Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 16 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 16 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.306.261 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 3.000 3.147 9.441.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110194100 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.306.260 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 1.000 4.290 4.290.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110194000 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.306.259 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 2.000 7.053 14.106.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.258 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 15.000 10.268 154.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.257 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 50mg Metoprolol 50mg Viên N1 5.000 5.490 27.450.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.306.256 Tân dược Thành phố Hà Nội Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 3.000 9.454 28.362.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.255 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 9.000 5.028 45.252.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.254 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 20mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.253 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 5.000 58.000 290.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.252 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 7.000 9.896 69.272.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.306.251 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 5.000 2.705 13.525.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.250 Tân dược Thành phố Hà Nội Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 3.000 9.366 28.098.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.306.249 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 20.000 19.000 380.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.306.248 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 15.000 2.682 40.230.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.247 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage 850mg Metformin 850mg Viên N1 13.000 3.442 44.746.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên 300110016224 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.246 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 110.000 41.871 4.605.810.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.306.245 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 2.000 207.579 415.158.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.306.244 Tân dược Thành phố Hà Nội Luvox 100mg Fluvoxamin 100mg Viên N1 2.000 6.570 13.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17804-14 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.243 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 350mg/ml,100ml Chai N1 40.000 645.687 25.827.480.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.306.242 Tân dược Thành phố Hà Nội Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml Chai N1 300 1.039.500 311.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml VN-18122-14 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.306.241 Tân dược Thành phố Hà Nội Iressa Gefitinib 250mg Viên N1 35.000 558.548 19.549.180.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên 499114520024 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 26/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.306.240 Tân dược Thành phố Hà Nội Broncho-Vaxom Adults Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis 7mg Viên N1 60.000 19.530 1.171.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên QLSP-1115-18 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 23/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 OM Pharma SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.306.239 Tân dược Thành phố Hà Nội Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 0,1mg/liều,200 liều Bình xịt N1 5.000 105.000 525.000.000 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.306.238 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol 160mcg+4,5mcg/liều,120 liều Ống N1 5.000 434.000 2.170.000.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.306.237 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol (160mcg+4,5mcg)/liều,120 liều Bình N1 1.000 434.000 434.000.000 Hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.236 Tân dược Thành phố Hà Nội Flixotide Evohaler Fluticason propionat 125mcg/liều,120 liều Bình xịt N1 100 106.462 10.646.200 Xịt Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt VN-16267-13 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.306.235 Tân dược Thành phố Hà Nội Broncho-Vaxom Children Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis 3,5mg Viên N1 10.000 13.230 132.300.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên QLSP-1116-18 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 23/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 OM Pharma SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.306.234 Tân dược Thành phố Hà Nội Broncho-Vaxom Children Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis 3,5mg Viên N1 0 13.230 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 760410178200 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 23/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 OM Pharma SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.306.233 Tân dược Thành phố Hà Nội Xylocaine Jelly Lidocain (hydroclorid) 2%,30g Gram N1 45.000 30.024 135.108.000 Dùng ngoài Gel Hộp 10 tuýp x 30 gam VN-19788-16 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.306.232 Tân dược Thành phố Hà Nội Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 1.500 1.814.340 2.721.510.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 26/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon – Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.231 Tân dược Thành phố Hà Nội Cancidas Caspofungin* 50mg Lọ N1 500 6.531.000 3.265.500.000 Truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20811-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 26/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed FAREVA Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.230 Tân dược Thành phố Hà Nội Cancidas Caspofungin* 70mg Lọ N1 250 8.288.700 2.072.175.000 Truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20568-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 26/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed FAREVA Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.229 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-methyl-3- phenylpropionat
+ calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin+ Nitơ + calci (*)
67mg; 101mg; 68mg; 86mg; 59mg; 105mg; 53mg; 23mg; 38mg; 30mg; 36mg; 50mg Viên N1 8.000 14.200 113.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.306.228 Tân dược Thành phố Hà Nội Pulmicort Respules Budesonid 0,5mg/2ml Ống N1 120.000 13.834 1.660.080.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 26/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.306.227 Tân dược Thành phố Hà Nội Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 300.000 24.906 7.471.800.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 26/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.306.226 Tân dược Tỉnh Yên Bái Sevoflurane Sevofluran 100%/250ml (tt/tt) Ml N1 55.000 6.120 336.600.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai nhôm 250ml 001114517124 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.225 Tân dược Thành phố Hà Nội Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 1.700 146.552 249.138.400 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 3060/QĐ-BVNTW 06/08/2026 05/08/2027 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.306.224 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 500 34.669 17.334.500 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 540110991924 1306/QĐ-NTP 21/07/2026 19/01/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.306.223 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Apidra Solostar Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300 đơn vị/3ml Bút tiêm N1 200 200.000 40.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml 400410091023 1306/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.306.222 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duosol without Potassium solution for haemofiltration Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 5 lít Túi N1 3.300 661.000 2.181.300.000 Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải 400110020123 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH B. Braun Avitum AG Germany 3.thau_rieng_le
1.306.221 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/ml Ống N4 200 8.925 1.785.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.220 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Travodrop Travoprost 0,04mg/ml Lọ N1 600 240.000 144.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml 520110120724 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Rafarm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.306.219 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medovent 30mg Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N1 195.000 1.750 341.250.000 Uống Viên nén Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên VN-17515-13 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.306.218 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ketoproxin 50mg Ketoprofen 50mg Viên N1 50.000 5.334 266.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 594110425523 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG S.C.AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.306.217 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin 100mg/2ml Ống N1 80 33.000 2.640.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VN-19062-15 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.306.216 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Albutein 25% Albumin 0,25g/ml (25%) Chai N1 2.300 987.610 2.271.503.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml VN-16274-13 1307/QĐ-NTP 21/07/2026 19/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Grifols Biologicals LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.215 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SciTropin A 5mg/1.5ml Somatropin 5mg (15 IU)/1,5ml Lọ (cartridge) N1 0 2.200.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ (cartridge) 1,5 ml QLSP-952-16 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH. Áo 3.thau_rieng_le
1.306.214 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SciTropin A 5mg/1.5ml Somatropin 5mg (15 IU)/1,5ml Lọ (cartridge) N1 2.000 2.200.000 4.400.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ (cartridge) 1,5 ml QLSP-952-16 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH. Áo 3.thau_rieng_le
1.306.213 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt Hộp N1 450 800.100 360.045.000 Dạng hít Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 1352/QĐ-NTP 29/07/2026 27/07/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.212 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sevoflurane Sevofluran 100% (tt/tt) Chai N1 300 1.520.000 456.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai nhôm 250ml 001114517124 1352/QĐ-NTP 29/07/2026 27/07/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.211 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pataday Olopatadin (hydroclorid) 0,2% chai N1 100 131.099 13.109.900 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 1352/QĐ-NTP 29/07/2026 27/07/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.210 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ipramol Teva Salbutamol + ipratropium (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml Lọ N1 15.000 13.660 204.900.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml 500115959624 1352/QĐ-NTP 29/07/2026 27/07/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.306.209 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Geastine 250 Gefitinib 250mg Viên N4 570 59.000 33.630.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114115324 1352/QĐ-NTP 29/07/2026 27/07/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.208 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin 2,5mg/ 5ml Lọ N4 250 2.625 656.250 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.207 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nadecin 10mg Isosorbid(dinitrat hoặc mononitrat) 10mg Viên N1 12.500 2.600 32.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110028025 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.306.206 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mecefen Ibuprofen 100mg/5ml Ống N4 750 3.900 2.925.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893100479625 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 28. Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm BMC Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.205 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Citicolin 500mg/2ml Citicolin 500mg/2ml Ống N4 75 27.000 2.025.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110919524 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.204 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Drotusc Drotaverin clohydrat 40mg Viên N3 30.000 567 17.010.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25197-16 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.203 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng CỒN BORIC 3% Acid boric 300mg/10ml Chai/ lọ N4 125 6.300 787.500 Dùng ngoài Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 chai 10ml 893100627924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.202 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lovastatin MCN 10 Lovastatin 10mg Viên N4 37.500 1.155 43.312.500 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110479325 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.201 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ivabradin DWP 2,5mg Ivabradin 2,5mg Viên N4 12.500 1.827 22.837.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110148800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.200 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Danapha – Telfadin Fexofenadin 60mg Viên N3 1.250 1.890 2.362.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.199 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Savi Enalapril HCT 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 2.500 3.500 8.750.