Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 9 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.310.129 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Skiran 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 150.000 | 11.500 | 1.725.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893610358624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.128 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Famodin 20mg | Famotidin | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.583 | 25.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110768124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.127 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycazole | Fluconazol | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 41.000 | 205.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 7 viên | 520110338225 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Rafarm S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.126 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Espumisan Capsules | Simethicon | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 879 | 43.950.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 25 viên | 400100083623 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.125 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lucidel 75mg | Irbesartan | 75mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.500 | 550.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim | VN-23189-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.124 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoproxin 100 mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N1 | 200.000 | 7.200 | 1.440.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN-23266-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.123 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.334 | 533.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.122 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketotifen Helcor 1 mg | Ketotifen | 1mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.420 | 542.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-23267-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.121 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Montelukast Normon 4mg granules | Natri montelukast | 4mg | Gói | N1 | 10.000 | 12.400 | 124.000.000 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 28 gói | 840110205823 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.120 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fortrans | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 3.000 | 35.970 | 107.910.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.119 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lupiparin | Enoxaparin (natri) | 60mg/0.6ml | Bơm tiêm | N2 | 5.000 | 94.500 | 472.500.000 | Tiêm | Bơm tiêm đóng sẵn thuốc | Hộp chứa 2 bơm tiêm (0,6ml) | VN-17089-13 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.118 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lupiparin | Enoxaparin (natri) | 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 10.000 | 69.930 | 699.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm x 0,4ml | 690410441725 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.117 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110098100 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N1 | 500 | 42.000 | 21.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | S.C.Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DIPVENTIN 20 | Propofol | 10mg/ml | Lọ | N2 | 8.000 | 18.600 | 148.800.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắp nhôm | 890114426525 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.114 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Pramipexole 0.70 | Pramipexol | 0,7mg | Viên | N2 | 2.000 | 10.500 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110074925 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.113 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200 IU | Viên | N4 | 300.000 | 798 | 239.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100390124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.112 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Havitad | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 200IU | Viên | N4 | 200.000 | 2.400 | 480.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 1 lọ x 60 viên | 893100335700 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.111 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Benita | Budesonid | 64µg (mcg)/0,05ml; 150 liều | Lọ | N4 | 5.000 | 96.000 | 480.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.110 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9% (kl/tt) | Chai | N4 | 20.000 | 11.500 | 230.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Chai 500ml | VD-23808-15 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.109 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zobacta 2,25 g | Piperacilin + tazobactam* | 2g + 0,25g | Lọ | N2 | 5.000 | 70.000 | 350.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2,25g (lọ thủy tinh) | 893110155924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.108 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camicin | Ampicilin + sulbactam | Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg | Lọ | N1 | 18.000 | 120.000 | 2.160.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 20ml | 800110348524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | Mitim s.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 1.200 | 2.900 | 3.480.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Benita | Budesonid | 64µg (mcg)/0,05ml; 120 liều | Lọ | N4 | 1.000 | 90.000 | 90.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | 893100314323 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.105 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abzodims | Bismuth | 300mg | Viên | N4 | 10.000 | 5.200 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110243624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.104 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 780 | 2.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.103 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aupisin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g;1g | Lọ | N4 | 5.000 | 55.000 | 275.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, lọ thủy tinh | 893110288224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.102 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml | Ống | N1 | 200 | 78.939 | 15.787.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-20250-17 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.101 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 12ml | Lọ | N4 | 5.000 | 5.250 | 26.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 12ml | VD-34988-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.100 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sadramin | Diosmin | 300mg | Viên | N2 | 500.000 | 3.400 | 1.700.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35209-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.099 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistin 3 MIU | Colistin* | 3.000.000IU | Lọ | N2 | 500 | 850.000 | 425.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114940624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.098 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistin 1 MIU | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N2 | 1.000 | 320.000 | 320.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35188-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.097 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg; 50mg; 1000mcg | Ống | N5 | 10.000 | 14.500 | 145.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.096 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Chimitol vaginal tablet | Clotrimazol | 500mg | Viên | N2 | 5.000 | 54.500 | 272.500.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 880110529624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Aprogen Biologics Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.095 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bostogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 1290,32mg; 1759,5mg; 166,66mg | Gói | N4 | 250.000 | 3.250 | 812.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | 893100506324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.081 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Posmavin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 452mg; 400mg | Ống | N4 | 1.000 | 16.000 | 16.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110747024 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.080 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 500 | 1.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.079 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eyexacin | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 7.560 | 7.560.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5 ml | 893115123725 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.078 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Serdopar 200/50 | Levodopa + benserazid | 50mg; 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110088800 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.077 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tominfast | Simvastatin | 40mg | Viên | N1 | 320.000 | 9.450 | 3.024.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21877-19 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | ExtractumPharma Co.,Ltd | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.076 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa 40mg/2 ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 5.571 | 16.713.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 3983/QĐ-BVQY103 | 31/07/2026 | 31/10/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.075 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Bari sulfat pha hỗn dịch | Bari sulfat | Một túi 110g chứa: Bari sulfat 92,7g | Gói | N4 | 0 | 19.950 | 0 | Uống | Thuốc bột | Gói 110g; Túi 8 gói; Thùng 20 túi | VD-34019-20 | 5545/QĐ-BM | 24/07/2026 | 22/09/2026 | Bv Bạch Mai Cơ Sở Ninh Bình | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG HÀ | Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.074 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyvalor Plus H | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg + 160mg | Viên | N2 | 75.000 | 15.000 | 1.125.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110405025 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.073 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 80mg; 5mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.654 | 13.270.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.072 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apixaban Tablets 2.5mg | Apixaban | 2,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 7.607 | 76.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 180 viên | VN3-403-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy’S Laboratories Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.071 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbis Htz -150/12.5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 12,5mg; 150mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.415 | 70.750.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110331725 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.070 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isosorbide Mononitrate Tablets 10 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110972924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.069 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isosorbide Mononitrate Tablets 20 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 20mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.436 | 121.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110973024 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.068 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml | Ống | N4 | 100.000 | 3.780 | 378.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100207824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.067 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gimtafort | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 4.999 | 149.970.000 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893110243724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.066 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perdamid 2.5/500 | Metformin + glibenclamid | 2,5mg + 500mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893710286525 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad -Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.065 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbocisteine 375mg Capsules | Carbocistein | 375mg | Viên | N3 | 120.000 | 2.800 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890100125624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.064 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isosorbide Mononitrate Tablets 40 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.800 | 380.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110973124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.063 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VT-Amlopril 8mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 8mg + 5mg | Viên | N3 | 360.000 | 5.550 | 1.998.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23070-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.062 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brosep | Ambroxol | 6mg/ml | Ống | N4 | 100.000 | 4.500 | 450.