Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 17 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 17 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.305.754 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 10.000 5.410 54.100.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 497/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65)); Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120) Hungary; Hungary 3.thau_rieng_le
1.305.753 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg + 1,25mg Viên N1 15.000 6.500 97.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 497/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.752 Tân dược Thành phố Hà Nội Dotagraf Gadoteric acid 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 100 472.500 47.250.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 497/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha) Áo; Áo 3.thau_rieng_le
1.305.751 Tân dược Thành phố Hà Nội Kary Uni Pirenoxin 0,25mg/5ml Lọ N1 500 32.424 16.212.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110080823 497/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.305.750 Tân dược Thành phố Hà Nội Mydrin-P Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml Lọ N1 26 67.500 1.755.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 497/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.305.749 Tân dược Thành phố Hà Nội OTIPAX Phenazon + lidocain
hydroclorid
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) Lọ N1 20 54.000 1.080.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ 15ml kèm ống nhỏ giọt VN-18468-14 497/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.748 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultibro Breezhaler Indacaterol+ glycopyrronium 110mcg + 50mcg Hộp N1 600 699.208 419.524.800 Bột hít Bột hít chứa trong nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít VN-23242-22 497/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.305.747 Tân dược Thành phố Hà Nội SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml Chai N1 20 170.000 3.400.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 497/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.305.746 Tân dược Thành phố Hà Nội Ventolin Inhaler Salbutamol sulfat 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 100 76.379 7.637.900 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 497/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.305.745 Tân dược Thành phố Hà Nội Opeazitro 250 Azithromycin 250mg Viên N2 15.000 2.457 36.855.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 3 vỉ x 6 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên 893110813624 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.744 Tân dược Thành phố Hà Nội Babi B.O.N Vitamin D3 1000IU/ml; 12ml Chai N4 500 36.000 18.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 12ml 893110070200 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.743 Tân dược Thành phố Hà Nội Lusfatop Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol (40mg + 0,04mg)/4ml Ống N1 1.000 80.000 80.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 300110185123 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN Delpharm Tours Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.742 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetad Acetylcystein 2g/10ml Ống N4 100 145.000 14.500.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110650824 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.741 Tân dược Thành phố Hà Nội DUORIDIN Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg + 75mg Viên N3 5.000 5.000 25.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110411324 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH BMC STAR Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.740 Tân dược Thành phố Hà Nội Kalium Chloratum Biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 60.000 1.785 107.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ Biomedica Spol. S.r.o CH Séc 3.thau_rieng_le
1.305.739 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefoperazone 1g Cefoperazon 1g Lọ N2 3.000 43.500 130.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110387324 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.738 Tân dược Thành phố Hà Nội Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml Lọ N4 600 39.800 23.880.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.737 Tân dược Thành phố Hà Nội Navaldo Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N4 400 22.000 8.800.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 893110087324 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.736 Tân dược Thành phố Hà Nội Leriserc Betahistin 16 mg Viên N2 32.000 319 10.208.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC hoặc Alu – Alu) 893110242625 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.735 Tân dược Thành phố Hà Nội Nereid Nimodipin 10mg/50ml Lọ N4 50 217.000 10.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50 ml VD-35660-22 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.734 Tân dược Thành phố Hà Nội Atisaltolin 5 mg/2,5 ml Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Ống N4 20.000 8.400 168.000.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5 ml 893115025424 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.733 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agoflox Ofloxacin 200mg Viên N4 5.000 440 2.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115428724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.732 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 50mg + 0,35mg Viên N4 5.000 525 2.625.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120625 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.731 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Partamol 150 Supp. Paracetamol 150mg Viên N4 750 1.783 1.337.250 Đặt hậu môn viên đạn đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 893100037424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.730 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Thelizin Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 5mg Viên N4 25.000 75 1.875.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893100288523 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.729 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bifudin Fusidic acid 20mg/1g Tuýp N4 25 11.025 275.625 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 5g 893110145123 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.728 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Imedoxim 200 Cefpodoxim 200mg Viên N2 3.000 6.100 18.300.000 Uống Viên Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110595824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 41. Công ty Cổ phần Khoa học Dược phẩm Isaka Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.727 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tetracyclin 1% Tetracyclin hydroclorid 1%, 5g Tuýp N4 38 3.800 144.400 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 100 tuýp x 5 gam 893110920324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.726 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg; 350mcg Viên N4 5.000 630 3.150.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.725 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 25.000 1.680 42.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110331800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.724 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat 0,6mg Viên N4 250 2.200 550.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34179-20 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 31. Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.723 Tân dược Thành phố Hải Phòng Relvinca 30mg Vinorelbin 30mg Viên N2 1.200 1.650.000 1.980.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên 471110441323 3472/QĐ-BVVT 17/07/2026 16/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.305.722 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Racecadotril DWP 175mg Racecadotril 175mg Viên N4 20.000 4.998 99.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110245723 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.721 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Prednisolon DWP 10mg Prednisolon acetat (natri phosphate) 10mg Viên N4 100.000 500 50.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286524 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.720 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Carbimazol DWP 10mg Carbimazol 10mg Viên N4 40.000 987 39.480.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110284424 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.719 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Jiracek-20 Esomeprazol 20mg Viên N5 200.000 2.100 420.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110661124 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.718 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Mibelet 2,5 Nebivolol 2,5mg viên N3 30.000 1.890 56.700.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110285425 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.717 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Aldergel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (400mg + 350mg + 50mg)/10ml gói N4 30.000 3.255 97.650.000 Uống hỗn dịch uống Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml 893100278500 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.716 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Auclanityl 875/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg, 125mg Viên N3 100.000 4.690 469.000.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110394324 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.715 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Auclanityl 875/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg, 125mg Viên N3 0 4.690 0 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-27058-17 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.714 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Canzeal 4 mg Glimepirid 4mg Viên N1 100.000 2.500 250.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-11158-10 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA Lek S.A: EU-GMP, CV 2559/QLD-CL (đợt 38), hạn GMP 29/09/2026 Poland 3.thau_rieng_le
1.305.713 Tân dược Thành phố Đà Nẵng ACC 200 N-acetylcystein 200mg Gói N1 70.000 2.163 151.410.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 50 gói VN-19978-16 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA CSSX: Lindopharm GmbH, EU-GMP, CV 2145/QLD-CL (đợt 46), hạn GMP 11/09/2027. CS xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH, EU-GMP, CV 140/QLD-CL (đợt 49), hạn GMP 23/01/2028 Đức 3.thau_rieng_le
1.305.712 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Oresol 245 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg Gói N2 100.000 1.450 145.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) 893100217524 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.711 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Stilaren Vildagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N4 50.000 6.153 307.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110238623 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.710 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Doxycyclin 100 mg Doxycyclin 100mg Viên N5 50.000 840 42.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC) 893110184624 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.709 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Manzura-7,5 Olanzapin 7,5mg viên N2 20.000 1.820 36.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110282923 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.708 Tân dược Thành phố Đà Nẵng SaVi Galantamin 8 Galantamin 8mg viên N2 20.000 13.800 276.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23006-15 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.707 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Biticans Rabeprazol 20mg Lọ N4 5.000 69.000 345.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893110895724 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.706 Tân dược Thành phố Đà Nẵng GOFEN 400 CLEARCAP Ibuprofen 400mg Viên N5 100.000 3.135 313.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 885100077723 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.305.705 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Oxacilina arena 500mg capsules Oxacilin 500mg Viên N1 30.000 4.889 146.670.000 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110348424 406/QĐ-YTST 28/07/2026 27/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.305.704 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Glutowin Plus Glibenclamid + metformin 5mg + 1000mg Viên N3 100.000 3.200 320.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110435723 406/QĐ-YTST 28/07/2026 27/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.305.703 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Gliclazide Tablets BP 40mg Gliclazid 40mg Viên N3 100.000 1.450 145.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 890110352424 406/QĐ-YTST 28/07/2026 27/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Flamingo Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.305.702 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Partamol 500 Cap Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 200.000 945 189.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100166923 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.701 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Ciproven 10 mg/ml Ciprofloxacin 200mg/20ml Lọ N4 6.000 49.900 299.400.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml 893115226224 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.700 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Thuốc nhỏ mắt Tearon Natri hyaluronat 0,5mg/0,5ml Ống N2 10.000 12.000 120.000.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 30 ống đơn liều x 0,5ml 880100303225 406/QĐ-YTST 28/07/2026 27/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Hanlim Pharm. Co., Ltd, Republic of Korea 3.thau_rieng_le