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110098100 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.198 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/1ml chai/lọ/ống/túi N4 250 893 223.250 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.197 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Contisor 2.5 Bisoprolol fumarate 2,5mg Viên N2 2.500 415 1.037.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199323 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 27. Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.196 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng MIRENZINE 5 Flunarizin 5mg Viên N3 7.500 1.250 9.375.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110484324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 24. Công ty Cổ phần Santav Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.195 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Goncal Calci carbonat + calci gluconolactat 150mg + 1470mg Viên N4 7.500 1.900 14.250.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-20946-14 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 24. Công ty Cổ phần Santav Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.194 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Irbelorzed 150/12,5 Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg+ 12,5mg Viên N2 1.250 1.806 2.257.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110070324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 21. Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.193 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 25.000 1.050 26.250.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.192 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Humec Dioctahedral smectit 3g Gói N4 3.000 2.250 6.750.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100875124 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 39. Công ty Cổ phần Dược phẩm Lương Anh Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.191 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diclofenac methyl Diclofenac 1%/ 20g Tube N4 300 7.300 2.190.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110290500 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.190 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Grial-E Paracetamol + chlorphemramin 250mg + 2mg Gói N4 5.000 1.100 5.500.000 Uống Cốm pha hỗn dịch Hộp 100 gói x 1,5g 893100314300 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.189 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 38 35.000 1.330.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.306.188 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Natrixam 1.5mg/5mg Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg 1,5mg; 5mg Viên N1 1.250 4.987 6.233.750 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.187 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SPIRANISOL Spiramycin + Metronidazole 750000IU + 125mg Viên N2 2.500 1.990 4.975.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893115891524 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.186 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Natri bicarbonat 1,4% Natri bicarbonat 3,5g/250ml Chai N4 5 32.000 160.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.185 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glucose Kabi 30% Glucose 1,5g/5ml Ống N4 500 1.440 720.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110213324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.184 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin A 5000 IU Retinol acetate 5000 IU 5000IU Viên N4 2.500 330 825.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100716624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 13. Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.183 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hamigel–S Mỗi 10 ml chứa: Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%: 3058,83 mg) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%: 2668 mg) 800,4 mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%: 266,7 mg) 80mg 800,4mg + 3058,83mg + 80mg Gói N4 17.500 3.465 60.637.500 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml VD-36243-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.182 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 300mg Gói N4 25.000 2.499 62.475.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893110345524 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.181 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin hydroclorid 2,5mg + 500mg Viên N3 25.000 1.785 44.625.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên 893110457724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.180 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Alanboss XL 10 Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N4 3.000 7.497 22.491.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 12. Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.179 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pravastatin STELLA 20 mg Pravastatin sodium 20mg Viên N2 10.000 6.995 69.950.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110462623 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.178 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lostad T100 Losartan potassium 100mg Viên N2 25.000 2.100 52.500.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23973-15 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 11. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.177 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin E 400IU Vitamin E 400UI Viên N4 5.000 630 3.150.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-18448-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.176 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dipventin 20 Propofol 1% (10mg/ml); 20ml Chai/Lọ/Ống N2 25 23.000 575.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắp nhôm 890114426525 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.306.175 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Probenecid Hera Probenecid 500mg Viên N4 1.250 3.050 3.812.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110957324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.174 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Viên N4 12.500 1.449 18.112.500 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893400251223 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.173 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Berberin Berberin clorid 100mg Viên N4 1.250 546 682.500 Uống Viên nang cứng Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-19319-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.172 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Clorpheniramin maleat 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 75.000 27 2.025.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100307823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.171 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dextromethorphan 15 Dextromethorphan 15mg Viên N4 50.000 112 5.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110394824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.170 Tân dược Tỉnh Hải Dương Redlip 145 Fenofibrat 145mg Viên N2 12.000 5.550 66.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110034725 554/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Cơ Sở 2 Nhị Chiểu Trực Thuộc Ttyt Kinh Môn CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM Inventia Healthcare Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.306.169 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N4 0 1.006 0 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 12 gói x 1,5g 893110493325 380/QĐ-TTYT 15/07/2026 22/10/2026 Bvđk Khu Vực Càng Long Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.168 Tân dược Thành phố Cần Thơ Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 180 10.830.000 1.949.400.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.167 Tân dược Thành phố Cần Thơ Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 2.000 10.546 21.092.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.166 Tân dược Thành phố Cần Thơ Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 7.000 10.268 71.876.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.165 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cordarone Amiodaron hydroclorid 200mg Viên N1 9.100 6.750 61.425.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.164 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vastarel MR Trimetazidine dihydrochloride 35mg Viên N1 10.000 2.705 27.050.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.163 Tân dược Thành phố Cần Thơ Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 850mg, 50mg Viên N1 10.000 9.274 92.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.306.162 Tân dược Thành phố Cần Thơ Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 240 558.047 133.931.280 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.161 Tân dược Thành phố Cần Thơ Voluven 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g Túi N1 1.000 110.000 110.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml 400110402923 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.306.160 Tân dược Thành phố Cần Thơ Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 3.100 58.000 179.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.159 Tân dược Thành phố Cần Thơ Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 9.000 58.000 522.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.158 Tân dược Thành phố Cần Thơ Arimidex Anastrozole 1mg Viên N1 3.600 59.085 212.706.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.306.157 Tân dược Thành phố Cần Thơ Arcoxia 120mg Etoricoxib 120mg Viên N1 3.600 18.726 67.413.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413023 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.306.156 Tân dược Thành phố Cần Thơ Arcoxia 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 6.000 14.222 85.332.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413123 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.306.155 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nevanac Nepafenac 1mg/ml Lọ N1 160 152.999 24.479.840 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17217-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.306.154 Tân dược Thành phố Cần Thơ Combigan Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 600 183.514 110.108.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.306.153 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zoladex Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 310 6.405.000 1.985.550.000 Tiêm Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài 500114446023 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.306.152 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucophage 850mg Metformin hydrochlorid 850mg Viên N1 12.000 3.442 41.304.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên 300110016224 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.151 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucophage XR 750mg Metformin hydrochlorid 750mg Viên N1 24.000 3.677 88.248.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.150 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucophage XR 1000mg Metformin hydrochlorid 1000mg Viên N1 24.000 4.843 116.232.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.149 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin degludec + Insulin aspart (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 1.000 411.249 411.249.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.306.148 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucophage 500mg Metformin hydrochlorid 500mg Viên N1 36.000 1.598 57.528.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110016124 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.147 Tân dược Thành phố Cần Thơ Novorapid FlexPen Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 300U/3ml Bút tiêm N1 200 225.000 45.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) 300410198625 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.146 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 150.000 5.126 768.900.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.145 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 100.000 2.682 268.200.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.144 Tân dược Thành phố Cần Thơ Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 82.000 16.680 1.367.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.306.143 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg/5ml Lọ N1 1.200 62.158 74.589.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-17157-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.306.142 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 600 126.000 75.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5 ml VN-19343-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.306.141 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lotemax Loteprednol etabonat 0,5% (5mg/ ml) Lọ N1 60 219.500 13.170.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp/ 1 lọ 5ml VN-18326-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Bausch & Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.140 Tân dược Tỉnh Thái Bình Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 15.000 7.900 118.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml VD-34628-20 75/QĐ-BVĐK 13/07/2026 22/04/2027 Bvđk Cao Đẳng Y Tế Thái Bình Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.139 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg Túi N2 4.500 85.200 383.400.000 Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780824 860/QĐ-BVCC 29/07/2026 04/02/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.306.138 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Newstomaz Alverin citrat + simethicon 60mg + 300mg Viên N4 1.000 1.050 1.050.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 VD-21865-14 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.137 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kamydazol fort Spiramycin; Metronidazol 1.500.000IU + 250mg Viên N4 3.750 2.820 10.575.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC 893115886424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.136 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Perindopril 4 Perindopril tert-butylamin 4mg Viên N4 12.500 320 4.000.000 Uống Viên nén Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC VD-34695-20 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.135 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acetylcysteine 100mg Acetylcystein 100mg Gói N4 3.000 435 1.305.