Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 19 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.243.911 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Ngọc Thụy Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.910 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương, Berberin | 50mg;200mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.909 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương, Berberin | 50mg;200mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VD-32967-19 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.908 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.680 | 33.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.907 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 15.000 | 3.300 | 49.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.906 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Abipha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo: 90mg (tương đương với 1g Kim tiền thảo) Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg) Bột Mộc hương 100mg; Bột Đạ | Viên | N3 | 6.000 | 485 | 2.910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00087-22 | KQ2500082263_2504261349 | 19/03/2026 | 25/04/2026 | Pkđk Trực Thuộc Phòng Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.905 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.904 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.903 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.902 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 30.000 | 610 | 18.300.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | KQ2500082263_2504261349 | 21/03/2026 | 25/04/2026 | Pkđk Trực Thuộc Phòng Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thành Phố Huế | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.901 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 (Số ĐK cũ: VD-32967-19 ) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.900 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.899 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.898 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.897 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.896 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.895 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.894 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.893 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.892 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg, 40mg | viên | N3 | 140.000 | 1.596 | 223.440.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 83/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 31/12/2024 | Tyt Tam Hợp | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.891 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.890 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.889 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.888 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.887 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.886 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.885 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 70.000 | 2.380 | 166.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.884 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.883 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.882 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.881 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.880 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh Bạch linh1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g | Chai | N3 | 30 | 25.000 | 750.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-24238-16 | 547/QĐ-TTYT | 02/04/2026 | 03/09/2026 | Tyt Hàm Thuận Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.879 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45,00g, 11,25g, 0,0837g//90ml (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) |
Chai | N3 | 60 | 35.637 | 2.138.220 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 547/QĐ-TTYT | 02/04/2026 | 03/09/2026 | Tyt Hàm Thuận Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.878 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.877 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.876 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.875 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.874 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 (Số ĐK cũ: VD-32967-19 ) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.873 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 4.500 | 4.925 | 22.162.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 37/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Tyt P. Kiến Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.872 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg,300mg) | Viên | N3 | 30.000 | 850 | 25.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 37/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Tyt P. Kiến Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.871 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 8.000 | 3.150 | 25.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19139-13 | 37/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Tyt P. Kiến Hưng | Công ty TNHH dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.870 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradinextra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg+ 52mg+ 260mg+ 18mg+250mg+ 50mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.350 | 5.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 37/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Tyt P. Kiến Hưng | Công ty TNHH dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.869 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.800 | 54.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 37/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Tyt P. Kiến Hưng | Công ty TNHH dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.868 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.150 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19139-13 | KQ2500035441_2503061047 | 03/04/2026 | 12/06/2027 | Điểm Y Tế Phổng Lái | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.867 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500035441_2503061047 | 03/04/2026 | 10/03/2028 | Điểm Y Tế Phổng Lái | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.866 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bột Bạch truật 0,65g; Bột Hoàng liên 0,54g; Bột Hoài sơn 0,42g; Bột Hoàng đằng 0,4g; Bột Mộc hương 0,35g; Bột Bạch linh 0,35g; Bột Sa nhân 0,35g; Bột Bạch thược 0,35g; Bột Trần bì 0,25g; Cao đặc Cam thảo (tương ứng với 0,4g Cam | Gói | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 45/QĐ-BVMK | 31/03/2026 | 05/03/2025 | Tyt Mường Khương | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.865 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg + 175mg + 15mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg | Viên | N2 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 chai 100 viên | VD-27103-17 | 65/QĐ-BVMK | 31/03/2026 | 09/04/2024 | Tyt Mường Khương | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.864 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | Mỗi ml cồn thuốc chứa: Ô đầu 8mg; Mã tiền 16mg; Thiên niên kiện 16mg; Quế nhục 8mg; Đại hồi 8mg, Huyết giác 8mg; Tinh dầu long não 0,01ml, Methyl salicylat 50mg | Lọ | N3 | 0 | 27.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 45/QĐ-BVMK | 31/03/2026 | 05/03/2025 | Tyt Mường Khương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.863 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500 mg; Núc nác 125 mg; Cineol 0.883 mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 45/QĐ-BVMK | 31/03/2026 | 05/03/2025 | Tyt Mường Khương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.862 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Bột Đương quy 120mg; Cao đặc dược liệu 240mg (tương đương với Thục địa 400mg; Ngưu tất 400mg; Xuyên khung 300mg; Ích mẫu 300mg) | Viên | N3 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 45/QĐ-BVMK | 31/03/2026 | 05/03/2025 | Tyt Mường Khương | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.861 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao) 0,1g; Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng) 0,1g; Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất) 0,15g; Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt) 0,12g; Bột phòng phong 0,5g; Bột xuyên khung 0. | Gói | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 45/QĐ-BVMK | 31/03/2026 | 05/03/2025 | Tyt Mường Khương | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.860 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.859 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg |
Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.858 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.857 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | 890100345425 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.856 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đồng Hải | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.855 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 275 | 2.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đồng Hải | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.854 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.900 | 22.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đồng Hải | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.853 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trần bì 0,48g; Mạch nha 0,24g; Hoài sơn 0,48g | Gói | N3 | 7.000 | 3.800 | 26.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đồng Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.852 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg(1,25g); 100mg(1g) 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 6.000 | 610 | 3.660.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đồng Hải | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.851 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 16.020 | 175 | 2.803.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đồng Hải | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.850 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 48/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 24/07/2026 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.849 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đồng Hải | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.243.848 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml |
Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.847 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g | Chai | N3 | 200 | 21.375 | 4.275.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2500168757_2506031518 | 08/04/2026 | 07/02/2026 | Tyt 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.846 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.600 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hôp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | KQ2500024809_2503071005 | 05/04/2026 | 06/03/2027 | Tyt P. Duy Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.845 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g / 5ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Ngam La | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.844 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, H+C2:C21ương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 132mg; 165mg; 132mg; 6mg; 15mg; 5mg | Ống | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 8ml | VD-32791-19 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Ngam La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.843 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 1ml: 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 2.000 | 28.000 | 56.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 46/QĐ-BV | 06/04/2026 | 13/11/2026 | Điểm Tyt Ngam La | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.842 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Thông xoang Nam Dược | Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử | 5g; 5g; 5g | Lọ | N3 | 0 | 38.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 lọ 15ml | VD-33106-19 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Ngam La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.841 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 0 | 7.455 | 0 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml thuốc Gel uống | VD-25590-16 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 12/01/2027 | Điểm Tyt Ngam La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.840 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29530-18 | 46/QĐ-BV | 06/04/2026 | 12/01/2027 | Điểm Tyt Ngam La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.839 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 0 | 7.455 | 0 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml thuốc Gel uống | 893200723724 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 12/01/2027 | Điểm Tyt Ngam La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.838 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 10 ml siro chứa: Diệp hạ châu 600 mg; Nhân trần 500 mg; Cỏ nhọ nồi 600 mg; Râu ngô 1000 mg; Kim ngân hoa 600 mg; Nghệ 240 mg. | Ống | N3 | 2.000 | 2.940 | 5.880.000 | Uống | Sirô | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml |
VD-22760-15 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Ngam La | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.837 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g | Viên | N3 | 0 | 5.550 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10 gam | VD-24067-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.836 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg, 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.129 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.835 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.834 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa: 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg, Bạch chỉ 300mg, Cảo bản 200mg, Phòng phong 200mg, Tế tân 200mg, Xuyên khung 100mg, Thăng ma 200mg, Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.840 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.833 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.832 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.831 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.830 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.829 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cynara | Actisô | Cao đặc Actiso (18:1) 200 mg | Viên | N4 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23760-15 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.828 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Gói | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | 8g/gói x 9gói/hộp; 8g/gói x 6gói/hộp | VNCT-00002-23 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.827 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.826 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Tán sỏi | Diệp hạ châu | 5g | Gói | N3 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói, 100 gói, 150 gói x 1,5g | 893210191425 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.825 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 4000mg | Viên | N3 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29745-18 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cty CPDP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.824 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 0 | 3.035 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.823 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 5mg/ml (0,5 % (w/v)), 15mg/ml (1,5 % (w/v)) | Ống | N3 | 0 | 5.481 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8ml | 893210124300 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.822 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg; 0,5mg; 0,36mg; 0,5mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 377 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19294-13 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.821 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong Dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.920 | 87.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.820 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.450 | 65.250.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH thương mại & Dược phẩm Tâm Toàn Phát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.819 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | 200mg + 200mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.029 | 15.435.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.818 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 23.000 | 12.000 | 276.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.817 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 150mg + 180mg + 600mg + 600mg + 638mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.816 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.780 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.815 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên Diệp Hạ Châu PYLANTIN | Diệp hạ châu | Cao Diệp hạ châu đắng 289mg | Viên | N3 | 0 | 756 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21328-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.814 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Mỗi chai 90ml chứa Ích mẫu 72g, Hương phụ 22,5g, Ngải cứu 18g | Chai | N3 | 0 | 23.520 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 100ml | VD-22491-15 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.813 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 15g | Lọ | N3 | 0 | 35.500 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài (Thuốc xịt mũi) | Hộp 1 lọ x 15ml | 893210125100 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.812 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 0 | 2.780 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.811 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/120 ml | Chai/lọ | N3 | 0 | 72.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893210124300 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.810 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 2.500 | 20.370 | 50.925.000 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-33501-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.809 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.500 | 67.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.808 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. | Gói | N3 | 30.000 | 5.100 | 153.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.807 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.806 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 45.000 | 2.500 | 112.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.805 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.804 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6mg + Sơn thù 5,5mg + Mẫu đơn bì 48,75mg + Trạch tả 4mg + | Viên | N3 | 15.000 | 175 | 2.625.