Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 12 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.308.477 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ganciclovir 500 mg | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 729.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893114266024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.476 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 0 | 69.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.475 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5 mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.474 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disomic | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 19.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 2ml | 594110014025 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Rompharm Company S.R.L | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.473 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 0 | 19.420 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VN-16654-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH – Đức; CSXX: Medinova AG – Thụy Sĩ) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.472 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N4 | 0 | 15.899 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.471 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leolen Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | Viên | N4 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.470 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panalgan Effer 500 | Paracetamol | 500mg | Viên | N3 | 0 | 877 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100805924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.469 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 1.980 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.468 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 290 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110362725 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.467 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creon 25000 | Amylase + lipase + protease | Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur) | Viên | N1 | 0 | 13.703 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0700-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Laboratories GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.466 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lotusone | Betamethason | 0,064% (w/w) | Tuýp | N4 | 0 | 20.190 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 893110130425 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.465 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betahistin | Betahistin | 16mg | Viên | N4 | 0 | 159 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34690-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.464 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bamifen | Baclofen | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 529110784424 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.463 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.462 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heplazar 50 | Azathioprin | 50mg | Viên | N4 | 0 | 6.951 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115758824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.461 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.460 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vavir | Valganciclovir* | 450mg | Viên | N4 | 0 | 450.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114065823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.459 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 75 | 178.080 | 13.356.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 2212/QĐ-BVTD | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | Pháp, Hoa kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.458 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 75 | 198.000 | 14.850.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410177600 | 2212/QĐ-BVTD | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | Pháp, Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.457 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate) | Lọ | N1 | 2.310 | 183.513 | 423.915.030 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.456 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Misenbo 62,5 | Bosentan | 62,5mg | viên | N4 | 18.000 | 13.650 | 245.700.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110503724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.455 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Canabosen 62.5mg | Bosentan | Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 62,5mg | Viên | N1 | 600 | 200.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 754110127724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Cơ sở sản xuất: Genvion Corporation – Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Serices Canada Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.454 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elaria 100mg | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 20.000 | 10.750 | 215.000.000 | Đặt | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vĩ x 5 viên | VN-20017-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | Medochemie Ltd – Cogols Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.453 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BUGGOL B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g | Túi | N4 | 6.000 | 600.000 | 3.600.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thẩm phân máu | Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi | VD-35959-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.452 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5 mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.932 | 23.184.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.451 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's and Dextrose | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml | Chai | N4 | 14.200 | 10.729 | 152.351.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.450 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telfor 120 | Fexofenadin | 120mg | viên | N2 | 30.000 | 789 | 23.670.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100270923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.449 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 3.000 | 28.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.448 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ ml concentrate for solution for infusion | Dexmedetomidin | Mỗi ml chứa Dexmedetomidine (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118 mcg) 100mcg | Ống | N1 | 1.500 | 335.160 | 502.740.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 2ml | 858114169200 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cơ sở sản xuất: HBM Pharma s.r.o.; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Cơ sở sản xuất: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.447 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asstamid | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 3.150 | 24.980 | 78.687.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840114088123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.446 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N5 | 50.000 | 18.890 | 944.500.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110290500 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.445 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg | Ống | N1 | 400 | 30.000 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | 520110518724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.444 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesiu | Túi | N1 | 12.000 | 700.000 | 8.400.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.443 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevoflurane | Sevofluran | 100% (tt/tt) | Chai | N1 | 2.100 | 1.538.000 | 3.229.800.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 001114517124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.442 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fraizeron | Secukinumab | 150mg/ml | Bút Tiêm | N1 | 130 | 7.820.000 | 1.016.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 1ml | 760410047325 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.441 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 1.050.000 | 410 | 430.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 15.500 | 6.510 | 100.905.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% 500ml | Chai | N4 | 360.000 | 5.900 | 2.124.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 64.500 | 5.450 | 351.525.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pred Forte | Prednisolon acetat | 1% w/v (10mg/ml) | Chai | N1 | 2.000 | 55.000 | 110.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VN-14893-12 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mariprax | Pramipexol | 0,18 mg | Viên | N1 | 90.000 | 7.500 | 675.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22766-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmathen S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nalordia 25mg | Quetiapin | 25mg | Viên | N1 | 9.000 | 6.000 | 54.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427223 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.434 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | viên | N4 | 115.000 | 3.990 | 458.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.433 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propranolol 40 | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 105.000 | 475 | 49.875.000 | Uống | Viên nén | Chai 50, 100, 200 viên; Hộp 1, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên | VD-35649-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.432 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | Propofol 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 40.000 | 35.000 | 1.400.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.431 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 21.000 | 14.848 | 311.808.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.430 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Proges 100 | Progesteron | 100mg | Viên | N2 | 10.000 | 6.300 | 63.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22902-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Steril – Gene Life sciences (P) Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.429 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gapenagi 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 550.000 | 385 | 211.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110573224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.428 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Mesalazine 500 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 500mg | Viên | N2 | 24.000 | 4.650 | 111.600.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35552-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.427 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Laknitil | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 10ml | VD-14472-11 | 1191/QĐ-BVBD | 17/07/2026 | 06/07/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.426 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | Atorvastatin 10mg (dưới dạng Atorvastatin calcium) | Viên | N4 | 176.000 | 81 | 14.256.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110290900 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valsgim 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 88.000 | 630 | 55.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, nhôm – nhôm | 893110146024 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rotinvast 20 | Rosuvastatin | Rosuvastatin 20mg (dưới dạng rosuvastatin calci) | Viên | N4 | 22.000 | 430 | 9.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110206700 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.423 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 176.000 | 882 | 155.232.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.422 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epirubicin Bidiphar 50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 900 | 317.940 | 286.146.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114115023 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.421 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | Doxorubicin hydroclorid 50mg/25ml | Lọ | N4 | 1.100 | 158.991 | 174.890.100 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-Vitac | Vitamin C | Acid ascorbic 500mg | Viên | N4 | 110.000 | 150 | 16.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110380524 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agifivit | Sắt fumarat + acid folic | Sắt (II) fumarat 200mg + Acid folic 1mg | Viên | N4 | 88.000 | 380 | 33.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên | 893100845624 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirovastin 10 | Rosuvastatin | Rosuvastatin 10mg (dưới dạng rosuvastatin calci) | Viên | N4 | 44.000 | 195 | 8.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110205400 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acecyst | N-acetylcystein | Acetylcystein 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 180 | 3.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100131425 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml | Ống | N1 | 14.500 | 124.999 | 1.812.485.500 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | Noradrenalin base 4mg/4ml (dưới dạng noradrenalin tartrat) | Ống | N1 | 22.000 | 28.900 | 635.800.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 8.800 | 70.000 | 616.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml | Lọ | N5 | 0 | 227.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2026.2613.1 | 1765/QĐ-BVCR | 27/07/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidicolis 2MIU | Colistin* | 2MIU | Lọ | N4 | 0 | 378.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5 ml | 893114085426 | 2315/QĐ-BVCR | 29/07/2026 | 26/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicmel 200 | Nilotinib | 200mg | Viên | N2 | 13.624 | 169.000 | 2.302.456.