Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 8 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.310.633 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | (215,2mg/ml); 10ml | Ống | N1 | 200 | 109.725 | 21.945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 374/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.632 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 550 | 70.000 | 38.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 374/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.631 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 10%; 140ml | Chai | N4 | 700 | 25.000 | 17.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai x 140ml | 893100135325 | 374/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.630 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Luteina 100mg | Progesteron | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 7.090 | 14.180.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 01 dụng cụ đặt – Hộp 4 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 01 dụng cụ đặt | VN-22989-21 | 374/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.629 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 4.000 | 198.000 | 792.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 374/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.628 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Januvia 100mg | Sitagliptin | 100mg | Viên | N1 | 28.000 | 17.311 | 484.708.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20316-17 | 375/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited, Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.627 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 1.500 | 199.888 | 299.832.000 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 375/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.626 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 5.000 | 13.834 | 69.170.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 375/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.625 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg/ 500mcg | Bình | N1 | 1.500 | 218.612 | 327.918.000 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 375/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.624 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Dozar 25mg | Losartan Kali | 25mg | Viên | N2 | 30.000 | 494 | 14.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-21027-14 | 374/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.623 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Kefcin 250 | Cefaclor | 250mg | viên | N2 | 10.000 | 2.890 | 28.900.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24014-15 | 374/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.622 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Ceftriaxone 500 | Ceftriaxon | 500mg | Lọ | N2 | 2.000 | 17.800 | 35.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19011-13 | 374/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.621 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 22.000 | 684 | 15.048.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 374/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.620 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.612 | 46.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 374/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.619 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml; 5 | Chai | N1 | 500 | 162.225 | 81.112.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18160-14 | 374/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.618 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Spirovell | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.125 | 15.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 640110350424 | 374/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở sản xuất: Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma) | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.617 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1000mg, 50mg | Viên | N1 | 25.000 | 9.274 | 231.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 374/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ostigold 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.370 | 109.600.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21135-14 | 1379/QĐ-BVĐP | 03/08/2026 | 27/06/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 1.400 | 7.290 | 10.206.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35954-22 | 1255/QĐ-BVĐP | 13/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DNT | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.614 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 400 | 35.000 | 14.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1255/QĐ-BVĐP | 13/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.613 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 4.000 | 6.280 | 25.120.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35956-22 | 1255/QĐ-BVĐP | 13/07/2026 | 12/09/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DNT | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.612 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%/10ml | Ống | N4 | 300 | 2.900 | 870.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 1424/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 28/11/2027 | Ttyt Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.611 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml x 5ml | Lọ | N5 | 0 | 222.490 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2026.2613.1 | 986/QĐ-BVT | 28/07/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.610 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Empagliflozin STELLA 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 17.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110398825 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.609 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZarelAPC 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110232023 | 3005/QĐ-BVT | 27/07/2026 | 23/07/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.608 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 9.200 | 199 | 1.830.800 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 374/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.607 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Vingomin | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml | Ống | N4 | 500 | 11.550 | 5.775.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110079024 | 374/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 02/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.606 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Rileptid | Risperidone | 1mg | Viên | N1 | 12.000 | 3.000 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16749-13 | 784/QĐ-BVSNBNS2 | 15/07/2026 | 14/09/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.605 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 25.000 | 6.216 | 155.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 784/QĐ-BVSNBNS2 | 15/07/2026 | 14/09/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Epamiro 300 | Iopamidol | 300mg | Lọ | N4 | 40 | 245.900 | 9.836.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Lọ 50ml | 893110450023 | 414/QĐ-BVĐKSS | 24/07/2026 | 23/08/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.603 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 15.000 | 9.975 | 149.625.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 148/QĐ-TTYT | 11/08/2026 | 10/08/2027 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Rus Pharma | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.602 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.310 | 231.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 148/QĐ-TTYT | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.601 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.990 | 319.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 148/QĐ-TTYT | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.600 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.365 | 136.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 148/QĐ-TTYT | 12/08/2026 | 11/08/2027 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.599 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ferrovin | Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) | 100mg/5ml | Ống | N1 | 400 | 94.000 | 37.600.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 5 ml | VN-18143-14 | 480/QĐ-TTYT | 28/07/2026 | 16/09/2026 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phương Linh | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.598 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Reliporex 2000IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 2000 IU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N5 | 14.000 | 72.000 | 1.008.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml | 890410176200 | 479/QĐ-TTYT | 28/07/2026 | 16/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | Công ty cổ phần Đầu tư thương mại và Dịch vụ Quốc tế Thành An | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bari sulfat pha hỗn dịch | Bari sulfat | Một túi 110g chứa: Bari sulfat 92,7g | Gói | N4 | 480 | 19.950 | 9.576.000 | Uống | Thuốc bột | Gói 110g; Túi 8 gói; Thùng 20 túi | VD-34019-20 | 5545/QĐ-BM | 24/07/2026 | 22/09/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG HÀ | Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.596 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 60.000 | 693 | 41.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 0281/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 14/12/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Sopharm AD | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.595 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 60.000 | 693 | 41.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 01281/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 14/12/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Sopharm AD | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.590 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Carbimazol DWP 10mg | Carbimazol | 10 mg | Viên | N4 | 8.000 | 987 | 7.896.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284424 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.589 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 3mg/1ml; 3ml | Ống | N4 | 8.000 | 15.000 | 120.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110591624 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.588 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 6.000 | 32.800 | 196.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.587 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tranfast | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g | Gói | N4 | 24.000 | 27.930 | 670.320.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.586 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sulraapix | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) | 500mg+ 500mg | Lọ | N2 | 2.000 | 40.000 | 80.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ,10 lọ | 893110242900 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.585 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80 mg | Viên | N3 | 0 | 1.029 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.584 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zondoril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 763.600 | 525 | 400.890.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.583 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | RELIPOREX 2000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 2000IU/0,5ml | Bơm tiêm | N5 | 6.000 | 65.000 | 390.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | 890410176200 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | Reliance Life Seiencess Pvt.Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.582 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | RELIPOREX 2000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 2000IU/0,5ml | Bơm tiêm | N5 | 0 | 65.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-0811-14 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | Reliance Life Seiencess Pvt.Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.581 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nanokine 2000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 2000IU/1ml | Lọ | N4 | 6.000 | 122.000 | 732.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | Công ty CP công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.580 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fluconazol 150 | Fluconazol | 150mg | viên | N2 | 3.200 | 4.900 | 15.680.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110013000 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.579 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mezapizin 10 | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) | 10mg | Viên | N4 | 0 | 357 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24224-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.578 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 22.000 | 210 | 4.620.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.577 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tranfast | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g | Gói | N4 | 0 | 27.930 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | VD-33430-19 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.576 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 34.000 | 1.890 | 64.260.000 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893100226025 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.575 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin hydrochloride | 10mg | Viên | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.574 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 32.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | VD-25905-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.573 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100 mg | Viên | N4 | 340.000 | 1.302 | 442.680.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.572 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 234.000 | 1.785 | 417.690.