Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 19 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.304.596 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 40.000 | 567 | 22.680.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml dung môi pha tiêm | 893110124925 | 84/QĐ-BVML | 23/07/2026 | 23/10/2026 | Bvđk Mường Lát | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.595 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nước cất pha tiêm 10ml | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 20.000 | 840 | 16.800.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml dung môi pha tiêm | 893110124825 | 84/QĐ-BVML | 23/07/2026 | 23/10/2026 | Bvđk Mường Lát | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.512 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ketamine Hydrochloride Injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 60 | 100.380 | 6.022.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 84/QĐ-BVML | 23/07/2026 | 23/10/2026 | Bvđk Mường Lát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.511 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 100 | 29.240 | 2.924.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml | VN-20000-16 | 84/QĐ-BVML | 23/07/2026 | 23/10/2026 | Bvđk Mường Lát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | Acid salicylic 3% (kl/kl); Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) 0,05% (kl/kl) | Tuýp | N2 | 12.000 | 95.000 | 1.140.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 531110404223 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 500 | 96.894 | 48.447.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | VN-18586-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | (10,0g + 10,0g)/100ml | Chai | N1 | 1.200 | 175.980 | 211.176.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | 400110020423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tracutil | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | (6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml | Ống | N1 | 9.600 | 32.235 | 309.456.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống thủy tinh 10ml | 400110069223 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 615.000 | 182 | 111.930.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zolemax 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Lọ | N1 | 570 | 288.750 | 164.587.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 5ml | 800110020625 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | CSSX: Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals, S.A.) | CSSX: Italy, CSXX: Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivitanpo 100 | Losartan Kali | 100mg | Viên | N3 | 543.000 | 4.200 | 2.280.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | VD-31444-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myfoscin | Fosfomycin* | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 14.450 | 72.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34040-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Liên Doanh Meyer-BPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.502 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myfoscin | Fosfomycin* | 500mg | Viên | N4 | 0 | 14.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110249200 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Liên Doanh Meyer-BPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.501 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TBGifmox 1g | Amoxicilin | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 1000mg | Viên | N3 | 16.000 | 3.500 | 56.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110470825 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.500 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasitimb 10mg/40mg tablets | Simvastatin + ezetimibe | 40mg; 10mg | Viên | N1 | 72.000 | 18.500 | 1.332.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110962824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyrimoz | Adalimumab | 40 mg/0.4 ml | Bút tiêm | N1 | 190 | 5.986.872 | 1.137.505.680 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml | 900410322625 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 7.200 | 51.240 | 368.928.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Espumisan Capsules | Simethicon | 40mg | Viên | N1 | 480.000 | 879 | 421.920.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 25 viên | 400100083623 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 300 | 110.000 | 33.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 0 | 3.830.400 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 001110024425 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlosali | Amlodipin+ lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N3 | 720.000 | 3.550 | 2.556.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110487825 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg | Ống | N4 | 96.000 | 8.400 | 806.400.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.492 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadusim 40 | Simvastatin | 40mg | Viên | N2 | 240.000 | 3.900 | 936.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110269825 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ecotaline 2,5 mg/ml | Terbutalin | 5mg/2ml | Ống | N4 | 72.000 | 44.000 | 3.168.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 ống x 2 ml | 893115369125 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morihepamin | Acid amin* | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 2.000 | 116.632 | 233.264.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 500 | 257.145 | 128.572.500 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cravit | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 1.500 | 88.515 | 132.772.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5 ml | VN-19340-15 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml; 10ml | Ống | N1 | 18.000 | 109.725 | 1.975.050.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 15 | 10.830.000 | 162.450.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avelox | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N1 | 1.000 | 367.500 | 367.500.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.484 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Isoptin | Verapamil hydroclorid | 5mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 280.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2026.1720.1 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.483 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) | 0,1mg/ml | Ống | N1 | 0 | 97.860 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | 800114445725 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.482 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Isoptin | Verapamil hydroclorid | 5mg/2ml | Lọ | N1 | 600 | 280.000 | 168.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2026.1414.1 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.481 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Fentanyl B.Braun | Fentanyl dưới dạng (Fentanyl citrate) | 50mcg/ml, 10ml | Ống | N1 | 10.000 | 42.000 | 420.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh | 400111002124 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.480 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hadumedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/1ml; 1ml | Ống | N4 | 30.000 | 780 | 23.400.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.479 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) | 0,1mg/ml | Ống | N1 | 4.500 | 97.860 | 440.370.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.478 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Aopevin | Cafein citrat | 60mg/3ml | Lọ | N4 | 100 | 42.000 | 4.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110085625 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.477 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 500mg | Viên | N1 | 8.000 | 21.410 | 171.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18679-15 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.476 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 1000mg | Viên | N1 | 2.800 | 21.410 | 59.948.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18678-15 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.475 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | No-Spa forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N1 | 250 | 1.274 | 318.500 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110033523 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.474 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/gói 20g | Gói | N1 | 8.000 | 4.014 | 32.112.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.473 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | (215,2mg/ml); 10ml | Ống | N1 | 17.000 | 109.725 | 1.865.325.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống x 10ml | QLSP-845-15 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.472 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viartril-S | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 2.000 | 15.225 | 30.450.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | 539100994524 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.471 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 30 | 6.761.489 | 202.844.670 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d | Áo; Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.470 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 1.000 | 85.381 | 85.381.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.469 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mucosta Tablets 100mg | Rebamipid | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.002 | 40.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 499110142023 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Itano Factory | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.468 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 400 | 43.575 | 17.430.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.467 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 10.000 | 16.074 | 160.740.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.466 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Risperdal | Risperidon | 2mg | Viên | N1 | 500 | 20.049 | 10.024.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18914-15 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Janssen Cilag S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.465 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 1.200 | 1.105 | 1.326.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.464 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 2.000 | 3.930 | 7.860.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.463 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 16.156 | 32.312.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.462 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 500 | 473.508 | 236.754.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.461 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 100 | 210.176 | 21.017.600 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.460 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Nebules 5mg/2.5ml | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N1 | 5.000 | 11.781 | 58.905.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml | 400115965324 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Aspen Bad Oldesloe GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.459 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 100 | 19.698 | 1.969.800 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.458 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 100 | 105.000 | 10.500.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.457 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.516 | 32.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.456 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoloft | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 1.500 | 14.087 | 21.130.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110010824 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.455 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Keppra | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 22.000 | 15.470 | 340.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18676-15 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | UCB Pharma SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.454 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 10.000 | 18.570 | 185.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.453 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 250 | 3.578.500 | 894.625.000 | Dạng hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.452 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arcoxia 120mg | Etoricoxib | 120mg | Viên | N1 | 100 | 18.726 | 1.872.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413023 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.451 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 40.000 | 11.913 | 476.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.450 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Miacalcic | Calcitonin | 50IU/ml | Ống | N1 | 700 | 101.052 | 70.736.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 1ml | 400110129124 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.449 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 1.200 | 207.579 | 249.094.800 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.448 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 200 | 41.871 | 8.374.200 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.447 | Tân dược | Tỉnh Bình Phước | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | 300mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.850 | 5.550.