110952624 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.987 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | N-EPI | Nor-epinephrin | 1mg/ml | Ống | N2 | 2.500 | 23.477 | 58.692.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | VN-23250-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.986 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 700 | 145.000 | 101.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110361624 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.985 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg /100ml | Chai | N2 | 500 | 135.000 | 67.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.984 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/ml | Lọ | N4 | 1.000 | 367.500 | 367.500.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | QLĐB-593-17 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.983 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 300 | 52.900 | 15.870.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.982 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Oxaliplatin | Oxaliplatin | 150mg/30ml | Lọ | N4 | 400 | 892.500 | 357.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch | Hộp 01 lọ 30ml | 893114467423 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.981 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Canpaxel 100 | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N4 | 500 | 211.050 | 105.525.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 16,7ml | 893114176325 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.980 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g | Tuýp | N4 | 100 | 6.930 | 693.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.979 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 420 | 8.400.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.978 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ecoxia 30 | Etoricoxib | 30mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.950 | 197.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110756924 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.977 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinsetron | Granisetron hydroclorid | 1mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 3.400 | 1.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-34794-20 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.976 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Paringold injection | Heparin (natri) | 25.000IU/5ml | Lọ | N2 | 10.000 | 147.000 | 1.470.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 880410251323 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.975 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ibuhadi suspension | Ibuprofen | 200mg/10ml | Ống | N4 | 100 | 3.600 | 360.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 15 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml | 893100585424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.974 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ezoleta Tablet | Ezetimibe | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 10.400 | 104.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22950-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.973 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%; 5g | Tuýp | N4 | 150 | 3.700 | 555.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 gam | 893100029000 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.972 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Felodipine Stella 2.5mg retard | Felodipin | 2,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.400 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110461923 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.971 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Redlip 145 | Fenofibrat | 145mg | Viên | N2 | 160.000 | 5.550 | 888.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110034725 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.970 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fenofibrat 200 mg | Fenofibrat | 200mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.835 | 28.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110319023 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.969 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25000 IU/5ml | Ống | N5 | 2.000 | 120.500 | 241.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.968 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Canpaxel 150 | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N4 | 300 | 417.900 | 125.370.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114248123 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.967 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Imazicol 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N4 | 45.600 | 1.298 | 59.188.800 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 04 vỉ x 07 viên | VD-35946-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.966 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Amikacin 1000mg/4ml | Amikacin | 1g/4ml | ống | N4 | 22.000 | 41.000 | 902.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-35677-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.965 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Midantin | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 11.000 | 27.300 | 300.300.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 20ml | 893110391424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.964 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Augbidil 1,1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 100mg | Chai/Lọ/Ống/Túi | N4 | 3.000 | 25.000 | 75.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110170723 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.963 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.400 | 240.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.962 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N4 | 500 | 279.993 | 139.996.500 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 1ml | 893114114823 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.961 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dochicin 1mg | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 18.000 | 650 | 11.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893115214825 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.960 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Colistin 2 MIU | Colistin* | 2.000.000IU | Lọ | N2 | 1.400 | 598.000 | 837.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ | VD-35189-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.959 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hornol | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | Viên | N2 | 85.000 | 4.390 | 373.150.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 Viên | VD-16719-12 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.958 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 7.200 | 1.500 | 10.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100403324 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.957 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Duoridin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N3 | 50.000 | 5.000 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110411324 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.956 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.694 | 76.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.955 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fordamet 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N1 | 8.000 | 52.990 | 423.920.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893710958224 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.954 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Midepime 1g | Cefoxitin | 1g | Lọ | N4 | 4.000 | 45.000 | 180.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110368123 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.953 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Aspirin tab DWP 75mg | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 75mg | Viên | N4 | 80.000 | 265 | 21.200.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.952 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Colchicina seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 11.000 | 5.200 | 57.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.951 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Carbocistein 250 | Carbocistein | 250mg | Viên | N4 | 25.000 | 602 | 15.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100329800 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.950 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Colisodi 2,0 MIU | Colistin* | 2.000.000 IU | Lọ | N4 | 2.000 | 383.985 | 767.970.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi 10ml; hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml | VD-34658-20 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.949 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cratsuca Suspension "Standard" | Sucralfat | 1g | Gói | N2 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN-22473-19 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le | |