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 48 gói x 1,5g VD-35587-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.134 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Methocarbamol Methocarbamol 500mg Viên N4 8.750 320 2.800.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893110288023 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.133 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Spiramycin 0,75 MIU Spiramycin 750.000IU Gói N4 2.500 1.715 4.287.500 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch Hộp 48 gói x 3g 893110244225 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.132 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Valygyno Neomycin +Nystatin +Polymicin B 35.000IU +100.000IU +35.000IU Viên N4 1.500 4.200 6.300.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm đặt âm đạo 893110181924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.131 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lobetasol Clotrimazol + betamethason 100mg+ 6,4mg, 10g Tuýp N4 125 14.700 1.837.500 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tube x 10g VD-33668-19 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.130 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rotundin 60 Rotundine 60mg Viên N4 2.500 840 2.100.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110102624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.129 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agiremid 100 Rebamipid 100mg Viên N4 1.250 510 637.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110256923 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.128 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Forlax Macrogol 4000 10gam 10gam Gói N1 500 5.119 2.559.500 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói VN-16801-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.127 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pulmicort Respules Budesonide 500mcg/2ml Ống N1 50 13.834 691.700 Xịt mũi Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.306.126 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng ENTEROGERMINA Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/ 5ml Ống N1 3.000 7.220 21.660.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml QLSP-0728-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 10. Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Opella Healthcare Italy S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.306.125 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg Perindopril + indapamid 5mg+ 1,25mg Viên N4 5.000 987 4.935.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110252024 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.124 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Naproxen EC DWP 250mg Naproxen 250mg Viên N4 2.500 1.785 4.462.500 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35848-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.123 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diltiazem DWP 30mg Diltiazem hydroclorid 30mg Viên N4 25.000 483 12.075.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058423 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.122 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 37.500 3.990 149.625.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.121 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Carbocistein tab DWP 500mg Carbocistein 500 mg Viên N4 7.500 945 7.087.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35743-22 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.120 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Gói N4 12.500 426 5.325.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 1,5g 893100307523 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.119 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Metformin 500mg Metformin 500mg Viên N3 150.000 158 23.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.118 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glizym-M Gliclazide 80mg, Metformin Hydrochloride 500mg 80mg + 500mg Viên N5 50.000 3.350 167.500.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên 890110045125 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 05. Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Skyline M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.306.117 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tizanidin 4 mg Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) 4mg Viên N4 2.500 495 1.237.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.116 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/3ml, 20/80 Ống N1 100 152.000 15.200.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml " 590410177500 294/QĐ-TTYT 15/07/2026 15/08/2026 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.306.115 Tân dược Thành phố Cần Thơ Morihepamin Acid amin* (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% Túi N1 1.200 116.632 139.958.400 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.306.114 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zavicefta Ceftazidime + Avibactam 2g; 0,5g Lọ N1 500 2.772.000 1.386.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 800110440223 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý 3.thau_rieng_le
1.306.113 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zinnat tablets 500mg Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên N1 20.800 22.130 460.304.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.306.112 Tân dược Thành phố Cần Thơ SITOMET BD 50/500 Sitagliptin + metformin 50mg + 500mg Viên N3 38.040 8.000 304.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110451023 1926/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 08/01/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.111 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nexium Mups Esomeprazol 20mg Viên N1 2.000 22.456 44.912.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19783-16 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.306.110 Tân dược Thành phố Cần Thơ Phosphalugel Aluminum phosphat 12,38g/gói 20g Gói N1 500 4.014 2.007.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Pharmatis Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.109 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml Lọ N1 7.200 441.000 3.175.200.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021024 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.108 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ultravist 370 Iopromid acid 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml Lọ N1 3.000 648.900 1.946.700.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021124 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.107 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 600 254.678 152.806.800 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.106 Tân dược Thành phố Cần Thơ Iopamiro Iopamidol 300mg Iod/ml; 100ml Chai N1 6.000 483.000 2.898.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml VN-18197-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Xuất Nhập khẩu Y tế thành phố Hồ Chí Minh Patheon Italia S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.306.105 Tân dược Thành phố Cần Thơ Iopamiro Iopamidol 370mg Iod/ml; 100ml Chai N1 1.000 606.900 606.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml VN-18198-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Xuất Nhập khẩu Y tế thành phố Hồ Chí Minh Patheon Italia S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.306.104 Tân dược Thành phố Cần Thơ Iopamiro Iopamidol 370mg Iod/ml; 50ml Chai N1 100 304.500 30.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml VN-18200-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Xuất Nhập khẩu Y tế thành phố Hồ Chí Minh Patheon Italia S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.306.103 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ilomedin 20 Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml 20mcg/ml Ống N1 40 623.700 24.948.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1ml VN-19390-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Berlimed S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.306.102 Tân dược Thành phố Cần Thơ Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 120.000 16.819 2.018.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.101 Tân dược Thành phố Cần Thơ Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 1.000 207.579 207.579.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.306.100 Tân dược Thành phố Cần Thơ Aromasin Exemestane 25mg Viên N1 400 82.440 32.976.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x15 viên VN-20052-16 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Pfizer Italia S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.306.099 Tân dược Thành phố Cần Thơ Taxotere Docetaxel 80mg/4ml Lọ N1 30 6.298.864 188.965.920 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml VN-20266-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.306.098 Tân dược Thành phố Cần Thơ Taxotere Docetaxel 20mg/1ml Lọ N1 60 1.856.170 111.370.200 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml VN-20265-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.306.097 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cavinton Vinpocetin 5mg Viên N1 2.000 3.400 6.800.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 25 viên VN-20508-17 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.096 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cebrex Ginkgo biloba 40mg Viên N1 2.000 4.200 8.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 20 viên VN-14051-11 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.306.095 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tebonin Ginkgo biloba 120mg Viên N1 1.200 10.799 12.958.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17335-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.087 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cerebrolysin Peptides (Cerebrolysin concentrate) (215,2mg/ml); 10ml Ống N1 2.000 109.725 219.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) Áo 3.thau_rieng_le
1.306.086 Tân dược Thành phố Cần Thơ Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 50.000 9.896 494.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.306.085 Tân dược Thành phố Cần Thơ Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 138.000 14.903 2.056.614.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.306.084 Tân dược Thành phố Cần Thơ Crestor Rosuvastatin 5mg Viên N1 2.000 7.362 14.724.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.306.083 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 2.400 10.561 25.346.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.082 Tân dược Thành phố Cần Thơ Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 10.000 983 9.830.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.306.081 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zometa Zoledronic acid 4mg Chai N1 40 6.460.000 258.400.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 800110978424 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Fisiopharma S.r.l. Italy 3.thau_rieng_le
1.306.080 Tân dược Thành phố Cần Thơ Aclasta Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 120 6.761.489 811.378.680 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 900110171700 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d CSSX bánTP và ĐG sơ cấp: Áo ; CS ĐG thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.306.079 Tân dược Thành phố Cần Thơ Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml Chai N1 20 606.375 12.127.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml VN-18122-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.306.078 Tân dược Thành phố Cần Thơ Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml Chai N1 200 992.250 198.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml VN-18122-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.306.077 Tân dược Thành phố Cần Thơ Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 260.000 15.873 4.126.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.306.076 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zyvox Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 250 957.002 239.250.500 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.306.075 Tân dược Thành phố Cần Thơ Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg; 75mg Viên N1 240.000 20.828 4.998.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.074 Tân dược Thành phố Cần Thơ Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 2.000 18.107 36.214.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-19289-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.306.073 Tân dược Thành phố Cần Thơ Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 10mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 2.000 18.107 36.214.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-19287-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.306.072 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 45.000 15.941 717.345.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.306.071 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lipitor Atorvastatin 40 mg Viên N1 7.800 22.778 177.668.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025823 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.306.070 Tân dược Thành phố Cần Thơ Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 15.000 58.000 870.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.069 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lovenox Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 20.000 113.163 2.263.260.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.068 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 36.000 85.381 3.073.716.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.067 Tân dược Thành phố Cần Thơ Avodart Dutasteride 0,5mg Viên N1 8.000 17.257 138.056.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.306.066 Tân dược Thành phố Cần Thơ Prograf 1mg Tacrolimus 1mg Viên N1 90.000 51.130 4.601.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 539114780524 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.306.065 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh VitPP Vitamin PP 500mg Viên N4 180.000 350 63.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23497-15 977/QĐ-BVDL 12/08/2026 12/11/2026 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.064 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovastatin DWP 40mg Lovastatin 40mg Viên N4 60.000 2.500 150.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110104500 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.063 Tân dược Thành phố Hà Nội Dochicin 1mg Colchicin 1mg Viên N2 12.000 899 10.788.