Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 21 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 21 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.303.346 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 100 260.432 26.043.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 1260/QĐ-BVTT 21/07/2026 21/09/2026 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.303.345 Tân dược Tỉnh Thái Bình Crestor 10mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg Viên N1 40.000 9.896 395.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 1018/QĐ-BV 14/07/2026 09/07/2027 Bvđk Thái Bình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.303.344 Tân dược Tỉnh Thái Bình Crestor 20mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg Viên N1 20.000 14.903 298.060.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 1018/QĐ-BV 14/07/2026 09/07/2027 Bvđk Thái Bình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.303.343 Tân dược Tỉnh Thái Bình Rocephin 1g I.V. Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1g Lọ N1 8.000 140.416 1.123.328.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 1018/QĐ-BV 14/07/2026 09/07/2027 Bvđk Thái Bình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.303.342 Tân dược Tỉnh Thái Bình Plavix Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5 mg tương đương với Clopidogrel base 300 mg Viên N1 300 54.746 16.423.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18879-15 1018/QĐ-BV 14/07/2026 09/07/2027 Bvđk Thái Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.341 Tân dược Tỉnh Thái Bình Betaloc Zok 25mg Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg Viên N1 24.000 4.389 105.336.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 1018/QĐ-BV 14/07/2026 09/07/2027 Bvđk Thái Bình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.303.340 Tân dược Tỉnh Thái Bình Nebilet Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg Viên N1 180.000 7.600 1.368.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 1018/QĐ-BV 14/07/2026 09/07/2027 Bvđk Thái Bình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.303.339 Tân dược Tỉnh Thái Bình Duoplavin Acid acetylsalicylic + Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 100 mg + 75 mg Viên N1 40.000 20.828 833.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 1018/QĐ-BV 14/07/2026 09/07/2027 Bvđk Thái Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.338 Tân dược Tỉnh Thái Bình Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 2.000 58.000 116.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 1018/QĐ-BV 14/07/2026 09/07/2027 Bvđk Thái Bình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.303.337 Tân dược Tỉnh Thái Bình Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 1018/QĐ-BV 14/07/2026 09/07/2027 Bvđk Thái Bình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.303.336 Tân dược Thành phố Hà Nội Rivaxored 20 Rivaroxaban 20mg Viên N2 30.000 1.739 52.170.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên 890110447225 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.303.335 Tân dược Thành phố Hà Nội Xamiol Calcipotriol + betamethason dipropionat 50mcg/g + 0,5mg/g Lọ N1 200 282.480 56.496.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 lọ 15g 539110339425 2318/QĐ-BV 07/08/2026 27/10/2026 Bvđk Hà Đông Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.303.334 Tân dược Tỉnh Hà Giang Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 5.000 3.000 15.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 414/QĐ-BVĐKKV 31/07/2026 15/08/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang Công ty CPDP Nam Hà Công ty CPDP Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.333 Tân dược Tỉnh Long An Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml Valproat natri 400mg/4ml Ống N1 240 78.000 18.720.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml 300110347025 4133/QĐ-BVĐKLA 30/07/2026 30/10/2026 Bvđk Long An. CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.332 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Inj Phenobarbital 200mg/2 ml Ống N4 1.000 12.600 12.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ Phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.331 Tân dược Thành phố Hà Nội Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets Amlodipin+ losartan 100mg + 5mg Viên N1 100.000 10.160 1.016.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110139523 KQ2500058850_2504281059 30/07/2026 28/10/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.303.330 Tân dược Thành phố Hà Nội Alprostapint Alprostadil 500mcg/ml Ống N1 10 2.800.000 28.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền Hộp 5 ống x 1ml KD.2025.3985.1 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Gebro Pharma GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.303.329 Tân dược Thành phố Hà Nội Azarga Brinzolamid + timolol (10mg/ml+ 5mg/ml) x 5ml Lọ N1 200 310.800 62.160.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.303.328 Tân dược Thành phố Hà Nội Dydrogesterone 10mg Dydrogesteron 10mg viên N5 5.000 6.300 31.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ 20 viên 893110107025 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.327 Tân dược Thành phố Hà Nội Conipa pure Kẽm gluconat 1mg/ml x 10ml Ống N4 4.000 4.500 18.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml VD-24551-16 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.326 Tân dược Thành phố Hà Nội Berodual Fenoterol + ipratropium (250mcg/ml+ 500mcg/ml) x 20ml Lọ N1 2.000 96.870 193.740.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 1 lọ 20ml VN-22997-22 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Istituto de Angeli S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.303.325 Tân dược Thành phố Hà Nội Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol sulfate 2,5mg/2,5ml Ống N4 23.000 4.410 101.430.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml 893115025324 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.324 Tân dược Thành phố Hà Nội Asentra 50mg Sertralin 50mg Viên N1 40.000 8.700 348.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-19911-16 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.303.323 Tân dược Thành phố Hà Nội TEPERINEP 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N1 80.000 4.300 344.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22777-21 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN ExtractumPharma Co. Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.303.322 Tân dược Thành phố Hà Nội Clomedin Tablets Clozapin 100mg Viên N1 7.000 9.000 63.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22888-21 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.303.321 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu FORAIR 250 Salmeterol+ fluticason propionat (25mcg/+250mcg)/liều Ống N5 1.300 88.300 114.790.000 Dạng hít Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) Hộp 1 ống 120 liều 890110083523 860/QĐ-BV 11/08/2026 05/09/2026 Bvđk Bạc Liêu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.303.320 Tân dược Thành phố Hà Nội Albutein 25% Albumin 25% x 50ml Chai N1 1.030 987.610 1.017.238.300 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml 001410199725 1510/QĐ-BV19-8 21/07/2026 22/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA); Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) Mỹ 3.thau_rieng_le
1.303.319 Tân dược Tỉnh Bến Tre Ryzodeg FlexTouch 100U/ml Bút tiêm 3ml chứa: Insulin degludec 7,68mg; Insulin aspart 3,15mg (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 0 411.249 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.303.318 Tân dược Thành phố Hà Nội Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+ 158mg Viên N1 300.000 2.800 840.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên VN-21152-18 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.303.317 Tân dược Thành phố Hà Nội Vildagliptin 50mg Tablets Vildagliptin 50mg Viên N1 100.000 6.345 634.500.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên 840110063026 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO Sag Manufacturing S.L.U. Spain 3.thau_rieng_le
1.303.316 Tân dược Thành phố Hà Nội C-UP 1.000 mg Vitamin C 1.000mg Viên N2 40.000 1.875 75.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 10 viên 893110554524 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.315 Tân dược Thành phố Hà Nội Leriserc Betahistin 16mg Viên N2 200.000 303 60.600.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC hoặc Alu – Alu) 893110242625 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.314 Tân dược Thành phố Hà Nội Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 300 244.799 73.439.700 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 2,5 ml VN-20088-16 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.303.313 Tân dược Thành phố Hà Nội I.V.-Globulin SN inj. Immune globulin 2500mg/50ml Lọ N2 200 2.439.000 487.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 50ml 880410089623 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh GC Biopharma Corp. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.303.312 Tân dược Thành phố Hà Nội Hepa-Merz L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N1 1.500 125.000 187.500.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml 400110069923 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.303.311 Tân dược Thành phố Hà Nội Chamcromus 0,03% Tacrolimus (1,5mg/5g) x 5g Tuýp N4 200 37.000 7.400.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 5g VD-26293-17 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.310 Tân dược Thành phố Hà Nội Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion Nimodipin 10mg/50ml Chai N1 160 558.600 89.376.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 20 chai x 50ml 840110181523 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE Laboratorio Reig Jofre, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.303.309 Tân dược Thành phố Hà Nội Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg+ 100mg Viên N1 30.000 15.800 474.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 535110007223 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Actavis Ltd Malta 3.thau_rieng_le
1.303.308 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluomizin Dequalinium clorid 10mg Viên N1 1.000 19.420 19.420.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên 400100988424 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH – Đức; CSXX: Medinova AG – Thụy Sĩ) Đức 3.thau_rieng_le
1.303.307 Tân dược Thành phố Hà Nội Gelacmeigel Metronidazol 1% x 15g Tuýp N4 3.400 14.000 47.600.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 01 tuýp 15g VD-28279-17 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.306 Tân dược Thành phố Hà Nội Itamecetyl 300 Acetylcystein 100mg/ml x 3ml Ống N4 1.500 30.000 45.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 3ml 893110114325 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.305 Tân dược Thành phố Hà Nội OSTAGI – D3 PLUS Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 5600IU Viên N4 20.000 11.900 238.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110206600 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.304 Tân dược Thành phố Hà Nội Phosphalugel Aluminum phosphat 12,38g/ 20g Gói N1 100.000 4.014 401.400.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmatis Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.303 Tân dược Thành phố Hà Nội Fogyma Sắt (III) hydroxyd polymaltose 50mg/10ml x 10ml Ống N4 50.000 7.500 375.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml VD-22658-15 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.302 Tân dược Thành phố Hà Nội Sporal Itraconazol 100mg Viên N1 3.000 13.000 39.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-22779-21 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen – Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.303.301 Tân dược Thành phố Hà Nội Algesin-N Ketorolac 30mg/ml x 1ml Ống N1 10.000 35.000 350.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-21533-18 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM Rompharm Company SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.303.300 Tân dược Thành phố Hà Nội Incepavit 400 Capsule Vitamin E 400mg (tương đường 400UI) Viên N2 80.000 2.035 162.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17386-13 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.303.299 Tân dược Thành phố Hà Nội Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg+ 100mg+ 1mg Ống N1 10.000 21.000 210.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.303.298 Tân dược Thành phố Hà Nội Nocutil 0.1 mg tablets Desmopressin 0,089mg Viên N1 4.500 18.400 82.800.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-22958-21 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Gebro Pharma GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.303.297 Tân dược Thành phố Hà Nội Noveron Rocuronium bromid 10mg/ml x 5ml Lọ N2 7.000 44.850 313.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 12 lọ x 5ml VN-21645-18 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.303.296 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 300.000 1.050 315.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1túi x 10vỉ x 10viên VD-31157-18 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.295 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer lactate Ringer lactat (0,135g+ 0,2g+ 3g+ 1,6g)/500ml Chai N4 10.000 7.900 79.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.294 Tân dược Thành phố Hà Nội Ertalgold Ertapenem* 1g Lọ N1 1.000 542.000 542.000.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 800110181423 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.303.293 Tân dược Thành phố Hà Nội Suprane Desfluran 100% (v/v) Chai N1 160 2.700.000 432.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.303.292 Tân dược Thành phố Hà Nội Fastum Gel Ketoprofen 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g Tuýp N1 2.000 49.833 99.666.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.303.291 Tân dược Thành phố Hà Nội Sofuval Sofosbuvir + velpatasvir 400mg+ 100mg Viên N4 1.000 229.950 229.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 28 viên 893110169523 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.290 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone 150 mg/3 ml Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Ống N1 420 30.048 12.620.160 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.303.289 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinpara 1g Paracetamol (acetaminophen) 1g/10ml Ống N4 5.900 8.390 49.501.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml VD-36170-22 3131/QĐ-BV19-8 13/07/2026 10/10/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.288 Tân dược Thành phố Hà Nội Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 75.000 1.932 144.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.303.287 Tân dược Thành phố Hà Nội Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% Natri hyaluronat 1mg/ml x 5ml Lọ N1 2.000 57.000 114.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18776-15 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ltd. Karatsu Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.303.286 Tân dược Thành phố Hà Nội Satarex Beclometason (dipropionat) 0,05 mg/0,05ml Lọ N4 1.000 56.000 56.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg VD-25904-16 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.285 Tân dược Thành phố Hà Nội Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg+ 3500IU+ 6000IU)/ml x 5ml Lọ N1 400 41.800 16.720.