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.803 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | 893200191125 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.802 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.801 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg + 660mg + 660mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.200 | 48.000.000 | Uống | Viên hoàn cúng | Hộp 10 ,20 lọ x 15 viên | TCT-00168-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.800 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.050 | 30.750.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Bảo An Pharma | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nan | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.799 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 2.500 | 29.400 | 73.500.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.798 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.797 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g | Viên | N3 | 15.000 | 2.750 | 41.250.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9 gam | TCT-00070-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.796 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.200 | 201.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.795 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 2.160 | 1.554 | 3.356.640 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 2930/QĐ-BVTP | 22/03/2026 | 22/03/2029 | Tyt Hưng Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.794 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.900 | 38.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 2 | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.793 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 8.000 | 1.500 | 12.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 2 | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.792 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.900 | 38.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 2 | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.791 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.982 | 298.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.790 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.499 | 99.960.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
GC-269-17 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.789 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg |
Viên | N3 | 74.000 | 900 | 66.600.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.788 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.995 | 69.825.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893200128200 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.787 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 71.000 | 1.680 | 119.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên |
V45 – H12 -13 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.786 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N1 | 15.980 | 175 | 2.796.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 16/02/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.785 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.784 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.783 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.782 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.781 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.780 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.779 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.778 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 76 | 4.900 | 372.400 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 15/02/2025 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.777 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 1.580 | 610 | 963.800 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 15/02/2025 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.776 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 04/03/2027 | Tyt Long Quảng | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.775 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.774 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.773 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 70.000 | 2.380 | 166.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.772 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.771 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.770 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.769 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.768 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.767 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.766 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.765 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.764 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.763 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.762 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.761 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.760 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.759 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.758 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g | Gói | N3 | 0 | 9.500 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.757 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.756 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Trà gừng | Gừng | Mỗi gói 3g chứa: Gừng (tương đương 1,2g bột gừng) 1,6g | Gói | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 3g | 893200130400 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.755 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 0 | 502 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12 viên, Hộp 10 lọ x 80 viên | TCT-00159-23 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.754 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 13.000 | 610 | 7.930.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 2 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.753 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 21.000 | 275 | 5.775.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.752 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 35.470 | 175 | 6.207.250 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình | Công ty CP TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.751 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.750 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An tràng Abipha | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.749 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g; cam thảo 4g; liên nhục 8g; đảng sâm 8g; phục linh 12g; hoài sơn 8g; ý dĩ 12 g; mạch nha 12g; sơn tra 4g; thần khúc 12g; phấn hoa 4g; cao xương hỗn hợp 3g | Chai | N3 | 0 | 50.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.748 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-35146-21 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.747 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Cao khô hỗn hợp 10,5:1 (tương đương 6,562g dược liệu gồm: Ích mẫu 4,2g, hương phụ 1,312g, ngải cứu 1,05g) 625 mg | Viên | N3 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28214-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.746 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Túi 5g hoàn cứngchứa: Bột hỗn hợp dược liệu 4,22g (tương đương 4,65g dược liệu bao gồm:Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g); Cao xương hỗn hợp 0,75g (bao gồm: Xương đầu; Cẳng chi trước, sau của động | Túi | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.745 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g; 3,2g | Gói | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26700-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.744 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | Cao khô Tô mộc 160mg | Viên | N3 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-18324-13 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.743 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30995-18 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.742 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: bột nghệ vàng 4,5gam | gói | N3 | 0 | 7.455 | 0 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x15ml gel | 893200723724 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.741 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 Vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.740 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Xoang HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | Cao khô hỗn hợp dược liệu 190mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500mg; Tân di hoa 350mg; Ngũ sắc 350mg; Tế tân 100mg; Xuyên khung 100mg; Hoàng kỳ 100mg; Cát cánh 100mg; Sài hồ bắc 100mg; Bạc hà 50mg; Hoàng cầm 50mg; Dành dành 50mg; Phục linh 50mg; Bạch chỉ 150 | Viên | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.739 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Camsottdy.TW3 | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | (112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg) 532mg | Viên | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-33171-19 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.738 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.737 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.736 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-22760-15 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.735 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.734 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21496-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.733 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Chai | N3 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | 893210125000 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.732 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao mật heo 60mg; Cao cồn nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.731 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.730 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Cao khô hỗn hợp dược liệu 235mg tương đương với 1418mg dược liệu (Trạch tả 206mg; Thục địa 206mg; Thảo quyết minh 286mg; Hoài sơn 247mg; Hạ khô thảo 50mg; Hà thủ ô đỏ 221mg; Cúc hoa vàng 112mg; Đương quy 90mg); Bột Đương quy 70mg | Viên | N3 | 0 | 2.067 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.729 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0.5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1.5g, Độc hoạt 1g, Phòng phong 1g, Đỗ trọng 1g, Ngưu tất 1g, Trinh nữ 1g, Hồng hoa 1g, Bạch chỉ 1g, Tục đoạn 1g , Bổ cốt chỉ 0.5g | Viên | N3 | 0 | 2.