Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 13 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 13 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.307.936 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Azarga Brinzolamid + timolol 10mg/ml+5mg/ml Lọ N1 115 310.800 35.742.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.307.935 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Flumetholon 0,1 Fluorometholon 0,1%/5ml Lọ N1 230 32.172 7.399.560 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-18452-14 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.307.934 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Meseca Advanced Fluticasone furoat 27,5mcg/liều xịt, lọ 120 liều. Lọ N4 1.150 123.000 141.450.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi Hộp 1 lọ x 120 liều 893110289324 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN MERAP Công ty CP Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.933 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Vinzix Furosemid 10mg/ml x 2ml Ống N4 138.000 573 79.074.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP VĨNH PHÚC Công ty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.932 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Ibuprofen 400 Ibuprofen 400mg Viên N4 811.900 238 193.232.200 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100544324 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP TV.PHARM Công ty CP DP TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.931 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Gemapaxane Enoxaparin (natri) 6.000UI/0,6ml Bơm tiêm N1 18.400 95.000 1.748.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 800410092023 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.307.930 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Cordarone 150 mg/3 ml Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Ống N1 6.900 30.048 207.331.200 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.307.929 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 1.610.000 94 151.340.000 Uống Viên Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP VĨNH PHÚC Công ty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.928 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Basaglar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100UI/ml-3ml Bút tiêm N1 11.500 247.000 2.840.500.000 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) 300410180200 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.927 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/ml-10ml Lọ N1 1.380 75.000 103.500.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.926 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Vinphacine Amikacin 500mg/2ml Ống N4 135.700 5.600 759.920.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893110307123 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP VĨNH PHÚC Công ty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.925 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Atropin Sulphat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 25.300 780 19.734.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.924 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Atenolol Atenolol 50mg Viên N4 6.900 118 814.200 Uống Viên Chai 1000 viên 893110064124 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP KHÁNH HÒA Công ty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.923 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Azopt Brinzolamid 1%/5ml Lọ N1 115 116.700 13.420.500 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.307.922 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Ampicillin 1g Ampicilin (muối natri) 1g Lọ N4 230 6.990 1.607.700 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 50 lọ 893110812124 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.921 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 27.600 6.000 165.600.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP VĨNH PHÚC Công ty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.920 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Metronidazole 0,5g/100ml Metronidazol 5mg/ml x 100ml Túi N4 29.400 6.400 188.160.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm/tiêm truyền Túi 100ml VD-34057-20 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT Công ty TNHH DP Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.919 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Neupogen Filgrastim 0,3mg/0,5ml Bơm tiêm N1 115 558.047 64.175.405 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DP SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.307.918 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Alloproly Acid amin* 7,2%/200ml Chai N4 1.330 111.300 148.029.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 1 chai x 200ml 893110018826 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP VĨNH TƯỜNG PHÁT Công ty TNHH DP Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.917 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Ondansetron Kabi 2mg/ml Ondansetron 2mg/ml x 4ml Ống N1 2.760 17.947 49.533.720 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 4ml 560110519224 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.307.916 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1%/50ml Lọ N1 4.600 120.000 552.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ 50ml VN-17438-13 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.307.915 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Dotagraf Gadoteric acid 0,5mmol (27,932g/100ml), lọ 10ml Lọ N1 230 472.500 108.675.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ x 10ml; 900110961224 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP XNK Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Sanochemia Pharmazeutika GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.307.914 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Hapacol Caplet 500 Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N2 1.041.900 210 218.799.000 Uống Viên hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20564-14 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC HẬU GIANG Cty CP DHG – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.913 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 1.150 8.000 9.200.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty CP DP Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.912 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Prilocare 5 Enalapril 5mg Viên N2 920.000 306 281.520.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110183723 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH TM VTYT DƯỢC VIỆT S Kant Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.307.911 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol 160mcg+4,5mcg, 60 liều Ống N1 1.150 219.000 251.850.000 Hít Thuốc hít định liều/phun mù định liều Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.307.910 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Humulin 30/70 Kwikpen Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70, 100UI/ml-3ml Bút tiêm N1 9.200 162.500 1.495.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 300410323725 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.909 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Xenetix 300 Iobitridol 300mg/ml-100ml Lọ N1 27.600 592.000 16.339.200.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16787-13 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.908 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Bromhexin Bromhexin hydroclorid 8mg Viên N4 577.000 37 21.349.000 Uống Viên Chai 500 viên 893100388524 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP KHÁNH HÒA Công ty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.907 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Agiclari 500 Clarithromycin 500mg Viên N4 4.600 2.600 11.960.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110204700 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP AGIMEXPHARM CN công ty CP DP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.906 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Vcard-AM 160 + 10 Amlodipin + valsartan 10mg+160mg Viên N1 16.000 15.500 248.000.000 Uống Viên Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110775624 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HD Elpen Pharmaceutical Co., Inc Greece 3.thau_rieng_le
1.307.905 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Hagimox capsules Amoxicilin 500mg Viên nang N2 16.000 1.100 17.600.000 Uống Viên hộp 10 vỉ x 10 viên 893110358823 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC HẬU GIANG Cty CP DHG – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.904 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Vitol Natri hyaluronat 21,6mg/12ml(0,18%) Lọ N4 115 39.000 4.485.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml 893110454524 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN MERAP Công ty CP Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.903 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Amiparen 10% Acid amin* 10%/200ml Túi N4 13.800 63.000 869.400.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 túi x 200 ml 893110453623 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty CP DP Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.902 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Vincopane Hyoscin butylbromid 20mg/ml x 1ml Ống N4 24.800 2.600 64.480.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml 893110448124 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP VĨNH PHÚC Công ty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.901 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 300.800 525 157.920.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110038000 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.900 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Lumigan Bimatoprost 0,3mg/3ml Lọ N1 138 252.079 34.786.902 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml 539110075023 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.307.899 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Bisoprolol 2,5mg Bisoprolol 2,5mg Viên N1 20.700 684 14.158.800 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 15 viên 590110992124 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.307.898 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 0,5% x 4ml Ống N1 13.800 41.600 574.080.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.897 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Xenetix 350 Iobitridol 350mg/ml -100ml Lọ N1 1.150 795.000 914.250.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16789-13 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.896 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason 35mg+100.000IU+10mg/10ml Lọ N4 1.380 39.800 54.924.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN MERAP Công ty CP Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.895 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Risperidon DWP 3mg Risperidon 3mg Viên N4 2.300 945 2.173.500 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110031224 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP THUẬN ANH Công ty CP DP Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.894 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Imidu 60 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 60mg Viên N3 104.100 2.489 259.104.900 Uống Viên giải phóngcó kiểm soát Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617324 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.893 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Sorbitol 3,3% Sorbitol 33g/1000ml Chai N4 3.450 28.000 96.600.000 Dung dịch rửa Thuốc dùng ngoài Chai 1000ml 893110177424 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP HÓA – DP MEKOPHAR Công ty CP Hóa – DP Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.892 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Ondanov 8mg Injection Ondansetron 2mg/ml x 4ml Ống N2 11.500 11.000 126.500.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-20859-17 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.307.891 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Amiparen 10% Acid amin* 10%/500ml Túi N4 3.450 139.000 479.550.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 túi x 500 ml 893110453623 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty CP DP Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.890 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng A.T Ketoconazole 2% Ketoconazol 2% x 5g Tuýp N4 4.600 2.635 12.121.000 Dùng ngoài Thuốcdùng ngoài Hộp 1 tuýp 5 g VD-35727-22 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP ATIPHARM Công ty CP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.889 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Glucose 30% Glucose 30%/500ml Chai N4 9.800 17.450 171.010.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Chai 500ml VD-23167-15 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.888 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Metoxa Rifamycin 200,000IU Lọ N4 230 65.000 14.950.000 Nhỏ tai Thuốc nhỏ tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110380323 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN MERAP Công ty CP Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.887 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 310.500 119 36.949.500 Uống Viên Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115304223 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP VĨNH PHÚC Công ty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.886 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid 20%/250ml Chai N2 1.150 170.000 195.500.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.307.885 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Pantoprazol Pantoprazol 40mg Viên N4 211.600 308 65.172.800 Uống Viên baotan ở ruột Chai 1000 viên 893110362725 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP KHÁNH HÒA Công ty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.884 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Tefostad T300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 460.000 2.080 956.800.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110253500 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.883 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Sufentanil-hameln 50mcg/ml Sufentanil 50mcg/1ml Ống N1 11.500 78.958 908.017.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-20250-17 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.307.882 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Tenofovir Tenofovir (TDF) 300mg Viên N4 713.000 1.150 819.950.000 Uống Viên Chai 100 viên 893110364624 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP KHÁNH HÒA Công ty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.881 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Hadulacton 25 Spironolacton 25mg Viên N2 920.000 1.500 1.380.000.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110152100 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CPC1 Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.880 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Fastum Gel Ketoprofen 2,5%/30g Tuýp N1 230 51.240 11.785.200 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.307.879 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Janumet 50mg/ 850mg Sitagliptin + metformin 50mg+850mg Viên N1 2.700 10.643 28.736.100 Uống Viên Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.307.878 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Epclusa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg+100mg Viên N1 1.380 298.125 411.412.500 Uống Viên Hộp 1 lọ 28 viên 754110085223 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland 3.thau_rieng_le
1.307.877 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Ganfort Bimatoprost + timolol 0,3mg+5mg/ml-3ml Lọ N1 115 255.990 29.438.850 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 3ml 539110019923 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.307.876 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Depaxan Dexamethason 4mg/1ml Ống N1 11.500 24.000 276.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-21697-19 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN Rompharm Company S.r.l Romania 3.thau_rieng_le