1.305.699 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Eexatovas 20 Rosuvastatin 20mg Viên N4 100.000 2.550 255.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110032624 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.698 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Rabeloc I.V. Rabeprazol 20mg Lọ N1 100 134.000 13.400.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16603-13 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cadila Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.305.697 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Vinsalmol Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Lọ N5 20.000 4.390 87.800.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115305523 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.696 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Nazinc Kẽm gluconat 30mg Viên N4 50.000 2.000 100.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110145825 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.695 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Mecefer Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic 294,12mg + 0,35mg Viên N4 50.000 4.900 245.000.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100479525 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.694 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Maxinum 12mg Tablets Bromhexin hydroclorid 12mg Viên N1 30.000 2.000 60.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594100331325 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.305.693 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Histavert ODT Betahistin 24mg Viên N4 100.000 2.898 289.800.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110490825 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.692 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 5.000 6.489 32.445.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 445/QĐ-YTST 11/08/2026 10/08/2027 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.691 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 0 6.489 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 445/QĐ-YTST 11/08/2026 10/08/2027 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.690 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Vincoban 500mcg/1ml Mecobalamin 500μg/1ml Ống N5 30.000 10.800 324.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml 893110251224 445/QĐ-YTST 11/08/2026 10/08/2027 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.689 Tân dược Thành phố Đà Nẵng GOFEN 400 CLEARCAP Ibuprofen 400mg Viên N5 0 3.135 0 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18019-14 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.305.688 Tân dược Thành phố Đà Nẵng LOREZE Loratadin 10mg Viên N5 30.000 3.088 92.640.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-20565-17 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.305.687 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Mizoan DT 800 Aciclovir 800mg Viên N4 30.000 6.951 208.530.000 Uống viên nén phân tán Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110756424 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.686 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Clopidogrel DWP 50mg Clopidogrel 50mg Viên N4 100.000 798 79.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110456423 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.685 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Biticans Rabeprazol 20mg Lọ N4 0 69.000 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VD-19953-13 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.684 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg Valsartan + hydroclorothiazid 120mg; 12,5mg Viên N4 50.000 2.142 107.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172723 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.683 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Edmund Tab Vitamin B1 + B6 + B12 200mg + 100mg + 1mg Viên N2 100.000 2.200 220.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100650724 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.682 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Chai/lọ/túi N4 3.000 9.450 28.350.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 254/QĐ-BVCR 20/07/2026 01/07/2028 Bvđk Khu Vực Cam Ranh Công ty CPDP Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.681 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Allopurinol Allopurinol 300mg Viên N4 50.000 441 22.050.000 Uống Viên Chai 300 viên 893110064024 254/QĐ-BVCR 20/07/2026 01/07/2028 Bvđk Khu Vực Cam Ranh Công ty CPDP Khánh Hoà Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.680 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Saizen Somatropin 6mg/1,03ml Ống N1 60 3.005.835 180.350.100 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp gồm 1 ống chứa 1,03ml 800410048025 254/QĐ-BVCR 20/07/2026 01/07/2028 Bvđk Khu Vực Cam Ranh Công ty CPDL TW2 Merck Serono S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.305.679 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mannitol Manitol 20%/250ml Chai N4 50 21.000 1.050.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30;Chai x 250ml VD-23168-15 598/QĐ-BVHH 07/08/2026 06/08/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CTCP Fresenius Kabi Việt Nam – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.678 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 45.000 1.239 55.755.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110113023 598/QĐ-BVHH 10/08/2026 09/08/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.677 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bupivacaine Aguettant 5mg/ml Bupivacain hydroclorid 5,28mg (tương đương 5mg)/ml Lọ N1 1.000 49.450 49.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc 300114997924 598/QĐ-BVHH 07/08/2026 06/08/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.676 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Colchici na Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 9.400 5.300 49.820.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x20 viên 840115989624 667/QĐ-BVHH 10/08/2026 09/08/2027 Bvđk Hoằng Hóa Công ty cổ phần đầu tư Hoa Việt Seid,S.A- Spain Seid,S.A- Spain 3.thau_rieng_le
1.305.675 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Magnesi Sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 200 2.900 580.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 598/QĐ-BVHH 07/08/2026 06/08/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CTCP Fresenius Kabi Việt Nam – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.674 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadumedrol Diphenhydramin 10mg (dạng muối)/ml Ống N4 6.500 845 5.492.500 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 598/QĐ-BVHH 11/08/2026 10/08/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.673 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml Túi N4 5.000 12.000 60.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110055900 598/QĐ-BVHH 10/08/2026 09/08/2027 Bvđk Hoằng Hóa Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.672 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadunalin 1 mg/ml Epinephrin (adrenalin) 1mg;1ml Ống N4 1.200 1.200 1.440.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml 893110151100 598/QĐ-BVHH 11/08/2026 10/08/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.671 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg/100ml Chai N4 16.000 7.224.063 115.585.008 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai x 100ml VD-26377-17 598/QĐ-BVHH 07/08/2026 06/08/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.670 Tân dược Thành phố Hà Nội Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,5mg/1ml Ống N4 960 2.520 2.419.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.669 Tân dược Thành phố Hà Nội ZORUXA Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N2 20 4.390.000 87.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 100ml 890110030623 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Gland Pharma Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.305.668 Tân dược Thành phố Hà Nội FLOEZY Tamsulosin hydroclorid 0,4 mg Viên N1 2.000 12.000 24.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Synthon Hispania, SL Spain 3.thau_rieng_le
1.305.667 Tân dược Thành phố Hà Nội NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào /250mg Viên N1 10.000 6.500 65.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.305.666 Tân dược Thành phố Hà Nội Metoclopramid Kabi 10mg Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 10.500 1.354 14.217.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 12 ống x 2ml 893110310123 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.665 Tân dược Thành phố Hà Nội FORMONIDE 200 INHALER Budesonid + formoterol (200mcg + 6mcg)/liều; 120 liều Bình N5 1.600 153.500 245.600.000 Hít Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung)) Hộp 1 bình xịt 120 liều 890100008800 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.305.664 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketoprofen EC DWP 100mg Ketoprofen 100mg Viên N4 18.000 1.302 23.436.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35224-21 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.663 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 10% Glucose 25g/250ml Chai N4 2.000 9.450 18.900.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.662 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 20% Glucose 50g/250ml Chai N4 100 15.000 1.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.661 Tân dược Thành phố Hà Nội Mannitol Manitol 20g/100ml Chai N4 200 21.000 4.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.660 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 4,5g/500ml x 500ml Chai N4 1.400 7.140 9.996.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài 893110118523 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.659 Tân dược Thành phố Hà Nội RELIPOREX 2000 IU Erythropoietin 2000IU/ 0,5ml Bơm tiêm N5 500 72.000 36.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml 890410176200 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN Reliance Life Sciences Pvt.Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.305.658 Tân dược Thành phố Hà Nội Tetracyclin 1% Tetracyclin hydroclorid 1%/5g Tuýp N4 1.500 3.600 5.400.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 100 tuýp x 5g 893110598324 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.657 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi Sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 60 2.900 174.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.656 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 6.000 4.426 26.556.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.655 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 5g Sorbitol 5g gói N4 5.000 798 3.990.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 25 gói x 5g 893100685724 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.654 Tân dược Thành phố Hà Nội Justone 30 Mg/5 ml Ambroxol 30mg/5ml Gói N4 32.000 1.280 40.960.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml 893100153400 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM Công Ty Cổ Phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.653 Tân dược Thành phố Hà Nội C Udp-10 Cilnidipin 10mg Viên N2 10.000 5.200 52.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110025026 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.305.652 Tân dược Thành phố Hà Nội Velfovin Oral Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N4 504 230.000 115.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110264325 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.651 Tân dược Thành phố Hà Nội Atovze 40/10 Atorvastatin + ezetimibe 40mg + 10mg Viên N2 10.000 7.500 75.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VD-34579-20 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH BMC STAR Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.650 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetyl leucine 500 mg Acetyl leucin 500mg Viên N3 100.000 2.200 220.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên 893100467825 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.649 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefoperazone 0,5g Cefoperazon 0,5 g Lọ N2 3.000 32.000 96.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g VD-31708-19 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.648 Tân dược Thành phố Hà Nội Stefamlor 5/10 Amlodipin+ atorvastatin 5mg + 10mg Viên N2 100.000 3.700 370.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298824 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.647 Tân dược Thành phố Hà Nội Adrelido Lidocain + epinephrin(adrenalin) 2% (w/v) + 0,001% (w/v) Ống N4 1.900 4.830 9.177.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1,8ml; Hộp 20 ống x 1,8ml; Hộp 50 ống x 1,8ml 893110091425 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.646 Tân dược Thành phố Hà Nội Agicarvir Entecavir 0,5mg Viên N4 20.000 1.344 26.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893114428924 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.645 Tân dược Thành phố Hà Nội Pantagi Pantoprazol 40mg Viên N4 230.000 310 71.300.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110259023 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.644 Tân dược Thành phố Hà Nội Ivagim 7,5 Ivabradin 7,5mg Viên N4 30.000 1.210 36.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên VD-35992-22 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.643 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin A-D Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 2500IU + 200IU Viên N4 40.000 320 12.800.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ, 5vỉ x 10 viên 893100341124 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.642 Tân dược Thành phố Hà Nội Baburol Bambuterol 10mg Viên N4 48.000 336 16.128.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên 893110380824 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.641 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 16.000 17.685 282.960.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.305.640 Tân dược Thành phố Cần Thơ Keppra Levetiracetam 500mg Viên N1 3.200 15.470 49.504.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-18676-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 UCB Pharma SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.305.639 Tân dược Thành phố Cần Thơ Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 24.000 11.316 271.584.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.305.638 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lipofundin MCT/LCT 10% Nhũ dịch lipid 10%/250ml Chai N1 800 142.800 114.240.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml, Chai thuỷ tinh VN-16130-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.305.637 Tân dược Thành phố Cần Thơ Eliquis Apixaban 2,5mg Viên N1 4.200 24.150 101.430.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim 539110436423 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.305.636 Tân dược Thành phố Cần Thơ Eliquis Apixaban 5mg Viên N1 4.200 24.150 101.430.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim 539110436323 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.305.635 Tân dược Thành phố Cần Thơ Avelox Moxifloxacin 400mg Viên N1 8.000 52.500 420.