Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 14 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 14 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.307.434 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Golistin-enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (19g + 7g)/118ml; 133ml Lọ N4 0 51.975 0 Thụt Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 133ml VD-25147-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.433 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Klacid Clarithromycin 125mg/5ml/ Hộp 60ml Lọ N5 460 103.140 47.444.400 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 60ml 899110399323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 PT. Abbott Indonesia Indonesia 3.thau_rieng_le
1.307.432 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Setblood Vitamin B1 + B6 + B12 115mg + 100mg + 50mcg Viên N4 102.600 1.059 108.653.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110335924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 159.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.431 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Neo-Tergynan Nystatin + metronidazol + neomycin 100000 IU + 500mg + 65000 IU Viên N1 570 11.880 6.771.600 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 300115082323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.430 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vegzelma Bevacizumab 25mg/ml; 16ml Lọ N2 190 12.687.000 2.410.530.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 16ml 880410033226 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.307.429 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vegzelma Bevacizumab 25mg/ml; 4ml Lọ N2 420 3.287.000 1.380.540.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 880410033226 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.307.428 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Relvinca 80mg Vinorelbin 80mg Viên N2 1.900 4.095.000 7.780.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên 471110347625 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.307.427 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cepemid 1g Imipenem + cilastatin* 0,5g + 0,5g Lọ N4 1.500 48.000 72.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110484924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.426 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefuroxime 250mg Cefuroxim 250mg Viên N4 6.900 1.221 8.424.900 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.425 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefaclor suspension DHT 187/5 Cefaclor 187mg/5ml; 60ml Chai N4 290 89.985 26.095.650 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai chứa 12g thuốc bột pha hỗn dịch uống (tương ứng với 60ml hỗn dịch sau khi pha) 893110243323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.424 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sugam-BFS Sugammadex 100mg/ml; 2ml Ống N4 0 1.575.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-34671-20 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.423 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Exopan Sắt (III) hydroxyd polymaltose 50mg/1ml; 15ml Chai N4 0 125.000 0 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 15ml VD-33715-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.422 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Exopan Sắt (III) hydroxyd polymaltose 50mg/1ml; 15ml Chai N4 2.100 125.000 262.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 15ml 893100566524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.421 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Iopamiro Iopamidol 300mg Iod/ml, 100ml Chai N1 1.000 462.000 462.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 chai 100ml 800110131624 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.307.420 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zanedip 10mg Lercanidipin (hydroclorid) 10mg (tương ứng 9,4mg) Viên N1 36.000 8.500 306.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18798-15 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.307.419 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 0 8.225 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19290-15 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.307.418 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 10.000 8.225 82.250.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.307.417 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 6.000 9.987 59.922.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.307.416 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 50.000 2.705 135.250.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.415 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 6.000 15.873 95.238.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23103-22 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.307.414 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 4.800 15.873 76.190.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.307.413 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lyoxatin Oxaliplatin 5mg/ml Lọ N4 1.800 367.500 661.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml QLĐB-593-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.412 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lyoxatin Oxaliplatin 5mg/ml Lọ N4 1.100 249.900 274.890.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLĐB-593-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.411 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Methotrexat Methotrexat 25mg/1ml Lọ N4 190 766.500 145.635.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 Lọ x 40 ml 893114226823 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.410 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Methotrexat Methotrexat 25mg/1ml Lọ N4 480 65.000 31.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 Lọ x 2 ml 893114226823 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.409 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Biluracil 250 Fluorouracil 250mg/5ml Lọ N4 1.700 25.893 44.018.100 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml 893114176225 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.408 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg/ 500mcg Bình N1 1.800 218.612 393.501.600 Hít qua đường miệng Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.307.407 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Montesin 10mg Natri montelukast 10mg Viên N1 30.000 8.500 255.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110401923 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 23.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH Genepharm SA Greece 3.thau_rieng_le
1.307.406 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ultibro Breezhaler Indacaterol+ glycopyrronium 110mcg + 50mcg Hộp N1 60 699.208 41.952.480 Bột hít Bột hít chứa trong nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít VN-23242-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.307.405 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zoltonar Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N2 0 4.279.000 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml VN-20984-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 119.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.307.404 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tot'hema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 50mg + 1,33mg + 0,70mg; 10ml Ống N1 410 5.400 2.214.000 Uống Dung dịch uống Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml VN-19096-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 114.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA Innothera Chouzy, CV GMP số 903/QLD-CL (đợt 43), hạn đến 20/09/2027 Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.403 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sodium Chloride Natri clorid 0,9%; 250ml Chai N1 0 17.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 250ml VN-22341-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 79.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.307.402 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Falgankid Paracetamol (acetaminophen) 160mg/10ml Ống N4 1.100 3.150 3.465.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100318000 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.401 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Meloxicam Meloxicam 7,5mg Viên N4 57.000 86 4.902.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110437924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.400 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hidrasec 30mg Children Racecadotril 30mg/gói Gói N1 860 5.354 4.604.440 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 300110000624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.399 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hidrasec 10mg Infants Racecadotril 10mg/gói Gói N1 6.700 4.894 32.789.800 Uống Thuốc bột uống Hộp 16 gói 300110000524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.398 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hidrasec 100mg Racecadotril 100mg Viên N1 100 13.125 1.312.500 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 300110000424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.397 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 2.900 4.082 11.837.800 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.396 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fleet Enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (19g + 7g)/ 118ml; 133ml Chai/Lọ/Tuýp N1 6.200 60.000 372.000.000 Thụt Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 chai 133ml VN-21175-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 107.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT C.B Fleet Company Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.307.395 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Enterobella Bacillus claussii Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu Gói N4 9.100 5.440 49.504.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x1g 893400048925 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 142.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.394 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 10.000 2.020 20.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml 893110375423 1926/QĐ-BVTWTN 15/07/2026 10/01/2027 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.393 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/
10ml
Lọ N1 25 100.380 2.509.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml 400112017124 1243/QĐ-BVTN 04/08/2026 04/11/2026 Bv Thống Nhất Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.307.392 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 560 6.489 3.633.840 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 1243/QĐ-BVTN 04/08/2026 04/11/2026 Bv Thống Nhất Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.391 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Venbig 2500 IU Immune globulin 2500IU Lọ N1 5 25.000.000 125.000.000 Tiêm Bột và dung môi để pha tiêm truyền Hộp 01 lọ bột 2500IU + 01 lọ dung môi 45ml + 01 bộ truyền QLSP-0772-14 1243/QĐ-BVTN 04/08/2026 04/11/2026 Bv Thống Nhất Công ty TNHH Bình Việt Đức Kedrion S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.307.390 Tân dược Thành phố Hà Nội Adrenalin 5mg/5ml Adrenalin 5mg/5ml Ống N4 800 22.000 17.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml 893110200523 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.389 Tân dược Thành phố Hà Nội Ridolip 10 Ezetimibe 10mg Viên N3 0 3.200 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-32419-19 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.388 Tân dược Thành phố Hà Nội Ridolip 10 Ezetimibe 10mg Viên N3 860.000 3.200 2.752.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110409824 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.387 Tân dược Thành phố Hà Nội Misenbo 125 Bosentan 125mg Viên N4 20.000 46.200 924.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110503624 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.386 Tân dược Thành phố Hà Nội Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 12,5mg Viên N4 12.000 1.890 22.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220723 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.385 Tân dược Thành phố Hà Nội Disthyrox Levothyroxin natri 100mcg Viên N4 5.000 294 1.470.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.384 Tân dược Thành phố Hà Nội FDP Medlac Fructose 1,6 diphosphat 5g Lọ N4 0 264.600 0 Truyền tĩnh mạch Thuốc bột pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 1 bộ (Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm + 01 lọ dung môi + 01 bộ dây truyền dịch) VD-18569-13 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.383 Tân dược Thành phố Hà Nội FDP Medlac Fructose 1,6 diphosphat 5g Lọ N4 1.200 264.600 317.520.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc bột pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 1 bộ (Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm + 01 lọ dung môi + 01 bộ dây truyền dịch) 893110464424 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.382 Tân dược Thành phố Hà Nội Troysar AM Amlodipin + losartan 5mg + 50mg Viên N3 990.000 5.200 5.148.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.381 Tân dược Tỉnh Yên Bái Derikad Deferoxamine mesylate 500mg Lọ N4 650 127.000 82.550.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ 893110878924 1000/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/09/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.380 Tân dược Tỉnh Yên Bái Colistin TZF Natri Colistimethat 1.000.000 IU Lọ N1 200 378.000 75.600.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền và hít Hộp 20 lọ VN-19363-15 1000/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/09/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.307.379 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 22.000 893 19.646.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1000/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/09/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.378 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin Sodium 25.000 IU/5ml Ống N5 750 120.950 90.712.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml QLSP-1093-18 1000/QĐ-BVĐK 13/07/2026 12/09/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Kotra Pharma (M) SDN. BHD. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.307.377 Tân dược Tỉnh Yên Bái No-Spa 40mg/2ml Drotaverin Hydroclorid 40mg/2ml Ống N1 7.000 5.571 38.997.000 Tiêm bắp Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 1000/QĐ-BVĐK 14/07/2026 12/09/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.376 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diosce Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N4 20.000 650 13.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100399825 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 143.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.375 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Trixovin Diosmin 500mg Viên N4 47.500 4.200 199.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110106000 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 108.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.374 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml Atosiban 37,5mg/5ml Lọ N1 110 1.790.000 196.900.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 475110007024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 64.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Sia Pharmidea Latvia 3.thau_rieng_le
