Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 8 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.250.176 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g, 0,033g, 0,083g | Viên | N3 | 2.000 | 2.916 | 5.832.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 3 vỉ x 6 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 04/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 19/06/2026 | Tyt Ia Jlơi | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.175 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g, 1,50g, 0,80g, 0,50g, 0,50g, 0,50g, 0,50g, 0,50g, 0,50g, 0,30g, 0,30g | Viên | N3 | 1.000 | 3.000 | 3.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V577-H12-10 | 04/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 19/06/2026 | Tyt Ia Jlơi | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.174 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg+10mg | Viên | N3 | 50.000 | 250 | 12.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200123800 | 39/QĐ-TYT | 15/06/2026 | 15/07/2026 | Tyt Đạ Huoai | Công Ty CP dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty CP dược Lâm Đồng(Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.173 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dầu nóng mặt trời | Long não/Camphor, Tinh dàu bac hà, Tinh dàu qué, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalypt 01), (Gùng), (Tinh dàu huøng nhu tráng). |
(10,50% (w/v); 124,00mg; 5,5Omg; 31,05o/o (wlv); 3l,50mg)/ml; 60ml |
Chai | N3 | 270 | 33.600 | 9.072.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 1 chai x 60ml |
893100706624 | 39/QĐ-TYT | 15/06/2026 | 15/07/2026 | Tyt Đạ Huoai | Công Ty CP dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.172 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 253/QĐ-TTYTCT | 29/06/2026 | 13/03/2027 | Tyt Vĩnh Kim | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.171 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên xương khớp Fengshi – OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, và Tam thất | Tương đương 0,7mg Strychnin, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì chân chim 232mg, tam thất 5Omg |
Viên | N3 | 15.000 | 1.008 | 15.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp vỉ 5 vỉ x 10 viên nang cứng |
VD- 19913-13 | 39/QĐ-TYT | 15/06/2026 | 15/07/2026 | Tyt Đạ Huoai | Công Ty CP dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.170 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cồn xoa bóp | Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi;Thiên niên kiện;Huyết giác; Camphora; Riềng | Mỗi 50 ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g;Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1 g;Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g;Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5 g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1 g;Riềng (Rhizoma Alpiniae officinarum) 2 |
Chai | N4 | 672 | 19.500 | 13.104.000 | Dùng ngoài | Cồn dùng thuốc | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893110849624 | 39/QĐ-TYT | 15/06/2026 | 15/07/2026 | Tyt Đạ Huoai | Công Ty CP dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.169 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 253/QĐ-TTYTCT | 29/06/2026 | 13/03/2027 | Điểm Y Tế Vĩnh Kim 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.168 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g | Chai | N3 | 250 | 31.000 | 7.750.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 Chai x 20ml | V51-H12-16 | 215/QĐ-YTKVDK | 24/06/2026 | 21/05/2027 | Tyt Diên Lạc | Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.167 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. | Viên | N2 | 25.000 | 2.450 | 61.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 215/QĐ-YTKVDK | 24/06/2026 | 21/05/2027 | Tyt Diên Lạc | Công Ty Cổ Phần Dược Và Trang Thiết Bị Y Tế Sơn Hà | Công ty CP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.166 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g | lọ | N3 | 1.250 | 45.990 | 57.487.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 24g | VD-34376-20 | 215/QĐ-YTKVDK | 24/06/2026 | 21/05/2027 | Tyt Diên Lạc | Công Ty Cổ Phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.165 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | chai | N3 | 430 | 67.700 | 29.111.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120 ml; hộp 1 chai 180 ml | VD-28532-17 | 215/QĐ-YTKVDK | 24/06/2026 | 21/05/2027 | Tyt Diên Lạc | Công Ty Cổ Phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty TNHH Dược Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.164 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 253/QĐ-TTYTCT | 29/06/2026 | 13/03/2027 | Điểm Y Tế Xã Bình Trưng 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.163 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 2.000 | 1.596 | 3.192.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 915/QĐ-TTYT | 01/07/2026 | 12/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.162 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.932 | 3.864.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 915/QĐ-TTYT | 01/07/2026 | 12/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.161 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe | Viên | N3 | 1.000 | 2.690 | 2.690.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24470-16 | 915/QĐ-TTYT | 01/07/2026 | 12/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.160 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Đại táo 0,51g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Gừng 0,06g. | Gói | N3 | 1.000 | 3.150 | 3.150.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 gói x 5g | VD-29631-18 | 915/QĐ-TTYT | 01/07/2026 | 12/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.159 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 9.000 | 840 | 7.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 915/QĐ-TTYT | 01/07/2026 | 12/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.158 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 3.000 | 882 | 2.646.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 915/QĐ-TTYT | 01/07/2026 | 12/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.157 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 253/QĐ-TTYTCT | 29/06/2026 | 13/03/2027 | Tyt Long Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.156 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 4.000 | 3.035 | 12.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 915/QĐ-TTYT | 01/07/2026 | 12/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.155 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg | Chai | N3 | 300 | 33.600 | 10.080.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 60ml | 893100706624 | 915/QĐ-TTYT | 01/07/2026 | 12/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.154 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 3.000 | 2.100 | 6.300.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | vd-16618-12 | 915/QĐ-TTYT | 01/07/2026 | 12/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.153 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg | Viên | N3 | 5.000 | 546 | 2.730.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 915/QĐ-TTYT | 01/07/2026 | 12/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.152 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) |
Chai | N3 | 300 | 36.330 | 10.899.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 915/QĐ-TTYT | 01/07/2026 | 12/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.151 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 1.000 | 2.780 | 2.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 915/QĐ-TTYT | 01/07/2026 | 12/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.150 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 150.000 | 480 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 208/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.149 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg | Gói | N3 | 50.000 | 5.100 | 255.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Văn Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.148 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 16.800 | 67.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Văn Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.147 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.499 | 269.820.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Văn Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.146 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 13.000 | 43.470 | 565.110.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Văn Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.145 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Chai 90ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.410 | 203.280.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Văn Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.144 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 253/QĐ-TTYTCT | 29/06/2026 | 13/03/2027 | Tyt Bình Trưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.143 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 253/QĐ-TTYTCT | 29/06/2026 | 13/03/2027 | Tyt Tân Hương | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.142 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g | Chai | N3 | 250 | 31.000 | 7.750.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 Chai x 20ml | V51-H12-16 | 215/QĐ-YTKVDK | 24/06/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên Thạnh | Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.141 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | chai | N3 | 430 | 67.700 | 29.111.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120 ml; hộp 1 chai 180 ml | VD-28532-17 | 215/QĐ-YTKVDK | 24/06/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên Thạnh | Công Ty Cổ Phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty TNHH Dược Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.140 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. | Viên | N2 | 25.000 | 2.450 | 61.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 215/QĐ-YTKVDK | 24/06/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên Thạnh | Công Ty Cổ Phần Dược Và Trang Thiết Bị Y Tế Sơn Hà | Công ty CP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.139 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g | lọ | N3 | 1.250 | 45.990 | 57.487.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 24g | VD-34376-20 | 215/QĐ-YTKVDK | 24/06/2026 | 21/05/2027 | Điểm Tyt Diên Thạnh | Công Ty Cổ Phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.845 | Chế phẩm | Tỉnh Hoà Bình | Quaneuron | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương 3g rễ đinh lăng); Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) | 300mg, 100mg | Viên | N3 | 200 | 3.150 | 630.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32982-19 | 328/QĐ-SYT | 22/06/2026 | 15/04/2026 | Tyt Tiền Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC ÁNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.844 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mát gan tiêu độc | Actiso, rau đắng đất, bìm bìm | 100mg+75mg +7,5mg | Viên | N3 | 720 | 1.450 | 1.044.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Lọ 36 viên | V179-H02-19 | 25/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tuyên Lâm Điểm Trạm Lâm Hóa | Công ty cổ phần dược phẩm Bông Sen Vàng | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.843 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương Quy, Xuyên Khung, Ích Mẫu, Sinh địa, Đan Sâm | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.500 | 1.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 25/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tuyên Lâm Điểm Trạm Lâm Hóa | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.842 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 376mg | Viên | N3 | 65.000 | 1.495 | 97.175.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 97/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế HB | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.841 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,9l6g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g. | Chai ≥100ml | N3 | 5.000 | 28.140 | 140.700.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 97/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Công ty CPTM Dược -VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.840 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 85.000 | 1.150 | 97.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 97/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.839 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg, 56mg, 56mg, 48mg, 32mg, 64mg, 64mg, 80mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.498 | 224.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 97/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty cổ phần Vadpharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.838 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 75.000 | 1.700 | 127.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VD-21649-14 | 97/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH dược Vietamerican | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.837 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 300mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 200mg; 230mg; 200mg | Viên | N3 | 2.000 | 880 | 1.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-31663-19 | 97/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH dược Vietamerican | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.836 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Dương quy 0,3g( tương đương với 1,3g dược liệu Đương quy); Cao khô lá Bạch quả 0,04 g | Viên | N3 | 200.000 | 1.500 | 300.