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 840110307725 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Siegfried El Masnou, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.303.284 Tân dược Thành phố Hà Nội Ideos Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 400IU Viên N1 48.000 3.400 163.200.000 Uống Viên nhai Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên VN-19910-16 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA Innothera Chouzy Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.283 Tân dược Thành phố Hà Nội Emas Glycerin 120mg/12ml Lọ N4 15.000 25.200 378.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 12ml VD-20198-13 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC THỊNH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.282 Tân dược Thành phố Hà Nội Potriolac Calcipotriol + betamethason dipropionat 0,75mg + 7,5mg Tuýp N4 350 180.000 63.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-22526-15 1120/QĐ-BVĐKXP 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Xanh Pôn Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.281 Tân dược Thành phố Hà Nội Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml; 10ml tỷ lệ 30/70 Lọ N1 100 115.000 11.500.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 2127/QĐ-BVBĐ-KD 27/07/2026 27/07/2027 Bv Bưu Điện CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.303.280 Tân dược Thành phố Hà Nội Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml; 10ml tỷ lệ 30/70 UI N1 0 115 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 2127/QĐ-BVBĐ-KD 27/07/2026 27/07/2027 Bv Bưu Điện CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.303.279 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Hebetapine Pethidine hydrochloride 100mg Ống N1 10.000 32.949 329.490.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 400111435525 1392/QĐ-BVNT 31/07/2026 31/01/2028 Bvđk Ninh Thuận CTY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN (SAPHARCO) Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.303.278 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vik 1 inj. Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/ml;1ml Ống N2 1.500 12.300 18.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 880110792024 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Dai Han Pharm. Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.303.277 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Partamol 500 Cap Paracetamol 500mg Viên N1 200.000 950 190.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100166923 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.276 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Clabact 250 Clarithromycin 250mg Viên N2 10.000 2.140 21.400.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên 893110309224 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.275 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%;100ml Chai N2 1.000 10.500 10.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 100ml 690110784224 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. China 3.thau_rieng_le
1.303.274 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Mifetone 200 MCG Misoprostol 200mcg Viên N4 6.000 3.950 23.700.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110156325 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.273 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Glucose 10% Glucose 25g/250ml Chai N4 3.000 11.500 34.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.272 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Dexamethasone Dexamethason 4mg/ml;1ml Ống N4 7.000 674 4.718.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.271 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cinnarizine Sopharma 25mg Cinnarizin 25mg Viên N1 40.000 693 27.720.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 50 viên 380110009623 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM Sopharma AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.303.270 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Clotrimazol Clotrimazol 100mg Viên N4 1.500 1.050 1.575.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên 893100359323 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.269 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Colchicine Colchicin 1mg Viên N2 6.000 800 4.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115882324 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.268 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ciprofloxacin 400mg/200ml Ciprofloxacin 400mg/200ml Lọ N4 10.000 33.150 331.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 30 lọ x 200ml 893115246625 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.267 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Infecin 3 M.I.U Spiramycin 3MIU Viên N3 15.000 7.000 105.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 5 viên 893110243600 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.266 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Seduxen 5mg Diazepam 5 mg Viên N1 3.000 1.932 5.796.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.303.265 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cetraxal Ciprofloxacin 0,2% (w/v) Ống N1 1.000 8.600 8.600.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml 840115525624 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Laboratorios Salvat, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.303.264 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Efferalgan Paracetamol 80mg Viên N1 1.000 2.025 2.025.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS – Pháp) Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.263 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Forsancort Hydrocortison 1%;15g Tuýp N4 0 28.940 0 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 15g VD-32290-19 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.262 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 10mg/ml;5ml Ống N4 500 41.000 20.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893114281823 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.261 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ketoconazol Ketoconazol 2%;5g Tuýp N4 500 3.150 1.575.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 gam 893100355023 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.260 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Viên N4 60.000 1.449 86.940.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893400251223 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.259 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1.000LD50 Lọ N4 20 507.014 10.140.280 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ 893410323825 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.258 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 1.000 41.600 41.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.257 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Hapacol 250 Granule Paracetamol 250mg Gói N2 15.000 1.470 22.050.000 Uống thuốc cốm sủi bọt hộp 24 gói x 1g 893100937324 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.256 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Efferalgan Paracetamol 150mg Viên N1 1.000 2.420 2.420.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS – Pháp) Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.255 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lidogel 2% Lidocain hydroclodrid 2%;10g Tuýp N4 0 40.000 0 Bôi Gel bôi niêm mạc Hộp 1 tuýp x 10g VD-32933-19 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.254 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Smecta Diosmectite 3 gam Gói N1 20.000 4.082 81.640.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.253 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/ml;1ml Lọ N4 100 16.000 1.600.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml 893110288900 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.252 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk SaVi Telmisartan 40 Telmisartan 40mg Viên N3 50.000 1.255 62.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23008-15 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.251 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sulfadiazin bạc Sulfadiazin bạc 1%;20g Tuýp N4 200 26.000 5.200.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20 gam 893100130725 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.250 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bifehema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat (399mg+10,77mg+5mg)/10ml;10ml Ống N4 20.000 3.297 65.940.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100353523 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.249 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Espumisan Capsules Simethicon 40mg Viên N1 50.000 879 43.950.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 25 viên 400100083623 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.303.248 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Seaoflura Sevofluran 100% w/w;250ml Chai N1 120 1.537.200 184.464.000 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai x 250ml 001114017424 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Piramal Critical Care, Inc USA 3.thau_rieng_le
1.303.247 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bifehema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat (399mg+10,77mg+5mg)/10ml;10ml Ống N4 0 3.297 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml VD-29300-18 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.246 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sorbitol STELLA 5 g Sorbitol 5g Gói N2 8.000 2.250 18.000.000 Uống thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5g 893100336923 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.245 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Qbisalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (3%+0,064%);15g Tuýp N4 400 14.100 5.640.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15 gam 893110162124 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.244 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Dipventin 20 Propofol 10mg/ml Lọ N2 500 23.500 11.750.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắpnhôm 890114426525 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.303.243 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Irbis Htz – 150/12.5 Irbesartan + hydroclorothiazid 12,5mg; 150mg Viên N2 50.000 1.170 58.500.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110331725 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.303.242 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk A.T Zinc siro Kẽm gluconat 70mg (tương đương 10mg Kẽm)/5ml;5ml Ống N4 10.000 1.680 16.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893110202224 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.241 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1.500IU/ml Ống N4 800 34.852 27.881.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt 893410250823 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.240 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Paparin Papaverin hydroclorid 20mg/ml;2ml Ống N4 3.000 1.900 5.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.239 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Lọ N4 12.000 8.990 107.880.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.238 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk SaVi Montelukast 5 Natri montelukast 5mg Viên N2 1.000 848 848.000 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110165024 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.237 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Forsancort Hydrocortison 1%;15g Tuýp N4 100 28.940 2.894.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 15g 893110200725 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.236 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nifin 200 Tabs Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg Viên N2 10.000 5.000 50.000.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên 893110270323 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.235 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1.000LD50 Lọ N4 200 507.014 101.402.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ 893410323925 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.234 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Agatop Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat (19g+7g)/118ml;133ml Chai N4 200 51.450 10.290.000 thụt trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 chai x 133ml 893100216224 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.233 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Predni Hera Dr 5 Prednisolone 5mg 5mg Viên N4 10.000 1.880 18.800.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110375724 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.232 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Povidone Povidon Iod 10%;125ml Chai N4 2.000 14.070 28.140.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 125 ml 893100041923 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.231 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Atileucine inj Acetyl leucin 100mg/ml;10ml Ống N4 3.000 24.200 72.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml 893110058324 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.230 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Hadunalin 1 mg/ml Adrenalin 1mg/ml;1ml Ống N4 1.000 1.100 1.100.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 50 ống 893110151100 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.229 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Milurit Allopurinol 300mg Viên N1 5.000 2.875 14.375.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 30 viên VN-21853-19 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK Egis Pharmaceuticals PLC Hungary 3.thau_rieng_le
1.303.228 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aspirin 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 6.000 105 630.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.227 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Adrenaline-BFS 5mg Adrenalin 1mg/ml;5ml Lọ N4 0 25.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml VD-27817-17 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.226 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aciclovir Cap DWP 200mg Aciclovir 200mg Viên N4 20.000 945 18.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110235623 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.225 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 30 259.000 7.770.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.303.224 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk BFS-Adenosin Adenosin triphosphat 3mg/ml;2ml Lọ N4 0 800.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2ml VD-31612-19 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.223 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Biocemet DT 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg+62,5mg Viên N2 10.000 9.450 94.500.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110415724 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.222 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Amiparen 10% Acid amin 10%;200ml Túi N4 50 63.000 3.150.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453623 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.221 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ideos Calci carbonat + vitamin D3 1.250mg (tương đương 500mg Calci nguyên tố)+400IU (tương đương 0,01mg) Viên N1 30.000 3.400 102.000.000 Uống Viên nhai H/2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên VN-19910-16 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Innothera Chouzy France 3.thau_rieng_le
