Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 19 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 19 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.304.596 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 40.000 567 22.680.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml dung môi pha tiêm 893110124925 84/QĐ-BVML 23/07/2026 23/10/2026 Bvđk Mường Lát Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.595 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nước cất pha tiêm 10ml Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 20.000 840 16.800.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 10ml dung môi pha tiêm 893110124825 84/QĐ-BVML 23/07/2026 23/10/2026 Bvđk Mường Lát Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.512 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ketamine Hydrochloride Injection Ketamin 500mg/10ml Lọ N1 60 100.380 6.022.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml 400112017124 84/QĐ-BVML 23/07/2026 23/10/2026 Bvđk Mường Lát CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.304.511 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 4mg/4ml Ống N1 100 29.240 2.924.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml VN-20000-16 84/QĐ-BVML 23/07/2026 23/10/2026 Bvđk Mường Lát CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.510 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Asosalic Salicylic acid + betamethason dipropionat Acid salicylic 3% (kl/kl); Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) 0,05% (kl/kl) Tuýp N2 12.000 95.000 1.140.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 30g 531110404223 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.304.509 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 10,5g/250ml Chai N1 500 96.894 48.447.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai 250ml VN-18586-15 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.304.508 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid (10,0g + 10,0g)/100ml Chai N1 1.200 175.980 211.176.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai 250ml 400110020423 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.304.507 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tracutil Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid (6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml Ống N1 9.600 32.235 309.456.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống thủy tinh 10ml 400110069223 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.304.506 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Viên N4 615.000 182 111.930.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.505 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zolemax 4mg/5ml Zoledronic acid 4mg/5ml Lọ N1 570 288.750 164.587.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 01 lọ x 5ml 800110020625 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM CSSX: Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals, S.A.) CSSX: Italy, CSXX: Spain 3.thau_rieng_le
1.304.504 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bivitanpo 100 Losartan Kali 100mg Viên N3 543.000 4.200 2.280.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên VD-31444-19 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.503 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Myfoscin Fosfomycin* 500mg Viên N4 5.000 14.450 72.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34040-20 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT Công ty Liên Doanh Meyer-BPC Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.502 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Myfoscin Fosfomycin* 500mg Viên N4 0 14.450 0 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110249200 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT Công ty Liên Doanh Meyer-BPC Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.501 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TBGifmox 1g Amoxicilin Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 1000mg Viên N3 16.000 3.500 56.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110470825 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.500 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vasitimb 10mg/40mg tablets Simvastatin + ezetimibe 40mg; 10mg Viên N1 72.000 18.500 1.332.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110962824 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.304.499 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hyrimoz Adalimumab 40 mg/0.4 ml Bút tiêm N1 190 5.986.872 1.137.505.680 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml 900410322625 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.304.498 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fastum Gel Ketoprofen 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g Tuýp N1 7.200 51.240 368.928.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.304.497 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Espumisan Capsules Simethicon 40mg Viên N1 480.000 879 421.920.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 25 viên 400100083623 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.304.496 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 300 110.000 33.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.304.495 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eraxis Anidulafungin 100mg Lọ N1 0 3.830.400 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 001110024425 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.304.494 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amlosali Amlodipin+ lisinopril 5mg+10mg Viên N3 720.000 3.550 2.556.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110487825 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.493 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atisaltolin 5 mg/2,5 ml Salbutamol (sulfat) Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg Ống N4 96.000 8.400 806.400.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5 ml 893115025424 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.492 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hadusim 40 Simvastatin 40mg Viên N2 240.000 3.900 936.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110269825 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.491 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ecotaline 2,5 mg/ml Terbutalin 5mg/2ml Ống N4 72.000 44.000 3.168.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 ống x 2 ml 893115369125 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.490 Tân dược Thành phố Hà Nội Morihepamin Acid amin* (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% Túi N1 2.000 116.632 233.264.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.304.489 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/1ml Bút tiêm N1 500 257.145 128.572.500 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.304.488 Tân dược Thành phố Hà Nội Cravit Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N1 1.500 88.515 132.772.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5 ml VN-19340-15 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.304.487 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml; 10ml Ống N1 18.000 109.725 1.975.050.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo 3.thau_rieng_le
1.304.486 Tân dược Thành phố Hà Nội Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 15 10.830.000 162.450.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.304.485 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin 400mg/250ml Chai N1 1.000 367.500 367.500.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.304.484 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Isoptin Verapamil hydroclorid 5mg/2ml Lọ N1 0 280.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 2ml KD.2026.1720.1 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Famar Health care Services Madrid S.A.U Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.304.483 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) 0,1mg/ml Ống N1 0 97.860 0 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml 800114445725 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) Italy 3.thau_rieng_le
1.304.482 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Isoptin Verapamil hydroclorid 5mg/2ml Lọ N1 600 280.000 168.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 2ml KD.2026.1414.1 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Famar Health care Services Madrid S.A.U Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.304.481 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Fentanyl B.Braun Fentanyl dưới dạng (Fentanyl citrate) 50mcg/ml, 10ml Ống N1 10.000 42.000 420.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh 400111002124 2461/QĐ-BVT 31/07/2026 31/07/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.304.480 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Hadumedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml; 1ml Ống N4 30.000 780 23.400.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.479 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) 0,1mg/ml Ống N1 4.500 97.860 440.370.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-19094-15 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) Italy 3.thau_rieng_le
1.304.478 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Aopevin Cafein citrat 60mg/3ml Lọ N4 100 42.000 4.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml 893110085625 2461/QĐ-BVT 03/08/2026 03/08/2027 Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.477 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg; 500mg Viên N1 8.000 21.410 171.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18679-15 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.304.476 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg; 1000mg Viên N1 2.800 21.410 59.948.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18678-15 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.304.475 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh No-Spa forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N1 250 1.274 318.500 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110033523 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) Hungary 3.thau_rieng_le
1.304.474 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phosphalugel Aluminum phosphat 12,38g/gói 20g Gói N1 8.000 4.014 32.112.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmatis Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.473 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) (215,2mg/ml); 10ml Ống N1 17.000 109.725 1.865.325.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống x 10ml QLSP-845-15 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) Áo 3.thau_rieng_le
1.304.472 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Viartril-S Glucosamin 1500mg Gói N1 2.000 15.225 30.450.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói 539100994524 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Rottapharm Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.304.471 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aclasta Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 30 6.761.489 202.844.670 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 900110171700 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d Áo; Slovenia 3.thau_rieng_le
1.304.470 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 1.000 85.381 85.381.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.469 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mucosta Tablets 100mg Rebamipid 100mg Viên N1 10.000 4.002 40.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 499110142023 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Itano Factory Nhật 3.thau_rieng_le
1.304.468 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 400 43.575 17.430.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.304.467 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combivent Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 10.000 16.074 160.740.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.466 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Risperdal Risperidon 2mg Viên N1 500 20.049 10.024.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-18914-15 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Janssen Cilag S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.304.465 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 1.200 1.105 1.326.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.304.464 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 2.000 3.930 7.860.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110991824 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.304.463 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 2.000 16.156 32.312.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.304.462 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 500 473.508 236.754.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.304.461 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 100 210.176 21.017.600 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.304.460 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ventolin Nebules 5mg/2.5ml Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml Ống N1 5.000 11.781 58.905.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml 400115965324 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Aspen Bad Oldesloe GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.304.459 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voltaren 75mg/3ml Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 100 19.698 1.969.800 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.304.458 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 100 105.000 10.500.000 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.304.457 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 5.000 6.516 32.580.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.456 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zoloft Sertralin 50mg Viên N1 1.500 14.087 21.130.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110010824 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.304.455 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Keppra Levetiracetam 500mg Viên N1 22.000 15.470 340.340.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-18676-15 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 UCB Pharma SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.304.454 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 10.000 18.570 185.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.304.453 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 250 3.578.500 894.625.000 Dạng hít Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.304.452 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Arcoxia 120mg Etoricoxib 120mg Viên N1 100 18.726 1.872.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413023 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.304.451 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 40.000 11.913 476.520.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.304.450 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Miacalcic Calcitonin 50IU/ml Ống N1 700 101.052 70.736.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 1ml 400110129124 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.304.449 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 1.200 207.579 249.094.800 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.304.448 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 200 41.871 8.374.200 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.304.447 Tân dược Tỉnh Bình Phước SaVi Tenofovir 300 Tenofovir disoproxil fumarat 300mg 300mg Viên N2 3.000 1.850 5.550.