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 386/QĐ-BVHH | 19/06/2026 | 18/06/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.835 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) | Ống | N3 | 50.000 | 3.597 | 179.850.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, ống 10ml | 893200723624 | 386/QĐ-BVHH | 24/06/2026 | 23/06/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.834 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 386/QĐ-BVHH | 24/06/2026 | 23/06/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.833 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 210.000 | 1.190 | 249.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 386/QĐ-BVHH | 19/06/2026 | 18/06/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.832 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg | Viên | N3 | 600.000 | 1.495 | 897.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-32543-19 | 386/QĐ-BVHH | 22/06/2026 | 21/06/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.831 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.830 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.829 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.828 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg+ 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 818 | 49.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.827 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 120.000 | 2.500 | 300.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.826 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 180.000 | 825 | 148.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.825 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210124500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.824 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g | Chai | N3 | 2.000 | 37.998 | 75.996.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai 20ml | VD-20945-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.823 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.209 | 120.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26472-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.822 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg | Gói | N3 | 50.000 | 5.100 | 255.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.821 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.940 | 155.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.820 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 445 | 44.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.819 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.050 | 244.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.818 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g+1g+2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.817 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 714 | 57.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.816 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Chai 90ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.410 | 203.280.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.815 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 19.500 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.814 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 16.800 | 67.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.813 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 13.000 | 43.470 | 565.110.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.812 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g | Chai | N3 | 4.000 | 26.985 | 107.940.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.811 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg | Viên | N2 | 350.000 | 1.260 | 441.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.810 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g | viên | N3 | 60.000 | 3.402 | 204.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; 60 viên | V172-H06-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.809 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.808 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.900 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.807 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.806 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg | Viên | N3 | 200.000 | 265 | 53.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.805 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg+10mg | viên | N3 | 400.000 | 190 | 76.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.804 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 túi , 12 túi x 10 viên. Hộp 1 lọ x 250 viên | VD-24402-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.803 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 200.000 | 882 | 176.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.802 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.499 | 269.820.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.801 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.650 | 247.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.800 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mizho | Actiso, Rau má | 40 mg + 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.799 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.798 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g | Viên | N3 | 80.000 | 1.345 | 107.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên. | TCT-00315-25 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.797 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 120.000 | 650 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.796 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Túi | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.795 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.794 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 300.000 | 610 | 183.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.793 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (0,5g+1,5g+10g)/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.792 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 7g | Lọ | N3 | 3.000 | 21.500 | 64.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp l lọ 100ml | VD-28534-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.791 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.790 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg+35mg+31,8mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.480 | 148.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.789 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g | Viên | N3 | 70.000 | 3.200 | 224.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.788 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.710 | 171.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Thái | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.787 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác ; Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 1.000 | 29.400 | 29.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ealy | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.786 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. | Viên | N3 | 3.000 | 5.550 | 16.650.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ealy | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.785 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N3 | 2.400 | 27.720 | 66.528.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ealy | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.784 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)+ Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 65.000 | 1.575 | 102.375.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Tyt Ealy | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.783 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 2.000 | 33.300 | 66.600.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ealy | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.782 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu bạch đàn) | (Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg) 6,64mg)/5ml; 90ml | Chai | N3 | 2.000 | 43.470 | 86.940.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ealy | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.781 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ealy | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.780 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men. | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 45.000 | 2.916 | 131.220.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ealy | Công ty CP dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.779 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa. | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ealy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.778 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; | Viên | N3 | 20.000 | 2.392 | 47.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ealy | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.777 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Mỗi viên hoàn cứng (0,25gam) có chứa: Cao đặc dược liệu 102mg (tương đương với: Bạch truật (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) 64mg; Bạch linh (Poria) 64mg; Viễn chí (Radix Polygalae) chế 6,4mg; Toan táo nhân (Semen Ziziphi mauritianae) 64mg; Long nhãn ( | Viên | N3 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 Viên | VD-30461-18 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Tyt Tây Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.776 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 253/QĐ-TTYTCT | 29/06/2026 | 13/03/2027 | Điểm Y Tế Long Định 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.775 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 253/QĐ-TTYTCT | 29/06/2026 | 13/03/2027 | Tyt Kim Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.774 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g. | Chai | N4 | 125 | 17.898 | 2.237.250 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai x 50ml | 893110849624 | 33/QĐ-TTYT | 29/06/2026 | 24/02/2027 | Tyt Nam Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.773 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 253/QĐ-TTYTCT | 29/06/2026 | 13/03/2027 | Điểm Y Tế Long Hưng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.772 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 253/QĐ-TTYTCT | 29/06/2026 | 13/03/2027 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.771 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 253/QĐ-TTYTCT | 29/06/2026 | 13/03/2027 | Điểm Y Tế Tân Hương 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.770 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Viên sáng mắt Khải hà | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 250mg; 187,5mg; 500mg; 250mg; 250mg; 187,5mg | Viên | N3 | 800 | 632 | 505.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-32246-19 | KQ2500134144_2505091035 | 05/06/2026 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Trung Nguyên Trực Thuộc Tyt Tề Lỗ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.769 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 2.000 | 189 | 378.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | KQ2500134144_2505091035 | 05/06/2026 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Trung Nguyên Trực Thuộc Tyt Tề Lỗ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.768 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Slaska new | 10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa; Huyền sâm; Mạch môn; Bạch thược; Bối mẫu; Mẫu đơn bì; Cam thảo | 1000mg; 850mg; 850mg; 500mg; 500mg; 500mg; 320mg | Lọ | N3 | 58.800 | 18.390 | 1.081.332.000 | Uống | Siro | TCT-00097-22 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.767 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Cozz Ivy | Cao khô lá thường xuân (tỷ lệ (6-8)/1) | 0,42g/ 60ml | chai | N3 | 14.550 | 18.700 | 272.085.000 | Uống | siro | 893200123600 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.766 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | PQA Bách Bộ | Bách bộ. | 15,36g | Chai | N3 | 22.460 | 17.779 | 399.316.340 | Uống | Siro | 893210125000 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.765 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | PQA Bách Bộ | Bách bộ. | 15,36g | Chai | N3 | 11.060 | 17.779 | 196.635.740 | Uống | Siro | 893210125000 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.764 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum ) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L. var. crilae Tram & Khanh ); tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | 500mg | Viên | N3 | 90.500 | 2.450 | 221.725.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.763 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | An thần bổ tâm-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 260mg ( tương ứng Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; Phục thần 46,7mg; Cát cánh 26,7mg); Bột mịn dược liệu gồm Đương quy 80mg; Đảng sâm 80mg; Cát cánh 40mg; Đan sâm 20mg; Phục thần 20mg | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.585 | 15.850.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20532-14 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.762 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | 56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg | Viên | N3 | 154.000 | 1.350 | 207.900.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | công ty tnhh deverlop pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.761 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum ) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L. var. crilae Tram & Khanh ); tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | 500mg | Viên | N3 | 45.820 | 2.450 | 112.259.