Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 14 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.307.434 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Golistin-enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g + 7g)/118ml; 133ml | Lọ | N4 | 0 | 51.975 | 0 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 133ml | VD-25147-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.433 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml/ Hộp 60ml | Lọ | N5 | 460 | 103.140 | 47.444.400 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.432 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Setblood | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 100mg + 50mcg | Viên | N4 | 102.600 | 1.059 | 108.653.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110335924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 159.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.431 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neo-Tergynan | Nystatin + metronidazol + neomycin | 100000 IU + 500mg + 65000 IU | Viên | N1 | 570 | 11.880 | 6.771.600 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.430 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vegzelma | Bevacizumab | 25mg/ml; 16ml | Lọ | N2 | 190 | 12.687.000 | 2.410.530.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 880410033226 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.429 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vegzelma | Bevacizumab | 25mg/ml; 4ml | Lọ | N2 | 420 | 3.287.000 | 1.380.540.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 880410033226 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.428 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Relvinca 80mg | Vinorelbin | 80mg | Viên | N2 | 1.900 | 4.095.000 | 7.780.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110347625 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.427 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 1.500 | 48.000 | 72.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110484924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.426 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 6.900 | 1.221 | 8.424.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.425 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefaclor suspension DHT 187/5 | Cefaclor | 187mg/5ml; 60ml | Chai | N4 | 290 | 89.985 | 26.095.650 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai chứa 12g thuốc bột pha hỗn dịch uống (tương ứng với 60ml hỗn dịch sau khi pha) | 893110243323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.424 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sugam-BFS | Sugammadex | 100mg/ml; 2ml | Ống | N4 | 0 | 1.575.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-34671-20 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.423 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exopan | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/1ml; 15ml | Chai | N4 | 0 | 125.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 15ml | VD-33715-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.422 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exopan | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/1ml; 15ml | Chai | N4 | 2.100 | 125.000 | 262.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 15ml | 893100566524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.421 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Iopamiro | Iopamidol | 300mg Iod/ml, 100ml | Chai | N1 | 1.000 | 462.000 | 462.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 chai 100ml | 800110131624 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.420 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zanedip 10mg | Lercanidipin (hydroclorid) | 10mg (tương ứng 9,4mg) | Viên | N1 | 36.000 | 8.500 | 306.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18798-15 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.419 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 0 | 8.225 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19290-15 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.418 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.225 | 82.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.417 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.987 | 59.922.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.416 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.705 | 135.250.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.415 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 6.000 | 15.873 | 95.238.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.414 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 4.800 | 15.873 | 76.190.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.413 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/ml | Lọ | N4 | 1.800 | 367.500 | 661.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | QLĐB-593-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.412 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/ml | Lọ | N4 | 1.100 | 249.900 | 274.890.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLĐB-593-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.411 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/1ml | Lọ | N4 | 190 | 766.500 | 145.635.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 40 ml | 893114226823 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.410 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/1ml | Lọ | N4 | 480 | 65.000 | 31.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 2 ml | 893114226823 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.409 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biluracil 250 | Fluorouracil | 250mg/5ml | Lọ | N4 | 1.700 | 25.893 | 44.018.100 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 893114176225 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.408 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg/ 500mcg | Bình | N1 | 1.800 | 218.612 | 393.501.600 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.407 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Montesin 10mg | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.500 | 255.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110401923 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 23.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Genepharm SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.406 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 60 | 699.208 | 41.952.480 | Bột hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.405 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoltonar | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N2 | 0 | 4.279.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | VN-20984-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 119.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.404 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tot'hema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 50mg + 1,33mg + 0,70mg; 10ml | Ống | N1 | 410 | 5.400 | 2.214.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml | VN-19096-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 114.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy, CV GMP số 903/QLD-CL (đợt 43), hạn đến 20/09/2027 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.403 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%; 250ml | Chai | N1 | 0 | 17.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 250ml | VN-22341-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 79.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.402 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Falgankid | Paracetamol (acetaminophen) | 160mg/10ml | Ống | N4 | 1.100 | 3.150 | 3.465.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100318000 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.401 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 57.000 | 86 | 4.902.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.400 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 860 | 5.354 | 4.604.440 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.399 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 6.700 | 4.894 | 32.789.800 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.398 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hidrasec 100mg | Racecadotril | 100mg | Viên | N1 | 100 | 13.125 | 1.312.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110000424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.397 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 2.900 | 4.082 | 11.837.800 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.396 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g + 7g)/ 118ml; 133ml | Chai/Lọ/Tuýp | N1 | 6.200 | 60.000 | 372.000.000 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | VN-21175-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 107.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | C.B Fleet Company Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.395 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enterobella | Bacillus claussii | Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu | Gói | N4 | 9.100 | 5.440 | 49.504.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x1g | 893400048925 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 142.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.394 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 2.020 | 20.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml | 893110375423 | 1926/QĐ-BVTWTN | 15/07/2026 | 10/01/2027 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/ 10ml |
Lọ | N1 | 25 | 100.380 | 2.509.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 1243/QĐ-BVTN | 04/08/2026 | 04/11/2026 | Bv Thống Nhất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 560 | 6.489 | 3.633.840 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 1243/QĐ-BVTN | 04/08/2026 | 04/11/2026 | Bv Thống Nhất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Venbig 2500 IU | Immune globulin | 2500IU | Lọ | N1 | 5 | 25.000.000 | 125.000.000 | Tiêm | Bột và dung môi để pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ bột 2500IU + 01 lọ dung môi 45ml + 01 bộ truyền | QLSP-0772-14 | 1243/QĐ-BVTN | 04/08/2026 | 04/11/2026 | Bv Thống Nhất | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Kedrion S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin 5mg/5ml | Adrenalin | 5mg/5ml | Ống | N4 | 800 | 22.000 | 17.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110200523 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32419-19 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 860.000 | 3.200 | 2.752.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Misenbo 125 | Bosentan | 125mg | Viên | N4 | 20.000 | 46.200 | 924.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110503624 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.890 | 22.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220723 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Disthyrox | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N4 | 5.000 | 294 | 1.470.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FDP Medlac | Fructose 1,6 diphosphat | 5g | Lọ | N4 | 0 | 264.600 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 1 bộ (Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm + 01 lọ dung môi + 01 bộ dây truyền dịch) | VD-18569-13 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FDP Medlac | Fructose 1,6 diphosphat | 5g | Lọ | N4 | 1.200 | 264.600 | 317.520.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 1 bộ (Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm + 01 lọ dung môi + 01 bộ dây truyền dịch) | 893110464424 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 990.000 | 5.200 | 5.148.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.381 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Derikad | Deferoxamine mesylate | 500mg | Lọ | N4 | 650 | 127.000 | 82.550.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | 893110878924 | 1000/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.380 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Colistin TZF | Natri Colistimethat | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 200 | 378.000 | 75.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 1000/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.379 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 22.000 | 893 | 19.646.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1000/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.378 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin Sodium | 25.000 IU/5ml | Ống | N5 | 750 | 120.950 | 90.712.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 1000/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.377 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin Hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N1 | 7.000 | 5.571 | 38.997.000 | Tiêm bắp | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 1000/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.376 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diosce | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100399825 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 143.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.375 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trixovin | Diosmin | 500mg | Viên | N4 | 47.500 | 4.200 | 199.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110106000 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 108.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.374 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml | Atosiban | 37,5mg/5ml | Lọ | N1 | 110 | 1.790.000 | 196.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 475110007024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 64.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Sia Pharmidea | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.373 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29133-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.372 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.371 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 0 | 19.420 | 0 | Đặt | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VN-16654-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) | Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ) | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.370 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 870 | 19.420 | 16.895.400 | Đặt | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 400100988424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) | Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ) | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.369 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 6.700 | 57.000 | 381.900.