Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 10 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.309.616 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyme Diapro MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N4 | 600.000 | 262 | 157.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110379023 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.615 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 100mg | Gói | N3 | 60.000 | 7.900 | 474.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | 893110152025 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.614 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 16.880 | 987 | 16.660.560 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.613 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.557 | 85.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.612 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sulmuk | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.080 | 62.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng | 893100218824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Vietamerican | Công ty cổ phần dược Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.611 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg+ 40mg)/5ml; Chai 60ml | Chai | N4 | 288 | 19.950 | 5.745.600 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống | 893110594924 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.610 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Thyroberg 100 | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N2 | 150.000 | 525 | 78.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012423 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.609 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mezapizin 10 | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 357 | 10.710.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.608 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 83.200 | 3.885 | 323.232.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.607 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.885 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.606 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zoamco-A | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg | 5mg+ 10mg | Viên | N4 | 43.680 | 3.390 | 148.075.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.605 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doaspin 81 mg | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N2 | 300.800 | 255 | 76.704.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.604 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 202.000 | 119 | 24.038.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893115886624 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.603 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 224.800 | 177 | 39.789.600 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.602 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fucortmeyer Cream | Acid fusidic + Hydrocortison acetat | (20mg + 10mg)/g x 10g | Tuýp | N4 | 1.100 | 39.000 | 42.900.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110106225 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.601 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide + Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 168.000 | 1.995 | 335.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.600 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide + Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29355-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.599 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Daflon 500mg | Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 6.000 | 3.886 | 23.316.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 575/QĐ-BVĐKLT | 24/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.598 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 200 | 278.090 | 55.618.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 24/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.597 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 5.000 | 10.670 | 53.350.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 575/QĐ-BVĐKLT | 24/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.596 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 400 | 199.888 | 79.955.200 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 24/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.595 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Berodual | Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide | 250mcg/ml + 500mcg/ml | Lọ | N2 | 700 | 96.870 | 67.809.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 1 lọ 20ml | VN-22997-22 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Istituto de Angeli S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.586 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Midantin 875/125 | Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.990 | 99.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.585 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) , Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat , avicel (1 :1)) |
250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 13.000 | 1.189 | 15.457.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110493325 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.584 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bluecezin | Cetirizine dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 31.200 | 4.000 | 124.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 560100335925 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.583 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bluecezin | Cetirizine dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.582 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 4.987 | 29.922.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.581 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nadecin 10mg | Isosorbide dinitrate (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg) 10mg | 10 mg | Viên | N1 | 101.000 | 2.590 | 261.590.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Arena Group S.A ( tên cũ: Arena Group S.A) | Romani | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.580 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nadecin 10mg | Isosorbide dinitrate (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg) 10mg | 10 mg | Viên | N1 | 0 | 2.590 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17014-13 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Arena Group S.A ( tên cũ: Arena Group S.A) | Romani | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.579 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 3,5g; Trinatricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Gói | N4 | 6.000 | 1.470 | 8.820.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.578 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.960 | 59.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.577 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hyvalor plus | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilat), Valsartan | 5mg, 80mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.800 | 380.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35617-22 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Công ty TNHH United Internationnal Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.576 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80 mg | Viên | N3 | 90.800 | 1.029 | 93.433.200 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.575 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 19.000 | 114.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 24/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.574 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefixime 200mg | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | 200mg | Viên | N3 | 26.000 | 3.090 | 80.340.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 vỉ x 10 viên ; Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110027224 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.573 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kamedazol | Spironolactone, Furosemide | 20mg, 50mg | Viên | N4 | 24.000 | 880 | 21.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.572 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Samaca | Natri hyaluronat | 0,1% ; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 25.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | VD-30745-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Dược – Trang Thiết Bị Y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.571 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.705 | 270.500.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.570 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 1.200 | 3.429 | 4.114.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 722/QĐ-BVVL | 20/07/2026 | 20/07/2027 | Bvđk Vĩnh Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited – Ấn Độ | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.569 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 66.000 | 9.996 | 659.736.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.568 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorocodon | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | 25mg+100mg + 20mg | Viên | N4 | 75.000 | 1.670 | 125.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893111184324 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.567 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosmitic | Fosfomycin* | 3%; 10ml | Lọ | N4 | 117 | 88.000 | 10.296.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ. Lọ 10ml | 893110921324 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.566 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Calmax | Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat | (45,6mg+ 42,6 mg)/ml | Gói | N4 | 20.300 | 4.750 | 96.425.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100345823 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.565 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SIVKORT Sterile Suspension Injection | Triamcinolon acetonid | 80mg/2ml | Ống | N2 | 3.550 | 27.000 | 95.850.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 471110437023 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.564 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1 | Túi | N2 | 2.000 | 139.000 | 278.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500 ml | 893110453623 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.563 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sitagliptin Plus XR | Sitagliptin + metformin | 1000mg+ 100mg | Viên | N2 | 38.100 | 19.000 | 723.900.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110491925 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.562 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cisplaton | Cisplatin | 50mg/100ml | Chai | N2 | 2.200 | 235.000 | 517.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 890114086123 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.561 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostebon plus | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 2800IU | Viên | N2 | 1.400 | 29.450 | 41.230.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110675524 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.560 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pramipexol Normon 0,7mg Tablets | Pramipexol | 0,7mg | Viên | N1 | 30.000 | 20.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22816-21 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.559 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prafeno Inhaler | Fenoterol + ipratropium | (0.02mg + 0.05mg)/nhát xịt 200 nhát xịt | Bình | N4 | 2.460 | 130.200 | 320.292.000 | Xịt họng | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình x 200 liều | 893110327600 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.558 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceftenmax 400 cap | Ceftibuten | 400mg | Viên | N4 | 1.500 | 35.000 | 52.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 6 viên | 893110558924 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty cổ phần Dược Vương | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.557 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pazopanib Invagen | Pazopanib | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 180.000 | 540.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | 535114425725 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Pharmacare Premium Ltd | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.556 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 51.000 | 28.455 | 1.451.205.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | HBM Pharma s.r.o. | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.555 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclofenac DHG | Diclofenac | 50mg | viên | N2 | 50.000 | 200 | 10.000.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20551-14 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.554 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim | 200mg | viên | N3 | 7.300 | 5.000 | 36.500.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.553 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agilosart 100 | Losartan | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 660 | 19.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110255623 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.552 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 150.000 | 139 | 20.850.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.551 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myderison | Tolperison | 150mg | Viên | N1 | 2.600 | 3.400 | 8.