Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 17 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.244.926 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. | Chai | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Điểm Y Tế Thạnh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.925 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 2.500 | 165 | 412.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 13/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.924 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng); Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần). | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 23/02/2025 | Tyt Tân Phước 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.923 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 23/02/2025 | Tyt Tân Phước 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.922 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg;Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg;Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500 | Lọ | N3 | 2.667 | 17.000 | 45.339.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.921 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500mg Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820mg Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350mg Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850mg Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 13.334 | 749 | 9.987.166 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.920 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 16.667 | 2.780 | 46.334.260 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.919 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Tán sỏi | Diệp hạ châu | 5g | Gói | N3 | 10.000 | 5.700 | 57.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói, 100 gói, 150 gói x 1,5g | 893210191425 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.918 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 20.000 | 3.600 | 72.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.917 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Trà gừng | Gừng | Mỗi gói 3g chứa: Gừng (tương đương 1,2g bột gừng) 1,6g | Gói | N3 | 10.000 | 1.000 | 10.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 3g | 893200130400 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.916 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 23.334 | 3.035 | 70.818.690 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.915 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Cao khô hỗn hợp dược liệu 235mg tương đương với 1418mg dược liệu (Trạch tả 206mg; Thục địa 206mg; Thảo quyết minh 286mg; Hoài sơn 247mg; Hạ khô thảo 50mg; Hà thủ ô đỏ 221mg; Cúc hoa vàng 112mg; Đương quy 90mg); Bột Đương quy 70mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.067 | 20.670.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.914 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cynara | Actisô | Cao đặc Actiso (18:1) 200 mg | Viên | N4 | 26.667 | 680 | 18.133.560 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23760-15 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.913 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. | Viên | N2 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.912 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | Chai | N2 | 833 | 35.750 | 29.779.750 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.911 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 16.666 | 2.499 | 41.648.334 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.910 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 2.500 | 165 | 412.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.909 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.908 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.907 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 60.000 | 2.916 | 174.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TTYT | 15/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bắc Xa | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.906 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 60.000 | 2.916 | 174.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bính Xá | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.905 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g+0,175g+0,2g+0,21g+ 0,125g+ 0,27g+0,175g+0,175g+0,175g+0,2g+366,5g | Gói | N3 | 5.000 | 4.200 | 21.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 10/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bính Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.904 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 20.000 | 610 | 12.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bính Xá | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.903 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 2.000 | 28.140 | 56.280.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bính Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.902 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; | 210mg+175mg+140mg+175mg+175mg+175mg+140mg+105mg+53mg+88mg +105mg+35mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 14/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bính Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.901 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 5ml: 1,25g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,25g + 0,25g + 0,25g + 0,1875g + 0,1875g + 0,125g + 2,75mg | Lọ | N3 | 30 | 34.500 | 1.035.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.900 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.200 | 2.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.899 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 15 | 18.000 | 270.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.898 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg | Ống | N3 | 1.000 | 4.500 | 4.500.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 30 ống x 8ml | VD-32791-19 | 48/QĐ-TTYT | 08/05/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Chiến Thắng | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.897 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng); Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần). | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Tân Phước 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.896 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Tân Phước 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.895 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. | Chai | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Tân Phước 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.894 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏi | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 116/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Điểm Tyt Ngối Cáy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.893 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 6.000 | 21.000 | 126.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00097-22 | 104/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.892 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 1.500 | 18.000 | 27.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 104/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.891 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 429 | 42.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; uống | VD-24388-16 | 205/QĐ-BVHL | 05/05/2026 | 20/06/2026 | Pkđkkv Minh Lộc | Công ty cổ phần Thanh Dược | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.890 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.500 | 165 | 577.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.889 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lặng, Bạch quả |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 2.500 | 165 | 412.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 22/02/2029 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.888 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.000 | 165 | 495.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 13/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Gia Lâm Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.887 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thấp khớp nam dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 100.000 | 2.050 | 205.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ x 50 viên | VD-34490-20 | 997/QĐ-BVDC | 01/05/2026 | 20/10/2026 | Tyt Diễn Nguyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.886 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.000 | 165 | 495.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 21/04/2026 | 10/02/2029 | Tyt Gia Tường Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.885 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 30mg; 100mg | Viên | N3 | 350.000 | 130 | 45.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.884 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 280.000 | 1.650 | 462.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.883 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 22mg + 500mg + 170mg | Túi | N3 | 75.000 | 2.499 | 187.425.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.882 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 60.000 | 390 | 23.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.881 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.900 | 490.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.880 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 35.000 | 546 | 19.110.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.879 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.320 | 79.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.878 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg + 100mg | Viên | N2 | 220.000 | 2.000 | 440.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.877 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32g, 0,33g, 0,083g | Viên | N3 | 200.000 | 2.916 | 583.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP dược phẩm Nam Hà | Chi nhánh công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.876 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.875 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg | Viên | N3 | 200.000 | 820 | 164.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2, 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.874 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 550.000 | 1.200 | 660.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.873 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 250.000 | 650 | 162.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bi y tế Bình Minh | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.872 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 420mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg | Viên | N3 | 42.000 | 2.835 | 119.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00210-24 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.871 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 70.000 | 2.499 | 174.930.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.870 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Giadogane | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 200mg + 150mg + 16mg | Viên | N1 | 95.000 | 15.855 | 150.622.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200193625 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.869 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 200.000 | 3.200 | 640.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên | VD-35146-21 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.868 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 1.500 | 18.000 | 27.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 104/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Đồng Tháp Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.867 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 6.000 | 21.000 | 126.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00097-22 | 104/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Đồng Tháp Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.866 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.000 | 165 | 495.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 13/04/2026 | 10/02/2028 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.865 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.916 | 5.832.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500185140_2505271554 | 20/04/2026 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Đại Sơn | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.864 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 4.000 | 165 | 660.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 21/04/2026 | 10/02/2029 | Tyt Gia Tường Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.863 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.190 | 35.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 427/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.862 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.861 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.860 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.859 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.858 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g. | Chai | N3 | 15.000 | 17.955 | 269.325.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 997/QĐ-BVDC | 01/05/2026 | 20/10/2026 | Tyt Diễn Hồng | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.857 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 900 | 135.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.856 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg. | Viên | N3 | 200.000 | 2.730 | 546.