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.368 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Taflotan-S | Tafluprost | 4,5µg/0,3ml | Lọ | N1 | 140 | 11.900 | 1.666.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml | 499110080923 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.367 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 940 | 244.799 | 230.111.060 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.366 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 1.900 | 126.000 | 239.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.365 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fluocinolon | Fluocinolon acetonid | 0,025%; 10g | Tuýp | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-26392-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.364 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betamethason | Betamethason | 0,05%; 30g | Tuýp | N4 | 630 | 27.100 | 17.073.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110654524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.363 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fosamax Plus 70mg/5600IU | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) | Viên | N1 | 8.700 | 114.180 | 993.366.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-19253-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V) | Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.362 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hyrimoz | Adalimumab | 40 mg/0.4 ml | Bút tiêm | N1 | 90 | 5.986.872 | 538.818.480 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml | 900410322625 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.361 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Milurit | Allopurinol | 200mg | Viên | N1 | 3.500 | 2.450 | 8.575.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 Lọ x 30 viên | 599110188023 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.360 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 3.500 | 1.920 | 6.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 44.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.359 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Algocod 500 MG/30 MG | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 4.800 | 3.300 | 15.840.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 11.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | SMB Technology S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.358 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hania | Donepezil | 10mg | Viên | N1 | 14.300 | 35.000 | 500.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110338125 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 80.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Help S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.357 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sulbenin 5mg/Tab | Donepezil | 5mg | Viên | N1 | 2.100 | 24.255 | 50.935.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22604-20 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 76.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Anfarm hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.356 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hania | Donepezil | 10mg | Viên | N1 | 14.300 | 35.000 | 500.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21771-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 80.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Help S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.355 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ronaline 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N3 | 5.200 | 18.900 | 98.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-195-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 26.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.354 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 1000ml | Chai | N4 | 44.700 | 10.320 | 461.304.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.353 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Manitol 20% | Manitol | Manitol 20%(kl/tt) | Chai | N4 | 300 | 21.000 | 6.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110452724 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 18.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.352 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bexita 50/850 | Sitagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N3 | 28.500 | 9.000 | 256.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên | 893110481325 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.351 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ticarlinat 1,6 g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N2 | 100 | 105.000 | 10.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,6g (lọ thủy tinh) | 893110155724 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.350 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zinhepa Inj. | Cefpirom | 1g | Lọ | N2 | 2.300 | 141.981 | 326.556.300 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-22459-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | Hankook Korus Pharm. Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.349 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zinhepa Inj. | Cefpirom | 1g | Lọ | N2 | 2.300 | 141.981 | 326.556.300 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110045325 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | Hankook Korus Pharm. Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.348 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thiogamma Turbo-Set | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg/50ml | Lọ | N1 | 3.500 | 289.000 | 1.011.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml | VN-23140-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.347 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic | 600mg | Viên | N1 | 4.300 | 16.800 | 72.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ | 400110416923 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.346 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | STRESAM | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 24.700 | 3.465 | 85.585.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.345 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19162-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.344 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.932 | 57.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.343 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prismasol B0 | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l | Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesiu | Túi | N1 | 160 | 700.000 | 112.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 154.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.342 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Panthenol | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | 5%; 20g | Tuýp | N4 | 0 | 25.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | VD-26394-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.341 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kremil Gel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (20%: 1780mg) 356mg + (30%: 1553,33mg) 466mg + (30%: 83,33mg) 20mg | Gói | N4 | 30.000 | 4.210 | 126.300.000 | Uống | Gel uống | Hộp 20 gói x 20ml | 893100223524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.340 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ANTILOX PLUS | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 0,8g + 0,4g+ 0,08g; 10g | Gói | N4 | 1.900 | 3.250 | 6.175.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 35.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.339 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mycophenolate mofetil capsules 250 mg | Mycophenolat | 250 mg | Viên | N2 | 7.200 | 9.000 | 64.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23085-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 86.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.338 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BD-Future 20 | Tamoxifen | 20mg | Viên | N2 | 25.700 | 3.500 | 89.950.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110971624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 85.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.337 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Letero | Letrozol | 2.5mg | Viên | N2 | 5.700 | 4.573 | 26.066.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114192500 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.336 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dryches | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 285.000 | 5.487 | 1.563.795.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110703324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.335 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg | Mycophenolat | 500mg | Viên | N2 | 7.200 | 12.600 | 90.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114774224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 86.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.334 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 18.107 | 90.535.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.333 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 8.000 | 9.987 | 79.896.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.332 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atiferole | Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40mg Fe3+) 800mg | 53,3mg/ml; 15ml | Chai | N4 | 0 | 7.290 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | VD-34133-20 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.331 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atiferole | Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40mg Fe3+) 800mg | 53,3mg/ml; 15ml | Chai | N4 | 4.800 | 7.290 | 34.992.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100288100 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.330 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 7.600 | 25.410 | 193.116.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.329 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Iopamiro | Iopamidol | 300mg Iod/ml, 50ml | Chai | N1 | 250 | 262.500 | 65.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | Hộp 01 chai 50ml | 800110444225 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.328 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 25.000 | 8.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15893-12 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.327 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 25.000 | 8.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.326 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 24.000 | 5.870 | 140.880.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100982124 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.325 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Chai | N1 | 1.800 | 130.000 | 234.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Chai 200ml | 870100067323 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.324 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 9.000 | 10.546 | 94.914.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.323 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 720 | 303.975 | 218.862.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.322 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atixarso 90 mg film coated tablets | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 7.200 | 14.800 | 106.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 383110002125 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.321 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N2 | 171.000 | 781 | 133.551.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin-Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.320 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 1.900 | 14.000 | 26.600.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 73.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.319 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Luteina 100mg | Progesteron | 100mg | Viên | N1 | 3.000 | 7.100 | 21.300.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, Hộp 4 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo | VN-22989-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.318 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 4.100 | 8.888 | 36.440.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.317 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alcaine 0,5% | Proparacain(hydroclorid) | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 210 | 39.380 | 8.269.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.316 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 27.500 | 137.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" | Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.315 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Belizolam 5mg/5ml | Midazolam | 1mg/ml; 5ml | Ống | N1 | 3.000 | 29.500 | 88.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VN-22941-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 59.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Laboratorios Normon, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.314 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) | Lọ | N1 | 0 | 166.000 | 0 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 Lọ x 38 gam | VN-20499-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.313 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-10704-10 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.312 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-24455-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 53.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.311 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 288.400 | 420 | 121.128.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110180524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 53.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.310 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.300 | 495.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.309 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alsiful S.R. Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22539-20 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 134.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.308 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alsiful S.R. Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N3 | 75.000 | 6.000 | 450.