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110171200 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Meditop Pharmaceutical Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.550 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ascinas 50 | Aescin | 50mg | Viên | N4 | 1.400 | 7.335 | 10.269.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070725 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DP NGÂN HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.549 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myderison | Tolperison | 50mg | Viên | N1 | 4.660 | 2.500 | 11.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 599110171300 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Meditop Pharmaceutical Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.548 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N1 | 80.000 | 7.875 | 630.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 50 ống x 10ml | 300110076823 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.547 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PANTOCID IV | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N2 | 26.000 | 20.120 | 523.120.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp chứa 1 lọ thuốc bột đông khô | 890110081423 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 27/07/2026 | 26/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.546 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 5% E | Acid amin* | (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam | Chai | N1 | 8.200 | 72.420 | 593.844.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18161-14 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 27/07/2026 | 26/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.545 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 27.490 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 727/QĐ-BM | 28/07/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai Cơ Sở Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.544 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 50.000 | 900 | 45.000.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24904-16 | 651/QĐ-BVLBP | 16/07/2026 | 16/01/2027 | Bv L&Bp Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.543 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fordia MR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 102.100 | 1.079 | 110.165.900 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 27/07/2026 | 26/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.542 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 3.300 | 146.552 | 483.621.600 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 27/07/2026 | 26/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.541 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Usarichcatrol | Calcitriol | 0.25mcg | Viên | N5 | 134.580 | 420 | 56.523.600 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-21192-14 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.540 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.535 | 35.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.539 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 5.850 | 80.000 | 468.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Wockhardt Ltd., | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.538 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexipraz 40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 130.000 | 3.440 | 447.200.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 05 vỉ x 07 viên | 893110363623 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.537 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PAMIDSTAD 1.5 | Indapamid | 1.50mg | Viên | N2 | 25.600 | 2.150 | 55.040.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110397925 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.536 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Felnosat | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 100mg + 0.5mg | Viên | N4 | 3.500 | 5.500 | 19.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35894-22 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Chi nhánh Resantis Việt Nam – Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.535 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 125mg Methylprednisolon | Lọ | N1 | 6.720 | 75.710 | 508.771.200 | Tiêm | Bột vô khuẩn pha tiêm | Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml | VN-15107-12 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.534 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000 IU | Lọ | N4 | 2.310 | 4.500 | 10.395.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110923124 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.533 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antimuc 300 mg/3 ml | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 8.000 | 29.000 | 232.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | VD-36204-22 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.532 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerflavo | Flavoxat | 200mg | Viên | N4 | 1.500 | 1.860 | 2.790.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110498924 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.531 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2.5mg | Viên | N1 | 28.000 | 6.250 | 175.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640114769624 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.530 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 210 | 129.675 | 27.231.750 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.529 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol 3,3% | Sorbitol | 33g/1000ml | Chai | N4 | 670 | 28.000 | 18.760.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa vô khuẩn | Chai 1000ml | 893110177424 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.528 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimethate For Injection USP 150mg/Vial | Colistin* | 150mg | Lọ | N2 | 800 | 539.000 | 431.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ | 890114188623 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.527 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrokort 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 2.880 | 23.000 | 66.240.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 2ml | VD-35124-21 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | Viên | N4 | 36.000 | 840 | 30.240.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110102624 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desloratadin | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 16.500 | 278 | 4.587.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100365123 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 4.040 | 80.000 | 323.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | gói | N4 | 2.300 | 1.000 | 2.300.000 | Uống | thuốc bột | hộp 20 gói x 4,1g | 893100095423 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 106.000 | 849 | 89.994.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.521 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 30.410 | 650 | 19.766.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-spa forte | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.274 | 38.220.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110033523 | 3983/QĐ-BVQY103 | 31/07/2026 | 31/10/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipofundin MCT/LCT 10% | Nhũ dịch lipid | 5g/100ml; 250ml | Chai | N1 | 16.000 | 145.000 | 2.320.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10chai thủy tinh x 250ml | 400110020323 | 3983/QĐ-BVQY103 | 31/07/2026 | 31/10/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xylocaine Jelly | Lidocain (hydroclorid) | 2%, 30g | Tuýp | N1 | 300 | 90.072 | 27.021.600 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 10 tuýp x 30 gam | VN-19788-16 | 3983/QĐ-BVQY103 | 31/07/2026 | 31/10/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 80.000 | 6.516 | 521.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 3983/QĐ-BVQY103 | 31/07/2026 | 31/10/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu – Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 45.000 | 41.871 | 1.884.195.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 3983/QĐ-BVQY103 | 31/07/2026 | 31/10/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipofundin MCT/LCT 10% | Nhũ dịch lipid | 5g/100ml; 250ml | Chai | N1 | 0 | 145.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10chai thủy tinh x 250ml | VN-16130-13 | 3983/QĐ-BVQY103 | 31/07/2026 | 31/10/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | viên | N1 | 56.000 | 3.590 | 201.040.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110032225 | 3983/QĐ-BVQY103 | 31/07/2026 | 31/10/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 475 | 100.380 | 47.680.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 2123/QĐ-BVĐHYD | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Loperamid 2 mg | Loperamid | 2mg | Viên | N2 | 18.300 | 385 | 7.045.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100319323 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorobay 100 mg | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 7.000 | 3.500 | 24.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110382323 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exopan | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/1ml; 15ml | Chai | N4 | 100 | 125.000 | 12.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 15ml | 893100566524 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml; 5 | Chai | N1 | 5.200 | 157.500 | 819.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18160-14 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 27/07/2026 | 26/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | viên | N1 | 0 | 3.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22164-19 | 3983/QĐ-BVQY103 | 31/07/2026 | 31/10/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.507 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceclor | Cefaclor | 125mg/5ml,60ml | Lọ | N1 | 2.000 | 104.790 | 209.580.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 800110067023 | 3983/QĐ-BVQY103 | 31/07/2026 | 31/10/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | ACS Dobfar S.P.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.506 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nupovel | Propofol | 10mg/ml; ống 20ml | ống | N2 | 4.000 | 24.680 | 98.720.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 5 ống 20ml | VN-22978-21 | 3980/QĐ-BVQY103 | 31/07/2026 | 31/10/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.505 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glivec 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 3.600 | 68.000 | 244.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114187023 | 3983/QĐ-BVQY103 | 31/07/2026 | 31/10/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.504 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 60.000 | 13.740 | 824.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) | VD-35634-22 | 242/QĐ-BVHN | 21/07/2026 | 07/07/2027 | Bvđk Hưng Nhân | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.503 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 360.000 | 1.710 | 615.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 242/QĐ-BVHN | 21/07/2026 | 07/07/2027 | Bvđk Hưng Nhân | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.502 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Vastarel MR | Trimetazidin hydroclorid | 35mg | Viên | N1 | 12.000 | 2.705 | 32.460.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 242/QĐ-BVHN | 29/07/2026 | 07/07/2027 | Bvđk Hưng Nhân | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.501 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 21.600 | 19.000 | 410.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 242/QĐ-BVHN | 29/07/2026 | 07/07/2027 | Bvđk Hưng Nhân | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.500 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 60.000 | 5.250 | 315.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 242/QĐ-BVHN | 21/07/2026 | 07/07/2027 | Bvđk Hưng Nhân | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 33.260 | 1.450 | 48.227.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trofentyl | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N5 | 8.000 | 11.000 | 88.000.000 | Tiêm | Dung dịch pha tiêm | Hộp 5 ống x 2 ml | 890111438325 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 120.000 | 3.591 | 430.920.000 | Uống | viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sezstad 10 | Ezetimibe | 10mg | viên | N2 | 720.000 | 3.000 | 2.160.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110390723 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoricoxib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N4 | 270.000 | 388 | 104.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên, chai nhựa HDPE | 893110287523 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg | Lọ | N4 | 120 | 115.395 | 13.847.400 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim | 200mg | viên | N3 | 240.000 | 4.400 | 1.056.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.492 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulraapix 2g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g+1g | Lọ | N2 | 9.000 | 68.000 | 612.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VD-35471-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fordamet 1g | Cefoperazon* | Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g | Lọ | N1 | 4.000 | 53.000 | 212.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893710958224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.490 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebifaclor | Cefaclor | Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg | Chai | N4 | 2.600 | 74.000 | 192.