Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 11 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.309.108 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 10mg/1ml | Túi | N4 | 0 | 8.230 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | 893110055900 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Partamol 150 Supp. | Paracetamol | 150mg | viên | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Đặt | viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100037424 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Loxoprofen 60mg | Loxoprofen | 60mg | Viên | N4 | 0 | 347 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100218800 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.105 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Losarplus LTF | Losartan + hydroclorothiazid | Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110401325 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.104 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml | Chai | N1 | 0 | 645.687 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai x 100ml | 539110067123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.103 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clanzen | Levocetirizin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100287123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.102 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myspa | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217600 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.101 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 178.080 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | QLSP-1088-18 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; CS lắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.100 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 3ml | Ống | N1 | 0 | 94.649 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.099 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinocan | Irinotecan | 40mg | Chai/lọ/ống | N4 | 0 | 130.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114117800 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.098 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinocan | Irinotecan | 100mg | Chai/lọ/ống | N4 | 0 | 298.123 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114117800 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.097 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crotamiton Stella 10% | Crotamiton | 2g/20g | tuýp | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Dùng ngoài | kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100095024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.096 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.095 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 5mg/1.25mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg | Viên | N1 | 0 | 8.557 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.051 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.050 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 5.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kazelaxat | Polystyren | 15g | Gói | N4 | 0 | 39.850 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110616124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin K1 10mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/ 1ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống; Hộp 100 ống x 1ml | 893110440624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FEIBA 25 E./ml | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity – FEIBA) | 500 U | Lọ | N1 | 0 | 8.820.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc | QLSP-1000-17 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.045 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PEG-GRAFEEL | Pegfilgrastim | 6,0mg/ 0,6ml | Bơm tiêm | N5 | 0 | 4.278.500 | 0 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml | QLSP-0636-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.044 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pegcyte | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 5.930.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml | 893410198025 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.043 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tyroka 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N2 | 0 | 136.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên | 471114192800 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.042 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paroxetina GP | Paroxetin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.948 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ 10 viên | 560110178723 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Medinfar Manufacturing, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.041 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/ml | Ống | N4 | 0 | 8.150 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.040 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cezmeta | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 750 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 0 | 4.082 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tilhasan 60 | Diltiazem | 60mg | viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diltiazem STELLA 60 mg | Diltiazem | 60mg | viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Migomik | Dihydro ergotamin mesylat | 3mg | Viên | N4 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digorich | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 0 | 628 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesiu | Túi | N1 | 0 | 700.000 | 0 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 4.410 | 0 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Nebules 5mg/2.5ml | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N1 | 0 | 11.781 | 0 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml | 400115965324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Aspen Bad Oldesloe GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1% | Tuýp | N4 | 0 | 28.300 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35422-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.030 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Progynova | Estradiol valerat | 2mg | Viên | N1 | 0 | 3.275 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 vỉ x 28 viên | 400110960924 | 2894/QĐ-BVTD | 15/07/2026 | 11/12/2026 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán, đóng gói, xuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG | CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.029 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 26.000 | 640 | 16.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.028 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creon 25000 | Amylase + lipase + protease | Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur) | Viên | N1 | 10.000 | 13.703 | 137.030.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0700-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Laboratories GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.027 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 75.000 | 8.064 | 604.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 800114023925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.026 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacilin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N4 | 1.250 | 28.350 | 35.437.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110687724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.025 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tamiflu | Oseltamivir* | 75mg | Viên | N1 | 1.400 | 44.877 | 62.827.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110994624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.024 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olangim | Olanzapin | 10mg | Viên | N4 | 54.000 | 160 | 8.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110258923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.023 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 80.000 | 480.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.022 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trozimed-B | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 15mg; 1,5mg | Tuýp | N4 | 700 | 193.000 | 135.100.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110385524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.021 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fortrans | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 9.000 | 35.970 | 323.730.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.020 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forlax | Macrogol | 10gam | Gói | N1 | 72.000 | 5.119 | 368.568.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.019 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 11.500 | 2.360 | 27.140.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | N.V. Organon | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.018 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Losarplus LTF | Losartan + hydroclorothiazid | Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg | Viên | N4 | 180.000 | 1.900 | 342.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110401325 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.017 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivitanpo 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 900.000 | 818 | 736.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35246-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.016 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HEPA-MERZ | L-Ornithin – L- aspartat | Mỗi ống 10 ml chứa: L-Ornithine L-aspartate 5g | Ống | N1 | 600 | 125.000 | 75.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.015 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg; 12,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.014 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimlisin 10 | Lisinopril | 10mg | Viên | N4 | 265.000 | 240 | 63.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110429924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.013 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 4.400 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.012 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insunova-G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 600 | 222.000 | 133.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.011 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remsima | Infliximab | 100mg | Lọ | N2 | 20 | 8.713.950 | 174.279.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền | Hộp 1 lọ | 880410177300 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.010 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 600 | 68.000 | 40.800.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 300100444423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.009 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 3.500 | 699.208 | 2.447.228.000 | Dạng hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.008 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg | Chai | N1 | 200 | 3.275.000 | 655.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.007 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidagi 10 | Imidapril | 10mg | Viên | N4 | 25.400 | 1.310 | 33.274.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110206300 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.006 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imatinib Teva 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N1 | 720 | 42.000 | 30.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 385114010625 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.005 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heradrea | Hydroxyurea | 400mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.900 | 195.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114064723 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.004 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 480 | 157.500 | 75.600.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.003 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 480 | 42.000 | 20.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.002 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 180 | 380.640 | 68.515.200 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.001 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitolysis 1,5% Low calci | Dung dịch lọc màng bụng | 1,5g/100ml + 538mg/100ml + 448mg/100ml + 18,3mg/100ml + 5,08 mg/100ml | Túi | N4 | 8.000 | 70.875 | 567.000.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | 893110038923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.000 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg | Túi | N2 | 1.400 | 85.200 | 119.280.