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 6 viên | 890114974224 | 1765/QĐ-BVCR(TT) | 21/07/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.410 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 150.000 | 16.680 | 2.502.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.409 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 600.000 | 3.147 | 1.888.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194100 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.408 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 600.000 | 4.290 | 2.574.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194000 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.407 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cancidas | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 840 | 6.531.000 | 5.486.040.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20811-17 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | FAREVA Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.406 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cancidas | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 100 | 8.288.700 | 828.870.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20568-17 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | FAREVA Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.405 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zinnat tablets 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 96.000 | 12.510 | 1.200.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-19963-16 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.404 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 240.000 | 22.130 | 5.311.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110017425 | 1201/QĐ-BVK | 29/07/2026 | 29/06/2027 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loperamid 2mg | Loperamid | 2mg | Viên | N4 | 0 | 148 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25721-16 | 1576/QĐ-BVK | 12/08/2026 | 12/08/2027 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1 | Túi | N4 | 0 | 63.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | 893110453623 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bactericin 250 | Aciclovir | 250mg | Lọ | N4 | 0 | 90.500 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ | VD-34911-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%; 5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.118 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nalordia 25mg | Quetiapin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427223 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 0 | 55.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulamcin 1,5g | Ampicilin + sulbactam | Ampicilin 1g : Sulbactam 0,5g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1)) | Lọ | N4 | 0 | 27.600 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110945224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 0 | 12.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 0 | 12.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's | Ringer lactat | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g | Chai | N4 | 0 | 6.410 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer's Acetate | Ringer lactat | Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam | Túi | N2 | 0 | 19.800 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500 ml | 893110056323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metoxa | Rifamycin | 200.000IU/10ml | Lọ | N4 | 0 | 65.000 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110380323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Opiphine | Morphin | Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) 7.52mg/ml | Ống | N1 | 0 | 48.968 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 400111072223 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ACUPAN | Nefopam (hydroclorid) | 20mg | Ống | N1 | 0 | 23.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg | Gói | N4 | 0 | 908 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 0 | 699.208 | 0 | Dạng hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.386 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imatinib Teva 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 385114010625 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heradrea | Hydroxyurea | 400mg | Viên | N4 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114064723 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N4 | 0 | 4.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 0 | 4.480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.382 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/lọ | Lọ | N4 | 0 | 507.014 | 0 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ × 1000 LD50/lọ | 893410323925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.381 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoricoxib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N4 | 0 | 388 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên, chai nhựa HDPE | 893110287523 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.380 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Progynova | Estradiol valerate | 2mg | Viên | N1 | 0 | 3.275 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 01 vỉ x 28 viên | 400110960924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer Weimar GmbH und Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.379 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 7.375 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.378 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agiclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 0 | 345 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110254923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.377 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.376 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin | Amitriptylin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 0 | 165 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 500 viên, chai nhựa HDPE | 893110156324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.375 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1 | Túi | N2 | 0 | 139.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500 ml | 893110453623 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.374 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | chai | N4 | 4.500 | 60.000 | 270.000.000 | Đường hô hấp | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều | 893100224624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.373 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-bromhexine | Bromhexin (hydroclorid) | 0,024g/30ml | Chai | N4 | 4.500 | 8.000 | 36.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-19310-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.372 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azarga | Brinzolamid + timolol | Brinzolamide 10mg/ml; Timolol (dưới dạng Timolol maleate) 5mg/ml | Lọ | N1 | 1.350 | 310.800 | 419.580.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.371 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 33.000 | 24.906 | 821.898.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.370 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avegra Biocad 400mg/16ml | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N5 | 665 | 10.999.800 | 7.314.867.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 16ml | 460410250023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.369 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismogi | Bismuth | 120mg | Viên | N5 | 200.000 | 2.100 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110055625 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.368 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BISMUTH OXYD 120 MG | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.950 | 237.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110061925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.367 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 400 | 115.500 | 46.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.366 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 800 | 308.700 | 246.960.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g | Chai | N5 | 300 | 115.983 | 34.794.900 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | 955110002024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.364 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 90.000 | 720 | 64.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 400110179525 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.363 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 500mg/100ml | Levofloxacin* | 500mg/100ml | Lọ | N4 | 18.000 | 14.250 | 256.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 100ml | 893115155823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.362 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 750 mg/150ml | Levofloxacin* | 750mg/150ml | Chai | N4 | 12.500 | 17.000 | 212.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 150ml | 893115948324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.361 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kaflovo | Levofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 15.000 | 810 | 12.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 05 viên | 893115886324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.360 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 25mg+250mg | Viên | N4 | 530.000 | 3.170 | 1.680.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.359 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clanzen | Levocetirizin | 5mg | Viên | N4 | 530.000 | 125 | 66.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100287123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.358 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivaxored | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 32.000 | 1.667 | 53.344.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22641-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.357 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 30.000 | 12.900 | 387.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.356 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 30.000 | 12.900 | 387.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.355 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ruxience | Rituximab | 10 mg/ml | Lọ | N1 | 8 | 11.100.000 | 88.800.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 540410440825 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxxflame-B10 | Baclofen | 10mg | Viên | N4 | 242.000 | 628 | 151.976.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm | 893110146324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bamifen | Baclofen | 10mg | Viên | N1 | 240.000 | 2.600 | 624.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 529110784424 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/250mg | Viên | N4 | 900.000 | 1.500 | 1.350.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg | Ống | N1 | 18.000 | 105.000 | 1.890.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400110017625 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rectiofar | Glycerol | 1,79 g/3ml | Ống | N4 | 2.400 | 2.158 | 5.179.200 | Thụt | Dung dịch bơm trực tràng | Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml | 893100068100 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TAD 600mg/4ml powder and solvent for solution for injection | Glutathion | 600mg | Lọ | N1 | 1.200 | 162.800 | 195.360.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ bột và 10 ống dung môi | 800110419325 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | Biomedica Foscama Industria Chimico-farmaceutica S.p.a | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml | Chai | N4 | 5.100 | 6.794 | 34.649.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml | Chai | N4 | 17.500 | 6.650 | 116.375.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | 893110118123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 7.000 | 12.417 | 86.919.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diltiazem STELLA 60 mg | Diltiazem | 60mg | viên | N3 | 150.000 | 1.300 | 195.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.344 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Migomik | Dihydro ergotamin mesylat | 3mg | Viên | N4 | 18.500 | 1.932 | 35.742.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.343 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 40 | 2.700.000 | 108.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.342 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU | UI | N1 | 0 | 75 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.341 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N2 | 21.000 | 49.900 | 1.047.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ 5ml | VN-21645-18 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.340 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg | Bơm tiêm | N1 | 2.200 | 194.500 | 427.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.339 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clinoleic 20% | Nhũ dịch lipid | Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%); 50g/250ml | Túi | N1 | 4.400 | 320.000 | 1.408.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 250ml | VN-18163-14 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.338 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU | Lọ | N1 | 770 | 75.000 | 57.750.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.337 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imatinib Teva 400mg | Imatinib | Imatinib 400mg (dưới dạng Imatinib mesilate) | Viên | N1 | 11.000 | 34.680 | 381.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 385114010625 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.336 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 2.200 | 95.000 | 209.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 800410092023 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.335 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g | Chai | N5 | 600 | 115.983 | 69.589.