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893115214825 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.062 Tân dược Thành phố Cần Thơ Telfast HD Fexofenadin 180mg Viên N1 10.000 8.028 80.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100314023 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty Cổ Phần Sanofi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.061 Tân dược Thành phố Cần Thơ Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 600 116.700 70.020.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.060 Tân dược Thành phố Cần Thơ Minirin Desmopressin 0,089mg (0,1mg) Viên N1 7.800 18.813 146.741.400 Uống Viên nén Hộp 1 chai 30 viên VN-18893-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.306.059 Tân dược Thành phố Cần Thơ Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 20.000 1.610 32.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.306.058 Tân dược Thành phố Cần Thơ Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 10.000 8.225 82.250.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19290-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.306.057 Tân dược Thành phố Hà Nội Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/1ml Lọ N4 200 16.000 3.200.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml 893110288900 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.056 Tân dược Thành phố Hà Nội Alanboss XL 10 Alfuzosin 10mg Viên N4 40.000 6.600 264.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.055 Tân dược Thành phố Hà Nội Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 500mg + 1,25mg Viên N4 120.000 840 100.800.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34896-20 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.054 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 4.000 2.479 9.916.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.306.053 Tân dược Thành phố Hà Nội Risedronate Adamed Risedronat 35mg Viên N1 1.400 50.820 71.148.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 Viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên 590110297625 497/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Cơ sở sản xuất và đóng gói: Adamed Pharma S.A. (Cơ sở chịu trách nhiệm kiểm soát lô và xuất xưởng: Adamed Pharma S.A.) Poland 3.thau_rieng_le
1.306.052 Tân dược Thành phố Cần Thơ Navelbine 20mg Vinorelbin 20mg Viên N1 100 1.351.581 135.158.100 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185525 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.051 Tân dược Thành phố Cần Thơ Navelbine 30mg Vinorelbin 30mg Viên N1 300 2.027.097 608.129.100 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185625 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.050 Tân dược Thành phố Cần Thơ Forxiga Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg Viên N1 170.000 19.000 3.230.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.306.049 Tân dược Thành phố Cần Thơ Spasmomen Otilonium bromide 40mg Viên N1 12.000 3.535 42.420.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18977-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.306.048 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pataday Olopatadin hydroclorid 0,2% Chai N1 120 131.099 15.731.880 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.047 Tân dược Thành phố Cần Thơ Debridat Trimebutine maleate 100mg Viên N1 36.000 2.906 104.616.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110522924 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Farmea France 3.thau_rieng_le
1.306.046 Tân dược Thành phố Cần Thơ Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 150.000 3.886 582.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.045 Tân dược Thành phố Cần Thơ Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 46.000 5.600 257.600.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.306.044 Tân dược Thành phố Cần Thơ Buscopan Hyoscin butylbromid 10mg Viên N1 9.000 1.198 10.782.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên 300100131824 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Delpharm Reims Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.043 Tân dược Thành phố Cần Thơ No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 16.000 5.571 89.136.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.042 Tân dược Thành phố Cần Thơ No-Spa forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N1 16.000 1.274 20.384.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110033523 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.041 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pantoloc 20mg Pantoprazol 20mg Viên N1 6.000 14.900 89.400.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110034023 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.306.040 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pantoloc 40mg Pantoprazol 40mg Viên N1 25.000 18.499 462.475.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 7 viên 400110081723 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.306.039 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 18.000 22.456 404.208.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.306.038 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 20.000 153.560 3.071.200.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.306.037 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3-50131 Firenze (FI)- Italy) Bilastine 20mg Viên N1 4.000 9.300 37.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên VN2-496-16 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.306.036 Tân dược Thành phố Cần Thơ Rocephin 1g I.V. Ceftriaxon 1g Lọ N1 15.000 140.416 2.106.240.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.306.035 Tân dược Thành phố Cần Thơ Seroquel XR Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 50mg Viên N1 200 10.472 2.094.400 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22285-19 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh 3.thau_rieng_le
1.306.034 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nebilet (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG; đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg Viên N1 7.800 7.600 59.280.000 Uống Viên Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.306.033 Tân dược Thành phố Cần Thơ Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 3.900 178.080 694.512.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.032 Tân dược Thành phố Cần Thơ NovoMix 30 FlexPen Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 4.000 200.508 802.032.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.031 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lipofundin MCT/LCT 10% Nhũ dịch lipid 10%/250ml Chai N1 0 142.800 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml, Chai thuỷ tinh 400110020323 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.030 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pantoloc i.v Pantoprazol 40mg Lọ N1 18.000 146.000 2.628.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN-18467-14 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 16/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.306.029 Tân dược Thành phố Hải Phòng Diazepam Vidipha 5 Diazepam 5mg Viên N4 230.000 546 125.580.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112102100 3309/QĐ-BVVT 14/07/2026 13/07/2027 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.028 Tân dược Thành phố Hà Nội Eyflox Ophthalmic Ointment Ofloxacin 0,3%-3,5g Tuýp N2 19.720 49.875 983.535.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp x 3,5 gam 880115350925 713/QĐ-BVMTW 10/08/2026 14/07/2028 Bv Mắt Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm RIGHMED Samil Pharm. Co., Ltd. Republic of Korea 3.thau_rieng_le
1.306.027 Tân dược Thành phố Hà Nội Sufentanil- hameln 50mcg/ml Sufentanil 50mcg/ml Ống N1 2.200 78.958 173.707.600 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-20250-17 713/QĐ-BVMTW 10/08/2026 14/07/2028 Bv Mắt Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Uơng CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.306.026 Tân dược Thành phố Hà Nội Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd 20g + 3,505g + 0,68g Chai N5 220 119.480 26.285.600 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Chai 500ml 955110002024 713/QĐ-BVMTW 10/08/2026 14/07/2028 Bv Mắt Tw Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.306.025 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 430 893 383.990 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 583/QĐ-BVMTW 10/08/2026 01/06/2028 Bv Mắt Tw Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.024 Tân dược Thành phố Hà Nội Biluracil 500 Fluorouracil 500mg/10ml Lọ N4 110 42.000 4.620.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VD-28230-17 713/QĐ-BVMTW 10/08/2026 14/07/2028 Bv Mắt Tw Công ty Cổ phần Dược và Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.023 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Amiron Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Lọ N4 220 24.000 5.280.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml, Hộp 20 lọ x 3ml, Hộp 50 lọ x 3ml, Hộp 10 túi x 1 lọ x 3ml, Hộp 20 túi x 1 lọ x 3ml, Hộp 50 túi x 1 lọ x 3ml 893110538224 713/QĐ-BVMTW 10/08/2026 14/07/2028 Bv Mắt Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.022 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexamethasone Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Ống N4 15.000 645 9.675.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 583/QĐ-BVMTW 10/08/2026 01/06/2028 Bv Mắt Tw Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.021 Tân dược Thành phố Hà Nội Betadine antiseptic solution 10% w/v Povidon iodin 10% x 125ml Chai N1 5.000 44.500 222.500.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 chai chứa 15ml hoặc 30ml hoặc 120ml hoặc 125ml; Chai 500ml hoặc 1000ml 529100790424 713/QĐ-BVMTW 10/08/2026 14/07/2028 Bv Mắt Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.306.020 Tân dược Thành phố Hà Nội Nitromint Glyceryl trinitrat 0,08g (trong 10g khí dung) Chai N1 110 164.700 18.117.000 Phun mù Dung dịch/ hỗn dịch khí dung Hộp 1 chai x 10g VN-20270-17 713/QĐ-BVMTW 10/08/2026 14/07/2028 Bv Mắt Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.019 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone 150mg/3ml Amiodarone hydrochloride 150mg/3ml Ống N1 220 30.048 6.610.560 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 713/QĐ-BVMTW 10/08/2026 14/07/2028 Bv Mắt Tw Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Sanofi S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.306.018 Tân dược Thành phố Hà Nội Gentamicin Kabi 80 mg/2ml Gentamicin 40mg/ml x 2ml Ống N4 8.600 2.415 20.769.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml 893110081724 713/QĐ-BVMTW 10/08/2026 14/07/2028 Bv Mắt Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.017 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Neostigmine 0.25 Neostigmin metylsulfat 0,25mg/ml Ống N4 450 5.460 2.457.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml 893114703224 713/QĐ-BVMTW 10/08/2026 14/07/2028 Bv Mắt Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.016 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Aprastatin Pravastatin 20mg Viên N1 10.000 10.000 100.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110190923 406/QĐ-YTST 29/07/2026 28/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA Lek Pharmaceuticals d.d.: EU-GMP, CV 140/QLD-CL (đợt 49), hạn GMP 06/12/2026 Slovenia 3.thau_rieng_le
1.306.015 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Hetrizin Diosmin 450mg Viên N4 20.000 4.140 82.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên 893100087525 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.014 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Nước cất pha tiêm 10ml Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 100.000 840 84.000.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 10ml 893110124825 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.013 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Nước cất pha tiêm 10ml Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 0 840 0 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-31298-18 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.012 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 100.000 2.705 270.500.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.011 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 10.000 864 8.640.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110179525 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.306.010 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Berlthyrox 50 Levothyroxin (muối natri) 0,05mg Viên N2 10.000 781 7.810.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110324425 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.306.009 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Doxazosin 4mg Doxazosin 4mg Viên N2 10.000 5.600 56.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110339500 406/QĐ-YTST 28/07/2026 27/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH Công ty TNHH Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.008 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Mextropol Trimebutin maleat 100mg Viên N1 30.000 2.800 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 590110776324 406/QĐ-YTST 28/07/2026 27/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH Polfarmex S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.306.007 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Teperinep 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N1 5.000 4.180 20.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22777-21 406/QĐ-YTST 28/07/2026 27/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH ExtractumPharma Co. Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.006 Tân dược Thành phố Đà Nẵng SaVi Toux 600 N-acetylcystein 600mg Viên N2 60.000 4.980 298.800.000 Uống Viên nén sủi Hộp 4 vỉ x 4 viên 893100293523 406/QĐ-YTST 28/07/2026 27/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.005 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Batiwell Bromhexin hydroclorid (0,8mg/1ml); 2,5ml Ống N4 0 3.500 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 2,5 ml VD-31011-18 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.004 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Calcolife Calci lactat 520mg/8ml Ống N4 30.000 7.160 214.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 8ml; Hộp 20 ống x 8ml; Hộp 30 ống x 8ml 893100413224 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.003 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 40.000 5.400 216.