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 800115181900 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.305.634 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tarceva Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride) 150mg Viên N1 800 568.403 454.722.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17940-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.305.633 Tân dược Thành phố Cần Thơ Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 48.000 6.972 334.656.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.632 Tân dược Thành phố Cần Thơ Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 70.000 9.832 688.240.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.305.631 Tân dược Thành phố Cần Thơ Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 24.000 41.871 1.004.904.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.305.630 Tân dược Thành phố Cần Thơ Morihepamin Acid amin* (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% Túi N1 1.200 186.736 224.083.200 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 500ml VN-17215-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.305.629 Tân dược Thành phố Cần Thơ Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 85.000 4.389 373.065.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.305.628 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herceptin Trastuzumab 150mg Lọ N1 24 12.907.089 309.770.136 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-894-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.305.627 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nolvadex-D Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 20mg Viên N1 3.000 5.683 17.049.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.305.626 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nexavar Sorafenib 200mg Viên N1 1.300 403.326 524.323.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114020523 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.305.625 Tân dược Thành phố Cần Thơ Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin + metformin 50mg, 1000mg Viên N1 12.000 10.643 127.716.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999324 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.305.624 Tân dược Thành phố Cần Thơ Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 170.000 23.072 3.922.240.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.305.623 Tân dược Thành phố Cần Thơ Forxiga Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg Viên N1 50.000 19.000 950.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-38-18 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.305.622 Tân dược Thành phố Cần Thơ Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg; 1000mg Viên N1 9.000 21.410 192.690.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18678-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.305.621 Tân dược Thành phố Cần Thơ Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 10.000 16.156 161.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.305.620 Tân dược Thành phố Cần Thơ Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 50.000 26.533 1.326.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.305.619 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hyzaar 50mg/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12,5mg Viên N1 1.000 8.370 8.370.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110078123 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.305.618 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cozaar 100mg Losartan potassium 100mg Viên N1 6.000 10.470 62.820.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20569-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.305.617 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cozaar 50mg Losartan potassium 50mg Viên N1 18.000 8.370 150.660.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.305.616 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zanedip 10mg Lercanidipin hydroclorid 10mg (tương ứng 9,4mg) Viên N1 2.600 8.500 22.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18798-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.305.615 Tân dược Thành phố Cần Thơ Coaprovel Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg; 12,5mg Viên N1 6.000 9.561 57.366.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16721-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.614 Tân dược Thành phố Cần Thơ Advagraf Tacrolimus 0,5mg Viên N1 6.000 34.088 204.528.000 Uống Viên nang cứng phóng thích kéo dài Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-16290-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.305.613 Tân dược Thành phố Cần Thơ Prograf 0.5mg Tacrolimus 0,5mg Viên N1 18.000 34.088 613.584.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 539114011925 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.305.612 Tân dược Thành phố Cần Thơ Advagraf Tacrolimus 1mg Viên N1 6.000 51.130 306.780.000 Uống Viên nang cứng phóng thích kéo dài Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-16498-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.305.611 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 60.000 9.122 547.320.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.305.610 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cellcept Mycophenolat 250mg Viên N1 68.000 23.659 1.608.812.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.305.609 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herceptin Trastuzumab 440mg Lọ N1 24 32.829.678 787.912.272 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm 001410036723 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.305.608 Tân dược Thành phố Cần Thơ Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 1.000 434.000 434.000.000 Hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Astrazeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.607 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 31.000 13.834 428.854.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.305.606 Tân dược Thành phố Cần Thơ Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình N1 780 199.888 155.912.640 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.305.605 Tân dược Thành phố Cần Thơ Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg/ 500mcg Bình N1 720 218.612 157.400.640 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.305.604 Tân dược Thành phố Cần Thơ Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 200 210.176 42.035.200 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.305.603 Tân dược Thành phố Cần Thơ Combivent Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 46.000 16.074 739.404.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.602 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 1.600 76.379 122.206.400 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.305.601 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zoloft Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) 50mg Viên N1 1.200 14.087 16.904.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110010824 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.305.600 Tân dược Thành phố Cần Thơ Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 600 219.000 131.400.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.305.599 Tân dược Thành phố Cần Thơ Luvox 100mg Fluvoxamin 100mg Viên N1 1.500 6.570 9.855.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17804-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.598 Tân dược Thành phố Cần Thơ Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 9.300 473.508 4.403.624.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.305.597 Tân dược Thành phố Cần Thơ Omnipaque Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml Chai N1 1.000 645.687 645.687.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.305.596 Tân dược Thành phố Cần Thơ Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 600 260.432 156.259.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.305.595 Tân dược Thành phố Cần Thơ Xenetix 350 Iobitridol Iodine 35g/100ml; (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); lọ 100ml Lọ N1 1.000 795.000 795.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16789-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.586 Tân dược Thành phố Cần Thơ Xenetix 300 Iobitridol Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml Lọ N1 6.000 592.000 3.552.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16787-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.585 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cavinton forte Vinpocetin 10mg Viên N1 4.000 5.460 21.840.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17951-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.305.584 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tractocile Atosiban 7,5mg/ml Lọ N1 10 2.164.858 21.648.580 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml VN-22144-19 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.305.583 Tân dược Thành phố Cần Thơ Betaserc 24mg Betahistine dihydrochloride 24mg Viên N1 140.000 6.516 912.240.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.582 Tân dược Thành phố Cần Thơ Co-Diovan 160/25 Valsartan + hydroclorothiazid 160mg + 25mg Viên N1 12.000 17.307 207.684.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19285-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.305.581 Tân dược Thành phố Cần Thơ Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 30.000 9.987 299.610.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.305.580 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diovan 160 Valsartan 160mg Viên N1 2.000 14.868 29.736.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18398-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.305.579 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 13.000 9.366 121.758.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.305.578 Tân dược Thành phố Cần Thơ Micardis Telmisartan 80mg Viên N1 1.000 14.848 14.848.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22996-22 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.305.577 Tân dược Thành phố Cần Thơ Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 200.000 5.028 1.005.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.576 Tân dược Thành phố Cần Thơ Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 15.000 9.454 141.810.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.305.575 Tân dược Thành phố Cần Thơ Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 8.000 5.490 43.920.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.305.574 Tân dược Thành phố Cần Thơ Aprovel Irbesartan 150mg Viên N1 45.000 9.561 430.245.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.573 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natrilix SR Indapamid 1.5mg Viên N1 6.000 3.590 21.540.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110032225 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.572 Tân dược Thành phố Cần Thơ Concor Cor Bisoprolol fumarate 2,5mg Viên N1 60.000 3.147 188.820.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110194100 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.305.571 Tân dược Thành phố Cần Thơ Concor 5mg Bisoprolol fumarate 5mg Viên N1 24.000 4.290 102.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110194000 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.305.570 Tân dược Thành phố Cần Thơ Amlor Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg Viên N1 120.000 7.593 911.160.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.569 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Maginew Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg + 470mg Viên N4 970 700 679.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110206500 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.568 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bironem 1g Meropenem* 1g Lọ N4 450 22.890 10.300.500 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-23138-15 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.567 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sugammadex Injection 200mg/2ml Sugammadex 100mg Lọ N2 120 669.000 80.280.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 2ml 890110432625 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Aspiro Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.305.566 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alphatrypa Alpha chymotrypsin 4200IU viên N4 64.240 820 52.676.800 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110073100 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ – VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.565 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Cefmetazol 0,5g Cefmetazol 0,5g Lọ N4 30.000 55.000 1.650.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ, loại 15ml 893110218500 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN SONG SE Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.564 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Acyclovir Aciclovir 250mg/5g, 5g Tuýp N4 700 3.750 2.625.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x5g; 893100802024 598/QĐ-BVHH 11/08/2026 10/08/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.563 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000UI; 35.000UI; 35.000UI Viên N4 4.000 3.950 15.800.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110181924 598/QĐ-BVHH 10/08/2026 09/08/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.562 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 2.700 580 1.566.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 598/QĐ-BVHH 11/08/2026 10/08/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.561 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 13.000 1.810 23.530.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 598/QĐ-BVHH 11/08/2026 10/08/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.560 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinsolon 4 Methyl prednisolon 4mg Viên N4 65.000 235 15.275.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110305723 598/QĐ-BVHH 11/08/2026 10/08/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.559 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zensonid Budesonid 0,5mg/ 2ml Lọ N4 11.000 12.600 138.600.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 598/QĐ-BVHH 07/08/2026 06/08/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.558 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 100 1.870 187.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 598/QĐ-BVHH 11/08/2026 10/08/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.557 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 3.900 800 3.120.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 598/QĐ-BVHH 11/08/2026 10/08/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.556 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 10.000 8.820 88.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; Thùng 20 chai VD-35954-22 598/QĐ-BVHH 10/08/2026 09/08/2027 Bvđk Hoằng Hóa Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.555 Tân dược Thành phố Hà Nội Glockner-5 Thiamazol 5mg Viên N2 15.000 1.000 15.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110020800 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH BMC STAR Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.554 Tân dược Thành phố Hà Nội Doaspin 81 mg Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 280.000 255 71.400.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên 893110318423 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.553 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceftizoxim 1g Ceftizoxim 1g Lọ N2 7.000 64.000 448.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 Lọ x 1g 893110252523 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.552 Tân dược Thành phố Hà Nội MORPHIN Morphin 10mg/1ml Ống N4 2.400 8.925 21.420.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.551 Tân dược Thành phố Hà Nội Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 300 722.000 216.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 400410646324 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.305.550 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zerbaxa Ceftolozane + Tazobactam 1000mg + 500mg Lọ N1 500 1.631.000 815.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ VN3-215-19 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A – Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel – Pháp) Mỹ 3.thau_rieng_le
