Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 21 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.303.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 100 | 260.432 | 26.043.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 1260/QĐ-BVTT | 21/07/2026 | 21/09/2026 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.345 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Crestor 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 9.896 | 395.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 1018/QĐ-BV | 14/07/2026 | 09/07/2027 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.344 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Crestor 20mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 14.903 | 298.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 1018/QĐ-BV | 14/07/2026 | 09/07/2027 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.343 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Rocephin 1g I.V. | Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) | 1g | Lọ | N1 | 8.000 | 140.416 | 1.123.328.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 1018/QĐ-BV | 14/07/2026 | 09/07/2027 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.342 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Plavix | Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5 mg tương đương với Clopidogrel base | 300 mg | Viên | N1 | 300 | 54.746 | 16.423.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18879-15 | 1018/QĐ-BV | 14/07/2026 | 09/07/2027 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.341 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | 23,75mg | Viên | N1 | 24.000 | 4.389 | 105.336.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 1018/QĐ-BV | 14/07/2026 | 09/07/2027 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.340 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Nebilet | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) | 5mg | Viên | N1 | 180.000 | 7.600 | 1.368.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 1018/QĐ-BV | 14/07/2026 | 09/07/2027 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.339 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Duoplavin | Acid acetylsalicylic + Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) | 100 mg + 75 mg | Viên | N1 | 40.000 | 20.828 | 833.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 1018/QĐ-BV | 14/07/2026 | 09/07/2027 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.338 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 2.000 | 58.000 | 116.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 1018/QĐ-BV | 14/07/2026 | 09/07/2027 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.337 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 1018/QĐ-BV | 14/07/2026 | 09/07/2027 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivaxored 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.739 | 52.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên | 890110447225 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xamiol | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Lọ | N1 | 200 | 282.480 | 56.496.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 lọ 15g | 539110339425 | 2318/QĐ-BV | 07/08/2026 | 27/10/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.334 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.000 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 414/QĐ-BVĐKKV | 31/07/2026 | 15/08/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty CPDP Nam Hà | Công ty CPDP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.333 | Tân dược | Tỉnh Long An | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 240 | 78.000 | 18.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 300110347025 | 4133/QĐ-BVĐKLA | 30/07/2026 | 30/10/2026 | Bvđk Long An. | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N4 | 1.000 | 12.600 | 12.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets | Amlodipin+ losartan | 100mg + 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 10.160 | 1.016.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | KQ2500058850_2504281059 | 30/07/2026 | 28/10/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alprostapint | Alprostadil | 500mcg/ml | Ống | N1 | 10 | 2.800.000 | 28.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 5 ống x 1ml | KD.2025.3985.1 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azarga | Brinzolamid + timolol | (10mg/ml+ 5mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 200 | 310.800 | 62.160.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dydrogesterone 10mg | Dydrogesteron | 10mg | viên | N5 | 5.000 | 6.300 | 31.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ 20 viên | 893110107025 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Conipa pure | Kẽm gluconat | 1mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 4.000 | 4.500 | 18.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | VD-24551-16 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berodual | Fenoterol + ipratropium | (250mcg/ml+ 500mcg/ml) x 20ml | Lọ | N1 | 2.000 | 96.870 | 193.740.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 1 lọ 20ml | VN-22997-22 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Istituto de Angeli S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfate | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 23.000 | 4.410 | 101.430.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asentra 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 40.000 | 8.700 | 348.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19911-16 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TEPERINEP 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N1 | 80.000 | 4.300 | 344.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22777-21 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clomedin Tablets | Clozapin | 100mg | Viên | N1 | 7.000 | 9.000 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22888-21 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.321 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | FORAIR 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg/+250mcg)/liều | Ống | N5 | 1.300 | 88.300 | 114.790.000 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) | Hộp 1 ống 120 liều | 890110083523 | 860/QĐ-BV | 11/08/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.320 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albutein 25% | Albumin | 25% x 50ml | Chai | N1 | 1.030 | 987.610 | 1.017.238.300 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 001410199725 | 1510/QĐ-BV19-8 | 21/07/2026 | 22/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA); Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.319 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Ryzodeg FlexTouch 100U/ml | Bút tiêm 3ml chứa: Insulin degludec 7,68mg; Insulin aspart 3,15mg | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 411.249 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.318 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+ 158mg | Viên | N1 | 300.000 | 2.800 | 840.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | VN-21152-18 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vildagliptin 50mg Tablets | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 100.000 | 6.345 | 634.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 840110063026 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | Sag Manufacturing S.L.U. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.316 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | C-UP 1.000 mg | Vitamin C | 1.000mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.875 | 75.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110554524 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Leriserc | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 200.000 | 303 | 60.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC hoặc Alu – Alu) | 893110242625 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 300 | 244.799 | 73.439.700 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 2,5 ml | VN-20088-16 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | I.V.-Globulin SN inj. | Immune globulin | 2500mg/50ml | Lọ | N2 | 200 | 2.439.000 | 487.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml | 880410089623 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | GC Biopharma Corp. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 1.500 | 125.000 | 187.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Chamcromus 0,03% | Tacrolimus | (1,5mg/5g) x 5g | Tuýp | N4 | 200 | 37.000 | 7.400.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-26293-17 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion | Nimodipin | 10mg/50ml | Chai | N1 | 160 | 558.600 | 89.376.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 20 chai x 50ml | 840110181523 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | Laboratorio Reig Jofre, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg+ 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 15.800 | 474.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535110007223 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Actavis Ltd | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 19.420 | 19.420.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 400100988424 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH – Đức; CSXX: Medinova AG – Thụy Sĩ) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelacmeigel | Metronidazol | 1% x 15g | Tuýp | N4 | 3.400 | 14.000 | 47.600.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 01 tuýp 15g | VD-28279-17 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itamecetyl 300 | Acetylcystein | 100mg/ml x 3ml | Ống | N4 | 1.500 | 30.000 | 45.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 3ml | 893110114325 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | OSTAGI – D3 PLUS | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 5600IU | Viên | N4 | 20.000 | 11.900 | 238.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110206600 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/ 20g | Gói | N1 | 100.000 | 4.014 | 401.400.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fogyma | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/10ml x 10ml | Ống | N4 | 50.000 | 7.500 | 375.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-22658-15 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sporal | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 3.000 | 13.000 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-22779-21 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen – Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 10.000 | 35.000 | 350.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Rompharm Company SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg (tương đường 400UI) | Viên | N2 | 80.000 | 2.035 | 162.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17386-13 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+ 100mg+ 1mg | Ống | N1 | 10.000 | 21.000 | 210.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nocutil 0.1 mg tablets | Desmopressin | 0,089mg | Viên | N1 | 4.500 | 18.400 | 82.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-22958-21 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml x 5ml | Lọ | N2 | 7.000 | 44.850 | 313.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 300.000 | 1.050 | 315.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1túi x 10vỉ x 10viên | VD-31157-18 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g+ 0,2g+ 3g+ 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 10.000 | 7.900 | 79.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ertalgold | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 1.000 | 542.000 | 542.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 800110181423 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suprane | Desfluran | 100% (v/v) | Chai | N1 | 160 | 2.700.000 | 432.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 2.000 | 49.833 | 99.666.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sofuval | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg+ 100mg | Viên | N4 | 1.000 | 229.950 | 229.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 28 viên | 893110169523 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N1 | 420 | 30.048 | 12.620.160 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinpara 1g | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/10ml | Ống | N4 | 5.900 | 8.390 | 49.501.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-36170-22 | 3131/QĐ-BV19-8 | 13/07/2026 | 10/10/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 75.000 | 1.932 | 144.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 57.000 | 114.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Satarex | Beclometason (dipropionat) | 0,05 mg/0,05ml | Lọ | N4 | 1.000 | 56.000 | 56.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg | VD-25904-16 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg+ 3500IU+ 6000IU)/ml x 5ml | Lọ | N1 | 400 | 41.800 | 16.720.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 840110307725 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Siegfried El Masnou, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ideos | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 400IU | Viên | N1 | 48.000 | 3.400 | 163.200.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên | VN-19910-16 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.283 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Emas | Glycerin | 120mg/12ml | Lọ | N4 | 15.000 | 25.200 | 378.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 12ml | VD-20198-13 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC THỊNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.282 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Potriolac | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 0,75mg + 7,5mg | Tuýp | N4 | 350 | 180.000 | 63.