Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 16 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.306.261 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.147 | 9.441.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194100 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 4.290 | 4.290.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194000 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 7.053 | 14.106.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 10.268 | 154.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.490 | 27.450.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 3.000 | 9.454 | 28.362.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 9.000 | 5.028 | 45.252.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.254 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.253 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 5.000 | 58.000 | 290.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.252 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 7.000 | 9.896 | 69.272.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.251 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.705 | 13.525.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.250 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 3.000 | 9.366 | 28.098.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.249 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 19.000 | 380.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.248 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.682 | 40.230.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.247 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 13.000 | 3.442 | 44.746.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 300110016224 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 110.000 | 41.871 | 4.605.810.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 2.000 | 207.579 | 415.158.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 6.570 | 13.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 350mg/ml,100ml | Chai | N1 | 40.000 | 645.687 | 25.827.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml | Chai | N1 | 300 | 1.039.500 | 311.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | VN-18122-14 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 35.000 | 558.548 | 19.549.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.240 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Broncho-Vaxom Adults | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | 7mg | Viên | N1 | 60.000 | 19.530 | 1.171.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | QLSP-1115-18 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 0,1mg/liều,200 liều | Bình xịt | N1 | 5.000 | 105.000 | 525.000.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.238 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg+4,5mcg/liều,120 liều | Ống | N1 | 5.000 | 434.000 | 2.170.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.237 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | (160mcg+4,5mcg)/liều,120 liều | Bình | N1 | 1.000 | 434.000 | 434.000.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.236 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/liều,120 liều | Bình xịt | N1 | 100 | 106.462 | 10.646.200 | Xịt | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt | VN-16267-13 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.235 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Broncho-Vaxom Children | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | 3,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 13.230 | 132.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | QLSP-1116-18 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.234 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Broncho-Vaxom Children | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | 3,5mg | Viên | N1 | 0 | 13.230 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 760410178200 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xylocaine Jelly | Lidocain (hydroclorid) | 2%,30g | Gram | N1 | 45.000 | 30.024 | 135.108.000 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 10 tuýp x 30 gam | VN-19788-16 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 1.500 | 1.814.340 | 2.721.510.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon – Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cancidas | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 500 | 6.531.000 | 3.265.500.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20811-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | FAREVA Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cancidas | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 250 | 8.288.700 | 2.072.175.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20568-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | FAREVA Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin+ Nitơ + calci (*) |
67mg; 101mg; 68mg; 86mg; 59mg; 105mg; 53mg; 23mg; 38mg; 30mg; 36mg; 50mg | Viên | N1 | 8.000 | 14.200 | 113.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 120.000 | 13.834 | 1.660.080.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 300.000 | 24.906 | 7.471.800.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.226 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sevoflurane | Sevofluran | 100%/250ml (tt/tt) | Ml | N1 | 55.000 | 6.120 | 336.600.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 001114517124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 1.700 | 146.552 | 249.138.400 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 3060/QĐ-BVNTW | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.224 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 500 | 34.669 | 17.334.500 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 1306/QĐ-NTP | 21/07/2026 | 19/01/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.223 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apidra Solostar | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 200 | 200.000 | 40.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 1306/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.222 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duosol without Potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5 lít | Túi | N1 | 3.300 | 661.000 | 2.181.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải | 400110020123 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | B. Braun Avitum AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.221 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 200 | 8.925 | 1.785.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.220 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Travodrop | Travoprost | 0,04mg/ml | Lọ | N1 | 600 | 240.000 | 144.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | 520110120724 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.219 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medovent 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 195.000 | 1.750 | 341.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.218 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.334 | 266.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.217 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin | 100mg/2ml | Ống | N1 | 80 | 33.000 | 2.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-19062-15 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.216 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 2.300 | 987.610 | 2.271.503.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 1307/QĐ-NTP | 21/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.215 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SciTropin A 5mg/1.5ml | Somatropin | 5mg (15 IU)/1,5ml | Lọ (cartridge) | N1 | 0 | 2.200.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ (cartridge) 1,5 ml | QLSP-952-16 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH. | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.214 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SciTropin A 5mg/1.5ml | Somatropin | 5mg (15 IU)/1,5ml | Lọ (cartridge) | N1 | 2.000 | 2.200.000 | 4.400.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ (cartridge) 1,5 ml | QLSP-952-16 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH. | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.213 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt | Hộp | N1 | 450 | 800.100 | 360.045.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 1352/QĐ-NTP | 29/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.212 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevoflurane | Sevofluran | 100% (tt/tt) | Chai | N1 | 300 | 1.520.000 | 456.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 001114517124 | 1352/QĐ-NTP | 29/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.211 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pataday | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2% | chai | N1 | 100 | 131.099 | 13.109.900 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 1352/QĐ-NTP | 29/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.210 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ipramol Teva | Salbutamol + ipratropium | (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml | Lọ | N1 | 15.000 | 13.660 | 204.900.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml | 500115959624 | 1352/QĐ-NTP | 29/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.209 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Geastine 250 | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 570 | 59.000 | 33.630.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114115324 | 1352/QĐ-NTP | 29/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.208 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 2,5mg/ 5ml | Lọ | N4 | 250 | 2.625 | 656.250 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.207 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nadecin 10mg | Isosorbid(dinitrat hoặc mononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 12.500 | 2.600 | 32.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.206 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mecefen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Ống | N4 | 750 | 3.900 | 2.925.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100479625 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 28. Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm BMC | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.205 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Citicolin 500mg/2ml | Citicolin | 500mg/2ml | Ống | N4 | 75 | 27.000 | 2.025.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110919524 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.204 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 30.000 | 567 | 17.010.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.203 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | CỒN BORIC 3% | Acid boric | 300mg/10ml | Chai/ lọ | N4 | 125 | 6.300 | 787.500 | Dùng ngoài | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 chai 10ml | 893100627924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.202 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lovastatin MCN 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 37.500 | 1.155 | 43.312.500 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110479325 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.201 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ivabradin DWP 2,5mg | Ivabradin | 2,5mg | Viên | N4 | 12.500 | 1.827 | 22.837.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110148800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.200 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Danapha – Telfadin | Fexofenadin | 60mg | Viên | N3 | 1.250 | 1.890 | 2.362.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.199 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 2.500 | 3.500 | 8.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110098100 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.198 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | chai/lọ/ống/túi | N4 | 250 | 893 | 223.250 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.197 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Contisor 2.5 | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | N2 | 2.500 | 415 | 1.037.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 27. Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.196 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 7.500 | 1.250 | 9.375.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 24. Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.195 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Goncal | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 7.500 | 1.900 | 14.