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35348-21 230/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Ttyt Khu Vực Chơn Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ Phẩn Dược Phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.446 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Indatab SR Indapamid 1,5mg Viên N3 0 2.390 0 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110008200 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.304.445 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bironem 500 Meropenem* 500mg Lọ N4 30 14.889 446.670 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-23139-15 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.444 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Metronidazol DWP 375mg Metronidazol 375mg Viên N4 30.000 483 14.490.000 Uống Viên nang cứng Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35847-22 564/QĐ-BV 28/07/2026 12/09/2026 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.443 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vincain Procain hydroclorid 60mg/2ml Ống N4 0 650 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893114470724 109/QĐ-BVPHCN 06/08/2026 05/08/2027 Cơ Sở 2-Bv Phcn Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.442 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ertapenem VCP Ertapenem* 1g Lọ N4 3.600 520.000 1.872.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110035700 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.441 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít Túi N2 21.600 85.200 1.840.320.000 Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít VN-21178-18 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.304.440 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 38.400 580 22.272.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115483724 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.439 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fefasdin 60 Fexofenadin 60mg Viên N4 480.000 290 139.200.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100097023 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.438 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinc 15 Kẽm gluconat 105mg (15mg Kẽm) Gói N4 48.000 4.500 216.000.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1g 893100343124 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA Công ty liên doanh Meyer – BPC Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.437 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Befucid Fusidic acid + betamethason 2% + 0,1%; 15g Tuýp N4 1.500 26.859 40.288.500 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 15g 893110400424 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG Công ty Cổ Phần Dược Trung Ương Mediplantex Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.436 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levofloxacin 500mg Levofloxacin 500mg Viên N4 80.000 729 58.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 05 viên VD-35819-22 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.435 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tetracyclin 1% Tetracyclin (hydroclorid) 1%; 5g Tuýp N4 720 3.200 2.304.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 100 tuýp x 5 gam VD-26395-17 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.434 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tenadol 2000 Cefamandol 2g Lọ N2 9.600 129.000 1.238.400.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-35455-21 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.433 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Leolen Forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 1,33mg Viên N4 600.000 3.700 2.220.000.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên 893110311400 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.432 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meyerdabiga 110 Dabigatran 110mg Viên N4 4.800 18.900 90.720.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110034524 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty Liên Doanh Meyer-BPC Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.431 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Digorich Digoxin 0,25mg Viên N4 14.400 628 9.043.200 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 30 viên VD-22981-15 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.430 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5 mg Viên N4 7.900 260 2.054.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 400 viên VD-24085-16 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.429 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 5 lít Túi N2 1.200 194.000 232.800.000 Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 2 Túi x 5 lít VN-21178-18 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.304.428 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/ 1ml Lọ N4 720 16.000 11.520.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml VD-31618-19 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.427 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 2 lít Túi N2 27.500 85.200 2.343.000.000 Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít VN-21180-18 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.304.426 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SavNopain 500 Naproxen 500mg Viên N2 19.200 4.000 76.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110165324 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.425 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Motin Inj. Famotidin 20mg Lọ N2 960 55.900 53.664.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 880110000124 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH Myung In Pharm. Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.304.424 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít Túi N2 1.200 194.000 232.800.000 Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 2 Túi x 5 lít VN-21180-18 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.304.423 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vicimlastatin Imipenem + cilastatin* Hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem + Cilastatin 750mg + 750mg Lọ N4 48.000 197.500 9.480.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-28694-18 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.422 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucosamin Glucosamin 500mg Viên N4 1.300.000 245 318.500.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100389124 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.421 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dextrose 10% Glucose 10%; 500ml Chai N1 4.800 27.500 132.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml VN-22249-19 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.304.420 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 5% Glucose 5%; 500ml Túi N2 14.000 18.600 260.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml 893110117123 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.419 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Goserelin Alvogen 3.6mg Goserelin acetat Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat 4,1mg) 3,6mg Bơm tiêm N1 800 2.250.000 1.800.000.000 Tiêm Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349400 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT AMW GmbH (CSTT: BBF Sterilisationsservice GmbH ; CSKNVS: Eurofins BioPharma Product Germany 3.thau_rieng_le
1.304.418 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 100 2.100 210.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml VD-28791-18 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.417 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Capsicin gel 0,05% Capsaicin 0,05%; 20g Tuýp N4 0 89.985 0 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110077800 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.416 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cebest Cefpodoxim 200mg Viên N3 10.000 8.600 86.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-28339-17 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.415 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Syseye Hydroxypropylmethylcellulose 0,3%; 15ml Lọ N4 73.000 32.800 2.394.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.414 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Navaldo Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N4 7.200 22.000 158.400.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VD-30738-18 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.413 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meseca Advanced Fluticasone furoate 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 120 liều Lọ N4 720 123.000 88.560.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 120 liều 893110289324 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.412 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Leriserc Betahistin 16mg Viên N2 1.320.000 302 398.640.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110242625 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.411 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sarvetil Lisinopril Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg Viên N2 240.000 666 159.840.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110373425 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.410 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sarvetil HCTZ 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg Viên N2 50.000 791 39.550.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110063025 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.409 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acyclovir 5% Aciclovir 5%; 5g Tuýp N4 1.140 3.150 3.591.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g VD-32955-19 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC S.PHARM Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.408 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ambroxol 30mg Ambroxol 30mg Viên N3 480.000 1.200 576.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100455423 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.407 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dextromethorphan 15 Dextromethorphan 15mg Viên N4 360.000 110 39.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110394824 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.406 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Indocollyre Indomethacin 0,1% Lọ N1 7.200 68.000 489.600.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp/ 1 lọ 5ml 300100444423 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đan Thanh Laboratoire Chauvin Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.405 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Wormectol 3 Ivermectin 3mg Viên N2 7.200 44.900 323.280.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 2 viên VD-27005-17 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.404 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aquima Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg) 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd 351,9mg) 460mg; Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) 50mg Gói N4 420.000 3.300 1.386.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml VD-32231-19 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.403 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 26.000 39.000 1.014.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml VD-28352-17 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.402 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Metoxa Rifamycin Mỗi 10ml chứa: Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) 200.000IU Lọ N4 800 65.000 52.000.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110380323 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.401 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Metodex SPS Tobramycin + dexamethason 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) – Lọ 7ml Lọ N4 2.900 35.000 101.500.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 7ml 893110182224 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.400 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cebest Cefpodoxim 200mg Viên N3 0 8.600 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110380123 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.399 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Navaldo Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N4 0 22.000 0 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 893110087324 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.398 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aquima Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg) 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd 351,9mg) 460mg; Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) 50mg Gói N4 0 3.300 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100244200 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.397 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 0 39.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml 893110454524 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.396 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 10mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 35mg; Polymyxin B sulfat 100.000IU Lọ N4 0 39.800 0 Thuốc mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.395 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 10mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 35mg; Polymyxin B sulfat 100.000IU Lọ N4 2.400 39.800 95.520.000 Thuốc mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.394 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alloproly Acid amin* Chai 200ml chứa: L – Alanin 0,50 (0,25% kl/tt) gam; L – Isoleucin 1,80 (0,90% kl/tt) gam; L – Lysin acetat (Tương đương L – Lysin 1,01 gam (0,51% kl/tt) ) 1,42 (0,71% kl/tt) gam; L – Methionin 0,60 (0,30% kl/tt) gam; L – Serin 0,60 (0,30% kl/tt) gam; L – Chai N4 20.000 111.000 2.220.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 200ml 893110018826 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.393 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) 36mg + 18mcg; 1,8ml Ống N1 19.200 15.484 297.292.800 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 300110796724 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN SEPTODONT Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.392 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MIRTAMEB 30 Mirtazapin 30mg Viên N4 60.000 740 44.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110746624 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.391 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Povidon iodin 10% Povidon iodin 10%; 500ml Chai N4 2.400 42.800 102.720.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100900624 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC S.PHARM Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.390 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acyclovir 5% Aciclovir 5%; 5g Tuýp N4 0 3.150 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g 893100489724 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC S.PHARM Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.389 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Propranolol Propranolol (hydroclorid) 40mg Viên N4 0 480 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110045423 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.388 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Propranolol Propranolol (hydroclorid) 40mg Viên N4 286.000 480 137.280.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21392-14 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.387 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Keyuni 150 Netilmicin sulfat 150mg/50ml; 50ml Túi N4 0 95.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 50ml 893110637824 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.386 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 8.000 13.224 105.792.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.304.385 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 20.000 5.490 109.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.304.384 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 5.000 10.546 52.730.