Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 15 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 15 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.306.932 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paravina 1 g Paracetamol (acetaminophen) 1g/6,7ml Ống N4 9.500 23.000 218.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml 893110232224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.931 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nefopam hydroclorid 20mg/2ml Nefopam hydroclorid 20mg/2ml Ống N4 1.900 3.255 6.184.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml 893110447924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.930 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,5mg/2ml Ống N1 6.200 12.000 74.400.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.306.929 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt Hộp N1 40 800.100 32.004.000 Khí dung Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.928 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vcard-AM 160 + 10 Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N1 22.800 15.500 353.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110775624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 24.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Elpen Pharmaceutical Co., Inc Greece 3.thau_rieng_le
1.306.927 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vcard-AM 160 + 5 Amlodipin + valsartan 5mg + 160mg Viên N1 47.500 13.900 660.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110775724 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 24.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Elpen Pharmaceutical Co., Inc Greece 3.thau_rieng_le
1.306.926 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nitromint Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 0,08g Chai N1 380 164.700 62.586.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 chai x 10g VN-20270-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.925 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 210 117.000 24.570.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.306.924 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Albutein 5% Albumin 12,5g/250ml Chai N1 10 1.449.999 14.499.990 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 250ml SP-1185-20 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA) Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.923 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 95.000 3.350 318.250.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Panacea Biotec Pharma Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.306.922 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 612mg + 80mg) – 10ml Gói N5 0 2.450 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g VD-28711-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.921 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial Caspofungin* 70mg Lọ N5 0 1.603.008 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22393-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.306.920 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 250.000 5.410 1.352.500.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Egis Pharmaceuticals PLC Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.919 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 171.000 1.890 323.190.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 74.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.306.918 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Easyef Nepidermin 0,5mg/ml Hộp N2 100 2.300.000 230.000.000 Xịt ngoài da Dung dịch phun xịt trên da Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) 880410324325 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.306.917 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w Mupirocin 20mg/g; 15g Tuýp N2 460 104.000 47.840.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 15g 955100438625 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.306.916 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ACNOTIN 20 Isotretinoin 20mg Viên N2 1.800 12.900 23.220.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18371-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 47.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.306.915 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tilbec 10 Isotretinoin 10mg Viên N2 1.500 6.900 10.350.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110021623 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 107.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT Softgel Healthcare Pvt.,Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.306.914 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SaVi Fluvastatin 40 Fluvastatin 40mg Viên N2 0 6.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27047-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.913 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SaVi Fluvastatin 40 Fluvastatin 40mg Viên N2 57.000 6.800 387.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110338524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.912 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lamedxan 20 Rivaroxaban 20 mg Viên N2 28.500 1.934 55.119.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110939624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 42.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.911 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Haduperin 10 Perindopril 10mg Viên N2 114.000 5.000 570.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110093025 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.910 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial Caspofungin* 70mg Lọ N5 10 1.603.008 16.030.080 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890110344925 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.306.909 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial Caspofungin* 50mg Lọ N5 0 1.113.252 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-21276-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.306.908 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lamedxan 10 Rivaroxaban 10mg Viên N2 4.800 1.930 9.264.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110270624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 42.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.907 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lupiparin Enoxaparin (natri) 40mg/0,4ml Bơm tiêm N2 18.100 68.985 1.248.628.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch 690410441725 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 76.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.306.906 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Plestastad 100 Cilostazol 100mg viên N2 7.200 5.150 37.080.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110343900 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 12.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.905 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 11.400 5.880 67.032.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ x 28 viên 383110781824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.306.904 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gastevin 30mg Lansoprazol 30mg Viên N1 37.100 9.500 352.450.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-18275-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 51.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.306.903 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SPIROVELL Spironolacton 50mg Viên N1 77.000 4.935 379.995.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 100 viên 640110123224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 23.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.306.902 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ultravist 370 Iopromid acid 768,86mg/ml; 100ml Chai/Lọ/Ống N1 0 648.900 0 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml VN-14923-12 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 57.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.901 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Santafer Sắt (III) hydroxyd polymaltose 10mg/ml Chai N2 0 194.500 0 Uống Si rô Hộp 1 chai 150ml VN-15773-12 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 104.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi Turkey 3.thau_rieng_le
1.306.900 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Santafer Sắt (III) hydroxyd polymaltose 10mg/ml Chai N2 2.000 194.500 389.000.000 Uống Si rô Hộp 1 chai 150ml 868100787024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 104.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi Turkey 3.thau_rieng_le
1.306.899 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Creamec 25/250 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N2 142.500 5.500 783.750.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110073225 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 56.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN Công ty CP Dược Phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.898 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cholinaar Citicolin 500mg/4ml Ống N2 2.000 25.800 51.600.000 Tiêm Dung dịch Tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-20855-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.306.897 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dipemloz 10 Empagliflozin 10mg Viên N2 38.000 19.500 741.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110742424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.896 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Flozinmed 10 Dapagliflozin 10mg Viên N2 30.900 2.345 72.460.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên 893110461525 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 42.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.895 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Proges 200 Progesteron 200mg Viên N2 1.900 12.600 23.940.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22903-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 44.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT Steril-Gene Life sciences (P) Limited India 3.thau_rieng_le
1.306.894 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Unoursodiol-300 Ursodeoxycholic acid 300mg Viên N2 0 3.400 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22278-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 43.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.306.893 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Unoursodiol-300 Ursodeoxycholic acid 300mg Viên N2 4.800 3.400 16.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110335125 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 43.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.306.892 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ursokol 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên N2 9.500 6.800 64.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên VD-35828-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 26.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.891 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oxacillin 1g Oxacilin 1g Lọ N2 9.500 49.000 465.500.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-26162-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.890 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cloxacillin 1 g Cloxacilin 1g Lọ N2 19.000 45.000 855.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110023700 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 73.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.889 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zoximcef 1 g Ceftizoxim 1g Lọ N2 10.000 68.000 680.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ VD-29359-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.888 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Octra Octreotid 0,1mg/ml; 1ml Ống N2 860 68.000 58.480.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1ml 482114967624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 64.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.306.887 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Piperacillin 2 g Piperacilin 2g Lọ N2 0 67.750 0 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) VD-26851-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.886 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zoximcef 1 g Ceftizoxim 1g Lọ N2 10.000 68.000 680.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110907424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.885 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Piperacillin 2 g Piperacilin 2g Lọ N2 1.200 67.750 81.300.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) 893110155524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.884 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế A.T Noradrenaline 1mg/ml Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 1mg/ml; 4ml Ống N5 430 9.100 3.913.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 4ml 893110361624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.883 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Remsima Infliximab 100mg Lọ N5 0 8.713.950 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha truyền Hộp 1 lọ QLSP-1001-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.306.882 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Remsima Infliximab 100mg Lọ N5 150 8.713.950 1.307.092.500 Tiêm truyền Bột đông khô pha truyền Hộp 1 lọ 880410177300 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.306.881 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pataxel Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 950 590.000 560.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 100mg/16,7ml VN-17868-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 58.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Vianex S.A- Plant C Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.306.880 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Neo-Tergynan Nystatin + metronidazol + neomycin 100000 IU + 500mg + 65000 IU Viên N1 0 11.880 0 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-18967-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.879 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fulvestrant "Ebewe" Fulvestrant 250mg/5ml Bơm tiêm N1 50 1.968.257 98.412.850 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng VN-22177-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.306.878 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Abiraterone Invagen 500mg Abiraterone acetate 500mg Viên N1 1.900 410.000 779.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên 840114967724 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 54.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Synthon Hispania, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.306.877 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Trazimera Trastuzumab 420mg Lọ N1 15 25.080.000 376.200.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol 540410049225 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.306.876 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 15%; 10ml Ống N4 10.500 2.900 30.450.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.875 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 10.500 960 10.080.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.874 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 4.900 1.960 9.604.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.873 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 5% Glucose 5%; 500ml, chai thủy tinh Chai N4 1.900 24.000 45.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai thủy tinh 500ml 893110238000 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.872 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế HERAPROSTOL Misoprostol 100mcg Viên N4 5.700 3.400 19.380.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35257-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 9.