1.307.373 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế UmenoHCT 20/25 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 25mg Viên N2 0 4.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29133-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.372 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế UmenoHCT 20/25 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 25mg Viên N2 30.000 4.500 135.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.371 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fluomizin Dequalinium clorid 10mg Viên N1 0 19.420 0 Đặt Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên VN-16654-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ) 3.thau_rieng_le
1.307.370 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fluomizin Dequalinium clorid 10mg Viên N1 870 19.420 16.895.400 Đặt Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên 400100988424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ) 3.thau_rieng_le
1.307.369 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% Natri hyaluronat 1mg/ml Lọ N1 6.700 57.000 381.900.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18776-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.307.368 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Taflotan-S Tafluprost 4,5µg/0,3ml Lọ N1 140 11.900 1.666.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml 499110080923 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.307.367 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 940 244.799 230.111.060 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.307.366 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 1.900 126.000 239.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19343-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.307.365 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fluocinolon Fluocinolon acetonid 0,025%; 10g Tuýp N4 0 4.500 0 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10g VD-26392-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.364 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Betamethason Betamethason 0,05%; 30g Tuýp N4 630 27.100 17.073.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp x 30g 893110654524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.363 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fosamax Plus 70mg/5600IU Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) Viên N1 8.700 114.180 993.366.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-19253-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V) Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.307.362 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hyrimoz Adalimumab 40 mg/0.4 ml Bút tiêm N1 90 5.986.872 538.818.480 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml 900410322625 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.307.361 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Milurit Allopurinol 200mg Viên N1 3.500 2.450 8.575.000 Uống Viên nén Hộp 1 Lọ x 30 viên 599110188023 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.360 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 3.500 1.920 6.720.000 Uống Viên nén Hộp 05 vỉ x 10 viên 529110521624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 44.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.307.359 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Algocod 500 MG/30 MG Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 4.800 3.300 15.840.000 Uống Viên nén sủi Hộp 1 tuýp 16 viên 540111187623 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 11.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN SMB Technology S.A. Belgium 3.thau_rieng_le
1.307.358 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hania Donepezil 10mg Viên N1 14.300 35.000 500.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110338125 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 80.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG Help S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.307.357 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sulbenin 5mg/Tab Donepezil 5mg Viên N1 2.100 24.255 50.935.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-22604-20 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 76.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Anfarm hellas S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.307.356 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hania Donepezil 10mg Viên N1 14.300 35.000 500.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21771-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 80.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG Help S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.307.355 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ronaline 25 mg Empagliflozin 25mg Viên N3 5.200 18.900 98.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD3-195-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 26.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.354 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 1000ml Chai N4 44.700 10.320 461.304.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai nhựa 1000ml 893110039623 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.353 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Manitol 20% Manitol Manitol 20%(kl/tt) Chai N4 300 21.000 6.300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml 893110452724 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 18.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.352 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bexita 50/850 Sitagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N3 28.500 9.000 256.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên 893110481325 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.351 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ticarlinat 1,6 g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N2 100 105.000 10.500.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 1,6g (lọ thủy tinh) 893110155724 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.350 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zinhepa Inj. Cefpirom 1g Lọ N2 2.300 141.981 326.556.300 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VN-22459-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG Hankook Korus Pharm. Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.307.349 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zinhepa Inj. Cefpirom 1g Lọ N2 2.300 141.981 326.556.300 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 880110045325 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG Hankook Korus Pharm. Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.307.348 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Thiogamma Turbo-Set Acid thioctic (Meglumin thioctat) 600mg/50ml Lọ N1 3.500 289.000 1.011.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml VN-23140-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.307.347 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Alfa-Lipogamma 600 Oral Acid thioctic 600mg Viên N1 4.300 16.800 72.240.000 Uống Viên nén bao phim Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ 400110416923 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.307.346 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế STRESAM Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 24.700 3.465 85.585.500 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-21988-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.345 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 0 1.932 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19162-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.344 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 30.000 1.932 57.960.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.343 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Prismasol B0 Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesiu Túi N1 160 700.000 112.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 154.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.307.342 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Panthenol Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) 5%; 20g Tuýp N4 0 25.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g VD-26394-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.341 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kremil Gel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (20%: 1780mg) 356mg + (30%: 1553,33mg) 466mg + (30%: 83,33mg) 20mg Gói N4 30.000 4.210 126.300.000 Uống Gel uống Hộp 20 gói x 20ml 893100223524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.340 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ANTILOX PLUS Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 0,8g + 0,4g+ 0,08g; 10g Gói N4 1.900 3.250 6.175.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100202424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 35.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.339 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mycophenolate mofetil capsules 250 mg Mycophenolat 250 mg Viên N2 7.200 9.000 64.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23085-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 86.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.338 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BD-Future 20 Tamoxifen 20mg Viên N2 25.700 3.500 89.950.000 Uống Viên nén không bao Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110971624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 85.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd India 3.thau_rieng_le
1.307.337 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Letero Letrozol 2.5mg Viên N2 5.700 4.573 26.066.100 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114192500 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.336 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dryches Dutasterid 0,5mg Viên N2 285.000 5.487 1.563.795.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110703324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.335 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg Mycophenolat 500mg Viên N2 7.200 12.600 90.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114774224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 86.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.334 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 5.000 18.107 90.535.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110079223 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.307.333 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 8.000 9.987 79.896.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.307.332 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Atiferole Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40mg Fe3+) 800mg 53,3mg/ml; 15ml Chai N4 0 7.290 0 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 15ml VD-34133-20 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.331 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Atiferole Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40mg Fe3+) 800mg 53,3mg/ml; 15ml Chai N4 4.800 7.290 34.992.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 15ml 893100288100 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.330 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 7.600 25.410 193.116.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.307.329 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Iopamiro Iopamidol 300mg Iod/ml, 50ml Chai N1 250 262.500 65.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch Hộp 01 chai 50ml 800110444225 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.307.328 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 25.000 8.000 200.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15893-12 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.327 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 25.000 8.000 200.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110407523 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.326 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 24.000 5.870 140.880.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100982124 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.325 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duphalac Lactulose 10g/15ml Chai N1 1.800 130.000 234.000.000 Uống Dung dịch uống Chai 200ml 870100067323 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.307.324 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 9.000 10.546 94.914.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.323 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 720 303.975 218.862.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114121525 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.322 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Atixarso 90 mg film coated tablets Ticagrelor 90mg Viên N1 7.200 14.800 106.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 383110002125 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.307.321 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Berlthyrox 50 Levothyroxin (muối natri) 0,05mg Viên N2 171.000 781 133.551.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110324425 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin-Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.320 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Progesterone 200mg Progesteron 200mg Viên N1 1.900 14.000 26.600.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 15 viên 840110168400 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 73.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Laboratorios Leon Farma S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.307.319 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Luteina 100mg Progesteron 100mg Viên N1 3.000 7.100 21.300.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, Hộp 4 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo VN-22989-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.307.318 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 4.100 8.888 36.440.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.307.317 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Alcaine 0,5% Proparacain(hydroclorid) 0,5% (w/v) Lọ N1 210 39.380 8.269.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml 540110001624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.307.316 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml Ống N1 5.000 27.500 137.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Latvia 3.thau_rieng_le
