Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 20 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.303.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momencef 750mg | Sultamicillin | 750mg | Viên | N2 | 48.000 | 26.000 | 1.248.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110127623 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.903 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Minaxen 50 | Minocyclin | 50mg | Viên | N1 | 7.200 | 19.600 | 141.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110175323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Cộng Hòa Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.902 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zolastyn | Desloratadin | 5mg | Viên | N2 | 12.000 | 490 | 5.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100538624 | 2088/QĐ-BVBNĐ | 17/07/2026 | 26/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fexodinefast 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 21.000 | 989 | 20.769.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100029700 | 2088/QĐ-BVBNĐ | 17/07/2026 | 26/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Envix 3 | Ivermectin | 3mg | Viên | N4 | 6.500 | 5.460 | 35.490.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 04 viên | 893110498424 | 2088/QĐ-BVBNĐ | 17/07/2026 | 26/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 10%; 250ml | Chai | N4 | 3.670 | 8.700 | 31.929.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | 893110402324 | 2280/QĐ-BVBNĐ | 06/08/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ivermectin 3 A.T | Ivermectin | 3mg | Viên | N4 | 39.900 | 5.019 | 200.258.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 chai 30 viên | 893110149424 | 2280/QĐ-BVBNĐ | 06/08/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propranolol | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 44.500 | 800 | 35.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893110045423 | 2280/QĐ-BVBNĐ | 06/08/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược – Y tế Phúc Tâm An | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Decolic | Trimebutin maleat | 24mg | Gói | N4 | 6.000 | 2.100 | 12.600.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 1,15g | 893110199724 | 2280/QĐ-BVBNĐ | 06/08/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.895 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Minicef 400mg | Cefixim | 400mg | Viên | N2 | 0 | 9.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549324 | 221/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.303.894 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Minicef 400mg | Cefixim | 400mg | Viên | N2 | 25.000 | 9.700 | 242.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-25391-16 | 221/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.893 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 125mcg | Bình xịt | N1 | 1.000 | 210.176 | 210.176.000 | Hít qua đường miệng | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 192/QĐ-BVP | 28/07/2026 | 27/02/2027 | Bv Phổi Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.892 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Salboget Pressurised Inhalation 100mcg | Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) | 100mcg | Bình xịt | N5 | 800 | 44.998 | 35.998.400 | Dạng hít | Thuốc hít phân liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | 896115206723 | 192/QĐ-BVP | 28/07/2026 | 27/02/2027 | Bv Phổi Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.891 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Symbicort Turbuhaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Ống | N1 | 2.000 | 219.000 | 438.000.000 | Bột hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 192/QĐ-BVP | 28/07/2026 | 27/02/2027 | Bv Phổi Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.890 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Symbicort Rapihaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Bình | N1 | 1.000 | 434.000 | 434.000.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 192/QĐ-BVP | 28/07/2026 | 27/02/2027 | Bv Phổi Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.889 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 250ml | Chai | N4 | 10.000 | 6.806 | 68.060.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 192/QĐ-BVP | 28/07/2026 | 27/02/2027 | Bv Phổi Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.888 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Buto-Asma | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) | 100mcg/liều | Bình | N1 | 1.000 | 49.000 | 49.000.000 | Đường hô hấp | Khí dung đã chia liều | Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều | 840115067923 | 192/QĐ-BVP | 28/07/2026 | 27/02/2027 | Bv Phổi Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Laboratorio Aldo-Unión SL. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferlatum | Sắt protein succinylat | Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg) 40mg | Lọ | N1 | 10.000 | 18.500 | 185.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.A. | Tây ban nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentavera 200 | Fenticonazol nitrat | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 16.750 | 50.250.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110113825 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | Công Ty Cổ Phần S.P.M | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose | 0,5% | Lọ | N1 | 12.000 | 64.102 | 769.224.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 14.400 | 129.675 | 1.867.320.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ACUPAN | Nefopam (hydroclorid) | 20mg | Ống | N1 | 8.700 | 23.500 | 204.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Tours; CSXX: BIOCODEX | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 72.000 | 6.589 | 474.408.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 28.000 | 35.000 | 980.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 48.000 | 720 | 34.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 1.200 | 14.848 | 17.817.600 | Uống | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Amylase + lipase + protease | 4080IU; 3400IU; 238IU | Viên | N4 | 1.320.000 | 3.000 | 3.960.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simgast – X | Simethicon | 0.0667 | Chai | N4 | 1.200 | 25.000 | 30.000.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 30ml | 893100066300 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM- NHÀ MÁY SẢN XUẤT DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunigam 100 | Tiaprofenic acid | 100mg | Viên | N4 | 170.000 | 4.988 | 847.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110885724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flusort | Fluticason propionat | 50mcg/liều; 120 liều | Bình | N2 | 7.200 | 128.900 | 928.080.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110133824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/ 2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Lisinopril 5 | Lisinopril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110030400 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% + 0,1%; 15g | Tuýp | N1 | 1.500 | 98.340 | 147.510.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bourabia-4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N2 | 0 | 3.998 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110434524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefazolin 2g | Cefazolin | 2g | Lọ | N2 | 1.400 | 38.000 | 53.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | VD-36135-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tabised 110 | Dabigatran | Dabigatran etexilat 110mg (dưới dạng vi hạt Dabigatran etexilat mesylat 40%) | Viên | N2 | 4.800 | 23.000 | 110.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35210-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100UI/ml; 10ml | Lọ | N1 | 6.100 | 115.000 | 701.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 590410091723 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ticarlinat 3,2g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N2 | 8.000 | 165.000 | 1.320.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) | VD-28959-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml; 5ml | Lọ | N5 | 120 | 227.892 | 27.347.040 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2025.2742.1 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh | Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tavulop | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2%; 5ml | Lọ | N4 | 2.400 | 84.000 | 201.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml | VD-35926-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty Cổ phần Dược khoa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Resincalcio | Polystyren | Mỗi 100g bột chứa: Calcium polystyrene sulfonate 99,75g | Gói | N1 | 6.100 | 108.497 | 661.831.700 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 15g | VN-22557-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Laboratorios Rubió, S.A | Tây ban nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Relvinca 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 360 | 1.098.000 | 395.280.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110347525 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Relvinca 80mg | Vinorelbin | 80mg | Viên | N2 | 360 | 4.095.000 | 1.474.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110347625 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 940 | 8.925 | 8.389.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 24.000 | 6.520 | 156.480.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g; 0,5g | Lọ | N2 | 12.000 | 40.000 | 480.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 84.000 | 755 | 63.420.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w)) | Tuýp | N2 | 1.200 | 97.800 | 117.360.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | 955100438625 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Siloxogene | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 150mg + 300mg + 40mg | Viên | N5 | 400.000 | 3.000 | 1.200.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890100043525 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | RPG Lifesciences Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N3 | 120.000 | 245 | 29.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110437924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clisma-lax | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml | Lọ | N1 | 4.800 | 58.500 | 280.800.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch bơm hậu môn | Hộp 20 lọ x 133ml | VN-17859-14 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | Sofar S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbamaz | Oxcarbazepin | 300 mg | Viên | N4 | 45.000 | 2.390 | 107.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114533924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VT-Amlopril 8mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 8mg; 5mg | Viên | N3 | 480.000 | 5.539 | 2.658.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23070-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nerusyn 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 30.000 | 84.400 | 2.532.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 12.000 | 125.000 | 1.500.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Blokheart 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 145.000 | 1.092 | 158.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110388225 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty CP Dược Medipharco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 60.900 | 350 | 21.315.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetad | Acetylcystein | 200mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 10.000 | 145.000 | 1.450.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110650824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imoglid | Repaglinid | 1mg | Viên | N4 | 72.000 | 903 | 65.016.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26880-17 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 220.000 | 700 | 154.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | (50mg Fe + 0,5mg)/5ml | Ống | N4 | 120.000 | 4.200 | 504.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 ống x 5ml | VD-25593-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w)) | Tuýp | N2 | 1.680 | 36.000 | 60.480.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 5g | 955100438625 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Montelukast 10 | Natri montelukast | 10mg | Viên | N4 | 288.000 | 380 | 109.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110243925 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dinalvicvpc | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N4 | 1.290.000 | 465 | 599.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893111629024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PRUSENZA 10 MG | Perindopril | Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 10,3mg) 10mg | Viên | N3 | 36.000 | 5.500 | 198.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110223623 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần SANTAV | Công ty TNHH DRP Inter | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Demencur 150 | Pregabalin | 150mg | Viên | N3 | 50.000 | 10.000 | 500.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110631024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 840 mg/ 10 ml | Lọ | N4 | 14.400 | 19.740 | 284.256.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clealine 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N1 | 24.000 | 12.000 | 288.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-17678-14 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Belizolam 5mg/ 5ml | Midazolam | 1 mg/ml; 5ml | Ống | N1 | 50.000 | 29.500 | 1.475.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VN-22941-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh | Laboratorios Normon, S.A | Tây ban nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets | Levodopa + carbidopa | Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg + Levodopa 250mg | Viên | N2 | 207.300 | 5.494 | 1.138.906.200 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.834 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 300 | 68.500 | 20.550.