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.871 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Carbetocin exela Carbetocin 100mcg/1ml Ống N4 340 346.500 117.810.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110395825 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.870 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin 0,05 % (kl/tt) Lọ N4 7.000 3.675 25.725.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 40.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.869 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Opecosyl argin 5 Perindopril 5mg Viên N3 106.400 4.100 436.240.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110813824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 39.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.868 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Relvinca 20mg Vinorelbin 20mg Viên N2 4.800 1.098.000 5.270.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên 471110347525 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.306.867 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ufur Capsule Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) 100mg + 224mg Viên N2 0 39.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 07 vỉ x 10 viên VN-17677-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 131.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.306.866 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cisplaton Cisplatin 50mg/100ml Chai N2 300 180.600 54.180.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 890114086123 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 84.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN Venus Remedies Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.306.865 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cisplaton Cisplatin 10mg/20ml Chai N2 300 65.200 19.560.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 1 chai 20ml 890114182423 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 84.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN Venus Remedies Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.306.864 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Terbisil 1% Cream Terbinafin (hydroclorid) 10mg/1g; 30g Tuýp N2 90 120.000 10.800.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 30g 868100348900 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi Turkey 3.thau_rieng_le
1.306.863 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Relvinca 30mg Vinorelbin 30mg Viên N2 2.400 1.648.000 3.955.200.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên 471110441323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.306.862 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metmintex 3.0g Cefoperazon + sulbactam* 2g + 1g Lọ N2 6.000 150.000 900.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110193223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.306.861 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Meseca Fluticason propionat 50µg (mcg)/0,05ml Lọ N4 0 96.000 0 Xịt Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều VD-23880-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 33.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.860 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Meseca Fluticason propionat 50µg (mcg)/0,05ml Lọ N4 150 96.000 14.400.000 Xịt Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều 893110551724 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 33.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.859 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Betahistin 24 A.T Betahistin 24 mg Viên N4 47.500 352 16.720.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110017000 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.858 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefotiam 1 g Cefotiam* 1g Lọ N2 55.100 65.000 3.581.500.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g 893110146123 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.857 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial Caspofungin* 50mg Lọ N5 20 1.113.252 22.265.040 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890110407323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.306.856 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kingdomin vita C Vitamin C 1000mg Viên N4 33.300 756 25.174.800 Uống Viên nén sủi Hộp 5 vỉ x 4 viên 893100124125 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.855 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Voltaren Emulgel Diclofenac 1,16g/100g Tuýp N1 3.000 68.500 205.500.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.306.854 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Voltaren 75mg/3ml Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 19.000 18.066 343.254.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.306.853 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Voltaren Diclofenac 100mg Viên N1 8.600 15.602 134.177.200 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.852 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Minirin Desmopressin 0,089mg (0,1mg) Viên N1 38.000 18.813 714.894.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai 30 viên VN-18893-15 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.306.851 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Epirubicin Bidiphar 50 Epirubicin hydroclorid 50mg/25ml Lọ N4 1.300 331.800 431.340.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 25ml 893114115023 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.850 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Epirubicin Bidiphar 10 Epirubicin hydroclorid 10mg/5ml Lọ N4 0 121.800 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml QLĐB-636-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.849 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Epirubicin Bidiphar 10 Epirubicin hydroclorid 10mg/5ml Lọ N4 900 121.800 109.620.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 893114092723 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.848 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bleomycin Bidiphar Bleomycin 15U Lọ N4 180 433.986 78.117.480 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114092923 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.847 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aloxi Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 300 1.666.500 499.950.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 300110997524 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland 3.thau_rieng_le
1.306.846 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Iressa Gefitinib 250mg Viên N1 3.400 558.548 1.899.063.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên 499114520024 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; xuất xưởng: Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.306.845 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-meth Viên N1 10.700 14.200 151.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.306.844 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefpirom 2g Cefpirom 2g Lọ N2 690 268.000 184.920.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g 893110737524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.843 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zyfort Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml Ống N2 3.500 14.430 50.505.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống 3ml VN-22671-20 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.306.842 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Iopamiro Iopamidol 612,4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml Chai N1 860 462.000 397.320.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ 100ml 800110131624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 59.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.306.841 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Insunova -G Pen Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml Bút tiêm N2 5.300 230.000 1.219.000.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc QLSP-907-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.306.840 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Golistin-enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (19g + 7g)/118ml; 133ml Lọ N4 6.200 51.975 322.245.000 Thụt Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 133ml 893100265500 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.839 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Golistin-enema for children Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (10,63g + 3,92g)/66ml Lọ N4 0 39.690 0 Thụt Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 66ml VD-24751-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.838 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 6.000 200.508 1.203.048.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.837 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Toujeo Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 4.800 415.000 1.992.000.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.306.836 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Colistin 1 MIU Colistin* 1.000.000 IU Lọ N2 1.700 300.000 510.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VD-35188-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.835 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Myvelpa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N2 1.800 194.386 349.894.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 lọ x 28 viên 890110196823 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 128.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.306.834 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Thiocolchicosid Cap DWP 8mg Thiocolchicosid 8mg Viên N4 57.000 3.990 227.430.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236923 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 67.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.833 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nebesi Betahistin 12mg Viên N4 57.000 1.491 84.987.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110336000 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 67.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.832 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Azlobal 4 Thiocolchicosid 4mg Viên N4 10.000 3.980 39.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36034-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 26.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.831 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 2.600 1.092 2.839.200 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 67.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.830 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Debomin Vitamin B6 + magnesi (lactat) 940mg + 10mg Viên N4 0 2.600 0 Uống Viên nén sủi Hộp 1 tuýp 10 viên VD-22507-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.829 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Liposic Eye Gel Carbomer 0,2% (2mg/g) Tuýp N1 950 65.000 61.750.000 Nhỏ mắt Gel tra mắt Hộp/ 1 tuýp 10g VN-15471-12 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 50.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.306.828 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Azarga Brinzolamid + timolol 10mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 860 310.800 267.288.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.306.827 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aerius Desloratadin 5mg Viên N1 1.000 9.520 9.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 540100032123 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.306.826 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 100 116.700 11.670.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.825 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 20 10.830.000 216.600.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.824 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Derminate Clobetasol propionat 0,05%; 30g Tuýp N4 430 23.100 9.933.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-35578-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.823 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ASPIRIN 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 0 64 0 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-29659-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.822 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ASPIRIN 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 237.500 64 15.200.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.821 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 0 918 0 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên VD-31550-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 11.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 ( Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.820 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aharon 150mg/3 ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N4 950 24.000 22.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml 893110226024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 74.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.819 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinceryl 10mg/10ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 10mg/10ml Ống N4 50 78.000 3.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110251124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.818 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gynopazaryl Depot Econazol 150mg Viên N4 950 9.800 9.310.000 Đặt âm đạo Thuốc đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 2 viên 893100496424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.817 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGICARVIR Entecavir 0,5mg Viên N4 11.900 1.050 12.495.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-25114-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.816 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 95.000 4.956 470.820.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên 383110130824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 147.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.306.815 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pentasa Sachet 2g Mesalazin (mesalamin) 2000mg Gói N1 1.800 39.725 71.505.000 Uống Cốm phóng thích kéo dài Hộp 60 gói VN-19947-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ferring International Center SA Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.306.814 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pentasa Mesalazin (mesalamin) 500mg Viên N1 1.800 11.874 21.373.200 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên 760110027623 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ferring International Center SA Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.306.813 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mecolzine Mesalazin (mesalamin) 500mg Viên N1 4.300 9.660 41.538.000 Uống Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22521-20 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 51.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU Faes Farma, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.306.812 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vik 1 inj. Phytomenadion (vitamin K1) 10mg /1ml Ống N2 9.500 11.000 104.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1 ml 880110792024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Dai Han Pharm Co., Ltd . Korea 3.thau_rieng_le