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 01 chai nhựa 60ml; Hộp 01 chai thuỷ tinh 60ml | VD-34770-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.489 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kefcin 375 SR | Cefaclor | 375mg | viên | N3 | 81.000 | 6.800 | 550.800.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110534624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.488 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.750 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.487 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostagi 70 | Alendronat | 70mg | Viên | N4 | 94.000 | 1.350 | 126.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 2 viên | VD-24709-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.486 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albiomin 20% | Albumin | 200g/l | Lọ | N1 | 2.000 | 1.430.000 | 2.860.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 100ml | 400410306224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.485 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 3.150 | 24.840 | 78.246.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.484 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sutagran 50 | Sumatriptan | 50mg | Viên | N4 | 3.600 | 6.850 | 24.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên, vỉ nhôm-PVC | 893110145824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.483 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momencef 375mg | Sultamicillin | 375mg | viên | N2 | 30.000 | 13.500 | 405.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên | 893110437524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.482 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 105.000 | 3.415 | 358.575.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.481 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizapenem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 30.000 | 20.750 | 622.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.480 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 125.000 | 3.450 | 431.250.000 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.479 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 3.050 | 18.890 | 57.614.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.478 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 18.000 | 2.900 | 52.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.477 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 13%) 400mg; Simethicone 80mg | Gói/ống | N4 | 450.000 | 2.250 | 1.012.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.476 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinfend 200 | Voriconazol* | 200mg | Viên | N5 | 600 | 130.000 | 78.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110085825 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.475 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stérogyl 2,000,000UI/100ml | Vitamin D2 | 2000000 IU/100ml | Lọ | N1 | 80 | 110.000 | 8.800.000 | Uống | Dung dịch nhỏ giọt | Hộp 1 lọ 20ml | VN-22256-19 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapeutiche S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.474 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magisix | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 3.200.000 | 100 | 320.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110431324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.473 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coirbevel 150/12,5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 180.000 | 3.360 | 604.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110331423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.472 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml | Chai | N1 | 1.500 | 645.687 | 968.530.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai x 100ml | 539110067123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.471 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bari sulfat pha hỗn dịch | Bari sulfat | 92,7g/110g | Gói | N4 | 2.080 | 19.950 | 41.496.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Gói 110g | VD-34019-20 | 3867/QĐ-BVCR | 11/08/2026 | 09/11/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH hóa chất và thiết bị vật tư Hoàng Hà | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.470 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betadine Ointment 10% w/w | Povidon iodin | 10% (kl/kl) | Tuýp | N1 | 0 | 51.240 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 40g | 529100790524 | 1447/QĐ-BVH | 28/07/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.469 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myvelpa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg+100mg | Viên | N2 | 2.520 | 193.620 | 487.922.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 28 viên | 890110196823 | 1902/QĐ-BVH | 07/08/2026 | 07/11/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.468 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voxin | Vancomycin* | 1g | Lọ | N1 | 0 | 94.483 | 0 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 520115991224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | Vianex S.A- Plant C' | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.467 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyvalor | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.807 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23418-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.466 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tyrosur Gel | Tyrothricin | Mỗi gam gel chứa Tyrothricin 1mg | Tuýp | N1 | 0 | 63.000 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 5g | 400100016725 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Engelhard Arzneimittel GmbH & Co..KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.465 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agitritine 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 0 | 530 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên | 893110233925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.464 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | viên | N4 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.463 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml | Lọ | N5 | 0 | 217.350 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2025.2742.1 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.462 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propranolol 40 | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 0 | 475 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 50, 100, 200 viên; Hộp 1, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên | VD-35649-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.461 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic | 600mg | Viên | N1 | 0 | 16.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110416923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.460 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 365 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.459 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.458 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.240 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.457 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg | Chai | N1 | 0 | 3.275.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.456 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toujeo Solostar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 415.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.455 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 0 | 18.890 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.454 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 13%) 400mg; Simethicone 80mg | Gói/ống | N4 | 0 | 2.250 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.453 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hamigel–S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 3.058,83mg + 80mg | gói | N4 | 0 | 3.444 | 0 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-36243-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.452 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.451 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa | Mesalazin (mesalamin) | 1000mg | Viên | N1 | 0 | 55.278 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đặt | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 760110125524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.450 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fortrans | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 0 | 35.970 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.449 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 3ml | Ống | N1 | 10.000 | 94.649 | 946.490.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.448 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitolysis 2,5% Low calci | Dung dịch lọc màng bụng | 2,5g/100ml + 538mg/100ml + 448mg/100ml + 18,3mg/100ml + 5,08 mg/100ml | Túi | N4 | 7.000 | 72.492 | 507.444.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | VD-18932-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.447 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leolen Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | Viên | N4 | 750.000 | 3.700 | 2.775.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.446 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crotamiton Stella 10% | Crotamiton | 2g/20g | tuýp | N4 | 480 | 24.000 | 11.520.000 | Dùng ngoài | kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100095024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.445 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aciste 2 MIU | Colistin* | 2.000.000 IU | Lọ | N4 | 9.000 | 310.000 | 2.790.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114366624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.444 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimed | Colistin* | 1 000 000 IU | Lọ | N4 | 18.000 | 121.000 | 2.178.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114099324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.443 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI | Colistin* | 2 MIU | Lọ | N1 | 4.000 | 755.000 | 3.020.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114767524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.442 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistin TZF | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 9.000 | 378.000 | 3.402.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.441 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goutcolcin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 180.000 | 390 | 70.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 893115430624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 3.000 | 5.180 | 15.540.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 78.939 | 394.695.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-20250-17 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vagastat | Sucralfat | 1500mg/15g | Gói | N4 | 24.000 | 4.200 | 100.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP | Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cytoflavin® | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | Inosine 0,2 gam, Nicotinamide 0,1 gam, Riboflavin (Riboflavin sodium phosphate) 0,02 gam, Succinic acid 1 gam | Ống | N5 | 7.200 | 129.000 | 928.800.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml | 460110356225 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jewell | Mirtazapin | 30mg | Viên | N2 | 331.000 | 1.174 | 388.594.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Minaxen 50 | Minocyclin | 50mg | Viên | N1 | 3.600 | 19.600 | 70.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110175323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.434 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Priminol | Milrinon | 10 mg/10ml | Ống | N4 | 500 | 91.800 | 45.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | 893110378023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.433 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 15.750 | 126.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.432 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Belizolam 5mg/ 5ml | Midazolam | 5mg/5ml; 5ml | Ống | N1 | 4.500 | 29.500 | 132.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VN-22941-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Laboratorios Normon, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.431 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 60.000 | 27.489 | 1.649.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.430 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65000 IU + 100000 IU | Viên | N1 | 19.200 | 11.800 | 226.560.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.429 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 118.000 | 500 | 59.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.428 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 2.600 | 34.669 | 90.139.400 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.427 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisolu 125 inj | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 1.200 | 20.860 | 25.032.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ thuốc + 5 ống dung môi 2ml, ống dung môi: nước cất pha tiêm | 893110148724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.426 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Travodrop | Travoprost | 0,04mg/ml | Lọ | N1 | 900 | 240.000 | 216.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | 520110120724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tenectase | Tenecteplase | 20mg | Hộp | N5 | 6 | 16.800.000 | 100.