Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 22 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.302.837 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 4.200 | 6.100 | 25.620.000 | Uống | Viên | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110595824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 41. Công ty Cổ phần Khoa học Dược phẩm Isaka | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.836 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg | 10mg | Viên | N5 | 3.500 | 328 | 1.148.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35415-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.835 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat – syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg | 31,25mg; 250mg | Gói | N1 | 17.500 | 9.975 | 174.562.500 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 01. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.834 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 80.000 | 3.350 | 268.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 05. Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Skyline | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.833 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + Metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.499 | 149.940.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.832 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N4 | 400 | 1.197 | 478.800 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.831 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Midantin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 16.000 | 4.000 | 64.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-21660-14 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.830 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Partamol 150 Supp. | Paracetamol | 150mg | Viên | N4 | 1.200 | 1.783 | 2.139.600 | Đặt hậu môn | viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100037424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.829 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oresol | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali Clorid | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Gói | N4 | 8.000 | 1.785 | 14.280.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.828 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bifudin | Fusidic acid | 20mg/1g | Tuýp | N4 | 40 | 11.025 | 441.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 5g | 893110145123 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.827 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 4.800 | 6.100 | 29.280.000 | Uống | Viên | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110595824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 41. Công ty Cổ phần Khoa học Dược phẩm Isaka | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.826 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Melanov-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.900 | 390.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 05. Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Skyline | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.825 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kamydazol fort | Spiramycin; Metronidazol | 1.500.000IU + 250mg | Viên | N4 | 6.000 | 2.820 | 16.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893115886424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.824 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 8.000 | 830 | 6.640.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.823 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rabeprazol 20mg | Rabeprazol natri | 20mg | Viên | N4 | 2.000 | 625 | 1.250.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35672-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.822 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 4.800 | 202 | 969.600 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.821 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Methocarbamol | Methocarbamol | 500mg | Viên | N4 | 14.000 | 320 | 4.480.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110288023 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.820 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 84 | 1.680.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.819 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lansoprazol | Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) | 30mg | Viên | N4 | 2.000 | 280 | 560.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110024200 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.818 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fefasdin 180 | Fexofenadin hydroclorid | 180mg | Viên | N4 | 2.000 | 585 | 1.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100483824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.817 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Desloratadin | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 8.000 | 250 | 2.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100365123 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.816 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 8.000 | 650 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.815 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kamoxazol | Sulfamethoxazol, Trimethoprim | 800mg, 160mg | Viên | N4 | 4.000 | 475 | 1.900.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110128823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.814 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vein Plus | Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 8.000 | 3.600 | 28.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520100424123 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 04. Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.813 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 80 | 39.800 | 3.184.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 03. Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.812 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500UI | Ống | N4 | 800 | 34.852 | 27.881.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 19. Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt | Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.811 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 40.000 | 420 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 16. Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.810 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200UI (21µkatals) | Viên | N2 | 7.200 | 640 | 4.608.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 16. Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.809 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Citicolin 500mg/2ml | Citicolin | 500mg/2ml | Ống | N4 | 120 | 27.000 | 3.240.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110919524 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.808 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphason | Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) | 100mg | Lọ | N4 | 400 | 7.000 | 2.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.807 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg + 611,76mg)/10ml | Gói | N4 | 20.000 | 3.150 | 63.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 48. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.806 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bolabio | Saccharomyces boulardii | ≥10^9 | Gói | N4 | 3.200 | 3.300 | 10.560.000 | Uống | thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400306424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.805 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pipolphen | Promethazin hydroclorid | 50mg/2ml | Ống | N1 | 40 | 15.000 | 600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.804 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aquima | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) | 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml | Gói | N4 | 40.000 | 3.300 | 132.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 03. Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.803 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Benita | Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 120 | 90.000 | 10.800.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 03. Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.802 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | CỒN BORIC 3% | Acid boric | 300mg/10ml | Chai/ lọ | N4 | 200 | 6.300 | 1.260.000 | Dùng ngoài | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 chai 10ml | 893100627924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.801 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 500 | 1.932 | 966.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 170/QĐ-BVĐK | 23/07/2026 | 31/12/2027 | Bvđk Pa Há | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc – Hungary | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.800 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Midazolam Panpharma 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 100 | 30.900 | 3.090.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 400112072123 | 170/QĐ-BVĐK | 23/07/2026 | 31/12/2027 | Bvđk Pa Há | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.799 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 8.000 | 800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 170/QĐ-BVĐK | 23/07/2026 | 31/12/2027 | Bvđk Pa Há | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.798 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 8.925 | 892.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 ống x 1ml | 893111093823 | 170/QĐ-BVĐK | 23/07/2026 | 31/12/2027 | Bvđk Pa Há | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 60 | 28.350 | 1.701.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 600 | 7.189 | 4.313.400 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | VD-23170-15 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0.3% +0.1%)/7ml | Lọ 7ml | N4 | 1.000 | 26.500 | 26.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm & TBYT Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 1.000 | 89.999 | 89.999.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001115023625 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AGICARVIR | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.550 | 23.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lupiparin | Enoxaparin (natri) | 40mg/ 0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 3.000 | 69.930 | 209.790.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm x 0,4ml | 690410441725 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Anh | Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | D.E.P | Diethylphtalat | 9,5g/10g | Lọ | N4 | 300 | 8.000 | 2.400.000 | Bôi | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 20 Lọ x 10g | 893100075500 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octra | Octreotid | 0,1mg/ml; 1ml | Ống | N2 | 500 | 65.000 | 32.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml | 482114967624 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromide | 50mg/5ml; Ống 5ml | Ống | N4 | 1.500 | 41.000 | 61.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.788 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adrenaline-BFS 5mg | Epinephrin (adrenalin) | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 5.000 | 25.000 | 125.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 893110150724 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pipolphen | Promethazin (hydroclorid) | 50mg/2ml | Ống | N1 | 100 | 15.000 | 1.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol 3,3% | Sorbitol | 33g/1000ml | Chai | N4 | 120 | 28.175 | 3.381.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa vô khuẩn | Chai 1000ml | 893110177424 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.785 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Seretide Evohaler DC 25/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 250mcg; 120 liều | Bình | N1 | 1.200 | 278.090 | 333.708.000 | Dạng hít | hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 368/QĐ-BVĐT | 27/07/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Đại Từ | Cộng ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.784 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 367/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Ttyt Chí Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.783 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tilbec 10 | Isotretinoin | 10mg | Viên | N2 | 55.000 | 6.400 | 352.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110021623 | 144/QĐ-BVDL | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | Softgel Healthcare Pvt.,Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.782 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agi-ery 500 | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) | 500mg | Viên | N4 | 1.750 | 1.350 | 2.362.500 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110310624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.781 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Forair 250 | Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate); Fluticasone propionate | 25mcg; 250mcg | Bình | N5 | 35 | 89.800 | 3.143.000 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083523 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 02. Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.780 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 70 | 39.800 | 2.786.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 03. Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.779 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin E 400IU | Vitamin E | 400UI | Viên | N4 | 7.000 | 630 | 4.410.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18448-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.778 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gynopazaryl Depot | Econazol | 150mg | Viên | N4 | 175 | 9.980 | 1.746.500 | Đặt âm đạo | Viên đạn đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893100496424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm | Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.777 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromide | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 70 | 87.300 | 6.111.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.776 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diclowal Supp. | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N1 | 350 | 11.300 | 3.955.000 | Đặt hậu môn | Viên đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 400110121924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 18. Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.775 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) | 500mg | Viên | N2 | 35.000 | 1.590 | 55.650.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.774 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 3.500 | 1.365 | 4.777.500 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.773 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N3 | 700 | 38.850 | 27.195.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 33. Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.772 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 4.200 | 7.497 | 31.487.400 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.771 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 4.200 | 202 | 848.400 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.770 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 350 | 2.200 | 770.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 31. Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.769 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg + 611,76mg)/10ml | Gói | N4 | 17.500 | 3.150 | 55.125.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 48. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.768 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 22.750 | 480 | 10.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.767 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 87.500 | 75 | 6.562.500 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.766 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Desloratadin | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 7.000 | 250 | 1.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100365123 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.765 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 17.500 | 84 | 1.470.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.764 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Growpone 10% | Calci gluconat | 10% 10ml | Ống | N2 | 70 | 14.600 | 1.022.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-16410-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Farmak JSC | Ukraina | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.763 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 700 | 120 | 84.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.762 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Salbutamol | Salbutamol sulfat | 100mcg/ liều, 200 liều | Bình | N1 | 1.050 | 66.000 | 69.300.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều | Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) | 840115314625 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 15. Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Laboratorio Aldo Union S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.761 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid dihydrat | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 175 | 1.450 | 253.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.760 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zinc 10 | Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg) | 70mg | Viên | N4 | 1.750 | 150 | 262.500 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100056624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.759 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 700 | 1.198 | 838.600 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 300100131824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Delpharm Reims | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.758 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hayex | Bambuterol HCl | 10mg | Viên | N2 | 17.500 | 988 | 17.290.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110021100 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.757 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Berberin | Berberin clorid | 100mg | Viên | N4 | 1.750 | 546 | 955.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.756 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | ENTEROGERMINA | Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/ 5ml | Ống | N1 | 4.200 | 7.220 | 30.324.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml | QLSP-0728-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.755 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | CEFUROXIM 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 21.000 | 1.180 | 24.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x vỉ 10 viên | 893110544524 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.754 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kaclocide | Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg) | 75mg; 75mg | Viên | N4 | 1.400 | 942 | 1.318.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.753 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Chlordextro DWP 4 mg/30 mg | Clorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid | 4mg + 30mg | Viên | N4 | 35.000 | 798 | 27.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.752 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU/gói | Gói | N4 | 28.000 | 945 | 26.460.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.751 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Utrogestan 200mg | Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) | 200mg | Viên | N1 | 1.200 | 14.848 | 17.817.600 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.750 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 4.987 | 9.974.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.749 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Flixotide Evohaler | Fluticasone propionate | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 40 | 106.462 | 4.258.480 | Xịt | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.748 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 24.000 | 2.500 | 60.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 40. Công ty Cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam | Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.747 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agivitamin B1 | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) | 250mg | Viên | N4 | 2.000 | 265 | 530.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110467824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.746 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin A 5000 IU | Retinol acetate 5000 IU | 5000IU | Viên | N4 | 4.000 | 330 | 1.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100716624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 13. Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.745 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml, 20/80 | Ống | N1 | 145 | 152.000 | 22.040.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml " | 590410177500 | 294/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/08/2026 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.744 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminosteril N-Hepa 8% | Acid amin* | 8% 250ml | Chai | N1 | 0 | 104.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-22744-21 | 1998/QĐ-BVBĐ-KD | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.743 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dimedrol | Diphenhydraminhydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.400 | 893 | 2.143.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 131/QĐ-BVDL | 17/07/2026 | 16/01/2027 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.742 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.250 | 15.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 24. Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.741 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maxibumol | Paracetamol + ibuprofen | 250mg+100mg | Gói | N4 | 2.000 | 3.750 | 7.500.000 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 12 gói x 1g;Hộp 20 gói x 1g;Hộp 50 gói x 1g;Hộp 100 gói x 1g | 893100339124 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 23. Công ty TNHH Thương mại Hami | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.740 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NUMED | Sulpiride | 50mg | Viên | N2 | 2.400 | 480 | 1.152.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110673424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.739 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SPIRANISOL | Spiramycin + Metronidazole | 750000IU + 125mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.990 | 7.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893115891524 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.738 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri bicarbonat 1,4% | Natri bicarbonat | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 8 | 32.000 | 256.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.737 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) | 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.590 | 63.600.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.736 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 800 | 1.198 | 958.400 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 300100131824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Delpharm Reims | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.735 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g+ 0,3g + 0,58g+ 4g | Gói | N4 | 4.000 | 1.570 | 6.280.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 40 gói | 893100261200 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.734 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin E 400IU | Vitamin E | 400UI | Viên | N4 | 8.000 | 630 | 5.040.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18448-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.733 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dipventin 20 | Propofol | 1% (10mg/ml); 20ml | Chai/Lọ/Ống | N2 | 40 | 23.000 | 920.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắp nhôm | 890114426525 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.732 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Probenecid Hera | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 3.050 | 6.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110957324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.731 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Noradrenalin 1 mg/ml | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 1mg/1ml | Lọ/Ống | N4 | 80 | 3.500 | 280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110750024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.730 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 4.800 | 2.700 | 12.960.000 | Uống | thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.729 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nadecin 10mg | Isosorbid(dinitrat hoặc mononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.728 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 1.200 | 1.092 | 1.310.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 1998/QĐ-BVBĐ-KD | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.727 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bupitroy heavy | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N2 | 500 | 16.800 | 8.400.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 890114083223 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.726 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cefodomid 100 | Cefpodoxim | 100mg | Gói | N4 | 20.000 | 1.450 | 29.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110138125 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.725 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 0 | 105 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-29659-18 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.724 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Concerta | Methylphenidate hydrochloride | 18mg | Viên | N1 | 990 | 50.400 | 49.896.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Chai chứa 30 viên | 001112785824 | 830/QĐ-BVTTQN | 21/07/2026 | 31/12/2027 | Bv Tâm Thần Quy Nhơn | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Janssen-Cilag Manufacturing, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.723 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Danapha – Telfadin | Fexofenadin | 60mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.890 | 3.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.722 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 48.000 | 567 | 27.216.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.721 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N3 | 800 | 38.850 | 31.080.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 33. Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.720 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.747 | 13.976.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.719 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | ENTEROGERMINA | Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/ 5ml | Ống | N1 | 4.800 | 7.220 | 34.656.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml | QLSP-0728-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.718 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.990 | 239.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.717 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 240.000 | 158 | 37.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.716 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Grial-E | Paracetamol + chlorphemramin | 250mg + 2mg | Gói | N4 | 8.000 | 1.100 | 8.800.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100314300 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.715 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 120.000 | 27 | 3.240.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100307823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.714 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nicorandil DWP 2,5 mg | Nicorandil | 2,5mg | Viên | N4 | 120.000 | 945 | 113.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.713 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.142 | 128.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.712 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Carbocistein tab DWP 500mg | Carbocistein | 500 mg | Viên | N4 | 12.000 | 945 | 11.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35743-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.711 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thiocolchicosid Cap DWP 8mg | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 40.000 | 3.990 | 159.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236923 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.710 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ketoprofen Tab DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.302 | 52.