1.305.549 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zinnat tablets 250mg Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg Viên N1 2.400 12.510 30.024.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-19963-16 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.305.548 Tân dược Thành phố Cần Thơ Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 1.200 36.375 43.650.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.305.547 Tân dược Thành phố Cần Thơ Meronem Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1000mg Lọ N1 5.200 549.947 2.859.724.400 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.305.546 Tân dược Thành phố Cần Thơ Meronem Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg Lọ N1 1.300 317.747 413.071.100 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.305.545 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zitromax Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 500mg Viên N1 260 89.820 23.353.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VN-20845-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.305.544 Tân dược Thành phố Cần Thơ Dalacin C Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 300mg Viên N1 48.000 11.273 541.104.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 8 viên VN-18404-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.543 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 6.000 118.168 709.008.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp chứa 5 ống x 20ml 800114400123 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Corden Pharma S.P.A CSSX: Ý, đóng gói: Ý 3.thau_rieng_le
1.305.542 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 500 39.999 19.999.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.305.541 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-meth Viên N1 6.000 14.200 85.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.305.540 Tân dược Thành phố Cần Thơ Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 1000mg, 50mg Viên N1 18.000 9.274 166.932.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.305.539 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 180 2.568.297 462.293.460 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.305.538 Tân dược Thành phố Cần Thơ Arcoxia 90mg Etoricoxib 90mg Viên N1 6.000 15.645 93.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413223 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.305.537 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mabthera Rituximab 500mg/ 50ml Lọ N1 24 19.715.180 473.164.320 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 50ml QLSP-0757-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.305.536 Tân dược Thành phố Cần Thơ Onglyza Saxagliptin 5mg Viên N1 4.000 17.310 69.240.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 001110400423 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.305.535 Tân dược Thành phố Cần Thơ Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 200 2.447.550 489.510.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.305.534 Tân dược Thành phố Cần Thơ Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 120 3.173.573 380.828.760 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml VN-20847-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.305.533 Tân dược Thành phố Cần Thơ Eloxatin Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N1 400 4.943.570 1.977.428.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml VN-19902-16 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.305.532 Tân dược Thành phố Cần Thơ Eloxatin Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N1 300 2.973.778 892.133.400 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 10ml VN-19903-16 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.305.531 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sympal Ketoprofen 50mg/2ml Ống N1 7.000 21.210 148.470.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha Hộp 5 ống x2ml VN-22698-21 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.305.530 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sympal Ketoprofen 25mg Viên N1 2.500 5.513 13.782.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN2-522-16 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) 3.thau_rieng_le
1.305.529 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 900mg/ 100ml Túi N4 3.280 4.320 14.169.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110615324 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.528 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atropin sulfat Atropin (sulfat) 0,25mg/1ml Ống N4 14.350 780 11.193.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.527 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nefolin 30mg Nefopam (hydroclorid) 30mg viên N1 1.510 5.250 7.927.500 Uống Viên nén Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên VN-18368-14 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Medochemie Ltd-Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.305.526 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Axuka Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g lọ N1 33.800 43.995 1.487.031.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ 594110072523 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH S.C.Antibiotice S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.305.525 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Midantin Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N4 6.500 28.300 183.950.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 20ml 893110391424 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.524 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh UPROFEN 200 Ibuprofen 200mg viên N1 4.800 2.000 9.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100298124 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.523 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid 500mg/ 5ml Ống N4 60 1.150 69.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.522 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 650 6.150 3.997.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110039623 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.521 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ringer lactate Ringer lactat (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 10.100 6.980 70.498.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.520 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 30 105.000 3.150.000 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.305.519 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sismyodine New Eperison 50mg Viên N4 2.146 269 577.274 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110086025 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.518 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinterlin Terbutalin 0,5mg/1ml Ống N4 50 5.300 265.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.517 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 5% Glucose 25g/ 500ml Chai N4 3.500 7.160 25.060.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, thùng 20 chai VD-35954-22 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty Cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.516 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Esoragim 20 Esomeprazol 20mg Viên N4 120 2.600 312.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110380924 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.515 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mekoamin S 5% Acid amin* 5% 500ml chai N4 120 105.900 12.708.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110857324 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.514 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tegretol 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 900 1.554 1.398.600 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18397-14 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.305.513 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 12 207.579 2.490.948 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.305.512 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Linezolid Kabi Linezolid* (2mg/ml) x 300ml Túi N1 150 450.000 67.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 túi 300ml VN-23162-22 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 HP Halden Pharma AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.305.511 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh LSP-Linezolid Linezolid* 600mg viên N4 640 8.060 5.158.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110051100 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.510 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pontazol Cilostazol 50mg Viên N4 8.000 1.640 13.120.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110205223 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.509 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kingdomin Vita C Vitamin C 1000mg Viên N4 670 777 520.590 Uống Viên nén sủi Hộp 5 vỉ x 4 viên 893100124125 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.508 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Unasyn Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N1 100 65.999 6.599.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.305.507 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N1 300 124.999 37.499.700 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.506 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml Chai N1 50 135.000 6.750.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.305.505 Tân dược Tỉnh Lai Châu Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 2.900 893 2.589.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 130/QĐ-BVĐK 21/07/2026 31/12/2027 Bvđk Nậm Nhùn Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.504 Tân dược Thành phố Hà Nội Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 80.000 1.890 151.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.305.503 Tân dược Thành phố Hà Nội Eroraldin 5 Nicorandil 5mg Viên N4 18.000 1.680 30.240.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm 893110282025 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.502 Tân dược Thành phố Hà Nội Bluecan HCTZ Candesartan + hydrochlorothiazid 16mg + 12,5mg Viên N1 30.000 8.988 269.640.000 Uống Viên nén không bao Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên 560110961524 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.305.501 Tân dược Thành phố Hà Nội Heraace 2,5 Ramipril 2,5mg Viên N4 40.000 1.785 71.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 Viên 893110003823 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.500 Tân dược Thành phố Hà Nội Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 60.000 1.050 63.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.499 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 5.800 7.350 42.630.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35954-22 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.498 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovastatin 20mg Lovastatin 20mg Viên N4 250.000 1.470 367.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110301923 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.497 Tân dược Thành phố Hà Nội Golcoxib Celecoxib 200mg Viên N3 30.000 903 27.090.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110101523 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.496 Tân dược Thành phố Hà Nội Propranolol Propranolol hydroclorid 40mg Viên N4 1.000 600 600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110045423 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.495 Tân dược Thành phố Hà Nội Olesom Ambroxol 30mg/5ml x 100 ml Chai N2 2.000 39.984 79.968.000 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml 890100345425 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Gracure Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.305.494 Tân dược Thành phố Hà Nội 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 400.000 1.176 470.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110113023 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.493 Tân dược Thành phố Hà Nội Candesartan Hct 8/12.5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N4 220.000 1.890 415.800.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110329700 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.492 Tân dược Thành phố Hà Nội Kagasdine Omeprazol 20mg Viên N4 310.000 156 48.360.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110136825 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.491 Tân dược Thành phố Hà Nội Vintrypsine Alpha chymotrypsin 5000 đơn vị USP Lọ N4 1.800 8.200 14.760.000 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml 893110340024 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.490 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 15.000 893 13.395.