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | 955110002024 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.334 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal Hepa 10% | Acid amin* | Mỗi chai 500ml chứa: Isoleucine 4,4 gam; Leucine 6,8 gam; Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) 3,755 gam; Methionine 0,6 gam; Phenylalanine 0,8 gam; Threonine 2,3 gam; Tryptophan 0,75 gam; Valine 5,3 gam; Arginine 4,4 gam; Histidine 2,35 gam; Glycine 3,15 ga | Chai | N1 | 5.700 | 196.980 | 1.122.786.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | VN-19791-16 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.333 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Firmagon | Degarelix | Degarelix 120mg (dưới dạng degarelix acetate) | Lọ | N1 | 200 | 2.934.750 | 586.950.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | CSSX thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.332 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | Atorvastatin 20mg (dưới dạng Atorvastatin calcium) | Viên | N4 | 88.000 | 135 | 11.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110291000 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.331 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotaverin | Drotaverin clohydrat | Drotaverin hydroclorid 40mg | Viên | N4 | 44.000 | 158 | 6.952.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110039824 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110017425 | 1201/QĐ-BVK | 29/07/2026 | 29/06/2027 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidogel 2% | Lidocain (hydroclorid) | 2 % (kl/kl) – 10g | Tuýp | N4 | 0 | 40.000 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi niêm mạ | Hộp 1 tuýp x 10g | 893100546224 | 1576/QĐ-BVK | 12/08/2026 | 12/11/2027 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidogel 2% | Lidocain (hydroclorid) | 2 % (kl/kl) – 10g | Tuýp | N4 | 0 | 40.000 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi niêm mạ | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-32933-19 | 1576/QĐ-BVK | 12/08/2026 | 12/11/2027 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loperamid 2mg | Loperamid | 2mg | Viên | N4 | 0 | 148 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100218700 | 1576/QĐ-BVK | 12/08/2026 | 12/08/2027 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.326 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetad | Acetylcystein | 2g/10ml | Ống | N4 | 0 | 145.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110650824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.325 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 7.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.324 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 0 | 200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.323 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 0 | 100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.322 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arbosnew 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Afenacol 100mg | Aceclofenac | 100mg | Viên | N1 | 0 | 5.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 840110970724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Laboratorios Cinfa, S.A – Spain (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Blokheart 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110388325 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ruxience | Rituximab | 10 mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 11.100.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 540410440825 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.318 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 0 | 133.300 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16603-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbesartan HCT 150/12.5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên; Hộp 20 vỉ x vỉ 10 viên | 893110280224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.316 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coirbevel 150/12,5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110331423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.315 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biafine | Trolamin | 0,67% (w/w) | Ống | N1 | 0 | 94.500 | 0 | Dùng ngoài | Nhũ tương bôi ngoài da | Hộp 1 ống x 93g | 300100046125 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | JNTL Consumer Health (France) S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.314 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin* | 3,75mg | Lọ | N1 | 0 | 2.556.999 | 0 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.313 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 0 | 72.496 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-22163-19 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.312 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%; 500ml | Chai | N4 | 0 | 41.800 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betadine Antiseptic Solution 10%w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt | Chai | N1 | 0 | 159.537 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 529100790424 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.310 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R. 11,25mg | Triptorelin* | 11,25mg | Lọ | N1 | 0 | 7.699.999 | 0 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | 300114997424 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.309 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl (hydroclorid) | 2mg | Viên | N4 | 0 | 137 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.308 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 420mg | Lọ | N1 | 0 | 25.080.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol | 540410049225 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.307 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 0 | 9.580.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 540410174700 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.306 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 870 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.305 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tormita 25 | Topiramat | 25mg | Viên | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110003200 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.304 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.303 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 0 | 5.190.699 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. | CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.302 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 10mg/10mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg | Viên | N1 | 0 | 10.123 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18632-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.301 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forlax | Macrogol | 10gam | Gói | N1 | 0 | 5.119 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg; 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LISINOPRIL STELLA 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.885 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.297 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ashzolid (Linezolid Injection-300ml) | Linezolid* | 600mg | Chai | N5 | 0 | 85.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 300ml | 890110767624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Aishwarya Lifesciences | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.296 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid 600mg/300ml | Linezolid* | 600mg/300ml | Lọ | N4 | 0 | 195.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 300ml | 893110129623 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 0 | 9.996 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulbenin 5mg/Tab | Donepezil | 5mg | Viên | N1 | 0 | 24.360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22604-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Anfarm hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.293 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Domperidon | Domperidon | 5mg/5ml | Chai | N4 | 0 | 4.080 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 30 ml | 893110275423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.292 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg | Viên | N1 | 0 | 7.694 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.291 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taflotan-S | Tafluprost | 4,5µg/0,3ml | Lọ | N1 | 0 | 11.900 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 3 Túi nhôm x 10 Lọ x 0,3ml | 499110080923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.290 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ganciclovir 500 mg | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 150 | 729.000 | 109.350.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893114266024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.289 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg tương đương 1mmol/ml | Bơm Tiêm | N1 | 3.350 | 546.000 | 1.829.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucortmeyer Cream | Fusidic acid + hydrocortison | 2% (w/w)+ 1% (w/w); 10g | Tuýp | N4 | 3.000 | 37.500 | 112.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110106225 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 5.600 | 98.340 | 550.704.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.286 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 10mg/10mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg | Viên | N1 | 175.000 | 10.123 | 1.771.525.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18632-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.285 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PEG-GRAFEEL | Pegfilgrastim | 6,0mg/ 0,6ml | Bơm tiêm | N5 | 150 | 4.278.500 | 641.775.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml | QLSP-0636-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.284 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N2 | 170 | 1.588.000 | 269.960.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110344925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.283 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 1.200 | 1.086.639 | 1.303.966.800 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.282 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Normon 70 mg powder for concentrate for solution for infusion | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 70 | 2.206.800 | 154.476.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 840110431723 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.281 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Sandoz | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 600 | 1.096.200 | 657.720.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23239-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | BAG Health Care GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.280 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Liposic Eye Gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 300 | 65.000 | 19.500.000 | Nhỏ mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.279 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pegcyte | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N4 | 500 | 5.930.000 | 2.965.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml | 893410198025 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.278 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 100ml | Túi | N4 | 635.000 | 4.045 | 2.568.575.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.277 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,45% | Natri clorid | 0,45g/100ml | Chai | N4 | 4.500 | 10.400 | 46.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118623 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.276 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adant | Natri hyaluronat | 25mg | Xylanh | N1 | 6.000 | 657.000 | 3.942.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn dung dịch tiềm | VN-15543-12 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | Meiji Pharma Spain, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.275 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diquas | Natri diquafosol | Natri diquafosol 150mg/5ml | Lọ | N1 | 3.850 | 129.675 | 499.248.750 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.274 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg | Gói | N4 | 75.000 | 908 | 68.100.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.273 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | Mỗi túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri ace | Túi | N4 | 31.000 | 17.000 | 527.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500 ml | 893110071400 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.272 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digorich | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 12.000 | 628 | 7.536.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.271 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 9.000 | 1.613 | 14.517.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.270 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tenamyd-ceftriaxone 2000 | Ceftriaxon* | 2000 mg | Lọ | N1 | 30.000 | 29.100 | 873.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19450-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.269 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zerbaxa | Ceftolozane + Tazobactam | Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg | Lọ | N1 | 600 | 1.631.000 | 978.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN3-215-19 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A – Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel – Pháp) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.268 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imecef | Ceftazidime + Avibactam | 2g + 0,5g | Chai/lọ/túi/ống | N2 | 600 | 1.950.000 | 1.170.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam | 893110346100 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.267 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 3.000 | 2.772.000 | 8.316.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.266 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agiclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 40.000 | 345 | 13.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110254923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.265 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cardilol 12.5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N4 | 9.000 | 529 | 4.761.