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-20946-14 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 24. Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.194 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Irbelorzed 150/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg+ 12,5mg | Viên | N2 | 1.250 | 1.806 | 2.257.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 21. Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.193 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.050 | 26.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.192 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Humec | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 3.000 | 2.250 | 6.750.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.191 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diclofenac methyl | Diclofenac | 1%/ 20g | Tube | N4 | 300 | 7.300 | 2.190.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.190 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Grial-E | Paracetamol + chlorphemramin | 250mg + 2mg | Gói | N4 | 5.000 | 1.100 | 5.500.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100314300 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.189 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 38 | 35.000 | 1.330.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.188 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 1.250 | 4.987 | 6.233.750 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.187 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SPIRANISOL | Spiramycin + Metronidazole | 750000IU + 125mg | Viên | N2 | 2.500 | 1.990 | 4.975.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893115891524 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.186 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri bicarbonat 1,4% | Natri bicarbonat | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 5 | 32.000 | 160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.185 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose Kabi 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 500 | 1.440 | 720.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110213324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.184 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin A 5000 IU | Retinol acetate 5000 IU | 5000IU | Viên | N4 | 2.500 | 330 | 825.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100716624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 13. Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.183 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hamigel–S | Mỗi 10 ml chứa: Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%: 3058,83 mg) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%: 2668 mg) 800,4 mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%: 266,7 mg) 80mg | 800,4mg + 3058,83mg + 80mg | Gói | N4 | 17.500 | 3.465 | 60.637.500 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-36243-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.182 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 25.000 | 2.499 | 62.475.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.181 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.785 | 44.625.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.180 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 3.000 | 7.497 | 22.491.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.179 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pravastatin STELLA 20 mg | Pravastatin sodium | 20mg | Viên | N2 | 10.000 | 6.995 | 69.950.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462623 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.178 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lostad T100 | Losartan potassium | 100mg | Viên | N2 | 25.000 | 2.100 | 52.500.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23973-15 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.177 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin E 400IU | Vitamin E | 400UI | Viên | N4 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18448-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.176 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dipventin 20 | Propofol | 1% (10mg/ml); 20ml | Chai/Lọ/Ống | N2 | 25 | 23.000 | 575.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắp nhôm | 890114426525 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.175 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Probenecid Hera | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 1.250 | 3.050 | 3.812.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110957324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.174 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 12.500 | 1.449 | 18.112.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.173 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Berberin | Berberin clorid | 100mg | Viên | N4 | 1.250 | 546 | 682.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.172 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 75.000 | 27 | 2.025.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100307823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.171 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 50.000 | 112 | 5.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.170 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Redlip 145 | Fenofibrat | 145mg | Viên | N2 | 12.000 | 5.550 | 66.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110034725 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Cơ Sở 2 Nhị Chiểu Trực Thuộc Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Inventia Healthcare Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.169 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 0 | 1.006 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110493325 | 380/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 22/10/2026 | Bvđk Khu Vực Càng Long | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.168 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 180 | 10.830.000 | 1.949.400.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.167 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 2.000 | 10.546 | 21.092.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.166 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 7.000 | 10.268 | 71.876.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.165 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cordarone | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 9.100 | 6.750 | 61.425.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.164 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.705 | 27.050.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.163 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 850mg, 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.274 | 92.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.162 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 240 | 558.047 | 133.931.280 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.161 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Túi | N1 | 1.000 | 110.000 | 110.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.160 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 3.100 | 58.000 | 179.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.159 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 9.000 | 58.000 | 522.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.158 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Arimidex | Anastrozole | 1mg | Viên | N1 | 3.600 | 59.085 | 212.706.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.157 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Arcoxia 120mg | Etoricoxib | 120mg | Viên | N1 | 3.600 | 18.726 | 67.413.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413023 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.156 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 6.000 | 14.222 | 85.332.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.155 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 160 | 152.999 | 24.479.840 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.154 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 600 | 183.514 | 110.108.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.153 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 310 | 6.405.000 | 1.985.550.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.152 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucophage 850mg | Metformin hydrochlorid | 850mg | Viên | N1 | 12.000 | 3.442 | 41.304.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 300110016224 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.151 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucophage XR 750mg | Metformin hydrochlorid | 750mg | Viên | N1 | 24.000 | 3.677 | 88.248.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.150 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucophage XR 1000mg | Metformin hydrochlorid | 1000mg | Viên | N1 | 24.000 | 4.843 | 116.232.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.149 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin degludec + Insulin aspart | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 411.249 | 411.249.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.148 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucophage 500mg | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N1 | 36.000 | 1.598 | 57.528.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110016124 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.147 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Novorapid FlexPen | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 200 | 225.000 | 45.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.146 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 150.000 | 5.126 | 768.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.145 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.682 | 268.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.144 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 82.000 | 16.680 | 1.367.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.143 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 1.200 | 62.158 | 74.589.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-17157-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.142 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 600 | 126.000 | 75.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5 ml | VN-19343-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.141 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0,5% (5mg/ ml) | Lọ | N1 | 60 | 219.500 | 13.170.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.140 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 15.000 | 7.900 | 118.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VD-34628-20 | 75/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Cao Đẳng Y Tế Thái Bình | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.139 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg | Túi | N2 | 4.500 | 85.200 | 383.400.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780824 | 860/QĐ-BVCC | 29/07/2026 | 04/02/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.138 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.050 | 1.050.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 | VD-21865-14 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.137 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kamydazol fort | Spiramycin; Metronidazol | 1.500.000IU + 250mg | Viên | N4 | 3.750 | 2.820 | 10.575.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893115886424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.136 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Perindopril 4 | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N4 | 12.500 | 320 | 4.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34695-20 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.135 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcysteine 100mg | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 3.000 | 435 | 1.305.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.134 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Methocarbamol | Methocarbamol | 500mg | Viên | N4 | 8.750 | 320 | 2.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110288023 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.133 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 0,75 MIU | Spiramycin | 750.000IU | Gói | N4 | 2.500 | 1.715 | 4.287.500 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 48 gói x 3g | 893110244225 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.132 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valygyno | Neomycin +Nystatin +Polymicin B | 35.000IU +100.000IU +35.000IU | Viên | N4 | 1.500 | 4.200 | 6.300.