1.307.875 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 11.500 15.291 175.846.500 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.874 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Forxiga Dapagliflozin 5mg Viên N1 23.000 19.000 437.000.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-38-18 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.307.873 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Suprane Desfluran 240ml Chai N1 138 2.700.000 372.600.000 Dạng hít Thuốc gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.307.872 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 69.000 7.000 483.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP VĨNH PHÚC Công ty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.871 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Omnipaque Iohexol 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 50ml Chai N1 460 260.432 119.798.720 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.307.870 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Omnipaque Iohexol 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml Chai N1 9.200 473.508 4.356.273.600 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.307.869 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Visipaque Iodixanol 652mg/ml(tương đương Iod 320mg/ml);100ml Chai N1 690 1.039.500 717.255.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 chai 100ml VN-18122-14 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.307.868 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Visipaque Iodixanol 652mg/ml(tương đương Iod 320mg/ml);50ml Chai N1 230 635.250 146.107.500 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 chai 50ml VN-18122-14 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.307.867 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml) Propofol 1%/20ml Ống N1 4.600 81.900 376.740.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống 20ml 400114984724 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CPC1 B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.866 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg+250mcg/60 liều Bình N1 4.600 199.888 919.484.800 Dạng hít Thuốc hít định liều/phun mù định liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.307.865 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg+250mcg/liều-120 liều Bình N1 4.600 278.090 1.279.214.000 Dạng hít Thuốc hít định liều/phun mù định liều Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.307.864 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Clindamycin 600mg/4ml Clindamycin 150mg/ml x 4ml Ống N4 2.300 9.200 21.160.000 Tiêm Thuốc tiêm/tiêm truyền Hộp 10 ống x 4ml 893110216823 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.863 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 96.000 5.410 519.360.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 159/QĐ-TTYT 21/07/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Trà Cú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.862 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Alakavir Tenofovir disoproxil fumarate 300mg Viên N3 95.000 1.945 184.775.000 Uống Viên Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110130026 750/QĐ-BV 07/08/2026 30/07/2027 Bvđk Phố Nối CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO Công ty Cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.861 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Insulatard Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 100UI/ml; 10ml Lọ N1 2.000 75.000 150.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198825 750/QĐ-BV 07/08/2026 30/07/2027 Bvđk Phố Nối CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.860 Tân dược Tỉnh Hưng Yên MEPOLY Neomycin + polymyxin B + dexamethason (35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml Lọ N4 1.800 39.800 71.640.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ 10ml 893110420024 690/QĐ-BV 16/07/2026 08/07/2027 Bvđk Phố Nối CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.859 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidine hydrochloride 50 mg 100mg/2ml Ống N1 1.200 32.991 39.589.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VN-19062-15 459/QĐ-BVĐKBT(DC) 17/07/2026 26/03/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY CPDP TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.307.858 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidogel 2% Lidocain (hydroclorid) 2 % (kl/kl) – 10g Tuýp N4 0 40.000 0 Dùng ngoài Gel bôi niêm mạ Hộp 1 tuýp x 10g 893100546224 1576/QĐ-BVK 12/08/2026 12/11/2027 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.857 Tân dược Thành phố Hà Nội Nereid Nimodipin 10mg/ 50ml Lọ N4 0 217.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ, 10 lọ x 50 ml VD-35660-22 1576/QĐ-BVK 12/08/2026 12/11/2027 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.856 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidogel 2% Lidocain (hydroclorid) 2 % (kl/kl) – 10g Tuýp N4 0 40.000 0 Dùng ngoài Gel bôi niêm mạ Hộp 1 tuýp x 10g VD-32933-19 1576/QĐ-BVK 12/08/2026 12/11/2027 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.855 Tân dược Thành phố Hà Nội Loperamid 2mg Loperamid 2mg Viên N4 0 148 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100218700 1576/QĐ-BVK 12/08/2026 12/08/2027 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.854 Tân dược Thành phố Hà Nội Loperamid 2mg Loperamid 2mg Viên N4 0 148 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25721-16 1576/QĐ-BVK 12/08/2026 12/08/2027 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.853 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 34.500 7.053 243.328.500 Uống Viên nang Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.852 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Lidocain hydroclorid 2% Lidocain hydroclodrid 2% x 10ml Ống N4 2.000 15.000 30.000.000 Tiêm Thuốc tiêm/tiêm truyền Hộp 5 ống x 10ml 893110069325 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.851 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Metformin 850mg Metformin 850mg Viên N4 2.300.000 182 418.600.000 Uống Viên Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230900 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP TV.PHARM Công ty CP DP TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.850 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/ml-2ml Ống N1 41.400 24.906 1.031.108.400 Đường hô hấp Dung dịch/hỗn dịch khí dung Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.307.849 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Benita Budesonid 64mcg/liều xịt-chai 150 liều Lọ N4 690 90.000 62.100.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 893100314323 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN MERAP Công ty CP Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.848 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Dysport Botulinum toxin 300U Lọ N1 230 5.280.930 1.214.613.900 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 500414305124 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED Ipsen Biopharm Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.307.847 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Dysport Botulinum toxin 500U Lọ N1 230 7.290.712 1.676.863.760 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 500414305024 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED Ipsen Biopharm Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.307.846 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 36.800 1.932 71.097.600 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.845 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Diazepam Vidipha 5 Diazepam 5mg Viên N4 46.000 550 25.300.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112102100 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CODUPHA CN Công ty CP DP Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.844 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Antimuc 300 mg/3 ml Acetylcystein 300mg/3ml Ống N4 2.300 29.000 66.700.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 3ml VD-36204-22 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP ATIPHARM Công ty CP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.843 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Diamicron MR Gliclazide 30mg 30mg Viên N1 20.000 2.682 53.640.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 245/QĐ-BVNTBN 31/07/2026 30/08/2026 Bv Nội Tiết Bắc Ninh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.842 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 0 58.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 400110017425 1201/QĐ-BVK 29/07/2026 29/06/2027 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.841 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Allopurinol Allopurinol 300mg Viên N4 80.500 385 30.992.500 Uống Viên Chai 300 viên 893110064024 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP KHÁNH HÒA Công ty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.840 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Augbactam 625 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg+125mg Viên N3 161.000 2.450 394.450.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110175924 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP HÓA – DP MEKOPHAR Công ty CP Hóa – DP Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.839 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Klamentin 875/125 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg+125mg Viên N3 27.600 4.780 131.928.000 Uống Viên hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên VD-24618-16 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC HẬU GIANG Cty CP DHG – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.838 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Nifehexal 30 LA Nifedipin 30mg Viên N1 6.900 3.169 21.866.100 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110000500 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.307.837 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên N4 736.000 609 448.224.000 Uống Viên giải phóngcó kiểm soát Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110458024 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.836 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Sara Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N4 3.496.000 60 209.760.000 Uống Viên Hộp 20 vỉ x 10 viên 893100412824 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.835 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Angut 300 Allopurinol 300mg Viên N2 23.000 680 15.640.000 Uống Viên hộp 10 vỉ x 10 viên 893110477824 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC HẬU GIANG Cty CP DHG – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.834 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial Gemcitabin 1000mg Lọ N2 115 304.900 35.063.500 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ 890114974524 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.833 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Gemnil 200mg/vial Gemcitabin 200mg Lọ N1 115 179.000 20.585.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 200mg VN-18211-14 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VTYT KIÊN ĐAN Vianex S.A- Plant C Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.307.832 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg+75mg Viên N1 2.300 16.000 36.800.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 535110007223 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED Actavis Ltd Malta 3.thau_rieng_le
1.307.831 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N1 2.300 17.940 41.262.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.830 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Aciclovir 800mg Aciclovir 800mg Viên N4 18.400 1.125 20.700.000 Uống Viên Hộp 20 vỉ x 05 viên VD-35015-21 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP KHÁNH HÒA Công ty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.829 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 1.380 10.830.000 14.945.400.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.828 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Spas- Agi Alverin citrat 40mg Viên N4 1.840.000 315 579.600.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110431724 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP AGIMEXPHARM CN công ty CP DP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.827 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Cefazolin 1g Cefazolin 1g Lọ N4 4.600 7.450 34.270.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ x 15ml 893110667124 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.826 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 23.000 69.300 1.593.900.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Italfarmaco S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.307.825 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Restasis Cyclosporin 0,05% (0,5mg/g) Ống N1 230 17.906 4.118.380 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 30 ống x 0,4ml 001110524024 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.307.824 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Hafixim 200 tabs Cefixim 200mg Viên N2 287.500 2.340 672.750.000 Uống Viên hộp 3 vỉ x 10 viên 893110585824 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC HẬU GIANG Cty CP DHG – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.823 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 11.500 893 10.269.500 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.822 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Atibutrex 250mg/5ml Dobutamin 250mg/5ml Ống N4 9.200 55.000 506.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm/tiêm truyền Hộp 5 ống x 5 ml 893110212723 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP ATIPHARM Công ty CP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.821 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Aginaril 5 Enalapril 5mg Viên N4 1.380.000 77 106.260.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110380424 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP AGIMEXPHARM CN công ty CP DP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.820 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Hadunalin 1mg/ml Epinephrin (adrenalin) 1mg/ml x 1ml Ống N4 115.000 1.200 138.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110151100 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN Công ty CP Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.819 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Molitoux 50mg Eprazinon 50mg Viên N2 230.000 940 216.200.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35244-21 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.818 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg Salbutamol + ipratropium 2,5mg+0,5mg/2,5ml Ống N5 20.700 11.550 239.085.000 Khí dung Dung dịch/hỗn dịch khí dung Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115264625 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP VĨNH PHÚC Công ty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.817 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Ventolin Nebules 5mg/2.5ml Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Ống N1 23.000 11.781 270.963.000 Đường hô hấp Dung dịch/hỗn dịch khí dung Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml 400115965324 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Aspen Bad Oldesloe GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.307.816 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin + metformin 50mg+1000mg Viên N1 5.700 10.643 60.665.100 Uống Viên Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999324 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.307.815 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Vcard-Am 80 + 5 Amlodipin + valsartan 5mg+80mg Viên N1 34.500 8.800 303.600.000 Uống Viên Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110976124 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HD Elpen Pharmaceutical Co., Inc Greece 3.thau_rieng_le
1.307.814 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 46.000 2.900 133.400.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.813 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Atimecox 15 inj Meloxicam 10mg/ml x 1,5ml Ống N4 9.200 1.592 14.646.400 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1,5 ml 893110277723 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP ATIPHARM Công ty CP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.812 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Moxieye Moxifloxacin 5 mg/ml; Lọ 10 ml Lọ N4 600 65.000 39.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 893115304900 192/QĐ-BVTH 16/07/2026 13/01/2027 Bvđk Kv Triệu Hải Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.811 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Alzental Albendazol 400mg Viên N4 5.600 1.575 8.820.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 1 viên VD-18522-13 192/QĐ-BVTH 16/07/2026 13/01/2027 Bvđk Kv Triệu Hải CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.810 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Heraprostol Misoprostol 200 µg (mcg) Viên N4 12.000 4.850 58.200.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110465724 192/QĐ-BVTH 16/07/2026 13/01/2027 Bvđk Kv Triệu Hải Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.809 Tân dược Tỉnh Phú Yên SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid 20%;100