| 1.301.948 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Amefibrex 300 | Fenofibrat | 300mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.300 | 33.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110669924 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.947 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Trifilip | Fenofibrat | 67mg | Viên | N4 | 16.000 | 1.499 | 23.984.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35324-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.946 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Befucid | Fusidic acid + betamethason | (2% + 0,1%)/20g | Tuýp | N4 | 500 | 38.900 | 19.450.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893110400424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.945 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | PM remem | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 930200120800 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Probiotec Pharma Pty Limited | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.944 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Aciclovir 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.085 | 4.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 05 viên | VD-35015-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.943 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Clariscan | Gadoteric acid | 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 900 | 483.000 | 434.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Lọ x 10ml | 700110959024 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | GE Healthcare AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.942 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Gefiressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N2 | 950 | 114.000 | 108.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên | 890114961424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | Jodas Expoim Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.941 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 100 | 42.000 | 4.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.940 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.029 | 2.058.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.939 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2L) | Túi | N2 | 48.750 | 85.200 | 4.153.500.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.938 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cilnidipin Boston 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 130.000 | 4.500 | 585.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110369925 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.937 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 12.000 | 700 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.936 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 3.000 | 65.100 | 195.300.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | 893114093023 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.935 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Mannitol | Manitol | 20%; 250ml | Chai | N4 | 2.800 | 19.600 | 54.880.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.934 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Trosicam 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N1 | 25.000 | 7.795 | 194.875.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20104-16 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Alpex Pharma SA | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.933 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.750 | 8.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.932 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glucofine XR 750 mg | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.610 | 80.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110104825 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.931 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 150.000 | 700 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ ; 6 vỉ; 8 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.930 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 550.000 | 2.338 | 1.285.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.929 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 9.000 | 7.593 | 68.337.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 3619/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.928 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | NovoMix 30 FlexPen | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 | 100U/ml x 3ml (30/70) | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 200.508 | 200.508.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 3619/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.927 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol 25mcg và Fluticason propionate 250mcg; 120 liều | Bình | N1 | 1.500 | 278.090 | 417.135.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 3619/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.926 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Povinsea | L-Ornithin L-Aspartat | 2,5g/5ml | Ống | N4 | 4.000 | 45.000 | 180.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110710424 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Vimed | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.925 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Biluracil 500 | Fluorouracil (5-FU) | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 7.200 | 39.900 | 287.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114121825 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.924 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Volulyte 6% | Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/ 500ml | Túi | N1 | 500 | 110.000 | 55.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 3618/QĐ-BVNĐ | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 4.000 | 630 | 2.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 456/QĐ-BVĐKPN | 04/08/2026 | 27/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracain 0,5% | Tetracain | 50mg/10ml | Chai | N4 | 40 | 15.015 | 600.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 456/QĐ-BVĐKPN | 04/08/2026 | 27/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin | 30mg/10ml | Bơm Tiêm | N1 | 24 | 103.950 | 2.494.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm | 300113346925 | 456/QĐ-BVĐKPN | 04/08/2026 | 27/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương Codupha | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.920 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Morphin | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 50 | 8.925 | 446.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 117/QĐ-BVĐK | 16/07/2026 | 16/08/2026 | Bvđk Kim Bảng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.919 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 115.000 | 2.100 | 241.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316523 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.918 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 150.000 | 798 | 119.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110104300 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.917 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 500 | 1.509 | 754.500 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ nhôm – nhôm x 10 viên, Hộp 10 vỉ nhôm – PVC x 10 viên | 893110214824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.916 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Tamifine 10 mg | Tamoxifen | 10 mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.600 | 104.