Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 18 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.244.425 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.950 | 39.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31249-18 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.424 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.423 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 50.000 | 3.035 | 151.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Đông dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.422 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 50.000 | 255 | 12.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.421 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ trung ích khí | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Cao khô hỗn hợp 190mg; Bột mịn Hoàng kỳ 100mg; Bột mịn Cam thảo 90mg; Bột mịn Đương quy 55mg; Bột mịn Nhân sâm 55mg. | Viên | N3 | 50.000 | 670 | 33.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-27362-17 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.420 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g; 10g | Gói | N4 | 10.000 | 7.800 | 78.000.000 | Uống | Thuốc cốm | 8g/gói x 9gói/hộp; 8g/gói x 6gói/hộp | VNCT-00002-23 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.419 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | TIEUKHATLING CAPS | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg; 30mg; 20mg; 20mg; 100mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.200 | 32.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-31729-19 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.418 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg+ 850mg+ 850mg+ 500mg+ 500mg+ 500mg+ 320mg | Chai, lọ | N3 | 2.000 | 19.000 | 38.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.417 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.900 | 49.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.416 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg/10ml | Gói | N3 | 10.000 | 7.000 | 70.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; | 893200188125 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.415 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.400 | 28.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21496-14 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.414 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng tâm ĐDV | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | 5000mg; 3000mg; 1000mg | Chai | N3 | 1.000 | 33.000 | 33.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 100ml | TCT-00312-25 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.413 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g | Gói | N3 | 25.000 | 3.740 | 93.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 20 gói x 10ml | VD-28534-17 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Long | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.412 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Relaxven – Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg; | Viên | N3 | 20.000 | 2.935 | 58.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Bình An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.411 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg | Viên | N3 | 50.000 | 340 | 17.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.410 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Ajishi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg | Gói | N3 | 30.000 | 1.806 | 54.180.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2,5g | VD-32635-19 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.409 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Digesleen | Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg | Gói | N3 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 4,1g | VD-31246-18 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.408 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg | Ống | N3 | 100.000 | 3.192 | 319.200.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-22760-15 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.407 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg;200mg; | Viên | N3 | 100.000 | 1.950 | 195.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00278-25 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.406 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe hoa 0,6g | Viên | N3 | 30.000 | 2.700 | 81.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24470-16 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.405 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Chè dây | Chè dây | 1200mg + 300mg | Viên | N3 | 20.000 | 735 | 14.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200043124 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.404 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.190 | 35.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.403 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g; Cao xương hỗn hợp 0,75g | Gói, túi | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.402 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g; Cao khô xương hỗn hợp 324mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.401 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 30.000 | 12.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.400 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 30.000 | 730 | 21.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.399 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | An vị Vinaplant | Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập,Mai mực, Cam thảo | 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g | Gói | N3 | 10.000 | 5.880 | 58.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00013-20 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.398 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200320525 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm QDU | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.397 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 30.000 | 914 | 27.420.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.396 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | A.T Ích mẫu điều kinh | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | (533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml | Ống | N3 | 10.000 | 4.200 | 42.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | VD-26745-17 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.395 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g | Gói | N3 | 20.000 | 9.500 | 190.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.394 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 2.000 | 27.720 | 55.440.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311600 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.393 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.492 | 249.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Nhà máy HDpharma EU- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.392 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.920 | 87.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.391 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | (200mg, 66,66mg, 200mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 66,66mg, 133,33mg, 33,33 mg)/8ml | Ống | N3 | 20.000 | 4.620 | 92.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | VD-25662-16 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.390 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | A.T Antihepatic | Actisô | 60g/120ml | Chai | N3 | 2.000 | 36.000 | 72.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120 ml | 893200723924 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.389 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 13,6mg + 128mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.388 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g. | Ống | N3 | 10.000 | 11.000 | 110.000.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-25589-16 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.387 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 32,0mg; 64,0mg; 64,0mg; 6,4mg; 64,0mg; 64,0mg; 16,0mg; 64,0mg; 6,4mg; 32,0mg; 16,0mg. | Gói | N3 | 10.000 | 3.650 | 36.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-30461-18 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.386 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Fitôrhi- F | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | 1,4g; 0,7g; 0,4g; 0,0045ml | Viên | N3 | 20.000 | 880 | 17.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21491-14 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.385 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 255mg; 127,5mg; 127,5mg; 63,75mg; 127,5mg. | Viên | N3 | 50.000 | 693 | 34.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.384 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 200.000 | 530 | 106.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.383 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 200.000 | 1.549 | 309.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.382 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | PQA Quy tỳ thang | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn | 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g | ống | N3 | 20.000 | 3.850 | 77.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 30ml, 60ml, 90ml, 100ml, 125ml, 250ml (kèm 1 cốc đong); Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 10ml | TCT-00194-24 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.381 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.900 | 147.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần O2Pharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.380 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g | Ống | N3 | 10.000 | 3.890 | 38.900.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 10ml | TCT-00075-22 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.379 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.900 | 47.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.378 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương); Bột Cát căn 100mg | Viên | N3 | 3.090 | 2.300 | 7.107.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2500010033_2504251107 | 20/04/2026 | 06/05/2026 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.377 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 55.550 | 450 | 24.997.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | KQ2500010033_2504251107 | 20/04/2026 | 06/05/2026 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.376 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 429 | 42.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; uống | VD-24388-16 | 205/QĐ-BVHL | 05/05/2026 | 20/06/2026 | Bvđk Hậu Lộc | Công ty cổ phần Thanh Dược | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.375 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120 mg; (400 mg; 300mg; 400mg; 300mg): 240 mg | Viên | N3 | 100.000 | 850 | 85.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 54/QĐ-PH06 | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.374 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Ad-Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ, vỉ 05 viên | VD-31287-18 | 54/QĐ-PH06 | 11/05/2026 | 10/05/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.373 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 40.000 | 2.916 | 116.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, vỉ 06 viên | 893200131600 | 54/QĐ-PH06 | 11/05/2026 | 10/05/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.372 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Boganic | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 54/QĐ-PH06 | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.371 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.850 | 3.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32687-19 | KQ2500035441_2503061047 | 11/05/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế É Tòng | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.370 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 85.000 | 4.950 | 420.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | KQ2500055841_2504041412 | 21/04/2026 | 04/04/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.369 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Ad- Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 50.400 | 1.470 | 74.088.000 | Uống | Viên nang mềm | Viên nang mềm, Hộp 12 vỉ, vỉ 05 viên | VD-31287-18 | 464/QĐ-BVTT | 22/04/2026 | 18/04/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.368 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg | Túi | N3 | 20.000 | 3.255 | 65.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12 túi, 30 túi x 10 viên hoàn, Viên hoàn cứng, Uống | VD-24402-16 | 464 /QĐ-BVTT | 22/04/2026 | 18/04/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | CT CP Dược- VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.367 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | (168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói | Gói | N3 | 10.000 | 5.100 | 51.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên hoàn cứng, uống | TCT-00127-23 | 464 /QĐ-BVTT | 22/04/2026 | 18/04/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN VIỆT | Nhà máy sx thuốc YHCT Bà Giằng- Công ty CPDP Bagiaco- chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.366 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg | Gói | N3 | 470 | 3.600 | 1.692.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | KQ2500035441_2503061047 | 11/05/2026 | 16/01/2028 | Tyt Nậm Lầu | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.365 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 800 | 1.850 | 1.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32687-19 | KQ2500035441_2503061047 | 11/05/2026 | 07/03/2027 | Tyt Nậm Lầu | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.364 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.150 | 3.150.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD -19139 -13 | KQ2500035441_2503061047 | 11/05/2026 | 12/06/2027 | Tyt Nậm Lầu | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.363 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 48 | 18.000 | 864.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Lê Chung | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.362 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.200 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Lê Chung | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.361 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 1.500 | 60.900 | 91.350.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty TNHH DP AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.360 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 1.000 | 32.000 | 32.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x 30ml | 893200187725 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.359 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 6.000 | 3.000 | 18.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công Ty CP Gon Sa | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.358 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ | N3 | 3.000 | 18.000 | 54.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công Ty CP DP & TBYT Nguyễn Hoàng | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.357 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 840 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương – nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.356 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg; 1000mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.450 | 2.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công Ty CP Gon Sa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.355 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao cồn Nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg; Cao mật heo 60mg | Viên | N3 | 14.000 | 735 | 10.290.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương – nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.354 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 320 | 9.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.353 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg, Lạc tiên 600mg, Lá vông nem 600mg, Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.260 | 50.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương – nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.352 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | Cao đặc Actisô 40mg (tương đương với Actisô 400mg); Cao đặc Bìm bìm biếc 40mg (tương đương với Bìm bìm biếc 400mg); Cao đặc Râu đắng đất-Diệp hạ châu 80mg (tương đương với Rau đắng đất 400mg, Diệp hạ châu 400mg) | Viên | N3 | 8.000 | 882 | 7.056.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương – nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.351 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g | Gói | N2 | 40.000 | 2.415 | 96.600.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương – nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.350 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 20.000 | 924 | 18.480.