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT SEID, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.306.002 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 0 5.400 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên VN-22254-19 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT SEID, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.306.001 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Indocollyre Indomethacin 0,1% Lọ N1 1.000 68.000 68.000.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 300100444423 241/QĐ-BVM 16/07/2026 17/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Laboratoire Chauvin Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.000 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 140 58.500 8.190.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 133/QĐ-TTYTGC 06/08/2026 01/09/2026 Ttyt Khu Vực Gò Công CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.305.999 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidone Iodine 10% Povidon iodin 10%/150ml Chai N4 2.500 23.900 59.750.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1chai 150ml 893100135325 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.998 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi – B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 470mg + 5mg Viên N2 78.000 396 30.888.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x10 viên 893110307724 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.997 Tân dược Thành phố Hà Nội GENSLER Ramipril 5mg Viên N2 50.000 1.760 88.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110152224 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH BMC STAR Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.996 Tân dược Thành phố Hà Nội Isosorbid Mononitrat DWP 20mg Isosorbid mononitrat 20mg Viên N4 16.000 1.197 19.152.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130623 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.995 Tân dược Thành phố Hà Nội TV-Zidim 1g Ceftazidim 1000mg Lọ N4 20.000 9.800 196.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110083625 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.994 Tân dược Thành phố Hà Nội Bismotric 35 mg/ml Bismuth 525mg/15ml Gói N4 10.000 4.494 44.940.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15ml, Hộp 30 gói x 15ml 893110265325 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.993 Tân dược Thành phố Hà Nội Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 1.000 17.500 17.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.992 Tân dược Thành phố Hà Nội Desloratadine Danapha Desloratadin 0,05 % (kl/tt) Chai N4 3.000 11.950 35.850.000 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml 893100211323 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.991 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg viên N4 0 27 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 KQ2400544383_2505051034(SĐK) 16/07/2026 05/11/2027 Bv Tmh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.990 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Hadusartan hydro 8/12.5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N2 50.000 3.945 197.250.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110252824 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.989 Tân dược Thành phố Đà Nẵng VT-Amlopril Perindopril + amlodipin 4mg + 5mg Viên N3 100.000 3.600 360.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22963-21 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.305.988 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Cehitas 8 Betahistin 8mg Viên N4 50.000 1.320 66.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110420324 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.987 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Eraxicox 60 Etoricoxib 60mg Viên N4 80.000 3.500 280.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110346324 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.986 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Pramipexole Dihydrochloride Extended Release Tablets 0.375mg Pramipexol 0,375mg Viên N3 20.000 10.890 217.800.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110775124 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU Macleods Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.305.985 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Batiwell Bromhexin hydroclorid (0,8mg/1ml); 2,5ml Ống N4 30.000 3.500 105.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 2,5 ml 893100284700 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.984 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Cehitas 8 Betahistin 8mg Viên N4 0 1.320 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30186-18 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.983 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Skin Guard Clotrimazol 1%, 30g Tuýp N2 8.000 60.000 480.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 30g 890100193900 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Mepro Pharmaceuticals Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.305.982 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Trilog Hydrocortison 2,5%; 15g Tuýp N4 8.000 75.000 600.000.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 893110263625 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.981 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Ofloxacin 200mg/100ml Ofloxacin 200mg/100ml Lọ N4 2.000 95.000 190.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 100ml; Hộp 20 lọ x 100ml; Hộp 60 lọ x 100ml 893115440124 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN SONG SE Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.980 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Zynadex 40 Aescin 40mg Viên N2 15.000 8.460 126.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110568624 406/QĐ-YTST 28/07/2026 27/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1, Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.979 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Ketotifen Helcor 1 mg Ketotifen 1mg Viên N1 10.000 5.420 54.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-23267-22 406/QĐ-YTST 28/07/2026 27/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 S.C.AC Helcor S.R.L, Romania 3.thau_rieng_le
1.305.978 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Pregabakern 100mg Pregabalin 100 mg Viên N1 10.000 17.000 170.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 14 viên VN-22828-21 406/QĐ-YTST 28/07/2026 27/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Kern Pharma S.L, Spain 3.thau_rieng_le
1.305.977 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Prosgesy Topiramat 50mg Viên N1 50.000 8.900 445.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 560110167800 406/QĐ-YTST 28/07/2026 27/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.305.976 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Cefpirom TFI 500 MG Cefpirom 500mg Lọ N4 10.000 52.000 520.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110132123 406/QĐ-YTST 28/07/2026 27/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.975 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Ceftazidime 3g Ceftazidim 3g Lọ N4 5.000 88.000 440.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110095025 406/QĐ-YTST 28/07/2026 27/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.974 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 4.000 178.080 712.320.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG CSSX ống thuốc: Lilly France; CS lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ 3.thau_rieng_le
1.305.973 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Wosulin-N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 40IU/ml x 10ml Lọ N5 5.000 91.000 455.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-13425-11 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.305.972 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml Túi N4 1.500 10.000 15.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110055900 1154/QĐ-BVML 18/07/2026 16/10/2026 Bvđk Mê Linh Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm DNT Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.971 Tân dược Thành phố Hà Nội Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N1 200 125.000 25.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 1154/QĐ-BVML 18/07/2026 16/10/2026 Bvđk Mê Linh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.970 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin B6 Pyridoxine hydrocloride 250mg Viên N4 15.000 265 3.975.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110288723 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.969 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 5.000 830 4.150.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.968 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kamoxazol Sulfamethoxazol, Trimethoprim 800mg, 160mg Viên N4 2.500 475 1.187.500 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110128823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.967 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Shinpoong Cristan Clotrimazol 100mg Viên N4 500 1.780 890.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên 893100387223 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 48. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.966 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 25.000 1.134 28.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893100337924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.965 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lotafran Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg Viên N1 7.500 3.600 27.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110023123 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 46. Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông S.C.Antibiotice S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.305.964 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Spiramycin 1,5 MIU Spiramycin 1,5MIU Viên N4 5.000 2.295 11.475.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110438124 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.963 Tân dược Thành phố Hà Nội Tebonin Ginkgo biloba 120mg Viên N1 12.600 10.799 136.067.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 400200407625 206/QĐ-BVCCTW 23/07/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.305.962 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin 30/70 Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 100IU/ml x 3ml Ống N5 600 78.000 46.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml 890410177200 853/QĐ-BVCCTW 23/07/2026 22/01/2027 Bv Châm Cứu Tw Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.305.961 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colchicine Colchicin 1mg Viên N2 12.000 1.100 13.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115882324 977/QĐ-BVDL 12/08/2026 12/11/2026 Bv Da Liễu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.960 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Azlobal 8 Thiocolchicosid 8mg Viên N4 100.000 4.890 489.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110173123 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.959 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9%, 12ml Lọ N4 20.000 3.500 70.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi Hộp 1 lọ 12ml VD-34988-21 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.958 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,5mg/2ml Ống N5 2.000 12.000 24.000.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.305.957 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Ambromed Ambroxol 0,9g/150ml Lọ N2 1.000 75.900 75.900.000 Uống Si rô Hộp 1 lọ 150ml 868100010024 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.305.956 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Ambromed Ambroxol 0,9g/150ml Lọ N2 0 75.900 0 Uống Si rô Hộp 1 lọ 150ml VN-17476-13 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.305.955 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Claminat 1000mg/100mg Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 100mg Lọ N2 4.000 37.800 151.200.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g 893110271424 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.954 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Spamoin 200 Trimebutin maleat 200mg Viên N3 20.000 4.300 86.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-26229-17 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty Cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.953 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Oxacilina Arena 250mg capsules Oxacilin 250mg Viên N1 30.000 2.982 89.460.000 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110348324 406/QĐ-YTST 28/07/2026 27/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.305.952 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Emulgel Diclofenac 1,16g/100g Tuýp N1 900 68.500 61.650.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.305.951 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 1000mcg/ml Ống N4 3.000 630 1.890.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 20 ống, hộp 100 ống 1ml 893110606424 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.950 Tân dược Thành phố Hà Nội Eyetobrin 0,3% Tobramycin 0,3%/5ml lọ N1 500 34.860 17.430.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 520110782024 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Cooper S.A. Pharmaceuticals Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.305.949 Tân dược Thành phố Hà Nội Oris Ofloxacin 200mg/100ml Chai N5 9.500 61.500 584.250.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 890110983624 497/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH BENEPHAR Denis Chem Lab limited India 3.thau_rieng_le