1.307.315 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Belizolam 5mg/5ml Midazolam 1mg/ml; 5ml Ống N1 3.000 29.500 88.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml VN-22941-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 59.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Laboratorios Normon, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.307.314 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lidocain Lidocain hydroclorid 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) Lọ N1 0 166.000 0 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 Lọ x 38 gam VN-20499-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.313 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mebever MR 200mg Capsules Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N3 0 3.450 0 Uống Viên nang phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-10704-10 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.307.312 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vaspycar MR Trimetazidin 35mg Viên N3 0 420 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VD-24455-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 53.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.311 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vaspycar MR Trimetazidin 35mg Viên N3 288.400 420 121.128.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên 893110180524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 53.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.310 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xalgetz 0.4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N3 150.000 3.300 495.000.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-11880-11 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.307.309 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Alsiful S.R. Tablets 10mg Alfuzosin 10mg Viên N3 0 6.000 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22539-20 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 134.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.307.308 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Alsiful S.R. Tablets 10mg Alfuzosin 10mg Viên N3 75.000 6.000 450.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 471110040125 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 134.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.307.307 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Taflotan-S Tafluprost 4,5µg/0,3ml Lọ N1 100 11.900 1.190.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml 499110080923 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.307.306 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Stefamlor 5/20 Amlodipin + atorvastatin 5mg; 20mg Viên N2 10.000 8.000 80.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110757424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 27.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.305 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N2 288.400 530 152.852.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 30.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.304 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metazrel Trimetazidin 20mg Viên N2 171.000 360 61.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110283023 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.303 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Itomed Itoprid 50mg Viên N1 58.900 4.450 262.105.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-23045-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 26.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG Pro.Med.CS Praha a.s Czech Republic 3.thau_rieng_le
1.307.302 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tenafotin 1000 Cefoxitin 1g Lọ N2 4.800 69.000 331.200.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm 893110224700 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 99.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.301 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefotiam 2g Cefotiam* 2g Lọ N2 7.700 125.000 962.500.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g 893110940524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.300 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Truxima Rituximab 100mg/10ml Lọ N5 220 2.157.000 474.540.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ x 10ml 880410033026 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.307.299 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Redivec Imatinib 100mg Viên N5 5.700 6.713 38.264.100 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên 890114446523 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.298 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Avegra Biocad 400mg/16ml Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N5 190 11.025.000 2.094.750.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 460410250023 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 55.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.307.297 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sugam-BFS Sugammadex 100mg/ml; 2ml Ống N4 150 1.575.000 236.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110203025 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.296 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vicidori 500mg Doripenem* 500mg Lọ N4 190 620.000 117.800.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893110899824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.295 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Doripenem 250mg Doripenem* 250mg Lọ N4 0 398.000 0 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ VD-27142-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.294 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tenoxicam Tenoxicam 20mg Viên N4 5.400 600 3.240.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110438224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.293 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml Chai N4 0 8.799 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 100ml, thùng 48 chai VD-33956-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 45.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH Công Ty TNHH DP Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.292 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Masopen 100/10 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg viên N4 52.300 3.150 164.745.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110618124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 28.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.291 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vindopar 250 Levodopa + benserazid 50mg + 200mg Viên N4 65.600 2.982 195.619.200 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên 893110747224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.290 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tracutil Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid (6,958 mg+6,815 mg+ 1,979mg+ 2,046 mg+0,053 mg+ 0,0242 mg + 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml Ống N1 60 32.235 1.934.100 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống thủy tinh 10ml VN-14919-12 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.289 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oxaliplatin Oxaliplatin 150mg/30ml Lọ N4 690 892.500 615.825.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch Hộp 01 lọ 30ml 893114467423 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.288 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 5.200 24.906 129.511.200 Khí dung Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.307.287 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 330.000 239 78.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.286 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kaclocide Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg; 75mg Viên N4 42.800 880 37.664.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272724 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.285 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aspirin – 100 Acetylsalicylic acid 100mg Viên N4 51.300 540 27.702.000 Uống Viên bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20058-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.284 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fortrans Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N1 1.600 35.970 57.552.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, Hộp 50 gói VN-19677-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.283 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Meteospasmyl Alverin (citrat) + simethicon 60mg + 300mg Viên N1 23.800 3.360 79.968.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22269-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler – đ/c: 6, Avenue de l'Europe – 78400 Chatou, France) Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.282 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ultravist 300 Iopromid acid 623,40mg/ml; 50ml Chai/Lọ/Ống N1 12.400 254.678 3.158.007.200 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 57.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.281 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ultravist 300 Iopromid acid 623,40mg/ml; 100ml Chai/Lọ/Ống N1 0 441.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml VN-14922-12 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 57.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.280 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 100 1.814.340 181.434.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.) Mỹ (CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.307.279 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Singulair Natri montelukast 10mg Viên N1 600 13.502 8.101.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110412923 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.307.278 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BFS-Naloxone Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/ml Ống N4 100 29.400 2.940.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml 893110017800 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.277 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mequitazin DWP 3mg Mequitazin 3mg Viên N4 9.500 1.092 10.374.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35951-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.276 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Adrenaline-BFS 5mg Epinephrin (adrenalin) 5mg/5ml Lọ N4 0 25.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml VD-27817-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.275 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Adrenaline-BFS 5mg Epinephrin (adrenalin) 5mg/5ml Lọ N4 100 25.000 2.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml 893110150724 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.274 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Stavacor Pravastatin 20mg Viên N4 60.000 6.400 384.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110475824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 78.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.273 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ferrola Sắt sulfat + acid folic 0,8mg; 37mg Viên N1 0 5.500 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-18973-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Lomapharm GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.307.272 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ferrola Sắt sulfat + acid folic 0,8mg; 37mg Viên N1 17.100 5.500 94.050.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên 400100004000 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Lomapharm GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.307.271 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metsav 750 XR Metformin 750mg Viên N2 237.500 1.674 397.575.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110230424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 30.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.270 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế MetSwift XR 500 Metformin 500mg Viên N2 118.800 1.030 122.364.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên 890110185923 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Ind-Swift Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.269 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metsav 1000 XR Metformin 1000mg Viên N2 427.500 1.596 682.290.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110276924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 111.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.268 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Acetyl leucine 500 mg Acetyl leucin 500mg Viên N3 10.500 2.400 25.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên 893100467825 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 27.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.267 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Stilaren Vildagliptin + metformin 50mg + 850 mg Viên N3 6.700 6.300 42.210.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110238623 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.266 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 95.000 3.900 370.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.265 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mebever MR 200mg Capsules Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N3 33.300 3.450 114.885.000 Uống Viên nang phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên 896100173200 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.307.264 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ticagrelor Alkem 90mg Ticagrelor 90mg Viên N3 7.200 12.500 90.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22870-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Alkem Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.263 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pidocar Clopidogrel 75mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VD-30708-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 53.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.262 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pidocar Clopidogrel 75mg Viên N3 330.000 950 313.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110549924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 53.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.261 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duoridin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg + 75mg Viên N3 34.200 5.000 171.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110411324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 44.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.260 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Avegra Biocad 100mg/4ml Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N5 420 2.937.060 1.233.565.200 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 460410249923 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 55.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.307.259 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Remicade Infliximab 100mg Lọ N1 150 11.818.800 1.772.820.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-970-16 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.307.258 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Simponi Golimumab 50mg/0,5ml Bút tiêm N1 120 11.998.259 1.439.791.080 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc 001410037423 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.307.257 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tebonin Ginkgo biloba 120mg Viên N1 800 11.340 9.072.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17335-13 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.256 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aclasta Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 120 6.761.489 811.378.680 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 900110171700 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d Áo ; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.307.255 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tracutil Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid (6,958 mg+6,815 mg+ 1,979mg+ 2,046 mg+0,053 mg+ 0,0242 mg + 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml Ống N1 60 32.235 1.934.100 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống thủy tinh 10ml 400110069223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.254 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Letrofam Vinpocetin 10mg Viên N1 0 2.982 0 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên VN-21201-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG UAB Aconitum Litva 3.thau_rieng_le
1.307.253 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Letrofam Vinpocetin 10mg Viên N1 2.900 2.982 8.647.800 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên 477110987424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG UAB Aconitum Litva 3.thau_rieng_le