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 230/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Khu Vực Chơn Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ Phẩn Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.446 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indatab SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.390 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008200 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.445 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bironem 500 | Meropenem* | 500mg | Lọ | N4 | 30 | 14.889 | 446.670 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23139-15 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.444 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metronidazol DWP 375mg | Metronidazol | 375mg | Viên | N4 | 30.000 | 483 | 14.490.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35847-22 | 564/QĐ-BV | 28/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.443 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vincain | Procain hydroclorid | 60mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 650 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893114470724 | 109/QĐ-BVPHCN | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Cơ Sở 2-Bv Phcn | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.442 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ertapenem VCP | Ertapenem* | 1g | Lọ | N4 | 3.600 | 520.000 | 1.872.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110035700 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.441 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít | Túi | N2 | 21.600 | 85.200 | 1.840.320.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | VN-21178-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 38.400 | 580 | 22.272.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 480.000 | 290 | 139.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinc 15 | Kẽm gluconat | 105mg (15mg Kẽm) | Gói | N4 | 48.000 | 4.500 | 216.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | 893100343124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | Công ty liên doanh Meyer – BPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Befucid | Fusidic acid + betamethason | 2% + 0,1%; 15g | Tuýp | N4 | 1.500 | 26.859 | 40.288.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 893110400424 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG | Công ty Cổ Phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 500mg | Levofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 729 | 58.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 05 viên | VD-35819-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin 1% | Tetracyclin (hydroclorid) | 1%; 5g | Tuýp | N4 | 720 | 3.200 | 2.304.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5 gam | VD-26395-17 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.434 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tenadol 2000 | Cefamandol | 2g | Lọ | N2 | 9.600 | 129.000 | 1.238.400.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-35455-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.433 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leolen Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | Viên | N4 | 600.000 | 3.700 | 2.220.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.432 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N4 | 4.800 | 18.900 | 90.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Liên Doanh Meyer-BPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.431 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digorich | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 14.400 | 628 | 9.043.200 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.430 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 7.900 | 260 | 2.054.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.429 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 5 lít | Túi | N2 | 1.200 | 194.000 | 232.800.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 2 Túi x 5 lít | VN-21178-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.428 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 720 | 16.000 | 11.520.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | VD-31618-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.427 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 2 lít | Túi | N2 | 27.500 | 85.200 | 2.343.000.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | VN-21180-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.426 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SavNopain 500 | Naproxen | 500mg | Viên | N2 | 19.200 | 4.000 | 76.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Motin Inj. | Famotidin | 20mg | Lọ | N2 | 960 | 55.900 | 53.664.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110000124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | Myung In Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít | Túi | N2 | 1.200 | 194.000 | 232.800.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 2 Túi x 5 lít | VN-21180-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.423 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vicimlastatin | Imipenem + cilastatin* | Hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem + Cilastatin 750mg + 750mg | Lọ | N4 | 48.000 | 197.500 | 9.480.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-28694-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.422 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucosamin | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 1.300.000 | 245 | 318.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100389124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.421 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextrose 10% | Glucose | 10%; 500ml | Chai | N1 | 4.800 | 27.500 | 132.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5%; 500ml | Túi | N2 | 14.000 | 18.600 | 260.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110117123 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goserelin Alvogen 3.6mg | Goserelin acetat | Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat 4,1mg) 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 800 | 2.250.000 | 1.800.000.000 | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349400 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | AMW GmbH (CSTT: BBF Sterilisationsservice GmbH ; CSKNVS: Eurofins BioPharma Product | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 100 | 2.100 | 210.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05%; 20g | Tuýp | N4 | 0 | 89.985 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110077800 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebest | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 10.000 | 8.600 | 86.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-28339-17 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3%; 15ml | Lọ | N4 | 73.000 | 32.800 | 2.394.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 7.200 | 22.000 | 158.400.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-30738-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meseca Advanced | Fluticasone furoate | 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 120 liều | Lọ | N4 | 720 | 123.000 | 88.560.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | 893110289324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leriserc | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 1.320.000 | 302 | 398.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110242625 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sarvetil | Lisinopril | Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg | Viên | N2 | 240.000 | 666 | 159.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373425 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg | Viên | N2 | 50.000 | 791 | 39.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%; 5g | Tuýp | N4 | 1.140 | 3.150 | 3.591.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | VD-32955-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC S.PHARM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ambroxol 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 480.000 | 1.200 | 576.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 360.000 | 110 | 39.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 7.200 | 68.000 | 489.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | 300100444423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đan Thanh | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wormectol 3 | Ivermectin | 3mg | Viên | N2 | 7.200 | 44.900 | 323.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 2 viên | VD-27005-17 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg) 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd 351,9mg) 460mg; Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) 50mg | Gói | N4 | 420.000 | 3.300 | 1.386.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VD-32231-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 26.000 | 39.000 | 1.014.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | VD-28352-17 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metoxa | Rifamycin | Mỗi 10ml chứa: Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) 200.000IU | Lọ | N4 | 800 | 65.000 | 52.000.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110380323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metodex SPS | Tobramycin + dexamethason | 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) – Lọ 7ml | Lọ | N4 | 2.900 | 35.000 | 101.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 7ml | 893110182224 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebest | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 0 | 8.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110380123 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 22.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110087324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg) 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd 351,9mg) 460mg; Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) 50mg | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 0 | 39.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 10mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 35mg; Polymyxin B sulfat 100.000IU | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Thuốc mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 10mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 35mg; Polymyxin B sulfat 100.000IU | Lọ | N4 | 2.400 | 39.800 | 95.520.000 | Thuốc mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alloproly | Acid amin* | Chai 200ml chứa: L – Alanin 0,50 (0,25% kl/tt) gam; L – Isoleucin 1,80 (0,90% kl/tt) gam; L – Lysin acetat (Tương đương L – Lysin 1,01 gam (0,51% kl/tt) ) 1,42 (0,71% kl/tt) gam; L – Methionin 0,60 (0,30% kl/tt) gam; L – Serin 0,60 (0,30% kl/tt) gam; L – | Chai | N4 | 20.000 | 111.000 | 2.220.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 200ml | 893110018826 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 36mg + 18mcg; 1,8ml | Ống | N1 | 19.200 | 15.484 | 297.292.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | SEPTODONT | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MIRTAMEB 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N4 | 60.000 | 740 | 44.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110746624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%; 500ml | Chai | N4 | 2.400 | 42.800 | 102.720.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC S.PHARM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%; 5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC S.PHARM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propranolol | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propranolol | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 286.000 | 480 | 137.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21392-14 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Keyuni 150 | Netilmicin sulfat | 150mg/50ml; 50ml | Túi | N4 | 0 | 95.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 50ml | 893110637824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 8.000 | 13.224 | 105.792.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 20.000 | 5.490 | 109.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 10.546 | 52.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 500 | 549.947 | 274.973.500 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 10.268 | 30.804.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 198.000 | 198.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 1000mg | Viên | N1 | 10.000 | 10.643 | 106.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999324 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 30.000 | 7.053 | 211.590.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 12.000 | 10.561 | 126.732.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland. Đóng gói và xuất xưởng Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 500 | 6.570 | 3.285.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 0.5g ;1g | Lọ | N1 | 5.000 | 65.999 | 329.995.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 850mg | Viên | N1 | 10.000 | 10.643 | 106.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.126 | 153.780.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 11.913 | 238.260.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.028 | 100.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.084 | 70.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 58.000 | 58.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110017425 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/gói 20g | Gói | N1 | 15.000 | 4.014 | 60.210.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 36.550 | 36.