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên nén | VN-16325-13 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY | Cộng hòa Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.915 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Valesto | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 135.000 | 1.995 | 269.325.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110762024 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.914 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Combikit 3,1g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,1g | Lọ | N4 | 5.000 | 98.000 | 490.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; 10 lọ | 893110667524 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.913 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ticarlinat 1,6 g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N2 | 5.000 | 104.500 | 522.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) | 893110155724 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/ml | Ống | N1 | 960 | 15.975 | 15.336.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-22085-19 | 456/QĐ-BVĐKPN | 04/08/2026 | 27/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) | Propofol | 5mg | Ống | N1 | 40 | 95.421 | 3.816.840 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống thủy tinh 20ml | 400114984624 | 456/QĐ-BVĐKPN | 04/08/2026 | 27/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lithimole | Timolol | Timolol (dưới dạng timolol maleate) 5mg/ml | Lọ | N1 | 400 | 41.950 | 16.780.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110184923 | 456/QĐ-BVĐKPN | 04/08/2026 | 27/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | Công ty TNHH Dược Phẩm Helios | Cooper S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TOBCOL – DEX | Tobramycin + dexamethason | Mỗi 5 ml chứa: Tobramycin 0,3% (w/v) Dexamethason natri phosphat 0,1% (w/v) | Chai | N4 | 12.000 | 6.575 | 78.900.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | 893110361323 | 456/QĐ-BVĐKPN | 04/08/2026 | 27/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 0,018mg + 36mg | Ống | N1 | 5.000 | 15.484 | 77.420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 462/QĐ-BVĐKPN | 03/08/2026 | 04/02/2027 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diaphyllin venosum | Aminophylin | 240mg | Ống | N1 | 40 | 17.500 | 700.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 599110994824 | 456/QĐ-BVĐKPN | 04/08/2026 | 27/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔng ty Cổ Phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.906 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glupain | Glucosamin | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Viên | N1 | 20.000 | 3.120 | 62.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 930100003324 | 259/QĐ-BVHT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.905 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Molpadia 250 mg/25 mg | Levodopa + carbidopa | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Viên | N4 | 7.000 | 3.234 | 22.638.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110450223 | 259/QĐ-BVHT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.904 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Macrina | Silymarin | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên | Viên | N4 | 20.000 | 3.757 | 75.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên | 893210119700 | 259/QĐ-BVHT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.903 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | Chai 140ml | Chai | N4 | 2.000 | 26.880 | 53.760.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 140ml | 893100037200 | 259/QĐ-BVHT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ. | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận . | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.902 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Viên | N1 | 30.000 | 1.500 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 259/QĐ-BVHT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.901 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tamiflu | Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) | Hộp 1 vỉ x 10 viên | Viên | N1 | 300 | 44.877 | 13.463.100 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110994624 | 259/QĐ-BVHT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.900 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lifecita 400 | Piracetam | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Viên | N3 | 70.000 | 1.300 | 91.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110075824 | 259/QĐ-BVHT | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.899 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bidicarlin 3,2g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N4 | 5.000 | 96.999 | 484.995.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110365325 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.898 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vitamin 3B-PV | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 0,5mg + 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên Hộp 1 lọ x 200 viên | 893100712724 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.897 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg; 125mg; 125mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.190 | 119.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.896 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 130.000 | 1.952 | 253.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110861924 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.895 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Herataxol | Paclitaxel | 6mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 300 | 93.560 | 28.068.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114116225 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.894 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Herataxol | Paclitaxel | 6mg/ml x 41,67ml | Lọ | N4 | 100 | 900.000 | 90.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 41,67ml | 893114116225 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.893 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,3g + 0,2g | Gói | N4 | 80.000 | 1.449 | 115.920.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.892 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | ENTEROGERMINA | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/ 5ml | Ống | N1 | 7.000 | 7.220 | 50.540.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml | QLSP-0728-13 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.891 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Domuvar | Bacillus subtilis | 2 x 10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 3.700 | 5.250 | 19.425.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.890 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 10.000 | 2.940 | 29.400.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.889 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bambuterol 20 | Bambuterol | 20mg | Viên | N4 | 75.200 | 465 | 34.968.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-35816-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.888 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000 IU | Lọ | N4 | 2.000 | 3.310 | 6.620.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110923124 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.887 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Contisor 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 40.000 | 364 | 14.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.886 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Domecor Plus 5mg/6,25mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.150 | 107.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24985-16 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.885 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 50.000 | 480 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110036500 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.884 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 52.000 | 420 | 21.