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.383 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 500 549.947 274.973.500 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.304.382 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 3.000 10.268 30.804.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.381 Tân dược Thành phố Hà Nội Humalog Kwikpen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 1.000 198.000 198.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 800410090423 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Eli Lilly Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.304.380 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin + metformin 50mg, 1000mg Viên N1 10.000 10.643 106.430.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999324 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.304.379 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 30.000 7.053 211.590.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.378 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 12.000 10.561 126.732.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland. Đóng gói và xuất xưởng Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.377 Tân dược Thành phố Hà Nội Luvox 100mg Fluvoxamin 100mg Viên N1 500 6.570 3.285.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17804-14 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.376 Tân dược Thành phố Hà Nội Unasyn Ampicilin + sulbactam 0.5g ;1g Lọ N1 5.000 65.999 329.995.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.304.375 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet 50mg/ 850mg Sitagliptin + metformin 50mg, 850mg Viên N1 10.000 10.643 106.430.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.304.374 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 30.000 5.126 153.780.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.373 Tân dược Thành phố Hà Nội Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 20.000 11.913 238.260.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.304.372 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 20.000 5.028 100.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.371 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 10mg Perindopril 10mg Viên N1 10.000 7.084 70.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17086-13 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.370 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 1.000 58.000 58.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 400110017425 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.304.369 Tân dược Thành phố Hà Nội Phosphalugel Aluminum phosphat 12,38g/gói 20g Gói N1 15.000 4.014 60.210.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmatis Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.368 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 1.000 36.550 36.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.367 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 150 85.381 12.807.150 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.366 Tân dược Thành phố Hà Nội Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 500 115.999 57.999.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5 ml VN-20214-16 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.304.365 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 30.000 2.705 81.150.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.364 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg/5ml Lọ N1 5.000 62.158 310.790.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-17157-13 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.304.363 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 1.000 126.000 126.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5 ml VN-19343-15 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.304.362 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone 150 mg/3 ml Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Ống N1 500 30.048 15.024.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.304.361 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 80.000 2.682 214.560.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.360 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 1.000 58.000 58.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.304.359 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 1.000 58.000 58.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.304.358 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 500 6.972 3.486.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.357 Tân dược Thành phố Hà Nội No-Spa forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N1 4.000 1.274 5.096.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110033523 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) Hungary 3.thau_rieng_le
1.304.356 Tân dược Thành phố Hà Nội No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 800 5.571 4.456.800 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.304.355 Tân dược Thành phố Hà Nội Telfast HD Fexofenadin 180mg Viên N1 5.000 8.028 40.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100314023 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.354 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein Mini 0.1 Natri hyaluronat 0,4mg/0,4ml Lọ N1 2.000 3.885 7.770.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml 499100415323 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.304.353 Tân dược Thành phố Hà Nội Kary Uni Pirenoxin 0,25mg/5ml Lọ N1 10.000 32.424 324.240.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110080823 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.304.352 Tân dược Thành phố Hà Nội Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 10.000 11.316 113.160.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.304.351 Tân dược Thành phố Hà Nội Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 10.000 17.685 176.850.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.304.350 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 3.000 254.838 764.514.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.304.349 Tân dược Tỉnh Bến Tre Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 0 58.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.304.348 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eliquis Apixaban 5mg Viên N1 800 24.150 19.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim 539110436323 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.304.347 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eliquis Apixaban 2,5mg Viên N1 300 24.150 7.245.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim 539110436423 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.304.346 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 500 58.000 29.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.304.345 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 500 58.000 29.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.304.344 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 500 58.000 29.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 400110017425 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.304.343 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 300 15.873 4.761.900 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.304.342 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 200 4.796 959.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật 3.thau_rieng_le
1.304.341 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 8.400 19.000 159.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.304.340 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 500 5.490 2.745.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.304.339 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 2.500 4.389 10.972.500 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.304.338 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 5.000 2.705 13.525.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.337 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Januvia 100mg Sitagliptin 100mg Viên N1 1.000 17.311 17.311.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20316-17 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited, Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands 3.thau_rieng_le
1.304.336 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin + metformin 50mg, 1000mg Viên N1 2.600 10.643 27.671.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999324 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.304.335 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 20.000 5.600 112.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.304.334 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 3.000 13.834 41.502.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.304.333 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 15.000 6.972 104.580.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.332 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 15.000 15.291 229.365.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.331 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cordarone 150 mg/3 ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N1 30 30.048 901.440 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.304.330 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg; 75mg Viên N1 900 20.828 18.745.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.329 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Januvia 50mg Sitagliptin 50mg Viên N1 1.000 17.311 17.311.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20317-17 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands 3.thau_rieng_le
1.304.328 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 1.000 113.163 113.163.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.327 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 6.500 14.903 96.869.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.304.326 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 7.000 9.896 69.272.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.304.325 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 2.100 9.987 20.972.700 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.304.324 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N1 2.100 18.107 38.024.700 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16342-13 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.304.323 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Broncho-Vaxom Adults Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis 7mg Viên N1 2.000 19.530 39.060.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên QLSP-1115-18 081/QĐ-BVCHPHCNTPHCM 12/08/2026 11/08/2027 Bv Chỉnh Hình Và Phcn Thành Phố Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 OM Pharma SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.304.322 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nifehexal 30 LA Nifedipin 30mg viên N1 10.000 3.165 31.650.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110000500 4016/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.304.321 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ambroxol 30 mg Ambroxol 30mg viên N4 2.000 630 1.260.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100350623 4016/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.320 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glizym-M Gliclazid + metformin Gliclazid 80mg + metformin dạng muối 500mg viên N5 20.000 3.200 64.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x10 viên VN3-343-21 4016/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.304.319 Tân dược Tỉnh Nghệ An Scanneuron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg viên N2 5.000 1.200 6.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110352423 4016/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.318 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sadapron 100 Allopurinol 100mg viên N1 5.000 1.750 8.750.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 4016/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH ĐT Hoàng Việt Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.304.317 Tân dược Tỉnh Nghệ An Alphachymotrypsin DOREN Alpha chymotrypsin 4200 đơn vị USP viên N4 5.000 899 4.495.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm) 893110077000 4016/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.316 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg viên N1 2.000 4.612 9.224.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 4016/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.315 Tân dược Tỉnh Nghệ An Spirastad Plus Spiramycin + metronidazol 750.000 UI + 125mg viên N2 1.000 1.500 1.500.000 Uống Viên nén bao phim "Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên" 893115097124 4016/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.314 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dorocron MR 60mg Gliclazid 60mg viên N2 50.000 1.047 52.350.000 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên 893110317823 4016/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.313 Tân dược Tỉnh Nghệ An Colestrim Fenofibrate 160mg viên N2 5.000 1.450 7.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-14260-11 4016/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.304.312 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cotrimoxazole 800/160 Sulfamethoxazol + trimethoprim 800mg + 160mg viên N2 1.000 920 920.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23966-15 4016/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.311 Tân dược Tỉnh Nghệ An Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 100 41.871 4.187.100 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 4015/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.304.310 Tân dược Tỉnh Nghệ An Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 1.000 10.670 10.670.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 4015/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.309 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 30 153.560 4.606.800 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 4015/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.304.308 Tân dược Tỉnh Nghệ An Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg viên N1 500 16.680 8.340.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 4015/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.304.307 Tân dược Tỉnh Nghệ An Coversyl 5mg Perindopril 5mg viên N1 10.000 5.028 50.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 4015/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.306 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diamicron MR Gliclazide 30mg viên N1 15.000 2.682 40.230.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 4015/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.305 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dorover 4mg Perindopril 4mg viên N4 30.000 1.719 51.570.000 Uống Viên nén Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên VD-34397-20 4016/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.304 Tân dược Tỉnh Nghệ An ZIVASTIN Betahistin 16mg viên N2 5.000 356 1.780.000 Uống Viên nén Hộp 1 túi x 6 vỉ x 10 viên 893110248525 4016/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm OPV VIỆT NAM 3.thau_rieng_le
1.304.303 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 100 780 78.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 4016/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.302 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 5.000 480 2.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x2ml 893110688924 4016/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.301 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dorocodon Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia 25mg+100mg + 20mg viên N4 3.000 2.412 7.236.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) 893111184324 4016/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.300 Tân dược Tỉnh Nghệ An Phosphalugel Aluminum phosphat 12,38g/gói 20g Gói N1 1.000 4.014 4.014.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 4015/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmatis Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.299 Tân dược Tỉnh Nghệ An Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg; 2,5mg viên N1 20.000 5.960 119.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 4016/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.304.298 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vintanil 1000 Acetyl leucin 1000mg/10ml Ống N4 1.000 24.000 24.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110339924 4016/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.297 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glimet 500mg/2.5 tablets Glibenclamid + metformin Glibenclamid 2,5 mg + metformin dạng muối 500mg viên N3 15.000 1.750 26.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110465723 4016/QĐ-CAT-PH06 21/07/2026 20/07/2027 Bv Ca Tỉnh Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Pakitan 3.thau_rieng_le