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp chứa một bộ kit gồm a) Một lọ bột đông khô, b) Một lọ nước cất pha tiêm USP 10ml, c) Ba gạc tẩm cồn Isopropyl alcohol 70% tt/tt, d) Một bơm tiêm dung tích 10ml sử dụng một lần có bao gồm kim tiêm, e) Một kim tiêm vô khuẩn thêm (21G) và tờ hướng dẫn sử | KD.2025.145.1 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Gennova Biopharmaceuticals limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ihybes 150 | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 150.000 | 295 | 44.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23489-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.423 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Periolimel N4E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | 1000 ml nhũ dịch chứa: Alanine 3,66g; Arginine 2,48g; Aspartic acid 0,73g; Glutamic acid 1,26g; Glycine 1,76g; Histidine 1,51g; Isoleucine 1,26g; Leucine 1,76g; Lysine (dưới dạng Lysine acetate) 1,99g; Methionine 1,26g; Phenylalanine 1,76g; Proline 1,51g; | Túi | N1 | 240 | 696.500 | 167.160.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.422 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Proivarac 2/0.625 | Perindopril + indapamid | 0,625mg; 2mg | Viên | N4 | 200.000 | 533 | 106.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110065925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.421 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorafenib Tablets 200 mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N2 | 3.000 | 229.900 | 689.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114192000 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer's Acetate | Ringer lactat | Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam | Túi | N2 | 8.000 | 19.800 | 158.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500 ml | 893110056323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Reamberin | Meglumin natri succinat | 6gam | Chai | N5 | 800 | 152.700 | 122.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai thủy tinh chứa 400ml | 460110356325 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 84.000 | 1.870 | 157.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Kwikpen | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 300U/3ml (tương đương 10,5mg) | Bút tiêm | N1 | 2.400 | 198.000 | 475.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R. 11,25mg | Triptorelin* | 11,25mg | Lọ | N1 | 135 | 7.699.999 | 1.039.499.865 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | 300114997424 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetad | Acetylcystein | 2g/10ml | Ống | N4 | 300 | 145.000 | 43.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110650824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 10.500 | 54.350 | 570.675.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml | ống | N5 | 30.000 | 78.000 | 2.340.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp | Bút tiêm 3ml chứa: Insulin degludec 7,68mg; Insulin aspart 3,15mg | Bút tiêm | N1 | 810 | 411.249 | 333.111.690 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 570410109324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Peruzi-6,25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N2 | 460.000 | 352 | 161.920.000 | Uống | Viên nén tròn | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Nhôm | 893110663324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.410 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herceptin | Trastuzumab | 600mg/5ml | Lọ | N1 | 1.200 | 24.556.600 | 29.467.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 760410646824 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.409 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herceptin | Trastuzumab | 600mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 24.556.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 760410646824 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.408 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herceptin | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 100 | 12.907.089 | 1.290.708.900 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-894-15 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.407 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herceptin | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 0 | 12.907.089 | 0 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-894-15 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.406 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herceptin | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N1 | 50 | 32.829.678 | 1.641.483.900 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm | 001410036723 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Genentech Inc.; CS ĐQ và SX ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.405 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herceptin | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N1 | 0 | 32.829.678 | 0 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm | 001410036723 | 1638/QĐ-BVH | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Genentech Inc.; CS ĐQ và SX ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.404 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ryzodeg Flextouch 100 U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 700 | 329.000 | 230.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 1447/QĐ-BVH | 28/07/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 54.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110265924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/ 50ml | Lọ | N4 | 0 | 81.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110639724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kremil-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 178mg + 233mg + 30mg | Viên | N2 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100353323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antigmin | Neostigmin metylsulfat | 2,5mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 6.700 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114148324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 2.513 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kydheamo-1 B | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | 84g/1000ml | Can | N4 | 0 | 140.700 | 0 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110159925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 109 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal Hepa 10% | Acid amin* | Mỗi chai 500ml chứa: Isoleucine 4,4 gam; Leucine 6,8 gam; Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) 3,755 gam; Methionine 0,6 gam; Phenylalanine 0,8 gam; Threonine 2,3 gam; Tryptophan 0,75 gam; Valine 5,3 gam; Arginine 4,4 gam; Histidine 2,35 gam; Glycine 3,15 ga | Chai | N1 | 0 | 196.980 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | VN-19791-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olimel N9E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | 1000 ml nhũ dịch chứa: Alanine 8,24g; Arginine 5,58g; Aspartic acid 1,65g; Glutamic acid 2,84g; Glycine 3,95g; Histidine 3,4g; Isoleucine 2,84g; Leucine 3,95g; Lysine (dưới dạng Lysine acetate) 4,48g; Methionine 2,84g; Phenylalanine 3,95g; Proline 3,4g; S | Túi | N1 | 0 | 860.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nutriflex peri | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là túi 1000 ml: – Isoleucine 2.34 gam; – Leucine 3.13 gam; – Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 2.27 gam) 2.84 gam; – Methionine 1.96 gam; – Phenylalanine 3.51 gam; – Threonine 1.82 gam; – | Túi | N1 | 0 | 412.755 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 5 túi 1000ml | VN-18157-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B.Braun Medical AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silymarin VCP | Silymarin | Cao khô silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương silymarin 140mg) 312mg | Viên | N4 | 0 | 965 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200192725 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Presson | Vasopressin | 20 IU/1ml | Ống | N5 | 0 | 1.980.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | KD.2025.7377.1 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Joint Stock Company Farmak | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valbivi 1g | Vancomycin* | 1000mg | Lọ | N4 | 0 | 27.190 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115545924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) | Vancomycin* | 1g | Lọ | N2 | 0 | 74.900 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890115433023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Aspiro Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 0 | 6.510 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 0,05% (kl/kl) + 3% (kl/kl) | Tuýp | N2 | 0 | 95.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 531110404223 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.386 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 400110179525 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 25mg+250mg | Viên | N4 | 0 | 3.170 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kauskas-50 | Lamotrigine | 50mg | Viên | N2 | 0 | 903 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110661624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamivudine SaVi 100 | Lamivudin | 100mg | Viên | N3 | 0 | 2.097 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207725 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.382 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinrolac | Ketorolac | 30mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | 893110376123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.381 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fastum Gel | Ketoprofen | Ketoprofen (2,5g ketoprofen/100g gel) 2,5% (w/w) | Tuýp | N1 | 0 | 49.833 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Tuýp 30g | 800100794824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.380 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100056624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.379 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 0 | 1.870 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.378 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ebarsun | Ivermectin | 6mg | Viên | N4 | 0 | 10.480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 2 viên | VD-33869-19 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.377 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 3.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.376 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TERZENCE-2,5 | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114116224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH TM – XNK THIÊN KIM | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.375 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methocarbamol | Methocarbamol | 500mg | Viên | N4 | 0 | 316 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110288023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.374 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | Glibenclamid 2,5mg; Metformin hydroclorid 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.373 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 2.338 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.372 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kuzawa | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 500mg | Viên | N4 | 0 | 4.778 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110736224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.371 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Mesalazine 500 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35552-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.370 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecolzine | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 500mg | Viên | N1 | 0 | 9.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22521-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Faes Farma, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.369 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 50mcg/0,3ml | Bơm Tiêm | N1 | 0 | 1.695.750 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.368 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcitriol | Calcitriol | 0,25µg (mcg) | Viên | N4 | 0 | 290 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên | 893110153924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.367 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocalcic 50 | Calcitonin | 50IU/ml | Ống | N1 | 0 | 65.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | 400110074323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.366 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trozimed-B | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 15mg; 1,5mg | Tuýp | N4 | 0 | 193.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110385524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xolair 150mg | Omalizumab | 150mg | Lọ/ống/chai/túi | N1 | 0 | 6.376.769 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml | 760410250523 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | CSSX và ĐGSC: Thụy Sĩ; CSSX ống dung môi: Pháp; CSĐG thứ cấp và CSXX: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.364 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drexler | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.080 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110046923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.363 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stérogyl 2,000,000UI/100ml | Vitamin D2 | 2000000 IU/100ml | Lọ | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Uống | Dung dịch nhỏ giọt | Hộp 1 lọ 20ml | VN-22256-19 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapeutiche S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.362 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 5.450 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.361 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam (hydroclorid) | 20mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 3.255 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110447924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.360 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olimel N9E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | 1000 ml nhũ dịch chứa: Alanine 8,24g; Arginine 5,58g; Aspartic acid 1,65g; Glutamic acid 2,84g; Glycine 3,95g; Histidine 3,4g; Isoleucine 2,84g; Leucine 3,95g; Lysine (dưới dạng Lysine acetate) 4,48g; Methionine 2,84g; Phenylalanine 3,95g; Proline 3,4g; S | Túi | N1 | 150 | 860.000 | 129.