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.760 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Diệp hạ châu Danapha | Diệp hạ châu đắng | Cao khô Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari siccus) Tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari) 60mg | Viên | N3 | 403.600 | 165 | 66.594.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-26067-17 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.759 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Slaska new | 10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa; Huyền sâm; Mạch môn; Bạch thược; Bối mẫu; Mẫu đơn bì; Cam thảo | 1000mg; 850mg; 850mg; 500mg; 500mg; 500mg; 320mg | Lọ | N3 | 56.150 | 18.390 | 1.032.598.500 | Uống | Siro | TCT-00097-22 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.758 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo). | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 505.000 | 518 | 261.590.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32645-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.757 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm) | 183mg; 180mg (175mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 15mg) | Viên | N3 | 671.000 | 273 | 183.183.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-27103-17 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.756 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hepaforter MKP | Mỗi viên nén bao phim chứa: Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg); Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg); Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg); Cao khô Nhọ nồi (tương đương Nhọ nồi 200mg) | 80mg; 16,7mg; 15,4mg; 16,7mg | Viên | N3 | 270.000 | 1.662 | 448.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.755 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Livtamy | Cao khô Actiso; Bột Rau má | 40mg; 300mg | Viên | N3 | 350.000 | 1.532 | 536.200.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32638-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.754 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thập toàn đại bổ TW3 | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Nhân sâm; Quế nhục; Xuyên khung; Bạch linh; Bạch thược; Đương quy); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cam thảo; Hoàng kỳ; Bạch truật; Thục địa) | (10mg; 30mg; 80mg; 110mg; 110mg; 110mg) 450mg; (30mg; 110mg; 110mg; 160mg) 150mg | Viên | N3 | 20.000 | 693 | 13.860.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33180-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.753 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | 305/QĐ-SYT | 01/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.752 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Sáng mắt | Thục địa; Hoài sơn (bột); Đương quy (bột) ; Cao đặc rễ Trạch tả tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg tương đương với 200mg Thảo quyết minh; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng tương đương 200mg Cúc Hoa vàng; Cao đặc quả Hạ khô thảo tương đương với 125mg Hạ khô thảo | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 753.400 | 650 | 489.710.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.751 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất. | 20mg,12mg,8mg,6mg,12mg,6mg,120mg,16mg,16mg,12mg,12mg | Túi | N3 | 499.400 | 3.255 | 1.625.547.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 2726/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược công ty cổ phần Dược- VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.750 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm) | 183mg; 180mg (175mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 15mg) | Viên | N3 | 650.000 | 273 | 177.450.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-27103-17 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.749 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang chứa: – Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bột thô Tân di: 20 mg, Cảo bản: 200mg, Bạch chỉ: 300mg, Phòng phong: 200mg, Tế tân: 200mg, Xuyên khung: 100mg, Thăng ma 200mg, Cam thảo 100mg). – Bột mịn Tân di: 180mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 305/QĐ-SYT | 23/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.748 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Kahagan | Cao đặc Actiso; Cao đặc rau đắng đất; Bìm bìm biếc | 100mg; 75mg; 75mg | Viên | N3 | 70.000 | 189 | 13.230.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-28358-17 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty CP Thương mại Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.747 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo 120mg (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo); Cao khô râu ngô 35mg (tương đương với 972,2mg Râu ngô) | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 91.000 | 210 | 19.110.000 | Uống | Viên bao đường | VD-23886-15 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.746 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 450mg + 141mg + 8mg. | Viên | N3 | 0 | 903 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893110923924 | 875/QĐ-BVĐT | 10/06/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.745 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 1.742.000 | 600 | 1.045.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.744 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hometex | Cao đặc Actiso | 200mg | Viên | N3 | 670.000 | 450 | 301.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26376-17 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.743 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Lục vị TW3 | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Bạch linh; Mẫu đơn bì; Hoài sơn; Trạch tả); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Hoài sơn; Trạch tả; Sơn thù; Thục địa) | (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg | Viên | N3 | 40.800 | 420 | 17.136.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33177-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.742 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Khổ Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. | 0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g | Chai | N3 | 21.850 | 18.300 | 399.855.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.741 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg + 100mg. | Viên | N2 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | 893210194025 | 875/QĐ-BVĐT | 03/06/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.740 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo). | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 778.800 | 518 | 403.418.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-32645-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.739 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 5.088.000 | 1.638 | 833.414.400 | Uống | viên nén bao phim | 893210188325 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.738 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thập toàn đại bổ TW3 | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Nhân sâm; Quế nhục; Xuyên khung; Bạch linh; Bạch thược; Đương quy); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cam thảo; Hoàng kỳ; Bạch truật; Thục địa) | (10mg; 30mg; 80mg; 110mg; 110mg; 110mg) 450mg; (30mg; 110mg; 110mg; 160mg) 150mg | Viên | N3 | 945.000 | 693 | 654.885.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33180-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.737 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Đương quy bổ huyết P/H | Cao đặc dược liệu (Hoàng kỳ; Đương quy; Kỷ tử). | 285mg (600mg; 150mg; 200mg) | Viên | N3 | 783.000 | 1.160 | 908.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.736 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Quy tỳ | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg. Bột mịn dược liệu gồm: Đương quy 73,3mg; Bạch linh 66,7mg; Hoàng kỳ 36,7mg; Toan táo nhân 16,7mg; Cam thảo 6,6mg | 248mg + 248mg + 248mg + 181,3mg + 174,7mg + 124mg + 107,3mg + 87,3mg + 63mg + 63mg + 55,4mg + 73,3mg + 66,7mg + 36,7mg + 16,7mg + 6,6mg | Viên | N3 | 21.800 | 719 | 15.674.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-21495-14 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.735 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | 56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg | Viên | N3 | 604.000 | 1.350 | 815.400.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | công ty tnhh deverlop pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.734 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên | 893210123100 | 204/QĐ-SYT | 17/06/2026 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.733 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hepaforter MKP | Mỗi viên nén bao phim chứa: Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg); Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg); Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg); Cao khô Nhọ nồi (tương đương Nhọ nồi 200mg) | 80mg; 16,7mg; 15,4mg; 16,7mg | Viên | N3 | 1.020.000 | 1.662 | 1.695.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.732 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Cốt linh diệu | Mỗi 50ml chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương các dược liệu: Thiên niên kiện; Huyết giác; Long não; Địa liền; Đại hồi; Thương truật; Quế chi | 625 mg; 625 mg; 625 mg; 312,5 mg; 312,5 mg; 312,5 mg; 312,5 mg | Lọ | N3 | 10.815 | 33.480 | 362.086.200 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.731 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Phong Thấp | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 758.800 | 1.575 | 1.195.110.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.730 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo 120mg (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo); Cao khô râu ngô 35mg (tương đương với 972,2mg Râu ngô) | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 530.000 | 210 | 111.300.000 | Uống | Viên bao đường | VD-23886-15 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.729 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Kahagan | Cao đặc Actiso; Cao đặc rau đắng đất; Bìm bìm biếc | 100mg; 75mg; 75mg | Viên | N3 | 1.200.000 | 189 | 226.800.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-28358-17 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty CP Thương mại Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.728 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Sáng mắt-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 243,3mg (tương đương Thục địa 400mg; Sơn thù 200mg; Trạch tả 150mg; Mẫu đơn bì 150mg; Câu kỷ tử 100 mg; Hoài sơn 80mg; Phục linh 70mg; Cúc hoa 43,3mg). Bột mịn dược liệu gồm Hoài sơn 120mg; Phục linh 80mg; Cúc hoa 56,7mg | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg + 120mg + 80mg + 56,7mg | Viên | N3 | 64.800 | 693 | 44.906.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-20535-14 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.727 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Cốt linh diệu | Mỗi 50ml chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương các dược liệu: Thiên niên kiện; Huyết giác; Long não; Địa liền; Đại hồi; Thương truật; Quế chi | 625 mg; 625 mg; 625 mg; 312,5 mg; 312,5 mg; 312,5 mg; 312,5 mg | Lọ | N3 | 13.760 | 33.480 | 460.684.800 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.726 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 22mg,500mg,170mg | Túi | N3 | 242.000 | 2.500 | 605.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | VD-24401-16 | 2726/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược công ty cổ phần Dược- VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.725 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Đương quy bổ huyết P/H | Cao đặc dược liệu (Hoàng kỳ; Đương quy; Kỷ tử). | 285mg (600mg; 150mg; 200mg) | Viên | N3 | 1.370.000 | 1.160 | 1.589.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.724 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần; Actiso; Bồ công anh; Cúc hoa; Kim ngân hoa; Cam thảo | 1000 mg; 670 mg; 670 mg; 340 mg; 340 mg; 125 mg | Viên | N3 | 687.000 | 1.900 | 1.305.300.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.723 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi chai 50ml chứa: Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,50g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,50g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,50g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,50g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1,00g; Quế chi (Ramulus | Chai | N3 | 7.000 | 19.500 | 136.500.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 1020/QĐ-TTYTKVTT | 11/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.722 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo; Chỉ thực; Nhân trần; Hậu phác; Hoàng cầm; Bạch mao căn, Nghệ; Binh lang; Mộc hương; Đại hoàng | 1000mg;100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 132.500 | 399 | 52.867.500 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33856-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.721 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Sáng mắt-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 243,3mg (tương đương Thục địa 400mg; Sơn thù 200mg; Trạch tả 150mg; Mẫu đơn bì 150mg; Câu kỷ tử 100 mg; Hoài sơn 80mg; Phục linh 70mg; Cúc hoa 43,3mg). Bột mịn dược liệu gồm Hoài sơn 120mg; Phục linh 80mg; Cúc hoa 56,7mg | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg + 120mg + 80mg + 56,7mg | Viên | N3 | 236.000 | 693 | 163.548.