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tebonin | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 3.000 | 10.799 | 32.397.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400200407625 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.832 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 1.000 | 13.834 | 13.834.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.831 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dextrose | Glucose | 5%/500ml | Chai | N1 | 1.000 | 21.500 | 21.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110783624 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.830 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Freclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.700 | 17.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36126-22 | 171/QĐ-BVĐKAT | 16/07/2026 | 21/03/2027 | Bvđk Ân Thi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.829 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 171/QĐ-BVĐKAT | 16/07/2026 | 21/03/2027 | Bvđk Ân Thi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.828 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 2.000 | 27.500 | 55.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 171/QĐ-BVĐKAT | 16/07/2026 | 21/03/2027 | Bvđk Ân Thi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.827 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Rafivyr | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 15.900 | 79.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114066323 | 171/QĐ-BVĐKAT | 16/07/2026 | 21/03/2027 | Bvđk Ân Thi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.826 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Cordarone | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.750 | 33.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 171/QĐ-BVĐKAT | 16/07/2026 | 21/03/2027 | Bvđk Ân Thi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.825 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Meloxicam OD DWP 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 10.000 | 756 | 7.560.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058523 | 171/QĐ-BVĐKAT | 16/07/2026 | 21/03/2027 | Bvđk Ân Thi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.824 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Spironolacton Tab DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.533 | 7.665.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058823 | 171/QĐ-BVĐKAT | 16/07/2026 | 21/03/2027 | Bvđk Ân Thi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.823 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.800 | 760.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 171/QĐ-BVĐKAT | 16/07/2026 | 21/03/2027 | Bvđk Ân Thi | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.822 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.386 | 138.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 171/QĐ-BVĐKAT | 16/07/2026 | 21/03/2027 | Bvđk Ân Thi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.821 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | viên | N2 | 400.000 | 530 | 212.000.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 171/QĐ-BVĐKAT | 16/07/2026 | 21/03/2027 | Bvđk Ân Thi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.820 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.516 | 32.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 171/QĐ-BVĐKAT | 16/07/2026 | 21/03/2027 | Bvđk Ân Thi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ashzolid (Linezolid Injection-300ml) | Linezolid | 600mg/300ml | Chai | N5 | 3.500 | 85.900 | 300.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 300ml | 890110767624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Aishwarya Lifesciences | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 872.000 | 1.200 | 1.046.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Candesartan 16 | Candesartan | 16mg | Viên | N2 | 360.000 | 4.480 | 1.612.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110252125 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abricotis | Calci carbonat + vitamin D3 | Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mcg) 500UI | Viên | N1 | 240.000 | 5.700 | 1.368.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23069-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Probiotec Pharma Pty., Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1g + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,2g | Lọ | N1 | 36.000 | 42.000 | 1.512.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | S.C.Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kutab 10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 6.788 | 0 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 12 vỉ x 7 viên | 840110983824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kauskas-50 | Lamotrigin | 50mg | Viên | N2 | 120.000 | 924 | 110.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28914-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Pramipexole 0.18 | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N2 | 150.500 | 3.345 | 503.422.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110074725 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Telmisartan 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N3 | 187.000 | 1.255 | 234.685.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23008-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N2 | 363.000 | 939 | 340.857.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Pantoprazole 40 | Pantoprazol | 40mg | Viên | N3 | 480.000 | 850 | 408.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20248-13 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aharon 150 mg/3 ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg | Ống | N4 | 1.200 | 24.000 | 28.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110226024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ibuprofen Stella 600 mg | Ibuprofen | 600mg | Viên | N1 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110059900 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ibuprofen Stella 600 mg | Ibuprofen | 600mg | Viên | N1 | 48.000 | 2.450 | 117.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-26564-17 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimoti | Domperidon | 10mg | Viên | N3 | 57.000 | 945 | 53.865.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dinara | Lamivudin + tenofovir | 100mg;300mg | Viên | N2 | 120.000 | 15.000 | 1.800.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110921924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViPerindo Plus 10mg/2.5mg | Perindopril + indapamid | 10mg + 2,5mg | Viên | N2 | 24.000 | 8.150 | 195.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110249024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin 1% | Tetracyclin (hydroclorid) | 1%; 5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5 gam | 893110920324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epirubicin Bidiphar 50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg | Lọ | N4 | 800 | 321.300 | 257.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114115023 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | CTCPD – TTBYT Bình Định (Bidiphar) NMSX: CN CTCP DƯỢC-TTBYT tế Bình Định (Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 480 | 41.790 | 20.059.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | CTCPD – TTBYT Bình Định (Bidiphar) NMSX: CN CTCP DƯỢC-TTBYT tế Bình Định (Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg | Lọ | N4 | 600 | 119.994 | 71.996.400 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | CTCPD – TTBYT Bình Định (Bidiphar) NMSX: CN CTCP DƯỢC-TTBYT tế Bình Định (Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitolysis 1,5% Low calci | Dung dịch lọc màng bụng | 1,5g/100ml + 538mg/100ml + 448mg/100ml + 18,3mg/100ml + 5,08 mg/100ml | Túi | N4 | 26.300 | 72.492 | 1.906.539.600 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | 893110038923 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitolysis 2,5% Low calci | Dung dịch lọc màng bụng | 2,5g/100ml + 538mg/100ml + 448mg/100ml + 18,3mg/100ml + 5,08 mg/100ml | Túi | N4 | 15.500 | 72.996 | 1.131.438.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | VD-18932-13 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telmiam | Amlodipin + telmisartan | 5mg; 40mg | Viên | N4 | 240.000 | 6.762 | 1.622.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110238923 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Công ty TNHH DRP Inter | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bersola Cream | Clobetasol propionat | 0,5mg | Tuýp | N2 | 4.300 | 35.000 | 150.500.000 | Dùng ngoài | Cream for external use | Hộp 1 tuýp 10g | 471110355824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | Mỗi ống 5ml chứa Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2mg | Ống | N4 | 120.000 | 5.180 | 621.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893115277823 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g + 7g)/118ml; 133ml | Chai | N1 | 4.800 | 59.000 | 283.200.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | VN-21175-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh | C.B Fleet Company Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-closen 4mg/100ml | Zoledronic acid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (tương đương với 4,264mg zoledronic acid monohydrat) 4mg | Chai | N4 | 0 | 750.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | 893110620524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 14.400 | 780 | 11.232.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 16.800 | 1.990 | 33.432.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 105.000 | 100 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.788 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 800 | 5.300 | 4.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 0 | 140 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinflozin 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 192.000 | 1.025 | 196.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110219623 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lidonalin | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 2.700 | 4.830 | 13.041.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg | Ống | N1 | 0 | 105.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400110017625 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.783 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | Mỗi túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri ace | Túi | N4 | 0 | 17.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500 ml | 893110071400 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.782 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bourabia-4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N2 | 165.000 | 3.998 | 659.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32808-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.781 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Robamol 1500 | Methocarbamol | 1500mg | Viên | N4 | 72.000 | 5.100 | 367.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp (10v,20v,30v,50v,60,80v,100v,120v,150v,180v,200v); chai(30v,50v,60v,100v,200v,300,,500v) | 893110055925 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hoà | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.780 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.386 | 166.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.779 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Basethyrox | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 7.200 | 735 | 5.292.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-21287-14 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.778 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebisita 25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N3 | 800.000 | 3.900 | 3.120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35308-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.777 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramipril DWP 2.5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 720.000 | 590 | 424.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35745-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spironolacton MCN 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.533 | 183.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110099025 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty Cổ phần Medcen | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cilnidipine 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N3 | 120.000 | 4.200 | 504.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110300724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 7.200 | 140 | 1.008.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | VD-29222-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 12.000 | 7.595 | 91.140.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.772 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 36.000 | 970 | 34.920.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.771 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 12.000 | 1.345 | 16.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinceryl 5 mg/5 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 12.000 | 49.980 | 599.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 6.700 | 57.950 | 388.265.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heragemci 200 | Gemcitabin | Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg | Lọ | N4 | 720 | 114.120 | 82.166.400 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114490525 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Famotidin | Famotidin | 20mg/2ml | Lọ | N4 | 150 | 34.000 | 5.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2 ml | 893110150824 | 1619/QĐ-BVNT | 13/07/2026 | 12/10/2026 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Statinagi 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 94 | 9.