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 150 | 85.381 | 12.807.150 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 115.999 | 57.999.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5 ml | VN-20214-16 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.705 | 81.150.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 5.000 | 62.158 | 310.790.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-17157-13 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 126.000 | 126.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5 ml | VN-19343-15 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N1 | 500 | 30.048 | 15.024.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 80.000 | 2.682 | 214.560.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 1.000 | 58.000 | 58.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 1.000 | 58.000 | 58.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 500 | 6.972 | 3.486.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.274 | 5.096.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110033523 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 800 | 5.571 | 4.456.800 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telfast HD | Fexofenadin | 180mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.028 | 40.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100314023 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein Mini 0.1 | Natri hyaluronat | 0,4mg/0,4ml | Lọ | N1 | 2.000 | 3.885 | 7.770.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml | 499100415323 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 10.000 | 32.424 | 324.240.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110080823 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.352 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 10.000 | 11.316 | 113.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.351 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 10.000 | 17.685 | 176.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 3.000 | 254.838 | 764.514.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.349 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eliquis | Apixaban | 5mg | Viên | N1 | 800 | 24.150 | 19.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim | 539110436323 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eliquis | Apixaban | 2,5mg | Viên | N1 | 300 | 24.150 | 7.245.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim | 539110436423 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 500 | 58.000 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 500 | 58.000 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.344 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 500 | 58.000 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110017425 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.343 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 300 | 15.873 | 4.761.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.342 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 200 | 4.796 | 959.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.341 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 8.400 | 19.000 | 159.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.340 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 500 | 5.490 | 2.745.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.339 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 2.500 | 4.389 | 10.972.500 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.338 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.705 | 13.525.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.337 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Januvia 100mg | Sitagliptin | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 17.311 | 17.311.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20316-17 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited, Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.336 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 1000mg | Viên | N1 | 2.600 | 10.643 | 27.671.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999324 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.335 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 20.000 | 5.600 | 112.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.334 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 13.834 | 41.502.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.333 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.972 | 104.580.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.332 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 15.291 | 229.365.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.331 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 30 | 30.048 | 901.440 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.330 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg; 75mg | Viên | N1 | 900 | 20.828 | 18.745.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.329 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Januvia 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 1.000 | 17.311 | 17.311.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20317-17 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.328 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 1.000 | 113.163 | 113.163.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.327 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 6.500 | 14.903 | 96.869.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.326 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 7.000 | 9.896 | 69.272.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.325 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 2.100 | 9.987 | 20.972.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.324 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 2.100 | 18.107 | 38.024.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.323 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Broncho-Vaxom Adults | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | 7mg | Viên | N1 | 2.000 | 19.530 | 39.060.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | QLSP-1115-18 | 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.322 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | viên | N1 | 10.000 | 3.165 | 31.650.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 4016/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.321 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ambroxol 30 mg | Ambroxol | 30mg | viên | N4 | 2.000 | 630 | 1.260.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100350623 | 4016/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.320 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glizym-M | Gliclazid + metformin | Gliclazid 80mg + metformin dạng muối 500mg | viên | N5 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x10 viên | VN3-343-21 | 4016/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.319 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | viên | N2 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 4016/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.318 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | viên | N1 | 5.000 | 1.750 | 8.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 4016/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH ĐT Hoàng Việt | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.317 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Alphachymotrypsin DOREN | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị USP | viên | N4 | 5.000 | 899 | 4.495.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm) | 893110077000 | 4016/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.316 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | viên | N1 | 2.000 | 4.612 | 9.224.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 4016/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.315 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 UI + 125mg | viên | N2 | 1.000 | 1.500 | 1.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | "Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên" | 893115097124 | 4016/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.314 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 50.000 | 1.047 | 52.350.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110317823 | 4016/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.313 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Colestrim | Fenofibrate | 160mg | viên | N2 | 5.000 | 1.450 | 7.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-14260-11 | 4016/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.312 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cotrimoxazole 800/160 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 800mg + 160mg | viên | N2 | 1.000 | 920 | 920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23966-15 | 4016/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.311 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 100 | 41.871 | 4.187.100 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 4015/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.310 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 1.000 | 10.670 | 10.670.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 4015/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.309 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 30 | 153.560 | 4.606.800 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 4015/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.308 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | viên | N1 | 500 | 16.680 | 8.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 4015/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.307 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | viên | N1 | 10.000 | 5.028 | 50.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 4015/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.306 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | viên | N1 | 15.000 | 2.682 | 40.230.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 4015/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.305 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dorover 4mg | Perindopril | 4mg | viên | N4 | 30.000 | 1.719 | 51.570.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên | VD-34397-20 | 4016/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.304 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ZIVASTIN | Betahistin | 16mg | viên | N2 | 5.000 | 356 | 1.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 6 vỉ x 10 viên | 893110248525 | 4016/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | VIỆT NAM | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.303 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 4016/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.302 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 480 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x2ml | 893110688924 | 4016/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.301 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dorocodon | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | 25mg+100mg + 20mg | viên | N4 | 3.000 | 2.412 | 7.236.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893111184324 | 4016/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.300 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/gói 20g | Gói | N1 | 1.000 | 4.014 | 4.014.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 4015/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.299 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | viên | N1 | 20.000 | 5.960 | 119.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 4016/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.298 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 24.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 4016/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.297 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glimet 500mg/2.5 tablets | Glibenclamid + metformin | Glibenclamid 2,5 mg + metformin dạng muối 500mg | viên | N3 | 15.000 | 1.750 | 26.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110465723 | 4016/QĐ-CAT-PH06 | 21/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Ca Tỉnh | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Pakitan | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.296 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoricoxib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N4 | 72.000 | 388 | 27.936.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110287523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít | Túi | N2 | 2.400 | 85.200 | 204.480.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | VN-21179-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 1.860.000 | 188 | 349.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216023 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.293 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creon 25000 | Amylase + lipase + protease | 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) | Viên | N1 | 9.000 | 13.703 | 123.327.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0700-13 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Laboratories GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.292 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 29.000 | 12.900 | 374.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.291 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 50mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 1.400 | 1.695.750 | 2.374.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.290 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 2000IU/ml | Bơm tiêm | N1 | 4.000 | 220.000 | 880.