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm đặt âm đạo | 893110181924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.131 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg+ 6,4mg, 10g | Tuýp | N4 | 125 | 14.700 | 1.837.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tube x 10g | VD-33668-19 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.130 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rotundin 60 | Rotundine | 60mg | Viên | N4 | 2.500 | 840 | 2.100.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110102624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.129 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agiremid 100 | Rebamipid | 100mg | Viên | N4 | 1.250 | 510 | 637.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256923 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.128 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Forlax | Macrogol 4000 10gam | 10gam | Gói | N1 | 500 | 5.119 | 2.559.500 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.127 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pulmicort Respules | Budesonide | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 50 | 13.834 | 691.700 | Xịt mũi | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.126 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | ENTEROGERMINA | Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/ 5ml | Ống | N1 | 3.000 | 7.220 | 21.660.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml | QLSP-0728-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.125 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg | Perindopril + indapamid | 5mg+ 1,25mg | Viên | N4 | 5.000 | 987 | 4.935.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110252024 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.124 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 2.500 | 1.785 | 4.462.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35848-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.123 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 25.000 | 483 | 12.075.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.122 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 37.500 | 3.990 | 149.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.121 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Carbocistein tab DWP 500mg | Carbocistein | 500 mg | Viên | N4 | 7.500 | 945 | 7.087.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35743-22 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.120 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 12.500 | 426 | 5.325.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.119 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 150.000 | 158 | 23.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.118 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glizym-M | Gliclazide 80mg, Metformin Hydrochloride 500mg | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 50.000 | 3.350 | 167.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 890110045125 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 05. Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Skyline | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.117 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tizanidin 4 mg | Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) | 4mg | Viên | N4 | 2.500 | 495 | 1.237.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.116 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml, 20/80 | Ống | N1 | 100 | 152.000 | 15.200.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml " | 590410177500 | 294/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/08/2026 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.115 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Morihepamin | Acid amin* | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 1.200 | 116.632 | 139.958.400 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.114 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 500 | 2.772.000 | 1.386.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.113 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N1 | 20.800 | 22.130 | 460.304.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.112 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | SITOMET BD 50/500 | Sitagliptin + metformin | 50mg + 500mg | Viên | N3 | 38.040 | 8.000 | 304.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110451023 | 1926/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 08/01/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.111 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nexium Mups | Esomeprazol | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 22.456 | 44.912.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19783-16 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.110 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/gói 20g | Gói | N1 | 500 | 4.014 | 2.007.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.109 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 7.200 | 441.000 | 3.175.200.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.108 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 3.000 | 648.900 | 1.946.700.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021124 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.107 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 600 | 254.678 | 152.806.800 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.106 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Iopamiro | Iopamidol | 300mg Iod/ml; 100ml | Chai | N1 | 6.000 | 483.000 | 2.898.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | VN-18197-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Xuất Nhập khẩu Y tế thành phố Hồ Chí Minh | Patheon Italia S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.105 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Iopamiro | Iopamidol | 370mg Iod/ml; 100ml | Chai | N1 | 1.000 | 606.900 | 606.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | VN-18198-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Xuất Nhập khẩu Y tế thành phố Hồ Chí Minh | Patheon Italia S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.104 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Iopamiro | Iopamidol | 370mg Iod/ml; 50ml | Chai | N1 | 100 | 304.500 | 30.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-18200-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Xuất Nhập khẩu Y tế thành phố Hồ Chí Minh | Patheon Italia S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.103 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ilomedin 20 | Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml | 20mcg/ml | Ống | N1 | 40 | 623.700 | 24.948.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | VN-19390-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Berlimed S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.102 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 120.000 | 16.819 | 2.018.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.101 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 1.000 | 207.579 | 207.579.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.100 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aromasin | Exemestane | 25mg | Viên | N1 | 400 | 82.440 | 32.976.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x15 viên | VN-20052-16 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Italia S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.099 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Taxotere | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N1 | 30 | 6.298.864 | 188.965.920 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.098 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Taxotere | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N1 | 60 | 1.856.170 | 111.370.200 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.097 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cavinton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 3.400 | 6.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VN-20508-17 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.096 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cebrex | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N1 | 2.000 | 4.200 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 20 viên | VN-14051-11 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.095 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tebonin | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 1.200 | 10.799 | 12.958.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17335-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.087 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cerebrolysin | Peptides (Cerebrolysin concentrate) | (215,2mg/ml); 10ml | Ống | N1 | 2.000 | 109.725 | 219.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.086 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.896 | 494.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.085 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 138.000 | 14.903 | 2.056.614.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.084 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 7.362 | 14.724.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.083 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 2.400 | 10.561 | 25.346.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.082 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 10.000 | 983 | 9.830.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.081 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zometa | Zoledronic acid | 4mg | Chai | N1 | 40 | 6.460.000 | 258.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110978424 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Fisiopharma S.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.080 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 120 | 6.761.489 | 811.378.680 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d | CSSX bánTP và ĐG sơ cấp: Áo ; CS ĐG thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.079 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml | Chai | N1 | 20 | 606.375 | 12.127.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | VN-18122-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.078 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml | Chai | N1 | 200 | 992.250 | 198.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | VN-18122-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.077 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 260.000 | 15.873 | 4.126.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.076 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 250 | 957.002 | 239.250.500 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.075 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg; 75mg | Viên | N1 | 240.000 | 20.828 | 4.998.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.074 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 2.000 | 18.107 | 36.214.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19289-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.073 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 2.000 | 18.107 | 36.214.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19287-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.072 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 45.000 | 15.941 | 717.345.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.071 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lipitor | Atorvastatin | 40 mg | Viên | N1 | 7.800 | 22.778 | 177.668.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025823 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.070 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 15.000 | 58.000 | 870.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.069 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 20.000 | 113.163 | 2.263.260.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.068 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 36.000 | 85.381 | 3.073.716.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.067 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Avodart | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 8.000 | 17.257 | 138.056.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.066 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Prograf 1mg | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 90.000 | 51.130 | 4.601.