Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 15 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.306.932 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paravina 1 g | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/6,7ml | Ống | N4 | 9.500 | 23.000 | 218.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml | 893110232224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.931 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 1.900 | 3.255 | 6.184.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110447924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.930 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 6.200 | 12.000 | 74.400.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.929 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt | Hộp | N1 | 40 | 800.100 | 32.004.000 | Khí dung | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.928 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vcard-AM 160 + 10 | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 22.800 | 15.500 | 353.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 24.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.927 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vcard-AM 160 + 5 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N1 | 47.500 | 13.900 | 660.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775724 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 24.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.926 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nitromint | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 0,08g | Chai | N1 | 380 | 164.700 | 62.586.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.925 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 210 | 117.000 | 24.570.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.924 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Albutein 5% | Albumin | 12,5g/250ml | Chai | N1 | 10 | 1.449.999 | 14.499.990 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 250ml | SP-1185-20 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA) Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.923 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 95.000 | 3.350 | 318.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.922 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 612mg + 80mg) – 10ml | Gói | N5 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | VD-28711-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.921 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N5 | 0 | 1.603.008 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22393-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.920 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 250.000 | 5.410 | 1.352.500.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.919 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 171.000 | 1.890 | 323.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 74.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.918 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Easyef | Nepidermin | 0,5mg/ml | Hộp | N2 | 100 | 2.300.000 | 230.000.000 | Xịt ngoài da | Dung dịch phun xịt trên da | Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) | 880410324325 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.917 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 20mg/g; 15g | Tuýp | N2 | 460 | 104.000 | 47.840.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | 955100438625 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.916 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ACNOTIN 20 | Isotretinoin | 20mg | Viên | N2 | 1.800 | 12.900 | 23.220.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18371-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 47.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.915 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tilbec 10 | Isotretinoin | 10mg | Viên | N2 | 1.500 | 6.900 | 10.350.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110021623 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 107.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | Softgel Healthcare Pvt.,Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.914 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 0 | 6.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27047-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.913 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 57.000 | 6.800 | 387.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.912 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lamedxan 20 | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N2 | 28.500 | 1.934 | 55.119.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110939624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 42.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.911 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Haduperin 10 | Perindopril | 10mg | Viên | N2 | 114.000 | 5.000 | 570.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110093025 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.910 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N5 | 10 | 1.603.008 | 16.030.080 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110344925 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.909 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N5 | 0 | 1.113.252 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-21276-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.908 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lamedxan 10 | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 4.800 | 1.930 | 9.264.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 42.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.907 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lupiparin | Enoxaparin (natri) | 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 18.100 | 68.985 | 1.248.628.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch | 690410441725 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 76.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.906 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Plestastad 100 | Cilostazol | 100mg | viên | N2 | 7.200 | 5.150 | 37.080.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110343900 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 12.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.905 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 11.400 | 5.880 | 67.032.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.904 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gastevin 30mg | Lansoprazol | 30mg | Viên | N1 | 37.100 | 9.500 | 352.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-18275-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 51.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.903 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SPIROVELL | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 77.000 | 4.935 | 379.995.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 23.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.902 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86mg/ml; 100ml | Chai/Lọ/Ống | N1 | 0 | 648.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | VN-14923-12 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 57.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.901 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Santafer | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 10mg/ml | Chai | N2 | 0 | 194.500 | 0 | Uống | Si rô | Hộp 1 chai 150ml | VN-15773-12 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 104.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.900 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Santafer | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 10mg/ml | Chai | N2 | 2.000 | 194.500 | 389.000.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 chai 150ml | 868100787024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 104.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.899 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Creamec 25/250 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N2 | 142.500 | 5.500 | 783.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073225 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 56.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN | Công ty CP Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.898 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cholinaar | Citicolin | 500mg/4ml | Ống | N2 | 2.000 | 25.800 | 51.600.000 | Tiêm | Dung dịch Tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-20855-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.897 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dipemloz 10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 38.000 | 19.500 | 741.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.896 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Flozinmed 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 30.900 | 2.345 | 72.460.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên | 893110461525 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 42.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.895 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Proges 200 | Progesteron | 200mg | Viên | N2 | 1.900 | 12.600 | 23.940.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22903-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 44.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Steril-Gene Life sciences (P) Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.894 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Unoursodiol-300 | Ursodeoxycholic acid | 300mg | Viên | N2 | 0 | 3.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22278-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 43.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.893 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Unoursodiol-300 | Ursodeoxycholic acid | 300mg | Viên | N2 | 4.800 | 3.400 | 16.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110335125 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 43.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.892 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ursokol 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 9.500 | 6.800 | 64.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên | VD-35828-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 26.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.891 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oxacillin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N2 | 9.500 | 49.000 | 465.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-26162-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.890 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cloxacillin 1 g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 19.000 | 45.000 | 855.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 73.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.889 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 68.000 | 680.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-29359-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.888 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Octra | Octreotid | 0,1mg/ml; 1ml | Ống | N2 | 860 | 68.000 | 58.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml | 482114967624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 64.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.887 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piperacillin 2 g | Piperacilin | 2g | Lọ | N2 | 0 | 67.750 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) | VD-26851-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.886 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 68.000 | 680.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110907424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.885 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piperacillin 2 g | Piperacilin | 2g | Lọ | N2 | 1.200 | 67.750 | 81.300.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) | 893110155524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.884 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N5 | 430 | 9.100 | 3.913.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.883 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Remsima | Infliximab | 100mg | Lọ | N5 | 0 | 8.713.950 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-1001-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.882 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Remsima | Infliximab | 100mg | Lọ | N5 | 150 | 8.713.950 | 1.307.092.500 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền | Hộp 1 lọ | 880410177300 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.881 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pataxel | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 950 | 590.000 | 560.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100mg/16,7ml | VN-17868-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 58.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A- Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.880 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neo-Tergynan | Nystatin + metronidazol + neomycin | 100000 IU + 500mg + 65000 IU | Viên | N1 | 0 | 11.880 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-18967-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.879 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fulvestrant "Ebewe" | Fulvestrant | 250mg/5ml | Bơm tiêm | N1 | 50 | 1.968.257 | 98.412.850 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng | VN-22177-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.878 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Abiraterone Invagen 500mg | Abiraterone acetate | 500mg | Viên | N1 | 1.900 | 410.000 | 779.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên | 840114967724 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 54.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Synthon Hispania, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.877 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trazimera | Trastuzumab | 420mg | Lọ | N1 | 15 | 25.080.000 | 376.200.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol | 540410049225 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.876 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%; 10ml | Ống | N4 | 10.500 | 2.900 | 30.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.875 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 10.500 | 960 | 10.