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.359 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nutriflex peri | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là túi 1000 ml: – Isoleucine 2.34 gam; – Leucine 3.13 gam; – Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 2.27 gam) 2.84 gam; – Methionine 1.96 gam; – Phenylalanine 3.51 gam; – Threonine 1.82 gam; – | Túi | N1 | 3.000 | 412.755 | 1.238.265.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 5 túi 1000ml | VN-18157-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B.Braun Medical AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.358 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hamigel–S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 3.058,83mg + 80mg | gói | N4 | 500.000 | 3.444 | 1.722.000.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-36243-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.357 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml | Gói | N4 | 300.000 | 3.300 | 990.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.356 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | Acid folic (dạng khan) 0,35mg, Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô 154,53mg) 50mg | Viên | N1 | 36.000 | 2.849 | 102.564.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036725 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.355 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100 mg/5ml | Ống | N1 | 1.200 | 94.000 | 112.800.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 40mg | Lọ | N1 | 27.500 | 18.500 | 508.750.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tracutil | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | Mỗi ống 10ml chứa: Iron (II) chloride tetrahydrate 6,958mg; Zinc chloride 6,815mg; Manganese (II) chloride tetrahydrate 1,979mg; Copper (II) chloride dihydrate 2,046mg; Chromium (III) chloride hexahydrate 0,0530mg; Sodium selenite pentahydrate 0,0789mg; S | Ống | N1 | 10.500 | 32.235 | 338.467.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống thủy tinh 10ml | 400110069223 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toujeo Solostar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 9.000 | 415.000 | 3.735.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU | Lọ | N1 | 10.000 | 75.000 | 750.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kazelaxat | Polystyren | 15g | Gói | N4 | 1.100 | 39.850 | 43.835.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110616124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | Polyethylene Glycol 400 0,4 %; Propylene Glycol 0,3 % | Lọ | N1 | 700 | 60.100 | 42.070.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 2.000.000 | 295 | 590.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Cetam 200 mg/ml | Piracetam | 200mg/ml | Lọ | N4 | 700 | 28.950 | 20.265.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 60ml | 893110731224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin K1 10mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/ 1ml | Ống | N4 | 9.000 | 2.100 | 18.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống; Hộp 100 ống x 1ml | 893110440624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 100mg + 10mg | Viên | N4 | 415.000 | 680 | 282.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.344 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | Ống | N4 | 150 | 2.100 | 315.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.343 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocalcic 50 | Calcitonin | 50IU/ml | Ống | N1 | 600 | 65.000 | 39.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | 400110074323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.342 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N4 | 40.000 | 5.880 | 235.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | VD-34057-20 | 1817/QĐ-BVH | 31/07/2026 | 01/12/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.341 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amphot | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 1.000 | 200.000 | 200.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110036226 | 1816/QĐ-BVH | 31/07/2026 | 31/10/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Lyka Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.340 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Flucozal 150 | Fluconazol | 150mg | Viên | N1 | 10.000 | 17.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 529110206423 | 1815/QĐ-BVH | 31/07/2026 | 31/10/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.339 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amphot | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 0 | 200.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19777-16 | 1816/QĐ-BVH | 31/07/2026 | 31/10/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Lyka Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.338 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg+300mg+50mg | Viên | N5 | 24.000 | 3.647 | 87.528.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 1818/QĐ-BVH | 31/07/2026 | 31/10/2026 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.337 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevoflurane | Sevofluran | 100% (tt/tt) | Chai | N1 | 0 | 1.538.000 | 0 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 001114517124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.336 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azarga | Brinzolamid + timolol | Brinzolamide 10mg/ml; Timolol (dưới dạng Timolol maleate) 5mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 310.800 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.335 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismogi | Bismuth | 120mg | Viên | N5 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110055625 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.334 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BISMUTH OXYD 120 MG | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110061925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.333 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asstamid | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 0 | 24.980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840114088123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.332 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avegra Biocad 400mg/16ml | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N5 | 0 | 10.999.800 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 16ml | 460410250023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.331 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avegra Biocad 100mg/4ml | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N5 | 0 | 2.835.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 460410249923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.330 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N1 | 0 | 7.480 | 0 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml | 400115965224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Aspen Bad Oldesloe GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.329 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MICEZYM 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | gói | N4 | 0 | 4.599 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.328 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bioflora 250mg | Saccharomyces boulardii | Mỗi gói chứa Saccharomyces boulardii CNCM I-745 250mg | Gói | N1 | 0 | 13.900 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói | 300400645824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.327 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BIOFLORA 100MG | Saccharomyces boulardii | Saccharomyces boulardii CNCM I-745 100 mg/gói | Gói | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16392-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.326 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polydexa | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | Mỗi 100ml chứa: Dexamethasone sodium metasulphobenzoate 0,100g, Neomycin sulfate 1g tương đương 650.000 IU, Polymyxin B sulfate 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 0 | 66.000 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 10,5ml | VN-22226-19 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Pharmaster | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.325 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Kwikpen | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 300U/3ml (tương đương 10,5mg) | Bút tiêm | N1 | 0 | 198.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.324 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 0 | 54.350 | 0 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.323 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml | ống | N5 | 0 | 78.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.322 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | Bút tiêm | N1 | 0 | 178.080 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 300410177600 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; CS lắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU | Lọ | N1 | 0 | 75.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp | Bút tiêm 3ml chứa: Insulin degludec 7,68mg; Insulin aspart 3,15mg | Bút tiêm | N1 | 0 | 411.249 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 570410109324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefolin 30mg | Nefopam (hydroclorid) | 30mg | Viên | N1 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên | VN-18368-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd-Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.318 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/ 10ml | Ống | N1 | 0 | 23.000 | 0 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống, ống 10ml | 300110402623 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 0 | 96.894 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18586-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.316 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atira Injection | Natri hyaluronat | 10mg/ml | Bơm tiêm | N2 | 0 | 518.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 3 bơm tiêm x 2ml | 880110001500 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Dongkwang Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.315 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 55.200 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.314 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adant | Natri hyaluronat | 25mg | Xylanh | N1 | 0 | 657.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn dung dịch tiềm | VN-15543-12 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | Meiji Pharma Spain, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.313 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diquas | Natri diquafosol | Natri diquafosol 150mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 129.675 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.312 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 4.100 | 0 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110394324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci D-Hasan | Calci carbonat + vitamin D3 | Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalcifefol (Vitamin D3) 440IU | Viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 18 viên | VD-35493-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.310 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 125UI | viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.309 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Briozcal | Calci carbonat + vitamin D3 | Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol 0,0031mg | Viên | N1 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x10 viên | 930100988724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | Lipa Pharmaceuticals Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.308 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 500mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.307 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aopevin | Cafein (citrat) | 60mg/3ml | Lọ | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110085625 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.306 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.305 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | chai | N4 | 0 | 60.000 | 0 | Đường hô hấp | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều | 893100224624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.304 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 24.906 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.303 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 0 | 230 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.302 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Privagin | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 4.998 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 25 ống x 2ml | 893111685424 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.301 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 0 | 15.873 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinpressin 1mg | Terlipressin | 1mg | Lọ | N4 | 0 | 475.