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-22526-15 | 1120/QĐ-BVĐKXP | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml; 10ml tỷ lệ 30/70 | Lọ | N1 | 100 | 115.000 | 11.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 2127/QĐ-BVBĐ-KD | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml; 10ml tỷ lệ 30/70 | UI | N1 | 0 | 115 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 2127/QĐ-BVBĐ-KD | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.279 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Hebetapine | Pethidine hydrochloride | 100mg | Ống | N1 | 10.000 | 32.949 | 329.490.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 400111435525 | 1392/QĐ-BVNT | 31/07/2026 | 31/01/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CTY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN (SAPHARCO) | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.278 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vik 1 inj. | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/ml;1ml | Ống | N2 | 1.500 | 12.300 | 18.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 880110792024 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Dai Han Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.277 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Partamol 500 Cap | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 200.000 | 950 | 190.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100166923 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.276 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Clabact 250 | Clarithromycin | 250mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.140 | 21.400.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110309224 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.275 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai | N2 | 1.000 | 10.500 | 10.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 100ml | 690110784224 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.274 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Mifetone 200 MCG | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 6.000 | 3.950 | 23.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110156325 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.273 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glucose 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 3.000 | 11.500 | 34.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.272 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/ml;1ml | Ống | N4 | 7.000 | 674 | 4.718.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.271 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 40.000 | 693 | 27.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.270 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 1.500 | 1.050 | 1.575.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.269 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 6.000 | 800 | 4.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.268 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Lọ | N4 | 10.000 | 33.150 | 331.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 30 lọ x 200ml | 893115246625 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.267 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3MIU | Viên | N3 | 15.000 | 7.000 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.266 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Seduxen 5mg | Diazepam | 5 mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.932 | 5.796.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.265 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 1.000 | 8.600 | 8.600.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.264 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.025 | 2.025.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS – Pháp) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.263 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Forsancort | Hydrocortison | 1%;15g | Tuýp | N4 | 0 | 28.940 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-32290-19 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.262 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 10mg/ml;5ml | Ống | N4 | 500 | 41.000 | 20.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.261 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ketoconazol | Ketoconazol | 2%;5g | Tuýp | N4 | 500 | 3.150 | 1.575.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 gam | 893100355023 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.260 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 60.000 | 1.449 | 86.940.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.259 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1.000LD50 | Lọ | N4 | 20 | 507.014 | 10.140.280 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ | 893410323825 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.258 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 41.600 | 41.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.257 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hapacol 250 Granule | Paracetamol | 250mg | Gói | N2 | 15.000 | 1.470 | 22.050.000 | Uống | thuốc cốm sủi bọt | hộp 24 gói x 1g | 893100937324 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.256 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.420 | 2.420.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS – Pháp) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.255 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lidogel 2% | Lidocain hydroclodrid | 2%;10g | Tuýp | N4 | 0 | 40.000 | 0 | Bôi | Gel bôi niêm mạc | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-32933-19 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.254 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 20.000 | 4.082 | 81.640.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.253 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ml;1ml | Lọ | N4 | 100 | 16.000 | 1.600.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.252 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | SaVi Telmisartan 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.255 | 62.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23008-15 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.251 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1%;20g | Tuýp | N4 | 200 | 26.000 | 5.200.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20 gam | 893100130725 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.250 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (399mg+10,77mg+5mg)/10ml;10ml | Ống | N4 | 20.000 | 3.297 | 65.940.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.249 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Espumisan Capsules | Simethicon | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 879 | 43.950.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 25 viên | 400100083623 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.248 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Seaoflura | Sevofluran | 100% w/w;250ml | Chai | N1 | 120 | 1.537.200 | 184.464.000 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai x 250ml | 001114017424 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.247 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (399mg+10,77mg+5mg)/10ml;10ml | Ống | N4 | 0 | 3.297 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-29300-18 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.246 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sorbitol STELLA 5 g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 8.000 | 2.250 | 18.000.000 | Uống | thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100336923 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.245 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (3%+0,064%);15g | Tuýp | N4 | 400 | 14.100 | 5.640.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15 gam | 893110162124 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.244 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Dipventin 20 | Propofol | 10mg/ml | Lọ | N2 | 500 | 23.500 | 11.750.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắpnhôm | 890114426525 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.243 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Irbis Htz – 150/12.5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 12,5mg; 150mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.170 | 58.500.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110331725 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.242 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | A.T Zinc siro | Kẽm gluconat | 70mg (tương đương 10mg Kẽm)/5ml;5ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.680 | 16.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893110202224 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.241 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500IU/ml | Ống | N4 | 800 | 34.852 | 27.881.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt | 893410250823 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.240 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Paparin | Papaverin hydroclorid | 20mg/ml;2ml | Ống | N4 | 3.000 | 1.900 | 5.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.239 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 12.000 | 8.990 | 107.880.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.238 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | SaVi Montelukast 5 | Natri montelukast | 5mg | Viên | N2 | 1.000 | 848 | 848.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165024 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.237 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Forsancort | Hydrocortison | 1%;15g | Tuýp | N4 | 100 | 28.940 | 2.894.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110200725 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.236 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.235 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | 1.000LD50 | Lọ | N4 | 200 | 507.014 | 101.402.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ | 893410323925 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.234 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agatop | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | (19g+7g)/118ml;133ml | Chai | N4 | 200 | 51.450 | 10.290.000 | thụt trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai x 133ml | 893100216224 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.233 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Predni Hera Dr 5 | Prednisolone 5mg | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.880 | 18.800.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110375724 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.232 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Povidone | Povidon Iod | 10%;125ml | Chai | N4 | 2.000 | 14.070 | 28.140.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 125 ml | 893100041923 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.231 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Atileucine inj | Acetyl leucin | 100mg/ml;10ml | Ống | N4 | 3.000 | 24.200 | 72.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml | 893110058324 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.230 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hadunalin 1 mg/ml | Adrenalin | 1mg/ml;1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.100 | 1.100.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 50 ống | 893110151100 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.229 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Milurit | Allopurinol | 300mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.875 | 14.375.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-21853-19 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Egis Pharmaceuticals PLC | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.228 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 6.000 | 105 | 630.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.227 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Adrenaline-BFS 5mg | Adrenalin | 1mg/ml;5ml | Lọ | N4 | 0 | 25.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | VD-27817-17 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.226 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aciclovir Cap DWP 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 945 | 18.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235623 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.225 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 30 | 259.000 | 7.770.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.224 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | BFS-Adenosin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml;2ml | Lọ | N4 | 0 | 800.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | VD-31612-19 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.223 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Biocemet DT 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg+62,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 9.450 | 94.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110415724 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.222 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Amiparen 10% | Acid amin | 10%;200ml | Túi | N4 | 50 | 63.000 | 3.150.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.221 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ideos | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg (tương đương 500mg Calci nguyên tố)+400IU (tương đương 0,01mg) | Viên | N1 | 30.000 | 3.400 | 102.000.000 | Uống | Viên nhai | H/2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên | VN-19910-16 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Innothera Chouzy | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.220 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml (4,8%);5ml | Ống | N4 | 3.000 | 10.500 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110448424 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.219 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Atilene | Alimemazin | 2,5mg/5ml;5ml | Ống | N4 | 10.000 | 2.450 | 24.