ml
Chai N1 50 135.000 6.750.000 Tiêm
truyền
Thuốc tiêm truyền Thùng 10
chai 100 ml
VN-19955-16 589/QĐ-BVSN 31/07/2026 31/01/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.307.808 Tân dược Tỉnh Phú Yên Volulyte 6% Hydroxyethyl Starch 6%/500m l (HES 130/0,4) Túi N1 60 117.000 7.020.000 Tiêm
truyền
Thuốc tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 589/QĐ-BVSN 31/07/2026 31/01/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschlan d GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.307.807 Tân dược Tỉnh Phú Yên FDP Medlac Fructose 1,6 diphosphat 5g Lọ N4 180 315.000 56.700.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
+1 lọ dung môi
+ 1 bộ dây truyền dịch
893110464424 589/QĐ-BVSN 31/07/2026 31/01/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.806 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alkidazol Cefpodoxim 40mg/5ml; 60ml Lọ N4 1.000 67.000 67.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ để pha 60 ml hỗn dịch uống 893110494125 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 03/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.805 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucosamine Stada Sachet Glucosamin Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid tương ứng với 1178mg glucosamin base) 1500mg Gói N4 111.200 4.000 444.800.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói x 4g 893100151525 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 04/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.804 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Asthmatin 4 Natri montelukast 4mg Viên N2 7.550 930 7.021.500 Uống viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110836724 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 03/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.803 Tân dược Tỉnh Điện Biên VALPARIN-200 Alkalets Valproat natri 200mg Viên N2 60.000 1.500 90.000.000 Uống Viên bao tan ở ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 890114008500 336/QĐ-BVTT 30/07/2026 31/12/2026 Bv Tâm Thần Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh Torrent Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.802 Tân dược Tỉnh Điện Biên Olanxol Olanzapin 10mg Viên N3 45.000 2.415 108.675.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 336/QĐ-BVTT 30/07/2026 31/12/2026 Bv Tâm Thần Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.801 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 7.000 893 6.251.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 438/QĐ-BV 22/07/2026 20/07/2026 Bvđk Yên Dũng Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.800 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml lọ N5 5.000 54.800 274.000.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 438/QĐ-BV 22/07/2026 20/07/2026 Bvđk Yên Dũng Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.307.799 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Opzig OD Pregabalin 75mg Viên N4 95.500 9.000 859.500.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110110325 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 03/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.798 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hyoscin MCN 20 Hyoscin butylbromid 20mg Viên N4 50.000 3.300 165.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100389625 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 03/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.797 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vedicard 6,25 Carvedilol 6,25mg Viên N2 234.000 350 81.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110677624 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 03/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.796 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Najen Aceclofenac 100mg viên N2 44.500 3.500 155.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm 893110153024 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 04/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.795 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mectomal Dioctahedral smectit 3g/20ml Gói N4 64.000 1.290 82.560.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100436824 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 03/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.794 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anbaliv Silymarin 400mg Viên N4 80.000 10.200 816.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên 893100263400 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 04/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.793 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kolistipol 4.500.000 IU Colistin* 150mg Lọ N2 800 739.998 591.998.400 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi pha tiêm 868114424125 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 03/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene /Tekirdağ, Türkiye)) Türkiye 3.thau_rieng_le
1.307.792 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sipantoz 20 Pantoprazol 20mg Viên N4 171.500 1.650 282.975.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110872024 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 03/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT Công ty Cổ Phần Dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.791 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gabarica 400 Gabapentin 400mg Viên N2 109.300 2.541 277.731.300 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24848-16 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 03/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.790 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 310.000 1.030 319.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 04/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.789 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atipravas 10mg Pravastatin 10mg Viên N4 71.000 563 39.973.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110361924 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 03/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.788 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Uroka Dutasterid 0,5mg Viên N2 12.000 7.990 95.880.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 885110169700 1114/QĐ-TTYT 10/08/2026 09/08/2027 Ttyt Thuận Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.307.787 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xalgetz 0.4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N3 8.000 3.400 27.200.000 Uống viên nang Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-11880-11 1114/QĐ-TTYT 10/08/2026 09/08/2027 Ttyt Thuận Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.307.786 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diazepam Vidipha 5 Diazepam 5mg Viên N4 0 300 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112102100 1108/TTYT-KD 03/08/2026 01/04/2027 Ttyt Thuận Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.785 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Philtobax Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 0 27.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 1108/TTYT-KD 03/08/2026 01/04/2027 Ttyt Thuận Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm Co, Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.307.784 Tân dược Tỉnh Lai Châu Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 5.000 893 4.465.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 217/QĐ-BVĐK 22/07/2026 21/08/2026 Bvđk Phong Thổ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.783 Tân dược Tỉnh Lai Châu Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 40.000 1.100 44.000.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110099623 217/QĐ-BVĐK 22/07/2026 21/08/2026 Bvđk Phong Thổ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.782 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Morphin Morphin hydroclorid 10mg/1ml Ống N4 36.800 8.925 328.440.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CODUPHA CN Công ty CP DP Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.781 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 27.600 23.072 636.787.200 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.780 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) 6%/500ml Túi N1 230 117.000 26.910.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.307.779 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Morphin 30mg Morphin 30mg Viên N4 34.500 9.996 344.862.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty CP DP Trung Ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.778 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Insulatard Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 100UI/1ml-10ml Lọ N1 13.800 75.000 1.035.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198825 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.777 Tân dược Tỉnh Tiền Giang FORMONIDE 200 INHALER Budesonid + formoterol 200mcg/liều + 6mcg/liều Bình N5 90 150.000 13.500.000 Hít Dạng hít khí dung Hộp 1 bình xịt 120 liều 890100008800 KQ2400552600_2505300755 16/07/2026 04/06/2027 Bvđk Kv Cai Lậy Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.307.776 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml ống N5 2.000 78.000 156.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 3ml 890410177200 438/QĐ-BV 22/07/2026 20/07/2026 Bvđk Yên Dũng Công ty TNHH thương mại và dịch vụ 2B Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.775 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Mannitol Manitol 20g/100ml Chai N4 200 21.000 4.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml VD-23168-15 438/QĐ-BV 22/07/2026 20/11/2026 Bvđk Yên Dũng Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.774 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml ống N4 1.000 1.998 1.998.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml VD-25324-16 438/QĐ-BV 22/07/2026 20/07/2026 Bvđk Yên Dũng Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.773 Tân dược Tỉnh Bắc Giang FORMONIDE 200 INHALER Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg 200mcg + 6mcg/1 liều , 120 liều Chai/ lọ/bình/ ống N5 1.000 150.000 150.000.000 Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng Dạng hít khí dung Hộp 1 bình xịt 120 liều 890100008800 438/QĐ-BV 22/07/2026 20/07/2026 Bvđk Yên Dũng Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.772 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 20.000 5.028 100.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 438/QĐ-BV 22/07/2026 20/11/2026 Bvđk Yên Dũng Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.771 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinphatoxin Oxytocin 10IU/1ml ống N4 3.000 10.000 30.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống 1ml 893114039523 438/QĐ-BV 22/07/2026 20/07/2026 Bvđk Yên Dũng Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.770 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg viên N4 200.000 294 58.800.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 438/QĐ-BV 22/07/2026 20/07/2026 Bvđk Yên Dũng Công ty TNHH dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.769 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000UI/1ml lọ N4 2.000 123.000 246.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 438/QĐ-BV 22/07/2026 20/11/2026 Bvđk Yên Dũng Công ty TNHH đầu tư phát triển Hưng Thành Công ty CP công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.768 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 13.000 2.798 36.374.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 1080/QĐ-ĐKKVCP 10/08/2026 10/08/2027 Bvđk Kv Cẩm Phả CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.767 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Veracvenza 5 Saxagliptin 5mg Viên N4 125.000 5.880 735.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ. Hộp 1 lọ 30 viên 893110214623 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 18/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.766 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Apixodin DT 120 Fexofenadin 120mg Viên N4 24.000 4.980 119.520.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100361825 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 03/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT Công ty Cổ Phần Dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.765 Tân dược Thành phố Hà Nội Philtobax Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 20.009 27.500 550.247.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 135/QĐ-BVĐHYD 28/07/2026 20/04/2028 Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.307.764 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemita 200mg Gemcitabin 200mg Lọ N2 60 140.000 8.400.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890114016125 135/QĐ-BVĐHYD 28/07/2026 20/04/2028 Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.763 Tân dược Thành phố Hà Nội Xamiol Calcipotriol + betamethason dipropionat 50mcg/g + 0,5mg/g Lọ N1 200 282.480 56.496.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 lọ 15g 539110339425 135/QĐ-BVĐHYD 28/07/2026 20/04/2028 Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.307.762 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 29.400 3.930 115.542.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110991824 135/QĐ-BVĐHYD 28/07/2026 20/04/2028 Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.307.761 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 148.000 5.410 800.680.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 135/QĐ-BVĐHYD 28/07/2026 20/04/2028 Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.760 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Albutein 25% Albumin 25%/50ml Chai N1 3.400 987.610 3.357.874.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 001410199725 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED Grifols Biologicals LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.307.759 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Pilo Drop Pilocarpin 2%/5ml Ống N4 230 45.000 10.350.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893110735424 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP CPC1 HÀ NỘI Công ty CP DP CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.758 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Cytoflavin® Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat 1g+0,1g+0,2g+0,02g/10ml Ống N5 4.600 129.000 593.400.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml 460110356225 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.307.757 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid 20%/250ml Chai N1 2.300 170.000 391.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.307.756 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Spironolacton Spironolacton 25mg Viên N4 1.150.000 324 372.600.000 Uống Viên Chai 200 viên VD-34696-20 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP KHÁNH HÒA Công ty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.755 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Opiphine Morphin sulphat 10mg/1ml Ống N1 6.900 48.968 337.879.200 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml 400111072223 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.307.754 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Plendil Plus Felodipin + metoprolol tartrat 5mg+50mg Viên N1 2.300 7.396 17.010.800 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 1 chai x 30 viên VN-20224-17 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.307.753 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml Heparin (natri) 25.000UI Lọ N1 14.900 224.200 3.340.580.000 Tiêm Thuốc tiêm/tiêm truyền Hộp 25 lọ x 5ml 400410303124 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.307.752 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 11.500 26.533 305.129.500 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 1097/QĐ-BVĐK 14/07/2026 28/02/2028 Bvđk Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DP GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.751 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Telmisartan 20 A.T Telmisartan 20mg Viên N4 20.000 320 6.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110149824 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 03/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.750 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acantan 16 Candesartan 16mg Viên N4 188.500 594 111.969.