1.303.220 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinphylin Aminophylin 240mg/5ml (4,8%);5ml Ống N4 3.000 10.500 31.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110448424 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.219 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Atilene Alimemazin 2,5mg/5ml;5ml Ống N4 10.000 2.450 24.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893100203024 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.218 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Doaspin 81 mg Acid acetylsalicylic 81mg Viên N2 12.000 255 3.060.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên VD-28370-17 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.217 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Amoxicillin 500mg Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg Viên N4 80.000 690 55.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110284523 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.216 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 7.000 6.972 48.804.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.215 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Medsamic 250mg/5ml Tranexamic acid 50mg/ml (5%);5ml Ống N1 1.000 12.197 12.197.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm VN-20801-17 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.303.214 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tobcol – Dex Tobramycin + dexamethason (0,3%+0,1%);5ml Chai N4 1.000 6.720 6.720.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 5ml 893110361323 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.213 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tranexamic acid 500mg/5ml Tranexamic acid 500mg Ống N4 2.000 2.945 5.890.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110485324 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.212 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tinidazol Tinidazol 500mg/100ml Chai N4 5.000 14.469 72.345.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 48 chai x 100ml VD-34615-20 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.211 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tetracain 0,5% Tetracain 0,5%(50mg);10ml Chai N4 50 15.015 750.750 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai x 10ml 893110014900 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.210 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vina-AD Vitamin A + D2 2.000IU+400IU Viên N4 30.000 576 17.280.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-19369-13 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.209 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg+100mg+1mg)/2ml;2ml Ống N1 3.000 25.410 76.230.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2ml 400100083323 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.303.208 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vitamin AD Vitamin A + D3 4.000IU+400IU Viên N4 30.000 599 17.970.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100174025 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.207 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Usamagsium Fort Vitamin B6 + magnesi (lactat) 10mg+470mg Viên N4 40.000 975 39.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100066700 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.206 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Hapacol Caplet 500 Acetaminophen 500mg Viên N2 300.000 230 69.000.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20564-14 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.205 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Freranox 2 Doxazosin 2,43mg Viên N2 10.000 4.400 44.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC trắng sữa hoặc Vỉ Alu – Alu) 893110242425 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.204 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 40 254.678 10.187.120 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.303.203 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 600 34.670 20.802.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 540110991924 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.303.202 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk BFS-Adenosin Adenosin triphosphat 3mg/ml;2ml Lọ N4 50 800.000 40.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2ml 893110433024 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.201 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 100 117.000 11.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.303.200 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 500 51.450 25.725.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.303.199 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Insunova-G Pen Insulin Glargine (rDNA origin) 100IU/ml Bút tiêm N2 600 222.000 133.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc QLSP-907-15 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.303.198 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lidocain Lidocain (hydroclorid) 10%;38g Lọ N1 10 175.000 1.750.000 Dùng ngoài Thuốc phun mù Hộp 1 Lọ x 38 gam 599110011924 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.303.197 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sunfloxacin 500mg/100ml Levofloxacin 5mg/ml;100ml Túi N4 1.000 15.200 15.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100ml VD-32459-19 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.196 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml (10%);10ml Ống N4 100 2.180 218.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.195 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lovastatin Lovastatin 10mg Viên N4 50.000 750 37.500.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110010826 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.194 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Philtobax Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 0 27.993 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.303.193 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 50.000 945 47.250.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 100 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml VD-31981-19 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 30/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.192 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Incepavit 400 Capsule Vitamin E 400mg Viên N2 30.000 1.850 55.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 894110795224 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.303.191 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 400 43.200 17.280.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250 ml 893110492424 774/QĐ-BVBT 24/07/2026 24/01/2027 Bvđk Bình Thuận Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.190 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Natri Clorid 3% Natri clorid 3g/100ml Chai N4 3.000 8.100 24.300.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100 ml VD-23170-15 774/QĐ-BVBT 24/07/2026 24/01/2027 Bvđk Bình Thuận Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.189 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml ống N4 0 504 0 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml VD-18637-13 608/QĐ-BVPS 12/08/2026 11/08/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.188 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glucose 10% Glucose 10%; 500ml Chai N4 18.400 9.030 166.152.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; Thùng 20 chai VD-35953-22 608/QĐ-BVPS 07/08/2026 06/08/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.187 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Povidone Povidon iodin 10%, 125ml Chai N4 23.900 13.650 326.235.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 125ml 893100041923 608/QĐ-BVPS 10/08/2026 09/08/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.186 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Povidone Povidon iodin 10%, 90ml Chai N4 24.100 9.780 235.698.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 90ml 893100041923 608/QĐ-BVPS 10/08/2026 09/08/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.185 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml ống N4 570.000 504 287.280.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110297523 608/QĐ-BVPS 12/08/2026 11/08/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.184 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ephedrine Aguettant 3mg/ml Ephedrin 30mg/10ml Bơm tiêm N1 2.060 103.950 214.137.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Thuốc tiêm đống sẵn trong dụng cụ tiêm, hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml VN-21892-19 555/QĐ-BVPS 20/07/2026 19/07/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.183 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin 30mg/ml Ống N1 8.900 57.750 513.975.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml VN-19221-15 555/QĐ-BVPS 21/07/2026 20/07/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.182 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 25.000 8.888 222.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 555/QĐ-BVPS 21/07/2026 20/07/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.303.181 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Povidone Povidon iodin 10%, 90ml Chai N4 0 9.780 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 90ml VD-17882-12 608/QĐ-BVPS 10/08/2026 09/08/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.180 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramine maleate 4mg Viên N4 80.000 40 3.200.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.179 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bifopezon 2g Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2g Lọ N4 3.000 65.100 195.300.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-35406-21 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.178 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Debridat Trimebutine maleate 100mg Viên N1 2.000 2.906 5.812.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110522924 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Farmea France 3.thau_rieng_le
1.303.177 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Povidone Iodine 10% Povidon Iod 10%;140ml Chai N4 2.000 25.800 51.600.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 chai x 140ml 893100135325 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.176 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Fordia MR Metformin hydrochloride 500mg Viên N2 50.000 1.000 50.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110063600 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.175 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tunadimet Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg Viên N4 40.000 264 10.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.174 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Baburex Bambuterol hydroclorid 10mg Viên N2 5.000 960 4.800.000 Uống Viên nén hộp 3 vỉ x 10 viên 893110378624 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.173 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml Ống N1 100 125.000 12.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.172 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nifehexal 30 LA Nifedipin 30mg 30mg Viên N1 2.000 3.325 6.650.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110000500 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.303.171 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Dextrose – Natri Natri clorid + dextrose/glucose (25g; 2,25g)/500ml Chai N4 1.000 10.500 10.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml; Thùng 20 chai x 500ml VD-20309-13 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.170 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ceftrione 1g Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g Lọ N4 15.000 5.586 83.790.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110122825 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.169 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ringer lactate Ringer lactat (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai nhựa N4 10.000 7.090 70.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.168 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Piracetam 12g/60ml Piracetam 12g/60ml Lọ N4 500 46.000 23.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 60ml 893110094900 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.167 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 8.000 4.410 35.280.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml 893115025324 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.166 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ringer's Lactate Ringer lactat (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/ 500ml Túi N1 2.000 21.000 42.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-36022-22 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.165 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ceftrione 1g Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g Lọ N4 0 5.586 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-28233-17 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.164 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Fleet Enema Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat (19g+7g)/118ml;133ml Chai N1 200 59.000 11.800.000 thụt trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 chai 133ml VN-21175-18 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA C.B Fleet Company Inc. USA 3.thau_rieng_le
1.303.163 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Glucofine XR 750 mg Metformin hydroclorid 750mg Viên N2 50.000 1.615 80.750.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110104825 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.162 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vastarel MR Trimetazidine dihydrochloride 35mg Viên N1 20.000 2.750 55.000.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.161 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aupisin 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g; 500mg Lọ N4 0 28.940 0 Uống Thuốc bột pha tiêm Hộp 1lọ, hộp 10 lọ VD-29320-18 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.160 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Fucalmax Calci lactat 500mg/10ml; 10ml Ống N4 0 3.400 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10 ml VD-26877-17 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.159 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Metoclopramid Kabi 10mg Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 5.000 1.360 6.800.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 12 ống x 2ml 893110310123 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.158 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lidocain Lidocain hydroclodrid 20mg/ml (2%);2ml Ống N4 8.000 520 4.160.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.157 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ofloxacin 0.3% Ofloxacin 15mg/ 5ml Lọ N4 2.000 2.450 4.900.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893115219000 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.156 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tenricy Dutasterid 0,5mg Viên N2 5.000 5.300 26.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-15062-11 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty TNHH Phil Inter Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.155 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 4.000 12.500 50.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.303.154 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,5mg/1ml Ống N4 100 4.000 400.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.153 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 50.000 525 26.250.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110124925 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.152 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 1.000 4.996 4.996.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.151 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%;500ml Chai N2 3.000 12.495 37.485.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. China 3.thau_rieng_le
