Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 17 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.305.754 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.410 | 54.100.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 497/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65)); Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120) | Hungary; Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.753 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg + 1,25mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.500 | 97.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 497/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.752 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 100 | 472.500 | 47.250.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 497/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha) | Áo; Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.751 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 32.424 | 16.212.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110080823 | 497/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.750 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml | Lọ | N1 | 26 | 67.500 | 1.755.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 497/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.749 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | OTIPAX | Phenazon + lidocain hydroclorid |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) | Lọ | N1 | 20 | 54.000 | 1.080.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 15ml kèm ống nhỏ giọt | VN-18468-14 | 497/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.748 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 600 | 699.208 | 419.524.800 | Bột hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 497/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.747 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 20 | 170.000 | 3.400.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 497/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.746 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 100 | 76.379 | 7.637.900 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 497/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.745 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Opeazitro 250 | Azithromycin | 250mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.457 | 36.855.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 3 vỉ x 6 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên | 893110813624 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.744 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Babi B.O.N | Vitamin D3 | 1000IU/ml; 12ml | Chai | N4 | 500 | 36.000 | 18.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 12ml | 893110070200 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.743 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lusfatop | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | (40mg + 0,04mg)/4ml | Ống | N1 | 1.000 | 80.000 | 80.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 300110185123 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.742 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetad | Acetylcystein | 2g/10ml | Ống | N4 | 100 | 145.000 | 14.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110650824 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.741 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DUORIDIN | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N3 | 5.000 | 5.000 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110411324 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH BMC STAR | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.740 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.785 | 107.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | Biomedica Spol. S.r.o | CH Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.739 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoperazone 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 3.000 | 43.500 | 130.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110387324 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.738 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 600 | 39.800 | 23.880.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.737 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 400 | 22.000 | 8.800.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110087324 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Leriserc | Betahistin | 16 mg | Viên | N2 | 32.000 | 319 | 10.208.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC hoặc Alu – Alu) | 893110242625 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nereid | Nimodipin | 10mg/50ml | Lọ | N4 | 50 | 217.000 | 10.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | VD-35660-22 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 20.000 | 8.400 | 168.000.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.733 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agoflox | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 5.000 | 440 | 2.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115428724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.732 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 5.000 | 525 | 2.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.731 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Partamol 150 Supp. | Paracetamol | 150mg | Viên | N4 | 750 | 1.783 | 1.337.250 | Đặt hậu môn | viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100037424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.730 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thelizin | Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) | 5mg | Viên | N4 | 25.000 | 75 | 1.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.729 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bifudin | Fusidic acid | 20mg/1g | Tuýp | N4 | 25 | 11.025 | 275.625 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 5g | 893110145123 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.728 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 3.000 | 6.100 | 18.300.000 | Uống | Viên | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110595824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 41. Công ty Cổ phần Khoa học Dược phẩm Isaka | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.727 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%, 5g | Tuýp | N4 | 38 | 3.800 | 144.400 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5 gam | 893110920324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.726 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.725 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.680 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.724 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 250 | 2.200 | 550.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 31. Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.723 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Relvinca 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N2 | 1.200 | 1.650.000 | 1.980.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110441323 | 3472/QĐ-BVVT | 17/07/2026 | 16/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.722 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Racecadotril DWP 175mg | Racecadotril | 175mg | Viên | N4 | 20.000 | 4.998 | 99.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110245723 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.721 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Prednisolon DWP 10mg | Prednisolon acetat (natri phosphate) | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 500 | 50.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286524 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.720 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Carbimazol DWP 10mg | Carbimazol | 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 987 | 39.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284424 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.719 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Jiracek-20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N5 | 200.000 | 2.100 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110661124 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.718 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Mibelet 2,5 | Nebivolol | 2,5mg | viên | N3 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110285425 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.717 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Aldergel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg + 350mg + 50mg)/10ml | gói | N4 | 30.000 | 3.255 | 97.650.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml | 893100278500 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.716 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg, 125mg | Viên | N3 | 100.000 | 4.690 | 469.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110394324 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.715 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg, 125mg | Viên | N3 | 0 | 4.690 | 0 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27058-17 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.714 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Canzeal 4 mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-11158-10 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Lek S.A: EU-GMP, CV 2559/QLD-CL (đợt 38), hạn GMP 29/09/2026 | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.713 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | ACC 200 | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N1 | 70.000 | 2.163 | 151.410.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói | VN-19978-16 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX: Lindopharm GmbH, EU-GMP, CV 2145/QLD-CL (đợt 46), hạn GMP 11/09/2027. CS xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH, EU-GMP, CV 140/QLD-CL (đợt 49), hạn GMP 23/01/2028 | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.712 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg | Gói | N2 | 100.000 | 1.450 | 145.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.711 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Stilaren | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N4 | 50.000 | 6.153 | 307.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238623 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.710 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Doxycyclin 100 mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N5 | 50.000 | 840 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC) | 893110184624 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.709 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Manzura-7,5 | Olanzapin | 7,5mg | viên | N2 | 20.000 | 1.820 | 36.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282923 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.708 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | SaVi Galantamin 8 | Galantamin | 8mg | viên | N2 | 20.000 | 13.800 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23006-15 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.707 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Biticans | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 5.000 | 69.000 | 345.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110895724 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.706 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | GOFEN 400 CLEARCAP | Ibuprofen | 400mg | Viên | N5 | 100.000 | 3.135 | 313.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 885100077723 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.705 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Oxacilina arena 500mg capsules | Oxacilin | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.889 | 146.670.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110348424 | 406/QĐ-YTST | 28/07/2026 | 27/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.704 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Glutowin Plus | Glibenclamid + metformin | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.200 | 320.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 406/QĐ-YTST | 28/07/2026 | 27/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.703 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Gliclazide Tablets BP 40mg | Gliclazid | 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.450 | 145.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110352424 | 406/QĐ-YTST | 28/07/2026 | 27/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.702 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Partamol 500 Cap | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 200.000 | 945 | 189.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100166923 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.701 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ciproven 10 mg/ml | Ciprofloxacin | 200mg/20ml | Lọ | N4 | 6.000 | 49.900 | 299.400.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml | 893115226224 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.700 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Thuốc nhỏ mắt Tearon | Natri hyaluronat | 0,5mg/0,5ml | Ống | N2 | 10.000 | 12.000 | 120.000.