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110276423 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 03/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.749 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kamelox 15 Meloxicam 15mg Viên N4 185.500 129 23.929.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110365223 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 03/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.748 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flortitens Candesartan 16mg Viên N1 120.000 5.120 614.400.000 Uống viên nén hộp 2 vỉ x 14 viên 800110122224 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 03/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Special Product's Line S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.307.747 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lanam SC 400mg/57mg Amoxicilin + acid clavulanic 400mg + 57mg Gói N2 5.000 9.975 49.875.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1,6g 893110136625 565/QĐ-BVĐKBT 21/07/2026 03/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.746 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mentopin 200mg N-acetylcystein 200mg Viên N1 37.700 5.700 214.890.000 Uống Viên nén sủi Hộp 20 viên 400100181225 565/QĐ-BVĐKBT 15/07/2026 03/05/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN Hermes Pharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.307.745 Tân dược Tỉnh Kon Tum Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 500 3.300 1.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 2476/QĐ-SYT 29/07/2026 29/07/2028 Bvđk Kv Ngọc Hồi Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.744 Tân dược Thành phố Hà Nội Invanz Ertapenem* 1g Lọ N1 3.000 607.663 1.822.989.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20315-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 26/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed FAREVA Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.743 Tân dược Thành phố Hà Nội Alimta Pemetrexed 500mg Lọ N1 400 24.217.800 9.687.120.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-23211-22 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 26/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed CSSX: Vianex S.A. – Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.742 Tân dược Thành phố Hà Nội Alimta Pemetrexed 100mg Lọ N1 500 5.676.500 2.838.250.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-23210-22 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 26/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed CSSX: Vianex S.A. – Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.741 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid 20%,100ml Chai N1 5.000 149.940 749.700.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai 100ml 400110020423 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phú Thái B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.740 Tân dược Thành phố Hà Nội Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 3.000 558.047 1.674.141.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Thương Mại Và Dược Phẩm Sang Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.307.739 Tân dược Tỉnh Yên Bái Oris Ofloxacin 200mg/100ml Chai N5 0 61.500 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml VN-21606-18 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH BENEPHAR Denis Chem Lab limited India 3.thau_rieng_le
1.307.738 Tân dược Tỉnh Yên Bái Oris Ofloxacin 200mg/100ml Chai N5 9.000 61.500 553.500.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 890110983624 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH BENEPHAR Denis Chem Lab limited India 3.thau_rieng_le
1.307.737 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 47.500 6.972 331.170.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.736 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 14.300 2.479 35.449.700 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.307.735 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pregabakern 100mg Pregabalin 100mg Viên N1 6.700 17.200 115.240.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 14 viên VN-22828-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Kern Pharma S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.307.734 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế PRELYNCA Pregabalin 50mg Viên N1 9.100 5.380 48.958.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VN-23232-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 13.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmathen International S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.307.733 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tobrin 0.3% Tobramycin 3mg/ml (0.3%) Lọ N1 190 33.000 6.270.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-20366-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Balkanpharma Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.307.732 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid 500mg/ 5ml Ống N4 2.000 1.450 2.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.731 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rianam Acid amin* 200ml Chai N4 950 110.000 104.500.000 Tiêm truyền Dung dịch thuốc tiêm truyền Chai 200ml 893110224023 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 61.BV2181.2026.Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.730 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kidmin Acid amin* 7,2%-200ml Túi N4 150 115.000 17.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.729 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tizanidin 4 mg Tizanidin hydroclorid 4mg Viên N4 39.900 425 16.957.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.728 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ephedrine Aguettant 3mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/10ml Bơm tiêm N1 900 103.950 93.555.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml 300113346925 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 20.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.307.727 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Umkanib 400 Imatinib 400mg Viên N4 1.600 28.800 46.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên (Vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) 893114110723 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 75.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.726 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rupafin Rupatadine 1mg/ ml Chai N1 300 120.000 36.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp/ 1 chai 120ml 840110447523 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 50.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Italfarmaco, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.307.725 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clinoleic 20% Nhũ dịch lipid 50g/250ml Túi N1 30 320.000 9.600.000 Tiêm truyền Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 250ml VN-18163-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.307.724 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rupafin Rupatadine 10mg Viên N1 11.400 6.500 74.100.000 Uống Viên nén Hộp/ 1 vỉ x 10 viên 840110076423 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 50.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.307.723 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clinoleic 20% Nhũ dịch lipid 20g/100ml Túi N1 190 170.000 32.300.000 Tiêm truyền Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch Thùng 24 túi x 100ml VN-18164-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.307.722 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Meamfort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml Gói N4 51.300 2.750 141.075.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100155400 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 33.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.721 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BFS-Famotidin Famotidin 20mg Lọ N4 1.200 27.678 33.213.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 2 ml 893110150824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.720 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml Chai N1 3.500 170.000 595.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.307.719 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bismucel Bismuth 17,52 mg/ml (1,752% kl/tt)-150ml Chai N4 9.500 105.000 997.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 150ml 893100732024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 108.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.718 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Myderison Tolperison 50mg Viên N1 0 2.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-21062-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 113.BV2181.2026.Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc Meditop Pharmaceutical Ltd Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.717 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vesicare 5mg Solifenacin succinate 5mg Viên N1 1.000 25.725 25.725.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16193-13 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.307.716 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Myderison Tolperison 50mg Viên N1 57.000 2.500 142.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 599110171300 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 113.BV2181.2026.Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc Meditop Pharmaceutical Ltd Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.715 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sciomir Thiocolchicosid 2mg/ml Ống N1 0 34.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 6 ống 2ml VN-16109-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.307.714 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin + metformin 50mg, 1000mg Viên N1 15.000 10.643 159.645.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999324 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.307.713 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Capsicin gel 0,05% Capsaicin 0,05%; 20g Tuýp N4 0 89.985 0 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g VD-22085-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 92.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.712 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 10.000 3.886 38.860.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.711 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Capsicin gel 0,05% Capsaicin 0,05%; 20g Tuýp N4 500 89.985 44.992.500 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110077800 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 92.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.710 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 22.000 19.000 418.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.307.709 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế CIPOSTRIL Calcipotriol 0,75mg/15g Tuýp N4 140 116.000 16.240.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 30g. VD-20168-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.708 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 2.000 36.375 72.750.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.307.707 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Acnemine Adapalen 0,1%; 15g Tuýp N4 120 39.390 4.726.800 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 15g 893110139025 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.706 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Stavacor Pravastatin 20mg Viên N4 0 6.400 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30152-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 78.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.705 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Casodex Bicalutamid 50mg Viên N1 1.000 114.128 114.128.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18149-14 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.307.704 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vadikiddy Miconazol 2% Tuýp N4 30 25.000 750.000 Dùng ngoài Gel rơ miệng họng Hộp 1 tuýp x 10g VD-35641-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 33.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.703 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sulfadiazin Bạc Sulfadiazin bạc 1%; 20g Tuýp N4 370 30.500 11.285.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20 gam 893100130725 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.702 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Empagliflozin STELLA 25 mg Empagliflozin 25mg Viên N2 75.000 16.000 1.200.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110398925 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.701 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Buggol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A:Calci clorid dihydrat 5,145g;Magnesi clorid hexahydrat 2,033g;Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B:Natri bicarbonat 3,09g;Natri clorid 6,45g Túi N4 1.600 650.000 1.040.000.000 Tiêm truyền Dung dịch thẩm phân máu Túi gồm 2 ngăn,ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi VD-35959-22 3056/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 02/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.700 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Prismasol B0 Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l Khoang A:Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g;Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g;Khoang B:Mỗi 1000ml chứa:Sodium chlorid 6,45g;Sodium hydrogen carbonat 3,09g;Dung dịch sau khi phối hợp chứa:Calcium 1,75mmol/l;Magnesium 0,5 mmo Túi N1 0 700.000 0 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) VN-21678-19 3056/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 02/08/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.307.699 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Prismasol B0 Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l Khoang A:Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g;Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g;Khoang B:Mỗi 1000ml chứa:Sodium chlorid 6,45g;Sodium hydrogen carbonat 3,09g;Dung dịch sau khi phối hợp chứa:Calcium 1,75mmol/l;Magnesium 0,5 mmo Túi N1 3.200 700.000 2.240.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 3056/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 02/08/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.307.698 Tân dược Thành phố Hà Nội Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 3.000 16.156 48.468.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.307.697 Tân dược Thành phố Hà Nội Aerius Desloratadin 5mg Viên N1 13.000 9.520 123.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 540100032123 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.307.696 Tân dược Thành phố Hà Nội Zitromax Azithromycin 500mg Viên N1 1.500 89.820 134.730.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VN-20845-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.307.695 Tân dược Thành phố Hà Nội Giotrif Afatinib dimaleate 30mg Viên N1 30.000 772.695 23.180.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-602-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.694 Tân dược Thành phố Hà Nội Giotrif Afatinib dimaleate 40mg Viên N1 16.000 772.695 12.363.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-603-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.693 Tân dược Thành phố Hà Nội Navelbine 30mg Vinorelbin 30mg Viên N1 2.500 2.027.097 5.067.742.500 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185625 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.692 Tân dược Thành phố Hà Nội Duoplavin Acetylsalicylic acid + clopidogrel 100mg+75mg Viên N1 3.000 20.828 62.484.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.691 Tân dược Thành phố Hà Nội Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 3.000 16.819 50.457.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.690 Tân dược Thành phố Hà Nội Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 15.000 9.832 147.480.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.307.689 Tân dược Thành phố Hà Nội Debridat Trimebutin maleat 100mg Viên N1 3.000 2.906 8.718.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110522924 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Farmea Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.688 Tân dược Thành phố Hà Nội Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 7.000 23.072 161.504.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.687 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 1000UI/10ml Lọ N1 400 479.750 191.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml QLSP-0790-14 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.307.686 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobrex Tobramycin 15mg/5ml Lọ N1 500 43.575 21.787.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.307.685 Tân dược Thành phố Hà Nội Combivent Salbutamol + ipratropium 2,5mg+0,5mg Lọ N1 400.000 16.074 6.429.600.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.684 Tân dược Thành phố Hà Nội Singulair 4mg Natri montelukast 4mg Viên N1 3.000 13.502 40.506.000 Uống Viên nén nhai Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20318-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Organon Pharma (UK) Limited (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) Anh 3.thau_rieng_le