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 2 ml | 893100364825 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty cổ phần 23 tháng 9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.061 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kremil Gel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 356mg + 466mg + 20mg | Gói | N4 | 200.000 | 4.400 | 880.000.000 | Uống | Gel uống | Hộp 30 gói x 20ml | 893100223524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.060 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clopidogrel 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 2.000.000 | 974 | 1.948.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110720724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.059 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candesartan OD DWP 8mg | Candesartan | 8mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.197 | 119.700.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110245323 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.058 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezapentin 600 | Gabapentin | 600mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.869 | 186.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.057 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg;500mg | Viên | N4 | 200.000 | 2.331 | 466.200.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.056 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.980 | 59.600.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.055 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetilax 600mg | N-acetylcystein | 600mg | Gói | N1 | 5.000 | 8.830 | 44.150.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | 840100124724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Laboratorios Cinfa, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.054 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trinopast | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 50.000 | 5.050 | 252.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110891624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.053 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g; 30g | Tuýp | N5 | 3.000 | 21.800 | 65.400.000 | Bôi | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110290500 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.052 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 20 | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.500 | 300.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389023 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.051 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haduosmin 500 | Diosmin | 500mg | Viên | N2 | 500.000 | 5.400 | 2.700.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110092825 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.050 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivelox I.V. 5mg/ ml | Levofloxacin* | 5mg/ml (0,5% (w/v)); 100ml | Chai | N4 | 5.000 | 14.700 | 73.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | 893115453925 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candesartan Stada 16 mg | Candesartan | 16mg | Viên | N2 | 120.000 | 3.699 | 443.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34959-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hypodat | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N2 | 50.000 | 8.750 | 437.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110279200 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kabiven Peripheral | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hy | Túi | N5 | 100 | 650.000 | 65.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml | VN-19951-16 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ANC | N-acetylcystein | 4% (w/v) | Chai | N4 | 500 | 27.500 | 13.750.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 30ml | 893100510124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.045 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bacterocin Oint | Mupirocin | 2%; 5g | Tuýp | N2 | 100 | 42.000 | 4.200.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 5g | 880100989824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Genuone Sciences Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.044 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Baforazon 3g | Cefoperazon + sulbactam* | 2g; 1g | Lọ | N4 | 13.000 | 95.000 | 1.235.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110943524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.043 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PVP – Iodine 10% | Povidon iodin | 10%; 140ml | Lọ | N4 | 10.000 | 22.000 | 220.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 140ml | 893100267423 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.042 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg | Salbutamol + ipratropium | (0,5mg+2,5mg)/2,5ml | Ống | N5 | 1.500 | 11.680 | 17.520.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115264625 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.041 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nelcin 150 | Netilmicin sulfat* | 150mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 43.200 | 43.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml | VD-23088-15 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.040 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omeprazole Stada 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N2 | 240.000 | 4.600 | 1.104.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29981-18 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sitomet 50/500 | Sitagliptin + metformin | 500mg + 50mg | Viên | N3 | 70.000 | 7.980 | 558.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110451023 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sofenac | Aceclofenac | 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 4.450 | 222.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110278900 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | WINMUS 0,03% | Tacrolimus | 0,03%; 16g | Tuýp | N4 | 100 | 286.000 | 28.600.000 | Bôi | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 16g | VD-34720-20 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 150.000 | 3.486 | 522.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Medochemie Ltd- Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irthia 300/25 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 25mg + 300mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110293124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Subtyl | Bacillus subtilis | 10^6-10^7 CFU | Viên | N4 | 150.000 | 1.200 | 180.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893400048625 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betameni | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.498 | 299.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112800 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluocinolon | Fluocinolon acetonid | 0,025%; 10g | Tuýp | N5 | 500 | 6.300 | 3.150.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10 g | 893110130125 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triprozol | Naproxen + esomeprazol | 20mg; 500mg | Viên | N5 | 90.000 | 9.765 | 878.850.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110333300 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.030 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Syxten 5% | Carbocistein | 250mg/5ml;100ml | Lọ | N2 | 1.000 | 65.000 | 65.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 100ml | VN-22841-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | S Kant Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.029 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 300.000 | 987 | 296.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.028 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rotundin – SPM (ODT) | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.470 | 73.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316500 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.027 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biviantac JR | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 306mg + 400mg + 30mg | Viên | N4 | 250.000 | 1.450 | 362.500.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100269100 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.026 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MICEZYM 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 100.000 | 4.599 | 459.900.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.025 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcium Auxilto 1000 mg | Calci carbonat | 1000mg | Viên | N2 | 10.000 | 9.900 | 99.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 20 viên | 893100297524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.024 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Repaglinide Tablets 0.5 mg | Repaglinid | 0,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.982 | 298.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23164-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.023 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Repaglinide Tablets 2 mg | Repaglinid | 2mg | Viên | N2 | 165.000 | 5.775 | 952.875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23165-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.022 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViRisone 5 | Risedronat | 5mg | Viên | N2 | 2.000 | 6.300 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110030800 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.021 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicillin 1000 mg | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N2 | 10.000 | 5.187 | 51.870.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110388324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.020 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lanam SC 200mg/28,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 28,5mg; 200mg | Gói | N2 | 50.000 | 6.825 | 341.250.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | 893110136525 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.019 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lanam SC 400mg/57mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 57mg; 400mg | Gói | N2 | 20.000 | 9.975 | 199.500.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,6g | 893110136625 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.018 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imefed DT 500 mg/ 125 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg;500mg | Viên | N2 | 50.000 | 9.450 | 472.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110666224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BILLIN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.017 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biocemet tab 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 62,5mg; 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 8.925 | 89.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110809824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.016 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apixaban Tablets 5 mg | Apixaban | 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 8.343 | 83.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 Chai x 180 viên | 890110972124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Dr. Reddy's Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.015 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zaromax 250 | Azithromycin | 250mg | viên | N2 | 3.000 | 2.490 | 7.470.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 6 viên | 893110014000 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.014 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zamko 25 | Baclofen | 25mg | Viên | N2 | 5.000 | 5.000 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.013 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DH-Lungastic 20 | Bambuterol | 20mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.297 | 32.970.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110285525 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.012 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 1.000 | 3.675 | 3.675.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.011 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crocin Kid – 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 10.000 | 4.379 | 43.790.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 25 gói x 2g | VD-23207-15 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.010 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imexime 200 | Cefixim | 200mg | Gói | N2 | 35.000 | 9.800 | 343.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 Gói x 2,1 gam, Gói giấy nhôm | 893110146223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.009 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Renaxib 100 | Celecoxib | 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 677 | 67.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36130-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.008 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fuxicure-400 | Celecoxib | 400mg | Viên | N2 | 40.000 | 11.000 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110029425 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.007 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cilnidipin Boston 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 6.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110236825 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.006 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentimeyer 600 | Fenticonazol nitrat | 600mg | Viên | N4 | 500 | 41.500 | 20.750.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 01 vỉ x 10 viên | 893110567424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.005 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Keyuni 300 | Netilmicin sulfat* | 300mg/100ml; 100ml | Túi | N4 | 500 | 142.000 | 71.