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100203024 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.218 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Doaspin 81 mg | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N2 | 12.000 | 255 | 3.060.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | VD-28370-17 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.217 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Amoxicillin 500mg | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 690 | 55.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110284523 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.216 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 7.000 | 6.972 | 48.804.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.215 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Medsamic 250mg/5ml | Tranexamic acid | 50mg/ml (5%);5ml | Ống | N1 | 1.000 | 12.197 | 12.197.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm | VN-20801-17 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.214 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tobcol – Dex | Tobramycin + dexamethason | (0,3%+0,1%);5ml | Chai | N4 | 1.000 | 6.720 | 6.720.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | 893110361323 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.213 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 2.000 | 2.945 | 5.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110485324 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.212 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tinidazol | Tinidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 5.000 | 14.469 | 72.345.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 48 chai x 100ml | VD-34615-20 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.211 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tetracain 0,5% | Tetracain | 0,5%(50mg);10ml | Chai | N4 | 50 | 15.015 | 750.750 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai x 10ml | 893110014900 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.210 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2.000IU+400IU | Viên | N4 | 30.000 | 576 | 17.280.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.209 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg+100mg+1mg)/2ml;2ml | Ống | N1 | 3.000 | 25.410 | 76.230.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.208 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4.000IU+400IU | Viên | N4 | 30.000 | 599 | 17.970.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.207 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Usamagsium Fort | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 10mg+470mg | Viên | N4 | 40.000 | 975 | 39.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100066700 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.206 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hapacol Caplet 500 | Acetaminophen | 500mg | Viên | N2 | 300.000 | 230 | 69.000.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.205 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Freranox 2 | Doxazosin | 2,43mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.400 | 44.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC trắng sữa hoặc Vỉ Alu – Alu) | 893110242425 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.204 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 40 | 254.678 | 10.187.120 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.203 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 600 | 34.670 | 20.802.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.202 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | BFS-Adenosin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml;2ml | Lọ | N4 | 50 | 800.000 | 40.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 893110433024 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.201 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 100 | 117.000 | 11.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.200 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 500 | 51.450 | 25.725.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.199 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Insunova-G Pen | Insulin Glargine (rDNA origin) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 600 | 222.000 | 133.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.198 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 10%;38g | Lọ | N1 | 10 | 175.000 | 1.750.000 | Dùng ngoài | Thuốc phun mù | Hộp 1 Lọ x 38 gam | 599110011924 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.197 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sunfloxacin 500mg/100ml | Levofloxacin | 5mg/ml;100ml | Túi | N4 | 1.000 | 15.200 | 15.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | VD-32459-19 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.196 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml (10%);10ml | Ống | N4 | 100 | 2.180 | 218.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.195 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lovastatin | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 750 | 37.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110010826 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.194 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 27.993 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.193 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 50.000 | 945 | 47.250.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 100 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml | VD-31981-19 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.192 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.850 | 55.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.191 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 400 | 43.200 | 17.280.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250 ml | 893110492424 | 774/QĐ-BVBT | 24/07/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.190 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Natri Clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 3.000 | 8.100 | 24.300.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100 ml | VD-23170-15 | 774/QĐ-BVBT | 24/07/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.189 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | ống | N4 | 0 | 504 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VD-18637-13 | 608/QĐ-BVPS | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.188 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucose 10% | Glucose | 10%; 500ml | Chai | N4 | 18.400 | 9.030 | 166.152.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35953-22 | 608/QĐ-BVPS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.187 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Povidone | Povidon iodin | 10%, 125ml | Chai | N4 | 23.900 | 13.650 | 326.235.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 125ml | 893100041923 | 608/QĐ-BVPS | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.186 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Povidone | Povidon iodin | 10%, 90ml | Chai | N4 | 24.100 | 9.780 | 235.698.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 608/QĐ-BVPS | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.185 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | ống | N4 | 570.000 | 504 | 287.280.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110297523 | 608/QĐ-BVPS | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.184 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin | 30mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 2.060 | 103.950 | 214.137.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Thuốc tiêm đống sẵn trong dụng cụ tiêm, hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21892-19 | 555/QĐ-BVPS | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.183 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/ml | Ống | N1 | 8.900 | 57.750 | 513.975.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml | VN-19221-15 | 555/QĐ-BVPS | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.182 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 25.000 | 8.888 | 222.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 555/QĐ-BVPS | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.181 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Povidone | Povidon iodin | 10%, 90ml | Chai | N4 | 0 | 9.780 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 90ml | VD-17882-12 | 608/QĐ-BVPS | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.180 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramine maleate | 4mg | Viên | N4 | 80.000 | 40 | 3.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.179 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bifopezon 2g | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) | 2g | Lọ | N4 | 3.000 | 65.100 | 195.300.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35406-21 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.178 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Debridat | Trimebutine maleate | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.906 | 5.812.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110522924 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.177 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Povidone Iodine 10% | Povidon Iod | 10%;140ml | Chai | N4 | 2.000 | 25.800 | 51.600.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai x 140ml | 893100135325 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.176 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fordia MR | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.175 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tunadimet | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | 75mg | Viên | N4 | 40.000 | 264 | 10.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.174 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Baburex | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 960 | 4.800.000 | Uống | Viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110378624 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.173 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Ống | N1 | 100 | 125.000 | 12.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.172 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nifehexal 30 LA | Nifedipin 30mg | 30mg | Viên | N1 | 2.000 | 3.325 | 6.650.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.171 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Dextrose – Natri | Natri clorid + dextrose/glucose | (25g; 2,25g)/500ml | Chai | N4 | 1.000 | 10.500 | 10.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml; Thùng 20 chai x 500ml | VD-20309-13 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.170 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ceftrione 1g | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) | 1g | Lọ | N4 | 15.000 | 5.586 | 83.790.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110122825 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.169 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai nhựa | N4 | 10.000 | 7.090 | 70.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.168 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Piracetam 12g/60ml | Piracetam | 12g/60ml | Lọ | N4 | 500 | 46.000 | 23.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 60ml | 893110094900 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.167 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 8.000 | 4.410 | 35.280.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.166 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ringer's Lactate | Ringer lactat | (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/ 500ml | Túi | N1 | 2.000 | 21.000 | 42.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-36022-22 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.165 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ceftrione 1g | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) | 1g | Lọ | N4 | 0 | 5.586 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-28233-17 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.164 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | (19g+7g)/118ml;133ml | Chai | N1 | 200 | 59.000 | 11.800.000 | thụt trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | VN-21175-18 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | C.B Fleet Company Inc. | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.163 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glucofine XR 750 mg | Metformin hydroclorid | 750mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.615 | 80.750.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110104825 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.162 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.750 | 55.000.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.161 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aupisin 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g; 500mg | Lọ | N4 | 0 | 28.940 | 0 | Uống | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1lọ, hộp 10 lọ | VD-29320-18 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.160 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fucalmax | Calci lactat | 500mg/10ml; 10ml | Ống | N4 | 0 | 3.400 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10 ml | VD-26877-17 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.159 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Metoclopramid Kabi 10mg | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.360 | 6.800.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 12 ống x 2ml | 893110310123 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.158 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 20mg/ml (2%);2ml | Ống | N4 | 8.000 | 520 | 4.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.157 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ofloxacin 0.3% | Ofloxacin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 2.450 | 4.900.