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.489 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5 lít Can N4 60 140.000 8.400.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi hệ tiết niệu Can 5 lít 893110360225 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.488 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 27.000 7.580 204.660.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml VD-22552-15 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.487 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B6 Vitamin B6 100mg/1ml Ống N4 10.000 820 8.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448824 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.486 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 10.000 780 7.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.485 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml Ống N4 16.000 820 13.120.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.484 Tân dược Thành phố Hà Nội Glaritus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml; 3ml Ống N5 660 209.000 137.940.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml 890410091623 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.305.483 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước oxy già 3% Nước oxy già 3%/20ml Lọ N4 900 1.400 1.260.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 20ml 893100299300 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.482 Tân dược Thành phố Hà Nội Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU Viên N4 6.000 3.950 23.700.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110181924 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.481 Tân dược Thành phố Hà Nội Humared Sắt fumarat + acid folic 200mg + 1,5mg Viên N4 32.000 525 16.800.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110394723 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.480 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NICMEL 200 Nilotinib 200mg Viên N2 0 169.000 0 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 6 viên 890114974224 12447/QĐ-BVUB 21/07/2026 08/01/2027 Bv Ub Tp Hồ Chí Minh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.305.479 Tân dược Thành phố Cần Thơ Casodex Bicalutamide 50mg Viên N1 420 114.128 47.933.760 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18149-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.305.478 Tân dược Thành phố Cần Thơ Avastin Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N1 24 24.818.325 595.639.800 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ x 16ml 400410250223 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.305.477 Tân dược Thành phố Cần Thơ Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 24 6.794.409 163.065.816 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 400410250123 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.305.476 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 2.000 15.941 31.882.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.305.475 Tân dược Thành phố Cần Thơ Exforge Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N1 12.000 18.107 217.284.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16342-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.305.474 Tân dược Thành phố Cần Thơ Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 65.000 9.987 649.155.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.305.473 Tân dược Thành phố Cần Thơ Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 40.000 14.700 588.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.305.472 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vesicare 5mg Solifenacin succinate 5mg Viên N1 4.000 25.725 102.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16193-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.305.471 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cancidas Caspofungin* 50mg Lọ N1 80 6.531.000 522.480.000 Truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20811-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.470 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 540 731.000 394.740.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Wyeth Lederle S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.305.469 Tân dược Thành phố Cần Thơ Faslodex Fulvestrant 50mg/ml Bơm tiêm N1 5 6.289.150 31.445.750 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm VN-19561-16 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh 3.thau_rieng_le
1.305.468 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cancidas Caspofungin* 70mg Lọ N1 6 8.288.700 49.732.200 Truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20568-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.467 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 1.200 1.814.340 2.177.208.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon – Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) Mỹ 3.thau_rieng_le
1.305.466 Tân dược Thành phố Cần Thơ Voltaren Diclofenac natri 100mg Viên N1 5.000 15.602 78.010.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.465 Tân dược Thành phố Cần Thơ Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg; 500mg Viên N1 9.000 21.410 192.690.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18679-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.305.464 Tân dược Thành phố Cần Thơ Voltaren 75mg/3ml Diclofenac natri 75mg/3ml Ống N1 30.000 18.066 541.980.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.305.463 Tân dược Thành phố Cần Thơ Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 20.000 11.913 238.260.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.305.462 Tân dược Thành phố Cần Thơ Fosmicin tablets 500 Fosfomycin* 500mg Viên N1 4.000 21.900 87.600.000 Uống viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15983-12 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo Sài Gòn Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.305.461 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 500 89.999 44.999.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001115023625 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.305.460 Tân dược Thành phố Cần Thơ Avelox Moxifloxacin 400mg/250ml Chai N1 3.600 367.500 1.323.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Ý; Đức 3.thau_rieng_le
1.305.459 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 1.600 115.999 185.598.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5 ml VN-20214-16 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.305.458 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 7.200 36.550 263.160.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.457 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cravit Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N1 1.200 88.515 106.218.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5 ml VN-19340-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.305.456 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 6.000 254.838 1.529.028.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.305.455 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 36.000 13.224 476.064.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.305.454 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 2.400 194.176 466.022.400 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800115179623 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.305.453 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 200 3.578.500 715.700.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.305.452 Tân dược Thành phố Cần Thơ Dalacin C Clindamycin 600 mg/4 ml Ống N1 9.000 104.800 943.200.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 4ml 540110178323 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.305.451 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 1.000 47.300 47.300.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.305.450 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tazocin Piperacilin + tazobactam 4g, 0.5g Lọ N1 10.000 223.700 2.237.000.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Wyeth Lederle S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.305.449 Tân dược Thành phố Cần Thơ Unasyn Ampicilin + sulbactam 0.5g ;1g Lọ N1 8.500 65.999 560.991.500 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.305.448 Tân dược Thành phố Cần Thơ Augmentin 625mg tablets Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N1 12.000 11.936 143.232.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20169-16 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 SmithKline Beecham Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.305.447 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tegretol 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 8.000 1.554 12.432.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18397-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.305.446 Tân dược Thành phố Cần Thơ Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 10mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 0 18.107 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110032023 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.305.445 Tân dược Thành phố Cần Thơ Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 60 754.110 45.246.600 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml VN-20848-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.305.444 Tân dược Thành phố Cần Thơ Alimta Pemetrexed 500mg Lọ N1 36 24.217.800 871.840.800 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-23211-22 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Vianex S.A. – Plant C Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.305.443 Tân dược Thành phố Cần Thơ Alimta Pemetrexed 100mg Lọ N1 36 5.676.500 204.354.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-23210-22 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Vianex S.A. – Plant C Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.305.442 Tân dược Thành phố Hải Phòng Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml Insulin analog trộn, hỗn hợp (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 0 329.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 1664/QĐ-BVVT 22/07/2026 15/04/2027 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.305.441 Tân dược Tỉnh Bình Định Orgametril Lynestrenol 5mg Viên N1 2.000 2.360 4.720.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 870110412823 371/QĐ-TTYT 21/07/2026 21/07/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 N.V. Organon Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.305.440 Tân dược Tỉnh Bình Định Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 2.200 35.000 77.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 371/QĐ-TTYT 21/07/2026 21/07/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.305.439 Tân dược Tỉnh Bình Định Enpovid E400 Vitamin E 400IU Viên N4 10.000 600 6.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100213525 371/QĐ-TTYT 21/07/2026 21/07/2027 Ttyt Quy Nhơn Công ty cổ phần Dược – Vật Tư Y Tế Kon Tum Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.438 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cardilol 6.25 Carvedilol 6,25mg Viên N4 750 432 324.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên. VD-35487-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 30. Công ty TNHH Havipharm Âu Châu Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.437 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tidilon Diosmin Hesperidin 450mg + 50mg Viên N2 7.500 1.348 10.110.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100215623 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 27. Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.436 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Freclovir 400 Acyclovir 400mg Viên N2 3.000 1.234 3.702.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36126-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 27. Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.435 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng IMEXIME 50 Cefixim 50mg Gói N2 7.500 4.750 35.625.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110136125 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 24. Công ty Cổ phần Santav Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.434 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Maxibumol Paracetamol + ibuprofen 250mg+100mg Gói N4 1.250 3.750 4.687.500 Uống Thuốc cốm uống Hộp 12 gói x 1g;Hộp 20 gói x 1g;Hộp 50 gói x 1g;Hộp 100 gói x 1g 893100339124 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 23. Công ty TNHH Thương mại Hami Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.433 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Captazib 25/25 Captopril + hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 7.500 1.500 11.250.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110233500 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 23. Công ty TNHH Thương mại Hami Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.432 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng NUMED Sulpiride 50mg Viên N2 1.500 480 720.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110673424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.431 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kaclocide Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg) 75mg; 75mg Viên N4 1.000 942 942.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.430 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Promethazin Promethazin hydroclorid 2%, 10g Tuýp N4 125 7.350 918.750 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10 gam 893100203300 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.429 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rosuvastatin 10 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg 10mg Viên N5 2.500 328 820.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35415-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.428 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Zinc 10 Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg) 70mg Viên N4 1.250 150 187.500 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100056624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.427 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vorifend 500 Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) 500mg Viên N2 25.000 1.590 39.750.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.426 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Buscopan Hyoscin butylbromid 10mg Viên N1 500 1.198 599.