1.303.150 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinphyton 10mg Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/ml;1ml Ống N4 2.000 2.060 4.120.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.149 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Progesterone 200mg Progesteron 200mg Viên N1 0 14.000 0 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 15 viên 840110168400 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA Laboratorios Leon Farma S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.303.148 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Folihem Sắt fumarat + acid folic 310mg+0,35mg Viên N1 20.000 3.000 60.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19441-15 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA REMEDICA LTD Cyprus 3.thau_rieng_le
1.303.147 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinsalpium Salbutamol + ipratropium (2,5mg+0,5mg)/2,5ml;2,5ml Ống N4 5.000 12.600 63.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 05 ống x 2,5ml 893115604024 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.146 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Qbisalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (3%+0,064%);15g Tuýp N4 0 14.100 0 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15 gam VD-27020-17 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.145 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sufentanil-hameln 50mcg/ml Sufentanil 50mcg/ml;1ml Ống N1 300 78.958 23.687.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-20250-17 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.303.144 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk SMOFlipid 20% Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml Chai N1 50 135.000 6.750.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.303.143 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Polygynax Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000IU+35.000IU+35.000IU Viên N1 2.000 9.500 19.000.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo H/2 vỉ x 6 viên 300110010524 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy France 3.thau_rieng_le
1.303.142 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 4mg/4ml Ống N1 300 35.000 10.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh VN-20000-16 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.141 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Racedagim 30 Racecadotril 30mg Gói N4 20.000 1.118 22.360.000 Uống Thuốc cốm Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 28 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói 3g 893110259123 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.140 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ipramol Teva Salbutamol + ipratropium (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml Ống N1 5.000 15.000 75.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml 500115959624 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.303.139 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk BFS-Nicardipin Nicardipin 1mg/ml;10ml Lọ N4 100 84.000 8.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 lọ. Lọ 10ml 893110151024 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.138 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml;1ml Ống N1 1.000 27.500 27.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống x 1ml VN-23229-22 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA HBM Pharma s.r.o Slovakia 3.thau_rieng_le
1.303.137 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk DogrelSaVi Clopidogrel 75mg Viên N3 40.000 1.030 41.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393724 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.136 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 5.000 8.888 44.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.303.135 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk SaViFibrat 200M Fenofibrat 200mg Viên N2 10.000 2.400 24.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110893524 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.134 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Diclofenac Diclofenac 25mg/ml;3ml Ống N4 9.000 732 6.588.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.133 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Salbuvin Salbutamol 2mg/5ml;5ml Gói N4 10.000 4.000 40.000.000 Uống Siro Hộp 30 gói x 5ml 893115282424 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.132 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Varogel S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg+611,76mg Gói N4 50.000 2.940 147.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói 10ml 893100860924 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.131 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Agilosart – H 100/12,5 Losartan + hydroclorothiazid 100mg+12,5mg Viên N4 50.000 1.890 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110015100 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.130 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lidogel 2% Lidocain hydroclodrid 2%;10g Tuýp N4 50 40.000 2.000.000 Bôi Gel bôi niêm mạc Hộp 1 tuýp x 10g 893100546224 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.129 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Progesterone 200mg Progesteron 200mg Viên N1 2.500 14.000 35.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 15 viên 840110168400 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA Laboratorios Leon Farma S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.303.128 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Prednisolon Prednisolon acetat 5mg Viên N4 40.000 85 3.400.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên 893110375523 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.127 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 10.000 294 2.940.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.126 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nitromint Glyceryl trinitrat 0,08g/10g Chai N1 10 164.700 1.647.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 chai x 10g VN-20270-17 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.303.125 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Diazepam Vidipha 5 Diazepam 5mg Viên N4 3.000 550 1.650.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112102100 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.124 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Furosemidum Polpharma Furosemid 10mg/ml;2ml Ống N1 2.000 5.600 11.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp 50 ống VN-18406-14 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.303.123 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Dobutamin – BFS Dobutamin 50mg/ml;5ml Ống N4 0 55.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống × 5ml VD-26125-17 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.122 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Kalium chloratum biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 2.000 1.800 3.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed Biomedica, spol.s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.303.121 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Hadulacton 25 Spironolacton 25mg Viên N2 2.000 1.575 3.150.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110152100 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.120 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Linanrex Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 1mg/1ml Ống N4 500 5.400 2.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 1ml VD-31225-18 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.119 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Eroraldin 5 Nicorandil 5mg Viên N4 10.000 1.680 16.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm 893110282025 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.118 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml;1ml Ống N1 3.000 14.000 42.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1ml 400114074223 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.303.117 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bifopezon 2g Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2g Lọ N4 0 59.997 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-35406-21 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.116 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk ACUPAN Nefopam (hydroclorid) 20mg Ống N1 0 23.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-18589-15 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cssx: Delpharm Tours. Csxx: Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.115 Tân dược Tỉnh Nghệ An Colistin 3 MIU Colistimethate natri 3.000.000 IU Lọ N2 1.000 833.000 833.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ 893114940624 419/QĐ-BVP 07/08/2026 13/08/2027 Bv Phổi Nghệ An Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.114 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Propofol-BFS 10 mg/ml Propofol 10mg/ml Lọ N4 2.000 54.600 109.200.000 Tiêm Nhũ tương tiêm Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml 893114090600 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.113 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 2.000 88.000 176.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.303.112 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atropin Sulphat Atropin sulphat 0,25mg/ml Ống N4 6.000 780 4.680.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.111 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calci Clorid 0,5g/5ml Calci clorid 0,5g/5ml Ống N4 2.000 1.050 2.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 5ml 893110710824 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 30/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.110 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 10% Glucose 50g/ 500ml Chai N4 400 8.490 3.396.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, thùng 20 chai VD-35953-22 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty TNHH dược phẩm Phú Phi Công ty Cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.109 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TimoTrav (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece) Travoprost+ timolol 0,04mg/ml, 5mg/ml Lọ N1 500 292.992 146.496.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml VN-23179-22 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty TNHH DP Nufamed Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.303.108 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ringer lactate Ringer lactat (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 10.000 7.350 73.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.107 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125 mg +125 mg +250 mcg Viên N4 5.000 1.250 6.250.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110113023 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.106 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 200.000 1.150 230.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893100337924 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.105 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 6.000 6.489 38.934.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.104 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/1ml Lọ N1 50 75.000 3.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 30/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.103 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 1.000 60.100 60.100.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 30/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.303.102 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 5% Glucose 25g/ 500ml Chai N4 10.000 7.000 70.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, thùng 20 chai VD-35954-22 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty TNHH dược phẩm Phú Phi Công ty Cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.101 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose Kabi 30% Glucose 1,5g/5ml Ống N4 2.000 1.441 2.882.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110213324 1850/QĐ-BVQY7A 23/07/2026 29/07/2027 Bv Quân Y 7a/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.100 Tân dược Thành phố Hà Nội Prismasol B0 Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat. ((Khoang A: 5,145g+ 2,033g+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít Túi N1 190 700.000 133.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 2127/QĐ-BVBĐ-KD 27/07/2026 27/07/2027 Bv Bưu Điện CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.303.099 Tân dược Thành phố Hà Nội Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml; 10ml tỷ lệ 30/70 Lọ N1 0 115.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 2127/QĐ-BVBĐ-KD 27/07/2026 27/07/2027 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.303.098 Tân dược Thành phố Hà Nội Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml; 10ml tỷ lệ 30/70 UI N1 0 115 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 2127/QĐ-BVBĐ-KD 27/07/2026 27/07/2027 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.303.097 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinterlin Terbutalin sulfat 0,5mg/1ml Ống N4 0 5.300 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 2127/QĐ-BVBĐ-KD 27/07/2026 27/07/2027 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.096 Tân dược Thành phố Hà Nội Hytinon Hydroxycarbamid / Hydroxyurea 500mg Viên N2 0 4.800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng 880114031225 2127/QĐ-BVBĐ-KD 27/07/2026 27/07/2027 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI Korea United Pharm.Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.303.095 Tân dược Thành phố Hà Nội Prismasol B0 Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat. ((Khoang A: 5,145g+ 2,033g+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít Túi N1 0 700.000 0 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 2127/QĐ-BVBĐ-KD 27/07/2026 27/07/2027 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.303.085 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Albutein 25% Albumin 25% x 50ml Chai N1 0 987.610 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml 001410199725 01/QĐ-BVPS 29/07/2026 09/01/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty Cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA)Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) Mỹ 3.thau_rieng_le
