Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 22 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 22 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.302.837 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Imedoxim 200 Cefpodoxim 200mg Viên N2 4.200 6.100 25.620.000 Uống Viên Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110595824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 41. Công ty Cổ phần Khoa học Dược phẩm Isaka Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.836 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rosuvastatin 10 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg 10mg Viên N5 3.500 328 1.148.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35415-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.835 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat – syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg 31,25mg; 250mg Gói N1 17.500 9.975 174.562.500 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 túi x 12 gói x 1g 893110271824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 01. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.834 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glizym-M Gliclazide + Metformin hydrochloride 80mg + 500mg Viên N5 80.000 3.350 268.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 05. Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Skyline M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.833 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + Metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N4 60.000 2.499 149.940.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.832 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mibeplen 5mg Felodipin 5mg Viên N4 400 1.197 478.800 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110094224 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.831 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Midantin 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N3 16.000 4.000 64.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1,5g VD-21660-14 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.830 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Partamol 150 Supp. Paracetamol 150mg Viên N4 1.200 1.783 2.139.600 Đặt hậu môn viên đạn đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 893100037424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.829 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Oresol Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali Clorid 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g Gói N4 8.000 1.785 14.280.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g 893100160825 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.828 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bifudin Fusidic acid 20mg/1g Tuýp N4 40 11.025 441.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 5g 893110145123 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.827 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Imedoxim 200 Cefpodoxim 200mg Viên N2 4.800 6.100 29.280.000 Uống Viên Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110595824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 41. Công ty Cổ phần Khoa học Dược phẩm Isaka Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.826 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Melanov-M Gliclazide + Metformin hydrochloride 80mg + 500mg Viên N3 100.000 3.900 390.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 05. Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Skyline Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.825 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kamydazol fort Spiramycin; Metronidazol 1.500.000IU + 250mg Viên N4 6.000 2.820 16.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC 893115886424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.824 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 8.000 830 6.640.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.823 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rabeprazol 20mg Rabeprazol natri 20mg Viên N4 2.000 625 1.250.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35672-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.822 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acetylcystein Acetylcystein 200mg Viên N4 4.800 202 969.600 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.821 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Methocarbamol Methocarbamol 500mg Viên N4 14.000 320 4.480.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893110288023 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.820 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Meloxicam Meloxicam 7,5mg Viên N4 20.000 84 1.680.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110437924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.819 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lansoprazol Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) 30mg Viên N4 2.000 280 560.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110024200 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.818 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fefasdin 180 Fexofenadin hydroclorid 180mg Viên N4 2.000 585 1.170.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100483824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.817 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Desloratadin Desloratadin 5mg Viên N4 8.000 250 2.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100365123 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.816 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 8.000 650 5.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115483724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.815 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kamoxazol Sulfamethoxazol, Trimethoprim 800mg, 160mg Viên N4 4.000 475 1.900.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110128823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.814 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vein Plus Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg 450mg + 50mg Viên N1 8.000 3.600 28.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 520100424123 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 04. Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới Help S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.302.813 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mepoly Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 80 39.800 3.184.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 03. Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.812 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500UI Ống N4 800 34.852 27.881.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 19. Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.811 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N3 40.000 420 16.800.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 16. Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.810 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Masapon Alpha chymotrypsin 4200UI (21µkatals) Viên N2 7.200 640 4.608.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110417224 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 16. Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.809 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Citicolin 500mg/2ml Citicolin 500mg/2ml Ống N4 120 27.000 3.240.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110919524 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.808 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinphason Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) 100mg Lọ N4 400 7.000 2.800.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.807 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Varogel S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (800,4mg + 611,76mg)/10ml Gói N4 20.000 3.150 63.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói 10ml 893100860924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 48. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.806 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bolabio Saccharomyces boulardii ≥10^9 Gói N4 3.200 3.300 10.560.000 Uống thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400306424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.805 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pipolphen Promethazin hydroclorid 50mg/2ml Ống N1 40 15.000 600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml VN-19640-16 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.302.804 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aquima Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml Gói N4 40.000 3.300 132.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100244200 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 03. Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.803 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Benita Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 120 90.000 10.800.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 893100314323 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 03. Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.802 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng CỒN BORIC 3% Acid boric 300mg/10ml Chai/ lọ N4 200 6.300 1.260.000 Dùng ngoài Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 chai 10ml 893100627924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.801 Tân dược Tỉnh Lai Châu Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 500 1.932 966.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 170/QĐ-BVĐK 23/07/2026 31/12/2027 Bvđk Pa Há Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc – Hungary Hungary 3.thau_rieng_le
1.302.800 Tân dược Tỉnh Lai Châu Midazolam Panpharma 5mg/ml Midazolam 5mg/ml Ống N1 100 30.900 3.090.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 400112072123 170/QĐ-BVĐK 23/07/2026 31/12/2027 Bvđk Pa Há Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.302.799 Tân dược Tỉnh Lai Châu Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 100 8.000 800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 170/QĐ-BVĐK 23/07/2026 31/12/2027 Bvđk Pa Há Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.798 Tân dược Tỉnh Lai Châu Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/ml Ống N4 100 8.925 892.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 ống x 1ml 893111093823 170/QĐ-BVĐK 23/07/2026 31/12/2027 Bvđk Pa Há Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.797 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mannitol Manitol 20g/100ml Chai N4 60 28.350 1.701.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.796 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri Clorid 3% Natri clorid 3g/100ml Chai N4 600 7.189 4.313.400 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 Chai x 100ml VD-23170-15 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.795 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tovidex Tobramycin + dexamethason (0.3% +0.1%)/7ml Lọ 7ml N4 1.000 26.500 26.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm & TBYT Nguyễn Hoàng Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.794 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 1.000 89.999 89.999.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001115023625 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 30/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.302.793 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh AGICARVIR Entecavir 0,5mg Viên N4 15.000 1.550 23.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893114428924 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.792 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lupiparin Enoxaparin (natri) 40mg/ 0,4ml Bơm tiêm N2 3.000 69.930 209.790.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm x 0,4ml 690410441725 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Anh Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.302.791 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh D.E.P Diethylphtalat 9,5g/10g Lọ N4 300 8.000 2.400.000 Bôi Thuốc mỡ bôi da Hộp 20 Lọ x 10g 893100075500 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.790 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Octra Octreotid 0,1mg/ml; 1ml Ống N2 500 65.000 32.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1ml 482114967624 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.302.789 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocuronium-BFS Rocuronium bromide 50mg/5ml; Ống 5ml Ống N4 1.500 41.000 61.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893114281823 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.788 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adrenaline-BFS 5mg Epinephrin (adrenalin) 5mg/5ml Lọ N4 5.000 25.000 125.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml 893110150724 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.787 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pipolphen Promethazin (hydroclorid) 50mg/2ml Ống N1 100 15.000 1.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml VN-19640-16 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.302.786 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sorbitol 3,3% Sorbitol 33g/1000ml Chai N4 120 28.175 3.381.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa vô khuẩn Chai 1000ml 893110177424 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.785 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Seretide Evohaler DC 25/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 250mcg; 120 liều Bình N1 1.200 278.090 333.708.000 Dạng hít hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 368/QĐ-BVĐT 27/07/2026 31/12/2026 Bvđk Đại Từ Cộng ty TNHH Một  thành viên Dược Liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.302.784 Tân dược Tỉnh Hải Dương Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 100.000 2.500 250.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 367/QĐ-TTYT 10/08/2026 09/08/2027 Ttyt Chí Linh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.783 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tilbec 10 Isotretinoin 10mg Viên N2 55.000 6.400 352.000.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110021623 144/QĐ-BVDL 11/08/2026 10/08/2027 Bv Da Liễu CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT Softgel Healthcare Pvt.,Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.782 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agi-ery 500 Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg Viên N4 1.750 1.350 2.362.500 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110310624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.781 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Forair 250 Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate); Fluticasone propionate 25mcg; 250mcg Bình N5 35 89.800 3.143.000 Dạng hít Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083523 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 02. Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.302.780 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mepoly Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 70 39.800 2.786.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 03. Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.779 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin E 400IU Vitamin E 400UI Viên N4 7.000 630 4.410.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-18448-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.778 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gynopazaryl Depot Econazol 150mg Viên N4 175 9.980 1.746.500 Đặt âm đạo Viên đạn đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 2 viên 893100496424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.777 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromide (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 70 87.300 6.111.