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110781024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.999 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivobet | Calcipotriol + betamethason dipropionat | Mỗi gam chứa Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2 mcg) 50mcg; Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,643mg) 0,5 mg | Tuýp | N1 | 1.000 | 288.750 | 288.750.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp x 15 gam | VN-20354-17 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.998 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | STRESAM | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 514.500 | 3.300 | 1.697.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.997 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Progynova | Estradiol valerate | 2mg | Viên | N1 | 810 | 3.275 | 2.652.750 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 01 vỉ x 28 viên | 400110960924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer Weimar GmbH und Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.996 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g Iod/ 10ml | Ống | N1 | 200 | 6.200.000 | 1.240.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 300110076323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.995 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 40.000 | 7.375 | 295.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.994 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 1.500.000 | 385 | 577.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.993 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 18.000 | 258.300 | 4.649.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.992 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disomic | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 1.000 | 19.900 | 19.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 2ml | 594110014025 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Rompharm Company S.R.L | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.991 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seractil 400mg Film-coated tablets | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 62.000 | 6.900 | 427.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23078-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.990 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bipisyn | Ampicilin + sulbactam | Ampicillin 1000mg (dưới dạng Ampicillin natri) và Sulbactam 500mg (dưới dạng Sulbactam natri) | Lọ | N4 | 6.600 | 27.489 | 181.427.400 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-23775-15 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.989 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agitritine 100 | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 990.000 | 290 | 287.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257123 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci clorid 0,5g/5ml | Calci clorid | 0,5g/5ml | Ống | N4 | 200 | 840 | 168.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 5ml | 893110710824 | 1015/QĐ-BVB | 15/07/2026 | 21/06/2026 | Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri Bicarbonate | 0,84g/10ml | Ống | N1 | 1.200 | 23.000 | 27.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 300110402623 | 1015/QĐ-BVB | 15/07/2026 | 13/08/2026 | Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.986 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 112 | 10.476.409 | 1.173.357.808 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | 001410037423 | 1447/QĐ-BVH | 03/08/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG | Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.985 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivitanpo 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 818 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35246-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.984 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HEPA-MERZ | L-Ornithin – L- aspartat | Mỗi ống 10 ml chứa: L-Ornithine L-aspartate 5g | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.983 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimlisin 10 | Lisinopril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 240 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110429924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.982 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LISINOPRIL STELLA 20MG | Lisinopril | 20mg | Viên | N2 | 0 | 3.280 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096424 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.981 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisopress | Lisinopril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 3.360 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 599110013024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | edeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.980 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Idomagi | Linezolid* | 600mg | Viên | N4 | 0 | 6.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110588724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.979 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prednison 5 mg | Prednison | 5mg | Viên | N4 | 0 | 160 | 0 | Uống | Viên nén (màu hồng) | Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên, 500 viên | VD-22738-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.978 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine 4% | Povidon iodin | 20g/500ml | Chai | N4 | 0 | 67.752 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 800ml nắp có vòi xịt | 893100593224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.977 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidone | Povidon iodin | 10% | Chai | N4 | 0 | 9.600 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa HD chứa 90 ml | 893100041923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.976 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepirid | Glimepirid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 121 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35784-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.975 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimegim 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 0 | 100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-25124-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.974 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucortmeyer Cream | Fusidic acid + hydrocortison | 2% (w/w)+ 1% (w/w); 10g | Tuýp | N4 | 0 | 37.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110106225 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.973 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 0 | 98.340 | 0 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.972 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 0 | 75.075 | 0 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110043025 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.971 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nazofix 0.05% | Mometason furoat | Mỗi 1g hỗn dịch chứa Mometason furoat 0,5mg (Mỗi nhát xịt 100mg hỗn dịch chứa 50mcg mometason furoat) | Chai | N2 | 0 | 129.800 | 0 | Xịt mũi | Hổn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 18 gam, chứa 140 liều | 868100347400 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.970 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sudomon 50mcg/1dos | Mometason furoat | 50µg (mcg)/ liều xịt | Lọ | N1 | 0 | 300.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều xịt | 383100406123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.969 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jewell | Mirtazapin | 30mg | Viên | N2 | 0 | 1.174 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.968 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Minaxen 50 | Minocyclin | 50mg | Viên | N1 | 0 | 19.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110175323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.967 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Priminol | Milrinon | 10 mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 91.800 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | 893110378023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.966 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Giotrif | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N1 | 3.052 | 772.695 | 2.358.265.140 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-602-17 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.965 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bfs-Adenosin | Adenosin triphosphat | 6mg/2ml | Lọ | N4 | 360 | 800.000 | 288.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 893110433024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.964 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Growpone 10% | Calci gluconat | 95,5 mg/ml; 10ml | Ống | N2 | 5.700 | 14.600 | 83.220.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | VN-16410-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | FARMAK JOINT STOCK COMPANY | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.963 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci D-Hasan | Calci carbonat + vitamin D3 | Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalcifefol (Vitamin D3) 440IU | Viên | N4 | 402.000 | 1.197 | 481.194.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 18 viên | VD-35493-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.962 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 125UI | viên | N4 | 3.400.000 | 840 | 2.856.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Briozcal | Calci carbonat + vitamin D3 | Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol 0,0031mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.700 | 40.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x10 viên | 930100988724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | Lipa Pharmaceuticals Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 3.500 | 700.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aopevin | Cafein (citrat) | 60mg/3ml | Lọ | N4 | 670 | 42.000 | 28.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110085625 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 9.000 | 90.000 | 810.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LISINOPRIL STELLA 20MG | Lisinopril | 20mg | Viên | N2 | 72.000 | 3.280 | 236.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096424 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisopress | Lisinopril | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.360 | 50.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 599110013024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | edeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N1 | 2.400 | 7.480 | 17.952.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml | 400115965224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Aspen Bad Oldesloe GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MICEZYM 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | gói | N4 | 180.000 | 4.599 | 827.820.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bioflora 250mg | Saccharomyces boulardii | Mỗi gói chứa Saccharomyces boulardii CNCM I-745 250mg | Gói | N1 | 3.600 | 13.900 | 50.040.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói | 300400645824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BIOFLORA 100MG | Saccharomyces boulardii | Saccharomyces boulardii CNCM I-745 100 mg/gói | Gói | N1 | 15.000 | 5.500 | 82.500.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16392-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.951 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crexor 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 600.000 | 410 | 246.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110408124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.950 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium 25mg | Rocuronium bromid | 25mg/2,5ml | Ống | N4 | 6.000 | 21.000 | 126.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml | VD-35272-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.949 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 20.000 | 87.300 | 1.746.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.948 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridton | Rivastigmine | 1,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 16.968 | 254.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110248024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 120.000 | 315 | 37.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg | Bơm tiêm | N1 | 1.600 | 194.500 | 311.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 50 | 12.600 | 630.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 200 | 315 | 63.