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên 300100131824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Delpharm Reims Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.425 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Chiamin-A 5% Solution for Infusion Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine 1650mg) 2065mg; L-Phenylalanine 1275mg; L-Threonine 1100mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valine 1550mg; L-Arginine HCl (tương đương L-Arginine 3000mg) 3630mg; Glycine 2750mg; L-Alanine 3500mg; L-Proline 2800mg; L-Histidine 750mg; L-Serine 1625mg; L-Tyrosine 100mg; Taurine 25 (1250mg + 1850mg + 1075mg + 2065mg + 1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg) / 500ml Chai N2 25 106.995 2.674.875 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml. Thùng 12 chai 471110436923 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 38. Công ty TNHH Dược phẩm QDU Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.305.424 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinsalmol Moi ong 1ml chúa: Salbutamol (dưói dang Salbutamol sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 750 1.480 1.110.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.423 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 250 2.180 545.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.422 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinphason Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) 100mg Lọ N4 250 7.000 1.750.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.421 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg; 470mg Viên N4 50.000 108 5.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100322824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.420 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% – 500ml Ml N4 37.500 856 3.210.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100900624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.419 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Enterogolds Bacillus clausii 2 tỷ bào tử Viên N4 3.750 2.898 10.867.500 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 Viên 893400175300 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 40. Công ty Cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.418 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Paracetamol Kabi 1000 Paracetamol 1000mg/100ml Chai N4 200 12.200 2.440.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100 ml, Hộp 48 chai 100 ml 893110402424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.417 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml) Lọ N1 13 120.000 1.560.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ 50ml VN-17438-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.305.416 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gysudo Đồng sulfat 0,25% (kl/tt) Chai N4 2.500 4.950 12.375.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai nhựa PP 90ml 893100100624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.415 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gel-aphos Nhôm phosphat khô 2,476g Gói N4 1.750 2.300 4.025.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 26 gói 20g 893110144824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.414 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aspirin 81 Acid acetylsalicylic 81mg Viên N4 8.750 95 831.250 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.413 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Imeclor 125 Cefaclor 125mg Gói N2 7.500 3.696 27.720.000 Uống Thuốc cốm Hộp 12 gói x 1,5g VD-18963-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 33. Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.412 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tobramycin 0,3% Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) 15mg/ 5ml Lọ N4 1.250 2.800 3.500.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.411 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Timolol 0,5% Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 0,5% (kl/tt) Lọ N4 5 27.000 135.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml 893110368323 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.410 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dexamethason Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) Ống N4 50 705 35.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống 1ml 893110812324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.409 Tân dược Tỉnh Hải Dương Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N4 300.000 2.500 750.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 525/QĐ-TTYT 20/07/2026 19/07/2027 Cơ Sở 2 Nhị Chiểu Trực Thuộc Ttyt Kinh Môn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.408 Tân dược Tỉnh Hải Dương Zentanil Acetyl leucin 1g/10ml Lọ N4 6.000 24.200 145.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 525/QĐ-TTYT 20/07/2026 19/07/2027 Cơ Sở 2 Nhị Chiểu Trực Thuộc Ttyt Kinh Môn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty CPDP CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.407 Tân dược Tỉnh Yên Bái Rocephin 1g I.V. Ceftriaxon 1g Lọ N1 500 140.416 70.208.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 211/QĐ-TTYT 13/07/2026 26/06/2027 Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Switzerland 3.thau_rieng_le
1.305.406 Tân dược Tỉnh Yên Bái Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml; 10ml Ống N1 1.000 109.725 109.725.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 211/QĐ-TTYT 13/07/2026 26/06/2027 Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương Ever Pharma Jena GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.305.405 Tân dược Tỉnh Yên Bái Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 180.000 2.682 482.760.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 211/QĐ-TTYT 13/07/2026 26/06/2027 Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.404 Tân dược Tỉnh Yên Bái Glucophage XR 750mg Metformin hydroclorid 750mg Viên N1 30.000 3.677 110.310.000 Uống Viên phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 211/QĐ-TTYT 13/07/2026 26/06/2027 Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s. France 3.thau_rieng_le
1.305.403 Tân dược Tỉnh Yên Bái Glucophage XR 1000mg Metformin hydroclorid 1000mg Viên N1 15.000 4.843 72.645.000 Uống Viên phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 211/QĐ-TTYT 13/07/2026 26/06/2027 Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s. France 3.thau_rieng_le
1.305.402 Tân dược Tỉnh Yên Bái Voltaren 75mg/3ml Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 1.000 18.066 18.066.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 211/QĐ-TTYT 13/07/2026 26/06/2027 Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.305.401 Tân dược Tỉnh Yên Bái Forxiga Dapagliflozin 5mg Viên N1 3.000 19.000 57.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-38-18 211/QĐ-TTYT 13/07/2026 26/06/2027 Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca Pharmaceutics LP USA 3.thau_rieng_le
1.305.400 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 0 5.410 0 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 211/QĐ-TTYT 13/07/2026 26/06/2027 Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Egis Pharmaceuticals PLC Hungary 3.thau_rieng_le
1.305.399 Tân dược Tỉnh Yên Bái Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 3.000 19.000 57.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 211/QĐ-TTYT 13/07/2026 26/06/2027 Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca Pharmaceutics LP USA 3.thau_rieng_le
1.305.398 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 7.500 9.122 68.415.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 211/QĐ-TTYT 13/07/2026 26/06/2027 Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.305.397 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mobic Meloxicam 15mg Viên N1 8.000 16.189 129.512.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16140-13 211/QĐ-TTYT 13/07/2026 26/06/2027 Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.305.396 Tân dược Tỉnh Yên Bái Nexium Mups Esomeprazol 20mg Viên N1 3.000 22.456 67.368.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19783-16 211/QĐ-TTYT 13/07/2026 26/06/2027 Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.305.395 Tân dược Tỉnh Yên Bái Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 74.400 5.126 381.374.400 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 211/QĐ-TTYT 13/07/2026 26/06/2027 Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.394 Tân dược Tỉnh Yên Bái Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 6.000 5.028 30.168.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ chứa 30 viên VN-17087-13 211/QĐ-TTYT 13/07/2026 26/06/2027 Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.393 Tân dược Tỉnh Yên Bái Seretide Evohaler DC 25/50mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg+50mcg Bình N1 50 147.425 7.371.250 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110783924 211/QĐ-TTYT 13/07/2026 26/06/2027 Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.305.392 Tân dược Thành phố Hải Phòng Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 1000IU/10ml Lọ N1 2.400 75.000 180.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 3309/QĐ-BVVT 13/07/2026 12/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.391 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 40 117.000 4.680.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.305.390 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Morphin Morphin 10mg/ml Ống N4 300 8.925 2.677.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.389 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Norepinephrin Kabi 1mg/ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/ml Ống N4 10 15.995 159.950 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-36179-22 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.388 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 37.200 645 23.994.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.387 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N5 700 15.750 11.025.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ Phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.386 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,05mg/ml Ống N1 3.000 28.455 85.365.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml VN-22494-20 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.305.385 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 1.000 12.499 12.499.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml VN-18481-14 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.305.384 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 0,5%, gây tê tủy sống tăng trọng, dung tích 4ml Ống N1 1.500 41.600 62.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.383 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Opiphine Morphin 10mg, dung tích 1ml Ống N1 4.500 48.968 220.356.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml 400111072223 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.305.382 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Garnotal Inj Phenobarbital 200mg/2 ml Ống N5 100 12.600 1.260.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ Phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.381 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 1000 LD50 Lọ N4 15 507.014 7.605.210 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000LD50/lọ QLSP-0777-14 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.380 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1.500 IU Ống N4 2.000 34.852 69.704.000 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.379 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 30.000 12.500 375.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.305.378 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Vinphatoxin Oxytocin 10 IU/1ml Ống N4 25.000 10.000 250.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.377 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Sufentanil-hameln 50mcg/ml Sufentanil 50mcg/ml, dung tích 1ml Ống N1 600 78.958 47.374.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-20250-17 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.305.376 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên N3 1.000.000 609 609.000.000 Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110458024 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.375 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Vinphyton 10mg Phytomenadion (vitamin K1) 10mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml Ống N4 3.500 2.070 7.245.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.374 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Combigan Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 400 200.800 80.320.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.305.373 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp CEPOXITIL 200 Cefpodoxim 200mg Viên N1 50.000 10.500 525.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24433-16 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.372 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Gastrotac Pantoprazol 40mg Lọ N4 15.000 41.000 615.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, 1 ống dung môi NaCl 0,9% 10ml VD-31956-19 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.371 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Ceftibiotic 1000 Ceftizoxim 1g Lọ N2 15.000 69.000 1.035.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ bột pha tiêm 893110487324 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.370 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Ketamine Hydrochloride Injection Ketamin 500mg/10ml Lọ N1 100 100.380 10.038.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml 400112017124 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) Đức 3.thau_rieng_le