1.306.811 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lupiparin Enoxaparin (natri) 60mg Bơm tiêm N2 860 93.450 80.367.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,6ml dung dịch VN-17089-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 76.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.306.810 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N5 2.000 15.750 31.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 40.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.809 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pazonib 400 Pazopanib 400mg Viên N4 1.500 270.000 405.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114765224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 70.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.808 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pazonib 200 Pazopanib 200mg Viên N4 1.500 135.000 202.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114761124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 70.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.807 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Erbitux Cetuximab 5mg/ml Lọ N1 300 5.773.440 1.732.032.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ 20ml QLSP-0708-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.306.806 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paclitaxel Actavis Paclitaxel 260mg/43,33ml Lọ N1 770 1.470.000 1.131.900.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 Lọ 260mg/43,33ml 594114421223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 54.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI S.C. Sindan- Pharma S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.306.805 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml Ống N1 0 11.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1ml VN-20612-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 153.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.306.804 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Otofa Rifamycin 0,26g (200.000 IU)/10ml Lọ N1 100 94.500 9.450.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ 10ml VN-22225-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Pharmaster Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.803 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Avamys Fluticasone furoat 27,5 mcg/ liều xịt Bình N1 80 210.000 16.800.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 bình 120 liều xịt VN-21418-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) Anh 3.thau_rieng_le
1.306.802 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Avamys Fluticasone furoat 27,5 mcg/ liều xịt Bình N1 50 173.191 8.659.550 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 bình 60 liều xịt VN-21418-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) Anh 3.thau_rieng_le
1.306.801 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Avamys Fluticasone furoat 27,5 mcg/ liều xịt Bình N1 50 90.300 4.515.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 bình 30 liều xịt VN-21418-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) Anh 3.thau_rieng_le
1.306.800 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Betixtin Betahistin 24mg Viên N1 47.500 5.616 266.760.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110298525 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 152.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ Antibiotice SA Romania 3.thau_rieng_le
1.306.799 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml Ống N1 15.200 11.000 167.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1ml 400114074223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 153.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.306.798 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI Colistin* 2.000.000IU Lọ N1 1.500 790.000 1.185.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 840114767524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Altan Pharmaceuticals, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.306.797 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Moxsanti Moxifloxacin 0,5%; 5ml Lọ N1 2.600 85.800 223.080.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc 499115300125 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 101.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant Japan 3.thau_rieng_le
1.306.796 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 2.200 115.999 255.197.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.306.795 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fluituss Levofloxacin 5mg/ml; 5ml Lọ N1 1.600 85.000 136.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-22750-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 95.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B Rafarm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.306.794 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/ml; 10ml Chai/Lọ/Ống N1 570 135.000 76.950.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống,10 ống x 1ml,4ml,10ml 858110353424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 37.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia 3.thau_rieng_le
1.306.793 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 1mg/1ml Ống N1 1.200 35.000 42.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml 858110353424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 95.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia 3.thau_rieng_le
1.306.792 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lucentis Ranibizumab 2,3mg/0,23 ml Lọ N1 50 13.125.023 656.251.150 Tiêm trong dịch kính Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ 760410047925 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.) Thụy Sỹ (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Slovenia) 3.thau_rieng_le
1.306.791 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 2.100 60.100 126.210.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.790 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kary Uni Pirenoxin 0,25mg/5ml Lọ N1 180 32.424 5.836.320 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 499110080823 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.306.789 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pataday Olopatadin (hydroclorid) 0,2% Chai N1 430 131.099 56.372.570 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.788 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Valgesic 20 Hydrocortison 20mg Viên N4 3.000 6.800 20.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110234223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 110.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH BENEPHAR Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.787 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 106.400 5.028 534.979.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.786 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Drotaverin Drotaverin clohydrat 40mg Viên N4 7.000 185 1.295.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110039824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.785 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Slandom 8 Ondansetron 8mg Viên N4 12.900 3.550 45.795.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110165624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 30.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.784 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Degas Ondansetron 8mg/4 ml Ống N4 9.400 2.500 23.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110375023 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.783 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metoclopramid Kabi 10mg Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 5.700 2.200 12.540.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 12 ống x 2 ml 893110310123 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.782 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vitamin C Vitamin C 500mg Viên N4 136.800 178 24.350.400 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893110416324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.781 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kingdomin vita C Vitamin C 1000mg Viên N4 0 756 0 Uống Viên nén sủi Hộp 5 vỉ x 4 viên VD-25868-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.780 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cipro-Denk 750 Ciprofloxacin 750mg Viên N1 6.700 16.530 110.751.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 400115772924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 52.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.306.779 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ofloxacin 200mg/100ml Ofloxacin 200mg/100ml Chai N2 5.700 138.000 786.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml VD-35584-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.778 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ticarlinat 3,2 g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Lọ N2 0 165.000 0 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) VD-28959-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.777 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 5% Glucose 5%; 500ml Chai N4 31.400 7.602 238.702.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; thùng 20 chai VD-35954-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 45.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH Công Ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.776 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 30% Glucose 30%; 500ml Chai N4 120 16.800 2.016.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-23167-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.775 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 10% Glucose 10%; 500ml Chai N4 31.400 8.600 270.040.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.774 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Danapha-Rabe Rabeprazol 10mg Viên N4 190.000 588 111.720.000 Uống Viên bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110231223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 40.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.773 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Maltrizyd 400/350 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 350mg; 10ml Gói N4 19.000 2.982 56.658.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893100274524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.772 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 160 116.700 18.672.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.771 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Combigan Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 40 200.800 8.032.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.306.770 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Myderison Tolperison 150mg Viên N1 0 3.400 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21061-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 113.BV2181.2026.Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc Meditop Pharmaceutical Ltd Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.769 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Myderison Tolperison 150mg Viên N1 950 3.400 3.230.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110171200 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 113.BV2181.2026.Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc Meditop Pharmaceutical Ltd Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.768 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zocger Capsaicin 0,075%; 45g Tuýp N4 5.600 178.668 1.000.540.800 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 45g 893110205325 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 87.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.767 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Derminate Clobetasol propionat 0,05%; 10g Tuýp N4 670 5.350 3.584.500 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-35578-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.766 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Danisetron Granisetron hydroclorid 1mg/1ml Ống N4 4.600 3.650 16.790.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 1ml 893110241423 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 40.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.765 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vagastat Sucralfat 1500mg Gói N4 9.500 4.200 39.900.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 15g VD-23645-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 77.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.764 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rabeprazol 20mg Rabeprazol 20mg Viên N4 71.300 445 31.728.500 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35672-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.763 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kagasdine Omeprazol 20mg Viên N4 41.800 220 9.196.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110136825 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.762 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fastum Gel Ketoprofen 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g Tuýp N1 300 51.240 15.372.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.306.761 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sartan/Hctz 8/12,5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N2 72.200 3.800 274.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110743024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.760 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 38.000 1.000 38.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 52.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.759 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dkasolon Mometason furoat 0,05mg/liều; 60 liều xịt Lọ N4 0 94.500 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều xịt VD-32495-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 110.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH BENEPHAR Nhà máy dược phẩm DKPharma – Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.758 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dkasolon Mometason furoat 0,05mg/liều; 60 liều xịt Lọ N4 710 94.500 67.095.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều xịt 893110874524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 110.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH BENEPHAR Nhà máy dược phẩm DKPharma – Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.757 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Wizosone Mometason furoat 0,05mg/100mg – 120 liều xịt Lọ N4 420 119.000 49.980.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 120 liều xịt 893100641624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL Công ty cổ phần Dược Khoa (Nhà máy dược phẩm DKPharma – Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.756 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Viên N4 7.600 205 1.558.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.755 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Carbocistein S DWP 375mg Carbocistein 375mg Gói N4 1.900 2.100 3.990.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 750 mg 893100456323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.754 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Penresit 1 mg Repaglinid 1mg Viên N1 0 3.990 0 Uống Viên nén Hộp 9 vỉ x 10 viên VN-22335-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 148.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT Actavis Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.306.753 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Penresit 1 mg Repaglinid 1mg Viên N1 20.000 3.990 79.800.000 Uống Viên nén Hộp 9 vỉ x 10 viên 535110339125 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 148.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT Actavis Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.306.752 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucophage XR 500mg Metformin 500mg Viên N1 118.800 2.338 277.754.400 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên 300110789924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.751 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 1.600 16.156 25.849.