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ADENORYTHM | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Lọ | N1 | 150 | 850.000 | 127.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 6 lọ x 2ml | 520110342425 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A.- Plant A' | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alloproly | Acid amin* | (0,50g; 1,80g; 1,42g; 0,60g; 0,60g; 0,70g; 0,50g; 2,00g; 0,90g; 0,70g; 2,80g; 1,00g; 0,20g; 0,60g; 0,10g; 0,20g; 0,20g)/200ml | Chai | N4 | 7.000 | 112.500 | 787.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 200ml | 893110018826 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostagi – D3 plus | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 5600IU | Viên | N4 | 21.000 | 8.400 | 176.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110206600 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal Hepa 10% | Acid amin* | Mỗi chai 500ml chứa: Isoleucine 4,4 gam; Leucine 6,8 gam; Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) 3,755 gam; Methionine 0,6 gam; Phenylalanine 0,8 gam; Threonine 2,3 gam; Tryptophan 0,75 gam; Valine 5,3 gam; Arginine 4,4 gam; Histidine 2,35 gam; Glycine 3,15 ga | Chai | N1 | 800 | 196.980 | 157.584.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | VN-19791-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 50mg + 20mg | Viên | N2 | 46.000 | 939 | 43.194.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spironolacton MCN 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.512 | 302.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110099025 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 152.999 | 15.299.900 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefolin 30mg | Nefopam (hydroclorid) | 30mg | Viên | N1 | 250.000 | 5.250 | 1.312.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên | VN-18368-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd-Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ACUPAN | Nefopam (hydroclorid) | 20mg | Ống | N1 | 14.200 | 23.500 | 333.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/ 10ml | Ống | N1 | 2.280 | 23.000 | 52.440.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống, ống 10ml | 300110402623 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 3.850 | 96.894 | 373.041.900 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18586-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atira Injection | Natri hyaluronat | 10mg/ml | Bơm tiêm | N2 | 5.000 | 518.000 | 2.590.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 3 bơm tiêm x 2ml | 880110001500 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Dongkwang Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 18.500 | 55.200 | 1.021.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antigmin | Neostigmin metylsulfat | 2,5mg/1ml | Ống | N4 | 1.200 | 6.700 | 8.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114148324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xolair 150mg | Omalizumab | 150mg | Lọ/ống/chai/túi | N1 | 40 | 6.376.769 | 255.070.760 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml | 760410250523 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | CSSX và ĐGSC: Thụy Sĩ; CSSX ống dung môi: Pháp; CSĐG thứ cấp và CSXX: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 5.000 | 178.080 | 890.400.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | QLSP-1088-18 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; CS lắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 178.080 | 178.080.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 300410177600 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; CS lắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.500 | 1.650 | 2.475.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 1015/QĐ-BVB | 15/07/2026 | 13/08/2026 | Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aginfolix 5 | Acid folic (vitamin B9) | 5mg | Viên | N4 | 0 | 170 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100333724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imecef | Ceftazidime + Avibactam | 2g + 0,5g | Chai/lọ/túi/ống | N2 | 0 | 1.950.000 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam | 893110346100 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 0 | 2.772.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim | 200mg | viên | N3 | 0 | 4.400 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fordamet 1g | Cefoperazon* | Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g | Lọ | N1 | 0 | 53.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893710958224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebifaclor | Cefaclor | Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg | Chai | N4 | 0 | 74.000 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 01 chai nhựa 60ml; Hộp 01 chai thuỷ tinh 60ml | VD-34770-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kefcin 375 SR | Cefaclor | 375mg | viên | N3 | 0 | 6.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110534624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N2 | 0 | 1.588.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110344925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 0 | 1.086.639 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Normon 70 mg powder for concentrate for solution for infusion | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 0 | 2.206.800 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 840110431723 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 152.999 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg | Lọ | N4 | 0 | 115.395 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | STRESAM | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g Iod/ 10ml | Ống | N1 | 0 | 6.200.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 300110076323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 0 | 258.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 103.950 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm | 300113346925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 95.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 800410092023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 70.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinflozin 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.018 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110219623 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinflozin 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 740 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110219523 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.905 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Giotrif | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N1 | 0 | 772.695 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-602-17 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bfs-Adenosin | Adenosin triphosphat | 6mg/2ml | Lọ | N4 | 0 | 800.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 893110433024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.903 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ADENORYTHM | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 850.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 6 lọ x 2ml | 520110342425 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A.- Plant A' | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.902 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Differin Cream 0,1% | Adapalen | 0,1% | Tuýp | N1 | 0 | 153.002 | 0 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 30g | VN-19652-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoires Galderma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 600 | 24.906 | 14.943.600 | Hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 2212/QĐ-BVTD | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 360 | 957.002 | 344.520.720 | Tiêm | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 2212/QĐ-BVTD | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 72 | 320.624 | 23.084.928 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 2212/QĐ-BVTD | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin natri | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 7.680 | 85.381 | 655.726.080 | Tiêm dưới da. Tiêm tĩnh mạch (tùy thuộc vào chỉ định). Tiêm vào dây động mạch trong khi thẩm phân máu. | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 2212/QĐ-BVTD | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Emla | Lidocain + prilocain | Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg | Tuýp | N1 | 60 | 60.136 | 3.608.160 | Dùng ngoài | Kem bôi | Hộp 5 tuýp x 5 gam | VN-19787-16 | 2212/QĐ-BVTD | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Survanta | Phospholipids (chiết xuất từ phôi bò) | 25 mg/ ml | Lọ | N1 | 1.325 | 8.802.200 | 11.662.915.000 | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hộp 1 lọ 4ml | QLSP-940-16 | 2212/QĐ-BVTD | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anaropin | Ropivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 7.920 | 153.090 | 1.212.472.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | VN-19004-15 | 2212/QĐ-BVTD | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novorapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 150 | 225.000 | 33.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 2212/QĐ-BVTD | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin natri | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 374 | 113.163 | 42.322.962 | Tiêm dưới da. Tiêm tĩnh mạch (tùy thuộc vào chỉ định). Tiêm vào dây động mạch trong khi thẩm phân máu. | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 2212/QĐ-BVTD | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 48 | 6.794.409 | 326.131.632 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 2212/QĐ-BVTD | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Firmagon | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 30 | 3.055.500 | 91.665.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | 400114023025 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | CSSX: thuốc bột đông khô, dung môi và ĐG Sơ Cấp: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kauskas-50 | Lamotrigine | 50mg | Viên | N2 | 3.600 | 903 | 3.250.800 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110661624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethason | Dexamethason | 0,5mg | Viên | N4 | 2.700 | 60 | 162.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 30 viên | VD-34636-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desloratadine Danapha | Desloratadin | 0,05 % (kl/tt) | Chai | N4 | 1.800 | 10.000 | 18.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 30ml | 893100211323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 250 | 2.700.000 | 675.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 3.150 | 19.420 | 61.173.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VN-16654-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH – Đức; CSXX: Medinova AG – Thụy Sĩ) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cruderan 500 | Deferipron | 500mg | Viên | N4 | 27.500 | 2.394 | 65.835.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daptomred 500 | Daptomycin* | 500mg | Lọ | N2 | 340 | 1.699.000 | 577.660.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110027425 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 150 | Dabigatran | 150mg | Viên | N4 | 42.000 | 13.800 | 579.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N4 | 42.000 | 15.899 | 667.758.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vizimtex | Azithromycin* | 500mg | Lọ | N1 | 1.000 | 265.000 | 265.000.000 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heplazar 50 | Azathioprin | 50mg | Viên | N4 | 6.000 | 6.951 | 41.706.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115758824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 27.000 | 780 | 21.060.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 420mg | Lọ | N1 | 0 | 25.080.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol | 540410049225 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 43.500 | 1.890 | 82.215.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | Viên | N1 | 230.000 | 8.557 | 1.968.110.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 5mg/1.25mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg | Viên | N1 | 130.000 | 8.557 | 1.112.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 75.000 | 6.500 | 487.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | Viên | N1 | 525.000 | 6.589 | 3.459.225.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Somazina 1000mg | Citicolin | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 6.300 | 81.900 | 515.970.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 840110082023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Citalopram STELLA 20 mg | Citalopram | 20mg | Viên | N2 | 45.000 | 1.250 | 56.