1.305.948 Tân dược Thành phố Hà Nội Berlthyrox 50 Levothyroxin (muối natri) 0,05mg Viên N1 16.000 781 12.496.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110324425 497/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.305.947 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 1.500 39.000 58.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml 893110454524 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.946 Tân dược Thành phố Hà Nội Syseye Hydroxypropylmethylcellulose 0,3% (w/v) – Lọ 15ml Lọ N4 2.500 32.800 82.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.945 Tân dược Thành phố Hà Nội Benita Budesonid 64mcg/0,05ml/liều – Lọ 150 liều Lọ N4 200 90.000 18.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 893100314323 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.944 Tân dược Thành phố Hà Nội Zaromax 100 Azithromycin 100mg gói N3 3.000 1.500 4.500.000 Uống thuốc bột pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 0,75g 893110202800 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.943 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastec 35 MR Trimetazidin 35mg viên N2 520.000 480 249.600.000 Uống viên nén bao phim giải phóng biến đổi hộp 5 vỉ x 10 viên 893110271223 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.942 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipcor 50 Losartan 50mg viên N3 40.000 890 35.600.000 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên VD-22369-15 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.941 Tân dược Thành phố Hà Nội Bipp Zinc powder Kẽm gluconat 70mg gói N4 50.000 838 41.900.000 Uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 1,5g 893100198224 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.940 Tân dược Thành phố Hà Nội Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 1.500 12.500 18.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.305.939 Tân dược Thành phố Hà Nội Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N5 1.200 28.000 33.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml 690111337925 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.305.938 Tân dược Thành phố Hà Nội Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/1ml Ống N1 1.500 27.500 41.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống x 1ml VN-23229-22 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia 3.thau_rieng_le
1.305.937 Tân dược Thành phố Hà Nội Seaoflura Sevofluran 100%(tt/tt); 250ml Chai N1 40 1.537.200 61.488.000 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 1114017424 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Piramal Critical Care, Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.305.936 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin 30mg/1ml Ống N1 490 57.750 28.297.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml VN-19221-15 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.935 Tân dược Thành phố Hà Nội Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3500IU + 6000IU + 1mg)/gram Tuýp N1 120 51.900 6.228.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110522824 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.305.934 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 300 70.000 21.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.305.933 Tân dược Thành phố Hà Nội Alcaine 0,5% Proparacain hydroclorid 0,5% (w/v) Lọ N1 20 53.163 1.063.260 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml 540110001624 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.305.932 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Distocide Praziquantel 600mg Viên N4 75 8.400 630.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110387023 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 48. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.931 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Chlordextro DWP 4 mg/30 mg Clorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid 4mg + 30mg Viên N4 25.000 798 19.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110284624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.930 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Neutrifore Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) Viên N4 20.000 1.386 27.720.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110160625 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.929 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Biragan Kids 325 Paracetamol 325mg Gói N4 5.000 1.806 9.030.000 Uống Thuốc bột sủi bọt Hộp 12 gói x 3g 893100122425 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.928 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU/gói Gói N4 20.000 945 18.900.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 42. Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.927 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gynopazaryl Depot Econazol 150mg Viên N4 125 9.980 1.247.500 Đặt âm đạo Viên đạn đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 2 viên 893100496424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 47. Công ty TNHH Dược & Vật tư Y tế Thiên Tâm Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.926 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500UI Ống N4 500 34.852 17.426.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 19. Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.925 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diclowal Supp. Diclofenac natri 100mg Viên N1 250 11.300 2.825.000 Đặt hậu môn Viên đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 400110121924 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 18. Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.305.924 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cammic Acid tranexamic 500mg Viên N4 250 1.000 250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên VD-17592-12 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.923 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 250 1.230 307.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 37. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.922 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hypevas 5 Pravastatin 5mg Viên N4 10.000 880 8.800.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35182-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.921 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nicorandil DWP 2,5 mg Nicorandil 2,5mg Viên N4 75.000 945 70.875.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110285824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.920 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Methocarbamol MCN 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 37.500 2.142 80.325.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110949724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 08. Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.919 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cardesartan 12 Candesartan 12mg Viên N4 25.000 1.344 33.600.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35346-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.918 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N3 25.000 420 10.500.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 16. Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.917 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Savi Losartan plus HCT 50/12.5 Losartan + Hydrochlorothiazid 50mg + 12,5mg Viên N3 15.000 1.350 20.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20810-14 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 16. Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.916 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Masapon Alpha chymotrypsin 4200UI (21µkatals) Viên N2 4.500 640 2.880.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110417224 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 16. Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.915 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Salbutamol Salbutamol sulfat 100mcg/ liều, 200 liều Bình N1 750 66.000 49.500.000 Dạng hít Thuốc hít định liều Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) 840115314625 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 15. Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu Laboratorio Aldo Union S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.305.914 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Volulyte 6% Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 5 110.000 550.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.305.913 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromide (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 50 87.300 4.365.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 14. Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.305.912 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bolabio Saccharomyces boulardii ≥10^9 Gói N4 2.000 3.300 6.600.000 Uống thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400306424 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.911 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pipolphen Promethazin hydroclorid 50mg/2ml Ống N1 25 15.000 375.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml VN-19640-16 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 45. Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.305.910 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Domperidona GP Domperidon 10mg Viên N1 2.500 1.250 3.125.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 560110011423 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 01. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A Bồ đào nha 3.thau_rieng_le
1.305.909 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rosuvastatin Cap DWP 10 mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10 mg Viên N4 25.000 987 24.675.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110045824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.908 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Thiocolchicosid Cap DWP 8mg Thiocolchicosid 8mg Viên N4 25.000 3.990 99.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236923 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.907 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Travinat 500mg Cefuroxim 500mg Viên N4 15.000 1.820 27.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110099900 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.906 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng CEFUROXIM 250mg Cefuroxim 250mg Viên N4 15.000 1.180 17.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x vỉ 10 viên 893110544524 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.905 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acyclovir 5% Aciclovir 5% – 5g Tuýp N4 250 3.200 800.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g 893100489724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.904 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acyclovir 400mg Aciclovir 400mg Viên N4 3.000 620 1.860.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110333600 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.903 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agivitamin B1 Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 250mg Viên N4 1.250 265 331.250 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110467824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.902 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Chloride Natri clorid 0,9%; 100ml Chai N1 0 15.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 100ml 520110018625 KQ2400544383_2505051034(SĐK) 16/07/2026 05/11/2026 Bv Tmh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.305.901 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sevoflurane Sevofluran 100% (tt/tt) Chai N1 0 1.552.000 0 Đường hô hấp Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai nhôm 250ml 001114517124 KQ2400544383_2505051034 16/07/2026 05/11/2026 Bv Tmh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.305.900 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets Ebastin 10mg viên N1 0 9.900 0 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 2 vỉ x 10 viên 840110021025 KQ2400544383_2505051034(SĐK) 16/07/2026 05/11/2026 Bv Tmh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Laboratorios Normon S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.305.899 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 1000IU/10ml Lọ N1 0 60.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 lọ x 10ml 300410198725 KQ2400544383_2505051034(SĐK) 16/07/2026 05/11/2026 Bv Tmh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.898 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Humulin 30/70 Kwikpen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300IU/3ml Bút tiêm N1 0 110.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 300410323725 KQ2400544383_2505051034(SĐK) 16/07/2026 05/11/2026 Bv Tmh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.897 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tardyferon B9 Sắt sulfat + folic acid 50mg sắt + 0,35mg acid folic Viên N1 0 2.849 0 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036725 KQ2400544383_2505051034(SĐK) 16/07/2026 05/11/2026 Bv Tmh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.896 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên N1 400 2.420 968.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS – Pháp) Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.895 Tân dược Thành phố Hà Nội Azarga Brinzolamid + timolol 10mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 100 310.800 31.080.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.305.894 Tân dược Thành phố Hà Nội Gonzalez-500 Deferasirox 500mg Viên N4 400 19.399 7.759.600 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 4 vỉ x 10 viên 893110385124 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.893 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone 150mg/3ml Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Ống N1 90 30.048 2.704.320 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.305.892 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 80.000 3.949 315.920.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 497/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.305.891 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N1 400 2.831 1.132.400 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS – Pháp) Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.890 Tân dược Thành phố Hà Nội Savi Eperisone 50 Eperison 50mg Viên N2 39.000 356 13.884.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-21351-14 497/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.889 Tân dược Thành phố Hà Nội Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 4mg/4ml Ống N1 150 49.500 7.425.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh VN-20000-16 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.888 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Nicardipin Nicardipin 10mg Lọ N4 100 84.000 8.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 lọ. Lọ 10ml 893110151024 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.887 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 20.000 4.410 88.200.000 Đường hô hấp Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.886 Tân dược Thành phố Hà Nội Tinidazol Tinidazol 500mg/100ml Chai N4 5.000 14.385 71.925.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 48 chai x 100ml VD-34615-20 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.885 Tân dược Thành phố Hà Nội Tebantin 300mg Gabapentin 300mg Viên N1 36.000 5.000 180.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-17714-14 497/QĐ-BV 17/07/2026 17/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.305.884 Tân dược Thành phố Hà Nội Fordamet 1g Cefoperazon 1g Lọ N1 6.000 54.000 324.