Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 13 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.307.936 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml+5mg/ml | Lọ | N1 | 115 | 310.800 | 35.742.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.935 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 0,1%/5ml | Lọ | N1 | 230 | 32.172 | 7.399.560 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-18452-14 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.934 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Meseca Advanced | Fluticasone furoat | 27,5mcg/liều xịt, lọ 120 liều. | Lọ | N4 | 1.150 | 123.000 | 141.450.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | 893110289324 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty CP Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.933 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vinzix | Furosemid | 10mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 138.000 | 573 | 79.074.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP VĨNH PHÚC | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.932 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ibuprofen 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N4 | 811.900 | 238 | 193.232.200 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100544324 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP TV.PHARM | Công ty CP DP TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.931 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 6.000UI/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 18.400 | 95.000 | 1.748.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 800410092023 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.930 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N1 | 6.900 | 30.048 | 207.331.200 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.929 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 1.610.000 | 94 | 151.340.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP VĨNH PHÚC | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.928 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100UI/ml-3ml | Bút tiêm | N1 | 11.500 | 247.000 | 2.840.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.927 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/ml-10ml | Lọ | N1 | 1.380 | 75.000 | 103.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.926 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vinphacine | Amikacin | 500mg/2ml | Ống | N4 | 135.700 | 5.600 | 759.920.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110307123 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP VĨNH PHÚC | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.925 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 25.300 | 780 | 19.734.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN | Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.924 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Atenolol | Atenolol | 50mg | Viên | N4 | 6.900 | 118 | 814.200 | Uống | Viên | Chai 1000 viên | 893110064124 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP KHÁNH HÒA | Công ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.923 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Azopt | Brinzolamid | 1%/5ml | Lọ | N1 | 115 | 116.700 | 13.420.500 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.922 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ampicillin 1g | Ampicilin (muối natri) | 1g | Lọ | N4 | 230 | 6.990 | 1.607.700 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 50 lọ | 893110812124 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.921 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 27.600 | 6.000 | 165.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP VĨNH PHÚC | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.920 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 29.400 | 6.400 | 188.160.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/tiêm truyền | Túi 100ml | VD-34057-20 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | Công ty TNHH DP Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.919 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Neupogen | Filgrastim | 0,3mg/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 115 | 558.047 | 64.175.405 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DP SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.918 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Alloproly | Acid amin* | 7,2%/200ml | Chai | N4 | 1.330 | 111.300 | 148.029.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 chai x 200ml | 893110018826 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP VĨNH TƯỜNG PHÁT | Công ty TNHH DP Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.917 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ondansetron Kabi 2mg/ml | Ondansetron | 2mg/ml x 4ml | Ống | N1 | 2.760 | 17.947 | 49.533.720 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 560110519224 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.916 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1%/50ml | Lọ | N1 | 4.600 | 120.000 | 552.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ 50ml | VN-17438-13 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.915 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Dotagraf | Gadoteric acid | 0,5mmol (27,932g/100ml), lọ 10ml | Lọ | N1 | 230 | 472.500 | 108.675.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml; | 900110961224 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP XNK Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Sanochemia Pharmazeutika GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.914 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Hapacol Caplet 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 1.041.900 | 210 | 218.799.000 | Uống | Viên | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC HẬU GIANG | Cty CP DHG – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.913 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 1.150 | 8.000 | 9.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty CP DP Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.912 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Prilocare 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 920.000 | 306 | 281.520.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110183723 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH TM VTYT DƯỢC VIỆT | S Kant Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.911 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg+4,5mcg, 60 liều | Ống | N1 | 1.150 | 219.000 | 251.850.000 | Hít | Thuốc hít định liều/phun mù định liều | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.910 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Humulin 30/70 Kwikpen | Insulin người trộn, hỗn hợp | 30/70, 100UI/ml-3ml | Bút tiêm | N1 | 9.200 | 162.500 | 1.495.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410323725 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.909 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Xenetix 300 | Iobitridol | 300mg/ml-100ml | Lọ | N1 | 27.600 | 592.000 | 16.339.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16787-13 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.908 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Bromhexin | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | N4 | 577.000 | 37 | 21.349.000 | Uống | Viên | Chai 500 viên | 893100388524 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP KHÁNH HÒA | Công ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.907 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Agiclari 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N4 | 4.600 | 2.600 | 11.960.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110204700 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP AGIMEXPHARM | CN công ty CP DP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.906 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vcard-AM 160 + 10 | Amlodipin + valsartan | 10mg+160mg | Viên | N1 | 16.000 | 15.500 | 248.000.000 | Uống | Viên | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775624 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HD | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.905 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Hagimox capsules | Amoxicilin | 500mg | Viên nang | N2 | 16.000 | 1.100 | 17.600.000 | Uống | Viên | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110358823 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC HẬU GIANG | Cty CP DHG – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.904 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vitol | Natri hyaluronat | 21,6mg/12ml(0,18%) | Lọ | N4 | 115 | 39.000 | 4.485.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty CP Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.903 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%/200ml | Túi | N4 | 13.800 | 63.000 | 869.400.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 túi x 200 ml | 893110453623 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CP DP Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.902 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 24.800 | 2.600 | 64.480.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | 893110448124 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP VĨNH PHÚC | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.901 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 300.800 | 525 | 157.920.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110038000 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN | Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.900 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 138 | 252.079 | 34.786.902 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.899 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 20.700 | 684 | 14.158.800 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.898 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 0,5% x 4ml | Ống | N1 | 13.800 | 41.600 | 574.080.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.897 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Xenetix 350 | Iobitridol | 350mg/ml -100ml | Lọ | N1 | 1.150 | 795.000 | 914.250.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16789-13 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.896 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35mg+100.000IU+10mg/10ml | Lọ | N4 | 1.380 | 39.800 | 54.924.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty CP Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.895 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Risperidon DWP 3mg | Risperidon | 3mg | Viên | N4 | 2.300 | 945 | 2.173.500 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110031224 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP THUẬN ANH | Công ty CP DP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.894 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Imidu 60 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 60mg | Viên | N3 | 104.100 | 2.489 | 259.104.900 | Uống | Viên giải phóngcó kiểm soát | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617324 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.893 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Sorbitol 3,3% | Sorbitol | 33g/1000ml | Chai | N4 | 3.450 | 28.000 | 96.600.000 | Dung dịch rửa | Thuốc dùng ngoài | Chai 1000ml | 893110177424 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP HÓA – DP MEKOPHAR | Công ty CP Hóa – DP Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.892 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron | 2mg/ml x 4ml | Ống | N2 | 11.500 | 11.000 | 126.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-20859-17 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.891 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%/500ml | Túi | N4 | 3.450 | 139.000 | 479.550.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 túi x 500 ml | 893110453623 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CP DP Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.890 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | A.T Ketoconazole 2% | Ketoconazol | 2% x 5g | Tuýp | N4 | 4.600 | 2.635 | 12.121.000 | Dùng ngoài | Thuốcdùng ngoài | Hộp 1 tuýp 5 g | VD-35727-22 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP ATIPHARM | Công ty CP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.889 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Glucose 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 9.800 | 17.450 | 171.010.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Chai 500ml | VD-23167-15 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.888 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Metoxa | Rifamycin | 200,000IU | Lọ | N4 | 230 | 65.000 | 14.950.000 | Nhỏ tai | Thuốc nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110380323 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty CP Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.887 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 310.500 | 119 | 36.949.500 | Uống | Viên | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP VĨNH PHÚC | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.886 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | 20%/250ml | Chai | N2 | 1.150 | 170.000 | 195.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.885 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 211.600 | 308 | 65.172.800 | Uống | Viên baotan ở ruột | Chai 1000 viên | 893110362725 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP KHÁNH HÒA | Công ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.884 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tefostad T300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 460.000 | 2.080 | 956.800.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110253500 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.883 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/1ml | Ống | N1 | 11.500 | 78.958 | 908.017.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-20250-17 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.882 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tenofovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 713.000 | 1.150 | 819.950.000 | Uống | Viên | Chai 100 viên | 893110364624 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP KHÁNH HÒA | Công ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.881 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Hadulacton 25 | Spironolacton | 25mg | Viên | N2 | 920.000 | 1.500 | 1.380.000.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110152100 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.880 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5%/30g | Tuýp | N1 | 230 | 51.240 | 11.785.200 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.879 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg+850mg | Viên | N1 | 2.700 | 10.643 | 28.736.100 | Uống | Viên | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.878 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Epclusa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg+100mg | Viên | N1 | 1.380 | 298.125 | 411.412.500 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ 28 viên | 754110085223 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC | CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.877 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ganfort | Bimatoprost + timolol | 0,3mg+5mg/ml-3ml | Lọ | N1 | 115 | 255.990 | 29.438.850 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 3ml | 539110019923 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.876 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Depaxan | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N1 | 11.500 | 24.000 | 276.