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.302.776 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diclowal Supp. Diclofenac natri 100mg Viên N1 350 11.300 3.955.000 Đặt hậu môn Viên đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 400110121924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 18. Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.302.775 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vorifend 500 Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) 500mg Viên N2 35.000 1.590 55.650.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.774 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 3.500 1.365 4.777.500 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.773 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Claminat 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 200mg Lọ N3 700 38.850 27.195.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 1,2g 893110387624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 33. Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.772 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Alanboss XL 10 Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N4 4.200 7.497 31.487.400 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.771 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acetylcystein Acetylcystein 200mg Viên N4 4.200 202 848.400 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.770 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat 0,6mg Viên N4 350 2.200 770.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34179-20 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 31. Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.769 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Varogel S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (800,4mg + 611,76mg)/10ml Gói N4 17.500 3.150 55.125.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói 10ml 893100860924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 48. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.768 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Celecoxib Celecoxib 200mg Viên N4 22.750 480 10.920.000 Uống Viên nang cứng Chai 500 viên 893110810324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.767 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cinnarizin Cinnarizin 25mg Viên N4 87.500 75 6.562.500 Uống Viên nén Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC 893100388624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.766 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Desloratadin Desloratadin 5mg Viên N4 7.000 250 1.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100365123 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.765 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Meloxicam Meloxicam 7,5mg Viên N4 17.500 84 1.470.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110437924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.764 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Growpone 10% Calci gluconat 10% 10ml Ống N2 70 14.600 1.022.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 10ml VN-16410-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Farmak JSC Ukraina 3.thau_rieng_le
1.302.763 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ambroxol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N4 700 120 84.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110437824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.762 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Salbutamol Salbutamol sulfat 100mcg/ liều, 200 liều Bình N1 1.050 66.000 69.300.000 Dạng hít Thuốc hít định liều Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) 840115314625 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 15. Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu Laboratorio Aldo Union S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.302.761 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid dihydrat 500mg/ 5ml Ống N4 175 1.450 253.750 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.760 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Zinc 10 Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg) 70mg Viên N4 1.750 150 262.500 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100056624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.759 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Buscopan Hyoscin butylbromid 10mg Viên N1 700 1.198 838.600 Uống Viên nén bao đường Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên 300100131824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Delpharm Reims Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.758 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hayex Bambuterol HCl 10mg Viên N2 17.500 988 17.290.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110021100 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.757 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Berberin Berberin clorid 100mg Viên N4 1.750 546 955.500 Uống Viên nang cứng Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-19319-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.756 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng ENTEROGERMINA Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/ 5ml Ống N1 4.200 7.220 30.324.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml QLSP-0728-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Opella Healthcare Italy S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.302.755 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng CEFUROXIM 250mg Cefuroxim 250mg Viên N4 21.000 1.180 24.780.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x vỉ 10 viên 893110544524 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.754 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kaclocide Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg) 75mg; 75mg Viên N4 1.400 942 1.318.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.753 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Chlordextro DWP 4 mg/30 mg Clorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid 4mg + 30mg Viên N4 35.000 798 27.930.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110284624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.752 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU/gói Gói N4 28.000 945 26.460.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.751 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Utrogestan 200mg Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) 200mg Viên N1 1.200 14.848 17.817.600 Đặt âm đạo Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) 840110179823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Cyndea Pharma S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.302.750 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Natrixam 1.5mg/5mg Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg 1,5mg; 5mg Viên N1 2.000 4.987 9.974.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.749 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Flixotide Evohaler Fluticasone propionate 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 40 106.462 4.258.480 Xịt Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.302.748 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 24.000 2.500 60.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói x 1 gam QLSP-855-15 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 40. Công ty Cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.747 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agivitamin B1 Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 250mg Viên N4 2.000 265 530.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110467824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.746 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin A 5000 IU Retinol acetate 5000 IU 5000IU Viên N4 4.000 330 1.320.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100716624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 13. Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.745 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/3ml, 20/80 Ống N1 145 152.000 22.040.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml " 590410177500 294/QĐ-TTYT 15/07/2026 15/08/2026 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.302.744 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminosteril N-Hepa 8% Acid amin* 8% 250ml Chai N1 0 104.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-22744-21 1998/QĐ-BVBĐ-KD 14/07/2026 14/07/2027 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.302.743 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dimedrol Diphenhydraminhydroclorid 10mg/ml Ống N4 2.400 893 2.143.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 131/QĐ-BVDL 17/07/2026 16/01/2027 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.742 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng MIRENZINE 5 Flunarizin 5mg Viên N3 12.000 1.250 15.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110484324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 24. Công ty Cổ phần Santav Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.741 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Maxibumol Paracetamol + ibuprofen 250mg+100mg Gói N4 2.000 3.750 7.500.000 Uống Thuốc cốm uống Hộp 12 gói x 1g;Hộp 20 gói x 1g;Hộp 50 gói x 1g;Hộp 100 gói x 1g 893100339124 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 23. Công ty TNHH Thương mại Hami Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.740 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng NUMED Sulpiride 50mg Viên N2 2.400 480 1.152.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110673424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.739 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SPIRANISOL Spiramycin + Metronidazole 750000IU + 125mg Viên N2 4.000 1.990 7.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893115891524 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.738 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Natri bicarbonat 1,4% Natri bicarbonat 3,5g/250ml Chai N4 8 32.000 256.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.737 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vorifend 500 Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) 500mg Viên N2 40.000 1.590 63.600.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.736 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Buscopan Hyoscin butylbromid 10mg Viên N1 800 1.198 958.400 Uống Viên nén bao đường Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên 300100131824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Delpharm Reims Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.735 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Oresol Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 0,7g+ 0,3g + 0,58g+ 4g Gói N4 4.000 1.570 6.280.000 Uống Bột pha uống Hộp 40 gói 893100261200 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.734 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin E 400IU Vitamin E 400UI Viên N4 8.000 630 5.040.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-18448-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.733 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dipventin 20 Propofol 1% (10mg/ml); 20ml Chai/Lọ/Ống N2 40 23.000 920.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắp nhôm 890114426525 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.732 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Probenecid Hera Probenecid 500mg Viên N4 2.000 3.050 6.100.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110957324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.731 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Noradrenalin 1 mg/ml Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 1mg/1ml Lọ/Ống N4 80 3.500 280.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110750024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.730 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg Gói N4 4.800 2.700 12.960.000 Uống thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.729 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nadecin 10mg Isosorbid(dinitrat hoặc mononitrat) 10mg Viên N1 20.000 2.600 52.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110028025 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.302.728 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetazolamid Acetazolamid 250mg Viên N4 1.200 1.092 1.310.400 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110214800 1998/QĐ-BVBĐ-KD 14/07/2026 14/07/2027 Bv Bưu Điện CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.727 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bupitroy heavy Bupivacain hydroclorid 20mg/4ml Ống N2 500 16.800 8.400.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 ống x 4ml 890114083223 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.726 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cefodomid 100 Cefpodoxim 100mg Gói N4 20.000 1.450 29.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,4g 893110138125 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.725 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aspirin 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 0 105 0 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-29659-18 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.724 Tân dược Tỉnh Bình Định Concerta Methylphenidate hydrochloride 18mg Viên N1 990 50.400 49.896.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Chai chứa 30 viên 001112785824 830/QĐ-BVTTQN 21/07/2026 31/12/2027 Bv Tâm Thần Quy Nhơn Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Janssen-Cilag Manufacturing, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.302.723 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Danapha – Telfadin Fexofenadin 60mg Viên N3 2.000 1.890 3.780.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.722 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Drotusc Drotaverin clohydrat 40mg Viên N3 48.000 567 27.216.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25197-16 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.721 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Claminat 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 200mg Lọ N3 800 38.850 31.080.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 1,2g 893110387624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 33. Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.720 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) 500mg + 125mg Viên N4 8.000 1.747 13.976.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110218200 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.719 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng ENTEROGERMINA Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/ 5ml Ống N1 4.800 7.220 34.656.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml QLSP-0728-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Opella Healthcare Italy S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.302.718 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 60.000 3.990 239.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.717 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Metformin 500mg Metformin 500mg Viên N3 240.000 158 37.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.716 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Grial-E Paracetamol + chlorphemramin 250mg + 2mg Gói N4 8.000 1.100 8.800.000 Uống Cốm pha hỗn dịch Hộp 100 gói x 1,5g 893100314300 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.715 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Clorpheniramin maleat 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 120.000 27 3.240.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100307823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.714 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nicorandil DWP 2,5 mg Nicorandil 2,5mg Viên N4 120.000 945 113.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110285824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.713 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Methocarbamol MCN 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 60.000 2.142 128.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110949724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.712 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Carbocistein tab DWP 500mg Carbocistein 500 mg Viên N4 12.000 945 11.340.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35743-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.711 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Thiocolchicosid Cap DWP 8mg Thiocolchicosid 8mg Viên N4 40.000 3.990 159.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236923 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.710 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ketoprofen Tab DWP 100mg Ketoprofen 100mg Viên N4 40.000 1.302 52.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35845-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.709 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Omeprazol Omeprazol 20mg Viên N4 80.000 138 11.040.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110088425 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.708 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diclofenac methyl Diclofenac 1%/ 20g Tube N4 480 7.300 3.504.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110290500 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.707 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Growpone 10% Calci gluconat 10% 10ml Ống N2 80 14.600 1.168.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 10ml VN-16410-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Farmak JSC Ukraina 3.thau_rieng_le