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 60.000 | 682 | 40.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 26.000 | 8.600 | 223.600.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 120.000 | 62 | 7.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crybotas 100 | Cilostazol | 100mg | Viên | N4 | 54.000 | 1.550 | 83.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110588624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | Viên | N1 | 24.000 | 4.998 | 119.952.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 840110016925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esseil-5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 4.400 | 440.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110434824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 8.000 | 69.300 | 554.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erbitux | Cetuximab | 5mg/ml | Lọ | N1 | 1.100 | 5.773.440 | 6.350.784.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 20 ml | QLSP-0708-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 1.25 gam; – Leucine 2.225 gam; – Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1.7125 gam) 2.14 gam; – Methionine 1.10 gam; – Phenylalanine 1.175 gam; – Threonine 1.05 gam; | Chai | N1 | 5.000 | 157.500 | 787.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18160-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminomix Peripheral | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-L | Túi | N1 | 2.700 | 405.000 | 1.093.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 6 túi 1000ml | VN-22602-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Blokheart 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.050 | 157.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110388225 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamedxan 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.018 | 242.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110939624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Blokheart 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 180.000 | 987 | 177.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110388325 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 50mcg/0,3ml | Bơm Tiêm | N1 | 90 | 1.695.750 | 152.617.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 100mcg/0,3ml | Bơm Tiêm | N1 | 180 | 3.291.750 | 592.515.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 90.000 | 3.400 | 306.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TERZENCE-2,5 | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N2 | 27.000 | 3.500 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114116224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH TM – XNK THIÊN KIM | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.853 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 95 | 5.190.699 | 493.116.405 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 1687/QĐ-BVH | 13/07/2026 | 13/10/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG và XXL: F. Hoffmann La Roche Ltd. | CSSX: Nhật, CSĐG và XXL: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.852 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 0 | 134.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110443425 | 1447/QĐ-BVH | 16/07/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosfomed 2g | Fosfomycin (natri) | 2g | Lọ | N4 | 0 | 81.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110392023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty TNHH Sản Xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flunarizine | Flunarizin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 165 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110330200 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerflavo | Flavoxat | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.848 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110498924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 184.691 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114412423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medanrix 5 | Donepezil | 5mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Amiron | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg | Lọ | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 91 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 935 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21865-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meteospasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N1 | 0 | 3.528 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22269-19 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | CSSX: Laboratoires Galéniques Vernin; Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gel-aphos | Aluminum phosphat | 2,476g | Gói | N4 | 0 | 990 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20g, Hộp 26 gói x 20g, gói nhôm | 893110144824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N4 | 0 | 101 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 0 | 1.750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostagi – D3 plus | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 5600IU | Viên | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110206600 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tenectase | Tenecteplase | 20mg | Hộp | N5 | 0 | 16.800.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp chứa một bộ kit gồm a) Một lọ bột đông khô, b) Một lọ nước cất pha tiêm USP 10ml, c) Ba gạc tẩm cồn Isopropyl alcohol 70% tt/tt, d) Một bơm tiêm dung tích 10ml sử dụng một lần có bao gồm kim tiêm, e) Một kim tiêm vô khuẩn thêm (21G) và tờ hướng dẫn sử | KD.2025.145.1 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Gennova Biopharmaceuticals limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recombinant Human TNK Tissue-type Plasminogen Activator for injection (rhTNK-tPA for injection) | Tenecteplase | 1,0×10^7 IU/16mg | Chai/lọ/túi/ống | N5 | 0 | 15.500.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | KD.2025.4703.1 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | CSPC Recomgen Pharmaceutical (Guangzhou) Co.,Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 165 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-35197-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mibetel 40 mg | Telmisartan | 40mg | viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110059100 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TS-One Capsule 25 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | Tegafur 25,00 mg , Gimeracil 7,25 mg , Oteracil kali 24,50 mg | Viên | N1 | 0 | 157.142 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-20694-17 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TS-One Capsule 20 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | Tegafur 20mg; Gimeracil 5,8mg; Oteracil Kali 19,6mg | Viên | N1 | 0 | 121.428 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 499110520624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml | Chai | N4 | 0 | 6.794 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 500mg/100ml | Levofloxacin* | 500mg/100ml | Lọ | N4 | 0 | 14.250 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 100ml | 893115155823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 750 mg/150ml | Levofloxacin* | 750mg/150ml | Chai | N4 | 0 | 17.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 150ml | 893115948324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 0 | 2.360 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | N.V. Organon | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg | Ống | N1 | 0 | 30.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | 520110518724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N5 | 0 | 18.890 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110290500 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elaria 100mg | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 0 | 10.750 | 0 | Đặt | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vĩ x 5 viên | VN-20017-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | Medochemie Ltd – Cogols Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BUGGOL B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g | Túi | N4 | 0 | 600.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch thẩm phân máu | Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi | VD-35959-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 0 | 203 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893100097023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telfor 120 | Fexofenadin | 120mg | viên | N2 | 0 | 789 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100270923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alloproly | Acid amin* | (0,50g; 1,80g; 1,42g; 0,60g; 0,60g; 0,70g; 0,50g; 2,00g; 0,90g; 0,70g; 2,80g; 1,00g; 0,20g; 0,60g; 0,10g; 0,20g; 0,20g)/200ml | Chai | N4 | 0 | 112.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 200ml | 893110018826 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Belizolam 5mg/ 5ml | Midazolam | 5mg/5ml; 5ml | Ống | N1 | 0 | 29.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VN-22941-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Laboratorios Normon, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65000 IU + 100000 IU | Viên | N1 | 0 | 11.800 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg tương đương 1mmol/ml | Bơm Tiêm | N1 | 0 | 546.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erbitux | Cetuximab | 5mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 5.773.440 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 20 ml | QLSP-0708-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 0 | 1.613 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tenamyd-ceftriaxone 2000 | Ceftriaxon* | 2000 mg | Lọ | N1 | 0 | 29.100 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19450-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zerbaxa | Ceftolozane + Tazobactam | Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg | Lọ | N1 | 0 | 1.631.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN3-215-19 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A – Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel – Pháp) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulraapix 2g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g+1g | Lọ | N2 | 0 | 68.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VD-35471-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 0 | 6.200 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 1000ml | Chai | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) 4mg/4ml | Ống | N1 | 0 | 28.798 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methocarbamol | Methocarbamol | 500mg | Viên | N4 | 564.500 | 316 | 178.382.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110288023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | viên | N4 | 600.000 | 2.331 | 1.398.600.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | Glibenclamid 2,5mg; Metformin hydroclorid 500mg | Viên | N3 | 175.000 | 1.365 | 238.875.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 342.000 | 2.338 | 799.596.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kuzawa | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 500mg | Viên | N4 | 48.000 | 4.778 | 229.344.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110736224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N4 | 370.000 | 101 | 37.370.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 10mg | Viên | N1 | 124.000 | 4.987 | 618.388.000 | Uống | viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029723 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 2.650.000 | 109 | 288.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 90.000 | 650 | 58.500.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin | Amitriptylin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 400.000 | 165 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 500 viên, chai nhựa HDPE | 893110156324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 3.500 | 30.048 | 105.168.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Amiron | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg | Lọ | N4 | 500 | 24.000 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 280.000 | 91 | 25.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 940.000 | 935 | 878.900.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21865-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meteospasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N1 | 120.000 | 3.528 | 423.360.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22269-19 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | CSSX: Laboratoires Galéniques Vernin; Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1 | Túi | N4 | 15.000 | 63.000 | 945.