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35845-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.709 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 80.000 | 138 | 11.040.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.708 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diclofenac methyl | Diclofenac | 1%/ 20g | Tube | N4 | 480 | 7.300 | 3.504.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.707 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Growpone 10% | Calci gluconat | 10% 10ml | Ống | N2 | 80 | 14.600 | 1.168.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-16410-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Farmak JSC | Ukraina | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.706 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Brosuvon | Bromhexin hydroclorid | 4mg/5ml, 50ml | Chai | N4 | 800 | 23.100 | 18.480.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 50ml | 893100235600 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.705 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 12.000 | 2.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 44. Công ty Cổ phần Pymepharco | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.704 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin C | Acid Ascorbic | 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 185 | 2.220.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.703 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trimebutin | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 415 | 830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22914-15 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.702 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 800 | 500 | 400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.701 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 1,5 MIU | Spiramycin | 1,5MIU | Viên | N4 | 8.000 | 2.295 | 18.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438124 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.700 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 0,75 MIU | Spiramycin | 750.000IU | Gói | N4 | 4.000 | 1.715 | 6.860.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 48 gói x 3g | 893110244225 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.699 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rotundin 60 | Rotundine | 60mg | Viên | N4 | 4.000 | 840 | 3.360.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110102624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.698 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Perindopril 4 | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 320 | 6.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34695-20 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.697 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 6.000 | 2.898 | 17.388.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 40. Công ty Cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam | Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.696 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rovagi 3 | Spiramycin | 3.000.000 IU | Viên | N4 | 8.000 | 3.500 | 28.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110259223 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.695 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%, 5g | Tuýp | N4 | 60 | 3.800 | 228.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5 gam | 893110920324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.694 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 16.000 | 285 | 4.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110051724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.693 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Humec | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 4.800 | 2.250 | 10.800.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.692 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cammic | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N4 | 400 | 1.000 | 400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.691 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 400 | 1.230 | 492.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.690 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Omevin | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) | 40mg | Lọ | N4 | 400 | 6.000 | 2.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.689 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 1.200 | 750 | 900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.688 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Albutein 25% | Albumin | 25% x 50ml | Chai | N1 | 0 | 987.610 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 001410199725 | 1865/QĐ-BVVTN | 27/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.687 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nadecin 10mg | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 1865/QĐ-BVVTN | 27/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mười Tháng Ba | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.686 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Enpovid E400 | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100213525 | 1865/QĐ-BVVTN | 27/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.685 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD50 | Lọ | N4 | 90 | 507.014 | 45.631.260 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | QLSP-0777-14 | NT02-2026/PT-BVVTN | 21/07/2026 | 21/08/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty CPDP Phúc Thịnh | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.684 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Salbutamol 4 mg |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 4mg | viên | N5 | 18.000 | 640 | 11.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115074624 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.683 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 10.000 | 7.100 | 71.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | VD-26377-17 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.682 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bifudin | Fusidic acid | 20mg/1g | Tuýp | N4 | 500 | 11.130 | 5.565.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 5g. | 893110145123 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.681 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 30.000 | 710 | 21.300.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.680 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg+125mg | Viên | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; | VD-27058-17 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.679 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cefodomid 100 | Cefpodoxim | 100mg | Gói | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | VD-23595-15 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.678 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Contisor 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 15.000 | 339 | 5.085.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.677 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Atileucine inj | Acetyl leucin | 100mg/ml;10ml | Ống | N4 | 0 | 24.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml | VD-25645-16 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.676 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 100 | 1.092 | 109.200 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.675 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.674 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Moxilen 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.380 | 119.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030523 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Medochemie Ltd – Factory B | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.673 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 3.000 | 90.000 | 270.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.672 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Adrenaline-BFS 5mg | Adrenalin | 1mg/ml;5ml | Lọ | N4 | 300 | 25.000 | 7.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 893110150724 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.671 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Firstlexin | Cefalexin | 250mg | Gói | N3 | 10.000 | 2.814 | 28.140.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,5g bột pha hỗn dịch uống | VD-15813-11 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.670 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 500 | 45.000 | 22.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.669 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bromhexine A.T | Bromhexin hydroclorid | 4mg/5ml;5ml | Gói | N4 | 30.000 | 1.344 | 40.320.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893100210000 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.668 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fucalmax | Calci lactat | 500mg/10ml; 10ml | Ống | N4 | 30.000 | 3.400 | 102.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10 ml | 893100069700 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.667 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.666 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aupisin 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g; 500mg | Lọ | N4 | 3.000 | 28.940 | 86.820.000 | Uống | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1lọ, hộp 10 lọ | 893110176024 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.665 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 350 | 1.230 | 430.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.664 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Timolol 0,5% | Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | 0,5% (kl/tt) | Lọ | N4 | 7 | 27.000 | 189.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893110368323 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.663 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Neutrifore | Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin | 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) | Viên | N4 | 28.000 | 1.386 | 38.808.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.662 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Noradrenalin 1 mg/ml | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 1mg/1ml | Lọ/Ống | N4 | 70 | 3.500 | 245.000 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110750024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.661 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Carbocistein tab DWP 500mg | Carbocistein | 500 mg | Viên | N4 | 10.500 | 945 | 9.922.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35743-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.660 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg+12,5mg | Viên | N4 | 35.000 | 2.142 | 74.970.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.659 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Captazib 25/25 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 10.500 | 1.500 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 23. Công ty TNHH Thương mại Hami | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.658 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valygyno | Neomycin +Nystatin +Polymicin B | 35.000IU +100.000IU +35.000IU | Viên | N4 | 2.100 | 4.200 | 8.820.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm đặt âm đạo | 893110181924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.657 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Probenecid Hera | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 1.750 | 3.050 | 5.337.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110957324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.656 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kacerin | Cetirizin dihydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 21.000 | 80 | 1.680.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-19387-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.655 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Domperidon | Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) | 10mg | Viên | N4 | 1.750 | 180 | 315.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110287323 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.654 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sotrapharnotalzin 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 10.500 | 82 | 861.000 | Uống | Viên nén | hộp 50 vỉ x 10 viên nén, vỉ Al – PVC | 893100172924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.653 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tidilon | Diosmin Hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 10.500 | 1.348 | 14.154.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215623 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 27. Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.652 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Freclovir 400 | Acyclovir | 400mg | Viên | N2 | 4.200 | 1.234 | 5.182.800 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36126-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 27. Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.651 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fefasdin 180 | Fexofenadin hydroclorid | 180mg | Viên | N4 | 1.750 | 585 | 1.023.750 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100483824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.650 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mecefen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Ống | N4 | 1.050 | 3.900 | 4.095.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100479625 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 28. Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm BMC | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.649 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 1.400 | 1.050 | 1.470.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 | VD-21865-14 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.648 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 7.000 | 6.825 | 47.775.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 33. Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.647 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ketoprofen Tab DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 35.000 | 1.302 | 45.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35845-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.646 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pulmicort Respules | Budesonide | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 70 | 13.834 | 968.380 | Xịt mũi | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.645 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 105.000 | 27 | 2.835.