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | Biomedica Spol.S.r.o | CH Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.571 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Ống | N1 | 80 | 124.999 | 9.999.920 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.570 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34904-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.569 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | VERTIKO 24 | Betahistin dihydrochlorid | 24mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.300 | 276.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110020724 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty Cổ phần dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.568 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 100mg | Gói | N3 | 0 | 7.900 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | VD-28341-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.567 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dorover 4mg | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N2 | 471.600 | 630 | 297.108.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên | VD-34397-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.566 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Humalog Kwikpen | Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 600 | 198.000 | 118.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.565 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg+ 40mg)/5ml; Chai 60ml | Chai | N4 | 0 | 19.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống | VD-31697-19 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.564 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Verospiron | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 4.000 | 4.935 | 19.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19163-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.563 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 2.400 | 4.082 | 9.796.800 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.562 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 100.000 | 345 | 34.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.561 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 35.600 | 700 | 24.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.560 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Premifla | Fluorometholon | 0,1% (w/v); 5ml | Ống | N4 | 200 | 22.000 | 4.400.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893110090500 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.559 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alanboss XL 5 | Alfuzosin hydroclorid 5mg | 5mg | Viên | N4 | 80.000 | 5.200 | 416.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH BMC STAR | CÔNG TY TNHH HA SAN – DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.558 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosubtyl – II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 96.600 | 1.480 | 142.968.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.557 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 24.310 | 5.250 | 127.627.500 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.556 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | VERTIKO 24 | Betahistin dihydrochlorid | 24mg | Viên | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20235-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty Cổ phần dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.555 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.554 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.974 | 27.636.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.553 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3% 5ml | Lọ | N1 | 2.280 | 34.650 | 79.002.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược phẩmThế giới mới | Cooper S.A Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.552 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 61.000 | 2.682 | 163.602.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm Soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 24/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.551 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 1.000 | 5.600 | 5.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 575/QĐ-BVĐKLT | 24/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.550 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.126 | 153.780.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 24/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.549 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 18.000 | 1.900 | 34.200.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 170/QĐ-TTYT | 26/07/2026 | 26/12/2026 | Ttyt Kỳ Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propranolol | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 30.000 | 600 | 18.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 4160/QĐ-BVQY103 | 10/08/2026 | 10/11/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propranolol | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21392-14 | 4160/QĐ-BVQY103 | 10/08/2026 | 10/11/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 5.300 | 6.489 | 34.391.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 3608/QĐ-BVQY103 | 13/07/2026 | 13/10/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 0 | 6.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-28703-18 | 3608/QĐ-BVQY103 | 13/07/2026 | 13/10/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.544 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Stelara | Ustekinumab | 45mg/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 46.421.837 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5 ml thuốc | QLSP-H02-984-16 | 5659/QĐ-BM | 30/07/2026 | 27/09/2026 | Bv Bạch Mai Cơ Sở Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.543 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Kali clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 5689/QĐ-BM | 30/07/2026 | 28/09/2026 | Bv Bạch Mai Cơ Sở Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.542 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diosmin DWP 300mg | Diosmin | 300mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.764 | 17.640.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110086525 | 633/QĐ-BVVL | 20/07/2026 | 23/07/2026 | Bvđk Vĩnh Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.541 | Tân dược | Tỉnh Long An | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 200.000 | 671.328 | 134.265.600 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 1321/QĐ-BVHN | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Bvđk Khu Vực Hậu Nghĩa. | Công ty TNHH Meliorem | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.540 | Tân dược | Tỉnh Long An | Siutamid Injection | Metoclopramid | 10mg; 2ml | Ống | N2 | 6.000 | 4.500 | 27.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-22685-20 | 1321/QĐ-BVHN | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Bvđk Khu Vực Hậu Nghĩa. | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.539 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BETAMAKS 200MG TABLETS | Sulpirid | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 10.765 | 215.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 475110126224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.538 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Admiral 20 mg/cap | Tenoxicam | 20mg | Viên | N1 | 100.000 | 7.224 | 722.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110005225 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | Medicair Bioscience Laboratories S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.537 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atixarso 90 mg film coated tablets | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 10.000 | 14.500 | 145.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 383110002125 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.536 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismuth Subsalicylate 262.5 mg | Bismuth | 262,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 5.900 | 59.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100267324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.535 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg, 200mg, 200µg (mcg) | Viên | N5 | 10.000 | 720 | 7.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247323 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.534 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medovent 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.750 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.533 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amaloris 10mg/10mg | Amlodipin+ atorvastatin | 10mg (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85 mg); 10mg (dưới dạng Amlodipine besilate 13,88 mg) | Viên | N1 | 50.000 | 8.800 | 440.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23155-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.532 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisonorm | Amlodipin+ lisinopril | 5mg;10mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.100 | 61.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110447725 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.531 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natcorig | Docusate natri | 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.600 | 130.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100111924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.530 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atirin suspension | Ebastin | 1mg/ml (0,1% (w/v)); 10ml | Ống | N4 | 10.000 | 10.480 | 104.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 50 ống x 10ml | 893110288400 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.529 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg; 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.989 | 99.450.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên, (nhôm-PVC) | 893110215124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.528 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gynopazaryl Depot | Econazol | 150mg | Viên | N4 | 5.000 | 9.800 | 49.000.000 | Đặt âm đạo | Thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893100496424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.527 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Empace 25 | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.233 | 6.165.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110400225 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galagi 8 | Galantamin | 8mg | Viên | N4 | 500 | 4.630 | 2.315.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110258123 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepirid OD DWP 1 mg | Glimepirid | 1mg | Viên | N4 | 100.000 | 735 | 73.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepirid OD DWP 3 mg | Glimepirid | 3mg | Viên | N4 | 100.000 | 987 | 98.700.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vcard-AM 160 + 5 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N1 | 40.000 | 13.900 | 556.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Simvastatin + ezetimibe | 10mg; 20mg | Viên | N1 | 5.000 | 14.500 | 72.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110008723 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | KRKA D.D, Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.521 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remebentin 100 | Gabapentin | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.100 | 31.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110424925 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.520 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apeglin 400 mg | Gabapentin | 400mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.500 | 255.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110970824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.519 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Canzeal 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.350 | 135.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-11157-10 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Lek S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.518 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antarene Codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein | 200mg + 30mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.000 | 180.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110005624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Sophartex | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.517 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anvo-Ivabradine 2.5mg | Ivabradin | 2,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.000 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 840110766024 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | Noucor Health, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.516 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacikez 2mg | Lacidipin | 2mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.068 | 203.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425723 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | BIOFARM Sp. z o.o. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.515 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucalmax | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 60.000 | 3.380 | 202.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10 ml | 893100069700 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.514 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calsfull | Calci lactat | 500 mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.250 | 225.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100319400 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg; 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893110171325 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dopolys | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 7mg + 150mg + 150mg | Viên | N4 | 320.000 | 3.016 | 965.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-172-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paraibu DWP 500mg/150mg | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 150mg | Viên | N4 | 100.000 | 777 | 77.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100245623 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galza – Met 50/850 Tablets | Vildagliptin + metformin | 850mg; 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 6.300 | 315.