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.874 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 4.900 | 1.960 | 9.604.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.873 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5%; 500ml, chai thủy tinh | Chai | N4 | 1.900 | 24.000 | 45.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai thủy tinh 500ml | 893110238000 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.872 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | HERAPROSTOL | Misoprostol | 100mcg | Viên | N4 | 5.700 | 3.400 | 19.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35257-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 9.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.871 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carbetocin exela | Carbetocin | 100mcg/1ml | Ống | N4 | 340 | 346.500 | 117.810.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110395825 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.870 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05 % (kl/tt) | Lọ | N4 | 7.000 | 3.675 | 25.725.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 40.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.869 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Opecosyl argin 5 | Perindopril | 5mg | Viên | N3 | 106.400 | 4.100 | 436.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110813824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 39.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.868 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Relvinca 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 4.800 | 1.098.000 | 5.270.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110347525 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.867 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ufur Capsule | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 0 | 39.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 07 vỉ x 10 viên | VN-17677-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 131.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.866 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cisplaton | Cisplatin | 50mg/100ml | Chai | N2 | 300 | 180.600 | 54.180.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 890114086123 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 84.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.865 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cisplaton | Cisplatin | 10mg/20ml | Chai | N2 | 300 | 65.200 | 19.560.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 1 chai 20ml | 890114182423 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 84.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.864 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terbisil 1% Cream | Terbinafin (hydroclorid) | 10mg/1g; 30g | Tuýp | N2 | 90 | 120.000 | 10.800.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 868100348900 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.863 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Relvinca 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N2 | 2.400 | 1.648.000 | 3.955.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110441323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.862 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metmintex 3.0g | Cefoperazon + sulbactam* | 2g + 1g | Lọ | N2 | 6.000 | 150.000 | 900.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110193223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.861 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 0 | 96.000 | 0 | Xịt | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | VD-23880-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 33.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.860 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 150 | 96.000 | 14.400.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 33.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.859 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betahistin 24 A.T | Betahistin | 24 mg | Viên | N4 | 47.500 | 352 | 16.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110017000 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.858 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefotiam 1 g | Cefotiam* | 1g | Lọ | N2 | 55.100 | 65.000 | 3.581.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g | 893110146123 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.857 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N5 | 20 | 1.113.252 | 22.265.040 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.856 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kingdomin vita C | Vitamin C | 1000mg | Viên | N4 | 33.300 | 756 | 25.174.800 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893100124125 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.855 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 3.000 | 68.500 | 205.500.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.854 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 19.000 | 18.066 | 343.254.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.853 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 8.600 | 15.602 | 134.177.200 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.852 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Minirin | Desmopressin | 0,089mg (0,1mg) | Viên | N1 | 38.000 | 18.813 | 714.894.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 30 viên | VN-18893-15 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.851 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Epirubicin Bidiphar 50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 1.300 | 331.800 | 431.340.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114115023 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.850 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Epirubicin Bidiphar 10 | Epirubicin hydroclorid | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 121.800 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | QLĐB-636-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.849 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Epirubicin Bidiphar 10 | Epirubicin hydroclorid | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 900 | 121.800 | 109.620.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114092723 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.848 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin | 15U | Lọ | N4 | 180 | 433.986 | 78.117.480 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114092923 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.847 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 1.666.500 | 499.950.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 300110997524 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. | France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.846 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 3.400 | 558.548 | 1.899.063.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; xuất xưởng: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.845 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-meth | Viên | N1 | 10.700 | 14.200 | 151.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.844 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefpirom 2g | Cefpirom | 2g | Lọ | N2 | 690 | 268.000 | 184.920.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g | 893110737524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.843 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zyfort | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml | Ống | N2 | 3.500 | 14.430 | 50.505.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống 3ml | VN-22671-20 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.842 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Iopamiro | Iopamidol | 612,4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 860 | 462.000 | 397.320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ 100ml | 800110131624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 59.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.841 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Insunova -G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 5.300 | 230.000 | 1.219.000.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.840 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Golistin-enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g + 7g)/118ml; 133ml | Lọ | N4 | 6.200 | 51.975 | 322.245.000 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 133ml | 893100265500 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.839 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (10,63g + 3,92g)/66ml | Lọ | N4 | 0 | 39.690 | 0 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 66ml | VD-24751-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.838 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 6.000 | 200.508 | 1.203.048.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.837 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 4.800 | 415.000 | 1.992.000.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.836 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colistin 1 MIU | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N2 | 1.700 | 300.000 | 510.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35188-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.835 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myvelpa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N2 | 1.800 | 194.386 | 349.894.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 28 viên | 890110196823 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 128.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.834 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thiocolchicosid Cap DWP 8mg | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 57.000 | 3.990 | 227.430.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236923 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 67.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.833 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nebesi | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 57.000 | 1.491 | 84.987.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110336000 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 67.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.832 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Azlobal 4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.980 | 39.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36034-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 26.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.831 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 2.600 | 1.092 | 2.839.200 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 67.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.830 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Debomin | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 940mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 10 viên | VD-22507-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.829 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Liposic Eye Gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 950 | 65.000 | 61.750.000 | Nhỏ mắt | Gel tra mắt | Hộp/ 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 50.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.828 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 860 | 310.800 | 267.288.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.827 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aerius | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 9.520 | 9.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 540100032123 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.826 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 116.700 | 11.670.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.825 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 20 | 10.830.000 | 216.600.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.824 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 30g | Tuýp | N4 | 430 | 23.100 | 9.933.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-35578-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.823 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ASPIRIN 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 0 | 64 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-29659-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.822 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ASPIRIN 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 237.500 | 64 | 15.200.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.821 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 0 | 918 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-31550-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 11.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 ( Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.820 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aharon 150mg/3 ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N4 | 950 | 24.000 | 22.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 74.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.819 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinceryl 10mg/10ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 50 | 78.000 | 3.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110251124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.818 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gynopazaryl Depot | Econazol | 150mg | Viên | N4 | 950 | 9.800 | 9.310.000 | Đặt âm đạo | Thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893100496424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.817 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGICARVIR | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 11.900 | 1.050 | 12.495.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-25114-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.816 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 95.000 | 4.956 | 470.820.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 147.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.815 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pentasa Sachet 2g | Mesalazin (mesalamin) | 2000mg | Gói | N1 | 1.800 | 39.725 | 71.505.000 | Uống | Cốm phóng thích kéo dài | Hộp 60 gói | VN-19947-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.814 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pentasa | Mesalazin (mesalamin) | 500mg | Viên | N1 | 1.800 | 11.874 | 21.373.200 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 760110027623 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.813 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mecolzine | Mesalazin (mesalamin) | 500mg | Viên | N1 | 4.300 | 9.660 | 41.538.000 | Uống | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22521-20 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 51.