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20535-14 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.720 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Phong Thấp | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 1.119.000 | 1.575 | 1.762.425.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.719 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 7.973.000 | 1.638 | 1.305.977.400 | Uống | viên nén bao phim | 893210188325 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.718 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Khổ Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. | 0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g | Chai | N3 | 10.520 | 18.300 | 192.516.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.717 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hometex | Cao đặc Actiso | 200mg | Viên | N3 | 63.000 | 450 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26376-17 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.716 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo,Đảng sâm | 5 gam hoàn cứng chứa: 0,4g, 0,2g, 0,3g, 0,2g, 0,2g, 0,15g, 0,2g, 0,3g, 0,5g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,3g | Gói | N3 | 71.200 | 2.150 | 153.080.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28359-17 | 2726/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.715 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm; Nhung hươu; Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 36.400 | 3.200 | 116.480.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.714 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Sáng mắt | Thục địa; Hoài sơn (bột); Đương quy (bột) ; Cao đặc rễ Trạch tả tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg tương đương với 200mg Thảo quyết minh; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng tương đương 200mg Cúc Hoa vàng; Cao đặc quả Hạ khô thảo tương đương với 125mg Hạ khô thảo | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 278.400 | 650 | 180.960.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.713 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm; Nhung hươu; Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 107.000 | 3.200 | 342.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.712 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Livtamy | Cao khô Actiso; Bột Rau má | 40mg; 300mg | Viên | N3 | 620.000 | 1.532 | 949.840.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32638-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.711 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Quy tỳ | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg. Bột mịn dược liệu gồm: Đương quy 73,3mg; Bạch linh 66,7mg; Hoàng kỳ 36,7mg; Toan táo nhân 16,7mg; Cam thảo 6,6mg | 248mg + 248mg + 248mg + 181,3mg + 174,7mg + 124mg + 107,3mg + 87,3mg + 63mg + 63mg + 55,4mg + 73,3mg + 66,7mg + 36,7mg + 16,7mg + 6,6mg | Viên | N3 | 22.000 | 719 | 15.818.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21495-14 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.710 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo; Chỉ thực; Nhân trần; Hậu phác; Hoàng cầm; Bạch mao căn, Nghệ; Binh lang; Mộc hương; Đại hoàng | 1000mg;100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 445.000 | 399 | 177.555.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33856-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.709 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Cozz Ivy | Cao khô lá thường xuân (tỷ lệ (6-8)/1) | 0,42g/ 60ml | chai | N3 | 19.900 | 18.700 | 372.130.000 | Uống | siro | 893200123600 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.708 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần; Actiso; Bồ công anh; Cúc hoa; Kim ngân hoa; Cam thảo | 1000 mg; 670 mg; 670 mg; 340 mg; 340 mg; 125 mg | Viên | N3 | 662.800 | 1.900 | 1.259.320.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.707 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang Bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. | Tỳ bà diệp 16,2g, Cát cánh 1,8g, Bách bộ 2,79g, Tiền hồ 1,8g, Tang bạch bì 1,8g, Thiên môn 2,7g, Phục linh/Bạch linh 1,8g, Cam thảo 0,9g, Hoàng cầm 1,8g, Cineol 18mg. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311600 | 204/QĐ-SYT | 29/06/2026 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.706 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Lục vị TW3 | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Bạch linh; Mẫu đơn bì; Hoài sơn; Trạch tả); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Hoài sơn; Trạch tả; Sơn thù; Thục địa) | (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg | Viên | N3 | 48.000 | 420 | 20.160.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33177-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.705 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | An thần bổ tâm-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 260mg ( tương ứng Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; Phục thần 46,7mg; Cát cánh 26,7mg); Bột mịn dược liệu gồm Đương quy 80mg; Đảng sâm 80mg; Cát cánh 40mg; Đan sâm 20mg; Phục thần 20mg | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 656.000 | 1.585 | 1.039.760.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20532-14 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.704 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 1.562.800 | 600 | 937.680.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.703 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Diệp hạ châu Danapha | Diệp hạ châu đắng | Cao khô Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari siccus) Tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari) 60mg | Viên | N3 | 472.000 | 165 | 77.880.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-26067-17 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.249.702 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 5g | Viên | N3 | 2.000 | 2.150 | 4.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Dray Sáp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.701 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,64g | Viên | N3 | 2.000 | 1.596 | 3.192.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Dray Sáp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.700 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên an thần Rutynda | Bình vôi;Lạc tiên;Vông nem;Liên diệp | 720mg;480mg;480mg;480mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.650 | 1.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Dray Sáp | Công ty TNHH DP Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.699 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic Forte | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 24.000 | 1.650 | 39.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2026 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Tổng Ngoảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.698 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.067 | 24.804.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2026 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Tổng Ngoảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.697 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 39.000 | 1.550 | 60.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2026 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Tổng Ngoảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.696 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 23.000 | 1.350 | 31.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2026 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Tổng Ngoảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.695 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg; 40mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.920 | 35.040.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 144/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Kim Liên Trực Thuộc Tyt P. Kim Liên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.694 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 50.000 | 630 | 31.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 144/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Kim Liên Trực Thuộc Tyt P. Kim Liên | CÔNG TYTNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.693 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg; 100mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.150 | 157.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 144/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Kim Liên Trực Thuộc Tyt P. Kim Liên | CÔNG TYTNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.692 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 144/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Kim Liên Trực Thuộc Tyt P. Kim Liên | CÔNG TYTNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.691 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 595mg: ( 280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); Cao khô lá Bạch quả: 15mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.142 | 10.710.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên | VD-24348-16 | 144/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Kim Liên Trực Thuộc Tyt P. Kim Liên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.690 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg |
Lọ | N3 | 50 | 18.000 | 900.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt x 50ml | 893110307200 | 144/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Kim Liên Trực Thuộc Tyt P. Kim Liên | CÔNG TYTNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.689 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg; 75mg; 75mg | Viên | N3 | 230.000 | 189 | 43.470.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | 08/06/2028 | Pkđk Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty CP Thương mại Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.688 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 150.000 | 210 | 31.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23886-15 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | 08/06/2028 | Pkđk Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.687 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.350 | 135.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ và 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | 08/06/2028 | Pkđk Giao Thông Vĩnh Phúc | công ty tnhh deverlop pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.686 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 760.000 | 1.638 | 1.244.880.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | 08/06/2028 | Pkđk Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.685 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 312,5 mg; 312,5 mg; 312,5 mg; 312,5 mg; 625 mg; 625 mg; 625 mg | Lọ | N3 | 0 | 33.480 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 50 ml | VD-31410-18 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | 08/06/2028 | Pkđk Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.684 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg | Viên | N3 | 150.000 | 518 | 77.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | 08/06/2028 | Pkđk Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.683 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men. | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 45.000 | 2.916 | 131.220.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ea Lâm | Công ty CP dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.682 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa. | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ea Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.681 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 2.000 | 33.300 | 66.600.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ea Lâm | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.680 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ea Lâm | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.679 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu bạch đàn) | (Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg) 6,64mg)/5ml; 90ml | Chai | N3 | 2.000 | 43.470 | 86.940.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ea Lâm | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.678 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; | Viên | N3 | 20.000 | 2.392 | 47.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Ea Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.677 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu bạch đàn) | (Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg) 6,64mg)/5ml; 90ml | Chai | N3 | 2.000 | 43.470 | 86.940.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Eabar | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.676 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 2.000 | 33.300 | 66.600.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Eabar | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.675 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men. | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 45.000 | 2.916 | 131.220.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Eabar | Công ty CP dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.674 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Eabar | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.673 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa. | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Eabar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.672 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; | Viên | N3 | 20.000 | 2.392 | 47.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Eabar | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.671 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác ; Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 1.000 | 29.400 | 29.