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35484-21 | 1191/QĐ-BVBD | 17/07/2026 | 06/07/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | Công ty Cổ Phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.264 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fortrans | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g. | Gói | N1 | 17.600 | 35.970 | 633.072.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 1191/QĐ-BVBD | 17/07/2026 | 30/06/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.263 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/ml | IU | N1 | 0 | 75 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 1191/QĐ-BVBD | 17/07/2026 | 06/07/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.262 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/ml | IU | N2 | 0 | 75 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 1191/QĐ-BVBD | 17/07/2026 | 06/07/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.261 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/ml | Lọ | N1 | 220 | 75.000 | 16.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 1191/QĐ-BVBD | 17/07/2026 | 06/07/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.260 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ornispar | L-Ornithin – L- aspartat | 0.5g/ml | Ống | N2 | 360 | 63.000 | 22.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 10ml | VN-22535-20 | 1191/QĐ-BVBD | 17/07/2026 | 06/07/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.259 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/1ml; 100ml | Túi | N4 | 440.000 | 8.230 | 3.621.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | 893110055900 | 1191/QĐ-BVBD | 17/07/2026 | 02/07/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.258 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci folinat 50mg/5ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 50mg/5ml | Ống | N4 | 9.000 | 10.080 | 90.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110666924 | 1191/QĐ-BVBD | 17/07/2026 | 06/07/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.257 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Saizen | Somatropin | 6 mg/1,03ml | Ống | N1 | 2 | 2.862.700 | 5.725.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp gồm 01 ống chứa 1,03 ml | 800410048025 | 1887/QĐ-BVH | 06/08/2026 | 06/11/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX BTP, ĐQ sơ cấp, KN và XX lô: Merck Serono S.p.A.-Ý; CSĐQ thứ cấp: Merck Serono S.A. – Thuỵ Sỹ | CSSX BTP, ĐQSC, KN, XX lô: Merck Serono S.p.A,Ý; CSĐQ TC: Merck Serono S.A, Thuỵ Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.256 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml | Bút tiêm | N1 | 36.000 | 200.508 | 7.218.288.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.255 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 31.216 | 14.200 | 443.267.200 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110004724 | 282/QĐ-BVH | 21/07/2026 | 12/02/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.254 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidogel 2% | Lidocain (hydroclorid) | 2 % (kl/kl) – 10g | Tuýp | N4 | 450 | 40.000 | 18.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi niêm mạ | Hộp 1 tuýp x 10g | 893100546224 | 1576/QĐ-BVK | 12/08/2026 | 12/11/2027 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.253 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidogel 2% | Lidocain (hydroclorid) | 2 % (kl/kl) – 10g | Tuýp | N4 | 450 | 40.000 | 18.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi niêm mạ | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-32933-19 | 1576/QĐ-BVK | 12/08/2026 | 12/11/2027 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.252 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loperamid 2mg | Loperamid | 2mg | Viên | N4 | 17.500 | 148 | 2.590.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25721-16 | 1576/QĐ-BVK | 12/08/2026 | 12/08/2027 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.251 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loperamid 2mg | Loperamid | 2mg | Viên | N4 | 17.500 | 148 | 2.590.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100218700 | 1576/QĐ-BVK | 12/08/2026 | 12/08/2027 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.250 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nereid | Nimodipin | 10mg/ 50ml | Lọ | N4 | 40 | 217.000 | 8.680.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 50 ml | VD-35660-22 | 1576/QĐ-BVK | 12/08/2026 | 12/11/2027 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.249 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacilin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 28.350 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110687724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.248 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stelara | Ustekinumab | 45mg/0,5ml | Bơm tiêm | N5 | 0 | 44.931.694 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1ml thuốc | QLSP-H02-984-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.247 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stelara | Ustekinumab | 130mg/26ml | Lọ | N5 | 0 | 25.506.425 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 26ml | SP3-1235-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.246 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | Tropicamid 50mg/ 10ml; Phenylephrin hydroclorid 50mg/ 10ml | Lọ | N1 | 0 | 67.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.245 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hipril-A Plus | Amlodipin+ lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.244 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisonorm | Amlodipin+ lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 0 | 6.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110447725 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.243 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.987 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.242 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 0 | 45.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.241 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorhasan 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.240 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eliquis | Apixaban | 5mg | Viên | N1 | 0 | 24.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim | 539110436323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.239 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eliquis | Apixaban | 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 24.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim | 539110436423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.238 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herticad 440mg | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 0 | 13.075.650 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml | 460410036223 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.237 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 0 | 4.387.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.236 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorafenib Tablets 200 mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N2 | 0 | 229.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114192000 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.235 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sofuval | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 230.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 01 chai x 28 viên | 893110169523 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.234 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epclusa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg; 100mg | Viên | N1 | 0 | 267.750 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 28 viên | 754110085223 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC | CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.233 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mogastic 80 | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 0 | 205 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100145324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.232 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 55.923 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | 400100981824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.231 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 15.750 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.230 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 0 | 27.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.229 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisolu 125 inj | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 0 | 20.860 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ thuốc + 5 ống dung môi 2ml, ống dung môi: nước cất pha tiêm | 893110148724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.228 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | viên | N4 | 0 | 2.331 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.227 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 808 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 9 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, 90 viên, 210 viên, 300 viên; Hộp 1 chai 60 viên, 90 viên, 120 viên | 893110329724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.226 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Somazina 1000mg | Citicolin | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 0 | 81.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 840110082023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.225 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Citalopram STELLA 20 mg | Citalopram | 20mg | Viên | N2 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.224 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 682 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.223 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 0 | 8.600 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.222 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.221 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crybotas 100 | Cilostazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110588624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.220 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | Viên | N1 | 0 | 4.998 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 840110016925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.219 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esseil-5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 4.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110434824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.218 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 0 | 8.064 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 800114023925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.217 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 0 | 24.840 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.216 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sutagran 50 | Sumatriptan | 50mg | Viên | N4 | 0 | 6.850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên, vỉ nhôm-PVC | 893110145824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.215 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momencef 375mg | Sultamicillin | 375mg | viên | N2 | 0 | 13.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên | 893110437524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.214 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 3.415 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.213 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vagastat | Sucralfat | 1500mg/15g | Gói | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP | Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.212 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | Acid folic (dạng khan) 0,35mg, Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô 154,53mg) 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.849 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036725 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.211 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Đường hô hấp | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115019100 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.210 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminomix Peripheral | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-L | Túi | N1 | 0 | 405.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 6 túi 1000ml | VN-22602-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.209 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.987 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029723 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.208 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30,00 gam; Natri acetat trihydrat 2,315 gam; Natri clorid 3,01 gam; Kali clorid 0,15 gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15 gam | Túi | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.207 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fraizeron | Secukinumab | 150mg/ml | Bút Tiêm | N1 | 0 | 7.820.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 1ml | 760410047325 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.206 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 0 | 410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.205 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100 mg/5ml | Ống | N1 | 0 | 94.000 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.204 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 40mg | Lọ | N1 | 0 | 18.