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Faes Farma, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.812 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vik 1 inj. | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg /1ml | Ống | N2 | 9.500 | 11.000 | 104.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | 880110792024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Dai Han Pharm Co., Ltd . | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.811 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lupiparin | Enoxaparin (natri) | 60mg | Bơm tiêm | N2 | 860 | 93.450 | 80.367.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,6ml dung dịch | VN-17089-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 76.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.810 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N5 | 2.000 | 15.750 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 40.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.809 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pazonib 400 | Pazopanib | 400mg | Viên | N4 | 1.500 | 270.000 | 405.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114765224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 70.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.808 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pazonib 200 | Pazopanib | 200mg | Viên | N4 | 1.500 | 135.000 | 202.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114761124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 70.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.807 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Erbitux | Cetuximab | 5mg/ml | Lọ | N1 | 300 | 5.773.440 | 1.732.032.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ 20ml | QLSP-0708-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.806 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paclitaxel Actavis | Paclitaxel | 260mg/43,33ml | Lọ | N1 | 770 | 1.470.000 | 1.131.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ 260mg/43,33ml | 594114421223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 54.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan- Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.805 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | VN-20612-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 153.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.804 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Otofa | Rifamycin | 0,26g (200.000 IU)/10ml | Lọ | N1 | 100 | 94.500 | 9.450.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22225-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Pharmaster | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.803 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Avamys | Fluticasone furoat | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 80 | 210.000 | 16.800.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 120 liều xịt | VN-21418-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.802 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Avamys | Fluticasone furoat | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 50 | 173.191 | 8.659.550 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 60 liều xịt | VN-21418-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.801 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Avamys | Fluticasone furoat | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 50 | 90.300 | 4.515.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 30 liều xịt | VN-21418-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.800 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betixtin | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 47.500 | 5.616 | 266.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110298525 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 152.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | Antibiotice SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.799 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 15.200 | 11.000 | 167.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400114074223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 153.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.798 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI | Colistin* | 2.000.000IU | Lọ | N1 | 1.500 | 790.000 | 1.185.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114767524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.797 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moxsanti | Moxifloxacin | 0,5%; 5ml | Lọ | N1 | 2.600 | 85.800 | 223.080.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc | 499115300125 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 101.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.796 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 2.200 | 115.999 | 255.197.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.795 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fluituss | Levofloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 1.600 | 85.000 | 136.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22750-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 95.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.794 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml; 10ml | Chai/Lọ/Ống | N1 | 570 | 135.000 | 76.950.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống,10 ống x 1ml,4ml,10ml | 858110353424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 37.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.793 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N1 | 1.200 | 35.000 | 42.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml | 858110353424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 95.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.792 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23 ml | Lọ | N1 | 50 | 13.125.023 | 656.251.150 | Tiêm trong dịch kính | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | 760410047925 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.) | Thụy Sỹ (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Slovenia) | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.791 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 2.100 | 60.100 | 126.210.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.790 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 180 | 32.424 | 5.836.320 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.789 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pataday | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2% | Chai | N1 | 430 | 131.099 | 56.372.570 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.788 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Valgesic 20 | Hydrocortison | 20mg | Viên | N4 | 3.000 | 6.800 | 20.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110234223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 110.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.787 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 106.400 | 5.028 | 534.979.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.786 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Drotaverin | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 7.000 | 185 | 1.295.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110039824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.785 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Slandom 8 | Ondansetron | 8mg | Viên | N4 | 12.900 | 3.550 | 45.795.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 30.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.784 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Degas | Ondansetron | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 9.400 | 2.500 | 23.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.783 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metoclopramid Kabi 10mg | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 5.700 | 2.200 | 12.540.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 ống x 2 ml | 893110310123 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.782 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 136.800 | 178 | 24.350.400 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.781 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kingdomin vita C | Vitamin C | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 756 | 0 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 5 vỉ x 4 viên | VD-25868-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.780 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cipro-Denk 750 | Ciprofloxacin | 750mg | Viên | N1 | 6.700 | 16.530 | 110.751.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400115772924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 52.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.779 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N2 | 5.700 | 138.000 | 786.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.778 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ticarlinat 3,2 g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N2 | 0 | 165.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) | VD-28959-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.777 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5%; 500ml | Chai | N4 | 31.400 | 7.602 | 238.702.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35954-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 45.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.776 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 30% | Glucose | 30%; 500ml | Chai | N4 | 120 | 16.800 | 2.016.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.775 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 10% | Glucose | 10%; 500ml | Chai | N4 | 31.400 | 8.600 | 270.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.774 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Danapha-Rabe | Rabeprazol | 10mg | Viên | N4 | 190.000 | 588 | 111.720.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110231223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 40.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.773 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Maltrizyd 400/350 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 350mg; 10ml | Gói | N4 | 19.000 | 2.982 | 56.658.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100274524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.772 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 160 | 116.700 | 18.672.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.771 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 40 | 200.800 | 8.032.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.770 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myderison | Tolperison | 150mg | Viên | N1 | 0 | 3.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21061-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 113.BV2181.2026.Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | Meditop Pharmaceutical Ltd | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.769 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myderison | Tolperison | 150mg | Viên | N1 | 950 | 3.400 | 3.230.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110171200 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 113.BV2181.2026.Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | Meditop Pharmaceutical Ltd | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.768 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zocger | Capsaicin | 0,075%; 45g | Tuýp | N4 | 5.600 | 178.668 | 1.000.540.800 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 45g | 893110205325 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 87.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.767 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 670 | 5.350 | 3.584.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.766 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Danisetron | Granisetron hydroclorid | 1mg/1ml | Ống | N4 | 4.600 | 3.650 | 16.790.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | 893110241423 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 40.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.765 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vagastat | Sucralfat | 1500mg | Gói | N4 | 9.500 | 4.200 | 39.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 77.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.764 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rabeprazol 20mg | Rabeprazol | 20mg | Viên | N4 | 71.300 | 445 | 31.728.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35672-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.763 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 41.800 | 220 | 9.196.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.762 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 300 | 51.240 | 15.372.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.761 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sartan/Hctz 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N2 | 72.200 | 3.800 | 274.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110743024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.760 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 38.000 | 1.000 | 38.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 52.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.759 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dkasolon | Mometason furoat | 0,05mg/liều; 60 liều xịt | Lọ | N4 | 0 | 94.500 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều xịt | VD-32495-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 110.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Nhà máy dược phẩm DKPharma – Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.758 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dkasolon | Mometason furoat | 0,05mg/liều; 60 liều xịt | Lọ | N4 | 710 | 94.500 | 67.095.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều xịt | 893110874524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 110.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Nhà máy dược phẩm DKPharma – Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.757 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Wizosone | Mometason furoat | 0,05mg/100mg – 120 liều xịt | Lọ | N4 | 420 | 119.000 | 49.980.