1.304.296 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Etoricoxib 60 Etoricoxib 60mg Viên N4 72.000 388 27.936.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110287523 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.295 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít Túi N2 2.400 85.200 204.480.000 Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít VN-21179-18 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.304.294 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eperison 50 Eperison 50mg Viên N4 1.860.000 188 349.680.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110216023 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.293 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Creon 25000 Amylase + lipase + protease 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) Viên N1 9.000 13.703 123.327.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên QLSP-0700-13 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Laboratories GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.304.292 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rivacryst Rivaroxaban 20mg Viên N1 29.000 12.900 374.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959324 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.304.291 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mircera Methoxy polyethylene glycol epoetin beta 50mcg/0,3ml Bơm tiêm N1 1.400 1.695.750 2.374.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml 760410646624 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.304.290 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Binocrit Erythropoietin 2000IU/ml Bơm tiêm N1 4.000 220.000 880.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm 400410178800 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH CSSX : Đức; CSXX : Áo 3.thau_rieng_le
1.304.289 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Binocrit Erythropoietin 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 12.000 432.740 5.192.880.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm QLSP-912-16 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH CSSX : Đức; CSXX : Áo 3.thau_rieng_le
1.304.288 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Empagliflozin 10 mg Empagliflozin 10mg Viên N2 24.000 17.450 418.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110733024 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.287 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dalekine 500 Valproat natri 500 mg Viên N4 98.000 2.180 213.640.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114094423 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.286 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin C Vitamin C 500mg Viên N4 72.000 168 12.096.000 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893110416324 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.285 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Magnesi – B6 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg; 470mg Viên N2 1.200.000 318 381.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x10 viên 893110307724 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA NMSX dược phẩm và TTNC phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.284 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Troysar AM Amlodipin+ losartan 5mg; 50mg Viên N3 2.640.000 5.460 14.414.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.304.283 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Keyuni 300 Netilmicin sulfat 300mg/100ml; 100ml Túi N4 0 142.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100ml 893110637924 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.282 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CarlolAPC 6.25 Carvedilol 6,25mg Viên N4 84.000 298 25.032.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110198023 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.281 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Maxxneuro-DZ 5 Donepezil 5mg Viên N4 96.000 1.010 96.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm 893110146624 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.280 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh STADELTINE Levocetirizin 5mg Viên N3 60.000 1.800 108.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893100338723 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công Ty Cổ Phần SANTAV Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.279 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh HEPA-MERZ L-Ornithin – L- aspartat 5g Ống N1 12.000 125.000 1.500.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml 400110069923 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công Ty Cổ Phần SANTAV B.Braun Melsungen AG, Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA Germany 3.thau_rieng_le
1.304.278 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ketorolac Danapha Ketorolac 30mg/ml Ống N4 3.000 3.220 9.660.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110572624 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.277 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Russebo (Without Potassium) Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) Túi 5000 ml (gồm ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm):- Ngăn A: Natri clorid 2,34 gam;- Ngăn A: Calci clorid dihydrat 1,1 gam;- Ngăn A: Magnesi clorid hexahydrat 0,51 gam;- Ngăn A: Glucose monohydrat (tương đương 5 Túi N4 2.000 543.900 1.087.800.000 Tiêm truyền Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 túi 5000 ml ; Thùng 2 túi 5000 ml 893110003223 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.276 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coirbevel 150/12,5mg Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N3 240.000 3.633 871.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên 893110331423 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC CÔNG TY TNHH HASAN – DERMAPHARM Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.275 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminic Acid amin Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; Túi N1 6.300 105.000 661.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-22857-21 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Japan 3.thau_rieng_le
1.304.274 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ValtimAPC 80 Valsartan 80mg Viên N4 4.800.000 480 2.304.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-35340-21 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.273 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Maxxwomen Plus Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat 91,37mg) 70 mg; Colecalciferol 28mg Viên N4 72.000 4.000 288.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 4 viên VD-35421-21 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.272 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ZarelAPC 20 Rivaroxaban 20mg Viên N4 72.000 998 71.856.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110232023 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.271 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aticizal Levocetirizin 0,5mg/ml; 10ml Ống N4 48.000 7.650 367.200.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10 ml 893110287900 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.270 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin C Injection Vitamin C 500mg/5ml Ống N2 1.200 7.980 9.576.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 471110530624 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần Thương mại và Dược phẩm Ngọc Thiện Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.304.269 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh AVARINO Alverin (citrat) + simethicon 60mg; 300mg Viên N2 72.000 2.500 180.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-14740-12 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.304.268 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 72.000 4.410 317.520.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.267 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Naloxone Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/ml Ống N4 200 29.400 5.880.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.266 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zodalan Midazolam Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) 5mg Ống N4 40.000 17.500 700.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.265 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agbosen 125 Bosentan 125mg Viên N4 2.400 47.900 114.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34992-21 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM- NHÀ MÁY SẢN XUẤT DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.264 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Buggol B0 Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g Túi N4 4.000 600.000 2.400.000.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Túi gồm 2 ngăn, Thùng 1 túi; Thùng 2 túi VD-35959-22 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.263 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tamsulosin 0.4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N2 96.000 3.500 336.000.000 Uống viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110257024 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.262 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamone 100 Lamivudin 100mg Viên N2 17.200 2.100 36.120.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110107323 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.261 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 6.400 21.000 134.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.304.260 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh B12 Ankermann Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 1000mcg Viên N1 12.000 7.000 84.000.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-22696-20 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Artesan Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.304.259 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Apixaban Tablets 2.5 mg Apixaban 2,5mg Viên N2 6.000 6.571 39.426.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 180 viên VN3-403-22 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr. Reddy’S Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.304.258 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg Simvastatin + ezetimibe 20mg; 10mg Viên N2 291.000 1.344 391.104.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110214700 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.257 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trozimed-B Calcipotriol + betamethason dipropionat Mỗi tuýp 30g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 15mg; Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 1,5mg Tuýp N4 540 191.500 103.410.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 30g 893110385524 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.256 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial Caspofungin* 50mg Lọ N2 2.400 1.086.639 2.607.933.600 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890110407323 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.304.255 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cetraxal Ciprofloxacin 0,2% (w/v) Ống N1 1.200 8.600 10.320.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml 840115525624 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Laboratorios Salvat, S.A Tây ban nha 3.thau_rieng_le
1.304.254 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colchicine Colchicin 1mg Viên N2 38.400 750 28.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115882324 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.253 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;100ml Chai N4 700.000 4.200 2.940.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.252 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;500ml Chai N4 36.000 6.450 232.200.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài 893110118523 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.251 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atropin Sulphat Atropin sulfat 0,25mg/ml Ống N4 21.600 780 16.848.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.250 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Terpin – Codein HD Codein + terpin hydrat Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 10mg; Terpin hydrat 100mg Viên N4 24.000 1.000 24.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 893101855424 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.249 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iritero 100mg/5ml Irinotecan 100mg/5ml Lọ N2 300 309.700 92.910.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml VN3-234-19 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.304.248 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plendil Plus Felodipin + metoprolol tartrat Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) Viên N1 72.000 7.396 532.512.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 chai x 30 viên VN-20224-17 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.304.247 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 24.000 893 21.432.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.246 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hemetrex Methotrexat 2,5mg Viên N4 36.000 3.500 126.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114258924 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.245 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 720.000 2.930 2.109.600.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN Medinfar Manufacturing S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.304.244 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Irbezyd H 300/25 Irbesartan + hydroclorothiazid 300mg + 25mg Viên N2 12.000 9.975 119.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-15750-12 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.304.243 Tân dược Thành phố Hà Nội Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 7.000 9.454 66.178.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.304.242 Tân dược Thành phố Hà Nội Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 20.000 3.886 77.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.241 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Humira Adalimumab 40 mg/0.4 ml Bút tiêm N1 27 9.210.573 248.685.471 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml) và một miếng bông cồn. QLSP-H03-1172-19 1737/QĐ-BVNĐ2 27/07/2026 26/07/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói thứ cấp, cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.304.240 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 100 558.047 55.804.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml 001410323625 1737/QĐ-BVNĐ2 27/07/2026 26/07/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Hoa Kỳ 3.thau_rieng_le
1.304.239 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Remicade Infliximab 100mg Lọ N1 40 11.818.800 472.752.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-970-16 1737/QĐ-BVNĐ2 27/07/2026 26/07/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED CSSX: Cilag AG
CSXX: Janssen Biologics B.V.