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110381324 | 1619/QĐ-BVNT | 13/07/2026 | 12/10/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM- NHÀ MÁY SẢN XUẤT DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.765 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ifatrax | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 6.000 | 2.350 | 14.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110430724 | 1619/QĐ-BVNT | 13/07/2026 | 12/10/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM- NHÀ MÁY SẢN XUẤT DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.764 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agitritine 100 | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 315 | 9.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110257123 | 1619/QĐ-BVNT | 13/07/2026 | 12/10/2026 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM- NHÀ MÁY SẢN XUẤT DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.763 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epirubicin Bidiphar 50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 100 | 321.300 | 32.130.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 25 ml | 893114115023 | 1619/QĐ-BVNT | 13/07/2026 | 12/10/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampholip | Amphotericin B* | 5mg/ml | Lọ | N5 | 1.000 | 1.800.000 | 1.800.000.000 | Tiêm | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin | 10%; 200ml | Túi | N4 | 14.700 | 63.000 | 926.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | 893110453623 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 5% | Acid amin | 5%; 200ml | Túi | N4 | 1.200 | 53.000 | 63.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453723 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 96.000 | 10.499 | 1.007.904.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g | Chai | N4 | 7.200 | 6.740 | 48.528.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | 893110118123 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;1000ml | Chai | N4 | 43.500 | 10.079 | 438.436.500 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 12 Chai x 1000ml dùng ngoài | 893110118523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;500ml | Chai | N4 | 300.000 | 6.010 | 1.803.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3%/100ml | Chai | N4 | 18.200 | 6.570 | 119.574.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcitriol | Calcitriol | 0,25mcg | Viên | N4 | 74.000 | 295 | 21.830.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên | 893110153924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.753 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 250ml | Chai | N4 | 48.000 | 5.480 | 263.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.752 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | 0,1mg/2ml, 2ml | Ống | N1 | 13.000 | 28.455 | 369.915.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.751 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Bufomix Easyhaler | Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 160 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/liều hít | 160mcg+4,5mcg/liều hít | Ống | N1 | 700 | 410.000 | 287.000.000 | Hít | Bột dùng để hít | Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều ( 120 liều), ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ | 640110297125 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.750 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Atropin Sulphat | Atropin sulphat | 0,25mg/ml; 1ml | Ống | N4 | 16.000 | 730 | 11.680.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24376-16 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.749 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 60.000 | 4.800 | 288.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | VN-22158-19 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.748 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml | Lọ | N5 | 200 | 91.000 | 18.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 600/QĐ-BVBS | 24/07/2026 | 30/06/2027 | Bvđk Khu Vực Bồng Sơn | CÔNG TY TNHH SANDILA | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oseltamivir 75mg | Oseltamivir* | 75mg | Viên | N2 | 2.400 | 13.980 | 33.552.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg | Viên | N4 | 800.000 | 840 | 672.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | CÔNG TY TNHH HASAN – DERMAPHARM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 1.200 | 24.840 | 29.808.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diffeton | Adapalen | 0.1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 1.200 | 33.450 | 40.140.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 15 gam | 893110198623 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.743 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexipraz 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 240.000 | 2.900 | 696.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110362924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.742 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasan-C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.281 | 30.744.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên | VD-36242-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | CÔNG TY TNHH HASAN – DERMAPHARM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.741 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramipril-AC 2,5 mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N1 | 360.000 | 4.000 | 1.440.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23268-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 4.200 | 25.880 | 108.696.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232823 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismuth Subcitrate | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 168.000 | 3.948 | 663.264.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.738 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 48.000 | 5.334 | 256.032.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.737 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid 600mg/300ml | Linezolid | 600mg/300ml | Lọ | N4 | 20.000 | 194.964 | 3.899.280.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 300ml | 893110129623 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.736 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daktosol 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N4 | 1.500 | 1.580.000 | 2.370.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ; Hộp 3 lọ ; Hộp 5 lọ | 893110236025 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.735 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aceclonac | Aceclofenac | 100mg | Viên | N1 | 360.000 | 5.900 | 2.124.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 520110403623 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Rafarm S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.734 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 292.000 | 950 | 277.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.733 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 1.700.000 | 810 | 1.377.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.732 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 720.000 | 3.980 | 2.865.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Liên doanh HASAN – DERMAPHARM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.731 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prega 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N2 | 120.000 | 8.400 | 1.008.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110014124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.730 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivitanpo 100 | Losartan Kali | 100mg | Viên | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110500924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.729 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin 500mg | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên | 893110463924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.303.728 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kydheamo-1 B | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | 84g/1000ml | Can | N4 | 7.200 | 140.700 | 1.013.040.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110159925 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.727 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 144.000 | 903 | 130.032.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.726 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Canpaxel 150 | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N4 | 300 | 420.000 | 126.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ x 25 ml | 893114248123 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | CTCPD – TTBYT Bình Định (Bidiphar) NMSX: CN CTCP DƯỢC-TTBYT tế Bình Định (Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.725 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kydheamo-2A | Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat | (6,31g + 9g + 35g + 5,222g + 3,558g + 210,7g)/1000ml | Can | N4 | 7.200 | 140.700 | 1.013.040.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160025 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.724 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Parokey-30 | Paroxetin | Paroxetin hydroclorid tương đương Paroxetin 30mg | Viên | N2 | 120.000 | 5.550 | 666.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110663024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.723 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kauskas-50 | Lamotrigin | 50mg | Viên | N2 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110661624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.722 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Evaldez-50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N2 | 120.000 | 3.800 | 456.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110358525 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.721 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MILEPSY CHRONO 500 | Valproat natri + valproic acid | 333mg;145mg | Viên | N3 | 72.000 | 6.700 | 482.400.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 20 vỉ x 7 viên | 893110161600 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.720 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kutab 10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N1 | 120.000 | 6.788 | 814.560.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 12 vỉ x 7 viên | VN-16643-13 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.719 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crexor 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 446 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110408124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.718 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egilok | Metoprolol | 25mg | Viên | N1 | 216.000 | 1.900 | 410.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-22910-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty cổ phần Dược Phẩm Bách Niên | EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED COMPANY | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.717 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egilok | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 120.000 | 2.900 | 348.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 60 viên | 599110027223 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty cổ phần Dược Phẩm Bách Niên | EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED COMPANY | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.716 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 20 | 5.190.699 | 103.813.980 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 1619/QĐ-BVNT | 13/07/2026 | 12/10/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | Đc cssx: Nhật; Đccsđg: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.715 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 10.800 | 3.000 | 32.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 1619/QĐ-BVNT | 13/07/2026 | 12/10/2026 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.714 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 780 | 1.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 1619/QĐ-BVNT | 13/07/2026 | 12/10/2026 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.713 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lertazin 5mg | Levocetirizin | 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.800 | 228.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17199-13 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.712 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lertazin 5mg | Levocetirizin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383100781724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.711 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 96.000 | 1.281 | 122.976.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VD-34988-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty CP Dược Medipharco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.710 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coli-Swiss | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N2 | 16.000 | 199.000 | 3.184.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp | Hộp 1 Lọ | 890114966224 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.709 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam Vidipha 5 | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 9.600 | 546 | 5.241.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112102100 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.708 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | Mỗi túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri ace | Túi | N4 | 19.200 | 17.000 | 326.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500 ml | VD-25376-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.707 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ELITAN 10MG/2ML | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 2.600 | 14.200 | 36.