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100307823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.644 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Contisor 2.5 | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | N2 | 3.500 | 415 | 1.452.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 27. Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.643 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glimepiride 2mg | Glimepiride | 2mg | Viên | N4 | 10.500 | 119 | 1.249.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.642 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valsgim 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 35.000 | 1.800 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110146024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.641 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bisoprolol | Bisoprolol fumarat | 5mg | Viên | N4 | 3.500 | 125 | 437.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.640 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kamydazol fort | Spiramycin; Metronidazol | 1.500.000IU + 250mg | Viên | N4 | 5.250 | 2.820 | 14.805.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893115886424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.639 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 17.500 | 426 | 7.455.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.638 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Utrogestan 200mg | Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) | 200mg | Viên | N1 | 1.050 | 14.848 | 15.590.400 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.637 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 10.500 | 3.696 | 38.808.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 33. Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.636 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 12.250 | 95 | 1.163.750 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.635 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%, 10g | Tuýp | N4 | 175 | 7.350 | 1.286.250 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100203300 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.634 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Flixotide Evohaler | Fluticasone propionate | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 35 | 106.462 | 3.726.170 | Xịt | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.633 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg; 470mg | Viên | N4 | 80.000 | 108 | 8.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.632 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% – 500ml | Ml | N4 | 60.000 | 856 | 5.136.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.631 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sotrapharnotalzin 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 12.000 | 82 | 984.000 | Uống | Viên nén | hộp 50 vỉ x 10 viên nén, vỉ Al – PVC | 893100172924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.630 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Freclovir 400 | Acyclovir | 400mg | Viên | N2 | 4.800 | 1.234 | 5.923.200 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36126-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 27. Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.629 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | TV.Fenofibrat | Fenofibrat | 200mg | Viên | N4 | 8.000 | 390 | 3.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333900 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.628 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 80.000 | 112 | 8.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.627 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Travinat 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.820 | 43.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110099900 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.626 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5% – 5g | Tuýp | N4 | 400 | 3.200 | 1.280.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.625 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agiremid 100 | Rebamipid | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 510 | 1.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256923 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.624 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 800 | 1.100 | 880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.623 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agi-ery 500 | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.350 | 2.700.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110310624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.622 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agimoti | Domperidon | 0,1% (kl/tt) | Chai | N4 | 160 | 8.100 | 1.296.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893110256423 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.621 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 20.000 | 426 | 8.520.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.620 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | IMEXIME 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 12.000 | 4.750 | 57.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110136125 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 24. Công ty Cổ phần Santav | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.619 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Goncal | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.900 | 22.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-20946-14 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 24. Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.618 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Captazib 25/25 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.500 | 18.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 23. Công ty TNHH Thương mại Hami | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.617 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Paracetamol Kabi 1000 | Paracetamol | 1000mg/100ml | Chai | N4 | 320 | 12.200 | 3.904.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100 ml, Hộp 48 chai 100 ml | 893110402424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.616 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 400 | 2.200 | 880.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 31. Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.615 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diclowal Supp. | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N1 | 400 | 11.300 | 4.520.000 | Đặt hậu môn | Viên đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 400110121924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 18. Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.614 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savi Losartan plus HCT 50/12.5 | Losartan + Hydrochlorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.350 | 32.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20810-14 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 16. Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.613 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Salbutamol | Salbutamol sulfat | 100mcg/ liều, 200 liều | Bình | N1 | 1.200 | 66.000 | 79.200.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều | Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) | 840115314625 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 15. Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Laboratorio Aldo Union S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.612 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cardilol 6.25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N4 | 1.200 | 432 | 518.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên. | VD-35487-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 30. Công ty TNHH Havipharm Âu Châu | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.611 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Irbelorzed 150/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg+ 12,5mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.806 | 3.612.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 21. Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.610 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Contisor 2.5 | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | N2 | 4.000 | 415 | 1.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 27. Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.609 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 40 | 27.489 | 1.099.560 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 09. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.608 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hayex | Bambuterol HCl | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 988 | 19.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110021100 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.607 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 40.000 | 2.499 | 99.960.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.606 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hypevas 5 | Pravastatin | 5mg | Viên | N4 | 16.000 | 880 | 14.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35182-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.605 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.785 | 71.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.604 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 4.800 | 7.497 | 35.985.600 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.603 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.785 | 7.140.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35848-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.602 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 40.000 | 483 | 19.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.601 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pravastatin STELLA 20 mg | Pravastatin sodium | 20mg | Viên | N2 | 16.000 | 6.995 | 111.920.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462623 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.600 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lostad T100 | Losartan potassium | 100mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.100 | 84.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23973-15 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.599 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Forlax | Macrogol 4000 10gam | 10gam | Gói | N1 | 800 | 5.119 | 4.095.200 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.598 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pulmicort Respules | Budesonide | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 80 | 13.834 | 1.106.720 | Xịt mũi | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.597 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobramycin 0,3% | Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 2.800 | 5.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.596 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Timolol 0,5% | Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | 0,5% (kl/tt) | Lọ | N4 | 8 | 27.000 | 216.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893110368323 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.595 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 4.000 | 1.365 | 5.460.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.563 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Loxoprofen 60mg | Loxoprofen natri | 60mg | Viên | N4 | 800 | 348 | 278.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100218800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.562 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromide | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 80 | 87.300 | 6.984.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.561 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dexamethason | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) | Ống | N4 | 80 | 705 | 56.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống 1ml | 893110812324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.560 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glizym-M | Gliclazide 80mg, Metformin Hydrochloride 500mg | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 80.000 | 3.350 | 268.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 890110045125 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 05. Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Skyline | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinterlin | Terbutalin sulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 4.100 | 5.300 | 21.730.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 2127/QĐ-BVBĐ-KD | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.558 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hytinon | Hydroxycarbamid / Hydroxyurea | 500mg | Viên | N2 | 320 | 4.800 | 1.536.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng | 880114031225 | 2127/QĐ-BVBĐ-KD | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | Korea United Pharm.Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.557 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin degludec + Insulin aspart | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 160 | 329.000 | 52.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | H 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 430/QĐ-BVHN | 27/07/2026 | 12/05/2027 | Bv Hữu Nghị | NT226. Gigamed | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.556 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metsav 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 250.000 | 809 | 202.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110294623 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.555 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 350 | 600 | 210.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.554 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 1.050 | 750 | 787.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.553 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lotafran | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) | 20mg | Viên | N1 | 10.500 | 3.600 | 37.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110023123 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 46. Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | S.C.Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.552 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SPIRANISOL | Spiramycin + Metronidazole | 750000IU + 125mg | Viên | N2 | 3.500 | 1.990 | 6.965.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893115891524 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.551 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maxibumol | Paracetamol + ibuprofen | 250mg+100mg | Gói | N4 | 1.750 | 3.750 | 6.562.500 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 12 gói x 1g;Hộp 20 gói x 1g;Hộp 50 gói x 1g;Hộp 100 gói x 1g | 893100339124 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 23. Công ty TNHH Thương mại Hami | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.550 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tizanidin 4 mg | Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) | 4mg | Viên | N4 | 3.500 | 495 | 1.732.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.549 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 10.500 | 1.250 | 13.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 24. Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.548 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 1.050 | 12.600 | 13.230.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.547 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose Kabi 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 700 | 1.440 | 1.008.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110213324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.546 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin A 5000 IU | Retinol acetate 5000 IU | 5000IU | Viên | N4 | 3.500 | 330 | 1.155.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100716624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 13. Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.545 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agivitamin B1 | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) | 250mg | Viên | N4 | 1.750 | 265 | 463.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110467824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.544 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Chiamin-A 5% Solution for Infusion | Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine 1650mg) 2065mg; L-Phenylalanine 1275mg; L-Threonine 1100mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valine 1550mg; L-Arginine HCl (tương đương L-Arginine 3000mg) 3630mg; Glycine 2750mg; L-Alanine 3500mg; L-Proline 2800mg; L-Histidine 750mg; L-Serine 1625mg; L-Tyrosine 100mg; Taurine 25 | (1250mg + 1850mg + 1075mg + 2065mg + 1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg) / 500ml | Chai | N2 | 35 | 106.995 | 3.744.825 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml. Thùng 12 chai | 471110436923 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 38. Công ty TNHH Dược phẩm QDU | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.543 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | FORMONIDE 200 INHALER | Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) | 200mcg; 6mcg | Bình | N5 | 35 | 161.500 | 5.652.500 | Dạng hít | Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung)) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890100008800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 02. Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.542 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 1.750 | 4.987 | 8.727.250 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.541 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trimebutin | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 1.750 | 415 | 726.250 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22914-15 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.540 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg+ 6,4mg, 10g | Tuýp | N4 | 175 | 14.700 | 2.572.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tube x 10g | VD-33668-19 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.539 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B6 | Pyridoxine hydrocloride | 250mg | Viên | N4 | 21.000 | 265 | 5.565.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110288723 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.538 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% -1000ml | Chai | N4 | 700 | 10.080 | 7.056.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1000ml | 893100428324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.537 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Grial-E | Paracetamol + chlorphemramin | 250mg + 2mg | Gói | N4 | 7.000 | 1.100 | 7.700.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100314300 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.536 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aginfolix 5 | Acid folic | 5mg | Viên | N4 | 350 | 270 | 94.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100333724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.535 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agdicerin | Diacerein | 50mg | Viên | N4 | 350 | 560 | 196.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110204600 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.534 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5% – 5g | Tuýp | N4 | 350 | 3.200 | 1.120.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.533 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Goncal | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 10.500 | 1.900 | 19.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-20946-14 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 24. Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.532 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphason | Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) | 100mg | Lọ | N4 | 350 | 7.000 | 2.450.000 | tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.531 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 350 | 2.180 | 763.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.530 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 35.000 | 483 | 16.905.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.529 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | chai/lọ/ống/túi | N4 | 350 | 893 | 312.550 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.528 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 52.500 | 3.990 | 209.475.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.527 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Midantin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 14.000 | 4.000 | 56.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-21660-14 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.526 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nitromint | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 0,08g/10g | Lọ | N1 | 7 | 164.700 | 1.152.900 | Xịt | Phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.525 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Danapha – Telfadin | Fexofenadin | 60mg | Viên | N3 | 1.750 | 1.890 | 3.307.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.524 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 35.000 | 1.344 | 47.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.523 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.050 | 36.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.522 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lovastatin MCN 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 52.500 | 1.155 | 60.637.500 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110479325 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.521 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.785 | 62.475.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.520 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 35.000 | 2.499 | 87.465.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.519 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 53 | 35.000 | 1.855.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.518 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 35.000 | 1.680 | 58.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.517 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 70.000 | 138 | 9.660.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.516 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 125mg | Gói | N4 | 10.500 | 1.625 | 17.062.500 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.515 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Loxoprofen 60mg | Loxoprofen natri | 60mg | Viên | N4 | 700 | 348 | 243.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100218800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.514 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Isosorbid Dinitrat MCN 20 | Isosorbid dinitrat (dưới dạng isosorbid dinitrat 40% với lactose) | 20mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.450 | 10.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272325 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 01. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.513 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 0,75 MIU | Spiramycin | 750.000IU | Gói | N4 | 3.500 | 1.715 | 6.002.500 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 48 gói x 3g | 893110244225 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.512 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agdicerin | Diacerein | 50mg | Viên | N4 | 400 | 560 | 224.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110204600 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.511 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 125mg | Gói | N4 | 12.000 | 1.625 | 19.500.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.510 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid dihydrat | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 200 | 1.450 | 290.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.509 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hamigel–S | Mỗi 10 ml chứa: Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%: 3058,83 mg) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%: 2668 mg) 800,4 mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%: 266,7 mg) 80mg | 800,4mg + 3058,83mg + 80mg | Gói | N4 | 28.000 | 3.465 | 97.020.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-36243-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.508 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg | 10mg | Viên | N5 | 4.000 | 328 | 1.312.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35415-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.507 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10 mg | Viên | N4 | 40.000 | 987 | 39.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.506 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose Kabi 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 800 | 1.440 | 1.152.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110213324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.505 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | FORMONIDE 200 INHALER | Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) | 200mcg; 6mcg | Bình | N5 | 40 | 161.500 | 6.460.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung)) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890100008800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 02. Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.504 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 1.200 | 12.600 | 15.120.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.503 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinsalmol | Moi ong 1ml chúa: Salbutamol (dưói dang Salbutamol sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 1.200 | 1.480 | 1.776.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.502 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glumeform 750 XR | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.800 | 27.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VD-35539-22 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích | Cty CP Dược phẩm Hậu Giang |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.501 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 500mg | Viên | N3 | 1.000 | 16.000 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.500 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.400 | 21.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty cổ phần Dược TBYT Hà Giang | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.499 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Loratadin 10mg | Loratadin | 10mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.000 | 4.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10v | VD-18488-13 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích | Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.498 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 1120mg/100ml | Chai | N4 | 300 | 29.000 | 8.700.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | 893100919424 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty cổ phần Dược ATM | HD Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.497 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Candesartan DWP 12mg | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.491 | 14.910.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36172-22 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.496 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 20.000 | 1.197 | 23.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 09/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty Cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.495 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 2.300 | 1.281 | 2.946.300 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.494 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fefolic Cap DWP152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 5.000 | 756 | 3.780.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.493 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Humulin 30/70 Kwikpen | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300 IU/3ml | Bút tiêm | N2 | 250 | 162.500 | 40.625.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm x 3ml, bútt iêm chứa sẵn thuốc | 300410323725 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.492 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Auropennz 1.5 | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 500 | 49.500 | 24.750.