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 471110040125 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 134.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.307 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Taflotan-S | Tafluprost | 4,5µg/0,3ml | Lọ | N1 | 100 | 11.900 | 1.190.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml | 499110080923 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.306 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stefamlor 5/20 | Amlodipin + atorvastatin | 5mg; 20mg | Viên | N2 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110757424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 27.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.305 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 288.400 | 530 | 152.852.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 30.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.304 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metazrel | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 171.000 | 360 | 61.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283023 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.303 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Itomed | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 58.900 | 4.450 | 262.105.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23045-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 26.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | Pro.Med.CS Praha a.s | Czech Republic | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.302 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tenafotin 1000 | Cefoxitin | 1g | Lọ | N2 | 4.800 | 69.000 | 331.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110224700 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 99.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.301 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefotiam 2g | Cefotiam* | 2g | Lọ | N2 | 7.700 | 125.000 | 962.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g | 893110940524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.300 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Truxima | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 220 | 2.157.000 | 474.540.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ x 10ml | 880410033026 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.299 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Redivec | Imatinib | 100mg | Viên | N5 | 5.700 | 6.713 | 38.264.100 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên | 890114446523 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.298 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Avegra Biocad 400mg/16ml | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N5 | 190 | 11.025.000 | 2.094.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 460410250023 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 55.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.297 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sugam-BFS | Sugammadex | 100mg/ml; 2ml | Ống | N4 | 150 | 1.575.000 | 236.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110203025 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.296 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vicidori 500mg | Doripenem* | 500mg | Lọ | N4 | 190 | 620.000 | 117.800.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110899824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.295 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Doripenem 250mg | Doripenem* | 250mg | Lọ | N4 | 0 | 398.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-27142-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.294 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tenoxicam | Tenoxicam | 20mg | Viên | N4 | 5.400 | 600 | 3.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.293 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Chai | N4 | 0 | 8.799 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml, thùng 48 chai | VD-33956-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 45.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | Công Ty TNHH DP Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.292 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Masopen 100/10 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | viên | N4 | 52.300 | 3.150 | 164.745.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110618124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 28.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.291 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vindopar 250 | Levodopa + benserazid | 50mg + 200mg | Viên | N4 | 65.600 | 2.982 | 195.619.200 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | 893110747224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.290 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tracutil | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | (6,958 mg+6,815 mg+ 1,979mg+ 2,046 mg+0,053 mg+ 0,0242 mg + 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml | Ống | N1 | 60 | 32.235 | 1.934.100 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống thủy tinh 10ml | VN-14919-12 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.289 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oxaliplatin | Oxaliplatin | 150mg/30ml | Lọ | N4 | 690 | 892.500 | 615.825.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch | Hộp 01 lọ 30ml | 893114467423 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.288 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 5.200 | 24.906 | 129.511.200 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.287 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 330.000 | 239 | 78.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.286 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kaclocide | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg; 75mg | Viên | N4 | 42.800 | 880 | 37.664.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272724 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.285 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 51.300 | 540 | 27.702.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.284 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fortrans | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 1.600 | 35.970 | 57.552.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.283 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meteospasmyl | Alverin (citrat) + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N1 | 23.800 | 3.360 | 79.968.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22269-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler – đ/c: 6, Avenue de l'Europe – 78400 Chatou, France) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.282 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,40mg/ml; 50ml | Chai/Lọ/Ống | N1 | 12.400 | 254.678 | 3.158.007.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 57.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.281 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,40mg/ml; 100ml | Chai/Lọ/Ống | N1 | 0 | 441.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | VN-14922-12 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 57.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.280 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 100 | 1.814.340 | 181.434.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Mỹ (CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.279 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 600 | 13.502 | 8.101.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.278 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 100 | 29.400 | 2.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml | 893110017800 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.277 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mequitazin DWP 3mg | Mequitazin | 3mg | Viên | N4 | 9.500 | 1.092 | 10.374.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35951-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.276 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Adrenaline-BFS 5mg | Epinephrin (adrenalin) | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 25.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | VD-27817-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.275 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Adrenaline-BFS 5mg | Epinephrin (adrenalin) | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 100 | 25.000 | 2.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 893110150724 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.274 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stavacor | Pravastatin | 20mg | Viên | N4 | 60.000 | 6.400 | 384.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110475824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 78.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.273 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 0,8mg; 37mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-18973-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lomapharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.272 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 0,8mg; 37mg | Viên | N1 | 17.100 | 5.500 | 94.050.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lomapharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.271 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav 750 XR | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 237.500 | 1.674 | 397.575.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110230424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 30.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.270 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 118.800 | 1.030 | 122.364.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.269 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 427.500 | 1.596 | 682.290.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 111.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.268 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acetyl leucine 500 mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 10.500 | 2.400 | 25.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên | 893100467825 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 27.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.267 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stilaren | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850 mg | Viên | N3 | 6.700 | 6.300 | 42.210.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238623 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.266 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 95.000 | 3.900 | 370.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.265 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 33.300 | 3.450 | 114.885.000 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.264 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ticagrelor Alkem 90mg | Ticagrelor | 90mg | Viên | N3 | 7.200 | 12.500 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22870-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Alkem Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.263 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pidocar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VD-30708-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 53.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.262 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pidocar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 330.000 | 950 | 313.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110549924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 53.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.261 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duoridin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N3 | 34.200 | 5.000 | 171.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110411324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 44.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.260 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Avegra Biocad 100mg/4ml | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N5 | 420 | 2.937.060 | 1.233.565.200 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 460410249923 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 55.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.259 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Remicade | Infliximab | 100mg | Lọ | N1 | 150 | 11.818.800 | 1.772.820.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-970-16 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. | CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.258 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 120 | 11.998.259 | 1.439.791.080 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | 001410037423 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG | Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.257 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tebonin | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 800 | 11.340 | 9.072.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17335-13 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.256 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 120 | 6.761.489 | 811.378.680 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d | Áo ; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.255 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tracutil | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | (6,958 mg+6,815 mg+ 1,979mg+ 2,046 mg+0,053 mg+ 0,0242 mg + 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml | Ống | N1 | 60 | 32.235 | 1.934.100 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống thủy tinh 10ml | 400110069223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.254 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Letrofam | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên | VN-21201-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | UAB Aconitum | Litva | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.253 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Letrofam | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 2.900 | 2.982 | 8.647.800 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên | 477110987424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | UAB Aconitum | Litva | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.252 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 90.000 | 17.257 | 1.553.130.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.251 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stalevo® 100/25/200 | Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone | 100mg + 25mg + 200mg | Viên | N1 | 14.300 | 26.000 | 371.