1.302.706 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Brosuvon Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml, 50ml Chai N4 800 23.100 18.480.000 Uống Siro Hộp 1 chai 50ml 893100235600 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.705 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Doncef Cefradin 500mg Viên N2 12.000 2.500 30.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110832324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 44. Công ty Cổ phần Pymepharco Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.704 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin C Acid Ascorbic 500mg Viên N4 12.000 185 2.220.000 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893110416324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.703 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Trimebutin Trimebutin maleat 100mg Viên N4 2.000 415 830.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22914-15 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.702 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tinidazol Tinidazol 500mg Viên N4 800 500 400.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893115484024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.701 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Spiramycin 1,5 MIU Spiramycin 1,5MIU Viên N4 8.000 2.295 18.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110438124 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.700 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Spiramycin 0,75 MIU Spiramycin 750.000IU Gói N4 4.000 1.715 6.860.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch Hộp 48 gói x 3g 893110244225 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.699 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rotundin 60 Rotundine 60mg Viên N4 4.000 840 3.360.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110102624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.698 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Perindopril 4 Perindopril tert-butylamin 4mg Viên N4 20.000 320 6.400.000 Uống Viên nén Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC VD-34695-20 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.697 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Enterogolds Bacillus clausii 2 tỷ bào tử Viên N4 6.000 2.898 17.388.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 Viên 893400175300 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 40. Công ty Cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.696 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rovagi 3 Spiramycin 3.000.000 IU Viên N4 8.000 3.500 28.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110259223 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.695 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tetracyclin 1% Tetracyclin hydroclorid 1%, 5g Tuýp N4 60 3.800 228.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 100 tuýp x 5 gam 893110920324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.694 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mediacetam Piracetam 400mg Viên N4 16.000 285 4.560.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110051724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.693 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Humec Dioctahedral smectit 3g Gói N4 4.800 2.250 10.800.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100875124 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.692 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cammic Acid tranexamic 500mg Viên N4 400 1.000 400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên VD-17592-12 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.691 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 400 1.230 492.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.690 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Omevin Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg Lọ N4 400 6.000 2.400.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.689 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diclofenac Diclofenac natri 75 mg/3 ml Ống N4 1.200 750 900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.688 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Albutein 25% Albumin 25% x 50ml Chai N1 0 987.610 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml 001410199725 1865/QĐ-BVVTN 27/07/2026 16/07/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Grifols Biologicals LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.302.687 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nadecin 10mg Isosorbid dinitrat 10mg Viên N1 0 2.600 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110028025 1865/QĐ-BVVTN 27/07/2026 16/07/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mười Tháng Ba Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.302.686 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Enpovid E400 Vitamin E 400IU Viên N4 0 450 0 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100213525 1865/QĐ-BVVTN 27/07/2026 16/07/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.685 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000 LD50 Lọ N4 90 507.014 45.631.260 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ QLSP-0777-14 NT02-2026/PT-BVVTN 21/07/2026 21/08/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty CPDP Phúc Thịnh Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.684 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Salbutamol
4 mg
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 4mg viên N5 18.000 640 11.520.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115074624 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.683 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg/100ml Chai N4 10.000 7.100 71.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa x 100ml VD-26377-17 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.682 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bifudin Fusidic acid 20mg/1g Tuýp N4 500 11.130 5.565.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 5g. 893110145123 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.681 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Hapacol 150 Paracetamol 150mg Gói N3 30.000 710 21.300.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.680 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Auclanityl 875/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg+125mg Viên N3 0 4.200 0 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; VD-27058-17 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.679 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cefodomid 100 Cefpodoxim 100mg Gói N4 0 1.450 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,4g VD-23595-15 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.678 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Contisor 2.5 Bisoprolol 2,5mg Viên N2 15.000 339 5.085.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199323 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.677 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Atileucine inj Acetyl leucin 100mg/ml;10ml Ống N4 0 24.200 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml VD-25645-16 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.676 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 100 1.092 109.200 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.675 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 100.000 630 63.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.674 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Moxilen 500mg Amoxicilin 500mg Viên N1 50.000 2.380 119.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030523 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY Medochemie Ltd – Factory B Cyprus 3.thau_rieng_le
1.302.673 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Benita Budesonid 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 3.000 90.000 270.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 893100314323 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.672 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Adrenaline-BFS 5mg Adrenalin 1mg/ml;5ml Lọ N4 300 25.000 7.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml 893110150724 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.671 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Firstlexin Cefalexin 250mg Gói N3 10.000 2.814 28.140.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,5g bột pha hỗn dịch uống VD-15813-11 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.670 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 500 45.000 22.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm/truyền Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia 3.thau_rieng_le
1.302.669 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bromhexine A.T Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml;5ml Gói N4 30.000 1.344 40.320.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5ml 893100210000 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.668 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Fucalmax Calci lactat 500mg/10ml; 10ml Ống N4 30.000 3.400 102.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10 ml 893100069700 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.667 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30270-18 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.666 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aupisin 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g; 500mg Lọ N4 3.000 28.940 86.820.000 Uống Thuốc bột pha tiêm Hộp 1lọ, hộp 10 lọ 893110176024 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.665 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 350 1.230 430.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.664 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Timolol 0,5% Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 0,5% (kl/tt) Lọ N4 7 27.000 189.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml 893110368323 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.663 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Neutrifore Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) Viên N4 28.000 1.386 38.808.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110160625 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.662 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Noradrenalin 1 mg/ml Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 1mg/1ml Lọ/Ống N4 70 3.500 245.000 tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110750024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.661 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Carbocistein tab DWP 500mg Carbocistein 500 mg Viên N4 10.500 945 9.922.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35743-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.660 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg Valsartan + hydroclorothiazid 120mg+12,5mg Viên N4 35.000 2.142 74.970.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172723 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.659 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Captazib 25/25 Captopril + hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 10.500 1.500 15.750.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110233500 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 23. Công ty TNHH Thương mại Hami Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.658 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Valygyno Neomycin +Nystatin +Polymicin B 35.000IU +100.000IU +35.000IU Viên N4 2.100 4.200 8.820.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm đặt âm đạo 893110181924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.657 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Probenecid Hera Probenecid 500mg Viên N4 1.750 3.050 5.337.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110957324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.656 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kacerin Cetirizin dihydroclorid 10mg Viên N4 21.000 80 1.680.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-19387-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.655 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Domperidon Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg Viên N4 1.750 180 315.000 Uống Viên nén Chai 200 viên 893110287323 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.654 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sotrapharnotalzin 325 Paracetamol (acetaminophen) 325mg Viên N4 10.500 82 861.000 Uống Viên nén hộp 50 vỉ x 10 viên nén, vỉ Al – PVC 893100172924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.653 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tidilon Diosmin Hesperidin 450mg + 50mg Viên N2 10.500 1.348 14.154.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100215623 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 27. Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.652 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Freclovir 400 Acyclovir 400mg Viên N2 4.200 1.234 5.182.800 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36126-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 27. Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.651 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fefasdin 180 Fexofenadin hydroclorid 180mg Viên N4 1.750 585 1.023.750 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100483824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.650 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mecefen Ibuprofen 100mg/5ml Ống N4 1.050 3.900 4.095.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893100479625 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 28. Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm BMC Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.649 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Newstomaz Alverin citrat + simethicon 60mg + 300mg Viên N4 1.400 1.050 1.470.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 VD-21865-14 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.648 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 7.000 6.825 47.775.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g 893110136025 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 33. Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.647 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ketoprofen Tab DWP 100mg Ketoprofen 100mg Viên N4 35.000 1.302 45.570.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35845-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.646 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pulmicort Respules Budesonide 500mcg/2ml Ống N1 70 13.834 968.380 Xịt mũi Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.302.645 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Clorpheniramin maleat 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 105.000 27 2.835.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100307823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.644 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Contisor 2.5 Bisoprolol fumarate 2,5mg Viên N2 3.500 415 1.452.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199323 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 27. Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.643 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glimepiride 2mg Glimepiride 2mg Viên N4 10.500 119 1.249.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34692-20 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.642 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Valsgim 80 Valsartan 80mg Viên N4 35.000 1.800 63.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110146024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.641 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bisoprolol Bisoprolol fumarat 5mg Viên N4 3.500 125 437.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110483324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.640 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kamydazol fort Spiramycin; Metronidazol 1.500.000IU + 250mg Viên N4 5.250 2.820 14.805.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC 893115886424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.639 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Gói N4 17.500 426 7.455.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 1,5g 893100307523 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.638 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Utrogestan 200mg Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) 200mg Viên N1 1.050 14.848 15.590.400 Đặt âm đạo Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) 840110179823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Cyndea Pharma S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.302.637 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Imeclor 125 Cefaclor 125mg Gói N2 10.500 3.696 38.808.000 Uống Thuốc cốm Hộp 12 gói x 1,5g VD-18963-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 33. Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.636 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aspirin 81 Acid acetylsalicylic 81mg Viên N4 12.250 95 1.163.750 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.635 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Promethazin Promethazin hydroclorid 2%, 10g Tuýp N4 175 7.350 1.286.250 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10 gam 893100203300 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.634 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Flixotide Evohaler Fluticasone propionate 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 35 106.462 3.726.170 Xịt Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.302.633 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg; 470mg Viên N4 80.000 108 8.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100322824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.632 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% – 500ml Ml N4 60.000 856 5.136.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100900624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.631 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sotrapharnotalzin 325 Paracetamol (acetaminophen) 325mg Viên N4 12.000 82 984.000 Uống Viên nén hộp 50 vỉ x 10 viên nén, vỉ Al – PVC 893100172924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.630 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Freclovir 400 Acyclovir 400mg Viên N2 4.800 1.234 5.923.200 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36126-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 27. Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.629 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng TV.Fenofibrat Fenofibrat 200mg Viên N4 8.000 390 3.120.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110333900 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.628 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dextromethorphan 15 Dextromethorphan 15mg Viên N4 80.000 112 8.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110394824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.627 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Travinat 500mg Cefuroxim 500mg Viên N4 24.000 1.820 43.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110099900 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.626 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acyclovir 5% Aciclovir 5% – 5g Tuýp N4 400 3.200 1.280.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g 893100489724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.625 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agiremid 100 Rebamipid 100mg Viên N4 2.000 510 1.020.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110256923 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.624 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nystatab Nystatin 500.000UI Viên N4 800 1.100 880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110356723 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.623 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agi-ery 500 Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg Viên N4 2.000 1.350 2.700.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110310624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.622 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agimoti Domperidon 0,1% (kl/tt) Chai N4 160 8.100 1.296.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 60ml 893110256423 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.621 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Gói N4 20.000 426 8.520.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 1,5g 893100307523 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.620 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng IMEXIME 50 Cefixim 50mg Gói N2 12.000 4.750 57.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110136125 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 24. Công ty Cổ phần Santav Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.619 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Goncal Calci carbonat + calci gluconolactat 150mg + 1470mg Viên N4 12.000 1.900 22.800.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-20946-14 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 24. Công ty Cổ phần Santav Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.618 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Captazib 25/25 Captopril + hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 12.000 1.500 18.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110233500 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 23. Công ty TNHH Thương mại Hami Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.617 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Paracetamol Kabi 1000 Paracetamol 1000mg/100ml Chai N4 320 12.200 3.904.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100 ml, Hộp 48 chai 100 ml 893110402424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.616 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat 0,6mg Viên N4 400 2.200 880.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34179-20 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 31. Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.615 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diclowal Supp. Diclofenac natri 100mg Viên N1 400 11.300 4.520.000 Đặt hậu môn Viên đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 400110121924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 18. Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.302.614 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Savi Losartan plus HCT 50/12.5 Losartan + Hydrochlorothiazid 50mg + 12,5mg Viên N3 24.000 1.350 32.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20810-14 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 16. Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.613 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Salbutamol Salbutamol sulfat 100mcg/ liều, 200 liều Bình N1 1.200 66.000 79.200.000 Dạng hít Thuốc hít định liều Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) 840115314625 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 15. Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu Laboratorio Aldo Union S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.302.612 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cardilol 6.25 Carvedilol 6,25mg Viên N4 1.200 432 518.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên. VD-35487-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 30. Công ty TNHH Havipharm Âu Châu Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.611 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Irbelorzed 150/12,5 Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg+ 12,5mg Viên N2 2.000 1.806 3.612.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110070324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 21. Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.610 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Contisor 2.5 Bisoprolol fumarate 2,5mg Viên N2 4.000 415 1.660.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199323 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 27. Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.609 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml Ống N1 40 27.489 1.099.560 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 09. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia 3.thau_rieng_le
1.302.608 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hayex Bambuterol HCl 10mg Viên N2 20.000 988 19.760.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110021100 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.607 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 300mg Gói N4 40.000 2.499 99.960.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893110345524 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.606 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hypevas 5 Pravastatin 5mg Viên N4 16.000 880 14.080.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35182-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.605 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin hydroclorid 2,5mg + 500mg Viên N3 40.000 1.785 71.400.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên 893110457724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.604 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Alanboss XL 10 Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N4 4.800 7.497 35.985.600 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.603 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Naproxen EC DWP 250mg Naproxen 250mg Viên N4 4.000 1.785 7.140.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35848-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.602 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diltiazem DWP 30mg Diltiazem hydroclorid 30mg Viên N4 40.000 483 19.320.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058423 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.601 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pravastatin STELLA 20 mg Pravastatin sodium 20mg Viên N2 16.000 6.995 111.920.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110462623 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.600 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lostad T100 Losartan potassium 100mg Viên N2 40.000 2.100 84.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23973-15 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.599 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Forlax Macrogol 4000 10gam 10gam Gói N1 800 5.119 4.095.200 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói VN-16801-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.598 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pulmicort Respules Budesonide 500mcg/2ml Ống N1 80 13.834 1.106.720 Xịt mũi Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.302.597 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tobramycin 0,3% Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) 15mg/ 5ml Lọ N4 2.000 2.800 5.600.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.596 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Timolol 0,5% Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 0,5% (kl/tt) Lọ N4 8 27.000 216.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml 893110368323 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.595 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 4.000 1.365 5.460.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.563 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Loxoprofen 60mg Loxoprofen natri 60mg Viên N4 800 348 278.400 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100218800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.562 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromide (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 80 87.300 6.984.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.302.561 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dexamethason Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) Ống N4 80 705 56.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống 1ml 893110812324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.560 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glizym-M Gliclazide 80mg, Metformin Hydrochloride 500mg 80mg + 500mg Viên N5 80.000 3.350 268.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên 890110045125 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 05. Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Skyline M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.559 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinterlin Terbutalin sulfat 0,5mg/1ml Ống N4 4.100 5.300 21.730.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 2127/QĐ-BVBĐ-KD 27/07/2026 27/07/2027 Bv Bưu Điện CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.558 Tân dược Thành phố Hà Nội Hytinon Hydroxycarbamid / Hydroxyurea 500mg Viên N2 320 4.800 1.536.000 Uống Viên nang cứng Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng 880114031225 2127/QĐ-BVBĐ-KD 27/07/2026 27/07/2027 Bv Bưu Điện CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI Korea United Pharm.Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.302.557 Tân dược Thành phố Hà Nội Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin degludec + Insulin aspart (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 160 329.000 52.640.000 Tiêm Dung dịch tiêm H 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 430/QĐ-BVHN 27/07/2026 12/05/2027 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.302.556 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Metsav 1000 Metformin 1000mg Viên N2 250.000 809 202.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110294623 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.555 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Propranolol Propranolol hydroclorid 40mg Viên N4 350 600 210.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110045423 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.554 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diclofenac Diclofenac natri 75 mg/3 ml Ống N4 1.050 750 787.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.553 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lotafran Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg Viên N1 10.500 3.600 37.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110023123 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 46. Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông S.C.Antibiotice S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.302.552 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SPIRANISOL Spiramycin + Metronidazole 750000IU + 125mg Viên N2 3.500 1.990 6.965.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893115891524 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.551 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Maxibumol Paracetamol + ibuprofen 250mg+100mg Gói N4 1.750 3.750 6.562.500 Uống Thuốc cốm uống Hộp 12 gói x 1g;Hộp 20 gói x 1g;Hộp 50 gói x 1g;Hộp 100 gói x 1g 893100339124 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 23. Công ty TNHH Thương mại Hami Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.550 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tizanidin 4 mg Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) 4mg Viên N4 3.500 495 1.732.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.549 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng MIRENZINE 5 Flunarizin 5mg Viên N3 10.500 1.250 13.125.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110484324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 24. Công ty Cổ phần Santav Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.548 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glucose 10% Glucose 25g/250ml Chai N4 1.050 12.600 13.230.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.547 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glucose Kabi 30% Glucose 1,5g/5ml Ống N4 700 1.440 1.008.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110213324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.546 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin A 5000 IU Retinol acetate 5000 IU 5000IU Viên N4 3.500 330 1.155.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100716624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 13. Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.545 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agivitamin B1 Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 250mg Viên N4 1.750 265 463.750 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110467824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.544 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Chiamin-A 5% Solution for Infusion Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine 1650mg) 2065mg; L-Phenylalanine 1275mg; L-Threonine 1100mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valine 1550mg; L-Arginine HCl (tương đương L-Arginine 3000mg) 3630mg; Glycine 2750mg; L-Alanine 3500mg; L-Proline 2800mg; L-Histidine 750mg; L-Serine 1625mg; L-Tyrosine 100mg; Taurine 25 (1250mg + 1850mg + 1075mg + 2065mg + 1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg) / 500ml Chai N2 35 106.995 3.744.825 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml. Thùng 12 chai 471110436923 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 38. Công ty TNHH Dược phẩm QDU Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.302.543 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng FORMONIDE 200 INHALER Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) 200mcg; 6mcg Bình N5 35 161.500 5.652.500 Dạng hít Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung)) Hộp 1 bình xịt 120 liều 890100008800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 02. Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.302.542 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Natrixam 1.5mg/5mg Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg 1,5mg; 5mg Viên N1 1.750 4.987 8.727.250 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.541 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Trimebutin Trimebutin maleat 100mg Viên N4 1.750 415 726.250 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22914-15 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.540 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lobetasol Clotrimazol + betamethason 100mg+ 6,4mg, 10g Tuýp N4 175 14.700 2.572.500 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tube x 10g VD-33668-19 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.539 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin B6 Pyridoxine hydrocloride 250mg Viên N4 21.000 265 5.565.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110288723 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.538 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% -1000ml Chai N4 700 10.080 7.056.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 1000ml 893100428324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.537 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Grial-E Paracetamol + chlorphemramin 250mg + 2mg Gói N4 7.000 1.100 7.700.000 Uống Cốm pha hỗn dịch Hộp 100 gói x 1,5g 893100314300 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.536 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aginfolix 5 Acid folic 5mg Viên N4 350 270 94.500 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100333724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.535 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agdicerin Diacerein 50mg Viên N4 350 560 196.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110204600 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.534 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acyclovir 5% Aciclovir 5% – 5g Tuýp N4 350 3.200 1.120.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g 893100489724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.533 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Goncal Calci carbonat + calci gluconolactat 150mg + 1470mg Viên N4 10.500 1.900 19.950.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-20946-14 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 24. Công ty Cổ phần Santav Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.532 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinphason Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) 100mg Lọ N4 350 7.000 2.450.000 tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.531 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 350 2.180 763.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.530 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diltiazem DWP 30mg Diltiazem hydroclorid 30mg Viên N4 35.000 483 16.905.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058423 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.529 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/1ml chai/lọ/ống/túi N4 350 893 312.550 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.528 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 52.500 3.990 209.475.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.527 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Midantin 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N3 14.000 4.000 56.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1,5g VD-21660-14 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.526 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nitromint Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 0,08g/10g Lọ N1 7 164.700 1.152.900 Xịt Phun mù Hộp 1 chai x 10g VN-20270-17 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.302.525 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Danapha – Telfadin Fexofenadin 60mg Viên N3 1.750 1.890 3.307.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.524 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cardesartan 12 Candesartan 12mg Viên N4 35.000 1.344 47.040.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35346-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.523 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 35.000 1.050 36.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.522 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lovastatin MCN 10 Lovastatin 10mg Viên N4 52.500 1.155 60.637.500 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110479325 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.521 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin hydroclorid 2,5mg + 500mg Viên N3 35.000 1.785 62.475.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên 893110457724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.520 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 300mg Gói N4 35.000 2.499 87.465.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893110345524 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.519 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 53 35.000 1.855.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.302.518 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 35.000 1.680 58.800.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110331800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.517 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Omeprazol Omeprazol 20mg Viên N4 70.000 138 9.660.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110088425 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.516 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cefuroxime 125mg Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg Gói N4 10.500 1.625 17.062.500 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 3,5g 893110205925 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.515 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Loxoprofen 60mg Loxoprofen natri 60mg Viên N4 700 348 243.600 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100218800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.514 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Isosorbid Dinitrat MCN 20 Isosorbid dinitrat (dưới dạng isosorbid dinitrat 40% với lactose) 20mg Viên N4 7.000 1.450 10.150.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272325 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 01. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.513 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Spiramycin 0,75 MIU Spiramycin 750.000IU Gói N4 3.500 1.715 6.002.500 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch Hộp 48 gói x 3g 893110244225 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.512 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agdicerin Diacerein 50mg Viên N4 400 560 224.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110204600 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.511 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cefuroxime 125mg Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg Gói N4 12.000 1.625 19.500.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 3,5g 893110205925 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.510 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid dihydrat 500mg/ 5ml Ống N4 200 1.450 290.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.509 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hamigel–S Mỗi 10 ml chứa: Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%: 3058,83 mg) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%: 2668 mg) 800,4 mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%: 266,7 mg) 80mg 800,4mg + 3058,83mg + 80mg Gói N4 28.000 3.465 97.020.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml VD-36243-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.508 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rosuvastatin 10 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg 10mg Viên N5 4.000 328 1.312.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35415-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.507 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rosuvastatin Cap DWP 10 mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10 mg Viên N4 40.000 987 39.480.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110045824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.506 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glucose Kabi 30% Glucose 1,5g/5ml Ống N4 800 1.440 1.152.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110213324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.505 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng FORMONIDE 200 INHALER Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) 200mcg; 6mcg Bình N5 40 161.500 6.460.000 Dạng hít Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung)) Hộp 1 bình xịt 120 liều 890100008800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 02. Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.302.504 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glucose 10% Glucose 25g/250ml Chai N4 1.200 12.600 15.120.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.503 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinsalmol Moi ong 1ml chúa: Salbutamol (dưói dang Salbutamol sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 1.200 1.480 1.776.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.502 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Glumeform 750 XR Metformin 750mg Viên N2 15.000 1.800 27.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên VD-35539-22 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích Cty CP Dược phẩm
Hậu Giang
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.501 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Entecavir Stella 0.5mg Entecavir 500mg Viên N3 1.000 16.000 16.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114106923 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm –
Chi nhánh 1