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.706 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amloperin 2.5 mg/3.5 mg | Perindopril + amlodipin | 3.5mg; 2.5mg | Viên | N3 | 72.000 | 3.591 | 258.552.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110106625 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | Công ty TNHH DRP Inter | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.705 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml | Ống | N1 | 500 | 78.958 | 39.479.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-20250-17 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.704 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Citalopram STELLA 10 mg | Citalopram | 10mg | Viên | N2 | 120.000 | 3.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27520-17 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.703 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebazen | Clozapin | 50mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.995 | 23.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10v, Hộp 6 vỉ x 10v, Hộp 10 vỉ x 10v, Chai 30v Chai 60v, Chai 100v | 893110391325 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dược phẩm Đông nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.702 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitrofu 100 | Fluvoxamin maleat | 100mg | Viên | N2 | 120.000 | 6.450 | 774.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34227-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.701 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drexler | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 480.000 | 2.310 | 1.108.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110046923 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.700 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gayax-50 | Amisulprid | 50mg | Viên | N2 | 12.000 | 4.200 | 50.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28907-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.699 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glipizid DWP 5mg | Glipizid | 5mg | Viên | N4 | 129.000 | 585 | 75.465.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.698 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisinopril STELLA 20 mg | Lisinopril | 20mg | Viên | N2 | 240.000 | 3.180 | 763.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096424 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.697 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 180.000 | 2.142 | 385.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty Cổ phần Medcen | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.696 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 168.000 | 483 | 81.144.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.695 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Malon dwp 350 mg/ 400 mg | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Magnesi hydroxyd (4,0%) 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 457,5mg) (3,5%) 350mg | Gói | N4 | 420.000 | 2.982 | 1.252.440.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100385525 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.694 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N1 | 30.000 | 124.950 | 3.748.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110186600 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược Phẩm Văn Lang | Mitim s.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.693 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Strongfil-30 | Afatinib | Afatinib dimaleat tương đương Afatinib 30mg | Viên | N4 | 3.000 | 390.000 | 1.170.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110296225 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược Phẩm Văn Lang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.692 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Strongfil-20 | Afatinib | Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat 29,56mg) 20mg | Viên | N4 | 1.000 | 390.000 | 390.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110296125 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược Phẩm Văn Lang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.691 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI | Colistin* | 2 MIU | Lọ | N1 | 7.200 | 788.991 | 5.680.735.200 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114767524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược Phẩm Văn Lang | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.690 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecolzine | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 500mg | Viên | N1 | 40.000 | 10.620 | 424.800.000 | Uống | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22521-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược Phẩm Văn Lang | FAES FARMA, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.689 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 627.000 | 2.400 | 1.504.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược Phẩm Văn Lang | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.688 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventizam 75 | Venlafaxin | 75mg | Viên | N2 | 12.000 | 3.950 | 47.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110442824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.687 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leminerg 4 | Galantamin | 4mg | Viên | N2 | 24.000 | 12.500 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110542024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.686 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovastatin SaVi 20 | Lovastatin | 20mg | Viên | N2 | 360.000 | 3.400 | 1.224.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.685 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huether-25 | Topiramat | 25mg | Viên | N4 | 24.000 | 3.960 | 95.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110435224 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.684 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amaloris 10mg/10mg | Amlodipin + atorvastatin | 10mg;10mg | Viên | N1 | 240.000 | 8.800 | 2.112.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23155-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.683 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flathin 125mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 360.000 | 1.197 | 430.920.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp x 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.682 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vidamet Forte | Vildagliptin + metformin | 50mg;1000mg | Viên | N2 | 360.000 | 7.980 | 2.872.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp x 6 vỉ x 10 viên | 890110305425 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.681 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 3ml | Ống | N5 | 25.200 | 80.000 | 2.016.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Wockhardt Ltd., | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.680 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galantamine/Pharmathen | Galantamin | 8mg | Viên | N1 | 60.000 | 25.600 | 1.536.000.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 520110185523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Pharmathen International SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.679 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tizadyn 100 | Topiramat | 100mg | Viên | N4 | 24.000 | 12.000 | 288.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295823 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.678 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefmetazol 1 g | Cefmetazol | 1gam | Lọ | N2 | 12.000 | 95.680 | 1.148.160.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ x 1gam; Hộp 10 Lọ x 1gam | 893110229323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.677 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin 500mg | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 156.000 | 599 | 93.444.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên | VD-17319-12 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.676 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxbat | Oxacilin | 1g | Lọ | N1 | 0 | 72.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110013825 | 407/QĐ-BVNĐ2 | 30/07/2026 | 09/02/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.675 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 6.000 | 28.500 | 171.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ |
3.thau_rieng_le |
| 1.303.674 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine 150mg, Zidovudine 300mg | 150mg + 300mg | Viên | N5 | 2.000 | 3.500 | 7.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890114087323 | 350/QĐ-BVTT | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Thái Thụy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.673 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitabactam 2g/1g | Cefoperazon + sulbactam* | 2g; 1g. | Lọ | N4 | 7.200 | 95.000 | 684.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110044524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.672 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valgesic 20 | Hydrocortison | 20mg | Viên | N4 | 12.000 | 6.800 | 81.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110234223 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.671 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 15.400 | 134.000 | 2.063.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16603-13 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.670 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimed | Colistin* | 1 000 000 IU | Lọ | N4 | 16.000 | 121.000 | 1.936.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114099324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.669 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 960.000 | 366 | 351.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-34693-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.668 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trifungi | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.410 | 72.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VD-24453-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.667 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diaprid 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 0 | 880 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.666 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diaprid 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 700.000 | 880 | 616.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-25889-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.665 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trifungi | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 2.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110042300 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.664 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprex | Ciprofibrat | 100mg | Viên | N2 | 0 | 9.996 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên | 893110248225 | 1630/QĐ-BVNT | 20/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.663 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 36.000 | 6.800 | 244.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.662 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ledrobon- 4mg/100ml | Zoledronic acid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg | Túi | N1 | 500 | 3.790.000 | 1.895.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | 800110017524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.661 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zynadex 40 | Aescin | Aescin (dưới dạng natri aescinat) 40mg | Viên | N2 | 480.000 | 8.400 | 4.032.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110568624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.660 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin | Amitriptylin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 57.000 | 230 | 13.110.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.659 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | STEFAMLOR 5/20 | Amlodipin + atorvastatin | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 21,7mg) 20mg | Viên | N2 | 48.000 | 7.800 | 374.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110757424 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần SANTAV | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.658 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketotifen Helcor 1 mg | Ketotifen | Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) 1mg | Viên | N1 | 150.000 | 5.420 | 813.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-23267-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.657 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CALAHASAN 300 | Calci lactat | 300mg | Viên | N2 | 168.000 | 1.800 | 302.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100285725 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần SANTAV | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.656 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocalcic 50 | Calcitonin | 50IU/ml | Ống | N1 | 7.200 | 65.000 | 468.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | 400110074323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | PANPHARMA GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.655 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candesartan 8 | Candesartan | 8mg | Viên | N4 | 1.040.000 | 319 | 331.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329500 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.654 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacilina Arena 250mg capsules | Oxacilin | Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg) | Viên | N1 | 48.000 | 2.982 | 143.136.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110348324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.653 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N4 | 52.000 | 1.300 | 67.600.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.652 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorotor 20mg | Atorvastatin | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 20mg | Viên | N3 | 3.700.000 | 388 | 1.435.