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 100 viên | 640110975324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.250 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 60.000 | 12.000 | 720.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 13.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.249 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Solnatec FC Tablet 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 0 | 10.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22513-20 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.248 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Osvimec 300 | Cefdinir | 300mg | Viên | N3 | 0 | 10.689 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-22240-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.247 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cephalexin 500 mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 40.400 | 2.770 | 111.908.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110424124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 32.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.246 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Milepsy Chrono 500 | Valproat natri + valproic acid | 145mg; 333mg | Viên | N3 | 47.500 | 6.700 | 318.250.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên, Hộp 20 vỉ x 07 viên | 893110161600 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 23.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.245 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Demencur 150 | Pregabalin | 150mg | Viên | N3 | 0 | 10.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27034-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.244 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Demencur 150 | Pregabalin | 150mg | Viên | N3 | 10.500 | 10.000 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110631024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.243 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Plestastad 50 | Cilostazol | 50mg | viên | N2 | 14.300 | 2.590 | 37.037.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110344000 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 12.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.242 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sorafenib Tablets 200 mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N2 | 9.500 | 235.000 | 2.232.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114192000 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.241 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CKDeloseta 100mg | Erlotinib | 109,29mg (tương đương Erlotinib 100mg) | Viên | N2 | 1.800 | 20.900 | 37.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880114176923 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.240 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 450 | 2.772.000 | 1.247.400.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.239 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 0 | 133.300 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110443425 | 2188/QĐ-BVND115 | 03/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân 115 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.238 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betadine Ointment 10% w/w | Povidon iodin | 10% (kl/kl) | Tuýp | N1 | 0 | 51.240 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 40g | 529100790524 | 2188/QĐ-BVND115 | 03/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân 115 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.237 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevoflurane | Sevofluran | 100% (tt/tt) | ml | N1 | 0 | 6.080 | 0 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 001114517124 | 1352/QĐ-NTP | 29/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.236 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 1.000 | 75.075 | 75.075.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110043025 | 1306/QĐ-NTP | 21/07/2026 | 19/01/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.235 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 8.000 | 28.000 | 224.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | VN-18482-14 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.234 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lusfatop | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 31,12mg + 0,04mg/4ml | Ống | N1 | 5.000 | 80.000 | 400.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 300110185123 | 1926/QĐ-BVTWTN | 14/07/2026 | 09/01/2027 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Delpharm Tours | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 3.700 | 1.110.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Abricotis | Calci carbonat + vitamin D3 | 1500mg + 500IU | Viên | N1 | 50.000 | 5.700 | 285.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23069-22 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | Probiotec Pharma Pty., Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 40mg + 50mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.373 | 379.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC đục | 893110221124 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stradiras 50/850 | Sitagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N3 | 700.000 | 6.679 | 4.675.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVdC/PVC | 893110238823 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tegacino 80+25 mg Tablets | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 25mg | Viên | N1 | 60.000 | 10.368 | 622.080.000 | Uống | viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110410725 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Laboratorios Alter, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 0 | 5.199 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VN-22254-19 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivater 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N2 | 300.000 | 9.890 | 2.967.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110095800 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betahistin 24 | Betahistin dihydroclorid | 24mg | Viên | N2 | 160.000 | 2.300 | 368.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110294023 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.801 | 19.005.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu | 893110164524 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 2.000 | 21.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plendil Plus | Felodipin + metoprolol tartrat | Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) | Viên | N1 | 50.000 | 7.396 | 369.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 chai x 30 viên | VN-20224-17 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitagliptin Plus XR | Sitagliptin + metformin | 100mg + 1000mg | Viên | N2 | 60.000 | 19.000 | 1.140.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110491925 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neoamiyu | Acid amin | 6,1% 200ml | Túi | N1 | 1.000 | 116.258 | 116.258.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-16106-13 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noveron | Rocuronium bromide | 10mg/ml x 5ml | Lọ | N2 | 4.800 | 50.000 | 240.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.219 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose | 0,5% 15ml | Lọ | N1 | 250 | 64.102 | 16.025.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.218 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 2.500 | 15.750 | 39.375.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.217 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.612 | 138.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.216 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 33.000 | 5.425 | 179.025.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110428625 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Softgel Healthcare Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.215 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 Stella Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 700.000 | 780 | 546.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.214 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine Stella 5mg retard | Felodipin | 5 mg | Viên | N1 | 25.000 | 1.360 | 34.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.213 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.199 | 311.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Aciclovir | 250mg/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.950 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | VD-24956-16 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin dihydroclorid | 80mg | Viên | N1 | 500.000 | 5.410 | 2.705.000.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.210 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Posmavin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 452mg + 400mg | Ống | N4 | 150 | 16.000 | 2.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110747024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.209 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%- 500ml | Túi | N4 | 950 | 139.000 | 132.050.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | 893110453623 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.208 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%- 200ml | Túi | N4 | 3.600 | 63.000 | 226.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.207 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g | Gói | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | VD-29957-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.206 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g | Gói | N4 | 310 | 1.575 | 488.250 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.205 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g | Gói | N4 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | VD-23143-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.204 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g | Gói | N4 | 12.400 | 1.155 | 14.322.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.203 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atirlic forte | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg; 800mg; 100mg | Gói | N4 | 38.000 | 3.990 | 151.620.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100203224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 77.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.202 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zanedip 10mg | Lercanidipin (hydroclorid) | 10mg (tương ứng 9,4mg) | Viên | N1 | 114.000 | 8.500 | 969.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18798-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.201 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Felodipine STELLA 5mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 22.800 | 1.500 | 34.200.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.200 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bluecan HCTZ | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg + 12,5mg | Viên | N1 | 57.000 | 8.988 | 512.316.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110961524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 65.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.199 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sobycor 10mg | Bisoprolol | 10mg | Viên | N1 | 42.800 | 5.985 | 256.158.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110124624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 51.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.198 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 18.107 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19289-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.197 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 19.000 | 18.107 | 344.033.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.196 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets | Levodopa + carbidopa | 25 mg; 100mg | Viên | N2 | 190.000 | 5.000 | 950.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23098-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.195 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg | Levodopa + carbidopa | 10mg; 100mg | Viên | N2 | 52.300 | 3.200 | 167.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22761-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.194 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 5.000 | 10.670 | 53.350.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.193 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 18.107 | 90.535.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19289-15 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.192 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | GOUTCOLCIN | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 10.500 | 600 | 6.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 893115430624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.191 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agigout 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N4 | 3.500 | 1.050 | 3.675.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110147223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.190 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Greentamin | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 0,75mg | Viên | N4 | 15.200 | 882 | 13.406.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100217624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 73.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.189 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | PONTAZOL | Cilostazol | 50mg | Viên | N4 | 14.300 | 1.800 | 25.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110205223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 9.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.188 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 2.000 | 9.454 | 18.908.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.187 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200 mg | Viên | N4 | 19.000 | 4.480 | 85.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.186 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kem Tenafin 1% | Terbinafin (hydroclorid) | 10mg/1g; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 25.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-32014-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 11.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.185 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefaclor Stada 500mg Capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26398-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 53.