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.728 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor 0,5g; Đại hồi 1g; Địa liền 2,5g; Huyết giác 1,5g; Ô đầu 0,5g; Quế chi 1g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g. | Chai | N3 | 0 | 20.475 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai 60ml | 893100849624 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.727 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | (nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/5g | Gói | N3 | 0 | 5.300 | 0 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 10 gói 5 gam | VD-26546-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.726 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg;Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg;Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500 | Lọ | N3 | 0 | 17.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.725 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Suncurmin | Nghệ vàng | Mỗi 100ml chứa: Nghệ vàng (tương đương dịch chiết nghệ vàng 50g) 30g | Chai | N3 | 0 | 54.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-34594-20 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.724 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (0,883mg; 500mg; 125mg)/1ml | Chai/lọ | N3 | 0 | 60.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.723 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết Trường Phúc | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Đương quy 1,5g; Ích mẫu 1,5g, Ngưu tất 1,5g; Thục địa 1,5g; Xích thược 0,75g; Xuyên khung 0,75g | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-30094-18 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.722 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560m | Viên | N3 | 0 | 2.920 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.721 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ích mẫu điều kinh | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | (533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml | Ống | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | VD-26745-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.720 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Metrad | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương với 1g Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương đương với 1,3g Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,5 g Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương đương với 0,5g Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.407 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27990-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.719 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 0 | 25.410 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.718 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cold wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 300mg | Lọ | N3 | 0 | 59.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 01 lọ x 100ml | TCT-00158-23 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | Công ty cổ phần dược quốc tế Túng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.717 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 0 | 966 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.716 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.715 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg, 25mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 4.190 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.714 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 200 mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.713 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | Bột Tỏi 462mg tương đương với Tỏi 1500mg; Cao Nghệ 12mg tương đương với Nghệ 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.712 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.711 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 48g | Chai/lọ | N3 | 0 | 33.500 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp/lọ 120ml | VD-30828-18 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.710 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viêm xoang Abipha Cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 0 | 825 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.709 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | 1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. | Viên | N3 | 0 | 1.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.708 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | Chai | N2 | 0 | 35.750 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.707 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.706 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.705 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.704 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynaraesiccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus)128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum SemenPharbitidis siccus) (Hàm lượng acidchlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | 24 tháng | Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.703 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500mg Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820mg Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350mg Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850mg Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 0 | 749 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.702 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.701 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo | 5g | Gói | N3 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói, 100 gói, 150 gói x 1,5g | VD-33520-19 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.700 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Mát gan giải độc | Kim tiền thảo | 10g | Gói | N3 | 0 | 8.100 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói x 1,4g | VD-33519-19 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.699 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn Phong Thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g; 0,25g | Viên | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | V42-H12-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.698 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.697 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg(1,25g); 100mg(1g) 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 7.000 | 610 | 4.270.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.696 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 18.460 | 175 | 3.230.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.695 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 275 | 5.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.694 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.243.693 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trần bì 0,48g; Mạch nha 0,24g; Hoài sơn 0,48g | Gói | N3 | 8.000 | 3.800 | 30.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.692 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.691 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Đại tràng nang Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 80mg + 27,2mg + 13,6mg + 16mg + 53,6mg + 27,2mg + 27,2mg + 27,2mg + 53,6mg + 27,2mg + 27,2mg + 53,6mg + 27,2mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.550 | 124.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ và 10 vỉ Alu/PVC x 10 viên | TCT-00219-24 | KQ2500069030_2504172205 | 01/04/2026 | 19/04/2025 | Pkđkkv Xuân Hoà | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.690 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 16.500 | 5.376 | 8.870.400 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 88/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/05/2026 | Điểm Y Tế Giang Biên Trực Thuộc Tyt P.Việt Hưng | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.689 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Phú Hải | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.243.688 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 18.680 | 175 | 3.269.000 | Uống | Viên bao đường |
Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Phú Hải | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình | Công ty CP TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.687 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 6.200 | 610 | 3.782.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Phú Hải | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.686 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trần bì 0,48g; Mạch nha 0,24g; Hoài sơn 0,48g | Gói | N3 | 8.000 | 3.800 | 30.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Phú Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.685 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Phú Hải | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.684 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 275 | 2.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Phú Hải | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.683 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 11.000 | 1.900 | 20.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Phú Hải | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.682 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.681 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.680 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.679 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.678 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.677 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.676 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg(1,25g); 100mg(1g) 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 13.000 | 610 | 7.930.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận | Cty TNHH Đông dược Phú Hưng |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.675 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg tương đương 3,6 g dược liệu |
Viên | N3 | 20.400 | 1.900 | 38.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận | Cty dược MEDIBROS Miền Trung |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.674 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 275 | 2.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Nam Lý | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.673 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg(1,25g); 100mg(1g) 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 6.000 | 610 | 3.660.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Nam Lý | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.672 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 19.460 | 175 | 3.405.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Nam Lý | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.671 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Nam Lý | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.670 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Nam Lý | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.243.669 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.668 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.667 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.666 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.665 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.664 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg |
Viên | N3 | 8.500 | 1.500 | 12.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận | Cty CPTMXNK APEC |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.663 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả. | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 50.000 | 1.596 | 79.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 46/QĐ-BV | 06/04/2026 | 13/11/2026 | Pkđkkv Bạch Đích | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.662 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 1ml: 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 2.000 | 28.000 | 56.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 46/QĐ-BV | 06/04/2026 | 13/11/2026 | Pkđkkv Mậu Duệ | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.661 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 10 ml siro chứa: Diệp hạ châu 600 mg; Nhân trần 500 mg; Cỏ nhọ nồi 600 mg; Râu ngô 1000 mg; Kim ngân hoa 600 mg; Nghệ 240 mg. | Ống | N3 | 2.000 | 2.940 | 5.880.000 | Uống | Sirô | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml |
VD-22760-15 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Mậu Duệ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.660 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Thông xoang Nam Dược | Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử | 5g; 5g; 5g | Lọ | N3 | 0 | 38.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 lọ 15ml | VD-33106-19 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Mậu Duệ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.659 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, H+C2:C21ương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 132mg; 165mg; 132mg; 6mg; 15mg; 5mg | Ống | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 8ml | VD-32791-19 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Mậu Duệ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.658 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g / 5ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Mậu Duệ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.657 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 27.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19519-15 | 41/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 12/01/2027 | Pkđkkv Mậu Duệ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.656 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 0 | 7.455 | 0 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml thuốc Gel uống | 893200723724 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Mậu Duệ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.655 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 0 | 7.455 | 0 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml thuốc Gel uống | VD-25590-16 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Mậu Duệ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.654 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29530-18 | 46/QĐ-BV | 06/04/2026 | 12/01/2027 | Pkđkkv Mậu Duệ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.653 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.652 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 70.000 | 2.380 | 166.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.651 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.650 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.649 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.648 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.647 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xương khớp nhất nhất | Đường quy; Đỗ trọng; Cầu tích; Đan sâm; Liên nhục; Tục đoan; Thiên ma; Cốt toái bổ; Độc hoạt; Sinh địa; Uy linh tiên; Thông tháo; Khương hoạt; Hà thủ ô | 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 30.000 | 45 | 135.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-25463-16 | 427/QĐ-TTYT | 06/04/2026 | 20/03/2026 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 3 | Công ty Cổ phần Dược MEDIBROS Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.646 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Altamin | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg+ 75mg+ 5,245mg | Viên | N3 | 50.000 | 800 | 40.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23773-15 | 427/QĐ-TTYT | 06/04/2026 | 20/03/2026 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.645 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Altamin | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg+ 75mg+ 5,245mg | Viên | N3 | 50.000 | 800 | 40.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23773-15 | 427/QĐ-TTYT | 06/04/2026 | 20/03/2026 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.644 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g | Chai | N3 | 100 | 21.375 | 2.137.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2500168757_2506031518 | 08/04/2026 | 08/04/2026 | Tyt 7 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.643 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.642 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.641 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.640 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.639 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.638 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.637 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.636 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 37.100 | 175 | 6.492.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận | Cty CPDP Quảng Bình |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.635 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12.5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg |
Viên | N3 | 24.000 | 275 | 6.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận | Cty CPDP OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.634 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trần bì 0,48g; Mạch nha 0,24g; Hoài sơn 0,48g | Gói | N3 | 8.000 | 3.800 | 30.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Nam Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.633 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 11.000 | 1.900 | 20.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Nam Lý | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.632 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 90ml | Chai | N3 | 40 | 27.720 | 1.108.800 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Ea Huar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.631 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | . | Viên | N2 | 200 | 1.260 | 252.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Ea Huar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.630 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 90ml | Chai | N3 | 40 | 43.470 | 1.738.800 | Uống | Sỉrô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Ea Huar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bính Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.629 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) |