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.750 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 2.000 126.000 252.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19343-15 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.306.749 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 500 89.999 44.999.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001115023625 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.748 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Teperinep 25mg Amitriptylin (hydroclorid) 25mg Viên N1 4.800 4.400 21.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22777-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 37.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH ExtractumPharma Co. Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.747 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml Chai N4 47.500 8.799 417.952.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 100ml, thùng 48 chai 893110055900 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 45.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH Công Ty TNHH DP Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.746 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 300 244.799 73.439.700 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.306.745 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pataday Olopatadin (hydroclorid) 0,2% Chai N1 250 131.099 32.774.750 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.744 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 0 89.999 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.743 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 750 115.999 86.999.250 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.306.742 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 950 210.176 199.667.200 Hít qua đường miệng Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.306.741 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glockner-5 Thiamazol 5mg Viên N2 380.000 1.000 380.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110020800 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 149.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.740 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dotarem Gadoteric acid 27,932g/100mL Lọ N1 500 572.000 286.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-23274-22 1306/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.739 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 30.000 10.299 308.970.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml VN-18481-14 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.306.738 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Nadecin 10mg Isosorbid dinitrat 10mg Viên N1 200.000 2.600 520.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x10 viên 594110028025 2907/QĐ-BVĐKĐN 25/07/2026 05/03/2027 Bvđk Đồng Nai Công ty TNHH DP & TTBYT Đại Trường Sơn S.C. Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.306.737 Tân dược Thành phố Hà Nội Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 0 754.110 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 930114132624 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.306.736 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế A.T Dutasteride 0,5mg Dutasterid 0,5mg Viên N4 200.000 2.600 520.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên 893110234525 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 135.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.735 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Alanboss XL 10 Alfuzosin 10mg Viên N4 162.500 6.690 1.087.125.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-34894-20 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 39.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.734 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Padro-BFS Pamidronat 30mg/10ml Ống N4 0 604.800 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml VD-34163-20 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 93.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.733 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Padro-BFS Pamidronat 30mg/10ml Ống N4 20 604.800 12.096.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml 893110018800 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 93.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.732 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lenazol Letrozol 2,5mg Viên N4 5.700 7.000 39.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114956924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 39.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.731 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế EXEMESIN Exemestan 25mg Viên N4 6.600 25.000 165.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên VD3-188-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 9.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.730 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGICARVIR Entecavir 0,5mg Viên N4 11.900 1.050 12.495.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893114428924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.729 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vancomycin 1000 A.T Vancomycin 1000mg Lọ N4 4.500 52.000 234.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 2 ống dm 10 ml 893115149924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.728 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Inlezone 600 Linezolid* 600mg/300ml Túi N4 0 195.000 0 Tiêm truyền Dung dịch thuốc tiêm truyền Hộp 1 túi 300 ml VD-32784-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.727 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Inlezone 600 Linezolid* 600mg/300ml Túi N4 1.900 195.000 370.500.000 Tiêm truyền Dung dịch thuốc tiêm truyền Hộp 1 túi 300 ml 893110589524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.726 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fosfomycin 4g Fosfomycin (natri) 4g Lọ N4 500 216.000 108.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110334700 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 60.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.725 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fosfomed 2g Fosfomycin (natri) 2g Lọ N4 460 83.000 38.180.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110392023 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.724 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dapmyto 350 Daptomycin* 350mg Lọ N4 290 1.330.000 385.700.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 1,3,5 lọ VD-35577-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 74.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.723 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tetracyclin 1% Tetracyclin hydroclorid 1%; 5 g Tuýp N4 0 3.500 0 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 100 tuýp x 5g VD-26395-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.722 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tetracyclin 1% Tetracyclin hydroclorid 1%; 5 g Tuýp N4 2.100 3.500 7.350.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 100 tuýp x 5g 893110920324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.721 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sodium Chloride Natri clorid 0,9%; 250ml Chai N1 7.600 17.500 133.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 250ml 520110018625 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 79.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.306.720 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sodium Chloride Natri clorid 0,9%; 100ml Chai N1 0 16.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 100ml VN-22341-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 79.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.306.719 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fosacal Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 1,25 mmol ≈ 0,05g; 68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg; 36mg Viên N2 10.700 7.900 84.530.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110271125 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 23.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH Công ty TNHH Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.718 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế CALTAB-STELLA 750/200 Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N2 142.500 1.350 192.375.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100286925 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 35.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.717 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Osvimec 300 Cefdinir 300mg Viên N3 7.200 10.689 76.960.800 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110818924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.716 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diazepam Vidipha 5 Diazepam 5mg Viên N4 20.000 550 11.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112102100 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.715 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nifehexal 30 LA Nifedipin 30mg Viên N1 570 3.350 1.909.500 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110000500 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.306.714 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N1 810 124.999 101.249.190 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.713 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sciomir Thiocolchicosid 2mg/ml Ống N1 5.000 34.000 170.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 6 ống 2ml 800110448925 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.306.712 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế IV Immunoglobulin 5% Octapharma Immune globulin 2,5g/50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) Chai N1 50 3.938.888 196.944.400 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 900410090023 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 105.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H Áo 3.thau_rieng_le
1.306.711 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nocutil 0.1 mg tablets Desmopressin 0,089mg Viên N1 76.000 18.400 1.398.400.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-22958-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 64.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Gebro Pharma GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.306.710 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 5.000 36.550 182.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.709 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Apidra Solostar Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300 đơn vị/3ml Bút tiêm N1 3.000 200.000 600.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml 400410091023 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.306.708 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zoladex Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 50 6.405.000 320.250.000 Tiêm dưới da Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài 500114446023 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.306.707 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 200 2.568.297 513.659.400 Tiêm dưới da Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.306.706 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Faslodex Fulvestrant 50mg/ml Bơm tiêm N1 50 6.289.150 314.457.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm VN-19561-16 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh 3.thau_rieng_le
1.306.705 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 45.000 15.291 688.095.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.704 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Moflox Moxifloxacin 400mg Viên N4 480 9.990 4.795.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 893115673224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 102.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.703 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ciproven 10 mg/ml Ciprofloxacin 200mg/20ml Lọ N4 4.300 49.990 214.957.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 20ml 893115226224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.702 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinphazin Spiramycin + metronidazol 125mg+750.000IU Viên N4 7.100 1.240 8.804.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893115305323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.701 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 600 9.122 5.473.200 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.306.700 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg/5ml Lọ N1 3.000 62.158 186.474.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.306.699 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 100 129.675 12.967.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.306.698 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cozaar 100mg Losartan 100mg Viên N1 2.000 10.470 20.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20569-17 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.306.697 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cephalexin 500mg Cefalexin 500mg Viên N4 40.400 845 34.138.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.696 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Iba-mentin 1000mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 62,5mg Viên N4 0 15.900 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VD-28065-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.695 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Iba-mentin 1000mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 62,5mg Viên N4 46.600 15.900 740.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110270900 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.694 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dalekine Valproat natri 200 mg Viên N4 14.300 1.300 18.590.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên 893114872324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 40.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.693 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Phenobarbital Phenobarbital 100mg Viên N4 2.000 305 610.000 Uống Viên nén Chai 100 viên 893112156524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.692 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vicidori 500mg Doripenem* 500mg Lọ N4 0 620.000 0 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ VD-24894-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.691 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml Vinorelbin Mỗi ml dung dịch chứa: 10mg Lọ N4 90 383.250 34.492.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml 893114093623 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.690 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế HERATAXOL Paclitaxel 150mg/25ml Chai/Lọ/Ống N4 320 422.512 135.203.840 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 25ml 893114116225 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 9.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.689 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Canpaxel 30 Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N4 0 91.665 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml VD-21631-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.688 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AlphaDHG Alpha chymotrypsin 21 microkatal viên N2 155.400 630 97.902.000 Uống viên nén hộp 2 vỉ x 10 viên 893110844424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 41.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.687 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Prevost Plus Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 2800IU Viên N2 4.400 30.660 134.904.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110392723 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.686 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SaViNapeso 500/20 Naproxen + esomeprazol 500mg + 20mg Viên N2 6.000 16.000 96.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên 893110235023 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.685 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Movepain Ketorolac 30mg/ml Ống N2 4.800 7.140 34.272.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 1ml 899110017624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.306.684 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Irinotecan bidiphar 40mg/2ml Irinotecan 40mg/2ml Lọ N4 0 131.250 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 01 lọ x 2ml QLĐB-695-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.683 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 0 8.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-25308-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.682 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Buggol B0 Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat. Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g Túi N4 160 650.000 104.000.000 Tiêm truyền Dung dịch thẩm phân máu Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi VD-35959-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 61.BV2181.2026.Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.681 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 2.800 260.432 729.209.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.306.680 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 4,8g Iod/ 10ml Ống N1 110 6.200.000 682.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml 300110076323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.679 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fenosup Lidose Fenofibrat 160mg Viên N1 28.500 5.800 165.300.000 Uống Viên nang cứng dạng Lidose Hộp 3 vỉ x 10 viên 540110076523 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SMB Technology S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.306.678 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Colestrim Supra Fenofibrat 145mg Viên N1 152.000 7.000 1.064.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110411123 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 24.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Ethypharm France 3.thau_rieng_le