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.184 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefaclor Stada 500mg Capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 28.500 | 5.590 | 159.315.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 53.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.183 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bilason | Bilastine | 20mg | Viên | N2 | 14.300 | 8.600 | 122.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110180525 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.182 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoltonar | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N2 | 240 | 4.279.000 | 1.026.960.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 868110030626 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 119.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.181 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0,5% (5mg/ ml) | Lọ | N1 | 300 | 219.500 | 65.850.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.180 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 50 | 2.164.858 | 108.242.900 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22144-19 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. | Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.179 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 50 | 2.164.858 | 108.242.900 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 400110994724 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. | Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.178 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg | Desmopressin | 60mcg (67mcg) | Viên | N1 | 114.000 | 22.133 | 2.523.162.000 | Uống | Viên đông khô đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 500110524624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA | Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.177 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 600 | 118.000 | 70.800.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.176 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 15.000 | 14.700 | 220.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.175 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Januvia 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 21.000 | 17.311 | 363.531.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20317-17 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.174 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mabthera | Rituximab | 500mg/ 50ml | Lọ | N1 | 10 | 19.715.180 | 197.151.800 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | 400410198425 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.173 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 800 | 3.578.500 | 2.862.800.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.172 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ventolin Inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 300 | 76.379 | 22.913.700 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.171 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 12.000 | 59.085 | 709.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.170 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 100 | 30.048 | 3.004.800 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.169 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stelara | Ustekinumab | 45mg/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 50 | 46.421.837 | 2.321.091.850 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | QLSP-H02-984-16 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.168 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 0 | 114.975 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml | VD-21234-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.167 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 1.000 | 114.975 | 114.975.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.166 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 0 | 79.800 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | QLĐB-591-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.165 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 430 | 79.800 | 34.314.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | 893114114923 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.164 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biluracil 250 | Fluorouracil | 250mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 25.893 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-26365-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.163 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Travatan | Travoprost | 0,04mg/ml | Lọ | N1 | 200 | 252.300 | 50.460.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | 540110031923 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.162 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 100 | 47.300 | 4.730.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.161 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 0 | 544.950 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | QLĐB-767-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.160 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 115.395 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-29306-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.159 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 430 | 115.395 | 49.619.850 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114123625 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.158 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminomix Peripheral | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | 1000ml | Túi | N1 | 1.900 | 411.000 | 780.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 6 túi 1000ml | VN-22602-20 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.157 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 1.200 | 199.888 | 239.865.600 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.156 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 480 | 278.090 | 133.483.200 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.155 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinceryl 5 mg/5 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 1.200 | 50.000 | 60.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.154 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 0 | 134.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16603-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 86.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.153 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 2.000 | 134.000 | 268.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110443425 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 86.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.152 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Candesartan STADA 8mg | Candesartan | 8mg | Viên | N2 | 57.000 | 2.300 | 131.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34961-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 83.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.151 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg; 6,25mg | Viên | N2 | 13.300 | 2.200 | 29.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm) | VD-20813-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 77.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.150 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fegem-100 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 100mg + 0,35mg | Viên | N2 | 0 | 2.625 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ xé x 10 viên | VN-14829-12 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.149 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fegem-100 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 100mg + 0,35mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.625 | 39.375.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ xé x 10 viên | 890100046225 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.148 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Sodium phosphates | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml | Chai | N4 | 100 | 44.000 | 4.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 45ml | 893110066800 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 23.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.147 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.048 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | VN-20202-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.146 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | Viên | N1 | 17.100 | 6.048 | 103.420.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110037625 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.145 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | RAMIPRIL-AC 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N1 | 9.500 | 3.988 | 37.886.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén | VN-23268-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 23.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.144 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 9.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21714-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.143 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 95.000 | 1.600 | 152.000.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 41.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.142 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trinitrina | Nitroglycerin | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 0 | 47.080 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | VN-21228-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 88.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Fisiopharma SRL | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.141 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trinitrina | Nitroglycerin | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 1.200 | 47.080 | 56.496.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | 800110021524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 88.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Fisiopharma SRL | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.140 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 7.200 | 23.659 | 170.344.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.139 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acyclovir | Aciclovir | 5%; 5g | Tuýp | N5 | 0 | 3.650 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | VD-24956-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.138 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acyclovir | Aciclovir | 5%; 5g | Tuýp | N5 | 30 | 3.650 | 109.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | 893100802024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.137 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N5 | 2.500 | 390 | 975.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.136 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NIRZOLID | Linezolid* | 200mg | Chai | N5 | 1.900 | 105.000 | 199.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 300ml | VN-22054-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 47.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Aculife Healthcare Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.135 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ALLSILVER | Sulfadiazin bạc | 1% (w/w) | Tuýp | N5 | 500 | 25.000 | 12.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 Tuýp x 15 gam | VN-23146-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.134 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 7.100 | 760 | 5.396.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.133 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4000UI + 400UI | Viên | N4 | 57.000 | 599 | 34.143.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.132 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calci D-Hasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 440IU | viên | N4 | 95.000 | 1.197 | 113.715.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 18 viên | VD-35493-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 28.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.131 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125UI | viên | N4 | 190.000 | 1.197 | 227.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 28.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.130 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | viên | N4 | 226.100 | 1.974 | 446.321.400 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 28.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.129 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 36.100 | 6.650 | 240.065.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.128 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim | 200mg | viên | N3 | 28.500 | 4.990 | 142.215.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 41.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.127 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mecefix-B.E 250 mg | Cefixim | 250mg | Viên | N3 | 0 | 9.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-29378-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 33.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.126 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mecefix-B.E 250 mg | Cefixim | 250mg | Viên | N3 | 14.300 | 9.900 | 141.570.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110182124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 33.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.125 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mecefix-B.E 150 mg | Cefixim | 150mg | Viên | N3 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-29377-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 33.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.124 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15893-12 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.123 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Irbevel 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.398 | 47.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110238724 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 139.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.122 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 57.000 | 8.000 | 456.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.121 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bacsulfo 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 72.500 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-33157-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 82.