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110088200 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | CSSX: Pakistan; CSĐG cấp 2: Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kremil-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 178mg + 233mg + 30mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.100 | 110.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100353323 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metsav 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Valsartan 40 | Valsartan | 40mg | Viên | N2 | 270.000 | 3.675 | 992.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110277624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valcickeck H2 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg;12,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 12.600 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 890110014924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Mepro Pharmaceuticals Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ambroxol 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.200 | 96.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | viên | N3 | 400.000 | 620 | 248.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ausmuco 200 mg | Carbocistein | 200mg | Gói | N4 | 20.000 | 1.350 | 27.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2g | 893100704524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.502 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alkidazol | Cefpodoxim | 40mg/5ml; 60ml | Lọ | N4 | 1.000 | 67.000 | 67.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 893110494125 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.501 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hapoxan | Cefpodoxim | 100mg/5ml | Chai | N4 | 1.000 | 104.000 | 104.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 1 chai 36g/90ml | VD-35181-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.500 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.112 | 111.200.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Becatec | Cetirizin | 10mg | Gói | N4 | 8.000 | 4.500 | 36.000.000 | Uống | Siro khô | Hộp 20 gói x 1,5 g | VD-34081-20 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.025 | 205.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893100858124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atsirox | Ciclopiroxolamin | 1%; 20g | Tuýp | N4 | 500 | 52.500 | 26.250.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893100209700 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etodolac DWP 500mg | Etodolac | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 4.998 | 499.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35358-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spirovell | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.935 | 246.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở sản xuất: Orion Corporation/ Orion Pharma; Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 150.000 | 380 | 57.000.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insunova-G Pen | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 5.000 | 222.000 | 1.110.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.492 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.310 | 115.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 1.000 | 2.625 | 2.625.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.490 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Salres 100mcg Aerosol Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 0,1205mg | Bình | N2 | 3.000 | 49.980 | 149.940.000 | Đường hô hấp | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình x 200 liều xịt | 868115349224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | Deva Holding A.Ş. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.489 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigentin 500/62,5 DT. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg; 62,5mg | Viên | N4 | 150.000 | 8.200 | 1.230.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110631324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.488 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 525 | 1.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.487 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 40.000 | 945 | 37.800.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.486 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamivudine SaVi 100 | Lamivudin | 100mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.250 | 33.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207725 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.485 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hetasi | Betahistin | 6mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110335800 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.484 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cardilol 3.125 | Carvedilol | 3,125mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35486-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.483 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trifilip | Fenofibrat | 134mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.140 | 62.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35323-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.482 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hindamid | Indapamid | 2,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110147400 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.481 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.400 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.480 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepiride Denk 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N1 | 40.000 | 5.200 | 208.000.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110994024 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Denk Pharma GmbH & Co. Kg | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.479 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.050 | 305.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.478 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 2,378 mg (tương ứng 3,5mg perindopril arginine); 2,5mg (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) | Viên | N1 | 60.000 | 5.960 | 357.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.477 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 250.000 | 3.677 | 919.250.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.476 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.535 | 70.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.475 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | On.setron-Denk 4 mg ODT | Ondansetron | 4mg | Viên | N1 | 5.000 | 12.500 | 62.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 400110331125 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Denk Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.474 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine+ indapamide | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 90.000 | 4.987 | 448.830.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.473 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | KIPEL CHEWABLE TABLETS 5MG | Natri montelukast | 5mg | Viên | N1 | 45.000 | 6.975 | 313.875.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmathen S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.472 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml; 60ml | Lọ | N1 | 2.000 | 129.554 | 259.108.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.471 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 72.000 | 7.694 | 553.968.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.470 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 4,756 mg (tương ứng 7mg perindopril arginine); 5mg (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) | Viên | N1 | 90.000 | 6.589 | 593.010.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.469 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 3,395mg (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg); 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 45.000 | 8.557 | 385.065.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.468 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViLifen 600 | Linezolid* | 600mg | Viên | N2 | 1.000 | 16.800 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110071024 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.467 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml; 30ml | Lọ | N1 | 500 | 55.923 | 27.961.500 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | 400100981824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.466 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epclusa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg; 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 267.750 | 535.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 28 viên | 754110085223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.465 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.241 | 22.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.464 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.050 | 610.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.463 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 500 | 14.700 | 7.350.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.462 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 500 mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 350.000 | 2.338 | 818.300.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.461 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mocramide 50mg | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 7.700 | 154.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893610358424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.460 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dotrigitin 50mg | Lamotrigine | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.900 | 49.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893710049525 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.459 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Spas-Agi 120 | Alverin citrat | 120mg | Viên | N4 | 17.200 | 546 | 9.391.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110206800 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.458 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 300 | 252.000 | 75.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.457 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N5 | 15.000 | 12.000 | 180.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.456 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.455 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 2.200 | 210.176 | 462.387.200 | Hít qua đường miệng | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 24/07/2026 | 30/07/2027 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.454 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumag-S | Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg) | (400mg + 800,4mg + 80mg)/15g | Gói | N4 | 34.000 | 3.234 | 109.956.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g | 893100066100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.453 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacikez 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.408 | 64.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425823 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | BIOFARM Sp. z o.o. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.452 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisopress | Lisinopril | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.360 | 67.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 599110013024 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.451 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glipizid DWP 2,5mg | Glipizid | 2,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 945 | 94.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.450 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Reliv Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N4 | 150.000 | 616 | 92.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – nhôm/ vỉ nhôm – PVC) | 893110576524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.449 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brocizin 20 | Hyoscin butylbromid | 20mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.381 | 16.905.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100460724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.448 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iclarac | Ibuprofen + Codein | 200mg;30mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.800 | 140.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-35837-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.447 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Am-Isartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 300.000 | 3.500 | 1.050.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110276300 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.446 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbesartan DWP 200mg | Irbesartan | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.445 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.436 | 243.600.000 | Uống | viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.444 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ALANBOSS XL 5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 5.822 | 582.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.443 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Losar-Denk 100 | Losartan | 100mg | Viên | N1 | 25.000 | 9.051 | 226.275.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 400110993924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Denk Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.442 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Convolt 500 mg | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 14.279 | 285.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110005025 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Laboratorios CINFA, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.441 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lertazin 5mg | Levocetirizin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383100781724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N2 | 285.000 | 3.500 | 997.