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều xịt | 893100641624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | Công ty cổ phần Dược Khoa (Nhà máy dược phẩm DKPharma – Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.756 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 7.600 | 205 | 1.558.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.755 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carbocistein S DWP 375mg | Carbocistein | 375mg | Gói | N4 | 1.900 | 2.100 | 3.990.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 750 mg | 893100456323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.754 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Penresit 1 mg | Repaglinid | 1mg | Viên | N1 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VN-22335-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 148.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.753 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Penresit 1 mg | Repaglinid | 1mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.990 | 79.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 9 vỉ x 10 viên | 535110339125 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 148.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.752 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 118.800 | 2.338 | 277.754.400 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.751 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 1.600 | 16.156 | 25.849.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.750 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 126.000 | 252.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.749 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 500 | 89.999 | 44.999.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001115023625 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.748 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Teperinep 25mg | Amitriptylin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N1 | 4.800 | 4.400 | 21.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22777-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 37.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.747 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Chai | N4 | 47.500 | 8.799 | 417.952.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml, thùng 48 chai | 893110055900 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 45.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | Công Ty TNHH DP Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.746 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 300 | 244.799 | 73.439.700 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.745 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pataday | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2% | Chai | N1 | 250 | 131.099 | 32.774.750 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.744 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 0 | 89.999 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.743 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 750 | 115.999 | 86.999.250 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.742 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 950 | 210.176 | 199.667.200 | Hít qua đường miệng | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.741 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glockner-5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N2 | 380.000 | 1.000 | 380.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110020800 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 149.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dotarem | Gadoteric acid | 27,932g/100mL | Lọ | N1 | 500 | 572.000 | 286.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-23274-22 | 1306/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 30.000 | 10.299 | 308.970.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18481-14 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.738 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Nadecin 10mg | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.600 | 520.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x10 viên | 594110028025 | 2907/QĐ-BVĐKĐN | 25/07/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Đồng Nai | Công ty TNHH DP & TTBYT Đại Trường Sơn | S.C. Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.737 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 754.110 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.736 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Dutasteride 0,5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N4 | 200.000 | 2.600 | 520.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên | 893110234525 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 135.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.735 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 162.500 | 6.690 | 1.087.125.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 39.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.734 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Padro-BFS | Pamidronat | 30mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 604.800 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml | VD-34163-20 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 93.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.733 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Padro-BFS | Pamidronat | 30mg/10ml | Ống | N4 | 20 | 604.800 | 12.096.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml | 893110018800 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 93.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.732 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lenazol | Letrozol | 2,5mg | Viên | N4 | 5.700 | 7.000 | 39.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114956924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 39.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.731 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | EXEMESIN | Exemestan | 25mg | Viên | N4 | 6.600 | 25.000 | 165.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD3-188-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 9.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.730 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGICARVIR | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 11.900 | 1.050 | 12.495.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.729 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vancomycin 1000 A.T | Vancomycin | 1000mg | Lọ | N4 | 4.500 | 52.000 | 234.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 2 ống dm 10 ml | 893115149924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.728 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Inlezone 600 | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N4 | 0 | 195.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | Hộp 1 túi 300 ml | VD-32784-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.727 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Inlezone 600 | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N4 | 1.900 | 195.000 | 370.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | Hộp 1 túi 300 ml | 893110589524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.726 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fosfomycin 4g | Fosfomycin (natri) | 4g | Lọ | N4 | 500 | 216.000 | 108.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110334700 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 60.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.725 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fosfomed 2g | Fosfomycin (natri) | 2g | Lọ | N4 | 460 | 83.000 | 38.180.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110392023 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.724 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dapmyto 350 | Daptomycin* | 350mg | Lọ | N4 | 290 | 1.330.000 | 385.700.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1,3,5 lọ | VD-35577-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 74.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.723 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%; 5 g | Tuýp | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | VD-26395-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.722 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%; 5 g | Tuýp | N4 | 2.100 | 3.500 | 7.350.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | 893110920324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.721 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%; 250ml | Chai | N1 | 7.600 | 17.500 | 133.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 250ml | 520110018625 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 79.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.720 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%; 100ml | Chai | N1 | 0 | 16.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml | VN-22341-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 79.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.719 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fosacal | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 1,25 mmol ≈ 0,05g; 68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg; 36mg | Viên | N2 | 10.700 | 7.900 | 84.530.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271125 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 23.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.718 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CALTAB-STELLA 750/200 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 142.500 | 1.350 | 192.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100286925 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 35.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.717 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Osvimec 300 | Cefdinir | 300mg | Viên | N3 | 7.200 | 10.689 | 76.960.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110818924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.716 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diazepam Vidipha 5 | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 550 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112102100 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.715 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 570 | 3.350 | 1.909.500 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.714 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 810 | 124.999 | 101.249.190 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.713 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sciomir | Thiocolchicosid | 2mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 34.000 | 170.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống 2ml | 800110448925 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.712 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 2,5g/50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) | Chai | N1 | 50 | 3.938.888 | 196.944.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 105.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.711 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nocutil 0.1 mg tablets | Desmopressin | 0,089mg | Viên | N1 | 76.000 | 18.400 | 1.398.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-22958-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 64.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.710 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 36.550 | 182.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.709 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Apidra Solostar | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 3.000 | 200.000 | 600.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.708 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 50 | 6.405.000 | 320.250.000 | Tiêm dưới da | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.707 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 200 | 2.568.297 | 513.659.400 | Tiêm dưới da | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.706 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Faslodex | Fulvestrant | 50mg/ml | Bơm tiêm | N1 | 50 | 6.289.150 | 314.457.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm | VN-19561-16 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.705 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 45.000 | 15.291 | 688.095.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.704 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moflox | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N4 | 480 | 9.990 | 4.795.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 893115673224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 102.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.703 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ciproven 10 mg/ml | Ciprofloxacin | 200mg/20ml | Lọ | N4 | 4.300 | 49.990 | 214.957.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 20ml | 893115226224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.702 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphazin | Spiramycin + metronidazol | 125mg+750.000IU | Viên | N4 | 7.100 | 1.240 | 8.804.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893115305323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.701 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 600 | 9.122 | 5.473.200 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.700 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 62.158 | 186.474.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.699 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 129.675 | 12.967.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.698 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cozaar 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 10.470 | 20.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20569-17 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.697 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cephalexin 500mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 40.400 | 845 | 34.138.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.696 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Iba-mentin 1000mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 62,5mg | Viên | N4 | 0 | 15.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VD-28065-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.695 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Iba-mentin 1000mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 62,5mg | Viên | N4 | 46.600 | 15.900 | 740.