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml | 893110264925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glypressin | Terlipressin | Terlipressin acetate 1,0 mg (tương đương Terlipressin 0,86 mg) | Lọ | N1 | 0 | 744.870 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml | VN-19154-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ufur Capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | Tegafur 100mg, Uracil 224mg | Viên | N2 | 0 | 39.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 07 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.297 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml | Ống | N1 | 0 | 78.939 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-20250-17 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.296 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 0,5% | Lọ | N1 | 0 | 64.102 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidagi 10 | Imidapril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.310 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110206300 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clinoleic 20% | Nhũ dịch lipid | 50g/250ml | Túi | N1 | 0 | 320.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 250ml | VN-18163-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.293 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.292 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pepsia | Guaiazulen + dimethicon | 4mg + 3000mg | Gói | N4 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Thuốc uống dạng gel | Hộp 30 gói x 10g | 893100027400 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.291 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Granisetron Kabi 1mg/ml | Granisetron hydroclorid | 1mg/ml | Ống | N1 | 0 | 22.050 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 560110987324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.290 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg | Ống | N1 | 0 | 105.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400110017625 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.289 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rectiofar | Glycerol | 1,79 g/3ml | Ống | N4 | 0 | 2.158 | 0 | Thụt | Dung dịch bơm trực tràng | Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml | 893100068100 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TAD 600mg/4ml powder and solvent for solution for injection | Glutathion | 600mg | Lọ | N1 | 0 | 162.800 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ bột và 10 ống dung môi | 800110419325 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | Biomedica Foscama Industria Chimico-farmaceutica S.p.a | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cruderan 500 | Deferipron | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.394 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.286 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midamox 1000 | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 1.478 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110668624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.285 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 5/160 | Amlodipin + valsartan | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg; Valsartan 160mg | Viên | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110284925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.284 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Troysar AM | Amlodipin+ losartan | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 0 | 5.259 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.283 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitolysis 2,5% Low calci | Dung dịch lọc màng bụng | 2,5g/100ml + 538mg/100ml + 448mg/100ml + 18,3mg/100ml + 5,08 mg/100ml | Túi | N4 | 0 | 72.492 | 0 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | VD-18932-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.282 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitolysis 1,5% Low calci | Dung dịch lọc màng bụng | 1,5g/100ml + 538mg/100ml + 448mg/100ml + 18,3mg/100ml + 5,08 mg/100ml | Túi | N4 | 0 | 70.875 | 0 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | 893110038923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.281 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 500.000 | 808 | 404.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 9 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, 90 viên, 210 viên, 300 viên; Hộp 1 chai 60 viên, 90 viên, 120 viên | 893110329724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.280 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 8.000 | 55.000 | 440.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.279 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulamcin 1,5g | Ampicilin + sulbactam | Ampicilin 1g : Sulbactam 0,5g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1)) | Lọ | N4 | 23.000 | 27.600 | 634.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110945224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.278 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampholip | Amphotericin B* | 5mg/ml | Lọ | N5 | 1.050 | 1.800.000 | 1.890.000.000 | Tiêm | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.277 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 480.000 | 4.100 | 1.968.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110394324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.276 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midamox 1000 | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.478 | 147.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110668624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.275 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 5/160 | Amlodipin + valsartan | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg; Valsartan 160mg | Viên | N4 | 49.000 | 8.400 | 411.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110284925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.274 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 180.000 | 365 | 65.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.273 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 135.000 | 1.400 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.272 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 69.200 | 2.240 | 155.008.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.271 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin 1% | Tetracyclin (hydroclorid) | 1 % (w/w) | Tuýp | N4 | 460 | 3.200 | 1.472.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5 gam | 893110920324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.270 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 81.000 | 590 | 47.790.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.269 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 3.000 | 15.873 | 47.619.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.268 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiogamma Turbo-Set | Acid thioctic | 600mg/50ml | Lọ | N1 | 500 | 289.000 | 144.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml | VN-23140-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.267 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic | 600mg | Viên | N1 | 36.000 | 16.800 | 604.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110416923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.266 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình | N1 | 8.000 | 278.090 | 2.224.720.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.265 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 0,05% (kl/kl) + 3% (kl/kl) | Tuýp | N2 | 9.500 | 95.000 | 902.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 531110404223 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.264 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 21.000 | 8.400 | 176.400.000 | Đường hô hấp | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115019100 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.263 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 3.600 | 4.410 | 15.876.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.262 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Nebules 5mg/2.5ml | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N1 | 20.000 | 11.781 | 235.620.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml | 400115965324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Aspen Bad Oldesloe GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.261 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Differin Cream 0,1% | Adapalen | 0,1% | Tuýp | N1 | 2.000 | 153.002 | 306.004.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 30g | VN-19652-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoires Galderma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.260 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 81.000 | 4.480 | 362.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.259 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 20.240 | 9.996 | 202.319.040 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 3328/QĐ-BVCR | 29/07/2026 | 29/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.258 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Relvinca 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 1.100.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110347525 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.257 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Relvinca 80mg | Vinorelbin | 80mg | Viên | N2 | 0 | 4.100.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110347625 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.256 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mivifort 1000/50 | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N4 | 0 | 6.090 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, | 893110161700 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.255 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vidamet Forte | Vildagliptin + metformin | Metformin Hydrochloride 1000mg; Vildagliptin 50mg | Viên | N2 | 0 | 7.980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110305425 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.254 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordamil 40 mg | Verapamil (hydroclorid) | 40mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.253 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Velaxin | Venlafaxin | 75mg | Viên | N1 | 0 | 15.000 | 0 | Uống | Viên nang giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110407923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.252 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 609 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.251 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 1000µg (mcg); 250mg; 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.250 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 0 | 21.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.249 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerproxen 500 | Naproxen | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110327724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.248 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05 % (kl/tt) | Lọ | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.247 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml | 893110017800 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.246 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Furgin Forte | Naftidrofuryl | 200mg | Viên | N4 | 0 | 4.480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110162923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.245 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 100ml | Túi | N4 | 0 | 4.045 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.244 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itamecetyl 300 | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 0 | 29.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền, khí dung | Hộp 10 ống x 3ml | 893110114325 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.243 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 424 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.242 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myfortic 360mg | Mycophenolat | 360mg | Viên | N1 | 0 | 43.621 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 400114430523 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.241 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myfortic 180mg | Mycophenolat | Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) | Viên | N1 | 0 | 22.958 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 400114351024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.240 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg | Túi | N2 | 0 | 85.200 | 0 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110781024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.239 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg | Túi | N2 | 0 | 85.200 | 0 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.238 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 295 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.237 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 0 | 7.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110671124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.236 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezan | Linezolid* | 2mg/ml | Túi | N1 | 0 | 128.