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | 893110453623 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 420mg | Lọ | N1 | 2 | 25.080.000 | 50.160.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol | 540410049225 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 0 | 9.580.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 540410174700 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.788 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 70 | 9.580.000 | 670.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 540410174700 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 32.000 | 870 | 27.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Privagin | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 4.000 | 4.998 | 19.992.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 25 ống x 2ml | 893111685424 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tormita 25 | Topiramat | 25mg | Viên | N2 | 25.000 | 2.300 | 57.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110003200 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 180.000 | 8.000 | 1.440.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.783 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 390 | 5.190.699 | 2.024.372.610 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. | CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.782 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 30.000 | 2.513 | 75.390.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.781 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polydexa | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | Mỗi 100ml chứa: Dexamethasone sodium metasulphobenzoate 0,100g, Neomycin sulfate 1g tương đương 650.000 IU, Polymyxin B sulfate 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 2.500 | 66.000 | 165.000.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 10,5ml | VN-22226-19 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Pharmaster | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.780 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam (hydroclorid) | 20mg/2ml | Ống | N4 | 15.000 | 3.255 | 48.825.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110447924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.779 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spirovell | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 24.000 | 4.935 | 118.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở sản xuất: Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma) | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.778 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 60.000 | 1.450 | 87.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.777 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sofuval | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N4 | 3.500 | 230.000 | 805.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 01 chai x 28 viên | 893110169523 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epclusa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg; 100mg | Viên | N1 | 14.000 | 267.750 | 3.748.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 28 viên | 754110085223 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC | CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinrolac | Ketorolac | 30mg/1ml | Ống | N4 | 2.100 | 3.000 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | 893110376123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fastum Gel | Ketoprofen | Ketoprofen (2,5g ketoprofen/100g gel) 2,5% (w/w) | Tuýp | N1 | 36.000 | 49.833 | 1.793.988.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Tuýp 30g | 800100794824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 1.800.000 | 110 | 198.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100056624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.772 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1 | Túi | N2 | 6.200 | 139.000 | 861.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500 ml | 893110453623 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.771 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terbinafin 1% | Terbinafin (hydroclorid) | 1% (w/w) | Tuýp | N4 | 3.150 | 11.300 | 35.595.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100097000 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifitacine | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N4 | 33.500 | 3.568 | 119.528.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-34497-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aipenxin Ointment | Mupirocin | 2% (w/w) | Tuýp | N2 | 1.450 | 69.972 | 101.459.400 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 10g | 880100989524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Tai Guk Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g + 7g)/118ml | Chai | N1 | 5.600 | 59.000 | 330.400.000 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | VN-21175-18 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | C.B Fleet Company Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clisma-lax | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 100ml dung dịch bơm hậu môn chứa Natri monobasic phosphat khan 13,91g; Natri dibasic phosphat khan 3,18g | Lọ | N1 | 2.500 | 58.500 | 146.250.000 | Thụt | Dung dịch bơm hậu môn | Hộp 20 lọ x 133ml | VN-17859-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | Sofar S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidone | Povidon iodin | 10% | Chai | N4 | 22.000 | 42.000 | 924.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa chứa 500ml | 893100041923 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.765 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zerbaxa | Ceftolozane + Tazobactam | Ceftolozane 1000mg (dưới dạng Ceftolozane Sulfate); Tazobactam 500mg (dưới dạng Tazobactam Natri) | Lọ | N1 | 400 | 1.631.000 | 652.400.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN3-215-19 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel | CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.764 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 4.400 | 12.000 | 52.800.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.763 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midazolam – hameln 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 44.000 | 30.900 | 1.359.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1 ml | VN-16993-13 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N4 | 6.600 | 2.398 | 15.826.800 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 250ml | Chai | N4 | 22.000 | 5.450 | 119.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinocan | Irinotecan | Irinotecan hydrochloride trihydrate 40mg | Lọ | N4 | 1.800 | 128.563 | 231.413.400 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114117800 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinocan | Irinotecan | Irinotecan hydrochloride trihydrate 100mg | Lọ | N4 | 10.600 | 292.550 | 3.101.030.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114117800 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gefiress | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 6.600 | 47.000 | 310.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114066723 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin | Triptorelin 3,75mg (dưới dạng Triptorelin acetate) | Lọ | N1 | 5.500 | 2.557.000 | 14.063.500.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | Esomeprazol 20mg (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) | Viên | N4 | 350.000 | 242 | 84.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NuTRIflex Lipid peri | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate tương đương với histidine 1,000g, Isole | Túi | N1 | 3.300 | 856.800 | 2.827.440.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 5 túi 1250ml | 400110346400 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 1672/QĐ-BVCR | 27/07/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (CSĐG: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.753 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ginkor Fort | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg+300mg+300mg | Viên | N1 | 0 | 3.730 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16802-13 | 1447/QĐ-BVH | 16/07/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.752 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 1447/QĐ-BVH | 16/07/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.751 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml | Chai | N4 | 0 | 6.650 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | 893110118123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-bromhexine | Bromhexin (hydroclorid) | 0,024g/30ml | Chai | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-19310-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate) | Lọ | N1 | 0 | 183.513 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Misenbo 62,5 | Bosentan | 62,5mg | viên | N4 | 0 | 13.650 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110503724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Canabosen 62.5mg | Bosentan | Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 62,5mg | Viên | N1 | 0 | 200.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 754110127724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Cơ sở sản xuất: Genvion Corporation – Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Serices Canada Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biluracil 1g | Fluorouracil (5-FU) | 1g/20ml | Lọ | N4 | 2.400 | 75.894 | 182.145.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114114923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/lọ | Lọ | N4 | 100 | 507.014 | 50.701.400 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ × 1000 LD50/lọ | 893410323925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) | Huyết thanh kháng dại | Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/lọ 5ml | Lọ | N4 | 2.500 | 430.186 | 1.075.465.000 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ × 1000 IU/lọ 5ml; Hộp 6 lọ × 1000 IU/lọ 5ml | 893410324025 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.743 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clinoleic 20% | Nhũ dịch lipid | 50g/250ml | Túi | N1 | 2.000 | 320.000 | 640.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 250ml | VN-18163-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.742 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clinoleic 20% | Nhũ dịch lipid | 20g/100ml | Túi | N1 | 4.500 | 170.000 | 765.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 24 túi x 100ml | VN-18164-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.741 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vaminolact | Acid amin* | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 1.800 | 135.450 | 243.810.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adacast | Mometason furoat | 50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) – Lọ 120 liều | Lọ | N4 | 5.400 | 119.000 | 642.600.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | VD-36193-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1% | Tuýp | N4 | 3.000 | 28.300 | 84.900.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35422-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.738 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nazofix 0.05% | Mometason furoat | Mỗi 1g hỗn dịch chứa Mometason furoat 0,5mg (Mỗi nhát xịt 100mg hỗn dịch chứa 50mcg mometason furoat) | Chai | N2 | 300 | 129.800 | 38.940.000 | Xịt mũi | Hổn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 18 gam, chứa 140 liều | 868100347400 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.737 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rizicet 400mg | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 210 | 48.000 | 10.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893615726624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.736 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 4.200 | 8.925 | 37.485.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.735 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Opiphine | Morphin | Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) 7.52mg/ml | Ống | N1 | 500 | 48.968 | 24.484.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 400111072223 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.734 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gel-aphos | Aluminum phosphat | 2,476g | Gói | N4 | 500.000 | 990 | 495.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20g, Hộp 26 gói x 20g, gói nhôm | 893110144824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.733 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agitritine 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 1.350.000 | 530 | 715.