Viên | N3 | 30.000 | 1.150 | 34.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT- 00034-21 | 83/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Điểm Y Tế Thanh Cao Trực Thuộc Tyt Xã Bình Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.628 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 198 | 39.600.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 83/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Điểm Y Tế Thanh Cao Trực Thuộc Tyt Xã Bình Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.627 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 16.500 | 5.376 | 8.870.400 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 88/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/05/2026 | Điểm Y Tế Việt Hưng 1 Trực Thuộc Tyt P.Việt Hưng | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.626 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg | Viên | N1 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Từ | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.608 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Biolusty | Men bia ép tinh chế. | Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml | Ống | N3 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 10ml, Thủy tinh; Hộp 10 lọ x 20ml, Thủy tinh, kèm ống hút | 893200120100 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Từ | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.607 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 130.000 | 650 | 84.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Từ | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.606 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai/Lọ | N3 | 10.000 | 20.700 | 207.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Từ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.605 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 1.280.000 | 1.659 | 212.352.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Từ | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.604 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho KH | Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 12.000 | 27.940 | 335.280.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml, | TCT-00251-25 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Từ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.603 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin;Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg;Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg;Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Từ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.602 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 593/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Từ | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.601 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg tương ứng với hàm lượng các dược liệu: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 150.000 | 680 | 102.000.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 142/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 30/03/2027 | Pkđkkv Bắc Bình Trực Thuộc Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.600 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml |
Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.599 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.598 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg |
Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.597 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | 890100345425 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.596 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.595 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.982 | 298.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.594 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg |
Viên | N3 | 74.000 | 900 | 66.600.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.593 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 71.000 | 1.680 | 119.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên |
V45 – H12 -13 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.592 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.499 | 99.960.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
GC-269-17 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.591 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | Mỗi ml cồn thuốc chứa: Ô đầu 8mg; Mã tiền 16mg; Thiên niên kiện 16mg; Quế nhục 8mg; Đại hồi 8mg, Huyết giác 8mg; Tinh dầu long não 0,01ml, Methyl salicylat 50mg | Lọ | N3 | 0 | 27.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 45/QĐ-BVMK | 31/03/2026 | 05/03/2025 | Tyt Pha Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.590 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì châm chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg | Túi | N3 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 45/QĐ-BVMK | 31/03/2026 | 05/03/2025 | Tyt Pha Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.589 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Bột Đương quy 120mg; Cao đặc dược liệu 240mg (tương đương với Thục địa 400mg; Ngưu tất 400mg; Xuyên khung 300mg; Ích mẫu 300mg) | Viên | N3 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 45/QĐ-BVMK | 31/03/2026 | 05/03/2025 | Tyt Pha Long | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.588 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N1 | 19.650 | 175 | 3.438.750 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 10/03/2027 | Tyt Trường Sơn-Điểm Tyt Trường Xuân | Công ty CPDP Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.587 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N1 | 1.660 | 1.500 | 2.490.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Trường Sơn-Điểm Tyt Trường Xuân | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.586 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 500 | 610 | 305.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 22/02/2025 | Tyt Trường Sơn-Điểm Tyt Trường Xuân | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.585 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.995 | 69.825.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893200128200 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.584 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | KQ2500020546_2504152207 | 20/03/2026 | 24/06/2027 | Tyt Nậm Chày | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.583 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.582 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.581 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.580 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.579 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.578 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.577 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.576 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.575 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.574 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.573 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.572 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.571 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.570 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 70.000 | 2.380 | 166.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.569 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.568 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.567 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.566 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 3000mg/100ml | Chai | N3 | 0 | 44.730 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | VD-24353-16 | KQ2500020546_2504152207 | 20/03/2026 | 16/04/2027 | Tyt Văn Bàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.565 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 600 | 3.150 | 1.890.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 07/04/2026 | 12/06/2027 | Tyt Long Hẹ | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.564 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 20 | 36.750 | 735.000 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | VD-28110-17 | KQ2500035441_2503061047 | 07/04/2026 | 14/11/2027 | Tyt Long Hẹ | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.563 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 500 | 1.350 | 675.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500035441_2503061047 | 07/04/2026 | 10/03/2028 | Tyt Long Hẹ | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.562 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.561 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.560 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | 890100345425 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.559 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg |
Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.558 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml |
Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.557 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N2 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | KQ2500020546_2504152207 | 20/03/2026 | 16/04/2027 | Tyt Văn Bàn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.556 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Viêm Xoang Abipha cap | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 225mg + 225mg + 300mg +225mg + 375mg + 225mg + 75mg. | Viên | N3 | 0 | 784 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | KQ2500020546_2504152207 | 20/03/2026 | 16/04/2027 | Tyt Văn Bàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.555 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500020546_2504152207 | 20/03/2026 | 16/04/2027 | Tyt Văn Bàn | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.554 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.553 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.552 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.551 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.550 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.549 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.548 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.547 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.546 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.545 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.544 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.543 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.542 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.541 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.540 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.539 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.538 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.537 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.536 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 70.000 | 2.380 | 166.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.535 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.534 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.900 | 38.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 1 | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.533 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.900 | 38.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 1 | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.532 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 8.500 | 1.500 | 12.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 1 | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.531 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Bảo Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.530 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trần bì 0,48g; Mạch nha 0,24g; Hoài sơn 0,48g | Gói | N3 | 7.000 | 3.800 | 26.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Bảo Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.529 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.900 | 22.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Bảo Ninh | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.528 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 275 | 2.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Bảo Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.527 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg(1,25g); 100mg(1g) 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 6.000 | 610 | 3.660.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Bảo Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.526 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 18.100 | 175 | 3.167.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Bảo Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.525 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Bảo Ninh | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.243.524 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Đồng Phú | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.523 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trần bì 0,48g; Mạch nha 0,24g; Hoài sơn 0,48g | Gói | N3 | 8.000 | 3.800 | 30.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Đồng Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.522 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.900 | 22.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Đồng Phú | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.521 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | Tyt Đồng Phú | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.243.520 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg(1,25g); 100mg(1g) 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 6.614 | 610 | 4.034.540 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Đồng Phú | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.519 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 17.068 | 175 | 2.986.900 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Đồng Phú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.518 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 11.200 | 275 | 3.080.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Đồng Phú | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.517 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N1 | 8.620 | 175 | 1.508.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 10/03/2027 | Tyt Ninh Châu-Tyt Hải Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.516 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.200 | 201.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.515 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 23.000 | 12.000 | 276.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.514 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g | Viên | N3 | 15.000 | 2.750 | 41.250.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9 gam | TCT-00070-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.513 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | 200mg + 200mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.029 | 15.435.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.512 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.511 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 2.500 | 29.400 | 73.500.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.510 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.050 | 30.750.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Bảo An Pharma | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nan | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.509 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 1.215 | 610 | 741.150 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Ninh Châu-Tyt Hải Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.508 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg) 376mg | Viên nang | N1 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Ninh Châu-Tyt Hải Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.507 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Ninh Châu-Tyt Hải Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.506 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.505 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg) 376mg | Viên nang | N1 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Ninh Châu | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.504 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.503 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 22 | 440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.502 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 04/03/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.501 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 149 | 74.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.500 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.499 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.498 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.497 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.496 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 1.840 | 610 | 1.122.400 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm Xuân Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.495 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.494 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.493 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.492 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.491 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.490 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.489 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.488 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.487 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.486 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.485 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.484 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.483 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.482 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.481 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.480 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.479 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N1 | 15.120 | 175 | 2.646.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 10/03/2027 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm Xuân Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.478 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg) 376mg | Viên nang | N1 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm Xuân Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.477 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 389 | 4.900 | 1.906.100 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm Xuân Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.476 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 150mg + 180mg + 600mg + 600mg + 638mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.475 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N1 | 11.920 | 175 | 2.086.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 10/03/2027 | Tyt Ninh Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.474 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 180 | 4.900 | 882.