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ | 890110068823 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty cổ phần Dược TBYT Hà Giang | Aurobindo Pharma Ltd., | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.491 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fexofenadin OD DWP 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 4.500 | 1.281 | 5.764.500 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35359-21 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.490 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Clopidogrel DWP 50mg | Clopidogrel | 50mg | Viên | N4 | 1.000 | 800 | 800.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110456423 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.489 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml, 60ml | Chai | N4 | 100 | 30.000 | 3.000.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-36013-22 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.488 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gly4par30 | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 25.000 | 562 | 14.050.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110999024 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 12/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm & Trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.487 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Piroxicam ODT DWP 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.281 | 5.124.000 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35362-21 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.486 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10ml | Lọ | N4 | 1.320 | 24.000 | 31.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 06/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.485 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Metronidazol kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 900 | 17.000 | 15.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 48 chai | VD-26377-17 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.484 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Staclazide 80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35321-21 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.483 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Acyclovir Stella 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N2 | 2.000 | 3.100 | 6.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 7vỉ x 5 viên | 893110504224 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.482 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 3030,3mg | Gói | N4 | 4.000 | 2.982 | 11.928.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.481 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 20.000 | 577 | 11.540.000 | Uống | Viên nag mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty cổ phần Dược TBYT Hà Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.480 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Felodipine STELLA 2.5 mg retard | Felodipin | 2,5mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.400 | 7.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110461923 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty cổ phần Dược TBYT Hà Giang | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.479 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Apinorgel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 220mg + 25mg – 5ml | Gói | N4 | 3.000 | 2.400 | 7.200.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml | 893100134900 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.478 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.499 | 24.990.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27941-17 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty CPDP Me Di Sun |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.477 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 500 | 18.000 | 9.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ x 1 ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 lọ x 5 ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty cổ phần Dược TBYT Hà Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.476 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 12.000 | 520 | 6.240.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.475 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 15.000 | 893 | 13.395.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.474 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Arimenus | Terbutalin | 1mg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 500 | 19.950 | 9.975.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1ml | 893110281023 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.473 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Paracetamol macopharma | Paracetamol | 10mg/ml x 50ml | Túi | N4 | 5.000 | 40.000 | 200.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 1 thùng chứa 50 túi x 50ml | 300110016525 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Aguettant Mouvaux | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.472 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 150.000 | 4.800 | 720.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.471 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Fudareus-H | Fusidic acid + hydrocortison | (2% + 1%)/15g | Tube | N4 | 1.000 | 55.000 | 55.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp 15g | 893110232700 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.470 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.035 | 30.525.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.469 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | BFS-Piracetam 4000mg/10ml | Piracetam | 4000mg/10ml x 10ml | Ống | N4 | 10.000 | 30.000 | 300.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 893110506424 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.468 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hypevas 5 | Pravastatin | 5mg | Viên | N4 | 60.000 | 924 | 55.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35182-21 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.467 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.680 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.466 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.950 | 19.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164425 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.465 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (5mg+ 1mg)/ml x 0,4ml | Ống | N4 | 4.000 | 5.500 | 22.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115078500 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.464 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Dropstar | Levofloxacin | 5mg/ml x 0,4ml | Ống | N4 | 2.000 | 6.500 | 13.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4 ml | 893115057200 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.463 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 1.200 | 80.400 | 96.480.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 4 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.462 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N1 | 20 | 125.000 | 2.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 3 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.461 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.389 | 43.890.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.460 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 945 | 47.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.459 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Chlordextro DWP 4 mg/30 mg | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 4mg + 30mg | Viên | N4 | 30.000 | 798 | 23.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284624 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.458 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Lovastatin MCN 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 798 | 47.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110479325 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.457 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Paracetamol macopharma | Paracetamol | 10mg/ml x 50ml | Túi | N1 | 5.000 | 40.000 | 200.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 1 thùng chứa 50 túi x 50ml | VN-22243-19 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Aguettant Mouvaux | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.456 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Atorvastatin TP | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.650 | 165.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205424 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.455 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 3.000 | 6.489 | 19.467.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.454 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 674 | 1.348.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.453 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N4 | 15.000 | 2.035 | 30.525.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17386-13 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.452 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 14.000 | 14.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.451 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 150.000 | 4.800 | 720.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-21712-19 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.450 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (5mg+ 1mg)/ml x 0,4ml | Ống | N4 | 4.000 | 5.500 | 22.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | VD-26542-17 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.449 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Dropstar | Levofloxacin | 5mg/ml x 0,4ml | Ống | N4 | 2.000 | 6.500 | 13.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4 ml | VD-21524-14 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.448 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10ml x 10ml | Lọ | N4 | 3.000 | 23.500 | 70.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.447 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 6.000 | 4.894 | 29.364.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 5 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.446 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 6.688 | 6.688.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | VD-23172-15 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.445 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mannitol | Manitol | 20%/ 250ml | Chai | N4 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.444 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Fudareus-H | Fusidic acid + hydrocortison | (2% + 1%)/15g | Tube | N4 | 1.000 | 55.000 | 55.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp 15g | VD-32932-19 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.443 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | BFS-Piracetam 4000mg/10ml | Piracetam | 4000mg/10ml x 10ml | Ống | N4 | 10.000 | 30.000 | 300.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VD-32508-19 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.442 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 5.000 | 57.000 | 285.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 1809/QĐ-BVĐK | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.441 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolone | 40mg | Lọ | N2 | 250 | 26.597 | 6.649.250 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 406/QĐ-BVNTNĐ | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Bv Nội Tiết Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | Swiss Parenterals Pvt.Ltd – India | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.440 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Omevin | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) | 40mg | Lọ | N4 | 350 | 6.000 | 2.100.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.439 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Binystar | Nystatin | 25000UI | Gói | N4 | 1.750 | 1.050 | 1.837.500 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng | Hộp 10 gói x 1 gam | 893100564324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.438 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 7.000 | 830 | 5.810.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.437 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diclofenac methyl | Diclofenac | 1%/ 20g | Tube | N4 | 420 | 7.300 | 3.066.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.436 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 3.500 | 3.500 | 12.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110098100 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.435 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rovagi 3 | Spiramycin | 3.000.000 IU | Viên | N4 | 7.000 | 3.500 | 24.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110259223 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.434 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.747 | 12.229.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.433 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pipolphen | Promethazin hydroclorid | 50mg/2ml | Ống | N1 | 35 | 15.000 | 525.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.432 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dipventin 20 | Propofol | 1% (10mg/ml); 20ml | Chai/Lọ/Ống | N2 | 35 | 23.000 | 805.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắp nhôm | 890114426525 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.431 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin PP | Nicotinamid | 500mg | Viên | N4 | 7.000 | 185 | 1.295.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.430 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 35.000 | 420 | 14.700.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 16. Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.429 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | TV.Fenofibrat | Fenofibrat | 200mg | Viên | N4 | 7.000 | 390 | 2.730.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333900 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.428 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vein Plus | Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 7.000 | 3.600 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520100424123 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 04. Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.427 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dexamethason | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) | Ống | N4 | 70 | 705 | 49.350 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống 1ml | 893110812324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.426 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 | Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng clavulanat kali kết hợp avicel) | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 3.500 | 1.650 | 5.775.