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.500 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang DH-Metglu XR 1000 Metformin 1000mg Viên N4 15.000 1.400 21.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27507-17 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty cổ phần Dược TBYT Hà Giang Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.499 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Loratadin 10mg Loratadin 10mg Viên N4 4.000 1.000 4.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10v VD-18488-13 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích Traphaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.498 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Siro Snapcef Kẽm gluconat 1120mg/100ml Chai N4 300 29.000 8.700.000 Uống Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống Hộp 1 chai 100ml 893100919424 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty cổ phần Dược ATM HD Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.497 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Candesartan DWP 12mg Candesartan 12mg Viên N4 10.000 1.491 14.910.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-36172-22 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.496 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 125IU Viên N4 20.000 1.197 23.940.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34896-20 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 09/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty Cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.495 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Atorvastatin OD DWP 10 mg Atorvastatin 10mg Viên N4 2.300 1.281 2.946.300 Uống Viên hòa tan nhanh Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110283924 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.494 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Fefolic Cap DWP152,1 mg/0,5 mg Sắt fumarat + acid folic 152,1mg + 0,5mg Viên N4 5.000 756 3.780.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110044824 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.493 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Humulin 30/70 Kwikpen Insulin người trộn, hỗn hợp 300 IU/3ml Bút tiêm N2 250 162.500 40.625.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm x 3ml, bútt iêm chứa sẵn thuốc 300410323725 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.492 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Auropennz 1.5 Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 500 49.500 24.750.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 Lọ 890110068823 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty cổ phần Dược TBYT Hà Giang Aurobindo Pharma Ltd., Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.491 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Fexofenadin OD DWP 60 Fexofenadin 60mg Viên N4 4.500 1.281 5.764.500 Uống Viên hòa tan nhanh Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35359-21 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.490 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Clopidogrel DWP 50mg Clopidogrel 50mg Viên N4 1.000 800 800.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110456423 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.489 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin hydroclorid 8mg/5ml, 60ml Chai N4 100 30.000 3.000.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống Hộp 1 chai 60ml VD-36013-22 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.488 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Gly4par30 Gliclazid 30mg Viên N2 25.000 562 14.050.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110999024 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 12/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm & Trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.302.487 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Piroxicam ODT DWP 20mg Piroxicam 20mg Viên N4 4.000 1.281 5.124.000 Uống Viên hòa tan nhanh Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35362-21 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.486 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Zentanil Acetyl leucin 1g/10ml Lọ N4 1.320 24.000 31.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 06/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.485 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Metronidazol kabi Metronidazol 500mg/100ml Chai N4 900 17.000 15.300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 48 chai VD-26377-17 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.484 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Staclazide 80 Gliclazid 80mg Viên N3 15.000 1.900 28.500.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35321-21 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm –
Chi nhánh 1
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.483 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Acyclovir Stella 400mg Aciclovir 400mg Viên N2 2.000 3.100 6.200.000 Uống Viên nén Hộp 7vỉ x 5 viên 893110504224 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm –
Chi nhánh 1
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.482 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 3030,3mg Gói N4 4.000 2.982 11.928.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.481 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Vina-AD Vitamin A + D2 2000IU + 400IU Viên N4 20.000 577 11.540.000 Uống Viên nag mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-19369-13 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty cổ phần Dược TBYT Hà Giang Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.480 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Felodipine STELLA 2.5 mg retard Felodipin 2,5mg Viên N2 5.000 1.400 7.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110461923 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty cổ phần Dược TBYT Hà Giang Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.479 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Apinorgel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 200mg + 220mg + 25mg – 5ml Gói N4 3.000 2.400 7.200.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml 893100134900 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.478 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Mycotrova 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 10.000 2.499 24.990.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27941-17 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty
CPDP Me Di Sun
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.477 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 500 18.000 9.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ x 1 ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 lọ x 5 ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty cổ phần Dược TBYT Hà Giang Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.476 Tân dược Tỉnh Quảng Bình SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N2 12.000 520 6.240.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.475 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 15.000 893 13.395.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.474 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Arimenus Terbutalin 1mg/ml x 1ml Lọ N4 500 19.950 9.975.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1ml 893110281023 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.473 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Paracetamol macopharma Paracetamol 10mg/ml x 50ml Túi N4 5.000 40.000 200.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 1 thùng chứa 50 túi x 50ml 300110016525 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH Aguettant Mouvaux France 3.thau_rieng_le
1.302.472 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazide 60mg Viên N1 150.000 4.800 720.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.302.471 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Fudareus-H Fusidic acid + hydrocortison (2% + 1%)/15g Tube N4 1.000 55.000 55.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 01 tuýp 15g 893110232700 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.470 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Incepavit 400 Capsule Vitamin E 400mg Viên N2 15.000 2.035 30.525.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 894110795224 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.302.469 Tân dược Tỉnh Quảng Bình BFS-Piracetam 4000mg/10ml Piracetam 4000mg/10ml x 10ml Ống N4 10.000 30.000 300.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 893110506424 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.468 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Hypevas 5 Pravastatin 5mg Viên N4 60.000 924 55.440.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35182-21 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.467 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 40.000 1.680 67.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.466 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Ediwel Clopidogrel 75mg Viên N4 10.000 1.950 19.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110164425 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.465 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason (5mg+ 1mg)/ml x 0,4ml Ống N4 4.000 5.500 22.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893115078500 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.464 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Dropstar Levofloxacin 5mg/ml x 0,4ml Ống N4 2.000 6.500 13.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4 ml 893115057200 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.463 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 1.200 80.400 96.480.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 4 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.302.462 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Lipovenoes 10% PLR Nhũ dịch lipid 10% 250ml Chai N1 20 125.000 2.500.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 3 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.302.461 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 10.000 4.389 43.890.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.302.460 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Rosuvastatin Cap DWP 10 mg Rosuvastatin 10mg Viên N4 50.000 945 47.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110045824 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.459 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Chlordextro DWP 4 mg/30 mg Chlorpheniramin + dextromethorphan 4mg + 30mg Viên N4 30.000 798 23.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110284624 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.458 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Lovastatin MCN 10 Lovastatin 10mg Viên N4 60.000 798 47.880.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110479325 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.457 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Paracetamol macopharma Paracetamol 10mg/ml x 50ml Túi N1 5.000 40.000 200.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 1 thùng chứa 50 túi x 50ml VN-22243-19 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH Aguettant Mouvaux France 3.thau_rieng_le
1.302.456 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Atorvastatin TP Atorvastatin 10mg Viên N4 100.000 1.650 165.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205424 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.455 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 3.000 6.489 19.467.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.454 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 2.000 674 1.348.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.453 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Incepavit 400 Capsule Vitamin E 400mg Viên N4 15.000 2.035 30.525.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17386-13 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.302.452 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Progesterone 200mg Progesteron 200mg Viên N1 1.000 14.000 14.000.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 15 viên 840110168400 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Laboratorios Leon Farma S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.302.451 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazide 60mg Viên N1 150.000 4.800 720.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-21712-19 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.302.450 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason (5mg+ 1mg)/ml x 0,4ml Ống N4 4.000 5.500 22.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml VD-26542-17 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.449 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Dropstar Levofloxacin 5mg/ml x 0,4ml Ống N4 2.000 6.500 13.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4 ml VD-21524-14 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.448 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Zentanil Acetyl leucin 1g/10ml x 10ml Lọ N4 3.000 23.500 70.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.447 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Hidrasec 10mg Infants Racecadotril 10mg/gói Gói N1 6.000 4.894 29.364.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 16 gói 300110000524 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 5 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.446 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 1.000 6.688 6.688.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 chai x 500ml VD-23172-15 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.445 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Mannitol Manitol 20%/ 250ml Chai N4 500 21.000 10.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml VD-23168-15 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.444 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Fudareus-H Fusidic acid + hydrocortison (2% + 1%)/15g Tube N4 1.000 55.000 55.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 01 tuýp 15g VD-32932-19 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.443 Tân dược Tỉnh Quảng Bình BFS-Piracetam 4000mg/10ml Piracetam 4000mg/10ml x 10ml Ống N4 10.000 30.000 300.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml VD-32508-19 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.442 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 5.000 57.000 285.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 1809/QĐ-BVĐK 20/07/2026 19/07/2027 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.302.441 Tân dược Tỉnh Nam Định Pdsolone-40mg Methyl prednisolone 40mg Lọ N2 250 26.597 6.649.250 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 406/QĐ-BVNTNĐ 17/07/2026 31/12/2026 Bv Nội Tiết Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A Swiss Parenterals Pvt.Ltd – India India 3.thau_rieng_le