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.883 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Betixtin | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 14.000 | 5.600 | 78.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110298525 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | Antibiotice SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.882 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cehitas 8 | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.320 | 7.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110420324 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.881 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Betahistin DWP 12mg | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 110.000 | 1.491 | 164.010.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110158823 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.880 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Asbesone | Betamethason(dipropionat, valerat) | 0,5 mg/g; 30g | Tuýp | N2 | 1.070 | 61.500 | 65.805.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110007624 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.879 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Zensonid 200 inhaler | Budesonid | 200mcg | Bình | N4 | 600 | 160.000 | 96.000.000 | Đường hô hấp | Thuốc phun mù định liều | Hộp 1 bình chứa 200 liều | VD-35811-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.878 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 2.000 | 219.000 | 438.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.877 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 150mg+1470mg | viên | N4 | 15.000 | 1.785 | 26.775.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.876 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | HEXICOF | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | N2 | 10.000 | 450 | 4.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890100432723 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.875 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 40.000 | 609 | 24.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.874 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 41.900 | 12.000 | 502.800.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.873 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 1.900 | 41.600 | 79.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.872 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5,28mg (tương đương 5mg)/ml | Lọ | N1 | 300 | 49.450 | 14.835.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | VN-19692-16 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.871 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sevoflurane | Sevofluran | 100% (tt/tt) | Chai | N1 | 630 | 1.546.000 | 973.980.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 001114517124 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.870 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg | Simvastatin + ezetimibe | 10mg; 20mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.385 | 55.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110214700 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.869 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Virgod | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 150.000 | 1.348 | 202.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373625 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.868 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Thalide 100 | Thalidomid | 100mg | Viên | N5 | 5.000 | 74.500 | 372.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 890114086423 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | United Biotech (P) Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.867 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Lactated Ringer's and Dextrose | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml | ml | N4 | 10.000.000 | 25 | 250.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 961/QĐ-BVNTB | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bv Nhi Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.866 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Chiamin-A 5% Solution for Infusion | Acid amin* | 5%/500ml | Chai | N2 | 600 | 106.890 | 64.134.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml. Thùng 12 chai | 471110436923 | 246/QĐ-BV | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phổi Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.865 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Lyo-Drol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 3.000 | 40.530 | 121.590.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 40mg và 1 ống nước pha tiêm 1ml | 520110427125 | 246/QĐ-BV | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phổi Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Cơ sở sản xuất: Vianex S.A- Plant C; Cơ sở xuất xưởng: Vianex S.A.- Plant A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.864 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 246/QĐ-BV | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phổi Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.863 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 780 | 780.000 | Uống | Viên nén | Hộp10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 246/QĐ-BV | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phổi Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.862 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol + fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 100 | 210.176 | 21.017.600 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 246/QĐ-BV | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phổi Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.861 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Ventolin Inhaler | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt | 100mcg x 200 liều | Bình | N1 | 100 | 105.000 | 10.500.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 246/QĐ-BV | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phổi Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.860 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Spiriva Respimat | Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt | 0,0025mg/nhát xịt | Ống | N1 | 400 | 800.100 | 320.040.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 246/QĐ-BV | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phổi Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Binger Strasse 173, 55216 Ingelheim am Rhein | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.859 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol + fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 300 | 278.090 | 83.427.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 246/QĐ-BV | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phổi Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.858 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 500 | 219.000 | 109.500.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-12851-11 | 246/QĐ-BV | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phổi Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.857 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 210.000 | 3.700 | 777.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 225/QĐ-BVHT | 30/07/2026 | 24/11/2026 | Bvđk Hạc Thành | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.856 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 50 | 57.750 | 2.887.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh 1ml | VN-19221-15 | 117/QĐ-BVĐK | 16/07/2026 | 16/08/2026 | Bvđk Kim Bảng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.855 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10ml | Lọ | N4 | 15.000 | 24.000 | 360.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 178/QĐ-BVĐK | 23/07/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Kim Bảng | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.854 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 893 | 8.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 178/QĐ-BVĐK | 23/07/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Kim Bảng | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.853 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 300mg + 2940mg | Viên | N2 | 42.500 | 3.500 | 148.750.