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115219000 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.156 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tenricy | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 5.000 | 5.300 | 26.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-15062-11 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.155 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 4.000 | 12.500 | 50.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.154 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 4.000 | 400.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.153 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 50.000 | 525 | 26.250.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.152 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 1.000 | 4.996 | 4.996.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.151 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%;500ml | Chai | N2 | 3.000 | 12.495 | 37.485.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.150 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/ml;1ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.060 | 4.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.149 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 0 | 14.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | Laboratorios Leon Farma S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.148 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg+0,35mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19441-15 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | REMEDICA LTD | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.147 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml;2,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 12.600 | 63.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 05 ống x 2,5ml | 893115604024 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.146 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (3%+0,064%);15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.100 | 0 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15 gam | VD-27020-17 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.145 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml;1ml | Ống | N1 | 300 | 78.958 | 23.687.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-20250-17 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.144 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | SMOFlipid 20% | Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 50 | 135.000 | 6.750.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.143 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU+35.000IU+35.000IU | Viên | N1 | 2.000 | 9.500 | 19.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | H/2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.142 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 300 | 35.000 | 10.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.141 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Racedagim 30 | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 20.000 | 1.118 | 22.360.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 28 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói 3g | 893110259123 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.140 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ipramol Teva | Salbutamol + ipratropium | (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml | Ống | N1 | 5.000 | 15.000 | 75.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml | 500115959624 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.139 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | BFS-Nicardipin | Nicardipin | 1mg/ml;10ml | Lọ | N4 | 100 | 84.000 | 8.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ. Lọ 10ml | 893110151024 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.138 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml;1ml | Ống | N1 | 1.000 | 27.500 | 27.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23229-22 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.137 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.030 | 41.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.136 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.888 | 44.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.135 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | SaViFibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.400 | 24.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.134 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diclofenac | Diclofenac | 25mg/ml;3ml | Ống | N4 | 9.000 | 732 | 6.588.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.133 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Salbuvin | Salbutamol | 2mg/5ml;5ml | Gói | N4 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Siro | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.132 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg+611,76mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.940 | 147.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.131 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agilosart – H 100/12,5 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg+12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.890 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110015100 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.130 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lidogel 2% | Lidocain hydroclodrid | 2%;10g | Tuýp | N4 | 50 | 40.000 | 2.000.000 | Bôi | Gel bôi niêm mạc | Hộp 1 tuýp x 10g | 893100546224 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.129 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 2.500 | 14.000 | 35.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | Laboratorios Leon Farma S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.128 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Prednisolon | Prednisolon acetat | 5mg | Viên | N4 | 40.000 | 85 | 3.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110375523 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.127 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 10.000 | 294 | 2.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.126 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nitromint | Glyceryl trinitrat | 0,08g/10g | Chai | N1 | 10 | 164.700 | 1.647.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.125 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diazepam Vidipha 5 | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 3.000 | 550 | 1.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112102100 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.124 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Furosemidum Polpharma | Furosemid | 10mg/ml;2ml | Ống | N1 | 2.000 | 5.600 | 11.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 50 ống | VN-18406-14 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.123 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 50mg/ml;5ml | Ống | N4 | 0 | 55.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | VD-26125-17 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.122 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.800 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Biomedica, spol.s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.121 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hadulacton 25 | Spironolacton | 25mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.575 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110152100 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.120 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Linanrex | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 5.400 | 2.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | VD-31225-18 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.119 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Eroraldin 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.680 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm | 893110282025 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.118 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml;1ml | Ống | N1 | 3.000 | 14.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400114074223 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.117 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bifopezon 2g | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) | 2g | Lọ | N4 | 0 | 59.997 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35406-21 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.116 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | ACUPAN | Nefopam (hydroclorid) | 20mg | Ống | N1 | 0 | 23.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cssx: Delpharm Tours. Csxx: Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.115 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Colistin 3 MIU | Colistimethate natri | 3.000.000 IU | Lọ | N2 | 1.000 | 833.000 | 833.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ | 893114940624 | 419/QĐ-BVP | 07/08/2026 | 13/08/2027 | Bv Phổi Nghệ An | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.114 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propofol-BFS 10 mg/ml | Propofol | 10mg/ml | Lọ | N4 | 2.000 | 54.600 | 109.200.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml | 893114090600 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.113 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 2.000 | 88.000 | 176.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.112 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin Sulphat | Atropin sulphat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 780 | 4.680.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.111 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci Clorid 0,5g/5ml | Calci clorid | 0,5g/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.050 | 2.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 5ml | 893110710824 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.110 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 50g/ 500ml | Chai | N4 | 400 | 8.490 | 3.396.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35953-22 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty TNHH dược phẩm Phú Phi | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.109 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TimoTrav (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece) | Travoprost+ timolol | 0,04mg/ml, 5mg/ml | Lọ | N1 | 500 | 292.992 | 146.496.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml | VN-23179-22 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty TNHH DP Nufamed | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.108 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 10.000 | 7.350 | 73.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125 mg +125 mg +250 mcg | Viên | N4 | 5.000 | 1.250 | 6.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 200.000 | 1.150 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.105 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 6.000 | 6.489 | 38.934.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.104 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 50 | 75.000 | 3.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.103 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 1.000 | 60.100 | 60.100.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.102 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 25g/ 500ml | Chai | N4 | 10.000 | 7.000 | 70.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35954-22 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty TNHH dược phẩm Phú Phi | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.101 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose Kabi 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.441 | 2.882.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110213324 | 1850/QĐ-BVQY7A | 23/07/2026 | 29/07/2027 | Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prismasol B0 | Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat. | ((Khoang A: 5,145g+ 2,033g+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít | Túi | N1 | 190 | 700.000 | 133.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 2127/QĐ-BVBĐ-KD | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml; 10ml tỷ lệ 30/70 | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 2127/QĐ-BVBĐ-KD | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.098 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml; 10ml tỷ lệ 30/70 | UI | N1 | 0 | 115 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 2127/QĐ-BVBĐ-KD | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.097 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinterlin | Terbutalin sulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 5.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 2127/QĐ-BVBĐ-KD | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.096 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hytinon | Hydroxycarbamid / Hydroxyurea | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng | 880114031225 | 2127/QĐ-BVBĐ-KD | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | Korea United Pharm.Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.095 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prismasol B0 | Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat. | ((Khoang A: 5,145g+ 2,033g+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít | Túi | N1 | 0 | 700.000 | 0 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 2127/QĐ-BVBĐ-KD | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.085 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Albutein 25% | Albumin | 25% x 50ml | Chai | N1 | 0 | 987.610 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 001410199725 | 01/QĐ-BVPS | 29/07/2026 | 09/01/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty Cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA)Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.084 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | (1,25g + 2,225g + 1,7125g + 1,1g + 1,175g + 1,05g + 0,4g + 1,55g + 2,875g + 0,75g + 2,625g + 3g + 1,4g + 1,8g + 1,375g + 0,575g + 0,1g + 0,7145g + 0,09g + 0,61325g + 0,127g + 0,89525g)/250ml | Chai | N1 | 530 | 157.500 | 83.475.