Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 18 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.305.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 300.000 | 1.785 | 535.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | Biomedica Spol. S.r.o | CH Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tilatep for I.V. Injection 200mg | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N2 | 3.700 | 190.000 | 703.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml | 471115081323 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosfomed 4g | Fosfomycin (natri) | 4g | Lọ | N4 | 4.000 | 216.000 | 864.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-34610-20 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG THỊNH PHÁT | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medaxetine 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 11.000 | 17.400 | 191.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 529110348025 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rapeed 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N3 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Lọ 30 viên | VN-21577-18 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Alkem Laboratories Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Degas | Ondansetron | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 13.000 | 2.500 | 32.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.240 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 4.400 | 2.310 | 10.164.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Palonosetron Inj | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N4 | 870 | 9.450 | 8.221.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 5ml | 893110056925 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.238 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinprazol | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 7.000 | 78.000 | 546.000.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ +1 ống dung môi 5ml | 893110305423 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.237 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Posmavin | Magnesi aspartat + kali aspartat | 452mg + 400mg | Ống | N4 | 1.500 | 16.000 | 24.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
893110747024 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.236 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daptomred 500 | Daptomycin* | 500mg | Lọ | N2 | 200 | 1.699.000 | 339.800.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110027425 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.235 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daptomred 500 | Daptomycin* | 500mg | Lọ | N2 | 0 | 1.699.000 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22524-20 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.234 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nilotinib Capsules 150mg | Nilotinib | 150mg | Viên | N2 | 20.000 | 149.000 | 2.980.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114974124 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paloset | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg | Lọ | N2 | 540 | 242.900 | 131.166.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110432425 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 10.000 | 4.082 | 40.820.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/5ml | Chai | N1 | 0 | 100.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 80ml | VN-20800-17 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | B12 Ankermann | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg | Viên | N1 | 5.000 | 7.000 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/5ml | Chai | N1 | 680 | 100.000 | 68.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 80ml | 590110349725 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 22.000 | 6.998 | 153.956.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | VD-26377-17 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rapeed 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N3 | 8.000 | 8.000 | 64.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Lọ 30 viên | 890110011625 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Alkem Laboratories Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 39.000 | 31.995 | 1.247.805.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorytec 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.698 | 33.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100305325 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml | Ống | N4 | 1.400 | 3.030 | 4.242.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 893110361624 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 15.000 | 840 | 12.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinprazol | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 78.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ +1 ống dung môi 5ml | VD-25327-16 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Porlax 4g | Macrogol | 4g | Gói | N4 | 2.000 | 2.800 | 5.600.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VD-36240-22 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nilotinib Capsules 200mg | Nilotinib | 200mg | Viên | N2 | 80.000 | 169.000 | 13.520.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 6 viên | 890114974224 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.219 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoxitin Panpharma 1g | Cefoxitin | 1g | Lọ | N1 | 14.000 | 111.800 | 1.565.200.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 25 lọ | 300110036525 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.218 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoxitin Panpharma 2g | Cefoxitin | 2g | Lọ | N1 | 10.000 | 200.000 | 2.000.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 25 lọ | 300110172400 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.217 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tentadium 400mg | Valproat natri | 400mg | Lọ | N1 | 200 | 77.500 | 15.500.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi pha tiêm/ tiêm truyền | Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô và 1 ống dung môi pha tiêm truyền | 520110009423 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.216 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CALCIUM STELLA 500MG | Calci carbonat + calci gluconolactat | 0,3g+2,94g | Viên | N2 | 22.000 | 3.500 | 77.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty TNHH BMC Star | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi Nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.215 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 6-MP Hera | Mercaptopurin | 50mg | Viên | N5 | 70.000 | 2.800 | 196.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114758124 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.214 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solmelon | Vitamin B1 + B6 + B12 | 110mg + 200mg + 500mcg | Viên | N2 | 20.000 | 1.840 | 36.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100237523 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.213 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kyung Dong Cefmetazole Inj 2g | Cefmetazol | 2g | Lọ | N2 | 5.000 | 157.000 | 785.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm |
Hộp 10 lọ | 880110193600 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 2,5g/50ml | Chai | N1 | 800 | 3.428.888 | 2.743.110.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulraapix | Cefoperazon + sulbactam | 500mg; 500mg | Lọ | N2 | 10.000 | 40.000 | 400.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110242900 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.210 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoledronic acid for injection 4mg | Zoledronic acid | 4mg | Lọ | N2 | 650 | 148.900 | 96.785.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19459-15 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.209 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alvori 200mg | Voriconazole | 200mg | Viên | N1 | 900 | 485.000 | 436.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110434523 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.208 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salgad | Fluconazol | 150mg | Viên | N2 | 68.000 | 4.299 | 292.332.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110214600 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.207 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cyrabol | Cytarabin | 1000mg | Lọ | N2 | 23.000 | 315.000 | 7.245.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114184100 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty TNHH QSM.PHARMA | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.206 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 0 | 133.300 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ | 890110443425 | 449/QĐ-BVĐN | 17/07/2026 | 07/04/2027 | Bv Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.205 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 115.988 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/15ml | 800110991624 | 470/QĐ-BV | 06/08/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.204 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 0 | 89.999 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001115023625 | 470/QĐ-BV | 06/08/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.203 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pelethrocin | Diosmin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 6.088 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520110016123 | 891/QĐ-BV | 30/07/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.202 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigentin 500/125 DT. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg; 125mg | Viên | N4 | 0 | 8.715 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110820224 | 891/QĐ-BV | 30/07/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.201 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml | Lọ | N5 | 0 | 227.892 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2026.2613.1 | 891/QĐ-BV | 30/07/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.200 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbetocin exela | Carbetocin | 100mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 254.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110395825 | 891/QĐ-BV | 30/07/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.199 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Synapain 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N3 | 0 | 8.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35550-22 | 891/QĐ-BV | 30/07/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.198 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml | Chai | N1 | 0 | 987.610 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 001410199725 | 891/QĐ-BV | 06/08/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.197 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 32.172 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 470/QĐ-BV | 06/08/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.196 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 4000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 436.065 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm, đóng sẵn thuốc 0,3ml | 400410323025 | 891/QĐ-BV | 30/07/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.195 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ryzodeg FlexTouch 100U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 329.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 570410109324 | 470/QĐ-BV | 06/08/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabadola 300 | Glutathion | 300mg | Lọ | N4 | 8.700 | 17.150 | 149.205.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml | 893110925624 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acecyl 2g | Acetylcystein | 2g/10ml | Ống | N4 | 1.800 | 145.000 | 261.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml | 893110295525 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Y tế Mesa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tilatep for I.V. Injection 200mg | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N2 | 0 | 190.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml | VN-20631-17 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DEFOTHAL TABLETS 250 MG | Deferasirox | 250 mg | Viên | N5 | 100.000 | 4.260 | 426.000.000 | Uống | Viên nén pha hỗn dịch uống |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-22793-21 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N1 | 6.300 | 3.280 | 20.664.000 | Uống | Bột sủi bọt để pha dung dịch uống | Hộp 12 gói | 300100523824 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinfran | Ondansetron | 4mg/5ml | Gói | N4 | 4.700 | 14.700 | 69.090.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml | 893110282924 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 180 | 30.048 | 5.408.640 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cyclophamide | Cyclophosphamid | 50mg | Viên | N4 | 39.000 | 6.100 | 237.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114135023 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 2.300 | 460.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prednisolon | Prednisolon acetat | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 85 | 2.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110375523 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itomed | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.450 | 22.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên | VN-23045-22 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Pro.Med.CS Praha a.s | Czech Republic | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZIMAGLIV 100 | Imatinib | 100mg | Viên | N2 | 500.000 | 5.248 | 2.624.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN3-377-21 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 609 | 609.