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.425 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Methocarbamol | Methocarbamol | 500mg | Viên | N4 | 12.250 | 320 | 3.920.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110288023 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.424 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 42.000 | 567 | 23.814.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.423 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nebesi | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 35.000 | 1.491 | 52.185.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110336000 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.422 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bolabio | Saccharomyces boulardii | ≥10^9 | Gói | N4 | 2.800 | 3.300 | 9.240.000 | Uống | thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400306424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.421 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 17.500 | 1.449 | 25.357.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.420 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Lọ | N1 | 18 | 120.000 | 2.160.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ 50ml | VN-17438-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.419 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 3.500 | 1.785 | 6.247.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35848-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.418 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 14.000 | 285 | 3.990.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110051724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.417 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 10.500 | 2.500 | 26.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 44. Công ty Cổ phần Pymepharco | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.416 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savi Losartan plus HCT 50/12.5 | Losartan + Hydrochlorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 21.000 | 1.350 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20810-14 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 16. Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.415 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 3.500 | 1.250 | 4.375.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 01. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ đào nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.414 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10 mg | Viên | N4 | 35.000 | 987 | 34.545.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.413 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 52.500 | 2.142 | 112.455.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.412 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nicorandil DWP 2,5 mg | Nicorandil | 2,5mg | Viên | N4 | 105.000 | 945 | 99.225.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.411 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hypevas 5 | Pravastatin | 5mg | Viên | N4 | 14.000 | 880 | 12.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35182-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.410 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Metformin STELLA 500 mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 15.000 | 800 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23976-15 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.409 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N4 | 5.000 | 8.500 | 42.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai | 893110039623 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.408 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 300 | 16.000 | 4.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 Lọ, + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ | 893110374823 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 1998/QĐ-BVBĐ-KD | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.406 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Cyclonamine 12,5% | Etamsylat | 250mg/ 2ml | Ống | N1 | 22.000 | 25.000 | 550.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp/5 ống 2ml | 590110337225 | 1392/QĐ-BVNT | 31/07/2026 | 31/01/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Pharmaceutical Works Polpharma | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.405 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 30.000 | 28.455 | 853.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 1392/QĐ-BVNT | 31/07/2026 | 31/01/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.404 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/ 10ml | Lọ | N1 | 22.600 | 75.000 | 1.695.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 778/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 17/07/2027 | Ttyt Thủy Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.403 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/ 10ml | IU | N1 | 1.000.000 | 75 | 75.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 778/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 17/07/2027 | Ttyt Thủy Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.402 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Brosuvon | Bromhexin hydroclorid | 4mg/5ml, 50ml | Chai | N4 | 700 | 23.100 | 16.170.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 50ml | 893100235600 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.401 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Citicolin 500mg/2ml | Citicolin | 500mg/2ml | Ống | N4 | 105 | 27.000 | 2.835.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110919524 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.400 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 7.000 | 630 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.399 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + Metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 52.500 | 2.499 | 131.197.500 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.398 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thiocolchicosid Cap DWP 8mg | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 35.000 | 3.990 | 139.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236923 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.397 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 1,5 MIU | Spiramycin | 1,5MIU | Viên | N4 | 7.000 | 2.295 | 16.065.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438124 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.396 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Travinat 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 21.000 | 1.820 | 38.220.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110099900 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.395 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aminazin 1,25% | Clorpromazin | 25mg/2ml | Ống | N4 | 11 | 2.100 | 23.100 | tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.394 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 7.000 | 525 | 3.675.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.393 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thelizin | Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) | 5mg | Viên | N4 | 35.000 | 75 | 2.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.392 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat 1,5g/10ml | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 88 | 2.900 | 255.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.391 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg | Perindopril + indapamid | 5mg+ 1,25mg | Viên | N4 | 7.000 | 987 | 6.909.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110252024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.390 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bifudin | Fusidic acid | 20mg/1g | Tuýp | N4 | 35 | 11.025 | 385.875 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 5g | 893110145123 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.389 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 35.000 | 1.134 | 39.690.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.388 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lostad T100 | Losartan potassium | 100mg | Viên | N2 | 35.000 | 2.100 | 73.500.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23973-15 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.387 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Paracetamol Kabi 1000 | Paracetamol | 1000mg/100ml | Chai | N4 | 280 | 12.200 | 3.416.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100 ml, Hộp 48 chai 100 ml | 893110402424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.386 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Irbelorzed 150/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg+ 12,5mg | Viên | N2 | 1.750 | 1.806 | 3.160.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 21. Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.385 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hamigel–S | Mỗi 10 ml chứa: Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%: 3058,83 mg) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%: 2668 mg) 800,4 mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%: 266,7 mg) 80mg | 800,4mg + 3058,83mg + 80mg | Gói | N4 | 24.500 | 3.465 | 84.892.500 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-36243-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.384 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cardilol 6.25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N4 | 1.050 | 432 | 453.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên. | VD-35487-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 30. Công ty TNHH Havipharm Âu Châu | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.383 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Betaclo | Clobetasol propionat | 0,05%/10g | Tuýp | N4 | 105 | 7.400 | 777.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110552124 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 30. Công ty TNHH Havipharm Âu Châu | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.382 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 10.500 | 3.415 | 35.857.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 44. Công ty Cổ phần Pymepharco | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forlen | Linezolid* | 600mg | Viên | N2 | 1.840 | 16.800 | 30.912.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110289500 | 1998/QĐ-BVBĐ-KD | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminosteril N-Hepa 8% | Acid amin* | 8% 250ml | Chai | N1 | 1.540 | 104.000 | 160.160.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-22744-21 | 1998/QĐ-BVBĐ-KD | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 1.830 | 34.852 | 63.779.160 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1998/QĐ-BVBĐ-KD | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.378 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Itamecetyl 300 | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 500 | 30.500 | 15.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml | 893110114325 | 680/QĐ-BVSNKG | 06/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Sản-Nhi Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.377 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 460 | 8.000 | 3.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 562/QĐ-BVSNKG | 15/07/2026 | 14/07/2027 | Bv Sản-Nhi Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.376 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 0 | 3.627 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 1224/QĐ-KSBT | 05/08/2026 | 16/12/2027 | Bvđk Kim Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.375 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin | 100mg/2ml | Ống | N1 | 100 | 33.000 | 3.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-19062-15 | 398/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.374 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 500 | 28.455 | 14.227.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 398/QĐ-TTYT | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Trung ương CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o-Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company " Kalceks"- Latvia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.373 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Volulyte 6% | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 7 | 110.000 | 770.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.372 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | IMEXIME 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 10.500 | 4.750 | 49.875.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110136125 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 24. Công ty Cổ phần Santav | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.371 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 3.500 | 390 | 1.365.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.370 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acyclovir 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 4.200 | 620 | 2.604.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333600 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.369 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinsalmol | Moi ong 1ml chúa: Salbutamol (dưói dang Salbutamol sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 1.050 | 1.480 | 1.554.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.368 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agiremid 100 | Rebamipid | 100mg | Viên | N4 | 1.750 | 510 | 892.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256923 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.367 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kamoxazol | Sulfamethoxazol, Trimethoprim | 800mg, 160mg | Viên | N4 | 3.500 | 475 | 1.662.500 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110128823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.366 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Forlax | Macrogol 4000 10gam | 10gam | Gói | N1 | 700 | 5.119 | 3.583.300 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.365 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pravastatin STELLA 20 mg | Pravastatin sodium | 20mg | Viên | N2 | 14.000 | 6.995 | 97.930.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462623 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.364 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N4 | 350 | 1.197 | 418.950 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.363 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^8CFU | Viên | N4 | 15.000 | 1.700 | 25.