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 20 viên. | 893100095424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.852 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 50.000 | 714 | 35.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100390124 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.851 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | viên | N4 | 50.000 | 840 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.850 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 50.000 | 1.400 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.849 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Calcilinat F100 | Folinic acid | 100mg | Lọ | N4 | 1.250 | 49.770 | 62.212.500 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110039123 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.848 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cipostril | Calcipotriol | 1,5mg | Tuýp | N4 | 55 | 117.600 | 6.468.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-20168-13 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.847 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 850 | 278.090 | 236.376.500 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.846 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sitagliptin 25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N4 | 55.000 | 582 | 32.010.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110066025 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.845 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 37.000 | 355 | 13.135.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.844 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ticagrelor Alkem 90mg | Ticagrelor | 90mg | Viên | N3 | 13.000 | 11.700 | 152.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22870-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | Alkem Laboratories Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.843 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atixarso 90 mg film coated tablets | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 50.000 | 14.800 | 740.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 383110002125 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.842 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 65.000 | 6.100 | 396.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110447725 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.841 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glockner-5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893110020800 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.840 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 10%; 120ml | Lọ | N4 | 12.000 | 22.800 | 273.600.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 120ml | 893100135325 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.839 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pramipexol Normon 0,7mg Tablets | Pramipexol | 0,7mg | Viên | N1 | 10.000 | 20.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22816-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.838 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.932 | 9.660.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 117/QĐ-BVĐK | 16/07/2026 | 16/08/2026 | Bvđk Kim Bảng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.837 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Aharon 150mg/ 3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N4 | 500 | 24.000 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.836 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pramipexol Normon 0,18mg tablets | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N1 | 70.000 | 7.500 | 525.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22815-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Laboratorios Normon,S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.835 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 4.000 | 35.000 | 140.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.834 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Beta -Dex Soha | Betamethasone + dexchlorpheniramin | (0,25mg + 2mg)/5ml | ống | N4 | 2.000 | 4.515 | 9.030.000 | Uống | Dung dịch uống | Hôp 20 ống x 5ml | 893110098400 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.833 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Epclusa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg; 100mg | Viên | N1 | 3.500 | 267.750 | 937.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 28 viên | 754110085223 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC | CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.832 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Myvelpa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N2 | 500 | 193.620 | 96.810.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 28 viên | 890110196823 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.831 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sofuval | Sofosbuvir + velpatasvir | Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg | Viên | N4 | 1.500 | 230.000 | 345.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 28 viên | 893110169523 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.830 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Savi Valsartan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 210.000 | 2.347 | 492.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044123 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.829 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Panactol Codein plus | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 12.000 | 575 | 6.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-20766-14 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.828 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinphacine 250 | Amikacin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 6.000 | 5.200 | 31.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110448324 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.827 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110075824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.826 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Painnil | Piroxicam | 20mg | Viên | N1 | 12.000 | 4.410 | 52.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-23073-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | S.C. Slavia Pharm S.R.L. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.825 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pechaunox | Perindopril + amlodipin | 8mg; 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.699 | 56.990.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22896-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.824 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ingit Ivf. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 10.000 | 55.650 | 556.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml | 893110151825 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.823 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 6.200 | 3.300 | 20.460.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1,0 g thuốc bột | 893400306424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.822 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinsalmol 5 | Salbutamol (sulfat) | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 12.500 | 8.400 | 105.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.821 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 6.200 | 4.410 | 27.342.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115232324 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.820 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (900mg + 19,2mg)/30g | Tuýp | N4 | 350 | 38.000 | 13.300.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30 gam | VD-34145-20 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.819 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Amaloris 10mg/10mg | Amlodipin + atorvastatin | 10mg + 10mg | Viên | N1 | 110.000 | 8.500 | 935.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23155-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | KRKA,D.D.,Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.818 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Greentamin | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 0,75mg | Viên | N4 | 70.500 | 882 | 62.181.