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110058825 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GON SA EZETI-10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110384824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 150.000 | 6.800 | 1.020.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sarvetil HCTZ 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril dihydrate (tương đương 20mg Lisinopril) 21,78mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.023 | 122.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110242725 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fremedol Pain | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 200mg | Viên | N2 | 50.000 | 712 | 35.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100574924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Frebamol 380/300 | Paracetamol + methocarbamol | 380mg; 300mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.076 | 103.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110242325 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.434 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/250mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 15 lọ x 20 viên. | QLSP-856-15 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.433 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/g | Gói | N4 | 50.000 | 2.000 | 100.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.432 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU | Ống | N4 | 50.000 | 5.500 | 275.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml | 893400090523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.431 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bithecas ODT | Bilastine | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.638 | 32.760.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205623 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.430 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lubicid Suspension | Bismuth | 525,6mg/30ml | Gói | N4 | 30.000 | 8.750 | 262.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 30ml | 893100484224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.429 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brosuvon 8mg | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml; 30ml | Chai | N4 | 5.000 | 29.000 | 145.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 01 chai 30ml | 893100714624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.428 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Growlie | Calci carbonat | 2500mg/10ml | Gói | N4 | 100.000 | 3.850 | 385.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100344100 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | Công ty Cổ Phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.427 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calefer | Calci carbonat | 2500mg | Viên | N4 | 200.000 | 3.850 | 770.000.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893100954624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | Công ty Cổ Phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.426 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 150mg; 1470mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.785 | 17.850.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 12 viên | 893100174425 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxxflame-B10 | Baclofen | 10mg | Viên | N4 | 150.000 | 642 | 96.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm | 893110146324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Powerforte | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 350mg;3.500mg | Viên | N4 | 300.000 | 3.900 | 1.170.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Tuýp 20 viên | 893100316400 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.423 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceretrop 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 100.000 | 474 | 47.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110890124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.422 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pavadin Tablets 20mg | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 100.000 | 6.440 | 644.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.421 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pravastatin SaVi 40 | Pravastatin | 40mg | Viên | N2 | 80.000 | 6.888 | 551.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pregaviet 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N2 | 120.000 | 8.400 | 1.008.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110438423 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PREGA 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.300 | 165.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110996724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramistell 5 | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.200 | 320.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.200 | 240.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110075824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Synapain 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N3 | 100.000 | 8.900 | 890.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35550-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Demencur 150 | Pregabalin | 150mg | Viên | N3 | 10.000 | 10.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110631024 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracold 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.340 | 117.000.000 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 12 gói x 2,7g | VD-24413-16 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg;125UI | Viên | N4 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcium NLP | Calci carbonat + vitamin D3 | 1500mg; 400UI | Viên | N4 | 50.000 | 3.580 | 179.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110394725 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Citoles | Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat | 0,456g; 0,426g | Gói | N4 | 80.000 | 4.935 | 394.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110076200 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ocetamin 300 | Calci lactat | 300mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.199 | 109.950.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893110858424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorpa- E 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg; 10mg | Viên | N4 | 150.000 | 5.950 | 892.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200000 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | RABETO-40 | Rabeprazol | 40mg | Viên | N5 | 60.000 | 8.495 | 509.700.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19733-16 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kefcin 375 SR | Cefaclor | 375mg | viên | N3 | 1.000 | 6.800 | 6.800.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110534624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecefix-B.E 75 mg | Cefixim | 75mg/1,5g | Gói | N3 | 10.000 | 5.700 | 57.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110859224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bospicine 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 8.600 | 860.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110507824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebest | Cefpodoxim | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 5.000 | 6.000 | 30.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110151925 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amvifuxime 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N3 | 15.000 | 7.900 | 118.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 10 viên | 893110056724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cilnidipine 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N3 | 300.000 | 4.200 | 1.260.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110300724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.050 | 5.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Golmafir | Entecavir | 1mg | Viên | N3 | 10.000 | 47.999 | 479.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114066223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hafenthyl supra 160 mg | Fenofibrat | 160mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.150 | 315.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110057600 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.250 | 125.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diaprid 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 10.000 | 910 | 9.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Famotidin OD MDS 20 mg | Famotidin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 945 | 47.250.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110273924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apixodin DT 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N4 | 50.000 | 5.000 | 250.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100361825 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flavoxat DWP 100mg | Flavoxat | 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.281 | 25.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110946324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin Cap DWP 20mg | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 200.000 | 4.579 | 915.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220423 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantostad 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.365 | 273.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110193224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TUSPI children | Paracetamol (acetaminophen) | 160mg/5ml; 10ml | Gói | N4 | 1.000 | 3.500 | 3.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100032224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Para-Api 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg/2g | Gói | N4 | 5.000 | 1.890 | 9.450.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2g | 893100842924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apicorsyl Plus 8/2,5 | Perindopril + indapamid | 8mg; 2,5mg | Viên | N4 | 80.000 | 3.400 | 272.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110210823 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Cetam 400 | Piracetam | 400mg | Gói | N4 | 200.000 | 4.500 | 900.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110309400 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.386 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên | 893100393824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nothrombi 10 | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 12.500 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110974624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.600 | 130.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam Vidipha 5 | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 1.000 | 546 | 546.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112102100 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.382 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Trimetazidine 20 | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 30.000 | 355 | 10.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110224400 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.381 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neralta | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110951424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.380 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 20g; 3,5g; 2,545g; 1,5g | Gói | N4 | 5.000 | 1.491 | 7.455.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.379 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepagold | Acid amin* | (4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml | Túi | N2 | 1.500 | 127.000 | 190.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi x 500ml | 880110015725 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.378 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 0 | 10.830.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 4975/QĐ-BM | 16/07/2026 | 09/07/2027 | Bv Bạch Mai Cơ Sở Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.377 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 27.780 | 3.586 | 99.619.080 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 96/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Kiến Thụy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.376 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PROGESTAD VT 100 | Progesteron | 100mg | Viên | N4 | 40.000 | 6.000 | 240.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 7 vỉ x 3 viên | 893110239723 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.375 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mitiquapril | Quinapril | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110237223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.374 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferium- XT | Sắt ascorbat + folic acid | 100mg + 1,5mg | Viên | N5 | 80.000 | 5.800 | 464.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890100795624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Emcure Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.373 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Quinapril 40mg | Quinapril | 40mg | Viên | N4 | 50.000 | 9.800 | 490.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 túi x 03 vỉ x 10 viên | 893110026000 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.372 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candekern 8mg Tablet | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 7.000 | 4.560 | 31.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110007824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.371 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 8.900 | 445.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 383110120424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.370 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gourcuff-2,5 | Alfuzosin | 2,5mg | Viên | N2 | 200.000 | 3.420 | 684.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110660724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.369 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordamil 40 mg | Verapamil (hydroclorid) | 40mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.368 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Letrofam | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.982 | 29.