1.306.677 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Golistin-enema for children Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (10,63g + 3,92g)/66ml Lọ N4 830 39.690 32.942.700 Thụt Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 66ml 893100265600 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.676 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 5.700 6.825 38.902.500 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g 893110136025 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 72.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.675 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefamandol 2g Cefamandol 2g Lọ N2 7.000 130.000 910.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 2g 893110387124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 32.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.674 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tenadol 1000 Cefamandol 1g Lọ N2 95.000 65.000 6.175.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-35454-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 123.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.673 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tenafathin 1000 Cefalothin 1g Lọ N2 9.000 78.000 702.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-23661-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.672 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N5 21.400 4.410 94.374.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115232324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.671 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pentasa 1g Mesalazin (mesalamin) 1g/100ml Lọ N1 90 222.585 20.032.650 Thụt hậu môn Hỗn dịch thụt trực tràng Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE 859110126823 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ferring – Léciva a.s Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.306.670 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Asosalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 30mg/g + 0,5mg/g; 30g Tuýp N2 190 95.000 18.050.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 30g 531110404223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.306.669 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Easyef Nepidermin 0,5mg/ml Hộp N2 0 2.300.000 0 Xịt ngoài da Dung dịch phun xịt trên da Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) QLSP-860-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.306.668 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Debomin Vitamin B6 + magnesi (lactat) 940mg + 10mg Viên N4 167.200 2.600 434.720.000 Uống Viên nén sủi Hộp 1 tuýp 10 viên 893110071600 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.667 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg + 470mg Viên N4 0 126 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên VD-30758-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.666 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg + 470mg Viên N4 233.700 126 29.446.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên 893100427524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.665 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fulphila 6mg/0.6ml Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N2 240 7.996.000 1.919.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml 890410303824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 54.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.306.664 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lupiparin Enoxaparin (natri) 40mg/0,4ml Bơm tiêm N2 0 68.985 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch VN-18358-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 76.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.306.663 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cetraxal Ciprofloxacin 0,2% (w/v) Ống N1 1.900 8.600 16.340.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml 840115525624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Laboratorios Salvat, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.306.662 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Salbutamol Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt; 200 liều Bình/Lọ/Hộp N1 4.000 66.000 264.000.000 Khí dung Thuốc hít định liều Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) 840115314625 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 158.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU Laboratorio Aldo Union S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.306.661 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Singument-S Natri montelukast 5mg Viên N1 1.900 6.500 12.350.000 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110971324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 26.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG Medicair Bioscience Laboratories S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.306.660 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Propess Dinoproston 10mg Túi N1 60 934.500 56.070.000 Đặt âm đạo Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo VN2-609-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ferring Controlled Therapeutics Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.306.659 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 340 254.500 86.530.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.306.658 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dorithricin Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 0,5mg + 1mg + 1,5mg Viên N1 19.000 2.880 54.720.000 Ngậm Viên ngậm họng Hộp/ 2 vỉ x 10 viên 400100014224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 50.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.657 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lotemax Loteprednol etabonat 0,5% (5mg/ ml) Lọ N1 1.400 219.500 307.300.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp/ 1 lọ 5ml VN-18326-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 50.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Bausch & Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.656 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ertalgold Ertapenem* 1g Lọ N1 40 542.000 21.680.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 800110181423 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 62.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.306.655 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Solnatec FC Tablet 5mg Solifenacin succinate 5mg Viên N1 1.400 10.150 14.210.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110020325 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.306.654 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Permixon 160mg Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) 160mg Viên N1 70.000 7.493 524.510.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22575-20 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.653 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nephgold Acid amin* 5,4%, (dùng cho người suy thận), 250ml Túi N2 0 120.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 Túi x 250ml VN-21299-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 78.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.306.652 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nephgold Acid amin* 5,4%, (dùng cho người suy thận), 250ml Túi N2 500 120.000 60.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 Túi x 250ml 880110015825 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 78.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.306.651 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Derdiyok Natri montelukast 10mg Viên N2 30.000 1.798 53.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110481824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.650 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lisonorm Amlodipin + lisinopril 5mg+10mg Viên N1 0 6.100 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 88.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.649 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lisonorm Amlodipin + lisinopril 5mg+10mg Viên N1 95.000 6.100 579.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110447725 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 88.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.648 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tamifine 10mg Tamoxifen 10mg Viên N1 28.500 2.600 74.100.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16325-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN MEDOCHEMIE LTD – CENTRAL FACTORY CYPRUS (Công hòa Síp) 3.thau_rieng_le
1.306.647 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Goserelin Alvogen 10.8mg Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 190 5.950.000 1.130.500.000 Tiêm Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349300 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 133.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) Germany 3.thau_rieng_le
1.306.646 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 130 67.500 8.775.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.306.645 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml Atosiban 37,5mg/5ml Lọ N1 0 1.790.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml VN-21218-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 64.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Sia Pharmidea Latvia 3.thau_rieng_le
1.306.644 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Levogolds Levofloxacin 750mg/150ml Túi N1 1.100 262.000 288.200.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch VN-18523-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 62.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN InfoRLife SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.306.643 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nevanac Nepafenac 1mg/ml Lọ N1 150 152.999 22.949.850 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17217-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.306.642 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế HYALGAN Natri hyaluronat 20mg/ 2ml Bơm tiêm N1 480 1.045.000 501.600.000 Tiêm vào ổ khớp Dung dịch tiêm trong khớp Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml VN-11857-11 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 13.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.306.641 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fluocinolon Fluocinolon acetonid 0,025%; 10g Tuýp N4 320 4.500 1.440.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10g 893110130125 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.640 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Elaria Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 42.800 9.900 423.720.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống VN-16829-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 91.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.306.639 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Elaria 100mg Diclofenac 100mg Viên N1 13.300 11.090 147.497.000 Đặt hậu môn Viên đạn đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20017-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 91.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM Medochemie Ltd – Cogols Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.306.638 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Voltaren Emulgel Diclofenac 1,16g/100g Tuýp N1 4.800 68.500 328.800.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.306.637 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Armirex 200mg Celecoxib 200mg Viên N1 9.500 9.030 85.785.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110425125 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 115.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP Laboratorios Alter, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.306.636 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 6.700 87.300 584.910.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.306.635 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 290 44.500 12.905.000 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY – Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. – Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia; Latvia 3.thau_rieng_le
1.306.634 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seaoflura Sevofluran 250ml Chai N1 0 1.549.989 0 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml VN-17775-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Piramal Critical Care, Inc USA 3.thau_rieng_le