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20064-13 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.651 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterobella | Bacillus clausii | Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2×10^9 CFU | Gói | N4 | 120.000 | 5.430 | 651.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp x 25 gói | 893400048925 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.650 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levogolds | Levofloxacin | 750mg/150ml; 150ml | Túi | N1 | 35.000 | 250.000 | 8.750.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch | VN-18523-14 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | InfoRLife SA. | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.649 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N2 | 720.000 | 5.000 | 3.600.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.648 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pazonib 400 | Pazopanib | Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 433,4mg) 400mg | Viên | N4 | 1.000 | 270.000 | 270.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114765224 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.647 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets | Amlodipin+ losartan | 5mg;100mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.800 | 490.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.646 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enap HL 20mg/12.5mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 480.000 | 5.880 | 2.822.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.645 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itameotid 0.1 | Octreotid | 0,1mg | Ống | N4 | 9.600 | 84.000 | 806.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1 ml; Hộp 10 ống x 1 ml | 893114402325 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.644 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 300mg + 2.940mg | Viên | N2 | 253.000 | 3.500 | 885.500.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần SANTAV | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.643 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulraapix 1,5g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g; 0,5g | Lọ | N2 | 3.600 | 75.000 | 270.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | VD-35470-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | Công Ty CP Pymepharco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.642 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 2.500.000 | 240 | 600.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.641 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezinet tablets 5mg | Mequitazin | 5mg | Viên | N2 | 120.000 | 3.980 | 477.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15807-12 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | U Chu Pharmaceutical Co.,Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.640 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketovin | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg | Viên | N4 | 48.000 | 8.089 | 388.272.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110282124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty TNHH Medist Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.639 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candesartan Hct 16/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg; 12,5mg | Viên | N4 | 123.000 | 880 | 108.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110065125 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.638 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mesna-BFS | Mesna | 100mg/ml | Ống | N4 | 100 | 31.500 | 3.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VD-34669-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.637 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perdamid 2.5/500 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 272.000 | 2.100 | 571.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên | 893710286525 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Cscgcn: Hovid Berhad -Cssx (Cs nhậncg công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.636 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 150 | Dabigatran | 150mg | Viên | N4 | 4.800 | 13.900 | 66.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Liên Doanh Meyer-BPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.635 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcicar 500 Tablet | Calci carbonat | 1.250mg | Viên | N2 | 720.000 | 2.350 | 1.692.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22514-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Incepta Pharmaceuticals Limited | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.634 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ronaline 10mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N3 | 24.000 | 16.000 | 384.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-194-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty TNHH DRP Inter | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.633 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viciperazol | Cefoperazon* | 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 27.800 | 278.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-29214-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.632 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viciperazol | Cefoperazon* | 1g | Lọ | N4 | 0 | 27.800 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110825624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.631 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Presson | Vasopressin | 20 IU/1ml | Ống | N5 | 0 | 1.980.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | KD.2025.7377.1 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Joint Stock Company Farmak | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.630 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexdor | Dexmedetomidin | Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) 100mcg | Ống | N1 | 2.400 | 368.000 | 883.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 5 ống x 2ml | 640114770124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.629 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seractil 400mg Film-coated tablets | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 84.000 | 6.900 | 579.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23078-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.628 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Presson | Vasopressin | 20 IU/1ml | Ống | N5 | 2.400 | 1.980.000 | 4.752.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | KD.2024.3470.1 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Joint Stock Company Farmak | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.627 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metiblo | Xanh methylen | 10mg/ml x1ml | Ống | N5 | 100 | 380.000 | 38.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | KD.2025.2027.1 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Laboratoires Sterop NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.626 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefolin 30mg | Nefopam (hydroclorid) | 30mg | Viên | N1 | 270.000 | 5.250 | 1.417.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên | VN-18368-14 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty cổ phần Dược Phẩm Bách Niên | Medochemie Ltd-Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.625 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinprazol | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 15.400 | 78.000 | 1.201.200.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 lọ | VD-25327-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.624 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N2 | 105.000 | 2.450 | 257.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.623 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg | Viên | N2 | 48.000 | 2.349 | 112.752.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivaxored | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 192.000 | 1.667 | 320.064.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22641-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.621 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinprazol | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 78.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 lọ | 893110305423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.620 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 648.000 | 4.935 | 3.197.880.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.619 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial | Caspofungin* | Caspofungin acetate tương đương Caspofungin 70mg | Lọ | N2 | 0 | 1.588.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110344925 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.618 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daptomred 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N2 | 0 | 1.699.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110027425 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.617 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivaxored | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 0 | 1.667 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110447025 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.616 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iritero 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N2 | 0 | 120.700 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 2ml | 890114030625 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 1.170.000 | 382 | 446.940.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.614 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivaxored 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N2 | 0 | 1.739 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên | 890110447225 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.613 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iritero 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 309.700 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 890114030525 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.612 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Relvinca 30mg | Vinorelbin | Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg) 30mg | Viên | N2 | 360 | 1.648.000 | 593.280.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110441323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.611 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoloman 100 | Sertralin | 100mg | Viên | N2 | 24.000 | 3.000 | 72.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34211-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.610 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Famatar 50 | Topiramat | 50mg | Viên | N4 | 24.000 | 6.500 | 156.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên | 893110392125 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.609 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 48.000 | 693 | 33.264.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.608 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 85.000 | 1.260 | 107.100.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.607 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.050 | 12.600.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.606 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg; 470mg | Viên | N4 | 960.000 | 121 | 116.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.605 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 24.000 | 2.900 | 69.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.604 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galagi 4 | Galantamin | 4mg | Viên | N4 | 24.000 | 3.150 | 75.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110144724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.603 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galagi 8 | Galantamin | 8mg | Viên | N4 | 48.000 | 4.850 | 232.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110258123 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.602 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VitPP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 24.000 | 180 | 4.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-23497-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.601 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agivitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 144.000 | 265 | 38.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110467824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.600 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabepagi 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N4 | 341.000 | 375 | 127.875.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34106-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.599 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Simvastatin + ezetimibe | 20mg; 10mg | Viên | N1 | 87.000 | 14.500 | 1.261.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110008723 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminoplasmal B.Braun 5% E | Acid amin* | (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam | Chai | N1 | 4.000 | 125.460 | 501.840.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18161-14 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.597 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 700 | 27.500 | 19.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.596 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 300 | 2.307 | 692.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.595 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | MORPHIN | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 8.925 | 892.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.536 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 4.000 | 780 | 3.