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daktosol 500 | Daptomycin* | 500mg | Hộp | N4 | 200 | 1.576.000 | 315.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml | 893110236025 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefotiam 2g | Cefotiam | 2g | Lọ | N2 | 10.000 | 119.994 | 1.199.940.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 2g | 893110940524 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 27.000 | 125.000 | 3.375.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medaxetine 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 9.000 | 11.200 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên | 529110449225 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galfend | Voriconazole | 200mg | Viên | N4 | 4.000 | 129.000 | 516.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110948224 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 1.000 | 2.450 | 2.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Joglic | Imatinib | 477,89mg (tương đương Imatinib 400mg) | Viên | N2 | 100.000 | 12.900 | 1.290.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114170100 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Jodas Expoim Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Livethine | L-Ornithin – L- aspartat | 2000mg | Lọ | N4 | 30.000 | 42.000 | 1.260.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml | 893110160325 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Visulin 2g/1g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 14.000 | 53.800 | 753.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110078024 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenadol 2000 | Cefamandol | 2g | Lọ | N2 | 11.000 | 125.000 | 1.375.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35455-21 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondansevit 8mg/4ml | Ondansetron | 8mg | Ống | N1 | 19.000 | 15.679 | 297.901.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 50 ống x 4ml | 840110985324 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tigemy 50 | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N4 | 2.000 | 690.000 | 1.380.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ | VD-35794-22 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.169 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aeneas 10 | Aescin | 10mg | Lọ | N4 | 1.000 | 84.000 | 84.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml | 893110242123 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.168 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulraapix 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g+1g | Lọ | N2 | 7.800 | 74.590 | 581.802.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35471-21 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycokem tablets 500mg | Mycophenolat | 500mg | Viên | N2 | 48.000 | 10.948 | 525.504.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-18709-15 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Alkem Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 7.100 | 41.790 | 296.709.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | QLĐB-635-17 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 4.500 | 4.800 | 21.600.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pegcyte | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 5.930.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml | SP-1187-20 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty cổ phần Tabiphar Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amphot | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 1.100 | 200.000 | 220.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19777-16 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty Cổ phần VILOGI | Lyka Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 10.000 | 63.000 | 630.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 590110006824 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 85.000 | 2.900 | 246.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 0 | 63.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21542-18 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 200 | 124.999 | 24.999.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 2.000 | 38.000 | 76.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/1ml | Lọ | N4 | 9.600 | 59.535 | 571.536.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 2 ml | 893114226823 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 12.000 | 109.893 | 1.318.716.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxacillin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N2 | 13.000 | 46.000 | 598.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-26162-17 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Algesin – N | Ketorolac | 30mg/1ml, 1ml | Ống | N1 | 15.000 | 35.000 | 525.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 594110446325 | 2252/QĐ-PSTW | 29/07/2026 | 28/03/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N2 | 600 | 552.421 | 331.452.600 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 787/QĐ-HHTM | 23/07/2026 | 14/10/2026 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Uruso | Ursodeoxycholic acid | 100mg | Viên | N2 | 11.000 | 5.900 | 64.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 880110309725 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Easyef | Nepidermin | 0,5mg/ml | Hộp | N2 | 50 | 2.300.000 | 115.000.000 | Xịt ngoài da | Dung dịch phun xịt trên da | Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) | 880410324325 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 10.000 | 546 | 5.460.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110124925 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nilosina 200 | Nilotinib | 200mg | Viên | N4 | 80.000 | 160.000 | 12.800.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893114760424 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefotiam 2g | Cefotiam | 2g | Lọ | N4 | 5.000 | 86.000 | 430.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm |
Hộp 1 lọ | 893110025700 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | HOVITOSIDE 100 | Etoposid | 20mg/ml | Lọ | N2 | 12.000 | 140.000 | 1.680.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 890114357124 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 1.500 | 28.350 | 42.525.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml (Chai 250ml) | Chai | N4 | 390.000 | 5.403 | 2.107.170.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.143 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml (Chai 100ml) | Chai | N4 | 260.000 | 4.259 | 1.107.340.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.142 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N2 | 21.000 | 7.200 | 151.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | 899110349425 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N2 | 0 | 7.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-20859-17 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.140 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 0,5mg (0,609mg); 10ml | Bơm tiêm | N1 | 500 | 194.500 | 97.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.139 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gingosvm | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (80mg + 80mg + 8mg)/ml x 10ml | Gói | N4 | 26.000 | 3.528 | 91.728.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100145700 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.138 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoperazone 2000 | Cefoperazon | 2000 mg | Lọ | N2 | 19.000 | 80.000 | 1.520.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35038-21 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.137 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ampicillin and Sulbactam 2g +1g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N1 | 12.000 | 120.000 | 1.440.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110186600 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Mitim S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.136 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CHEMODOX | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N2 | 630 | 3.800.000 | 2.394.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | 890114019424 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 4.400 | 2.370 | 10.428.000 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | CSSX: UPSA SAS CSXX: UPSA SAS |
Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci folinat 5ml | Calci folinat | 50mg/5ml | Ống | N4 | 5.900 | 10.130 | 59.767.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110374723 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 990 | 1.470 | 1.455.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pegcyte | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N4 | 350 | 5.930.000 | 2.075.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml | 893410198025 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty cổ phần Tabiphar Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.131 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoperazone 1000 | Cefoperazon | 1000 mg | Lọ | N2 | 15.000 | 42.000 | 630.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35037-21 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.130 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MyVorcon 200mg | Voriconazole | 200mg | Viên | N2 | 0 | 388.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 15 viên | VN-22441-19 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty Cổ phần VILOGI | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Granisetron Inj 1 mg/ml | Granisetron hydroclorid | 3mg/3ml | Ống | N4 | 18.000 | 99.750 | 1.795.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm, tiêm truyền | Hộp 10 ống x 3ml | 893110731324 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Antipec 2g | Cefepim | 2g | Lọ | N1 | 33.000 | 67.200 | 2.217.600.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 25 lọ | 893710038524 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CRESIMEX 5mg | Aescin | 5mg | Lọ | N2 | 620 | 68.000 | 42.160.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg | 893110055323 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MFT- Cefaclor 500mg | Cefaclor | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 11.000 | 110.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 594110350224 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Arena Group SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vecmid 500mg | Vancomycin | 500mg | Lọ | N2 | 39.900 | 27.800 | 1.109.220.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22663-20 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ACC 200 | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N1 | 33.000 | 2.400 | 79.200.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói | VN-19978-16 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ideos | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 400IU | Viên | N1 | 25.000 | 3.700 | 92.500.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 4 tube x 15 viên nhai | VN-19910-16 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carboplatin | Carboplatin | 50mg/ 5ml | Lọ | N4 | 551 | 98.364 | 54.198.564 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-21241-14 | 1009/QĐ-HHTM | 15/07/2026 | 04/08/2026 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 6.000 | 630 | 3.780.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 1249/QĐ-HHTM | 15/07/2026 | 22/09/2026 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | RivaHasan 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 1.000 | 2.478 | 2.478.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110133523 | 1249/QĐ-HHTM | 15/07/2026 | 22/09/2026 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefamandol 1g | Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) | 1g | Lọ | N2 | 9.600 | 63.000 | 604.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ ; 10 lọ | 893110387024 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smofkabiven Peripheral | Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam ( | Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; | Túi | N1 | 1.100 | 720.000 | 792.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml | 730110021723 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.117 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.147 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194100 | 470/QĐ-BV | 30/07/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.290 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194000 | 470/QĐ-BV | 30/07/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.115 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500 đvqt (IU) | Ống | N4 | 25.780 | 34.852 | 898.484.560 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt (IU) | 893410250823 | 2276/QĐ-BVĐKKH | 27/07/2026 | 26/05/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.114 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid + Điện giải | (8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml | Túi | N2 | 1.100 | 560.000 | 616.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 8 túi x 375ml | 880110997624 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.113 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 288.750 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1lọ x 5ml | 900110782224 | 891/QĐ-BV | 30/07/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH | CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.112 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 7.593 | 227.790.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 2315/QĐ-BVE | 14/07/2026 | 30/06/2027 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.111 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 20.000 | 28.450 | 569.