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch truyền | Hộp 1 túi nhôm x 1 túi polypropylen 300 ml | VN-22769-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Anfarm Hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.235 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's and Dextrose | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml | Chai | N4 | 0 | 10.729 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.234 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ ml concentrate for solution for infusion | Dexmedetomidin | Mỗi ml chứa Dexmedetomidine (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118 mcg) 100mcg | Ống | N1 | 0 | 335.160 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 2ml | 858114169200 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cơ sở sản xuất: HBM Pharma s.r.o.; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Cơ sở sản xuất: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.233 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seractil 400mg Film-coated tablets | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 0 | 6.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23078-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.232 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 640 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.231 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethason | Dexamethason | 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 60 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 30 viên | VD-34636-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.230 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desloratadine Danapha | Desloratadin | 0,05 % (kl/tt) | Chai | N4 | 0 | 10.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 30ml | 893100211323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.229 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vegzelma | Bevacizumab | 25mg/ml | Lọ | N2 | 0 | 12.387.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 880410033226 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.228 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vegzelma | Bevacizumab | 25mg/ml | Lọ | N2 | 0 | 2.887.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 880410033226 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.227 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zirabev | Bevacizumab | 25mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 14.280.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 001410322225 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia and Upjohn Company LLC | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.226 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 0,5% | Lọ | N1 | 17.200 | 64.102 | 1.102.554.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.225 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FEIBA 25 E./ml | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity – FEIBA) | 500 U | Lọ | N1 | 90 | 8.820.000 | 793.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc | QLSP-1000-17 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.224 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine 4% | Povidon iodin | 20g/500ml | Chai | N4 | 2.600 | 67.752 | 176.155.200 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 800ml nắp có vòi xịt | 893100593224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.223 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidone | Povidon iodin | 10% | Chai | N4 | 12.000 | 9.600 | 115.200.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa HD chứa 90 ml | 893100041923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.222 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%; 500ml | Chai | N4 | 6.000 | 41.800 | 250.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.221 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betadine Antiseptic Solution 10%w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt | Chai | N1 | 120 | 159.537 | 19.144.440 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 529100790424 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.220 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalira | Polystyren | 5000mg | Gói | N4 | 16.500 | 14.700 | 242.550.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.219 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 600 | 609 | 365.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.218 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 1000µg (mcg); 250mg; 250mg | Viên | N4 | 450.000 | 1.250 | 562.500.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.217 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 2.400 | 21.000 | 50.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.216 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Troysar AM | Amlodipin+ losartan | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 642.000 | 5.259 | 3.376.278.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.215 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hipril-A Plus | Amlodipin+ lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 180.000 | 3.550 | 639.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.214 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisonorm | Amlodipin+ lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 240.000 | 6.100 | 1.464.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110447725 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.213 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 140.000 | 4.987 | 698.180.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.212 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Velaxin | Venlafaxin | 75mg | Viên | N1 | 36.000 | 15.000 | 540.000.000 | Uống | Viên nang giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110407923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.211 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Presson | Vasopressin | 20 IU/1ml | Ống | N5 | 1.000 | 1.980.000 | 1.980.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | KD.2025.7377.1 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Joint Stock Company Farmak | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.210 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valbivi 1g | Vancomycin* | 1000mg | Lọ | N4 | 36.000 | 27.190 | 978.840.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115545924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.209 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) | Vancomycin* | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 74.900 | 749.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890115433023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Aspiro Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.208 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voxin | Vancomycin* | 1g | Lọ | N1 | 15.000 | 94.483 | 1.417.245.000 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 520115991224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | Vianex S.A- Plant C' | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.207 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyvalor | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 800.000 | 1.807 | 1.445.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23418-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.206 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinpressin 1mg | Terlipressin | 1mg | Lọ | N4 | 700 | 475.000 | 332.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml | 893110264925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.205 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glypressin | Terlipressin | Terlipressin acetate 1,0 mg (tương đương Terlipressin 0,86 mg) | Lọ | N1 | 2.000 | 744.870 | 1.489.740.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml | VN-19154-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.204 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Partamol 150 Supp. | Paracetamol | 150mg | viên | N4 | 800 | 1.575 | 1.260.000 | Đặt | viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100037424 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.203 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 1.580.000 | 290 | 458.200.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110362725 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.202 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panalgan Effer 500 | Paracetamol | 500mg | Viên | N3 | 180.000 | 877 | 157.860.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100805924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.201 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 1.980 | 594.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.200 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerproxen 500 | Naproxen | 500mg | Viên | N4 | 46.500 | 1.300 | 60.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110327724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.199 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05 % (kl/tt) | Lọ | N4 | 2.650 | 2.100 | 5.565.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.198 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 450 | 29.400 | 13.230.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml | 893110017800 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.197 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Furgin Forte | Naftidrofuryl | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 4.480 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110162923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.196 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depaxan | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N1 | 3.100 | 24.000 | 74.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 594110036926 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 05/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | CSSX bán thành phẩm, ĐGSC, KSCL (vật lý, hóa học), XX lô: Rompharm Company S.R.L. (ĐC: Str. Eroilor, nr.1A,…); CS ĐGTC, KSCL (vi sinh): Rompharm Company S.R.L. (ĐC: Str. Eroilor, nr.1C,…) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gentrocil 37.5mg/5ml | Atosiban | 37,5mg/5ml | Lọ | N1 | 3.800 | 1.627.500 | 6.184.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 840110971924 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 04/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | Altan Pharmaceuticals S.A. | Spain (Tây Ban Nha) | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diphereline P.R. 11.25mg | Triptorelin | 11,25mg | Lọ | N1 | 220 | 7.700.000 | 1.694.000.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | 300114997424 | 1284/QĐ-PS | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.193 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rizicet 400mg | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 0 | 48.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893615726624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.192 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daptomred 500 | Daptomycin* | 500mg | Lọ | N2 | 0 | 1.699.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110027425 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.191 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 150 | Dabigatran | 150mg | Viên | N4 | 0 | 13.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.190 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aciste 2 MIU | Colistin* | 2.000.000 IU | Lọ | N4 | 0 | 310.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114366624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.189 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Cetam 200 mg/ml | Piracetam | 200mg/ml | Lọ | N4 | 0 | 28.950 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 60ml | 893110731224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.188 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.187 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg | Bơm tiêm | N1 | 0 | 194.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.186 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 0 | 12.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.185 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.184 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | Viên | N1 | 0 | 8.557 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.183 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViPamol Plus Effervescent Tablets | Paracetamol + tramadol | 325mg; 37,5mg | Viên | N2 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 04 vỉ x 4 viên | 893111743824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.182 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 0 | 3.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.181 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agivitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 0 | 205 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110467824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Montelukast 10 | Natri montelukast | 10mg | Viên | N4 | 0 | 376 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110243925 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g + 7g)/118ml | Chai | N1 | 0 | 59.000 | 0 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | VN-21175-18 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | C.B Fleet Company Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clisma-lax | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 100ml dung dịch bơm hậu môn chứa Natri monobasic phosphat khan 13,91g; Natri dibasic phosphat khan 3,18g | Lọ | N1 | 0 | 58.500 | 0 | Thụt | Dung dịch bơm hậu môn | Hộp 20 lọ x 133ml | VN-17859-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | Sofar S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adacast | Mometason furoat | 50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) – Lọ 120 liều | Lọ | N4 | 0 | 119.