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.855 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg cao đặc Kim Tiền Thảo (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 200.000 | 480 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.854 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg;50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.853 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 100.000 | 3.255 | 325.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.852 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.499 | 499.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.851 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.680 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.850 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 5.000 | 16.905 | 84.525.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.849 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Esha | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Thương nhĩ tử; Hoàng kỳ; Phòng phong; Tân di hoa; Bạc hà; Bạch truật; Kim ngân hoa); Bột Bạch chỉ. | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 980 | 2.499 | 2.449.020 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Nam | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.848 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 2.000 | 2.300 | 4.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Seaphaco | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.847 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 100 | 33.300 | 3.330.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Nam | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.846 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Sáng mắt | Trạch tả, Thục địa, Thảo quyết minh, Hoài sơn, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Cúc hoa vàng, Đương quy | Cao khô hỗn hợp dược liệu 235mg tương đương với 1418mg dược liệu (Trạch tả 206mg; Thục địa 206mg; Thảo quyết minh 286mg; Hoài sơn 247mg; Hạ khô thảo 50mg; Hà thủ ô đỏ 221mg; Cúc hoa vàng 112mg; Đương quy 90mg); Bột Đương quy 70mg. | Viên | N3 | 2.000 | 2.067 | 4.134.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Nam | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.845 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.900 | 3.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Nam | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.844 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.843 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 50mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.842 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.841 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.840 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 15.000 | 3.300 | 49.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.839 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.838 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.837 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.836 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | viên | N3 | 0 | 815 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.835 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 (VD-33407-19) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.834 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 1.200 | 2.916 | 3.499.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.833 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 1.000 | 610 | 610.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.832 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn , 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g;Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai | N4 | 600 | 27.720 | 16.632.000 | Uống | Nhũ tương uống | Chai ≥ 90 ml | 893100311600 | 21/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt P. 2 Bảo Lộc | Công ty cp Dược Lâm Đồng(Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.831 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 19.550 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.830 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.829 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.828 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 5.000 | 165 | 825.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 13/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Nho Quan-Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.827 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Pkđk Phú Mỹ Thuộc Ttyt Khu Vực Tân Phước | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.826 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. | Chai | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Pkđk Phú Mỹ Thuộc Ttyt Khu Vực Tân Phước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.825 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Pkđk Phú Mỹ Thuộc Ttyt Khu Vực Tân Phước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.824 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N4 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x10 viên | TCT-00231-24 | 21/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt P. 2 Bảo Lộc | Công ty cp Dược Lâm Đồng(Ladophar) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.823 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng nào | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 10 mg | Viên | N4 | 10.000 | 250 | 2.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vĩ x20 viên | 893200123800 | 21/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt P. 2 Bảo Lộc | Công ty cp Dược Lâm Đồng(Ladophar) | Công ty cp Dược Lâm Đồng(Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.822 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Mimosa viên an thần | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. | Viên | N4 | 3.500 | 1.260 | 4.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 21/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt P. 2 Bảo Lộc | Công ty cp Dược Lâm Đồng(Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.821 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg) | Viên | N3 | 50.000 | 820 | 41.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2, 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Bắc | Công ty CP dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.820 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 550.000 | 1.200 | 660.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Bắc | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.819 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml | Chai/Lọ ≥90ml | N3 | 300 | 35.637 | 10.691.100 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Tân Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.818 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 500 | 33.300 | 16.650.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Tân Đông | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.817 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | PHONG TÊ THẤP – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Tân Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.816 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 5.000 | 2.300 | 11.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Tân Đông | Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Seaphaco | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.815 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.900 | 9.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Tân Đông | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.814 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Phục linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31243-18 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Tân Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.813 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.190 | 35.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 427/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.812 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.811 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.810 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.809 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.808 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.680 | 33.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.807 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.806 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.805 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm tam thất | Đan sâm, Tam thất | 120mg + 70mg | viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.804 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg. | Viên | N3 | 200.000 | 2.730 | 546.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.803 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg cao đặc Kim Tiền Thảo (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 200.000 | 480 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.802 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg;50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.801 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.499 | 499.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.800 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 100.000 | 3.255 | 325.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.799 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.680 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.798 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 900 | 135.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.797 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 5.000 | 16.905 | 84.525.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.796 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 2.500 | 165 | 412.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.795 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Sáng mắt | Trạch tả, Thục địa, Thảo quyết minh, Hoài sơn, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Cúc hoa vàng, Đương quy | Cao khô hỗn hợp dược liệu 235mg tương đương với 1418mg dược liệu (Trạch tả 206mg; Thục địa 206mg; Thảo quyết minh 286mg; Hoài sơn 247mg; Hạ khô thảo 50mg; Hà thủ ô đỏ 221mg; Cúc hoa vàng 112mg; Đương quy 90mg); Bột Đương quy 70mg. | Viên | N3 | 6.000 | 2.067 | 12.402.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Tâm | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.794 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 200 | 33.300 | 6.660.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Tâm | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.793 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 5.000 | 2.300 | 11.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Tâm | Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Seaphaco | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.792 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.500 | 165 | 577.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.791 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.499 | 499.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.790 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.900 | 5.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Tâm | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.789 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Esha | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Thương nhĩ tử; Hoàng kỳ; Phòng phong; Tân di hoa; Bạc hà; Bạch truật; Kim ngân hoa); Bột Bạch chỉ. | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.499 | 4.998.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Tâm | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.788 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.787 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.786 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 50mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.785 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.784 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 500 | 165 | 82.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 12/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Cúc Phương Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.783 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg cao đặc Kim Tiền Thảo (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 200.000 | 480 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.782 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.680 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.781 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 900 | 135.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.780 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg;50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.779 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 5.000 | 16.905 | 84.525.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.778 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 100.000 | 3.255 | 325.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.777 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg. | Viên | N3 | 200.000 | 2.730 | 546.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.776 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.775 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.190 | 35.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 427/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.774 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.773 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.772 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.771 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu125mg tương đương với 1,25g Diệp hạ châu; Caođặc Bồ bồ 100mg tươngđương với 1g Bồ bồ; Caođặc Chi tử 25mg tươngđương với 0,25g Chi tử. | 125mg; 100mg; 25mg | Viên | N3 | 4.000 | 610 | 2.440.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Ngọc Hồi | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.770 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). | 120mg; 240mg | Viên | N3 | 4.000 | 835 | 3.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Ngọc Hồi | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.769 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.982 | 5.964.