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Eabar | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.670 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. | Viên | N3 | 3.000 | 5.550 | 16.650.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Eabar | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.669 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N3 | 2.400 | 27.720 | 66.528.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Eabar | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.668 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/1ml | Chai | N3 | 2.600 | 27.300 | 70.980.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 38/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Lay Nưa | Công ty CPTM dược phẩm Thịnh Phương tỉnh Điện Biên | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.667 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 253/QĐ-TTYTCT | 29/06/2026 | 13/03/2027 | Điểm Y Tế Châu Thành 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.666 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.665 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương quy 100mg; Xuy | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.664 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.663 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 500mg + 375mg + 375mg + 375mg + 150mg + 125mg + 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.662 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.661 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.660 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.659 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N3 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.658 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.657 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.656 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.655 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.654 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.653 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.652 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kidneyton Lục vị – Bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19401-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.651 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg | Viên | N3 | 0 | 673 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25007-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.650 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.649 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.648 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.647 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.646 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.645 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.644 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương | 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg | Viên | N3 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30136-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.643 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.642 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.641 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg; 350mg; 350mg; 150mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg. | Viên | N3 | 120.000 | 1.932 | 231.840.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26472-17 | 997/QĐ-BVDC | 01/07/2026 | 20/10/2025 | Tyt Diễn Phong | Công Ty cổ Phần Dược Phẩm Xanh | Chi nhánh công ty TNHH Dược Phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.640 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125 mg; Hoài sơn (bột) 160 mg; Đương qui (bột) 160 mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100 mg Trạch tả) 40 mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200 mg Hà thủ ô đỏ) 40 mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200 mg Thảo quyết minh) 50 mg; | Viên | N3 | 200.000 | 650 | 130.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1;10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-24070-16 | 997/QĐ-BVDC | 01/07/2026 | 20/10/2025 | Tyt Diễn Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Traphaco-CNC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.639 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg. | Viên | N3 | 200.000 | 502 | 100.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ, 20 lọ x 80 viên; Hộp 01 lọ x 240 viên, 400 viên | TCT-00044-21 | 997/QĐ-BVDC | 01/07/2026 | 20/10/2025 | Tyt Diễn Phong | Công ty Cổ Phần Trung Ương CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.213 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.209 | 120.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26472-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Hạ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.212 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g | Viên | N3 | 80.000 | 1.345 | 107.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên. | TCT-00315-25 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Hạ Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.211 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 13.000 | 43.470 | 565.110.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Hạ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.210 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 445 | 44.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Hạ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.209 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (0,5g+1,5g+10g)/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Hạ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.208 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Chai 90ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.410 | 203.280.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Hạ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.207 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Viên sáng mắt Khải hà | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 250mg; 187,5mg; 500mg; 250mg; 250mg; 187,5mg | Viên | N3 | 2.100 | 632 | 1.327.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-32246-19 | KQ2500134144_2505091035 | 05/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tề Lỗ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.206 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 5.500 | 189 | 1.039.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | KQ2500134144_2505091035 | 05/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tề Lỗ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.205 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 253/QĐ-TTYTCT | 29/06/2026 | 13/03/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.204 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 253/QĐ-TTYTCT | 29/06/2026 | 13/03/2027 | Điểm Y Tế Vĩnh Kim 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.203 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg; 40mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.920 | 35.040.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 144/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Kim Liên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.202 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg, 6,4mg | Viên | N1 | 50.000 | 630 | 31.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 144/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt P. Kim Liên | CÔNG TYTNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.201 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Pkđk An Thái Trung | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.200 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Pkđk An Thái Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.199 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg | Viên | N3 | 200.000 | 265 | 53.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thọ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.198 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.209 | 120.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26472-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thọ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.197 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (0,5g+1,5g+10g)/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thọ Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.196 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 16.800 | 67.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thọ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.195 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 13.000 | 43.470 | 565.110.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Thọ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.194 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 12.500 | 209 | 2.612.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Điểm Y Tế Bạch Trữ Trực Thuộc Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.193 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Bạch phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg + 120mg + 80mg + 56,7mg | Viên | N3 | 1.000 | 789 | 789.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | KQ2500065895_2503311604 | 01/06/2026 | 31/03/2030 | Tyt Bình Tuyền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.192 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung. | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 610 | 680 | 414.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | KQ2500065895_2503311604 | 01/06/2026 | 31/03/2030 | Tyt Bình Tuyền | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.191 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g | Viên | N3 | 70.000 | 3.200 | 224.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.190 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.710 | 171.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.189 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210124500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.188 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 180.000 | 825 | 148.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.187 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.186 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.185 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 300.000 | 610 | 183.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.184 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 714 | 57.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.183 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g | Viên | N3 | 80.000 | 1.345 | 107.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên. | TCT-00315-25 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.182 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 120.000 | 650 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.181 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Túi | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.180 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.179 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 445 | 44.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.178 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (0,5g+1,5g+10g)/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.177 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.176 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg+35mg+31,8mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.480 | 148.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.175 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 7g | Lọ | N3 | 3.000 | 21.500 | 64.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp l lọ 100ml | VD-28534-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.174 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 120.000 | 2.500 | 300.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.173 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.209 | 120.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26472-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.172 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.940 | 155.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.171 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.170 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 19.500 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.169 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 16.800 | 67.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.168 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g | viên | N3 | 60.000 | 3.402 | 204.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; 60 viên | V172-H06-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.167 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 13.000 | 43.470 | 565.110.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.166 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g | Chai | N3 | 4.000 | 26.985 | 107.940.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.165 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 200.000 | 882 | 176.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.164 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg | Viên | N2 | 350.000 | 1.260 | 441.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.163 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.162 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.499 | 269.820.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.161 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.650 | 247.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.160 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.159 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.900 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.158 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.157 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg+ 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 818 | 49.