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 30 ống đơn liều x 0,5ml | 880100303225 | 406/QĐ-YTST | 28/07/2026 | 27/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Hanlim Pharm. Co., Ltd, | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.699 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Eexatovas 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.550 | 255.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110032624 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.698 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 100 | 134.000 | 13.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16603-13 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.697 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Vinsalmol | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Lọ | N5 | 20.000 | 4.390 | 87.800.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.696 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Nazinc | Kẽm gluconat | 30mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145825 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.695 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Mecefer | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 294,12mg + 0,35mg | Viên | N4 | 50.000 | 4.900 | 245.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100479525 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.694 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Maxinum 12mg Tablets | Bromhexin hydroclorid | 12mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594100331325 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.693 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Histavert ODT | Betahistin | 24mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.898 | 289.800.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110490825 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.692 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 5.000 | 6.489 | 32.445.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 445/QĐ-YTST | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.691 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 0 | 6.489 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 445/QĐ-YTST | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.690 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Vincoban 500mcg/1ml | Mecobalamin | 500μg/1ml | Ống | N5 | 30.000 | 10.800 | 324.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml | 893110251224 | 445/QĐ-YTST | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.689 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | GOFEN 400 CLEARCAP | Ibuprofen | 400mg | Viên | N5 | 0 | 3.135 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18019-14 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.688 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | LOREZE | Loratadin | 10mg | Viên | N5 | 30.000 | 3.088 | 92.640.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-20565-17 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.687 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Mizoan DT 800 | Aciclovir | 800mg | Viên | N4 | 30.000 | 6.951 | 208.530.000 | Uống | viên nén phân tán | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110756424 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.686 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Clopidogrel DWP 50mg | Clopidogrel | 50mg | Viên | N4 | 100.000 | 798 | 79.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110456423 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.685 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Biticans | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 69.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-19953-13 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.684 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg; 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.142 | 107.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.683 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Edmund Tab | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200mg + 100mg + 1mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100650724 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.682 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Chai/lọ/túi | N4 | 3.000 | 9.450 | 28.350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 254/QĐ-BVCR | 20/07/2026 | 01/07/2028 | Bvđk Khu Vực Cam Ranh | Công ty CPDP Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.681 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Allopurinol | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 50.000 | 441 | 22.050.000 | Uống | Viên | Chai 300 viên | 893110064024 | 254/QĐ-BVCR | 20/07/2026 | 01/07/2028 | Bvđk Khu Vực Cam Ranh | Công ty CPDP Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.680 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Saizen | Somatropin | 6mg/1,03ml | Ống | N1 | 60 | 3.005.835 | 180.350.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp gồm 1 ống chứa 1,03ml | 800410048025 | 254/QĐ-BVCR | 20/07/2026 | 01/07/2028 | Bvđk Khu Vực Cam Ranh | Công ty CPDL TW2 | Merck Serono S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.679 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mannitol | Manitol | 20%/250ml | Chai | N4 | 50 | 21.000 | 1.050.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30;Chai x 250ml | VD-23168-15 | 598/QĐ-BVHH | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.678 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 45.000 | 1.239 | 55.755.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 598/QĐ-BVHH | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.677 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5,28mg (tương đương 5mg)/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 49.450 | 49.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | 300114997924 | 598/QĐ-BVHH | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.676 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Colchici na Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 9.400 | 5.300 | 49.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x20 viên | 840115989624 | 667/QĐ-BVHH | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | Công ty cổ phần đầu tư Hoa Việt | Seid,S.A- Spain | Seid,S.A- Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.675 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 200 | 2.900 | 580.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 598/QĐ-BVHH | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.674 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg (dạng muối)/ml | Ống | N4 | 6.500 | 845 | 5.492.500 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 598/QĐ-BVHH | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.673 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml | Túi | N4 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 598/QĐ-BVHH | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.672 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadunalin 1 mg/ml | Epinephrin (adrenalin) | 1mg;1ml | Ống | N4 | 1.200 | 1.200 | 1.440.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 598/QĐ-BVHH | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.671 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 16.000 | 7.224.063 | 115.585.008 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai x 100ml | VD-26377-17 | 598/QĐ-BVHH | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 960 | 2.520 | 2.419.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZORUXA | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N2 | 20 | 4.390.000 | 87.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 890110030623 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Gland Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 2.000 | 12.000 | 24.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào /250mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.500 | 65.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metoclopramid Kabi 10mg | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 10.500 | 1.354 | 14.217.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 ống x 2ml | 893110310123 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FORMONIDE 200 INHALER | Budesonid + formoterol | (200mcg + 6mcg)/liều; 120 liều | Bình | N5 | 1.600 | 153.500 | 245.600.000 | Hít | Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung)) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890100008800 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 18.000 | 1.302 | 23.436.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.663 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 2.000 | 9.450 | 18.900.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.662 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 100 | 15.000 | 1.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 200 | 21.000 | 4.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 4,5g/500ml x 500ml | Chai | N4 | 1.400 | 7.140 | 9.996.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài | 893110118523 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | RELIPOREX 2000 IU | Erythropoietin | 2000IU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N5 | 500 | 72.000 | 36.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml | 890410176200 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | Reliance Life Sciences Pvt.Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%/5g | Tuýp | N4 | 1.500 | 3.600 | 5.400.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | 893110598324 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 60 | 2.900 | 174.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 6.000 | 4.426 | 26.556.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | gói | N4 | 5.000 | 798 | 3.990.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Justone 30 Mg/5 ml | Ambroxol | 30mg/5ml | Gói | N4 | 32.000 | 1.280 | 40.960.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml | 893100153400 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.653 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | C Udp-10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 5.200 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110025026 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Velfovin Oral | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N4 | 504 | 230.000 | 115.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110264325 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atovze 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 7.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-34579-20 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH BMC STAR | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.650 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetyl leucine 500 mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên | 893100467825 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.649 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 0,5 g | Lọ | N2 | 3.000 | 32.000 | 96.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g | VD-31708-19 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.648 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stefamlor 5/10 | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.700 | 370.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298824 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.647 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrelido | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 2% (w/v) + 0,001% (w/v) | Ống | N4 | 1.900 | 4.830 | 9.177.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1,8ml; Hộp 20 ống x 1,8ml; Hộp 50 ống x 1,8ml | 893110091425 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.646 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agicarvir | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.344 | 26.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.645 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pantagi | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 230.000 | 310 | 71.300.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110259023 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.644 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ivagim 7,5 | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.210 | 36.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | VD-35992-22 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.643 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2500IU + 200IU | Viên | N4 | 40.000 | 320 | 12.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ, 5vỉ x 10 viên | 893100341124 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.642 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Baburol | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 48.000 | 336 | 16.128.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.641 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 16.000 | 17.685 | 282.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.640 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Keppra | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 3.200 | 15.470 | 49.504.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18676-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | UCB Pharma SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.639 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 24.000 | 11.316 | 271.584.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.638 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lipofundin MCT/LCT 10% | Nhũ dịch lipid | 10%/250ml | Chai | N1 | 800 | 142.800 | 114.240.