CSSX: Thụy Sỹ
CSXX: Hà Lan
3.thau_rieng_le
1.304.238 Tân dược Tỉnh Bến Tre Cefoperazone 2g Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2g Lọ N2 800 89.000 71.200.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 2g 893110387424 695/QĐ-BVNĐC 11/08/2026 21/08/2026 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.237 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aztezan Azithromycin 500mg viên N1 5.000 52.300 261.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên 893710757124 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH Cơ sở chuyển giao công nghệ: Auxilto Healthcare GmbH; Cơ sở sản xuất (cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.236 Tân dược Tỉnh Phú Yên Diazepam Vidipha 5 Diazepam 5mg Viên N4 200 550 110.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén 893112102100 289/QĐ-TTYT 30/07/2026 28/08/2026 Ttyt Sơn Hòa CN Công ty CPDP Trung ương Codupha Tây Nguyên Công ty CPDP Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.235 Tân dược Tỉnh Phú Yên Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml 1,5g/10ml Ống N4 50 3.200 160.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 288/QĐ-TTYT 30/07/2026 28/08/2026 Ttyt Sơn Hòa Công ty cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.234 Tân dược Thành phố Hải Phòng Aspirin tab DWP 100mg Acetylsalicylic acid 100mg Viên N4 60.000 441 26.460.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110251524 295/QĐ-TTYT 27/07/2026 21/07/2027 Ttyt Đồ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.233 Tân dược Thành phố Hải Phòng Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 10.000 294 2.940.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 295/QĐ-TTYT 30/07/2026 21/07/2027 Ttyt Đồ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.232 Tân dược Thành phố Hải Phòng Zentanil Acetyl leucin 1000mg Lọ N4 14.000 24.000 336.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 295/QĐ-TTYT 27/07/2026 21/07/2027 Ttyt Đồ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.231 Tân dược Tỉnh Bình Định Turbezid Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 5.400 2.798 15.109.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3
vỉ x 12
viên
893110160824 80/QĐ-TTAL 13/07/2026 31/12/2027 Ttyt An Lão Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần
dược phẩm Nam Hà
– Việt Nam
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.230 Tân dược Tỉnh Quảng Ngãi Traflon – 500 Diosmin + Hesperidin 450mg + 50mg Viên N4 32.000 680 21.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893100112200 457/QĐ-TTYT 31/07/2026 31/01/2027 Bvđk Khu Vực Nghĩa Hành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.229 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Goserelin Alvogen 10.8mg Goserelin acetat Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg) 10,8 mg Bơm tiêm N1 2.400 5.950.000 14.280.000.000 Tiêm Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349300 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM AMW GmbH (CSTT: BBF Sterilisationsservice GmbH ; CSKNVS: Eurofins BioPharma Product Germany 3.thau_rieng_le
1.304.228 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid 500mg/ 5ml Ống N4 7.200 1.150 8.280.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.227 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI Colistin* 1.000.000IU Lọ N1 8.000 377.979 3.023.832.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 840114001625 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Altan Pharmaceuticals, S.A. Tây ban nha 3.thau_rieng_le
1.304.226 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Asstamid Bicalutamid 50mg Viên N1 9.600 26.250 252.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840114088123 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Synthon Hispania, SL Tây ban nha 3.thau_rieng_le
1.304.225 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nalordia 25mg Quetiapin Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 25mg Viên N1 240.000 6.000 1.440.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 640110427223 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Orion Corporation (CSĐG & XX: Orion Corporation (Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, 24100)) CSSX: Finland (CSĐG & XX: Finland) 3.thau_rieng_le
1.304.224 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Piracetam 3g/15ml Piracetam 3g/15ml Ống N4 24.000 7.200 172.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 15ml VD-34718-20 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.223 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cepemid 1g Imipenem + cilastatin* 0,5g + 0,5g Lọ N4 72.000 42.450 3.056.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110484924 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.222 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mariprax Pramipexol Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,35mg Viên N1 24.000 12.000 288.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23195-22 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Pharmathen S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.304.221 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dkasolon Mometason furoat 0,05% (50mcg/liều); 60 liều Lọ N4 800 94.500 75.600.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 60 liều xịt 893110874524 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH BENEPHAR Công ty Cổ phần Dược khoa Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.220 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh IV Immunoglobulin 5% Octapharma Immune globulin Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg Chai N1 100 3.668.000 366.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 900410090023 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H Áo 3.thau_rieng_le
1.304.219 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucicort Fusidic acid + betamethason 2% + 0,1%; 15mg Tuýp N1 1.500 98.340 147.510.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110417123 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.304.218 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daivobet Calcipotriol + betamethason dipropionat Mỗi gam chứa Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2 mcg) 50mcg; Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,643mg) 0,5 mg Tuýp N1 480 288.750 138.600.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 15g VN-20354-17 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.304.217 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Novorin Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 10mg/ml Lọ N2 5.000 67.000 335.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml VN-23251-22 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.304.216 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Suprane Desfluran 100% (v/v) Chai N1 480 2.700.000 1.296.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.304.215 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemapaxane Enoxaparin (natri) 6000IU/0,6ml Bơm tiêm N1 8.500 95.000 807.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 800410092023 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED ITALFARMACO S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.304.214 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucidin H Fusidic acid + hydrocortison 20mg/g + 10mg/g; 15g Tuýp N1 2.300 97.130 223.399.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110034823 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.304.213 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucidin Fusidic acid 2%; 15g Tuýp N1 1.680 75.075 126.126.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110043025 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.304.212 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noveron Rocuronium bromid 10mg/ml Lọ N2 5.000 49.900 249.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 12 lọ x 5ml VN-21645-18 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.304.211 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neoamiyu Acid amin* (1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml Túi N1 14.400 116.258 1.674.115.200 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-16106-13 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.304.210 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 20.500 70.000 1.435.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED ITALFARMACO S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.304.209 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml Valproat natri 400mg/4ml Ống N1 3.600 74.145 266.922.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml VN-22163-19 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.208 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mycophenolate mofetil Teva Mycophenolat 500mg Viên N1 7.200 42.946 309.211.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599114068123 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.304.207 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Orgametril Lynestrenol 5mg Viên N1 12.000 2.360 28.320.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 870110412823 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED N.V. Organon Hà lan 3.thau_rieng_le
1.304.206 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Imatinib Teva 400mg Imatinib 400mg Viên N1 3.600 42.400 152.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 385114010625 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pliva Croatia Limited Croatia 3.thau_rieng_le
1.304.205 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combigan Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 12.000 183.514 2.202.168.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED ALLERGAN PHARMACEUTICALS IRELAND Ireland 3.thau_rieng_le
1.304.204 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Berodual Fenoterol + ipratropium 500mcg/ml + 250mcg/ml Lọ N1 10 96.870 968.700 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 1 lọ 20ml VN-22997-22 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Istituto de Angeli S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.304.203 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Permixon 160mg Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) 160mg Viên N1 144.000 7.493 1.078.992.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22575-20 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.202 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bronuck ophthalmic solution 0.1% Bromfenac 1mg/ml Lọ N1 1.200 128.000 153.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-20626-17 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.304.201 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rinalix-Xepa Indapamid 2,5mg Viên N2 24.000 3.591 86.184.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 955110034623 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.304.200 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Lisinopril 5 Lisinopril 5mg Viên N2 240.000 1.150 276.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24852-16 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.199 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Savi Etodolac 200 Etodolac 200mg Viên N2 120.000 2.850 342.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23005-15 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.198 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hyoscin MCN 20 Hyoscin butylbromid 20mg Viên N4 96.000 3.654 350.784.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100389625 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG Công ty Cổ phần Medcen Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.197 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Haducarbo 25 Acarbose 25mg Viên N2 120.000 1.750 210.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ ,5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110269125 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.196 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Itamecetyl 300 Acetylcystein 300mg/3ml Ống N4 10.000 29.500 295.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền, khí dung Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml 893110114325 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.195 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atitrime Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat Mỗi 10ml dung dịch chứa: Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) 50mg; Mangan gluconat 10,78mg; Đồng gluconat 5mg Ống N4 120.000 3.700 444.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10ml 893100148824 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.194 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Novotane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% (w/v); 0,3% (w/v) Ống N4 48.000 63.000 3.024.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 10ml 893100212400 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH NOVOPHARM Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.193 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Freranox 2 Doxazosin 2,43mg Viên N2 120.000 4.500 540.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC trắng sữa hoặc Vỉ Alu – Alu) 893110242425 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.192 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Isoday 20 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 20mg Viên N2 600.000 2.450 1.470.000.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-23147-22 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.304.191 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Irbezyd H 300/25 Irbesartan + hydroclorothiazid 300mg + 25mg Viên N2 0 9.975 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110357125 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.304.190 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 4,8g Iod/ 10ml Ống N1 100 6.200.000 620.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml 300110076323 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.304.189 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial Caspofungin* Caspofungin acetate tương đương Caspofungin 70mg Lọ N2 360 1.588.000 571.680.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22393-19 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.304.188 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daptomred 500 Daptomycin 500mg Lọ N2 900 1.699.000 1.529.100.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22524-20 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr. Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.304.187 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Isoptin Verapamil (hydroclorid) 5mg/2ml Lọ N5 240 280.000 67.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 2ml KD.2025.2028.1 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Famar Health care Services Madrid S.A.U Tây ban nha 3.thau_rieng_le