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 539114780524 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.065 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VitPP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 180.000 | 350 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23497-15 | 977/QĐ-BVDL | 12/08/2026 | 12/11/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.064 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 40mg | Lovastatin | 40mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110104500 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.063 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dochicin 1mg | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 12.000 | 899 | 10.788.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893115214825 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.062 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Telfast HD | Fexofenadin | 180mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.028 | 80.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100314023 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty Cổ Phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.061 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 600 | 116.700 | 70.020.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.060 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Minirin | Desmopressin | 0,089mg (0,1mg) | Viên | N1 | 7.800 | 18.813 | 146.741.400 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 30 viên | VN-18893-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.059 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 20.000 | 1.610 | 32.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.058 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.225 | 82.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19290-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.057 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml | Lọ | N4 | 200 | 16.000 | 3.200.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.056 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 6.600 | 264.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 500mg + 1,25mg | Viên | N4 | 120.000 | 840 | 100.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.054 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.479 | 9.916.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risedronate Adamed | Risedronat | 35mg | Viên | N1 | 1.400 | 50.820 | 71.148.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 Viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên | 590110297625 | 497/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Adamed Pharma S.A. (Cơ sở chịu trách nhiệm kiểm soát lô và xuất xưởng: Adamed Pharma S.A.) | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.052 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N1 | 100 | 1.351.581 | 135.158.100 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185525 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.051 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N1 | 300 | 2.027.097 | 608.129.100 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185625 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.050 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 10mg | Viên | N1 | 170.000 | 19.000 | 3.230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.049 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 12.000 | 3.535 | 42.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.048 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pataday | Olopatadin hydroclorid | 0,2% | Chai | N1 | 120 | 131.099 | 15.731.880 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.047 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Debridat | Trimebutine maleate | 100mg | Viên | N1 | 36.000 | 2.906 | 104.616.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110522924 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.046 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 150.000 | 3.886 | 582.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.045 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 46.000 | 5.600 | 257.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.044 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 9.000 | 1.198 | 10.782.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 300100131824 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Delpharm Reims | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.043 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 16.000 | 5.571 | 89.136.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.042 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | No-Spa forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N1 | 16.000 | 1.274 | 20.384.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110033523 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.041 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pantoloc 20mg | Pantoprazol | 20mg | Viên | N1 | 6.000 | 14.900 | 89.400.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110034023 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.040 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pantoloc 40mg | Pantoprazol | 40mg | Viên | N1 | 25.000 | 18.499 | 462.475.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 7 viên | 400110081723 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.039 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 18.000 | 22.456 | 404.208.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.038 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 20.000 | 153.560 | 3.071.200.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.037 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3-50131 Firenze (FI)- Italy) | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 4.000 | 9.300 | 37.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.036 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Rocephin 1g I.V. | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 15.000 | 140.416 | 2.106.240.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.035 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Seroquel XR | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) | 50mg | Viên | N1 | 200 | 10.472 | 2.094.400 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22285-19 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. | Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.034 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nebilet (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG; đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) | 5mg | Viên | N1 | 7.800 | 7.600 | 59.280.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.033 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 3.900 | 178.080 | 694.512.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.032 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 4.000 | 200.508 | 802.032.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.031 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lipofundin MCT/LCT 10% | Nhũ dịch lipid | 10%/250ml | Chai | N1 | 0 | 142.800 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml, Chai thuỷ tinh | 400110020323 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.306.030 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pantoloc i.v | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N1 | 18.000 | 146.000 | 2.628.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-18467-14 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.029 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Diazepam Vidipha 5 | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 230.000 | 546 | 125.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112102100 | 3309/QĐ-BVVT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.028 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eyflox Ophthalmic Ointment | Ofloxacin | 0,3%-3,5g | Tuýp | N2 | 19.720 | 49.875 | 983.535.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 3,5 gam | 880115350925 | 713/QĐ-BVMTW | 10/08/2026 | 14/07/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm RIGHMED | Samil Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.027 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sufentanil- hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml | Ống | N1 | 2.200 | 78.958 | 173.707.600 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-20250-17 | 713/QĐ-BVMTW | 10/08/2026 | 14/07/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Uơng CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.026 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | 20g + 3,505g + 0,68g | Chai | N5 | 220 | 119.480 | 26.285.600 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Chai 500ml | 955110002024 | 713/QĐ-BVMTW | 10/08/2026 | 14/07/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.025 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 430 | 893 | 383.990 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 583/QĐ-BVMTW | 10/08/2026 | 01/06/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 110 | 42.000 | 4.620.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VD-28230-17 | 713/QĐ-BVMTW | 10/08/2026 | 14/07/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty Cổ phần Dược và Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Amiron | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 220 | 24.000 | 5.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml, Hộp 20 lọ x 3ml, Hộp 50 lọ x 3ml, Hộp 10 túi x 1 lọ x 3ml, Hộp 20 túi x 1 lọ x 3ml, Hộp 50 túi x 1 lọ x 3ml | 893110538224 | 713/QĐ-BVMTW | 10/08/2026 | 14/07/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 645 | 9.675.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 583/QĐ-BVMTW | 10/08/2026 | 01/06/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine antiseptic solution 10% w/v | Povidon iodin | 10% x 125ml | Chai | N1 | 5.000 | 44.500 | 222.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai chứa 15ml hoặc 30ml hoặc 120ml hoặc 125ml; Chai 500ml hoặc 1000ml | 529100790424 | 713/QĐ-BVMTW | 10/08/2026 | 14/07/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.020 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nitromint | Glyceryl trinitrat | 0,08g (trong 10g khí dung) | Chai | N1 | 110 | 164.700 | 18.117.000 | Phun mù | Dung dịch/ hỗn dịch khí dung | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 713/QĐ-BVMTW | 10/08/2026 | 14/07/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150mg/3ml | Amiodarone hydrochloride | 150mg/3ml | Ống | N1 | 220 | 30.048 | 6.610.560 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 713/QĐ-BVMTW | 10/08/2026 | 14/07/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Sanofi S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gentamicin Kabi 80 mg/2ml | Gentamicin | 40mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 8.600 | 2.415 | 20.769.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml | 893110081724 | 713/QĐ-BVMTW | 10/08/2026 | 14/07/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 450 | 5.460 | 2.457.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml | 893114703224 | 713/QĐ-BVMTW | 10/08/2026 | 14/07/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.016 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Aprastatin | Pravastatin | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 10.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110190923 | 406/QĐ-YTST | 29/07/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Lek Pharmaceuticals d.d.: EU-GMP, CV 140/QLD-CL (đợt 49), hạn GMP 06/12/2026 | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.015 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Hetrizin | Diosmin | 450mg | Viên | N4 | 20.000 | 4.140 | 82.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên | 893100087525 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.014 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Nước cất pha tiêm 10ml | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | 893110124825 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.013 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Nước cất pha tiêm 10ml | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 0 | 840 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-31298-18 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.012 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.705 | 270.500.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.011 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 10.000 | 864 | 8.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.010 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N2 | 10.000 | 781 | 7.810.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.009 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Doxazosin 4mg | Doxazosin | 4mg | Viên | N2 | 10.000 | 5.600 | 56.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110339500 | 406/QĐ-YTST | 28/07/2026 | 27/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.008 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Mextropol | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 590110776324 | 406/QĐ-YTST | 28/07/2026 | 27/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | Polfarmex S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.007 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Teperinep 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.180 | 20.