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml, Chai thuỷ tinh | VN-16130-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.637 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Eliquis | Apixaban | 2,5mg | Viên | N1 | 4.200 | 24.150 | 101.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim | 539110436423 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.636 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Eliquis | Apixaban | 5mg | Viên | N1 | 4.200 | 24.150 | 101.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim | 539110436323 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.635 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Avelox | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 8.000 | 52.500 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800115181900 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.634 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tarceva | Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride) | 150mg | Viên | N1 | 800 | 568.403 | 454.722.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17940-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.633 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 48.000 | 6.972 | 334.656.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.632 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 70.000 | 9.832 | 688.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.631 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 24.000 | 41.871 | 1.004.904.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.630 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Morihepamin | Acid amin* | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 1.200 | 186.736 | 224.083.200 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | VN-17215-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.629 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 85.000 | 4.389 | 373.065.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.628 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herceptin | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 24 | 12.907.089 | 309.770.136 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-894-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.627 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nolvadex-D | Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 5.683 | 17.049.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.626 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 1.300 | 403.326 | 524.323.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.625 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 1000mg | Viên | N1 | 12.000 | 10.643 | 127.716.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999324 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.624 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 170.000 | 23.072 | 3.922.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.623 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 19.000 | 950.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-38-18 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.622 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 1000mg | Viên | N1 | 9.000 | 21.410 | 192.690.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18678-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.621 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 16.156 | 161.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.620 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 50.000 | 26.533 | 1.326.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.619 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hyzaar 50mg/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N1 | 1.000 | 8.370 | 8.370.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110078123 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.618 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cozaar 100mg | Losartan potassium | 100mg | Viên | N1 | 6.000 | 10.470 | 62.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20569-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.617 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cozaar 50mg | Losartan potassium | 50mg | Viên | N1 | 18.000 | 8.370 | 150.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.616 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zanedip 10mg | Lercanidipin hydroclorid | 10mg (tương ứng 9,4mg) | Viên | N1 | 2.600 | 8.500 | 22.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18798-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà | Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.615 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Coaprovel | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg; 12,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.561 | 57.366.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16721-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.614 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Advagraf | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 34.088 | 204.528.000 | Uống | Viên nang cứng phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-16290-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.613 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Prograf 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 18.000 | 34.088 | 613.584.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 539114011925 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.612 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Advagraf | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 6.000 | 51.130 | 306.780.000 | Uống | Viên nang cứng phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-16498-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.611 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 60.000 | 9.122 | 547.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.610 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 68.000 | 23.659 | 1.608.812.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.609 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herceptin | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N1 | 24 | 32.829.678 | 787.912.272 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm | 001410036723 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.608 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 1.000 | 434.000 | 434.000.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Astrazeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.607 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 31.000 | 13.834 | 428.854.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.606 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 780 | 199.888 | 155.912.640 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.605 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg/ 500mcg | Bình | N1 | 720 | 218.612 | 157.400.640 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.604 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 200 | 210.176 | 42.035.200 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.603 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 46.000 | 16.074 | 739.404.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.602 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 1.600 | 76.379 | 122.206.400 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.601 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zoloft | Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) | 50mg | Viên | N1 | 1.200 | 14.087 | 16.904.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110010824 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.600 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 600 | 219.000 | 131.400.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.599 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 1.500 | 6.570 | 9.855.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.598 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 9.300 | 473.508 | 4.403.624.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.597 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 1.000 | 645.687 | 645.687.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.596 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 600 | 260.432 | 156.259.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.595 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Xenetix 350 | Iobitridol | Iodine 35g/100ml; (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); lọ 100ml | Lọ | N1 | 1.000 | 795.000 | 795.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16789-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.586 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Xenetix 300 | Iobitridol | Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml | Lọ | N1 | 6.000 | 592.000 | 3.552.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16787-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.585 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cavinton forte | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 5.460 | 21.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17951-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.584 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 10 | 2.164.858 | 21.648.580 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22144-19 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.583 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Betaserc 24mg | Betahistine dihydrochloride | 24mg | Viên | N1 | 140.000 | 6.516 | 912.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.582 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Co-Diovan 160/25 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N1 | 12.000 | 17.307 | 207.684.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19285-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.581 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.987 | 299.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.580 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diovan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 2.000 | 14.868 | 29.736.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18398-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.579 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 13.000 | 9.366 | 121.758.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.578 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Micardis | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 1.000 | 14.848 | 14.848.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22996-22 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.577 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 5.028 | 1.005.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.576 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.454 | 141.810.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.575 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 8.000 | 5.490 | 43.920.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.574 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aprovel | Irbesartan | 150mg | Viên | N1 | 45.000 | 9.561 | 430.245.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.573 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natrilix SR | Indapamid | 1.5mg | Viên | N1 | 6.000 | 3.590 | 21.540.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110032225 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.572 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Concor Cor | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.147 | 188.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194100 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.571 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Concor 5mg | Bisoprolol fumarate | 5mg | Viên | N1 | 24.000 | 4.290 | 102.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194000 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.570 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Amlor | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 5mg | Viên | N1 | 120.000 | 7.593 | 911.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.569 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maginew | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 970 | 700 | 679.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110206500 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.568 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bironem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 450 | 22.890 | 10.300.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23138-15 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.567 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sugammadex Injection 200mg/2ml | Sugammadex | 100mg | Lọ | N2 | 120 | 669.000 | 80.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml | 890110432625 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.566 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alphatrypa | Alpha chymotrypsin | 4200IU | viên | N4 | 64.240 | 820 | 52.676.800 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110073100 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ – VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.565 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Cefmetazol 0,5g | Cefmetazol | 0,5g | Lọ | N4 | 30.000 | 55.000 | 1.650.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ, loại 15ml | 893110218500 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN SONG SE | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.564 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acyclovir | Aciclovir | 250mg/5g, 5g | Tuýp | N4 | 700 | 3.750 | 2.625.