1.307.252 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Avodart Dutasterid 0,5mg Viên N1 90.000 17.257 1.553.130.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.307.251 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Stalevo® 100/25/200 Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone 100mg + 25mg + 200mg Viên N1 14.300 26.000 371.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai 100 viên 640110975324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.307.250 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế FLOEZY Tamsulosin hydroclorid 0,4 mg Viên N1 60.000 12.000 720.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 13.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Synthon Hispania, SL Spain 3.thau_rieng_le
1.307.249 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Solnatec FC Tablet 5mg Solifenacin succinate 5mg Viên N1 0 10.150 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22513-20 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.307.248 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Osvimec 300 Cefdinir 300mg Viên N3 0 10.689 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-22240-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.247 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cephalexin 500 mg Cefalexin 500mg Viên N3 40.400 2.770 111.908.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110424124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 32.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.246 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Milepsy Chrono 500 Valproat natri + valproic acid 145mg; 333mg Viên N3 47.500 6.700 318.250.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên, Hộp 20 vỉ x 07 viên 893110161600 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 23.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.245 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Demencur 150 Pregabalin 150mg Viên N3 0 10.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27034-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.244 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Demencur 150 Pregabalin 150mg Viên N3 10.500 10.000 105.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110631024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.243 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Plestastad 50 Cilostazol 50mg viên N2 14.300 2.590 37.037.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110344000 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 12.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.242 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sorafenib Tablets 200 mg Sorafenib 200mg Viên N2 9.500 235.000 2.232.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890114192000 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.241 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế CKDeloseta 100mg Erlotinib 109,29mg (tương đương Erlotinib 100mg) Viên N2 1.800 20.900 37.620.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 880114176923 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.307.240 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zavicefta Ceftazidime + Avibactam 2g; 0,5g Lọ N1 450 2.772.000 1.247.400.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 800110440223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý 3.thau_rieng_le
1.307.239 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rabeloc I.V. Rabeprazol 20mg Lọ N1 0 133.300 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890110443425 2188/QĐ-BVND115 03/08/2026 17/08/2026 Bv Nhân Dân 115 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Cadila Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.238 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betadine Ointment 10% w/w Povidon iodin 10% (kl/kl) Tuýp N1 0 51.240 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 40g 529100790524 2188/QĐ-BVND115 03/08/2026 17/08/2026 Bv Nhân Dân 115 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.307.237 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sevoflurane Sevofluran 100% (tt/tt) ml N1 0 6.080 0 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai nhôm 250ml 001114517124 1352/QĐ-NTP 29/07/2026 27/07/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.307.236 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 1.000 75.075 75.075.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110043025 1306/QĐ-NTP 21/07/2026 19/01/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.307.235 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N5 8.000 28.000 224.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml VN-18482-14 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.307.234 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lusfatop Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol 31,12mg + 0,04mg/4ml Ống N1 5.000 80.000 400.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 300110185123 1926/QĐ-BVTWTN 14/07/2026 09/01/2027 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Delpharm Tours France 3.thau_rieng_le
1.307.233 Tân dược Thành phố Hà Nội Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N3 300.000 3.700 1.110.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110002724 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM Cadila Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.307.232 Tân dược Thành phố Hà Nội Abricotis Calci carbonat + vitamin D3 1500mg + 500IU Viên N1 50.000 5.700 285.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23069-22 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT Probiotec Pharma Pty., Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.307.231 Tân dược Thành phố Hà Nội Spinolac fort Furosemid + spironolacton 40mg + 50mg Viên N4 160.000 2.373 379.680.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC đục 893110221124 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.230 Tân dược Thành phố Hà Nội Stradiras 50/850 Sitagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N3 700.000 6.679 4.675.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVdC/PVC 893110238823 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.229 Tân dược Thành phố Hà Nội Tegacino 80+25 mg Tablets Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg + 25mg Viên N1 60.000 10.368 622.080.000 Uống viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110410725 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Laboratorios Alter, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.307.228 Tân dược Thành phố Hà Nội Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 0 5.199 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên VN-22254-19 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.307.227 Tân dược Thành phố Hà Nội Rivater 15 Rivaroxaban 15mg Viên N2 300.000 9.890 2.967.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên 893110095800 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.226 Tân dược Thành phố Hà Nội Betahistin 24 Betahistin dihydroclorid 24mg Viên N2 160.000 2.300 368.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110294023 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.225 Tân dược Thành phố Hà Nội Savi Acarbose 100 Acarbose 100mg Viên N2 5.000 3.801 19.005.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu 893110164524 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.224 Tân dược Thành phố Hà Nội Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 2.000 21.000 42.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.307.223 Tân dược Thành phố Hà Nội Plendil Plus Felodipin + metoprolol tartrat Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) Viên N1 50.000 7.396 369.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 chai x 30 viên VN-20224-17 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.307.222 Tân dược Thành phố Hà Nội Sitagliptin Plus XR Sitagliptin + metformin 100mg + 1000mg Viên N2 60.000 19.000 1.140.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110491925 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.221 Tân dược Thành phố Hà Nội Neoamiyu Acid amin 6,1% 200ml Túi N1 1.000 116.258 116.258.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-16106-13 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.307.220 Tân dược Thành phố Hà Nội Noveron Rocuronium bromide 10mg/ml x 5ml Lọ N2 4.800 50.000 240.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 12 lọ x 5ml VN-21645-18 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.307.219 Tân dược Thành phố Hà Nội Refresh Tears Natri carboxymethylcellulose 0,5% 15ml Lọ N1 250 64.102 16.025.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml VN-19386-15 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.307.218 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 30% Glucose 30%/500ml Chai N4 2.500 15.750 39.375.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-23167-15 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.217 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 30.000 4.612 138.360.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.216 Tân dược Thành phố Hà Nội DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG Dutasterid 0,5mg Viên N2 33.000 5.425 179.025.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110428625 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Softgel Healthcare Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.307.215 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi – B6 Stella Tablet Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N2 700.000 780 546.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110105824 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.214 Tân dược Thành phố Hà Nội Felodipine Stella 5mg retard Felodipin 5 mg Viên N1 25.000 1.360 34.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.213 Tân dược Thành phố Hà Nội Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 60.000 5.199 311.940.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.307.212 Tân dược Thành phố Hà Nội Acyclovir Aciclovir 250mg/5g Tuýp N4 0 3.950 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 5g VD-24956-16 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.211 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin dihydroclorid 80mg Viên N1 500.000 5.410 2.705.000.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 3005/QĐ-BVT 27/07/2026 23/07/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.210 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Posmavin Magnesi aspartat+ kali aspartat 452mg + 400mg Ống N4 150 16.000 2.400.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110747024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.209 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amiparen 10% Acid amin* 10%- 500ml Túi N4 950 139.000 132.050.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 500ml 893110453623 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.208 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amiparen 10% Acid amin* 10%- 200ml Túi N4 3.600 63.000 226.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453623 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.207 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g Gói N4 0 1.575 0 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g VD-29957-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.206 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g Gói N4 310 1.575 488.250 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g 893100160825 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.205 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oresol new Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g Gói N4 0 1.155 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g VD-23143-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.204 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oresol new Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g Gói N4 12.400 1.155 14.322.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g 893100125225 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.203 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Atirlic forte Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg; 800mg; 100mg Gói N4 38.000 3.990 151.620.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100203224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 77.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.202 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zanedip 10mg Lercanidipin (hydroclorid) 10mg (tương ứng 9,4mg) Viên N1 114.000 8.500 969.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18798-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.307.201 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Felodipine STELLA 5mg retard Felodipin 5mg Viên N1 22.800 1.500 34.200.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.200 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bluecan HCTZ Candesartan + hydrochlorothiazid 16mg + 12,5mg Viên N1 57.000 8.988 512.316.000 Uống Viên nén không bao Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên 560110961524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 65.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.307.199 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sobycor 10mg Bisoprolol 10mg Viên N1 42.800 5.985 256.158.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110124624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 51.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.307.198 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 0 18.107 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-19289-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.307.197 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 19.000 18.107 344.033.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110079223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.307.196 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets Levodopa + carbidopa 25 mg; 100mg Viên N2 190.000 5.000 950.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23098-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Evertogen Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.195 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg Levodopa + carbidopa 10mg; 100mg Viên N2 52.300 3.200 167.360.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22761-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Evertogen Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.194 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 5.000 10.670 53.350.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.193 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 5.000 18.107 90.535.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-19289-15 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.307.192 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế GOUTCOLCIN Colchicin 1mg Viên N4 10.500 600 6.300.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 893115430624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.191 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Agigout 100 Allopurinol 100mg Viên N4 3.500 1.050 3.675.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110147223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.190 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Greentamin Sắt fumarat + acid folic 200mg + 0,75mg Viên N4 15.200 882 13.406.400 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100217624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 73.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Công ty CP Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.189 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế PONTAZOL Cilostazol 50mg Viên N4 14.300 1.800 25.740.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110205223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 9.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.188 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 2.000 9.454 18.908.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.187 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bridotyl Hydroxy cloroquin 200 mg Viên N4 19.000 4.480 85.