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.156 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg | Gói | N3 | 50.000 | 5.100 | 255.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.155 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.050 | 244.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.154 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g+1g+2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.153 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Chai 90ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.410 | 203.280.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.152 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg | Viên | N3 | 200.000 | 265 | 53.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.151 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg+10mg | viên | N3 | 400.000 | 190 | 76.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.150 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 túi , 12 túi x 10 viên. Hộp 1 lọ x 250 viên | VD-24402-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.149 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mizho | Actiso, Rau má | 40 mg + 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Châu Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.148 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Viên sáng mắt Khải hà | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 250mg; 187,5mg; 500mg; 250mg; 250mg; 187,5mg | Viên | N3 | 600 | 632 | 379.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-32246-19 | KQ2500134144_2505091035 | 05/06/2026 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Tề Lỗ Trực Thuộc Tyt Tề Lỗ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.147 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 1.500 | 189 | 283.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | KQ2500134144_2505091035 | 05/06/2026 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Tề Lỗ Trực Thuộc Tyt Tề Lỗ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.146 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 253/QĐ-TTYTCT | 29/06/2026 | 13/03/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.145 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Gói | N3 | 9.600 | 3.300 | 31.680.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Kim Hoa Trực Thuộc Tyt Quang Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.144 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg + 300mg + 100mg | Viên | N3 | 40.000 | 132 | 5.280.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Kim Hoa Trực Thuộc Tyt Quang Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.143 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 20.000 | 610 | 12.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Kim Hoa Trực Thuộc Tyt Quang Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.142 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Lọ | N3 | 250 | 16.905 | 4.226.250 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Kim Hoa Trực Thuộc Tyt Quang Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.141 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang Vạn Xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 7.000 | 800 | 5.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Kim Hoa Trực Thuộc Tyt Quang Minh | CTY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.140 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 198 | 3.960.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Kim Hoa Trực Thuộc Tyt Quang Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.139 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g | Hộp | N3 | 200 | 19.450 | 3.890.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml; 100ml; 125ml; 150ml. | TCT-00181-24 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Kim Hoa Trực Thuộc Tyt Quang Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.138 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Berlthyrox 100 | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N1 | 100 | 720 | 72.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 400110179525 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Tyt Phiêng Khoài | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Berlin- Chemie AG (ĐG, XX: Berlin- Chemie AG, German y) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.137 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vinphacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 2.000 | 316 | 632.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 893110304923 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Tyt Phiêng Khoài | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.136 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Cephalexin 750 | Cefalexin | 750mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.856 | 14.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110832224 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Tyt Phiêng Khoài | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần Pymeph arco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.135 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 2.000 | 4.599 | 9.198.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Tyt Phiêng Khoài | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermap harm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.134 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vitamin C – OPC 100mg Hương cam | Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 991 | 1.982.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Tuýp 20 viên | 893100116724 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Tyt Phiêng Khoài | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương – | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.133 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 4.800 | 24.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Tyt Phiêng Khoài | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbac o | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.132 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Paracetamol STADA 250 mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N2 | 12.000 | 1.419 | 17.028.000 | Uống | Thuố c cốm pha dung dịch uống | Hộp 12 gói x 1g; Hộp 25 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g | VD-23227-15 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Tyt Phiêng Khoài | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.131 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Distocide | Praziquantel | 600mg | Viê n | N4 | 1.000 | 8.400 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110387023 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Tyt Phiêng Khoài | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoo ng Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.130 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinsolon | Methylprednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.129 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Xenetix 300 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | 30g/100ml | Lọ | N1 | 0 | 592.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100 ml | VN-16787-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.128 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5,28mg (tương đương 5mg)/ml | Lọ | N1 | 0 | 49.450 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | 300114997924 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.127 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.126 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Panactol 150mg | Paracetamol | 150mg | Gói | N4 | 0 | 510 | 0 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100810724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.125 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lorytec 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.743 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100305325 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.124 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Biseptol 480 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N1 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-23059-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.123 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Aminic | Hỗn hợp Acid amin* | (1,820g + 2,580g + 2,000g + 0,880g + 1,400g + 1,500g + 0,260g + 2,800g + 1,420g + 1,800g + 0,200g + 0,070g + 0,100g + 1,000g + 1,000g + 0,340g + 0,080g + 1,400g)/200ml | Túi | N1 | 0 | 105.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.122 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bambuterol 20 | Bambuterol hydroclorid | 20mg | Viên | N4 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-35816-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.121 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 4.410 | 0 | Hít qua máy khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml | 893115019000 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.120 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Zencombi | Salbutamol + Ipratropium bromid | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Lọ | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Hít qua máy khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.119 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Izac Syrup | Ambroxol hydroclorid | 15 mg/5 ml | Chai | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | 893100698924 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.118 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Medovent 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 1.750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.117 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCCP Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.116 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Calci clorid 0,5g/5ml | Calci clorid dihydrat | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 840 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 5ml | 893110710824 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.115 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dextrose | Glucose | 5%, 500ml |
Chai | N1 | 0 | 21.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml |
520110783624 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.114 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ryzonal | Eperison hydroclorid | 50mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | VD-27451-17 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.113 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Taxedac Eye Drops | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | (1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml | Lọ | N4 | 0 | 20.189 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-31508-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.112 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt – Dung dịch tiêm – Tiêm | QLSP-1037-17 | 1050/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 01/03/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công Ty Cổ Phần WINBIO | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.111 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Incepavit 400 capsule | Vitamin E acetate | 400mg | Viên | N2 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17386-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.110 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 0 | 10.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.109 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Aminazin 1,25% | Clorpromazin hydroclorid | 25mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-30228-18 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.108 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Calci clorid 0,5g/5ml | Calci clorid dihydrat | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 840 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 5ml | 893110710824 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.107 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinroxamin | Deferoxamine mesylat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 126.700 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-34793-20 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.106 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin natri | 25.000UI/5ml | Ống | N5 | 0 | 120.950 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | QLSP-1093-18 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI LIGHTPHARMА | Kotra Pharma (M) SDN. BHD | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.105 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Captopril 25 mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110088424 | 1050/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 01/03/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.104 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Methyldopa 250mg | Methyldopa | 250 mg | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21013-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.103 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dobutamine Panpharma 250mg/20ml | Dobutamin | 250mg/ 20ml | Lọ | N1 | 0 | 90.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 lọ 20ml | 400110402723 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.102 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Verospiron 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 0 | 3.125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.101 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.100 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 0 | 6.300 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35956-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.099 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%; 1000ml |