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | 893110637924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.004 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 20.000 | 10.500 | 210.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml x 100ml | 893110149225 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.003 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 250.000 | 2.499 | 624.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.002 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Robamol 1500 | Methocarbamol | 1500mg | Viên | N4 | 200.000 | 5.100 | 1.020.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110055925 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.001 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ocemethyl | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.650 | 165.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893110634824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.000 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Premedrol | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 100.000 | 800 | 80.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110115100 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.999 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.995 | 59.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.998 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizos 400 | Miconazol | 400mg | Viên | N4 | 1.000 | 14.700 | 14.700.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 6 viên | 893110737124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.997 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Moxipa 400 | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N4 | 5.000 | 7.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893115871424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.996 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antimuc 100 | N-acetylcystein | 100mg/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 2.600 | 78.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 50 gói x 5ml | 893100479224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.995 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg | Viên | N4 | 150.000 | 725 | 108.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.994 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vicimlastatin | Imipenem + cilastatin* | 750mg + 750mg | Lọ | N4 | 5.000 | 197.500 | 987.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110210624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.993 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (w/v); 15ml | Lọ | N4 | 1.000 | 32.800 | 32.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.992 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.130 | 5.650.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.991 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextrose 30% | Glucose | 30% (kl/tt) | Chai | N4 | 500 | 17.758 | 8.879.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110148225 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.990 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 5.000 | 8.378 | 41.890.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.989 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terfelic B9 | Sắt fumarat + acid folic | 151,6mg + 0,35mg | Viên | N4 | 100.000 | 525 | 52.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100200324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.988 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimed | Colistin* | 3MUI | Lọ | N4 | 1.500 | 618.450 | 927.675.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114062600 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.987 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colirex 1 MIU | Colistin* | 1 MIU | Lọ | N4 | 3.000 | 194.985 | 584.955.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm, phun khí dung | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi Natri clorid 0,9% 5ml | 893114151625 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.986 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinpocetine 10mg/2ml | Vinpocetin | 10mg | Ống | N4 | 2.000 | 2.740 | 5.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110485424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.985 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cammic | Tranexamic acid | 250 mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.200 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.984 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trane-BFS 10% | Tranexamic acid | 100mg/ml | Lọ | N4 | 1.000 | 23.500 | 23.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110735824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.983 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lanam DT 400 mg/ 57 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 57mg+ 400mg | Viên | N2 | 150.000 | 9.500 | 1.425.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110848124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà mày kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.982 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Toux 600 | N-acetylcystein | 600mg | Viên | N2 | 50.000 | 4.980 | 249.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100293523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.981 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Corsidic H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g + 10mg/g; 10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 42.800 | 42.800.000 | Dùng ngoài | Thuốc kem | Hộp 1 tuýp 10g | VD-36078-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.980 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.979 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Otibone 1000 | Glucosamin | 1000mg/ 3,8g | Gói | N4 | 180.000 | 4.000 | 720.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,8g | 893100101124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.978 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyasyn Forte | Natri hyaluronat | 20mg/2ml | Bơm tiêm | N2 | 2.000 | 537.000 | 1.074.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn | 880110006723 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | Shin Poong Pharm Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.977 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 840 mg/ 10 ml | Lọ | N4 | 800 | 19.740 | 15.792.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Lọ x 10ml | VD-26123-17 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.976 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 3ml | Ống | N5 | 20.000 | 80.000 | 1.600.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.975 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 3ml | Ống | N1 | 30.000 | 94.649 | 2.839.470.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.974 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viatrinil | Granisetron hydroclorid | 1mg/1ml; 3ml | Ống | N1 | 200 | 160.000 | 32.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống 3ml | 520110171500 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A.- Plant A' | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.973 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Granisetron Kabi 1mg/ml | Granisetron hydroclorid | 1mg/ml | Ống | N1 | 35.000 | 22.300 | 780.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 560110987324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.972 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml; 10ml | Lọ | N1 | 20 | 75.000 | 1.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.971 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceftriaxon TFI 2g | Ceftriaxon* | 2g | Lọ | N4 | 1.000 | 27.000 | 27.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | VD-35604-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.970 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceftazidime 3g | Ceftazidim | 3g | Lọ | N4 | 2.000 | 88.000 | 176.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110095025 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.969 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lansoprazole STELLA 30mg | Lanzoprazol | 30mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.395 | 27.900.000 | Uống | viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110060000 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.968 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Partamol 150 Supp. | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N4 | 200 | 1.575 | 315.000 | Đặt | viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100037424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.967 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Talert 1mg/ml | Cetirizin | 1mg/ml | Chai | N1 | 500 | 53.130 | 26.565.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | 380100428323 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.966 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toduet 5mg/20mg | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg; 20mg | Viên | N3 | 200.000 | 7.400 | 1.480.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110367524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.965 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terbisil 250 mg Tablets | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N2 | 10.000 | 9.996 | 99.960.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 868110309125 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.964 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 10.000 | 781 | 7.810.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.963 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.962 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atimupicin | Mupirocin | 2% (w/w) | Tuýp | N4 | 200 | 18.900 | 3.780.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100209600 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oribier 200 mg | N-acetylcystein | 200mg/8ml | Ống | N4 | 200.000 | 3.200 | 640.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 48 ống x 8ml | 893100312600 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinmotop | Nimodipin | 30mg | Viên | N4 | 1.000 | 6.170 | 6.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21405-14 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxibumol fort | Paracetamol + ibuprofen | 200mg; 500mg | Gói | N4 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893100314100 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lifecita 800 DT. | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 4.683 | 1.404.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110631624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mitiator 60 | Atorvastatin | 60mg | Viên | N4 | 300.000 | 5.000 | 1.500.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110376124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fegem -100 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 350µg (mcg); 100mg | Viên | N5 | 50.000 | 2.625 | 131.250.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ xé x 10 viên | 890100046225 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadusartan hydro 8/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg; 12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.600 | 180.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harocto | Ambroxol | 30mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 7.800 | 15.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml | 893100555324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gabarel | Gabapentin | 300mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.360 | 672.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vi x 10 viên | 893110327823 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliclazide Tablets BP 40mg | Gliclazid | 40mg | Viên | N3 | 240.000 | 1.500 | 360.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110352424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.951 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Yacapen XR 100mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 1000mg + 128,5mg (tương đương 100mg Sitagliptin) | Viên | N3 | 50.000 | 19.000 | 950.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.950 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabicad 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N3 | 200.000 | 8.000 | 1.600.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp lớn chứa 10 hộp x 1 vỉ x 10 viên | 890110003224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.949 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 1.000 | 230 | 230.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.948 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 5.000 | 278 | 1.390.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atilude | Carbocistein | 50 mg/ml (5% kl/tt) | Ống | N4 | 120.000 | 1.395 | 167.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5 ml | 893100277623 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bicelor 375 DT. | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 100.000 | 8.760 | 876.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110208824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Desloratadin | Desloratadin | 0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) | Gói | N4 | 1.000 | 935 | 935.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | VD-24131-16 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinflozin 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.120 | 5.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110219523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sismyodine New | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 50.000 | 190 | 9.