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-36113-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.186 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kem Tenafin 1% Terbinafin (hydroclorid) 10mg/1g; 15g Tuýp N4 0 25.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-32014-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 11.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.185 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefaclor Stada 500mg Capsules Cefaclor 500mg Viên N2 0 5.590 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-26398-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 53.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.184 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefaclor Stada 500mg Capsules Cefaclor 500mg Viên N2 28.500 5.590 159.315.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110107224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 53.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.183 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bilason Bilastine 20mg Viên N2 14.300 8.600 122.980.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110180525 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.307.182 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zoltonar Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N2 240 4.279.000 1.026.960.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 868110030626 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 119.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.307.181 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lotemax Loteprednol etabonat 0,5% (5mg/ ml) Lọ N1 300 219.500 65.850.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp/ 1 lọ 5ml VN-18326-14 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Bausch & Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.307.180 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tractocile Atosiban 7,5mg/ml Lọ N1 50 2.164.858 108.242.900 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml VN-22144-19 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.307.179 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tractocile Atosiban 7,5mg/ml Lọ N1 50 2.164.858 108.242.900 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 400110994724 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.307.178 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg Desmopressin 60mcg (67mcg) Viên N1 114.000 22.133 2.523.162.000 Uống Viên đông khô đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên 500110524624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.307.177 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml Chai N1 600 118.000 70.800.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.307.176 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 15.000 14.700 220.500.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.307.175 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Januvia 50mg Sitagliptin 50mg Viên N1 21.000 17.311 363.531.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20317-17 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands 3.thau_rieng_le
1.307.174 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mabthera Rituximab 500mg/ 50ml Lọ N1 10 19.715.180 197.151.800 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 50ml 400410198425 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.307.173 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 800 3.578.500 2.862.800.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.307.172 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ventolin Inhaler Salbutamol sulfat 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 300 76.379 22.913.700 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.307.171 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Arimidex Anastrozol 1mg Viên N1 12.000 59.085 709.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.307.170 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/ 3ml Ống N1 100 30.048 3.004.800 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.169 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Stelara Ustekinumab 45mg/0,5ml Bơm tiêm N1 50 46.421.837 2.321.091.850 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc QLSP-H02-984-16 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cilag AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.307.168 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 0 114.975 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml VD-21234-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.167 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 1.000 114.975 114.975.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml 893114121625 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.166 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Biluracil 1g Fluorouracil 1g/20ml Lọ N4 0 79.800 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 20ml QLĐB-591-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.165 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Biluracil 1g Fluorouracil 1g/20ml Lọ N4 430 79.800 34.314.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 20ml 893114114923 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.164 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Biluracil 250 Fluorouracil 250mg/5ml Lọ N4 0 25.893 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml VD-26365-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.163 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Travatan Travoprost 0,04mg/ml Lọ N1 200 252.300 50.460.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml 540110031923 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.307.162 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 100 47.300 4.730.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.307.161 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 0 544.950 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 4ml QLĐB-767-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.160 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 0 115.395 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml VD-29306-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.159 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 430 115.395 49.619.850 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 893114123625 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.158 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aminomix Peripheral Acid amin + glucose+ điện giải (*) 1000ml Túi N1 1.900 411.000 780.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 6 túi 1000ml VN-22602-20 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.307.157 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình N1 1.200 199.888 239.865.600 Hít qua đường miệng Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.307.156 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 480 278.090 133.483.200 Hít qua đường miệng Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.307.155 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinceryl 5 mg/5 ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 1.200 50.000 60.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110030324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.154 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rabeloc I.V. Rabeprazol 20mg Lọ N1 0 134.000 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16603-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 86.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Cadila Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.153 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rabeloc I.V. Rabeprazol 20mg Lọ N1 2.000 134.000 268.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890110443425 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 86.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Cadila Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.152 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Candesartan STADA 8mg Candesartan 8mg Viên N2 57.000 2.300 131.100.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34961-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 83.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.151 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 Bisoprolol + hydroclorothiazid 2,5mg; 6,25mg Viên N2 13.300 2.200 29.260.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm) VD-20813-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 77.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.150 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fegem-100 Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic 100mg + 0,35mg Viên N2 0 2.625 0 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ xé x 10 viên VN-14829-12 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Torrent Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.149 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fegem-100 Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic 100mg + 0,35mg Viên N2 15.000 2.625 39.375.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ xé x 10 viên 890100046225 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Torrent Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.148 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế A.T Sodium phosphates Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml Chai N4 100 44.000 4.400.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 45ml 893110066800 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 23.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.147 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ramipril GP Ramipril 5mg Viên N1 0 6.048 0 Uống Viên nang cứng Hộp 8 vỉ x 7 viên VN-20202-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.307.146 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ramipril GP Ramipril 5mg Viên N1 17.100 6.048 103.420.800 Uống Viên nang cứng Hộp 8 vỉ x 7 viên 560110037625 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.307.145 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế RAMIPRIL-AC 2,5mg Ramipril 2,5mg Viên N1 9.500 3.988 37.886.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN-23268-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 23.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.307.144 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Prenewel 8mg/2,5mg Tablets Perindopril + indapamid 8mg + 2,5mg Viên N1 0 9.600 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21714-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.307.143 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg viên N2 95.000 1.600 152.000.000 Uống viên nén phóng thích có kiểm soát hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35985-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 41.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.142 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Trinitrina Nitroglycerin 5mg/1,5ml Ống N1 0 47.080 0 Tiêm Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 10 ống x 1,5ml VN-21228-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 88.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Fisiopharma SRL Ý 3.thau_rieng_le
1.307.141 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Trinitrina Nitroglycerin 5mg/1,5ml Ống N1 1.200 47.080 56.496.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 10 ống x 1,5ml 800110021524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 88.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Fisiopharma SRL Ý 3.thau_rieng_le
1.307.140 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cellcept Mycophenolat 250mg Viên N1 7.200 23.659 170.344.800 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.307.139 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Acyclovir Aciclovir 5%; 5g Tuýp N5 0 3.650 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 5g VD-24956-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.138 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Acyclovir Aciclovir 5%; 5g Tuýp N5 30 3.650 109.500 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 5g 893100802024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.137 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aciclovir 200mg Aciclovir 200mg Viên N5 2.500 390 975.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.136 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế NIRZOLID Linezolid* 200mg Chai N5 1.900 105.000 199.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 300ml VN-22054-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 47.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Aculife Healthcare Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.307.135 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ALLSILVER Sulfadiazin bạc 1% (w/w) Tuýp N5 500 25.000 12.500.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 Tuýp x 15 gam VN-23146-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.134 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml Ống N4 7.100 760 5.396.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.133 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vitamin AD Vitamin A + D3 4000UI + 400UI Viên N4 57.000 599 34.143.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100174025 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.132 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Calci D-Hasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 440IU viên N4 95.000 1.197 113.715.000 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 18 viên VD-35493-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 28.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.131 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 125UI viên N4 190.000 1.197 227.430.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34896-20 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 28.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.130 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Calcium Hasan 250mg Calci carbonat+ calci gluconolactat 150mg + 1470mg viên N4 226.100 1.974 446.321.400 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 12 viên 893100174425 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 28.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.129 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lactated Ringer's Ringer lactat 500ml Chai N4 36.100 6.650 240.065.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.128 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nifin 200 Tabs Cefpodoxim 200mg viên N3 28.500 4.990 142.215.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên 893110270323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 41.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.127 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mecefix-B.E 250 mg Cefixim 250mg Viên N3 0 9.900 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-29378-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 33.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.126 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mecefix-B.E 250 mg Cefixim 250mg Viên N3 14.300 9.900 141.570.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110182124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 33.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.125 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mecefix-B.E 150 mg Cefixim 150mg Viên N3 0 7.000 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-29377-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 33.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.124 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 0 8.000 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15893-12 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.123 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Irbevel 75 Irbesartan 75mg Viên N3 20.000 2.398 47.