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110270900 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.694 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N4 | 14.300 | 1.300 | 18.590.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 40.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.693 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phenobarbital | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 305 | 610.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.692 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vicidori 500mg | Doripenem* | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 620.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | VD-24894-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.691 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml | Vinorelbin | Mỗi ml dung dịch chứa: 10mg | Lọ | N4 | 90 | 383.250 | 34.492.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | 893114093623 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.690 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | HERATAXOL | Paclitaxel | 150mg/25ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 320 | 422.512 | 135.203.840 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114116225 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 9.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.689 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Canpaxel 30 | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 91.665 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-21631-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.688 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 155.400 | 630 | 97.902.000 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 41.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.687 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prevost Plus | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 2800IU | Viên | N2 | 4.400 | 30.660 | 134.904.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110392723 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.686 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaViNapeso 500/20 | Naproxen + esomeprazol | 500mg + 20mg | Viên | N2 | 6.000 | 16.000 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên | 893110235023 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.685 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Movepain | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N2 | 4.800 | 7.140 | 34.272.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 1ml | 899110017624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.684 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Irinotecan bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 0 | 131.250 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 01 lọ x 2ml | QLĐB-695-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.683 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.682 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Buggol B0 | Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat. | Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g | Túi | N4 | 160 | 650.000 | 104.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thẩm phân máu | Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi | VD-35959-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 61.BV2181.2026.Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.681 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 2.800 | 260.432 | 729.209.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.680 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g Iod/ 10ml | Ống | N1 | 110 | 6.200.000 | 682.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 300110076323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.679 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fenosup Lidose | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 28.500 | 5.800 | 165.300.000 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110076523 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.678 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colestrim Supra | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 152.000 | 7.000 | 1.064.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110411123 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 24.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Ethypharm | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.677 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (10,63g + 3,92g)/66ml | Lọ | N4 | 830 | 39.690 | 32.942.700 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 66ml | 893100265600 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.676 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 5.700 | 6.825 | 38.902.500 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 72.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.675 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefamandol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N2 | 7.000 | 130.000 | 910.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | 893110387124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 32.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.674 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tenadol 1000 | Cefamandol | 1g | Lọ | N2 | 95.000 | 65.000 | 6.175.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35454-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 123.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.673 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tenafathin 1000 | Cefalothin | 1g | Lọ | N2 | 9.000 | 78.000 | 702.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23661-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.672 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N5 | 21.400 | 4.410 | 94.374.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115232324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.671 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pentasa 1g | Mesalazin (mesalamin) | 1g/100ml | Lọ | N1 | 90 | 222.585 | 20.032.650 | Thụt hậu môn | Hỗn dịch thụt trực tràng | Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE | 859110126823 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring – Léciva a.s | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.670 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 30mg/g + 0,5mg/g; 30g | Tuýp | N2 | 190 | 95.000 | 18.050.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 531110404223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.669 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Easyef | Nepidermin | 0,5mg/ml | Hộp | N2 | 0 | 2.300.000 | 0 | Xịt ngoài da | Dung dịch phun xịt trên da | Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) | QLSP-860-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.668 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Debomin | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 940mg + 10mg | Viên | N4 | 167.200 | 2.600 | 434.720.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 10 viên | 893110071600 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.667 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 0 | 126 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-30758-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.666 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 233.700 | 126 | 29.446.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.665 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N2 | 240 | 7.996.000 | 1.919.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml | 890410303824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 54.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.664 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lupiparin | Enoxaparin (natri) | 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 0 | 68.985 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch | VN-18358-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 76.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.663 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 1.900 | 8.600 | 16.340.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.662 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbutamol | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt; 200 liều | Bình/Lọ/Hộp | N1 | 4.000 | 66.000 | 264.000.000 | Khí dung | Thuốc hít định liều | Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) | 840115314625 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 158.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Laboratorio Aldo Union S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.661 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Singument-S | Natri montelukast | 5mg | Viên | N1 | 1.900 | 6.500 | 12.350.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110971324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 26.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | Medicair Bioscience Laboratories S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.660 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Propess | Dinoproston | 10mg | Túi | N1 | 60 | 934.500 | 56.070.000 | Đặt âm đạo | Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | VN2-609-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring Controlled Therapeutics Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.659 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 340 | 254.500 | 86.530.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.658 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg + 1mg + 1,5mg | Viên | N1 | 19.000 | 2.880 | 54.720.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp/ 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 50.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.657 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0,5% (5mg/ ml) | Lọ | N1 | 1.400 | 219.500 | 307.300.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 50.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.656 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ertalgold | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 40 | 542.000 | 21.680.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 800110181423 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 62.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.655 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Solnatec FC Tablet 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 1.400 | 10.150 | 14.210.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110020325 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.654 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Permixon 160mg | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | 160mg | Viên | N1 | 70.000 | 7.493 | 524.510.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.653 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nephgold | Acid amin* | 5,4%, (dùng cho người suy thận), 250ml | Túi | N2 | 0 | 120.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Túi x 250ml | VN-21299-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 78.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.652 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nephgold | Acid amin* | 5,4%, (dùng cho người suy thận), 250ml | Túi | N2 | 500 | 120.000 | 60.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Túi x 250ml | 880110015825 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 78.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.651 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Derdiyok | Natri montelukast | 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.798 | 53.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110481824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.650 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 0 | 6.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 88.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.649 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 95.000 | 6.100 | 579.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110447725 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 88.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.648 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tamifine 10mg | Tamoxifen | 10mg | Viên | N1 | 28.500 | 2.600 | 74.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16325-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | MEDOCHEMIE LTD – CENTRAL FACTORY | CYPRUS (Công hòa Síp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.647 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Goserelin Alvogen 10.8mg | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 190 | 5.950.000 | 1.130.500.000 | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349300 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 133.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.646 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 130 | 67.500 | 8.775.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.645 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml | Atosiban | 37,5mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 1.790.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-21218-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 64.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Sia Pharmidea | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.644 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levogolds | Levofloxacin | 750mg/150ml | Túi | N1 | 1.100 | 262.000 | 288.200.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-18523-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 62.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | InfoRLife SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.643 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 150 | 152.999 | 22.949.850 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.642 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | HYALGAN | Natri hyaluronat | 20mg/ 2ml | Bơm tiêm | N1 | 480 | 1.045.000 | 501.600.000 | Tiêm vào ổ khớp | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | VN-11857-11 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 13.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.641 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fluocinolon | Fluocinolon acetonid | 0,025%; 10g | Tuýp | N4 | 320 | 4.500 | 1.440.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110130125 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.640 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Elaria | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 42.800 | 9.900 | 423.