Chai | N1 | 0 | 27.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 1000ml |
520110018625 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.098 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Calmax 500 | Calci lactat pentahydrat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.646 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100414524 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.097 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vigahom | Sắt gluconat dihydrat+ mangan gluconat dihydra+ đồng gluconat | (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml; | 893100207824 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công Ty Cổ Phần Dược LEN Tây Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.096 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Scanneuron | Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + B6 (Pyridoxin hydroclorid) + B12 (Cyanocobalamin) | 100mg + 200mg + 200mcg |
Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.095 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Hepa-Merz | L-Ornithin – L-aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | VN-17364-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.094 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%; 1000ml |
Chai | N1 | 0 | 27.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 1000ml |
VN-22341-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.093 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dextrose | Glucose | 5%, 500ml |
Chai | N1 | 0 | 21.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml |
VN-22248-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.092 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Polygynax | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin | 35.000IU + 35.000IU + 100.000IU | Viên | N1 | 0 | 10.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.091 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ryzonal | Eperison hydroclorid | 50mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.090 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.089 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 0 | 6.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.088 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.087 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 87.300 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.086 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 147 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110602124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.085 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt – Dung dịch tiêm – Tiêm | 893410250823 | 1050/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 01/03/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công Ty Cổ Phần WINBIO | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.084 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinsolon | Methylprednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.083 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dorocron MR 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 395 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-26466-17 | 1050/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 01/03/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.082 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Clealine 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ X 10 viên | VN-17678-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Eros | Atlantic pharma – Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.081 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Algesin-N | Ketorolac tromethamin/trometamol | 30mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Rompharm Company SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.080 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0.1mg/2ml | Ống | N5 | 0 | 12.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml |
VN-18481-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.079 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | VD-26749-17 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.078 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32594-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.077 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin hydrochlorid | 0,05% | Lọ | N4 | 0 | 2.640 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-18682-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.076 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidisamin 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28226-17 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.075 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.074 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 25mg | Viên nén | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218725 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.073 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Egilok | Metoprolol tartrat | 25mg | Viên | N1 | 0 | 1.560 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-22910-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.072 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Nicardipine 10mg/10ml | Nicardipin hydroclorid | 10mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 84.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | VD-36200-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.071 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydroclorid | 10mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.070 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Contisor 2.5 | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 318 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.069 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.068 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Coveram 5mg/5mg | Perindopril arginine+ amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.067 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.066 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Divaser-F | Betahistin dihydroclorid | 16mg | Viên | N2 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-20359-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.065 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 0 | 142.000 | 0 | Rửa nội soi bàng quang | Dung dịch rửa nội soi hệ tiết niệu (Dung dịch rửa nội soi bàng quang) | Can 5 lít | VD-18005-12 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.064 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dorover Plus | Perindopril erbumin + Indapamid |
4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.545 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên | 893110002823 | 1050/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 01/03/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.063 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ferrovin | Sắt (sucrose hay dextran) | 100mg /5ml | Ống | N1 | 0 | 94.000 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 01/03/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.062 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Incepavit 400 capsule | Vitamin E acetate | 400mg | Viên | N2 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.061 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Taxedac Eye Drops | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | (1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml | Lọ | N4 | 0 | 20.189 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110843124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.060 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33359-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCCP Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.059 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 25mg | Viên nén | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34905-20 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.058 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 4.980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.057 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ebitac Forte | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17896-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.056 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Colistin IMP 1MIU | Colistimethat natri | 1.000.000 IU | Lọ | N2 | 0 | 295.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung | Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ | 893114243425 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.055 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Linezolid Kabi | Linezolid* | (2mg/ml) x 300ml | Túi | N1 | 0 | 179.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 300ml | VN-23162-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | HP Halden Pharma AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.054 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Betaserc 16mg | Betahistin dihydroclorid | 16mg | Viên | N1 | 0 | 3.741 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-17206-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.053 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vastarel MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N1 | 0 | 2.705 | 0 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.052 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings | Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.051 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Losartan Kali+ Amlodipin | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.050 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | VT-Amlopril | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bách Linh | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.049 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Multihance | Gadobenic acid | 334mg (0,5M)/ml; 10ml | Lọ | N1 | 0 | 535.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ 10ml | 800110131724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Patheon Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.048 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 4,5g/500ml x 500ml | Chai | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài | 893110118523 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.047 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Hyvalor | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 0 | 2.259 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23418-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.046 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/ 2ml | Ống | N1 | 0 | 30.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | 520110518724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.045 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kaclocide plus | Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic | 75mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36136-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.044 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Pavadin Tablets 20mg | Pravastatin natri | 20mg | Viên | N2 | 0 | 6.150 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Tứ Hưng | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.043 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Rechopid 30 | Pravastatin natri | 30mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110326300 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Y Dược Tây Dương | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.042 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Potriolac | Calcipotriol + Betamethason | 0,75mg + 7,5mg | Tuýp | N4 | 0 | 195.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110032600 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.041 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.040 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 850 | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N3 | 0 | 168 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên. Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110684324 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.039 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fumagate | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 0,8g+0,4g+0,08g | Gói | N4 | 0 | 3.250 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10g | 893100312500 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.038 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 882 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.037 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Hepa-Merz | L-Ornithin – L-aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.036 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 0 | 4.935 | 0 | Uống | Viên nén bao | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.035 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bephesone Syrup | Betamethason + Dexchlopheniramin maleat | (3mg + 24mg)/ 60ml | Lọ | N4 | 0 | 25.000 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ x 60ml | 893110746924 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.034 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glizym-M | Gliclazid + Metformin hydroclorid | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.033 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 0 | 12.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.032 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 0 | 6.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.031 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Perglim M-1 | Glimepirid + Metformin hydroclorid | 1mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.030 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + Metformin hydroclorid | 2mg; 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.029 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 0 | 75.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.028 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | IU | N1 | 0 | 75 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.027 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 500 | Metformin hydroclorid | 500 mg | Viên | N3 | 0 | 147 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110602124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.026 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atropin sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.025 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Trazimera | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 0 | 9.580.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 540410174700 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.024 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N1 | 0 | 28.455 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)). | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.023 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0.1mg/2ml | Ống | N5 | 0 | 12.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml |