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 2441/QĐ-BVĐKKH | 12/08/2026 | 20/11/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.110 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.147 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194100 | 569/QĐ-TTTM | 05/08/2026 | 08/06/2027 | Trung Tâm Tim Mạch-Bv E | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA | CSSX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.109 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 0 | 987.610 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 001410199725 | 682/QĐ-TTTM | 05/08/2026 | 03/07/2027 | Trung Tâm Tim Mạch-Bv E | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.108 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin degludec + Insulin aspart | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 329.000 | 32.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 2315/QĐ-BVE | 24/07/2026 | 30/06/2027 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.107 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin 500 | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 200.040 | 435 | 87.017.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 590110412123 | 3279/QĐ-BVE | 22/07/2026 | 12/08/2026 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.106 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bixebra 5 mg | Ivabradin | 5 mg | Viên | N1 | 147.630 | 6.050 | 893.161.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22877-21 | 682/QĐ-TTTM | 05/08/2026 | 03/07/2027 | Trung Tâm Tim Mạch-Bv E | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.105 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml | Lọ | N5 | 800 | 235.000 | 188.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2026.2613.1 | 1028/QĐ-TTTM | 30/07/2026 | 30/10/2026 | Trung Tâm Tim Mạch-Bv E | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh | Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.104 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.290 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194000 | 569/QĐ-TTTM | 05/08/2026 | 08/06/2027 | Trung Tâm Tim Mạch-Bv E | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA | CSSX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.103 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110017425 | 569/QĐ-TTTM | 05/08/2026 | 08/06/2027 | Trung Tâm Tim Mạch-Bv E | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 10mg/ml | Túi | N4 | 30.000 | 8.390 | 251.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 2699/QĐ-BVE | 16/07/2026 | 15/10/2026 | Bv E | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.101 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml), 20ml | Ống | N1 | 3.100 | 35.000 | 108.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 364/QĐ-PSTW | 17/07/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotarem | Gadoteric acid | 27,932g/100ml | Lọ | N1 | 4.000 | 572.000 | 2.288.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-23274-22 | 2253/QĐ-PSTW | 29/07/2026 | 28/03/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 950 | 514.920 | 489.174.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15 ml | 893114122725 | 2215/QĐ-PSTW | 27/07/2026 | 26/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.098 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Amphot | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 1.000 | 200.000 | 200.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110036226 | 2441/QĐ-BVĐKKH | 12/08/2026 | 13/11/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Vilogi | Lyka Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.097 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Butavell | Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) | 50mg/ml | Lọ | N2 | 350 | 32.500 | 11.375.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 899110355725 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.096 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lenangio 15 | Lenalidomid | 15mg | Viên | N2 | 11.000 | 33.320 | 366.520.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114191000 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.095 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Baforazon 3g | Cefoperazon + sulbactam* | 2g+1g | Lọ | N4 | 12.000 | 82.000 | 984.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110943524 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Human Albumin Takeda 200g/ l | Human Albumin | 10g/50ml | Chai | N1 | 4.500 | 709.000 | 3.190.500.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 800410323325 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phytok | Phytomenadion (vitamin K1) | 20mg/ml-5ml | Ống | N4 | 0 | 150.000 | 0 | Uống | Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt | Hộp 1 ống x 5ml | VD-28882-18 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xyvolef 50 mg | Eltrombopag | 50mg | Viên | N4 | 3.200 | 250.000 | 800.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110119200 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycamine for injection 50mg/vial | Micafungin | 50mg | Lọ | N1 | 1.000 | 2.388.750 | 2.388.750.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | VN3-102-18 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10 mũ 8 CFU | Gói | N4 | 14.000 | 2.940 | 41.160.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxapin 2g | Cefepim | 2g | Lọ | N2 | 25.000 | 63.400 | 1.585.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110150125 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faditac inj | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 9.000 | 30.900 | 278.100.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi | 893110378523 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FOXIMCZ – 1000 | Cefoxitin | 1 g | Lọ | N2 | 7.500 | 60.000 | 450.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110356524 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | Zeiss Pharma Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asadin 1mg/ml | Arsenic trioxid | 1mg/ml | Lọ | N2 | 4.600 | 2.400.000 | 11.040.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22687-20 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Đài loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ProIVIG | Immune globulin | 5%(2,5g/50ml) (kt/tt) | Chai | N5 | 800 | 2.650.000 | 2.120.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 01 chai 50ml | 890410177000 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocalcic 100 | Calcitonin | 100IU/ml | Ống | N1 | 1.100 | 90.000 | 99.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | 400110017224 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depaxan | Dexamethason acetat | 4mg/ml; tương đương dexamethason 3,3mg/ml | Ống | N1 | 25.000 | 24.000 | 600.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21697-19 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Infloxin | Ofloxacin | 200mg/40ml | Lọ | N4 | 2.000 | 84.000 | 168.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ | 893115367224 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ruxience | Rituximab | 10 mg/ml | Lọ | N1 | 1.500 | 9.499.999 | 14.249.998.500 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 540410440825 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Busulfan Injection | Busulfan | 60mg/10ml | Lọ | N2 | 500 | 3.550.000 | 1.775.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | 890110338825 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 3.500 | 2.772.000 | 9.702.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metmintex 3.0g | Cefoperazon + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 17.000 | 125.000 | 2.125.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110193223 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Busulfan Injection | Busulfan | 60mg/10ml | Lọ | N5 | 500 | 3.550.000 | 1.775.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | 890110338825 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 30.000 | 23.659 | 709.770.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 3.000 | 380.640 | 1.141.920.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml | Lọ | N1 | 2.000 | 55.923 | 111.846.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | 400100981824 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Curam 1000mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 23.000 | 5.946 | 136.758.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 8 viên | 888110436823 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Sandoz GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Curam 625mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.948 | 39.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 25 vỉ x 4 viên | 900110976524 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Sandoz Gmbh | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Lọ | N1 | 100 | 105.000 | 10.500.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ 50ml | VN-17438-13 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Immunine 600 | Yếu tố IX | 600 IU | Lọ | N5 | 7.000 | 4.788.000 | 33.516.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm | 900410323425 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Immunine 600 | Yếu tố IX | 600 IU | Lọ | N5 | 0 | 4.788.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm | QLSP-1062-17 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 10.000 | 540.000 | 5.400.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114446923 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telisin 0,2 mg/ml | Terlipressin | 1mg/5ml | Lọ | N4 | 100 | 501.984 | 50.198.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 Lọ x 5 ml | 893110233123 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 310.000 | 350 | 108.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 12.000 | 3.300 | 39.600.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Myfortic 360mg | Mycophenolat | 360mg | Viên | N1 | 30.000 | 43.621 | 1.308.630.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 400114430523 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 28.000 | 870 | 24.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftriaxone 1g | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N4 | 20.000 | 5.483 | 109.660.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110889124 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 46.000 | 44.250 | 2.035.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110484924 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midanitin 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N4 | 8.500 | 5.730 | 48.705.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110391324 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midanitin 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N4 | 0 | 5.730 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31134-18 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mizapenem 0,5g | Meropenem* | 0,5g | Lọ | N4 | 26.000 | 12.750 | 331.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110440024 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mizapenem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 40.000 | 20.750 | 830.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piperacilin 4g | Piperacilin | 4g | Lọ | N4 | 5.000 | 74.000 | 370.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110376025 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam 3g/15ml | Piracetam | 3g/15ml | Ống | N4 | 2.000 | 5.470 | 10.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 15ml | VD-34718-20 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alexan | Cytarabin | 50mg/ml | Lọ | N1 | 22.000 | 249.750 | 5.494.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN-20580-17 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 4.500 | 684 | 3.078.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX:Lek S.A CSĐG và XX: Lek S.A |
Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nephgold | Acid amin* | 5,4% 250ml | Túi | N2 | 2.100 | 95.000 | 199.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Túi x 250ml | 880110015825 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Umkanib 400 | Imatinib | 400mg | Viên | N4 | 100.000 | 24.478 | 2.447.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | 893114110723 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cresimex 10mg | Aescin | 10mg | Lọ | N2 | 1.000 | 95.000 | 95.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ x 10mg | 893110055423 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 10.000 | 9.975 | 99.750.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocalcic 50 | Calcitonin | 50IU/ml | Ống | N1 | 1.500 | 69.000 | 103.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | 400110074323 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci folinat 100mg/10ml | Calci folinat | 100mg/10ml | Ống | N4 | 2.600 | 15.795 | 41.067.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110025600 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imatinib Teva 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N1 | 150.000 | 34.500 | 5.175.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 385114010625 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hutatretin | Tretinoin (All-trans retinoic acid) | 10mg | Viên | N4 | 80.000 | 41.900 | 3.352.000.000 | Uống | viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110226000 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amiparen 5% | Acid amin* | 5%-200ml | Túi | N4 | 4.100 | 53.000 | 217.300.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453723 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%-200ml | Túi | N4 | 2.100 | 63.000 | 132.300.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 5000IU/ml | Lọ | N1 | 210 | 224.200 | 47.082.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ x 5ml | 400410303124 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dasselta | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22562-20 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Immunox | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N2 | 21.000 | 25.000 | 525.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110187500 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Truxima | Rituximab | 100mg | Lọ | N5 | 300 | 1.997.000 | 599.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ x 10ml |