1.303.084 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin* (1,25g + 2,225g + 1,7125g + 1,1g + 1,175g + 1,05g + 0,4g + 1,55g + 2,875g + 0,75g + 2,625g + 3g + 1,4g + 1,8g + 1,375g + 0,575g + 0,1g + 0,7145g + 0,09g + 0,61325g + 0,127g + 0,89525g)/250ml Chai N1 530 157.500 83.475.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai 500ml VN-18160-14 608/QĐ-BVPS 07/08/2026 06/08/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.303.083 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid 500mg/5ml Ống N4 19.500 900 17.550.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 608/QĐ-BVPS 07/08/2026 06/08/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty cổ phần thương mại Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.082 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lidocain hydroclorid 200/10ml Lidocain (hydroclorid) 200mg/10ml Ống N4 2.100 14.970 31.437.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-35041-21 608/QĐ-BVPS 12/08/2026 11/08/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.081 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cammic Tranexamic acid 50mg/ml (5%);5ml Ống N4 2.000 1.210 2.420.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110306123 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.080 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vitamin AD Vitamin A + D3 4.000IU+400IU Viên N4 0 599 0 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-29467-18 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.079 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M Tranexamic acid 500mg/5ml Ống N1 1.000 26.500 26.500.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống Hộp 5 ống 5ml VN-20980-18 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.303.078 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk OSCALAGI Tricalcium phosphat 1,65g Gói N4 10.000 1.260 12.600.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 gói,20 gói,30 gói,50 gói,60 gói,100 gói 1,75g VD-22789-15 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.077 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinterlin Terbutalin 0,5mg/ml;1ml Ống N4 4.000 5.300 21.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.076 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Thyrozol 5mg Thiamazol 5mg Viên N1 10.000 1.904 19.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110194200 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.303.075 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Morphin 30 mg Morphin 30mg Viên N4 1.000 9.996 9.996.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.074 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 9.000 6.847 61.623.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.073 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Auclanityl 875/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg+125mg Viên N3 50.000 4.200 210.000.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; 893110394324 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.072 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 10.000 6.825 68.250.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g 893110136025 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.071 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Dextrose 10% Glucose 10%;500ml Chai N1 1.000 27.500 27.500.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml 520110414525 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.303.070 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Stiprol Glycerol 2,25g/3g;9g Tuýp N4 1.000 6.930 6.930.000 Thụt hậu môn/trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.069 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cezmeta Diosmectit 3g Gói N4 20.000 882 17.640.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g VD-22280-15 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.068 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Elaria Diclofenac 25mg/ml;3ml Ống N1 3.000 9.900 29.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống VN-16829-13 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.303.067 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Dobutamin – BFS Dobutamin 50mg/ml;5ml Ống N4 50 55.000 2.750.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống × 5ml 893110845924 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.066 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 2.000 650 1.300.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110428024 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.065 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bacterocin Oint Mupirocin 2%;5g Tuýp N2 100 35.000 3.500.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 5g 880100989824 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Genuone Sciences Inc. Korea 3.thau_rieng_le
1.303.064 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Kapredin Methylprednisolone 16mg Viên N4 10.000 605 6.050.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110154323 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.063 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Neo-Tergynan Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg+65.000IU+100.000IU Viên N1 3.000 11.880 35.640.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 300115082323 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK Sophartex France 3.thau_rieng_le
1.303.062 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Metronidazol Arena 250mg tablets Metronidazole 250mg Viên N1 20.000 1.850 37.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594115184900 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.303.061 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Mannitol Manitol 20g/100ml Chai N4 500 21.000 10.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml VD-23168-15 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.060 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Magnesi Sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 300 2.900 870.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.059 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Forlax Macrogol 10gam Gói N1 10.000 5.119 51.190.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói VN-16801-13 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.058 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 10.000 7.900 79.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0.9% 5ml VD-22552-15 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.057 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Phlebodia Diosmin 600mg Viên N1 10.000 6.816 68.160.000 Uống Viên nén bao phim H/2 vỉ x 15 viên 300110025223 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Innothera Chouzy France 3.thau_rieng_le
1.303.056 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/ 2ml Ống N4 500 8.000 4.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.055 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Esomeprazol 40mg Esomeprazol 40mg Viên N4 100.000 430 43.000.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893110354123 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.054 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Loxfen Loxoprofen 60mg Viên N3 25.000 1.890 47.250.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21502-14 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.053 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Varogel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg+611,76mg+80mg Gói N4 50.000 2.940 147.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói 10ml 893100219224 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.052 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1.500IU/ml Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt QLSP-1037-17 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.051 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Glucose 5% Glucose 5%;500ml Chai N4 6.000 8.330 49.980.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118123 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.050 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Gentamicin 80mg Gentamicin 40mg/ml;2ml Ống N4 40.000 1.020 40.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 50 ống; Hộp 100 ống 893110175124 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.049 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Gacopen 300 Gabapentin 300mg Viên N2 5.000 664 3.320.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên 893110211823 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.048 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinzix Furosemid 10mg/ml;2ml Ống N4 4.000 610 2.440.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.047 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Desalmux Carbocistein 375mg Gói N4 0 4.650 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 12gói x 3g VD-28433-17 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO Chi nhánh Resantis Việt Nam – Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.046 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Amlosali Amlodipin + lisinopril 5mg+10mg Viên N3 30.000 3.550 106.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110487825 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.045 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 2.000 34.288 68.576.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 840110444723 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.303.044 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk SaViProlol 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N3 15.000 420 6.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110355423 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.043 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/ml;1ml Ống N4 10 29.400 294.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.042 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Robamol 1000 Methocarbamol 1g Viên N4 5.000 2.247 11.235.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110234025 247/QĐ-BV 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Kv 333 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.041 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tetracyclin 1% Tetracyclin hydroclorid 1%, 5g Tuýp N4 53 3.800 201.400 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 100 tuýp x 5 gam 893110920324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.040 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Candesartan Hct 8/12.5 Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide 8mg; 12,5mg Viên N4 5.250 2.200 11.550.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110329700 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.039 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ivabradin DWP 2,5mg Ivabradin 2,5mg Viên N4 17.500 1.827 31.972.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110148800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.038 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dextromethorphan 15 Dextromethorphan 15mg Viên N4 70.000 112 7.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110394824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.037 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Metformin 500mg Metformin 500mg Viên N3 210.000 158 33.180.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.036 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acetylcysteine 100mg Acetylcystein 100mg Gói N4 4.200 435 1.827.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 48 gói x 1,5g VD-35587-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.035 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rabeprazol 20mg Rabeprazol natri 20mg Viên N4 1.750 625 1.093.750 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35672-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.034 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rotundin 60 Rotundine 60mg Viên N4 3.500 840 2.940.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110102624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.033 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Partamol 150 Supp. Paracetamol 150mg Viên N4 1.050 1.783 1.872.150 Đặt hậu môn viên đạn đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 893100037424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.032 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nystatab Nystatin 500.000UI Viên N4 700 1.100 770.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110356723 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.031 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agoflox Ofloxacin 200mg Viên N4 7.000 440 3.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115428724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.030 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Benita Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 105 90.000 9.450.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 893100314323 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 03. Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.029 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aquima Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml Gói N4 35.000 3.300 115.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100244200 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 03. Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.028 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/3ml, 20/80 Ống N1 80 152.000 12.160.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml " 590410177500 294/QĐ-TTYT 15/07/2026 15/08/2026 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.303.027 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin C Acid Ascorbic 500mg Viên N4 10.500 185 1.942.500 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893110416324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.026 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Calcium D3 Calci carbonat; Vitamin D3 750mg; 200 IU Viên N4 4.200 363 1.524.600 Uống Viên nén bao phim Lọ 100 viên VD-34516-20 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.025 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Oresol new Natri Clorid + Kali Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g Gói N4 10.500 1.155 12.127.500 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g 893100125225 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.024 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mecobalamin Mecobalamin 500µg (mcg) Viên N4 700 330 231.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110738624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.023 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Oresol Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 0,7g+ 0,3g + 0,58g+ 4g Gói N4 3.500 1.570 5.495.000 Uống Bột pha uống Hộp 40 gói 893100261200 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.022 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Oresol Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali Clorid 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g Gói N4 7.000 1.785 12.495.