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.203 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tracutil | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | Mỗi ống 10ml chứa: Iron (II) chloride tetrahydrate 6,958mg; Zinc chloride 6,815mg; Manganese (II) chloride tetrahydrate 1,979mg; Copper (II) chloride dihydrate 2,046mg; Chromium (III) chloride hexahydrate 0,0530mg; Sodium selenite pentahydrate 0,0789mg; S | Ống | N1 | 0 | 32.235 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống thủy tinh 10ml | 400110069223 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.202 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình | N1 | 0 | 278.090 | 0 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.201 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crexor 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110408124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.200 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium 25mg | Rocuronium bromid | 25mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml | VD-35272-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.199 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 87.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.198 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepirid | Glimepirid | 4mg | Viên | N4 | 75.000 | 121 | 9.075.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35784-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.197 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bactericin 250 | Aciclovir | 250mg | Lọ | N4 | 240 | 90.500 | 21.720.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ | VD-34911-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.196 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%; 5g | Tuýp | N4 | 1.320 | 3.118 | 4.115.760 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.195 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 15.800 | 7.000 | 110.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.194 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 6.000 | 200 | 1.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.193 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 220.000 | 100 | 22.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.192 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Afenacol 100mg | Aceclofenac | 100mg | Viên | N1 | 180.000 | 5.900 | 1.062.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 840110970724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Laboratorios Cinfa, S.A – Spain (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.191 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arbosnew 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 1.050 | 1.050.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.190 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taflotan-S | Tafluprost | 4,5µg/0,3ml | Lọ | N1 | 6.800 | 11.900 | 80.920.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 3 Túi nhôm x 10 Lọ x 0,3ml | 499110080923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.189 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's | Ringer lactat | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g | Chai | N4 | 54.500 | 6.410 | 349.345.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.188 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metoxa | Rifamycin | 200.000IU/10ml | Lọ | N4 | 500 | 65.000 | 32.500.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110380323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.187 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 3.500 | 133.300 | 466.550.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16603-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.186 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabepagi 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N4 | 650.000 | 380 | 247.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110131225 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.185 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sudomon 50mcg/1dos | Mometason furoat | 50µg (mcg)/ liều xịt | Lọ | N1 | 300 | 300.000 | 90.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều xịt | 383100406123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.184 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 10g/100ml | Chai | N4 | 32.600 | 8.710 | 283.946.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118223 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.183 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 140.000 | 1.281 | 179.340.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VD-34988-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.182 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prednison 5 mg | Prednison | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 160 | 8.000.000 | Uống | Viên nén (màu hồng) | Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên, 500 viên | VD-22738-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.181 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Firmagon | Degarelix | 120mg | Lọ | N1 | 12 | 2.934.750 | 35.217.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | CSSX: thuốc bột đông khô, dung môi và ĐG Sơ Cấp: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simulect | Basiliximab | 20mg | Lọ | N5 | 30 | 29.682.123 | 890.463.690 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | 800410322725 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon | CSSX và ĐG cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drexler | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 525.000 | 2.080 | 1.092.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110046923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZORUXA | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N2 | 270 | 4.250.000 | 1.147.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 890110030623 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Gland Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoledronic acid for injection 4mg | Zoledronic acid | 4mg | Lọ | N2 | 150 | 187.000 | 28.050.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 Lọ | VN-19459-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Lọ | N1 | 325 | 255.000 | 82.875.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1lọ x 5ml | VN-22321-19 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH | CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.175 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 1.000 | 75.075 | 75.075.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110043025 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.174 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 260 | 103.950 | 27.027.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm | 300113346925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.173 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml | Ống | N1 | 3.100 | 57.750 | 179.025.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.172 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 2.950.000 | 186 | 548.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110216023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.171 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 9.000 | 95.000 | 855.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 800410092023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.170 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 30.000 | 70.000 | 2.100.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.169 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinflozin 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 1.500.000 | 1.018 | 1.527.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110219623 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.168 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinflozin 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 300.000 | 740 | 222.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110219523 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.167 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kydheamo-1 B | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | 84g/1000ml | Can | N4 | 12.000 | 140.700 | 1.688.400.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110159925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.166 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kydheamo-2A | Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat | 6,31g + 9g + 35g + 5,222g + 3,558g + 210,7g | Can | N4 | 10.000 | 140.700 | 1.407.000.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160025 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.165 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbocistein tab DWP 500mg | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 180.000 | 850 | 153.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35743-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.164 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Capser | Capsaicin | Capsaicin 0,75mg/g | Tuýp | N1 | 200 | 295.000 | 59.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 Tuýp x 100 gam | 520110132024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Help S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.163 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candekern 8mg Tablet | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 45.000 | 4.350 | 195.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 Viên | 840110007824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Kern Pharma S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.162 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flortitens | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 36.000 | 5.320 | 191.520.000 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 14 viên | 800110122224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Special Product's Line S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcitriol | Calcitriol | 0,25µg (mcg) | Viên | N4 | 224.000 | 290 | 64.960.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên | 893110153924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecolzine | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 9.200 | 27.600.000 | Uống | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22521-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Faes Farma, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.159 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa | Mesalazin (mesalamin) | 1000mg | Viên | N1 | 1.500 | 55.278 | 82.917.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đặt | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 760110125524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.158 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa Sachet 2g | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 2000mg | Gói | N1 | 3.000 | 39.725 | 119.175.000 | Uống | Cốm phóng thích kéo dài | Hộp 60 gói | VN-19947-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.157 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucosamin | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 3.000.000 | 202 | 606.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893100389124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.156 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 11.500 | 34.852 | 400.798.000 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ × 1500 đvqt | 893410250823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.155 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%; 500ml (Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; | Túi | N2 | 44.000 | 139.000 | 6.116.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500 ml | 893110453623 | 1191/QĐ-BVBD | 17/07/2026 | 06/07/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.154 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci Folinat 10ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 40.000 | 15.400 | 616.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110303823 | 1191/QĐ-BVBD | 17/07/2026 | 30/06/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.153 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Amiron | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 330 | 24.000 | 7.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 1191/QĐ-BVBD | 17/07/2026 | 06/07/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.152 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Laknitil | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N4 | 1.400 | 37.000 | 51.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 10ml | 893110363225 | 1191/QĐ-BVBD | 17/07/2026 | 06/07/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.151 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 44.000 | 80.000 | 3.520.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 1191/QĐ-BVBD | 17/07/2026 | 30/06/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.150 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Usarichcatrol | Calcitriol | 0,25mcg | Viên | N4 | 220.000 | 315 | 69.300.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-21192-14 | 1191/QĐ-BVBD | 17/07/2026 | 06/07/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.149 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/ml | Lọ | N2 | 220 | 75.000 | 16.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 1191/QĐ-BVBD | 17/07/2026 | 06/07/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.148 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cadismectite | Diosmectit | Diosmectite (Dioctahedral smectit) 3000mg | Gói | N4 | 16.000 | 2.248 | 35.968.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói; 30 gói x 3,8g | 893100183024 | 1191/QĐ-BVBD | 17/07/2026 | 06/07/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | Công ty Cổ Phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.147 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heragemci 200 | Gemcitabin | Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg | Lọ | N4 | 4.400 | 112.110 | 493.284.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114490525 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.146 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Saizen | Somatropin | 6 mg/1,03ml | Ống | N1 | 74 | 2.862.700 | 211.839.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp gồm 01 ống chứa 1,03 ml | 800410048025 | 1887/QĐ-BVH | 06/08/2026 | 06/11/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX BTP, ĐQ sơ cấp, KN và XX lô: Merck Serono S.p.A.-Ý; CSĐQ thứ cấp: Merck Serono S.A. – Thuỵ Sỹ | CSSX BTP, ĐQSC, KN, XX lô: Merck Serono S.p.A,Ý; CSĐQ TC: Merck Serono S.A, Thuỵ Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.145 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 25mg | Viên | N1 | 480.000 | 4.389 | 2.106.720.