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Ninh Châu | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.473 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh Đông | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.243.472 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.450 | 65.250.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty TNHH thương mại & Dược phẩm Tâm Toàn Phát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.471 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong Dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.920 | 87.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.470 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg + 660mg + 660mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.200 | 48.000.000 | Uống | Viên hoàn cúng | Hộp 10 ,20 lọ x 15 viên | TCT-00168-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.469 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.468 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.467 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.466 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 45.000 | 2.500 | 112.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.465 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6mg + Sơn thù 5,5mg + Mẫu đơn bì 48,75mg + Trạch tả 4mg + | Viên | N3 | 15.000 | 175 | 2.625.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.464 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. | Gói | N3 | 30.000 | 5.100 | 153.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.463 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.500 | 67.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.462 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | 893200191125 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.461 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 2.500 | 20.370 | 50.925.000 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-33501-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.460 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 3.600 | 610 | 2.196.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Ninh Châu | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.459 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 275 | 2.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.458 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg(1,25g); 100mg(1g) 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 6.000 | 610 | 3.660.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh Đông | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.457 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 13.960 | 175 | 2.443.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.456 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 34.800 | 175 | 6.090.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 1 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình | Công ty CP TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.455 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh Đông | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.454 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trần bì 0,48g; Mạch nha 0,24g; Hoài sơn 0,48g | Gói | N3 | 7.000 | 3.800 | 26.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.453 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.900 | 22.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh Đông | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.452 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 14.000 | 610 | 8.540.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 1 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.451 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 25.000 | 275 | 6.875.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.450 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg(1,25g); 100mg(1g) 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 7.000 | 610 | 4.270.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Hải Thành | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.449 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 19.400 | 175 | 3.395.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Hải Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.448 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 15.200 | 275 | 4.180.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Hải Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.447 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Hải Thành | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.446 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Hải Thành | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.445 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Hải Thành | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.243.444 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.443 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | 90ml | Chai | N3 | 20 | 43.470 | 869.400 | Uống | Sỉrô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Ea Nuôl | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bính Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.442 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.278 | 12.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 05/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.441 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 10.000 | 2.380 | 23.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 05/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.440 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.439 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.438 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.437 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.436 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.435 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.434 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.433 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.432 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.431 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.430 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.429 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.428 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.427 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.426 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.425 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.424 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả. | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 46/QĐ-BV | 06/04/2026 | 13/11/2026 | Điểm Tyt Na Khê | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.423 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 90ml | Chai | N3 | 40 | 27.720 | 1.108.800 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Ea Nuôl | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.422 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml | Gói | N3 | 300 | 2.415 | 724.500 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | 893100311300 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Ea Nuôl | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.421 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hadumedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 20 | 790 | 15.800 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 10/QĐ-SYT | 01/04/2026 | 09/12/2026 | Điểm Y Tế Sơn Tình Trực Thuộc Tyt Cẩm Khê | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.420 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Tháp | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/1ml | CHAI | N3 | 100.000 | 60.900 | 6.090.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 875/QĐ-BVĐT | 07/04/2026 | 01/10/2027 | Tyt P. An Bình | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.419 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.418 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.417 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.416 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.415 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.414 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.413 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.412 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.411 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.410 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.409 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.408 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.407 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.406 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.405 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.404 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2026 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Cải Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.403 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.402 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.401 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.400 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.399 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.398 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.397 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | 90ml | Chai | N3 | 40 | 43.470 | 1.738.800 | Uống | Sỉrô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Ea Wer | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bính Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.396 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | . | Viên | N2 | 100 | 1.260 | 126.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Ea Wer | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.395 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