1.302.440 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Omevin Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg Lọ N4 350 6.000 2.100.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.439 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Binystar Nystatin 25000UI Gói N4 1.750 1.050 1.837.500 Đánh tưa lưỡi Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng Hộp 10 gói x 1 gam 893100564324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.438 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 7.000 830 5.810.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.437 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diclofenac methyl Diclofenac 1%/ 20g Tube N4 420 7.300 3.066.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110290500 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.436 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Savi Enalapril HCT 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 3.500 3.500 12.250.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110098100 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.435 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rovagi 3 Spiramycin 3.000.000 IU Viên N4 7.000 3.500 24.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110259223 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.434 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) 500mg + 125mg Viên N4 7.000 1.747 12.229.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110218200 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.433 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pipolphen Promethazin hydroclorid 50mg/2ml Ống N1 35 15.000 525.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml VN-19640-16 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.302.432 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dipventin 20 Propofol 1% (10mg/ml); 20ml Chai/Lọ/Ống N2 35 23.000 805.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắp nhôm 890114426525 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.431 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin PP Nicotinamid 500mg Viên N4 7.000 185 1.295.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110438324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.430 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N3 35.000 420 14.700.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 16. Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.429 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng TV.Fenofibrat Fenofibrat 200mg Viên N4 7.000 390 2.730.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110333900 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.428 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vein Plus Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg 450mg + 50mg Viên N1 7.000 3.600 25.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 520100424123 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 04. Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới Help S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.302.427 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dexamethason Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) Ống N4 70 705 49.350 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống 1ml 893110812324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.426 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng clavulanat kali kết hợp avicel) 250mg + 62,5mg Gói N4 3.500 1.650 5.775.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,5g 893110138325 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.425 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Methocarbamol Methocarbamol 500mg Viên N4 12.250 320 3.920.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893110288023 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.424 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Drotusc Drotaverin clohydrat 40mg Viên N3 42.000 567 23.814.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25197-16 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.423 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nebesi Betahistin 12mg Viên N4 35.000 1.491 52.185.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110336000 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.422 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bolabio Saccharomyces boulardii ≥10^9 Gói N4 2.800 3.300 9.240.000 Uống thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400306424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.421 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Viên N4 17.500 1.449 25.357.500 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893400251223 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.420 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml) Lọ N1 18 120.000 2.160.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ 50ml VN-17438-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.302.419 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Naproxen EC DWP 250mg Naproxen 250mg Viên N4 3.500 1.785 6.247.500 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35848-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.418 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mediacetam Piracetam 400mg Viên N4 14.000 285 3.990.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110051724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.417 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Doncef Cefradin 500mg Viên N2 10.500 2.500 26.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110832324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 44. Công ty Cổ phần Pymepharco Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.416 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Savi Losartan plus HCT 50/12.5 Losartan + Hydrochlorothiazid 50mg + 12,5mg Viên N3 21.000 1.350 28.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20810-14 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 16. Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.415 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Domperidona GP Domperidon 10mg Viên N1 3.500 1.250 4.375.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 560110011423 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 01. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A Bồ đào nha 3.thau_rieng_le
1.302.414 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rosuvastatin Cap DWP 10 mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10 mg Viên N4 35.000 987 34.545.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110045824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.413 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Methocarbamol MCN 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 52.500 2.142 112.455.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110949724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.412 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nicorandil DWP 2,5 mg Nicorandil 2,5mg Viên N4 105.000 945 99.225.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110285824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.411 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hypevas 5 Pravastatin 5mg Viên N4 14.000 880 12.320.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35182-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.410 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Metformin STELLA 500 mg Metformin 500mg Viên N3 15.000 800 12.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23976-15 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.409 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/100ml Chai N4 5.000 8.500 42.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai 893110039623 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.408 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 300 16.000 4.800.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 Lọ, + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ 893110374823 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.407 Tân dược Thành phố Hà Nội DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 1.000 650 650.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110428024 1998/QĐ-BVBĐ-KD 14/07/2026 14/07/2027 Bv Bưu Điện CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.406 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Cyclonamine 12,5% Etamsylat 250mg/ 2ml Ống N1 22.000 25.000 550.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp/5 ống 2ml 590110337225 1392/QĐ-BVNT 31/07/2026 31/01/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA Pharmaceutical Works Polpharma Poland 3.thau_rieng_le
1.302.405 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg 0,05mg/ml; 2ml Ống N1 30.000 28.455 853.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 1392/QĐ-BVNT 31/07/2026 31/01/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia Slovakia 3.thau_rieng_le
1.302.404 Tân dược Thành phố Hải Phòng Mixtard 30 Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/ 10ml Lọ N1 22.600 75.000 1.695.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 778/QĐ-TTYT 17/07/2026 17/07/2027 Ttyt Thủy Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.403 Tân dược Thành phố Hải Phòng Mixtard 30 Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/ 10ml IU N1 1.000.000 75 75.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 778/QĐ-TTYT 17/07/2026 17/07/2027 Ttyt Thủy Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.402 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Brosuvon Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml, 50ml Chai N4 700 23.100 16.170.000 Uống Siro Hộp 1 chai 50ml 893100235600 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.401 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Citicolin 500mg/2ml Citicolin 500mg/2ml Ống N4 105 27.000 2.835.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110919524 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.400 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg; 350mcg Viên N4 7.000 630 4.410.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.399 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + Metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N4 52.500 2.499 131.197.500 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.398 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Thiocolchicosid Cap DWP 8mg Thiocolchicosid 8mg Viên N4 35.000 3.990 139.650.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236923 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.397 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Spiramycin 1,5 MIU Spiramycin 1,5MIU Viên N4 7.000 2.295 16.065.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110438124 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.396 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Travinat 500mg Cefuroxim 500mg Viên N4 21.000 1.820 38.220.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110099900 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.395 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aminazin 1,25% Clorpromazin 25mg/2ml Ống N4 11 2.100 23.100 tiêm Thuốc tiêm Hộp 20 ống x 2ml 893115701024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.394 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 50mg + 0,35mg Viên N4 7.000 525 3.675.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120625 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.393 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Thelizin Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 5mg Viên N4 35.000 75 2.625.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893100288523 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.392 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml 1,5g/10ml Ống N4 88 2.900 255.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.391 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg Perindopril + indapamid 5mg+ 1,25mg Viên N4 7.000 987 6.909.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110252024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.390 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bifudin Fusidic acid 20mg/1g Tuýp N4 35 11.025 385.875 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 5g 893110145123 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.389 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 35.000 1.134 39.690.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893100337924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.388 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lostad T100 Losartan potassium 100mg Viên N2 35.000 2.100 73.500.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23973-15 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.387 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Paracetamol Kabi 1000 Paracetamol 1000mg/100ml Chai N4 280 12.200 3.416.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100 ml, Hộp 48 chai 100 ml 893110402424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.386 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Irbelorzed 150/12,5 Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg+ 12,5mg Viên N2 1.750 1.806 3.160.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110070324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 21. Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.385 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hamigel–S Mỗi 10 ml chứa: Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%: 3058,83 mg) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%: 2668 mg) 800,4 mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%: 266,7 mg) 80mg 800,4mg + 3058,83mg + 80mg Gói N4 24.500 3.465 84.892.500 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml VD-36243-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.384 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cardilol 6.25 Carvedilol 6,25mg Viên N4 1.050 432 453.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên. VD-35487-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 30. Công ty TNHH Havipharm Âu Châu Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.383 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Betaclo Clobetasol propionat 0,05%/10g Tuýp N4 105 7.400 777.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 10g 893110552124 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 30. Công ty TNHH Havipharm Âu Châu Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.382 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SCD Cefaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên N2 10.500 3.415 35.857.500 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110042100 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 44. Công ty Cổ phần Pymepharco Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.381 Tân dược Thành phố Hà Nội Forlen Linezolid* 600mg Viên N2 1.840 16.800 30.912.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110289500 1998/QĐ-BVBĐ-KD 14/07/2026 14/07/2027 Bv Bưu Điện CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.380 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminosteril N-Hepa 8% Acid amin* 8% 250ml Chai N1 1.540 104.000 160.160.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-22744-21 1998/QĐ-BVBĐ-KD 14/07/2026 14/07/2027 Bv Bưu Điện CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.302.379 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 1.830 34.852 63.779.160 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 1998/QĐ-BVBĐ-KD 14/07/2026 14/07/2027 Bv Bưu Điện CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.378 Tân dược Tỉnh Kiên Giang Itamecetyl 300 Acetylcystein 300mg/3ml Ống N4 500 30.500 15.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml 893110114325 680/QĐ-BVSNKG 06/08/2026 06/08/2027 Bv Sản-Nhi Kiên Giang CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.377 Tân dược Tỉnh Kiên Giang Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 460 8.000 3.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml 893112683724 562/QĐ-BVSNKG 15/07/2026 14/07/2027 Bv Sản-Nhi Kiên Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.376 Tân dược Tỉnh Ninh Bình TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg, 300mg, 300mg Viên N5 0 3.627 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 1224/QĐ-KSBT 05/08/2026 16/12/2027 Bvđk Kim Sơn Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.375 Tân dược Tỉnh An Giang Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin 100mg/2ml Ống N1 100 33.000 3.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VN-19062-15 398/QĐ-TTYT 06/08/2026 05/08/2027 Ttyt Châu Phú Công ty CPDP Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.302.374 Tân dược Tỉnh An Giang Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 0,05mg/ml; 2ml Ống N1 500 28.455 14.227.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 398/QĐ-TTYT 06/08/2026 05/08/2027 Ttyt Châu Phú Công ty CPDP Trung ương CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o-Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company " Kalceks"- Latvia Slovakia 3.thau_rieng_le