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-21697-19 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN | Rompharm Company S.r.l | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.875 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 11.500 | 15.291 | 175.846.500 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.874 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Forxiga | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N1 | 23.000 | 19.000 | 437.000.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-38-18 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.873 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Suprane | Desfluran | 240ml | Chai | N1 | 138 | 2.700.000 | 372.600.000 | Dạng hít | Thuốc gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.872 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 69.000 | 7.000 | 483.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP VĨNH PHÚC | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.871 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 50ml | Chai | N1 | 460 | 260.432 | 119.798.720 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.870 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 9.200 | 473.508 | 4.356.273.600 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.869 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml(tương đương Iod 320mg/ml);100ml | Chai | N1 | 690 | 1.039.500 | 717.255.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 chai 100ml | VN-18122-14 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.868 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml(tương đương Iod 320mg/ml);50ml | Chai | N1 | 230 | 635.250 | 146.107.500 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 chai 50ml | VN-18122-14 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.867 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml) | Propofol | 1%/20ml | Ống | N1 | 4.600 | 81.900 | 376.740.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống 20ml | 400114984724 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.866 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg+250mcg/60 liều | Bình | N1 | 4.600 | 199.888 | 919.484.800 | Dạng hít | Thuốc hít định liều/phun mù định liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.865 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg+250mcg/liều-120 liều | Bình | N1 | 4.600 | 278.090 | 1.279.214.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều/phun mù định liều | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.864 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Clindamycin 600mg/4ml | Clindamycin | 150mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 2.300 | 9.200 | 21.160.000 | Tiêm | Thuốc tiêm/tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110216823 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.863 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 96.000 | 5.410 | 519.360.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 159/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Trà Cú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.862 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Alakavir | Tenofovir disoproxil fumarate | 300mg | Viên | N3 | 95.000 | 1.945 | 184.775.000 | Uống | Viên | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110130026 | 750/QĐ-BV | 07/08/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Phố Nối | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | Công ty Cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.861 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Insulatard | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100UI/ml; 10ml | Lọ | N1 | 2.000 | 75.000 | 150.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198825 | 750/QĐ-BV | 07/08/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Phố Nối | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.860 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | MEPOLY | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml | Lọ | N4 | 1.800 | 39.800 | 71.640.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ 10ml | 893110420024 | 690/QĐ-BV | 16/07/2026 | 08/07/2027 | Bvđk Phố Nối | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidine hydrochloride 50 mg | 100mg/2ml | Ống | N1 | 1.200 | 32.991 | 39.589.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-19062-15 | 459/QĐ-BVĐKBT(DC) | 17/07/2026 | 26/03/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CPDP TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidogel 2% | Lidocain (hydroclorid) | 2 % (kl/kl) – 10g | Tuýp | N4 | 0 | 40.000 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi niêm mạ | Hộp 1 tuýp x 10g | 893100546224 | 1576/QĐ-BVK | 12/08/2026 | 12/11/2027 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nereid | Nimodipin | 10mg/ 50ml | Lọ | N4 | 0 | 217.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 50 ml | VD-35660-22 | 1576/QĐ-BVK | 12/08/2026 | 12/11/2027 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidogel 2% | Lidocain (hydroclorid) | 2 % (kl/kl) – 10g | Tuýp | N4 | 0 | 40.000 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi niêm mạ | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-32933-19 | 1576/QĐ-BVK | 12/08/2026 | 12/11/2027 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loperamid 2mg | Loperamid | 2mg | Viên | N4 | 0 | 148 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100218700 | 1576/QĐ-BVK | 12/08/2026 | 12/08/2027 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loperamid 2mg | Loperamid | 2mg | Viên | N4 | 0 | 148 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25721-16 | 1576/QĐ-BVK | 12/08/2026 | 12/08/2027 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.853 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 34.500 | 7.053 | 243.328.500 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.852 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lidocain hydroclorid 2% | Lidocain hydroclodrid | 2% x 10ml | Ống | N4 | 2.000 | 15.000 | 30.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm/tiêm truyền | Hộp 5 ống x 10ml | 893110069325 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.851 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Metformin 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N4 | 2.300.000 | 182 | 418.600.000 | Uống | Viên | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230900 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP TV.PHARM | Công ty CP DP TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.850 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/ml-2ml | Ống | N1 | 41.400 | 24.906 | 1.031.108.400 | Đường hô hấp | Dung dịch/hỗn dịch khí dung | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.849 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Benita | Budesonid | 64mcg/liều xịt-chai 150 liều | Lọ | N4 | 690 | 90.000 | 62.100.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty CP Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.848 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Dysport | Botulinum toxin | 300U | Lọ | N1 | 230 | 5.280.930 | 1.214.613.900 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305124 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.847 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Dysport | Botulinum toxin | 500U | Lọ | N1 | 230 | 7.290.712 | 1.676.863.760 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305024 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.846 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 36.800 | 1.932 | 71.097.600 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.845 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Diazepam Vidipha 5 | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 46.000 | 550 | 25.300.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112102100 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CN Công ty CP DP Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.844 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Antimuc 300 mg/3 ml | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 2.300 | 29.000 | 66.700.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | VD-36204-22 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP ATIPHARM | Công ty CP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.843 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diamicron MR | Gliclazide 30mg | 30mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.682 | 53.640.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 245/QĐ-BVNTBN | 31/07/2026 | 30/08/2026 | Bv Nội Tiết Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110017425 | 1201/QĐ-BVK | 29/07/2026 | 29/06/2027 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.841 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Allopurinol | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 80.500 | 385 | 30.992.500 | Uống | Viên | Chai 300 viên | 893110064024 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP KHÁNH HÒA | Công ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.840 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Augbactam 625 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg+125mg | Viên | N3 | 161.000 | 2.450 | 394.450.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110175924 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP HÓA – DP MEKOPHAR | Công ty CP Hóa – DP Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.839 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg+125mg | Viên | N3 | 27.600 | 4.780 | 131.928.000 | Uống | Viên | hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC HẬU GIANG | Cty CP DHG – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.838 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 6.900 | 3.169 | 21.866.100 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.837 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 736.000 | 609 | 448.224.000 | Uống | Viên giải phóngcó kiểm soát | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.836 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Sara | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 3.496.000 | 60 | 209.760.000 | Uống | Viên | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893100412824 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.835 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 23.000 | 680 | 15.640.000 | Uống | Viên | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC HẬU GIANG | Cty CP DHG – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.834 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N2 | 115 | 304.900 | 35.063.500 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ | 890114974524 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.833 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Gemnil 200mg/vial | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N1 | 115 | 179.000 | 20.585.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 200mg | VN-18211-14 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VTYT KIÊN ĐAN | Vianex S.A- Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.832 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg+75mg | Viên | N1 | 2.300 | 16.000 | 36.800.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535110007223 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Actavis Ltd | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.831 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 2.300 | 17.940 | 41.262.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.830 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Aciclovir 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N4 | 18.400 | 1.125 | 20.700.000 | Uống | Viên | Hộp 20 vỉ x 05 viên | VD-35015-21 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP KHÁNH HÒA | Công ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.829 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 1.380 | 10.830.000 | 14.945.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.828 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Spas- Agi | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 1.840.000 | 315 | 579.600.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110431724 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP AGIMEXPHARM | CN công ty CP DP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.827 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cefazolin 1g | Cefazolin | 1g | Lọ | N4 | 4.600 | 7.450 | 34.270.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ x 15ml | 893110667124 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.826 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 23.000 | 69.300 | 1.593.900.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.825 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Restasis | Cyclosporin | 0,05% (0,5mg/g) | Ống | N1 | 230 | 17.906 | 4.118.380 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 30 ống x 0,4ml | 001110524024 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.824 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Hafixim 200 tabs | Cefixim | 200mg | Viên | N2 | 287.500 | 2.340 | 672.750.000 | Uống | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110585824 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC HẬU GIANG | Cty CP DHG – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.823 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 11.500 | 893 | 10.269.500 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN | Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.822 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Atibutrex 250mg/5ml | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 9.200 | 55.000 | 506.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/tiêm truyền | Hộp 5 ống x 5 ml | 893110212723 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP ATIPHARM | Công ty CP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.821 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Aginaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N4 | 1.380.000 | 77 | 106.260.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110380424 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP AGIMEXPHARM | CN công ty CP DP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.820 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Hadunalin 1mg/ml | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 115.000 | 1.200 | 138.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN | Công ty CP Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.819 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Molitoux 50mg | Eprazinon | 50mg | Viên | N2 | 230.000 | 940 | 216.200.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35244-21 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.818 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg+0,5mg/2,5ml | Ống | N5 | 20.700 | 11.550 | 239.085.000 | Khí dung | Dung dịch/hỗn dịch khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115264625 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP VĨNH PHÚC | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.817 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ventolin Nebules 5mg/2.5ml | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N1 | 23.000 | 11.781 | 270.963.000 | Đường hô hấp | Dung dịch/hỗn dịch khí dung | Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml | 400115965324 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Aspen Bad Oldesloe GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.816 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 50mg+1000mg | Viên | N1 | 5.700 | 10.643 | 60.665.100 | Uống | Viên | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999324 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.815 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vcard-Am 80 + 5 | Amlodipin + valsartan | 5mg+80mg | Viên | N1 | 34.500 | 8.800 | 303.600.000 | Uống | Viên | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110976124 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HD | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.814 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 46.000 | 2.900 | 133.400.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.813 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Atimecox 15 inj | Meloxicam | 10mg/ml x 1,5ml | Ống | N4 | 9.200 | 1.592 | 14.646.400 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1,5 ml | 893110277723 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP ATIPHARM | Công ty CP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.812 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Moxieye | Moxifloxacin | 5 mg/ml; Lọ 10 ml | Lọ | N4 | 600 | 65.000 | 39.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893115304900 | 192/QĐ-BVTH | 16/07/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Kv Triệu Hải | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.811 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Alzental | Albendazol | 400mg | Viên | N4 | 5.600 | 1.575 | 8.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 1 viên | VD-18522-13 | 192/QĐ-BVTH | 16/07/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.810 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Heraprostol | Misoprostol | 200 µg (mcg) | Viên | N4 | 12.000 | 4.850 | 58.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110465724 | 192/QĐ-BVTH | 16/07/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Kv Triệu Hải | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.809 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | 20%;100 ml |