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | VD-36193-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | Propofol 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.175 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 0 | 14.848 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.174 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000 IU | Lọ | N4 | 0 | 3.790 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110923124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.173 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simulect | Basiliximab | 20mg | Lọ | N5 | 0 | 29.682.123 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | 800410322725 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon | CSSX và ĐG cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.172 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxxflame-B10 | Baclofen | 10mg | Viên | N4 | 0 | 628 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm | 893110146324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.171 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vizimtex | Azithromycin* | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 265.000 | 0 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.170 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Amylase + lipase + protease | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.169 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magisix | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 0 | 100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110431324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.168 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | Mỗi túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri ace | Túi | N4 | 0 | 17.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500 ml | 893110071400 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.167 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% 500ml | Chai | N4 | 0 | 5.900 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.166 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,45% | Natri clorid | 0,45g/100ml | Chai | N4 | 0 | 10.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118623 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.165 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate mofetil capsules 250 mg | Mycophenolat | 250 mg | Viên | N2 | 0 | 8.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23085-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.164 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 0 | 42.088 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.163 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aipenxin Ointment | Mupirocin | 2% (w/w) | Tuýp | N2 | 0 | 69.972 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 10g | 880100989524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Tai Guk Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.162 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.281 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VD-34988-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meseca Advanced | Fluticasone furoat | 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 60 liều | Lọ | N4 | 0 | 108.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110289324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.159 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 0 | 96.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.158 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biluracil 1g | Fluorouracil (5-FU) | 1g/20ml | Lọ | N4 | 0 | 75.894 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114114923 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.157 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/ 5ml | Lọ | N1 | 0 | 32.172 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-18452-14 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.156 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trofentyl | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N5 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch pha tiêm | Hộp 5 ống x 2 ml | 890111438325 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.155 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.591 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.154 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sezstad 10 | Ezetimibe | 10mg | viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110390723 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.153 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 0 | 2.700.000 | 0 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.152 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Firmagon | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 0 | 3.055.500 | 0 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | 400114023025 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | CSSX: thuốc bột đông khô, dung môi và ĐG Sơ Cấp: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.151 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Firmagon | Degarelix | 120mg | Lọ | N1 | 0 | 2.934.750 | 0 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | CSSX: thuốc bột đông khô, dung môi và ĐG Sơ Cấp: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.150 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itamecetyl 300 | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 14.000 | 29.000 | 406.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền, khí dung | Hộp 10 ống x 3ml | 893110114325 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.149 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 340.000 | 424 | 144.160.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.148 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myfortic 360mg | Mycophenolat | 360mg | Viên | N1 | 20.000 | 43.621 | 872.420.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 400114430523 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.147 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myfortic 180mg | Mycophenolat | Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) | Viên | N1 | 20.000 | 22.958 | 459.160.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 400114351024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.146 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate mofetil capsules 250 mg | Mycophenolat | 250 mg | Viên | N2 | 20.000 | 8.400 | 168.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23085-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.145 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 60.000 | 42.088 | 2.525.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.144 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agivitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 15.000 | 205 | 3.075.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110467824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.143 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 240.000 | 230 | 55.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.142 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Relvinca 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 90 | 1.100.000 | 99.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110347525 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.141 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Relvinca 80mg | Vinorelbin | 80mg | Viên | N2 | 50 | 4.100.000 | 205.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110347625 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.140 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mivifort 1000/50 | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N4 | 120.000 | 6.090 | 730.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, | 893110161700 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.139 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Loxoprofen 60mg | Loxoprofen | 60mg | Viên | N4 | 140.000 | 347 | 48.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100218800 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.138 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vidamet Forte | Vildagliptin + metformin | Metformin Hydrochloride 1000mg; Vildagliptin 50mg | Viên | N2 | 24.000 | 7.980 | 191.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110305425 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.137 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordamil 40 mg | Verapamil (hydroclorid) | 40mg | Viên | N1 | 36.000 | 4.000 | 144.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.136 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isoptin | Verapamil (hydroclorid) | 5mg/2ml | Lọ | N5 | 20 | 280.000 | 5.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2025.2028.1 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.135 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 1.650 | 72.496 | 119.618.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-22163-19 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.134 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vavir | Valganciclovir* | 450mg | Viên | N4 | 300 | 450.000 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114065823 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.133 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stelara | Ustekinumab | 45mg/0,5ml | Bơm tiêm | N5 | 12 | 44.931.694 | 539.180.328 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1ml thuốc | QLSP-H02-984-16 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.132 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stelara | Ustekinumab | 130mg/26ml | Lọ | N5 | 6 | 25.506.425 | 153.038.550 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 26ml | SP3-1235-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.131 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tyrosur Gel | Tyrothricin | Mỗi gam gel chứa Tyrothricin 1mg | Tuýp | N1 | 1.600 | 63.000 | 100.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 5g | 400100016725 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Engelhard Arzneimittel GmbH & Co..KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.130 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | Tropicamid 50mg/ 10ml; Phenylephrin hydroclorid 50mg/ 10ml | Lọ | N1 | 210 | 67.500 | 14.175.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.129 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg | Túi | N2 | 4.000 | 85.200 | 340.800.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.128 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg | Túi | N2 | 4.800 | 85.200 | 408.960.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780824 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.127 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Proges 100 | Progesteron | 100mg | Viên | N2 | 0 | 6.300 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22902-21 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Steril – Gene Life sciences (P) Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.126 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gapenagi 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110573224 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.125 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.124 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 57.750 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.123 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 0 | 186 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110216023 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.122 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kydheamo-2A | Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat | 6,31g + 9g + 35g + 5,222g + 3,558g + 210,7g | Can | N4 | 0 | 140.700 | 0 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160025 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.121 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg | Túi | N2 | 0 | 85.200 | 0 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.120 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 0 | 157.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.119 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 380.640 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.118 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimed | Colistin* | 1 000 000 IU | Lọ | N4 | 0 | 121.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114099324 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.117 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI | Colistin* | 2 MIU | Lọ | N1 | 0 | 755.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114767524 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistin TZF | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 0 | 378.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goutcolcin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 893115430624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.114 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 0 | 5.180 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.113 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 100mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.112 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.111 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 0 | 590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.110 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terbinafin 1% | Terbinafin (hydroclorid) | 1% (w/w) | Tuýp | N4 | 0 | 11.300 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100097000 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.109 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifitacine | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N4 | 0 | 3.568 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-34497-20 | 2453/QĐ-BVNDGĐ | 11/08/2026 | 17/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