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178800 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.289 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 12.000 | 432.740 | 5.192.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | QLSP-912-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Empagliflozin 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 24.000 | 17.450 | 418.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110733024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dalekine 500 | Valproat natri | 500 mg | Viên | N4 | 98.000 | 2.180 | 213.640.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114094423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.286 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 72.000 | 168 | 12.096.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.285 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg; 470mg | Viên | N2 | 1.200.000 | 318 | 381.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | NMSX dược phẩm và TTNC phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.284 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Troysar AM | Amlodipin+ losartan | 5mg; 50mg | Viên | N3 | 2.640.000 | 5.460 | 14.414.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.283 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Keyuni 300 | Netilmicin sulfat | 300mg/100ml; 100ml | Túi | N4 | 0 | 142.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | 893110637924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.282 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CarlolAPC 6.25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N4 | 84.000 | 298 | 25.032.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110198023 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.281 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxxneuro-DZ 5 | Donepezil | 5mg | Viên | N4 | 96.000 | 1.010 | 96.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm | 893110146624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.280 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | STADELTINE | Levocetirizin | 5mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100338723 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần SANTAV | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.279 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HEPA-MERZ | L-Ornithin – L- aspartat | 5g | Ống | N1 | 12.000 | 125.000 | 1.500.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần SANTAV | B.Braun Melsungen AG, Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.278 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketorolac Danapha | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 3.220 | 9.660.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110572624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.277 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Russebo (Without Potassium) | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | Túi 5000 ml (gồm ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm):- Ngăn A: Natri clorid 2,34 gam;- Ngăn A: Calci clorid dihydrat 1,1 gam;- Ngăn A: Magnesi clorid hexahydrat 0,51 gam;- Ngăn A: Glucose monohydrat (tương đương 5 | Túi | N4 | 2.000 | 543.900 | 1.087.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 túi 5000 ml ; Thùng 2 túi 5000 ml | 893110003223 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.276 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coirbevel 150/12,5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 240.000 | 3.633 | 871.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110331423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | CÔNG TY TNHH HASAN – DERMAPHARM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.275 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminic | Acid amin | Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; | Túi | N1 | 6.300 | 105.000 | 661.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.274 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ValtimAPC 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 4.800.000 | 480 | 2.304.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35340-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.273 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxxwomen Plus | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat 91,37mg) 70 mg; Colecalciferol 28mg | Viên | N4 | 72.000 | 4.000 | 288.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 4 viên | VD-35421-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.272 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZarelAPC 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 72.000 | 998 | 71.856.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110232023 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.271 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aticizal | Levocetirizin | 0,5mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 48.000 | 7.650 | 367.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10 ml | 893110287900 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.270 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C Injection | Vitamin C | 500mg/5ml | Ống | N2 | 1.200 | 7.980 | 9.576.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 471110530624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Thương mại và Dược phẩm Ngọc Thiện | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.269 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AVARINO | Alverin (citrat) + simethicon | 60mg; 300mg | Viên | N2 | 72.000 | 2.500 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.268 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 72.000 | 4.410 | 317.520.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.267 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 200 | 29.400 | 5.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.266 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodalan | Midazolam | Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) 5mg | Ống | N4 | 40.000 | 17.500 | 700.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.265 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agbosen 125 | Bosentan | 125mg | Viên | N4 | 2.400 | 47.900 | 114.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34992-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM- NHÀ MÁY SẢN XUẤT DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.264 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Buggol B0 | Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid | Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g | Túi | N4 | 4.000 | 600.000 | 2.400.000.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Túi gồm 2 ngăn, Thùng 1 túi; Thùng 2 túi | VD-35959-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.263 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tamsulosin 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N2 | 96.000 | 3.500 | 336.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110257024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.262 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamone 100 | Lamivudin | 100mg | Viên | N2 | 17.200 | 2.100 | 36.120.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110107323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.261 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 6.400 | 21.000 | 134.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.260 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | B12 Ankermann | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg | Viên | N1 | 12.000 | 7.000 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Artesan Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.259 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apixaban Tablets 2.5 mg | Apixaban | 2,5mg | Viên | N2 | 6.000 | 6.571 | 39.426.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 180 viên | VN3-403-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy’S Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.258 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg | Simvastatin + ezetimibe | 20mg; 10mg | Viên | N2 | 291.000 | 1.344 | 391.104.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110214700 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.257 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trozimed-B | Calcipotriol + betamethason dipropionat | Mỗi tuýp 30g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 15mg; Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 1,5mg | Tuýp | N4 | 540 | 191.500 | 103.410.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110385524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.256 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 2.400 | 1.086.639 | 2.607.933.600 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.255 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 1.200 | 8.600 | 10.320.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratorios Salvat, S.A | Tây ban nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.254 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 38.400 | 750 | 28.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.253 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai | N4 | 700.000 | 4.200 | 2.940.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.252 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;500ml | Chai | N4 | 36.000 | 6.450 | 232.200.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài | 893110118523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.251 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 21.600 | 780 | 16.848.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.250 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 10mg; Terpin hydrat 100mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.000 | 24.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.249 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iritero 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N2 | 300 | 309.700 | 92.910.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | VN3-234-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.248 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plendil Plus | Felodipin + metoprolol tartrat | Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) | Viên | N1 | 72.000 | 7.396 | 532.512.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 chai x 30 viên | VN-20224-17 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.247 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 24.000 | 893 | 21.432.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.246 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 36.000 | 3.500 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.245 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 720.000 | 2.930 | 2.109.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.244 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbezyd H 300/25 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg + 25mg | Viên | N2 | 12.000 | 9.975 | 119.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-15750-12 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 7.000 | 9.454 | 66.178.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.886 | 77.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.241 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humira | Adalimumab | 40 mg/0.4 ml | Bút tiêm | N1 | 27 | 9.210.573 | 248.685.471 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml) và một miếng bông cồn. | QLSP-H03-1172-19 | 1737/QĐ-BVNĐ2 | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH | Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói thứ cấp, cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.240 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 100 | 558.047 | 55.804.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | 001410323625 | 1737/QĐ-BVNĐ2 | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.239 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remicade | Infliximab | 100mg | Lọ | N1 | 40 | 11.818.800 | 472.752.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-970-16 | 1737/QĐ-BVNĐ2 | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX: Cilag AG CSXX: Janssen Biologics B.V. |
CSSX: Thụy Sỹ CSXX: Hà Lan |
3.thau_rieng_le |