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22777-21 | 406/QĐ-YTST | 28/07/2026 | 27/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.006 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | SaVi Toux 600 | N-acetylcystein | 600mg | Viên | N2 | 60.000 | 4.980 | 298.800.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100293523 | 406/QĐ-YTST | 28/07/2026 | 27/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.005 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Batiwell | Bromhexin hydroclorid | (0,8mg/1ml); 2,5ml | Ống | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 2,5 ml | VD-31011-18 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.004 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Calcolife | Calci lactat | 520mg/8ml | Ống | N4 | 30.000 | 7.160 | 214.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 8ml; Hộp 20 ống x 8ml; Hộp 30 ống x 8ml | 893100413224 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.003 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 40.000 | 5.400 | 216.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | SEID, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.002 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VN-22254-19 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | SEID, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.001 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 1.000 | 68.000 | 68.000.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 300100444423 | 241/QĐ-BVM | 16/07/2026 | 17/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.000 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 140 | 58.500 | 8.190.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 133/QĐ-TTYTGC | 06/08/2026 | 01/09/2026 | Ttyt Khu Vực Gò Công | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 10%/150ml | Chai | N4 | 2.500 | 23.900 | 59.750.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1chai 150ml | 893100135325 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 78.000 | 396 | 30.888.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GENSLER | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.760 | 88.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110152224 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH BMC STAR | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Isosorbid Mononitrat DWP 20mg | Isosorbid mononitrat | 20mg | Viên | N4 | 16.000 | 1.197 | 19.152.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130623 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TV-Zidim 1g | Ceftazidim | 1000mg | Lọ | N4 | 20.000 | 9.800 | 196.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110083625 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bismotric 35 mg/ml | Bismuth | 525mg/15ml | Gói | N4 | 10.000 | 4.494 | 44.940.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml, Hộp 30 gói x 15ml | 893110265325 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 17.500 | 17.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Desloratadine Danapha | Desloratadin | 0,05 % (kl/tt) | Chai | N4 | 3.000 | 11.950 | 35.850.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100211323 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.991 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | viên | N4 | 0 | 27 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | KQ2400544383_2505051034(SĐK) | 16/07/2026 | 05/11/2027 | Bv Tmh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.990 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Hadusartan hydro 8/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.945 | 197.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252824 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.989 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.600 | 360.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.988 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Cehitas 8 | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.320 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110420324 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.987 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Eraxicox 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N4 | 80.000 | 3.500 | 280.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110346324 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.986 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Pramipexole Dihydrochloride Extended Release Tablets 0.375mg | Pramipexol | 0,375mg | Viên | N3 | 20.000 | 10.890 | 217.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110775124 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.985 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Batiwell | Bromhexin hydroclorid | (0,8mg/1ml); 2,5ml | Ống | N4 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 2,5 ml | 893100284700 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.984 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Cehitas 8 | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 0 | 1.320 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30186-18 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.983 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Skin Guard | Clotrimazol | 1%, 30g | Tuýp | N2 | 8.000 | 60.000 | 480.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 890100193900 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Mepro Pharmaceuticals Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.982 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Trilog | Hydrocortison | 2,5%; 15g | Tuýp | N4 | 8.000 | 75.000 | 600.000.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 893110263625 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.981 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg/100ml | Lọ | N4 | 2.000 | 95.000 | 190.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml; Hộp 20 lọ x 100ml; Hộp 60 lọ x 100ml | 893115440124 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN SONG SE | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.980 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Zynadex 40 | Aescin | 40mg | Viên | N2 | 15.000 | 8.460 | 126.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110568624 | 406/QĐ-YTST | 28/07/2026 | 27/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1, | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.979 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ketotifen Helcor 1 mg | Ketotifen | 1mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.420 | 54.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-23267-22 | 406/QĐ-YTST | 28/07/2026 | 27/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | S.C.AC Helcor S.R.L, | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.978 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Pregabakern 100mg | Pregabalin | 100 mg | Viên | N1 | 10.000 | 17.000 | 170.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 14 viên | VN-22828-21 | 406/QĐ-YTST | 28/07/2026 | 27/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Kern Pharma S.L, | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.977 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Prosgesy | Topiramat | 50mg | Viên | N1 | 50.000 | 8.900 | 445.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110167800 | 406/QĐ-YTST | 28/07/2026 | 27/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.976 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Cefpirom TFI 500 MG | Cefpirom | 500mg | Lọ | N4 | 10.000 | 52.000 | 520.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110132123 | 406/QĐ-YTST | 28/07/2026 | 27/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.975 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ceftazidime 3g | Ceftazidim | 3g | Lọ | N4 | 5.000 | 88.000 | 440.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110095025 | 406/QĐ-YTST | 28/07/2026 | 27/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.974 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 4.000 | 178.080 | 712.320.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX ống thuốc: Lilly France; CS lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.973 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 5.000 | 91.000 | 455.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13425-11 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml | Túi | N4 | 1.500 | 10.000 | 15.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 1154/QĐ-BVML | 18/07/2026 | 16/10/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm DNT | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 200 | 125.000 | 25.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 1154/QĐ-BVML | 18/07/2026 | 16/10/2026 | Bvđk Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.970 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B6 | Pyridoxine hydrocloride | 250mg | Viên | N4 | 15.000 | 265 | 3.975.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110288723 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.969 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 5.000 | 830 | 4.150.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.968 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kamoxazol | Sulfamethoxazol, Trimethoprim | 800mg, 160mg | Viên | N4 | 2.500 | 475 | 1.187.500 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110128823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.967 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Shinpoong Cristan | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 500 | 1.780 | 890.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100387223 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 48. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.966 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 25.000 | 1.134 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.965 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lotafran | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) | 20mg | Viên | N1 | 7.500 | 3.600 | 27.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110023123 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 46. Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | S.C.Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.964 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 1,5 MIU | Spiramycin | 1,5MIU | Viên | N4 | 5.000 | 2.295 | 11.475.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438124 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tebonin | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 12.600 | 10.799 | 136.067.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400200407625 | 206/QĐ-BVCCTW | 23/07/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 600 | 78.000 | 46.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 853/QĐ-BVCCTW | 23/07/2026 | 22/01/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 12.000 | 1.100 | 13.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 977/QĐ-BVDL | 12/08/2026 | 12/11/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.960 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Azlobal 8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 100.000 | 4.890 | 489.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110173123 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.959 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 12ml | Lọ | N4 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 12ml | VD-34988-21 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.958 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N5 | 2.000 | 12.000 | 24.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.957 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ambromed | Ambroxol | 0,9g/150ml | Lọ | N2 | 1.000 | 75.900 | 75.900.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 150ml | 868100010024 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.956 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ambromed | Ambroxol | 0,9g/150ml | Lọ | N2 | 0 | 75.900 | 0 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 150ml | VN-17476-13 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.955 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Claminat 1000mg/100mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 100mg | Lọ | N2 | 4.000 | 37.800 | 151.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g | 893110271424 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.954 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Spamoin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.300 | 86.