1.304.186 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pazonib 200 Pazopanib Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 216,7mg) 200mg Viên N4 3.000 135.000 405.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114761124 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.185 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DOMUVAR Bacillus subtilis 2×10^9 CFU Ống N4 72.000 5.500 396.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml 893400090523 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công Ty Cổ Phần SANTAV Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.184 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Attadia Attapulgit mormoiron hoạt hóa 3g Gói N4 144.000 3.000 432.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 3,205g 893100252424 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Phương Châu Công ty Cổ Phần Dược Trung Ương Mediplantex Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.183 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dontac 10mg Bambuterol 10mg Viên N4 150.000 2.625 393.750.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110278225 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.182 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oxacilina arena 500mg capsules Oxacilin Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg) Viên N1 48.000 4.998 239.904.000 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110348424 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.304.181 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Capsicin gel 0,05% Capsaicin 0,05%; 20g Tuýp N4 2.400 89.985 215.964.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g VD-22085-15 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.180 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Capsicin gel 0,05% Capsaicin 0,05%; 10g Tuýp N4 2.400 60.000 144.000.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-22085-15 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.179 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TEIKOPOL 200 mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection Teicoplanin* 200mg Lọ N2 2.400 188.000 451.200.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 3ml 868114966024 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST Cssxtp&đg: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Csxx lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) Turkey 3.thau_rieng_le
1.304.178 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G Ampicilin + sulbactam Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g Lọ N1 12.000 55.000 660.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 1,5g 800110422525 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA Mitim S.R.L Italy 3.thau_rieng_le
1.304.177 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Manitol 20% Manitol 20% (kl/tt) Chai N4 1.400 21.000 29.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml 893110452724 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.176 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Chloride 0,45% Natri clorid Mỗi 250ml chứa Sodium chloride 1,125g Chai N4 3.600 11.130 40.068.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110109100 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.175 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Revole Esomeprazol 40mg Viên N3 480.000 5.900 2.832.000.000 Uống Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19771-16 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT RV Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.304.174 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vecmid 1gm Vancomycin 1000 mg Lọ N2 24.000 74.800 1.795.200.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-22662-20 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT Swiss Parenterals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.304.173 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluvas-QCM Fluvastatin Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 20mg Viên N2 300.000 5.500 1.650.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168323 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.172 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ertalgold Ertapenem* 1g Lọ N1 3.600 542.000 1.951.200.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 800110181423 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.304.171 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Travodrop Travoprost 0,04mg/ml Lọ N1 4.800 238.000 1.142.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml 520110120724 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà Rafarm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.304.170 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vcard-AM 160 + 10 Amlodipin + valsartan 10mg ; 160mg Viên N1 24.000 15.500 372.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110775624 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Elpen Pharmaceutical Co., Inc Greece 3.thau_rieng_le
1.304.169 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panfor PR-500 Metformin 500 mg Viên N2 360.000 1.150 414.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110312825 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.304.168 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NƯỚC CẤT PHA TIÊM Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 10.000 6.185 61.850.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 Chai x 500ml VD-23172-15 1814/QĐ-BVNT 04/08/2026 03/11/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.167 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Satarex Beclometason (dipropionat) Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Beclomethasone dipropionate 0,05mg Lọ N4 8.000 56.000 448.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg 893100609724 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.166 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Insunova -G Pen Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml Bút tiêm N2 18.900 222.000 4.195.800.000 Tiêm Tiêm Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc QLSP-907-15 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.304.165 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kuzawa Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 500mg Viên N2 72.000 4.778 344.016.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110736224 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.164 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lambertu Pyridostigmin bromid 60mg Viên N2 65.800 5.000 329.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110103623 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.163 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jewell Mirtazapin 30mg Viên N2 60.000 1.195 71.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110882824 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.162 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh PEG-GRAFEEL Pegfilgrastim 6,0mg/ 0,6ml Bơm tiêm N5 120 4.278.500 513.420.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml QLSP-0636-13 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr.Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.304.161 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ryzonal Eperison 50mg Viên N2 1.860.000 354 658.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm 893110663724 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.160 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flodilan-2 Glimepirid 2mg Viên N2 756.000 292 220.752.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110806624 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.159 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Harotin 20 Paroxetin Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) 20mg Viên N4 250.000 987 246.750.000 Uống viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110057700 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT CÔNG TY TNHH HASAN – DERMAPHARM Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.158 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mivifort 1000/50 Vildagliptin + metformin 50mg;1000mg Viên N4 480.000 6.258 3.003.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, 893110161700 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.157 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spinolac fort Furosemid + spironolacton 40mg + 50mg Viên N4 72.000 2.499 179.928.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục 893110221124 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT CÔNG TY TNHH HASAN – DERMAPHARM Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.156 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fexofenaderm 120 mg Fexofenadin 120mg Viên N3 200.000 3.528 705.600.000 Uống viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35495-21 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.155 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xaravix 15 Rivaroxaban 15mg Viên N2 86.000 9.560 822.160.000 Uống viên nén bao phim hộp 1 vỉ x 14 viên VD-35984-22 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.154 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amicogel-Api Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Magnesium hydroxide 3,9% (w/v) (tương ứng magnesium hydroxide 390mg/10ml); Dried aluminum hydroxide gel 4,4% (w/v) (tương ứng aluminum hydroxide 336,6mg/10ml) Gói N4 420.000 2.650 1.113.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893100050425 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT Công ty Cổ Phần Dược Apimed Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.153 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ostovit Glucosamin 588,83mg Viên N2 0 2.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100707724 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.152 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vcard-AM 160 + 5 Amlodipin + valsartan 5mg ; 160mg Viên N1 48.000 13.900 667.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110775724 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Elpen Pharmaceutical Co., Inc Greece 3.thau_rieng_le
1.304.151 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alvori 200mg Voriconazol* 200mg Viên N1 600 485.000 291.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110434523 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA CSSX: Greece, CSĐG thứ cấp: Greece 3.thau_rieng_le
1.304.150 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Apixaban Tablets 5mg Apixaban 5mg Viên N2 6.000 7.073 42.438.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên 890110972124 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Dr. Reddy's Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.304.149 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Biginol 5 Bisoprolol 5mg Viên N3 2.400.000 547 1.312.800.000 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35650-22 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.148 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin 400mg Viên N1 3.600 52.500 189.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 800115181900 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.304.147 Tân dược Thành phố Hà Nội Apidra Solostar Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 300 đơn vị/3ml Bút tiêm N1 680 200.000 136.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml 400410091023 1163/QĐ-BVYHCTTW 17/07/2026 17/01/2028 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.304.146 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alphachymotrypsin DOREN Alpha chymotrypsin 4200 đơn vị USP Viên N2 25.000 815 20.375.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110077000 2280/QĐ-BVBNĐ 06/08/2026 31/05/2027 Bv Bnđ CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.145 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Deworm Triclabendazol 250mg Viên N5 200 23.000 4.600.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 4 viên 890110038925 2088/QĐ-BVBNĐ 17/07/2026 26/05/2027 Bv Bnđ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PNP RV Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.304.144 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinfend 200 Voriconazol* 200mg Viên N4 840 125.000 105.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110085825 2280/QĐ-BVBNĐ 06/08/2026 31/05/2027 Bv Bnđ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.143 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 7.000 893 6.251.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 2280/QĐ-BVBNĐ 06/08/2026 31/05/2027 Bv Bnđ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.142 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dometin 5 mg Desloratadin 5mg Viên N2 138.000 490 67.620.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100316623 2280/QĐ-BVBNĐ 06/08/2026 31/05/2027 Bv Bnđ CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.141 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fatelmed 180 Fexofenadin 180mg Viên N2 178.000 939 167.142.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100026624 2280/QĐ-BVBNĐ 06/08/2026 31/05/2027 Bv Bnđ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.140 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Deworm Triclabendazol 150mg, 300mg Viên N5 1.120 20.536 2.300.032 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x4 viên 890110038925 2280/QĐ-BVBNĐ 06/08/2026 31/05/2027 Bv Bnđ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PNP RV Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.304.139 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Novelcin 1000 Vancomycin 1000 mg Lọ N4 16.000 51.823 829.168.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm truyền Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-34914-20 2280/QĐ-BVBNĐ 06/08/2026 31/05/2027 Bv Bnđ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.138 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/ml Ống N4 80 1.094 87.520 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml 893110448724 2280/QĐ-BVBNĐ 06/08/2026 31/05/2027 Bv Bnđ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.137 Tân dược Tỉnh Bến Tre Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 80.000 8.225 658.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.304.136 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidon iod 10% Povidon iodin 10% (kl/tt); 90ml Chai N4 0 11.550 0 Dùng ngoài Thuốc nước dùng ngoài Chai 90ml 893100493625 214/QĐ-BVDM 13/07/2026 22/01/2027 Bv Dệt May Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.304.135 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prenewel 8mg/2,5mg Tablets Perindopril + indapamid Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg, Indapamide 2,5mg Viên N1 24.000 9.200 220.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21714-19 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc KRKA, D.D, Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.304.134 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prenewel 8mg/2,5mg Tablets Perindopril + indapamid Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg, Indapamide 2,5mg Viên N1 0 9.200 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110130924 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc KRKA, D.D, Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.304.133 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Heragemci 1000 Gemcitabin Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1g Lọ N4 300 308.125 92.437.500 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114490425 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.132 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Goldquino 5mg/ml Injection Levofloxacin Levofloxacin hemihydrat (tương đương levofloxacin 0,75g) 0,76869g Túi N2 23.000 155.000 3.565.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng carton 10 Túi x 150ml 880115332025 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc JW Life Science Corporation Republic of Korea 3.thau_rieng_le
1.304.131 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefpirom TFI 1G Cefpirom 1g Lọ N4 4.800 110.000 528.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110276525 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.130 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh VT-Amlopril Perindopril + amlodipin Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg Viên N3 72.000 3.650 262.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22963-21 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc USV Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.304.129 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NuTRIflex Lipid peri Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate tương đương với histidine 1,000g, Isole Túi N1 1.200 856.800 1.028.160.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 5 túi 1250ml 400110346400 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B. BRAUN MELSUNGEN AG Đức 3.thau_rieng_le