1.302.373 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Volulyte 6% Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 7 110.000 770.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.302.372 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng IMEXIME 50 Cefixim 50mg Gói N2 10.500 4.750 49.875.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110136125 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 24. Công ty Cổ phần Santav Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.371 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aciclovir 200mg Aciclovir 200mg Viên N4 3.500 390 1.365.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.370 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acyclovir 400mg Aciclovir 400mg Viên N4 4.200 620 2.604.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110333600 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.369 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinsalmol Moi ong 1ml chúa: Salbutamol (dưói dang Salbutamol sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 1.050 1.480 1.554.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.368 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agiremid 100 Rebamipid 100mg Viên N4 1.750 510 892.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110256923 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.367 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kamoxazol Sulfamethoxazol, Trimethoprim 800mg, 160mg Viên N4 3.500 475 1.662.500 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110128823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.366 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Forlax Macrogol 4000 10gam 10gam Gói N1 700 5.119 3.583.300 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói VN-16801-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.365 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pravastatin STELLA 20 mg Pravastatin sodium 20mg Viên N2 14.000 6.995 97.930.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110462623 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.364 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mibeplen 5mg Felodipin 5mg Viên N4 350 1.197 418.950 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110094224 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.363 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^8CFU Viên N4 15.000 1.700 25.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên. QLSP-856-15 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Dũng Bích Cty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.362 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Oresol hương cam Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,70g +0,30g+0,58g+4g Gói N4 5.000 1.700 8.500.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6 gam 893100419824 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty cổ phần Dược TBYT Hà Giang Công ty CP Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.361 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 15.000 1.386 20.790.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 660/QĐ-PH06-KD 06/08/2026 10/09/2026 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.360 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N1 10.000 8.700 87.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên 840110178823 107/QĐ-ĐGTS 01/08/2026 31/12/2026 Bvđk C-Mec Đại Từ Thuộc Cttnhh Bv C-Mec Đại Từ Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh Laboratorios Liconsa, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.302.359 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Panloz 20 Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg 20mg Viên N2 80.000 1.700 136.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110008400 197/QĐ-BVĐKKVTH 17/07/2026 17/01/2027 Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Torrent Pharmaceutic als Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.302.358 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 2.800 28.455 79.674 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 398/QĐ-BVĐKKKLT 03/08/2026 03/03/2027 Bvđk Kv Long Thành Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.., cơ sở xuất xưởng, Foint Stock Company Kalceks Slovakia 3.thau_rieng_le
1.302.357 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 1.000.000 110 110.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC VD-20761-14 680/QĐ-BVDC 01/08/2026 03/06/2027 Tyt Diễn Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.356 Tân dược Tỉnh Hải Dương Panfor SR-500 Metformin 500mg Viên N2 100.000 1.000 100.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110015924 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.302.355 Tân dược Tỉnh Hải Dương Menison 4mg Methyl prednisolon 4mg Viên N3 57.000 810 46.170.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893110693624 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.354 Tân dược Tỉnh Hải Dương Angut 300 Allopurinol 300mg viên N2 40.000 509 20.360.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893110477824 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.353 Tân dược Tỉnh Hải Dương Medlon 16 Methyl prednisolon 16mg viên N2 45.000 1.220 54.900.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24620-16 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.352 Tân dược Tỉnh Hải Dương Kapredin Methyl prednisolon 16mg Viên N4 25.000 602 15.050.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110154323 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.351 Tân dược Tỉnh Hải Dương Trichopol Metronidazol 500mg/100ml Túi N1 17.000 16.900 287.300.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100ml 590115791424 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.302.350 Tân dược Tỉnh Hải Dương Allopurinol Allopurinol 300mg Viên N4 50.000 380 19.000.000 Uống Viên nén Chai 300 viên 893110064024 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.349 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dkasolon Mometason furoat 50mcg/liều: 60 liều Lọ N4 300 94.500 28.350.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều xịt 893110874524 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH BENEPHAR Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.348 Tân dược Tỉnh Hải Dương MORPHIN Morphin 10mg/ml x 1ml Ống N4 2.000 8.925 17.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.347 Tân dược Tỉnh Hải Dương Moxieye Moxifloxacin 5mg/ml; 0,4ml Ống N4 5.200 5.500 28.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893115304900 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.346 Tân dược Tỉnh Hải Dương ID-Arsolone 4 Methyl prednisolon 4mg Viên N4 40.000 850 34.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310300 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.345 Tân dược Tỉnh Hải Dương Agidopa 500 Methyldopa 500mg Viên N4 103.000 1.785 183.855.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110265024 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.344 Tân dược Tỉnh Hải Dương Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 4mg/4ml Ống N1 2.000 35.000 70.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh VN-20000-16 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.343 Tân dược Tỉnh Hải Dương Midazoxim 1g Ceftizoxim 1g Lọ N4 20.000 43.000 860.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110066224 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.342 Tân dược Tỉnh Hải Dương Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 25.000 69.300 1.732.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Italfarmaco S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.302.341 Tân dược Tỉnh Hải Dương Infloxin Ofloxacin 200mg/40ml Lọ N4 3.400 76.000 258.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ 893115367224 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.340 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ceftizoxim 0,5g Ceftizoxim 500mg Lọ N2 1.000 42.000 42.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110595724 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.339 Tân dược Tỉnh Hải Dương Diaprid 2 Glimepirid 2mg Viên N3 100.000 1.199 119.900.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110178224 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.338 Tân dược Tỉnh Hải Dương Diaprid 4 Glimepirid 4mg Viên N3 100.000 800 80.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110178324 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.337 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dogastrol 40mg Pantoprazol 40mg Viên N3 20.000 775 15.500.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110085924 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.336 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pantostad 20 Pantoprazol 20mg Viên N3 19.000 1.650 31.350.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110193224 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.335 Tân dược Tỉnh Hải Dương Paracetamol macopharma Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml Túi N1 10.000 39.000 390.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 1 thùng chứa 50 túi x 50ml 300110016525 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Aguettant Mouvaux Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.334 Tân dược Tỉnh Hải Dương Paravina 1 g Paracetamol (acetaminophen) 1g/6,7ml Ống N4 50.000 7.000 350.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml 893110232224 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.333 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hapacol 150 Paracetamol 150mg gói N3 2.500 680 1.700.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.332 Tân dược Tỉnh Hải Dương Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 67.000 550 36.850.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.331 Tân dược Tỉnh Hải Dương Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg (dạng túi Ambu-flex) Túi N2 20 300.800 6.016.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 túi Ambu-flex x 2L VN-18814-15 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.302.330 Tân dược Tỉnh Hải Dương Isosorbid Mononitrat DWP 40mg Isosorbid mononitrat 40mg Viên N4 20.000 2.184 43.680.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110148700 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.329 Tân dược Tỉnh Hải Dương Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg (Dạng túi Ultrabag) Túi N2 1.000 300.800 300.800.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 túi Ultrabag x 2L VN-18814-15 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.302.328 Tân dược Tỉnh Hải Dương Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg Valsartan + hydroclorothiazid 120mg + 12,5mg Viên N4 95.000 2.142 203.490.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172723 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.327 Tân dược Tỉnh Hải Dương Kipel film coated tabs 10mg Natri montelukast 10mg Viên N1 1.000 9.000 9.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110526824 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmathen S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.302.326 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Alsiful S.R. Tablets 10 mg Alfuzosin 10mg Viên N2 5.550 5.200 28.860.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 471110040125 180/QĐ-TTYTTP 24/07/2026 23/07/2027 Ttyt Khu Vực Tân Phước Công ty TNHH Dược phẩm An Khang 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.302.325 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml x 1ml Ống N4 200 955 191.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 180/QĐ-TTYTTP 24/07/2026 23/07/2027 Ttyt Khu Vực Tân Phước Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.324 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Alsiful S.R. Tablets 10 mg Alfuzosin 10mg Viên N2 0 5.200 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22539-20 180/QĐ-TTYTTP 24/07/2026 23/07/2027 Ttyt Khu Vực Tân Phước Công ty TNHH Dược phẩm An Khang 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.302.323 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10 ml Ống N4 4.000 1.100 4.400.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống 893110099623 180/QĐ-TTYTTP 24/07/2026 23/07/2027 Ttyt Khu Vực Tân Phước Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.322 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clipoxid-300 Calci lactat 300mg Viên N2 60.000 1.800 108.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34168-20 1045/QĐ-BVDC 01/08/2026 01/11/2026 Tyt Diễn Nguyên CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.321 Tân dược Tỉnh Nghệ An TBAugMedic 875mg/ 125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N3 150.000 4.680 702.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110470625 680/QĐ-BVDC 01/08/2026 03/06/2027 Tyt Diễn Nguyên Công ty cổ phần Dược Anh Khôi Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.320 Tân dược Tỉnh Hải Dương Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 29.000 1.678 48.662.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.319 Tân dược Tỉnh Hải Dương Cefadroxil EG 500mg (CSNQ: EG LABO – Laboratoires EuroGenerics, địa chỉ: "Le Quintet" Bat A, 12 rue Danjou 92517 Boulegne Billancourt cedex France) Cefadroxil 500mg Viên N2 40.000 1.590 63.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25382-16 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.318 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lansoprazol 30mg Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột lansoprazol 8,5%) 30mg Viên N2 60.000 1.120 67.200.000 Uống Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110319123 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.317 Tân dược Tỉnh Hải Dương SITALEE 25 Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat 32,12mg) 25mg Viên N2 20.000 3.375 67.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110026226 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Lee Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.302.316 Tân dược Tỉnh Hải Dương Moloxcin 400 Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400 mg 400mg Viên N3 300 21.000 6.300.000 Uống viên nén bao phim hộp 1 vỉ x 10 viên VD-23385-15 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.315 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fludalt Duo 250mcg/50mcg Fluticason propionat 250mcg; Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat) 50mcg 250mcg, 50mcg Chai N1 1.100 198.975 218.872.500 Dạng hít Viên nang chứa bột dùng để hít Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít VN-21055-18 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.302.314 Tân dược Tỉnh Hải Dương Kazelaxat Polystyren 15g Gói N4 2.500 40.000 100.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 15g 893110616124 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.313 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lyo-Drol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 18.750 36.750 689.062.500 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 40mg và 1 ống nước pha tiêm 1ml 520110427125 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN Vianex S.A- Plant C (Cơ sở đóng gói bao bì cấp 2 và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Vianex S.A.- Plant A) Greece 3.thau_rieng_le
1.302.312 Tân dược Tỉnh Hải Dương TP Povidon iod 10% Povidon iodin 10%; 75ml Lọ N4 12.000 15.800 189.600.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 75ml 893100144225 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.311 Tân dược Tỉnh Hải Dương Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml Ống N1 5.000 27.489 137.445.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia 3.thau_rieng_le
1.302.310 Tân dược Tỉnh Hải Dương Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 4.000 47.500 190.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.309 Tân dược Tỉnh Hải Dương Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml Zoledronic acid 4mg/5ml Lọ N1 600 251.688 151.012.800 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1lọ x 5ml 900110782224 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.302.308 Tân dược Tỉnh Hải Dương Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5 lít Can N4 4.000 142.000 568.000.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Can 5 lít 893110360225 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.307 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hadulacton 50 Spironolacton 50mg Viên N2 68.000 2.310 157.080.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110387625 2177/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Hải Dương CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le