Chai | N1 | 50 | 135.000 | 6.750.000 | Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml |
VN-19955-16 | 589/QĐ-BVSN | 31/07/2026 | 31/01/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.808 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Volulyte 6% | Hydroxyethyl Starch | 6%/500m l (HES 130/0,4) | Túi | N1 | 60 | 117.000 | 7.020.000 | Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 589/QĐ-BVSN | 31/07/2026 | 31/01/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschlan d GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.807 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | FDP Medlac | Fructose 1,6 diphosphat | 5g | Lọ | N4 | 180 | 315.000 | 56.700.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm +1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch |
893110464424 | 589/QĐ-BVSN | 31/07/2026 | 31/01/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alkidazol | Cefpodoxim | 40mg/5ml; 60ml | Lọ | N4 | 1.000 | 67.000 | 67.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ để pha 60 ml hỗn dịch uống | 893110494125 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucosamine Stada Sachet | Glucosamin | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid tương ứng với 1178mg glucosamin base) 1500mg | Gói | N4 | 111.200 | 4.000 | 444.800.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói x 4g | 893100151525 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asthmatin 4 | Natri montelukast | 4mg | Viên | N2 | 7.550 | 930 | 7.021.500 | Uống | viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110836724 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.803 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | VALPARIN-200 Alkalets | Valproat natri | 200mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.500 | 90.000.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890114008500 | 336/QĐ-BVTT | 30/07/2026 | 31/12/2026 | Bv Tâm Thần | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.802 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 45.000 | 2.415 | 108.675.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 336/QĐ-BVTT | 30/07/2026 | 31/12/2026 | Bv Tâm Thần | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.801 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 7.000 | 893 | 6.251.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 438/QĐ-BV | 22/07/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Yên Dũng | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.800 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | lọ | N5 | 5.000 | 54.800 | 274.000.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 438/QĐ-BV | 22/07/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Yên Dũng | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Opzig OD | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 95.500 | 9.000 | 859.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110110325 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyoscin MCN 20 | Hyoscin butylbromid | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.300 | 165.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100389625 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vedicard 6,25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N2 | 234.000 | 350 | 81.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110677624 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Najen | Aceclofenac | 100mg | viên | N2 | 44.500 | 3.500 | 155.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm | 893110153024 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mectomal | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N4 | 64.000 | 1.290 | 82.560.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100436824 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anbaliv | Silymarin | 400mg | Viên | N4 | 80.000 | 10.200 | 816.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên | 893100263400 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kolistipol 4.500.000 IU | Colistin* | 150mg | Lọ | N2 | 800 | 739.998 | 591.998.400 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi pha tiêm | 868114424125 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene /Tekirdağ, Türkiye)) | Türkiye | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sipantoz 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N4 | 171.500 | 1.650 | 282.975.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110872024 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gabarica 400 | Gabapentin | 400mg | Viên | N2 | 109.300 | 2.541 | 277.731.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24848-16 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 310.000 | 1.030 | 319.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atipravas 10mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 71.000 | 563 | 39.973.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110361924 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.788 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Uroka | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 12.000 | 7.990 | 95.880.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 885110169700 | 1114/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Ttyt Thuận Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.787 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 8.000 | 3.400 | 27.200.000 | Uống | viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 1114/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Ttyt Thuận Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.786 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diazepam Vidipha 5 | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112102100 | 1108/TTYT-KD | 03/08/2026 | 01/04/2027 | Ttyt Thuận Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.785 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 27.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 1108/TTYT-KD | 03/08/2026 | 01/04/2027 | Ttyt Thuận Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm Co, Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.784 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 5.000 | 893 | 4.465.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 217/QĐ-BVĐK | 22/07/2026 | 21/08/2026 | Bvđk Phong Thổ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.783 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 40.000 | 1.100 | 44.000.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110099623 | 217/QĐ-BVĐK | 22/07/2026 | 21/08/2026 | Bvđk Phong Thổ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.782 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 36.800 | 8.925 | 328.440.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CN Công ty CP DP Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.781 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 27.600 | 23.072 | 636.787.200 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.780 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | 6%/500ml | Túi | N1 | 230 | 117.000 | 26.910.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.779 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Morphin 30mg | Morphin | 30mg | Viên | N4 | 34.500 | 9.996 | 344.862.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CP DP Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.778 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Insulatard | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100UI/1ml-10ml | Lọ | N1 | 13.800 | 75.000 | 1.035.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198825 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.777 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | FORMONIDE 200 INHALER | Budesonid + formoterol | 200mcg/liều + 6mcg/liều | Bình | N5 | 90 | 150.000 | 13.500.000 | Hít | Dạng hít khí dung | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890100008800 | KQ2400552600_2505300755 | 16/07/2026 | 04/06/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.776 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | ống | N5 | 2.000 | 78.000 | 156.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 438/QĐ-BV | 22/07/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Yên Dũng | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ 2B | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.775 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 200 | 21.000 | 4.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 438/QĐ-BV | 22/07/2026 | 20/11/2026 | Bvđk Yên Dũng | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.774 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | ống | N4 | 1.000 | 1.998 | 1.998.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-25324-16 | 438/QĐ-BV | 22/07/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Yên Dũng | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.773 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | FORMONIDE 200 INHALER | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | 200mcg + 6mcg/1 liều , 120 liều | Chai/ lọ/bình/ ống | N5 | 1.000 | 150.000 | 150.000.000 | Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng | Dạng hít khí dung | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890100008800 | 438/QĐ-BV | 22/07/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Yên Dũng | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.772 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.028 | 100.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 438/QĐ-BV | 22/07/2026 | 20/11/2026 | Bvđk Yên Dũng | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.771 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinphatoxin | Oxytocin | 10IU/1ml | ống | N4 | 3.000 | 10.000 | 30.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống 1ml | 893114039523 | 438/QĐ-BV | 22/07/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Yên Dũng | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.770 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | viên | N4 | 200.000 | 294 | 58.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 438/QĐ-BV | 22/07/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Yên Dũng | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.769 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000UI/1ml | lọ | N4 | 2.000 | 123.000 | 246.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 438/QĐ-BV | 22/07/2026 | 20/11/2026 | Bvđk Yên Dũng | Công ty TNHH đầu tư phát triển Hưng Thành | Công ty CP công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.768 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 13.000 | 2.798 | 36.374.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 1080/QĐ-ĐKKVCP | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Bvđk Kv Cẩm Phả | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Veracvenza 5 | Saxagliptin | 5mg | Viên | N4 | 125.000 | 5.880 | 735.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ. Hộp 1 lọ 30 viên | 893110214623 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 18/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apixodin DT 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N4 | 24.000 | 4.980 | 119.520.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100361825 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.765 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 20.009 | 27.500 | 550.247.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 135/QĐ-BVĐHYD | 28/07/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.764 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemita 200mg | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N2 | 60 | 140.000 | 8.400.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890114016125 | 135/QĐ-BVĐHYD | 28/07/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.763 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xamiol | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Lọ | N1 | 200 | 282.480 | 56.496.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 lọ 15g | 539110339425 | 135/QĐ-BVĐHYD | 28/07/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.762 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 29.400 | 3.930 | 115.542.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | 135/QĐ-BVĐHYD | 28/07/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.761 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 148.000 | 5.410 | 800.680.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 135/QĐ-BVĐHYD | 28/07/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.760 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Albutein 25% | Albumin | 25%/50ml | Chai | N1 | 3.400 | 987.610 | 3.357.874.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 001410199725 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.759 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Pilo Drop | Pilocarpin | 2%/5ml | Ống | N4 | 230 | 45.000 | 10.350.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110735424 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP CPC1 HÀ NỘI | Công ty CP DP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.758 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cytoflavin® | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | 1g+0,1g+0,2g+0,02g/10ml | Ống | N5 | 4.600 | 129.000 | 593.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml | 460110356225 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.757 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | 20%/250ml | Chai | N1 | 2.300 | 170.000 | 391.