| 1.304.238 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Cefoperazone 2g | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) | 2g | Lọ | N2 | 800 | 89.000 | 71.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | 893110387424 | 695/QĐ-BVNĐC | 11/08/2026 | 21/08/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.237 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aztezan | Azithromycin | 500mg | viên | N1 | 5.000 | 52.300 | 261.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | 893710757124 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | Cơ sở chuyển giao công nghệ: Auxilto Healthcare GmbH; Cơ sở sản xuất (cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.236 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diazepam Vidipha 5 | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 200 | 550 | 110.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 893112102100 | 289/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 28/08/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CN Công ty CPDP Trung ương Codupha Tây Nguyên | Công ty CPDP Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.235 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat 1,5g/10ml | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 50 | 3.200 | 160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 288/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 28/08/2026 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.234 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 60.000 | 441 | 26.460.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 295/QĐ-TTYT | 27/07/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Đồ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.233 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 10.000 | 294 | 2.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 295/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Đồ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.232 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Zentanil | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 14.000 | 24.000 | 336.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 295/QĐ-TTYT | 27/07/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Đồ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.231 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Turbezid | Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 5.400 | 2.798 | 15.109.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 80/QĐ-TTAL | 13/07/2026 | 31/12/2027 | Ttyt An Lão | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà – Việt Nam |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.230 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Traflon – 500 | Diosmin + Hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 32.000 | 680 | 21.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 457/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 31/01/2027 | Bvđk Khu Vực Nghĩa Hành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.229 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goserelin Alvogen 10.8mg | Goserelin acetat | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg) 10,8 mg | Bơm tiêm | N1 | 2.400 | 5.950.000 | 14.280.000.000 | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349300 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | AMW GmbH (CSTT: BBF Sterilisationsservice GmbH ; CSKNVS: Eurofins BioPharma Product | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.228 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 7.200 | 1.150 | 8.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.227 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI | Colistin* | 1.000.000IU | Lọ | N1 | 8.000 | 377.979 | 3.023.832.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114001625 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây ban nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.226 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asstamid | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 9.600 | 26.250 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840114088123 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây ban nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.225 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nalordia 25mg | Quetiapin | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 25mg | Viên | N1 | 240.000 | 6.000 | 1.440.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427223 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Orion Corporation (CSĐG & XX: Orion Corporation (Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, 24100)) | CSSX: Finland (CSĐG & XX: Finland) | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.224 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piracetam 3g/15ml | Piracetam | 3g/15ml | Ống | N4 | 24.000 | 7.200 | 172.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 15ml | VD-34718-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.223 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 72.000 | 42.450 | 3.056.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110484924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.222 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mariprax | Pramipexol | Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,35mg | Viên | N1 | 24.000 | 12.000 | 288.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23195-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.221 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dkasolon | Mometason furoat | 0,05% (50mcg/liều); 60 liều | Lọ | N4 | 800 | 94.500 | 75.600.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 60 liều xịt | 893110874524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty Cổ phần Dược khoa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.220 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg | Chai | N1 | 100 | 3.668.000 | 366.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.219 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% + 0,1%; 15mg | Tuýp | N1 | 1.500 | 98.340 | 147.510.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.218 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivobet | Calcipotriol + betamethason dipropionat | Mỗi gam chứa Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2 mcg) 50mcg; Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,643mg) 0,5 mg | Tuýp | N1 | 480 | 288.750 | 138.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | VN-20354-17 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.217 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novorin | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 10mg/ml | Lọ | N2 | 5.000 | 67.000 | 335.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VN-23251-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.216 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suprane | Desfluran | 100% (v/v) | Chai | N1 | 480 | 2.700.000 | 1.296.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.215 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 8.500 | 95.000 | 807.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 800410092023 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ITALFARMACO S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.214 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g + 10mg/g; 15g | Tuýp | N1 | 2.300 | 97.130 | 223.399.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110034823 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.213 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin | Fusidic acid | 2%; 15g | Tuýp | N1 | 1.680 | 75.075 | 126.126.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110043025 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.212 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N2 | 5.000 | 49.900 | 249.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.211 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neoamiyu | Acid amin* | (1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml | Túi | N1 | 14.400 | 116.258 | 1.674.115.200 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-16106-13 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.210 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 20.500 | 70.000 | 1.435.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ITALFARMACO S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.209 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 3.600 | 74.145 | 266.922.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-22163-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.208 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 7.200 | 42.946 | 309.211.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.207 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 12.000 | 2.360 | 28.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | N.V. Organon | Hà lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.206 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imatinib Teva 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N1 | 3.600 | 42.400 | 152.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 385114010625 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.205 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 12.000 | 183.514 | 2.202.168.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ALLERGAN PHARMACEUTICALS IRELAND | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.204 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berodual | Fenoterol + ipratropium | 500mcg/ml + 250mcg/ml | Lọ | N1 | 10 | 96.870 | 968.700 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 1 lọ 20ml | VN-22997-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Istituto de Angeli S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.203 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Permixon 160mg | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | 160mg | Viên | N1 | 144.000 | 7.493 | 1.078.992.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.202 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bronuck ophthalmic solution 0.1% | Bromfenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 1.200 | 128.000 | 153.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20626-17 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.201 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinalix-Xepa | Indapamid | 2,5mg | Viên | N2 | 24.000 | 3.591 | 86.184.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 955110034623 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.200 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Lisinopril 5 | Lisinopril | 5mg | Viên | N2 | 240.000 | 1.150 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24852-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.199 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Etodolac 200 | Etodolac | 200mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.850 | 342.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23005-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.198 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyoscin MCN 20 | Hyoscin butylbromid | 20mg | Viên | N4 | 96.000 | 3.654 | 350.784.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100389625 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty Cổ phần Medcen | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.197 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haducarbo 25 | Acarbose | 25mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.750 | 210.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ ,5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110269125 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.196 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itamecetyl 300 | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 10.000 | 29.500 | 295.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền, khí dung | Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml | 893110114325 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.195 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atitrime | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | Mỗi 10ml dung dịch chứa: Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) 50mg; Mangan gluconat 10,78mg; Đồng gluconat 5mg | Ống | N4 | 120.000 | 3.700 | 444.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100148824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.194 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% (w/v); 0,3% (w/v) | Ống | N4 | 48.000 | 63.000 | 3.024.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 10ml | 893100212400 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.193 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Freranox 2 | Doxazosin | 2,43mg | Viên | N2 | 120.000 | 4.500 | 540.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC trắng sữa hoặc Vỉ Alu – Alu) | 893110242425 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.192 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 600.000 | 2.450 | 1.470.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.191 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbezyd H 300/25 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 9.975 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110357125 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.190 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g Iod/ 10ml | Ống | N1 | 100 | 6.200.000 | 620.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 300110076323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.189 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial | Caspofungin* | Caspofungin acetate tương đương Caspofungin 70mg | Lọ | N2 | 360 | 1.588.000 | 571.680.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22393-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.188 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daptomred 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N2 | 900 | 1.699.000 | 1.529.100.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22524-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.187 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isoptin | Verapamil (hydroclorid) | 5mg/2ml | Lọ | N5 | 240 | 280.000 | 67.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2025.2028.1 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây ban nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.186 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pazonib 200 | Pazopanib | Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 216,7mg) 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 135.000 | 405.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114761124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.185 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU | Ống | N4 | 72.000 | 5.500 | 396.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty Cổ Phần SANTAV | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.184 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Attadia | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | 3g | Gói | N4 | 144.000 | 3.000 | 432.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3,205g | 893100252424 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Phương Châu | Công ty Cổ Phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.183 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dontac 10mg | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.625 | 393.