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Ngọc Hồi | Công ty cổ phần Medibros | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.768 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g | Lọ | N3 | 400 | 21.000 | 8.400.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 60ml | TCT-00251-25 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Ngọc Hồi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.767 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 1.000 | 610 | 610.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Cường Lợi | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.766 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 1.200 | 2.916 | 3.499.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Cường Lợi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.765 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | viên | N3 | 10.000 | 1.150 | 11.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên nang cứng | TCT-00034-21 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.764 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ đinh lăng+ Cao khô lá bạch quả | 150mg + 5mg | viên | N2 | 35.000 | 500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.763 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actiso + Cao khô Rau đắng đất+ Cao khô Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | viên | N1 | 40.000 | 650 | 26.000.000 | Uống | Viên Bao Phim | Hộp 1 túi, 5 vỉ x20 viên | VD-19790-13 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.762 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.761 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 60.000 | 2.916 | 174.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Đình Lập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.760 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 20.000 | 610 | 12.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Đình Lập | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.759 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 (VD-33407-19) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.758 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.757 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm tam thất | Đan sâm, Tam thất | 120mg + 70mg | viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.756 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.755 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.754 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 50mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.753 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.752 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.751 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 60.000 | 2.916 | 174.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TTYT | 13/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.750 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 20.000 | 610 | 12.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 64/QĐ-TTYT | 13/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.749 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 30.000 | 610 | 18.300.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 13/QĐ-TYT | 24/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Lợi 1 Trực Thuộc Tyt P.Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.748 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N2 | 200 | 19.550 | 3.910.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 13/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Lợi 1 Trực Thuộc Tyt P.Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.747 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 386 | 11.580.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 (893200723424) | 13/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Lợi 1 Trực Thuộc Tyt P.Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.746 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.450 | 5.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 27/QĐ-BVTC | 06/05/2026 | 26/03/2027 | Tyt Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.745 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2400557069_2503071222 | 14/04/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Phước Tây 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.744 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Gaphyton | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 2.000 | 560 | 1.120.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 72/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 11/11/2026 | Tyt P. Phù Vân | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.743 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Dodylan | Diệp hạ châu | 550mg | Viên | N3 | 1.200 | 788 | 945.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 60 viên | VD-24483-16 | 72/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 11/11/2026 | Tyt P. Phù Vân | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.742 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg, 1670mg, 670mg, 670mg | Viên | N3 | 1.500 | 2.100 | 3.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 444/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 28/11/2025 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH Dược phẩm Khải Bình | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.741 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 900 | 135.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.740 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 100.000 | 3.255 | 325.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.739 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 200.000 | 480 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.738 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.499 | 499.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.737 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 5.000 | 16.905 | 84.525.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.736 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg;50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.735 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1,8g+1,5g+0,5g+0,05g+0,05g | Viên | N3 | 200.000 | 1.680 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.734 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg. | Viên | N3 | 200.000 | 2.730 | 546.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.733 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.732 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.731 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.730 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 19.550 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.729 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | viên | N3 | 0 | 815 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.728 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên bao phim | N1 | 30.000 | 610 | 18.300.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 13/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 15/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Lợi 1 Trực Thuộc Tyt P.Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.727 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.000 | 165 | 495.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 13/04/2026 | 10/02/2027 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt Phú Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.726 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.725 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.724 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 19.550 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.723 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 (VD-33407-19) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.722 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm tam thất | Đan sâm, Tam thất | 120mg + 70mg | viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.721 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.720 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.719 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | viên | N3 | 0 | 815 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.718 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.499 | 499.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.717 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg. | Viên | N3 | 200.000 | 2.730 | 546.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.716 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg cao đặc Kim Tiền Thảo (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 200.000 | 480 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.715 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg;50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.714 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 100.000 | 3.255 | 325.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.713 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 900 | 135.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.712 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 5.000 | 16.905 | 84.525.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.711 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.680 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.710 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 30.000 | 610 | 18.300.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 13/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 15/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Đồng Trực Thuộc Tyt P.Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.709 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 386 | 11.580.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 (893200723424) | 13/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 15/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Đồng Trực Thuộc Tyt P.Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.708 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N2 | 200 | 19.550 | 3.910.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 13/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 15/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Đồng Trực Thuộc Tyt P.Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.707 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai/Lọ ≥90ml | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.706 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | PHONG TÊ THẤP – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.705 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml | Chai/Lọ ≥90ml | N3 | 500 | 35.637 | 17.818.500 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.704 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương, Berberin | 50mg;200mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.703 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương, Berberin | 50mg;200mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VD-32967-19 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.702 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.000 | 165 | 495.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 21/04/2026 | 10/02/2029 | Tyt Gia Tường | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.701 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.000 | 165 | 495.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Gia Lâm Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.700 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 480 | 33.300 | 15.984.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.699 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 7.000 | 1.900 | 13.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.698 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Phục linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.350 | 20.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31243-18 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.697 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì. | 60mg; 540,35mg; 139mg | Viên | N3 | 10.000 | 735 | 7.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.696 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg), Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg, 40mg | Viên | N3 | 4.800 | 1.575 | 7.560.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty cổ phần Dược TBYT Bình Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.695 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Reguriod | Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu. | 150mg; 150mg; 150mg; 75mg; 300mg; 150mg; 300mg; 150mg; 600mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.580 | 7.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00279-25 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.694 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Esha | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Thương nhĩ tử; Hoàng kỳ; Phòng phong; Tân di hoa; Bạc hà; Bạch truật; Kim ngân hoa); Bột Bạch chỉ. | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.499 | 4.998.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.693 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.680 | 33.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.692 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.691 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 15.000 | 3.300 | 49.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.690 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.689 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg | Viên | N3 | 200.000 | 820 | 164.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2, 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 190/QÐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Pkđkkv Hà Đông | Công ty CP Dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.688 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg + 100mg | Viên | N2 | 220.000 | 2.000 | 440.