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1 ml | 893114603624 | 350/QĐ-BVTT | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Thái Thụy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.535 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Ritocom | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg + 50mg | Viên | N2 | 5.000 | 6.300 | 31.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 120 viên | 890110353124 | 350/QĐ-BVTT | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Thái Thụy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.534 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 50mg + 300mg + 300mg | Viên | N5 | 40.000 | 3.400 | 136.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 350/QĐ-BVTT | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Thái Thụy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.533 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 100 | 870 | 87.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 350/QĐ-BVTT | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Thái Thụy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.532 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 3.255 | 325.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110447924 | 350/QĐ-BVTT | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Thái Thụy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.531 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 893 | 2.679.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1 ml | 893110688824 | 350/QĐ-BVTT | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Thái Thụy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.530 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humira | Adalimumab | 40 mg/0.4 ml | Bút tiêm | N1 | 30 | 9.210.573 | 276.317.190 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml) và một miếng bông cồn. | QLSP-H03-1172-19 | 1664/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.529 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 360.000 | 462 | 166.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.528 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epirubicin Bidiphar 10 | Epirubicin hydroclorid | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 800 | 120.750 | 96.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114092723 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | CTCPD – TTBYT Bình Định (Bidiphar) NMSX: CN CTCP DƯỢC-TTBYT tế Bình Định (Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.527 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 1.680 | 298.998 | 502.316.640 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114093523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | CTCPD – TTBYT Bình Định (Bidiphar) NMSX: CN CTCP DƯỢC-TTBYT tế Bình Định (Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 1.200 | 130.494 | 156.592.800 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 2 ml | 893114115123 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | CTCPD – TTBYT Bình Định (Bidiphar) NMSX: CN CTCP DƯỢC-TTBYT tế Bình Định (Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nitromint | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 0,08g | Chai | N1 | 240 | 164.700 | 39.528.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED COMPANY | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 240.000 | 8.000 | 1.920.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED COMPANY | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65000 IU + 100000 IU | Viên | N1 | 11.600 | 11.880 | 137.808.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prismasol B0 | Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calc | Túi | N1 | 16.800 | 700.000 | 11.760.000.000 | Dung dịch thẩm phân | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.521 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g | Chai | N4 | 21.200 | 7.000 | 148.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35954-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm Trường Khang | Công ty Cổ Phần IVC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.520 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 10mg/1ml | Túi | N4 | 106.800 | 8.350 | 891.780.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | 893110055900 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.519 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cytoflavin | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g | Ống | N5 | 12.000 | 129.000 | 1.548.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml | VN-22033-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | SCIENTIFIC TECHNOLOGICAL PHARMACEUTICAL FIRM "POLYSAN", LTD. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.518 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 0 | 987.610 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 001410199725 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.517 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albiomin 20% | Albumin | 200g/l | Lọ | N1 | 7.200 | 1.434.000 | 10.324.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 100ml | 400410306224 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH | CSSX: Đức, CS xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.516 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 20.000 | 987.610 | 19.752.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.515 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antopi 250 | Aciclovir | 250mg | Lọ | N4 | 3.200 | 91.000 | 291.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml (SĐK: VD-23675-15) | 893110895524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.514 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 50g | Chai | N4 | 16.000 | 8.300 | 132.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35953-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm Trường Khang | Công ty Cổ Phần IVC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galza – Met 50/850 Tablets | Vildagliptin + metformin | 50mg;850mg | Viên | N3 | 480.000 | 6.300 | 3.024.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110088200 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm Trường Khang | CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd; CSĐG cấp 2: Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi | CSSX: Pakistan; CSĐG cấp 2: Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1.000µg (mcg) | Viên | N4 | 250.000 | 1.365 | 341.250.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augbidil | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N4 | 9.600 | 29.925 | 287.280.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110092423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lesticom | Levofloxacin | 0,5%; 5ml | Lọ | N1 | 5.000 | 83.000 | 415.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 10 lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc | 499115326225 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần 5A Farma | Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LEVOFOXAXIME | Levofloxacin | 0,5%; 10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 59.000 | 295.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893115324424 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần 5A Farma | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momencef 375mg | Sultamicillin | 375mg | Viên | N2 | 48.000 | 13.500 | 648.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên | 893110437524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N2 | 192.000 | 438 | 84.096.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | Mỗi viên nang cứng chứa men Saccharomyces boulardii đông khô 250mg chứa ít nhất 2,5 x 10^9 tế bào | Viên | N1 | 72.000 | 6.500 | 468.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecobalamin | Mecobalamin | 500µg (mcg) | Viên | N4 | 20.000 | 320 | 6.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110738624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI | Viên | N1 | 24.000 | 9.500 | 228.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia | CSSX btp: Catalent France Beinheim S.A; CS đóng gói, kscl và xx: Innothera Chouzy | CSSX bán thành phẩm: Pháp; CSĐGi, KSCL và XX: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perisamlor 5 mg/5 mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N3 | 600.000 | 6.000 | 3.600.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110158900 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | Công ty TNHH DRP Inter | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.502 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg | Pralidoxim | 500mg | Lọ | N5 | 300 | 80.000 | 24.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110768424 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Swiss Parenterals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.501 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg;500mg | Viên | N4 | 727.600 | 2.331 | 1.696.035.600 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | CÔNG TY TNHH HASAN – DERMAPHARM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.500 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasanlovas 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N2 | 680.000 | 2.793 | 1.899.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110397625 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apeglin 400 mg | Gabapentin | 400mg | Viên | N1 | 36.000 | 8.500 | 306.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110970824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược Phẩm Văn Lang | Laboratorios Cinfa, S.A. (CSĐGSC và TC: Laboratorios Cinfa, S.A.) | Spain, CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biviantac JR | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Bột dập thẳng Codried chứa nhôm hydroxyd 306mg tương đương nhôm oxyd 200mg; Magnesi hydroxyd 400mg; Bột Simethicon 70% tương đương với Simethicon 30mg | Viên | N4 | 400.000 | 1.490 | 596.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100269100 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valcickeck H2 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 12.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 890110014924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | Mepro Pharmaceuticals Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valcickeck H2 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 12,5mg | Viên | N2 | 12.000 | 12.600 | 151.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-20012-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | Mepro Pharmaceuticals Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zasemer 2g | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N4 | 0 | 84.987 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110656824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 10ml | Lọ | N1 | 14.400 | 115.000 | 1.656.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 590410647424 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ticarlinat 3,2g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N2 | 0 | 165.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) | 893110155824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.492 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepiride STELLA 2 mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 324.000 | 1.225 | 396.900.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-24575-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiogamma Turbo-Set | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) 600mg/50ml | Lọ | N1 | 1.500 | 289.000 | 433.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml | VN-23140-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.490 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zapnex-10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N2 | 200.000 | 467 | 93.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – nhôm | 893110153324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.489 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic | 600mg | Viên | N1 | 6.000 | 16.800 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ | 400110416923 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.488 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iritero 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N2 | 180 | 120.700 | 21.726.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 2ml | VN3-235-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.487 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 4.800.000 | 106 | 508.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.486 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Femaplex | Letrozol | 2,5mg | Viên | N1 | 120.000 | 11.390 | 1.366.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520114771124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Genepharm SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.485 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetirizine STELLA 10 mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N3 | 150.000 | 480 | 72.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100410224 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.484 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tranfast | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g | Gói | N4 | 24.000 | 28.000 | 672.000.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.483 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MEYERAPAGIL | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 48.000 | 1.260 | 60.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110052800 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần SANTAV | Công ty Liên Doanh Meyer-BPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.482 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 29.500 | 500 | 14.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.481 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pecrandil 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 190.000 | 3.486 | 662.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vi x 10 viên | 893110154424 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.480 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nimodin | Nimodipin | 10mg/50ml | Chai | N2 | 30 | 350.700 | 10.521.