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.756 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 1.150.000 | 324 | 372.600.000 | Uống | Viên | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP KHÁNH HÒA | Công ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.755 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Opiphine | Morphin sulphat | 10mg/1ml | Ống | N1 | 6.900 | 48.968 | 337.879.200 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 400111072223 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.754 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Plendil Plus | Felodipin + metoprolol tartrat | 5mg+50mg | Viên | N1 | 2.300 | 7.396 | 17.010.800 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 1 chai x 30 viên | VN-20224-17 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.753 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25.000UI | Lọ | N1 | 14.900 | 224.200 | 3.340.580.000 | Tiêm | Thuốc tiêm/tiêm truyền | Hộp 25 lọ x 5ml | 400410303124 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.752 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 11.500 | 26.533 | 305.129.500 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.751 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telmisartan 20 A.T | Telmisartan | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 320 | 6.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110149824 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acantan 16 | Candesartan | 16mg | Viên | N4 | 188.500 | 594 | 111.969.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276423 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamelox 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 185.500 | 129 | 23.929.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110365223 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flortitens | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 120.000 | 5.120 | 614.400.000 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 14 viên | 800110122224 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Special Product's Line S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lanam SC 400mg/57mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 400mg + 57mg | Gói | N2 | 5.000 | 9.975 | 49.875.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,6g | 893110136625 | 565/QĐ-BVĐKBT | 21/07/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mentopin 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N1 | 37.700 | 5.700 | 214.890.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 20 viên | 400100181225 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | Hermes Pharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.745 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 500 | 3.300 | 1.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 2476/QĐ-SYT | 29/07/2026 | 29/07/2028 | Bvđk Kv Ngọc Hồi | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.744 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 3.000 | 607.663 | 1.822.989.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20315-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | FAREVA Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.743 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alimta | Pemetrexed | 500mg | Lọ | N1 | 400 | 24.217.800 | 9.687.120.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23211-22 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | CSSX: Vianex S.A. – Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.742 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alimta | Pemetrexed | 100mg | Lọ | N1 | 500 | 5.676.500 | 2.838.250.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23210-22 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | CSSX: Vianex S.A. – Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.741 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 20%,100ml | Chai | N1 | 5.000 | 149.940 | 749.700.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 100ml | 400110020423 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phú Thái | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.740 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 3.000 | 558.047 | 1.674.141.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Thương Mại Và Dược Phẩm Sang | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.739 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oris | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N5 | 0 | 61.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | VN-21606-18 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Denis Chem Lab limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.738 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oris | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N5 | 9.000 | 61.500 | 553.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 890110983624 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Denis Chem Lab limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.737 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 47.500 | 6.972 | 331.170.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.736 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 14.300 | 2.479 | 35.449.700 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.735 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pregabakern 100mg | Pregabalin | 100mg | Viên | N1 | 6.700 | 17.200 | 115.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 14 viên | VN-22828-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Kern Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.734 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | PRELYNCA | Pregabalin | 50mg | Viên | N1 | 9.100 | 5.380 | 48.958.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VN-23232-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 13.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmathen International S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.733 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobrin 0.3% | Tobramycin | 3mg/ml (0.3%) | Lọ | N1 | 190 | 33.000 | 6.270.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20366-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Balkanpharma Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.732 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.450 | 2.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.731 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rianam | Acid amin* | 200ml | Chai | N4 | 950 | 110.000 | 104.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | Chai 200ml | 893110224023 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 61.BV2181.2026.Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.730 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kidmin | Acid amin* | 7,2%-200ml | Túi | N4 | 150 | 115.000 | 17.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.729 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tizanidin 4 mg | Tizanidin hydroclorid | 4mg | Viên | N4 | 39.900 | 425 | 16.957.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.728 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 900 | 103.950 | 93.555.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | 300113346925 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.727 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Umkanib 400 | Imatinib | 400mg | Viên | N4 | 1.600 | 28.800 | 46.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên (Vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) | 893114110723 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 75.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.726 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rupafin | Rupatadine | 1mg/ ml | Chai | N1 | 300 | 120.000 | 36.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp/ 1 chai 120ml | 840110447523 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 50.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Italfarmaco, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.725 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clinoleic 20% | Nhũ dịch lipid | 50g/250ml | Túi | N1 | 30 | 320.000 | 9.600.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 250ml | VN-18163-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.724 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 11.400 | 6.500 | 74.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp/ 1 vỉ x 10 viên | 840110076423 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 50.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.723 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clinoleic 20% | Nhũ dịch lipid | 20g/100ml | Túi | N1 | 190 | 170.000 | 32.300.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 24 túi x 100ml | VN-18164-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.722 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meamfort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 51.300 | 2.750 | 141.075.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100155400 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 33.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.721 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BFS-Famotidin | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 1.200 | 27.678 | 33.213.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2 ml | 893110150824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.720 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 3.500 | 170.000 | 595.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.719 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bismucel | Bismuth | 17,52 mg/ml (1,752% kl/tt)-150ml | Chai | N4 | 9.500 | 105.000 | 997.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 150ml | 893100732024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 108.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.718 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myderison | Tolperison | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-21062-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 113.BV2181.2026.Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | Meditop Pharmaceutical Ltd | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.717 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 25.725 | 25.725.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16193-13 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.716 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myderison | Tolperison | 50mg | Viên | N1 | 57.000 | 2.500 | 142.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 599110171300 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 113.BV2181.2026.Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | Meditop Pharmaceutical Ltd | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.715 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sciomir | Thiocolchicosid | 2mg/ml | Ống | N1 | 0 | 34.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống 2ml | VN-16109-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.714 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 1000mg | Viên | N1 | 15.000 | 10.643 | 159.645.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999324 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.713 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05%; 20g | Tuýp | N4 | 0 | 89.985 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | VD-22085-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 92.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.712 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.886 | 38.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.711 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05%; 20g | Tuýp | N4 | 500 | 89.985 | 44.992.500 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110077800 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 92.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.710 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 22.000 | 19.000 | 418.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.709 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CIPOSTRIL | Calcipotriol | 0,75mg/15g | Tuýp | N4 | 140 | 116.000 | 16.240.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g. | VD-20168-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.708 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 36.375 | 72.750.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.707 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acnemine | Adapalen | 0,1%; 15g | Tuýp | N4 | 120 | 39.390 | 4.726.800 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 15g | 893110139025 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.706 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stavacor | Pravastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 6.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30152-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 78.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.705 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Casodex | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 1.000 | 114.128 | 114.128.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18149-14 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.704 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vadikiddy | Miconazol | 2% | Tuýp | N4 | 30 | 25.000 | 750.000 | Dùng ngoài | Gel rơ miệng họng | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-35641-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 33.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.703 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sulfadiazin Bạc | Sulfadiazin bạc | 1%; 20g | Tuýp | N4 | 370 | 30.500 | 11.285.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20 gam | 893100130725 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.702 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Empagliflozin STELLA 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N2 | 75.000 | 16.000 | 1.200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110398925 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.701 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Buggol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A:Calci clorid dihydrat 5,145g;Magnesi clorid hexahydrat 2,033g;Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B:Natri bicarbonat 3,09g;Natri clorid 6,45g | Túi | N4 | 1.600 | 650.000 | 1.040.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thẩm phân máu | Túi gồm 2 ngăn,ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi | VD-35959-22 | 3056/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.700 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Prismasol B0 | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l | Khoang A:Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g;Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g;Khoang B:Mỗi 1000ml chứa:Sodium chlorid 6,45g;Sodium hydrogen carbonat 3,09g;Dung dịch sau khi phối hợp chứa:Calcium 1,75mmol/l;Magnesium 0,5 mmo | Túi | N1 | 0 | 700.000 | 0 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | VN-21678-19 | 3056/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.699 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Prismasol B0 | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l | Khoang A:Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g;Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g;Khoang B:Mỗi 1000ml chứa:Sodium chlorid 6,45g;Sodium hydrogen carbonat 3,09g;Dung dịch sau khi phối hợp chứa:Calcium 1,75mmol/l;Magnesium 0,5 mmo | Túi | N1 | 3.200 | 700.000 | 2.240.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 3056/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.698 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 16.156 | 48.468.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.697 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aerius | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 13.000 | 9.520 | 123.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 540100032123 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.696 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 1.500 | 89.820 | 134.