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110278225 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.182 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacilina arena 500mg capsules | Oxacilin | Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg) | Viên | N1 | 48.000 | 4.998 | 239.904.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110348424 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.181 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05%; 20g | Tuýp | N4 | 2.400 | 89.985 | 215.964.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | VD-22085-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 2.400 | 60.000 | 144.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-22085-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TEIKOPOL 200 mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N2 | 2.400 | 188.000 | 451.200.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 3ml | 868114966024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | Cssxtp&đg: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Csxx lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G | Ampicilin + sulbactam | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g | Lọ | N1 | 12.000 | 55.000 | 660.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1,5g | 800110422525 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | Mitim S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Manitol 20% | Manitol | 20% (kl/tt) | Chai | N4 | 1.400 | 21.000 | 29.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110452724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride 0,45% | Natri clorid | Mỗi 250ml chứa Sodium chloride 1,125g | Chai | N4 | 3.600 | 11.130 | 40.068.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110109100 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.175 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Revole | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 480.000 | 5.900 | 2.832.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19771-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.174 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vecmid 1gm | Vancomycin | 1000 mg | Lọ | N2 | 24.000 | 74.800 | 1.795.200.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22662-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.173 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvas-QCM | Fluvastatin | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 20mg | Viên | N2 | 300.000 | 5.500 | 1.650.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.172 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ertalgold | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 3.600 | 542.000 | 1.951.200.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 800110181423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.171 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Travodrop | Travoprost | 0,04mg/ml | Lọ | N1 | 4.800 | 238.000 | 1.142.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | 520110120724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.170 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vcard-AM 160 + 10 | Amlodipin + valsartan | 10mg ; 160mg | Viên | N1 | 24.000 | 15.500 | 372.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.169 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panfor PR-500 | Metformin | 500 mg | Viên | N2 | 360.000 | 1.150 | 414.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.168 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NƯỚC CẤT PHA TIÊM | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 10.000 | 6.185 | 61.850.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 1814/QĐ-BVNT | 04/08/2026 | 03/11/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.167 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Satarex | Beclometason (dipropionat) | Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Beclomethasone dipropionate 0,05mg | Lọ | N4 | 8.000 | 56.000 | 448.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg | 893100609724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.166 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insunova -G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 18.900 | 222.000 | 4.195.800.000 | Tiêm | Tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.165 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kuzawa | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 500mg | Viên | N2 | 72.000 | 4.778 | 344.016.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110736224 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.164 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lambertu | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N2 | 65.800 | 5.000 | 329.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110103623 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.163 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jewell | Mirtazapin | 30mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.195 | 71.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.162 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PEG-GRAFEEL | Pegfilgrastim | 6,0mg/ 0,6ml | Bơm tiêm | N5 | 120 | 4.278.500 | 513.420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml | QLSP-0636-13 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 1.860.000 | 354 | 658.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N2 | 756.000 | 292 | 220.752.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.159 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harotin 20 | Paroxetin | Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) 20mg | Viên | N4 | 250.000 | 987 | 246.750.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110057700 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | CÔNG TY TNHH HASAN – DERMAPHARM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.158 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mivifort 1000/50 | Vildagliptin + metformin | 50mg;1000mg | Viên | N4 | 480.000 | 6.258 | 3.003.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, | 893110161700 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.157 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 40mg + 50mg | Viên | N4 | 72.000 | 2.499 | 179.928.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục | 893110221124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | CÔNG TY TNHH HASAN – DERMAPHARM | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.156 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fexofenaderm 120 mg | Fexofenadin | 120mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.528 | 705.600.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35495-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.155 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xaravix 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N2 | 86.000 | 9.560 | 822.160.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 vỉ x 14 viên | VD-35984-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.154 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amicogel-Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Magnesium hydroxide 3,9% (w/v) (tương ứng magnesium hydroxide 390mg/10ml); Dried aluminum hydroxide gel 4,4% (w/v) (tương ứng aluminum hydroxide 336,6mg/10ml) | Gói | N4 | 420.000 | 2.650 | 1.113.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100050425 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.153 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostovit | Glucosamin | 588,83mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100707724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.152 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vcard-AM 160 + 5 | Amlodipin + valsartan | 5mg ; 160mg | Viên | N1 | 48.000 | 13.900 | 667.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.151 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alvori 200mg | Voriconazol* | 200mg | Viên | N1 | 600 | 485.000 | 291.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110434523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA | CSSX: Greece, CSĐG thứ cấp: Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.150 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apixaban Tablets 5mg | Apixaban | 5mg | Viên | N2 | 6.000 | 7.073 | 42.438.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên | 890110972124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.149 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biginol 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 2.400.000 | 547 | 1.312.800.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35650-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avelox | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 3.600 | 52.500 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800115181900 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apidra Solostar | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 680 | 200.000 | 136.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.146 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alphachymotrypsin DOREN | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị USP | Viên | N2 | 25.000 | 815 | 20.375.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110077000 | 2280/QĐ-BVBNĐ | 06/08/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.145 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Deworm | Triclabendazol | 250mg | Viên | N5 | 200 | 23.000 | 4.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 890110038925 | 2088/QĐ-BVBNĐ | 17/07/2026 | 26/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PNP | RV Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.144 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinfend 200 | Voriconazol* | 200mg | Viên | N4 | 840 | 125.000 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110085825 | 2280/QĐ-BVBNĐ | 06/08/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.143 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 7.000 | 893 | 6.251.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 2280/QĐ-BVBNĐ | 06/08/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.142 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dometin 5 mg | Desloratadin | 5mg | Viên | N2 | 138.000 | 490 | 67.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100316623 | 2280/QĐ-BVBNĐ | 06/08/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.141 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fatelmed 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 178.000 | 939 | 167.142.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100026624 | 2280/QĐ-BVBNĐ | 06/08/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.140 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Deworm | Triclabendazol | 150mg, 300mg | Viên | N5 | 1.120 | 20.536 | 2.300.032 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x4 viên | 890110038925 | 2280/QĐ-BVBNĐ | 06/08/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PNP | RV Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.139 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novelcin 1000 | Vancomycin | 1000 mg | Lọ | N4 | 16.000 | 51.823 | 829.168.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-34914-20 | 2280/QĐ-BVBNĐ | 06/08/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.138 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/ml | Ống | N4 | 80 | 1.094 | 87.520 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110448724 | 2280/QĐ-BVBNĐ | 06/08/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.137 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 80.000 | 8.225 | 658.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.136 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% (kl/tt); 90ml | Chai | N4 | 0 | 11.550 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc nước dùng ngoài | Chai 90ml | 893100493625 | 214/QĐ-BVDM | 13/07/2026 | 22/01/2027 | Bv Dệt May | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.135 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | Perindopril + indapamid | Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg, Indapamide 2,5mg | Viên | N1 | 24.000 | 9.200 | 220.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21714-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | KRKA, D.D, Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.134 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | Perindopril + indapamid | Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg, Indapamide 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 9.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110130924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | KRKA, D.D, Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.133 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heragemci 1000 | Gemcitabin | Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1g | Lọ | N4 | 300 | 308.125 | 92.437.500 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114490425 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.132 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goldquino 5mg/ml Injection | Levofloxacin | Levofloxacin hemihydrat (tương đương levofloxacin 0,75g) 0,76869g | Túi | N2 | 23.000 | 155.000 | 3.565.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng carton 10 Túi x 150ml | 880115332025 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | JW Life Science Corporation | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.131 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefpirom TFI 1G | Cefpirom | 1g | Lọ | N4 | 4.800 | 110.000 | 528.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110276525 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.130 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 72.000 | 3.650 | 262.