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g 893100160825 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.021 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetazolamid Acetazolamid 250mg Viên N4 0 1.092 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110214800 1998/QĐ-BVBĐ-KD 14/07/2026 14/07/2027 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.020 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 1998/QĐ-BVBĐ-KD 14/07/2026 14/07/2027 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.019 Tân dược Thành phố Hà Nội DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 0 650 0 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110428024 1998/QĐ-BVBĐ-KD 14/07/2026 14/07/2027 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.018 Tân dược Thành phố Hà Nội Forlen Linezolid* 600mg Viên N2 0 16.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110289500 1998/QĐ-BVBĐ-KD 14/07/2026 14/07/2027 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.017 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hemastop Carboprost tromethamin 250mcg/ml Lọ N4 0 290.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 893110879924 555/QĐ-BVPS 21/07/2026 20/07/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.016 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ephedrine Aguettant 3mg/ml Ephedrin 30mg/10ml Bơm tiêm N1 0 103.950 0 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Thuốc tiêm đống sẵn trong dụng cụ tiêm, hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml 300113346925 555/QĐ-BVPS 20/07/2026 19/07/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.015 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinsetron Granisetron hydroclorid 1mg/1ml Ống N4 2.500 3.150 7.875.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-34794-20 555/QĐ-BVPS 20/07/2026 19/07/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.014 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dopamin-BFS Dopamin hydroclorid 200mg/5ml Ống N4 30 22.050 661.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110327100 555/QĐ-BVPS 21/07/2026 20/07/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.013 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hemastop Carboprost tromethamin 250mcg/ml Lọ N4 420 290.000 121.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VD-30320-18 555/QĐ-BVPS 21/07/2026 20/07/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.012 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Atosiban-BFS Atosiban 7,5mg/ml x 5ml Lọ N4 120 1.575.000 189.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml VD-34930-21 555/QĐ-BVPS 21/07/2026 20/07/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.011 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biragan 300 Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N4 0 1.886 0 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 893100122025 1010/QĐ-BVPS 22/07/2026 21/11/2026 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty Cổ phần Dược trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.010 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dexamethasone Dexamethason 4mg/ml Ống N4 3.800 648 2.462.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-27152-17 555/QĐ-BVPS 20/07/2026 19/07/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.009 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 6.600 41.600 274.560.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 555/QĐ-BVPS 21/07/2026 20/07/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.008 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Aopevin Cafein citrat 60mg/ 3ml Ống N4 1.930 42.000 81.060.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml 893110085625 608/QĐ-BVPS 07/08/2026 06/08/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.007 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) Lidocain (hydroclorid) 200mg/10ml Lọ N1 2.100 28.350 59.535.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300110005925 608/QĐ-BVPS 07/08/2026 06/08/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.006 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml ống N4 410 8.000 3.280.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 555/QĐ-BVPS 21/07/2026 20/07/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.005 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dexamethasone Dexamethason 4mg/ml Ống N4 0 648 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 555/QĐ-BVPS 20/07/2026 19/07/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.004 Tân dược Thành phố Hải Phòng Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 27.000 2.798 75.546.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 778/QĐ-TTYT 17/07/2026 17/07/2027 Ttyt Thủy Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.003 Tân dược Thành phố Hải Phòng Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) 36mg + 0,018mg Ống N1 2.600 19.000 49.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8 ml 300110796724 784/QĐ-TTYT 21/07/2026 20/08/2026 Ttyt Thủy Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Nha khoa Hoàn Cầu Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.002 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gysudo Đồng sulfat 0,25% (kl/tt) Chai N4 3.500 4.950 17.325.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai nhựa PP 90ml 893100100624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.001 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nadecin 10mg Isosorbid(dinitrat hoặc mononitrat) 10mg Viên N1 17.500 2.600 45.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110028025 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.303.000 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Neo – Megyna Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg+65000IU+100000 IU Viên N4 700 2.250 1.575.000 Đặt âm đạo Viên nén dài đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 893115055724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.999 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg; 470mg Viên N4 70.000 108 7.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100322824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.998 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tobramycin 0,3% Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) 15mg/ 5ml Lọ N4 1.750 2.800 4.900.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.997 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Shinpoong Cristan Clotrimazol 100mg Viên N4 700 1.780 1.246.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên 893100387223 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 48. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.996 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Distocide Praziquantel 600mg Viên N4 105 8.400 882.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110387023 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 48. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.995 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Biragan Kids 325 Paracetamol 325mg Gói N4 7.000 1.806 12.642.000 Uống Thuốc bột sủi bọt Hộp 12 gói x 3g 893100122425 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.994 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Masapon Alpha chymotrypsin 4200UI (21µkatals) Viên N2 6.300 640 4.032.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110417224 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 16. Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.993 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Carbocistein 250 Carbocisteine 250mg Viên N4 17.500 675 11.812.500 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100329800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.992 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Perindopril 4 Perindopril tert-butylamin 4mg Viên N4 17.500 320 5.600.000 Uống Viên nén Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC VD-34695-20 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.991 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 7.000 650 4.550.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115483724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.990 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500UI Ống N4 700 34.852 24.396.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 19. Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.989 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lansoprazol Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) 30mg Viên N4 1.750 280 490.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110024200 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.988 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin 2,5mg/ 5ml Lọ N4 350 2.625 918.750 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.987 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml Ống N1 35 27.489 962.115 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 09. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia 3.thau_rieng_le
1.302.986 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Enterogolds Bacillus clausii 2 tỷ bào tử Viên N4 5.250 2.898 15.214.500 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 Viên 893400175300 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 40. Công ty Cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.985 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 21.000 2.500 52.500.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói x 1 gam QLSP-855-15 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 40. Công ty Cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.984 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Melanov-M Gliclazide + Metformin hydrochloride 80mg + 500mg Viên N3 87.500 3.900 341.250.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 05. Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Skyline Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.983 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glizym-M Gliclazide + Metformin hydrochloride 80mg + 500mg Viên N5 70.000 3.350 234.500.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 05. Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Skyline M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.982 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng VT-Amlopril Perindopril + amlodipin 4mg + 5mg Viên N2 3.500 3.600 12.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22963-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) USV Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.981 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Natri bicarbonat 1,4% Natri bicarbonat 3,5g/250ml Chai N4 7 32.000 224.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.980 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tinidazol Tinidazol 500mg Viên N4 700 500 350.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893115484024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.979 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Povidone Povidon iodin 10%, 125ml Chai N4 0 13.650 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 125ml VD-17882-12 608/QĐ-BVPS 10/08/2026 09/08/2027 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.978 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Savprocal D Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N2 35.000 1.400 49.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318224 239/QĐ-BVNT 30/07/2026 29/07/2027 Bvđk Như Thanh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.977 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg; 100mg Viên N1 6.000 7.694 46.164.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 219/QĐ-BVNT 15/07/2026 14/07/2027 Bvđk Như Thanh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.302.976 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gel-aphos Nhôm phosphat khô 2,476g Gói N4 2.450 2.300 5.635.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 26 gói 20g 893110144824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.975 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng NUMED Sulpiride 50mg Viên N2 2.100 480 1.008.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110673424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.974 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Chiamin-A 5% Solution for Infusion Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine 1650mg) 2065mg; L-Phenylalanine 1275mg; L-Threonine 1100mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valine 1550mg; L-Arginine HCl (tương đương L-Arginine 3000mg) 3630mg; Glycine 2750mg; L-Alanine 3500mg; L-Proline 2800mg; L-Histidine 750mg; L-Serine 1625mg; L-Tyrosine 100mg; Taurine 25 (1250mg + 1850mg + 1075mg + 2065mg + 1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg) / 500ml Chai N2 40 106.995 4.279.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml. Thùng 12 chai 471110436923 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 38. Công ty TNHH Dược phẩm QDU Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.302.973 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml 1,5g/10ml Ống N4 100 2.900 290.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.972 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% -1000ml Chai N4 800 10.080 8.064.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 1000ml 893100428324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.971 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Binystar Nystatin 25000UI Gói N4 2.000 1.050 2.100.000 Đánh tưa lưỡi Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng Hộp 10 gói x 1 gam 893100564324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.970 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 50mg + 0,35mg Viên N4 8.000 525 4.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120625 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.969 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Savi Enalapril HCT 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 4.000 3.500 14.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110098100 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.968 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/1ml chai/lọ/ống/túi N4 400 893 357.200 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.967 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lobetasol Clotrimazol + betamethason 100mg+ 6,4mg, 10g Tuýp N4 200 14.700 2.940.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tube x 10g VD-33668-19 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.966 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aminazin 1,25% Clorpromazin 25mg/2ml Ống N4 12 2.100 25.200 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 20 ống x 2ml 893115701024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.965 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Calcium D3 Calci carbonat; Vitamin D3 750mg; 200 IU Viên N4 4.800 363 1.742.400 Uống Viên nén bao phim Lọ 100 viên VD-34516-20 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.964 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Newstomaz Alverin citrat + simethicon 60mg + 300mg Viên N4 1.600 1.050 1.680.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 VD-21865-14 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.963 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SCD Cefaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên N2 12.000 3.415 40.980.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110042100 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 44. Công ty Cổ phần Pymepharco Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.962 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin PP Nicotinamid 500mg Viên N4 8.000 185 1.480.