1.304.128 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cytoflavin® Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g Ống N5 0 129.000 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml 460110356225 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT SCIENTIFIC TECHNOLOGICAL PHARMACEUTICAL FIRM "POLYSAN", LTD. Nga 3.thau_rieng_le
1.304.127 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Berlthyrox 50 Levothyroxin (muối natri) 0,05mg Viên N1 147.000 781 114.807.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110324425 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.304.126 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clariscan Gadoteric acid Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 3.600 483.000 1.738.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Lọ x 10ml 700110959024 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG GE Healthcare AS – Oslo Plant Na Uy 3.thau_rieng_le
1.304.125 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cordamil 40 mg Verapamil (hydroclorid) 40mg Viên N1 288.000 4.000 1.152.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23264-22 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.304.124 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sofuval Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N4 4.800 230.000 1.104.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 28 viên 893110169523 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.123 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atocib 60 Etoricoxib 60mg Viên N3 72.000 3.150 226.800.000 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên 893110268223 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.122 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BisacodylDHG Bisacodyl 5mg Viên N2 78.600 315 24.759.000 Uống viên nén bao phim tan trong ruột hộp 4 vỉ x 25 viên 893100427324 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.121 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nifin 200 Tabs Cefpodoxim 200mg Viên N2 4.800 4.840 23.232.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên 893110270323 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.120 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Modom's Domperidon 10mg Viên N2 76.000 210 15.960.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20579-14 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.119 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinc Kẽm gluconat 70mg Viên N2 144.000 630 90.720.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21787-14 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.118 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Apitim 10 Amlodipin 10mg Viên N3 1.320.000 520 686.400.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35986-22 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.117 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Varogel S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (800,4mg + 611,76mg)/10ml Gói N4 480.000 3.045 1.461.600.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói 10ml 893100860924 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.116 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Masopen 250/25 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N5 207.300 3.087 639.935.100 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110252600 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.115 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MICEZYM 100 Saccharomyces boulardii Mỗi gói 1g chứa: Saccharomyces boulardii 100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) Gói N4 649.000 4.599 2.984.751.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400108924 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.114 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DIADOPA 100/25 Levodopa + carbidopa 100mg + 25mg Viên N2 24.000 4.830 115.920.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110286025 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.113 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Ống N1 0 28.455 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 SXTTP, KSCL, ĐGSC và TC: HBM Pharma s.r.o.; CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” Sxttp, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia; CSXX: Latvia 3.thau_rieng_le
1.304.112 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bacsulfo 1g/1g Cefoperazon + sulbactam* 1g + 1g Lọ N2 0 74.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110386824 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.111 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Empagliflozin STELLA 25 mg Empagliflozin 25mg Viên N2 192.000 19.800 3.801.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110398925 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.110 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Midamox 1000 Amoxicilin 1000mg Viên N4 16.000 1.478 23.648.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 7 viên 893110668624 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.109 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Midantin 875/125 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N4 537.000 1.842 989.154.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110391824 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.108 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acid tranexamic 500mg Acid tranexamic 500mg Viên N4 72.000 860 61.920.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.107 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amlessa 4mg/5mg Tablets Perindopril + amlodipin 4mg + 5mg Viên N1 0 5.680 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520324 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.304.106 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lopressin Terlipressin Mỗi ống 8,5ml dung dịch chứa: Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg) 1mg Ống N1 300 744.744 223.423.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 8,5ml 840110967124 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Altan Pharmaceuticals, S.A. Tây ban nha 3.thau_rieng_le
1.304.105 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amlessa 4mg/5mg Tablets Perindopril + amlodipin 4mg + 5mg Viên N1 60.000 5.680 340.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22312-19 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.304.104 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mariprax Pramipexol Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18 mg Viên N1 150.500 7.500 1.128.750.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22766-21 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Pharmathen S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.304.103 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ofloquino 2mg/ml Ofloxacin 2mg/ml x 100ml Túi N1 4.800 160.000 768.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml 840115010223 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Altan Pharmaceuticals, S.A. Tây ban nha 3.thau_rieng_le
1.304.102 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobrafar Tobramycin Mỗi 5ml chứa: Tobramycin 15mg Lọ N4 590 2.700 1.593.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 893110061024 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.101 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Folacid Folic acid (vitamin B9) 5mg Viên N4 72.000 180 12.960.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 20 viên 893110806224 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic Việt nam 3.thau_rieng_le
1.304.100 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lisonorm Amlodipin+ lisinopril 5mg+10mg Viên N1 24.000 6.100 146.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.304.099 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg; Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg Viên N1 48.000 2.800 134.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.304.098 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trinitrina Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/1,5ml Ống N1 24.000 47.080 1.129.920.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 10 ống x 1,5ml VN-21228-18 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Fisiopharma SRL Ý 3.thau_rieng_le
1.304.097 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Beatil 4mg/10mg Perindopril + amlodipin 4mg+10mg Viên N1 48.000 5.790 277.920.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20509-17 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Csxx&đg: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o.;Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc Nước sản xuất và đóng gói: Ba Lan; nước xuất xưởng lô: Hungary 3.thau_rieng_le
1.304.096 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lisonorm Amlodipin+ lisinopril 5mg+10mg Viên N1 0 6.100 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110447725 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.304.095 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trinitrina Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/1,5ml Ống N1 0 47.080 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 10 ống x 1,5ml 800110021524 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Fisiopharma SRL Ý 3.thau_rieng_le
1.303.984 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Beatil 4mg/10mg Perindopril + amlodipin 4mg+10mg Viên N1 0 5.790 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110028023 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Cssx &đg: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o.;Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc Nước sản xuất và đóng gói: Ba Lan; nước xuất xưởng lô: Hungary 3.thau_rieng_le
1.303.983 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trymo tablets Bismuth 120mg Viên N5 72.000 2.771 199.512.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 14 vỉ xé x 8 viên VN-19522-15 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Raptakos, Brett & Co., Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.303.982 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Raxium 20 Rabeprazol 20mg Viên N2 0 700 0 Uống viên nén bao tan trong ruột hộp 3 vỉ x 10 viên 893110270623 1619/QĐ-BVNT 13/07/2026 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.981 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Sodium phosphates Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (480mg+180mg)/1ml; 45ml (tương đương (7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml) Chai N4 19.200 44.000 844.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 45ml VD-33397-19 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – SK PHARMA CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.980 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Sodium phosphates Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (480mg+180mg)/1ml; 45ml (tương đương (7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml) Chai N4 0 44.000 0 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 45ml 893110066800 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – SK PHARMA CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.979 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hyasyn Forte Natri hyaluronat 20mg Bơm tiêm N2 7.200 540.000 3.888.000.000 Tiêm Thuốc tiêm (Dung dịch tiêm) Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn 880110006723 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA Shin Poong Pharm Co., Ltd Hàn quốc 3.thau_rieng_le
1.303.978 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetazolamid Acetazolamid 250mg Viên N4 31.000 1.120 34.720.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110214800 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.977 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solpedia Plus Perindopril + indapamid Perindopril arginin 10mg + Indapamid (dưới dạng Indapamid hemihydrat) 2,5mg Viên N4 120.000 6.000 720.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30726-18 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH dược phẩm Đô Thành Công Ty Cổ Phần S.P.M Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.976 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rotundin – SPM (ODT) Rotundin 30mg Viên N4 480.000 1.470 705.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110316500 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH dược phẩm Đô Thành Công Ty Cổ Phần S.P.M Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.975 Tân dược Tỉnh Bến Tre Concor 5mg Bisoprolol fumarate 5mg Viên N1 0 4.290 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.303.974 Tân dược Tỉnh Bến Tre Concor Cor Bisoprolol fumarate 2,5mg Viên N1 0 3.147 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 1330/QĐ-BVNĐC 05/08/2026 04/08/2027 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.303.973 Tân dược Tỉnh Nam Định Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 700 89.999 62.999.300 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001115023625 234/QĐ-BVMNĐ 27/07/2026 16/07/2027 Bv Mắt Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.303.972 Tân dược Tỉnh Nam Định Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 900 115.999 104.399.100 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 234/QĐ-BVMNĐ 27/07/2026 21/07/2027 Bv Mắt Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.303.971 Tân dược Tỉnh Nam Định Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg/5ml Lọ N1 1.500 68.250 102.375.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 234/QĐ-BVMNĐ 27/07/2026 21/07/2027 Bv Mắt Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.303.970 Tân dược Tỉnh Nam Định Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 25.000 1.050 26.250.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 233/QĐ-BVMNĐ 27/07/2026 16/07/2027 Bv Mắt Nam Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.969 Tân dược Tỉnh Nam Định Cravit Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N1 2.000 88.515 177.030.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19340-15 234/QĐ-BVMNĐ 27/07/2026 21/07/2027 Bv Mắt Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.303.968 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carbocistein 200 mg Carbocistein 200mg Gói N4 10.000 1.323 13.230.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1g 893100705324 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.303.967 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg Budesonide + formoterol fumarat dihydrat 200mcg + 6mcg; 120 liều Bình N5 1.000 157.500 157.500.000 Hit qua duong mieng Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-22022-19 192/QĐ-BVP 28/07/2026 27/02/2027 Bv Phổi Đồng Nai Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.303.966 Tân dược Thành phố Hà Nội Humulin 30/70 Kwikpen Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/3ml Bút tiêm N1 0 105.800 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 300410323725 214/QĐ-BVDM 13/07/2026 22/01/2027 Bv Dệt May Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.965 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 0 3.672 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110991824 700/QĐ-BVDM 13/07/2026 22/04/2027 Bv Dệt May Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.303.964 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sciomir Thiocolchicosid 2mg/ml; 2ml Ống N1 26.600 34.000 904.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống 2ml VN-16109-13 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.303.963 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sciomir Thiocolchicosid 2mg/ml; 2ml Ống N1 0 34.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống 2ml 800110448925 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.303.962 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trikapezon Plus 1,5g Cefoperazon + sulbactam* 1g + 0,5g Lọ N4 0 48.000 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110822824 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.961 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trikapezon Plus 1,5g Cefoperazon + sulbactam* 1g + 0,5g Lọ N4 3.600 48.000 172.800.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-25808-16 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.960 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eliquis Apixaban 2,5mg Viên N1 6.000 24.150 144.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 539110436423 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.303.959 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eliquis Apixaban 5mg Viên N1 6.000 24.150 144.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 539110436323 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.303.958 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 5.000 87.300 436.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.303.957 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 1.200 244.799 293.758.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 2,5 ml VN-20088-16 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cssx: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – NM Shiga; Csđgtc và xx lô: Santen Pharmaceutical Co. Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.303.956 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Doxorubicin "Ebewe" Doxorubicin 2mg/ml Lọ N1 720 380.640 274.060.800 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 900114412423 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.303.955 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 7.200 8.888 63.993.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà lan 3.thau_rieng_le