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên | 893110233925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.732 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl (hydroclorid) | 2mg | Viên | N4 | 145.000 | 137 | 19.865.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.731 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herticad 440mg | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 0 | 13.075.650 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml | 460410036223 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.730 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herticad 440mg | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 10 | 13.075.650 | 130.756.500 | Tiêm | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml | 460410036223 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.729 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 0 | 4.387.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.728 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biafine | Trolamin | 0,67% (w/w) | Ống | N1 | 210 | 94.500 | 19.845.000 | Dùng ngoài | Nhũ tương bôi ngoài da | Hộp 1 ống x 93g | 300100046125 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | JNTL Consumer Health (France) S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.727 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ebarsun | Ivermectin | 6mg | Viên | N4 | 600 | 10.480 | 6.288.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 2 viên | VD-33869-19 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.726 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 35.500 | 7.100 | 252.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110671124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.725 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myspa | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 14.800 | 2.400 | 35.520.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217600 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.724 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinocan | Irinotecan | 40mg | Chai/lọ/ống | N4 | 540 | 130.000 | 70.200.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114117800 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.723 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinocan | Irinotecan | 100mg | Chai/lọ/ống | N4 | 750 | 298.123 | 223.592.250 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114117800 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.722 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamivudine SaVi 100 | Lamivudin | 100mg | Viên | N3 | 31.500 | 2.097 | 66.055.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207725 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.721 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbesartan HCT 150/12.5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N4 | 270.000 | 420 | 113.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên; Hộp 20 vỉ x vỉ 10 viên | 893110280224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.720 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mibetel 40 mg | Telmisartan | 40mg | viên | N3 | 750.000 | 1.250 | 937.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110059100 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.719 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ufur Capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | Tegafur 100mg, Uracil 224mg | Viên | N2 | 24.000 | 39.500 | 948.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 07 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.718 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TS-One Capsule 25 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | Tegafur 25,00 mg , Gimeracil 7,25 mg , Oteracil kali 24,50 mg | Viên | N1 | 2.000 | 157.142 | 314.284.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-20694-17 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.717 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 600.000 | 165 | 99.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-35197-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.716 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TS-One Capsule 20 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | Tegafur 20mg; Gimeracil 5,8mg; Oteracil Kali 19,6mg | Viên | N1 | 15.000 | 121.428 | 1.821.420.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 499110520624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.715 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 230.000 | 12.000 | 2.760.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.714 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kremil-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 178mg + 233mg + 30mg | Viên | N2 | 250.000 | 1.100 | 275.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100353323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.713 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 4.500 | 9.996 | 44.982.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.712 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ashzolid (Linezolid Injection-300ml) | Linezolid* | 600mg | Chai | N5 | 5.000 | 85.900 | 429.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 300ml | 890110767624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Aishwarya Lifesciences | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.711 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Idomagi | Linezolid* | 600mg | Viên | N4 | 21.800 | 6.200 | 135.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110588724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.710 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Montelukast 10 | Natri montelukast | 10mg | Viên | N4 | 285.000 | 376 | 107.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110243925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.709 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid 600mg/300ml | Linezolid* | 600mg/300ml | Lọ | N4 | 6.000 | 195.000 | 1.170.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 300ml | 893110129623 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.708 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LISINOPRIL STELLA 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 90.000 | 1.885 | 169.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.707 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vegzelma | Bevacizumab | 25mg/ml | Lọ | N2 | 220 | 12.387.000 | 2.725.140.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 880410033226 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.706 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vegzelma | Bevacizumab | 25mg/ml | Lọ | N2 | 120 | 2.887.000 | 346.440.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 880410033226 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.705 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zirabev | Bevacizumab | 25mg/ml | Lọ | N1 | 150 | 14.280.000 | 2.142.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 001410322225 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia and Upjohn Company LLC | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.704 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avegra Biocad 100mg/4ml | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N5 | 500 | 2.835.000 | 1.417.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 460410249923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.703 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zirabev | Bevacizumab | 25mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 3.898.000 | 389.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 001410322225 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia and Upjohn Company LLC | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.702 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lotusone | Betamethason | 0,064% (w/w) | Tuýp | N4 | 8.000 | 20.190 | 161.520.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 893110130425 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.701 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 360 | 45.000 | 16.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.700 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorhasan 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N3 | 1.450.000 | 390 | 565.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.699 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eliquis | Apixaban | 5mg | Viên | N1 | 12.000 | 24.150 | 289.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim | 539110436323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.698 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 3.500 | 708.000 | 2.478.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 07/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | CSSX BTP ĐG cấp 1 và XX lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; CSĐG cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany (Đức) |
3.thau_rieng_le |
| 1.308.697 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.925 | 8.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.696 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (11,3%/400ml + 11%/1180ml + 20%/340ml)/1920ml | Túi | N2 | 350 | 1.170.000 | 409.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | Túi 3 ngăn 1920ml; Thùng carton chứa 2 Túi x 1920ml | 880110443323 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Korea (Hàn Quốc) | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.695 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Folinato 50mg | Folinic acid | 50mg | Lọ | N1 | 0 | 76.650 | 0 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | VN-21204-18 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Laboratorios Normon, S.A. | Spain (Tây Ban Nha) | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.694 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci folinat 50mg/5ml | Folinic acid | 50mg/ 5ml | Ống | N4 | 300 | 10.045 | 3.013.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110666924 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 03/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.693 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R. 11,25mg | Triptorelin | 11,25 mg | Lọ | N1 | 220 | 7.699.999 | 1.693.999.780 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | 300114997424 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.692 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kydheamo-3A | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 8,8g; Calci Clorid.2H2O 9,7g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid.6H2O 3,7g; Natri Clorid 161g | Can | N4 | 11.000 | 154.875 | 1.703.625.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160225 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.691 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kydheamo-2B | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | Mỗi 1000ml chứa: Natri Clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g | Can | N4 | 18.000 | 154.875 | 2.787.750.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160125 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.690 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 29.000 | 62 | 1.798.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.689 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tunadimet | Clopidogrel | Clopidogrel 75mg (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | Viên | N4 | 30.000 | 242 | 7.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.688 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 3.000 | 440 | 1.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.687 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamoxazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 800mg + 160mg | Viên | N4 | 9.000 | 472 | 4.248.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110128823 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.686 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 264.000 | 162 | 42.768.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-35197-21 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.685 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kanausin | Metoclopramid | Metoclopramid hydroclorid 10mg | Viên | N4 | 299.000 | 500 | 149.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.684 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 33.000 | 84 | 2.772.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.683 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 500mg | Levofloxacin | Levofloxacin 500mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | Viên | N4 | 100.000 | 735 | 73.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 05 viên | VD-35819-22 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.682 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 220.000 | 294 | 64.