1.307.683 Tân dược Thành phố Hà Nội Singulair Natri montelukast 10mg Viên N1 15.000 13.502 202.530.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110412923 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.307.682 Tân dược Thành phố Hà Nội Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt,60 nhát xịt Hộp N1 5.000 800.100 4.000.500.000 Dạng hít Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.681 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin* 10%,250ml Chai N1 8.000 108.865 870.920.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18160-14 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.680 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin* 10%,500ml Chai N1 1.000 162.225 162.225.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 500ml VN-18160-14 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.679 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminoplasmal B.Braun 5% E Acid amin* 5%,500ml Chai N1 8.000 129.150 1.033.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 500ml VN-18161-14 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.678 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminoplasmal B.Braun 5% E Acid amin* 5%,250ml Chai N1 40.000 72.420 2.896.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18161-14 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.677 Tân dược Thành phố Hà Nội Morihepamin Acid amin* 7,58%,200ml Túi N1 12.000 116.632 1.399.584.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.307.676 Tân dược Thành phố Hà Nội Singulair 5mg Natri montelukast 5mg Viên N1 5.000 13.502 67.510.000 Uống Viên nén nhai Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20319-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.307.675 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 25.000 36.550 913.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên VN-19455-15 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 26/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.674 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovenox Enoxaparin (natri) 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 30.000 85.381 2.561.430.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 26/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.673 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovenox Enoxaparin (natri) 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 5.000 113.163 565.815.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 26/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.672 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N1 3.000 6.750 20.250.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 26/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.671 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 10.000 22.456 224.560.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 26/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.307.670 Tân dược Thành phố Hà Nội Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 22.000 36.375 800.250.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.307.669 Tân dược Thành phố Hà Nội Strongfil-20 Afatinib dimaleate 20mg Viên N4 1.000 284.949 284.949.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110296125 1127/QĐ-BVPTƯ 15/07/2026 15/06/2026 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Dược Phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.668 Tân dược Thành phố Hà Nội Prograf 0.5mg Tacrolimus 0,5mg Viên N1 8.500 34.088 289.748.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 539114011925 31/QĐ-BVPTƯ 15/07/2026 12/01/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.307.667 Tân dược Thành phố Hà Nội Strongfil-40 Afatinib dimaleate 40mg Viên N4 2.000 284.949 569.898.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110492525 1127/QĐ-BVPTƯ 15/07/2026 15/06/2026 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Dược Phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.666 Tân dược Thành phố Hà Nội Strongfil-30 Afatinib dimaleate 30mg Viên N4 10.000 284.949 2.849.490.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110296225 1127/QĐ-BVPTƯ 15/07/2026 15/06/2026 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Dược Phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.665 Tân dược Thành phố Hà Nội Macdin 600 Linezolid* 600mg viên N2 0 15.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 Viên 890110410723 11/QĐ-BVNTTW 07/08/2026 08/01/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dược Sài Gòn Macleods Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.664 Tân dược Thành phố Hà Nội Albutein 25% Albumin 25% x 50ml Chai N1 0 987.610 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml 001410199725 1541/QĐ-BVNTTW 07/08/2026 12/12/2026 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Grifols Biologicals LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.307.663 Tân dược Thành phố Hà Nội Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 0 329.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml 570410109324 1618/QĐ-BVNTTW 07/08/2026 30/12/2026 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S
Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.307.662 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml Túi N4 3.360 9.492 31.893.120 Tiêm truyền Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền Chai 100ml, thùng 48 túi 893110055900 2040/QĐ-BVYD 20/07/2026 19/08/2026 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.CĐ2026.2040.Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Thiên Thanh Công Ty TNHH DP Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.661 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0.9%; 500ml Chai N4 1.000 6.027 6.027.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền Chai 500ml; thùng 20 chai VD-35956-22 2040/QĐ-BVYD 20/07/2026 19/08/2026 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.CĐ2026.2040.Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Thiên Thanh Công Ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.660 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;100ml Chai N4 960 5.198 4.990.080 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 2040/QĐ-BVYD 20/07/2026 19/08/2026 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.CĐ2026.2040.Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.659 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 800 39.800 31.840.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.658 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pyrazinamide 500mg Pyrazinamid 500mg Viên N4 750 780 585.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110493024 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.657 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Harotin 20 Paroxetin 20mg Viên N4 180.000 987 177.660.000 Uống viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110057700 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.656 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/1ml Túi N4 45.000 8.450 380.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 túi 100ml 893110055900 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.655 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 45.000 520 23.400.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110124925 1307/QĐ-NTP 22/07/2026 20/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.654 Tân dược Thành phố Hà Nội Bidicolis 2MIU Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg) 2MIU 2 MIU Lọ N4 0 379.680 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml 893114085426 1045/QĐ-BVNTTW 30/07/2026 08/09/2026 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.653 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lyoxatin150mg/30ml Oxaliplatin 150mg/30ml Lọ N4 690 892.500 615.825.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch Hộp 01 lọ 30ml QLĐB-614-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.652 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml Insulin analog trộn, hỗn hợp (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 460 411.249 189.174.540 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.307.651 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Calci folinat 10ml Calci folinat 100mg/ 10ml Ống N4 2.600 15.820 41.132.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml 893110025600 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.650 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Depaxan Dexamethason 4mg/ml Ống N1 0 24.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10, 25 ống 1ml VN-21697-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 23.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH Rompharm Company SRL Romani 3.thau_rieng_le
1.307.649 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Combilipid Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (11,3% 400ml + 11% 1180ml + 20% 340ml); 1920ml Túi N2 0 1.240.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi Thùng carton chứa 2 túi 3 ngăn x 1920ml VN-20531-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 37.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH JW Life Science Corporation Korea 3.thau_rieng_le
1.307.648 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Combilipid Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (11,3% 400ml + 11% 1180ml + 20% 340ml); 1920ml Túi N2 180 1.240.000 223.200.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi Thùng carton chứa 2 túi 3 ngăn x 1920ml 880110443323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 37.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH JW Life Science Corporation Korea 3.thau_rieng_le
1.307.647 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Perdamid 5/500 Glibenclamid + metformin 5mg + 500mg Viên N2 2.800 2.900 8.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên 893710286625 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1/ Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.646 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế CHEMODOX Doxorubicin 2mg/ml Lọ N2 0 3.800.000 0 Tiêm Thuốc tiêm liposome Hộp 1 lọ 10ml VN-21967-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 13.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.307.645 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Babi B.O.N Vitamin D3 400IU/0,4ml; 12ml Chai N4 1.900 39.000 74.100.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 12ml 893110070200 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 32.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.644 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Betamethason Betamethason(dipropionat, valerat) 0,05%; 30g Tuýp N4 0 27.100 0 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp x 30g VD-28278-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.643 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lactated Ringer's Ringer lactat 500ml Chai N4 1.000 6.879 6.879.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 2040/QĐ-BVYD 20/07/2026 19/08/2026 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.CĐ2026.2040.Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.642 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Daivobet Calcipotriol + betamethason dipropionat 50mcg/g + 0,5mg/g Tuýp N1 384 288.750 110.880.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 15g VN-20354-17 3056/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 02/08/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.307.641 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nitromint Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 0,08g/10g Chai N1 350 164.700 57.645.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 chai x 10g VN-20270-17 3056/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 02/08/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.640 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lidocain Lidocain (hydroclorid) Lidocaine 3,8g Lọ N1 100 166.950 16.695.000 Dùng ngoài Thuốc phun mù Hộp 1 lọ x 38g 599110011924 3056/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 02/08/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.639 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 0 2.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên VN-21152-18 3056/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 02/08/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.638 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NICMEL 200 Nilotinib 200mg Nilotinib Viên N2 0 169.000 0 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 6 viên 890114974224 1072/QĐ-BV.TMHH 29/07/2026 22/04/2027 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.637 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh LINADEX 5 Lenalidomid 5mg Viên N2 0 15.900 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114440923 1400/QĐ-BV.TMHH 27/07/2026 07/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.636 Tân dược Thành phố Hà Nội Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml ml N1 75.000 14.314 1.073.550.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.307.635 Tân dược Thành phố Hà Nội Miacalcic Calcitonin 50IU/1ml Ống N1 500 101.052 50.526.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 1ml 400110129124 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.307.634 Tân dược Thành phố Hà Nội Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 30.000 11.316 339.480.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Mỹ 3.thau_rieng_le
1.307.633 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalacin C Clindamycin 600mg/4ml Ống N1 5.000 104.800 524.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 4ml 540110178323 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.307.632 Tân dược Thành phố Hà Nội Diflucan IV Fluconazol 200mg/100ml Lọ N1 900 787.500 708.750.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 100ml VN-20842-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.631 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 20.000 194.176 3.883.520.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800115179623 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Ý 3.thau_rieng_le
1.307.630 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 70.000 254.838 17.838.660.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Ý 3.thau_rieng_le