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 30 viên | 477110987424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | UAB Aconitum | Litva (Lithuania) | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.367 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N2 | 200.000 | 4.700 | 940.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.366 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadusim 40 | Simvastatin | 40mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110269825 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momencef 375 mg | Sultamicillin | 375mg | viên | N2 | 70.000 | 13.500 | 945.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên | 893110437524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.364 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbesartan 75 mg | Irbesartan | 75mg | Viên | N3 | 300.000 | 2.500 | 750.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073925 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi ( Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.363 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coirbevel 150/12,5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.465 | 346.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110331423 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.362 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ripratine 5 | Levocetirizin | 5mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.800 | 90.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110597124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.361 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.900 | 290.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.360 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivitanpo 100 | Losartan | 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.200 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên | 893110500924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.359 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Relizar 25 | Losartan | 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.490 | 149.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm | 893110377525 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.358 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metformin | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 600.000 | 472 | 283.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110443424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.357 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLUTOWIN PLUS | Metformin + glibenclamid | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.297 | 164.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN BOVIPHARM | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.356 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg + 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.355 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg; 2mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Partamol 500 Cap | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 500.000 | 945 | 472.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100166923 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg | Levodopa + carbidopa | 10mg + 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.200 | 320.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22761-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferrola | Sắt sulfat + folic acid | 0,8mg; 37mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.500 | 275.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lomapharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 200.000 | 4.935 | 987.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atovze 80/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 80mg; 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 10.000 | 500.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110370123 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cisse | Glucosamin | 750mg | Viên | N2 | 300.000 | 2.500 | 750.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100659524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Andol S | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | 500mg; 10mg; 4mg | Viên | N4 | 5.000 | 966 | 4.830.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100096923 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perisamlor 5 mg/5 mg | Perindopril + amlodipin | 5mg;5mg | Viên | N4 | 180.000 | 5.900 | 1.062.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110158900 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | Công Ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nady-Spasmyl | Alverin (citrat) + simethicon | 60mg; 80mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.491 | 298.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Nadyphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Am-broxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.620 | 113.400.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100276200 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty liên doanh Meyer -BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.344 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Justone 30 Mg/5 ml | Ambroxol | 30mg/5ml; 50ml | Chai | N4 | 5.000 | 29.965 | 149.825.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 50ml, kèm cốc đong bằng nhựa | 893100153400 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.343 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sucralfat DWP 2g/10ml | Sucralfat | 2g/10ml | Gói | N4 | 100.000 | 2.982 | 298.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100385825 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.342 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azosulta 250 | Sultamicillin | 250mg | Gói | N4 | 20.000 | 9.700 | 194.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3 g | VD-34796-20 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.341 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.247 | 224.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.340 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plazinide | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 6,25mg | Viên | N4 | 100.000 | 5.000 | 500.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110107525 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.339 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Afenacol 100mg | Aceclofenac | 100mg | Viên | N1 | 150.000 | 5.900 | 885.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 840110970724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Laboratorios Cinfa, S.A (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.338 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 300.000 | 1.750 | 525.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.337 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zafular | Bezafibrat | 200mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.000 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 5 vỉ x 10 viên | VN-19248-15 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.336 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abricotis | Calci carbonat + vitamin D3 | 600mg + 500UI | Viên | N1 | 220.000 | 5.700 | 1.254.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23069-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Probiotec Pharma Pty., Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.335 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcium Lactate 300 Tablets | Calci lactat | 300mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100427323 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.334 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flortitens | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.120 | 51.200.000 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 14 viên | 800110122224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Special Product's Line S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.333 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pramital | Citalopram | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.900 | 99.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 14 viên | 520110016625 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Anfarm Hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.332 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycoril 500 | Clotrimazol | 500mg | Viên | N1 | 500 | 64.500 | 32.250.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 529100121024 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | Remedica LTD | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.331 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol 3,3% | Sorbitol | 33g/1000ml | Chai | N4 | 2.000 | 28.175 | 56.350.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa vô khuẩn | Chai 1000ml | 893110177424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.330 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 50mg + 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.499 | 249.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110221124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.329 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sumitrex | Sucralfat | 1g | Gói | N4 | 120.000 | 990 | 118.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893100047523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | Công ty CPDP OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.328 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pimagie | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.491 | 447.300.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100713824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.327 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neurixal | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg;5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.848 | 184.800.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 20 viên | 893100473324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.326 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enpovid E400 | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 32.000 | 570 | 18.240.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100213525 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.325 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismogi | Bismuth | 120mg | Viên | N5 | 20.000 | 2.550 | 51.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110055625 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.324 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasan-C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.386 | 138.600.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 25 vỉ x 4 viên | VD-36242-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.323 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebisita 25 | Sitagliptin | 25 mg | Viên | N3 | 300.000 | 3.800 | 1.140.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35308-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.322 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telma 80 H | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N3 | 200.000 | 8.000 | 1.600.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên | 890110995924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N4 | 4.000 | 1.650 | 6.600.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fumagate fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 100mg | Gói | N4 | 180.000 | 3.900 | 702.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10g | 893100268900 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Javelin 200 | Tiaprofenic acid | 200mg | Viên | N4 | 70.000 | 7.900 | 553.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110132423 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.318 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 6,4mg;100mg; 10g | Tuýp | N4 | 3.000 | 14.700 | 44.100.000 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp x 10g | 893110037100 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plendil Plus | Felodipin + metoprolol tartrat | 5mg; 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) | Viên | N1 | 30.000 | 7.396 | 221.880.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 chai x 30 viên | VN-20224-17 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.316 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sucrate gel | Sucralfat | 1g/5ml | Gói | N1 | 50.000 | 8.000 | 400.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 túi 5ml | VN-13767-11 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.315 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erihos | Erythropoietin | 4000 IU/ 0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 5.200 | 274.491 | 1.427.353.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,4ml | 880410197025 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.314 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erihos | Erythropoietin | 2000 IU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N2 | 3.800 | 174.993 | 664.973.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,5ml | 880410197125 | 1726/QĐ-BVĐHYD | 20/07/2026 | 19/01/2028 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 780 | 15.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 3608/QĐ-BVQY103 | 13/07/2026 | 13/10/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.312 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 0 | 68.500 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 5511/QĐ-BM | 24/07/2026 | 20/09/2026 | Bv Bạch Mai Cơ Sở Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostedocald | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 200UI | Viên | N4 | 200.000 | 1.400 | 280.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35620-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH THU | Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.310 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci – D | Calci carbonat + vitamin D3 | 518mg + 100UI | Viên | N4 | 300.000 | 1.850 | 555.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100351723 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH THU | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.309 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 20.000 | 16.500 | 330.