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.144 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 720.000 | 5.028 | 3.620.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.143 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 120.000 | 7.084 | 850.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.142 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mabthera | Rituximab | 1400mg/11,7ml | Lọ | N1 | 600 | 24.969.148 | 14.981.488.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm dưới da | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-1072-17 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F. Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.141 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 720.000 | 7.362 | 5.300.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.140 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 840.000 | 9.896 | 8.312.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.139 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoloft | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 36.000 | 14.087 | 507.132.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110010824 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.138 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prograf 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 1.800.000 | 34.088 | 61.358.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 539114011925 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.137 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 60.000 | 9.832 | 589.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.136 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 300 | 2.164.858 | 649.457.400 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 400110994724 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX và ĐQ sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. | CSSX và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.135 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 1.200 | 6.794.409 | 8.153.290.800 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.134 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 120 | 24.818.325 | 2.978.199.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 400410250223 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.133 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xenetix 300 | Iobitridol | Iodine 30g/100ml (Iobitridol 65,81g/100ml)X 50ml | Lọ | N1 | 60.000 | 338.000 | 20.280.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50ml | VN-16786-13 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.132 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 60.000 | 260.432 | 15.625.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.131 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 480.000 | 4.843 | 2.324.640.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.130 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tamiflu | Oseltamivir* | 75mg | Viên | N1 | 0 | 44.877 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110994624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.129 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olangim | Olanzapin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 160 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110258923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.128 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 80.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.127 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octra | Octreotid | 0,1mg | Ống | N2 | 0 | 56.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml | 482114967624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.126 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/ml | ống | N1 | 0 | 97.860 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền, | Hộp 10 ống 1ml | 800114445725 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.125 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kaflovo | Levofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 05 viên | 893115886324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.124 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridton | Rivastigmine | 1,5mg | Viên | N4 | 0 | 16.968 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110248024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.123 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Blokheart 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110388225 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.122 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamedxan 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N2 | 0 | 2.018 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110939624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.121 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivaxored | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 0 | 1.667 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22641-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.120 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 0 | 34.669 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.119 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 100mcg/0,3ml | Bơm Tiêm | N1 | 0 | 3.291.750 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.118 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insunova-G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 0 | 222.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.117 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remsima | Infliximab | 100mg | Lọ | N2 | 0 | 8.713.950 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền | Hộp 1 lọ | 880410177300 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 0 | 68.000 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 300100444423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Liposic Eye Gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 0 | 65.000 | 0 | Nhỏ mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.114 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbocistein tab DWP 500mg | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35743-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.113 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Capser | Capsaicin | Capsaicin 0,75mg/g | Tuýp | N1 | 0 | 295.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 Tuýp x 100 gam | 520110132024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Help S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.112 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candekern 8mg Tablet | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 0 | 4.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 Viên | 840110007824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Kern Pharma S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.111 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flortitens | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 0 | 5.320 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 14 viên | 800110122224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Special Product's Line S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.110 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Sandoz | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 0 | 1.096.200 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23239-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | BAG Health Care GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.109 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Peruzi-6,25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N2 | 0 | 352 | 0 | Uống | Viên nén tròn | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Nhôm | 893110663324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.108 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiogamma Turbo-Set | Acid thioctic | 600mg/50ml | Lọ | N1 | 0 | 289.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml | VN-23140-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZORUXA | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N2 | 0 | 4.250.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 890110030623 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Gland Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoledronic acid for injection 4mg | Zoledronic acid | 4mg | Lọ | N2 | 0 | 187.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 Lọ | VN-19459-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.105 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 255.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1lọ x 5ml | VN-22321-19 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH | CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.104 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinfend 200 | Voriconazol* | 200mg | Viên | N5 | 0 | 130.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110085825 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.103 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isoptin | Verapamil (hydroclorid) | 5mg/2ml | Lọ | N5 | 0 | 280.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2025.2028.1 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.102 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabepagi 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 380 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110131225 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.101 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pred Forte | Prednisolon acetat | 1% w/v (10mg/ml) | Chai | N1 | 0 | 55.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VN-14893-12 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.100 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mariprax | Pramipexol | 0,18 mg | Viên | N1 | 0 | 7.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22766-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmathen S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.099 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalira | Polystyren | 5000mg | Gói | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.098 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | Polyethylene Glycol 400 0,4 %; Propylene Glycol 0,3 % | Lọ | N1 | 0 | 60.100 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.097 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa Sachet 2g | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 2000mg | Gói | N1 | 0 | 39.725 | 0 | Uống | Cốm phóng thích kéo dài | Hộp 60 gói | VN-19947-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.096 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizapenem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 0 | 20.750 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.095 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Reamberin | Meglumin natri succinat | 6gam | Chai | N5 | 0 | 152.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai thủy tinh chứa 400ml | 460110356325 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.053 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.052 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) | Huyết thanh kháng dại | Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/lọ 5ml | Lọ | N4 | 0 | 430.186 | 0 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ × 1000 IU/lọ 5ml; Hộp 6 lọ × 1000 IU/lọ 5ml | 893410324025 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.051 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clinoleic 20% | Nhũ dịch lipid | 20g/100ml | Túi | N1 | 0 | 170.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 24 túi x 100ml | VN-18164-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.050 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vaminolact | Acid amin* | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 0 | 135.450 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 11.998.259 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | 001410037423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG | Cơ sở sản xuất: Mỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivobet | Calcipotriol + betamethason dipropionat | Mỗi gam chứa Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2 mcg) 50mcg; Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,643mg) 0,5 mg | Tuýp | N1 | 0 | 288.750 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp x 15 gam | VN-20354-17 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Growpone 10% | Calci gluconat | 95,5 mg/ml; 10ml | Ống | N2 | 0 | 14.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | VN-16410-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | FARMAK JOINT STOCK COMPANY | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 1.25 gam; – Leucine 2.225 gam; – Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1.7125 gam) 2.14 gam; – Methionine 1.10 gam; – Phenylalanine 1.175 gam; – Threonine 1.05 gam; | Chai | N1 | 0 | 157.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18160-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.045 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 1.100 | 41.800 | 45.980.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | 840110307725 | 135/QĐ-BVĐHYD | 28/07/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.044 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml x 1ml | ống | N4 | 2.000 | 893 | 1.786.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 181/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 07/08/2027 | Ttyt Cát Hải | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.043 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anaropin | Ropivacain hydroclorid | 40mg/20ml | Ống | N1 | 10.000 | 102.060 | 1.020.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 20 ml | VN-19003-15 | 4868/QĐ-VĐ | 24/07/2026 | 03/08/2028 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công Ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.042 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 1.800 | 260.432 | 468.777.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 690/QĐ-BV | 15/07/2026 | 08/07/2027 | Bvđk Phố Nối | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.041 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 19.000 | 57.000 | 1.083.000.