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 190/QÐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Pkđkkv Hà Đông | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.687 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32g, 0,33g, 0,083g | Viên | N3 | 200.000 | 2.916 | 583.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 190/QÐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Pkđkkv Hà Đông | Công ty CP dược phẩm Nam Hà | Chi nhánh công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.686 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 285mg (600mg; 150mg; 200mg) | Viên | N3 | 1.000 | 1.190 | 1.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 1615/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 01/12/2026 | Tyt Vĩnh Phú | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.685 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 320 | 1.600 | 512.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 1670/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 01/12/2026 | Tyt Vĩnh Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.684 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 1.500 | 18.000 | 27.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 104/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.683 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 6.000 | 21.000 | 126.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00097-22 | 104/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.682 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg + 100mg | Viên | N2 | 220.000 | 2.000 | 440.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.681 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.320 | 79.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.680 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Giadogane | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 200mg +150mg +16mg | Viên | N1 | 95.000 | 15.855 | 150.622.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200193625 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.679 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 420mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg | Viên | N3 | 42.000 | 2.835 | 119.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00210-24 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.678 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 200.000 | 3.200 | 640.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên | VD-35146-21 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.677 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 60.000 | 390 | 23.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.676 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.900 | 490.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.675 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 280.000 | 1.650 | 462.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.674 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.673 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 50mg; 200mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.672 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 750.000 | 130 | 97.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.671 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.982 | 178.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.670 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 30mg; 100mg | Viên | N3 | 350.000 | 130 | 45.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.669 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 22mg + 500mg + 170mg | Túi | N3 | 75.000 | 2.499 | 187.425.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.668 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.667 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 70.000 | 2.499 | 174.930.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.666 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32g, 0,33g, 0,083g | Viên | N3 | 200.000 | 2.916 | 583.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP dược phẩm Nam Hà | Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.665 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg | Viên | N3 | 200.000 | 820 | 164.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2, 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.664 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 550.000 | 1.200 | 660.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.663 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 35.000 | 546 | 19.110.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.662 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 250.000 | 650 | 162.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bi y tế Bình Minh | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.661 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg, 13,4mg | Viên | N3 | 600 | 502 | 301.200 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 1952/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 01/12/2026 | Tyt Vĩnh Phú | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.660 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g, 1g, 2g | Viên | N3 | 460 | 1.365 | 627.900 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 410/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 01/12/2026 | Tyt Vĩnh Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.659 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | PQA Bách Bộ | Bách bộ | Chai 60ml chứa: Cao lỏng Bách bộ (1:1) (tương đương với 15,36g Bách bộ) 15,36g | chai | N3 | 12 | 17.800 | 213.600 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | 893210125000 | 1615/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 01/12/2026 | Tyt Vĩnh Phú | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.658 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 20 | 168 | 3.360 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 1615/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 01/12/2026 | Tyt Vĩnh Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.657 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 500 | 650 | 325.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 1670/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 01/12/2026 | Tyt Vĩnh Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.656 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 490 | 49.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 419/QĐ-BVHN | 15/04/2026 | 14/04/2028 | Bvđk Hoè Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.655 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 290.000 | 2.916 | 845.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 419/QĐ-BVHN | 15/04/2026 | 14/04/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.654 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 3.000 | 18.000 | 54.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 419/QĐ-BVHN | 15/04/2026 | 14/04/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.653 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô lá bạch quả (Tương đương 3,6 mg Flavonol glycosid) 15 mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương: Hồng hoa 280 mg; Đương quy 685 mg; Xuyên khung 685 mg; Sinh địa 375 mg; Rễ cam thảo 375 mg; Xích thược 375 mg; Sài hồ 280 mg; Chỉ xác 280 mg; Ngưu tất 375 mg) | Viên | N3 | 28.000 | 2.205 | 61.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ; 06 vỉ; 10 vi x 10 viên | TCT-00287-25 | 419/QĐ-BVHN | 15/04/2026 | 14/04/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.652 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 17.000 | 12.000 | 204.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 419/QĐ-BVHN | 15/04/2026 | 14/04/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.651 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 4.700 | 2.200 | 10.340.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 419/QĐ-BVHN | 15/04/2026 | 14/04/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.650 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Viên | N3 | 120.000 | 1.520 | 182.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 419/QĐ-BVHN | 15/04/2026 | 14/04/2028 | Bvđk Hoè Nhai | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.649 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,17g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 3.000 | 3.800 | 11.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 256/QĐ-BV | 23/04/2026 | 25/12/2026 | Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.648 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 720 | 27.300 | 19.656.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 254/QĐ-BV | 23/04/2026 | 25/12/2026 | Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.647 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 976 | 29.400 | 28.694.400 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2400557069_2503071222 | 14/04/2026 | 09/03/2027 | Ttyt Khu Vực Cai Lậy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.646 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg | Viên | N3 | 21.000 | 2.300 | 48.300.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 02 vỉ bấm x 10 hoàn 4,5g | VD-22494-15 | 419/QĐ-BVHN | 15/04/2026 | 14/04/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty Cổ Phần Thương Mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.645 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kimraso | Kim tiền thảo, Râu mèo | 142.8mg, 46.6mg | Viên | N3 | 200.000 | 735 | 147.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | VD-14991-11 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.644 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Khang Minh Thanh Huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.990 | 19.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP GONSA | Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.643 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Crinaphusa – Trinh Nữ Hoàng Cung | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.400 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31002-18 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP Thảo Mộc Xanh | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.642 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.575 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH DP Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.641 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 30.000 | 924 | 27.720.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH DP Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.640 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Ajishi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg | Gói | N3 | 10.000 | 1.680 | 16.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2,5g | VD-32635-19 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH DP Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.639 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. | Viên | N3 | 6.000 | 2.415 | 14.490.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.638 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 90ml. | Chai | N3 | 10.000 | 23.100 | 231.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 90ml | 893110849624 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP Dược Phẩm OPC – CN Cần Thơ | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.637 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.900 | 76.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP Dược MEDIBROS Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.636 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg; | Viên | N3 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00278-25 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.635 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 30.000 | 5.550 | 166.500.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 300/QĐ-BV | 06/05/2026 | 24/04/2027 | Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty TNHH Lifecare Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.634 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Rheumax | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g | Gói | N3 | 60.000 | 4.900 | 294.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00348-25 | 300/QĐ-BV | 06/05/2026 | 24/04/2027 | Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.633 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 300/QĐ-BV | 06/05/2026 | 24/04/2027 | Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.632 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 2.000 | 29.400 | 58.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 300/QĐ-BV | 06/05/2026 | 24/04/2027 | Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.631 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | Gói | N3 | 100.000 | 1.840 | 184.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2,5gam | TCT-00182-24 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP Công Nghệ Cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.630 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg. | Viên | N2 | 50.000 | 320 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH DP Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.629 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 20.000 | 36.750 | 735.000.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP OPC | Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương-nhà máy Dược Phẩm OPC | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.628 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 100.000 | 882 | 88.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.627 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men. | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 15.000 | 2.916 | 43.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 58/QĐ-PHCN | 29/04/2026 | 07/02/2027 | Bv Phcn Tỉnh Đắk Lắk | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.626 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Acocina | Ô đầu; Mã tiền; Thiên niên kiện; Quế nhục; Đại hồi; Huyết giác; Tinh dầu long não; Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 1.000 | 28.000 | 28.