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.308 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BEONAL 100 | Eperison | 100mg | Viên | N4 | 500.000 | 3.800 | 1.900.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110335300 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.307 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 16.500 | 330.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.306 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViMetoc 500mg/400mg | Paracetamol + methocarbamol | 500mg + 400mg | Viên | N2 | 210.000 | 3.900 | 819.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893110252725 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.305 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eurozitum 60mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N1 | 70.000 | 2.150 | 150.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 x 10 viên | 594110027423 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | ARENA GROUP S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.304 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pelethrocin | Diosmin | 500mg | Viên | N1 | 60.000 | 6.100 | 366.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520110016123 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.303 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets | Ebastin | 10mg | Viên | N1 | 35.000 | 9.900 | 346.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 840110021025 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | Laboratorios Normon, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.302 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg;158mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.800 | 56.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.301 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egilok | Metoprolol | 100mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.900 | 245.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 60 viên | 599110027123 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | CSSX: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company; CS đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propain Syrup | Naproxen | 25mg/ml; 100ml | Chai | N1 | 50 | 300.000 | 15.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | 640110182923 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefolin 30mg | Nefopam (hydroclorid) | 30mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.250 | 262.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên | VN-18368-14 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kutab 10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 6.788 | 13.576.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 12 vỉ x 7 viên | 840110983824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.297 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nykob 5mg | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 5.775 | 11.550.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520110410223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Genepharm SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.296 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spamoin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.300 | 215.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26229-17 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aciclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 50.000 | 980 | 49.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110379325 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩmTipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vacobrom 16 | Bromhexin (hydroclorid) | 16mg | Viên | N4 | 500.000 | 500 | 250.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110287824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.293 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Batiwell | Bromhexin (hydroclorid) | 0,8mg/1ml; 2,5ml | ống | N4 | 20.000 | 3.450 | 69.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 2,5ml | 893100284700 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | Công ty Cổ phần Dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.292 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunigam 100 | Tiaprofenic acid | 100mg | Viên | N4 | 200.000 | 4.900 | 980.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110885724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.291 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clytie 800 mg | Cimetidin | 800mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.380 | 338.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110025524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.290 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Miticiprat | Ciprofibrat | 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 7.650 | 382.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-35260-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.289 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml | Chai | N4 | 1.000 | 68.000 | 68.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 100ml | 893110708524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | WINCLO | Clotrimazol | 1% (w/v), 100ml | Chai | N4 | 5.000 | 145.000 | 725.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 100ml | 893100244825 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terpincodein-F | Codein + terpin hydrat | 5mg;200mg | Viên | N4 | 150.000 | 700 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893101166825 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.286 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leolen Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg; 3mg (tương đương Uridine 1,33mg) | Viên | N4 | 10.000 | 3.700 | 37.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.285 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 300.000 | 5.600 | 1.680.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG PHÚC | KRKA, D.D, Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.284 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dloe 8 | Ondansetron | 8mg | Viên | N1 | 5.000 | 23.900 | 119.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 840110403823 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | Neuraxpharm Pharmaceuticals, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.283 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.100 | 186.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.282 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Beatil 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg;10mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.790 | 173.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110028023 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.281 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlessa 4mg/5mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 5mg + 4mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.680 | 568.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | KRKA, D.D., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.280 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PRACETAM 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.350 | 117.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050123 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.279 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nalordia 25mg | Quetiapin | 25mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.000 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.278 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg + 0,35mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.000 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19441-15 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.277 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sitara 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 2.000 | 8.700 | 17.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110013323 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.276 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasitimb 10mg/40mg tablets | Simvastatin + ezetimibe | 10mg,40mg | Viên | N1 | 60.000 | 18.500 | 1.110.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110962824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Krka, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.275 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 150 | Dabigatran | 150mg | Viên | N4 | 30.000 | 14.470 | 434.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.274 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Deslorafast | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.400 | 28.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-35252-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.273 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anticlor | Dexchlorpheniramin | 2mg | Gói | N4 | 20.000 | 3.990 | 79.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893100148124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.272 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Philrogam | Dexibuprofen | 300mg | Viên | N4 | 200.000 | 3.500 | 700.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110106324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.271 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digorich | Digoxin | 0,25 mg | Viên | N4 | 200 | 628 | 125.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.270 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Timmak | Dihydro ergotamin mesylat | 3mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.400 | 12.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110224325 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.269 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 50.000 | 483 | 24.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.268 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LUFOGEL | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N4 | 9.000 | 4.800 | 43.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | VD-31089-18 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.267 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hetrizin | Diosmin | 450mg | Viên | N4 | 240.000 | 4.100 | 984.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ × 10 viên | 893100087525 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.266 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adaflo AG 500 | Diosmin | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 4.150 | 830.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 04 vỉ x 15 viên | 893110485625 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Chi nhánh công ty cổ phẩn dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.265 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triviphar | Diosmin | 900mg | Viên | N4 | 120.000 | 7.900 | 948.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100088225 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.264 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Verospiron 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 25.000 | 3.125 | 78.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.263 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Chalkas-2 | Zopiclon | 2mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.940 | 49.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110228124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.262 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemfibrozil DWP 450mg | Gemfibrozil | 450mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.995 | 99.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172023 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.261 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisodac 10 | Bisoprolol | 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.650 | 165.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110298925 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.260 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sarvetil | Lisinopril | Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg | Viên | N2 | 300.000 | 671 | 201.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373425 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.259 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisinopril Stella 20 mg | Lisinopril | 20mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.280 | 328.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.258 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biviantac Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg; 400mg; 61,54mg (tương đương 40mg simethicone) | Viên | N4 | 60.000 | 3.950 | 237.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100459423 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.257 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 1,25g; 0,625g | Túi | N4 | 250.000 | 3.050 | 762.500.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 túi x 2,5g | 893100856124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.256 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antimuc 100 | N-acetylcystein | 200mg/10ml | Ống | N4 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 50 gói x 5ml | 893100479224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.255 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dasoltac 400 | Piracetam | 400mg/8ml | Ống | N4 | 100.000 | 4.300 | 430.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 24 ống x 8ml, màng PVC PE | 893110207624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.254 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramipril 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 670 | 33.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên | 893110440424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.253 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acigmentin 562,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg; 62,5mg | Viên | N4 | 200.000 | 4.494 | 898.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110359623 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Công ty Cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.252 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Amylase + lipase + protease | 170mg (tương ứng với 238IU, 3400IU, 4080IU) | Viên | N4 | 240.000 | 3.000 | 720.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.251 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 250.000 | 1.197 | 299.250.