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110086025 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gabatin | Gabapentin | 5% (w/v) | Ống | N4 | 100.000 | 6.594 | 659.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 8ml | 893110200225 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Ống | N4 | 300.000 | 4.800 | 1.440.000.000 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100067200 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mongor 750 | Glucosamin | 750mg | Viên | N4 | 210.000 | 4.494 | 943.740.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 20 viên | 893100316200 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Buvamed 400 | Dexibuprofen | 400mg | Gói | N4 | 30.000 | 10.500 | 315.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | 893110004223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N4 | 60.000 | 4.400 | 264.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thefirat | Fenofibrat | 267mg | Viên | N4 | 500.000 | 3.550 | 1.775.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110131723 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maloxid | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 300mg; 400mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 10 vỉ x 8 viên | 893100857024 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mitimipid 100 ODT | Rebamipid | 100mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.950 | 395.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC | 893110491525 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (DONAIPHARM) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 15.000 | 134.000 | 2.010.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16603-13 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apotel | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/6,7ml | Ống | N1 | 2.000 | 44.499 | 88.998.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 3 ống | VN-15157-12 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 10.000 | 12.500 | 125.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400114074223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Túi | N1 | 5.000 | 157.500 | 787.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 35000IU; 35000IU; 100000IU | Viên | N1 | 2.000 | 9.500 | 19.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A (CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy) | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 3.000 | 33.000 | 99.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9% (kl/tt) | Chai | N4 | 30.000 | 18.116 | 543.480.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Chai 1000ml | VD-23808-15 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brizwell Hương Bạc Hà | Natri clorid | 0,9% (w/v); 80 ml | Chai | N4 | 500 | 25.000 | 12.500.000 | Xịt mũi | Dung dịch vệ sinh mũi | Hộp 1 chai 80ml | 893100576424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5mg/1ml; 2ml | Lọ | N4 | 3.000 | 23.000 | 69.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 2ml | 893115304900 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepagold | Acid amin* | (4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml | Túi | N2 | 0 | 127.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi x 500ml | VN-21298-18 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceftenmax 400 cap | Ceftibuten | 400mg | Viên | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 6 viên | VD-29563-18 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty cổ phần Dược Vương | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.923 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-31550-19 | 5385/QĐ-BM | 20/07/2026 | 16/09/2026 | Bv Bạch Mai Cơ Sở Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.922 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 5385/QĐ-BM | 20/07/2026 | 16/09/2026 | Bv Bạch Mai Cơ Sở Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin degludec + Insulin aspart | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 40 | 329.000 | 13.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 570410109324 | 5216/QĐ-BM | 28/07/2026 | 08/08/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Đan Mạch, Cơ sở đóng gói thứ cấp:Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Proges 200 | Progesteron | 200mg | Viên | N2 | 1.800 | 12.600 | 22.680.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22903-21 | 5703/QĐ-BM | 31/07/2026 | 29/09/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | Steril-Gene Life sciences (P) Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scanneuron- Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg; 1000mcg; 250mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.952 | 195.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110861924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ticarlinat 3,2g | Ticarcillin + kali clavulanat | 3g + 0,2g | Lọ | N2 | 3.000 | 165.000 | 495.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) | 893110155824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismuth Subcitrate | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.950 | 197.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Contisor 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 150.000 | 323 | 48.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 5/160 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N4 | 50.000 | 8.897 | 444.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110284925 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sartan/HCTZ Plus | Candesartan + hydrochlorothiazid | 32mg + 12,5mg | Viên | N2 | 150.000 | 6.788 | 1.018.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erospid 25/12.5 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110264025 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinalix-Xepa | Indapamid | 2,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.591 | 35.910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 955110034623 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haduirbe 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N2 | 150.000 | 2.980 | 447.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110092425 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | Nhà máy HDPharma EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iminitrat 10 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N2 | 300.000 | 1.785 | 535.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 30 viên | 893110285925 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kefentech | Ketoprofen | 30mg | Miếng | N2 | 90.000 | 9.850 | 886.500.000 | Dùng ngoài | Cao dán | Hộp 20 gói x 7 miếng | 880100021824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Jeil Health Science Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momencef 750mg | Sultamicillin | 750mg | Viên | N2 | 2.000 | 26.000 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110127623 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enpovid Fe- Folic | Sắt sulfat + folic acid | 60mg Fe + 0,25mg | Viên | N4 | 50.000 | 800 | 40.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sovalimus 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (w/w) | Tuýp | N4 | 120 | 298.000 | 35.760.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 12g | 893110293900 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.905 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hikimel | Tacrolimus | 1mg | Viên | N4 | 1.000 | 28.000 | 28.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114047123 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.197 | 119.700.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.903 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duhemos 500 | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 2.499 | 29.988.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110398023 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.902 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanfizy | Natamycin | 100mg | Viên | N5 | 5.000 | 89.999 | 449.995.000 | Đặt âm đạo | viên đạn đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-18202-14 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | LTD FarmaPrim | Moldova | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Boncium | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 250UI | Viên | N2 | 80.000 | 3.700 | 296.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20172-16 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.600 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Claminat 500 mg/ 125 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Gói | N4 | 100.000 | 7.000 | 700.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-26857-17 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigentin 500/125 DT. | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg;500mg | Viên | N4 | 300.000 | 8.879 | 2.663.700.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110820224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mibelet 2,5 | Nebivolol | 2,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.890 | 94.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110285425 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg;10mg | Viên | N3 | 200.000 | 4.980 | 996.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gasatum | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.290 | 164.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110216223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AMIDOROL | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.900 | 29.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110368523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trimebutine Gerda 200mg | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.880 | 117.600.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 | 300110182523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | Laboratoires BTT | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets | Amlodipin+ losartan | 100mg + 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 9.860 | 493.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Slandom 8 | Ondansetron | 8mg | Viên | N5 | 2.000 | 3.500 | 7.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamivudine SaVi 100 | Lamivudin | 100mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.250 | 11.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207725 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Pantoprazole 40 | Pantoprazol | 40mg | Viên | N3 | 50.000 | 990 | 49.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20248-13 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rosuvastatin 5mg | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 565 | 56.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110251725 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 1.200 | 30.048 | 36.057.600 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adenorythm | Adenosin triphosphat | 3mg/ml; 2ml | Lọ | N1 | 150 | 850.000 | 127.500.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 6 lọ x 2ml | 520110342425 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A. – Plant A’ | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2.000UI + 250UI | Viên | N4 | 100.000 | 560 | 56.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ecotaline 2,5 mg/ml | Terbutalin | 5mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 44.100 | 44.100.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 ống x 2ml | 893115369125 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antifix | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 70.000 | 70.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | 893110148224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 8.000 | 8.400 | 67.200.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 250.000 | 3.801 | 950.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 100 | 67.500 | 6.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 1.500.000 | 1.890 | 2.835.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer's Lactate | Ringer lactat | (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/ 500ml | Túi | N1 | 20.000 | 20.000 | 400.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-36022-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g; 0,2g | Lọ | N2 | 1.000 | 38.850 | 38.850.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml); 50ml | Lọ | N1 | 1.500 | 105.000 | 157.500.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ 50ml | VN-17438-13 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinbrex 80 | Tobramycin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 4.300 | 8.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110603924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 10.000 | 28.455 | 284.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 30.000 | 7.900 | 237.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 1.000 | 258.300 | 258.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LINGASOL DROP | Ambroxol | 7,5mg/ml; 50ml | Lọ | N4 | 1.000 | 49.000 | 49.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 50ml | VD-35637-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | Công ty CP Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kidmin | Acid amin* | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L | Túi | N4 | 500 | 115.000 | 57.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | VD-35943-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 2.900 | 2.900.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viticalat | Ticarcillin + kali clavulanat | 3g + 0,2g | Lọ | N4 | 5.000 | 98.000 | 490.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110298000 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | THIOCOLCHICOSID OD DWP 8MG | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 100.000 | 7.500 | 750.