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 58/QĐ-PHCN | 29/04/2026 | 07/02/2027 | Bv Phcn Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.624 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 58/QĐ-PHCN | 29/04/2026 | 07/02/2027 | Bv Phcn Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.623 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 83,7mg)/ 90ml | Chai | N2 | 100 | 36.750 | 3.675.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 58/QĐ-PHCN | 29/04/2026 | 07/02/2027 | Bv Phcn Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.622 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | An thần | Táo nhân; Tâm sen; Thảo quyết minh; Đăng tâm thảo | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 58/QĐ-PHCN | 29/04/2026 | 07/02/2027 | Bv Phcn Tỉnh Đắk Lắk | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.621 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 100.000 | 735 | 73.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.620 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp hoàn TB | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phụ | Gói | N3 | 30.000 | 3.360 | 100.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00163-23 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP Công Nghệ Cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.619 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml. | Gói | N2 | 100.000 | 2.415 | 241.500.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | 893100311300 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP OPC | Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương-nhà máy Dược Phẩm OPC | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.618 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg + 175mg + 15mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg | Viên | N3 | 50.000 | 250 | 12.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 chai 100 viên | VD-27103-17 | 93/QĐ-BVYHCTHN | 16/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Yhct Hà Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.617 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân,Cam thảo | 288mg + 36mg + 36mg + 36mg + 36mg + 72mg + 36mg + 36mg + 72mg + 72mg + 72mg + 72mg + 72mg + 36mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.600 | 80.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 93/QĐ-BVYHCTHN | 16/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Yhct Hà Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.616 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 1.200 | 32.000 | 38.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 93/QĐ-BVYHCTHN | 16/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Yhct Hà Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.615 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 1.200 | 32.000 | 38.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 93/QĐ-BVYHCTHN | 16/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Yhct Hà Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.614 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400mg+400mg+500mg+200mg+300mg+200mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 93/QĐ-BVYHCTHN | 16/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Yhct Hà Nam | Công ty TNHH Dược Phẩm và Thiết Bị Y Tế Quang Minh | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.613 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N3 | 450.000 | 198 | 89.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ x 100 viên | 893210188325 | 93/QĐ-BVYHCTHN | 16/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Yhct Hà Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.612 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 93/QĐ-BVYHCTHN | 16/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Yhct Hà Nam | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.611 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Kimraso | Kim tiền thảo, Râu mèo | 142,8mg + 46,6mg | viên | N3 | 60.000 | 730 | 43.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | VD-14991-11 | 93/QĐ-BVYHCTHN | 16/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Yhct Hà Nam | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | Công ty Cổ phần dược phầm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.610 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.609 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viegan-B | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 200.000 | 945 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 3 vỉ x 15 viên | VD-28111-17 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.608 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt Huyết Dưỡng Não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg, 75mg | Gói | N3 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP GONSA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.607 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên Nang Kim Tiền Thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.450 | 72.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP GONSA | Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.606 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 20.000 | 60.900 | 1.218.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH DP AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.605 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 20.000 | 29.400 | 588.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH DP ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.604 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 120mg + 40mg | Ống | N3 | 20.000 | 5.460 | 109.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống x 8ml, Thủy tinh/ nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 8ml, Thủy Tinh/ nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 8ml, Thủy tinh | 893200120200 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH DP AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược TH Pharma | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.603 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Boganic | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP & TBYT Nguyễn Hoàng | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.602 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ | N3 | 5.000 | 18.000 | 90.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP & TBYT Nguyễn Hoàng | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.601 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | PQA lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g)/5ml | Ống | N3 | 5.000 | 3.190 | 15.950.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml | VD-33518-19 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH QSM.PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm PQA | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.600 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Gaphyton | Actiso, Rau đắng, Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 120.000 | 588 | 70.560.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 93/QĐ-BVYHCTHN | 16/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Yhct Hà Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.599 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.278 | 38.340.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP & TBYT Nguyễn Hoàng | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.598 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 600 | 32.000 | 19.200.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml | 893200187725 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh Công ty Dược phẩm Agimexpharm- Bình Hòa | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.597 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Cho 1 gói 5g viên hoàn cứng chứa các chất chiết từ các dược liệu sau: Độc hoạt 0,4g; Phòng phong 0,3g; Tang ký sinh 0,5g; Tế tân 0,2g; Tần giao 0,2g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Quế chi 0,2g; Xuyên khung 0,15g; Sinh địa 0,3g; Bạch thược 0,3g; Đương quy | Gói | N3 | 30.000 | 2.450 | 73.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 5g | VD-28359-17 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH DP Gia Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.596 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cynaphytol | Cao khô actiso | 0,16g | Viên | N3 | 16.000 | 455 | 7.280.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 100 viên | VD-24104-16 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phầndưoc Lâm Ðong – LADOPHAR | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.595 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml | Chai | N4 | 1.200 | 27.720 | 33.264.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311600 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.594 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm) | Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg) | Viên | N3 | 6.000 | 441 | 2.646.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 01 chai 100 viên | VD-27103-17 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.593 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dầu nóng mặt trời | Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng). | Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g | Chai | N3 | 1.200 | 33.600 | 40.320.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 60ml | 893100706624 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.592 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Fengshi-OPC Viên Phong Thấp | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 2.000 | 1.008 | 2.016.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.591 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat. | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Chai | N4 | 800 | 18.000 | 14.400.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.590 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn lục vị | Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ từ, Cúc Hoa | Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. | Viên | N3 | 4.800 | 2.750 | 13.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-32817-19 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.589 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 400 | 12.000 | 4.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.588 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 32.000 | 1.550 | 49.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ xx 10 viên | VD-29530-18 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.587 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg | Viên | N3 | 4.800 | 1.000 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.586 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo. | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 48.000 | 180 | 8.640.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.585 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô hỗ hợp( tương ứng với + Tri mẫu( Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá( Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu( Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân(Semen Pruni) 83mg + Trạch tả( Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược( Radix Paeoniae) 500mg) 320 | Viên | N3 | 4.000 | 3.100 | 12.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.584 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Boganic | Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 8.000 | 600 | 4.800.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.583 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.278 | 2.556.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.582 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bavegan | Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). | Cao đặc Actiso 100/1( tương đương 10g lá tươi actiso) 100mg; Hạt bìm bìm biếc 75mg; Cao khô rau đắng đất 10/1( tương đương với 750mg rau đắng đất) 75mg | Viên | N3 | 8.000 | 220 | 1.760.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-22425-15 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng – LADOPHAR | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.581 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | Viên | N1 | 4.000 | 4.950 | 19.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | VD-24654-16 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty TNHH Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.580 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 4.000 | 966 | 3.864.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.579 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoastex-S | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 4.000 | 43.470 | 173.880.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.578 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cồn xoa bóp | Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. | Chai | N4 | 4.000 | 19.500 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893110849624 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.577 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoastex | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N4 | 4.800 | 36.750 | 176.400.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.576 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung. | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330mg, Tế tân 60mg, Quế nhục 60mg, Nhân sâm 60mg, Đương qu | Viên | N3 | 24.000 | 680 | 16.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.575 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô hỗ hợp( tương ứng với + Tri mẫu( Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá( Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu( Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân(Semen Pruni) 83mg + Trạch tả( Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược( Radix Paeoniae) 500mg) 320 | Viên | N3 | 3.500 | 3.100 | 10.