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.695 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Giotrif | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N1 | 30.000 | 772.695 | 23.180.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-602-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.694 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Giotrif | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N1 | 16.000 | 772.695 | 12.363.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-603-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.693 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N1 | 2.500 | 2.027.097 | 5.067.742.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185625 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.692 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duoplavin | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 100mg+75mg | Viên | N1 | 3.000 | 20.828 | 62.484.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.691 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 3.000 | 16.819 | 50.457.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.690 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.832 | 147.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.689 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.906 | 8.718.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110522924 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Farmea | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.688 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 7.000 | 23.072 | 161.504.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.687 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 1000UI/10ml | Lọ | N1 | 400 | 479.750 | 191.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | QLSP-0790-14 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.686 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobrex | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 43.575 | 21.787.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg+0,5mg | Lọ | N1 | 400.000 | 16.074 | 6.429.600.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.684 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singulair 4mg | Natri montelukast | 4mg | Viên | N1 | 3.000 | 13.502 | 40.506.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20318-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Organon Pharma (UK) Limited (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.683 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 13.502 | 202.530.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.682 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt,60 nhát xịt | Hộp | N1 | 5.000 | 800.100 | 4.000.500.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.681 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | 10%,250ml | Chai | N1 | 8.000 | 108.865 | 870.920.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18160-14 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.680 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | 10%,500ml | Chai | N1 | 1.000 | 162.225 | 162.225.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18160-14 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.679 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminoplasmal B.Braun 5% E | Acid amin* | 5%,500ml | Chai | N1 | 8.000 | 129.150 | 1.033.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18161-14 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.678 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminoplasmal B.Braun 5% E | Acid amin* | 5%,250ml | Chai | N1 | 40.000 | 72.420 | 2.896.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18161-14 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.677 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morihepamin | Acid amin* | 7,58%,200ml | Túi | N1 | 12.000 | 116.632 | 1.399.584.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singulair 5mg | Natri montelukast | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 13.502 | 67.510.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20319-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 25.000 | 36.550 | 913.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | VN-19455-15 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 30.000 | 85.381 | 2.561.430.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 5.000 | 113.163 | 565.815.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.672 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.750 | 20.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 10.000 | 22.456 | 224.560.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 22.000 | 36.375 | 800.250.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Strongfil-20 | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N4 | 1.000 | 284.949 | 284.949.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296125 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 15/07/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prograf 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 8.500 | 34.088 | 289.748.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 539114011925 | 31/QĐ-BVPTƯ | 15/07/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Strongfil-40 | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N4 | 2.000 | 284.949 | 569.898.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110492525 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 15/07/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Strongfil-30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 284.949 | 2.849.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296225 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 15/07/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Macdin 600 | Linezolid* | 600mg | viên | N2 | 0 | 15.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 Viên | 890110410723 | 11/QĐ-BVNTTW | 07/08/2026 | 08/01/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dược Sài Gòn | Macleods Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albutein 25% | Albumin | 25% x 50ml | Chai | N1 | 0 | 987.610 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 001410199725 | 1541/QĐ-BVNTTW | 07/08/2026 | 12/12/2026 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.663 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 329.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 570410109324 | 1618/QĐ-BVNTTW | 07/08/2026 | 30/12/2026 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.662 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Túi | N4 | 3.360 | 9.492 | 31.893.120 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | Chai 100ml, thùng 48 túi | 893110055900 | 2040/QĐ-BVYD | 20/07/2026 | 19/08/2026 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.CĐ2026.2040.Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty TNHH DP Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.661 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%; 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 6.027 | 6.027.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35956-22 | 2040/QĐ-BVYD | 20/07/2026 | 19/08/2026 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.CĐ2026.2040.Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.660 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai | N4 | 960 | 5.198 | 4.990.080 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 2040/QĐ-BVYD | 20/07/2026 | 19/08/2026 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.CĐ2026.2040.Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.659 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 800 | 39.800 | 31.840.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.658 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pyrazinamide 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 750 | 780 | 585.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110493024 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.657 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harotin 20 | Paroxetin | 20mg | Viên | N4 | 180.000 | 987 | 177.660.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110057700 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.656 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/1ml | Túi | N4 | 45.000 | 8.450 | 380.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | 893110055900 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.655 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 45.000 | 520 | 23.400.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110124925 | 1307/QĐ-NTP | 22/07/2026 | 20/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidicolis 2MIU | Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg) 2MIU | 2 MIU | Lọ | N4 | 0 | 379.680 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml | 893114085426 | 1045/QĐ-BVNTTW | 30/07/2026 | 08/09/2026 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.653 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lyoxatin150mg/30ml | Oxaliplatin | 150mg/30ml | Lọ | N4 | 690 | 892.500 | 615.825.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch | Hộp 01 lọ 30ml | QLĐB-614-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.652 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 460 | 411.249 | 189.174.540 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.651 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calci folinat 10ml | Calci folinat | 100mg/ 10ml | Ống | N4 | 2.600 | 15.820 | 41.132.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110025600 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.650 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Depaxan | Dexamethason | 4mg/ml | Ống | N1 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10, 25 ống 1ml | VN-21697-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 23.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Rompharm Company SRL | Romani | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.649 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (11,3% 400ml + 11% 1180ml + 20% 340ml); 1920ml | Túi | N2 | 0 | 1.240.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | Thùng carton chứa 2 túi 3 ngăn x 1920ml | VN-20531-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 37.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | JW Life Science Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.648 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (11,3% 400ml + 11% 1180ml + 20% 340ml); 1920ml | Túi | N2 | 180 | 1.240.000 | 223.200.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | Thùng carton chứa 2 túi 3 ngăn x 1920ml | 880110443323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 37.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | JW Life Science Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.647 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Perdamid 5/500 | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 2.800 | 2.900 | 8.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | 893710286625 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.646 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CHEMODOX | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N2 | 0 | 3.800.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | VN-21967-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 13.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.645 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Babi B.O.N | Vitamin D3 | 400IU/0,4ml; 12ml | Chai | N4 | 1.900 | 39.000 | 74.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 12ml | 893110070200 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 32.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.644 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betamethason | Betamethason(dipropionat, valerat) | 0,05%; 30g | Tuýp | N4 | 0 | 27.100 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | VD-28278-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.643 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 6.879 | 6.879.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 2040/QĐ-BVYD | 20/07/2026 | 19/08/2026 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.CĐ2026.2040.Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.642 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Daivobet | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Tuýp | N1 | 384 | 288.750 | 110.880.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | VN-20354-17 | 3056/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.641 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nitromint | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 0,08g/10g | Chai | N1 | 350 | 164.700 | 57.645.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 3056/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.640 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | Lidocaine 3,8g | Lọ | N1 | 100 | 166.950 | 16.695.000 | Dùng ngoài | Thuốc phun mù | Hộp 1 lọ x 38g | 599110011924 | 3056/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.639 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | VN-21152-18 | 3056/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.638 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NICMEL 200 | Nilotinib | 200mg Nilotinib | Viên | N2 | 0 | 169.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 6 viên | 890114974224 | 1072/QĐ-BV.TMHH | 29/07/2026 | 22/04/2027 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.637 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LINADEX 5 | Lenalidomid | 5mg | Viên | N2 | 0 | 15.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114440923 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 27/07/2026 | 07/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.636 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | ml | N1 | 75.000 | 14.314 | 1.073.550.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.635 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Miacalcic | Calcitonin | 50IU/1ml | Ống | N1 | 500 | 101.052 | 50.526.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 1ml | 400110129124 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.634 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 30.000 | 11.316 | 339.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.633 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 600mg/4ml | Ống | N1 | 5.000 | 104.800 | 524.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 4ml | 540110178323 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.632 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflucan IV | Fluconazol | 200mg/100ml | Lọ | N1 | 900 | 787.500 | 708.750.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | VN-20842-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.631 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 20.000 | 194.176 | 3.883.520.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.630 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 70.000 | 254.838 | 17.838.660.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.629 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 300mg | Viên | N1 | 10.000 | 11.273 | 112.730.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-18404-14 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.628 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 22.130 | 110.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 9.000 | 13.224 | 119.016.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceclor | Cefaclor | 375mg | Viên | N1 | 50.000 | 18.860 | 943.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110020824 | 1457/QĐ-BVPTƯ | 23/07/2026 | 27/07/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | ACS Dobfar S.P.