690111338025 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.022 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dysport | Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex | 300U | Lọ | N1 | 0 | 5.280.930 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.021 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dysport | Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex | 500U | Lọ | N1 | 0 | 7.290.712 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305024 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.020 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Polygynax | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin | 35.000IU + 35.000IU + 100.000IU | Viên | N1 | 0 | 10.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VN-21788-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.019 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.018 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.017 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 10.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110448424 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.016 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Divaser-F | Betahistin dihydroclorid | 16mg | Viên | N2 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110313324 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.015 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin hydrochlorid | 0,05% | Lọ | N4 | 0 | 2.640 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100040123 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.014 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 0 | 10.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.013 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 0 | 100.380 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.012 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.011 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sevoflurane | Sevofluran | 100%/250ml (tt/tt) | Chai | N1 | 0 | 1.530.000 | 0 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 001114517124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.010 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 87.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.009 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ibuhadi suspension | Ibuprofen | 20 mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 16.700 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Chai 60ml | 893100585424 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.008 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Antarene Codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | 200mg + 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110005624 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.007 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Algesin-N | Ketorolac tromethamin/trometamol | 30mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 594110446325 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Rompharm Company SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.006 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | MORPHIN | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.005 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 0 | 10.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.004 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | ACUPAN | Nefopam hydroclorid | 20mg | Ống | N1 | 0 | 23.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.003 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.002 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidisamin 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120825 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.001 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin 3B | Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + B6 (Pyridoxin hydroclorid) + B12 (Cyanocobalamin) | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247323 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.000 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinroxamin | Deferoxamine mesylat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 126.700 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-34793-20 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.999 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin hydroclorid | 30mg/ml | Ống | N1 | 0 | 57.750 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml | VN-19221-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.998 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kalira | Calci polystyren sulfonat | 5000mg | Gói | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.997 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 0 | 142.000 | 0 | Rửa nội soi bàng quang | Dung dịch rửa nội soi hệ tiết niệu (Dung dịch rửa nội soi bàng quang) | Can 5 lít | 893110360225 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.996 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Garnotal Inj | Phenobarbital natri | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 0 | 12.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.995 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.994 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxbat | Oxacilin | 1g | Lọ | N1 | 0 | 72.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110013825 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Lex Pharma Việt Nam | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.993 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.992 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.991 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) | Salbutamol | 5mg/ 5ml | Ống | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 ống 5ml | VN-16406-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.990 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5,00mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.989 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Aminazin 1,25% | Clorpromazin hydroclorid | 25mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.988 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ibuhadi suspension | Ibuprofen | 20 mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 16.700 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Chai 60ml | VD-29630-18 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.987 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Izac Syrup | Ambroxol hydroclorid | 15 mg/5 ml | Chai | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | VD-25064-16 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.986 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Panactol 150mg | Paracetamol | 150mg | Gói | N4 | 0 | 510 | 0 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-33464-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.985 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Potriolac | Calcipotriol + Betamethason | 0,75mg + 7,5mg | Tuýp | N4 | 0 | 195.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-22526-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.984 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidilucil 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 57.500 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | VD-20667-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược ATM | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.983 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidilucil 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 57.500 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược ATM | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.982 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidilucil 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 57.500 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | VD-20667-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược ATM | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.981 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enaboston 10 plus | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 817 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110017300 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.980 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Losartan | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 0 | 182 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110666324 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.979 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bridotyl | Hydroxycloroquin sulfat | 200mg | Viên | N5 | 0 | 4.380 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.978 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dofluzol 5 mg | Flunarizin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 808 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110694824 | 1050/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 01/03/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.977 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin hydrochloride | 2mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 380.640 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.976 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Volulyte 6% | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)+Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.975 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 760 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.974 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Molpadia 250 mg/25 mg | Levodopa + carbidopa | 250 mg + 25mg | Viên | N5 | 0 | 2.998 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110450223 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.973 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin natri | 25.000UI/5ml | Ống | N5 | 0 | 120.950 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | QLSP-1093-18 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI LIGHTPHARMА | Kotra Pharma (M) SDN. BHD | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.972 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.971 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.970 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kalira | Calci polystyren sulfonat | 5000mg | Gói | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | VD-33992-20 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.969 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.968 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidilucil 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 57.500 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược ATM | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.967 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Clealine 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ X 10 viên | 560110988524 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Eros | Atlantic pharma – Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.966 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 10.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110448424 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.965 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Panangin | Magnesi aspartat + kali aspartat | (400mg + 452mg)/10ml | Ống | N1 | 0 | 29.090 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống x 10ml | VN-19159-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.964 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril arginine + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.963 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin B1 | Thiamin nitrat (Vitamin B1) | 250mg | Viên | N4 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110207024 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.962 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300UI/3ml (20/80) | Ống | N1 | 3.000 | 152.000 | 456.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.961 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cammic | Acid tranexamic | 10%/ 5ml | Ống | N4 | 200 | 2.670 | 534.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.960 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Freranox 2 | Doxazosin | 2 mg | Viên | N2 | 5.000 | 4.480 | 22.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110242425 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.959 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 150.000 | 1.197 | 179.550.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Rexton | Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