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 500ml | VN-18160-14 | 608/QĐ-BVPS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.083 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 19.500 | 900 | 17.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 608/QĐ-BVPS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.082 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lidocain hydroclorid 200/10ml | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/10ml | Ống | N4 | 2.100 | 14.970 | 31.437.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-35041-21 | 608/QĐ-BVPS | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.081 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cammic | Tranexamic acid | 50mg/ml (5%);5ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.210 | 2.420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.080 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4.000IU+400IU | Viên | N4 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29467-18 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.079 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M | Tranexamic acid | 500mg/5ml | Ống | N1 | 1.000 | 26.500 | 26.500.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống | Hộp 5 ống 5ml | VN-20980-18 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.078 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | OSCALAGI | Tricalcium phosphat | 1,65g | Gói | N4 | 10.000 | 1.260 | 12.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói,20 gói,30 gói,50 gói,60 gói,100 gói 1,75g | VD-22789-15 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.077 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/ml;1ml | Ống | N4 | 4.000 | 5.300 | 21.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.076 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.904 | 19.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.075 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Morphin 30 mg | Morphin | 30mg | Viên | N4 | 1.000 | 9.996 | 9.996.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.074 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 9.000 | 6.847 | 61.623.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.073 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg+125mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.200 | 210.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; | 893110394324 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.072 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 10.000 | 6.825 | 68.250.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.071 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Dextrose 10% | Glucose | 10%;500ml | Chai | N1 | 1.000 | 27.500 | 27.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110414525 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.070 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g;9g | Tuýp | N4 | 1.000 | 6.930 | 6.930.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.069 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cezmeta | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 20.000 | 882 | 17.640.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.068 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Elaria | Diclofenac | 25mg/ml;3ml | Ống | N1 | 3.000 | 9.900 | 29.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống | VN-16829-13 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.067 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 50mg/ml;5ml | Ống | N4 | 50 | 55.000 | 2.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.066 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 2.000 | 650 | 1.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.065 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bacterocin Oint | Mupirocin | 2%;5g | Tuýp | N2 | 100 | 35.000 | 3.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 5g | 880100989824 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Genuone Sciences Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.064 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Kapredin | Methylprednisolone | 16mg | Viên | N4 | 10.000 | 605 | 6.050.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110154323 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.063 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+65.000IU+100.000IU | Viên | N1 | 3.000 | 11.880 | 35.640.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Sophartex | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.062 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Metronidazol Arena 250mg tablets | Metronidazole | 250mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.850 | 37.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594115184900 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.061 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.060 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 300 | 2.900 | 870.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.059 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Forlax | Macrogol | 10gam | Gói | N1 | 10.000 | 5.119 | 51.190.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.058 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 10.000 | 7.900 | 79.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0.9% 5ml | VD-22552-15 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.057 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Phlebodia | Diosmin | 600mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.816 | 68.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | H/2 vỉ x 15 viên | 300110025223 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Innothera Chouzy | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.056 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/ 2ml | Ống | N4 | 500 | 8.000 | 4.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.055 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 430 | 43.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.054 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Loxfen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.890 | 47.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21502-14 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.053 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+611,76mg+80mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.940 | 147.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.052 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500IU/ml | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt | QLSP-1037-17 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.051 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glucose 5% | Glucose | 5%;500ml | Chai | N4 | 6.000 | 8.330 | 49.980.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118123 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.050 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 40mg/ml;2ml | Ống | N4 | 40.000 | 1.020 | 40.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 50 ống; Hộp 100 ống | 893110175124 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.049 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gacopen 300 | Gabapentin | 300mg | Viên | N2 | 5.000 | 664 | 3.320.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110211823 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.048 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinzix | Furosemid | 10mg/ml;2ml | Ống | N4 | 4.000 | 610 | 2.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.047 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Desalmux | Carbocistein | 375mg | Gói | N4 | 0 | 4.650 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 12gói x 3g | VD-28433-17 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | Chi nhánh Resantis Việt Nam – Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.046 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Amlosali | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.550 | 106.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110487825 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.045 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 2.000 | 34.288 | 68.576.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 840110444723 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.044 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N3 | 15.000 | 420 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.043 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml;1ml | Ống | N4 | 10 | 29.400 | 294.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.042 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Robamol 1000 | Methocarbamol | 1g | Viên | N4 | 5.000 | 2.247 | 11.235.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110234025 | 247/QĐ-BV | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Kv 333 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.041 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%, 5g | Tuýp | N4 | 53 | 3.800 | 201.400 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5 gam | 893110920324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.040 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Candesartan Hct 8/12.5 | Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide | 8mg; 12,5mg | Viên | N4 | 5.250 | 2.200 | 11.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329700 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.039 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ivabradin DWP 2,5mg | Ivabradin | 2,5mg | Viên | N4 | 17.500 | 1.827 | 31.972.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110148800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.038 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 70.000 | 112 | 7.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.037 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 210.000 | 158 | 33.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.036 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcysteine 100mg | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 4.200 | 435 | 1.827.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.035 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rabeprazol 20mg | Rabeprazol natri | 20mg | Viên | N4 | 1.750 | 625 | 1.093.750 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35672-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.034 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rotundin 60 | Rotundine | 60mg | Viên | N4 | 3.500 | 840 | 2.940.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110102624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.033 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Partamol 150 Supp. | Paracetamol | 150mg | Viên | N4 | 1.050 | 1.783 | 1.872.150 | Đặt hậu môn | viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100037424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.032 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 700 | 1.100 | 770.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.031 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agoflox | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 7.000 | 440 | 3.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115428724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.030 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Benita | Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 105 | 90.000 | 9.450.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 03. Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.029 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aquima | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) | 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml | Gói | N4 | 35.000 | 3.300 | 115.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 03. Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.028 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml, 20/80 | Ống | N1 | 80 | 152.000 | 12.160.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml " | 590410177500 | 294/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/08/2026 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.027 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin C | Acid Ascorbic | 500mg | Viên | N4 | 10.500 | 185 | 1.942.500 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.026 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calcium D3 | Calci carbonat; Vitamin D3 | 750mg; 200 IU | Viên | N4 | 4.200 | 363 | 1.524.600 | Uống | Viên nén bao phim | Lọ 100 viên | VD-34516-20 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.025 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oresol new | Natri Clorid + Kali Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) | 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g | Gói | N4 | 10.500 | 1.155 | 12.127.500 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.024 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mecobalamin | Mecobalamin | 500µg (mcg) | Viên | N4 | 700 | 330 | 231.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110738624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.023 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g+ 0,3g + 0,58g+ 4g | Gói | N4 | 3.500 | 1.570 | 5.495.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 40 gói | 893100261200 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.022 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oresol | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali Clorid | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Gói | N4 | 7.000 | 1.785 | 12.495.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.092 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 1998/QĐ-BVBĐ-KD | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.020 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1998/QĐ-BVBĐ-KD | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 1998/QĐ-BVBĐ-KD | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forlen | Linezolid* | 600mg | Viên | N2 | 0 | 16.