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100217624 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.817 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine+ indapamide | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.987 | 199.480.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.816 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Agicardi 3,75 | Bisoprolol | 3,75mg | Viên | N4 | 170.000 | 294 | 49.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110055525 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.815 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ticarlinat 3,2g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Chai/Lọ/Ống/Túi | N2 | 4.000 | 162.000 | 648.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110155824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.814 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Enamigal Plus 10/25 | Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg | 10m;25mg | Viên | N2 | 26.000 | 3.297 | 85.722.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111525 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.813 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 1.000 | 27.500 | 27.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.812 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 3.000 | 146.552 | 439.656.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ | VN-16582-13 | 1670/QĐ-BVUB | 31/07/2026 | 28/07/2027 | Bv Ub Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội |
Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.811 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ketamine Hydrochloride Injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 0 | 65.360 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 91/QĐ-BVSN | 20/07/2026 | 04/02/2028 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.810 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vitamin C 500mg | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 168 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110686324 | 91/QĐ-BVSN | 20/07/2026 | 04/02/2028 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Transamin Capsules 250mg | Tranexamic acid | Acid tranexamic 250mg | Viên | N5 | 9.600 | 2.354 | 22.598.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 885110025923 | 456/QĐ-BVĐKPN | 04/08/2026 | 27/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Olic (Thailand) Limited | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.808 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Immunine 600 | Yếu tố IX | 600 IU | Lọ | N5 | 0 | 4.788.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm | QLSP-1062-17 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le | |
| 1.301.807 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.806 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 13.000 | 2.280 | 29.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110485324 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.805 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Amloperin 2.5 mg /3.5 mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg + 2,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.600 | 180.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110106625 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.804 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Amloperin 5 mg /7 mg | Perindopril + amlodipin | 7mg + 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 5.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110106725 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.803 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg | Ống | N4 | 18.000 | 28.000 | 504.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.802 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | ZOBACTA 3,375g | Piperacilin + tazobactam | 3g + 0,375g | Lọ | N2 | 10.000 | 99.990 | 999.900.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1lọ, 10 lọ | 893110437124 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.801 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pipebamid 4,0g/0,5g | Piperacilin + tazobactam* | 4g + 0,5g | Lọ | N4 | 44.500 | 56.350 | 2.507.575.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ | 893110740724 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.800 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ceretrop 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 200.000 | 474 | 94.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110890124 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.799 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N1 | 300 | 2.027.097 | 608.129.100 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185625 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.798 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Tamifine 20 mg | Tamoxifen | 20 mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.300 | 86.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên | VN-17517-13 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY | Cộng hòa Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.797 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | Viên | N1 | 115.000 | 8.557 | 984.055.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.796 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Domever 25 mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N2 | 75.000 | 1.560 | 117.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110382023 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.795 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Spironolacton Tab DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.533 | 153.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058823 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.794 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cytoflavin® | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml | ống | N5 | 4.600 | 129.000 | 593.400.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5ống 10ml | 460110356225 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.793 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 12,5mg + 40mg | Viên | N3 | 248.000 | 3.940 | 977.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.792 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.815 | 145.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.791 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dozidine MR 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 50.000 | 485 | 24.250.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.790 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 5mg/5g | Tuýp | N1 | 620 | 60.900 | 37.758.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 5g | 400100016725 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.789 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hapacol Caplet 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | viên | N2 | 47.000 | 194 | 9.118.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.788 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hapacol 650 | Paracetamol | 650mg | viên | N2 | 47.000 | 340 | 15.980.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 5 viên | 893100013300 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.787 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Mextropol | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.850 | 28.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 590110776324 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Polfarmex S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.786 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 130.000 | 5.410 | 703.300.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.785 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 136.000 | 139 | 18.904.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.784 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N1 | 200 | 1.351.581 | 270.316.200 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185525 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.783 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N2 | 1.440 | 9.800 | 14.112.