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty TNHH DP Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông- Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.349 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g | Chai | N2 | 2.000 | 36.750 | 73.500.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương – nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.348 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Crinaphusa – Trinh Nữ Hoàng Cung | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.400 | 24.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31002-18 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.347 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 1.000 | 29.400 | 29.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công Ty TNHH DP ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.346 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 250.000 | 520 | 130.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công Ty CP DP & TBYT Nguyễn Hoàng | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.345 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Ajishi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg | Gói | N3 | 10.000 | 1.680 | 16.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2,5g | VD-32635-19 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty TNHH DP Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông- Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.344 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 1.000 | 23.100 | 23.100.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh màu 90ml | 893110849624 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương – nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.343 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói | N3 | 40.000 | 1.840 | 73.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2,5gam | TCT-00182-24 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Cty CP Dược Phẩm Công Nghệ Cao ABIPHA | công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.342 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp hoàn TB | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phụ | Gói | N3 | 10.000 | 3.360 | 33.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00163-23 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Cty CP Dược Phẩm Công Nghệ Cao ABIPHA | công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.341 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Khung phong hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Mỗi gói 5g chứa: Xuyên khung 0,3g; Độc hoạt 0,45g; Phòng phong 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Sinh địa 0,3g; Đảng sâm 0,5g; Bạch linh 0,3g; Tang ký sinh 0,3g; Tế tân 0,1g; Tần giao 0,3g; Đương quy 0,3g; Bạch thược 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Cam thảo 0,2g; Quế 0,2g | Gói | N3 | 16.000 | 3.000 | 48.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-31657-19 | 112/QĐ-BVTV | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.340 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,1g; 0,8g; 0,3g; 0,8g | Viên | N3 | 80.000 | 2.100 | 168.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 174/QĐ-BVĐHQGHN | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm BHC Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.339 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sitar | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 0,4g + 1,4 g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,7g + 0,14g + 0,28g | Gói | N3 | 2.000 | 3.850 | 7.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-23888-15 | 174/QĐ-BVĐHQGHN | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.338 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.575 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 174/QĐ-BVĐHQGHN | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.337 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.900 | 73.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 174/QĐ-BVĐHQGHN | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.336 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hepaexel | Bồ bồ | 300mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.960 | 14.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên, | VD-28749-18 | 174/QĐ-BVĐHQGHN | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty cổ phần Hà Nội SKV | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.335 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 250.000 | 386 | 96.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 174/QĐ-BVĐHQGHN | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.334 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 20.000 | 220 | 4.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường, | VD-23886-15 | 174/QĐ-BVĐHQGHN | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty TNHH Thương mại Dược – Thiết bị y tế Đức Hiền | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.333 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong thấp PN | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Hy thiêm 6.000mg; Thiên niên kiện 300mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.130 | 22.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3vỉ x 10 viên | TCT- 00017-20 | 174/QĐ-BVĐHQGHN | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty TNHH Thương mại Dược – Thiết bị y tế Đức Hiền | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.332 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 10.000 | 12.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 174/QĐ-BVĐHQGHN | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.331 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Độc hoạt 0,2g; Quế chi 0,1g; Phòng phong 0,15g; Đương quy 0,1g; Tế tân 0,1g; Xuyên khung 0,075g; Tần giao 0,1g; Bạch thược 0,15g; Tang ký sinh 0,25g; Sinh địa 0,15g; Đỗ trọng 0,15g; Ngưu tất 0,15g; Bạch linh 0,15g; Cam thảo 0,075g; Đảng sâm 0,15g. | Gói | N3 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2,5 gam | VD-28359-17 | 174/QĐ-BVĐHQGHN | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty TNHH Thương mại Dược – Thiết bị y tế Đức Hiền | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.330 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg, Hoài sơn 160mg, Trạch tả 40mg, Cúc hoa 24mg, Thảo quyết minh 50mg, Hạ khô thảo 12,5mg, Hà thủ ô đỏ 40mg, Đương quy 160mg. | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 174/QĐ-BVĐHQGHN | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.329 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg; Cao khô lá Bạch quả 20mg | Viên | N3 | 60.000 | 840 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 10 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên | 893200120500 | 174/QĐ-BVĐHQGHN | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.328 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Đương quy 454mg; Bạch truật 302,5mg; Đảng sâm 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Thục địa 454mg; Cam thảo 151,5mg; Hoàng kỳ 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Bạch thược 302,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.300 | 23.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 02 vỉ bấm x 10 hoàn 4,5g | VD-22494-15 | 174/QĐ-BVĐHQGHN | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty Cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.327 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Kha tử 260mg; Mộc hương 250mg; Hoàng liên 52mg; Bạch truật 50mg; Cam thảo 24mg; Bạch thược 18mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.350 | 27.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 174/QĐ-BVĐHQGHN | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.326 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 300.000 | 588 | 176.400.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 174/QĐ-BVĐHQGHN | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty TNHH Dược Liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.325 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 10.000 | 1.365 | 13.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 174/QĐ-BVĐHQGHN | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.324 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 386 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 174/QĐ-BVĐHQGHN | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.323 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi chai 50ml chứa: Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,50g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,50g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,50g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,50g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1,00g; Quế chi (Ramulus | Chai | N4 | 1.500 | 17.500 | 26.250.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt 50ml | 893110849624 | 174/QĐ-BVĐHQGHN | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.322 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | Gói | N3 | 20.000 | 1.911 | 38.220.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2,5g | TCT-00182-24 | 174/QĐ-BVĐHQGHN | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.321 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa: Húng chanh: 500mg Núc nác: 125mg Cineol:0,883mg | Chai | N3 | 10.000 | 29.400 | 294.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai 60 ml | 893100264900 | 168/QĐ-BV | 12/05/2026 | 06/04/2028 | Bv Yhct Nhân Đức Cty Cp Bv Quốc Tế Nhân Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.320 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 3,2g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,4g | Viên | N3 | 140.000 | 2.040 | 285.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 0125/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Mđrắk | Công ty TNHH dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việ̣t Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.319 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 20.000 | 2.850 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.318 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm) | (400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg | Viên | N3 | 110.000 | 1.500 | 165.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.317 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế; Đương quy; Đỗ trọng; Ngưu tất; Quế chi; Thương truật; Độc hoạt; Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.490 | 149.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.316 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Folimax dạ dày | Lá khôi, Ô tặc cốt, Cỏ hàn the, Dạ cẩm, Khổ sâm | Cao khô cỏ hàn the 24mg, Cao khô dạ cẩm 24mg, Cao khô khổ sâm 24mg, Mỗi viên nang cứng chứa: Lá khôi 160mg, Ô tặc cốt 120mg, Tương đương dược liệu cỏ hàn the 120mg, Tương đương dược liệu dạ cẩm 120mg, Tương đương dược liệu khổ sâm 120mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.430 | 71.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên | TCT-00315-25 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.315 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Gipat | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa | Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Địa long 360mg, Hoàng kỳ 1350mg, Đương quy 720mg, Xích thược 540mg, Xuyên khung 360mg, Đào nhân 360mg, Hồng hoa 360mg | Viên | N3 | 18.000 | 5.250 | 94.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35165-21 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.314 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 14.000 | 1.900 | 26.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.313 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Quy tỳ | Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg); Bột mịn Đương quy 73,3mg; Bột mịn Bạch linh 66,7mg; Bột mịn Hoàng Kỳ 36,7mg; Bột mịn Toan táo nhân 16,7mg; Bột mịn Cam thảo 6,6mg. | Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg); Bột mịn Đương quy 73,3 | Viên | N3 | 30.000 | 710 | 21.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên | VD-30743-18 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.312 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ trung ích khí | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo. | Cao khô hỗn hợp 190mg (Tương đương: Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg; Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột mịn Hoàng kỳ 100mg; Bột mịn Cam thảo 90mg; Bột mịn Đươn | Viên | N3 | 11.000 | 670 | 7.370.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-27362-17 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.311 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 59.000 | 2.100 | 123.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.310 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mizho | Actiso, Rau má. | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40 mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300 mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.575 | 6.300.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.309 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 10.000 | 180 | 1.800.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.308 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bảo mạch hạ huyết áp | Thiên ma, Câu đằng, Dạ giao đằng, Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ích mẫu, Tang kí sinh, Bạch phục linh, Hòe hoa | Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe | Viên | N3 | 16.000 | 2.050 | 32.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24470-16 | 141/QĐ-BV | 04/05/2026 | 04/01/2027 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.307 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho KH | Hạnh nhân; Cát cánh; Tử uyển; Cam thảo; Mạch môn; Trần bì; Bách bộ; Kinh giới | 5ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 2.500 | 25.900 | 64.750.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.306 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Siro Baby ĐDV | Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ nam | 1500mg; 1500mg; 400mg; 1200mg; 400mg; 600mg; 1000mg; 400mg; 1000mg; 600mg; 400mg; 400mg | Ống | N3 | 10.035 | 5.000 | 50.175.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 10 ống | TCT-00280-25 | 133/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/10/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.305 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg; Cao tỏi 70mg; Bột Cát căn 100mg; Cao khô Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 133/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/10/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.304 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg. | Viên | N3 | 30.000 | 2.392 | 71.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 133/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/10/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.303 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Actiso 670mg; Cam thảo 125mg; Kim ngân hoa 340mg. | Viên | N3 | 24.000 | 2.020 | 48.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 133/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/10/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.302 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 2.000 | 60.900 | 121.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 133/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/10/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.301 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 22.000 | 2.200 | 48.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 133/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/10/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.300 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng 0,2g; Cao khô lá bạch quả 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 30.000 | 2.916 | 87.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 133/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/10/2026 | Ttyt Đồng Xuân | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.299 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | PHONG TÊ THẤP – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 133/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/10/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.298 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Acocina | Ô đầu,Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 3.200 | 28.000 | 89.600.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 133/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/10/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.297 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Địa liền 1000mg; Thương truật 600mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Thiên niên kiện 1000mg; Huyết giác 2000mg; Long não (cành và lá) 750mg; | Lọ | N3 | 1.000 | 33.300 | 33.300.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 133/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/10/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.296 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 2.500 | 29.400 | 73.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 133/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/10/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.295 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.596 | 79.