1.307.629 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalacin C Clindamycin 300mg Viên N1 10.000 11.273 112.730.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 8 viên VN-18404-14 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.628 Tân dược Thành phố Hà Nội Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 5.000 22.130 110.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.307.627 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 9.000 13.224 119.016.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.307.626 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceclor Cefaclor 375mg Viên N1 50.000 18.860 943.000.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 1 vỉ x 10 viên 800110020824 1457/QĐ-BVPTƯ 23/07/2026 27/07/2027 Bv Phổi Tw Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 ACS Dobfar S.P.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.307.625 Tân dược Thành phố Hà Nội NP-Newblex Vitamin B1 + B6 + B12 100mg, 50mg, 0,5mg Viên N4 0 999 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110216325 11/QĐ-BVNTTW 30/07/2026 08/01/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.624 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Atiglucinol inj Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol (40mg + 0,04mg)/4ml Ống N4 0 30.800 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4 ml VD-25642-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 74.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.623 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Humec Diosmectit 3g Gói N4 5.700 2.250 12.825.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100875124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.622 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Perdamid 2.5/500 Glibenclamid + metformin 2,5mg + 500mg Viên N2 14.300 2.100 30.030.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên 893710286525 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 46.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1/ Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.621 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Calci folinat 50mg/5ml Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 50mg/ 5ml Ống N4 860 10.205 8.776.300 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893110666924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 16.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.620 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Isoptin Verapamil hydroclorid 5mg/2ml Lọ N1 0 280.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 2ml KD.2024.2509.3 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 64.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Famar Health care Services Madrid S.A.U Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.307.619 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Wizosone Mometason furoat 0,05mg/100mg – 120 liều xịt Lọ N4 0 119.000 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 120 liều xịt VD-32496-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL Công ty cổ phần Dược Khoa (Nhà máy dược phẩm DKPharma – Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.618 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 300 8.000 2.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.617 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Humec Diosmectit 3g Gói N4 0 2.250 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g VD-22280-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.616 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Grani-Denk 1mg ml Granisetron hydroclorid 1mg/ml; 3ml Ống N1 2.600 159.999 415.997.400 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền Hộp 5 ống x 3ml 400110352124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 52.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.307.615 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Isoptin Verapamil hydroclorid 5mg/2ml Lọ N1 90 280.000 25.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 2ml KD.2024.3469.1 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 64.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Famar Health care Services Madrid S.A.U Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.307.614 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diphereline P.R. 11,25mg Triptorelin* 11,25mg Lọ N1 150 7.700.000 1.155.000.000 Tiêm Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm 300114997424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.613 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bluecezin Cetirizin 10mg Viên N1 11.900 4.150 49.385.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên 560100335925 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 62.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.coimbra) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.307.612 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 18.600 660 12.276.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.611 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rocalcic 100 Calcitonin 100IU/ml Ống N1 480 90.000 43.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1 ml 400110017224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 93.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.307.610 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 0 754.110 0 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml VN-20848-17 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.307.609 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 100 754.110 75.411.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 930114132624 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.307.608 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Canpaxel 250 Paclitaxel 250mg/ 41,67ml Lọ N4 0 903.987 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 41,67ml QLĐB-592-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.607 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Canpaxel 250 Paclitaxel 250mg/ 41,67ml Lọ N4 770 903.987 696.069.990 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 41,67ml 893114229123 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.606 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Canpaxel 30 Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N4 950 91.665 87.081.750 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml 893114343523 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.605 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Herticad 150mg Trastuzumab 150mg Lọ N5 400 4.410.000 1.764.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch 460410036323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 55.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.307.604 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 4.500 7.600 34.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.307.603 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Herticad 440mg Trastuzumab 440mg Lọ N5 190 12.568.500 2.388.015.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml 460410036223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 55.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.307.602 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rocephin 1g I.V. Ceftriaxon 1g Lọ N1 7.000 140.416 982.912.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.307.601 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bilaxten Bilastine 20mg Viên N1 2.000 9.300 18.600.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên VN2-496-16 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.307.600 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml Insulin analog trộn, hỗn hợp (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 100 411.249 41.124.900 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.307.599 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucovance 500mg/2,5mg Glibenclamid + metformin 500mg/2,5mg Viên N1 15.000 4.560 68.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20022-16 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.598 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Irinotecan bidiphar 100mg/5ml Irinotecan 20mg/ml Lọ N4 0 300.300 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 01 lọ x 5ml QLĐB-637-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.597 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml Irinotecan 20mg/ml Lọ N4 390 300.300 117.117.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 01 lọ x 5ml 893114093523 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.596 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bivelox I.V 500mg/100ml Levofloxacin 5mg/ml (0,5% (w/v)) Chai N4 2.400 15.750 37.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 50ml 893115453925 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.595 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/ml Ống N4 0 8.925 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml VD-24315-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 10.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.592 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Colchicin Stella 1mg Colchicin 1mg viên N2 10.500 1.400 14.700.000 Uống viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115193124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 12.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.591 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Simponi Golimumab 50mg/0,5ml Bút tiêm N1 260 10.476.409 2.723.866.340 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc 001410037423 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.307.590 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 460 329.000 151.340.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.307.589 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Myvelpa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N2 0 193.620 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 lọ x 28 viên 890110196823 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 128.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.588 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Colchicine Colchicin 1mg Viên N2 0 945 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-19169-13 3056/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 02/08/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.587 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Colchicine Colchicin 1mg Viên N2 26.000 945 24.570.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115882324 3056/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 02/08/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.586 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 550.000 2.800 1.540.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 3056/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 02/08/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.585 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fraizeron Secukinumab 150mg/ml Bút tiêm N1 340 7.820.000 2.658.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 1ml 760410047325 3056/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 02/08/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.307.584 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) Vancomycin 1g Lọ N2 8.400 77.600 651.840.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890115433023 3056/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 02/08/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Aspiro Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.307.583 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lidocain Lidocain (hydroclorid) Lidocaine 3,8g Lọ N1 0 166.950 0 Dùng ngoài Thuốc phun mù Hộp 1 lọ x 38g VN-20499-17 3056/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 02/08/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.582 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml Túi N4 0 8.484 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml VD-33956-19 3056/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 02/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.581 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml Túi N4 55.000 8.484 466.620.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110055900 3056/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 02/08/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.580 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 52.000 6.516 338.832.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 3058/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 02/08/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.579 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 0 6.516 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-21651-19 3058/QĐ-BVĐKT 03/08/2026 02/08/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.578 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Simponi Golimumab 50mg/0,5ml Bút tiêm N1 120 10.476.409 1.257.169.080 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc 001410037423 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.307.577 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Salbutamol Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt; 200 liều Bình/Lọ/Hộp N1 0 63.000 0 Khí dung Thuốc hít định liều Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) 840115314625 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 158.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU Laboratorio Aldo Union S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.307.576 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 100 329.000 32.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.307.575 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Doxorubicin Bidiphar 10 Doxorubicin 10mg/5ml Lọ N4 950 40.908 38.862.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml QLĐB-635-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.574 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dedarich 200 Trimebutin maleat 200mg Viên N4 0 3.400 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 02 vỉ x 10 viên; hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34213-20 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 26.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.573 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế RESIDRON Risedronat 35mg Viên N1 7.900 51.700 408.430.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-20314-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 13.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmathen S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.307.572 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Remicade Infliximab 100mg Lọ N1 150 11.818.800 1.772.820.000 Truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-970-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.307.571 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NICMEL 200 Nilotinib 200mg Viên N2 0 169.000 0 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 6 viên 890114974224 12447/QĐ-BVUB 21/07/2026 08/01/2027 Bv Ub CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.570 Tân dược Thành phố Hà Nội Rotundin 30 Rotundin 30mg viên N4 3.500 700 2.450.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110705624 3060/QĐ-BVNTW 06/08/2026 05/08/2027 Bv Nhi Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.569 Tân dược Thành phố Hà Nội Holoxan Ifosfamid 1g Lọ N1 1.800 462.000 831.600.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ Bột pha tiêm VN-9945-10 3060/QĐ-BVNTW 06/08/2026 05/08/2027 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.307.568 Tân dược Thành phố Hà Nội Elossy Baby Xylometazolin 0,025%, 8ml Lọ N4 300 11.500 3.450.000 Nhỏ mũi Dung dịch Hộp 1 lọ 8ml 893100468623 3060/QĐ-BVNTW 06/08/2026 05/08/2027 Bv Nhi Tw CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC KHOA DKPharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.567 Tân dược Thành phố Hà Nội Alcaine 0,5% Proparacain hydroclorid 0,5% (w/v) Lọ N1 60 53.163 3.189.780 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml 540110001624 3060/QĐ-BVNTW 06/08/2026 05/08/2027 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.307.566 Tân dược Thành phố Hà Nội Haemostop Tranexamic acid 250mg/5ml Ống N2 5.000 6.825 34.125.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-21943-19 3060/QĐ-BVNTW 06/08/2026 05/08/2027 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.307.565 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 950 157.500 149.625.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 893114093323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.564 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipovenoes 10% PLR Nhũ dịch lipid 10% 250ml Chai N1 630 118.235 74.488.050 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.307.563 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sodium chloride 0,9% Natri clorid 0,9%; 500ml Túi N1 59.900 20.000 1.198.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-35673-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 79.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.562 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nephrosteril Acid amin* 250ml Chai N1 150 112.000 16.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.307.561 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vaminolact Acid amin* 100ml Chai N1 190 135.450 25.735.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19468-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.307.560 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin* 500ml Chai N1 950 162.225 154.113.750 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 500ml VN-18160-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.559 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aminic Acid amin* 10%; 200ml Túi N1 3.600 105.000 378.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-22857-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 48.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A AY Pharmaceuticals Co., LTd Japan 3.thau_rieng_le