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110289500 | 1998/QĐ-BVBĐ-KD | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bv Bưu Điện-Cơ Sở II | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.017 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hemastop | Carboprost tromethamin | 250mcg/ml | Lọ | N4 | 0 | 290.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 893110879924 | 555/QĐ-BVPS | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.016 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin | 30mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 103.950 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Thuốc tiêm đống sẵn trong dụng cụ tiêm, hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | 300113346925 | 555/QĐ-BVPS | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.015 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinsetron | Granisetron hydroclorid | 1mg/1ml | Ống | N4 | 2.500 | 3.150 | 7.875.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-34794-20 | 555/QĐ-BVPS | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.014 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 200mg/5ml | Ống | N4 | 30 | 22.050 | 661.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 555/QĐ-BVPS | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.013 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hemastop | Carboprost tromethamin | 250mcg/ml | Lọ | N4 | 420 | 290.000 | 121.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VD-30320-18 | 555/QĐ-BVPS | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.012 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Atosiban-BFS | Atosiban | 7,5mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 120 | 1.575.000 | 189.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-34930-21 | 555/QĐ-BVPS | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.011 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Biragan 300 | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.886 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100122025 | 1010/QĐ-BVPS | 22/07/2026 | 21/11/2026 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.010 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/ml | Ống | N4 | 3.800 | 648 | 2.462.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-27152-17 | 555/QĐ-BVPS | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.009 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 6.600 | 41.600 | 274.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 555/QĐ-BVPS | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.008 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aopevin | Cafein citrat | 60mg/ 3ml | Ống | N4 | 1.930 | 42.000 | 81.060.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110085625 | 608/QĐ-BVPS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.007 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 2.100 | 28.350 | 59.535.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300110005925 | 608/QĐ-BVPS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.006 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | ống | N4 | 410 | 8.000 | 3.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 555/QĐ-BVPS | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.005 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/ml | Ống | N4 | 0 | 648 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 555/QĐ-BVPS | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.004 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 27.000 | 2.798 | 75.546.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 778/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 17/07/2027 | Ttyt Thủy Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.003 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 36mg + 0,018mg | Ống | N1 | 2.600 | 19.000 | 49.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8 ml | 300110796724 | 784/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 20/08/2026 | Ttyt Thủy Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nha khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.002 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gysudo | Đồng sulfat | 0,25% (kl/tt) | Chai | N4 | 3.500 | 4.950 | 17.325.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.001 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nadecin 10mg | Isosorbid(dinitrat hoặc mononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 17.500 | 2.600 | 45.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.000 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Neo – Megyna | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+65000IU+100000 IU | Viên | N4 | 700 | 2.250 | 1.575.000 | Đặt âm đạo | Viên nén dài đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115055724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.999 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg; 470mg | Viên | N4 | 70.000 | 108 | 7.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.998 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobramycin 0,3% | Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 1.750 | 2.800 | 4.900.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.997 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Shinpoong Cristan | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 700 | 1.780 | 1.246.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100387223 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 48. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.996 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Distocide | Praziquantel | 600mg | Viên | N4 | 105 | 8.400 | 882.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110387023 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 48. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.995 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Biragan Kids 325 | Paracetamol | 325mg | Gói | N4 | 7.000 | 1.806 | 12.642.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 12 gói x 3g | 893100122425 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.994 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200UI (21µkatals) | Viên | N2 | 6.300 | 640 | 4.032.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 16. Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.993 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Carbocistein 250 | Carbocisteine | 250mg | Viên | N4 | 17.500 | 675 | 11.812.500 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100329800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.992 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Perindopril 4 | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N4 | 17.500 | 320 | 5.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34695-20 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.991 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 7.000 | 650 | 4.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.990 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500UI | Ống | N4 | 700 | 34.852 | 24.396.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 19. Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.989 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lansoprazol | Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) | 30mg | Viên | N4 | 1.750 | 280 | 490.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110024200 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.988 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 2,5mg/ 5ml | Lọ | N4 | 350 | 2.625 | 918.750 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.987 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 35 | 27.489 | 962.115 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 09. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.986 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 5.250 | 2.898 | 15.214.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 40. Công ty Cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.985 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 21.000 | 2.500 | 52.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 40. Công ty Cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.984 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Melanov-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 87.500 | 3.900 | 341.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 05. Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Skyline | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.983 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 70.000 | 3.350 | 234.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 05. Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Skyline | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.982 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N2 | 3.500 | 3.600 | 12.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.981 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri bicarbonat 1,4% | Natri bicarbonat | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 7 | 32.000 | 224.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.980 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 700 | 500 | 350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.979 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Povidone | Povidon iodin | 10%, 125ml | Chai | N4 | 0 | 13.650 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 125ml | VD-17882-12 | 608/QĐ-BVPS | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.978 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 35.000 | 1.400 | 49.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 239/QĐ-BVNT | 30/07/2026 | 29/07/2027 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.977 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 6.000 | 7.694 | 46.164.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 219/QĐ-BVNT | 15/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.976 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gel-aphos | Nhôm phosphat khô | 2,476g | Gói | N4 | 2.450 | 2.300 | 5.635.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 26 gói 20g | 893110144824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.975 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NUMED | Sulpiride | 50mg | Viên | N2 | 2.100 | 480 | 1.008.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110673424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.974 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Chiamin-A 5% Solution for Infusion | Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine 1650mg) 2065mg; L-Phenylalanine 1275mg; L-Threonine 1100mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valine 1550mg; L-Arginine HCl (tương đương L-Arginine 3000mg) 3630mg; Glycine 2750mg; L-Alanine 3500mg; L-Proline 2800mg; L-Histidine 750mg; L-Serine 1625mg; L-Tyrosine 100mg; Taurine 25 | (1250mg + 1850mg + 1075mg + 2065mg + 1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg) / 500ml | Chai | N2 | 40 | 106.995 | 4.279.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml. Thùng 12 chai | 471110436923 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 38. Công ty TNHH Dược phẩm QDU | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.973 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat 1,5g/10ml | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 100 | 2.900 | 290.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.972 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% -1000ml | Chai | N4 | 800 | 10.080 | 8.064.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1000ml | 893100428324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.971 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Binystar | Nystatin | 25000UI | Gói | N4 | 2.000 | 1.050 | 2.100.000 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng | Hộp 10 gói x 1 gam | 893100564324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.970 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 8.000 | 525 | 4.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.969 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 4.000 | 3.500 | 14.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110098100 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.968 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | chai/lọ/ống/túi | N4 | 400 | 893 | 357.200 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.967 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg+ 6,4mg, 10g | Tuýp | N4 | 200 | 14.700 | 2.940.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tube x 10g | VD-33668-19 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.966 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aminazin 1,25% | Clorpromazin | 25mg/2ml | Ống | N4 | 12 | 2.100 | 25.200 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.965 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calcium D3 | Calci carbonat; Vitamin D3 | 750mg; 200 IU | Viên | N4 | 4.800 | 363 | 1.742.400 | Uống | Viên nén bao phim | Lọ 100 viên | VD-34516-20 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.964 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 1.600 | 1.050 | 1.680.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 | VD-21865-14 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.963 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 12.000 | 3.415 | 40.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 44. Công ty Cổ phần Pymepharco | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.962 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin PP | Nicotinamid | 500mg | Viên | N4 | 8.000 | 185 | 1.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.961 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 | Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng clavulanat kali kết hợp avicel) | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 4.000 | 1.650 | 6.600.