880410033026 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Truxima | Rituximab | 500mg | Lọ | N5 | 700 | 8.827.000 | 6.178.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml |
880410033126 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.887 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol Kabi AD | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Lọ | N1 | 47.000 | 19.690 | 925.430.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ 100ml | 400110022023 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.886 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valbivi 1g | Vancomycin | 1g (hoạt lực) | Lọ | N4 | 11.000 | 29.000 | 319.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115545924 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 32.000 | 6.200 | 198.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 12 viên | 640114769624 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml | Túi | N4 | 51.000 | 8.568 | 436.968.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml | Tobramycin | 80mg/ 2ml | Ống | N2 | 25.000 | 44.982 | 1.124.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml | 880110349124 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imecef | Ceftazidime + Avibactam | 0,5g+ 2g | Lọ | N2 | 5.000 | 1.950.000 | 9.750.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Hộp 01 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam; hộp 10 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam |
893110346100 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dasselta | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 11.000 | 5.250 | 57.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383100344425 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FOXIMCZ – 2000 | Cefoxitin | 2g | Lọ | N2 | 10.000 | 99.700 | 997.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110356624 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | Zeiss Pharma Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.879 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefpirom TFI 1 G | Cefpirom | 1g | Lọ | N4 | 11.000 | 110.000 | 1.210.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110276525 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.878 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflazon 150mg | Fluconazol | 150mg | Viên | N1 | 11.000 | 17.680 | 194.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN-22563-20 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.877 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drenoxol | Ambroxol | 30mg/ 10mL | Ống | N1 | 2.500 | 8.600 | 21.500.000 | Uống | Siro uống | Hộp 20 ống x 10mL | 560100344325 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Faes Farma Portugal, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.876 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xflox 400 mg | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 3.600 | 47.800 | 172.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 840115431323 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô và xuất xưởng lô: Laboratorios Cinfa, S.A. Cơ sở đóng gói: Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.875 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Antarene Codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein | 200mg + 30mg | Viên | N1 | 5.800 | 9.000 | 52.200.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110005624 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.874 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Antarene Codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein | 200mg + 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.000 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-21380-18 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxacilline Panpharma | Oxacilin | 1g | Lọ | N1 | 6.100 | 72.000 | 439.200.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ | 300110782124 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Panpharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxacilline Panpharma | Oxacilin | 1g | Lọ | N1 | 0 | 72.000 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ | VN-22319-19 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Panpharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thalide 100 | Thalidomid | 100mg | Viên | N5 | 160.000 | 72.990 | 11.678.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 890114086423 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | United Biotech (P) Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thalide 100 | Thalidomid | 100mg | Viên | N5 | 0 | 72.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VN2-379-15 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | United Biotech (P) Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Reamberin | Meglumin natri succinat | 6g | Chai | N5 | 1.500 | 151.950 | 227.925.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai thủy tinh 400ml | 460110356325 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wincol 40 | Posaconazole* | 4,2g/105ml | Lọ | N5 | 370 | 9.000.000 | 3.330.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 105ml | 893110273024 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heradrea | Hydroxycarbamid | 200mg | Viên | N4 | 200.000 | 3.486 | 697.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114064823 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heradrea | Hydroxycarbamid | 300mg | Viên | N4 | 200.000 | 3.780 | 756.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114120923 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | pms – Deferasirox 125mg | Deferasirox | 125mg | Viên | N1 | 10.000 | 76.000 | 760.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-23043-22 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | pms – Deferasirox 250mg | Deferasirox | 250mg | Viên | N1 | 5.000 | 151.900 | 759.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-23135-22 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/ 1ml | Lọ | N4 | 3.100 | 265.000 | 821.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spulit | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 94.000 | 11.300 | 1.062.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-19599-16 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | S.C. Slavia Pharm S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Antimuc 300 mg/3 ml | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 900 | 29.500 | 26.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | VD-36204-22 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Butapenem 500 | Doripenem* | 500mg | Lọ | N4 | 500 | 615.000 | 307.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110319124 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Losartan 100 | Losartan | 100mg | Viên | N3 | 1.000 | 3.600 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295223 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vacontil 2mg | Loperamid | 2mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.700 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893600648524 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Fluconazole 2 mg/ml | Fluconazol | 2mg/ml | Lọ | N4 | 7.000 | 121.000 | 847.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100 ml | 893110265824 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azein Inj. | Aciclovir | 250 mg | Lọ | N2 | 990 | 247.000 | 244.530.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110529924 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Myung In Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vibatazol 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g; 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-30594-18 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vibatazol 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g; 0,5g | Lọ | N4 | 44.000 | 42.000 | 1.848.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110687824 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.853 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 16.800 | 800 | 13.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 529/QĐ-BVAG | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.852 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Mixtard 30 | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N2 | 4.000 | 75.000 | 300.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 2137/QĐ-BVVNTĐ | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viticalat 1,6g | Ticarcillin + kali clavulanat | 1,5g; 0,1g | Lọ | N4 | 5.600 | 90.000 | 504.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc pha tiêm | 893110233400 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viticalat 1,6g | Ticarcillin + kali clavulanat | 1,5g; 0,1g | Lọ | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc pha tiêm | VD-26321-17 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Ganciclovir 500mg | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 2.800 | 726.999 | 2.035.597.200 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893114266024 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.848 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Teicoplanin 200 inj | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N4 | 1.100 | 129.990 | 142.989.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ kèm 5 ống nước cất pha tiêm 5 ml | 893115312024 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ruxience | Rituximab | 10 mg/ml | Lọ | N1 | 750 | 2.359.999 | 1.769.999.250 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10 ml | 540410440825 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Blizadon 400 | Fluconazol | 400mg/200ml | Túi | N4 | 5.000 | 242.000 | 1.210.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml | VD-35927-22 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cisatracurium Kalceks 2mg/ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 5mg/2,5ml | Ống | N1 | 500 | 89.900 | 44.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858110353524 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | CSSX&ĐG:HBM Pharma s.r.o. CSXX: Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Myfortic 180mg | Mycophenolat | Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) | Viên | N1 | 30.000 | 22.958 | 688.740.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 400114351024 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 200 | 3.080 | 616.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX:Lek Pharmaceuticals d.d. CSĐG & XX:Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zerbaxa | Ceftolozane + Tazobactam | 1000mg + 500mg | Lọ | N1 | 350 | 1.631.000 | 570.850.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN3-215-19 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A – Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel – Pháp) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.841 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 300 | 110.000 | 33.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.840 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Lọ | N1 | 700 | 257.689 | 180.382.300 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1lọ x 5ml | 900110782224 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.839 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bethanie 100 | Thalidomid | 100mg | Viên | N4 | 60.000 | 94.000 | 5.640.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114458325 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.838 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g | Chai | N4 | 490 | 9.100 | 4.459.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118223 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.837 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g | Chai | N4 | 63.000 | 6.750 | 425.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118123 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.836 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g | Chai | N4 | 79.000 | 6.840 | 540.360.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118123 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.835 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Growpone 10% | Calci gluconat | 95,5mg/ml x 10ml | Ống | N2 | 900 | 14.600 | 13.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-16410-13 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.834 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 27.000 | 3.500 | 94.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levofloxacin 750 mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml x 150ml | Chai | N4 | 15.000 | 17.050 | 255.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 150ml | 893115948324 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.832 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,45% | Natri clorid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g | Chai | N4 | 300 | 10.500 | 3.150.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118623 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.831 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion | Nimodipin | 10mg/50ml | Chai | N1 | 200 | 558.600 | 111.720.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 20 chai x 50ml | 840110181523 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Laboratorio Reig Jofre, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 100ml | Chai | N4 | 2.000 | 5.810 | 11.620.000 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118823 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.829 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ticarlinat 1,6g | Ticarcillin + kali clavulanat | 1,5g + 0,1g | Lọ | N2 | 5.000 | 105.000 | 525.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,6g,(lọ thủy tinh) | 893110155724 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.828 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N2 | 2.600 | 650.000 | 1.690.