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 133/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/10/2026 | Ttyt Đồng Xuân | Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.294 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tiêu dao đông dược việt | Sài hồ , đương quy, bạch thược, bạch truật, bạch linh, cam thảo, bạc hà, sinh khương | 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 240mg, 60mg, 300mg | Viên | N3 | 17.500 | 2.200 | 38.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29905-18 | 133/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/10/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.293 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bài phong thấp ĐDV | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg; 600mg; 600mg; 600mg; | Viên | N3 | 27.000 | 2.200 | 59.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00276-25 | 133/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/10/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.292 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Kim tiền thảo Bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 490 | 14.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 133/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/10/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.291 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏi | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 116/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Ttyt Mường Ảng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.290 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ. | Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg; Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg (tương đương 0,2g Lạc tân phụ) | Viên | N3 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | TCT-00157-23 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.289 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm. | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 31.000 | 4.900 | 151.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.288 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa; Nhân trần tía; Thương nhĩ tử; Nghệ; Sinh địa; Bồ công anh; Cam thảo | 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 11.000 | 1.990 | 21.890.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.287 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | An vị tràng TW3 | Hoàng liên, Mộc hương. | 250mg, 250mg. | Viên | N3 | 6.000 | 840 | 5.040.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.286 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 11.000 | 12.000 | 132.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.285 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Lục vị TW3 | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Bạch linh; Mẫu đơn bì; Hoài sơn; Trạch tả); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Hoài sơn; Trạch tả; Sơn thù; Thục địa) | (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg | Viên | N3 | 200.000 | 409 | 81.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-33177-19 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.284 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp TW3 | Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Hy thiêm, Thổ phục linh, Thiên niên kiện, Huyết giác, Thương nhĩ tử, Hà thủ ô đỏ, Phấn phòng kỷ). | 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. | Viên | N3 | 50.000 | 798 | 39.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.283 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo). | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 200.000 | 575 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.282 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | HOA ĐÀ TÁI TẠO HOÀN | Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến | 2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g | Gói | N4 | 10.000 | 25.200 | 252.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, gói 8g | VNCT-00005-24 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.281 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính. | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.499 | 12.495.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.280 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | An thần | Táo nhân; Tâm sen; Thảo quyết minh; Đăng tâm thảo | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 14.000 | 2.100 | 29.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.279 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch linh; Bạch truật; Đương quy; Hoàng kỳ; Đảng sâm; Long nhãn; Táo nhân; Đại táo; Viễn chí; Cam thảo; Mộc hương. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 30.000 | 3.234 | 97.020.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.278 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cảm cúm-f | Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Địa liền 213 mg; Thích gia đằng 213 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 100 mg; Thích gia đằng 60 mg; Thanh cao 60 mg; Địa liền 60 mg | 485mg + 273mg + 273mg + 213mg + 213mg + 173mg + 90mg + 100mg + 60mg + 60mg + 60mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.029 | 41.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.277 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Fitôgra-F | Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg | 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg | Viên | N3 | 5.000 | 4.100 | 20.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.276 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Lạc tiên viên | Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg) | 1617mg + 950mg + 273mg + 50mg + 50mg + 60mg | Viên | N3 | 32.000 | 1.350 | 43.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.275 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) và Bột Bạch thược 150mg. | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 150.000 | 2.300 | 345.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.274 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống | N3 | 1.800 | 3.050 | 5.490.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.273 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | Cao đặc 150mg (tương đương với: Đại hoàng 255mg; Phan tả diệp 127,5mg; Bìm bìm biếc 127,5mg; Chỉ xác 30,75mg); Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn Chỉ xác 33mg. | Viên | N3 | 40.000 | 693 | 27.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.272 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | An thần bổ tâm-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 260mg (tương ứng Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; Phục thần 46,7mg; Cát cánh 26,7mg); Bột mịn dược liệu gồm Đương quy 80mg; Đảng sâm 80mg; Cát cánh 40mg; Đan sâm 20mg; Phục thần 20mg | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 78.000 | 1.600 | 124.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.271 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.270 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Actiso | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 200mg tương đương Actiso (lá) 1975mg; Bột mịn dược liệu Actiso (lá) 25mg | 1975mg + 25mg | Viên | N3 | 4.000 | 735 | 2.940.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24522-16 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.269 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ. | Bột tỏi 462mg tương đương với tỏi 1500mg; Cao nghệ 12mg tương đương với củ nghệ 100mg | Viên | N3 | 4.000 | 546 | 2.184.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.268 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ. | Cao bình vôi 49,5mg tương ứng với: bình vôi 150mg; Cao mimosa 242mg tương ứng với: lá sen 180mg; lạc tiên 600mg; lá vông nem 600mg; trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 68.000 | 1.260 | 85.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.267 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg tương đương: Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Thổ phục linh 290mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Kim ngân hoa 120mg; Bạch chỉ 75mg; Cam thảo 25mg. Bột mịn dược liệu gồm: Thổ phục linh 85mg; Kim ngân hoa 30mg; Bạch chỉ 25mg; Thương nhĩ tử 20mg | 500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg | Viên | N3 | 2.400 | 1.200 | 2.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.266 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 75,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 302,5mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.309 | 41.562.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.265 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 75mg (540,35mg); 139mg; 60mg | Viên | N3 | 30.000 | 735 | 22.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.264 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 88mg (852mg); 18mg (232mg); 10mg (50mg) | Viên | N3 | 150.000 | 840 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.263 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 90.000 | 4.900 | 441.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.262 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Đương quy bổ huyết P/H | Cao đặc dược liệu (Hoàng kỳ; Đương quy; Kỷ tử). | 285mg (600mg; 150mg; 200mg) | Viên | N3 | 70.000 | 1.190 | 83.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.261 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong Thấp Vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.500 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-31792-19 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.260 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bài phong thấp ĐDV | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg; 600mg; 600mg; 600mg; | Viên | N3 | 135.000 | 2.200 | 297.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00276-25 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.259 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg), Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg, 40mg | Viên | N3 | 95.000 | 1.575 | 149.625.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.258 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men. | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 90.000 | 2.916 | 262.440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.257 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g | Chai | N3 | 2.200 | 50.000 | 110.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.256 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.var.crilae Tram & Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg | Viên | N3 | 6.000 | 2.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191725 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.255 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa; Thăng ma; Xuyên khung; Bạch chỉ; Cam thảo | 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.280 | 11.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.254 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Quancardio | Borneol, Cao khô Đan sâm, Cao khô Tam thất | Borneol 0,2mg; Cao khô Đan sâm (tương ứng với Đan sâm 17,5mg) 3,5mg; Cao khô Tam thất (tương ứng với Tam thất 3,43mg) 0,343mg | Viên | N3 | 450.000 | 460 | 207.000.000 | Uống | Viên hoàn nhỏ giọt | Hộp 1 vỉ x 2 lọ x 100 viên | 893110630824 | 141/QĐ-BV | 28/04/2026 | 28/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.253 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 8.000 | 33.300 | 266.400.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.252 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Cao đặc rễ trạch tả (tương đương 100mg trạch tả) 40mg; Cao đặc hoa cúc hoa (tương đương 200mg cúc hoa) 24mg; Cao đặc hạt thảo quyết minh (tương đương 200mg thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc quả hạ khô thảo (tương đương 1 | Viên | N3 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.251 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.250 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Boganic | Cao khô Actisô EP; Cao khô Rau đắng đất 8:1 ; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) | Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 6,4mg | Viên | N1 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.249 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Ampelop | Cao đặc lá chè dây (7:1) | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.278 | 19.170.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.248 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg | Viên | N3 | 13.000 | 1.350 | 17.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.247 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. | Viên | N3 | 11.000 | 5.550 | 61.050.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên hoàn mềm 10g | VD-24067-16 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.246 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | TISORE – Khu Phong Hóa Thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế nhục, Cam thảo. | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 50.000 | 3.035 | 151.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-29444-18 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.245 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 7.000 | 2.780 | 19.460.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | V582-H12-10 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.244 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu. | Mỗi 25ml cao lỏng chứa: Ích mẫu 20g; Hương phụ 6,25g; Ngải cứu 5g. | Lọ | N3 | 40 | 19.200 | 768.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-21975-14 | 141/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/12/2026 | Bv Yhct Phú Yên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.243 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | 16,2g, 1,8g, 2,79g, 1,8g, 1,8g, 2,7g, 1,8g, 0,9g, 1,8g, 18mg. | Chai | N4 | 2.000 | 25.000 | 50.000.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-24238-16 | 38/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 19/02/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.242 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 25.000 | 4.400 | 110.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ | VD-25463-16 | 38/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 19/02/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.241 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Nhân trần 2g, Bồ công anh 1g) 480mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.470 | 14.700.000 | Uống | Viên nang cứng (xanh lá cây) |
Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 310/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 01/12/2028 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NHẬT LỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.240 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vĩ x 10 viên | GC-269-17 | 38/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 20/02/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.239 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg+ 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 3.000 | 18.000 | 54.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 38/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.238 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.900 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-24351-16 | 38/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 19/02/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.237 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 150.000 | 650 | 97.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 279/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 26/11/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.236 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g; 0,075g; 0,0075g | Viên | N1 | 180.000 | 630 | 113.400.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vĩ x 20 viên | VD-25344-16 | 33/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.235 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.575 | 63.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên. | TCT-00145-23 | 33/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.234 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | ống | N3 | 20.000 | 3.600 | 72.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml. | VD-33790-19 | 33/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.233 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g. | Chai | N4 | 3.500 | 17.898 | 62.643.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai x 50ml | VD-32860-19 | 33/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.232 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết Dưỡng Não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinhlăng (tương ứng với 910mg rễ đinhlăng) 105mg; Caolá bạch quả (tương đương 100mglá bạch quả) 10mg | Viên | N3 | 250.000 | 175 | 43.750.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vĩ x 20 viên | VD-24472-16 | 33/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.231 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 280mg;685mg;375mg;280mg;375mg;375mg;685mg;685mg;280mg;375mg;15mg | viên | N3 | 60.000 | 2.598 | 155.