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26229-17 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty Cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.953 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Oxacilina Arena 250mg capsules | Oxacilin | 250mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.982 | 89.460.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110348324 | 406/QĐ-YTST | 28/07/2026 | 27/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 900 | 68.500 | 61.650.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 630 | 1.890.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 20 ống, hộp 100 ống 1ml | 893110606424 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | lọ | N1 | 500 | 34.860 | 17.430.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 520110782024 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oris | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N5 | 9.500 | 61.500 | 584.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 890110983624 | 497/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Denis Chem Lab limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 16.000 | 781 | 12.496.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 497/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 1.500 | 39.000 | 58.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 2.500 | 32.800 | 82.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml/liều – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 200 | 90.000 | 18.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zaromax 100 | Azithromycin | 100mg | gói | N3 | 3.000 | 1.500 | 4.500.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 0,75g | 893110202800 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | viên | N2 | 520.000 | 480 | 249.600.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipcor 50 | Losartan | 50mg | viên | N3 | 40.000 | 890 | 35.600.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22369-15 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | gói | N4 | 50.000 | 838 | 41.900.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 1.500 | 12.500 | 18.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 1.200 | 28.000 | 33.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N1 | 1.500 | 27.500 | 41.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23229-22 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seaoflura | Sevofluran | 100%(tt/tt); 250ml | Chai | N1 | 40 | 1.537.200 | 61.488.000 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 1114017424 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/1ml | Ống | N1 | 490 | 57.750 | 28.297.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml | VN-19221-15 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU + 6000IU + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 120 | 51.900 | 6.228.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 300 | 70.000 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 20 | 53.163 | 1.063.260 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.932 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Distocide | Praziquantel | 600mg | Viên | N4 | 75 | 8.400 | 630.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110387023 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 48. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.931 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Chlordextro DWP 4 mg/30 mg | Clorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid | 4mg + 30mg | Viên | N4 | 25.000 | 798 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.930 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Neutrifore | Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin | 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) | Viên | N4 | 20.000 | 1.386 | 27.720.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.929 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Biragan Kids 325 | Paracetamol | 325mg | Gói | N4 | 5.000 | 1.806 | 9.030.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 12 gói x 3g | 893100122425 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.928 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU/gói | Gói | N4 | 20.000 | 945 | 18.900.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.927 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gynopazaryl Depot | Econazol | 150mg | Viên | N4 | 125 | 9.980 | 1.247.500 | Đặt âm đạo | Viên đạn đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893100496424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm | Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.926 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500UI | Ống | N4 | 500 | 34.852 | 17.426.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 19. Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.925 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diclowal Supp. | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N1 | 250 | 11.300 | 2.825.000 | Đặt hậu môn | Viên đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 400110121924 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 18. Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.924 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cammic | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N4 | 250 | 1.000 | 250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.923 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 250 | 1.230 | 307.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.922 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hypevas 5 | Pravastatin | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 880 | 8.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35182-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.921 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nicorandil DWP 2,5 mg | Nicorandil | 2,5mg | Viên | N4 | 75.000 | 945 | 70.875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.920 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 37.500 | 2.142 | 80.325.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.919 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.344 | 33.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.918 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 25.000 | 420 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 16. Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.917 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savi Losartan plus HCT 50/12.5 | Losartan + Hydrochlorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.350 | 20.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20810-14 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 16. Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.916 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200UI (21µkatals) | Viên | N2 | 4.500 | 640 | 2.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 16. Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.915 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Salbutamol | Salbutamol sulfat | 100mcg/ liều, 200 liều | Bình | N1 | 750 | 66.000 | 49.500.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều | Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) | 840115314625 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 15. Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Laboratorio Aldo Union S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.914 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Volulyte 6% | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 5 | 110.000 | 550.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.913 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromide | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 50 | 87.300 | 4.365.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.912 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bolabio | Saccharomyces boulardii | ≥10^9 | Gói | N4 | 2.000 | 3.300 | 6.600.000 | Uống | thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400306424 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.911 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pipolphen | Promethazin hydroclorid | 50mg/2ml | Ống | N1 | 25 | 15.000 | 375.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.910 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 2.500 | 1.250 | 3.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 01. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ đào nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.909 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10 mg | Viên | N4 | 25.000 | 987 | 24.675.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.908 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thiocolchicosid Cap DWP 8mg | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 25.000 | 3.990 | 99.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236923 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.907 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Travinat 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.820 | 27.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110099900 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.906 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | CEFUROXIM 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.180 | 17.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x vỉ 10 viên | 893110544524 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.905 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5% – 5g | Tuýp | N4 | 250 | 3.200 | 800.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.904 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acyclovir 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 3.000 | 620 | 1.860.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333600 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.903 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agivitamin B1 | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) | 250mg | Viên | N4 | 1.250 | 265 | 331.250 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110467824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.902 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%; 100ml | Chai | N1 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml | 520110018625 | KQ2400544383_2505051034(SĐK) | 16/07/2026 | 05/11/2026 | Bv Tmh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevoflurane | Sevofluran | 100% (tt/tt) | Chai | N1 | 0 | 1.552.000 | 0 | Đường hô hấp | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 001114517124 | KQ2400544383_2505051034 | 16/07/2026 | 05/11/2026 | Bv Tmh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets | Ebastin | 10mg | viên | N1 | 0 | 9.900 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 840110021025 | KQ2400544383_2505051034(SĐK) | 16/07/2026 | 05/11/2026 | Bv Tmh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Laboratorios Normon S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 0 | 60.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 lọ x 10ml | 300410198725 | KQ2400544383_2505051034(SĐK) | 16/07/2026 | 05/11/2026 | Bv Tmh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humulin 30/70 Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300IU/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410323725 | KQ2400544383_2505051034(SĐK) | 16/07/2026 | 05/11/2026 | Bv Tmh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 50mg sắt + 0,35mg acid folic | Viên | N1 | 0 | 2.849 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036725 | KQ2400544383_2505051034(SĐK) | 16/07/2026 | 05/11/2026 | Bv Tmh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 400 | 2.420 | 968.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS – Pháp) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 310.800 | 31.080.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gonzalez-500 | Deferasirox | 500mg | Viên | N4 | 400 | 19.399 | 7.759.600 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893110385124 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N1 | 90 | 30.048 | 2.704.320 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 80.000 | 3.949 | 315.920.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 497/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 400 | 2.831 | 1.132.400 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS – Pháp) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 39.000 | 356 | 13.884.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 497/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 150 | 49.500 | 7.425.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Nicardipin | Nicardipin | 10mg | Lọ | N4 | 100 | 84.000 | 8.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ. Lọ 10ml | 893110151024 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.887 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 20.000 | 4.410 | 88.200.000 | Đường hô hấp | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.886 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tinidazol | Tinidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 5.000 | 14.385 | 71.925.