1.306.633 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế MesHanon 60mg Pyridostigmin bromid 60mg viên N4 16.200 3.990 64.638.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110058000 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 28.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.632 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 151.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.631 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 6.700 34.852 233.508.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 151.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.630 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ofloxacin 300 Ofloxacin 300mg Viên N4 0 1.491 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên VD-33117-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.629 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ofloxacin 300 Ofloxacin 300mg Viên N4 20.000 1.491 29.820.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên 893115622824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.628 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kem Tenafin 1% Terbinafin (hydroclorid) 10mg/1g; 15g Tuýp N4 30 25.000 750.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893100687524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 11.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.627 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BILUMID Bicalutamid 50 mg Viên N4 90 16.000 1.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893114465123 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 9.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.626 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Soravar 400 Sorafenib 400mg Viên N4 900 570.000 513.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114165300 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 99.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.625 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml Ống N1 4.300 57.750 248.325.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 mL VN-19221-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.624 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Umkanib 400 Imatinib 400mg Viên N4 0 28.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên (Vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) QLĐB-514-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 75.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.623 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ephedrine Aguettant 3mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/10ml Bơm tiêm N1 0 103.950 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml VN-21892-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.306.622 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seaoflura Sevofluran 250ml Chai N1 1.900 1.549.989 2.944.979.100 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 001114017424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Piramal Critical Care, Inc USA 3.thau_rieng_le
1.306.621 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml) Lọ N1 9.300 120.000 1.116.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ 50ml VN-17438-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.306.620 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 5.200 88.000 457.600.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.306.619 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin (hydroclorid) 8mg/5ml Ống N4 5.000 1.995 9.975.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 5ml VD-36013-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 65.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.618 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm (0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g + 5mg Gói N4 6.000 2.750 16.500.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.617 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế MEYERAPAGIL Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 128.300 1.260 161.658.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110052800 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 35.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.616 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g Gói N4 4.200 1.995 8.379.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g 893100023000 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 65.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.615 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế POVIDONE Povidon iodin 10%; 1100ml Chai N4 3.100 138.000 427.800.000 Dùng ngoài DD dùng ngoài Chai 1100ml VD-17882-12 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.614 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế POVIDONE Povidon iodin 10%; 130ml Chai N4 9.300 13.650 126.945.000 Dùng ngoài DD dùng ngoài Chai 130ml 893100041923 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.613 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế POVIDONE Povidon iodin 10%; 90ml Chai N4 0 9.723 0 Dùng ngoài DD dùng ngoài Chai 90ml VD-17882-12 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.612 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế POVIDONE Povidon iodin 10%; 90ml Chai N4 16.200 9.723 157.512.600 Dùng ngoài DD dùng ngoài Chai 90ml 893100041923 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.611 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Chamcromus 0,1% Tacrolimus 0,1% (w/w) Tuýp N4 40 38.900 1.556.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110295000 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.610 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Chamcromus 0,03% Tacrolimus (1,5mg/5g) x 10g Tuýp N4 20 25.490 509.800 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110894424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.609 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Spironolacton Tab DWP 50mg Spironolacton 50mg Viên N4 77.000 1.533 118.041.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058823 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.608 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tresiba Flextouch 100U/ml Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 10,98mg/3ml Bút tiêm N1 2.000 320.624 641.248.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.306.607 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế NovoRapid FlexPen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U/3ml Bút tiêm N1 600 225.000 135.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) 300410198625 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.606 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Desloratadine Danapha Desloratadin 0,05 % (kl/tt) Chai N4 140 15.500 2.170.000 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml 893100211323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 40.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.605 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Digafil 5mg/100ml Zoledronic acid 5mg/100ml Lọ N4 300 785.000 235.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 100ml 893110298623 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 120.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.604 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế DRONAGI 35 Risedronat 35mg Viên N4 0 3.570 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên VD-26723-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.603 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cezirnate 500mg Cefuroxim 500mg Viên N4 28.500 1.990 56.715.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110073524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 63.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.602 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amichipsin Cefpodoxim 200mg Gói N4 5.000 6.800 34.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 14 gói x 1,5g 893110512024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.601 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Maxapin 2g Cefepim 2g Chai/Lọ/Ống N4 0 63.800 0 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-28301-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 53.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.600 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Maxapin 2g Cefepim 2g Chai/Lọ/Ống N4 430 63.800 27.434.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110150125 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 53.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.599 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sorbitol 3,3% Sorbitol 33g/1000ml Chai N4 4.800 28.000 134.400.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa vô khuẩn Chai 1000ml 893110177424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 18.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.598 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Noveron Rocuronium bromid 10mg/ml Lọ N2 0 56.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 12 lọ x 5ml VN-21645-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.306.597 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dipventin 20 Propofol 1%, 20ml Chai/Lọ/Ống N2 20.000 22.800 456.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắpnhôm 890114426525 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 43.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.306.596 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Irinotecan bidiphar 40mg/2ml Irinotecan 40mg/2ml Lọ N4 430 131.250 56.437.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 01 lọ x 2ml 893114115123 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.595 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 0 303.975 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VD-21233-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.423 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glockner-5 Thiamazol 5mg Viên N2 0 1.000 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23921-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 149.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.422 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glockner-10 Thiamazol 10mg Viên N2 166.300 1.890 314.307.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110660624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 35.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.421 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tinidazol Tinidazol 500mg Viên N4 10.500 590 6.195.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893115484024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.420 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gelacmeigel Metronidazol 1%; 15g Tuýp N4 0 16.000 0 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp x 15g VD-28279-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.419 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Naproxen EC DWP 250mg Naproxen 250mg Viên N4 19.000 1.785 33.915.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35848-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.418 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Morphin Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml Ống N4 11.000 8.925 98.175.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.417 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dexibuprofen DWP 300mg Dexibuprofen 300mg Viên N4 610 660 402.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.416 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,5mg/ml Ống N4 51.300 2.539 130.250.700 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.415 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế A.T Adenosine 3mg/ml Adenosin triphosphat 3mg/ml Ống/Lọ N4 60 800.000 48.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml; Hộp 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 2 ml 893110265524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 27.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.414 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lisinopril STELLA 10 mg Lisinopril 10mg Viên N1 19.000 2.300 43.700.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110096224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.413 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Philtobax Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 0 27.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 1807/QĐ-BVND115 15/07/2026 18/07/2026 Bv Nhân Dân 115 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.306.412 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Recormon Erythropoietin 4000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 0 436.065 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 400410323025 2188/QĐ-BVND115 15/07/2026 17/08/2026 Bv Nhân Dân 115 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.306.411 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combigan Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 150 183.513 27.526.950 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 1306/QĐ-NTP 21/07/2026 19/01/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.306.410 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agifamcin 300 Rifampicin 300mg Viên N4 1.200 2.835 3.402.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110053423 1307/QĐ-NTP 23/07/2026 21/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.409 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cancidas Caspofungin* 50mg Lọ N1 100 6.531.000 653.100.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20811-17 1306/QĐ-NTP 21/07/2026 19/01/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED FAREVA Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.408 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cancidas Caspofungin* 70mg Lọ N1 10 8.288.700 82.887.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20568-17 1306/QĐ-NTP 21/07/2026 19/01/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED FAREVA Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.407 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 8.000 24.906 199.248.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 1306/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.306.406 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fosmicin tablets 500 Fosfomycin (natri) 500mg Viên N1 2.000 21.900 43.800.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15983-12 1306/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.306.405 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 30.000 16.819 504.570.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 1306/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.404 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Briozcal Calci carbonat + vitamin D3 Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol 0,0031mg Viên N1 83.000 2.700 224.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 930100988724 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C Lipa Pharmaceuticals Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.306.403 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N1 150.000 2.400 360.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110049223 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.402 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tacalzem Diltiazem 60mg Viên N2 86.000 1.197 102.942.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110676524 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.401 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Growpone 10% Calci gluconat 10%; 10ml ống N2 500 14.900 7.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống VN-16410-13 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ Farmak Joint Stock Company Ukraine 3.thau_rieng_le