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 690/QĐ-BV | 15/07/2026 | 08/07/2027 | Bvđk Phố Nối | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.040 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Atisolu 40 inj | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 14.500 | 14.000 | 203.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi, Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi | 893110202225 | 690/QĐ-BV | 14/07/2026 | 08/07/2027 | Bvđk Phố Nối | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.039 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 120 | 369.956 | 44.394.720 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | 900114035623 | 750/QĐ-BV | 07/08/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Phố Nối | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.038 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 1.200 | 270.000 | 324.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 192/QĐ-BVTH | 15/07/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.037 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 1.000 | 282.000 | 282.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410109824 | 192/QĐ-BVTH | 15/07/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Kv Triệu Hải | Công ty Cổ phần Dược-Vật Tư Y Tế Kon Tum | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.036 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 300 | 39.800 | 11.940.000 | Tiêm | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 539/QĐ-BVSN | 16/07/2026 | 16/01/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Hoàng Long | Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.035 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 1.200 | 28.455 | 34.146.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 539/QĐ-BVSN | 16/07/2026 | 16/01/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.034 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Seduxen 5mg | Diazepam | 5 mg | Viên | N1 | 200 | 1.932 | 386.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 539/QĐ-BVSN | 16/07/2026 | 16/01/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.033 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Amphot | Amphotericin B | 50mg | Lọ | N5 | 50 | 200.000 | 10.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110036226 | 539/QĐ-BVSN | 16/07/2026 | 16/01/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Lyka Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.032 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Fullgram Injection 600mg/4ml | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 600mg/4ml | Ống | N2 | 1.000 | 81.000 | 81.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 880110020025 | 539/QĐ-BVSN | 16/07/2026 | 16/01/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.031 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1% – 20g | Tuýp | N4 | 650 | 29.400 | 19.110.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893100130725 | 459/QĐ-BVĐH | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Bv Đồng Hỷ | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.030 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 27.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | KQ2400552600_2505300755 | 31/07/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.029 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin AD | Vitamin A + D | 4.000IU+400IU | Viên | N4 | 4.820 | 599 | 2.887.180 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | KQ2400552600_2505300755 | 16/07/2026 | 05/06/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế và Dược Phẩm Nguyên Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.028 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 2.040 | 3.167 | 6.460.680 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | KQ2400552600_2505300755 | 16/07/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Lek Pharmaceuticals d.d, | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.027 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Hydrite | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan | 2000mg + 150mg + 250mg + 350mg | Viên | N4 | 1.500 | 1.200 | 1.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 25 vỉ x 4 viên | 893100080000 | KQ2400552600_2505300755 | 16/07/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.026 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 90 | 27.500 | 2.475.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | KQ2400552600_2505300755 | 16/07/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.025 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 6.000 | 186 | 1.116.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-35197-21 | KQ2400552600_2505300755 | 16/07/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.024 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 140 | 2.719 | 380.660 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | KQ2400552600_2505300755 | 16/07/2026 | 04/06/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.023 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 120.000 | 861 | 103.320.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 227/QĐ-TTYTKVTN | 29/07/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Khu Vực Thốt Nốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.022 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 90.000 | 553 | 49.770.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 131/QĐ-BVĐK | 13/07/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Trực Ninh | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP-Newblex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg, 50mg, 0,5mg | Viên | N4 | 3.116.000 | 999 | 3.112.884.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110216325 | 11/QĐ-BVNTTW | 30/07/2026 | 08/01/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.020 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isoptin | Verapamil (hydroclorid) | 5mg/2ml | Lọ | N5 | 50 | 280.000 | 14.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2026.1414.1 | 2748/QĐ-BVNĐ1 | 22/07/2026 | 07/08/2026 | Bv Nhi Đồng I | Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp | Famar Health Care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.019 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Nanokine | Erythropoietin | 2000 IU/0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 1.000 | 131.500 | 131.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410109724 | 192/QĐ-BVTH | 15/07/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Kv Triệu Hải | Công ty Cổ phần Dược-Vật Tư Y Tế Kon Tum | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.018 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin AD | Vitamin A + D | 4.000IU+400IU | Viên | N4 | 4.580 | 599 | 2.743.420 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | KQ2400552600_2505300755 | 31/07/2026 | 05/06/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế và Dược Phẩm Nguyên Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.017 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoz | Ketoconazol | 2%, 30g | Tuýp | N2 | 300 | 69.000 | 20.700.000 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 Tuýp x 30 gam | 890100181125 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | S Kant Healthcare Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.016 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Befucid | Acid fusidic + Betamethason | 2% + 0,1%, 15g | Tuýp | N4 | 3.500 | 26.985 | 94.447.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 893110400424 | 1080/QĐ-ĐKKVCP | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Bvđk Kv Cẩm Phả | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.015 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hadugut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 620 | 23.000 | 14.260.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110107600 | 1080/QĐ-ĐKKVCP | 11/08/2026 | 11/08/2027 | Bvđk Kv Cẩm Phả | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.014 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vinsolon | Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) | 40mg | Lọ | N4 | 20.000 | 16.000 | 320.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1080/QĐ-ĐKKVCP | 12/08/2026 | 12/08/2027 | Bvđk Kv Cẩm Phả | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.013 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 15.750 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 242/QĐ-BVSN | 29/07/2026 | 28/11/2026 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.012 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 1.000 | 15.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2ml | 690111338025 | 242/QĐ-BVSN | 29/07/2026 | 28/11/2026 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.011 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Garnotal Inj | Natri phenobarbital | 200mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 12.600 | 2.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 242/QĐ-BVSN | 29/07/2026 | 28/11/2026 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.010 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Loratadin 10mg | Loratadin | 10mg | Viên | N4 | 34.500 | 112 | 3.864.000 | Uống | Viên | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100058923 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP TV.PHARM | Công ty CP dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.009 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4%+0,3%/5ml | Lọ | N1 | 390 | 60.100 | 23.439.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.008 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lafancol 500 EFF | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 230.000 | 600 | 138.000.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100288925 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | CÔNG TY TNHH MTV DP LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.007 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Forlax | Macrogol | 10g | Gói | N1 | 13.800 | 5.119 | 70.642.200 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.006 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Moretel | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Lọ | N1 | 34.500 | 16.690 | 575.805.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml | 800115072323 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | CSSX: SM Farmaceutici s.r.l. Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH | Cơ sở sản xuất: Italy Cơ sở xuất xưởng: Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.005 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Kapredin | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N4 | 207.000 | 448 | 92.736.000 | Uống | Viên | Chai 1000 viên | 893110154323 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP KHÁNH HÒA | Công ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.004 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 69.000 | 16.000 | 1.104.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP VĨNH PHÚC | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.003 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Medlon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N2 | 115.000 | 1.220 | 140.300.000 | Uống | Viên | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC HẬU GIANG | Cty CP DHG – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.002 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 1.380.000 | 910 | 1.255.800.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 7 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110876924 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP AGIMEXPHARM | CN công ty CP DP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.001 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Agirisdon 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N4 | 6.900 | 315 | 2.173.500 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110205300 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP AGIMEXPHARM | CN công ty CP DP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.000 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lithimole | Timolol | 0,5%/5ml | Lọ | N1 | 230 | 42.200 | 9.706.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110184923 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cooper S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.999 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Luciw-Cap | Vildagliptin | 50mg | Viên | N4 | 276.000 | 5.499 | 1.517.724.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03, 05, 06, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 02, 04, 05 vỉ x 14 viên | 893110343000 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH TM DP KHANG TÍN | CN Công ty CP DP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.998 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 23.000 | 15.000 | 345.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP VĨNH PHÚC | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.997 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 1.150 | 731.000 | 840.650.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.996 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg+1000mg | Viên | N1 | 8.700 | 9.274 | 80.683.800 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.995 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Eurolux-1 | Repaglinid | 1mg | Viên | N2 | 11.500 | 1.450 | 16.675.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110434924 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC | Công ty CP DP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.994 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Haemostop | Tranexamic acid | 5% x 5ml | Ống | N2 | 6.900 | 6.825 | 47.092.500 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21943-19 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.993 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Acular | Ketorolac | 0,5%/5ml | Lọ | N1 | 115 | 67.245 | 7.733.175 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 539110026123 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.992 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 450 | 70.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | KQ2400552600_2505300755 | 16/07/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 7.000 | 34.670 | 242.690.