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893710958224 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.883 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason (5mg/ml + 1mg/ml) x 0,4ml Ống N4 1.000 5.500 5.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893115078500 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.882 Tân dược Thành phố Hà Nội No-Spa 40mg/2 ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 12.000 5.571 66.852.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.305.881 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Omeprazol Omeprazol 20mg Viên N4 50.000 138 6.900.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110088425 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.880 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nebesi Betahistin 12mg Viên N4 25.000 1.491 37.275.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110336000 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 07. Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.879 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg Valsartan + hydroclorothiazid 120mg+12,5mg Viên N4 25.000 2.142 53.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172723 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 06. Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.878 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glimepiride 2mg Glimepiride 2mg Viên N4 7.500 119 892.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34692-20 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.877 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Desloratadin Desloratadin 5mg Viên N4 5.000 250 1.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100365123 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.876 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 5.000 650 3.250.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115483724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.875 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kacerin Cetirizin dihydroclorid 10mg Viên N4 15.000 80 1.200.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-19387-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.874 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Carbocistein 250 Carbocisteine 250mg Viên N4 12.500 675 8.437.500 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100329800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.873 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Candesartan Hct 8/12.5 Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide 8mg; 12,5mg Viên N4 3.750 2.200 8.250.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110329700 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.872 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml 1,5g/10ml Ống N4 63 2.900 182.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.871 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glucose 10% Glucose 25g/250ml Chai N4 750 12.600 9.450.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 20. Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.870 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 15.000 2.500 37.500.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói x 1 gam QLSP-855-15 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 40. Công ty Cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.869 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ambroxol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N4 500 120 60.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110437824 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 43. Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.868 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) 500mg + 125mg Viên N4 5.000 1.747 8.735.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110218200 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.867 Tân dược Thành phố Hà Nội Colestrim Supra Fenofibrat 145mg Viên N1 15.000 7.000 105.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110411123 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Ethypharm France 3.thau_rieng_le
1.305.866 Tân dược Thành phố Hà Nội Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 3.400 35.000 119.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 497/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.305.865 Tân dược Thành phố Hà Nội Visulin 0,75g Ampicilin + sulbactam 500mg + 250mg Lọ N4 10.000 19.900 199.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110825824 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.864 Tân dược Thành phố Hà Nội Menazin 200mg Ofloxacin 200mg Viên N1 10.000 4.500 45.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên VN-20313-17 497/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.305.863 Tân dược Thành phố Hà Nội Pokemine Sắt (III) hydroxyd polymaltose 50mg/10ml Ống N4 15.000 7.500 112.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10 ml 893100508324 497/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.862 Tân dược Thành phố Hà Nội Thyroberg 100 Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N2 70.000 515 36.050.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110012423 497/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.305.861 Tân dược Thành phố Hà Nội Effe-C TP Vitamin C 500 mg Viên N4 10.000 1.400 14.000.000 Uống Viên nén sủi Hộp 5 vỉ xé x 4 viên 893100399124 497/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.860 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Lọ N4 4.700 11.450 53.815.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.859 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin K1 10mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/ 1ml Ống N4 4.000 1.890 7.560.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp10 ống; Hộp 100 ống x 1ml 893110440624 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.858 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 9.400 1.320 12.408.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.857 Tân dược Thành phố Hà Nội Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid 500mg/ 5ml Ống N4 1.000 1.150 1.150.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.856 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/1ml Ống N4 400 29.400 11.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.855 Tân dược Thành phố Hà Nội Kalira Polystyren 5g Gói N4 500 14.700 7.350.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 20 gói x 5g 893110211900 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.854 Tân dược Thành phố Hà Nội Dorocron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N2 360.000 1.040 374.400.000 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên 893110317823 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.853 Tân dược Thành phố Hà Nội Domepa 250mg Methyldopa 250mg Viên N2 40.000 1.680 67.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24485-16 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.852 Tân dược Thành phố Hà Nội Ferrovin Sắt sucrose (hay dextran) 100mg /5ml Ống N1 100 94.000 9.400.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml VN-18143-14 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Rafarm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.305.851 Tân dược Thành phố Hà Nội Subtyl Bacillus subtilis 10^6 – 10^7CFU Gói N4 120.000 1.990 238.800.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x 1g 893400048725 497/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.850 Tân dược Thành phố Hà Nội Dapagliflozin 10mg Dapagliflozin 10mg viên N4 180.000 1.344 241.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110214223 497/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.849 Tân dược Thành phố Hà Nội Fortrans Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N1 1.000 35.970 35.970.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, Hộp 50 gói VN-19677-16 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.848 Tân dược Thành phố Hà Nội Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 1.500 4.082 6.123.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói; Hộp 12 gói; Hộp 30 gói; mỗi gói 3,76g VN-19485-15 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.847 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 1.600 55.800 89.280.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.305.846 Tân dược Thành phố Hà Nội Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/1ml Lọ N1 600 75.000 45.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.845 Tân dược Thành phố Hà Nội Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml Ống N1 3.000 94.649 283.947.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml (15 kim kèm theo) 590410647424 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Bioton S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.305.844 Tân dược Thành phố Hà Nội Stacytine 200 CAP N-acetylcystein 200 mg Viên N2 100.000 690 69.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100097224 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.843 Tân dược Thành phố Hà Nội Nootrover Piracetam 1g/5ml Ống N2 30.000 6.699 200.970.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 12 ống x 5ml 868110966824 497/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. Turkey 3.thau_rieng_le
1.305.842 Tân dược Thành phố Hà Nội Gimtafort Hydrocortison 10mg Viên N4 40.000 4.610 184.400.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. 893110243724 497/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH BENEPHAR Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.841 Tân dược Thành phố Hà Nội Enhydra 10/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 30.000 2.600 78.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110225800 497/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.840 Tân dược Thành phố Hà Nội Alphachymotrypsin Alpha chymotrypsin 4,2mg Viên N4 110.000 108 11.880.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110074200 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.839 Tân dược Thành phố Hà Nội Atisalbu Salbutamol sulfat 2mg/5ml Gói N4 30.000 3.780 113.400.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5ml 893115277823 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.838 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 90.000 4.800 432.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.305.837 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200 mg Viên N4 1.000 928 928.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.836 Tân dược Thành phố Hà Nội Clorpheniramin maleat 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 40.000 350 14.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên 893100417124 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.835 Tân dược Thành phố Hà Nội Promethazin Promethazin hydroclorid 2%/10g Tuýp N4 100 6.700 670.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893100203300 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.834 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin 1,25% Clorpromazin 25mg/2ml Ống N4 300 2.100 630.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml 893115701024 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.833 Tân dược Thành phố Hà Nội Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ N1 2.000 62.000 124.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 590110006824 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.305.832 Tân dược Thành phố Hà Nội Sulfadiazin bạc Sulfadiazin bạc 1%/20g Tuýp N4 250 23.000 5.750.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893100130725 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.831 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml Bút tiêm N5 4.000 105.000 420.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.305.830 Tân dược Thành phố Hà Nội Lactated Ringer's Ringer lactat (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml Chai N4 20.000 6.910 138.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.829 Tân dược Thành phố Hà Nội Forlen Linezolid* 600mg Viên N2 1.000 16.800 16.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110289500 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.828 Tân dược Thành phố Hà Nội Mecilus 5 Linagliptin 5mg Viên N4 60.000 730 43.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272425 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM Công Ty Cổ Phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.827 Tân dược Thành phố Hà Nội Tetracycline Vidipha 500 Tetracyclin hydroclorid 500mg Viên N4 40.000 588 23.520.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110296500 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.826 Tân dược Thành phố Hà Nội Piracetam 800mg Piracetam 800mg Viên N4 300.000 357 107.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110034100 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.825 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 1.000 1.242 1.242.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.824 Tân dược Thành phố Hà Nội Valesto Valsartan 80mg Viên N4 250.000 1.995 498.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110762024 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.823 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml Ống N5 10.000 76.500 765.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml 890410177200 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.305.822 Tân dược Thành phố Hà Nội Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 100.000 630 63.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.821 Tân dược Thành phố Hà Nội AIRLUKAST TABLETS 4MG Natri montelukast 4mg Viên N2 8.000 928 7.424.000 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23048-22 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.305.820 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 40.000 6.314 252.560.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.819 Tân dược Thành phố Hà Nội Acyclovir 3% Aciclovir 3%/5g Tuýp N4 30 48.000 1.440.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp x 5g 893110161724 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.818 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol hương cam Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 28.000 1.600 44.800.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g 893100419824 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.817 Tân dược Thành phố Hà Nội ZOBACTA 3,375g Piperacilin + tazobactam 3g + 0,375g Lọ N2 2.000 101.787 203.574.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110437124 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.816 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 200.000 3.990 798.