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110087325 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracain 0,5% | Tetracain | 50mg/10ml; 10ml | Chai | N4 | 100 | 15.015 | 1.501.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai x 10ml | 893110014900 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 5.300 | 10.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telpharusa 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 550.000 | 1.350 | 742.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110147823 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Công ty cổ phần Dược VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vagastat | Sucralfat | 1500mg/15g | Gói | N4 | 200.000 | 4.200 | 840.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc nhỏ mắt Tearon | Natri hyaluronat | 0,5mg/0,5ml | Ống | N2 | 3.000 | 12.500 | 37.500.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 30 ống đơn liều (6 túi x 5 ống x 0,5ml) | 880100303225 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N2 | 20.000 | 12.495 | 249.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Sichuan Kelun Pharmaceuticals Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amegesic 200 | Naproxen | 200mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.050 | 205.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100026200 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suwelin Injection 300mg/2ml | Cimetidin | 300mg/2ml | Ống | N2 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | 471110530524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 50mcg/ml; 10ml | Ống | N1 | 5.000 | 42.000 | 210.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 10ml, ống thủy tinh | 400111002124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Safoli | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 0,35mg; 166,67 mg | Viên | N4 | 100.000 | 4.300 | 430.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 15 viên | 893100265800 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dobutane | Diclofenac | 1g/100g; 60ml | Chai | N5 | 5.000 | 175.000 | 875.000.000 | Xịt ngoài da | Dung dịch xịt | Hộp 1 chai 60ml | 885100046425 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | Unison Laboratories Co., Ltd. | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ITRUCOGAL 200MG | Itraconazol | 200mg | Viên | N4 | 5.000 | 14.994 | 74.970.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172423 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | Công ty CP dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 5.000 | 69.300 | 346.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Italfarmaco S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecezin | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 120.000 | 3.950 | 474.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 560100335925 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fordamet 1g | Cefoperazon* | 1g | Lọ | N1 | 5.000 | 54.000 | 270.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893710958224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 3.500 | 41.600 | 145.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cenexi | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nephgold | Acid amin* | 5,4%; 250ml | Túi | N2 | 500 | 120.000 | 60.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi x 250ml | 880110015825 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepagold | Acid amin* | 8%; 250ml | Túi | N2 | 200 | 97.000 | 19.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi x 250ml | 880110015725 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1 | Túi | N2 | 500 | 139.000 | 69.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500 ml | 893110453623 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TRIKADINIR 250 DT | Cefdinir | 250mg | Viên | N4 | 50.000 | 9.992 | 499.600.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36164-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | Công ty CP DP Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trafucef-S | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 5.000 | 41.500 | 207.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110334000 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clotannex | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N3 | 120.000 | 10.800 | 1.296.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110203923 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methocarbamol 1000 mg | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 7.200 | 720.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110074025 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gasrelux | Lanzoprazol | 15mg | Viên | N2 | 250.000 | 3.500 | 875.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110419623 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SUPLIZINC | Kẽm gluconat | 70mg (tương đương 10mg kẽm) | Gói | N2 | 70.000 | 5.500 | 385.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói | 893110246023 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml; 10ml | Lọ | N2 | 30 | 75.000 | 2.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Manitol 20% | Manitol | 20% (kl/tt) | Chai | N4 | 5.000 | 21.000 | 105.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110452724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itameotid 0.1 | Octreotid | 0,1mg/1 ml | Ống | N4 | 2.000 | 84.000 | 168.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | 893114402325 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 2.500 | 110.000 | 275.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5%; 500ml | Túi | N2 | 3.000 | 18.600 | 55.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110117123 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gabarica 400 | Gabapentin | 400mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.322 | 232.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110029800 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 150µg (mcg) + 100mg | Viên | N2 | 300.000 | 1.540 | 462.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên | 893110338324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nazofix 0.05% | Mometason furoat | 50mcg/liều xịt; 140 liều | Chai | N2 | 2.000 | 135.000 | 270.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 18 gam, chứa 140 liều | 868100347400 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Recordati İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sciomir | Thiocolchicosid | 2mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 10.000 | 34.000 | 340.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống 2ml | 800110448925 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | Laboratorio Farmaceutico C.T. s.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000 IU | Lọ | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VD-24794-16 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.831 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin degludec + Insulin aspart | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 329.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 570410109324 | 5216/QĐ-BM | 28/07/2026 | 08/08/2027 | Bv Bạch Mai Cơ Sở Ninh Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Đan Mạch, Cơ sở đóng gói thứ cấp:Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 85 | 10.830.000 | 920.550.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 4975/QĐ-BM | 16/07/2026 | 09/07/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.829 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 700 | 68.500 | 47.950.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 5511/QĐ-BM | 24/07/2026 | 20/09/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 12.000 | 4.410 | 52.920.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115232324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiogamma Turbo-Set | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg/50ml | Lọ | N1 | 700 | 289.000 | 202.300.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ x 50ml | VN-23140-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-Tobracin | Tobramycin | 80mg/100ml; 100ml | Túi | N4 | 1.500 | 67.000 | 100.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi x 100ml | 893110079000 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.030 | 4.060.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 20.000 | 7.000 | 140.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500UI | Ống | N4 | 5.000 | 34.852 | 174.260.000 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 5.460 | 5.460.000 | Nhỏ tai | Thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 5ml | 893115123125 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Quinacar 20 | Quinapril | 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 7.000 | 700.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 07 vỉ x 14 viên | VD-22612-15 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg | Pralidoxim | 500mg | Lọ | N2 | 200 | 77.000 | 15.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110768424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piratam Inj. 3g | Piracetam | 3g/15ml | Ống | N2 | 5.000 | 18.700 | 93.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 khay x 8 ống 15ml | 880110182525 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N2 | 1.000 | 138.000 | 138.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clariscan | Gadoteric acid | 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml; 10ml | Lọ | N1 | 200 | 483.000 | 96.600.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Lọ x 10ml | 700110959024 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | GE Healthcare AS | Norway | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trinitrina | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 3.000 | 47.080 | 141.240.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | 800110021524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Fisiopharma SRL | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml | Ciprofloxacin | 200mg | Chai | N2 | 8.000 | 66.990 | 535.920.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | VD-35187-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepagold | Acid amin* | 8%; 500ml | Túi | N2 | 50 | 129.000 | 6.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi x 500ml | 880110015725 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tentadium 400mg | Valproat natri | 400mg | Lọ | N1 | 1.000 | 72.888 | 72.888.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi pha tiêm/ tiêm truyền | Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô và 1 ống dung môi pha tiêm truyền | 520110009423 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 600 | 124.999 | 74.999.400 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Treeton | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg/20ml | Lọ | N2 | 400 | 190.000 | 76.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền | VN-22548-20 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | JSC "Farmak " | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid Kabi | Linezolid* | 2mg/ml; 300ml | Túi | N1 | 3.000 | 154.900 | 464.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Túi 300ml, Thùng 10 túi | VN-23162-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | HP Halden Pharma AS | Norway | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Qepentex | Ketoprofen | 0,02g | Miếng | N1 | 70.000 | 13.700 | 959.000.000 | Dán ngoài da | Miếng dán | Gói 7 miếng | 499100445223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 19g;7g | Chai | N1 | 3.000 | 59.000 | 177.000.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | VN-21175-18 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | C.B Fleet Company Inc | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 20.000 | 11.000 | 220.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | VD-24415-16 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovastatin SaVi 10 | Lovastatin | 10 mg | Viên | N2 | 300.000 | 2.798 | 839.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 50mg Fe + 0,5mg | Ống | N4 | 70.000 | 4.200 | 294.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 ống 5ml | 893100221025 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cipro-Denk 750 | Ciprofloxacin | 750mg | Viên | N1 | 70.000 | 16.500 | 1.155.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400115772924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vicefmix | Ticarcillin + kali clavulanat | 3g; 0,1g | Lọ | N4 | 3.000 | 120.000 | 360.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110687924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Ống | N1 | 1.000 | 87.150 | 87.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300113029623 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI | Colistin* | 1.000.000IU | Lọ | N1 | 500 | 378.000 | 189.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114001625 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cloxacillin 1 g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 2.000 | 44.100 | 88.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1g | 893110023700 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pansegas 40 | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N4 | 12.000 | 40.000 | 480.000.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-28608-17 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 50.000 | 12.000 | 600.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110149225 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Foxitimed 2g | Cefoxitin | 2g | Lọ | N2 | 5.000 | 115.000 | 575.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110162600 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefoperazone 2g | Cefoperazon* | 2g | Lọ | N2 | 18.000 | 85.000 | 1.530.