1.306.400 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bismuth Subcitrate Bismuth 120mg Viên N2 165.000 3.930 648.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110938724 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.399 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prolufo Alfuzosin 10mg Viên N2 95.000 6.789 644.955.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23223-22 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH Gracure Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.306.398 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hadumix Cap N-acetylcystein 200mg Viên N2 75.000 600 45.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100108000 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.397 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml Lọ N1 150 67.500 10.125.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.306.396 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mydocalm Tolperison 50mg Viên N1 15.000 2.507 37.605.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19158-15 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.395 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ventolin Nebules 5mg/2.5ml Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml Ống N1 45.000 11.781 530.145.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml 400115965324 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Aspen Bad Oldesloe GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.306.394 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid 10mg/ml Lọ N1 15.000 87.300 1.309.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.306.393 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rileptid Risperidon 1mg Viên N1 2.000 3.000 6.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16749-13 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.392 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pramipexol Normon 0,18mg tablets Pramipexol 0,18mg Viên N1 50.000 7.500 375.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22815-21 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Laboratorios Normon,S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.306.391 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NOLPAZA 20MG Pantoprazol 20mg Viên N1 200.000 5.800 1.160.000.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 14 viên 383110026125 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.306.390 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/ml Ống N1 250 72.450 18.112.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-17327-13 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.306.389 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clisma-lax Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml Lọ N1 1.000 59.000 59.000.000 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch bơm hậu môn Hộp 20 lọ x 133ml VN-17859-14 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC Sofar S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.306.388 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Progesterone 200mg Progesteron 200mg Viên N1 3.900 14.000 54.600.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 15 viên 840110168400 1307/QĐ-NTP 24/07/2026 22/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA Laboratorios Leon Farma S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.306.387 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Auclanityl 875/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N3 200.000 4.100 820.000.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; 893110394324 1307/QĐ-NTP 25/07/2026 23/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.386 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lumigan Bimatoprost 0,3mg/3ml Lọ N1 60 252.079 15.124.740 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml 539110075023 1306/QĐ-NTP 21/07/2026 19/01/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.306.385 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meko INH 150 Isoniazid 150mg Viên N4 1.400 300 420.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai x 100 viên 893110830224 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.384 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Premifla Fluorometholon 0,1% (w/v); 5ml Ống N4 1.300 22.000 28.600.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 5ml 893110090500 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.383 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flaben 500 Diosmin 500mg Viên N4 150.000 4.200 630.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên VD-35921-22 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.382 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Basmicin 200 Ciprofloxacin 200mg/20ml lọ N4 12.000 49.900 598.800.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 20ml VD-19469-13 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.381 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ketovin Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci 68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg Viên N4 21.000 9.940 208.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893110282124 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.380 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vacocal D1250 Calci carbonat + vitamin D3 1250,0mg + 200,0 IU Viên N4 100.000 1.400 140.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu; Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC; Chai 30 viên; chai 100 viên 893100090025 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.379 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 30.000 2.800 84.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.378 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paciflam Midazolam 5mg/5ml Ống N1 61.000 29.500 1.799.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 5ml VN-20432-17 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.306.377 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Qepentex Ketoprofen 20mg Miếng N1 70.000 13.700 959.000.000 Dùng ngoài Miếng dán Gói 7 Miếng 499100445223 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.306.376 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 177.000 2.000 354.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói x 1 gam QLSP-855-15 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.375 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigentin 500mg/62,5mg tab. Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Viên N4 200.000 5.900 1.180.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110032800 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.374 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetazolamid Acetazolamid 250mg Viên N4 11.000 1.120 12.320.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110214800 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.373 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spamoin 200 Trimebutin maleat 200mg Viên N3 45.000 4.300 193.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-26229-17 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.372 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Synapain 100 Pregabalin 100mg Viên N3 100.000 8.900 890.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35550-22 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.371 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Troysar AM Amlodipin+ losartan 50mg + 5mg Viên N3 100.000 5.460 546.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.306.370 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Biginol 5 Bisoprolol 5mg viên N3 450.000 550 247.500.000 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35650-22 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.369 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Toduet 5mg/20mg Amlodipin + atorvastatin 5mg; 20mg Viên N3 200.000 7.400 1.480.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110367524 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.368 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ryzonal Eperison 50mg Viên N2 20.000 356 7.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm 893110663724 1926/QĐ-BVTWTN 14/07/2026 09/01/2027 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.367 Tân dược Thành phố Hà Nội Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 1.000 754.110 754.110.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml VN-20848-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.306.366 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat (50mcg+500mcg)/liều,60 liều Bình N1 1.500 218.612 327.918.000 Bột hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.365 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg+125mg Viên N1 45.000 16.680 750.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.306.364 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 625mg tablets Amoxicilin + acid clavulanic 500mg+125mg Viên N1 5.000 11.936 59.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20169-16 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 SmithKline Beecham Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.306.363 Tân dược Thành phố Hà Nội Zitromax Azithromycin 200mg/5ml,15ml Lọ N1 300 115.988 34.796.400 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 600mg/ 15ml 800110991624 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.306.362 Tân dược Thành phố Hà Nội Cellcept Mycophenolat 250mg Viên N1 50.000 23.659 1.182.950.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.306.361 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cavinton Vinpocetin 5mg Viên N1 15.000 3.400 51.000.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 25 viên VN-20508-17 1306/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.360 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexavar Sorafenib 200mg Viên N1 560 403.326 225.862.560 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114020523 1306/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.359 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 2 lít Túi N2 7.700 85.200 656.040.000 Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780924 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.306.358 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 5 lít Túi N2 3.000 194.000 582.000.000 Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 2 Túi x 5 lít 888110780824 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.306.357 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít Túi N2 17.500 85.200 1.491.000.000 Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780824 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.306.356 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mixtard 30 Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/10ml Lọ N1 1.500 75.000 112.500.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 1307/QĐ-NTP 21/07/2026 19/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.355 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Erbitux Cetuximab 5mg/ml Lọ N1 130 5.773.440 750.547.200 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ 20ml QLSP-0708-13 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.306.354 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Novorapid FlexPen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U/3ml Bút tiêm N1 200 198.500 39.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) 300410198625 1306/QĐ-NTP 21/07/2026 19/01/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.353 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mesna-BFS Mesna 100mg/ml Ống N4 700 31.500 22.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 x ống 4ml 893110202825 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.352 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Redo-M 100 Minocyclin 100mg Viên N4 15.000 13.374 200.610.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110104600 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.351 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Robamol 1500 Methocarbamol 1500mg Viên N4 60.000 5.050 303.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 8 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 ch 893110055925 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.350 Tân dược Thành phố Hà Nội Pletaz 100mg Tablets Cilostazol 100mg Viên N1 90.000 4.977 447.930.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 28 viên 840110016925 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Noucor Health, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.306.349 Tân dược Thành phố Hà Nội Atovze 40/10 Atorvastatin + ezetimibe 40mg + 10mg Viên N2 700.000 7.500 5.250.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34579-20 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.348 Tân dược Thành phố Hà Nội Valclorex Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N4 17.000 3.360 57.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110119723 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.347 Tân dược Thành phố Hà Nội Halixol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N1 10.000 1.767 17.670.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16748-13 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.346 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Warfarin 1 mg Warfarin natri 1mg Viên N4 120.000 1.335 160.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110232123 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.345 Tân dược Thành phố Hà Nội ZarelAPC 20 Rivaroxaban 20mg Viên N4 400.000 980 392.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110232023 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.344 Tân dược Thành phố Hà Nội LercaAPC 10 Lercanidipin hydroclorid 10mg Viên N4 6.000 690 4.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-35657-22 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.343 Tân dược Thành phố Hà Nội Pletaz 100mg Tablets Cilostazol 100mg Viên N1 0 4.977 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 28 viên VN-20685-17 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Noucor Health, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.306.342 Tân dược Thành phố Hà Nội Vidamet Plus Vildagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N2 500.000 7.900 3.950.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110305525 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.306.341 Tân dược Thành phố Hà Nội Atisaltolin 5 mg/2,5ml Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml Ống N4 13.864 8.400 116.457.600 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5ml 893115025424 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM Công ty CPDP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.340 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Rabeloc I.V. Rabeprazol 20mg Lọ N1 20.000 133.300 2.666.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890110443425 2907/QĐ-BVĐKĐN 25/07/2026 05/03/2027 Bvđk Đồng Nai Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Cadila Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.306.339 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat (50mcg+250mcg)/liều,60 liều Bình N1 700 199.888 139.921.600 Bột hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.338 Tân dược Thành phố Hà Nội NovoSeven RT 1mg Yếu tố VIIa 1mg Hộp N1 20 19.779.089 395.581.780 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 01 lọ bột để pha dung dịch tiêm + 01 bơm tiêm chứa dung môi pha tiêm, 01 pít tông, 01 thiết bị tiếp nối với lọ QLSP-H02-982-16 3060/QĐ-BVNTW 06/08/2026 05/08/2027 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.306.337 Tân dược Thành phố Hà Nội Otrivin Xylometazolin 0,5mg/ml Lọ N1 1.690 40.810 68.968.900 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 10ml VN-22705-21 3062/QĐ-BVNTW 06/08/2026 05/08/2027 Bv Nhi Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.306.336 Tân dược Thành phố Hà Nội Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml Lọ N1 440 67.500 29.700.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 3060/QĐ-BVNTW 06/08/2026 05/08/2027 Bv Nhi Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.306.335 Tân dược Thành phố Hà Nội Incepavit 400 Capsule Vitamin E 400mg Viên N2 110.000 2.035 223.850.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên 894110795224 3060/QĐ-BVNTW 06/08/2026 05/08/2027 Bv Nhi Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Incepta Pharmaceuticals Ltd – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.306.334 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít Túi N2 540 194.000 104.760.000 Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 2 Túi x 5 lít 888110780924 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.306.333 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri Clorid 3% Natri clorid 3%; 100ml Chai N4 8.500 6.500 55.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 Chai x 100ml VD-23170-15 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.332 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít Túi N2 60 85.200 5.112.000 Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110781024 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.306.331 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pidocar Clopidogrel 75mg Viên N3 450.000 925 416.