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP-Newblex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg, 50mg, 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 999 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110216325 | 11/QĐ-BVNTTW | 30/07/2026 | 08/01/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.624 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atiglucinol inj | Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol | (40mg + 0,04mg)/4ml | Ống | N4 | 0 | 30.800 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4 ml | VD-25642-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 74.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.623 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 5.700 | 2.250 | 12.825.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.622 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Perdamid 2.5/500 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N2 | 14.300 | 2.100 | 30.030.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | 893710286525 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.621 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calci folinat 50mg/5ml | Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) | 50mg/ 5ml | Ống | N4 | 860 | 10.205 | 8.776.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110666924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.620 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Isoptin | Verapamil hydroclorid | 5mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 280.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2024.2509.3 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 64.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.619 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Wizosone | Mometason furoat | 0,05mg/100mg – 120 liều xịt | Lọ | N4 | 0 | 119.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều xịt | VD-32496-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | Công ty cổ phần Dược Khoa (Nhà máy dược phẩm DKPharma – Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.618 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 8.000 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.617 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 2.250 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.616 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grani-Denk 1mg ml | Granisetron hydroclorid | 1mg/ml; 3ml | Ống | N1 | 2.600 | 159.999 | 415.997.400 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 5 ống x 3ml | 400110352124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 52.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.615 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Isoptin | Verapamil hydroclorid | 5mg/2ml | Lọ | N1 | 90 | 280.000 | 25.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2024.3469.1 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 64.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.614 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diphereline P.R. 11,25mg | Triptorelin* | 11,25mg | Lọ | N1 | 150 | 7.700.000 | 1.155.000.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | 300114997424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.613 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bluecezin | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 11.900 | 4.150 | 49.385.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên | 560100335925 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 62.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.coimbra) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.612 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 18.600 | 660 | 12.276.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.611 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocalcic 100 | Calcitonin | 100IU/ml | Ống | N1 | 480 | 90.000 | 43.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | 400110017224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 93.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.610 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 754.110 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20848-17 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.609 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 754.110 | 75.411.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.608 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Canpaxel 250 | Paclitaxel | 250mg/ 41,67ml | Lọ | N4 | 0 | 903.987 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 41,67ml | QLĐB-592-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.607 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Canpaxel 250 | Paclitaxel | 250mg/ 41,67ml | Lọ | N4 | 770 | 903.987 | 696.069.990 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 41,67ml | 893114229123 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.606 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Canpaxel 30 | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N4 | 950 | 91.665 | 87.081.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 893114343523 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.605 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herticad 150mg | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 400 | 4.410.000 | 1.764.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | 460410036323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 55.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.604 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nebilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 4.500 | 7.600 | 34.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.603 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herticad 440mg | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 190 | 12.568.500 | 2.388.015.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml | 460410036223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 55.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.602 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocephin 1g I.V. | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 7.000 | 140.416 | 982.912.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.601 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bilaxten | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 9.300 | 18.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.600 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 411.249 | 41.124.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.599 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucovance 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg/2,5mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.560 | 68.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20022-16 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.598 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Irinotecan bidiphar 100mg/5ml | Irinotecan | 20mg/ml | Lọ | N4 | 0 | 300.300 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 01 lọ x 5ml | QLĐB-637-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.597 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml | Irinotecan | 20mg/ml | Lọ | N4 | 390 | 300.300 | 117.117.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 01 lọ x 5ml | 893114093523 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.596 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bivelox I.V 500mg/100ml | Levofloxacin | 5mg/ml (0,5% (w/v)) | Chai | N4 | 2.400 | 15.750 | 37.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 50ml | 893115453925 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.595 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | VD-24315-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.592 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colchicin Stella 1mg | Colchicin | 1mg | viên | N2 | 10.500 | 1.400 | 14.700.000 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115193124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 12.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.591 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 260 | 10.476.409 | 2.723.866.340 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | 001410037423 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG | Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.590 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 460 | 329.000 | 151.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.589 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myvelpa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N2 | 0 | 193.620 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 28 viên | 890110196823 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 128.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.588 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19169-13 | 3056/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.587 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 26.000 | 945 | 24.570.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 3056/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.586 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 550.000 | 2.800 | 1.540.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 3056/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.585 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fraizeron | Secukinumab | 150mg/ml | Bút tiêm | N1 | 340 | 7.820.000 | 2.658.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 1ml | 760410047325 | 3056/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.584 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) | Vancomycin | 1g | Lọ | N2 | 8.400 | 77.600 | 651.840.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890115433023 | 3056/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Aspiro Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.583 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | Lidocaine 3,8g | Lọ | N1 | 0 | 166.950 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc phun mù | Hộp 1 lọ x 38g | VN-20499-17 | 3056/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.582 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml | Túi | N4 | 0 | 8.484 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-33956-19 | 3056/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.581 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml | Túi | N4 | 55.000 | 8.484 | 466.620.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 3056/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.580 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 52.000 | 6.516 | 338.832.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 3058/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.579 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 0 | 6.516 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-21651-19 | 3058/QĐ-BVĐKT | 03/08/2026 | 02/08/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.578 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 120 | 10.476.409 | 1.257.169.080 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | 001410037423 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG | Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.577 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbutamol | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt; 200 liều | Bình/Lọ/Hộp | N1 | 0 | 63.000 | 0 | Khí dung | Thuốc hít định liều | Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) | 840115314625 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 158.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Laboratorio Aldo Union S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.576 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 329.000 | 32.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.575 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 950 | 40.908 | 38.862.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.574 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dedarich 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 0 | 3.400 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 02 vỉ x 10 viên; hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34213-20 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 26.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.573 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | RESIDRON | Risedronat | 35mg | Viên | N1 | 7.900 | 51.700 | 408.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-20314-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 13.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmathen S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.572 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Remicade | Infliximab | 100mg | Lọ | N1 | 150 | 11.818.800 | 1.772.820.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-970-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. | CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.571 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NICMEL 200 | Nilotinib | 200mg | Viên | N2 | 0 | 169.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 6 viên | 890114974224 | 12447/QĐ-BVUB | 21/07/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | viên | N4 | 3.500 | 700 | 2.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110705624 | 3060/QĐ-BVNTW | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Nhi Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Holoxan | Ifosfamid | 1g | Lọ | N1 | 1.800 | 462.000 | 831.600.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ Bột pha tiêm | VN-9945-10 | 3060/QĐ-BVNTW | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Elossy Baby | Xylometazolin | 0,025%, 8ml | Lọ | N4 | 300 | 11.500 | 3.450.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch | Hộp 1 lọ 8ml | 893100468623 | 3060/QĐ-BVNTW | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Nhi Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC KHOA | DKPharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 60 | 53.163 | 3.189.780 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 3060/QĐ-BVNTW | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haemostop | Tranexamic acid | 250mg/5ml | Ống | N2 | 5.000 | 6.825 | 34.125.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21943-19 | 3060/QĐ-BVNTW | 06/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.565 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 950 | 157.500 | 149.625.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 893114093323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.564 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N1 | 630 | 118.235 | 74.488.050 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.563 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sodium chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Túi | N1 | 59.900 | 20.000 | 1.198.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-35673-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 79.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.562 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nephrosteril | Acid amin* | 250ml | Chai | N1 | 150 | 112.000 | 16.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.561 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vaminolact | Acid amin* | 100ml | Chai | N1 | 190 | 135.450 | 25.735.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.560 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | 500ml | Chai | N1 | 950 | 162.225 | 154.113.750 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18160-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.559 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminic | Acid amin* | 10%; 200ml | Túi | N1 | 3.600 | 105.000 | 378.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 48.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.558 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cravit | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 88.515 | 177.030.