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24348-16 | 33/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.230 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 50mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.229 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.228 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.227 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.226 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 30.000 | 610 | 18.300.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 13/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 15/04/2027 | Tyt P. Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.225 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 386 | 11.580.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 (893200723424) | 13/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 15/04/2027 | Tyt P. Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.224 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N2 | 200 | 19.550 | 3.910.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 13/QĐ-TYT | 24/04/2026 | 20/04/2027 | Tyt P. Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.223 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Siro | N2 | 200 | 19.550 | 3.910.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 13/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 15/04/2027 | Tyt P. Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.222 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Chorlatcyn | Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg Actiso); Than hoạt tính. | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.499 | 24.990.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.221 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ tỳ dưỡng cốt thái dương | Bạch truật, Cam thảo, Liên nhục, Đảng sâm, Phục linh, Hoài sơn, Ý dĩ, Mạch nha, Sơn tra, Thần khúc, Phấn hoa, Cao xương hỗn hợp | 8g; 4g ; 8g; 8g; 12g; 8g; 12 g;12g; 4g; 12 g; 4g; 3g. | Chai/lọ | N3 | 100 | 50.000 | 5.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100 ml | VD-27323-17 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Chi nhánh công ty Cổ Phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.220 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.350 | 40.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.219 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.900 | 19.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.218 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn; Liên tâm; Liên nhục; Bá tử nhân; Toan táo nhân; Lá dâu; Lá vông; Long nhãn | Hoài sơn 183mg, Cao khô liên tâm 8mg, Cao khô liên nhục 35mg, Cao khô Bá tử nhân 10mg, Cao khô toan táo nhân 10mg, Cao khô hỗn hợp DTAT (tương ứng Lá dâu 91,25mg+Lá vông 91,25mg +Long nhãn 91,25mg) 80mg | Viên | N3 | 30.000 | 400 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.217 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì. | 60mg; 540,35mg; 139mg | Viên | N3 | 50.000 | 735 | 36.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.216 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | PHONG TÊ THẤP – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.215 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Diệp hạ châu 1,2g; Đương quy 0,6g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g | Viên | N3 | 25.000 | 2.835 | 70.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty cổ phần Dược Phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.214 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 70.000 | 4.950 | 346.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.213 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai/Lọ ≥90ml | N3 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.212 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Reguriod | Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu. | 150mg; 150mg; 150mg; 75mg; 300mg; 150mg; 300mg; 150mg; 600mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.580 | 23.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00279-25 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.211 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml | Chai/Lọ ≥90ml | N3 | 6.000 | 35.637 | 213.822.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.210 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Seaphaco | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.209 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg), Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg, 40mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.575 | 252.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty cổ phần Dược TBYT Bình Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.208 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 70.000 | 2.150 | 150.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.207 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não thái dương | Đinh lăng, Bạch quả, cao đậu tương lên men | 1.32g; 0.33 g; 0.083g | Viên | N3 | 130.000 | 2.916 | 379.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Chi nhánh công ty Cổ Phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.206 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 20.000 | 2.850 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.205 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 3.000 | 29.400 | 88.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Dược Phầm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.204 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.900 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.203 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, hòe giác, đương quy, địa du, chỉ xác, hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 30.000 | 4.900 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.202 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Esha | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Thương nhĩ tử; Hoàng kỳ; Phòng phong; Tân di hoa; Bạc hà; Bạch truật; Kim ngân hoa); Bột Bạch chỉ. | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.201 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 60.000 | 2.200 | 132.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.200 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Acocina | Ô đầu; Mã tiền; Thiên niên kiện; Quế nhục; Đại hồi; Huyết giác; Tinh dầu long não; Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 9.000 | 28.000 | 252.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.199 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Boganic | Cao khô Actisô EP; Cao khô Rau đắng đất 8:1; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) | Cao khô Actisô EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 13,6mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.800 | 54.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24474-16 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.198 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 9.000 | 33.300 | 299.700.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.197 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Kim tiền thảo Bài thạch | Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 490 | 24.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.196 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Ampelop | Cao đặc lá chè dây (7:1) | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.278 | 19.170.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.195 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 4.000 | 60.900 | 243.600.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.194 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Sáng mắt | Trạch tả, Thục địa, Thảo quyết minh, Hoài sơn, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Cúc hoa vàng, Đương quy | Cao khô hỗn hợp dược liệu 235mg tương đương với 1418mg dược liệu (Trạch tả 206mg; Thục địa 206mg; Thảo quyết minh 286mg; Hoài sơn 247mg; Hạ khô thảo 50mg; Hà thủ ô đỏ 221mg; Cúc hoa vàng 112mg; Đương quy 90mg); Bột Đương quy 70mg. | Viên | N3 | 70.000 | 2.067 | 144.690.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.193 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Phục linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.350 | 135.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31243-18 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.192 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Colitis Danapha | Berberin clorid, Cát căn, Nha đảm tử, cao khô Mộc hương, cao tỏi | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 10.000 | 2.650 | 26.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.191 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Kim Tiền Thảo AGI 480 | Cao khô Kim tiền thảo (Extractum herbae Desmodii styracifolii siccum) (tương đương với 6000mg Kim tiền thảo) 480mg | 480mg | Gói | N3 | 10.000 | 3.699 | 36.990.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2g | 893210187925 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH QSM.Pharma | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.190 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Dưỡng cốt | Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N3 | 36.000 | 2.100 | 75.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 154/QĐ-YHCTBRVT | 04/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.189 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | VIÊN BỔ MẮT | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 320mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 160mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 200.000 | 650 | 130.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-16698-12 | 154/QĐ-YHCTBRVT | 04/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.188 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 302,5mg. | Viên | N3 | 12.000 | 2.310 | 27.720.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 154/QĐ-YHCTBRVT | 04/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.187 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,08 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,32 g. | Lọ | N3 | 1.000 | 44.800 | 44.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 40g | VD-21976-14 | 154/QĐ-YHCTBRVT | 04/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.186 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Dưỡng não ĐDV | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 100mg; 140mg; 80mg; 60mg; 40mg; 40mg; 420mg | Viên | N3 | 12.000 | 5.500 | 66.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00311-25 | 154/QĐ-YHCTBRVT | 04/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.185 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 45.000 | 502 | 22.590.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 80 viên | TCT-00159-23 | 154/QĐ-YHCTBRVT | 04/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.184 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.067 | 62.010.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Ttyt Cao Bằng | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.183 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bảo não tâm | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,21g + 0,84g + 0,42g + 0,28g + 0,21g + 0,21g + 0,21g | Viên | N3 | 40.000 | 4.200 | 168.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00161-23 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.182 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 5ml: 1,25g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,25g + 0,25g + 0,25g + 0,1875g + 0,1875g + 0,125g + 2,75mg | Lọ | N3 | 2.000 | 34.500 | 69.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.181 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.620 | 32.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Ttyt Cao Bằng | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.180 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 520 | 15.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.179 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 2g: 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g | Gói | N3 | 30.000 | 3.650 | 109.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.178 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 2.500 | 1.200 | 3.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.177 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 1.000 | 18.000 | 18.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Ttyt Cao Bằng | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.176 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 270.000 | 1.470 | 396.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.175 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2500mg + 625mg + 4,415mg | Ống | N3 | 20.000 | 2.331 | 46.620.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100264900 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.174 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N3 | 37.500 | 2.200 | 82.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.173 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô hỗ hợp( tương ứng với + Tri mẫu( Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá( Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu( Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân(Semen Pruni) 83mg + Trạch tả( Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược( Radix Paeoniae) 500mg) 320 | Viên | N3 | 2.500 | 3.100 | 7.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.172 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoastex | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N4 | 3.000 | 36.750 | 110.250.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.171 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | Viên | N1 | 2.500 | 4.950 | 12.375.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | VD-24654-16 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty TNHH Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.170 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cynaphytol | Cao khô actiso | 0,16g | Viên | N3 | 10.000 | 455 | 4.550.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 100 viên | VD-24104-16 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phầndưoc Lâm Ðong – LADOPHAR | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.169 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 250 | 12.000 | 3.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.168 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bavegan | Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). | Cao đặc Actiso 100/1( tương đương 10g lá tươi actiso) 100mg; Hạt bìm bìm biếc 75mg; Cao khô rau đắng đất 10/1( tương đương với 750mg rau đắng đất) 75mg | Viên | N3 | 5.000 | 220 | 1.100.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-22425-15 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng – LADOPHAR | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.167 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm) | Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg) | Viên | N3 | 3.750 | 441 | 1.653.750 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 01 chai 100 viên | VD-27103-17 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.166 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn lục vị | Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ từ, Cúc Hoa | Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. | Viên | N3 | 3.000 | 2.750 | 8.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-32817-19 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công ty TNHH dược & vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.165 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo. | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 30.000 | 180 | 5.400.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công ty TNHH dược & vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty Cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.164 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng,Bạch quả, (Đậu tương) | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. | Viên | N3 | 100.000 | 170 | 17.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công ty TNHH dược & vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.163 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g | Viên | N3 | 2.500 | 5.565 | 13.912.500 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.162 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung. | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330mg, Tế tân 60mg, Quế nhục 60mg, Nhân sâm 60mg, Đương qu | Viên | N3 | 15.000 | 680 | 10.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công ty TNHH dược & vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.161 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 3.000 | 500 | 1.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công ty TNHH dược & vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.160 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg | Viên | N3 | 2.500 | 350 | 875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công ty TNHH dược & vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.159 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Boganic | Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 5.000 | 600 | 3.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.158 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 1.250 | 1.278 | 1.597.