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110238724 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 139.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.122 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 57.000 8.000 456.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110407523 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.121 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bacsulfo 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam* 1g + 0,5g Lọ N2 0 72.500 0 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-33157-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 82.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.120 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bacsulfo 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam* 1g + 0,5g Lọ N2 6.000 72.500 435.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110809424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 82.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.119 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefoperazone 2g Cefoperazon* 2g Lọ N2 0 82.500 0 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-31710-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 82.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.118 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 612mg + 80mg) – 10ml Gói N5 51.300 2.450 125.685.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100844724 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.117 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 160 129.675 20.748.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.307.116 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Basaglar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300U/3ml Bút tiêm N1 5.300 247.000 1.309.100.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) 300410180200 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.115 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tresiba Flextouch 100U/ml Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 10,98mg/3ml Bút tiêm N1 1.100 320.624 352.686.400 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.307.114 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Apidra Solostar Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300 đơn vị/3ml Bút tiêm N1 4.800 200.000 960.000.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml 400410091023 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.307.113 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 30.900 19.000 587.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.307.112 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Usabetic-VG 50 Vildagliptin 50mg Viên N2 5.300 3.200 16.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 15 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm; Hộp 1 vỉ x 30 viên, Hộp 2 vỉ x 30 viên, Hộp 3 vỉ x 30 viên, vỉ bấm nhôm-PVC 893110457425 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 48.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.111 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vik 1 inj. Phytomenadion (vitamin K1) 10mg /1ml Ống N2 0 11.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1 ml VN-21634-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Dai Han Pharm Co., Ltd . Korea 3.thau_rieng_le
1.307.110 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Creon 25000 Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur) 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) Viên N1 60.000 13.703 822.180.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên QLSP-0700-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Laboratories GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.307.109 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Onda Ondansetron 8mg Viên N1 12.900 24.000 309.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 15 viên VN-22759-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 58.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Vianex S.A- Plant B Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.307.108 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zentocor 40mg Atorvastatin 40mg Viên N1 28.500 11.000 313.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110073523 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 52.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Pharmathen International SA Greece 3.thau_rieng_le
1.307.107 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hadusartan 32 Candesartan 32mg Viên N2 85.500 6.500 555.750.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110369124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.106 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Contisor 10 Bisoprolol 10mg Viên N2 42.800 1.448 61.974.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 42.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.105 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Candesartan Stella 16 mg Candesartan 16mg Viên N2 40.900 3.980 162.782.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110954024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.104 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế A.T Sodium phosphates Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml Chai N4 0 44.000 0 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 45ml VD-33397-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 23.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.103 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tranfast Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N4 0 29.500 0 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói VD-33430-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.102 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tranfast Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N4 1.600 29.500 47.200.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói 893110880824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.101 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol (40mg + 0,04mg)/4ml Ống N4 950 30.800 29.260.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4 ml 893110202724 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 74.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.100 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rivacryst Rivaroxaban 15mg Viên N1 10.000 16.800 168.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 68.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.307.099 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 30 10.830.000 324.900.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.098 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bravigo Ivabradin 7,5mg Viên N1 27.600 6.100 168.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 520110770824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 140.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO Genepharm S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.307.097 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets Valsartan + hydroclorothiazid 160mg + 25mg Viên N1 9.500 15.200 144.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110424023 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.307.096 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 0 15.351 0 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-21719-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.307.095 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 15.200 15.351 233.335.200 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110004724 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.307.092 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg Budesonid + formoterol (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều Bình N5 4.300 173.000 743.900.000 Hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-22022-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.307.091 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế STAVACOR Pravastatin 10mg Viên N4 570.000 3.100 1.767.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên 893110475724 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 9.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.090 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 860 918 789.480 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110428024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 11.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 ( Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.089 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ramipril Cap DWP 10mg Ramipril 10mg Viên N4 85.500 1.596 136.458.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110004723 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 67.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.088 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ramipril DWP 7,5mg Ramipril 7,5mg Viên N4 20.000 1.575 31.500.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236623 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 67.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.087 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Geastine 250 Gefitinib 250mg Viên N4 2.600 47.790 124.254.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114115324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 39.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.086 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Firmagon Degarelix 120mg Lọ N1 80 2.934.750 234.780.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm VN-23031-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.307.085 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Firmagon Degarelix 80mg Lọ N1 190 3.055.500 580.545.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm 400114023025 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.307.084 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg Desmopressin 60mcg (67mcg) Viên N1 0 22.133 0 Uống Viên đông khô đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18301-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.307.083 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Geastine 250 Gefitinib 250mg Viên N4 0 47.790 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên QLĐB-634-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 39.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.082 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 28.000 9.896 277.088.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.307.081 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hemetrex Methotrexat 2,5mg Viên N4 440 3.500 1.540.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114258924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.080 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mesna-BFS Mesna 400mg/4ml Ống N4 0 31.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 x ống 4ml VD-34669-20 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.079 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mesna-BFS Mesna 400mg/4ml Ống N4 600 31.500 18.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 x ống 4ml 893110202825 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.078 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 4.500 69.300 311.850.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Italfarmaco S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.307.077 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml x 10ml Ống N1 2.200 109.725 241.395.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 23.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.307.076 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N1 12.400 17.940 222.456.000 Tiêm truyền Dung dich tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.075 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pegcyte Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N4 0 5.950.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml SP-1187-20 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 59.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.074 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zolodal Tab 100 Temozolomid 100mg Viên N4 160 588.000 94.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 893114046724 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 39.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.073 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hidrasec 30mg Children Racecadotril 30mg/gói Gói N1 500 5.354 2.677.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 300110000624 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.072 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hidrasec 10mg Infants Racecadotril 10mg/gói Gói N1 2.500 4.894 12.235.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 16 gói 300110000524 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.071 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 50.000 5.028 251.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.070 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 50.000 4.796 239.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật 3.thau_rieng_le
1.307.069 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diamicron MR 60mg Gliclazide 30mg 60mg Viên N1 50.000 5.126 256.300.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.068 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 400 11.316 4.526.400 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.307.067 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Luvox 100mg Fluvoxamin 100mg Viên N1 300 6.570 1.971.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17804-14 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.066 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 45.000 7.053 317.385.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.065 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sulfadiazin Bạc Sulfadiazin bạc 1%; 20g Tuýp N4 0 30.500 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20 gam VD-28280-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.064 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 0 5.880 0 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ x 28 viên VN-22239-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.307.063 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg; 100mg Viên N1 13.300 7.694 102.330.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.062 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 57.000 780 44.460.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.061 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Buflan 2g Cefoperazon + sulbactam* 1g + 1g Lọ N1 45.000 184.000 8.280.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893610358324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.060 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fordamet 1g Cefoperazon* 1g Lọ N1 9.000 54.000 486.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893710958224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 26.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.059 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ama-Power Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N1 36.100 62.000 2.238.200.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 50 lọ VN-19857-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 82.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM S.C. Antibiotice S.A. Rumani 3.thau_rieng_le