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 48 chai x 100ml | VD-34615-20 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 36.000 | 5.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-17714-14 | 497/QĐ-BV | 17/07/2026 | 17/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordamet 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N1 | 6.000 | 54.000 | 324.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893710958224 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (5mg/ml + 1mg/ml) x 0,4ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.500 | 5.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115078500 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa 40mg/2 ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 12.000 | 5.571 | 66.852.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.881 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 138 | 6.900.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.880 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nebesi | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.491 | 37.275.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110336000 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.879 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg+12,5mg | Viên | N4 | 25.000 | 2.142 | 53.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.878 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glimepiride 2mg | Glimepiride | 2mg | Viên | N4 | 7.500 | 119 | 892.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.877 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Desloratadin | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 250 | 1.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100365123 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.876 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.875 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kacerin | Cetirizin dihydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 80 | 1.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-19387-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.874 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Carbocistein 250 | Carbocisteine | 250mg | Viên | N4 | 12.500 | 675 | 8.437.500 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100329800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.873 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Candesartan Hct 8/12.5 | Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide | 8mg; 12,5mg | Viên | N4 | 3.750 | 2.200 | 8.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329700 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.872 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat 1,5g/10ml | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 63 | 2.900 | 182.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.871 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 750 | 12.600 | 9.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 20. Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.870 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 40. Công ty Cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam | Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.869 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 500 | 120 | 60.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.868 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.747 | 8.735.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colestrim Supra | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 15.000 | 7.000 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110411123 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Ethypharm | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 3.400 | 35.000 | 119.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 497/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Visulin 0,75g | Ampicilin + sulbactam | 500mg + 250mg | Lọ | N4 | 10.000 | 19.900 | 199.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110825824 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Menazin 200mg | Ofloxacin | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-20313-17 | 497/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pokemine | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/10ml | Ống | N4 | 15.000 | 7.500 | 112.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10 ml | 893100508324 | 497/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyroberg 100 | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N2 | 70.000 | 515 | 36.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012423 | 497/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Effe-C TP | Vitamin C | 500 mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.400 | 14.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 5 vỉ xé x 4 viên | 893100399124 | 497/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 4.700 | 11.450 | 53.815.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin K1 10mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/ 1ml | Ống | N4 | 4.000 | 1.890 | 7.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp10 ống; Hộp 100 ống x 1ml | 893110440624 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 9.400 | 1.320 | 12.408.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.150 | 1.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 400 | 29.400 | 11.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 500 | 14.700 | 7.350.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 360.000 | 1.040 | 374.400.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110317823 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Domepa 250mg | Methyldopa | 250mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.680 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24485-16 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg /5ml | Ống | N1 | 100 | 94.000 | 9.400.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 10^6 – 10^7CFU | Gói | N4 | 120.000 | 1.990 | 238.800.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 497/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dapagliflozin 10mg | Dapagliflozin | 10mg | viên | N4 | 180.000 | 1.344 | 241.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110214223 | 497/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fortrans | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 1.000 | 35.970 | 35.970.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.848 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 1.500 | 4.082 | 6.123.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói; Hộp 12 gói; Hộp 30 gói; mỗi gói 3,76g | VN-19485-15 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 1.600 | 55.800 | 89.280.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 600 | 75.000 | 45.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N1 | 3.000 | 94.649 | 283.947.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml (15 kim kèm theo) | 590410647424 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200 mg | Viên | N2 | 100.000 | 690 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nootrover | Piracetam | 1g/5ml | Ống | N2 | 30.000 | 6.699 | 200.970.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 12 ống x 5ml | 868110966824 | 497/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gimtafort | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 4.610 | 184.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893110243724 | 497/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.841 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.600 | 78.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 497/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.840 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 110.000 | 108 | 11.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.839 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 30.000 | 3.780 | 113.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.838 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 90.000 | 4.800 | 432.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.837 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 1.000 | 928 | 928.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.836 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 40.000 | 350 | 14.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100417124 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.835 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 100 | 6.700 | 670.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.834 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 1,25% | Clorpromazin | 25mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 2.100 | 630.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 2.000 | 62.000 | 124.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 590110006824 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.832 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1%/20g | Tuýp | N4 | 250 | 23.000 | 5.750.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100130725 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.831 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 4.000 | 105.000 | 420.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lactated Ringer's | Ringer lactat | (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml | Chai | N4 | 20.000 | 6.910 | 138.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.829 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forlen | Linezolid* | 600mg | Viên | N2 | 1.000 | 16.800 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110289500 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.828 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mecilus 5 | Linagliptin | 5mg | Viên | N4 | 60.000 | 730 | 43.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272425 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.827 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracycline Vidipha 500 | Tetracyclin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 588 | 23.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296500 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.826 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam 800mg | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 357 | 107.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110034100 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.825 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.242 | 1.242.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.824 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valesto | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 250.000 | 1.995 | 498.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110762024 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.823 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N5 | 10.000 | 76.500 | 765.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml | 890410177200 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.822 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.821 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AIRLUKAST TABLETS 4MG | Natri montelukast | 4mg | Viên | N2 | 8.000 | 928 | 7.424.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23048-22 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.820 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 40.000 | 6.314 | 252.560.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.819 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3%/5g | Tuýp | N4 | 30 | 48.000 | 1.440.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 5g | 893110161724 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.818 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 28.000 | 1.600 | 44.800.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.817 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZOBACTA 3,375g | Piperacilin + tazobactam | 3g + 0,375g | Lọ | N2 | 2.000 | 101.787 | 203.574.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110437124 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.816 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.990 | 798.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.815 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipol 300mgI/ml | Iohexol | 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml | Lọ | N2 | 240 | 432.999 | 103.919.760 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 100ml | 868110423723 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ)) | Thổ Nhĩ Kỳ; Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.814 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlodipin 5mg | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 400.000 | 147 | 58.