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.815 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipol 300mgI/ml Iohexol 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml Lọ N2 240 432.999 103.919.760 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 100ml 868110423723 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ)) Thổ Nhĩ Kỳ; Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.305.814 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlodipin 5mg Amlodipin 5mg Viên N3 400.000 147 58.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110321224 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.813 Tân dược Thành phố Hà Nội Bactirid 100mg/5ml dry suspension Cefixim 100mg/5ml; 40ml Lọ N3 1.000 59.000 59.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 01 lọ 40ml VN-20148-16 497/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.305.812 Tân dược Thành phố Hà Nội Acyclovir 5% Aciclovir 5%/5g Tuýp N4 1.200 3.150 3.780.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g 893100489724 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.811 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 30.000 98 2.940.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.810 Tân dược Thành phố Hà Nội Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 2.000 1.900 3.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.809 Tân dược Thành phố Hà Nội Vin-Hepa 5g L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N4 1.000 55.000 55.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375723 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.808 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 4.000 6.489 25.956.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.807 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalpium Salbutamol + ipratropium (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Ống N4 10.000 12.600 126.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115604024 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.806 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 4.400 1.997 8.786.800 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.805 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N4 10.000 480 4.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115489824 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.804 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 10% Natri clorid 500mg/5ml Ống N4 14.000 2.310 32.340.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110349523 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.803 Tân dược Thành phố Hà Nội Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N4 180.000 798 143.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110104300 497/QĐ-BV 27/07/2026 27/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.802 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng TV.Fenofibrat Fenofibrat 200mg Viên N4 5.000 390 1.950.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110333900 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 36. Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.801 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agi-ery 500 Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg Viên N4 1.250 1.350 1.687.500 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110310624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.800 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agimoti Domperidon 0,1% (kl/tt) Chai N4 100 8.100 810.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 60ml 893110256423 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.799 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agdicerin Diacerein 50mg Viên N4 250 560 140.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110204600 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.798 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aginfolix 5 Acid folic 5mg Viên N4 250 270 67.500 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100333724 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.797 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 5.000 6.825 34.125.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g 893110136025 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 33. Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.796 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Claminat 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 200mg Lọ N3 500 38.850 19.425.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 1,2g 893110387624 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 33. Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.795 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 2.500 1.365 3.412.500 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.794 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Loxoprofen 60mg Loxoprofen natri 60mg Viên N4 500 348 174.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100218800 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.793 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nystatab Nystatin 500.000UI Viên N4 500 1.100 550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110356723 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.792 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cefuroxime 125mg Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg Gói N4 7.500 1.625 12.187.500 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 3,5g 893110205925 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.791 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng clavulanat kali kết hợp avicel) 250mg + 62,5mg Gói N4 2.500 1.650 4.125.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,5g 893110138325 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 32. Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.790 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Forair 250 Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate); Fluticasone propionate 25mcg; 250mcg Bình N5 25 89.800 2.245.000 Dạng hít Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083523 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 02. Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.305.789 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Isosorbid Dinitrat MCN 20 Isosorbid dinitrat (dưới dạng isosorbid dinitrat 40% với lactose) 20mg Viên N4 5.000 1.450 7.250.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272325 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 01. Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.788 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rovagi 3 Spiramycin 3.000.000 IU Viên N4 5.000 3.500 17.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110259223 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 35. Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.787 Tân dược Thành phố Cần Thơ Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 0 18.107 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110079223 2365/QĐ-BVTWCT 16/07/2026 Bvđk Tw Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.305.786 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 50.000 1.428 71.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.785 Tân dược Thành phố Đà Nẵng BETAMAKS 100MG TABLETS Sulpirid 100mg Viên N1 10.000 7.000 70.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 475110005825 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM BEE Joint Stock Company "Grindeks" Latvia 3.thau_rieng_le
1.305.784 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N4 30.000 2.436 73.080.000 Uống viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.783 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Hasanlovas 10 Lovastatin 10mg Viên N2 100.000 2.793 279.300.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110397625 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.782 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Medoxasol 500mg Levofloxacin 500mg Viên N1 50.000 12.150 607.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22922-21 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Medochemie Ltd.- central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.305.781 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N3 200.000 4.040 808.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110002724 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE Cadila Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.305.780 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Usaresfil 40 Aescin 40mg Viên N4 20.000 4.934 98.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-35207-21 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.779 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Elnizol 750 Metronidazol 750mg Lọ N4 10.000 28.000 280.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 150ml 893115470524 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.778 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Spirovell Spironolacton 50mg Viên N1 20.000 4.935 98.700.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 100 viên 640110123224 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.305.777 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Flodicar 5 mg MR Felodipin 5 mg Viên N4 100.000 980 98.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110693224 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.776 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Flodicar 5 mg MR Felodipin 5 mg Viên N4 0 980 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-26412-17 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.775 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Vitamin E 400 Vitamin E 400 IU Viên N5 0 865 0 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22617-15 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.774 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Zenipa 200 Albendazol 200mg Viên N4 30.000 1.590 47.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35332-21 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.773 Tân dược Thành phố Đà Nẵng APICORSYL PLUS 8/2,5 Perindopril + indapamid 8mg + 2,5mg Viên N4 50.000 2.982 149.100.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110210823 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.772 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Tropair Tiotropium 18 mcg Viên N2 3.000 21.000 63.000.000 Bột hít Viên nang chứa bột để hít Hộp 1 lọ x 30 viên nang kèm dụng cụ để hít 890110123024 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA Mepro Pharmaceuticals Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.305.771 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Dotricla Calci carbonat + vitamin D3 1.500mg, 400 IU Viên N4 30.000 3.800 114.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên,Vỉ nhôm/nhôm 893100100725 406/QĐ-YTST 30/07/2026 29/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA Công ty cổ phần sản xuất – Thương mại dược phẩm Đông Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.770 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Ciproven 10 mg/ml Ciprofloxacin 400mg/40ml Lọ N4 2.000 96.000 192.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lo, 10 lọ, 20 lọ x 40ml 893115226224 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.769 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Vitamin B1-B6-B12 Vitamin B1 + B6 + B12 115mg+ 115mg+ 50mcg Viên N4 100.000 1.100 110.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên VD-35014-21 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.768 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Irbevel 150 Irbesartan 150 mg viên N3 50.000 2.100 105.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110238524 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.767 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Caldicomplex Fort Calci carbonat + vitamin D3 1500mg + 400IU viên N2 50.000 3.885 194.250.000 Uống viên nén nhai Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100285825 406/QĐ-YTST 31/07/2026 30/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.766 Tân dược Thành phố Hà Nội ACUPAN Nefopam hydroclorid 20mg/2ml Ống N1 5.000 23.500 117.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-18589-15 497/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Delpharm Tours Pháp 3.thau_rieng_le
1.305.765 Tân dược Thành phố Hà Nội Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 30 259.000 7.770.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA Đức; Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.305.764 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 3.000 28.455 85.365.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Slovakia; Latvia 3.thau_rieng_le
1.305.763 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B.Braun Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 1.200 42.000 50.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh 400111002124 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.305.762 Tân dược Thành phố Hà Nội Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 200 8.000 1.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.761 Tân dược Thành phố Hà Nội Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 10.000 1.932 19.320.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.305.760 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 600 87.300 52.380.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 497/QĐ-BV 20/07/2026 20/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.305.759 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucofine XR 750 mg Metformin 750mg Viên N2 200.000 1.450 290.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110104825 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.758 Tân dược Thành phố Hà Nội Lowsta 20mg Lovastatin 20mg Viên N1 150.000 3.450 517.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030223 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.305.757 Tân dược Thành phố Hà Nội Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin 2,5mg + 500mg Viên N4 60.000 1.634 98.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên 893110457724 497/QĐ-BV 22/07/2026 22/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV Công ty TNHH Hasan -Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.305.756 Tân dược Thành phố Hà Nội Incepavit 400 capsule Vitamin E 400mg Viên N2 10.000 2.035 20.350.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 894110795224 497/QĐ-BV 23/07/2026 23/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.305.755 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Acarbose 25 Acarbose 25mg Viên N2 36.000 1.750 63.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110164624 497/QĐ-BV 24/07/2026 24/07/2027 Bvđk Phúc Thọ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le