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | 893110387424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefazolin 2g | Cefazolin | 2g | Lọ | N2 | 1.000 | 40.000 | 40.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | VD-36135-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tenadol 1000 | Cefamandol | 1000mg | Lọ | N2 | 12.000 | 65.000 | 780.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35454-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nakflon | Carbocistein | 375mg | Viên | N2 | 250.000 | 2.730 | 682.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893100001523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 8mg/5ml; 100ml | Chai | N4 | 1.000 | 29.500 | 29.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100919424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nazinc | Kẽm gluconat | 30mg | Viên | N4 | 350.000 | 2.000 | 700.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145825 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 800 | 16.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 970 | 970.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.788 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefopam Medisol 20mg/2ml | Nefopam (hydroclorid) | 20mg/2ml | Ống | N1 | 10.000 | 24.200 | 242.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23007-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | Haupt Pharma Livron SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml | Bút tiêm | N5 | 2.000 | 105.000 | 210.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hôp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3 ml | 890410177200 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 1.500 | 15.600 | 23.400.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Innilor 0.15 | Natri hyaluronat | 0,15% (w/v); 5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 42.000 | 42.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893110094325 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.310 | 2.310.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.783 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadunalin 1mg/ml | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/ml; 1ml | Ống | N4 | 3.000 | 1.150 | 3.450.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.782 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nobstruct | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 1.000 | 31.500 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110395724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.781 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetad | Acetylcystein | 200mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 500 | 145.000 | 72.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110650824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.780 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 5.000 | 15.000 | 75.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) | VD-35634-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.779 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pipolphen | Promethazin (hydroclorid) | 50mg/2ml | Ống | N1 | 500 | 15.000 | 7.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.778 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxbat | Oxacilin | 1000mg | Lọ | N1 | 5.000 | 72.000 | 360.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110013825 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.777 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Túi | N1 | 50.000 | 19.500 | 975.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-35673-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Opiphine | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 48.951 | 48.951.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 400111072223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paciflam | Midazolam | 5mg/5ml | Ống | N1 | 6.000 | 29.288 | 175.728.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VN-20432-17 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metmintex 3.0g | Cefoperazon + sulbactam* | 2g + 1g | Lọ | N2 | 13.500 | 124.000 | 1.674.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110193223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulraapix 2g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g; 1g | Lọ | N2 | 12.000 | 55.890 | 670.680.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35471-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.772 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg; 200mg; 200mcg | Viên | N2 | 350.000 | 1.200 | 420.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.771 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azicine 250mg | Azithromycin | 250mg | Gói | N3 | 3.000 | 3.500 | 10.500.000 | Uống | thuốc cốm | Hộp 6 gói x 1,5g | 893110352023 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisostad 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 200.000 | 650 | 130.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-23337-15 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glockner-5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N2 | 150.000 | 1.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110020800 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aipenxin Ointment | Mupirocin | 2% (w/w) | Tuýp | N2 | 120 | 69.972 | 8.396.640 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 10g | 880100989524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Tai Guk Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 7.000 | 1.740 | 12.180.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100µg | Viên | N4 | 7.000 | 294 | 2.058.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.765 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLOCKNER-10 | Thiamazol | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.890 | 37.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110660624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.764 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Evaldez-50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.700 | 111.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110358525 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.763 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stacytine 200 GRA | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N2 | 50.000 | 1.300 | 65.000.000 | Uống | cốm pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | VD-23357-15 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetirizine Stella 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N3 | 150.000 | 460 | 69.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100410224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.780 | 278.000.000 | Uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bacsulfo 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 15.000 | 75.000 | 1.125.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110809424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65000 IU + 100000 IU | Viên | N1 | 3.000 | 11.880 | 35.640.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 0,018mg; 36mg | Ống | N1 | 5.000 | 15.484 | 77.420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levobupivacaina Bioindustria L.I.M | Levobupivacain | 5mg/ml; 10ml | Ống | N1 | 500 | 109.500 | 54.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 10 ống 10ml | VN-22960-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosfomed 2g | Fosfomycin (natri) | 2g | Lọ | N4 | 1.000 | 83.000 | 83.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110392023 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty TNHH Sản Xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml; 60 liều | Lọ | N4 | 1.500 | 96.000 | 144.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 4.000 | 125.000 | 500.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.753 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 41.000 | 8.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 Túi x 1 Ống; Ống 5ml | 893114281823 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.752 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium 25mg | Rocuronium bromid | 25mg/2,5ml | Ống | N4 | 800 | 34.000 | 27.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml | VD-35272-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.751 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LACTATED RINGER'S | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 10.000 | 6.350 | 63.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 3.500 | 1.170 | 4.095.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Postezatal Gold | Progesteron | 200mg | Viên | N4 | 1.000 | 10.150 | 10.150.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OMETSU | Pregabalin | 200mg/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 6.000 | 120.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | VD-35825-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidone | Povidon iodin | 10%; 35ml | Chai | N4 | 10.000 | 9.000 | 90.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa chứa 35ml | 893100041923 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol A.T inj | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg/2ml | Ống | N4 | 30.000 | 6.300 | 189.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893110203524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ertapenem VCP | Ertapenem* | 1g | Lọ | N4 | 1.000 | 520.000 | 520.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110035700 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vintanil 1g | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 5.000 | 26.000 | 130.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: 893110099623) | VD-35633-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.743 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 3.000 | 432.740 | 1.298.220.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178900 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.742 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Degas | Ondansetron | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 3.000 | 2.500 | 7.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.741 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Endusix | Tenoxicam | 20mg | Lọ | N1 | 500 | 54.000 | 27.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 2ml | VN-20244-17 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Unsefera 2g | Cefoperazon* | 2g | Lọ | N4 | 8.000 | 59.997 | 479.976.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | VD-35241-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulmuk | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm hoặc nhôm -PVC) | 893100218824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.738 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemotocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N4 | 200 | 208.000 | 41.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1 ml, lọ nhựa | 893110281623 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.737 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.150 | 5.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.736 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Siutamid Injection | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N2 | 2.000 | 4.000 | 8.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-22685-20 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.735 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Flunarizine 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.500 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110234823 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.734 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Motin Inj. | Famotidin | 20mg | Lọ | N2 | 12.000 | 55.900 | 670.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110000124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | Myung In Pharm. Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.733 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvas-QCM | Fluvastatin | 20mg | Viên | N2 | 450.000 | 5.500 | 2.475.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168323 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.732 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml | Ống | N4 | 3.500 | 8.800 | 30.800.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.731 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 5.500 | 2.800 | 15.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.730 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadudipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 600 | 84.000 | 50.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 10ml | 893110107200 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.729 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 4.000 | 2.860 | 11.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.728 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml | Lọ | N4 | 10.000 | 36.950 | 369.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110300300 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.727 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v); 12ml | Lọ | N4 | 2.000 | 39.000 | 78.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.726 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camicin 1.5g | Ampicilin + sulbactam | 1000mg; 500mg | Lọ | N1 | 15.000 | 45.000 | 675.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ | 800110348624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | Mitim s.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.725 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ofloxacin 0.3% | Ofloxacin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 2.300 | 2.300.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115219000 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.724 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aurozapine OD 15 | Mirtazapin | 15mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.360 | 100.800.