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110321224 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.813 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bactirid 100mg/5ml dry suspension | Cefixim | 100mg/5ml; 40ml | Lọ | N3 | 1.000 | 59.000 | 59.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 01 lọ 40ml | VN-20148-16 | 497/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.812 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.200 | 3.150 | 3.780.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.811 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 30.000 | 98 | 2.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.810 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.900 | 3.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.809 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vin-Hepa 5g | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 55.000 | 55.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375723 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.808 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 4.000 | 6.489 | 25.956.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.807 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 10.000 | 12.600 | 126.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.806 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 4.400 | 1.997 | 8.786.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 480 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115489824 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.804 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 14.000 | 2.310 | 32.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 180.000 | 798 | 143.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110104300 | 497/QĐ-BV | 27/07/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.802 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | TV.Fenofibrat | Fenofibrat | 200mg | Viên | N4 | 5.000 | 390 | 1.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333900 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.801 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agi-ery 500 | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) | 500mg | Viên | N4 | 1.250 | 1.350 | 1.687.500 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110310624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.800 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agimoti | Domperidon | 0,1% (kl/tt) | Chai | N4 | 100 | 8.100 | 810.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893110256423 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.799 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agdicerin | Diacerein | 50mg | Viên | N4 | 250 | 560 | 140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110204600 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.798 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aginfolix 5 | Acid folic | 5mg | Viên | N4 | 250 | 270 | 67.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100333724 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.797 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 5.000 | 6.825 | 34.125.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 33. Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.796 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N3 | 500 | 38.850 | 19.425.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 33. Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.795 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 2.500 | 1.365 | 3.412.500 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.794 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Loxoprofen 60mg | Loxoprofen natri | 60mg | Viên | N4 | 500 | 348 | 174.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100218800 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.793 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 500 | 1.100 | 550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.792 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 125mg | Gói | N4 | 7.500 | 1.625 | 12.187.500 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.791 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 | Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng clavulanat kali kết hợp avicel) | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 2.500 | 1.650 | 4.125.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.790 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Forair 250 | Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate); Fluticasone propionate | 25mcg; 250mcg | Bình | N5 | 25 | 89.800 | 2.245.000 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083523 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 02. Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.789 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Isosorbid Dinitrat MCN 20 | Isosorbid dinitrat (dưới dạng isosorbid dinitrat 40% với lactose) | 20mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.450 | 7.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272325 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 01. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.788 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rovagi 3 | Spiramycin | 3.000.000 IU | Viên | N4 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110259223 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.787 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 18.107 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 2365/QĐ-BVTWCT | 16/07/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le | |
| 1.305.786 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.428 | 71.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.785 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | BETAMAKS 100MG TABLETS | Sulpirid | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.000 | 70.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 475110005825 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM BEE | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.784 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.436 | 73.080.000 | Uống | viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.783 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Hasanlovas 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.793 | 279.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110397625 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.782 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Medoxasol 500mg | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 12.150 | 607.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22922-21 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Medochemie Ltd.- central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.781 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 4.040 | 808.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.780 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Usaresfil 40 | Aescin | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 4.934 | 98.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35207-21 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.779 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Elnizol 750 | Metronidazol | 750mg | Lọ | N4 | 10.000 | 28.000 | 280.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 150ml | 893115470524 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.778 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Spirovell | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.935 | 98.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.777 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5 mg | Viên | N4 | 100.000 | 980 | 98.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693224 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.776 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5 mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26412-17 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.775 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Vitamin E 400 | Vitamin E | 400 IU | Viên | N5 | 0 | 865 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22617-15 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.774 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.590 | 47.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35332-21 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.773 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | APICORSYL PLUS 8/2,5 | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110210823 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.772 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Tropair | Tiotropium | 18 mcg | Viên | N2 | 3.000 | 21.000 | 63.000.000 | Bột hít | Viên nang chứa bột để hít | Hộp 1 lọ x 30 viên nang kèm dụng cụ để hít | 890110123024 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Mepro Pharmaceuticals Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.771 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Dotricla | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.500mg, 400 IU | Viên | N4 | 30.000 | 3.800 | 114.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên,Vỉ nhôm/nhôm | 893100100725 | 406/QĐ-YTST | 30/07/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần sản xuất – Thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.770 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ciproven 10 mg/ml | Ciprofloxacin | 400mg/40ml | Lọ | N4 | 2.000 | 96.000 | 192.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lo, 10 lọ, 20 lọ x 40ml | 893115226224 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.769 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Vitamin B1-B6-B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg+ 115mg+ 50mcg | Viên | N4 | 100.000 | 1.100 | 110.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-35014-21 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.768 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Irbevel 150 | Irbesartan | 150 mg | viên | N3 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110238524 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.767 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Caldicomplex Fort | Calci carbonat + vitamin D3 | 1500mg + 400IU | viên | N2 | 50.000 | 3.885 | 194.250.000 | Uống | viên nén nhai | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100285825 | 406/QĐ-YTST | 31/07/2026 | 30/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.766 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ACUPAN | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N1 | 5.000 | 23.500 | 117.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 497/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.765 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 30 | 259.000 | 7.770.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Đức; Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.764 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 28.455 | 85.365.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Slovakia; Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.763 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 1.200 | 42.000 | 50.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh | 400111002124 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.762 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 8.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.761 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.932 | 19.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.760 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 600 | 87.300 | 52.380.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 497/QĐ-BV | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.759 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucofine XR 750 mg | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.450 | 290.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110104825 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.758 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 150.000 | 3.450 | 517.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.757 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.634 | 98.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 497/QĐ-BV | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.756 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.035 | 20.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 497/QĐ-BV | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.305.755 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Acarbose 25 | Acarbose | 25mg | Viên | N2 | 36.000 | 1.750 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164624 | 497/QĐ-BV | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