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.557 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diffeton | Adapalen | 0.1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 130 | 110.000 | 14.300.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30 gam | 893110198623 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 66.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.556 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acnemine | Adapalen | 0,1%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 39.390 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 15g | VD-26213-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.555 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nuroact | Nimodipin | 30mg | Viên | N4 | 40 | 6.170 | 246.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34972-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 89.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.554 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nereid | Nimodipin | 10mg/50ml | Chai | N4 | 50 | 270.000 | 13.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 50 ml | VD-35660-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 27.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.553 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pramaran | Dabigatran | 150mg | Viên | N4 | 180 | 18.500 | 3.330.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên | 893110464325 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.552 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meyerdabiga 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N4 | 180 | 24.000 | 4.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 39.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.551 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 430 | 544.950 | 234.328.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.550 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 350 | 68.000 | 23.800.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | 300100444423 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 50.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.549 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 30 | 32.172 | 965.160 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.548 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paxus PM | Paclitaxel | 30mg | Lọ | N2 | 120 | 1.250.000 | 150.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 880114022324 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 24.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Samyang Holdings Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.547 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Irinotel 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/ 2ml | Lọ | N2 | 430 | 126.800 | 54.524.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 2ml | 890114071423 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.546 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | HOVITOSIDE 100 | Etoposid | 20mg/ml | Lọ | N2 | 430 | 140.000 | 60.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 890114357124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 13.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.545 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CHEMODOX | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N2 | 150 | 3.800.000 | 570.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | 890114019424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 13.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.544 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ticarlinat 3,2 g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N2 | 480 | 165.000 | 79.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) | 893110155824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.543 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Combilipid MCT Peri injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8% 750ml + 16% 750ml + 20% 375ml); 1875ml | Chai/Lọ/Túi | N2 | 0 | 1.180.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 4 túi x 1875ml | VN-21297-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 37.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | JW Life Science Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.542 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml); 1250ml | Túi | N2 | 0 | 820.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml | VN-21297-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 78.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.541 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 260 | 11.998.259 | 3.119.547.340 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | 001410037423 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG | Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.540 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocalcic 100 | Calcitonin | 100IU/ml | Ống | N1 | 0 | 90.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | VN-20613-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 93.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.539 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 440 | 3.535 | 1.555.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.538 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glypressin | Terlipressin | 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) | Lọ | N1 | 950 | 744.870 | 707.626.500 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml | VN-19154-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất : Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.537 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml | Lọ | N1 | 3.000 | 55.923 | 167.769.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | 400100981824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.536 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Espumisan Capsules | Simethicon | 40mg | Viên | N1 | 1.300 | 879 | 1.142.700 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 25 viên | 400100083623 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.535 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/ 1ml | ống | N1 | 0 | 97.860 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 146.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.534 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/ 1ml | ống | N1 | 860 | 97.860 | 84.159.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | 800114445725 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 146.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.533 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glutowin Plus | Glibenclamid + metformin | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 9.500 | 3.297 | 31.321.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 43.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.532 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 10g | Tuýp | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-27020-17 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.531 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 10g | Tuýp | N4 | 320 | 8.000 | 2.560.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110162124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.530 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myspa | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 4.080 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-22926-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 11.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.529 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nolet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 42.800 | 7.100 | 303.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110776824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.528 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 66.500 | 5.490 | 365.085.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.527 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 61.800 | 4.389 | 271.240.200 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.526 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 30.000 | 10.561 | 316.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.525 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 3.600 | 8.888 | 31.996.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.524 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 140.000 | 6.516 | 912.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.523 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | DRONAGI 35 | Risedronat | 35mg | Viên | N4 | 4.300 | 3.570 | 15.351.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110144624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.522 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Robamol 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 7.200 | 2.142 | 15.422.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110234025 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.521 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 155.400 | 180 | 27.972.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.520 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | GOUTCOLCIN | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24115-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.519 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ficocyte | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 190 | 330.000 | 62.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml | 893410647524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 138.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.518 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 9.500 | 1.360 | 12.920.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.517 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | PONTAZOL | Cilostazol | 100mg | Viên | N4 | 7.200 | 1.800 | 12.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110205123 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 9.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.516 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | B12 Ankermann | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg | Viên | N1 | 17.100 | 7.000 | 119.700.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Artesan Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.515 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pazopanib Invagen | Pazopanib | 200mg | Viên | N1 | 1.500 | 180.000 | 270.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | 535114425725 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 54.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Pharmacare Premium Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.514 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 403.326 | 806.652.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.513 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 403.326 | 403.326.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.512 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | VN-21152-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 88.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.511 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 128.300 | 2.800 | 359.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 88.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.510 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 120mg/ 1,5ml | Lọ | N1 | 15 | 13.990.000 | 209.850.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.509 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ACC 200 | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N1 | 61.800 | 1.625 | 100.425.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói | VN-19978-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 114.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX: Lindopharm GmbH / CS xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.508 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 28.000 | 7.362 | 206.136.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.507 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 58.000 | 58.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.506 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mabthera | Rituximab | 500mg/ 50ml | Lọ | N1 | 0 | 19.715.180 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | QLSP-0757-13 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.505 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N4 | 0 | 289.989 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 1ml | QLĐB-766-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.504 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N4 | 260 | 289.989 | 75.397.140 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 1ml | 893114114823 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.503 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin | 15U | Lọ | N4 | 0 | 433.986 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | QLĐB-768-19 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.502 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aurotaz-P 4.5 | Piperacilin + tazobactam | 4g + 0,5g | Lọ | N2 | 2.000 | 92.390 | 184.780.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110418725 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 125.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.501 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zobacta 3,375 g | Piperacilin + tazobactam | 3g + 0,375g | Lọ | N2 | 0 | 103.500 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-25700-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.500 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zobacta 3,375 g | Piperacilin + tazobactam | 3g + 0,375g | Lọ | N2 | 2.800 | 103.500 | 289.800.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110437124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.499 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mecefix-B.E 150 mg | Cefixim | 150mg | Viên | N3 | 6.000 | 7.000 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110182024 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 33.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.498 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | VACOBROM 16 | Bromhexin (hydroclorid) | 16mg | Viên | N4 | 11.400 | 500 | 5.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110287824 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 69.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty CP Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.497 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml | Lọ | N4 | 30.400 | 12.600 | 383.040.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.496 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbuvin | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 5.700 | 3.900 | 22.230.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.495 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cordamil 40mg | Verapamil (hydroclorid) | 40mg | Viên | N1 | 860 | 4.000 | 3.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 89.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.494 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paloset | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg | Lọ | N2 | 2.600 | 244.900 | 636.740.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110432425 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.493 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rabeprazole sodium 20mg | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N2 | 2.000 | 115.000 | 230.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ | 893110229923 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 62.