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.250 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lampine 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 70.000 | 2.945 | 206.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, vỉ nhôm – nhôm | 893110161024 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.249 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lercastad 10 | Lercanidipin (hydroclorid) | 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.150 | 315.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-21101-14 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.248 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ACRITEL-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.100 | 62.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100415024 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.247 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cilnidipin Boston 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110369925 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.246 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eupicom | Dexibuprofen | 300mg | Viên | N2 | 150.000 | 5.796 | 869.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 880110045925 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | GENUPharma Inc. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.245 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DIFEN PLASTER | Diclofenac | 15mg | Miếng | N2 | 70.000 | 9.490 | 664.300.000 | Dùng ngoài | Miếng dán phóng thích qua da | Hộp 3 túi x 7 miếng | VN-22546-20 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.244 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bosflon Plus | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N2 | 200.000 | 6.195 | 1.239.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim Vỉ Al/PVDC | 893100267624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.243 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Ebastin 10 | Ebastin | 10mg | Viên | N2 | 80.000 | 4.450 | 356.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295023 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.242 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xaravix 15 | Rivaroxaban | 15mg | viên | N2 | 20.000 | 9.600 | 192.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 vỉ x 14 viên | VD-35984-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.241 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sumason-25 | Sumatriptan | 25mg | Viên | N2 | 15.000 | 12.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110962724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.240 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Serovula | Piracetam | 3,333g/10ml | Ống | N4 | 10.000 | 16.800 | 168.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc | Hộp 30 ống x 10 ml | 893110131523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.239 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stavacor | Pravastatin | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 6.250 | 625.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110475824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.238 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prednison 20 | Prednison | 20mg | Viên | N4 | 70.000 | 2.079 | 145.530.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201700 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.237 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pregabalin 200 | Pregabalin | 200mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110245023 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Sinh Học Y Tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.236 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Felnosat | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 100mg+ 0,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 5.500 | 550.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35894-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh Resantis Việt Nam – Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.235 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemafort | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 4,2mg; 7,98mg; 300mg/60ml | Chai | N4 | 2.000 | 38.000 | 76.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893110081400 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.234 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 200.000 | 618 | 123.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.233 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stacytine 200 | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.923 | 153.840.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên | 893100107723 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.232 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViNapeso 500/20 | Naproxen + esomeprazol | 500mg;20mg | Viên | N2 | 50.000 | 15.960 | 798.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 chai x 60 viên | 893110235023 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.231 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prusenza 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110223623 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.230 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PRUSENZA 5 MG | Perindopril | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110223723 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.229 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lefeixin | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.290 | 164.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110540124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.228 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Métforilex MR | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 695 | 69.500.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110463724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.227 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amquitaz 5 | Mequitazin | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 861 | 8.610.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100257323 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.226 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Empagliflozin 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N2 | 5.000 | 16.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110733124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.225 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Etodolac 200 | Etodolac | 200mg | Viên | N2 | 25.500 | 2.890 | 73.695.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23005-15 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.224 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoricoxib 30 mg | Etoricoxib | 30mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110058625 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.223 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ALUMASTAD | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.890 | 37.800.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 4 vỉ xé x 10 viên | VD-34904-20 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.222 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinc 15 | Kẽm gluconat | 105mg (15mg Kẽm) | Gói | N4 | 120.000 | 4.500 | 540.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | 893100343124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | Công ty Liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.221 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mitidipil 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N4 | 60.000 | 4.850 | 291.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110569124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.220 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lancid 15 | Lanzoprazol | 15mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110200325 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.219 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aticizal | Levocetirizin | 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 10ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.000 | 16.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893110287900 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.218 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 25mg;250mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.360 | 168.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.217 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jubve | Sắt protein succinylat | 400mg/7,5ml | Ống | N4 | 50.000 | 9.350 | 467.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893110764224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.216 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BOURABIA-8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N2 | 60.000 | 6.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110434624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.215 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 30.000 | 315 | 9.450.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.214 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GONCAL | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 150mg + 1.470mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.950 | 19.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-20946-14 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.213 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.212 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sitomet 50/500 | Sitagliptin + metformin | 500mg; 50mg | Viên | N2 | 100.000 | 7.600 | 760.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110325800 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.211 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg; 12,5mg | Viên | N2 | 150.000 | 3.200 | 480.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110058925 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.210 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adrenalin 5 mg/5 ml | Epinephrin (adrenalin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 500 | 23.000 | 11.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110200523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.209 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg; 500mg | Gói | N4 | 50.000 | 1.785 | 89.250.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.208 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterogolds | Bacillus claussii | 2 tỷ bào tử (cách viết khác: 2 x 10^9 CFU) | Viên | N4 | 50.000 | 2.625 | 131.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.207 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 10 | Lovastatin | 10 mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.134 | 170.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.206 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg Magnesi hydroxyd 800,4 mg | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg + 611,76mg)/15g | Gói | N4 | 50.000 | 3.150 | 157.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110335024 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.205 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oceperido | Perindopril | 4mg | Viên | N4 | 300.000 | 2.680 | 804.000.000 | Uống | Viên phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635024 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.204 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meamfort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 390mg + 440mg (336,6mg); 10ml | Gói | N4 | 50.000 | 2.750 | 137.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100155400 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.203 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apinorgel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel) 4,4% (w/v); Magnesium hydroxide 4% (w/v); Simethicone 0,5% (w/v) | Gói | N4 | 50.000 | 2.400 | 120.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml | 893100134900 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.202 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sitomet 50/850 | Sitagliptin + metformin | 850mg; 50mg | Viên | N2 | 180.000 | 7.800 | 1.404.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110325900 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.201 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methopil | Methocarbamol | 500 mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.050 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110264823 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.200 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dzukic-750 | Methocarbamol | 750mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.030 | 15.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110062025 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.199 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunigam 300 | Tiaprofenic acid | 300mg | Viên | N4 | 60.000 | 9.800 | 588.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/Alu | 893110156224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.198 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tradalen | Adapalen | 0,1%; 10g | Tuýp | N4 | 2.400 | 49.900 | 119.760.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp X10g | 893110913024 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.197 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ascinas 50 | Aescin | 50mg | Viên | N4 | 20.000 | 7.650 | 153.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070725 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.196 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midored Tab | Methyldopa | 250mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.680 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112125 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.195 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 6.489 | 129.780.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.194 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heraace T 10 | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.800 | 90.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164000 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.193 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DECOLIC | Trimebutin maleat | 24mg | Gói | N4 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 1,15g | 893110199724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.192 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ubinutro | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | 26,7mg+26,7mg+26,7mg+24mg+40mg+1200mg | Lọ | N4 | 5.000 | 45.000 | 225.