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | VD-32838-19 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.782 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Voxin | Vancomycin | 1g | Chai/Lọ/Ống/Túi | N1 | 4.300 | 94.483 | 406.276.900 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 520115991224 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Vianex S.A-Plant C' | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.781 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection | Teicoplanin* | 400mg | Hộp | N2 | 100 | 354.300 | 35.430.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | Hộp chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi | 868115426923 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.780 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 180.000 | 1.134 | 204.120.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.779 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Actelsar HCT 40mg/12,5mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 8.650 | 865.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 535110779924 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.778 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.479 | 37.185.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.777 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.250 | 18.750.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.776 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Immunine 600 | Yếu tố IX | 600 IU | Lọ | N5 | 50 | 4.788.000 | 239.400.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm | 900410323425 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.775 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N2 | 8.000 | 36.850 | 294.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.774 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Depaxan | Dexamethason | 3,3mg/ 1ml (tương đương 4mg Dexamethason phosphat/ 1ml) | Ống | N1 | 5.000 | 24.000 | 120.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21697-19 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.773 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 40mg; 5mg | Viên | N2 | 70.000 | 2.349 | 164.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125423 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.772 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | URSOLIV 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 23.000 | 6.890 | 158.470.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18372-14 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.771 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40UI/ml – 10ml | UI | N5 | 2.160.000 | 2.275 | 491.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 645/QĐ-BVHN | 13/07/2026 | 06/01/2027 | Bv Hữu Nghị | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.770 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg | Bơm tiêm | N2 | 50 | 7.996.000 | 399.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml | 890410303824 | 12/QĐ-BVHN | 14/07/2026 | 15/07/2026 | Bv Hữu Nghị | NT24. Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.769 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mulpax S-250 | Cefuroxim | 250mg | Gói | N3 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 14 gói x 3g | 893110157725 | 311/QĐ-BVSNST | 12/08/2026 | 01/04/2028 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.768 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | G-Xtil 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110996424 | 311/QĐ-BVSNST | 12/08/2026 | 01/04/2028 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.767 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | A.T Fluconazole 2 mg/ml | Fluconazol | 2mg/ml x 50ml | Lọ | N4 | 300 | 90.000 | 27.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | 893110265824 | 961/QĐ-BVNTB | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bv Nhi Thái Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.766 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg | Bình xịt | N1 | 120 | 147.425 | 17.691.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110783924 | 961/QĐ-BVNTB | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bv Nhi Thái Bình | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.765 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N1 | 7.000 | 28.455 | 199.185.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 961/QĐ-BVNTB | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Nhi Thái Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia, | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.764 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 893 | 10.716.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 961/QĐ-BVNTB | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Nhi Thái Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.763 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 250 | 100.380 | 25.095.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 961/QĐ-BVNTB | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Nhi Thái Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | Mỗi ống 10ml chứa: Magnesi aspartat anhydrat 400mg (tương đương 33,7mg magnesi trong magnesi aspartat tetrahydrat); Kali aspartat anhydrat 452mg (tương đương 103,3mg kali trong kali aspartat hemihydrat) | Ống | N1 | 40 | 29.090 | 1.163.600 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống x 10ml | VN-19159-15 | 456/QĐ-BVĐKPN | 04/08/2026 | 27/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔng ty Cổ Phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin | Ephedrine hydrochloride 30mg |
Ống | N1 | 20 | 87.150 | 1.743.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300113029623 | 456/QĐ-BVĐKPN | 04/08/2026 | 27/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/ml | Lọ | N1 | 60 | 75.000 | 4.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 456/QĐ-BVĐKPN | 04/08/2026 | 27/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat | Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg | Ống | N1 | 60 | 129.758 | 7.785.480 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 400110017625 | 456/QĐ-BVĐKPN | 04/08/2026 | 27/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketamine Hydrochloride Injection | Ketamin | Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride) 500mg/10ml | Lọ | N1 | 50 | 100.380 | 5.019.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 456/QĐ-BVĐKPN | 04/08/2026 | 27/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam | Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) 5mg/ml | Ống | N1 | 40 | 30.923 | 1.236.920 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Ống x 1 ml, Ống thủy tinh | 400112002224 | 456/QĐ-BVĐKPN | 04/08/2026 | 27/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nitromint | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g | Chai | N1 | 10 | 164.700 | 1.647.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 456/QĐ-BVĐKPN | 04/08/2026 | 27/05/2028 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.755 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 10.000 | 3.350 | 33.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 935/QĐ-TTYT | 12/08/2026 | 19/12/2027 | Bvđk Hòa Bình | Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.754 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml | Ống | N1 | 300 | 78.958 | 23.687.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-20250-17 | 554/QĐ-BVQDY | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.753 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 10.000 | 24.906 | 249.060.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 554/QĐ-BVQDY | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.752 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin | 100mg/2ml | Ống | N1 | 100 | 33.000 | 3.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-19062-15 | 554/QĐ-BVQDY | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.751 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | HYALGAN | Natri hyaluronat | 20mg/ 2ml | Bơm tiêm | N1 | 200 | 1.045.000 | 209.000.000 | Tiêm vào ổ khớp | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | 800110434225 | 554/QĐ-BVQDY | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.750 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViRisone 35 | Risedronat | 35mg | Viên | N2 | 15.000 | 9.475 | 142.