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.960 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Volulyte 6% | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 8 | 110.000 | 880.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.959 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acyclovir 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 4.800 | 620 | 2.976.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333600 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.958 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mecobalamin | Mecobalamin | 500µg (mcg) | Viên | N4 | 800 | 330 | 264.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110738624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.957 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glimepiride 2mg | Glimepiride | 2mg | Viên | N4 | 12.000 | 119 | 1.428.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.956 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 75 | 7.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.955 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 26.000 | 480 | 12.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.954 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Candesartan Hct 8/12.5 | Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide | 8mg; 12,5mg | Viên | N4 | 6.000 | 2.200 | 13.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329700 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.953 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 800 | 120 | 96.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.952 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcysteine 100mg | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 4.800 | 435 | 2.088.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.951 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg | Perindopril + indapamid | 5mg+ 1,25mg | Viên | N4 | 8.000 | 987 | 7.896.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110252024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.950 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | CEFUROXIM 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.180 | 28.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x vỉ 10 viên | 893110544524 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.949 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Relvinca 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N2 | 0 | 1.650.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110441323 | 3472/QĐ-BVVT | 17/07/2026 | 16/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp (Cơ Sở 2 An Đồng) | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.948 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sorbitol Domesco 5 g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 20.000 | 2.079 | 41.580.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 5 gam | VD-23902-15 | 224/QĐ-BVNT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bvđk Như Thanh | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.947 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.682 | 268.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 230/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.946 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 5.000 | 10.670 | 53.350.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 230/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.945 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 2.000 | 16.014 | 32.028.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 230/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.944 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 5.000 | 5.490 | 27.450.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 230/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.943 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 45.000 | 2.705 | 121.725.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 230/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.942 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.888 | 44.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 230/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.941 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 1.000 | 4.389 | 4.389.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 456/QĐ-QY6 | 29/07/2026 | 29/07/2028 | Bv Quân Y 6/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu II | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.940 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Betaserc 16mg | Betahistine dihydrochloride | 16mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.741 | 3.741.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-17206-13 | 456/QĐ-QY6 | 29/07/2026 | 29/07/2028 | Bv Quân Y 6/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu II | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.939 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.680 | 10.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.938 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.800 | 120.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | Công ty cổ phần Dược phâm Khánh VY | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.937 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N3 | 1.400 | 4.100 | 5.740.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.936 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 50.000 | 381 | 19.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.935 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100ml | Lọ | N5 | 1.500 | 58.500 | 87.750.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.934 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 500 | 105.000 | 52.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.933 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình | N1 | 100 | 278.090 | 27.809.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.932 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Danapha-Telfadin | Fexofenadin | 60 mg | Viên | N3 | 1.300 | 1.890 | 2.457.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.931 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.028 | 100.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.930 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.589 | 98.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.929 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Amlodipin 5 mg | Amlodipin | 5mg | Viên | N2 | 35.000 | 730 | 25.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110315623 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.928 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Fordia MR | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.350 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110699024 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | Công ty TNHH Benephar | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.927 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 565 | 28.250.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.926 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml | Lọ | N5 | 225 | 91.000 | 20.475.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Thiên Xứng | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.925 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Agilecox 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110255523 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.924 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 2% x 2ml | Ống | N4 | 20.000 | 460 | 9.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hưng Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.923 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 500 | 78.000 | 39.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.922 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Aspirin tab DWP 75mg | Acetylsalicylic acid | 75mg | Viên | N4 | 11.000 | 265 | 2.915.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.921 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Asbesone | Betamethason(dipropionat, valerat) | 0,5 mg/g; 30g | Tuýp | N2 | 70 | 61.500 | 4.305.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30 g | 531110007624 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.920 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | SaViLeucin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 3.300 | 2.200 | 7.260.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100678824 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.919 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Cobimet XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.056 | 73.920.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.918 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Clazic SR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 170.000 | 445 | 75.650.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110624024 | 387/QĐ-YHCT | 24/07/2026 | 23/04/2027 | Bv Yhct Hưng Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.917 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B6 | Pyridoxine hydrocloride | 250mg | Viên | N4 | 24.000 | 265 | 6.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110288723 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.916 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tizanidin 4 mg | Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) | 4mg | Viên | N4 | 4.000 | 495 | 1.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.915 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gel-aphos | Nhôm phosphat khô | 2,476g | Gói | N4 | 2.800 | 2.300 | 6.440.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 26 gói 20g | 893110144824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.914 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 8.000 | 6.825 | 54.600.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 33. Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.913 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%, 10g | Tuýp | N4 | 200 | 7.350 | 1.470.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100203300 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.912 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 4.000 | 390 | 1.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.911 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Betaclo | Clobetasol propionat | 0,05%/10g | Tuýp | N4 | 120 | 7.400 | 888.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110552124 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 30. Công ty TNHH Havipharm Âu Châu | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.910 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mecefen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Ống | N4 | 1.200 | 3.900 | 4.680.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100479625 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 28. Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm BMC | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.909 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tidilon | Diosmin Hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 12.000 | 1.348 | 16.176.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215623 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 27. Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.908 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ivabradin DWP 2,5mg | Ivabradin | 2,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.827 | 36.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110148800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.907 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.050 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.906 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Chlordextro DWP 4 mg/30 mg | Clorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid | 4mg + 30mg | Viên | N4 | 40.000 | 798 | 31.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.905 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 400 | 600 | 240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.904 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Forair 250 | Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate); Fluticasone propionate | 25mcg; 250mcg | Bình | N5 | 40 | 89.800 | 3.592.000 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083523 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 02. Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.903 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Isosorbid Dinitrat MCN 20 | Isosorbid dinitrat (dưới dạng isosorbid dinitrat 40% với lactose) | 20mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.450 | 11.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272325 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 01. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.902 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.250 | 5.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 01. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ đào nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.901 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat – syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg | 31,25mg; 250mg | Gói | N1 | 20.000 | 9.975 | 199.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 01. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.900 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Shinpoong Cristan | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 800 | 1.780 | 1.424.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100387223 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 48. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.899 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Carbocistein 250 | Carbocisteine | 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 675 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100329800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.898 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N2 | 4.000 | 3.600 | 14.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.897 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valygyno | Neomycin +Nystatin +Polymicin B | 35.000IU +100.000IU +35.000IU | Viên | N4 | 2.400 | 4.200 | 10.080.