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 6 viên | VN-22944-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.723 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Evaldez-25 | Levosulpirid | 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.200 | 110.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110358425 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.722 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Empagliflozin 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 15.700 | 157.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110471525 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.721 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferovin | Sắt protein succinylat | 40mg/15ml | Lọ | N4 | 20.000 | 7.180 | 143.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 893110281824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.720 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kitno | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.380 | 414.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100207724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.719 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azlobal4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 400.000 | 3.980 | 1.592.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36034-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.718 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Luciw-Cap | Vildagliptin | 50mg | Viên | N4 | 400.000 | 5.500 | 2.200.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110343000 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.717 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1% | Tuýp | N4 | 100 | 168.000 | 16.800.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-35422-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.716 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphaton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 290 | 1.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | 893110306223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.715 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Penresit 1 mg | Repaglinid | 1mg | Viên | N1 | 70.000 | 3.990 | 279.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 9 vỉ x 10 viên | 535110339125 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.714 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hovinlex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 1mg; 100mg; 200 mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.600 | 8.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110842624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.713 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algocod 500MG/30 MG | Paracetamol + codein phosphat | 500mg; 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.310 | 198.600.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | SMB Technology S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.712 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | B12 Ankermann | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg | Viên | N1 | 50.000 | 7.000 | 350.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói: Artesan Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.711 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zynadex 40 | Aescin | 40mg | Viên | N2 | 60.000 | 8.460 | 507.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110568624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.710 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cardisav 10/160 | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N2 | 50.000 | 17.500 | 875.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110230324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.709 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 400.000 | 2.450 | 980.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.708 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isoday 40 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 40mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.759 | 375.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x14 viên | 890110167000 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.707 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simegaz Chew | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg; 200mg; 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.898 | 144.900.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên | 893100942424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.706 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methylcobalamin capsules 1500mcg | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N2 | 150.000 | 6.090 | 913.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110186425 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Softgel Healthcare Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.705 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacilina Arena 250mg capsules | Oxacilin | Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg) | Viên | N2 | 3.000 | 2.950 | 8.850.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110348324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.704 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Usolin 100 | Ursodeoxycholic acid | 100mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.880 | 294.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893110814924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Công ty Cổ Phẩn Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.703 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vidamet Forte | Vildagliptin + metformin | 1.000mg; 50mg | Viên | N2 | 120.000 | 7.980 | 957.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110305425 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.702 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vidamet Plus | Vildagliptin + metformin | 850mg; 50mg | Viên | N2 | 120.000 | 7.896 | 947.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110305525 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.701 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Troysar AM | Amlodipin+ losartan | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 400.000 | 5.460 | 2.184.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.700 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atesimo 20 | Tenoxicam | 20mg | Viên | N4 | 200.000 | 3.200 | 640.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110032824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.699 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midorhum Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 400mg + 2mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.218 | 121.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100070500 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.698 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 120.000 | 780 | 93.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 1008/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/12/2026 | Ttyt Phú Tân | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.697 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Trasolu | Tramadol hydrochloride | 100mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 6.900 | 6.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 846/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Ttyt Tịnh Biên | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.696 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/ 100ml | Chai | N4 | 2.000 | 4.600 | 9.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền |
Chai nhựa 100ml | 893110039623 | 846/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Ttyt Tịnh Biên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Mai | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.695 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 240 | 4.600 | 1.104.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 846/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Ttyt Tịnh Biên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Mai | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.694 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 57.950 | 57.950.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 846/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Ttyt Tịnh Biên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.693 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Ferovin | Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg) | 40mg/15ml | Lọ | N4 | 2.000 | 9.220 | 18.440.000 | Uống | Dung dịch uống |
Hộp 10 lọ x 15ml | 893110281824 | 846/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Ttyt Tịnh Biên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.692 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 58.140 | 780 | 45.349.200 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 846/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Ttyt Tịnh Biên | Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.691 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Atithios inj | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.150 | 15.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 10 ống x 1ml | 893110479524 | 846/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Ttyt Tịnh Biên | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.690 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Tobcol – Dex | Mỗi 5 ml chứa: Tobramycin 0,3% (w/v) Dexamethason natri phosphat 0,1% (w/v) | 15mg/5ml; 5mg/5ml | Chai | N4 | 1.800 | 6.575 | 11.835.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | 893110361323 | 846/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Ttyt Tịnh Biên | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.689 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Atropinsulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 800 | 4.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 846/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Ttyt Tịnh Biên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.688 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 360 | 16.000 | 5.760.000 | Truyền tĩnh mạch chậm | Dung dịch tiêm |
Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 846/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Ttyt Tịnh Biên | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.687 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Metronidazol 250mg | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 48.000 | 188 | 9.024.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115066024 | 846/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Ttyt Tịnh Biên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.686 | Tân dược | Tỉnh An Giang | BFS- Naloxone | Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 150 | 29.400 | 4.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 846/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Ttyt Tịnh Biên | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.685 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glucose 10% | Glucose | 500ml | Chai | N4 | 200 | 12.600 | 2.520.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110402324 | 0259/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 06/09/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.684 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 39 | 27.490 | 1.072.110 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 727/QĐ-BM | 28/07/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.683 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stelara | Ustekinumab | 45mg/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 1 | 46.421.837 | 46.421.837 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5 ml thuốc | QLSP-H02-984-16 | 5659/QĐ-BM | 30/07/2026 | 27/09/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.682 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 62.500 | 800 | 50.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 5689/QĐ-BM | 30/07/2026 | 28/09/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.681 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 5385/QĐ-BM | 20/07/2026 | 16/09/2026 | Bv Bạch Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.680 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 10.000 | 630 | 6.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-31550-19 | 5385/QĐ-BM | 20/07/2026 | 16/09/2026 | Bv Bạch Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.679 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ryzonal | Eperison HCl | 50mg | Viên | N2 | 11.000 | 600 | 6.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.678 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | A.T Nicorandil 10 mg | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.499 | 12.495.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110149723 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.677 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 3.000 | 4.500 | 13.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.676 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24551-16 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.675 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 3.000 | 1.050 | 3.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.674 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-31157-18 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.673 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Baci-subti | Bacillus subtilis | Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU | Viên | N4 | 15.000 | 2.950 | 44.