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 868110427623 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)) | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.827 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cyrabol | Cytarabin | 1g | Lọ | N5 | 10.000 | 300.000 | 3.000.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114184100 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.826 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g+1g | Lọ | N1 | 19.000 | 183.750 | 3.491.250.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893610358324 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.825 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heradrea | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 400mg | Viên | N4 | 730.000 | 3.900 | 2.847.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114064723 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.824 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 1.600.000 | 4.800 | 7.680.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 880114031225 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.823 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | VN-22158-19 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.822 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Nicardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 500 | 84.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ. Lọ 10ml | 893110151024 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.821 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ 1ml | Ống | N4 | 500 | 29.400 | 14.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.820 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 500 | 5.460 | 2.730.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.819 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | VD-31618-19 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.818 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ml | Lọ | N4 | 170 | 16.000 | 2.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.817 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phytok | Phytomenadion (vitamin K1) | 20mg/ml-2ml | Ống | N4 | 50 | 88.200 | 4.410.000 | Uống | Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt | Hộp 1 ống x 2 ml | 893110591924 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.816 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phytok | Phytomenadion (vitamin K1) | 20mg/ml-5ml | Ống | N4 | 2.800 | 150.000 | 420.000.000 | Uống | Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110591924 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.815 | Tân dược | Tỉnh An Giang | A.T Nitroglycerin inj | Nitroglycerin | 5mg/5ml | Ống | N4 | 80.000 | 50.000 | 4.000.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | 893110590824 | 529/QĐ-BVAG | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.814 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Nitromint | Nitroglycerin | 0,08g | Chai | N1 | 40 | 164.700 | 6.588.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 529/QĐ-BVAG | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.813 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.683 | 170.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 529/QĐ-BVAG | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.812 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | MORPHIN | Morphin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 50.000 | 8.925 | 446.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 269/QĐ-BVĐK2 | 31/07/2026 | 15/04/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.811 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 31.000 | 1.500 | 46.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.810 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Forlax | Macrogol | 10gam | Gói | N1 | 50.000 | 5.119 | 255.950.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 529/QĐ-BVAG | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.809 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.120 | 22.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 529/QĐ-BVAG | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.808 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin | 100mg/2ml | Ống | N1 | 200 | 33.000 | 6.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-19062-15 | 529/QĐ-BVAG | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.807 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 5.000 | 28.000 | 140.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | VN-18482-14 | 529/QĐ-BVAG | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.806 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 40.000 | 28.455 | 1.138.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 529/QĐ-BVAG | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.805 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 40.000 | 10.299 | 411.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18481-14 | 529/QĐ-BVAG | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.804 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/ 2ml | Ống | N4 | 4.000 | 8.000 | 32.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 529/QĐ-BVAG | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.803 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Seduxen 5mg | Diazepam | 5 mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.932 | 96.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 529/QĐ-BVAG | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.802 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | (215,2mg/ml); 10ml | Ống | N1 | 1.000 | 109.725 | 109.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 529/QĐ-BVAG | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.801 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 100.000 | 16.000 | 1.600.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 529/QĐ-BVAG | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.800 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Molnupiravir Stella 400 mg | Molnupiravir | 400mg | Viên | N2 | 1.000 | 9.000 | 9.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD3-168-22 | 1190/QĐ-NĐTW | 20/07/2026 | 20/08/2026 | Bv Bnđ Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. – Branch 1) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.799 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alzental | Albendazol | 400mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.575 | 7.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 1 viên | VD-18522-13 | 1190/QĐ-NĐTW | 20/07/2026 | 20/08/2026 | Bv Bnđ Tw | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.798 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Amphot | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 1.000 | 200.000 | 200.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19777-16 | 2441/QĐ-BVĐKKH | 12/08/2026 | 13/11/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Vilogi | Lyka Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.797 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000LD50 | Lọ | N4 | 1.200 | 507.014 | 608.416.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0777-14 | 1097/QĐ-BV | 14/07/2026 | 10/05/2027 | Bvđk Châu Đốc | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.796 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000LD50 | Lọ | N4 | 20 | 507.014 | 10.140.280 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0776-14 | 1097/QĐ-BV | 14/07/2026 | 10/05/2027 | Bvđk Châu Đốc | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imatinib Grindeks 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 900.000 | 9.900 | 8.910.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 475114441123 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bivelox I.V 500mg/100ml | Levofloxacin | 5mg/ml (0,5% (w/v) | Chai | N4 | 9.900 | 14.343 | 141.995.700 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | 893115453925 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 270 | 115.988 | 31.316.760 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | 800110991624 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Demoferidon | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N1 | 150.000 | 164.500 | 24.675.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 520110006524 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinroxamin | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N4 | 60.000 | 126.700 | 7.602.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-34793-20 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 19.000 | 119 | 2.261.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.789 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Deferoxamine 2 g | Deferoxamine mesylate | 2g | Lọ | N4 | 30.000 | 489.000 | 14.670.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110361524 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.788 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | BABUROL | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 336 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 345/QĐ-BVPHD | 23/07/2026 | 05/09/2026 | Bv Phổi Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm AGIMEXPHARM | CN Công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.787 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/ 1ml | Lọ | N4 | 70 | 289.989 | 20.299.230 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | 893114114823 | 345/QĐ-BVPHD | 23/07/2026 | 05/09/2026 | Bv Phổi Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.786 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/ 1ml | Lọ | N4 | 0 | 289.989 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | QLĐB-766-19 | 345/QĐ-BVPHD | 23/07/2026 | 05/09/2026 | Bv Phổi Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.785 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/ 4ml | Lọ | N4 | 80 | 494.991 | 39.599.280 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 893114092823 | 345/QĐ-BVPHD | 23/07/2026 | 05/09/2026 | Bv Phổi Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 0 | 5.870 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100982124 | 470/QĐ-BV | 30/07/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.783 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 6.000 | 96.900 | 581.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18586-15 | 2441/QĐ-BVĐKKH | 12/08/2026 | 20/11/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.782 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Epamiro 370 | Iopamidol | 755mg/mlx50ml | Lọ | N4 | 300 | 290.000 | 87.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 50ml; Hộp 1 lọ 100ml | 893110450123 | 391/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 17/08/2026 | Ttyt Khu Vực Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.781 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/ 4ml | Lọ | N4 | 0 | 494.991 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | QLĐB-767-19 | 345/QĐ-BVPHD | 23/07/2026 | 05/09/2026 | Bv Phổi Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.780 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/ 15ml | Lọ | N4 | 70 | 514.920 | 36.044.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | 893114122725 | 345/QĐ-BVPHD | 23/07/2026 | 05/09/2026 | Bv Phổi Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.779 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 514.920 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | VD-21239-14 | 345/QĐ-BVPHD | 23/07/2026 | 05/09/2026 | Bv Phổi Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.778 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 200 | 329.000 | 65.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 570410109324 | 1203/QĐ-BVLKTW | 13/07/2026 | 15/08/2026 | Bv Lão Khoa Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.777 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 1g/ 100ml | Túi | N4 | 3.000 | 8.505 | 25.515.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml; Thùng 48 túi | 893110055900 | 1190/QĐ-NĐTW | 20/07/2026 | 20/08/2026 | Bv Bnđ Tw | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.776 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metoclopramid Kabi 10mg | Metoclopramid hydroclorid | 10mg/ 2ml | Ống | N4 | 5.500 | 1.370 | 7.535.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 ống x 2ml | 893110310123 | 1190/QĐ-NĐTW | 20/07/2026 | 20/08/2026 | Bv Bnđ Tw | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.775 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 200mg/40mL | Ofloxacin | 200mg/40ml | Chai | N2 | 2.000 | 132.000 | 264.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40 ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40 ml | 893115243623 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.774 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Canzeal 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.660 | 8.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-11157-10 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Lek S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.773 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Chemacin | Amikacin | 500mg/2ml | Ống | N1 | 50.000 | 24.450 | 1.222.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-16436-13 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.772 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftizoxim 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 16.000 | 64.000 | 1.024.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 1g | 893110252523 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.771 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 7.900 | 70.000 | 553.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.770 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 1.800 | 13.000 | 23.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.769 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 2.700 | 2.025 | 5.467.500 | Đặt | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | CSSX: UPSA SAS CSXX: UPSA SAS |
Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.768 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 40mg/15ml (800mg/15ml) | Lọ | N1 | 27.000 | 18.500 | 499.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.767 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 2000IU/0,2ml | Bơm tiêm | N1 | 3.400 | 60.000 | 204.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,2ml | 800410092223 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Italfarmaco, S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.766 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 3.200 | 95.000 | 304.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 800410092023 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.765 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 4.900 | 2.831 | 13.871.900 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | CSSX: UPSA SAS CSXX: UPSA SAS |
Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.764 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 500 | 2.360 | 1.180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | N.V. Organon | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.763 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 4.200 | 156.450 | 657.090.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.762 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg + 0,35mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19441-15 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | REMEDICA LTD | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.761 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 5.500 | 6.100 | 33.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110447725 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.760 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amtesius | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg | Gói | N4 | 7.000 | 2.150 | 15.050.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3g | 893100418924 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.759 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 7.000 | 2.900 | 20.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.758 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoximcef 2g | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N2 | 7.500 | 98.300 | 737.250.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 10 lọ | VD-35870-22 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.757 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Deferipron 250 | Deferipron | 250mg | Viên | N2 | 800.000 | 7.000 | 5.600.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110924524 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.756 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason acetat | 4mg/1ml | Ống | N4 | 190.000 | 630 | 119.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.755 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 94.000 | 7.313 | 687.422.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.754 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | HOVIBLEO 15 | Bleomycin | 15 USP Unit | Lọ | N2 | 620 | 520.000 | 322.400.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 890114357024 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.753 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/1ml | Lọ | N5 | 3.000 | 757.995 | 2.273.985.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 40 ml | 893114226823 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.752 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nilosina 150 | Nilotinib | 150mg | Viên | N4 | 20.000 | 140.000 | 2.800.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893114760324 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.751 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ibulife | Ibuprofen | 100mg/5ml x 110ml | Chai | N5 | 2.100 | 77.990 | 163.779.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 110ml | VN-20978-18 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | LifePharma FZE | UAE | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.750 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphacine | Amikacin | 500 mg/2ml | Ống | N4 | 55.000 | 4.800 | 264.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110307123 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.749 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 76.000 | 39.900 | 3.032.400.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.748 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml (Chai 1000ml) | Chai | N4 | 25.000 | 10.744 | 268.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.747 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medaxetine 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 0 | 11.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên | VN-22657-20 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.746 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medaxetine 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 0 | 17.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22658-20 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.745 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-21712-19 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.744 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eltrovin 25 | Eltrombopag | 25mg | Viên | N4 | 3.700 | 107.000 | 395.900.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110474425 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.743 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 40.000 | 470 | 18.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.742 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 700 | 2.900 | 2.030.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | 893110448124 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.741 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 100.000 | 565 | 56.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.740 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinmesna | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 50.000 | 31.400 | 1.570.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110058023 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.739 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MyVorcon 200mg | Voriconazole | 200mg | Viên | N2 | 3.000 | 388.500 | 1.165.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 890110527424 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | Công ty Cổ phần VILOGI | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.738 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Túi | N1 | 2.000 | 154.000 | 308.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 1627/QĐ-HHTM | 31/07/2026 | 13/08/2027 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.737 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 1.080 | 3.000 | 3.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 1279/QĐ-BVNĐTP | 23/07/2026 | 24/10/2026 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.736 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg +100mg | Viên | N3 | 1.080 | 1.900 | 2.052.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 1279/QĐ-BVNĐTP | 23/07/2026 | 24/10/2026 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.735 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Actrapid | Insulin Human | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 6.000 | 75.000 | 450.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 2461/QĐ-BVT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.734 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Mixtard 30 | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) ; Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 12.000 | 75.000 | 900.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 2461/QĐ-BVT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.733 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Nitromint | Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g | 0,08g/10g | Chai | N1 | 20 | 164.700 | 3.294.000 | Xịt | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.732 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Asigastrogit | Attapulgit hoạt hóa + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd khô | 2,5g;250mg;250mg | Gói | N4 | 260.000 | 1.680 | 436.800.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | VD-23151-15 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.731 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 25mcg | Viên | N1 | 10.000 | 1.190 | 11.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110144123 | 1664/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.730 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | On.setron-Denk 4 mg ODT | Ondansetron | 4mg | Viên | N1 | 48.000 | 10.900 | 523.200.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 400110331125 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | CSSX: Denk Pharma GmbH & Co. KG (Csđgsc và tc: Swiss Caps GmbH ) | CSSX: Germany; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.729 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 40.000 | 1.322 | 52.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 1664/QĐ-BVNT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.728 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 1g | Lọ | N1 | 96.000 | 184.000 | 17.664.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893610358324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.727 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Growlie | Calci carbonat | Mỗi 5ml chứa: Calci carbonat (tương đương 500mg Calci nguyên tố) 1250mg | Gói 10ml | N4 | 72.000 | 3.850 | 277.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100344100 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.726 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fumagate | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 400mg + 80mg)/10g | Gói | N4 | 600.000 | 3.249 | 1.949.400.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10g, Hộp 20 gói x 10g, Hộp 30 gói x 10g, Hộp 50 gói x 10g | VD-24839-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.725 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fumagate | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 400mg + 80mg)/10g | Gói | N4 | 0 | 3.249 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10g, Hộp 20 gói x 10g, Hộp 30 gói x 10g, Hộp 50 gói x 10g | 893100312500 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.724 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilason | Bilastine | 20mg | Viên | N2 | 240.000 | 8.600 | 2.064.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110180525 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.723 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 432.740 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178900 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.722 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wizosone | Mometason furoat | 0,05% (50mcg/liều); 90 liều | Lọ | N4 | 800 | 119.000 | 95.200.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 90 liều xịt | VD-32496-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | Công ty Cổ phần Dược khoa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.721 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg+612mg+80mg)/10ml | Gói | N4 | 420.000 | 3.780 | 1.587.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 24 gói x 10ml | VD-22395-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.720 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100mg | Levodopa + carbidopa | 100mg;10mg | Viên | N2 | 36.000 | 3.200 | 115.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22761-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.719 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vicimlastatin | Imipenem + cilastatin* | Hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem + Cilastatin 750mg + 750mg | Lọ | N4 | 0 | 197.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110210624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.718 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wormectol 3 | Ivermectin | 3mg | Viên | N2 | 0 | 44.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 2 viên | 893110891724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.717 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít | Túi | N2 | 0 | 85.200 | 0 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110781024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.716 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mesna-BFS | Mesna | 100mg/ml | Ống | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110202825 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.715 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít | Túi | N2 | 0 | 85.200 | 0 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.714 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 2 lít | Túi | N2 | 0 | 85.200 | 0 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.713 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 120.000 | 5.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.712 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Repaglinide Tablets 2mg | Repaglinid | 2mg | Viên | N2 | 72.000 | 5.900 | 424.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23165-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.711 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 120.000 | 3.100 | 372.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.710 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovarem tablets | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 120.000 | 3.800 | 456.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22752-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.709 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 240.000 | 1.750 | 420.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.708 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcium Lactate 300 Tablets | Calci lactat | 300mg | Viên | N1 | 168.000 | 2.500 | 420.