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống | VN-16829-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 91.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.639 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Elaria 100mg | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 13.300 | 11.090 | 147.497.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20017-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 91.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | Medochemie Ltd – Cogols Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.638 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 4.800 | 68.500 | 328.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.637 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Armirex 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 9.500 | 9.030 | 85.785.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110425125 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 115.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | Laboratorios Alter, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.636 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 6.700 | 87.300 | 584.910.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.635 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 290 | 44.500 | 12.905.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | – Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. – Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia; Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.634 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 0 | 1.549.989 | 0 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | VN-17775-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.633 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | viên | N4 | 16.200 | 3.990 | 64.638.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 28.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.632 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 151.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.631 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 6.700 | 34.852 | 233.508.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 151.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.630 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ofloxacin 300 | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33117-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.629 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ofloxacin 300 | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.491 | 29.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên | 893115622824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.628 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kem Tenafin 1% | Terbinafin (hydroclorid) | 10mg/1g; 15g | Tuýp | N4 | 30 | 25.000 | 750.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893100687524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 11.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.627 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BILUMID | Bicalutamid | 50 mg | Viên | N4 | 90 | 16.000 | 1.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114465123 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 9.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.626 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Soravar 400 | Sorafenib | 400mg | Viên | N4 | 900 | 570.000 | 513.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114165300 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 99.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.625 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 4.300 | 57.750 | 248.325.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 mL | VN-19221-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.624 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Umkanib 400 | Imatinib | 400mg | Viên | N4 | 0 | 28.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên (Vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) | QLĐB-514-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 75.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.623 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 103.950 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21892-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.622 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 1.900 | 1.549.989 | 2.944.979.100 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.621 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Lọ | N1 | 9.300 | 120.000 | 1.116.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ 50ml | VN-17438-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.620 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 5.200 | 88.000 | 457.600.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.619 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.995 | 9.975.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-36013-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 65.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.618 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | (0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g + 5mg | Gói | N4 | 6.000 | 2.750 | 16.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.617 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MEYERAPAGIL | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 128.300 | 1.260 | 161.658.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110052800 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 35.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.616 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 4.200 | 1.995 | 8.379.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 65.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.615 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | POVIDONE | Povidon iodin | 10%; 1100ml | Chai | N4 | 3.100 | 138.000 | 427.800.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai 1100ml | VD-17882-12 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.614 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | POVIDONE | Povidon iodin | 10%; 130ml | Chai | N4 | 9.300 | 13.650 | 126.945.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai 130ml | 893100041923 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.613 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | POVIDONE | Povidon iodin | 10%; 90ml | Chai | N4 | 0 | 9.723 | 0 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai 90ml | VD-17882-12 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.612 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | POVIDONE | Povidon iodin | 10%; 90ml | Chai | N4 | 16.200 | 9.723 | 157.512.600 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.611 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chamcromus 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (w/w) | Tuýp | N4 | 40 | 38.900 | 1.556.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110295000 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.610 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chamcromus 0,03% | Tacrolimus | (1,5mg/5g) x 10g | Tuýp | N4 | 20 | 25.490 | 509.800 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110894424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.609 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Spironolacton Tab DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 77.000 | 1.533 | 118.041.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058823 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.608 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.000 | 320.624 | 641.248.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.607 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NovoRapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 600 | 225.000 | 135.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.606 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Desloratadine Danapha | Desloratadin | 0,05 % (kl/tt) | Chai | N4 | 140 | 15.500 | 2.170.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100211323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 40.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.605 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Digafil 5mg/100ml | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Lọ | N4 | 300 | 785.000 | 235.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 893110298623 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 120.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.604 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | DRONAGI 35 | Risedronat | 35mg | Viên | N4 | 0 | 3.570 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VD-26723-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.603 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cezirnate 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 28.500 | 1.990 | 56.715.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110073524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 63.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.602 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amichipsin | Cefpodoxim | 200mg | Gói | N4 | 5.000 | 6.800 | 34.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 14 gói x 1,5g | 893110512024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.601 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Maxapin 2g | Cefepim | 2g | Chai/Lọ/Ống | N4 | 0 | 63.800 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-28301-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 53.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.600 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Maxapin 2g | Cefepim | 2g | Chai/Lọ/Ống | N4 | 430 | 63.800 | 27.434.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110150125 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 53.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.599 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sorbitol 3,3% | Sorbitol | 33g/1000ml | Chai | N4 | 4.800 | 28.000 | 134.400.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa vô khuẩn | Chai 1000ml | 893110177424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 18.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.598 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N2 | 0 | 56.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.597 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dipventin 20 | Propofol | 1%, 20ml | Chai/Lọ/Ống | N2 | 20.000 | 22.800 | 456.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắpnhôm | 890114426525 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 43.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.596 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Irinotecan bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 430 | 131.250 | 56.437.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 01 lọ x 2ml | 893114115123 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.595 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 303.975 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-21233-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.423 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glockner-5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23921-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 149.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.422 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glockner-10 | Thiamazol | 10mg | Viên | N2 | 166.300 | 1.890 | 314.307.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110660624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 35.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.421 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 10.500 | 590 | 6.195.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.420 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gelacmeigel | Metronidazol | 1%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | VD-28279-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.419 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 19.000 | 1.785 | 33.915.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35848-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.418 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Morphin | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 11.000 | 8.925 | 98.175.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.417 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dexibuprofen DWP 300mg | Dexibuprofen | 300mg | Viên | N4 | 610 | 660 | 402.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.416 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 51.300 | 2.539 | 130.250.700 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.415 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Adenosine 3mg/ml | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Ống/Lọ | N4 | 60 | 800.000 | 48.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml; Hộp 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 2 ml | 893110265524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 27.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.414 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lisinopril STELLA 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 19.000 | 2.300 | 43.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 27.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 1807/QĐ-BVND115 | 15/07/2026 | 18/07/2026 | Bv Nhân Dân 115 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 4000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 436.065 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc | 400410323025 | 2188/QĐ-BVND115 | 15/07/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân 115 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 150 | 183.513 | 27.526.950 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 1306/QĐ-NTP | 21/07/2026 | 19/01/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agifamcin 300 | Rifampicin | 300mg | Viên | N4 | 1.200 | 2.835 | 3.402.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053423 | 1307/QĐ-NTP | 23/07/2026 | 21/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cancidas | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 100 | 6.531.000 | 653.100.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20811-17 | 1306/QĐ-NTP | 21/07/2026 | 19/01/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | FAREVA Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cancidas | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 10 | 8.288.700 | 82.887.