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.157 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 20.000 | 1.550 | 31.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ xx 10 viên | VD-29530-18 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.156 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo). | 80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 25.000 | 609 | 15.225.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.155 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.000 | 3.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công ty TNHH dược & vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.154 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy). | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 3.000 | 650 | 1.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.153 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cồn xoa bóp | Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. | Chai | N4 | 2.500 | 19.500 | 48.750.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893110849624 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.152 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoastex-S | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 2.500 | 43.470 | 108.675.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.151 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 2.500 | 966 | 2.415.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.150 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Fengshi-OPC Viên Phong Thấp | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 1.250 | 1.008 | 1.260.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.149 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.520 | 75.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công ty TNHH dược & vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.148 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat. | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Chai | N4 | 500 | 18.000 | 9.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.147 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml | Chai | N4 | 750 | 27.720 | 20.790.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311600 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.146 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dầu nóng mặt trời | Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng). | Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g | Chai | N3 | 750 | 33.600 | 25.200.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 60ml | 893100706624 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.145 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.350 | 4.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 286/QĐ-BV | 21/04/2026 | 07/09/2026 | Bvđk Phúc Thọ | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.144 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg+ 250mg+ 250mg+ 200mg+ 200mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 100mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.179 | 87.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ *10 viên | VD-24355-16 | 1142/QĐ-BVH | 06/05/2026 | 06/08/2026 | Bv Tw Huế | CTY CỔ PHẨN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.143 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | (1500mg; 250mg; 250mg) 200mg | Viên | N3 | 65.000 | 3.500 | 227.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 1673/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần thương mại Alaska | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.142 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 251.277 | 12.000 | 3.015.324.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 1673/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.141 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 595mg/85ml | Chai | N4 | 2.363 | 54.000 | 127.602.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 85ml | VD-24896-16 | 1673/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Vian | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.140 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16.2g; 1.8g; 2.79g; 1.8g; 1.8g; 2.7g; 1.8g; 0.9g; 1.8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 2.500 | 26.334 | 65.835.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 377/QĐ-BVPN | 15/04/2026 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.139 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Reguriod | Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu | 150mg + 150mg + 150mg + 75mg + 300mg + 150mg + 300mg + 150mg + 600mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.580 | 63.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00279-25 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.138 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | 4,32% (w/v) | Gói | N3 | 5.000 | 20.000 | 100.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 gói x 20ml; hộp 30 gói x 20ml | 893200187725 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.137 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g + 1,335g + 0,66g + 0,66g + 0,165g + 0,66g + 0,84g + 0,66g + 0,495g | Gói | N3 | 20.000 | 3.600 | 72.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.136 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (2g + 2g + 1,5g + 1,5g + 1,5g + 1,5g + 1g + 1g + 0,5g + 0,5g)/5ml | Ống | N3 | 40.000 | 4.900 | 196.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x10ml | TCT-00193-24 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.135 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 75mg | Gói | N3 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.134 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5 g + 1,5 g + 1,0 g + 0,7 g + 0,5 g + 0,5 g + 0,3 g | Gói | N3 | 120.000 | 3.600 | 432.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói x 5 g; Hộp 15 gói x 5 g | VD-25820-16 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | Công ty CPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.133 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.278 | 51.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.132 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Akoxdo Plus | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 1,5g + 1,25g + 0,875g + 0,75g + 0,687g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,563g + 0,5g + 0,375g + 0,387g + 0,25g + 0,213g + 0,15g | Viên | N3 | 40.000 | 6.280 | 251.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32389-19 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty cổ phần y dược Tây Dương | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.131 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Quy Tỳ Thang | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn | (1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g + 0,33g)/5ml | Ống | N3 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 5 ml | TCT-00194-24 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.130 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g | Gói | N3 | 20.000 | 3.650 | 73.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.129 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong đan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg) + 40 mg | Viên | N3 | 220.000 | 2.982 | 656.040.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.128 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Osteoran | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,25g + 0,75g + 0,0125g + 1,75g + 1,25g + 1,25g | Gói | N3 | 50.000 | 3.530 | 176.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00064-22 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.127 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 35.000 | 4.950 | 173.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.126 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 100.000 | 6.900 | 690.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.111 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 380.000 | 650 | 247.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.110 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đương quy di thực | Đương quy di thực | 300mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.500 | 525.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200129900 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Hùng | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.109 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.465 | 207.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210128100 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.108 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | 400mg + 400mg + 400mg + 240mg + 240mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 400mg + 400mg + 10mg + 10mg + 10mg + 3mg | viên | N3 | 30.000 | 6.500 | 195.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-30940-18 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.107 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ tâm B/P | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | (0,25 +0,25 +0,25 +0,25 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,25 +0,5 +0,25)g | Viên | N3 | 50.000 | 4.500 | 225.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên | VD-35967-22 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Hùng | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.106 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg + 480mg + 480mg + 720mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.650 | 247.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.105 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 120mg + 1.200mg + 240mg + 180mg + 120mg + 120mg + 120mg | Viên | N3 | 60.000 | 5.500 | 330.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33193-19 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.104 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 110.000 | 5.800 | 638.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.103 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.350 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.102 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | (1,5 +1,5 +1,5 +1)g | Viên | N3 | 50.000 | 2.900 | 145.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên | VD-35968-22 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Hùng | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.101 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên vai gáy | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | (0,9 + 0,3 + 0,9 + 0,9 + 0,9 + 0,2 + 0,3 + 0,9)g | Viên | N3 | 50.000 | 4.200 | 210.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên | TCT-00143-23 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Hùng | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.100 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg | Gói | N3 | 60.000 | 3.600 | 216.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.099 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg +200mg + | Viên | N3 | 40.000 | 1.940 | 77.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00278-25 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.098 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N3 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.097 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg + 1,0g + 0,34g + 0,25g + 0,17g | Viên | N3 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | Công ty CPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.096 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg + 100mg | Viên | N2 | 240.000 | 3.150 | 756.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.095 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | Viên | N3 | 450.000 | 2.200 | 990.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.094 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 50.000 | 12.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.093 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tiêu dao đông dược việt | Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà | 300mg + 300mg + 300mg + 300mg, 300mg + 300mg + 240mg + 60mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.600 | 64.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29905-18 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.092 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim Tiền Thảo AGI 480 | Kim tiền thảo | 480mg | Gói | N3 | 50.000 | 3.690 | 184.500.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2g | 893210187925 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.091 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viegan-B | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 400.000 | 882 | 352.800.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 3 vỉ x 15 viên | VD-28111-17 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Đại Bắc | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.090 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | viên | N4 | 100.000 | 2.499 | 249.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200320525 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.089 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg + 260mg + 195mg + 195mg + 260mg + 260mg + 260mg + 260mg + 130mg + 130mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31249-18 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.088 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 500.000 | 1.420 | 710.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.087 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 176 mg + 148 mg + 315 mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.650 | 198.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.086 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 20.000 | 18.000 | 360.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt x 50 ml | 893110307200 | 134/QĐ-BVĐHYD | 12/05/2026 | 07/05/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.085 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 120mg; 40mg; | Ống | N3 | 0 | 5.460 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống; hộp 30 ống; hộp 50 ống x 8ml. | 893210124300 | 376/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 18/10/2026 | Bvđk Khu Vực Càng Long | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Khải Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.084 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g/15ml | Lọ | N3 | 0 | 45.000 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 lọ x 15 ml | 893200724424 | 376/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 17/10/2026 | Bvđk Khu Vực Càng Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vũ Duy | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.083 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 10,50% (w/v); 124,00mg; 5,50mg; (31,05% (w/v); 31,50mg)/ 1ml | Chai | N3 | 1.200 | 33.600 | 40.320.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 60ml | 893100706624 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.082 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cốt Bình Nguyên | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 1,2g; 3g; 1,8g; 1,2g; 3g; 1,8g; 1,2 ml; 3g | Bình | N3 | 6.000 | 19.980 | 119.880.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 bình xịt x 60ml | VD-22318-15 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.081 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 450 mg (tương ứng với Cao đặc Đan sâm quy về khan 126mg); 141mg (tương ứng với Cao đặc Tam thất quy về khan 28mg); 8mg | Viên | N3 | 6.000 | 890 | 5.340.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100923924 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.080 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml | Chai | N3 | 1.200 | 43.470 | 52.164.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.079 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 31.200 | 27.300 | 851.760.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.078 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 2.400 | 24.255 | 58.212.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-24238-16 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.077 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tharodas | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 3g/ 300mg (tương đương 0,26g; 1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g) | Gói | N3 | 18.000 | 7.740 | 139.320.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g | TCT-00063-22 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.076 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên vai gáy Abipha | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 450mg (240mg + 720mg + 720mg + 720mg + 720mg + 720mg + 720mg + 400mg) | Viên | N3 | 6.000 | 5.500 | 33.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 90 viên | TCT-00191-24 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.075 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) 1,32g; 0,033g tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo) 0,33g; 0,083g | Viên | N3 | 540.000 | 2.916 | 1.574.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.074 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mật ong nghệ | Mật ong, Nghệ | 67,2 mg cao khô dược liệu (tương đương thân, rễ Nghệ 200 mg; Mật ong 143 mg); Bột mịn thân, rễ Nghệ 100 mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.150 | 27.