1.305.369 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 30.000 6.489 194.670.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.368 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Aopevin Cafein citrat 60mg/3ml Lọ N4 30 42.000 1.260.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml 893110085625 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.367 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất 1000 LD50 Lọ N4 15 507.014 7.605.210 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ QLSP-0776-14 367/QĐ-BVĐKHN 23/07/2026 23/07/2028 Bvđk Kv Hồng Ngự CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.366 Tân dược Tỉnh Bình Định Biosoft Vitamin H (B8) 10 mg Viên N4 8.000 3.990 31.920.000 Uống Viên nang mềm Hộp 90 viên 893100203824 377/QĐ-TTYT 31/07/2026 31/07/2027 Ttyt Quy Nhơn Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.365 Tân dược Tỉnh Bình Định Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/ 1ml (1000IU/ 10ml) Lọ N1 120 75.000 9.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 377/QĐ-TTYT 31/07/2026 31/07/2027 Ttyt Quy Nhơn Công ty Cổ phần Dược-Thiết bị y tế Đà Nẵng Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.364 Tân dược Tỉnh Bình Định Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 2.000 15.000 30.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 377/QĐ-TTYT 31/07/2026 31/07/2027 Ttyt Quy Nhơn Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.305.363 Tân dược Tỉnh Bình Định Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin 100mg/ 2ml Ống N1 240 33.000 7.920.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống 2ml VN-19062-15 377/QĐ-TTYT 31/07/2026 31/07/2027 Ttyt Quy Nhơn Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.305.362 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 700 4.298 3.008.600 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ x 10ml; Hộp 50 lọ x 7ml 893110101800 377/QĐ-TTYT 31/07/2026 31/07/2027 Ttyt Quy Nhơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.361 Tân dược Tỉnh Bình Định Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 9.000 780 7.020.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110441024 371/QĐ-TTYT 21/07/2026 21/07/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.360 Tân dược Tỉnh Bình Định Pesancidin Fusidic acid 2% (20mg/1g). Tuýp 15g Tuýp N4 400 26.990 10.796.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110875224 371/QĐ-TTYT 21/07/2026 21/07/2027 Ttyt Quy Nhơn Công ty cổ phần Dược – Vật Tư Y Tế Kon Tum Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.359 Tân dược Tỉnh Bình Định Loturocin Mupirocin 2% (w/w); 10g Tuýp N4 240 64.250 15.420.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893100360324 371/QĐ-TTYT 21/07/2026 21/07/2027 Ttyt Quy Nhơn Công ty cổ phần Dược – Vật Tư Y Tế Kon Tum Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.358 Tân dược Thành phố Hải Phòng Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 50 34.852 1.742.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 329/QĐ-TTYT 23/07/2026 23/01/2027 Ttyt An Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Hải Phòng Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.357 Tân dược Tỉnh Phú Yên Davertyl N-Acetyl-DL-Leucin 500mg/5ml Ống N4 6.000 8.500 51.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 0117/QĐ-TTYT 21/07/2026 21/07/2026 Ttyt Tuy An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.356 Tân dược Tỉnh Phú Yên Traflon – 500 Diosmin + hesperidin 450mg+50mg Viên N4 5.000 720 3.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893100112200 0117/QĐ-TTYT 21/07/2026 21/01/2027 Ttyt Tuy An CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.355 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vinfadin V20 Famotidin 20mg Lọ N4 1.000 30.000 30.000.000 Tiêm/Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ VD-22247-15 0117/QĐ-TTYT 21/07/2026 21/01/2027 Ttyt Tuy An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.354 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU/gói Gói N4 40.000 840 33.600.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 0117/QĐ-TTYT 21/07/2026 21/01/2027 Ttyt Tuy An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.353 Tân dược Tỉnh Phú Yên Pusadin plus Acid Fusidic 2% (w/w), Betamethason valerat 0,1% (w/w) (2%+0,1%);10g Tuýp N4 1.000 21.000 21.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g VD-25375-16 0117/QĐ-TTYT 21/07/2026 21/01/2027 Ttyt Tuy An CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.352 Tân dược Tỉnh Phú Yên Azizi Azithromycin 500mg 500mg Viên N3 2.000 2.600 5.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VD-35695-22 0117/QĐ-TTYT 21/07/2026 21/01/2027 Ttyt Tuy An CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.351 Tân dược Tỉnh Phú Yên Alakavir Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N3 15.000 2.200 33.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110130026 0117/QĐ-TTYT 21/07/2026 21/01/2027 Ttyt Tuy An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO Công ty Cổ phần dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.350 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid dihydrat 500mg/ 5ml Ống N4 125 1.450 181.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.349 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Midantin 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N3 10.000 4.000 40.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1,5g VD-21660-14 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.348 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aciclovir 200mg Aciclovir 200mg Viên N4 2.500 390 975.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.347 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Betaclo Clobetasol propionat 0,05%/10g Tuýp N4 75 7.400 555.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 10g 893110552124 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 30. Công ty TNHH Havipharm Âu Châu Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.346 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hayex Bambuterol HCl 10mg Viên N2 12.500 988 12.350.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110021100 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.345 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg Gói N4 3.000 2.700 8.100.000 Uống thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.344 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Varogel S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (800,4mg + 611,76mg)/10ml Gói N4 12.500 3.150 39.375.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói 10ml 893100860924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 48. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.343 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Binystar Nystatin 25000UI Gói N4 1.250 1.050 1.312.500 Đánh tưa lưỡi Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng Hộp 10 gói x 1 gam 893100564324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.342 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glizym-M Gliclazide + Metformin hydrochloride 80mg + 500mg Viên N5 50.000 3.350 167.500.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 05. Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Skyline M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.305.341 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Melanov-M Gliclazide + Metformin hydrochloride 80mg + 500mg Viên N3 62.500 3.900 243.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 05. Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Skyline Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.305.340 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vein Plus Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg 450mg + 50mg Viên N1 5.000 3.600 18.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 520100424123 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 04. Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới Help S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.305.339 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mepoly Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 50 39.800 1.990.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 03. Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.338 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat – syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg 31,25mg; 250mg Gói N1 12.500 9.975 124.687.500 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 túi x 12 gói x 1g 893110271824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 01. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.337 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Utrogestan 200mg Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) 200mg Viên N1 750 14.848 11.136.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) 840110179823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Cyndea Pharma S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.305.336 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rabeprazol 20mg Rabeprazol natri 20mg Viên N4 1.250 625 781.250 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35672-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.335 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acetylcystein Acetylcystein 200mg Viên N4 3.000 202 606.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.334 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aquima Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml Gói N4 25.000 3.300 82.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100244200 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 03. Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.333 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Meloxicam Meloxicam 7,5mg Viên N4 12.500 84 1.050.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110437924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.332 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng VT-Amlopril Perindopril + amlodipin 4mg + 5mg Viên N2 2.500 3.600 9.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22963-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) USV Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.305.331 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Noradrenalin 1 mg/ml Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 1mg/1ml Lọ/Ống N4 50 3.500 175.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110750024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.330 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% -1000ml Chai N4 500 10.080 5.040.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 1000ml 893100428324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.329 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fefasdin 180 Fexofenadin hydroclorid 180mg Viên N4 1.250 585 731.250 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100483824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.328 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Domperidon Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg Viên N4 1.250 180 225.000 Uống Viên nén Chai 200 viên 893110287323 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.327 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Flixotide Evohaler Fluticasone propionate 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 25 106.462 2.661.550 Xịt Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.305.326 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Neo – Megyna Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg+65000IU+100000 IU Viên N4 500 2.250 1.125.000 Đặt âm đạo Viên nén dài đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 893115055724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.325 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nitromint Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 0,08g/10g Lọ N1 5 164.700 823.500 Xịt Phun mù Hộp 1 chai x 10g VN-20270-17 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.305.324 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lansoprazol Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) 30mg Viên N4 1.250 280 350.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110024200 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.323 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sotrapharnotalzin 325 Paracetamol (acetaminophen) 325mg Viên N4 7.500 82 615.000 Uống Viên nén hộp 50 vỉ x 10 viên nén, vỉ Al – PVC 893100172924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.322 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ketoprofen Tab DWP 100mg Ketoprofen 100mg Viên N4 25.000 1.302 32.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35845-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.321 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Omevin Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg Lọ N4 250 6.000 1.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.320 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diclofenac Diclofenac natri 75 mg/3 ml Ống N4 750 750 562.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.319 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Benita Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 75 90.000 6.750.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 893100314323 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 03. Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.318 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cinnarizin Cinnarizin 25mg Viên N4 62.500 75 4.687.500 Uống Viên nén Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC 893100388624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.317 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Celecoxib Celecoxib 200mg Viên N4 16.250 480 7.800.000 Uống Viên nang cứng Chai 500 viên 893110810324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.316 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bisoprolol Bisoprolol fumarat 5mg Viên N4 2.500 125 312.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110483324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.315 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + Metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N4 37.500 2.499 93.712.500 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.314 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mibeplen 5mg Felodipin 5mg Viên N4 250 1.197 299.250 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110094224 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.313 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Propranolol Propranolol hydroclorid 40mg Viên N4 250 600 150.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110045423 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.312 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aminazin 1,25% Clorpromazin 25mg/2ml Ống N4 8 2.100 16.800 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 20 ống x 2ml 893115701024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.311 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Growpone 10% Calci gluconat 10% 10ml Ống N2 50 14.600 730.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 10ml VN-16410-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Farmak JSC Ukraina 3.thau_rieng_le
1.305.310 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Valsgim 80 Valsartan 80mg Viên N4 25.000 1.800 45.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110146024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.309 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mediacetam Piracetam 400mg Viên N4 10.000 285 2.850.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110051724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.308 Tân dược Tỉnh Hải Dương Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/ 1ml Lọ N4 200 16.000 3.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml 893110288900 525/QĐ-TTYT 20/07/2026 19/07/2027 Cơ Sở 2 Nhị Chiểu Trực Thuộc Ttyt Kinh Môn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.307 Tân dược Thành phố Hải Phòng Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 1000IU/10ml IU N1 0 75 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 3309/QĐ-BVVT 13/07/2026 12/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.306 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rodogyl Spiramycin + metronidazol 750000IU; 125mg Viên N1 17.260 9.093 156.945.180 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 800115002200 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Sanofi S.R.L Italy 3.thau_rieng_le