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.120 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bacsulfo 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 6.000 | 72.500 | 435.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110809424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 82.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.119 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefoperazone 2g | Cefoperazon* | 2g | Lọ | N2 | 0 | 82.500 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-31710-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 82.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.118 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 612mg + 80mg) – 10ml | Gói | N5 | 51.300 | 2.450 | 125.685.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.117 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 160 | 129.675 | 20.748.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.116 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 5.300 | 247.000 | 1.309.100.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.115 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.100 | 320.624 | 352.686.400 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.114 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Apidra Solostar | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 4.800 | 200.000 | 960.000.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.113 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 30.900 | 19.000 | 587.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.112 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Usabetic-VG 50 | Vildagliptin | 50mg | Viên | N2 | 5.300 | 3.200 | 16.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 15 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm; Hộp 1 vỉ x 30 viên, Hộp 2 vỉ x 30 viên, Hộp 3 vỉ x 30 viên, vỉ bấm nhôm-PVC | 893110457425 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 48.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.111 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vik 1 inj. | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg /1ml | Ống | N2 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | VN-21634-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Dai Han Pharm Co., Ltd . | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.110 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Creon 25000 | Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur) | 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) | Viên | N1 | 60.000 | 13.703 | 822.180.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0700-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Laboratories GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.109 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Onda | Ondansetron | 8mg | Viên | N1 | 12.900 | 24.000 | 309.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 15 viên | VN-22759-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 58.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A- Plant B | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.108 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zentocor 40mg | Atorvastatin | 40mg | Viên | N1 | 28.500 | 11.000 | 313.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110073523 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 52.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Pharmathen International SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.107 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadusartan 32 | Candesartan | 32mg | Viên | N2 | 85.500 | 6.500 | 555.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110369124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.106 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Contisor 10 | Bisoprolol | 10mg | Viên | N2 | 42.800 | 1.448 | 61.974.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 42.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.105 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Candesartan Stella 16 mg | Candesartan | 16mg | Viên | N2 | 40.900 | 3.980 | 162.782.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110954024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.104 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Sodium phosphates | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml | Chai | N4 | 0 | 44.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 45ml | VD-33397-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 23.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.103 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tranfast | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N4 | 0 | 29.500 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | VD-33430-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.102 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tranfast | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N4 | 1.600 | 29.500 | 47.200.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.101 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | (40mg + 0,04mg)/4ml | Ống | N4 | 950 | 30.800 | 29.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4 ml | 893110202724 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 74.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.100 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 10.000 | 16.800 | 168.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 68.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.099 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 30 | 10.830.000 | 324.900.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.098 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bravigo | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 27.600 | 6.100 | 168.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 520110770824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 140.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Genepharm S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.097 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N1 | 9.500 | 15.200 | 144.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110424023 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.096 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 15.351 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-21719-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.095 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 15.200 | 15.351 | 233.335.200 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110004724 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.092 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Budesonid + formoterol | (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều | Bình | N5 | 4.300 | 173.000 | 743.900.000 | Hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.091 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | STAVACOR | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 570.000 | 3.100 | 1.767.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110475724 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 9.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.090 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 860 | 918 | 789.480 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 11.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 ( Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.089 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ramipril Cap DWP 10mg | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 85.500 | 1.596 | 136.458.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110004723 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 67.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.088 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ramipril DWP 7,5mg | Ramipril | 7,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.575 | 31.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236623 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 67.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.087 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Geastine 250 | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 2.600 | 47.790 | 124.254.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114115324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 39.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.086 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Firmagon | Degarelix | 120mg | Lọ | N1 | 80 | 2.934.750 | 234.780.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.085 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Firmagon | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 190 | 3.055.500 | 580.545.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | 400114023025 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.084 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg | Desmopressin | 60mcg (67mcg) | Viên | N1 | 0 | 22.133 | 0 | Uống | Viên đông khô đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18301-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA | Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.083 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Geastine 250 | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 0 | 47.790 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLĐB-634-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 39.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.082 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 28.000 | 9.896 | 277.088.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.081 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 440 | 3.500 | 1.540.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.080 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mesna-BFS | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | VD-34669-20 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.079 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mesna-BFS | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 600 | 31.500 | 18.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | 893110202825 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.078 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 4.500 | 69.300 | 311.850.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.077 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 2.200 | 109.725 | 241.395.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 23.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.076 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 12.400 | 17.940 | 222.456.000 | Tiêm truyền | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.075 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pegcyte | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 5.950.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml | SP-1187-20 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 59.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.074 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zolodal Tab 100 | Temozolomid | 100mg | Viên | N4 | 160 | 588.000 | 94.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 893114046724 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 39.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.073 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 500 | 5.354 | 2.677.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.072 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 2.500 | 4.894 | 12.235.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.071 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.028 | 251.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.070 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.796 | 239.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.069 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diamicron MR 60mg | Gliclazide 30mg | 60mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.126 | 256.300.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.068 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 400 | 11.316 | 4.526.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.067 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 300 | 6.570 | 1.971.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.066 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 45.000 | 7.053 | 317.385.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.065 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sulfadiazin Bạc | Sulfadiazin bạc | 1%; 20g | Tuýp | N4 | 0 | 30.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20 gam | VD-28280-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.064 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 0 | 5.880 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | VN-22239-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.063 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 13.300 | 7.694 | 102.330.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.062 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 57.000 | 780 | 44.460.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.061 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 1g | Lọ | N1 | 45.000 | 184.000 | 8.280.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893610358324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.060 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fordamet 1g | Cefoperazon* | 1g | Lọ | N1 | 9.000 | 54.000 | 486.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893710958224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 26.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.059 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ama-Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 36.100 | 62.000 | 2.238.200.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 82.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.058 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Curam 250mg/5ml | Amoxicilin + acid clavulanic | (250mg + 62,5mg)/5ml; 60ml | Chai | N1 | 1.900 | 81.899 | 155.608.100 | Uống | bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch | VN-17450-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 98.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Sandoz GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.057 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 31,25 mg; 250 mg | Gói | N1 | 10.500 | 10.450 | 109.725.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 27.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.056 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sitaglo 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N3 | 228.000 | 9.500 | 2.166.