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100427323 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.707 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candekern 8mg Tablet | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 650.000 | 4.560 | 2.964.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110007824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | KERN PHARMA S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.706 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remebentin100 | Gabapentin | 100mg | Viên | N1 | 24.000 | 3.100 | 74.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110424925 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.705 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oprymea 0.26 mg | Pramipexol | Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,375mg) 0,26mg | Viên | N1 | 12.000 | 13.500 | 162.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23172-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.704 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imoglid | Repaglinid | 1mg | Viên | N4 | 0 | 903 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110666524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.703 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViRisone 5 | Risedronat | 5mg | Viên | N2 | 0 | 6.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110030800 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Phương Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.702 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | (50mg Fe + 0,5mg)/5ml | Ống | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 ống x 5ml | 893100221025 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.701 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | Viên | N1 | 2.400 | 4.998 | 11.995.200 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 840110016925 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.700 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clealine 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110988524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.699 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 5 lít | Túi | N2 | 0 | 194.000 | 0 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 2 Túi x 5 lít | 888110780824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.698 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextrose 10% | Glucose | 10%; 500ml | Chai | N1 | 0 | 27.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110414525 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.697 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TEIKOPOL 200 mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N2 | 0 | 188.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 3ml | 868115966024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | Cssxtpvà đg: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Csxx lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.696 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antifix | Sắt sucrose (hay dextran) | Sắt (dưới dạng sắt sucrose 1710mg) 100mg/5ml | Ống | N4 | 1.200 | 70.000 | 84.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | 893110148224 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.695 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepiride Denk 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N1 | 480.000 | 5.200 | 2.496.000.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22140-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Denk Pharma GmbH & Co. Kg | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.694 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepiride Denk 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N1 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110994024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Denk Pharma GmbH & Co. Kg | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.693 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cipro-Denk 750 | Ciprofloxacin | 750mg | Viên | N1 | 48.000 | 16.300 | 782.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400115772924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.692 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dkasonide | Budesonid | 64mcg/liều; 120 liều | Lọ | N4 | 2.400 | 62.000 | 148.800.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 01 lọ x 120 liều xịt | 893110148523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | Công ty Cổ phần Dược khoa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.691 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nebimac 10 | Nebivolol | 10mg | Viên | N2 | 120.000 | 8.500 | 1.020.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110141123 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | Macleods Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.690 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoltonar | Zoledronic acid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 5mg | Chai | N2 | 720 | 4.262.000 | 3.068.640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | VN-20984-18 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.689 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 50 | 13.772.000 | 688.600.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.688 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml, 2ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.000 | 16.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.687 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Ethambutol 400mg | Ethambutol hydrochlorid | 400mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.575 | 31.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.686 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Gaberon | Gabapentin | 300mg | Viên | N2 | 50.000 | 793 | 39.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19634-13 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.685 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Tobramedlac 100 | Tobramycin | 100mg/2ml, 2ml | Ống | N4 | 2.000 | 31.000 | 62.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-35914-22 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.684 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Fluconazole 200 mg/ 100 ml | Fluconazol | 200mg/100ml, 100ml | Chai | N2 | 600 | 123.000 | 73.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 05 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 01 chai x 100ml | 893110374925 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.683 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 200 | 5.190.699 | 1.038.139.800 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 1736/QĐ-BVNĐ2 | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.682 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Warfarin 1 | Warfarin (muối natri) | 1mg | Viên | N4 | 2.100 | 1.350 | 2.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047000 | 1736/QĐ-BVNĐ2 | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.681 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Famotidine 40 inj | Famotidin | 40mg/5ml | Lọ | N4 | 90 | 67.200 | 6.048.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 5ml | 893110468424 | 1736/QĐ-BVNĐ2 | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.680 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hizentra | Immune globulin | (20%) 200 mg/ml | Lọ | N5 | 20 | 9.900.000 | 198.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 20ml (4g) | 760410109524 | 1736/QĐ-BVNĐ2 | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSL Behring AG | Thụy sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.679 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gimtafort | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 4.980 | 199.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893110243724 | 1736/QĐ-BVNĐ2 | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.678 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin 30mg | Morphin | 30mg | Viên | N4 | 630 | 9.996 | 6.297.480 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 1736/QĐ-BVNĐ2 | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.677 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Kazelaxat | Natri Polystyren Sulfonat | 15g | Gói | N4 | 100 | 41.000 | 4.100.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110616124 | 695/QĐ-BVNĐC | 14/07/2026 | 21/08/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.676 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mocalmix | Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat | Mỗi 10 ml chứa: Calci glycerophosphat (tương đương calci 87mg) 456mg; Magnesi gluconat (tương đương với Magnesi 25mg) 426mg | Gói | N4 | 36.000 | 4.850 | 174.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | VD-35567-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.675 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin Cap DWP 20mg | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 300.000 | 4.490 | 1.347.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.674 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mitidipil 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N4 | 360.000 | 4.850 | 1.746.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110569124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.673 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wizosone | Mometason furoat | 0,05% (50mcg/liều); 90 liều | Lọ | N4 | 0 | 119.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 90 liều xịt | 893100641624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | Công ty Cổ phần Dược khoa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.672 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 0 | 134.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110443425 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.671 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Citalopram STELLA 10 mg | Citalopram | 10mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110193024 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.670 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitrofu 100 | Fluvoxamin maleat | 100mg | Viên | N2 | 0 | 6.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207325 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.669 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoloman 100 | Sertralin | 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110028100 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.668 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gayax-50 | Amisulprid | 50mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110660424 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.667 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1%; 10g | Tuýp | N4 | 1.920 | 28.300 | 54.336.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35422-21 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.666 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vancomycin 1000 A.T | Vancomycin | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1000mg | Lọ | N4 | 16.000 | 52.000 | 832.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 2 ống dung môi 10 ml | 893115149924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.665 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prilozil 10 mg | Benazepril hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 2.100 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110732724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.664 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 50.000 | 8.150 | 407.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.663 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 1.200.000 | 1.470 | 1.764.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.662 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eu-Siptin 25mg | Sitagliptin | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin hydrochloride monohydrate 28,34mg) 25mg | Viên | N1 | 300.000 | 9.500 | 2.850.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110430125 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | SAG Manufacturing, S.L.U | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.661 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) | Huyết thanh kháng dại | 1.000 IU | Lọ | N4 | 0 | 430.186 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ 5ml | 893410324025 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.660 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Raxium 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N2 | 200.000 | 700 | 140.000.000 | Uống | viên nén bao tan trong ruột | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28574-17 | 1619/QĐ-BVNT | 13/07/2026 | 12/10/2026 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.659 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 47.500 | 645 | 30.637.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.658 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 36.000 | 258.300 | 9.298.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.657 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoltonar | Zoledronic acid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 5mg | Chai | N2 | 0 | 4.262.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 868110030626 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.656 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg+612mg+80mg)/10ml | Gói | N4 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 24 gói x 10ml | 893100343324 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.655 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 120.000 | 3.885 | 466.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.654 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacalzem | Diltiazem | 60mg | Viên | N2 | 360.000 | 1.155 | 415.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110676524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.653 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.310 | 277.