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110549924 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.330 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noveron Rocuronium bromid 10mg/ml Lọ N2 20.000 48.000 960.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 12 lọ x 5ml VN-21645-18 1307/QĐ-NTP 21/07/2026 19/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.306.329 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nystatab Nystatin 500.000UI Viên N4 9.300 1.000 9.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110356723 1307/QĐ-NTP 23/07/2026 21/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.328 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cadismectite Diosmectit 3000mg Gói N4 23.000 2.248 51.704.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói; 30 gói x 3,8g 893100183024 1307/QĐ-NTP 23/07/2026 21/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT Công ty Cổ Phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.327 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Osvimec 300 Cefdinir 300mg Viên N3 120.000 10.600 1.272.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110818924 1307/QĐ-NTP 25/07/2026 23/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.326 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/1ml đơn vị N1 0 75 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 1307/QĐ-NTP 21/07/2026 19/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.325 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cavinton forte Vinpocetin 10mg Viên N1 20.000 5.460 109.200.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17951-14 1306/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.324 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mixtard 30 Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/10ml đơn vị N1 0 75 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 1307/QĐ-NTP 21/07/2026 19/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.323 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ursokol 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên N2 39.000 6.615 257.985.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên VD-35828-22 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.322 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaViPerindo Plus 10mg/2.5mg Perindopril + indapamid 2,5mg; 10mg Viên N2 50.000 8.450 422.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110249024 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.321 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaViPamol Plus Effervescent Tablets Paracetamol + tramadol 325mg; 37,5mg Viên N2 100.000 8.450 845.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 04 vỉ x 4 viên 893111743824 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.320 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clotannex Amlodipin + valsartan 5mg; 160mg Viên N4 80.000 10.390 831.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110203923 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.319 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fastum Gel Ketoprofen 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g Tuýp N1 6.000 49.833 298.998.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.306.318 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gadovist Gadobutrol 604,72mg tương đương 1mmol/ml Bơm tiêm N1 1.500 546.000 819.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc 400110984924 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.317 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ultravist 370 Iopromid acid 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml Lọ N1 500 648.900 324.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021124 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.316 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iopamiro Iopamidol 370mg/ml; 100ml Chai N1 500 606.900 303.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml 800110131524 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.306.315 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iopamiro Iopamidol 300mg/ml; 100ml Chai N1 3.000 483.000 1.449.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml 800110131624 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.306.314 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/1ml Lọ N1 500 75.000 37.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 1307/QĐ-NTP 21/07/2026 19/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.313 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glyceryl trinitrate 1mg/ml Glyceryl trinitrat 10mg Ống N1 19.000 105.000 1.995.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 10ml 400110017625 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.306.312 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nitromint Glyceryl trinitrat 0,08g Chai N1 50 164.700 8.235.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 chai x 10g VN-20270-17 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.311 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucidin H Fusidic acid + hydrocortison 20mg/g + 10mg/g Tuýp N1 1.200 97.130 116.556.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110034823 1307/QĐ-NTP 21/07/2026 19/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.306.310 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 0,1mg/2ml; 2ml Ống N1 65.000 28.455 1.849.575.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia Slovakia 3.thau_rieng_le
1.306.309 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vasitimb 10mg/20mg Tablets Simvastatin + ezetimibe 10mg/20mg Viên N1 50.000 14.500 725.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110008723 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA KRKA. D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.306.308 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pelethrocin Diosmin 500mg Viên N1 150.000 6.088 913.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 520110016123 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN Help S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.306.307 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 4.000 1.932 7.728.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén 599112027923 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.306 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dopamin-BFS Dopamin hydroclorid 200mg/5ml Ống N5 450 22.050 9.922.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110327100 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.305 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Triamcinolon Triamcinolon acetonid 80mg/2ml Lọ N4 1.500 42.000 63.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 lọ x 2ml 893110093223 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.304 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sorbitol 3,3% Sorbitol 33g/1000ml Chai N4 2.700 28.175 76.072.500 Dung dịch rửa Dung dịch rửa vô khuẩn Chai 1000ml 893110177424 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.303 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MICEZYM 100 Saccharomyces boulardii 2,26 x 10^9 CFU gói N4 150.000 4.599 689.850.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400108924 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.302 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 12,5g/250ml Chai N4 1.800 6.884 12.391.200 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110238000 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.301 Tân dược Thành phố Hà Nội ZYDUSIVA 5 Ivabradin 5mg Viên N2 500.000 1.569 784.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110779024 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.306.300 Tân dược Thành phố Hà Nội Acyclovir Aciclovir 250mg/5g Tuýp N4 80 3.950 316.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 5g 893100802024 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.299 Tân dược Thành phố Hà Nội Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg Viên N4 0 98 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-33343-19 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.298 Tân dược Thành phố Hà Nội Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg Viên N4 5.000.000 98 490.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110586224 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.297 Tân dược Thành phố Hà Nội Fyranco Teicoplanin 200mg Lọ N1 120 379.000 45.480.000 Tiêm Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 3ml VN-16479-13 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.306.296 Tân dược Thành phố Hà Nội Tabised 110 Dabigatran 110mg Viên N2 50.000 21.000 1.050.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35210-21 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.295 Tân dược Thành phố Hà Nội Atovze 80/10 Atorvastatin + ezetimibe 80mg + 10mg Viên N2 186.000 8.950 1.664.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110370123 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.294 Tân dược Thành phố Hà Nội Telassmo 80mg/5mg Amlodipin + telmisartan 5mg + 80mg Viên N1 150.000 13.100 1.965.000.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110326925 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.306.293 Tân dược Thành phố Hà Nội Thyrozol 10mg Thiamazol 10mg Viên N1 1.000 2.241 2.241.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110190423 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.306.292 Tân dược Thành phố Hà Nội Thyrozol 5mg Thiamazol 5mg Viên N1 10.000 1.400 14.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110194200 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.306.291 Tân dược Thành phố Hà Nội BIOFLORA 100mg Saccharomyces boulardii 100mg Gói N1 1.600 5.500 8.800.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp chứa 20 gói VN-16392-13 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.290 Tân dược Thành phố Hà Nội SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml Chai N1 4.000 135.000 540.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.306.289 Tân dược Thành phố Hà Nội Bambec Bambuterol hydroclorid 10mg Viên N1 1.200 5.639 6.766.800 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16125-13 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.306.288 Tân dược Thành phố Hà Nội Empagliflozin STELLA 10 mg Empagliflozin 10mg Viên N2 10.000 17.450 174.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110398825 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.287 Tân dược Thành phố Hà Nội Pamintu 10mg/ml Protamin sulfat 10mg/ml x 5ml Lọ N5 14.611 222.490 3.250.801.390 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml KD.2026.2613.1 986/QĐ-BVT 28/07/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S Turkey 3.thau_rieng_le
1.306.286 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 2152mg/10ml Ống N1 5.000 109.725 548.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 23/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.306.285 Tân dược Thành phố Hà Nội Dotarem Gadoteric acid 2,7932g/10ml Lọ N1 15.000 572.000 8.580.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10 ml VN-23274-22 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 23/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.284 Tân dược Thành phố Hà Nội Xenetix 300 Iobitridol 15g/50ml Lọ N1 1.000 338.000 338.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 50 ml VN-16786-13 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 23/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.283 Tân dược Thành phố Hà Nội Xenetix 350 Iobitridol 35g/100ml Lọ N1 3.000 795.000 2.385.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Lọ 100 ml VN-16789-13 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 23/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.282 Tân dược Thành phố Hà Nội Avastin Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N1 25 24.818.325 620.458.125 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 16ml 400410250223 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.306.281 Tân dược Thành phố Hà Nội Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 300 3.173.573 952.071.900 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml VN-20847-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.306.280 Tân dược Thành phố Hà Nội Tarceva Erlotinib 100mg Viên N1 5.000 568.403 2.842.015.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN2-582-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.306.279 Tân dược Thành phố Hà Nội Tarceva Erlotinib 150mg Viên N1 20.000 568.403 11.368.060.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17940-14 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.306.278 Tân dược Thành phố Hà Nội Prograf 0.5mg Tacrolimus 0,5mg Viên N1 15.000 34.088 511.320.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 539114011925 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.306.277 Tân dược Thành phố Hà Nội Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 1.500 2.447.550 3.671.325.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.306.276 Tân dược Thành phố Hà Nội Prograf 1mg Tacrolimus 1mg Viên N1 15.000 51.130 766.950.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 539114780524 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.306.275 Tân dược Thành phố Hà Nội Unasyn Ampicilin + sulbactam 1g+0.5g Lọ N1 30.000 65.999 1.979.970.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.306.274 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin 400mg Viên N1 6.000 52.500 315.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 800115181900 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.306.273 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 1g Lọ N1 25.000 549.947 13.748.675.000 Truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ VN-17831-14 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.306.272 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 2.000 317.747 635.494.000 Truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ VN-17832-14 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.306.271 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MesHanon 60mg Pyridostigmin bromid 60mg Viên N4 23.000 3.990 91.770.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110058000 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.270 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amphot Amphotericin B* 50mg Lọ N5 400 200.000 80.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-19777-16 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Lyka Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.306.269 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazocin Piperacilin + tazobactam* 4g+0,5g Lọ N1 60.000 223.700 13.422.000.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.306.268 Tân dược Thành phố Hà Nội Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 5.000 731.000 3.655.000.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.306.267 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 1.000 15.941 15.941.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.266 Tân dược Thành phố Hà Nội Simulect Basiliximab 20mg Lọ N1 70 29.682.123 2.077.748.610 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột pha tiêm 800410322725 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon CSĐG cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.265 Tân dược Thành phố Hà Nội Avodart Dutasterid 0,5mg Viên N1 300 17.257 5.177.100 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.306.264 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 10.000 15.941 159.410.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Mỹ 3.thau_rieng_le
1.306.263 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge Amlodipin + valsartan 5mg+80mg Viên N1 3.000 9.987 29.961.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.306.262 Tân dược Thành phố Hà Nội Eliquis Apixaban 2,5mg Viên N1 5.000 24.150 120.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 539110436423 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Ireland 3.thau_rieng_le