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ xé x 4 viên | VD-24277-16 | 554/QĐ-BVQDY | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.749 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 17.500 | 3.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 554/QĐ-BVQDY | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.748 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Liproin | Lidocain + prilocain | (25mg + 25mg)/1g | Tuýp | N4 | 800 | 36.500 | 29.200.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Tuýp 5g 1 tuýp/hộp | 893110202725 | 554/QĐ-BVQDY | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.747 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 900 | 900.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110102624 | 554/QĐ-BVQDY | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.746 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.600 | 23.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 554/QĐ-BVQDY | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.745 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Golistin soda | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (417mg + 95mg)/1ml | Lọ | N4 | 1.000 | 44.000 | 44.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 45ml | VD-34931-21 | 554/QĐ-BVQDY | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.744 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lidogel 2% | Lidocain hydroclodrid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 600 | 40.000 | 24.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi niêm mạc | Hộp 1 tuýp x 10g | 893100546224 | 554/QĐ-BVQDY | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.743 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucose Kabi 30% | Glucose | 30% (1,5g/5ml) | Ống | N4 | 500 | 1.410 | 705.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110213324 | 554/QĐ-BVQDY | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.742 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N1 | 650 | 1.351.581 | 878.527.650 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185525 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.741 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Giotrif | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N1 | 720 | 772.695 | 556.340.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 400110034923 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.740 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Risperdal | Risperidon | 2mg | Viên | N1 | 200 | 20.049 | 4.009.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18914-15 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Janssen Cilag S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.739 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml, 10ml | Ống | N1 | 30 | 109.725 | 3.291.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống | QLSP-845-15 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Hoàng Yến | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever pharma Jena GmbH, Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro pharma GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.738 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 100 | 210.176 | 21.017.600 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.737 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 1.300 | 278.090 | 361.517.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.736 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 143.000 | 5.126 | 733.018.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.735 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 800 | 320.624 | 256.499.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.734 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.843 | 96.860.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.733 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Glucophage 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.598 | 159.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110016124 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.732 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Glucophage 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.442 | 17.210.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 300110016224 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.731 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg, 1000mg | Viên | N1 | 5.400 | 9.274 | 50.079.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.730 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 1000mg | Viên | N1 | 1.600 | 21.410 | 34.256.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18678-15 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.729 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 0 | 8.225 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19290-15 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.728 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 50mg, 850mg | Viên | N1 | 5.400 | 9.274 | 50.079.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.727 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 1.850 | 14.222 | 26.310.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.726 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 80 | 89.999 | 7.199.920 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001115023625 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.725 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | ml | N1 | 0 | 14.314 | 0 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.724 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 1.200 | 55.872 | 67.046.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5 ml | VN-19341-15 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.723 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 11.600 | 22.130 | 256.708.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.722 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Miacalcic | Calcitonin | 50IU/ml | Ống | N1 | 3.050 | 101.052 | 308.208.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 1ml | 400110129124 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.721 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Mobic | Meloxicam | 15mg | Viên | N1 | 3.300 | 16.189 | 53.423.700 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16140-13 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.720 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 1.800 | 9.122 | 16.419.600 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.719 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Aerius | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 1.050 | 9.520 | 9.996.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 540100032123 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.718 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Xyzal | Levocetirizin | 5mg | Viên | N1 | 250 | 7.480 | 1.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-19469-15 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l | CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.717 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tegretol 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 1.850 | 1.554 | 2.874.900 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.716 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 18.500 | 11.316 | 209.346.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.715 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 1.180 | 17.685 | 20.868.300 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.714 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 900 | 6.972 | 6.274.800 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.713 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Taxotere | Docetaxel | 80 mg/4 ml | Lọ | N1 | 85 | 6.298.864 | 535.403.440 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.712 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 4.300 | 16.680 | 71.724.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.711 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 830 | 549.947 | 456.456.010 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.301.710 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tazocin | Piperacilin + tazobactam | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 950 | 223.700 | 212.515.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 1411/QĐ-BVĐK | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