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm đặt âm đạo | 893110181924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.896 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 2,5mg/ 5ml | Lọ | N4 | 400 | 2.625 | 1.050.000 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.895 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Neo – Megyna | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+65000IU+100000 IU | Viên | N4 | 800 | 2.250 | 1.800.000 | Đặt âm đạo | Viên nén dài đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115055724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.894 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nitromint | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 0,08g/10g | Lọ | N1 | 8 | 164.700 | 1.317.600 | Xịt | Phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.893 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gynopazaryl Depot | Econazol | 150mg | Viên | N4 | 200 | 9.980 | 1.996.000 | Đặt âm đạo | Viên đạn đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893100496424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm | Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.892 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lotafran | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) | 20mg | Viên | N1 | 12.000 | 3.600 | 43.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110023123 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 46. Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | S.C.Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.891 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 400 | 2.180 | 872.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.890 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bisoprolol | Bisoprolol fumarat | 5mg | Viên | N4 | 4.000 | 125 | 500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.889 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thelizin | Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) | 5mg | Viên | N4 | 40.000 | 75 | 3.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.888 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Neutrifore | Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin | 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) | Viên | N4 | 32.000 | 1.386 | 44.352.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.887 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Biragan Kids 325 | Paracetamol | 325mg | Gói | N4 | 8.000 | 1.806 | 14.448.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 12 gói x 3g | 893100122425 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.886 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oresol new | Natri Clorid + Kali Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) | 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g | Gói | N4 | 12.000 | 1.155 | 13.860.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.885 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 20.000 | 1.449 | 28.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.884 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Domperidon | Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 180 | 360.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110287323 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.883 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kacerin | Cetirizin dihydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 24.000 | 80 | 1.920.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-19387-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.882 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Berberin | Berberin clorid | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 546 | 1.092.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.881 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 40.000 | 1.134 | 45.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.880 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Distocide | Praziquantel | 600mg | Viên | N4 | 120 | 8.400 | 1.008.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110387023 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 48. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.879 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 14.000 | 95 | 1.330.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.878 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 12.000 | 3.696 | 44.352.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 33. Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.877 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gysudo | Đồng sulfat | 0,25% (kl/tt) | Chai | N4 | 4.000 | 4.950 | 19.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.876 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aginfolix 5 | Acid folic | 5mg | Viên | N4 | 400 | 270 | 108.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100333724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.875 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.344 | 53.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.874 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 60 | 35.000 | 2.100.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.873 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valsgim 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110146024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.872 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agoflox | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 8.000 | 440 | 3.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115428724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.871 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zinc 10 | Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg) | 70mg | Viên | N4 | 2.000 | 150 | 300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100056624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.870 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nebesi | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.491 | 59.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110336000 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.869 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg+12,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.142 | 85.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.868 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 8.000 | 630 | 5.040.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.867 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.680 | 67.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.866 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lovastatin MCN 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.155 | 69.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110479325 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.865 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kaclocide | Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg) | 75mg; 75mg | Viên | N4 | 1.600 | 942 | 1.507.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.864 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU/gói | Gói | N4 | 32.000 | 945 | 30.240.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.863 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Lọ | N1 | 20 | 120.000 | 2.400.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ 50ml | VN-17438-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.862 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | MG-Tan Inj. | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | (11,3% + 11% + 20%); 480 ml | Túi | N2 | 75 | 652.500 | 48.937.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 1 thùng x 10 túi 480ml | 880110436623 | 218/QĐ-BVNT | 15/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ THANH HÓA | Y's medi Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.861 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aldergel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (40mg + 46mg + 5mg)/ml; 10ml | Gói | N4 | 15.500 | 3.159 | 48.964.500 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-34054-20 | 226/QĐ-BVNT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty TNHH HASAN – DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.860 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 7.084 | 212.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 230/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.859 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.028 | 150.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 230/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.858 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.589 | 197.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 230/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.857 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.886 | 77.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 230/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.856 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 2.000 | 39.999 | 79.998.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 230/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.855 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Túi | N4 | 4.000 | 12.000 | 48.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 257/QĐ-BVNT | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bvđk Như Thanh | Công ty Cổ phần Thương mại dược phẩm DNT | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.854 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 2.520 | 3.000 | 7.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 255/QĐ-BVNT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bvđk Như Thanh | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.853 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucophage 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.598 | 159.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110016124 | 230/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.852 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 55.872 | 111.744.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5 ml | VN-19341-15 | 230/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.851 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 8.000 | 41.871 | 334.968.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 230/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.850 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Lipanthyl Supra 160mg | Fenofibrate | 160mg | Viên | N1 | 5.000 | 10.058 | 50.290.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN-15514-12 | 456/QĐ-QY6 | 29/07/2026 | 29/07/2028 | Bv Quân Y 6/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu II | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.849 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Solu – Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40 mg | 40mg | Lọ | N1 | 3.000 | 41.871 | 125.613.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 456/QĐ-QY6 | 29/07/2026 | 29/07/2028 | Bv Quân Y 6/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu II | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.848 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 2.000 | 9.454 | 18.908.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 456/QĐ-QY6 | 29/07/2026 | 29/07/2028 | Bv Quân Y 6/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu II | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.847 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.886 | 11.658.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 456/QĐ-QY6 | 29/07/2026 | 29/07/2028 | Bv Quân Y 6/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu II | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.846 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.705 | 5.410.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 456/QĐ-QY6 | 29/07/2026 | 29/07/2028 | Bv Quân Y 6/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu II | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.845 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Cavinton | Vinpocetine | 10mg/2ml | Ống | N1 | 1.500 | 22.500 | 33.750.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 599110417523 | 456/QĐ-QY6 | 29/07/2026 | 29/07/2028 | Bv Quân Y 6/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu II | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.844 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glizym-M | Gliclazide 80mg, Metformin Hydrochloride 500mg | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 70.000 | 3.350 | 234.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 890110045125 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 05. Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Skyline | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.843 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agimoti | Domperidon | 0,1% (kl/tt) | Chai | N4 | 140 | 8.100 | 1.134.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893110256423 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.842 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cammic | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N4 | 350 | 1.000 | 350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.841 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% – 500ml | Ml | N4 | 52.500 | 856 | 4.494.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.840 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Humec | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 4.200 | 2.250 | 9.450.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.839 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | CỒN BORIC 3% | Acid boric | 300mg/10ml | Chai/ lọ | N4 | 175 | 6.300 | 1.102.500 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 chai 10ml | 893100627924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.302.838 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 4.200 | 2.700 | 11.340.000 | Uống | thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