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x5g; | 893100802024 | 598/QĐ-BVHH | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.563 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI; 35.000UI; 35.000UI | Viên | N4 | 4.000 | 3.950 | 15.800.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 598/QĐ-BVHH | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.562 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 2.700 | 580 | 1.566.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 598/QĐ-BVHH | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.561 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 13.000 | 1.810 | 23.530.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 598/QĐ-BVHH | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.560 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinsolon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 65.000 | 235 | 15.275.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110305723 | 598/QĐ-BVHH | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.559 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/ 2ml | Lọ | N4 | 11.000 | 12.600 | 138.600.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 598/QĐ-BVHH | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.558 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 100 | 1.870 | 187.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 598/QĐ-BVHH | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.557 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 3.900 | 800 | 3.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 598/QĐ-BVHH | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.556 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 10.000 | 8.820 | 88.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35954-22 | 598/QĐ-BVHH | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glockner-5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.000 | 15.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110020800 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH BMC STAR | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doaspin 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 280.000 | 255 | 71.400.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftizoxim 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 7.000 | 64.000 | 448.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 1g | 893110252523 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MORPHIN | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 2.400 | 8.925 | 21.420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 300 | 722.000 | 216.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.550 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zerbaxa | Ceftolozane + Tazobactam | 1000mg + 500mg | Lọ | N1 | 500 | 1.631.000 | 815.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN3-215-19 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A – Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel – Pháp) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.549 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zinnat tablets 250mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 250mg | Viên | N1 | 2.400 | 12.510 | 30.024.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-19963-16 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.548 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 1.200 | 36.375 | 43.650.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.547 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Meronem | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 1000mg | Lọ | N1 | 5.200 | 549.947 | 2.859.724.400 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.546 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Meronem | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 500mg | Lọ | N1 | 1.300 | 317.747 | 413.071.100 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.545 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zitromax | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) | 500mg | Viên | N1 | 260 | 89.820 | 23.353.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.544 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dalacin C | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) | 300mg | Viên | N1 | 48.000 | 11.273 | 541.104.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-18404-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.543 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 6.000 | 118.168 | 709.008.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.542 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 500 | 39.999 | 19.999.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.541 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-meth | Viên | N1 | 6.000 | 14.200 | 85.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.540 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1000mg, 50mg | Viên | N1 | 18.000 | 9.274 | 166.932.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.539 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 180 | 2.568.297 | 462.293.460 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.538 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Arcoxia 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 6.000 | 15.645 | 93.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413223 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.537 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mabthera | Rituximab | 500mg/ 50ml | Lọ | N1 | 24 | 19.715.180 | 473.164.320 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | QLSP-0757-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.536 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Onglyza | Saxagliptin | 5mg | Viên | N1 | 4.000 | 17.310 | 69.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 001110400423 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.535 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 200 | 2.447.550 | 489.510.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.534 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 120 | 3.173.573 | 380.828.760 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.533 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Eloxatin | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 400 | 4.943.570 | 1.977.428.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.532 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Eloxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 300 | 2.973.778 | 892.133.400 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19903-16 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.531 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sympal | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 7.000 | 21.210 | 148.470.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha | Hộp 5 ống x2ml | VN-22698-21 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.530 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sympal | Ketoprofen | 25mg | Viên | N1 | 2.500 | 5.513 | 13.782.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN2-522-16 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) | CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.529 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 900mg/ 100ml | Túi | N4 | 3.280 | 4.320 | 14.169.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.528 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 14.350 | 780 | 11.193.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.527 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefolin 30mg | Nefopam (hydroclorid) | 30mg | viên | N1 | 1.510 | 5.250 | 7.927.500 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên | VN-18368-14 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd-Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | lọ | N1 | 33.800 | 43.995 | 1.487.031.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | S.C.Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midantin | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 6.500 | 28.300 | 183.950.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 20ml | 893110391424 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | UPROFEN 200 | Ibuprofen | 200mg | viên | N1 | 4.800 | 2.000 | 9.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100298124 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 60 | 1.150 | 69.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 650 | 6.150 | 3.997.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.521 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 10.100 | 6.980 | 70.498.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.520 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 30 | 105.000 | 3.150.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.519 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sismyodine New | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 2.146 | 269 | 577.274 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110086025 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.518 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 50 | 5.300 | 265.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.517 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 25g/ 500ml | Chai | N4 | 3.500 | 7.160 | 25.060.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35954-22 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.516 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esoragim 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 120 | 2.600 | 312.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110380924 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.515 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mekoamin S 5% | Acid amin* | 5% 500ml | chai | N4 | 120 | 105.900 | 12.708.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110857324 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.514 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegretol 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 900 | 1.554 | 1.398.600 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 12 | 207.579 | 2.490.948 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid Kabi | Linezolid* | (2mg/ml) x 300ml | Túi | N1 | 150 | 450.000 | 67.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 300ml | VN-23162-22 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | HP Halden Pharma AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LSP-Linezolid | Linezolid* | 600mg | viên | N4 | 640 | 8.060 | 5.158.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110051100 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pontazol | Cilostazol | 50mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.640 | 13.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110205223 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kingdomin Vita C | Vitamin C | 1000mg | Viên | N4 | 670 | 777 | 520.590 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893100124125 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 100 | 65.999 | 6.599.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 300 | 124.999 | 37.499.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 50 | 135.000 | 6.750.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.505 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.900 | 893 | 2.589.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 130/QĐ-BVĐK | 21/07/2026 | 31/12/2027 | Bvđk Nậm Nhùn | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.504 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.890 | 151.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.503 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eroraldin 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 18.000 | 1.680 | 30.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm | 893110282025 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluecan HCTZ | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg + 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.988 | 269.640.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110961524 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.501 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heraace 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.785 | 71.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 Viên | 893110003823 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.500 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.050 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.499 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 5.800 | 7.350 | 42.630.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35954-22 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.498 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 250.000 | 1.470 | 367.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110301923 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golcoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 903 | 27.090.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110101523 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 1.000 | 600 | 600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Chai | N2 | 2.000 | 39.984 | 79.968.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 400.000 | 1.176 | 470.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Candesartan Hct 8/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 220.000 | 1.890 | 415.