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110438324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.961 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng clavulanat kali kết hợp avicel) 250mg + 62,5mg Gói N4 4.000 1.650 6.600.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,5g 893110138325 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.960 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Volulyte 6% Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 8 110.000 880.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.302.959 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acyclovir 400mg Aciclovir 400mg Viên N4 4.800 620 2.976.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110333600 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.958 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mecobalamin Mecobalamin 500µg (mcg) Viên N4 800 330 264.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110738624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.957 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glimepiride 2mg Glimepiride 2mg Viên N4 12.000 119 1.428.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34692-20 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.956 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cinnarizin Cinnarizin 25mg Viên N4 100.000 75 7.500.000 Uống Viên nén Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC 893100388624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.955 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Celecoxib Celecoxib 200mg Viên N4 26.000 480 12.480.000 Uống Viên nang cứng Chai 500 viên 893110810324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.954 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Candesartan Hct 8/12.5 Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide 8mg; 12,5mg Viên N4 6.000 2.200 13.200.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110329700 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.953 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ambroxol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N4 800 120 96.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110437824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.952 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acetylcysteine 100mg Acetylcystein 100mg Gói N4 4.800 435 2.088.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 48 gói x 1,5g VD-35587-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.951 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg Perindopril + indapamid 5mg+ 1,25mg Viên N4 8.000 987 7.896.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110252024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.950 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng CEFUROXIM 250mg Cefuroxim 250mg Viên N4 24.000 1.180 28.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x vỉ 10 viên 893110544524 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.949 Tân dược Thành phố Hải Phòng Relvinca 30mg Vinorelbin 30mg Viên N2 0 1.650.000 0 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên 471110441323 3472/QĐ-BVVT 17/07/2026 16/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp (Cơ Sở 2 An Đồng) Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.302.948 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sorbitol Domesco 5 g Sorbitol 5g Gói N2 20.000 2.079 41.580.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói x 5 gam VD-23902-15 224/QĐ-BVNT 16/07/2026 15/07/2027 Bvđk Như Thanh Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.947 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 100.000 2.682 268.200.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 230/QĐ-BVNT 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Như Thanh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.946 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 5.000 10.670 53.350.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 230/QĐ-BVNT 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Như Thanh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.945 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N1 2.000 16.014 32.028.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-16487-13 230/QĐ-BVNT 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Như Thanh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.944 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 5.000 5.490 27.450.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 230/QĐ-BVNT 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Như Thanh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.302.943 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 45.000 2.705 121.725.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 230/QĐ-BVNT 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Như Thanh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.942 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 5.000 8.888 44.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 230/QĐ-BVNT 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Như Thanh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.302.941 Tân dược Tỉnh Sơn La Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 1.000 4.389 4.389.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 456/QĐ-QY6 29/07/2026 29/07/2028 Bv Quân Y 6/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu II CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.302.940 Tân dược Tỉnh Sơn La Betaserc 16mg Betahistine dihydrochloride 16mg Viên N1 1.000 3.741 3.741.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-17206-13 456/QĐ-QY6 29/07/2026 29/07/2028 Bv Quân Y 6/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu II CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.939 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 6.000 1.680 10.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100847024 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.938 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 25.000 4.800 120.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên Công ty cổ phần Dược phâm Khánh VY KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.302.937 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin 10mg Viên N3 1.400 4.100 5.740.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110437723 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Torrent Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.302.936 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Ryzonal Eperison 50mg Viên N2 50.000 381 19.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm 893110663724 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.935 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 100ml Lọ N5 1.500 58.500 87.750.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.302.934 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml Bút tiêm N5 500 105.000 52.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.933 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình N1 100 278.090 27.809.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.302.932 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Danapha-Telfadin Fexofenadin 60 mg Viên N3 1.300 1.890 2.457.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.931 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 20.000 5.028 100.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.302.930 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 15.000 6.589 98.835.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.302.929 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Amlodipin 5 mg Amlodipin 5mg Viên N2 35.000 730 25.550.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893110315623 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.928 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Fordia MR Metformin 750mg Viên N2 20.000 1.350 27.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110699024 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên Công ty TNHH Benephar Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.927 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Lazibet MR 60 Gliclazid 60mg Viên N3 50.000 565 28.250.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110124425 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.926 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml Lọ N5 225 91.000 20.475.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Thiên Xứng Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.925 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Agilecox 200 Celecoxib 200mg Viên N3 60.000 1.150 69.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên 893110255523 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.924 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Lidocain Lidocain hydroclorid 2% x 2ml Ống N4 20.000 460 9.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Hưng Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.923 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml Ống N5 500 78.000 39.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml 890410177200 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.922 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Aspirin tab DWP 75mg Acetylsalicylic acid 75mg Viên N4 11.000 265 2.915.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35353-21 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.921 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Asbesone Betamethason(dipropionat, valerat) 0,5 mg/g; 30g Tuýp N2 70 61.500 4.305.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30 g 531110007624 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.302.920 Tân dược Tỉnh Hưng Yên SaViLeucin Acetyl leucin 500mg Viên N2 3.300 2.200 7.260.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100678824 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.919 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Cobimet XR 1000 Metformin 1000mg Viên N4 70.000 1.056 73.920.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên 893110332700 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.918 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Clazic SR Gliclazid 30mg Viên N2 170.000 445 75.650.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110624024 387/QĐ-YHCT 24/07/2026 23/04/2027 Bv Yhct Hưng Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.917 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin B6 Pyridoxine hydrocloride 250mg Viên N4 24.000 265 6.360.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110288723 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.916 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tizanidin 4 mg Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) 4mg Viên N4 4.000 495 1.980.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.915 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gel-aphos Nhôm phosphat khô 2,476g Gói N4 2.800 2.300 6.440.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 26 gói 20g 893110144824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.914 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 8.000 6.825 54.600.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g 893110136025 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 33. Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.913 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Promethazin Promethazin hydroclorid 2%, 10g Tuýp N4 200 7.350 1.470.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10 gam 893100203300 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.912 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aciclovir 200mg Aciclovir 200mg Viên N4 4.000 390 1.560.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.911 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Betaclo Clobetasol propionat 0,05%/10g Tuýp N4 120 7.400 888.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 10g 893110552124 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 30. Công ty TNHH Havipharm Âu Châu Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.910 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mecefen Ibuprofen 100mg/5ml Ống N4 1.200 3.900 4.680.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893100479625 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 28. Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm BMC Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.909 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tidilon Diosmin Hesperidin 450mg + 50mg Viên N2 12.000 1.348 16.176.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100215623 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 27. Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.908 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ivabradin DWP 2,5mg Ivabradin 2,5mg Viên N4 20.000 1.827 36.540.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110148800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.907 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 40.000 1.050 42.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.906 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Chlordextro DWP 4 mg/30 mg Clorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid 4mg + 30mg Viên N4 40.000 798 31.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110284624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.905 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Propranolol Propranolol hydroclorid 40mg Viên N4 400 600 240.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110045423 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.904 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Forair 250 Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate); Fluticasone propionate 25mcg; 250mcg Bình N5 40 89.800 3.592.000 Dạng hít Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083523 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 02. Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.302.903 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Isosorbid Dinitrat MCN 20 Isosorbid dinitrat (dưới dạng isosorbid dinitrat 40% với lactose) 20mg Viên N4 8.000 1.450 11.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272325 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 01. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.902 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Domperidona GP Domperidon 10mg Viên N1 4.000 1.250 5.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 560110011423 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 01. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A Bồ đào nha 3.thau_rieng_le