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.492 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lastro 30 | Lansoprazol | 30mg | viên | N2 | 37.100 | 1.200 | 44.520.000 | Uống | viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140524 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 41.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.491 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Motin Inj. | Famotidin | 20mg | Lọ | N2 | 1.200 | 55.900 | 67.080.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110000124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 27.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | Myung In Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.490 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kuzawa | Mesalamin | 500mg | Viên | N2 | 4.300 | 5.448 | 23.426.400 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110736224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.489 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ebitac 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 57.000 | 3.550 | 202.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17895-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.488 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg; 12,5mg | Viên | N2 | 35.200 | 3.200 | 112.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110058925 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 66.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.487 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ticarlinat 1,6 g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N2 | 0 | 105.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,6g (lọ thủy tinh) | VD-28958-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.486 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carboplatin | Carboplatin | 50mg/5ml | Lọ | N4 | 3.400 | 128.940 | 438.396.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-21241-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.485 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 30 | 90.000 | 2.700.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 33.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.484 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Cetam 200 mg/ml | Piracetam | 200mg/ml; 60ml | Lọ | N4 | 2.400 | 28.950 | 69.480.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 60ml | 893110731224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.483 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vasofylin | Pentoxifyllin | 200mg/100ml | Túi | N4 | 100 | 155.000 | 15.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi x 100ml dung dịch tiêm truyền | VD-36092-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 61.BV2181.2026.Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.482 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mirastad 30 | Mirtazapin | 30mg | viên | N4 | 190 | 1.895 | 360.050 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110338023 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 12.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.481 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 40.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.480 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 50 | 2.100 | 105.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 40.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.479 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tidilon | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.348 | 26.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215623 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 42.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.478 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 0 | 2.625 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | VD-25582-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 27.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.477 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 3.000 | 2.625 | 7.875.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 27.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.476 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefoperazone 2g | Cefoperazon* | 2g | Lọ | N2 | 6.000 | 82.500 | 495.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110387424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 82.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.475 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Eltium 50 | Itoprid | 50mg | viên | N2 | 58.900 | 1.018 | 59.960.200 | Uống | viên nén bao phim | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110268723 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 41.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.474 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 180 | 3.830.400 | 689.472.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 001110024425 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.473 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Anvo-Entecavir 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N1 | 11.900 | 16.000 | 190.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 499114347224 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 129.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | Towa Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.472 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Epclusa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg; 100mg | Viên | N1 | 1.800 | 267.750 | 481.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 28 viên | 754110085223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC | CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.471 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Loxoprofen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N4 | 4.800 | 367 | 1.761.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100291100 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.470 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Ketoprofen 100mg/2ml | Ketoprofen | 100mg/2ml | Ống | N4 | 5.700 | 24.000 | 136.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VD-35658-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 60.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.469 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ketorolac Danapha | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N4 | 4.800 | 3.300 | 15.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110572624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 40.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.468 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Etoricoxib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N4 | 9.500 | 405 | 3.847.500 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110287523 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.467 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Falgankid | Paracetamol (acetaminophen) | 160mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-21506-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.466 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bivantox | Acid thioctic | 600mg | Viên | N4 | 4.300 | 4.800 | 20.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298223 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 32.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.465 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myspa | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 1.500 | 4.080 | 6.120.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110217600 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 11.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.464 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bifudin | Fusidic acid | 20mg/1g | Tuýp | N4 | 180 | 11.025 | 1.984.500 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 5g | 893110145123 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.463 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 57.000 | 6.780 | 386.460.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 13.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.462 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pancres | Amylase + lipase + protease | 4080IU + 3400IU + 238IU | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.461 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MICEZYM 100 | Saccharomyces boulardii | 100mg (2,26 x 10^9 CFU) | gói | N4 | 45.600 | 4.599 | 209.714.400 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 28.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.460 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 2.100 | 3.600 | 7.560.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.459 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 1.200 | 4.800 | 5.760.000 | Uống | Dung dịch uống/ Siro | Hộp 30 ống x 5ml | VD-31070-18 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 37.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.458 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 1.200 | 4.800 | 5.760.000 | Uống | Dung dịch uống/ Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100067200 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 37.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.457 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lupipezil | Donepezil | 10mg | Viên | N2 | 14.300 | 2.850 | 40.755.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110009124 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 43.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Jubilant Generics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.456 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Posod | Kali iodid + natri iodid | 3mg/ml + 3mg/ml; 10ml | Lọ | N2 | 340 | 28.350 | 9.639.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 880110038425 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 90.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | Hanlim Pharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.455 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Contisor 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 76.000 | 349 | 26.524.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 42.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.454 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sitaglo 50 | Sitagliptin | 50mg | Viên | N3 | 142.500 | 7.350 | 1.047.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110038825 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 112.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.453 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tenafotin 2000 | Cefoxitin | 2g | Lọ | N2 | 6.500 | 99.750 | 648.375.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23020-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.452 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tenafotin 1000 | Cefoxitin | 1g | Lọ | N2 | 4.800 | 69.000 | 331.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | VD-23019-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 99.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.451 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herticad 150mg | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 0 | 4.410.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | 460410036323 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 55.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.450 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | REDDITUX | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 260 | 9.373.156 | 2.437.020.560 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.449 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Anatero | Anastrozol | 1mg | Viên | N2 | 42.800 | 2.167 | 92.747.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114192600 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.448 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ufur Capsule | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 3.500 | 39.500 | 138.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 07 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 131.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.447 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paxus PM (Công Thức Polymeric Micelle Của Paclitaxel 100mg) | Paclitaxel | 100mg | Lọ | N2 | 180 | 3.900.000 | 702.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 880114022424 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 24.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Samyang Holdings Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.446 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.683 | 85.245.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.445 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Onglyza | Saxagliptin | 5mg | Viên | N1 | 3.600 | 17.310 | 62.316.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 001110400423 | 2182/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 30/07/2027 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.444 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nelcin 200 | Netilmicin sulfat* | 200mg/2ml | Ống | N4 | 140 | 57.000 | 7.980.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vì x 5 ống x 2ml | VD-23089-15 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.443 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Doripenem 250mg | Doripenem* | 250mg | Lọ | N4 | 100 | 398.000 | 39.800.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110171624 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.442 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tazopelin 2,25g | Piperacilin + tazobactam* | 2g + 0,25g | Chai/Lọ/Ống | N4 | 1.500 | 64.995 | 97.492.500 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-36111-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 100.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.441 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%; 100ml | Chai | N1 | 15.000 | 16.500 | 247.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml | 520110018625 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 79.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.440 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Periolimel N4E | Acid amin + glucose + lipid (*) | 1500ml | Túi | N1 | 1.500 | 847.999 | 1.271.998.500 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml | 540110085423 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.439 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Satarex | Beclometason (dipropionat) | 50mcg/liều; 150 liều | Lọ | N4 | 110 | 56.000 | 6.160.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều 50mcg | 893100609724 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 32.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.438 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dedarich 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.400 | 34.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 02 vỉ x 10 viên; hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110312000 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 26.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.437 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml | Terlipressin | 1mg/8,5ml | Ống | N4 | 950 | 495.000 | 470.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 ống, 05 ống, 10 ống, 20 ống x 8,5ml | VD-35646-22 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.436 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 2.900 | 1.197 | 3.471.300 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.435 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pancres | Amylase + lipase + protease | 4080IU + 3400IU + 238IU | Viên | N4 | 1.200 | 3.000 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400174900 | 2181/QĐ-BVYD | 31/07/2026 | 10/02/2028 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