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329700 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 310.000 | 156 | 48.360.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintrypsine | Alpha chymotrypsin | 5000 đơn vị USP | Lọ | N4 | 1.800 | 8.200 | 14.760.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml | 893110340024 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 15.000 | 893 | 13.395.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 60 | 140.000 | 8.400.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi hệ tiết niệu | Can 5 lít | 893110360225 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 27.000 | 7.580 | 204.660.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 820 | 8.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 780 | 7.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 16.000 | 820 | 13.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml; 3ml | Ống | N5 | 660 | 209.000 | 137.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml | 890410091623 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 3%/20ml | Lọ | N4 | 900 | 1.400 | 1.260.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 20ml | 893100299300 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 6.000 | 3.950 | 23.700.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humared | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1,5mg | Viên | N4 | 32.000 | 525 | 16.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394723 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.480 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NICMEL 200 | Nilotinib | 200mg | Viên | N2 | 0 | 169.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 6 viên | 890114974224 | 12447/QĐ-BVUB | 21/07/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tp Hồ Chí Minh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.479 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Casodex | Bicalutamide | 50mg | Viên | N1 | 420 | 114.128 | 47.933.760 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18149-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.478 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 24 | 24.818.325 | 595.639.800 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 400410250223 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.477 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 24 | 6.794.409 | 163.065.816 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.476 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 15.941 | 31.882.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.475 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Exforge | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 12.000 | 18.107 | 217.284.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.474 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 65.000 | 9.987 | 649.155.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.473 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 40.000 | 14.700 | 588.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.472 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 4.000 | 25.725 | 102.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16193-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.471 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cancidas | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 80 | 6.531.000 | 522.480.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20811-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.470 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 540 | 731.000 | 394.740.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Wyeth Lederle S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.469 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Faslodex | Fulvestrant | 50mg/ml | Bơm tiêm | N1 | 5 | 6.289.150 | 31.445.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm | VN-19561-16 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.468 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cancidas | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 6 | 8.288.700 | 49.732.200 | Truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20568-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.467 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 1.200 | 1.814.340 | 2.177.208.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon – Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.466 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Voltaren | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 15.602 | 78.010.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.465 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 500mg | Viên | N1 | 9.000 | 21.410 | 192.690.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18679-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.464 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac natri | 75mg/3ml | Ống | N1 | 30.000 | 18.066 | 541.980.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.463 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 11.913 | 238.260.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.462 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fosmicin tablets 500 | Fosfomycin* | 500mg | Viên | N1 | 4.000 | 21.900 | 87.600.000 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15983-12 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo Sài Gòn | Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.461 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 500 | 89.999 | 44.999.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001115023625 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.460 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Avelox | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N1 | 3.600 | 367.500 | 1.323.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Ý; Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.459 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 1.600 | 115.999 | 185.598.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5 ml | VN-20214-16 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.458 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 7.200 | 36.550 | 263.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.457 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cravit | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 1.200 | 88.515 | 106.218.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5 ml | VN-19340-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.456 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 6.000 | 254.838 | 1.529.028.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.455 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 36.000 | 13.224 | 476.064.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.454 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 2.400 | 194.176 | 466.022.400 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.453 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 200 | 3.578.500 | 715.700.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.452 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dalacin C | Clindamycin | 600 mg/4 ml | Ống | N1 | 9.000 | 104.800 | 943.200.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 4ml | 540110178323 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.451 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 1.000 | 47.300 | 47.300.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.450 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tazocin | Piperacilin + tazobactam | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 10.000 | 223.700 | 2.237.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Wyeth Lederle S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.449 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 0.5g ;1g | Lọ | N1 | 8.500 | 65.999 | 560.991.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.448 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 12.000 | 11.936 | 143.232.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.447 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tegretol 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 8.000 | 1.554 | 12.432.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.446 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 18.107 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110032023 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le | |
| 1.305.445 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 60 | 754.110 | 45.246.600 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20848-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.444 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Alimta | Pemetrexed | 500mg | Lọ | N1 | 36 | 24.217.800 | 871.840.800 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23211-22 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Vianex S.A. – Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.443 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Alimta | Pemetrexed | 100mg | Lọ | N1 | 36 | 5.676.500 | 204.354.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23210-22 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Vianex S.A. – Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.442 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 329.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 1664/QĐ-BVVT | 22/07/2026 | 15/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.441 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.360 | 4.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 371/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | N.V. Organon | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.440 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 2.200 | 35.000 | 77.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 371/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.439 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Enpovid E400 | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 10.000 | 600 | 6.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100213525 | 371/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Quy Nhơn | Công ty cổ phần Dược – Vật Tư Y Tế Kon Tum | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.438 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cardilol 6.25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N4 | 750 | 432 | 324.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên. | VD-35487-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 30. Công ty TNHH Havipharm Âu Châu | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.437 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tidilon | Diosmin Hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 7.500 | 1.348 | 10.110.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215623 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 27. Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.436 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Freclovir 400 | Acyclovir | 400mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.234 | 3.702.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36126-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 27. Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.435 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | IMEXIME 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 7.500 | 4.750 | 35.625.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110136125 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 24. Công ty Cổ phần Santav | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.434 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maxibumol | Paracetamol + ibuprofen | 250mg+100mg | Gói | N4 | 1.250 | 3.750 | 4.687.500 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 12 gói x 1g;Hộp 20 gói x 1g;Hộp 50 gói x 1g;Hộp 100 gói x 1g | 893100339124 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 23. Công ty TNHH Thương mại Hami | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.433 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Captazib 25/25 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 7.500 | 1.500 | 11.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 23. Công ty TNHH Thương mại Hami | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.432 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NUMED | Sulpiride | 50mg | Viên | N2 | 1.500 | 480 | 720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110673424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.431 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kaclocide | Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg) | 75mg; 75mg | Viên | N4 | 1.000 | 942 | 942.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.430 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%, 10g | Tuýp | N4 | 125 | 7.350 | 918.750 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100203300 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.429 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg | 10mg | Viên | N5 | 2.500 | 328 | 820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35415-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.428 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zinc 10 | Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg) | 70mg | Viên | N4 | 1.250 | 150 | 187.500 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100056624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.427 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) | 500mg | Viên | N2 | 25.000 | 1.590 | 39.750.