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 135/QĐ-BVĐHYD | 17/07/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.990 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Seduxen 5mg | Mỗi viên nén chứa: Diazepam 5,00mg | 5mg | Viên | N1 | 7.000 | 1.932 | 13.524.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 143/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 30/08/2026 | Bv Phục Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.989 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidicolis 2MIU | Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg) 2MIU | 2 MIU | Lọ | N4 | 500 | 379.680 | 189.840.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml | 893114085426 | 1045/QĐ-BVNTTW | 30/07/2026 | 08/09/2026 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.988 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-meth | Viên | N1 | 20.000 | 14.200 | 284.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 12/08/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.987 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin hydroclorid | 100mg/ 2ml | Ống | N1 | 800 | 33.000 | 26.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-19062-15 | 694/QĐ-BVĐKKVCLM | 11/08/2026 | 24/09/2026 | Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.986 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (15mg+5mg)/5ml | Lọ | N1 | 4.600 | 51.450 | 236.670.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.985 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ipramol Teva | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg+0,5mg/2,5ml | Ống | N1 | 5.750 | 15.000 | 86.250.000 | Khí dung | Dung dịch/hỗn dịch khí dung | Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml | 500115959624 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.984 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cammic | Tranexamic acid | 5% x 5ml | Ống | N4 | 14.950 | 1.218 | 18.209.100 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP VĨNH PHÚC | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.983 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Travatan | Travoprost | 0,004%/2,5ml (0,04mg/ml-2,5ml) | Lọ | N1 | 115 | 252.300 | 29.014.500 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | 540110031923 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.982 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin | 3,75mg | Lọ | N1 | 160 | 2.557.000 | 409.120.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.981 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Pregabakern 100mg | Pregabalin | 100mg | Viên | N1 | 4.600 | 17.000 | 78.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vỉ x 14 viên | VN-22828-21 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP KOVI | Kern Pharma S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.980 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Manitol 20% | Manitol | 20%/250ml | Chai | N4 | 4.600 | 21.000 | 96.600.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Chai 250ml | 893110452724 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP HÓA – DP MEKOPHAR | Công ty CP Hóa – DP Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.979 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Lọ | N1 | 6.900 | 87.300 | 602.370.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.978 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Kventiax 50mg Prolonged – Release Tablets | Quetiapin | 50mg | Viên | N1 | 3.400 | 9.600 | 32.640.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 383110970624 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP QUỐC TẾ VISPA | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.977 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg+351,9mg+50mg/10ml | Gói | N4 | 345.000 | 3.300 | 1.138.500.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty CP Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azein Inj. | Aciclovir | 250mg | Lọ | N2 | 150 | 245.000 | 36.750.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 Lọ | 880110529924 | 2769/QĐ-BVDLTW | 06/08/2026 | 05/02/2027 | Bv Da Liễu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Myung In Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.975 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.290 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194000 | 380/QĐ-BVM | 22/07/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.974 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 5.200 | 219.000 | 1.138.800.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 198/QĐ-BV | 29/07/2026 | 28/07/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.973 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 1.700 | 434.000 | 737.800.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 198/QĐ-BV | 29/07/2026 | 28/07/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.972 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Ống | N1 | 3.000 | 434.000 | 1.302.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 198/QĐ-BV | 29/07/2026 | 28/07/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.971 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Broncho-vaxom Aduls | Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 7mg | Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogen | Viên | N1 | 5.000 | 19.530 | 97.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng | 760410178300 | 198/QĐ-BV | 29/07/2026 | 28/07/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OM Pharma SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.970 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Solu – Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N1 | 2.000 | 41.871 | 83.742.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 198/QĐ-BV | 29/07/2026 | 28/07/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.969 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4.000UI/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 6.900 | 70.000 | 483.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.968 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Zirabev | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 34 | 3.958.000 | 134.572.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 4ml | 001410322225 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia and Upjohn Company LLC | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.967 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Anaropin | Ropivacain hydroclorid | 40mg/20ml | Ống | N1 | 10.000 | 102.060 | 1.020.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 20 ml | VN-19003-15 | 4868/QĐ-VĐ | 24/07/2026 | 03/08/2028 | Bv Hữu Nghị Việt Đức Cơ Sở Ninh Bình | Công Ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.966 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Anaropin | Ropivacain hydroclorid | 50mg/10ml | Ống | N1 | 45.000 | 153.090 | 6.889.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | VN-19004-15 | 4868/QĐ-VĐ | 24/07/2026 | 03/08/2028 | Bv Hữu Nghị Việt Đức Cơ Sở Ninh Bình | Công Ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.965 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Diprivan | Propofol | 200mg/20ml | Ống | N1 | 60.000 | 118.168 | 7.090.080.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 4868/QĐ-VĐ | 24/07/2026 | 03/08/2028 | Bv Hữu Nghị Việt Đức Cơ Sở Ninh Bình | Công Ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.964 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Neupogen | Filgrastim | 30MU/0.5ml | Bơm tiêm | N1 | 300 | 558.047 | 167.414.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 4868/QĐ-VĐ | 24/07/2026 | 03/08/2028 | Bv Hữu Nghị Việt Đức Cơ Sở Ninh Bình | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren | Diclofenac | 75mg | Viên | N1 | 7.000 | 6.720 | 47.040.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800110028426 | 96/QĐ-BVĐHYD | 28/07/2026 | 15/04/2027 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Farma S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 130.700 | 3.147 | 411.312.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194100 | 96/QĐ-BVĐHYD | 28/07/2026 | 15/04/2027 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexdor | Dexmedetomidin | 100mcg/ml X 2ml | Ống | N1 | 500 | 470.000 | 235.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 5 ống x 2ml | 640114770124 | 1797/QĐ-BVNĐ1 | 23/07/2026 | 22/10/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT-PHÁP | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remsima | Infliximab | 100mg | Lọ | N2 | 22 | 8.713.950 | 191.706.900 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền | Hộp 1 lọ | 880410177300 | 1797/QĐ-BVNĐ1 | 23/07/2026 | 22/10/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 5.000 | 230 | 1.150.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 1797/QĐ-BVNĐ1 | 23/07/2026 | 22/10/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dysport | Botulinum toxin | 500U | Lọ | N1 | 10 | 6.627.920 | 66.279.200 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305024 | 1797/QĐ-BVNĐ1 | 23/07/2026 | 22/10/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Philoclex | Tobramycin + dexamethason | (15mg+ 5mg)/5ml | Lọ | N2 | 50 | 30.100 | 1.505.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 880110032923 | 1797/QĐ-BVNĐ1 | 23/07/2026 | 22/10/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | Hanlim Pharm.Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 1.192.000 | 1.939 | 2.311.288.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164425 | 565/QĐ-BVĐKBT | 15/07/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anaropin | Ropivacain hydroclorid | 50mg/10ml | Ống | N1 | 45.000 | 153.090 | 6.889.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | VN-19004-15 | 4868/QĐ-VĐ | 24/07/2026 | 03/08/2028 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công Ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diprivan | Propofol | 200mg/20ml | Ống | N1 | 60.000 | 118.168 | 7.090.080.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 4868/QĐ-VĐ | 24/07/2026 | 03/08/2028 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công Ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neupogen | Filgrastim | 30MU/0.5ml | Bơm tiêm | N1 | 300 | 558.047 | 167.414.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 4868/QĐ-VĐ | 24/07/2026 | 03/08/2028 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.952 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml+5mg/ml | Lọ | N1 | 690 | 200.800 | 138.552.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.951 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Captopril | Captopril | 25mg | Viên | N4 | 11.500 | 125 | 1.437.500 | Uống | Viên | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110483424 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP KHÁNH HÒA | Công ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.950 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 13.800 | 660 | 9.108.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.949 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Glumerif 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 11.500 | 1.575 | 18.112.500 | Uống | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21780-14 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC HẬU GIANG | Cty CP DHG – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.948 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg+500mg | Viên | N4 | 230.000 | 2.436 | 560.280.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.947 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 18.800 | 1.198 | 22.522.400 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 300100131824 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC | Delpharm Reims | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.946 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Hyuga 300 mg | Clindamycin | 300mg | Viên | N4 | 2.300 | 1.150 | 2.645.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35793-22 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP ATIPHARM | Công ty CP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.945 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 11.900 | 900 | 10.710.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC | Công ty CP DP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.944 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Pradaxa | Dabigatran | 150mg | Viên | N1 | 13.800 | 30.388 | 419.354.400 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17270-13 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.943 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 943.000 | 125 | 117.875.000 | Uống | Viên | Chai 1000 viên | 893110291000 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP KHÁNH HÒA | Công ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.942 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 46.000 | 19.000 | 874.000.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.941 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Eramux | Eprazinon | 50mg | Viên | N4 | 361.000 | 550 | 198.550.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 893100075600 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP HÓA – DP MEKOPHAR | Công ty CP Hóa – DP Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.940 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 0,5% x 20ml | Lọ | N1 | 230 | 49.449 | 11.373.270 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | 300114997924 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.939 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Lọ | N4 | 4.600 | 10.250 | 47.150.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | VD-34943-21 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP DP MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.938 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Fenoflex | Fenofibrat | 160mg | Viên | N2 | 23.000 | 1.279 | 29.417.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21574-14 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DP GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.307.937 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3%/15ml | Lọ | N4 | 1.150 | 32.800 | 37.720.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 1097/QĐ-BVĐK | 14/07/2026 | 28/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty CP Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