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.681 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kavasdin 5 | Amlodipin | Amlodipin 5mg (dưới dạng Amlodipin besylat) | Viên | N3 | 110.000 | 104 | 11.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.680 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 2.200 | 109.998 | 241.995.600 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114123625 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.679 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | Esomeprazole 40mg (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% | Viên | N4 | 110.000 | 415 | 45.650.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.678 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisoprolol | Bisoprolol | Bisoprolol fumarat 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 115 | 11.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.677 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin 500mg (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) | Viên | N4 | 22.000 | 477 | 10.494.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.676 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 253.000 | 2.487 | 629.211.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.675 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 49.000 | 6.792 | 332.808.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml chứa 250ml dung dịch | 893110039623 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.674 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 4.500 | 6.700 | 30.150.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | VD-23170-15 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.673 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 154.000 | 10.388 | 1.599.752.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000 ml | 893110039623 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.672 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | Glucose khan 25g/250ml (dưới dạng glucose monohydrat ) | Chai | N4 | 132.000 | 8.292 | 1.094.544.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.671 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Firmagon | Degarelix | Degarelix 80mg (dưới dạng degarelix acetate) | Lọ | N1 | 2.000 | 3.055.500 | 6.111.000.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | 400114023025 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | CSSX thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.670 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | Glucose khan 12,5g/250ml (dưới dạng Glucose monohydrat) | Chai | N4 | 11.000 | 6.768 | 74.448.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110238000 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.669 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nutriflex peri | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | Túi 1000ml chứa Isoleucine 2.34 gam; Leucine 3.13 gam; Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 2.27 gam) 2.84 gam; Methionine 1.96 gam; Phenylalanine 3.51 gam; Threonine 1.82 gam; Tryptophan 0.57 gam; Valine 2.60 gam; Arginine glutamate (tương đương | Túi | N1 | 23.000 | 412.755 | 9.493.365.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 1000 ml, nhựa; Hộp 5 Túi x 1000 ml | VN-18157-14 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B.Braun Medical AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.668 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bigemax 1g | Gemcitabin | Gemcitabin 1g (dưới dạng gemcitabin hydroclorid) | Lọ | N4 | 10.600 | 296.499 | 3.142.889.400 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.667 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | Doxorubicin hydroclorid 10mg/5ml | Lọ | N4 | 220 | 45.990 | 10.117.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.666 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NIRZOLID | Linezolid* | 200mg/100ml | Chai | N5 | 1.300 | 120.000 | 156.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 300ml | VN-22054-19 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Aculife Healthcare Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.665 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kavasdin 5 | Amlodipin | Amlodipin 5mg (dưới dạng Amlodipin besylat) | Viên | N4 | 440.000 | 104 | 45.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.664 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Periolimel N4E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | 1000 ml nhũ dịch chứa: Alanine 3,66g; Arginine 2,48g; Aspartic acid 0,73g; Glutamic acid 1,26g; Glycine 1,76g; Histidine 1,51g; Isoleucine 1,26g; Leucine 1,76g; Lysine (dưới dạng Lysine acetate) 1,99g; Methionine 1,26g; Phenylalanine 1,76g; Proline 1,51g; | Túi | N1 | 1.600 | 847.999 | 1.356.798.400 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml | 540110085423 | 1624/QĐ-BVBD | 12/08/2026 | 11/08/2028 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A. | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.663 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sugam-BFS | Sugammadex | 200mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 1.575.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110203025 | 2315/QĐ-BVCR | 21/07/2026 | 26/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.662 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 43.907 | 133.300 | 5.852.803.100 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110443425 | 1765/QĐ-BVCR | 21/07/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.661 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 58.000 | 696.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110017425 | 1672/QĐ-BVCR | 27/07/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.660 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SciTropin A 5mg/1.5ml | Somatropin | 5mg (15 IU)/1,5ml | Lọ (cartridge) | N1 | 34 | 2.200.000 | 74.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ (cartridge) 1,5ml | QLSP-952-16 | 1743/QĐ-BVH | 23/07/2026 | 23/11/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.659 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SciTropin A 5mg/1.5ml | Somatropin | 5mg (15 IU)/1,5ml | Lọ (cartridge) | N1 | 2 | 2.200.000 | 4.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ (cartridge) 1,5ml | QLSP-952-16 | 1743/QĐ-BVH | 23/07/2026 | 23/11/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.658 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Scitropin A | Somatropin | 10mg (30 IU)/1,5ml | Lọ (cartridge) | N1 | 34 | 4.100.000 | 139.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ (cartridge) 1,5ml | QLSP-953-16 | 1743/QĐ-BVH | 23/07/2026 | 23/11/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.657 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Scitropin A | Somatropin | 10mg (30 IU)/1,5ml | Lọ (cartridge) | N1 | 2 | 4.100.000 | 8.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ (cartridge) 1,5ml | QLSP-953-16 | 1743/QĐ-BVH | 23/07/2026 | 23/11/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.656 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Erbitux | Cetuximab | 5mg/ml | Lọ | N1 | 1.200 | 5.773.440 | 6.928.128.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ 20ml | QLSP-0708-13 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.655 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 720.000 | 16.819 | 12.109.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.654 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 36.000 | 6.570 | 236.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.653 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Travatan | Travoprost | 0,04mg/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 252.300 | 252.300.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | 540110031923 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.652 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diovan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 96.000 | 14.868 | 1.427.328.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18398-14 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.651 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zytiga | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N1 | 7.200 | 270.917 | 1.950.602.400 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 120 viên | 754114177823 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Patheon Inc. (CSĐG và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A – Italy) | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.650 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 15.000 | 558.548 | 8.378.220.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | CSSX:Nipro Pharma Corporation,Kagamiishi Plant;CSĐQ:AstraZeneca UK Limited;CS KTCL&XX:AstraZeneca AB | CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKTCL và XXL: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.649 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.682 | 160.920.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.648 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glivec 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 360.000 | 56.651 | 20.394.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114187023 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐQ xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.647 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg+0,5mg | Lọ | N1 | 240.000 | 16.074 | 3.857.760.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.646 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 84.000 | 10.546 | 885.864.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.645 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 42.000 | 10.268 | 431.256.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.644 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 180.000 | 5.600 | 1.008.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.643 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 600.000 | 3.677 | 2.206.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.642 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 240.000 | 5.490 | 1.317.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.641 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 600 | 6.761.489 | 4.056.893.400 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX BTP và ĐQSC: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS ĐQ thứ cấp và XX: Lek Pharmaceuticals d.d | CSSX bán thành phẩm và ĐQ sơ cấp: Áo ; CS ĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.640 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg+250mcg | Bình | N1 | 1.600 | 199.888 | 319.820.800 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.639 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 140.000 | 9.366 | 1.311.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.638 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 2.164.858 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22144-19 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX và ĐQ sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. | CSSX và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.637 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 2.000 | 2.447.550 | 4.895.100.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.636 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 4.000 | 754.110 | 3.016.440.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.635 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zirabev | Bevacizumab | 25mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 3.898.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 001410322225 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia and Upjohn Company LLC | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.634 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grafalon | Anti thymocyte globulin | 20mg/ml | Lọ | N5 | 0 | 15.920.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | KD.2025.3986.4 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Neovii Biotech GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.633 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 0 | 3.830.400 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 001110024425 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.632 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampholip | Amphotericin B* | 5mg/ml | Lọ | N5 | 0 | 1.800.000 | 0 | Tiêm | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.631 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostagi 70 | Alendronat | 70mg | Viên | N4 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 2 viên | VD-24709-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.630 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 0 | 30.048 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.629 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albiomin 20% | Albumin | 200g/l | Lọ | N1 | 0 | 1.430.