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 890110999824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.479 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Golistin soda | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (417mg + 95mg)/1ml | Lọ | N4 | 7.200 | 44.000 | 316.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 45ml | VD-34931-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.478 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HYALGAN | Natri hyaluronat | 20mg/ 2ml | Bơm tiêm | N1 | 4.800 | 1.045.000 | 5.016.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | VN-11857-11 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.477 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prafeno Inhaler | Fenoterol + ipratropium | 0,05mg + 0,02mg | Bình | N4 | 6.000 | 130.200 | 781.200.000 | Xịt họng | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình x 200 liều | 893110327600 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.476 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 127.000 | 1.250 | 158.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.475 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gerozil | Gemfibrozil | 300mg | Viên | N2 | 23.000 | 1.790 | 41.170.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110092125 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.474 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc nhỏ mắt Tearon | Natri hyaluronat | 0,5mg/0,5ml | Ống | N2 | 50.000 | 12.000 | 600.000.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 30 ống đơn liều x 0,5ml | 880100303225 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.473 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | MORPHIN | Morphin hydrochlorid | 10mg /1ml, 1ml | Ống | N4 | 15.000 | 8.925 | 133.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.472 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Seduxen 5mg | Mỗi viên nén chứa: Diazepam | 5,00mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.932 | 77.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.471 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial | Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine 1000mg | 1000mg | Lọ | N2 | 400 | 312.000 | 124.800.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114974524 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.470 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Dekalite | Calci polystyren sulfonat | 5g | Gói | N4 | 3.000 | 14.700 | 44.100.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g | 893110236125 | 2461/QĐ-BVT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.469 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 15.000 | 10.670 | 160.050.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.468 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 3.500 | 219.000 | 766.500.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.467 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Besmate Inhalation Solution | Salbutamol (dưới dạng sulfate) + Ipratropium Bromide | (1mg/ml + 0,2mg/ml)/2,5ml | Lọ | N2 | 8.000 | 14.300 | 114.400.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5ml | 471115348724 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | Taiwan Biotech Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.466 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 880114031225 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.465 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Atropin Sulphat | Atropin sulphat | 0,25mg/ml; 1ml | Ống | N4 | 0 | 730 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.464 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Zanedip 10mg | Lercanidipine HCl 10mg (tương ứng Lercanidipin 9,4mg) | 10mg | Viên | N1 | 3.500 | 8.500 | 29.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18798-15 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.463 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Asigastrogit | Attapulgit hoạt hóa + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd khô | 2,5g;250mg;250mg | Gói | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.462 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.200 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.461 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 16.000 | 1.316 | 21.056.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.460 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 10.500 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.459 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5,00mg | Viên | N1 | 1.000 | 1.932 | 1.932.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.458 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 250.000 | 1.750 | 437.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.457 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 2700mg + 300mg + 35mg + 580mg + 520mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.750 | 137.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói x 4,148g; Hộp 20 gói x 4,148g; Hộp 30 gói x 4,148g; Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.456 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Zensalbu inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100µg (mcg) | Bình | N4 | 500 | 76.377 | 38.188.500 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều | Hộp 1 bình x 200 liều | 893115270324 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.455 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Geumi | Salbutamol (sulfat) | 5 mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 105.000 | 210.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893115281423 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.454 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 800 | 32.800 | 26.240.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.453 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 500 | 1.150 | 575.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.452 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | SMOFlipid 20% | 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 20 | 170.000 | 3.400.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.451 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 2.500 | 500.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.450 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 800 | 800.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.449 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat | 0,25 mg/ml | Ống | N4 | 100 | 5.460 | 546.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.448 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 890 | 7.120.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.447 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 6.500 | 1.500 | 9.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110175124 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.446 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml | Ciprofloxacin | 200mg/20ml | Lọ | N2 | 2.000 | 67.000 | 134.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ; 10 lọ; 20 lọ x 20ml | VD-35187-21 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.445 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.575 | 39.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.444 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dobutamin-BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 100 | 55.000 | 5.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml | 893110845924 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.443 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Spirovell | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 1.000 | 4.935 | 4.935.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.442 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 3.000 | 109 | 327.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 304/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Thanh Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.441 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 500 | 2.310 | 1.155.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 564/QĐ-BV | 28/07/2026 | 21/09/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc | Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.440 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 719 | 215.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 564/QĐ-BV | 28/07/2026 | 21/09/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc | Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.439 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Salbutamol 5mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N5 | 2.000 | 8.300 | 16.600.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115747124 | 344/QĐ-BVĐK | 12/08/2026 | 10/08/2027 | Bvđk Khu Vực Cam Lộ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 1.800 | 65.100 | 117.180.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114093023 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | CTCPD – TTBYT Bình Định (Bidiphar) NMSX: CN CTCP DƯỢC-TTBYT tế Bình Định (Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 500 | 46.000 | 23.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/ truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | CSSX, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistin 2 MIU | Colistin* | 2.000.000 IU | Lọ | N2 | 7.200 | 625.000 | 4.500.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35189-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AK PHARMA | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 0 | 6.790 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AK PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.434 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 240.000 | 6.790 | 1.629.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27047-17 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AK PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.433 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clotannex | Amlodipin + valsartan | 5mg ; 160mg | Viên | N4 | 120.000 | 10.900 | 1.308.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110203923 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty TNHH DRP Inter | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.432 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 240.000 | 2.300 | 552.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.431 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 360.000 | 3.050 | 1.098.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.430 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Rupatadine 10 | Rupatadine | 10mg | Viên | N2 | 120.000 | 5.850 | 702.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110454523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.429 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Synapain 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N3 | 120.000 | 9.200 | 1.104.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35550-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.428 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | Isosorbide dinitrate (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg) 10mg | Viên | N1 | 120.000 | 2.600 | 312.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.427 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DH-Hasanflon 1000 | Diosmin + hesperidin | 900mg + 100mg | Viên | N2 | 960.000 | 5.712 | 5.483.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111225 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.426 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | Mỗi 50ml dung dịch chứa: Nicardipin hydroclorid 10mg | Lọ | N4 | 12.000 | 78.000 | 936.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110639724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sumitrex | Sucralfat | 2000mg; 10ml | Gói | N4 | 750.000 | 2.490 | 1.867.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100047523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | Công ty CPDP OPV | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/ 2ml | Ống | N4 | 600 | 8.000 | 4.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.423 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacisartan HCT 100/12.5 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 144.000 | 1.890 | 272.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110238824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.422 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cedivas 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 240.000 | 1.344 | 322.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110110200 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.421 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10 mg | Viên | N4 | 1.008.000 | 798 | 804.384.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 144.000 | 294 | 42.336.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 72.000 | 1.050 | 75.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etodolac DWP 500mg | Etodolac | 500mg | Viên | N4 | 48.000 | 4.998 | 239.904.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35358-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramipril DWP 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 120.000 | 651 | 78.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058723 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat 152,1mg) 50mg, acid folic 0,5 mg | Viên | N4 | 240.000 | 756 | 181.440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N4 | 168.000 | 546 | 91.728.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110174124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cilexkand 8 mg | Candesartan | 8mg | Viên | N3 | 920.000 | 3.900 | 3.588.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110165023 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH DRP Inter | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N5 | 31.600 | 4.400 | 139.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sufefort | Than hoạt + sorbitol | 25g + 48g; 120ml | Lọ | N4 | 500 | 88.000 | 44.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 120ml | 893100728924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myspa | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217600 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myspa | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 2.400 | 2.