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.652 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 52.800 | 3.415 | 180.312.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty Liên Doanh Meyer-BPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.651 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 19.200 | 5.180 | 99.456.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | SEID, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.650 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domreme | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 57.000 | 1.250 | 71.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110073023 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.649 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefpirom TFI 500 mg | Cefpirom | 500mg | Lọ | N4 | 5.000 | 54.999 | 274.995.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110132123 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.648 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kitno | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 480.000 | 1.400 | 672.000.000 | Uống | viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100207724 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.647 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vikonon | Venlafaxin | Venlafaxin hydroclorid 42,43mg tương đương venlafaxin 37,5mg | Viên | N1 | 4.000 | 9.200 | 36.800.000 | Uống | Viên nang giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110122524 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Pharmathen S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.646 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iminitrat 10 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80%) 10mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.700 | 204.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 30 viên | 893110285925 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.645 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | APO-Erlotinib | Erlotinib | Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg) 150mg | Viên | N1 | 3.600 | 399.000 | 1.436.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 754114765824 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Apotex Inc. (CSĐG: Apotex Inc. (ĐC: 4100 Weston RD., Toronto, Ontario, Canada, M9l 2Y6, Canada)) | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.644 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Timotrav | Travoprost+ timolol | (0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml | Lọ | N1 | 4.800 | 292.992 | 1.406.361.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml | VN-23179-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Balkanpharma – Razgrad AD (csxx: Pharmathen S.A., Đ/c: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Greece) | Bulgaria, CSXX: Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.643 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Boncium | Calci carbonat + vitamin D3 | Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg) 500mg ; Colecalciferol (Vitamin D3) 250IU | Viên | N2 | 720.000 | 3.700 | 2.664.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20172-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.642 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 5.000 | 55.200 | 276.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.641 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 9.600 | 125.000 | 1.200.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.640 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 22.000 | 30.950 | 680.900.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.639 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pred Forte | Prednisolon acetat | 1% w/v (10mg/ml) | Chai | N1 | 12.000 | 55.000 | 660.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VN-14893-12 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ALLERGAN PHARMACEUTICALS IRELAND | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.638 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg | Bơm tiêm | N1 | 480 | 194.500 | 93.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.637 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 5.000 | 60.100 | 300.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.636 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Glucofine 1000 mg | Metformin hydroclorid | 1.000mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 803 | 803.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050300 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.635 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Motilium-M | Domperidone maleate | 10mg Domperidone | Viên | N1 | 1.000 | 2.145 | 2.145.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | VN-14215-11 | 2461/QĐ-BVT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | OLIC (Thailand) Limited | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.634 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Insulatard | Insulin Human (rDNA) | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 6.000 | 75.000 | 450.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198825 | 2461/QĐ-BVT | 04/08/2026 | 04/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.633 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 8.000 | 260.432 | 2.083.456.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.632 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Rotundin 60 | Rotundine | 60mg | Viên | N4 | 150.000 | 840 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110102624 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.631 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 2.000 | 473.508 | 947.016.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.630 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Verospiron 25mg | Spironolactone | 25mg | Viên | N1 | 130.000 | 3.125 | 406.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.629 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Indapamid DWP 2,5mg | Indapamid hemihydrat | 2,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 693 | 6.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35592-22 | 2461/QĐ-BVT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.628 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N4 | 550.000 | 115 | 63.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 2461/QĐ-BVT | 05/08/2026 | 05/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.627 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Omevin | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) | 40mg | Lọ | N4 | 50.000 | 5.800 | 290.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.626 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 12.000 | 6.000 | 72.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.625 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimidin | Lamivudin | 100mg | viên | N4 | 6.700 | 810 | 5.427.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30272-18 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.624 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/ 50ml | Lọ | N4 | 0 | 81.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110639724 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.623 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trozimed | Calcipotriol | 0,005% (w/w) | Tuýp | N4 | 0 | 92.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110203825 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ibuprofen syrup | Ibuprofen | 20 mg/ml (2% kl/tt); 5ml | Gói | N4 | 0 | 1.756 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100208200 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.621 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Human Albumin 20% Behring, low salt | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 0 | 780.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 lọ 50ml | 400410648424 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSL Behring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.620 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine | Erythropoietin | 2000 IU/0.5ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 131.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0.5ml | 893410109724 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.619 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forsancort | Hydrocortison | 1%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 28.970 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110200725 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.618 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefixime 100mg | Cefixim | 100mg | Gói | N4 | 0 | 993 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110137925 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.617 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diaprid 4 | Glimepirid | 4mg | viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178324 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.616 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nagolix 25 mg | Empagliflozin | 25mg | viên | N3 | 5.000 | 18.900 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110082125 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nutriflex peri | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | (40g; 80g)/1000ml | Túi | N1 | 2.900 | 421.019 | 1.220.955.100 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 túi 1000ml | VN-18157-14 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B.Braun Medical AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.614 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fulvestrant "Ebewe" | Fulvestrant | Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg | Bơm tiêm | N1 | 500 | 1.968.257 | 984.128.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng | VN-22177-19 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.613 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 200 | 9.580.000 | 1.916.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 540410174700 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.612 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 72.000 | 3.048 | 219.456.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.611 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 50 | 5.190.699 | 259.534.950 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. | CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.610 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 26.000 | 69.300 | 1.801.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ITALFARMACO S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.609 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 12.000 | 15.873 | 190.476.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.608 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epclusa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg; 100mg | Viên | N1 | 14.400 | 298.125 | 4.293.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 28 viên | 754110085223 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC | CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.607 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 240 | 7.820.000 | 1.876.800.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 1630/QĐ-BVNT | 24/07/2026 | 23/07/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viartril-S | Glucosamin | 1500 mg | Gói | N1 | 30.000 | 14.979 | 449.370.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | 539100994524 | 1163/QĐ-BVYHCTTW | 17/07/2026 | 17/01/2028 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.605 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Isoptin | Verapamil hydroclorid | 5mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 280.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2026.1718.1 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.604 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Isoptin | Verapamil hydroclorid | 5mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 280.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2026.1719.1 | 2461/QĐ-BVT | 03/08/2026 | 03/08/2027 | Bvđk Thành Phố Quảng Ninh (Cơ Sở Chính) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.603 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Freclovir 400 | Aciclovir | 400mg | viên | N2 | 10.150 | 1.341 | 13.611.150 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36126-22 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.602 | Tân dược | Tỉnh Bình Phước | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 14.400 | 3.000 | 43.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 230/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Khu Vực Chơn Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.601 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 8.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 84/QĐ-BVML | 23/07/2026 | 23/10/2026 | Bvđk Mường Lát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.600 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 200 | 9.555 | 1.911.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml | VD-35953-22 | 84/QĐ-BVML | 23/07/2026 | 23/10/2026 | Bvđk Mường Lát | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.599 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 1.000 | 41.871 | 41.871.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 84/QĐ-BVML | 23/07/2026 | 23/10/2026 | Bvđk Mường Lát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.598 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 50 | 57.750 | 2.887.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml | VN-19221-15 | 84/QĐ-BVML | 23/07/2026 | 23/10/2026 | Bvđk Mường Lát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.304.597 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 800 | 109.725 | 87.780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 84/QĐ-BVML | 23/07/2026 | 23/10/2026 | Bvđk Mường Lát | Công ty Cổ phần dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Ever Pharma Jena GmbH, Ever Neuro Pharma GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