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25458-16 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.073 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 700mg/100ml | Chai | N3 | 12.000 | 51.450 | 617.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 80ml | VD-24896-16 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Nhà máy HDPharma EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.072 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An trĩ Anus | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 360mg (tương đương với 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg) | Viên | N3 | 6.000 | 4.489 | 26.934.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00174-24 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.071 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 480mg cao khô (440mg; 440mg; 660mg; 440mg; 660mg; 352mg; 660mg; 352mg; 352mg; 440mg) | Viên | N3 | 24.000 | 680 | 16.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.070 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Stomaps | Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo | 81,8 mg cao khô hỗn hợp dược liệu và 430 mg bột hỗn hợp dược liệu tương đương với: 530mg; 400mg; 270mg; 130mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.200 | 26.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32732-19 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.069 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg) | Viên | N1 | 60.000 | 4.950 | 297.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.068 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bách khớp thảo | Hy thiêm, Thiên niên kiện | (6000mg + 300mg)/ 430mg | Viên | N3 | 60.000 | 900 | 54.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33787-19 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.067 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 12.000 | 840 | 10.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.066 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20 g; 1,80 g; 2,79 g; 1,80 g; 1,80 g; 2,70 g; 1,80 g; 0,90 g; 1,80 g; 0,02 % (g/ml); 0,02 % (g/ml))/90 ml | Chai | N3 | 3.600 | 25.410 | 91.476.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.065 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 6.000 | 1.100 | 6.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.064 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg, 25mg, 50mg | Viên | N3 | 18.000 | 4.190 | 75.420.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.063 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hạ áp Abipha | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng | 550mg; 330mg; 330mg; 330mg; 550mg; 880mg; 440mg; 440mg; 880mg; 330mg; 550mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.575 | 30.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00136-23 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.062 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg; 1,20g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g | Viên | N3 | 12.000 | 2.200 | 26.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.061 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg, 250mg, 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.060 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bài phong thấp ĐDV | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 270mg (tương đương: 400mg; 600mg; 600mg; 600mg) | Viên | N3 | 120.000 | 2.030 | 243.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00276-25 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.059 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 253mg (tương đương 300mg + 250mg + 300mg + 500mg + 300mg + 120mg) | Viên | N3 | 12.000 | 739 | 8.868.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 50 viên, Hộp 100 viên, Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 4 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG – CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.058 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sirô Hedera | Lá thường xuân | (11%) 0,035g | Gói | N3 | 180.000 | 3.900 | 702.000.000 | Uống | Si rô | Hộp 30 gói x 5ml | VD-31921-19 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.057 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim Tiền Thảo AGI 480 | Kim tiền thảo | 480mg (tương đương 6000mg) | Gói | N3 | 24.000 | 3.700 | 88.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2g | 893210187925 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.056 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 48.000 | 12.000 | 576.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.055 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | 40mg+300mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.575 | 18.900.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.054 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | ( 20g; 6,25g; 5g)/25ml | Lọ | N3 | 1.200 | 19.800 | 23.760.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-21975-14 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.053 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 1500mg; 750mg; 1500mg; 750mg; 1500mg; 1500mg | Viên | N3 | 12.000 | 3.250 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00154-23 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.052 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 200mg + 133,33mg + 133,33mg + 33,33mg + 200mg + 66,66mg + 133,33mg + 133,33mg + 66,66mg + 133,33mg | Ống | N3 | 18.000 | 5.000 | 90.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | VD-25662-16 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.051 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Haspan | Lá thường xuân | 150mg (tương đương với 30mg Cao khô lá thường xuân) | Viên | N3 | 30.000 | 3.800 | 114.000.000 | Uống | Viên ngậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34013-20 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.050 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam thất Vinaplant | Tam thất | 500mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32886-19 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.049 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Độc Hoạt Ký Sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 1200mg; 150mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 1200mg; 300mg; 600mg; 300mg; 300mg; 150mg; 300mg | Gói | N3 | 60.000 | 1.980 | 118.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-27573-17 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.048 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 24.000 | 3.200 | 76.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.047 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 400 mg (Tương đương 120mg; 120mg; 110mg; 50mg); 370mg (Tương đương 50mg; 70mg; 160mg; 320mg) | Viên | N3 | 60.000 | 420 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-33177-19 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.046 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 127,5mg; 127,5mg; 255mg; 30,75mg; 127,5mg; 33mg | Viên | N3 | 2.400 | 630 | 1.512.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.045 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg (tương đương 3,6 gam dược liệu) | Viên | N3 | 36.000 | 1.900 | 68.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.044 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | 400mg; 400mg; 400mg; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg | Viên | N3 | 12.000 | 6.000 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên nang | VD-30940-18 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.043 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg | Viên | N3 | 240.000 | 2.392 | 574.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.042 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | 160mg | Viên | N3 | 6.000 | 630 | 3.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-18324-13 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.041 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg | Viên | N3 | 60.000 | 580 | 34.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20227-13 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.040 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | 200mg + 200mg | Viên | N3 | 6.000 | 931 | 5.586.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.039 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 300mg; 375mg; 225mg; 225mg; 225mg; 225mg; 75mg | Viên | N3 | 60.000 | 816 | 48.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.038 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 0,5g (tương đương 1 g; 1 g; 1,5 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 0,5 g) | Viên | N3 | 60.000 | 2.049 | 122.940.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên | VD-34490-20 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG – CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.037 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Boganic Forte | Cao khô Actisô EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm 13,6mg | Cao khô Actisô EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm 13,6mg | Viên | N1 | 1.094.200 | 1.710 | 1.871.082.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.036 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Tadimax | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) + Đào nhân (Semen Pruni) + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) + Xích thược (Radix Paeoniae)), Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum), Nhục quế (Cortex Cinnamomi) | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 861.600 | 2.600 | 2.240.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.035 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.034 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Kim Tiền Thảo AGI 480 | Cao khô Kim tiền thảo (Extractum herbae Desmodii styracifolii siccum) | 480mg | Gói | N3 | 120.000 | 3.717 | 446.040.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210187925 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.033 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg(1,25g);100mg(1g);25mg(0,25g). | Viên | N3 | 4.444.000 | 610 | 2.710.840.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.032 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho Astemix | Mỗi 5ml chứa các dược liệu tương đương: Cineol 4.415mg; Húng chanh (Folium Plectranthi)2500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 625mg | (4,415mg;2500mg;625mg)/5ml | Gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.031 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Lọ | N3 | 84.600 | 18.330 | 1.550.718.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00181-24 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.030 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông, Rotundin | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | Viên | N3 | 0 | 2.895 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28653-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.029 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo. | Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum ) 1g tương đương với 5g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 1g | Gói | N3 | 0 | 5.600 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33520-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | Công ty cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.028 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Khổ hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | Mỗi 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 13.240 | 31.900 | 422.356.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.027 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Đại tràng TP | Bột Bạch truật ; bột Hoàng liên; bột Hoài sơn; bột Hoàng đằng; bột Mộc hương; bột Bạch linh; bột Sa nhân ; bột Bạch thược ; bột Trần bì ; Cao đặc Cam thảo ; Cao đặc Đảng sâm . | 0,325g; 0,27g;0,21g; 0,2g; 0,175g;0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,125g; Cao đặc Cam thảo 0,02g tương đương với 0,2g Cam thảo; Cao đặc Đảng sâm 0,11g tương đương với 366,5 g Đảng sâm. | Gói | N3 | 86.000 | 3.650 | 313.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.026 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thập toàn đại bổ | Mỗi viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 75,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương qui 454mg; Hoàng kỳ 302,5mg | 302,5mg;302,5mg;302,5mg;75,5mg;151,5mg;454mg;302,5mg;151,5mg;454mg;302,5mg | Viên | N3 | 66.000 | 2.300 | 151.800.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.025 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Gaphyton S | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso (tương đương 1g Actiso) 100 mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750 mg rau đắng đất) 75 mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5 mg | Viên | N3 | 122.000 | 504 | 61.488.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-25857-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.024 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Bổ tâm B/P | Cao đặc tổng hợp 300mg tương đương với dược liệu Đảng sâm 0,25g, Đan sâm 0,25g, Huyền sâm 0,25g, Cát cánh 0,25g, Sinh địa 0,5g, Bá tử nhân 0,5g, Thiên môn 0,5g, Mạch môn 0,5g, Ngũ vị tử 0,5g, Đương quy 0,5g, Viễn trí 0,25g, Toan táo nhân 0,5g, Bạch linh 0,25g | 0,25g;0,25g;0,25g;0,25g;0,5g;0,5g;0,5g;0,5g;0,5g;0,5g;0,25g;0,5g;0,25g | Viên | N3 | 45.000 | 4.500 | 202.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35967-22 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.023 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thiên vương bổ tâm đan | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: Đan sâm 0,1g; Huyền sâm 0,1g; Đương quy 0,2g; Viễn chí 0,1g; Toan táo nhân 0,2g; Đảng sâm 0,1g; Bá tử nhân 0,2g; Bạch linh 0,1g; Cát cánh 0,1g; Ngũ vị tử 0,2g; Cam thảo 0,1g; Mạch môn 0,2g; Thiên môn đông 0,2g; Địa hoàng 0,8g; Chu sa 0,04g | 0,1g,0,1g,0,2g,0,1g,0,2g,0,1g,0,2g,0,1g,0,1g,0,2g,0,1g,0,2g,0,2g,0,8g,0,04g | Lọ | N3 | 3.280 | 54.000 | 177.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34376-20 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.022 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | PQA mát gan giải độc | Diệp hạ châu. | Cao khô Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari siccus) tương đương với 10g Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari) 1g | Gói | N3 | 0 | 8.098 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33519-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | Công ty cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.021 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | PQA mát gan giải độc | Diệp hạ châu. | Cao khô Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari siccus) tương đương với 10g Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari) 1g | Gói | N3 | 112.000 | 8.098 | 906.976.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893210319525 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | Công ty cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.020 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae) 0,083g; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 0,033g tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo) 0,33g; Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) 0,2g tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) 1,32g | 0,083g;0,33g;1,32g. | Viên | N3 | 921.040 | 2.916 | 2.685.752.640 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Chi nhánh công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.019 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150 mg dược liệu, bao gồm: Bình vôi 1200mg, Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg) 315mg | Viên | N2 | 352.500 | 2.800 | 987.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.018 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ chế ;Thổ phục linh ; Thương nhĩ tử ; Hy thiêm; Thiên niên kiện; Đương quy ; Huyết giác; Phòng kỷ | Mỗi viên chứa hỗn hợp cao và bột dược liệu tương đương: Hy thiêm 800mg; Hà thủ ô đỏ chế 400mg ;Thương nhĩ tử 400mg; Thổ phục linh 400mg ; Phòng kỷ 400mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg;Đương quy 300mg | Viên | N3 | 835.400 | 1.800 | 1.503.720.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.017 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg,25mg,50mg | Viên | N3 | 52.500 | 4.000 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.016 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoastex | Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 4,65mg | Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 4,65mg | Chai | N2 | 46.220 | 36.379 | 1.681.437.380 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.015 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 29.106 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311500 | 305/QĐ-SYT | 17/04/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.014 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Biofil | Men bia ép tinh chế. | Men bia ép tinh chế 4g/10ml | Ống | N3 | 719.400 | 2.433 | 1.750.300.200 | Uống | Dung dịch uống | VD-22274-15 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược công ty cổ phần Dược- VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.013 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông, Rotundin | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | Viên | N3 | 43.000 | 2.895 | 124.485.