1.305.305 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 30% Glucose 30%/500ml Chai N4 20 17.279 345.580 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-23167-15 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.304 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemapaxane Enoxaparin Natri 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 8 70.000 560.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.305.303 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ephedrine Aguettant 3mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/10ml Bơm tiêm N1 90 103.950 9.355.500 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml 300113346925 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.305.302 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Metoclopramid Kabi 10mg Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 75 1.944 145.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 12 ống x 2ml 893110310123 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.301 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 60 3.000 180.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.300 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bifehema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 399mg+10,77mg+5mg Ống N4 2.470 3.297 8.143.590 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100353523 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.299 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Scanneuron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg+ 200mcg viên N2 5.000 1.200 6.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110352423 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.298 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 18.200 16.680 303.576.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.305.297 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 625mg tablets Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N1 1.904 11.936 22.726.144 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20169-16 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.305.296 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9% x 100ml Chai N2 20.000 11.000 220.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 100ml 690110784224 445/QĐ-YTST 12/08/2026 11/08/2027 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. China 3.thau_rieng_le
1.305.295 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TELDY Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 50mg, 300mg, 300mg Viên N5 22.680 3.740 84.823.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 1388/QĐ-BVTH 30/07/2026 16/11/2027 Bvđk Thiệu Hóa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.305.294 Tân dược Thành phố Hà Nội Beatil 4mg/5mg Perindopril + amlodipin 4mg + 5mg Viên N1 40.000 4.800 192.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110028123 497/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103) Ba Lan; Hungary 3.thau_rieng_le
1.305.293 Tân dược Thành phố Hà Nội Litapyl 160 Fenofibrat 160 mg Viên N3 70.000 3.095 216.650.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110045000 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.292 Tân dược Thành phố Hà Nội Natrixam 1.5mg/10mg Amlodipin + indapamid 10mg + 1,5mg Viên N1 15.000 4.987 74.805.000 Uống viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029723 497/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.291 Tân dược Thành phố Hà Nội Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 1,25mg + 5mg + 3,395mg Viên N1 5.000 8.557 42.785.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 497/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.305.290 Tân dược Thành phố Hà Nội Itameotid 0.1 Octreotid 0,1mg/1ml ống N4 1.200 82.000 98.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml 893114402325 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.289 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Sodium phosphates Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (480mg + 180mg)/ml x 90ml Chai N4 1.000 88.000 88.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 90ml 893110066800 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.288 Tân dược Thành phố Hà Nội Trikapezon Plus 1,5g Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 5.000 41.000 205.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110822824 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.287 Tân dược Thành phố Hà Nội ZarelAPC 20 Rivaroxaban 20mg Viên N4 5.000 1.556 7.780.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110232023 497/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.286 Tân dược Thành phố Hà Nội Ofloxacin 0,3% Ofloxacin 0,3%; 6ml Lọ N4 2.000 9.500 19.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 6ml 893115046423 497/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.285 Tân dược Thành phố Hà Nội DW-TRA Timaro Rosuvastatin 10mg Viên N3 600.000 380 228.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35479-21 497/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.284 Tân dược Thành phố Hà Nội Zapnex-5 Olanzapin 5mg Viên N2 5.000 450 2.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110884024 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.283 Tân dược Thành phố Hà Nội Stiprol Glycerol 6,75g/9g Tuýp N4 3.000 6.930 20.790.000 Thụt hậu môn/trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.282 Tân dược Thành phố Hà Nội Sitomet 50/500 Sitagliptin + metformin 50mg + 500mg Viên N2 15.000 7.600 114.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110325800 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.281 Tân dược Thành phố Hà Nội Mivifort 1000/50 Vildagliptin + metformin 1000mg + 50mg Viên N3 30.000 6.250 187.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110161700 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.280 Tân dược Thành phố Hà Nội Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 21.000 1.400 29.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893100421724 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.279 Tân dược Thành phố Hà Nội Golistin-enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (21,41g + 7,89g)/133ml Lọ N4 220 51.975 11.434.500 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 133ml 893100265500 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.278 Tân dược Thành phố Hà Nội Bisoprolol 2.5mg Tablets Bisoprolol 2,5mg Viên N2 150.000 320 48.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110462024 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.277 Tân dược Thành phố Hà Nội Simethicone Stella Simethicon 1g/15ml Chai N4 500 21.000 10.500.000 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 chai 15ml 893100718524 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.276 Tân dược Thành phố Hà Nội Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N1 100 125.000 12.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.275 Tân dược Thành phố Hà Nội Betadine Gargle and Mouthwash Povidon iodin 1% (w/v) Chai N1 40 60.464 2.418.560 Dùng ngoài Dung dịch súc họng và súc miệng Hộp 1 chai 125ml 529100078823 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.305.274 Tân dược Thành phố Hà Nội Spirastad Plus Spiramycin + metronidazol 750.000 I.U + 125mg Viên N2 27.000 1.390 37.530.000 Uống Viên nén bao phim Hôp 10 vỉ x 10 viên 893115097124 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.273 Tân dược Thành phố Hà Nội Nerusyn 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 20.000 40.000 800.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110387824 497/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.272 Tân dược Thành phố Hà Nội Progesterone 200mg Progesteron 200mg Viên N1 1.600 14.000 22.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 15 viên 840110168400 497/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Laboratorios Leon Farma S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.305.271 Tân dược Thành phố Hà Nội Cinnarizin Pharma Cinnarizin 25mg Viên N1 14.000 700 9.800.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-23072-22 497/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Pharma PLC Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.305.270 Tân dược Thành phố Hà Nội MFT- Cefaclor 500mg Cefaclor 500mg Viên N1 10.000 11.000 110.000.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ x 10 viên 594110350224 497/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Arena Group SA Romania 3.thau_rieng_le
1.305.269 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Brosuvon Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml, 50ml Chai N4 500 23.100 11.550.000 Uống Siro Hộp 1 chai 50ml 893100235600 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.268 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Doncef Cefradin 500mg Viên N2 7.500 2.500 18.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110832324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 44. Công ty Cổ phần Pymepharco Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.267 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SCD Cefaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên N2 7.500 3.415 25.612.500 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110042100 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 44. Công ty Cổ phần Pymepharco Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.266 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Trimebutin Trimebutin maleat 100mg Viên N4 1.250 415 518.750 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22914-15 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.265 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tinidazol Tinidazol 500mg Viên N4 500 500 250.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893115484024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.264 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 10.000 5.410 54.100.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 211/QĐ-TTYT 13/07/2026 26/06/2027 Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Egis Pharmaceuticals PLC Hungary 3.thau_rieng_le
1.305.263 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 171.050 2.373 405.901.650 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên 300100011324 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.262 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 650 1.299 844.350 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.261 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 4500mg / 500 ml chai N4 1.070 6.100 6.527.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500 ml, thùng 20 chai VD-35956-22 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty Cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.260 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cordarone 150 mg/3 ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N1 10 30.048 300.480 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.305.259 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 100 893 89.300 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.258 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 114 7.000 798.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.257 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gel-aphos Nhôm phosphat gel 20% 12,38g Gói N4 480 2.500 1.200.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 26 gói 20g 893110144824 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.256 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Methycobal Injection 500 µg Mecobalamin 0,5mg/ml Ống N1 10 36.383 363.830 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 499110027323 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Nipro Pharma Corporation Ise Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.305.255 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ACUPAN Nefopam (hydroclorid) 20mg Ống N1 1.400 23.500 32.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-18589-15 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Tours Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.254 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diazepam Vidipha 5 Diazepam 5mg Viên N4 100 550 55.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112102100 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.253 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml x 100ml Túi N4 35.700 8.700 310.590.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml 893110055900 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.252 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cotrimoxazol 480mg Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 300 295 88.500 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 20 viên 893110159324 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.251 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg Amoxicilin + acid clavulanic 31,25mg; 250mg Gói N1 4.360 10.365 45.191.400 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 túi x 12 gói x 1g 893110271824 904/QĐ-RHMTW 17/07/2026 16/07/2027 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.250 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Vintanil 1000 Acetyl leucin 1000mg/10ml Ống N5 4.000 24.000 96.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110339924 445/QĐ-YTST 11/08/2026 10/08/2027 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.249 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 15.000 780 11.700.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110441024 445/QĐ-YTST 12/08/2026 13/08/2027 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.248 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Varogel S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (800,4mg + 611,76mg)/10ml Gói N4 50.000 2.940 147.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói 10ml 893100860924 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.247 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Folihem Sắt fumarat + acid folic 310mg + 0,35mg Viên N1 50.000 3.000 150.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19441-15 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le