1.307.558 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cravit Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N1 2.000 88.515 177.030.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19340-15 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.307.557 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diffeton Adapalen 0.1% (kl/kl) Tuýp N4 130 110.000 14.300.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp x 30 gam 893110198623 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 66.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.556 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Acnemine Adapalen 0,1%; 15g Tuýp N4 0 39.390 0 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 15g VD-26213-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 22.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.555 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nuroact Nimodipin 30mg Viên N4 40 6.170 246.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34972-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 89.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.554 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nereid Nimodipin 10mg/50ml Chai N4 50 270.000 13.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ, 10 lọ x 50 ml VD-35660-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 27.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.553 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pramaran Dabigatran 150mg Viên N4 180 18.500 3.330.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên 893110464325 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 19.BV2181.2026.Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.552 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Meyerdabiga 110 Dabigatran 110mg Viên N4 180 24.000 4.320.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110034524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 39.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.551 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 430 544.950 234.328.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 4ml 893114092823 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.550 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Indocollyre Indomethacin 0,1% Lọ N1 350 68.000 23.800.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp/ 1 lọ 5ml 300100444423 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 50.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Laboratoire Chauvin Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.549 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 30 32.172 965.160 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.307.548 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paxus PM Paclitaxel 30mg Lọ N2 120 1.250.000 150.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 880114022324 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 24.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Samyang Holdings Corporation Korea 3.thau_rieng_le
1.307.547 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Irinotel 40mg/2ml Irinotecan 40mg/ 2ml Lọ N2 430 126.800 54.524.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 2ml 890114071423 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.546 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế HOVITOSIDE 100 Etoposid 20mg/ml Lọ N2 430 140.000 60.200.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 890114357124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 13.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.307.545 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế CHEMODOX Doxorubicin 2mg/ml Lọ N2 150 3.800.000 570.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm liposome Hộp 1 lọ 10ml 890114019424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 13.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.307.544 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ticarlinat 3,2 g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Lọ N2 480 165.000 79.200.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) 893110155824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.543 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Combilipid MCT Peri injection Acid amin + glucose + lipid (*) (8% 750ml + 16% 750ml + 20% 375ml); 1875ml Chai/Lọ/Túi N2 0 1.180.000 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 4 túi x 1875ml VN-21297-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 37.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH JW Life Science Corporation Korea 3.thau_rieng_le
1.307.542 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Combilipid MCT Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml); 1250ml Túi N2 0 820.000 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml VN-21297-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 78.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.307.541 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Simponi Golimumab 50mg/0,5ml Bút tiêm N1 260 11.998.259 3.119.547.340 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc 001410037423 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.307.540 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rocalcic 100 Calcitonin 100IU/ml Ống N1 0 90.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1 ml VN-20613-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 93.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.307.539 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Spasmomen Otilonium bromide 40mg Viên N1 440 3.535 1.555.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18977-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.307.538 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glypressin Terlipressin 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) Lọ N1 950 744.870 707.626.500 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml VN-19154-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất : Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.307.537 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Espumisan L Simethicon 40mg/ml Lọ N1 3.000 55.923 167.769.000 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt 400100981824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.536 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Espumisan Capsules Simethicon 40mg Viên N1 1.300 879 1.142.700 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 25 viên 400100083623 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.535 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotid 0,1mg/ 1ml ống N1 0 97.860 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-19094-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 146.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) Italia 3.thau_rieng_le
1.307.534 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotid 0,1mg/ 1ml ống N1 860 97.860 84.159.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml 800114445725 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 146.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) Italia 3.thau_rieng_le
1.307.533 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glutowin Plus Glibenclamid + metformin 5mg + 1000mg Viên N3 9.500 3.297 31.321.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110435723 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 43.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.532 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Qbisalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 3% + 0,064%; 10g Tuýp N4 0 8.000 0 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10g VD-27020-17 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.531 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Qbisalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 3% + 0,064%; 10g Tuýp N4 320 8.000 2.560.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10g 893110162124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.530 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Myspa Isotretinoin 10mg Viên N4 0 4.080 0 Uống Viên nang mềm Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-22926-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 11.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.529 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nolet Nebivolol 5mg Viên N1 42.800 7.100 303.880.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110776824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY S.C. Antibiotice S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.307.528 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 66.500 5.490 365.085.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.307.527 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 61.800 4.389 271.240.200 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.307.526 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 30.000 10.561 316.830.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.525 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 3.600 8.888 31.996.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.307.524 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 140.000 6.516 912.240.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.307.523 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế DRONAGI 35 Risedronat 35mg Viên N4 4.300 3.570 15.351.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110144624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.522 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Robamol 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 7.200 2.142 15.422.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110234025 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.521 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Katrypsin Alpha chymotrypsin 21 microkatals Viên N4 155.400 180 27.972.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110347723 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.520 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế GOUTCOLCIN Colchicin 1mg Viên N4 0 600 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên VD-24115-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 5.BV2181.2026.CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.519 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ficocyte Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N4 190 330.000 62.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml 893410647524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 138.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.518 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinphyton 10mg Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 9.500 1.360 12.920.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.517 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế PONTAZOL Cilostazol 100mg Viên N4 7.200 1.800 12.960.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110205123 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 9.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.516 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế B12 Ankermann Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 1000mcg Viên N1 17.100 7.000 119.700.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-22696-20 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Artesan Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.515 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pazopanib Invagen Pazopanib 200mg Viên N1 1.500 180.000 270.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên 535114425725 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 54.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Pharmacare Premium Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.307.514 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nexavar Sorafenib 200mg Viên N1 2.000 403.326 806.652.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114020523 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.513 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nexavar Sorafenib 200mg Viên N1 1.000 403.326 403.326.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114020523 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.512 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 0 2.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên VN-21152-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 88.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.511 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 128.300 2.800 359.240.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 88.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.307.510 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 120mg/ 1,5ml Lọ N1 15 13.990.000 209.850.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.307.509 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ACC 200 N-acetylcystein 200mg Gói N1 61.800 1.625 100.425.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói VN-19978-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 114.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA CSSX: Lindopharm GmbH / CS xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.307.508 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Crestor Rosuvastatin 5mg Viên N1 28.000 7.362 206.136.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.307.507 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 1.000 58.000 58.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.307.506 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mabthera Rituximab 500mg/ 50ml Lọ N1 0 19.715.180 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 50ml QLSP-0757-13 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2182.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.307.505 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bestdocel 20mg/1ml Docetaxel 20mg/1ml Lọ N4 0 289.989 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 1ml QLĐB-766-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.504 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bestdocel 20mg/1ml Docetaxel 20mg/1ml Lọ N4 260 289.989 75.397.140 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 1ml 893114114823 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.503 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bleomycin Bidiphar Bleomycin 15U Lọ N4 0 433.986 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ QLĐB-768-19 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.502 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aurotaz-P 4.5 Piperacilin + tazobactam 4g + 0,5g Lọ N2 2.000 92.390 184.780.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110418725 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 125.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH Aurobindo Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.307.501 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zobacta 3,375 g Piperacilin + tazobactam 3g + 0,375g Lọ N2 0 103.500 0 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-25700-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.500 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zobacta 3,375 g Piperacilin + tazobactam 3g + 0,375g Lọ N2 2.800 103.500 289.800.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110437124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.499 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mecefix-B.E 150 mg Cefixim 150mg Viên N3 6.000 7.000 42.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110182024 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 33.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.498 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế VACOBROM 16 Bromhexin (hydroclorid) 16mg Viên N4 11.400 500 5.700.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110287824 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 69.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty CP Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.497 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zencombi Salbutamol + ipratropium (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml Lọ N4 30.400 12.600 383.040.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115592124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.496 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Salbuvin Salbutamol sulfat 2mg/5ml Gói N4 5.700 3.900 22.230.000 Uống Sirô Hộp 30 gói x 5ml 893115282424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.495 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cordamil 40mg Verapamil (hydroclorid) 40mg Viên N1 860 4.000 3.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23264-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 89.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.307.494 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paloset Palonosetron hydroclorid 0,25mg Lọ N2 2.600 244.900 636.740.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890110432425 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Aspiro Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.493 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rabeprazole sodium 20mg Rabeprazol 20mg Lọ N2 2.000 115.000 230.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ 893110229923 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 62.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.492 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lastro 30 Lansoprazol 30mg viên N2 37.100 1.200 44.520.000 Uống viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột hộp 3 vỉ x 10 viên 893110140524 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 41.