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.129 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NuTRIflex Lipid peri | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate tương đương với histidine 1,000g, Isole | Túi | N1 | 1.200 | 856.800 | 1.028.160.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 5 túi 1250ml | 400110346400 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B. BRAUN MELSUNGEN AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.128 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cytoflavin® | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g | Ống | N5 | 0 | 129.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml | 460110356225 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | SCIENTIFIC TECHNOLOGICAL PHARMACEUTICAL FIRM "POLYSAN", LTD. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.127 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 147.000 | 781 | 114.807.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.126 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clariscan | Gadoteric acid | Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 3.600 | 483.000 | 1.738.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Lọ x 10ml | 700110959024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | GE Healthcare AS – Oslo Plant | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.125 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordamil 40 mg | Verapamil (hydroclorid) | 40mg | Viên | N1 | 288.000 | 4.000 | 1.152.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.124 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sofuval | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N4 | 4.800 | 230.000 | 1.104.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 28 viên | 893110169523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.123 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N3 | 72.000 | 3.150 | 226.800.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.122 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | Viên | N2 | 78.600 | 315 | 24.759.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.121 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 4.800 | 4.840 | 23.232.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.120 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 76.000 | 210 | 15.960.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.119 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N2 | 144.000 | 630 | 90.720.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.118 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 1.320.000 | 520 | 686.400.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.117 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg + 611,76mg)/10ml | Gói | N4 | 480.000 | 3.045 | 1.461.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N5 | 207.300 | 3.087 | 639.935.100 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MICEZYM 100 | Saccharomyces boulardii | Mỗi gói 1g chứa: Saccharomyces boulardii 100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) | Gói | N4 | 649.000 | 4.599 | 2.984.751.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.114 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DIADOPA 100/25 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 25mg | Viên | N2 | 24.000 | 4.830 | 115.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110286025 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.113 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N1 | 0 | 28.455 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | SXTTP, KSCL, ĐGSC và TC: HBM Pharma s.r.o.; CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” | Sxttp, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia; CSXX: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.112 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bacsulfo 1g/1g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 1g | Lọ | N2 | 0 | 74.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110386824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.111 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Empagliflozin STELLA 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N2 | 192.000 | 19.800 | 3.801.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110398925 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.110 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midamox 1000 | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 16.000 | 1.478 | 23.648.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110668624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.109 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 537.000 | 1.842 | 989.154.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.108 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acid tranexamic 500mg | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N4 | 72.000 | 860 | 61.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlessa 4mg/5mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.680 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopressin | Terlipressin | Mỗi ống 8,5ml dung dịch chứa: Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg) 1mg | Ống | N1 | 300 | 744.744 | 223.423.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 8,5ml | 840110967124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây ban nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.105 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlessa 4mg/5mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.680 | 340.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22312-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.104 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mariprax | Pramipexol | Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18 mg | Viên | N1 | 150.500 | 7.500 | 1.128.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22766-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmathen S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.103 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Túi | N1 | 4.800 | 160.000 | 768.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây ban nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.102 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrafar | Tobramycin | Mỗi 5ml chứa: Tobramycin 15mg | Lọ | N4 | 590 | 2.700 | 1.593.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110061024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.101 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folacid | Folic acid (vitamin B9) | 5mg | Viên | N4 | 72.000 | 180 | 12.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 20 viên | 893110806224 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.100 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisonorm | Amlodipin+ lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.100 | 146.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.099 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg; Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg | Viên | N1 | 48.000 | 2.800 | 134.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.098 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trinitrina | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 24.000 | 47.080 | 1.129.920.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | VN-21228-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Fisiopharma SRL | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.097 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Beatil 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg+10mg | Viên | N1 | 48.000 | 5.790 | 277.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20509-17 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Csxx&đg: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o.;Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc | Nước sản xuất và đóng gói: Ba Lan; nước xuất xưởng lô: Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.096 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisonorm | Amlodipin+ lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 0 | 6.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110447725 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.095 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trinitrina | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 0 | 47.080 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | 800110021524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Fisiopharma SRL | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.984 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Beatil 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg+10mg | Viên | N1 | 0 | 5.790 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110028023 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Cssx &đg: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o.;Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc | Nước sản xuất và đóng gói: Ba Lan; nước xuất xưởng lô: Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.983 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trymo tablets | Bismuth | 120mg | Viên | N5 | 72.000 | 2.771 | 199.512.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 14 vỉ xé x 8 viên | VN-19522-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Raptakos, Brett & Co., Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.982 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Raxium 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N2 | 0 | 700 | 0 | Uống | viên nén bao tan trong ruột | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270623 | 1619/QĐ-BVNT | 13/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.303.981 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Sodium phosphates | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (480mg+180mg)/1ml; 45ml (tương đương (7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml) | Chai | N4 | 19.200 | 44.000 | 844.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 45ml | VD-33397-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – SK PHARMA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.980 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Sodium phosphates | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (480mg+180mg)/1ml; 45ml (tương đương (7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml) | Chai | N4 | 0 | 44.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 45ml | 893110066800 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – SK PHARMA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.979 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyasyn Forte | Natri hyaluronat | 20mg | Bơm tiêm | N2 | 7.200 | 540.000 | 3.888.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm (Dung dịch tiêm) | Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn | 880110006723 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | Shin Poong Pharm Co., Ltd | Hàn quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.978 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 31.000 | 1.120 | 34.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.977 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solpedia Plus | Perindopril + indapamid | Perindopril arginin 10mg + Indapamid (dưới dạng Indapamid hemihydrat) 2,5mg | Viên | N4 | 120.000 | 6.000 | 720.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30726-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH dược phẩm Đô Thành | Công Ty Cổ Phần S.P.M | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.976 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rotundin – SPM (ODT) | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 480.000 | 1.470 | 705.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316500 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH dược phẩm Đô Thành | Công Ty Cổ Phần S.P.M | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.975 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Concor 5mg | Bisoprolol fumarate | 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.290 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.974 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Concor Cor | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.147 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 1330/QĐ-BVNĐC | 05/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.973 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 700 | 89.999 | 62.999.300 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001115023625 | 234/QĐ-BVMNĐ | 27/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Mắt Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.972 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 900 | 115.999 | 104.399.100 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 234/QĐ-BVMNĐ | 27/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Mắt Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.971 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 1.500 | 68.250 | 102.375.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 234/QĐ-BVMNĐ | 27/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Mắt Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.970 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.050 | 26.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 233/QĐ-BVMNĐ | 27/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Mắt Nam Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.969 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Cravit | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 88.515 | 177.030.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 | 234/QĐ-BVMNĐ | 27/07/2026 | 21/07/2027 | Bv Mắt Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.968 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbocistein 200 mg | Carbocistein | 200mg | Gói | N4 | 10.000 | 1.323 | 13.230.