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.426 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 500 | 1.198 | 599.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 300100131824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Delpharm Reims | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.425 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Chiamin-A 5% Solution for Infusion | Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine 1650mg) 2065mg; L-Phenylalanine 1275mg; L-Threonine 1100mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valine 1550mg; L-Arginine HCl (tương đương L-Arginine 3000mg) 3630mg; Glycine 2750mg; L-Alanine 3500mg; L-Proline 2800mg; L-Histidine 750mg; L-Serine 1625mg; L-Tyrosine 100mg; Taurine 25 | (1250mg + 1850mg + 1075mg + 2065mg + 1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg) / 500ml | Chai | N2 | 25 | 106.995 | 2.674.875 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml. Thùng 12 chai | 471110436923 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 38. Công ty TNHH Dược phẩm QDU | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.424 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinsalmol | Moi ong 1ml chúa: Salbutamol (dưói dang Salbutamol sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 750 | 1.480 | 1.110.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.423 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 250 | 2.180 | 545.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.422 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphason | Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) | 100mg | Lọ | N4 | 250 | 7.000 | 1.750.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.421 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg; 470mg | Viên | N4 | 50.000 | 108 | 5.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.420 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% – 500ml | Ml | N4 | 37.500 | 856 | 3.210.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.419 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 3.750 | 2.898 | 10.867.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 40. Công ty Cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam | Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.418 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Paracetamol Kabi 1000 | Paracetamol | 1000mg/100ml | Chai | N4 | 200 | 12.200 | 2.440.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100 ml, Hộp 48 chai 100 ml | 893110402424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.417 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Lọ | N1 | 13 | 120.000 | 1.560.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ 50ml | VN-17438-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.416 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gysudo | Đồng sulfat | 0,25% (kl/tt) | Chai | N4 | 2.500 | 4.950 | 12.375.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.415 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gel-aphos | Nhôm phosphat khô | 2,476g | Gói | N4 | 1.750 | 2.300 | 4.025.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 26 gói 20g | 893110144824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.414 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 8.750 | 95 | 831.250 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.413 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 7.500 | 3.696 | 27.720.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 33. Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.412 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobramycin 0,3% | Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 1.250 | 2.800 | 3.500.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.411 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Timolol 0,5% | Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | 0,5% (kl/tt) | Lọ | N4 | 5 | 27.000 | 135.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893110368323 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.410 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dexamethason | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) | Ống | N4 | 50 | 705 | 35.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống 1ml | 893110812324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.409 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 300.000 | 2.500 | 750.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 525/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Cơ Sở 2 Nhị Chiểu Trực Thuộc Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.408 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10ml | Lọ | N4 | 6.000 | 24.200 | 145.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 525/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Cơ Sở 2 Nhị Chiểu Trực Thuộc Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty CPDP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.407 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Rocephin 1g I.V. | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 500 | 140.416 | 70.208.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 211/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 26/06/2027 | Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.406 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml; 10ml | Ống | N1 | 1.000 | 109.725 | 109.725.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 211/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 26/06/2027 | Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương | Ever Pharma Jena GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.405 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 180.000 | 2.682 | 482.760.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 211/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 26/06/2027 | Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.404 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glucophage XR 750mg | Metformin hydroclorid | 750mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.677 | 110.310.000 | Uống | Viên phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 211/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 26/06/2027 | Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s. | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.403 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glucophage XR 1000mg | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.843 | 72.645.000 | Uống | Viên phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 211/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 26/06/2027 | Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s. | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.402 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 1.000 | 18.066 | 18.066.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 211/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 26/06/2027 | Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.401 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Forxiga | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 19.000 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-38-18 | 211/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 26/06/2027 | Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca Pharmaceutics LP | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.400 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 211/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 26/06/2027 | Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.399 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 19.000 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 211/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 26/06/2027 | Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca Pharmaceutics LP | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.398 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 7.500 | 9.122 | 68.415.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 211/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 26/06/2027 | Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.397 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mobic | Meloxicam | 15mg | Viên | N1 | 8.000 | 16.189 | 129.512.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16140-13 | 211/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 26/06/2027 | Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.396 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Nexium Mups | Esomeprazol | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 22.456 | 67.368.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19783-16 | 211/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 26/06/2027 | Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.395 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 74.400 | 5.126 | 381.374.400 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 211/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 26/06/2027 | Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.394 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.028 | 30.168.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ chứa 30 viên | VN-17087-13 | 211/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 26/06/2027 | Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.393 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg+50mcg | Bình | N1 | 50 | 147.425 | 7.371.250 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110783924 | 211/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 26/06/2027 | Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.392 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 2.400 | 75.000 | 180.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 3309/QĐ-BVVT | 13/07/2026 | 12/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 40 | 117.000 | 4.680.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 300 | 8.925 | 2.677.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Norepinephrin Kabi 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml | Ống | N4 | 10 | 15.995 | 159.950 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-36179-22 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 37.200 | 645 | 23.994.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.387 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N5 | 700 | 15.750 | 11.025.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.386 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml | Ống | N1 | 3.000 | 28.455 | 85.365.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.385 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 1.000 | 12.499 | 12.499.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18481-14 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.384 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 0,5%, gây tê tủy sống tăng trọng, dung tích 4ml | Ống | N1 | 1.500 | 41.600 | 62.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.383 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Opiphine | Morphin | 10mg, dung tích 1ml | Ống | N1 | 4.500 | 48.968 | 220.356.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 400111072223 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.382 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 100 | 12.600 | 1.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.381 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 1000 LD50 | Lọ | N4 | 15 | 507.014 | 7.605.210 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000LD50/lọ | QLSP-0777-14 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.380 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500 IU | Ống | N4 | 2.000 | 34.852 | 69.704.000 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.379 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 30.000 | 12.500 | 375.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.378 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 25.000 | 10.000 | 250.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.377 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml, dung tích 1ml | Ống | N1 | 600 | 78.958 | 47.374.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-20250-17 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.376 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 1.000.000 | 609 | 609.000.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.375 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml | Ống | N4 | 3.500 | 2.070 | 7.245.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.374 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 400 | 200.800 | 80.320.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.373 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | CEPOXITIL 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 50.000 | 10.500 | 525.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24433-16 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.372 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Gastrotac | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N4 | 15.000 | 41.000 | 615.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 1 ống dung môi NaCl 0,9% 10ml | VD-31956-19 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.371 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Ceftibiotic 1000 | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 15.000 | 69.000 | 1.035.