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 100ml | 400410306224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.628 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cytoflavin® | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | Inosine 0,2 gam, Nicotinamide 0,1 gam, Riboflavin (Riboflavin sodium phosphate) 0,02 gam, Succinic acid 1 gam | Ống | N5 | 0 | 129.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml | 460110356225 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.627 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 50mg + 20mg | Viên | N2 | 0 | 939 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.626 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spironolacton MCN 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 0 | 1.512 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110099025 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.625 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spirovell | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 0 | 4.935 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở sản xuất: Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma) | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.624 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/ 5ml | Lọ | N1 | 300 | 32.172 | 9.651.600 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-18452-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.623 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerflavo | Flavoxat | 200mg | Viên | N4 | 290.000 | 1.848 | 535.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110498924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 2.225.000 | 203 | 451.675.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893100097023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.621 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.620 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pepsia | Guaiazulen + dimethicon | 4mg + 3000mg | Gói | N4 | 370.000 | 3.450 | 1.276.500.000 | Uống | Thuốc uống dạng gel | Hộp 30 gói x 10g | 893100027400 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.619 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Granisetron Kabi 1mg/ml | Granisetron hydroclorid | 1mg/ml | Ống | N1 | 2.800 | 22.050 | 61.740.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 560110987324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.618 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 80 | 11.998.259 | 959.860.720 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | 001410037423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG | Cơ sở sản xuất: Mỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.617 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aginfolix 5 | Acid folic (vitamin B9) | 5mg | Viên | N4 | 105.000 | 170 | 17.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100333724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.616 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meseca Advanced | Fluticasone furoat | 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 60 liều | Lọ | N4 | 1.800 | 108.000 | 194.400.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110289324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 14.000 | 96.000 | 1.344.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.614 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flunarizine | Flunarizin | 5mg | Viên | N4 | 255.000 | 165 | 42.075.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110330200 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.613 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eliquis | Apixaban | 2,5mg | Viên | N1 | 12.000 | 24.150 | 289.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim | 539110436423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.612 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grafalon | Anti thymocyte globulin | 20mg/ml | Lọ | N5 | 50 | 15.920.000 | 796.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | KD.2025.3986.4 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Neovii Biotech GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.611 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 500 | 3.830.400 | 1.915.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 001110024425 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.610 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Amylase + lipase + protease | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) | Viên | N4 | 120.000 | 3.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.609 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosfomed 2g | Fosfomycin (natri) | 2g | Lọ | N4 | 4.800 | 81.500 | 391.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110392023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty TNHH Sản Xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.608 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimegim 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 110.000 | 100 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-25124-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.607 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30,00 gam; Natri acetat trihydrat 2,315 gam; Natri clorid 3,01 gam; Kali clorid 0,15 gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15 gam | Túi | N1 | 500 | 110.000 | 55.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.606 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tyroka 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N2 | 4.500 | 136.500 | 614.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên | 471114192800 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.605 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paroxetina GP | Paroxetin | 20mg | Viên | N1 | 45.000 | 3.948 | 177.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ 10 viên | 560110178723 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Medinfar Manufacturing, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.604 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViPamol Plus Effervescent Tablets | Paracetamol + tramadol | 325mg; 37,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 8.500 | 255.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 04 vỉ x 4 viên | 893111743824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.603 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 170.000 | 3.100 | 527.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.602 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 10mg/1ml | Túi | N4 | 210.000 | 8.230 | 1.728.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | 893110055900 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.601 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | Viên | N1 | 290.000 | 5.960 | 1.728.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.600 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mogastic 80 | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 700.000 | 205 | 143.500.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100145324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.599 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml | Lọ | N1 | 600 | 55.923 | 33.553.800 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | 400100981824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.598 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betahistin | Betahistin | 16mg | Viên | N4 | 420.000 | 159 | 66.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34690-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.597 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000 IU | Lọ | N4 | 180 | 3.790 | 682.200 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110923124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.596 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin* | 3,75mg | Lọ | N1 | 900 | 2.556.999 | 2.301.299.100 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.595 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 1.370 | 4.387.000 | 6.010.190.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 180 | 184.691 | 33.244.380 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114412423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medanrix 5 | Donepezil | 5mg | Viên | N4 | 120.000 | 945 | 113.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulbenin 5mg/Tab | Donepezil | 5mg | Viên | N1 | 4.800 | 24.360 | 116.928.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22604-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Anfarm hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Domperidon | Domperidon | 5mg/5ml | Chai | N4 | 60 | 4.080 | 244.800 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 30 ml | 893110275423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.502 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg | Viên | N1 | 50.000 | 7.694 | 384.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.501 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cezmeta | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 135.000 | 750 | 101.250.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.500 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 15.000 | 4.082 | 61.230.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tilhasan 60 | Diltiazem | 60mg | viên | N4 | 485.000 | 630 | 305.550.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octra | Octreotid | 0,1mg | Ống | N2 | 3.000 | 56.000 | 168.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml | 482114967624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/ml | ống | N1 | 4.500 | 97.860 | 440.370.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền, | Hộp 10 ống 1ml | 800114445725 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 8.000 | 6.200 | 49.600.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 1000ml | Chai | N4 | 5.500 | 14.700 | 80.850.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 8.150 | 48.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) 4mg/4ml | Ống | N1 | 38.000 | 28.798 | 1.094.324.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.492 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 8.000 | 54.000 | 432.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110265924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/ 50ml | Lọ | N4 | 2.000 | 81.000 | 162.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110639724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.490 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 10.000 | 125.000 | 1.250.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.489 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezan | Linezolid* | 2mg/ml | Túi | N1 | 4.000 | 128.000 | 512.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền | Hộp 1 túi nhôm x 1 túi polypropylen 300 ml | VN-22769-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Anfarm Hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.488 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 8.125 | 1.625.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.487 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grafalon | Anti thymocyte globulin | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 15.920.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | KD.2025.2471.1 | 282/QĐ-BVH | 16/07/2026 | 12/02/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Neovii Biotech GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nereid | Nimodipin | 10mg/ 50ml | Lọ | N4 | 0 | 217.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 50 ml | VD-35660-22 | 1576/QĐ-BVK | 12/08/2026 | 12/11/2027 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.485 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.484 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 0 | 12.417 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.483 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 10g/100ml | Chai | N4 | 0 | 8.710 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118223 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.482 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucosamin | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 202 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893100389124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.481 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ × 1500 đvqt | 893410250823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.480 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 0 | 115.500 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.479 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 308.700 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.308.478 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g | Chai | N5 | 0 | 115.983 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | 955110002024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