1.307.058 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Curam 250mg/5ml Amoxicilin + acid clavulanic (250mg + 62,5mg)/5ml; 60ml Chai N1 1.900 81.899 155.608.100 Uống bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch VN-17450-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 98.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Sandoz GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.307.057 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg Amoxicilin + acid clavulanic 31,25 mg; 250 mg Gói N1 10.500 10.450 109.725.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 túi x 12 gói x 1g 893110271824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 27.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.056 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sitaglo 100 Sitagliptin 100mg Viên N3 228.000 9.500 2.166.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110018624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY RV Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.055 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 1.500 178.080 267.120.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ 3.thau_rieng_le
1.307.054 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Humalog Kwikpen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 750 198.000 148.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 800410090423 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Eli Lilly Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.307.053 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sorbitol 3,3% Sorbitol 3,3%; 500ml Chai N4 2.900 14.490 42.021.000 Dung dịch rửa Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039723 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.052 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế A.T Noradrenaline 1mg/ml Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 1mg/ml; 4ml Ống N4 430 9.100 3.913.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 4ml 893110361624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.051 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Polnye Acid amin* 200ml Chai N4 500 104.000 52.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Chai x 200 ml 893110165623 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 60.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.050 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Thioctic Exela 600 Inj Acid thioctic (Meglumin thioctat) 600mg/50ml Lọ N4 3.500 190.000 665.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ x 50ml 893110279424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.049 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bluecezine Cetirizin 10mg Viên N1 0 4.150 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên VN-20660-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 62.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.coimbra) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.307.048 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zolimetax Zoledronic acid 4mg/100ml Chai N1 760 3.790.000 2.880.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 800110771324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 70.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT S.M. Farmaceutici S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.307.047 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Actemra Tocilizumab 200mg/10ml Lọ N1 130 5.190.699 674.790.870 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml SP-1189-20 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.307.046 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Idatril 5mg Imidapril 5mg Viên N3 57.000 3.950 225.150.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-18550-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.045 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amlosali Amlodipin + lisinopril 5mg; 10mg Viên N3 95.000 3.530 335.350.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110487825 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 27.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.044 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Troysar AM Amlodipin + losartan 5mg + 50mg Viên N3 190.000 5.350 1.016.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 43.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.043 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kavasdin 10 Amlodipin 10mg Viên N3 42.800 330 14.124.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20760-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 11.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.042 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Panthenol Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) 5%; 20g Tuýp N4 30 25.000 750.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g 893100586724 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.041 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vein Plus Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 20.000 3.590 71.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 520100424123 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 44.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT Help S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.307.040 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gadovist Gadobutrol 1mmol/ml; 5ml Bơm tiêm/Xy lanh N1 0 546.000 0 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc VN-22297-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 57.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.039 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gadovist Gadobutrol 1mmol/ml; 5ml Bơm tiêm/Xy lanh N1 1.900 546.000 1.037.400.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc 400110984924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 57.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.038 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Stelara Ustekinumab 130mg/26ml Lọ N1 10 25.506.424 255.064.240 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 1 lọ x 26ml SP3-1235-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.307.037 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Stelara Ustekinumab 45mg/0,5ml Bơm tiêm N1 20 46.421.837 928.436.740 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc QLSP-H02-984-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cilag AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.307.036 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fraizeron Secukinumab 150mg Lọ N1 290 7.820.000 2.267.800.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch tiêm Hộp 01 lọ QLSP-H02-983-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.307.035 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg; 2,5mg Viên N1 42.800 5.960 255.088.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.307.034 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sanlein Mini 0.1 Natri hyaluronat 0,4mg/0,4ml Lọ N1 460 3.885 1.787.100 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml 499100415323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.307.033 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bismucel Bismuth 525,6mg/30ml Gói N4 15.000 8.690 130.350.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 30ml 893100732024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 56.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN Công ty CP Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.032 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bismuth Bismuth 120mg Viên N4 28.500 2.100 59.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110729924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.031 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g Gói N4 0 1.995 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g VD-26824-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 65.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.030 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lidocain Lidocain hydroclorid 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) Lọ N1 190 166.000 31.540.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 Lọ x 38 gam 599110011924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.029 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Levobupivacaina Bioindustria L.I.M Levobupivacain 5mg/1ml; 10ml Ống N1 3.800 109.575 416.385.000 Tiêm Dung dịch tiêm, tiêm truyền Hộp 10 ống 10ml VN-22960-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 58.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.307.028 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fentanyl – Hameln 50mcg/ml Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 10.000 42.000 420.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 10ml VN-17325-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.307.027 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Suprane Desflurane 100% (v/v) Chai N1 570 2.700.000 1.539.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.307.026 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Convolt 500mg Levetiracetam 500mg Viên N1 14.300 14.280 204.204.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110005025 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 51.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU Laboratorios Cinfa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.307.025 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Convolt 250mg Levetiracetam 250mg Viên N1 4.800 7.850 37.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 840110005125 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 51.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU Laboratorios Cinfa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.307.024 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 0,5mg (0,609mg); 10ml Bơm tiêm N1 1.800 194.500 350.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml 300110789124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.023 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gadoteric Bidiphar Gadoteric acid 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml Lọ N5 2.900 460.000 1.334.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Lọ x 10 ml 893110208423 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.022 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Umkanas Anastrozol 1mg Viên N5 0 1.980 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-26059-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 75.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.021 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Umkanas Anastrozol 1mg Viên N5 42.800 1.980 84.744.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114328323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 75.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.020 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Abiteraj Abiraterone acetate 250mg Viên N5 6.000 12.700 76.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên 890114313325 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.019 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Herticad 440mg Trastuzumab 440mg Lọ N5 0 12.568.500 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml 460410036223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 55.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.307.018 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Basethyrox Propylthiouracil (PTU) 100mg Viên N4 20.000 735 14.700.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-21287-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.017 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 71.300 294 20.962.200 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 65.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.016 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Visdazul 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 1000mg + 50mg Viên N4 30.000 6.300 189.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110081525 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 60.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.015 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg viên N4 95.000 2.374 225.530.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 28.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.014 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 5.800 6.680 38.744.000 Tiêm truyền Dung môi pha tiêm Thùng 20 chai x 500ml 893110118823 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.013 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose 1,955g; 0,375g; 0,68g; 0,68g; 0,316g; 5,76mg; 37,5g; 500ml Túi N4 0 17.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 500ml VD-25376-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.012 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose 1,955g; 0,375g; 0,68g; 0,68g; 0,316g; 5,76mg; 37,5g; 500ml Túi N4 10.500 17.000 178.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 500ml 893110071400 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.011 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 3% Natri clorid 3%/100ml Chai N4 2.000 6.770 13.540.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118723 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.010 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 10% Natri clorid 10%; 250ml chai N4 0 11.897 0 Tiêm truyền Dung dich tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml VD-23169-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.009 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 10% Natri clorid 10%; 250ml chai N4 810 11.897 9.636.570 Tiêm truyền Dung dich tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml 893110902924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.008 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0.9%; 500ml Chai N4 59.900 6.027 361.017.300 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; thùng 20 chai VD-35956-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 45.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH Công Ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.007 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 250ml Chai N4 7.600 5.700 43.320.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118423 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.006 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;100ml Chai N4 35.000 4.210 147.350.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.005 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế NIZTAHIS 150 Nizatidin 150mg Viên N4 0 1.180 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-30285-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.004 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế NIZTAHIS 150 Nizatidin 150mg Viên N4 11.900 1.180 14.042.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110145524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.003 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Scanneuron-Forte Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1000mcg Viên N2 190.000 2.071 393.490.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110861924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 52.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.002 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 26.600 893 23.753.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.001 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sorbitol 3,3% Sorbitol 3,3%; 500ml Chai N4 0 14.490 0 Dung dịch rửa Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 chai nhựa 500ml VD-23795-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.000 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Desloratadin Desloratadin 5mg Viên N4 12.400 250 3.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100365123 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.999 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 71.300 864 61.603.200 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110179525 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 68.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.306.998 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 75mcg Viên N1 60.000 1.448 86.880.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23234-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.306.997 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Berlthyrox 50 Levothyroxin (muối natri) 0,05mg Viên N1 171.000 781 133.551.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110324425 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 68.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.306.996 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 850mg, 50mg Viên N1 6.700 9.274 62.135.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.306.995 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sulitac 50mg Vildagliptin 50mg Viên N1 5.300 6.400 33.920.000 Uống Viên nén Hộp 8 vỉ x 7 viên 840110308725 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 51.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU Laboratorios Cinfa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.306.994 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Solmelon Vitamin B1 + B6 + B12 110mg; 200mg; 500mcg Viên N2 190.000 1.900 361.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100237523 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.993 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ultravist 300 Iopromid acid 623,40mg/ml; 100ml Chai/Lọ/Ống N1 1.900 441.000 837.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 57.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.992 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Iopamiro Iopamidol 612,4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 50ml Chai N1 240 262.500 63.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch Hộp 01 chai 50ml 800110444225 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 59.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.306.991 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Goserelin Alvogen 3.6mg Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 760 2.250.000 1.710.000.000 Tiêm Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349400 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 70.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH ; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH ) Germany 3.thau_rieng_le