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột pha tiêm | 893110487324 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.370 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Ketamine Hydrochloride Injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 100 | 100.380 | 10.038.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.369 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 30.000 | 6.489 | 194.670.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.368 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Aopevin | Cafein citrat | 60mg/3ml | Lọ | N4 | 30 | 42.000 | 1.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110085625 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.367 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất 1000 LD50 | Lọ | N4 | 15 | 507.014 | 7.605.210 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0776-14 | 367/QĐ-BVĐKHN | 23/07/2026 | 23/07/2028 | Bvđk Kv Hồng Ngự | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.366 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Biosoft | Vitamin H (B8) | 10 mg | Viên | N4 | 8.000 | 3.990 | 31.920.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 90 viên | 893100203824 | 377/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Ttyt Quy Nhơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.365 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/ 1ml (1000IU/ 10ml) | Lọ | N1 | 120 | 75.000 | 9.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 377/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Ttyt Quy Nhơn | Công ty Cổ phần Dược-Thiết bị y tế Đà Nẵng | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.364 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 2.000 | 15.000 | 30.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 377/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Ttyt Quy Nhơn | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.363 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin | 100mg/ 2ml | Ống | N1 | 240 | 33.000 | 7.920.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-19062-15 | 377/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Ttyt Quy Nhơn | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.362 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 700 | 4.298 | 3.008.600 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ x 10ml; Hộp 50 lọ x 7ml | 893110101800 | 377/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 31/07/2027 | Ttyt Quy Nhơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.361 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 9.000 | 780 | 7.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 371/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.360 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pesancidin | Fusidic acid | 2% (20mg/1g). Tuýp 15g | Tuýp | N4 | 400 | 26.990 | 10.796.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110875224 | 371/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Quy Nhơn | Công ty cổ phần Dược – Vật Tư Y Tế Kon Tum | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.359 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Loturocin | Mupirocin | 2% (w/w); 10g | Tuýp | N4 | 240 | 64.250 | 15.420.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100360324 | 371/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Quy Nhơn | Công ty cổ phần Dược – Vật Tư Y Tế Kon Tum | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.358 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 50 | 34.852 | 1.742.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 329/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 23/01/2027 | Ttyt An Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Hải Phòng | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.357 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Davertyl | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 6.000 | 8.500 | 51.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 0117/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 21/07/2026 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.356 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg+50mg | Viên | N4 | 5.000 | 720 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 0117/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 21/01/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.355 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vinfadin V20 | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 1.000 | 30.000 | 30.000.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ | VD-22247-15 | 0117/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 21/01/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.354 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU/gói | Gói | N4 | 40.000 | 840 | 33.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 0117/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 21/01/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.353 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pusadin plus | Acid Fusidic 2% (w/w), Betamethason valerat 0,1% (w/w) | (2%+0,1%);10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-25375-16 | 0117/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 21/01/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.352 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Azizi | Azithromycin 500mg | 500mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.600 | 5.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VD-35695-22 | 0117/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 21/01/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.351 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Alakavir | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.200 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110130026 | 0117/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 21/01/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.350 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid dihydrat | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 125 | 1.450 | 181.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.349 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Midantin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-21660-14 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.348 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 2.500 | 390 | 975.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.347 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Betaclo | Clobetasol propionat | 0,05%/10g | Tuýp | N4 | 75 | 7.400 | 555.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110552124 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 30. Công ty TNHH Havipharm Âu Châu | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.346 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hayex | Bambuterol HCl | 10mg | Viên | N2 | 12.500 | 988 | 12.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110021100 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.345 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 3.000 | 2.700 | 8.100.000 | Uống | thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.344 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg + 611,76mg)/10ml | Gói | N4 | 12.500 | 3.150 | 39.375.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 48. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.343 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Binystar | Nystatin | 25000UI | Gói | N4 | 1.250 | 1.050 | 1.312.500 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng | Hộp 10 gói x 1 gam | 893100564324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.342 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 50.000 | 3.350 | 167.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 05. Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Skyline | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.341 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Melanov-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 62.500 | 3.900 | 243.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 05. Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Skyline | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.340 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vein Plus | Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.600 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520100424123 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 04. Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.339 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 50 | 39.800 | 1.990.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 03. Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.338 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat – syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg | 31,25mg; 250mg | Gói | N1 | 12.500 | 9.975 | 124.687.500 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 01. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.337 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Utrogestan 200mg | Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) | 200mg | Viên | N1 | 750 | 14.848 | 11.136.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.336 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rabeprazol 20mg | Rabeprazol natri | 20mg | Viên | N4 | 1.250 | 625 | 781.250 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35672-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.335 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 202 | 606.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.334 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aquima | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) | 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml | Gói | N4 | 25.000 | 3.300 | 82.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 03. Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.333 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 12.500 | 84 | 1.050.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.332 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N2 | 2.500 | 3.600 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.331 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Noradrenalin 1 mg/ml | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 1mg/1ml | Lọ/Ống | N4 | 50 | 3.500 | 175.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110750024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.330 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% -1000ml | Chai | N4 | 500 | 10.080 | 5.040.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1000ml | 893100428324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.329 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fefasdin 180 | Fexofenadin hydroclorid | 180mg | Viên | N4 | 1.250 | 585 | 731.250 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100483824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.328 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Domperidon | Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) | 10mg | Viên | N4 | 1.250 | 180 | 225.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110287323 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.327 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Flixotide Evohaler | Fluticasone propionate | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 25 | 106.462 | 2.661.550 | Xịt | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.326 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Neo – Megyna | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+65000IU+100000 IU | Viên | N4 | 500 | 2.250 | 1.125.000 | Đặt âm đạo | Viên nén dài đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115055724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.325 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nitromint | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 0,08g/10g | Lọ | N1 | 5 | 164.700 | 823.500 | Xịt | Phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.324 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lansoprazol | Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) | 30mg | Viên | N4 | 1.250 | 280 | 350.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110024200 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.323 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sotrapharnotalzin 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 7.500 | 82 | 615.000 | Uống | Viên nén | hộp 50 vỉ x 10 viên nén, vỉ Al – PVC | 893100172924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.322 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ketoprofen Tab DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.302 | 32.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35845-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.321 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Omevin | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) | 40mg | Lọ | N4 | 250 | 6.000 | 1.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.320 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 750 | 750 | 562.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.319 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Benita | Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 75 | 90.000 | 6.750.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 03. Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.318 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 62.500 | 75 | 4.687.500 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.317 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 16.250 | 480 | 7.