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.491 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Motin Inj. Famotidin 20mg Lọ N2 1.200 55.900 67.080.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 880110000124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 27.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE Myung In Pharm. Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.307.490 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kuzawa Mesalamin 500mg Viên N2 4.300 5.448 23.426.400 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110736224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.489 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ebitac 12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 57.000 3.550 202.350.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-17895-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.307.488 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg; 12,5mg Viên N2 35.200 3.200 112.640.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110058925 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 66.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.487 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ticarlinat 1,6 g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N2 0 105.000 0 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 1,6g (lọ thủy tinh) VD-28958-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 38.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.486 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Carboplatin Carboplatin 50mg/5ml Lọ N4 3.400 128.940 438.396.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml VD-21241-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.485 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Benita Budesonid 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 30 90.000 2.700.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 893100314323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 33.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.484 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế A.T Cetam 200 mg/ml Piracetam 200mg/ml; 60ml Lọ N4 2.400 28.950 69.480.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 60ml 893110731224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 36.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.483 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vasofylin Pentoxifyllin 200mg/100ml Túi N4 100 155.000 15.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi x 100ml dung dịch tiêm truyền VD-36092-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 61.BV2181.2026.Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.482 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mirastad 30 Mirtazapin 30mg viên N4 190 1.895 360.050 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên 893110338023 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 12.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.481 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 0 2.100 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml VD-28791-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 40.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.480 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 50 2.100 105.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893110285600 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 40.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.479 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tidilon Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N2 20.000 1.348 26.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100215623 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 42.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.478 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 0 2.625 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5g VD-25582-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 27.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.477 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 3.000 2.625 7.875.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5g 893100426724 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 27.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.476 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefoperazone 2g Cefoperazon* 2g Lọ N2 6.000 82.500 495.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110387424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 82.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.475 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Eltium 50 Itoprid 50mg viên N2 58.900 1.018 59.960.200 Uống viên nén bao phim hộp 5 vỉ x 10 viên 893110268723 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 41.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.474 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Eraxis Anidulafungin 100mg Lọ N1 180 3.830.400 689.472.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 001110024425 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.307.473 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Anvo-Entecavir 0.5mg Entecavir 0,5mg Viên N1 11.900 16.000 190.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 499114347224 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 129.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO Towa Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.307.472 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Epclusa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg; 100mg Viên N1 1.800 267.750 481.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 28 viên 754110085223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland 3.thau_rieng_le
1.307.471 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Loxoprofen Loxoprofen 60mg Viên N4 4.800 367 1.761.600 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100291100 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.470 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế A.T Ketoprofen 100mg/2ml Ketoprofen 100mg/2ml Ống N4 5.700 24.000 136.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VD-35658-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 60.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.469 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ketorolac Danapha Ketorolac 30mg/ml Ống N4 4.800 3.300 15.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110572624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 40.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.468 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Etoricoxib 60 Etoricoxib 60mg Viên N4 9.500 405 3.847.500 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110287523 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 7.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.467 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Falgankid Paracetamol (acetaminophen) 160mg/10ml Ống N4 0 3.150 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml VD-21506-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 29.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.466 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bivantox Acid thioctic 600mg Viên N4 4.300 4.800 20.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298223 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 32.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.465 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Myspa Isotretinoin 10mg Viên N4 1.500 4.080 6.120.000 Uống Viên nang mềm Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110217600 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 11.BV2181.2026.CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.464 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bifudin Fusidic acid 20mg/1g Tuýp N4 180 11.025 1.984.500 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 5g 893110145123 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 6.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.463 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 57.000 6.780 386.460.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 13.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.307.462 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pancres Amylase + lipase + protease 4080IU + 3400IU + 238IU Viên N4 0 3.000 0 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25570-16 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.461 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế MICEZYM 100 Saccharomyces boulardii 100mg (2,26 x 10^9 CFU) gói N4 45.600 4.599 209.714.400 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400108924 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 28.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.460 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bolabio Saccharomyces boulardii 10^9 CFU Gói N4 2.100 3.600 7.560.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 1,0g 893400306424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 4.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.459 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Atisyrup zinc Kẽm sulfat 10mg/5ml Chai/Lọ/Ống N4 1.200 4.800 5.760.000 Uống Dung dịch uống/ Siro Hộp 30 ống x 5ml VD-31070-18 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 37.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.458 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Atisyrup zinc Kẽm sulfat 10mg/5ml Chai/Lọ/Ống N4 1.200 4.800 5.760.000 Uống Dung dịch uống/ Siro Hộp 30 ống x 5ml 893100067200 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 37.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.457 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lupipezil Donepezil 10mg Viên N2 14.300 2.850 40.755.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110009124 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 43.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Jubilant Generics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.456 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Posod Kali iodid + natri iodid 3mg/ml + 3mg/ml; 10ml Lọ N2 340 28.350 9.639.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 880110038425 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 90.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT Hanlim Pharm Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.307.455 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Contisor 2.5 Bisoprolol 2,5mg Viên N2 76.000 349 26.524.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 42.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.454 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sitaglo 50 Sitagliptin 50mg Viên N3 142.500 7.350 1.047.375.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110038825 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 112.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC RV Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.307.453 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tenafotin 2000 Cefoxitin 2g Lọ N2 6.500 99.750 648.375.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-23020-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 14.BV2181.2026.LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.452 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tenafotin 1000 Cefoxitin 1g Lọ N2 4.800 69.000 331.200.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm VD-23019-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 99.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.451 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Herticad 150mg Trastuzumab 150mg Lọ N5 0 4.410.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch 460410036323 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 55.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.307.450 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế REDDITUX Rituximab 500mg/50ml Lọ N5 260 9.373.156 2.437.020.560 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml QLSP-862-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.449 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Anatero Anastrozol 1mg Viên N2 42.800 2.167 92.747.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114192600 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 3.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.307.448 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ufur Capsule Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) 100mg + 224mg Viên N2 3.500 39.500 138.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 07 vỉ x 10 viên 471110003600 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 131.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.307.447 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paxus PM (Công Thức Polymeric Micelle Của Paclitaxel 100mg) Paclitaxel 100mg Lọ N2 180 3.900.000 702.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 880114022424 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 24.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Samyang Holdings Corporation Korea 3.thau_rieng_le
1.307.446 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 15.000 5.683 85.245.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.307.445 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Onglyza Saxagliptin 5mg Viên N1 3.600 17.310 62.316.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 001110400423 2182/QĐ-BVYD 31/07/2026 30/07/2027 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.BV2182.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.307.444 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nelcin 200 Netilmicin sulfat* 200mg/2ml Ống N4 140 57.000 7.980.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2 vì x 5 ống x 2ml VD-23089-15 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 8.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.443 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Doripenem 250mg Doripenem* 250mg Lọ N4 100 398.000 39.800.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110171624 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 31.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.442 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tazopelin 2,25g Piperacilin + tazobactam* 2g + 0,25g Chai/Lọ/Ống N4 1.500 64.995 97.492.500 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ VD-36111-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 100.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.441 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sodium Chloride Natri clorid 0,9%; 100ml Chai N1 15.000 16.500 247.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 100ml 520110018625 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 79.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.307.440 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Periolimel N4E Acid amin + glucose + lipid (*) 1500ml Túi N1 1.500 847.999 1.271.998.500 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml 540110085423 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.307.439 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Satarex Beclometason (dipropionat) 50mcg/liều; 150 liều Lọ N4 110 56.000 6.160.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 50mcg 893100609724 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 32.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.438 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dedarich 200 Trimebutin maleat 200mg Viên N4 10.000 3.400 34.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 02 vỉ x 10 viên; hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên 893110312000 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 26.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.437 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml Terlipressin 1mg/8,5ml Ống N4 950 495.000 470.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 ống, 05 ống, 10 ống, 20 ống x 8,5ml VD-35646-22 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.436 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Flathin 125 mg Simethicon 125mg Viên N4 2.900 1.197 3.471.300 Uống Viên nang mềm Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35302-21 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 21.BV2181.2026.CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.307.435 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pancres Amylase + lipase + protease 4080IU + 3400IU + 238IU Viên N4 1.200 3.000 3.600.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893400174900 2181/QĐ-BVYD 31/07/2026 10/02/2028 Bv Trường Đại Học Y Dược 15.BV2181.2026.CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC Việt Nam 3.thau_rieng_le