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20568-17 | 1306/QĐ-NTP | 21/07/2026 | 19/01/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | FAREVA Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 8.000 | 24.906 | 199.248.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 1306/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosmicin tablets 500 | Fosfomycin (natri) | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 21.900 | 43.800.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15983-12 | 1306/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 30.000 | 16.819 | 504.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 1306/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Briozcal | Calci carbonat + vitamin D3 | Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol 0,0031mg | Viên | N1 | 83.000 | 2.700 | 224.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 930100988724 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | Lipa Pharmaceuticals Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 150.000 | 2.400 | 360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacalzem | Diltiazem | 60mg | Viên | N2 | 86.000 | 1.197 | 102.942.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110676524 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Growpone 10% | Calci gluconat | 10%; 10ml | ống | N2 | 500 | 14.900 | 7.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VN-16410-13 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Farmak Joint Stock Company | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismuth Subcitrate | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 165.000 | 3.930 | 648.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prolufo | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 95.000 | 6.789 | 644.955.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23223-22 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadumix Cap | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 75.000 | 600 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100108000 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml | Lọ | N1 | 150 | 67.500 | 10.125.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydocalm | Tolperison | 50mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.507 | 37.605.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19158-15 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Nebules 5mg/2.5ml | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N1 | 45.000 | 11.781 | 530.145.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml | 400115965324 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Aspen Bad Oldesloe GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 15.000 | 87.300 | 1.309.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rileptid | Risperidon | 1mg | Viên | N1 | 2.000 | 3.000 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16749-13 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pramipexol Normon 0,18mg tablets | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N1 | 50.000 | 7.500 | 375.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22815-21 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Laboratorios Normon,S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NOLPAZA 20MG | Pantoprazol | 20mg | Viên | N1 | 200.000 | 5.800 | 1.160.000.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 383110026125 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ml | Ống | N1 | 250 | 72.450 | 18.112.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-17327-13 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clisma-lax | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml | Lọ | N1 | 1.000 | 59.000 | 59.000.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch bơm hậu môn | Hộp 20 lọ x 133ml | VN-17859-14 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | Sofar S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 3.900 | 14.000 | 54.600.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 1307/QĐ-NTP | 24/07/2026 | 22/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | Laboratorios Leon Farma S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 200.000 | 4.100 | 820.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; | 893110394324 | 1307/QĐ-NTP | 25/07/2026 | 23/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.386 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 60 | 252.079 | 15.124.740 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 1306/QĐ-NTP | 21/07/2026 | 19/01/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meko INH 150 | Isoniazid | 150mg | Viên | N4 | 1.400 | 300 | 420.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai x 100 viên | 893110830224 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Premifla | Fluorometholon | 0,1% (w/v); 5ml | Ống | N4 | 1.300 | 22.000 | 28.600.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893110090500 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flaben 500 | Diosmin | 500mg | Viên | N4 | 150.000 | 4.200 | 630.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-35921-22 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.382 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Basmicin 200 | Ciprofloxacin | 200mg/20ml | lọ | N4 | 12.000 | 49.900 | 598.800.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 20ml | VD-19469-13 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.381 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketovin | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci | 68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg | Viên | N4 | 21.000 | 9.940 | 208.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110282124 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.380 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vacocal D1250 | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250,0mg + 200,0 IU | Viên | N4 | 100.000 | 1.400 | 140.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu; Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC; Chai 30 viên; chai 100 viên | 893100090025 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.379 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.378 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paciflam | Midazolam | 5mg/5ml | Ống | N1 | 61.000 | 29.500 | 1.799.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 5ml | VN-20432-17 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.377 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Qepentex | Ketoprofen | 20mg | Miếng | N1 | 70.000 | 13.700 | 959.000.000 | Dùng ngoài | Miếng dán | Gói 7 Miếng | 499100445223 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.376 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 177.000 | 2.000 | 354.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.375 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigentin 500mg/62,5mg tab. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 200.000 | 5.900 | 1.180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110032800 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.374 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 11.000 | 1.120 | 12.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.373 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spamoin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N3 | 45.000 | 4.300 | 193.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26229-17 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.372 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Synapain 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N3 | 100.000 | 8.900 | 890.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35550-22 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.371 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Troysar AM | Amlodipin+ losartan | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 5.460 | 546.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.370 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biginol 5 | Bisoprolol | 5mg | viên | N3 | 450.000 | 550 | 247.500.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35650-22 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.369 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toduet 5mg/20mg | Amlodipin + atorvastatin | 5mg; 20mg | Viên | N3 | 200.000 | 7.400 | 1.480.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110367524 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.368 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 20.000 | 356 | 7.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 1926/QĐ-BVTWTN | 14/07/2026 | 09/01/2027 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 754.110 | 754.110.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20848-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (50mcg+500mcg)/liều,60 liều | Bình | N1 | 1.500 | 218.612 | 327.918.000 | Bột hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg+125mg | Viên | N1 | 45.000 | 16.680 | 750.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg+125mg | Viên | N1 | 5.000 | 11.936 | 59.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml,15ml | Lọ | N1 | 300 | 115.988 | 34.796.400 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 600mg/ 15ml | 800110991624 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 50.000 | 23.659 | 1.182.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.361 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cavinton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.400 | 51.000.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VN-20508-17 | 1306/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.360 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 560 | 403.326 | 225.862.560 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 1306/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.359 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 2 lít | Túi | N2 | 7.700 | 85.200 | 656.040.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.358 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 5 lít | Túi | N2 | 3.000 | 194.000 | 582.000.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 2 Túi x 5 lít | 888110780824 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.357 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít | Túi | N2 | 17.500 | 85.200 | 1.491.000.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780824 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.356 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 1.500 | 75.000 | 112.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1307/QĐ-NTP | 21/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.355 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erbitux | Cetuximab | 5mg/ml | Lọ | N1 | 130 | 5.773.440 | 750.547.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ 20ml | QLSP-0708-13 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novorapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 200 | 198.500 | 39.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 1306/QĐ-NTP | 21/07/2026 | 19/01/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mesna-BFS | Mesna | 100mg/ml | Ống | N4 | 700 | 31.500 | 22.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | 893110202825 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Redo-M 100 | Minocyclin | 100mg | Viên | N4 | 15.000 | 13.374 | 200.610.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110104600 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Robamol 1500 | Methocarbamol | 1500mg | Viên | N4 | 60.000 | 5.050 | 303.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 8 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 ch | 893110055925 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | Viên | N1 | 90.000 | 4.977 | 447.930.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 840110016925 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atovze 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N2 | 700.000 | 7.500 | 5.250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34579-20 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valclorex | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N4 | 17.000 | 3.360 | 57.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110119723 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Halixol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.767 | 17.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16748-13 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Warfarin 1 mg | Warfarin natri | 1mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.335 | 160.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110232123 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZarelAPC 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 400.000 | 980 | 392.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110232023 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LercaAPC 10 | Lercanidipin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 6.000 | 690 | 4.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35657-22 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.343 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | Viên | N1 | 0 | 4.977 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | VN-20685-17 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vidamet Plus | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N2 | 500.000 | 7.900 | 3.950.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110305525 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisaltolin 5 mg/2,5ml | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 13.864 | 8.400 | 116.457.600 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5ml | 893115025424 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.340 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 20.000 | 133.300 | 2.666.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110443425 | 2907/QĐ-BVĐKĐN | 25/07/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Đồng Nai | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (50mcg+250mcg)/liều,60 liều | Bình | N1 | 700 | 199.888 | 139.921.600 | Bột hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NovoSeven RT 1mg | Yếu tố VIIa | 1mg | Hộp | N1 | 20 | 19.779.089 | 395.581.780 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ bột để pha dung dịch tiêm + 01 bơm tiêm chứa dung môi pha tiêm, 01 pít tông, 01 thiết bị tiếp nối với lọ | QLSP-H02-982-16 | 3060/QĐ-BVNTW | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otrivin | Xylometazolin | 0,5mg/ml | Lọ | N1 | 1.690 | 40.810 | 68.968.900 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | VN-22705-21 | 3062/QĐ-BVNTW | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Nhi Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml | Lọ | N1 | 440 | 67.500 | 29.