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.316 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bisoprolol | Bisoprolol fumarat | 5mg | Viên | N4 | 2.500 | 125 | 312.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.315 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + Metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 37.500 | 2.499 | 93.712.500 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.314 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N4 | 250 | 1.197 | 299.250 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.313 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 250 | 600 | 150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.312 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aminazin 1,25% | Clorpromazin | 25mg/2ml | Ống | N4 | 8 | 2.100 | 16.800 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.311 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Growpone 10% | Calci gluconat | 10% 10ml | Ống | N2 | 50 | 14.600 | 730.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-16410-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Farmak JSC | Ukraina | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.310 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valsgim 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.800 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110146024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.309 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 10.000 | 285 | 2.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110051724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.308 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 200 | 16.000 | 3.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 525/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Cơ Sở 2 Nhị Chiểu Trực Thuộc Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.307 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 1000IU/10ml | IU | N1 | 0 | 75 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 3309/QĐ-BVVT | 13/07/2026 | 12/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.306 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rodogyl | Spiramycin + metronidazol | 750000IU; 125mg | Viên | N1 | 17.260 | 9.093 | 156.945.180 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 800115002200 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Sanofi S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.305 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 20 | 17.279 | 345.580 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.304 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin Natri | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 8 | 70.000 | 560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.303 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 90 | 103.950 | 9.355.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | 300113346925 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.302 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metoclopramid Kabi 10mg | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 75 | 1.944 | 145.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 ống x 2ml | 893110310123 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.301 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 60 | 3.000 | 180.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 399mg+10,77mg+5mg | Ống | N4 | 2.470 | 3.297 | 8.143.590 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg+ 200mcg | viên | N2 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 18.200 | 16.680 | 303.576.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.297 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 1.904 | 11.936 | 22.726.144 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.296 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9% x 100ml | Chai | N2 | 20.000 | 11.000 | 220.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 100ml | 690110784224 | 445/QĐ-YTST | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.295 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 22.680 | 3.740 | 84.823.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 1388/QĐ-BVTH | 30/07/2026 | 16/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beatil 4mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.800 | 192.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110028123 | 497/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103) | Ba Lan; Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Litapyl 160 | Fenofibrat | 160 mg | Viên | N3 | 70.000 | 3.095 | 216.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045000 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid | 10mg + 1,5mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.987 | 74.805.000 | Uống | viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029723 | 497/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 1,25mg + 5mg + 3,395mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.557 | 42.785.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 497/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itameotid 0.1 | Octreotid | 0,1mg/1ml | ống | N4 | 1.200 | 82.000 | 98.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml | 893114402325 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Sodium phosphates | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (480mg + 180mg)/ml x 90ml | Chai | N4 | 1.000 | 88.000 | 88.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110066800 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trikapezon Plus 1,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 5.000 | 41.000 | 205.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110822824 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZarelAPC 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.556 | 7.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110232023 | 497/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 2.000 | 9.500 | 19.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 497/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DW-TRA Timaro | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 600.000 | 380 | 228.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35479-21 | 497/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zapnex-5 | Olanzapin | 5mg | Viên | N2 | 5.000 | 450 | 2.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110884024 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.283 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stiprol | Glycerol | 6,75g/9g | Tuýp | N4 | 3.000 | 6.930 | 20.790.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.282 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitomet 50/500 | Sitagliptin + metformin | 50mg + 500mg | Viên | N2 | 15.000 | 7.600 | 114.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110325800 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mivifort 1000/50 | Vildagliptin + metformin | 1000mg + 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 6.250 | 187.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110161700 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 21.000 | 1.400 | 29.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.279 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golistin-enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (21,41g + 7,89g)/133ml | Lọ | N4 | 220 | 51.975 | 11.434.500 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 133ml | 893100265500 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoprolol 2.5mg Tablets | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 150.000 | 320 | 48.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110462024 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simethicone Stella | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 100 | 125.000 | 12.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Gargle and Mouthwash | Povidon iodin | 1% (w/v) | Chai | N1 | 40 | 60.464 | 2.418.560 | Dùng ngoài | Dung dịch súc họng và súc miệng | Hộp 1 chai 125ml | 529100078823 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 27.000 | 1.390 | 37.530.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 20.000 | 40.000 | 800.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387824 | 497/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 1.600 | 14.000 | 22.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 497/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 14.000 | 700 | 9.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 497/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MFT- Cefaclor 500mg | Cefaclor | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 11.000 | 110.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 594110350224 | 497/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Arena Group SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.269 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Brosuvon | Bromhexin hydroclorid | 4mg/5ml, 50ml | Chai | N4 | 500 | 23.100 | 11.550.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 50ml | 893100235600 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.268 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 7.500 | 2.500 | 18.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 44. Công ty Cổ phần Pymepharco | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.267 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 7.500 | 3.415 | 25.612.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 44. Công ty Cổ phần Pymepharco | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.266 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trimebutin | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 1.250 | 415 | 518.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22914-15 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.265 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 500 | 500 | 250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.264 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.410 | 54.100.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 211/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 26/06/2027 | Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.263 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 171.050 | 2.373 | 405.901.650 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.262 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 650 | 1.299 | 844.350 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.261 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 4500mg / 500 ml | chai | N4 | 1.070 | 6.100 | 6.527.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.260 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 10 | 30.048 | 300.480 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.259 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 893 | 89.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.258 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 114 | 7.000 | 798.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.257 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gel-aphos | Nhôm phosphat gel 20% | 12,38g | Gói | N4 | 480 | 2.500 | 1.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 26 gói 20g | 893110144824 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.256 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methycobal Injection 500 µg | Mecobalamin | 0,5mg/ml | Ống | N1 | 10 | 36.383 | 363.830 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 499110027323 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Nipro Pharma Corporation Ise Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.255 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ACUPAN | Nefopam (hydroclorid) | 20mg | Ống | N1 | 1.400 | 23.500 | 32.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.254 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam Vidipha 5 | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 100 | 550 | 55.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112102100 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.253 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 35.700 | 8.700 | 310.590.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | 893110055900 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.252 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cotrimoxazol 480mg | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 300 | 295 | 88.500 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 20 viên | 893110159324 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.251 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 31,25mg; 250mg | Gói | N1 | 4.360 | 10.365 | 45.191.400 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 904/QĐ-RHMTW | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.250 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N5 | 4.000 | 24.000 | 96.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 445/QĐ-YTST | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.249 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 780 | 11.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 445/QĐ-YTST | 12/08/2026 | 13/08/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.248 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg + 611,76mg)/10ml | Gói | N4 | 50.000 | 2.940 | 147.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.247 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg + 0,35mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19441-15 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