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.574 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dầu nóng mặt trời | Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng). | Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g | Chai | N3 | 1.050 | 33.600 | 35.280.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 60ml | 893100706624 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.573 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 3.500 | 966 | 3.381.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) | Công ty Cổ phần dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.572 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Boganic | Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 7.000 | 600 | 4.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.571 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn lục vị | Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ từ, Cúc Hoa | Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. | Viên | N3 | 4.200 | 2.750 | 11.550.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-32817-19 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.570 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo). | 80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 35.000 | 609 | 21.315.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.569 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N3 | 350 | 12.000 | 4.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.568 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bavegan | Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). | Cao đặc Actiso 100/1( tương đương 10g lá tươi actiso) 100mg; Hạt bìm bìm biếc 75mg; Cao khô rau đắng đất 10/1( tương đương với 750mg rau đắng đất) 75mg | Viên | N3 | 7.000 | 220 | 1.540.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-22425-15 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) | Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng – LADOPHAR | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.567 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | Viên | N1 | 3.500 | 4.950 | 17.325.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | VD-24654-16 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) | Công ty TNHH Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.566 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoastex-S | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 3.500 | 43.470 | 152.145.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.565 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml | Chai | N4 | 1.050 | 27.720 | 29.106.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311600 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.564 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoastex | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N4 | 4.200 | 36.750 | 154.350.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.563 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy). | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 4.200 | 650 | 2.730.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.562 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng,Bạch quả, (Đậu tương) | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. | Viên | N3 | 140.000 | 170 | 23.800.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên tâm | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.561 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 42.000 | 2.520 | 105.840.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên tâm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.560 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 4.200 | 500 | 2.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên tâm | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.559 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Fengshi-OPC Viên Phong Thấp | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 1.750 | 1.008 | 1.764.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.558 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo. | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 42.000 | 180 | 7.560.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên tâm | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.557 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 28.000 | 1.550 | 43.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ xx 10 viên | VD-29530-18 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.556 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg | Viên | N3 | 4.200 | 1.000 | 4.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên tâm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.555 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung. | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330mg, Tế tân 60mg, Quế nhục 60mg, Nhân sâm 60mg, Đương qu | Viên | N3 | 21.000 | 680 | 14.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên tâm | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.554 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cồn xoa bóp | Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. | Chai | N4 | 3.500 | 19.500 | 68.250.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893110849624 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.553 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm) | Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg) | Viên | N3 | 5.250 | 441 | 2.315.250 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 01 chai 100 viên | VD-27103-17 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.552 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cynaphytol | Cao khô actiso | 0,16g | Viên | N3 | 14.000 | 455 | 6.370.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 100 viên | VD-24104-16 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) | Công ty cổ phầndưoc Lâm Ðong – LADOPHAR | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.551 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N3 | 52.500 | 2.200 | 115.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.550 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g | Viên | N3 | 3.500 | 5.565 | 19.477.500 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.549 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg | Viên | N3 | 3.500 | 350 | 1.225.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên tâm | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.548 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 1.750 | 1.278 | 2.236.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.547 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat. | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Chai | N4 | 700 | 18.000 | 12.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.546 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 4.800 | 500 | 2.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.545 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo). | 80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 40.000 | 609 | 24.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.544 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy). | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 4.800 | 650 | 3.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.543 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng,Bạch quả, (Đậu tương) | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. | Viên | N3 | 160.000 | 170 | 27.200.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.542 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 48.000 | 2.520 | 120.960.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.541 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N3 | 60.000 | 2.200 | 132.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.540 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g | Viên | N3 | 4.000 | 5.565 | 22.260.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.539 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg | Viên | N3 | 4.000 | 350 | 1.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.538 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100 mg; 75 mg; 7,5mg | Viên | N1 | 500.000 | 546 | 273.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 1642/QĐ-BV | 23/04/2026 | 31/03/2028 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.537 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 386 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723 424 | 1642/QĐ-BV | 23/04/2026 | 31/03/2028 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.536 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 300.000 | 650 | 195.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 1642/QĐ-BV | 23/04/2026 | 31/03/2028 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.535 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | An trĩ Anus | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm. | 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.639 | 46.390.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00174-24 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.534 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | XOANGSPRAY | Liên kiều; Kim ngân hoa; Hoàng cầm; Menthol; Eucalyptol; Camphor | (0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g)/10ml | Chai | N3 | 5.000 | 40.000 | 200.000.000 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.533 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Thập toàn đại bổ | Đảng sâm; Bạch truật; Bạch linh; Cam thảo; Đương quy; Xuyên khung; Bạch thược; Thục địa; Hoàng kỳ; Quế nhục. | Mỗi viên chứa 480mg cao khô chiết từ các dược liệu khô sau: Đảng sâm 660mg+ Bạch truật 440mg+ Bạch linh 352mg+ Cam thảo 352mg+ Đương quy 440mg+ Xuyên khung 352mg+ Bạch thược 440mg+ Thục địa 660mg+ Hoàng kỳ 660mg+ Quế nhục 440mg. | Viên | N3 | 10.000 | 690 | 6.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.532 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Tobloods 250 mg | Cao khô bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35971-22 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.531 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Bảo mạch hạ huyết áp | Thiên ma, Câu đằng, Dạ giao đằng, Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ích mẫu, Tang kí sinh, Bạch phục linh, Hòe hoa | Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g+ Câu đằng 0,6g+ Dạ giao đằng 0,5g+ Thạch quyết minh 0,3g+ Sơn chi 0,3g+ Hoàng cầm 0,3g+ Ngưu tất 0,3g+ Đỗ trọng 0,3g+ Ích mẫu 0,3g+ Tang kí sinh 0,3g+ Bạch phục linh 0,3g+ Hòe | Viên | N3 | 50.000 | 2.050 | 102.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24470-16 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.530 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | DƯỠNG CỐT KHẢI HÀ KĐ | Mỗi 2,5 g viên hoàn cứng chứa cao xương hỗn hợp 0,375g tương đương với: Xương động vật (trâu, bò); Hoàng bá (Cortex Phellodendri); Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae); Trần bì (Pericarpium Citri reticulatae perenne); Bạch thược (Radix Paeoniae lactiflorae); Can khương (Rhizoma Zingiberis); Thục địa (Radix Rehmanniae glutinosae praeparata). | 3,75g+ 1,2g+ 0,15g+ 0,3g+ 0,3g+ 0,075g+ 0,3g. | Lọ | N3 | 17.000 | 58.500 | 994.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 50g | TCT-00325-25 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.529 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 80mg + 15,4mg + 16,7mg + 16,7mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.850 | 64.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên | VD-32687-19 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.528 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Virelsea | Mỗi viên nang mềm chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Diệp hạ châu; Chua ngút; Cỏ nhọ nồi) | (1500mg+ 250mg+ 250mg) 200mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.527 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo. | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg+ Sài đất 1,0 g+ Thương nhĩ tử 0,34 g+ Kim ngân hoa 0,25 g+ Hạ khô thảo 0,17 g | viên | N3 | 40.000 | 1.000 | 40.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty Cổ Phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.526 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Viêm gan B/P | Long đởm thảo, Hoàng cầm, Chi tử, Sài hồ, Sinh địa, Trạch tả, Mộc thông, Đương Quy, Xa tiền tử, Cam thảo | (0,4 +0,4 +0,4 +0,4 +0,4 +0,4 +0,4 +0,3 +0,2 +0,2)g | Viên | N3 | 50.000 | 3.600 | 180.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên | TCT-00142-23 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.525 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Cảm mạo thông | Hoắc hương,Tía tô , Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương. | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg+ Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg+ Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg+ Bạch linh: 175 mg+ Đại phúc bì: 175 mg+ T | Viên | N3 | 50.000 | 1.650 | 82.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty Cổ Phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.524 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg+ Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 20.000 | 945 | 18.900.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.523 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh. | 500mg+ 350mg+ 350mg+ 150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.189 | 11.890.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26472-17 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.522 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa; Thăng ma; Xuyên khung; Bạch chỉ; Cam thảo | 600mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.280 | 22.