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.012 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3 g dược liệu Đương quy) 0,3 g; Cao khô lá bạch quả 0,04 g | 0,3g;0,04g | Viên | N3 | 2.215.000 | 1.450 | 3.211.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.011 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 320.000 | 1.900 | 608.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.010 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | 1,25g+0,5g+0,5g+0,5g+0,25g | Viên | N3 | 147.040 | 1.239 | 182.182.560 | Uống | viên nén bao phim | TCT-00084-22 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.009 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | An thần bổ tâm-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 260mg ( tương ứng Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; Phục thần 46,7mg; Cát cánh 26,7mg); Bột mịn dược liệu gồm Đương quy 80mg; Đảng sâm 80mg; Cát cánh 40mg; Đan sâm 20mg; Phục thần 20mg | 400mg+133,3mg+133,3mg+133,3mg+133,3mg+66,7mg+66,7mg+66,7mg+53,3mg+53,3mg+46,7mg+46,7mg+26,7mg+80mg+80mg+40mg+20mg+20mg | Viên | N3 | 278.000 | 1.600 | 444.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20532-14 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.008 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho bổ phế | Trần bì (Pericarpium Citri reticulatae perenne) 20g; Cát cánh(Radix Platycodi grandiflori)10g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 10g; Tô diệp(Folium Perillae frutescensis) 10g; Tử uyển (Radix et Rhizoma Asteris tatarici) 10g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae radicis) 4g; Tang diệp (Folium Mori albae) 4g; Thiên môn (Radix Asparagi cochinchinensis) 4g; Cam thảo (Radix et Rhizoma Glycyrrhizae) 3g; Ô mai (Fructus Armaniacae) 3g; Khương hoàng (Rhizoma Curcumae longae) 2g;Menthol (Mentholum) 0.044g | 20g+10g+10g+10g+10g+4g+4g+4g+3g+3g+2g+0.044g | Chai | N4 | 41.680 | 33.927 | 1.414.077.360 | Uống | Cao lỏng | VD-23290-15 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.007 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong Thấp Vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. | 50mg,20mg,13mg,8mg,6mg,3mg | Viên | N3 | 619.000 | 1.500 | 928.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31792-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.006 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng (tương đương 200mg Cúc hoa vàng) 24mg; Cao đặc quả Hạ khô thảo (tương đương 125mg Hạ khô thảo)12,5mg | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 542.600 | 650 | 352.690.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.005 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết B/P | Hoàng kỳ, Đương quy vĩ, Xích thược, Xuyên khung, Địa long,Hồng hoa, Đào nhân | 6g,0,3g,0,3g,0,15g,0,15g,0,15g,0,15g | Viên | N3 | 1.419.000 | 3.199 | 4.539.381.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.004 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc | Mỗi gói bột 8 g chứa: Nhân sâm 0,5g; Đảng sâm 1g; Bạch linh 0,7g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,45g; Hoài sơn 0,55g; Ý dĩ 0,5g; Khiếm thực 0,3g; Liên nhục 1,2g; Mạch nha 0,5g; Sử quân tử 0,4g; Sơn tra 0,5g; Thần khúc 0,2g; Cốc tinh thảo 0,12g; Bạch biển đậu 0,31g; Ô tặc cốt 0,17g | 0,5g,1g,0,7g,0,6g,0,45g,0,55g,0,5g,0,3g,1,2g,0,5g,0,4g,0,5g,0,2g,0,12g,0,31g,0,17g | Gói | N3 | 24.000 | 7.340 | 176.160.000 | Uống | Thuốc bột uống | VD-27501-17 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.003 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Độc hoạt 16mg; Thương truật 16mg;Thổ phục linh 20mg. | Gói | N3 | 11.200 | 5.100 | 57.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.002 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô đỏ, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. | Cao khô hỗn hợp các dược liệu (tương ứng Thỏ ty tử 25 mg; Hà thủ ô đỏ 25 mg; Dây đau xương 25 mg; Đỗ trọng 25 mg; Cúc bất tử 50 mg; Cốt toái bổ 25 mg; Nấm sò khô 500 mg): 550 mg; | Viên | N3 | 223.000 | 2.567 | 572.441.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.001 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Bổ phế trị ho | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | 200mg,150mg,250mg,200mg,100mg,200mg,200mg | Viên | N3 | 131.800 | 1.955 | 257.669.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33929-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.000 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết thông mạch TP | Gó 3g chứa Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu; Đan sâm. | 0,75g;0,6g;0,6g;0,45g;0,3g;0,3g. | Gói | N3 | 377.500 | 3.600 | 1.359.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.999 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế nhục, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đảng sâm, Bạch linh; Cao đặc dược liệu (chứa Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Cam thảo) | (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Ph | Viên | N3 | 114.000 | 8.300 | 946.200.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-33578-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEPHATECH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.998 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa. | 0.6g;0,5g;0.3g;0,3g;0,3g;0,3g;0,3g;0,3g;0,3g;0,3g;0,5g;0,6g. | Viên | N3 | 18.000 | 2.100 | 37.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU KINH BẮC | Công ty Cổ phần Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.997 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hương sa lục quân | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Bạch linh 432mg; Bạch truật 268,7mg; Đảng sâm 250mg; Bán hạ chế 216mg; Sa nhân 173mg; Cam thảo 151mg; Trần bì 146,3mg; Mộc hương 91mg; Gừng tươi 22mg. Bột mịn dược liệu gồm: Bạch truật 163,3mg; Mộc hương 60mg; Trần bì 26,7mg | 432mg+268,7mg+250mg+216mg+173mg+151mg+146,3mg+91mg+22mg+163,3mg+60mg+26,7mg | Viên | N3 | 196.000 | 714 | 139.944.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21492-14 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.996 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | A.T Ích mẫu điều kinh | Mỗi 8ml chứa: Cao ích mẫu (Tỉ lệ 10:1) 533,33mg; Cao hương phụ (Tỉ lệ 10:1) 166,66mg; Cao ngải cứu (Tỉ lệ 10:1) 133,33mg | 533,33mg,166,66mg,133,33mg | Ống | N3 | 2.500 | 4.233 | 10.582.500 | Uống | Cao lỏng | VD-26745-17 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.995 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | PQA Quy Tỳ Thang | Cao lỏng chứa Cao hỗn hợp dược liệu: Hoàng kỳ; Đương quy; Bạch truật; Nhân sâm; Toan táo nhân; Long nhãn; Phục thần; Viễn chí; Mộc hương; Cam thảo. | Mỗi 5ml cao lỏng chứa Cao hỗn hợp dược liệu (1,8:1) 4,91g tương đương với: Hoàng kỳ 1g; Đương quy 1g; Bạch truật 1g; Nhân sâm 1g; Toan táo nhân 1g; Long nhãn 1g; Phục thần 1g; Viễn chí 1g; Mộc hương 0,5g; Cam thảo 0,33g. | Ống | N3 | 53.000 | 3.500 | 185.500.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.994 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | A.T Cảm xuyên hương | Mỗi 8ml chứa dịch chiết cao lỏng của các dược liệu: Xuyên khung 132mg; Bạch chỉ 165mg; Hương phụ 132mg; Quế nhục 6mg; Gừng 15mg; Cam thảo 5mg | (132mg;165mg;132mg;6mg;15mg;5mg)/8ml | Ống | N3 | 10.600 | 4.496 | 47.657.600 | Uống | Siro | VD-32791-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.993 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | An thần | Mỗi viên chứa 300mg cao khô hỗn hợp gồm: Táo nhân 0,8g; Tâm sen 0,8g; Thảo quyết minh 0,3g; Đăng tâm thảo 0,1g | 0,8g;0,8g;0,3g;0,1g | Viên | N3 | 264.000 | 2.100 | 554.400.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.992 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoastex | Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 4,65mg | Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 4,65mg | Chai | N2 | 0 | 36.379 | 0 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.991 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế , Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch thược 0,32 g; Bạch linh 0,32 g; Bạch truật 0,32 g; Quế 0,08 g; Cam thảo 0,16 g; Thục địa 0,48 g; Đảng sâm 0,32 g; Xuyên khung 0,16 g; Đương quy 0,48 g; Hoàng kỳ 0,32 g | Gói | N3 | 22.000 | 2.050 | 45.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-21976-14 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.990 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. | (8g+8g+12+12g+12g+8g+4g)/60ml | Lọ | N3 | 14.500 | 28.533 | 413.728.500 | Uống | cao lỏng | V332-H12-13 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | CSSX thuốcYHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.989 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên xương khớp Fengshi – OPC | Bột mịn mã tiền chế tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Bột mịn mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 488.000 | 840 | 409.920.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.988 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho Astemix | Mỗi 5ml chứa các dược liệu tương đương: Cineol 4.415mg; Húng chanh (Folium Plectranthi)2500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 625mg | (4,415mg;2500mg;625mg)/5ml | Gói | N4 | 274.800 | 2.415 | 663.642.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.987 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Lapandan | Gói 3g chứa cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g;1,335g;0,66g;0,66g;0,165g;0,66g;0,84g;0,66g;0,495g | Gói | N3 | 5.000 | 3.600 | 18.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.986 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho Astemix | Mỗi 5ml chứa các dược liệu tương đương: Cineol 4.415mg; Húng chanh (Folium Plectranthi)2500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 625mg | (4,415mg;2500mg;625mg)/5ml;60ml | Chai | N3 | 50.260 | 28.000 | 1.407.280.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.985 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống | N3 | 284.800 | 3.492 | 994.521.600 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.984 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu. | Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (1,5g; 1,5g; 0,5g; 0,5g) | Viên | N3 | 76.000 | 1.260 | 95.760.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29580-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | CT TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.983 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | CẢM HO NGÂN KIỀU | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết suất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 0,5g,0,5g,0,3g,0,3g,0,2g,0,25g,0,2g,0,3g,0,25g | Ống | N3 | 145.700 | 4.390 | 639.623.000 | Uống | Siro | TCT-00006-20 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.982 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg tương đương: Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Thổ phục linh 290mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Kim ngân hoa 120mg; Bạch chỉ 75mg; Cam thảo 25mg. Bột mịn dược liệu gồm: Thổ phục linh 85mg; Kim ngân hoa 30mg; Bạch chỉ 25mg; Thương nhĩ tử 20mg | 500mg+500mg+480mg+375mg+375mg+290mg+125mg+125mg+120mg+75mg+25mg+85mg+30mg+25mg+20mg | Viên | N3 | 264.000 | 1.203 | 317.592.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20536-14 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.981 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo. | Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum ) 1g tương đương với 5g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 1g | Gói | N3 | 90.000 | 5.600 | 504.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893210191425 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | Công ty cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.980 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Đại tràng hoàn P/H | Bột Bạch truật; Bột Hoàng liên; Bột Hoài sơn; Bột Hoàng đằng; Bột Mộc hương; Bột Bạch linh; Bột Sa nhân; Bột Bạch thược; Bột Trần bì; Cao đặc Cam thảo (Cam thảo); Cao đặc Đảng sâm (Đảng sâm). | 0,65g,0,54g,0,42g,0,4g,0,35g,0,35g,0,35g,0,35g,0,25g,0,04g,0,22g | Gói | N3 | 468.200 | 4.200 | 1.966.440.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-25946-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.979 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Bảo Não Tâm New | Mỗi 2g cốm thuốc chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương: Sinh Hoàng kỳ; Đương quy; Xích thược; Địa long; Xuyên khung; Đào nhân; Hồng hoa | 1,26g;0,63g;0,42g;0,315g;0,315g;0,315g;0,315g | Gói | N3 | 130.000 | 5.880 | 764.400.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00162-23 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.978 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Cam Tùng Lộc | Mỗi 120 ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: Liên nhục 14,4g; Đảng sâm 12g; Bạch linh 8,4g; Bạch truật 7,2g; Hoài sơn 6,6g; Cát lân sâm 6g; Mạch nha 6g; Sơn tra 6g; Ý dĩ 6g; Cam thảo 5,4g; Sử quân tử 4,8g; Khiếm thực 3,6g; Bạch biển đậu 3,72g; Thần khúc 2,4g; Ô tặc cốt 2,04g; Cốc tinh thảo 1,44g | 14,4g,12g,8,4g,7,2g,6,6g,6g,6g,6g,6g,5,4g,4,8g,3,6g,3,72g,2,4g,2,04g,1,44g | Chai | N3 | 19.200 | 67.450 | 1.295.040.000 | Uống | Siro | VD-28532-17 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.977 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Ibaneuron | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280 mg; Đương quy 685 mg; Xuyên khung 685 mg; Sinh địa 375 mg; Cam thảo 375 mg; Xích thược 375 mg; Sài hồ 280 mg; Chỉ xác 280 mg; Ngưu tất 375 mg) 595 mg; Cao khô lá Bạch quả 15 mg | 595mg,15mg | Viên | N3 | 1.162.800 | 1.800 | 2.093.040.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32909-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.976 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đương quy di thực | Đương quy di thực | 300mg | Viên | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | 893200129900 | 305/QĐ-SYT | 19/04/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.975 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Virelsea | Mỗi viên nang mềm chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Diệp hạ châu 1500 mg; Chua ngút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg) 200 mg | 200mg | viên | N3 | 96.000 | 3.600 | 345.600.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.974 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 1.154.600 | 1.224 | 1.413.230.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-31003-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.973 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt TW3 | Bạch linh; Cúc hoa vàng; Cao đặc dược liệu (tương đương: Thục địa; Sơn thù; Hoài sơn; Trạch tả; Mẫu đơn bì; Câu kỷ tử) | 125mg;125mg;(250mg;150mg;150mg;125mg;125mg;125mg)370mg. | Viên | N3 | 91.000 | 714 | 64.974.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26300-17 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.972 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Đương quy bổ huyết P/H | Cao đặc dược liệu (Hoàng kỳ; Đương quy; Kỷ tử). | 285mg(600mg;150mg;200mg) | Viên | N3 | 908.000 | 1.183 | 1.074.164.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.971 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong Thấp Trung Ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu: Hy thiêm; Lá lốt; Ngưu tất; Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 287,36 mg (tương đương với: Hy thiêm 1670mg; Lá lốt 330mg; Ngưu tất 670mg; Thổ phục linh 670mg) | Viên | N3 | 407.200 | 2.180 | 887.696.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32545-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Công ty CP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.970 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên nang Kim tiền thảo | Cao khô dược liệu 220mg tương đương với: Kim tiền thảo; Râu mèo | 2400mg;1000mg | Viên | N3 | 981.500 | 1.224 | 1.201.356.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.969 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa. | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 161.600 | 2.018 | 326.108.800 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.968 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Đại tràng – HD | Kha tử, Cam thảo, Bạch truật, Bạch thược, Mộc hương, Hoàng liên. | Mỗi viên nén bao phim chứa: Cao khô hỗn hợp 7:1 35mg (gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg); Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 588.000 | 1.000 | 588.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế hải dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.967 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viêm gan B/P | Long đởm thảo 0,4g; Hoàng cầm 0,4g; Chi tử 0,4g; Sài hồ 0,4g; Sinh địa 0,4g; Trạch tả 0,4g; Mộc thông 0,4g; Đương quy 0,3g; Xa tiền tử 0,2g; Cam thảo 0,2g. | 0,4g;0,4g;0,4g;0,4g;0,4g;0,4g;0,4g;0,3g;0,2g;0,2g. | Viên | N3 | 12.000 | 3.600 | 43.