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên. | QLSP-856-15 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích | Cty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.362 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,70g +0,30g+0,58g+4g | Gói | N4 | 5.000 | 1.700 | 8.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6 gam | 893100419824 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty cổ phần Dược TBYT Hà Giang | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.361 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.386 | 20.790.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 660/QĐ-PH06-KD | 06/08/2026 | 10/09/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.360 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.700 | 87.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên | 840110178823 | 107/QĐ-ĐGTS | 01/08/2026 | 31/12/2026 | Bvđk C-Mec Đại Từ Thuộc Cttnhh Bv C-Mec Đại Từ | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | Laboratorios Liconsa, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.359 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Panloz 20 | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg | 20mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.700 | 136.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008400 | 197/QĐ-BVĐKKVTH | 17/07/2026 | 17/01/2027 | Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceutic als Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.358 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 2.800 | 28.455 | 79.674 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 398/QĐ-BVĐKKKLT | 03/08/2026 | 03/03/2027 | Bvđk Kv Long Thành | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.., cơ sở xuất xưởng, Foint Stock Company Kalceks | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.357 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 110 | 110.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 680/QĐ-BVDC | 01/08/2026 | 03/06/2027 | Tyt Diễn Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.356 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Panfor SR-500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015924 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.355 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 57.000 | 810 | 46.170.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.354 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 40.000 | 509 | 20.360.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.353 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Medlon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | viên | N2 | 45.000 | 1.220 | 54.900.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.352 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kapredin | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N4 | 25.000 | 602 | 15.050.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110154323 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.351 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Trichopol | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N1 | 17.000 | 16.900 | 287.300.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | 590115791424 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.350 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Allopurinol | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 50.000 | 380 | 19.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 300 viên | 893110064024 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.349 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dkasolon | Mometason furoat | 50mcg/liều: 60 liều | Lọ | N4 | 300 | 94.500 | 28.350.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều xịt | 893110874524 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.348 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | MORPHIN | Morphin | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.925 | 17.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.347 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Moxieye | Moxifloxacin | 5mg/ml; 0,4ml | Ống | N4 | 5.200 | 5.500 | 28.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115304900 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.346 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 40.000 | 850 | 34.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.345 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 103.000 | 1.785 | 183.855.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.344 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 2.000 | 35.000 | 70.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.343 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Midazoxim 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 20.000 | 43.000 | 860.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066224 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.342 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 25.000 | 69.300 | 1.732.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.341 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Infloxin | Ofloxacin | 200mg/40ml | Lọ | N4 | 3.400 | 76.000 | 258.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ | 893115367224 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.340 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ceftizoxim 0,5g | Ceftizoxim | 500mg | Lọ | N2 | 1.000 | 42.000 | 42.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110595724 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.339 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.199 | 119.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178224 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.338 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Diaprid 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 100.000 | 800 | 80.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178324 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.337 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dogastrol 40mg | Pantoprazol | 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 775 | 15.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110085924 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.336 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pantostad 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N3 | 19.000 | 1.650 | 31.350.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110193224 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.335 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Paracetamol macopharma | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml | Túi | N1 | 10.000 | 39.000 | 390.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 1 thùng chứa 50 túi x 50ml | 300110016525 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Aguettant Mouvaux | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.334 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Paravina 1 g | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/6,7ml | Ống | N4 | 50.000 | 7.000 | 350.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml | 893110232224 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.333 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 2.500 | 680 | 1.700.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.332 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 67.000 | 550 | 36.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.331 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg (dạng túi Ambu-flex) | Túi | N2 | 20 | 300.800 | 6.016.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 túi Ambu-flex x 2L | VN-18814-15 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.330 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Isosorbid Mononitrat DWP 40mg | Isosorbid mononitrat | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.184 | 43.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110148700 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.329 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg (Dạng túi Ultrabag) | Túi | N2 | 1.000 | 300.800 | 300.800.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 túi Ultrabag x 2L | VN-18814-15 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.328 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 95.000 | 2.142 | 203.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.327 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kipel film coated tabs 10mg | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 9.000 | 9.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110526824 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmathen S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.326 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Alsiful S.R. Tablets 10 mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 5.550 | 5.200 | 28.860.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 471110040125 | 180/QĐ-TTYTTP | 24/07/2026 | 23/07/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Phước | Công ty TNHH Dược phẩm An Khang | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.325 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 200 | 955 | 191.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 180/QĐ-TTYTTP | 24/07/2026 | 23/07/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Phước | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.324 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Alsiful S.R. Tablets 10 mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22539-20 | 180/QĐ-TTYTTP | 24/07/2026 | 23/07/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Phước | Công ty TNHH Dược phẩm An Khang | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.323 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10 ml | Ống | N4 | 4.000 | 1.100 | 4.400.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống | 893110099623 | 180/QĐ-TTYTTP | 24/07/2026 | 23/07/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Phước | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.322 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clipoxid-300 | Calci lactat | 300mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34168-20 | 1045/QĐ-BVDC | 01/08/2026 | 01/11/2026 | Tyt Diễn Nguyên | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.321 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TBAugMedic 875mg/ 125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 150.000 | 4.680 | 702.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110470625 | 680/QĐ-BVDC | 01/08/2026 | 03/06/2027 | Tyt Diễn Nguyên | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.320 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 29.000 | 1.678 | 48.662.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.319 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cefadroxil EG 500mg (CSNQ: EG LABO – Laboratoires EuroGenerics, địa chỉ: "Le Quintet" Bat A, 12 rue Danjou 92517 Boulegne Billancourt cedex France) | Cefadroxil | 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.590 | 63.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25382-16 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.318 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lansoprazol 30mg | Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột lansoprazol 8,5%) | 30mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.120 | 67.200.000 | Uống | Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110319123 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.317 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | SITALEE 25 | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat 32,12mg) | 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.375 | 67.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110026226 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Lee Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.316 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Moloxcin 400 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400 mg | 400mg | Viên | N3 | 300 | 21.000 | 6.300.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-23385-15 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.315 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fludalt Duo 250mcg/50mcg | Fluticason propionat 250mcg; Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat) 50mcg | 250mcg, 50mcg | Chai | N1 | 1.100 | 198.975 | 218.872.500 | Dạng hít | Viên nang chứa bột dùng để hít | Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít | VN-21055-18 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.314 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kazelaxat | Polystyren | 15g | Gói | N4 | 2.500 | 40.000 | 100.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110616124 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.313 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lyo-Drol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 18.750 | 36.750 | 689.062.500 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 40mg và 1 ống nước pha tiêm 1ml | 520110427125 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | Vianex S.A- Plant C (Cơ sở đóng gói bao bì cấp 2 và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Vianex S.A.- Plant A) | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.312 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10%; 75ml | Lọ | N4 | 12.000 | 15.800 | 189.600.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 75ml | 893100144225 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.311 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 27.489 | 137.445.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.310 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 4.000 | 47.500 | 190.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.309 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Lọ | N1 | 600 | 251.688 | 151.012.800 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1lọ x 5ml | 900110782224 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH | CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.308 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 4.000 | 142.000 | 568.000.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | 893110360225 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.307 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hadulacton 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 68.000 | 2.310 | 157.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110387625 | 2177/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