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 120ml | 893100706224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.191 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medtrivit – B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mcg; 125mg;125mg | Viên | N4 | 10.000 | 295 | 2.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100802424 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.190 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg;125mg;250µg | Viên | N4 | 50.000 | 1.250 | 62.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.189 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MitivitB | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg; 125mg; 500μg | Viên | N4 | 100.000 | 2.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36256-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.188 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PIVINEURON | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg; 1mg; 250mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110854124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.187 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | (470mg;5mg )/10ml | Ống | N4 | 150.000 | 4.079 | 611.850.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | 893110347323 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.186 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Debomin | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 940mg; 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.600 | 104.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 10 viên | 893110071600 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.185 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MILEPSY CHRONO 500 | Valproat natri + valproic acid | 145mg + 333mg | Viên | N4 | 20.000 | 6.695 | 133.900.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 20 vỉ x 7 viên | 893110161600 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.184 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (40mg + 5mg + 46mg)/1ml; 10ml | Gói | N4 | 20.000 | 3.090 | 61.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-34622-20 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.183 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ozemgel 225 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (200mg; 225mg; 25mg)/5ml; 10ml | Gói | N4 | 250.000 | 4.390 | 1.097.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100109625 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Chi nhánh công ty Cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.182 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ALUMAG-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 4.596mg + 80mg)/15g | Gói | N4 | 50.000 | 3.444 | 172.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-20654-14 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN BOVIPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.181 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (611,76mg; 800,4mg ;80mg)/10ml | Gói | N4 | 200.000 | 2.940 | 588.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg; 60mg; 800mg | Gói | N4 | 100.000 | 3.990 | 399.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biviantac new melon taste (Biviantac mới vị dưa gang) | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg+612mg+80mg)/10ml | Gói | N4 | 20.000 | 3.250 | 65.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100377325 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prodertonic | Sắt fumarat + acid folic | 0,5mg; 182mg | Viên | N4 | 200.000 | 690 | 138.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100627224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abgalic Fort | Silymarin | 140mg | Viên | N4 | 10.000 | 5.800 | 58.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-33801-19 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | Công ty Cổ Phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.200 | 60.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.175 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simecol | Simethicon | 40mg/ml; 20ml | Chai | N4 | 3.000 | 28.000 | 84.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 20ml | 893100262000 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.174 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mibetel AM 40/5 | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 6.426 | 642.600.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 07 viên | 893110756224 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.173 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pomonolac | Calcipotriol | 0,75mg; 15g | Tuýp | N4 | 5.000 | 120.000 | 600.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 01 tuýp x 15g | 893110320324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.172 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cedivas 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.491 | 74.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110110200 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.171 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.415 | 170.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.170 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arges | Sucralfat | 1g/15ml | Gói | N4 | 150.000 | 4.500 | 675.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 893100264700 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.169 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.925 | 17.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.168 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 15.750 | 126.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.167 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.040 | 2.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.166 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meropenem 0,25g | Meropenem* | 0,25g | Lọ | N4 | 3.500 | 81.000 | 283.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110073900 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.165 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Mecobal | Mecobalamin | 500mcg/ 1ml | Lọ | N4 | 5.000 | 11.130 | 55.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 1ml | 893110657724 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.164 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hycotimed 250 | Hydrocortison | 250mg | Lọ | N4 | 1.000 | 42.000 | 42.000.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột + 10 ống dung môi | VD-34957-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.163 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosfomed 500 | Fosfomycin (natri) | 500mg | Lọ | N4 | 1.000 | 42.000 | 42.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 20 Lọ | 893110079300 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.162 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tamyzivas | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 4.280 | 856.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110217523 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bromhexine Injection | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/2ml | Ống | N2 | 2.000 | 12.500 | 25.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-22931-21 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilason | Bilastine | 20mg | Viên | N2 | 60.000 | 8.600 | 516.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110180525 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.159 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auropennz 3.0 | Ampicilin + sulbactam | 2g, 1g | Lọ | N2 | 6.000 | 88.158 | 528.948.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068923 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.158 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinlido 200mg | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/ 10ml | Ống | N5 | 2.000 | 14.280 | 28.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml | 893110456223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.157 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinceryl 10mg/10ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N5 | 500 | 59.000 | 29.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110251124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.156 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meseca Advanced | Fluticasone furoate | 27,5µg (mcg)/liều; 120 liều | Lọ | N5 | 1.500 | 123.000 | 184.500.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | 893110289324 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.155 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daglitin | Choline alfoscerat | 1g/4ml | Ống | N5 | 18.000 | 45.000 | 810.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4 ml | 893110011300 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.154 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 500 | 750 | 375.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.153 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 25mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 650 | 325.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.152 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 2000IU/ml | Bơm tiêm | N1 | 3.000 | 220.000 | 660.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178800 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.151 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 893 | 2.679.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.150 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 100 | 16.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1ml | 893110288900 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.149 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 50.000 | 735 | 36.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.148 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason acetat | 4mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 680 | 2.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.147 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimed | Colistin* | 0,5 MIU | Lọ | N4 | 4.000 | 195.000 | 780.000.000 | Tiêm | Thuốc Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114504924 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.146 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 4.662 | 13.986.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.145 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulraapix | Cefoperazon + sulbactam* | 500mg;500mg | Lọ | N2 | 1.000 | 40.000 | 40.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml | 893110242900 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.144 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefmetazol 2g | Cefmetazol | 2gam | Lọ | N2 | 3.000 | 155.000 | 465.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 2gam | 893110229423 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.143 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savthioctic | Acid thioctic/ Meglumin thioctat | 600mg | Viên | N2 | 55.000 | 13.650 | 750.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893110378525 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.142 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefpovera 50 mg/5 ml | Cefpodoxim | 50mg/5ml; 50ml | Chai | N4 | 1.000 | 65.000 | 65.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 50ml (kèm 1 chung lường 15ml) | 893110156200 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.141 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefoxitin 2g | Cefoxitin | 2g | Lọ | N4 | 2.000 | 92.000 | 184.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110161623 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.140 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bexita 50/ 850 | Sitagliptin + metformin | 50mg; 850mg | Viên | N3 | 200.000 | 5.950 | 1.190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC PVDC- Nhôm | 893110481325 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.139 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbelorzed 300/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg + 12,5mg | Viên | N3 | 120.000 | 6.800 | 816.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295923 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.138 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adrenaline aguettant 0.1mg/ml | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 2.000 | 163.800 | 327.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110998024 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.137 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 21.362 | 21.362.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VN-16654-13 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.136 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 2.000 | 8.600 | 17.200.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.135 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toujeo Solostar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 4.500 | 415.000 | 1.867.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.134 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aceralgin 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.900 | 39.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893610797124 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.133 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyvalor plus | Amlodipin + valsartan | 160mg; 10mg | Viên | N3 | 40.000 | 4.940 | 197.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35616-22 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.132 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic/ Meglumin thioctat | 600mg | Viên | N1 | 30.000 | 16.800 | 504.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ 10 viên. Hộp 10 vỉ | 400110416923 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.131 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 250.000 | 2.400 | 600.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.310.130 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Siloxogene | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 300mg; 150mg; 40mg | Viên | N5 | 600.000 | 3.000 | 1.800.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890100043525 | 835/QĐ-BVĐKBC | 07/08/2026 | 06/08/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | RPG Lifesciences Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