1.302.901 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat – syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg 31,25mg; 250mg Gói N1 20.000 9.975 199.500.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 túi x 12 gói x 1g 893110271824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 01. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.900 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Shinpoong Cristan Clotrimazol 100mg Viên N4 800 1.780 1.424.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên 893100387223 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 48. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.899 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Carbocistein 250 Carbocisteine 250mg Viên N4 20.000 675 13.500.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100329800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.898 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng VT-Amlopril Perindopril + amlodipin 4mg + 5mg Viên N2 4.000 3.600 14.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22963-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) USV Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.897 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Valygyno Neomycin +Nystatin +Polymicin B 35.000IU +100.000IU +35.000IU Viên N4 2.400 4.200 10.080.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm đặt âm đạo 893110181924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.896 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin 2,5mg/ 5ml Lọ N4 400 2.625 1.050.000 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.895 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Neo – Megyna Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg+65000IU+100000 IU Viên N4 800 2.250 1.800.000 Đặt âm đạo Viên nén dài đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 893115055724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.894 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nitromint Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 0,08g/10g Lọ N1 8 164.700 1.317.600 Xịt Phun mù Hộp 1 chai x 10g VN-20270-17 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.302.893 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gynopazaryl Depot Econazol 150mg Viên N4 200 9.980 1.996.000 Đặt âm đạo Viên đạn đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 2 viên 893100496424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.892 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lotafran Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg Viên N1 12.000 3.600 43.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110023123 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 46. Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông S.C.Antibiotice S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.302.891 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 400 2.180 872.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.890 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bisoprolol Bisoprolol fumarat 5mg Viên N4 4.000 125 500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110483324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.889 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Thelizin Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 5mg Viên N4 40.000 75 3.000.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893100288523 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.888 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Neutrifore Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) Viên N4 32.000 1.386 44.352.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110160625 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.887 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Biragan Kids 325 Paracetamol 325mg Gói N4 8.000 1.806 14.448.000 Uống Thuốc bột sủi bọt Hộp 12 gói x 3g 893100122425 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.886 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Oresol new Natri Clorid + Kali Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g Gói N4 12.000 1.155 13.860.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g 893100125225 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.885 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Viên N4 20.000 1.449 28.980.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893400251223 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.884 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Domperidon Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg Viên N4 2.000 180 360.000 Uống Viên nén Chai 200 viên 893110287323 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.883 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kacerin Cetirizin dihydroclorid 10mg Viên N4 24.000 80 1.920.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-19387-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.882 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Berberin Berberin clorid 100mg Viên N4 2.000 546 1.092.000 Uống Viên nang cứng Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-19319-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.881 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 40.000 1.134 45.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893100337924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.880 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Distocide Praziquantel 600mg Viên N4 120 8.400 1.008.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110387023 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 48. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.879 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aspirin 81 Acid acetylsalicylic 81mg Viên N4 14.000 95 1.330.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.878 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Imeclor 125 Cefaclor 125mg Gói N2 12.000 3.696 44.352.000 Uống Thuốc cốm Hộp 12 gói x 1,5g VD-18963-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 33. Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.877 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gysudo Đồng sulfat 0,25% (kl/tt) Chai N4 4.000 4.950 19.800.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai nhựa PP 90ml 893100100624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.876 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aginfolix 5 Acid folic 5mg Viên N4 400 270 108.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100333724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.875 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cardesartan 12 Candesartan 12mg Viên N4 40.000 1.344 53.760.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35346-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.874 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 60 35.000 2.100.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.302.873 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Valsgim 80 Valsartan 80mg Viên N4 40.000 1.800 72.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110146024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.872 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agoflox Ofloxacin 200mg Viên N4 8.000 440 3.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115428724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.871 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Zinc 10 Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg) 70mg Viên N4 2.000 150 300.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100056624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.870 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nebesi Betahistin 12mg Viên N4 40.000 1.491 59.640.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110336000 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.869 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg Valsartan + hydroclorothiazid 120mg+12,5mg Viên N4 40.000 2.142 85.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172723 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.868 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg; 350mcg Viên N4 8.000 630 5.040.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.867 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 40.000 1.680 67.200.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110331800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.866 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lovastatin MCN 10 Lovastatin 10mg Viên N4 60.000 1.155 69.300.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110479325 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.865 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kaclocide Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg) 75mg; 75mg Viên N4 1.600 942 1.507.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.864 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU/gói Gói N4 32.000 945 30.240.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.863 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml) Lọ N1 20 120.000 2.400.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ 50ml VN-17438-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.302.862 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa MG-Tan Inj. Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) (11,3% + 11% + 20%); 480 ml Túi N2 75 652.500 48.937.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 1 thùng x 10 túi 480ml 880110436623 218/QĐ-BVNT 15/07/2026 14/07/2027 Bvđk Như Thanh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ THANH HÓA Y's medi Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.302.861 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Aldergel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (40mg + 46mg + 5mg)/ml; 10ml Gói N4 15.500 3.159 48.964.500 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml VD-34054-20 226/QĐ-BVNT 16/07/2026 15/07/2027 Bvđk Như Thanh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ Công ty TNHH HASAN – DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.860 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Coversyl 10mg Perindopril 10mg Viên N1 30.000 7.084 212.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17086-13 230/QĐ-BVNT 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Như Thanh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.859 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 30.000 5.028 150.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 230/QĐ-BVNT 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Như Thanh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.858 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 30.000 6.589 197.670.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 230/QĐ-BVNT 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Như Thanh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.302.857 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 20.000 3.886 77.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 230/QĐ-BVNT 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Như Thanh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.856 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 2.000 39.999 79.998.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 230/QĐ-BVNT 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Như Thanh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.302.855 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml Túi N4 4.000 12.000 48.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110055900 257/QĐ-BVNT 11/08/2026 10/08/2027 Bvđk Như Thanh Công ty Cổ phần Thương mại dược phẩm DNT Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.854 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 2.520 3.000 7.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 255/QĐ-BVNT 10/08/2026 09/08/2027 Bvđk Như Thanh Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.853 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glucophage 500mg Metformin 500mg Viên N1 100.000 1.598 159.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110016124 230/QĐ-BVNT 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Như Thanh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.852 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 2.000 55.872 111.744.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5 ml VN-19341-15 230/QĐ-BVNT 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Như Thanh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.302.851 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 8.000 41.871 334.968.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 230/QĐ-BVNT 27/07/2026 26/07/2027 Bvđk Như Thanh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.302.850 Tân dược Tỉnh Sơn La Lipanthyl Supra 160mg Fenofibrate 160mg Viên N1 5.000 10.058 50.290.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-15514-12 456/QĐ-QY6 29/07/2026 29/07/2028 Bv Quân Y 6/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu II CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.849 Tân dược Tỉnh Sơn La Solu – Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40 mg 40mg Lọ N1 3.000 41.871 125.613.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 456/QĐ-QY6 29/07/2026 29/07/2028 Bv Quân Y 6/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu II CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.302.848 Tân dược Tỉnh Sơn La Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 2.000 9.454 18.908.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 456/QĐ-QY6 29/07/2026 29/07/2028 Bv Quân Y 6/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu II CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.302.847 Tân dược Tỉnh Sơn La Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 3.000 3.886 11.658.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 456/QĐ-QY6 29/07/2026 29/07/2028 Bv Quân Y 6/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu II CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.846 Tân dược Tỉnh Sơn La Vastarel MR Trimetazidine dihydrochloride 35mg Viên N1 2.000 2.705 5.410.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 456/QĐ-QY6 29/07/2026 29/07/2028 Bv Quân Y 6/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu II CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.302.845 Tân dược Tỉnh Sơn La Cavinton Vinpocetine 10mg/2ml Ống N1 1.500 22.500 33.750.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml 599110417523 456/QĐ-QY6 29/07/2026 29/07/2028 Bv Quân Y 6/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu II CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.302.844 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glizym-M Gliclazide 80mg, Metformin Hydrochloride 500mg 80mg + 500mg Viên N5 70.000 3.350 234.500.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên 890110045125 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 05. Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Skyline M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.302.843 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agimoti Domperidon 0,1% (kl/tt) Chai N4 140 8.100 1.134.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 60ml 893110256423 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.842 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cammic Acid tranexamic 500mg Viên N4 350 1.000 350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên VD-17592-12 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.841 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% – 500ml Ml N4 52.500 856 4.494.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100900624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.840 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Humec Dioctahedral smectit 3g Gói N4 4.200 2.250 9.450.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100875124 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.839 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng CỒN BORIC 3% Acid boric 300mg/10ml Chai/ lọ N4 175 6.300 1.102.500 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 chai 10ml 893100627924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.302.838 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg Gói N4 4.200 2.700 11.340.000 Uống thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le