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | 893100705324 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.967 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Budesonide + formoterol fumarat dihydrat | 200mcg + 6mcg; 120 liều | Bình | N5 | 1.000 | 157.500 | 157.500.000 | Hit qua duong mieng | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 192/QĐ-BVP | 28/07/2026 | 27/02/2027 | Bv Phổi Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humulin 30/70 Kwikpen | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 105.800 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410323725 | 214/QĐ-BVDM | 13/07/2026 | 22/01/2027 | Bv Dệt May | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 0 | 3.672 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | 700/QĐ-BVDM | 13/07/2026 | 22/04/2027 | Bv Dệt May | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.964 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sciomir | Thiocolchicosid | 2mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 26.600 | 34.000 | 904.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống 2ml | VN-16109-13 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.963 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sciomir | Thiocolchicosid | 2mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 0 | 34.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống 2ml | 800110448925 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.962 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trikapezon Plus 1,5g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 48.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110822824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trikapezon Plus 1,5g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 3.600 | 48.000 | 172.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-25808-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eliquis | Apixaban | 2,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 24.150 | 144.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eliquis | Apixaban | 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 24.150 | 144.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 5.000 | 87.300 | 436.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 1.200 | 244.799 | 293.758.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 2,5 ml | VN-20088-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cssx: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – NM Shiga; Csđgtc và xx lô: Santen Pharmaceutical Co. | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 720 | 380.640 | 274.060.800 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 7.200 | 8.888 | 63.993.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg;1.5mg | Viên | N1 | 240.000 | 4.987 | 1.196.880.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 420mg | Lọ | N1 | 50 | 25.080.000 | 1.254.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol | 540410049225 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml | Lọ | N1 | 480 | 67.500 | 32.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.951 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminomix Peripheral | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | (35mg + 63mg + 82mml); 1000ml | Túi | N1 | 2.400 | 405.000 | 972.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 6 túi 1000ml | VN-22602-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.950 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 57.000 | 12.900 | 735.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.949 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nephrosteril | Acid amin* | 7%; 250ml | Chai | N1 | 4.800 | 112.000 | 537.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.948 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 1.200 | 170.000 | 204.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | STRESAM | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 12.000 | 3.300 | 39.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | BIOCODEX | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 9.600 | 2.772.000 | 26.611.200.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 360.000 | 2.338 | 841.680.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solpedia Plus | Perindopril + indapamid | Perindopril arginin 10mg + Indapamid (dưới dạng Indapamid hemihydrat) 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110046700 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH dược phẩm Đô Thành | Công Ty Cổ Phần S.P.M | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SOLIFENACIN SOHA 5 | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N4 | 168.000 | 2.900 | 487.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110078725 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | (215,2mg/ml); 10ml | Ống | N1 | 9.000 | 109.725 | 987.525.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 1664/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | CSXX: Áo, CS trộn và đóng gói: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Truxima | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 600 | 2.076.000 | 1.245.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ x 10ml | 880410033026 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indatab SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N3 | 240.000 | 2.390 | 573.600.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16078-12 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5 mg | Viên | N1 | 32.000 | 1.932 | 61.824.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N1 | 2.000 | 35.000 | 70.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1 ml | 594110446325 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CSSXBTP, DGSC, KSCL, XX lô: Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Immunox | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N2 | 7.600 | 23.100 | 175.560.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110187500 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bacsulfo 1g/1g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 1g | Lọ | N2 | 96.000 | 74.000 | 7.104.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-32834-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 72.000 | 1.500 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 200 | 4.816.000 | 963.200.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 250 | 4.816.000 | 1.204.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 50 | 13.772.000 | 688.600.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vegzelma | Bevacizumab | 25mg/ml (100mg/4ml) | Lọ | N5 | 1.500 | 2.925.000 | 4.387.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 880410033226 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MG-TAN Inj. | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | (11,3% + 11,0% + 20,0%)/960ml | Túi | N2 | 1.200 | 829.300 | 995.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Túi 960ml | VN-21330-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Y's medi Co., Ltd | Hàn quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rovas 3M | Spiramycin | 3.000.000 IU | Viên | N2 | 2.400 | 4.900 | 11.760.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-21785-14 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avegra Biocad 400mg/16ml | Bevacizumab | 400mg/16ml; 16ml | Lọ | N5 | 1.500 | 11.025.000 | 16.537.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 460410250023 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flixone | Fluticason propionat | 50mcg/liều; 60 liều | Lọ | N4 | 8.400 | 96.000 | 806.400.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi định liều | Hộp 1 lọ 60 liều | VD-35935-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation | Mometason furoat | Mỗi 100g hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 0,05g | Lọ | N1 | 0 | 348.600 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều) | 800100523424 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Mipharm S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 4.500 | 15.990 | 71.955.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation | Mometason furoat | Mỗi 100g hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 0,05g | Lọ | N1 | 1.200 | 348.600 | 418.320.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều) | VN-21376-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Mipharm S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-closen 4mg/100ml | Zoledronic acid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (tương đương với 4,264mg zoledronic acid monohydrat) 4mg | Chai | N4 | 500 | 750.000 | 375.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | VD-32432-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml; 1ml | Ống | N1 | 2.400 | 57.750 | 138.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duosol without Potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g; 5 lí | Túi | N1 | 7.200 | 685.000 | 4.932.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn(1 ngăn chứa 4445ml dd bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dd điện giải) | 400110020123 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh | B. Braun Avitum AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-tobracin | Tobramycin | Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat 121,96mg) 80mg/100ml | Túi | N4 | 10.000 | 64.680 | 646.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi x 100ml | 893110079000 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Nova Pharma | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasofylin | Pentoxifyllin | 200mg/100ml | Túi | N4 | 4.000 | 155.000 | 620.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi x 100ml | VD-36092-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Nova Pharma | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viticalat | Ticarcillin + acid clavulanic | Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1 | Lọ | N4 | 10.000 | 100.000 | 1.000.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110298000 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Nova Pharma | Công ty CP Dược phẩm VCP | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 3ml | Ống | N1 | 10.800 | 94.649 | 1.022.209.200 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NEOSTIGMIN KABI | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 17.000 | 2.647 | 44.999.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DIPVENTIN 20 | Propofol | 10mg/ml | Lọ | N2 | 10.000 | 23.500 | 235.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắp nhôm | 890114426525 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MOXIFLOXACIN (AS HYDROCHLORIDE) 400MG | Moxifloxacin | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg | Viên | N2 | 2.400 | 7.800 | 18.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | VN-22432-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Macleods Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | URSOCHOLIC-OPV 150 | Ursodeoxycholic acid | 150mg | Viên | N2 | 0 | 3.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893110292600 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SPIRANISOL | Spiramycin + metronidazol | 750000IU; 125mg | Viên | N2 | 192.000 | 1.300 | 249.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893115891524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TEPERINEP 25 mg | Amitriptylin (hydroclorid) | Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) 25mg | Viên | N1 | 62.000 | 4.180 | 259.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22777-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alvori 50mg | Voriconazol* | 50mg | Viên | N1 | 2.400 | 140.000 | 336.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110434623 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Pharmathen International SA (CSĐGTC: Pharmathen SA (ĐC: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351)) | Greece (CSĐG thứ cấp: Greece) | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spamoin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N3 | 240.000 | 4.300 | 1.032.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26229-17 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Canabosen 62.5 mg | Bosentan | Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 62,5mg | Viên | N1 | 1.200 | 200.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 754110127724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Genvion Corporation (CSĐG: PCI Pharma Services Canada Inc.) | Canada (CSĐG: Canada) | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml | Ống | N1 | 4.800 | 135.000 | 648.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 858110353424 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Cssx, đg và kn: HBM Pharma s.r.o. (Csxx: Joint Stock Company "Kalceks") | Slovakia (CSXX: Latvia) | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Canabosen 125 mg | Bosentan | Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 125mg | Viên | N1 | 1.200 | 400.000 | 480.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 754110127624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Genvion Corporation (CSĐG: PCI Pharma Services Canada Inc. ) | Canada (CSĐG: Canada) | 3.thau_rieng_le |
| 1.303.905 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stalevo® 100/25/200 | Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone | 100mg + 25mg + 200mg | Viên | N1 | 48.000 | 26.000 | 1.248.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 100 viên | 640110975324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Orion Corporation (csđg&xx: Orion Corporation, Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, FI-24100) | Phần Lan (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Phần Lan) | 3.thau_rieng_le |