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00142-23 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.966 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Chorlatcyn | Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô); Than hoạt tính | 50mg;50mg;125mg;25mg. | Viên | N3 | 648.000 | 2.499 | 1.619.352.000 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.965 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Long huyết DTH | Cao khô Huyết giác (tương đương Huyết giác 4g) | 280mg | Viên | N3 | 137.000 | 1.700 | 232.900.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200120300 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.964 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Lopassi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg | 500mg,700mg,500mg,100mg,1000mg | Viên | N3 | 235.700 | 910 | 214.487.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.963 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Atiliver Diệp hạ châu | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: Diệp hạ châu đắng 800 mg; Xuyên tâm liên 200 mg; Bồ công anh 200 mg; Cỏ mực 200 mg | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N2 | 779.200 | 1.950 | 1.519.440.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.962 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Cynaphytol | Cao khô Actisô (Extractum Cynarae Siccum) (tương đương với 4g lá tươi Actisô) | 0,16g | Viên | N1 | 212.000 | 450 | 95.400.000 | Uống | Viên bao đường | 893200123700 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng – Ladophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.961 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Dưỡng tâm an | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg. | 65mg;50mg;65mg;15mg;120mg. | Viên | N3 | 169.200 | 1.340 | 226.728.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00146-23 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.960 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoàn cứng quy tỳ Abipha | Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đại táo 0,16g. | 0,32g;0,64g;0,64g;0,16g;0,64g;0,064g;0,64g;0,64g;0,064g;0,32g;0,16g. | Gói | N3 | 65.000 | 3.564 | 231.660.000 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00128-23 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.959 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g(1g);0,1g(1g);0,15g(1g);0,12g(1g);0,5g;0,5g;0,5g;0,5g;0,5g;0,5g;0,4g;0,4g;0,4g. | Gói | N3 | 401.660 | 4.900 | 1.968.134.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.958 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 0 | 5.040 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00352-26 | 305/QĐ-SYT | 17/04/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.957 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong Tê Thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung. | 330mg,330mg,330mg,330mg,330mg,330mg,330mg,330mg,330mg,60mg,60mg,60mg,60mg,30mg | Viên | N3 | 506.000 | 660 | 333.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | V320-H12-13 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.956 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hòe hoa, Bạch truật | Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg;Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg | Viên | N3 | 52.000 | 879 | 45.708.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32486-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.955 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết thông mạch K/H | Mỗi 10ml cao lỏng chứa: Hồng hoa 1,2g, Hà thủ ô đỏ 1,6g, Bạch thược 2,4g, Đương quy 2,4g, Xuyên khung 2,4g, Thục địa 3,2g, Ich mẫu 1,6g. | 1,2g;1,6g;2,4g;2,4g;2,4g;3,2g;1,6g. | Ống | N3 | 30.000 | 3.990 | 119.700.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.954 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Cao đặc hỗn hợp 165,33mg (tương đương với các dược liệu: Ngưu tất 140mg; Đương quy 300mg; Xuyên khung 60mg; Ích mẫu 140mg Sinh địa 300mg) | 140mg300mg60mg140mg300mg | Viên | N3 | 5.410.000 | 799 | 4.322.590.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.953 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho Bách Bộ | 5ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 2,5g | 2,5g | Gói | N3 | 21.000 | 2.900 | 60.900.000 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.952 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Acocina | Mỗi ml cồn thuốc chứa Ô đầu 8mg; Mã tiền 16mg; Thiên niên kiện 16mg; Quế nhục 8mg; Đại hồi 8mg; Huyết giác 8mg; Tinh đầu long não 0,01ml; Methyl salicylat 50mg | (8mg;16mg;16mg;8mg;8mg;8mg;0,01ml;50mg)/ml | Lọ | N3 | 3.320 | 21.500 | 71.380.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.951 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | XOANGSPRAY | Liên kiều; Kim ngân hoa; Hoàng cầm; Menthol; Eucalyptol; Camphor | (0,5g;0,25g;0,25g;0,004g;0,003g;0,002g)/10ml | Chai | N3 | 3.800 | 38.000 | 144.400.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | VD-20945-14 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.950 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Dưỡng cốt | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa). | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g, Thục địa 0,3g); Cao xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trướ | Viên | N3 | 398.400 | 2.100 | 836.640.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00231-24 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.949 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho Astemix | Mỗi 5ml chứa các dược liệu tương đương: Cineol 4.415mg; Húng chanh (Folium Plectranthi)2500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 625mg | (4,415mg;2500mg;625mg)/5ml;60ml | Chai | N3 | 0 | 28.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.948 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Dạ dày An Châu | Cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương: Thương truật 575mg; Hậu phác 358,8mg; Trần bì 358,8mg; Cam thảo 207mg. | 310mg;575mg;358,8mg;358,8mg;207mg. | Viên | N3 | 92.000 | 2.397 | 220.524.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00112-23 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | Công ty TNHH dược phẩm Nasaki | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.947 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Folitat dạ dày | Mỗi viên nang cứng chứa: Lá khôi 160 mg; Ô tặc cốt 120 mg; 24 mg cao khô tương đương dược liệu Khổ sâm: 0,12 g; 24 mg cao khô tương đương dược liệu Dạ cẩm: 0,12 g; 24 mg cao khô tương đương dược liệu Cỏ hàn the: 0,12 g | 160mg;120mg;0,12g;0,12g;0,12g | Viên | N3 | 446.800 | 1.500 | 670.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29242-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.946 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Cốm bổ tỳ | Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục. | 10gamchứa:1,28g,1,28g,1,28g,0,128g,0,6g,0,128g,0,194g,1,28g,0,6g | Gói | N3 | 40.000 | 5.300 | 212.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-22419-15 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.945 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 30.644 | 4.900 | 150.155.600 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 429/QĐ-BVĐKLA | 01/05/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.944 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | VA SAROX | Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương dược liệu khô: Táo nhân 9g; Tri mẫu 5g; Phục linh 5g; Xuyên khung 2,5g; Cam thảo 1,5g. | Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g. | Gói | N3 | 77.000 | 7.000 | 539.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00058-22 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.943 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Kim Tiền Thảo Bài Thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | 1.000mg,100mg,250mg,100mg,150mg,500mg,250mg,100mg,100mg,50mg | Viên | N3 | 559.920 | 463 | 259.242.960 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33856-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.942 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hộ thanh can | Long đởm thảo 1,33g; Hoàng cầm 0,89g; Trạch tả 0,89g; Mộc thông 0,89g; Đương quy 0,89g; Cam thảo 0,22g; Chi tử 1,33g; Xa tiền tử 0,67g; Sài hồ 0,89g; Sinh địa hoàng 0,89g | 1,33g;0,89g;0,89g;0,89g;0,89g;0,22g;1,33g;0,67g;0,89g;0,89g | Viên | N3 | 36.000 | 2.900 | 104.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25516-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.941 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Livcol | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với Diệp hạ châu 2000mg; Tam thất 500mg; Kim ngân hoa 300mg; cam thảo 300mg; thảo quyết minh 300mg, Cúc hoa vàng 50mg) | Viên | N3 | 68.000 | 1.888 | 128.384.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00042-21 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.940 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Đại tràng hoàn bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 395.000 | 502 | 198.290.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.939 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g,1g,1g,1g,1g,1g,1g,1g,1g,0,5g | Viên | N3 | 1.755.600 | 2.067 | 3.628.825.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.938 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Tioga | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | 33,33mg,1,0g,0,34g,0,25g,0,17g | Viên | N3 | 247.000 | 948 | 234.156.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.937 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Bài thạch TP | Cao khô Kim tiền thảo135mg tương đương với Kim tiền thảo1,5g; Nhân trần bắc; Hoàng cầm; Nghệ; Binh lang; Chỉ thực; Hậu phác ; Bạch mao căn ; Mộc hương ; Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo135mg tương đương với Kim tiền thảo 1,5g; 375mg; 225mg;375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg | Gói | N3 | 151.000 | 3.600 | 543.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00011-20 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.936 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc trĩ TT | Hòe giác 0.84g; Địa du 0.84g; Hoàng cầm 0.84g; Chỉ xác 0.84g; Đương quy 0.84g; Phòng phong 0.84g; | (0,84g+0,84g+0,84g+0,84g+0,84g+0,84g)/gói6g | Gói | N3 | 26.600 | 8.300 | 220.780.000 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00098-23 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.935 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Colitis Danapha | Berberin clorid; Bột Cát căn (Radix Puerariae); Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae); Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae); Cao tỏi (Extractum Allium) | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-19812-13 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.934 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Colitis Danapha | Berberin clorid; Bột Cát căn (Radix Puerariae); Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae); Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae); Cao tỏi (Extractum Allium) | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 137.840 | 2.500 | 344.600.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110563324 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.933 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Mát gan tiêu độc | Cao đặc actiso, Cao đặc rau đắng đất, Cao đặc bìm bìm. | 100mg;75mg;7,5mg. | Viên | N3 | 15.000 | 1.450 | 21.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.932 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Didala | Cao khô lá dâu tằm. | 570mg | Viên | N3 | 32.000 | 2.499 | 79.968.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200320525 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.931 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Bổ gan Trường Phúc | Diệp hạ châu, Đảng sâm, Nhân trần, Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Đương quy, Phục linh, Trần bì. | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g. | Viên | N3 | 108.000 | 2.835 | 306.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30093-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.930 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Ampelop | Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg | Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg | Viên | N1 | 22.400 | 1.278 | 28.627.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.929 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Cynaphytol | Cao khô Actisô (Extractum Cynarae Siccum) (tương đương với 4g lá tươi Actisô) | 0,16g | Viên | N1 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên bao đường | VD-24104-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng – Ladophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.928 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Diệp Hạ Châu KH | Diệp hạ châu. | 3000mg | Viên | N3 | 45.000 | 318 | 14.310.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30986-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.927 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. | 1800mg,500mg,50mg,50mg,1500mg | Viên | N3 | 370.000 | 1.677 | 620.490.000 | Uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.926 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho Nocough | Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân | 35mg | Ống | N3 | 17.000 | 4.500 | 76.500.000 | Uống | Cao lỏng | 893200318225 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.925 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | 70mg,40mg,92mg | Viên | N3 | 1.061.200 | 1.400 | 1.485.680.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (HD Pharma) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.924 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng Phong, Tang ký sinh, tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng Phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg;Bạch thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg;Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương quy 100mg; Xuy | Viên | N3 | 408.600 | 1.148 | 469.072.800 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.923 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Diệp hạ châu Vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (10g; 5g; 2g; 2g; 5g, 1g) | Gói | N3 | 93.200 | 4.500 | 419.400.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-29579-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.922 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Cebraton | Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg | Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg | Viên | N2 | 430.000 | 3.150 | 1.354.500.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.921 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | DESMODIN KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 0 | 790 | 0 | Uống | Viên bao phim | 893210124900 | 305/QĐ-SYT | 24/04/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.920 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Khang minh thanh huyết | Cao khô dược liệu tương đương: Kim ngân hoa; Bồ công anh; Nhân trần tía; Nghệ; Thương nhĩ tử; Sinh địa; Cam thảo | Cao khô dược liệu 145mg tương đương:300 mg; 300 mg; 300 mg;200 mg; 150 mg;150 mg; 50 mg | Viên | N3 | 68.000 | 1.970 | 133.960.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.919 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Tioga Liquid | Mỗi 10ml dung dịch chứa: Cao đặc Actisô 0,1g (tương đương Lá tươi Actisô 3,5g); Dịch chiết từ hỗn hợp dược liệu 2,4ml (tương đương với: Sài đất 3g; Thương nhĩ tử 1g; Kim ngân cuộng 2,5g; Hạ khô thảo 0,5g). | Mỗi 10ml dung dịch chứa: Cao đặc Actisô 0,1g (tương đương Lá tươi Actisô 3,5g); Dịch chiết từ hỗn hợp dược liệu 2,4ml (tương đương với: Sài đất 3g; Thương nhĩ tử 1g; Kim ngân cuộng 2,5g; Hạ khô thảo 0,5g). | Ống | N3 | 10.000 | 4.863 | 48.630.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-32651-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.918 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.917 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.916 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 500mg | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 300 | 18.000 | 5.400.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Ngọc Thụy Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.915 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 500.000 | 500 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Ngọc Thụy Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.914 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 750mg + 960mg | Viên | N3 | 200.000 | 285 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33781-19 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Ngọc Thụy Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.913 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Ngọc Thụy Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.912 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae sicuss) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glinioppostifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acidcholorogenic ≥0,8%) | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 400.000 | 608 | 243.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Ngọc Thụy Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