1.303.954 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 5mg;1.5mg Viên N1 240.000 4.987 1.196.880.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.953 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trazimera Trastuzumab 420mg Lọ N1 50 25.080.000 1.254.000.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol 540410049225 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.303.952 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml Lọ N1 480 67.500 32.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.303.951 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminomix Peripheral Acid amin + glucose+ điện giải (*) (35mg + 63mg + 82mml); 1000ml Túi N1 2.400 405.000 972.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 6 túi 1000ml VN-22602-20 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.303.950 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rivacryst Rivaroxaban 15mg Viên N1 57.000 12.900 735.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959224 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.303.949 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nephrosteril Acid amin* 7%; 250ml Chai N1 4.800 112.000 537.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.303.948 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml Chai N1 1.200 170.000 204.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.303.947 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh STRESAM Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 12.000 3.300 39.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-21988-19 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 BIOCODEX Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.946 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zavicefta Ceftazidime + Avibactam 2g; 0,5g Lọ N1 9.600 2.772.000 26.611.200.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 800110440223 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý 3.thau_rieng_le
1.303.945 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 500mg Metformin 500mg Viên N1 360.000 2.338 841.680.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên 300110789924 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.303.944 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solpedia Plus Perindopril + indapamid Perindopril arginin 10mg + Indapamid (dưới dạng Indapamid hemihydrat) 2,5mg Viên N4 0 6.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110046700 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH dược phẩm Đô Thành Công Ty Cổ Phần S.P.M Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.943 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SOLIFENACIN SOHA 5 Solifenacin succinate 5mg Viên N4 168.000 2.900 487.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110078725 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.942 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) (215,2mg/ml); 10ml Ống N1 9.000 109.725 987.525.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 1664/QĐ-BVNT 27/07/2026 26/07/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) CSXX: Áo, CS trộn và đóng gói: Đức 3.thau_rieng_le
1.303.941 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Truxima Rituximab 100mg/10ml Lọ N5 600 2.076.000 1.245.600.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ x 10ml 880410033026 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn quốc 3.thau_rieng_le
1.303.940 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Indatab SR Indapamid 1,5mg Viên N3 240.000 2.390 573.600.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16078-12 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.303.939 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seduxen 5mg Diazepam 5 mg Viên N1 32.000 1.932 61.824.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.303.938 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Algesin-N Ketorolac 30mg/ml Ống N1 2.000 35.000 70.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1 ml 594110446325 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 CSSXBTP, DGSC, KSCL, XX lô: Rompharm Company S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.303.937 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Immunox Ceftriaxon 2g Lọ N2 7.600 23.100 175.560.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110187500 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Venus Remedies Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.303.936 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bacsulfo 1g/1g Cefoperazon + sulbactam* 1g + 1g Lọ N2 96.000 74.000 7.104.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ VD-32834-19 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.935 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/ 250mg Viên N4 72.000 1.500 108.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.934 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 200 4.816.000 963.200.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn quốc 3.thau_rieng_le
1.303.933 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N5 250 4.816.000 1.204.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn quốc 3.thau_rieng_le
1.303.932 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N2 50 13.772.000 688.600.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn quốc 3.thau_rieng_le
1.303.931 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vegzelma Bevacizumab 25mg/ml (100mg/4ml) Lọ N5 1.500 2.925.000 4.387.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 880410033226 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn quốc 3.thau_rieng_le
1.303.930 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MG-TAN Inj. Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) (11,3% + 11,0% + 20,0%)/960ml Túi N2 1.200 829.300 995.160.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Túi 960ml VN-21330-18 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Y's medi Co., Ltd Hàn quốc 3.thau_rieng_le
1.303.929 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rovas 3M Spiramycin 3.000.000 IU Viên N2 2.400 4.900 11.760.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 5 viên VD-21785-14 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.928 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avegra Biocad 400mg/16ml Bevacizumab 400mg/16ml; 16ml Lọ N5 1.500 11.025.000 16.537.500.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 460410250023 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.303.927 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flixone Fluticason propionat 50mcg/liều; 60 liều Lọ N4 8.400 96.000 806.400.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi định liều Hộp 1 lọ 60 liều VD-35935-22 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.926 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation Mometason furoat Mỗi 100g hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 0,05g Lọ N1 0 348.600 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều) 800100523424 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam Mipharm S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.303.925 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh GLUCOSE 30% Glucose 30%/500ml Chai N4 4.500 15.990 71.955.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-23167-15 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.924 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation Mometason furoat Mỗi 100g hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 0,05g Lọ N1 1.200 348.600 418.320.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều) VN-21376-18 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam Mipharm S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.303.923 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sun-closen 4mg/100ml Zoledronic acid Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (tương đương với 4,264mg zoledronic acid monohydrat) 4mg Chai N4 500 750.000 375.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 100ml VD-32432-19 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.922 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/1ml; 1ml Ống N1 2.400 57.750 138.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-23066-22 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.303.921 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duosol without Potassium solution for haemofiltration Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g; 5 lí Túi N1 7.200 685.000 4.932.000.000 Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn(1 ngăn chứa 4445ml dd bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dd điện giải) 400110020123 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh B. Braun Avitum AG Germany 3.thau_rieng_le
1.303.920 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sun-tobracin Tobramycin Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat 121,96mg) 80mg/100ml Túi N4 10.000 64.680 646.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi x 100ml 893110079000 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Nova Pharma Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.919 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vasofylin Pentoxifyllin 200mg/100ml Túi N4 4.000 155.000 620.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi x 100ml VD-36092-22 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Nova Pharma Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.918 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Viticalat Ticarcillin + acid clavulanic Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1 Lọ N4 10.000 100.000 1.000.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm 893110298000 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty TNHH Nova Pharma Công ty CP Dược phẩm VCP Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.917 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100UI/ml; 3ml Ống N1 10.800 94.649 1.022.209.200 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml 590410647424 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh Bioton S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.303.916 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NEOSTIGMIN KABI Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 17.000 2.647 44.999.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.915 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DIPVENTIN 20 Propofol 10mg/ml Lọ N2 10.000 23.500 235.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắp nhôm 890114426525 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.303.914 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MOXIFLOXACIN (AS HYDROCHLORIDE) 400MG Moxifloxacin Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg Viên N2 2.400 7.800 18.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên VN-22432-19 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Macleods Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.303.913 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh URSOCHOLIC-OPV 150 Ursodeoxycholic acid 150mg Viên N2 0 3.400 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 10 viên 893110292600 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.912 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SPIRANISOL Spiramycin + metronidazol 750000IU; 125mg Viên N2 192.000 1.300 249.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893115891524 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.911 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TEPERINEP 25 mg Amitriptylin (hydroclorid) Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) 25mg Viên N1 62.000 4.180 259.160.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22777-21 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG ExtractumPharma Co. Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.303.910 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alvori 50mg Voriconazol* 50mg Viên N1 2.400 140.000 336.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110434623 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG Pharmathen International SA (CSĐGTC: Pharmathen SA (ĐC: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351)) Greece (CSĐG thứ cấp: Greece) 3.thau_rieng_le
1.303.909 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spamoin 200 Trimebutin maleat 200mg Viên N3 240.000 4.300 1.032.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-26229-17 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt nam 3.thau_rieng_le
1.303.908 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Canabosen 62.5 mg Bosentan Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 62,5mg Viên N1 1.200 200.000 240.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 754110127724 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG Genvion Corporation (CSĐG: PCI Pharma Services Canada Inc.) Canada (CSĐG: Canada) 3.thau_rieng_le
1.303.907 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml Ống N1 4.800 135.000 648.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 10ml 858110353424 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG Cssx, đg và kn: HBM Pharma s.r.o. (Csxx: Joint Stock Company "Kalceks") Slovakia (CSXX: Latvia) 3.thau_rieng_le
1.303.906 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Canabosen 125 mg Bosentan Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 125mg Viên N1 1.200 400.000 480.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 754110127624 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG Genvion Corporation (CSĐG: PCI Pharma Services Canada Inc. ) Canada (CSĐG: Canada) 3.thau_rieng_le
1.303.905 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stalevo® 100/25/200 Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone 100mg + 25mg + 200mg Viên N1 48.000 26.000 1.248.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai 100 viên 640110975324 1630/QĐ-BVNT 24/07/2026 23/07/2028 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG Orion Corporation (csđg&xx: Orion Corporation, Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, FI-24100) Phần Lan (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Phần Lan) 3.thau_rieng_le