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110018624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | RV Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.055 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.500 | 178.080 | 267.120.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.054 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 750 | 198.000 | 148.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.053 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sorbitol 3,3% | Sorbitol | 3,3%; 500ml | Chai | N4 | 2.900 | 14.490 | 42.021.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039723 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.052 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 430 | 9.100 | 3.913.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.051 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Polnye | Acid amin* | 200ml | Chai | N4 | 500 | 104.000 | 52.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Chai x 200 ml | 893110165623 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 60.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.050 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thioctic Exela 600 Inj | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg/50ml | Lọ | N4 | 3.500 | 190.000 | 665.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ x 50ml | 893110279424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.049 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bluecezine | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 62.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.coimbra) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.048 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zolimetax | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Chai | N1 | 760 | 3.790.000 | 2.880.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110771324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 70.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | S.M. Farmaceutici S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.047 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 130 | 5.190.699 | 674.790.870 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. | CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.046 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Idatril 5mg | Imidapril | 5mg | Viên | N3 | 57.000 | 3.950 | 225.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-18550-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.045 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amlosali | Amlodipin + lisinopril | 5mg; 10mg | Viên | N3 | 95.000 | 3.530 | 335.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110487825 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 27.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.044 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 190.000 | 5.350 | 1.016.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 43.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.043 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 42.800 | 330 | 14.124.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 11.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.042 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Panthenol | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | 5%; 20g | Tuýp | N4 | 30 | 25.000 | 750.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893100586724 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.041 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vein Plus | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.590 | 71.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520100424123 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 44.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.040 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gadovist | Gadobutrol | 1mmol/ml; 5ml | Bơm tiêm/Xy lanh | N1 | 0 | 546.000 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | VN-22297-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 57.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.039 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gadovist | Gadobutrol | 1mmol/ml; 5ml | Bơm tiêm/Xy lanh | N1 | 1.900 | 546.000 | 1.037.400.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 57.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.038 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stelara | Ustekinumab | 130mg/26ml | Lọ | N1 | 10 | 25.506.424 | 255.064.240 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 26ml | SP3-1235-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.037 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stelara | Ustekinumab | 45mg/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 20 | 46.421.837 | 928.436.740 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | QLSP-H02-984-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.036 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 290 | 7.820.000 | 2.267.800.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.035 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 42.800 | 5.960 | 255.088.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.034 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sanlein Mini 0.1 | Natri hyaluronat | 0,4mg/0,4ml | Lọ | N1 | 460 | 3.885 | 1.787.100 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml | 499100415323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.033 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bismucel | Bismuth | 525,6mg/30ml | Gói | N4 | 15.000 | 8.690 | 130.350.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 30ml | 893100732024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 56.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN | Công ty CP Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.032 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bismuth | Bismuth | 120mg | Viên | N4 | 28.500 | 2.100 | 59.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110729924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.031 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-26824-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 65.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.030 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) | Lọ | N1 | 190 | 166.000 | 31.540.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 Lọ x 38 gam | 599110011924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 25.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.029 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levobupivacaina Bioindustria L.I.M | Levobupivacain | 5mg/1ml; 10ml | Ống | N1 | 3.800 | 109.575 | 416.385.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 10 ống 10ml | VN-22960-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 58.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.028 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fentanyl – Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 10.000 | 42.000 | 420.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | VN-17325-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.027 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 570 | 2.700.000 | 1.539.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.026 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Convolt 500mg | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 14.300 | 14.280 | 204.204.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110005025 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 51.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.025 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Convolt 250mg | Levetiracetam | 250mg | Viên | N1 | 4.800 | 7.850 | 37.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 840110005125 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 51.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.024 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 0,5mg (0,609mg); 10ml | Bơm tiêm | N1 | 1.800 | 194.500 | 350.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.023 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gadoteric Bidiphar | Gadoteric acid | 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml | Lọ | N5 | 2.900 | 460.000 | 1.334.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 10 ml | 893110208423 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.022 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Umkanas | Anastrozol | 1mg | Viên | N5 | 0 | 1.980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26059-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 75.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.021 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Umkanas | Anastrozol | 1mg | Viên | N5 | 42.800 | 1.980 | 84.744.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114328323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 75.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.020 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Abiteraj | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N5 | 6.000 | 12.700 | 76.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên | 890114313325 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.019 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herticad 440mg | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 0 | 12.568.500 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml | 460410036223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 55.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.018 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Basethyrox | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 735 | 14.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-21287-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.017 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 71.300 | 294 | 20.962.200 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 65.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.016 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Visdazul 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1000mg + 50mg | Viên | N4 | 30.000 | 6.300 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110081525 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 60.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.015 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | viên | N4 | 95.000 | 2.374 | 225.530.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 28.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.014 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 5.800 | 6.680 | 38.744.000 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.013 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | 1,955g; 0,375g; 0,68g; 0,68g; 0,316g; 5,76mg; 37,5g; 500ml | Túi | N4 | 0 | 17.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | VD-25376-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.012 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | 1,955g; 0,375g; 0,68g; 0,68g; 0,316g; 5,76mg; 37,5g; 500ml | Túi | N4 | 10.500 | 17.000 | 178.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | 893110071400 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.011 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3%/100ml | Chai | N4 | 2.000 | 6.770 | 13.540.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.010 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 10% | Natri clorid | 10%; 250ml | chai | N4 | 0 | 11.897 | 0 | Tiêm truyền | Dung dich tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23169-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.009 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 10% | Natri clorid | 10%; 250ml | chai | N4 | 810 | 11.897 | 9.636.570 | Tiêm truyền | Dung dich tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | 893110902924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.008 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%; 500ml | Chai | N4 | 59.900 | 6.027 | 361.017.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35956-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 45.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.007 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 250ml | Chai | N4 | 7.600 | 5.700 | 43.320.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.006 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai | N4 | 35.000 | 4.210 | 147.350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.005 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NIZTAHIS 150 | Nizatidin | 150mg | Viên | N4 | 0 | 1.180 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-30285-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.004 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NIZTAHIS 150 | Nizatidin | 150mg | Viên | N4 | 11.900 | 1.180 | 14.042.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110145524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.003 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 190.000 | 2.071 | 393.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110861924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 52.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.002 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 26.600 | 893 | 23.753.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.001 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sorbitol 3,3% | Sorbitol | 3,3%; 500ml | Chai | N4 | 0 | 14.490 | 0 | Dung dịch rửa | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-23795-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.000 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Desloratadin | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 12.400 | 250 | 3.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100365123 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.999 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 71.300 | 864 | 61.603.200 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 68.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.998 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 75mcg | Viên | N1 | 60.000 | 1.448 | 86.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23234-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.997 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 171.000 | 781 | 133.551.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 68.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.996 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 850mg, 50mg | Viên | N1 | 6.700 | 9.274 | 62.135.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.995 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sulitac 50mg | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 5.300 | 6.400 | 33.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 840110308725 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 51.