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22926-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levetiracetam Normon 100mg/ml concentrate for solution for infusion | Levetiracetam | 500mg | Lọ | N1 | 1.200 | 300.000 | 360.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 50 Lọ x 5ml | 840110351524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Laboratorios Normon S.A. | Tây ban nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Timmak | Dihydro ergotamin mesylat | 3mg | Viên | N4 | 175.000 | 2.400 | 420.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110224325 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công Ty Cổ Phần S.P.M | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cepmaxlox 100 | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N3 | 5.000 | 8.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-31674-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Keyuni 150 | Netilmicin sulfat | 150mg/50ml; 50ml | Túi | N4 | 8.000 | 95.000 | 760.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 50ml | VD-32454-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Keyuni 300 | Netilmicin sulfat | 300mg/100ml; 100ml | Túi | N4 | 8.000 | 142.000 | 1.136.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | VD-32455-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cepmaxlox 100 | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N3 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110884324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Revole | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 0 | 5.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 890110038725 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 100 | 10.830.000 | 1.083.000.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 1664/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xylocaine Jelly | Lidocain hydroclodrid | 2% | Tuýp | N1 | 180 | 90.072 | 16.212.960 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 10 tuýp x 30 gam | VN-19788-16 | 1664/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fordamet 1g | Cefoperazon* | Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g | Lọ | N1 | 51.000 | 54.000 | 2.754.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893710958224 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 180.000 | 3.677 | 661.860.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 1664/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Miacalcic | Calcitonin | 50IU/ml | Ống | N1 | 500 | 101.052 | 50.526.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 1ml | 400110129124 | 1664/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 72.000 | 12.000 | 864.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TETRACAIN 0,5% | Tetracain | 50mg/10ml | Chai | N4 | 600 | 15.015 | 9.009.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược Phẩm 3/2 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 110.000 | 440 | 48.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trasolu | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 16.800 | 5.850 | 98.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 0 | 60.000 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110077800 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít | Túi | N2 | 0 | 194.000 | 0 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 2 Túi x 5 lít | 888110780924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 3.200 | 1.050 | 3.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinc 10 | Kẽm gluconat | Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg) 70mg | Viên | N4 | 144.000 | 120 | 17.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100056624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.386 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Idomagi | Linezolid | 600mg | Viên | N4 | 8.000 | 6.800 | 54.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110588724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cipostril | Calcipotriol | 0,005% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 1.100 | 86.000 | 94.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-20168-13 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agitritine 100 | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 288.000 | 315 | 90.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257123 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 1.170.000 | 95 | 111.150.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.382 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agidoxin | Vitamin B6 | 250mg | Viên | N4 | 50.000 | 240 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110429324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.381 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 1.440.000 | 245 | 352.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.380 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabepagi 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 375 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110131225 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.379 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | METOCLOPRAMID KABI 10MG | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 22.000 | 1.300 | 28.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 ống x 2ml | 893110310123 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.378 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Pantoloc I.V | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 40mg | Lọ | N1 | 8.000 | 146.000 | 1.168.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-18467-14 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidicolis 2MIU | Colistimethat natri | 2 MIU | Lọ | N4 | 7.000 | 308.700 | 2.160.900.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml | 893114085426 | 2456/QĐ-BVTN | 23/07/2026 | 19/07/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albutein 25% | Albumin | 25% x 50ml | Chai | N1 | 4.000 | 987.610 | 3.950.440.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 001410199725 | 1641/QĐ-BVTN | 23/07/2026 | 11/08/2026 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 360 | 329.000 | 118.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 1510/QĐ-BV19-8 | 21/07/2026 | 22/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bilaxten | Bilastine 20mg | 20mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.300 | 279.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 484/QĐ-TMH | 11/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Tmh Tw | Công ty TNHH Một thành viên DLTW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.373 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | ZOLOTRAZ | Anastrozol | 1mg | Viên | N2 | 5.040 | 3.500 | 17.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890114352225 | 996/QĐ-BVĐKHG | 30/07/2026 | 13/08/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.372 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | ZOLOTRAZ | Anastrozol | 1mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN2-587-17 | 996/QĐ-BVĐKHG | 30/07/2026 | 13/08/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.371 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Tamifine 10 mg | Tamoxifen | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.600 | 13.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16325-13 | 996/QĐ-BVĐKHG | 30/07/2026 | 13/08/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Chi nhánh Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn tại Hà Nội | Medochemie Ltd -Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.370 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Calci Folinat 10ml | Acid folinic (dưới dạng calci folinat 108mg/10ml) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 400 | 21.740 | 8.696.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110303823 | 996/QĐ-BVĐKHG | 30/07/2026 | 13/08/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.369 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Calci Folinat 10ml | Acid folinic (dưới dạng calci folinat 108mg/10ml) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 21.740 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-29224-18 | 996/QĐ-BVĐKHG | 30/07/2026 | 13/08/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.368 | Tân dược | Tỉnh Long An | Prismasol B0 | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l | Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesiu | Túi | N1 | 40 | 700.000 | 28.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 4133/QĐ-BVĐKLA | 30/07/2026 | 30/10/2026 | Bvđk Long An. | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.367 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Lamivudin 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N5 | 10.260 | 945 | 9.695.700 | Uống | Viên nén | 10 vỉ x 10 viên | VD3-183-22 | 1038/QĐ-BV | 20/07/2026 | 19/07/2028 | Bvđk Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÂMT LƯƠNG ANH | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.366 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 5.140 | 1.305 | 6.707.700 | Uống | Viên nén | 10 vỉ x 10 viên | VD3-175-22 | 1038/QĐ-BV | 20/07/2026 | 19/07/2028 | Bvđk Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÂMT LƯƠNG ANH | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.365 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Avonza | Tenofovir + lamivudin + efavirenz | 300mg + 300mg +400mg | Viên | N5 | 15.150 | 7.400 | 112.110.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | 890110087123 | 1038/QĐ-BV | 20/07/2026 | 19/07/2028 | Bvđk Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | I.V.- Globulin SN inj. | Immune globulin | 2,5g/50ml | Lọ | N2 | 20 | 2.439.000 | 48.780.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml | 880410089623 | 3317/QĐ-BV19-8 | 23/07/2026 | 22/07/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | GC Biopharma Corp. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 421/QĐ-BVTT | 31/07/2026 | 27/01/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.479 | 99.160.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 421/QĐ-BVTT | 31/07/2026 | 27/01/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.361 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg+75mg+400mg | Viên | N3 | 33.100 | 3.000 | 99.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 253/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/04/2027 | Bvđk Kv Ba Tri | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty CPDP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.360 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg+75mg+400mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-26915-17 | 253/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/04/2027 | Bvđk Kv Ba Tri | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty CPDP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.359 | Tân dược | Tỉnh Long An | KIOVIG | Immune globulin | 100mg/ml; 25ml | Lọ | N1 | 10 | 4.700.000 | 47.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Iọ x 25ml | 540410038423 | 4133/QĐ-BVĐKLA | 30/07/2026 | 30/10/2026 | Bvđk Long An. | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Baxalta Belgium Manufacturing SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.358 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 160 | 259.000 | 41.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 860/QĐ-BV | 11/08/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phelinun 50mg | Melphalan | 50mg | Hộp | N1 | 25 | 10.925.000 | 273.125.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột 50mg melphalan + 1 dung môi 10ml | KD.2026.1405.2 | 2205/QĐ-BV19-8 | 13/07/2026 | 28/05/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Cơ sở sản xuất: Nerpharma S.R.L ; Đóng gói thứ cấp: CIT S.R.L; Xuất xưởng: Adienne S.A | Cơ sở sản xuất: Ý; Đóng gói thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 50.000 | 880 | 44.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 421/QĐ-BVTT | 31/07/2026 | 27/01/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.720 | 137.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 421/QĐ-BVTT | 31/07/2026 | 27/01/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 2 mg | Haloperidol | 2 mg | Viên | N2 | 50.000 | 180 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 200 viên | 893110426424 | 421/QĐ-BVTT | 31/07/2026 | 27/01/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tramadol Hydrochloride Injection 50 mg/ml | Tramadol | 50mg/ml ống 2ml | Ống | N2 | 1.150 | 12.600 | 14.490.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống x mỗi ống 100mg/2ml | 890111186300 | 174/QĐ-BVPHCN | 14/07/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.352 | Tân dược | Tỉnh Long An | Furosemidum Polpharma | Furosemid | 10mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 55.000 | 5.600 | 308.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống | VN-18406-14 | 4133/QĐ-BVĐKLA | 30/07/2026 | 30/10/2026 | Bvđk Long An. | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Pharmaceutical Works Polpharna S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.351 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 240.000 | 5.126 | 1.230.240.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 1018/QĐ-BV | 14/07/2026 | 09/07/2027 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 12.000 | 567 | 6.804.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 1260/QĐ-BVTT | 21/07/2026 | 21/09/2026 | Bvđk Thạch Thất | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinceryl 5 mg/5 ml | Nitroglycerin | 5mg/5ml | Ống | N4 | 100 | 50.000 | 5.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110030324 | 1260/QĐ-BVTT | 21/07/2026 | 21/09/2026 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 893 | 8.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1260/QĐ-BVTT | 21/07/2026 | 21/09/2026 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 3.500 | 835 | 2.922.500 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 1260/QĐ-BVTT | 21/07/2026 | 21/09/2026 | Bvđk Thạch Thất | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