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 3060/QĐ-BVNTW | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Nhi Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 110.000 | 2.035 | 223.850.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 3060/QĐ-BVNTW | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Nhi Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Ltd – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.334 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít | Túi | N2 | 540 | 194.000 | 104.760.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 2 Túi x 5 lít | 888110780924 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.333 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 3% | Natri clorid | 3%; 100ml | Chai | N4 | 8.500 | 6.500 | 55.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | VD-23170-15 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.332 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít | Túi | N2 | 60 | 85.200 | 5.112.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110781024 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.331 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pidocar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 450.000 | 925 | 416.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110549924 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.330 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N2 | 20.000 | 48.000 | 960.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 1307/QĐ-NTP | 21/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.329 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 9.300 | 1.000 | 9.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1307/QĐ-NTP | 23/07/2026 | 21/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.328 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cadismectite | Diosmectit | 3000mg | Gói | N4 | 23.000 | 2.248 | 51.704.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói; 30 gói x 3,8g | 893100183024 | 1307/QĐ-NTP | 23/07/2026 | 21/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | Công ty Cổ Phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.327 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Osvimec 300 | Cefdinir | 300mg | Viên | N3 | 120.000 | 10.600 | 1.272.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110818924 | 1307/QĐ-NTP | 25/07/2026 | 23/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.326 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | đơn vị | N1 | 0 | 75 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 1307/QĐ-NTP | 21/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.325 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cavinton forte | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.460 | 109.200.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17951-14 | 1306/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.324 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | đơn vị | N1 | 0 | 75 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1307/QĐ-NTP | 21/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.323 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ursokol 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 39.000 | 6.615 | 257.985.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên | VD-35828-22 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.322 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViPerindo Plus 10mg/2.5mg | Perindopril + indapamid | 2,5mg; 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 8.450 | 422.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110249024 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViPamol Plus Effervescent Tablets | Paracetamol + tramadol | 325mg; 37,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 8.450 | 845.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 04 vỉ x 4 viên | 893111743824 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clotannex | Amlodipin + valsartan | 5mg; 160mg | Viên | N4 | 80.000 | 10.390 | 831.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110203923 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 6.000 | 49.833 | 298.998.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.318 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg tương đương 1mmol/ml | Bơm tiêm | N1 | 1.500 | 546.000 | 819.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 500 | 648.900 | 324.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021124 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.316 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | 370mg/ml; 100ml | Chai | N1 | 500 | 606.900 | 303.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131524 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.315 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml; 100ml | Chai | N1 | 3.000 | 483.000 | 1.449.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131624 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.314 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 500 | 75.000 | 37.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 1307/QĐ-NTP | 21/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.313 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat | 10mg | Ống | N1 | 19.000 | 105.000 | 1.995.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400110017625 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.312 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nitromint | Glyceryl trinitrat | 0,08g | Chai | N1 | 50 | 164.700 | 8.235.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g + 10mg/g | Tuýp | N1 | 1.200 | 97.130 | 116.556.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110034823 | 1307/QĐ-NTP | 21/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.310 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml; 2ml | Ống | N1 | 65.000 | 28.455 | 1.849.575.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.309 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Simvastatin + ezetimibe | 10mg/20mg | Viên | N1 | 50.000 | 14.500 | 725.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110008723 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | KRKA. D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.308 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pelethrocin | Diosmin | 500mg | Viên | N1 | 150.000 | 6.088 | 913.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 520110016123 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.307 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.932 | 7.728.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 599112027923 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.306 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 200mg/5ml | Ống | N5 | 450 | 22.050 | 9.922.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.305 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triamcinolon | Triamcinolon acetonid | 80mg/2ml | Lọ | N4 | 1.500 | 42.000 | 63.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | 893110093223 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.304 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol 3,3% | Sorbitol | 33g/1000ml | Chai | N4 | 2.700 | 28.175 | 76.072.500 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa vô khuẩn | Chai 1000ml | 893110177424 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.303 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MICEZYM 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | gói | N4 | 150.000 | 4.599 | 689.850.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 12,5g/250ml | Chai | N4 | 1.800 | 6.884 | 12.391.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110238000 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZYDUSIVA 5 | Ivabradin | 5mg | Viên | N2 | 500.000 | 1.569 | 784.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110779024 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Aciclovir | 250mg/5g | Tuýp | N4 | 80 | 3.950 | 316.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | 893100802024 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 98 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33343-19 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 5.000.000 | 98 | 490.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110586224 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fyranco | Teicoplanin | 200mg | Lọ | N1 | 120 | 379.000 | 45.480.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 3ml | VN-16479-13 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tabised 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N2 | 50.000 | 21.000 | 1.050.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35210-21 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atovze 80/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 80mg + 10mg | Viên | N2 | 186.000 | 8.950 | 1.664.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110370123 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telassmo 80mg/5mg | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 150.000 | 13.100 | 1.965.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110326925 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.241 | 2.241.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.400 | 14.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BIOFLORA 100mg | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 1.600 | 5.500 | 8.800.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 4.000 | 135.000 | 540.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bambec | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | N1 | 1.200 | 5.639 | 6.766.800 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16125-13 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Empagliflozin STELLA 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 17.450 | 174.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110398825 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml x 5ml | Lọ | N5 | 14.611 | 222.490 | 3.250.801.390 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2026.2613.1 | 986/QĐ-BVT | 28/07/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 2152mg/10ml | Ống | N1 | 5.000 | 109.725 | 548.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotarem | Gadoteric acid | 2,7932g/10ml | Lọ | N1 | 15.000 | 572.000 | 8.580.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10 ml | VN-23274-22 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xenetix 300 | Iobitridol | 15g/50ml | Lọ | N1 | 1.000 | 338.000 | 338.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50 ml | VN-16786-13 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.283 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xenetix 350 | Iobitridol | 35g/100ml | Lọ | N1 | 3.000 | 795.000 | 2.385.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Lọ 100 ml | VN-16789-13 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.282 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 25 | 24.818.325 | 620.458.125 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 400410250223 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 300 | 3.173.573 | 952.071.900 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tarceva | Erlotinib | 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 568.403 | 2.842.015.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN2-582-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.279 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tarceva | Erlotinib | 150mg | Viên | N1 | 20.000 | 568.403 | 11.368.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17940-14 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prograf 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 15.000 | 34.088 | 511.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 539114011925 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 1.500 | 2.447.550 | 3.671.325.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prograf 1mg | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 15.000 | 51.130 | 766.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 539114780524 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 1g+0.5g | Lọ | N1 | 30.000 | 65.999 | 1.979.970.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avelox | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 6.000 | 52.500 | 315.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800115181900 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 1g | Lọ | N1 | 25.000 | 549.947 | 13.748.675.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | VN-17831-14 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 2.000 | 317.747 | 635.494.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | VN-17832-14 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.271 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N4 | 23.000 | 3.990 | 91.770.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.270 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amphot | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 400 | 200.000 | 80.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19777-16 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Lyka Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g+0,5g | Lọ | N1 | 60.000 | 223.700 | 13.422.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.268 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 5.000 | 731.000 | 3.655.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.267 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 15.941 | 15.941.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.266 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simulect | Basiliximab | 20mg | Lọ | N1 | 70 | 29.682.123 | 2.077.748.610 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | 800410322725 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon | CSĐG cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.265 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 300 | 17.257 | 5.177.100 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.264 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 15.941 | 159.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.263 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg+80mg | Viên | N1 | 3.000 | 9.987 | 29.961.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.262 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eliquis | Apixaban | 2,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 24.150 | 120.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436423 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Ireland | 3.thau_rieng_le |