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.994 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Solmelon | Vitamin B1 + B6 + B12 | 110mg; 200mg; 500mcg | Viên | N2 | 190.000 | 1.900 | 361.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100237523 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.993 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,40mg/ml; 100ml | Chai/Lọ/Ống | N1 | 1.900 | 441.000 | 837.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 57.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.992 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Iopamiro | Iopamidol | 612,4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 50ml | Chai | N1 | 240 | 262.500 | 63.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | Hộp 01 chai 50ml | 800110444225 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 59.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.991 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Goserelin Alvogen 3.6mg | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 760 | 2.250.000 | 1.710.000.000 | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349400 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 70.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH ; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH ) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.990 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 1.200 | 75.000 | 90.000.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.989 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N3 | 57.000 | 7.450 | 424.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23010-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.988 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amloperin 2.5 mg/3.5 mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N3 | 42.800 | 3.591 | 153.694.800 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110106625 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.987 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 1000mg | Viên | N1 | 6.100 | 10.643 | 64.922.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.986 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ramipril 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên | VD-31783-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.985 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ramipril 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 9.500 | 680 | 6.460.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên | 893110440424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.984 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Itamecardi 25 | Nicardipin | 25mg/10ml | Ống | N4 | 300 | 180.000 | 54.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 106.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.983 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 810 | 84.000 | 68.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110448024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.982 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoamco-A | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 8.800 | 3.390 | 29.832.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 32.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.981 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pegcyte | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N4 | 240 | 5.950.000 | 1.428.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml | 893410198025 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 59.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.980 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ERLOVA | Erlotinib | 150mg | Viên | N4 | 200 | 30.000 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114392223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 9.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.979 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Strongfil-30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N4 | 1.500 | 399.000 | 598.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296225 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.978 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Strongfil-20 | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N4 | 2.000 | 399.000 | 798.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296125 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.977 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml | Vinorelbin | Mỗi ml dung dịch chứa: 10mg | Lọ | N4 | 0 | 383.250 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | QLĐB-696-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.976 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medikinet MR 20mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 20mg | Viên | N1 | 0 | 34.000 | 0 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-154-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.975 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medikinet MR 20mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 20mg | Viên | N1 | 860 | 34.000 | 29.240.000 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.974 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medikinet MR 10mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-153-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.973 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medikinet MR 10mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 860 | 21.000 | 18.060.000 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.972 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 390 | 6.570 | 2.562.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.971 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGOFLOX | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 0 | 340 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24706-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.970 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGOFLOX | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 19.000 | 340 | 6.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | 893115428724 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.969 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levofloxacin 750 mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml | Chai | N4 | 1.100 | 17.580 | 19.338.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 150ml | 893115948324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.968 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ciprofloxacin 500mg | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 3.100 | 580 | 1.798.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115065624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.967 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Lọ | N4 | 13.300 | 32.950 | 438.235.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 200ml | 893115246625 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.966 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Spiramycin 1,5 MIU | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N4 | 5.700 | 2.250 | 12.825.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.965 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGI-ERY 500 | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.310 | 0 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-18220-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.964 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGI-ERY 500 | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 2.300 | 1.310 | 3.013.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110310624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.963 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gelacmeigel | Metronidazol | 1%; 15g | Tuýp | N4 | 20 | 16.000 | 320.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 893105875024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.962 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86mg/ml; 100ml | Chai/Lọ/Ống | N1 | 860 | 648.900 | 558.054.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 57.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.961 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,40mg/ml; 50ml | Chai/Lọ/Ống | N1 | 0 | 254.678 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | VN-14922-12 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 57.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.960 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 7.200 | 42.946 | 309.211.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.959 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin* | 3,75mg | Lọ | N1 | 190 | 2.557.000 | 485.830.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.958 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tamifine 20mg | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 25.700 | 4.300 | 110.510.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17517-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 17.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | MEDOCHEMIE LTD – CENTRAL FACTORY | CYPRUS (Công hòa Síp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.957 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 190 | 47.300 | 8.987.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.956 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 0 | 41.800 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.955 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 2.300 | 41.800 | 96.140.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | 540110024025 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.954 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oxacilina arena 500mg capsules | Oxacilin | 500mg | Viên | N1 | 9.500 | 4.998 | 47.481.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110348424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.953 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Imecef | Ceftazidime + Avibactam | 2g + 0,5g | Lọ | N2 | 450 | 2.200.000 | 990.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g Ceftazidim và avibactam | 893110346100 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 59.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.952 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dromasm fort | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 0 | 378 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25169-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.951 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dromasm fort | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 1.800 | 378 | 680.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110285523 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.950 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N1 | 3.300 | 9.600 | 31.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110130924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.949 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 171.000 | 6.589 | 1.126.719.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.948 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 142.500 | 6.589 | 938.932.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.947 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vcard-Am 80 + 5 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80 mg | Viên | N1 | 17.100 | 8.800 | 150.480.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110976124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 24.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Elpen Pharmaceutical Co., Inc. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.946 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 66.500 | 8.557 | 569.040.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.945 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 68.400 | 4.987 | 341.110.800 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.944 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Equoral 25mg | Ciclosporin | 25mg | Viên | N1 | 2.800 | 10.000 | 28.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 859114399723 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Teva Czech Industries s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.943 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trazimera | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 25 | 9.580.000 | 239.500.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 540410174700 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VIDAMET FORTE | Vildagliptin + metformin | 1000mg + 50mg | Viên | N2 | 100.000 | 7.980 | 798.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110305425 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Posod | Kali iodid + natri iodid | (3mg + 3mg)/1ml; 10ml | lọ | N2 | 5.100 | 27.993 | 142.764.300 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 880110038425 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | Hanlim Pharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nitro-G | Nitroglycerin | 10mg/10ml | Ống | N2 | 7.000 | 69.000 | 483.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-21940-19 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | PT. Ferron Par Pharmaceuticals | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.939 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | TRAZIMERA | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 4 | 9.580.000 | 38.320.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 540410174700 | 1011/QĐ-BVĐK | 16/07/2026 | 15/08/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.938 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/ml | Ống | N4 | 1.200 | 3.030 | 3.636.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 893110361624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.937 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml | VD-23379-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.936 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 19.000 | 30 | 570.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.935 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 1.500 | 80 | 120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.934 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kacerin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 11.900 | 80 | 952.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-19387-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.306.933 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Solmovis | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 150mg | Viên | N4 | 6.000 | 798 | 4.788.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100111300 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 49.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