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893400647624 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.672 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Baci-subti | Bacillus subtilis | Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU | Viên | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | QLSP-840-15 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.671 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 3.500 | 1.509 | 5.281.500 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm | 893110214824 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.670 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.509 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm | VD-29338-18 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.669 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Rosuvastatin Cap DWP 20 mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.550 | 306.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110748124 | 242/QĐ-BVHN | 21/07/2026 | 07/07/2027 | Bvđk Hưng Nhân | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Vân Trang | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.668 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 5.300 | 15.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 242/QĐ-BVHN | 21/07/2026 | 07/07/2027 | Bvđk Hưng Nhân | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.667 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 60.000 | 893 | 53.580.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 242/QĐ-BVHN | 21/07/2026 | 07/07/2027 | Bvđk Hưng Nhân | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.666 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 0 | 80.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | VN-13913-11 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Wockhardt Ltd., | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.665 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexipraz 40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 0 | 3.440 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 05 vỉ x 07 viên | VD-30318-18 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.664 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Demoferidon | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 165.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN-21008-18 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.663 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N1 | 0 | 7.875 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 50 ống x 10ml | VN-16303-13 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.662 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostebon plus | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 2800IU | Viên | N2 | 0 | 29.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VD-29063-18 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.661 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stérogyl 2,000,000UI/100ml | Vitamin D2 | 2,000,000IU/100ml x 20ml | Lọ | N1 | 60 | 110.000 | 6.600.000 | Uống | Dung dịch nhỏ giọt uống | Hộp/1 lọ 20ml | VN-22256-19 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapeutiche S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.660 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 43.150 | 6.500 | 280.475.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.659 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Demoferidon | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N1 | 20 | 165.000 | 3.300.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 520110006524 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.658 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Proges 200 | Progesteron | 200mg | Viên | N2 | 0 | 12.600 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22903-21 | 5703/QĐ-BM | 31/07/2026 | 29/09/2026 | Bv Bạch Mai Cơ Sở Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | Steril-Gene Life sciences (P) Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.657 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Elaria 100mg | Diclofenac | 100mg | viên | N1 | 50 | 14.700 | 735.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20017-16 | 0259/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 30/09/2026 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Medochemie Ltd.- Factory COGOLS | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.656 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosmitic | Fosfomycin* | 3%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 88.000 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ. Lọ 10ml | VD-33152-19 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.655 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 300/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Thị Trấn Gò Quao | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.654 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acarbose 50mg | Acarbose | 50mg | Viên | N4 | 120.000 | 512 | 61.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34689-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.653 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 74.000 | 320 | 23.680.000 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
893100341124 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.652 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
VD-19550-13 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.651 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin- POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 1.580 | 52.900 | 83.582.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.650 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Toplife Mg-B6 | Magnesium lactate dihydrate , Pyridoxine hydrochloride | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24837-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.649 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.888 | 44.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 575/QĐ-BVĐKLT | 24/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.648 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Symbicort Rapihaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 200 | 434.000 | 86.800.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 575/QĐ-BVĐKLT | 24/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.647 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lantus | Insulin glargine | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) | Lọ | N1 | 100 | 479.750 | 47.975.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | QLSP-0790-14 | 575/QĐ-BVĐKLT | 24/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Lương Tài | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.646 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Symbicort Turbuhaler | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 2.200 | 219.000 | 481.800.000 | Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 24/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.645 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5mg | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 4.000 | 16.014 | 64.056.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 575/QĐ-BVĐKLT | 24/07/2026 | 24/07/2027 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.644 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.028 | 150.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 575/QĐ-BVĐKLT | 24/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.643 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ferrovin | lron Hydroxide sucrose complex tương đương voi lron (lII) l00mg/5ml |
l00mg /5m1 | Ông | N1 | 1.000 | 94.000 | 94.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hôp 1 vi x 5 ong x 5ml | VN-18143-14 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Phương Linh | Rafarm S.A. | Hy Lap | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.642 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 30.000 | 588 | 17.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.641 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) | 70mg | gói | N4 | 18.800 | 840 | 15.792.000 | uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.640 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin K1 10mg/1ml | Phytomenadion (Vitamin K1) |
10mg/ 1ml | Ống | N4 | 800 | 1.725 | 1.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp10 ống; Hộp 100 ống x 1ml | 893110440624 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.639 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ventolin Inhaler | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 2.500 | 76.379 | 190.947.500 | Xịt theo đường miệng | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 24/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.638 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 1.500 | 4.894 | 7.341.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 24/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.637 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 2.000 | 5.354 | 10.708.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 575/QĐ-BVĐKLT | 24/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.636 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Flucason | Fluticason propionat | 50mcg/liều xịt, 60 liều xịt | Lọ | N4 | 6.000 | 96.000 | 576.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 01 lọ x 60 liều xịt | 893110264324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty Cổ phần AMERIVER VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.635 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 5% E | Acid amin* | (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam | Chai | N1 | 4.800 | 125.460 | 602.208.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18161-14 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 27/07/2026 | 26/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.634 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotarem | Gadoteric acid | 27,932g/ 100ml |
Lọ | N1 | 6.000 | 572.000 | 3.432.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-23274-22 | 3983/QĐ-BVQY103 | 31/07/2026 | 31/10/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.633 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 đơn vị/ml x 1,5ml | Bút tiêm | N1 | 200 | 415.000 | 83.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 4226/QĐ-BVQY103 | 12/08/2026 | 12/08/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.632 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 13.000 | 41.800 | 543.400.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 840110307725 | 4226/QĐ-BVQY103 | 12/08/2026 | 12/08/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Siegfried El Masnou, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.631 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 144.800 | 2.048 | 296.550.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.630 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Calcitriol DHT 0,5mcg | Calcitriol | 0,5mcg | viên | N4 | 98.000 | 693 | 67.914.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên | VD-35005-21 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.629 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Moxieye | Moxifloxacin | 5 mg/ml; 0,4 ml | Ống | N4 | 14.400 | 5.500 | 79.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115304900 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.628 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Moxieye | Moxifloxacin | 5 mg/ml; 0,4 ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | VD-22001-14 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.627 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Samaca | Natri hyaluronat | 0,1% ; 6ml | Lọ | N4 | 2.000 | 25.000 | 50.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893100326724 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Dược – Trang Thiết Bị Y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.626 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 56.400 | 690 | 38.916.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.625 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Neugasol | Pregabalin | 100mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x ống 5ml | VD-34160-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.624 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyme Diapro MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N4 | 0 | 262 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-22608-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.623 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pilo Drop | Pilocarpin | 2%/5ml | Ống | N4 | 10 | 45.000 | 450.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110735424 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.622 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 40 | 52.300 | 2.092.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.621 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 60 | 65.000 | 3.900.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.620 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Allopurinol | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 50.000 | 351 | 17.550.000 | Uống | Viên nén | Chai 300 viên | 893110064024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.619 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 59.760 | 1.620 | 96.811.200 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100276200 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.618 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34035-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.309.617 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sulraapix | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) | 500mg+ 500mg | Lọ | N2 | 0 | 40.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ,10 lọ | VD-22285-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