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.521 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm) | (400mg+ 400mg+ 500mg+ 200mg+ 300mg+ 200mg) 376mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.520 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Tobloods siro | Cao khô bèo hoa dâu | 1,8g/60ml | Chai | N1 | 5.000 | 55.125 | 275.625.000 | Uống | Si rô | Hộp 01 chai 60ml | VD-35972-22 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.519 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Đương quy di thực | Cao khô đương quy di thực | 300mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200129900 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.518 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,20g+ 1,80g+ 2,79g+ 1,80g+ 1,80g+ 2,70g+ 1,80g+ 0,90g+ 1,80g+ 0,02% (g/ml)+ 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 1.500 | 27.720 | 41.580.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.517 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 0,181g/5ml | Ống | N3 | 15.000 | 4.500 | 67.500.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24896-16 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.516 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | An thần DQA | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | 1,5g+ 0,6g+ 0,6g+ 0,6g+ 0,3g | Gói 3 gram | N3 | 50.000 | 5.800 | 290.000.000 | Uống | Cốm thuốc | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00305-25 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.515 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Thiên vương bổ tâm đan | Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo). | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: Đan sâm 0,1g+ Huyền sâm 0,1g+ Đương quy 0,2g+ Viễn chí 0,1g+ Toan táo nhân 0,2g+ Đảng sâm 0,1g+ Bá tử nhân 0,2g+ Bạch linh 0,1g+ Cát cánh 0,1g+ Ngũ vị tử 0,2g+ Cam thảo 0,1g+ Mạch môn 0,2g+ Thiên môn đông 0,2g+ Địa hoà | Lọ/Chai | N3 | 50.000 | 54.000 | 2.700.000.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 1 lọ 24g | VD-34376-20 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.514 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | 40mg+ 120mg+ 1,2g. | Chai 100ml | N3 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 100ml, kèm cốc đong | 893200120200 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.513 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g | Đăng tâm thảo 0,6g+ Táo nhân 2g+ Thảo quyết minh 1,5g+ Tâm sen 1g | Viên | N3 | 90.000 | 5.550 | 499.500.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.512 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Udimax TP | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương đương với 2g Trinh nữ Hoàng cung); Tri mẫu; Hoàng bá; Ích mẫu; Đào nhân; Trạch tả; Xích thược; Bột Quế ( Vỏ thân, vỏ cành). | 80mg + 666mg+ 666mg+ 666mg+ 83mg+ 830mg+ 500mg+ 8,3mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.450 | 103.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00292-25 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.511 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Mebi-NBD | Men bia ép tinh chế. | 48 g/120ml | Chai/lọ | N3 | 5.000 | 33.500 | 167.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 120 ml | 893200127900 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.510 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Đại tràng – HD | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên. | 100mg+ 50mg. | Viên | N3 | 30.000 | 1.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.509 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Akoxdo Plus | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. | 1,5g+ 1,25g+ 0,875g+ 0,75g+ 0,687g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,563g+ 0,5g+ 0,375g+ 0,387g+ 0,25g+ 0,213g+ 0,15g | Viên | N3 | 50.000 | 6.280 | 314.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-32389-19 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.508 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | GasTro -Max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo. | Mỗi gói 5 g chứa: Phòng đảng sâm 0,5 g+ Thương truật 1,5 g+ Hoài sơn 1,0 g+ Hậu phác 0,7 g+ Mộc hương 0,5 g+ Ô tặc cốt 0,5 g+ Cam thảo 0,3 g | Gói | N3 | 40.000 | 3.550 | 142.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 15 gói x 5 g | VD-25820-16 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty Cổ Phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.507 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | Mỗi viên chứa: -Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg+ Đương quy 260mg+ -Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg+ Đương quy 40mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.550 | 15.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.506 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Phong Thấp Vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. | 50mg+ 20mg+ 13mg+ 8mg+ 6mg+ 3mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.700 | 85.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-31792-19 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.505 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Bột mịn mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất. | lượng tương đương 0,7mg Strychnin+ 852mg+ 232mg+ 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 924 | 46.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.504 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Lá lốt 330mg+ Hy thiêm 1670mg+ Ngưu tất 670mg+ Thổ phục linh 670mg) 287,36mg. | Viên | N3 | 60.000 | 2.200 | 132.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.503 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg+ Ngũ Gia bì 800mg+ Thiên niên kiện 300mg+ Cẩu tích 50mg+ Thổ phục linh 50mg. | Viên | N3 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.502 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ). | 400mg+ 400mg+ 400mg+ 800mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg. 400mg. | Viên | N3 | 20.000 | 1.800 | 36.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.501 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Dưỡng cốt | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa). | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g+ Tri mẫu 0,15g+ Trần bì 0,3g+ Bạch thược 0,3g+ Can khương 0,075g+ Thục địa 0,3g)+ Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N3 | 50.000 | 2.200 | 110.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.500 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Hoạt huyết dưỡng não | Cao đặc Rễ Đinh lăng, cao lá bạch quả. | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg+ Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. | Viên | N3 | 150.000 | 170 | 25.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.499 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol (Băng phiến). | 450mg+ 141mg+ 8mg. | Viên | N3 | 50.000 | 903 | 45.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100923924 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.498 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Phong thấp vai gáy phước sanh | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | Mỗi viên nang cứng chứa 334mg bột dược liệu gồm: Đương quy 167mg+ Khương hoàng (Thân rễ) 167mg+ 66,4mg cao hỗn hợp dược liệu quy về khô (tỷ lệ cao hỗn hợp quy về khô so với dược liệu là 1/11)( tương đương: Khương hoạt (Thân rễ hoặc rễ) 167mg+ Xích thược ( | Viên | N3 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28578-17 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.497 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg+ Bồ công anh 670mg+ Cúc hoa 340mg+ Actiso 670mg+ Cam thảo 125mg+ Kim ngân hoa 340mg. | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg+ Bồ công anh 670mg+ Cúc hoa 340mg+ Actiso 670mg+ Cam thảo 125mg+ Kim ngân hoa 340mg. | Viên | N3 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.496 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo). | (80mg+ 80mg+ 80mg) 240mg+ (120mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 30.000 | 609 | 18.270.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.495 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng | 1500mg+ 1500mg+ 1500mg+ 1150mg+ 1150mg+ 750mg. | Viên | N3 | 20.000 | 2.780 | 55.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30063-18 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.494 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g+ 0,7g | Gói 5gam | N3 | 50.000 | 5.300 | 265.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 10 gói x 5g | VD-26546-17 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.493 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Viegan-B | Cao đặc Diệp hạ châu, Cao đặc Nhân trần, Cao đặc Cỏ nhọ nồi | 100mg+ 50mg+ 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 945 | 47.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 3 vỉ x 15 viên | VD-28111-17 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.492 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Viên nang Diệp Hạ Châu | Diệp hạ châu | 300mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.589 | 79.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31540-19 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Ladophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.491 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Pharnanca | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với Cam thảo; Bạch mao căn; Bạch thược; Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương; Sài hồ; Liên kiều; Thần khúc; Chỉ thực; Mạch nha; Nghệ) 500mg. | 20mg+ 400mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 400mg+ 300mg+ 400mg. | Viên | N3 | 50.000 | 2.868 | 143.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28954-18 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.490 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Liverbil | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu. | 400mg+ 400mg+ 400mg+ 400mg. | Viên | N3 | 10.000 | 882 | 8.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.489 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Kim tiền thảo | Cao khô kim tiền thảo; Cao khô râu ngô. | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo) 120mg+ Cao khô Râu ngô (tương đương với 972,2mg Râu ngô) 35mg. | Viên | N3 | 20.000 | 220 | 4.400.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.488 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Cold Wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo | 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 300mg/ 10ml | Ống | N3 | 50.000 | 5.691 | 284.550.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 05 ống x 10ml. | TCT-00158-23 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.487 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Cao khô tô mộc. | 160mg. | Viên | N3 | 150.000 | 630 | 94.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-18324-13 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.486 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Colitis Danapha | Berberin clorid, Cát căn, Nha đảm tử, cao khô, Mộc hương, cao tỏi | Berberin clorid 63mg+ Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg+ Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg+ Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg+ Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 30.000 | 2.650 | 79.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.485 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Folimax Dạ Dày | Cao khô cỏ hàn the (Extractum Herba Desmodii heterophylli) 24mg, Cao khô dạ cẩm (Extractum Herba Hedyotidis capitellatae) 24mg, Cao khô khổ sâm (Extractum Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis) 24mg, Mỗi viên nang cứng chứa: Lá khôi (Folium Ardisiae), Ô tặc cốt (Os Sepiae), Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli), Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae), Tương đương dược liệu khổ sâm (Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis). | 160mg+ 120mg+ 120mg+ 120mg+ 120mg. | Viên | N3 | 40.000 | 1.980 | 79.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên. | TCT-00315-25 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.484 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Ampelop | Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg | 625mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.278 | 38.340.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.483 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Quy tỳ | Bạch truật; Viễn chí; Long nhãn; Bạch linh; Đương quy; Đảng sâm; Toan táo nhân; Hoàng kỳ; Mộc hương; Đại táo; Cam thảo; Bột mịn Đương quy; Bột mịn Bạch linh; Bột mịn Hoàng Kỳ; Bột mịn Toan táo nhân; Bột mịn Cam thảo. | Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg+ Viễn chí 248mg+ Long nhãn 248mg+ Bạch linh 181,3mg+ Đương quy 174,7mg+ Đảng sâm 124mg+ Toan táo nhân 107,3mg+ Hoàng kỳ 87,3mg+ Mộc hương 63mg+ Đại táo 63mg+ Cam thảo 55,4mg)+ Bột mịn Đương quy 73,3 | Viên | N3 | 50.000 | 690 | 34.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên | VD-30743-18 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.482 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Hyđan 500 | Cao đặc Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột mã tiền chế | 50mg+ 170mg+ 22mg | Túi | N3 | 10.000 | 2.793 | 27.930.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.481 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Phong tê thấp Hyđan | Bột mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Cao đặc Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg+ 12mg+ 8mg+ 6mg+ 12mg+ 6mg+ 12mg+ 16mg+ 16mg+ 12mg+ 12mg | Túi | N3 | 30.000 | 3.381 | 101.430.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 12 túi x 10 hoàn | VD-24402-16 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.480 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Xương khớp Bà Giằng | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh. | 2400mg+ 1600mg+ 1400mg+ 400mg+ 400mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.690 | 338.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên, 90 viên, 120 viên. Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 09 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | TCT-00257-25 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Nhà máy sản xuát thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.479 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Phong tê thấp TW3 | Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Hy thiêm, Thổ phục linh, Thiên niên kiện, Huyết giác, Thương nhĩ tử, Hà thủ ô đỏ, Phấn phòng kỷ). | 220mg+ (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. | Viên | N3 | 50.000 | 840 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.478 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt, Phòng phong,Tang ký sinh, Tế tân, Tần giao, Ngưu tất, Đỗ trọng, Quế chi, Xuyên khung, Sinh địa, Bạch thược, Đương quy, Đảng sâm, Phục linh, Cam thảo | (0,6g + 0,4g+ 0,4g + 0,4g+ 0,4g+ 0,4g+ 0,4g+ 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g+ 0,4g + 0,4g+ 0,4g+ 0,4g)/5gam | Lọ 80 gram | N3 | 5.000 | 76.000 | 380.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ x 80gam | VD-26060-17 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.477 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 60.000 | 12.000 | 720.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.476 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg tương đương: Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Thổ phục linh 290mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Kim ngân hoa 120mg; Bạch chỉ 75mg; Cam thảo 25mg. Bột mịn dược liệu gồm: Thổ phục linh 85mg; Kim ngân hoa 30mg; Bạch chỉ 25mg; Thương nhĩ tử 20mg | 500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.210 | 24.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.475 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Kim tiền thảo Orgalife | Kim tiền thảo | 1,28g+ 2g | Gói | N3 | 20.000 | 5.700 | 114.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | 893210133200 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.474 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị) | 0,5g+ 0,5g+ 0,3g+ 0,3g+ 0,3g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,2g+ 0,2g | Ống | N3 | 50.000 | 4.500 | 225.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống x 8 ml | TCT-00006-20 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.473 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | An thần bổ tâm | Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn đông, Mạch môn, Táo nhân, Bá tử nhân, Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đảng sâm 36mg+ Đan sâm 36mg+ Bạch linh 36mg+ Viễn chí 36mg+ Cát cánh 36mg+ Đương quy 72mg+ Táo nhân 72mg) 324mg+ Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Sinh địa 288mg+ Huyền sâm 36mg+ Ngũ vị tử 72mg+ Thiên môn đông 72m | Viên | N3 | 30.000 | 1.650 | 49.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28575-17 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.472 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Flavital 500 | Cao khô hỗn hợp các dược liệu (tương ứng Thỏ ty tử; Hà thủ ô đỏ; Dây đau xương; Đỗ trọng; Cúc bất tử; Cốt toái bổ; Nấm sò khô): 550mg. | 25mg+ 25mg + 25mg+ 25mg+ 50mg+ 25 mg+ 500mg. | Viên | N3 | 30.000 | 3.186 | 95.580.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.471 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. | 0,96g+ 0,96g+ 0,96g+ 0,64g+ 0,64g+ 0,64g+ 1,60g+ 0,64g. | Chai/Lọ | N3 | 3.000 | 60.800 | 182.400.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 150ml | TCT-00251-25 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.470 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Dưỡng tâm an | Cao đặc lá Sen; Cao đặc lá Vông; Cao đặc Lạc tiên; Cao đặc tâm Sen; Cao đặc Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg+ Cao đặc lá Vông 50mg+ Cao đặc Lạc tiên 65mg+ Cao đặc tâm Sen 15mg+ Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.340 | 40.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.469 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Hoạt huyết Fitô | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô dược liệu 304,5mg tương đương: Đương quy 1500mg; Ích mẫu 1500mg; Ngưu tất 1500mg; Thục địa 1500mg; Xích thược 750mg; Xuyên khung 750mg | 1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.200 | 160.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00154-23 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.468 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Dưỡng âm thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | Mỗi 90ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu: Sinh địa 18g+ Mạch môn 13,5g+ Huyền sâm 13,5g+ Bối mẫu 11,2g+ Bạch thược 11,2g+ Mẫu đơn bì 13,5g+ Cam thảo 9g | Chai | N3 | 25.000 | 24.150 | 603.750.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 90 ml | VD-27574-17 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.467 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol). | 50mg+ 0,5mg+ 0,36mg+ 0,5mg+ 100mg | Viên | N3 | 20.000 | 380 | 7.600.000 | Uống | viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100467524 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.466 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Sáng mắt TW3 | Bạch linh; Cúc hoa vàng; Cao đặc dược liệu (tương đương: Thục địa; Sơn thù; Hoài sơn; Trạch tả; Mẫu đơn bì; Câu kỷ tử) | 125mg+ 125mg+ (250mg+ 150mg+ 150mg+ 125mg+ 125mg+ 125mg) 370mg. | Viên | N3 | 30.000 | 735 | 22.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-26300-17 | 134/QĐ-YHCT | 22/04/2026 | 22/04/2028 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.465 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 8.164 | 29.400 | 240.021.600 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Phước | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.464 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 68.000 | 450 | 30.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Phước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.463 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. | Chai | N4 | 3.200 | 27.720 | 88.704.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Phước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.462 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Actiso ĐDV | Actisô | 200mg | Chai | N1 | 2.000 | 37.500 | 75.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | VD-34293-20 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.461 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao đậu tương lên men 0,083g; Cao khô lá bạch quả 0,033g; Cao khô rễ đinh lăng 0,2g | Viên | N3 | 150.000 | 2.916 | 437.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.460 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg; Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.459 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.280 | 34.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.458 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. | Viên | N3 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V577-H12-10 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Đông dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.457 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | DƯỠNG PHẾ ĐDV | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 2500mg; 1250mg; 1250mg; 1250mg; 1250mg; 500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 250mg; 5,5mg | Chai | N3 | 2.000 | 30.000 | 60.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai x 100ml | TCT-00334-25 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.456 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Tri mẫu 666mg + Hoàng bá 666mg + Ích mẫu 666mg + Đào nhân 83mg + Trạch tả 830mg + Xích thược 500mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung 80mg, Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.455 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 882 | 44.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.454 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.499 | 249.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.453 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. | Viên | N3 | 50.000 | 175 | 8.750.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.452 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | An Thần DQA | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với: Toan táo nhân 1,5g; Tri mẫu 0,6g; Phục linh 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Cam thảo 0,3g. | Gói | N3 | 20.000 | 5.770 | 115.400.000 | Uống | Cốm thuốc | Hộp 30 gói 3g thuốc cốm | TCT-00305-25 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Natra | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.451 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bát vị | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | 800mg + 344mg + 344mg + 300mg + 300mg + 244mg + 36,67mg + 16,67mg + 56mg + 56mg + 56mg + 33,33mg + 13,33 mg | Viên | N3 | 20.000 | 600 | 12.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23284-15 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.450 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ trạch tả 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng 24mg; Cao đặc quả Hạ khô thảo 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.449 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 20.000 | 2.780 | 55.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Đông dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.448 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.075 | 103.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.447 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg | Viên | N3 | 150.000 | 420 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-33177-19 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.446 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.445 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | KHANG MINH PHONG THẤP NANG | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg; 600mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.444 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 480mg + 260mg + 20mg + 40mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.450 | 43.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.443 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g. | Gói | N3 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-31661-19 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.442 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo) 120mg; Cao khô Râu ngô (tương đương với 972,2mg Râu ngô) 35mg. | Viên | N3 | 100.000 | 220 | 22.000.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.441 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg | Gói | N3 | 50.000 | 3.600 | 180.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.440 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt Huyết Thông Mạch ĐDV | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 1200mg; 1600mg; 2400mg; 2400mg; 2400mg; 1600mg; 3200mg | Chai | N3 | 1.000 | 39.400 | 39.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 100ml | TCT-00313-25 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.439 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | PHONG TÊ THẤP – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.500 | 125.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.438 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kim Tiền Thảo AGI 480 | Kim tiền thảo | 480mg | Gói | N3 | 30.000 | 3.494 | 104.820.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2g | 893210187925 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH QSM.Pharma | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.437 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | PQA lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g)/5ml | Ống | N3 | 10.000 | 3.210 | 32.100.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml | VD-33518-19 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH QSM.Pharma | Công ty Cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.436 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.435 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tam thất Vinaplant | Tam thất | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.900 | 29.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32886-19 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.434 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.950 | 97.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.433 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. | Viên | N3 | 20.000 | 2.780 | 55.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30063-18 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Đông dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.432 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.350 | 40.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.431 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg. Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | TCT-00157-23 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.430 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.100 | 82.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.429 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 1.000 | 43.470 | 43.470.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 01 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.428 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4gA | Lọ | N3 | 2.000 | 29.100 | 58.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 Lọ x 60 ml | V332-H12-13 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.427 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g ; 0,7g | Gói | N3 | 10.000 | 5.300 | 53.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 10 gói 5 gam | VD-26546-17 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.426 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.210 | 24.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 394/QĐ-BVBT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