1.306.990 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/1ml Lọ N1 1.200 75.000 90.000.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.989 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N3 57.000 7.450 424.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23010-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.988 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amloperin 2.5 mg/3.5 mg Perindopril + amlodipin 3,5mg; 2,5mg Viên N3 42.800 3.591 153.694.800 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110106625 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.987 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin + metformin 50mg, 1000mg Viên N1 6.100 10.643 64.922.300 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.306.986 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ramipril 2,5mg Ramipril 2,5mg Viên N4 0 680 0 Uống Viên nén Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên VD-31783-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.985 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ramipril 2,5mg Ramipril 2,5mg Viên N4 9.500 680 6.460.000 Uống Viên nén Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên 893110440424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.984 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Itamecardi 25 Nicardipin 25mg/10ml Ống N4 300 180.000 54.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 10ml 893110582424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 106.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.983 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vincardipin Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 810 84.000 68.040.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110448024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.982 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zoamco-A Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N4 8.800 3.390 29.832.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-36187-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 32.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.981 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pegcyte Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N4 240 5.950.000 1.428.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml 893410198025 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 59.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.980 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ERLOVA Erlotinib 150mg Viên N4 200 30.000 6.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114392223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 9.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.979 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Strongfil-30 Afatinib dimaleate 30mg Viên N4 1.500 399.000 598.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110296225 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.978 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Strongfil-20 Afatinib dimaleate 20mg Viên N4 2.000 399.000 798.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110296125 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.977 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml Vinorelbin Mỗi ml dung dịch chứa: 10mg Lọ N4 0 383.250 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml QLĐB-696-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.976 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Medikinet MR 20mg capsules Methylphenidate hydrochloride 20mg Viên N1 0 34.000 0 Uống Viên nang giải phóng biến đổi Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-154-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.975 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Medikinet MR 20mg capsules Methylphenidate hydrochloride 20mg Viên N1 860 34.000 29.240.000 Uống Viên nang giải phóng biến đổi Hộp 3 vỉ x 10 viên 400112029323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.974 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Medikinet MR 10mg capsules Methylphenidate hydrochloride 10mg Viên N1 0 21.000 0 Uống Viên nang giải phóng biến đổi Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-153-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.973 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Medikinet MR 10mg capsules Methylphenidate hydrochloride 10mg Viên N1 860 21.000 18.060.000 Uống Viên nang giải phóng biến đổi Hộp 3 vỉ x 10 viên 400112029223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.972 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Luvox 100mg Fluvoxamin 100mg Viên N1 390 6.570 2.562.300 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17804-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.971 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGOFLOX Ofloxacin 200mg Viên N4 0 340 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. VD-24706-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.970 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGOFLOX Ofloxacin 200mg Viên N4 19.000 340 6.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. 893115428724 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.969 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Levofloxacin 750 mg/150ml Levofloxacin 750mg/150ml Chai N4 1.100 17.580 19.338.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 150ml 893115948324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.968 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ciprofloxacin 500mg Ciprofloxacin 500mg Viên N4 3.100 580 1.798.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115065624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.967 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ciprofloxacin 400mg/200ml Ciprofloxacin 400mg/200ml Lọ N4 13.300 32.950 438.235.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ x 200ml 893115246625 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.966 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Spiramycin 1,5 MIU Spiramycin 1.500.000 IU Viên N4 5.700 2.250 12.825.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110438124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.965 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGI-ERY 500 Erythromycin 500mg Viên N4 0 1.310 0 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-18220-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.964 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGI-ERY 500 Erythromycin 500mg Viên N4 2.300 1.310 3.013.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110310624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.963 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gelacmeigel Metronidazol 1%; 15g Tuýp N4 20 16.000 320.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp x 15g 893105875024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.962 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ultravist 370 Iopromid acid 768,86mg/ml; 100ml Chai/Lọ/Ống N1 860 648.900 558.054.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 57.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.961 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ultravist 300 Iopromid acid 623,40mg/ml; 50ml Chai/Lọ/Ống N1 0 254.678 0 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml VN-14922-12 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 57.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.306.960 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mycophenolate mofetil Teva Mycophenolat 500mg Viên N1 7.200 42.946 309.211.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599114068123 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.306.959 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin* 3,75mg Lọ N1 190 2.557.000 485.830.000 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.958 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tamifine 20mg Tamoxifen 20mg Viên N1 25.700 4.300 110.510.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-17517-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN MEDOCHEMIE LTD – CENTRAL FACTORY CYPRUS (Công hòa Síp) 3.thau_rieng_le
1.306.957 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 190 47.300 8.987.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.306.956 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml Lọ N1 0 41.800 0 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.306.955 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml Lọ N1 2.300 41.800 96.140.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml 540110024025 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.306.954 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oxacilina arena 500mg capsules Oxacilin 500mg Viên N1 9.500 4.998 47.481.000 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110348424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.306.953 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Imecef Ceftazidime + Avibactam 2g + 0,5g Lọ N2 450 2.200.000 990.000.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g Ceftazidim và avibactam 893110346100 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 59.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.952 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dromasm fort Drotaverin clohydrat 80mg Viên N4 0 378 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25169-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.951 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dromasm fort Drotaverin clohydrat 80mg Viên N4 1.800 378 680.400 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110285523 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.950 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Prenewel 8mg/2,5mg Tablets Perindopril + indapamid 8mg + 2,5mg Viên N1 3.300 9.600 31.680.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110130924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.306.949 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 171.000 6.589 1.126.719.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.306.948 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 142.500 6.589 938.932.500 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.306.947 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vcard-Am 80 + 5 Amlodipin + valsartan 5mg + 80 mg Viên N1 17.100 8.800 150.480.000 Uống viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110976124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 24.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Elpen Pharmaceutical Co., Inc. Greece 3.thau_rieng_le
1.306.946 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N1 66.500 8.557 569.040.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.306.945 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 1,5mg; 5mg Viên N1 68.400 4.987 341.110.800 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.306.944 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Equoral 25mg Ciclosporin 25mg Viên N1 2.800 10.000 28.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 859114399723 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Teva Czech Industries s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.306.943 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Trazimera Trastuzumab 150mg Lọ N1 25 9.580.000 239.500.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ 540410174700 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.306.942 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh VIDAMET FORTE Vildagliptin + metformin 1000mg + 50mg Viên N2 100.000 7.980 798.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110305425 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.306.941 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Posod Kali iodid + natri iodid (3mg + 3mg)/1ml; 10ml lọ N2 5.100 27.993 142.764.300 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 880110038425 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT Hanlim Pharm Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.306.940 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nitro-G Nitroglycerin 10mg/10ml Ống N2 7.000 69.000 483.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml VN-21940-19 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 PT. Ferron Par Pharmaceuticals Indonesia 3.thau_rieng_le
1.306.939 Tân dược Tỉnh Yên Bái TRAZIMERA Trastuzumab 150mg Lọ N1 4 9.580.000 38.320.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ 540410174700 1011/QĐ-BVĐK 16/07/2026 15/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.306.938 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế A.T Noradrenaline 1mg/ml Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 1mg/ml Ống N4 1.200 3.030 3.636.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1ml 893110361624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.937 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BFS-Naloxone Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/ml Ống N4 0 29.400 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml VD-23379-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.936 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 19.000 30 570.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.935 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cinnarizin Cinnarizin 25mg Viên N4 1.500 80 120.000 Uống Viên nén Hộp 04 vỉ x 50 viên 893100388624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.934 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kacerin Cetirizin 10mg Viên N4 11.900 80 952.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-19387-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.306.933 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Solmovis Paracetamol + ibuprofen 500mg + 150mg Viên N4 6.000 798 4.788.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100111300 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 49.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le