Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 60 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 60 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.219.488 Tân dược Thành phố Hà Nội Lotemax Loteprednol etabonat 0.5% (5mg/ml); 5ml Lọ N1 30 219.500 6.585.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18326-14 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Bausch and Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.219.487 Tân dược Thành phố Hà Nội Hyzaar 50mg/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12,5mg Viên N1 2.100 8.370 17.577.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110078123 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.219.486 Tân dược Thành phố Hà Nội Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 18.000 8.370 150.660.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.219.485 Tân dược Thành phố Hà Nội Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 48.000 16.156 775.488.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.219.484 Tân dược Thành phố Hà Nội Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 12.000 22.130 265.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.219.483 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocephin 1g I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 800 140.416 112.332.800 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.482 Tân dược Thành phố Hà Nội Zavicefta Ceftazidime + Avibactam 2g + 0,5g Lọ N1 450 2.772.000 1.247.400.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 800110440223 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý 3.thau_rieng_le
1.219.481 Tân dược Thành phố Hà Nội Tegretol CR 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 3.000 2.604 7.812.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18777-15 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.219.480 Tân dược Thành phố Hà Nội Miacalcic Calcitonin 50IU/ml Ống N1 300 101.052 30.315.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 1ml 400110129124 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.219.479 Tân dược Thành phố Hà Nội Daivonex Calcipotriol 50mcg/g; 30g Tuýp N1 100 300.300 30.030.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.219.478 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 600mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g Viên N1 12.000 14.200 170.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.219.477 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol (160mcg + 4,5mcg)/liều; 60 liều Ống N1 100 219.000 21.900.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.219.476 Tân dược Thành phố Hà Nội Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt; 60 nhát xịt Hộp N1 20 800.100 16.002.000 Dạng hít Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.475 Tân dược Thành phố Hà Nội Voluven 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g Túi N1 330 110.000 36.300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml 400110402923 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.219.474 Tân dược Thành phố Hà Nội Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 700 731.000 511.700.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.219.473 Tân dược Thành phố Hà Nội Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 3.600 15.873 57.142.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.219.472 Tân dược Thành phố Hà Nội Debridat Trimebutin maleat 100mg Viên N1 4.000 2.906 11.624.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22221-19 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Farmea France 3.thau_rieng_le
1.219.471 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 600mg/5ml Lọ N1 1 24.556.600 24.556.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 760410646824 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.470 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 600mg/5ml Lọ N1 5 24.556.600 122.783.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 760410646824 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.469 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 440mg Lọ N1 1 32.829.678 32.829.678 Tiêm Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm 001410036723 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.468 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 440mg Lọ N1 5 32.829.678 164.148.390 Tiêm Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm 001410036723 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.467 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 150mg Lọ N1 2 12.907.089 25.814.178 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-894-15 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.466 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 150mg Lọ N1 18 12.907.089 232.327.602 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-894-15 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.465 Tân dược Thành phố Hà Nội Topamax Topiramat 25mg Viên N1 1.200 5.448 6.537.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20301-17 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.219.464 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml; 5ml Lọ N1 1.200 47.300 56.760.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.219.463 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1g; 3,5g Tuýp N1 750 52.300 39.225.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.219.462 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobrex Tobramycin 3mg/ml; 5ml Lọ N1 2.000 39.999 79.998.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.219.461 Tân dược Thành phố Hà Nội Mobic Meloxicam 15mg Viên N1 2.100 16.189 33.996.900 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16140-13 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.219.460 Tân dược Thành phố Hà Nội Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 6.000 5.870 35.220.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.459 Tân dược Thành phố Hà Nội Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 10.000 9.122 91.220.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.219.458 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol (160mcg + 4,5mcg)/liều; 120 liều Ống N1 3.400 434.000 1.475.600.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.219.457 Tân dược Thành phố Hà Nội Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 3.600 15.873 57.142.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23103-22 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.219.456 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 75mcg Viên N1 30.000 1.448 43.440.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23234-22 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.219.455 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N1 80.000 1.102 88.160.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.219.454 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 25mcg Viên N1 30.000 992 29.760.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110144123 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.219.453 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 4.500 36.550 164.475.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.452 Tân dược Thành phố Hà Nội Cravit Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N1 350 88.515 30.980.250 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19340-15 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.219.451 Tân dược Thành phố Hà Nội Xyzal Levocetirizin 5mg Viên N1 300 7.480 2.244.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-19469-15 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý 3.thau_rieng_le
1.219.450 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol (160mcg + 4,5mcg)/liều; 120 liều Bình N1 80 434.000 34.720.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.449 Tân dược Thành phố Hà Nội Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 30.000 13.834 415.020.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.219.448 Tân dược Thành phố Hà Nội Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 8.000 24.906 199.248.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.219.447 Tân dược Thành phố Hà Nội Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 50 116.700 5.835.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.219.446 Tân dược Thành phố Hà Nội Combigan Brimonidin tartrat + timolol (2mg/ml + 5mg/ml)x 5ml Lọ N1 50 200.800 10.040.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.219.445 Tân dược Thành phố Hà Nội Velcade Bortezomib 1mg Lọ N1 200 6.120.243 1.224.048.600 Tiêm Bột pha tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN2-327-15 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ 3.thau_rieng_le
1.219.444 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 80.000 4.290 343.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.219.443 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N4 5.000 950 4.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110307424 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.442 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 80.000 2.600 208.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.441 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 2mg Haloperidol 2 mg Viên N2 90.000 180 16.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 200 viên 893110426424 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.440 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 1,5mg Haloperidol 1,5 mg Viên N4 2.000 260 520.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 400 viên VD-24085-16 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.439 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 500 2.100 1.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893110285600 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.438 Tân dược Thành phố Hà Nội Lepigin 100 Clozapin 100mg Viên N4 5.000 1.745 8.725.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110040323 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.437 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine Natri valproat 200 mg Viên N4 70.000 880 61.600.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 lọ x 40 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114872324 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.436 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 70.000 315 22.050.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.435 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 100 47.300 4.730.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5 ml VN-20587-17 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED s.a. Alcon-Couvreur N.V Belgium 3.thau_rieng_le
1.219.434 Tân dược Thành phố Hà Nội Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 300mg 300mg Viên N1 7.000 33.320 233.240.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22284-19 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP Hoa Kỳ 3.thau_rieng_le
1.219.433 Tân dược Thành phố Hà Nội Ryzonal Eperison HCl 50mg Viên N2 1.000 420 420.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110663724 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.432 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 20.000 6.972 139.440.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie France 3.thau_rieng_le
1.219.431 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine 200mg Natri valproat 200mg 200mg Viên N1 30.000 2.479 74.370.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.219.430 Tân dược Thành phố Hà Nội Tisercin Levomepromazin 25mg Viên N1 40.000 1.720 68.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599110027023 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.219.429 Tân dược Thành phố Hà Nội Clozapin DWP 50mg Clozapin 50mg Viên N4 15.000 1.995 29.925.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110235723 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.428 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 1.000 2.625 2.625.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5g 893100426724 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.427 Tân dược Thành phố Hà Nội Asentra 50mg Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg Viên N1 6.000 8.700 52.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110025323 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.219.426 Tân dược Thành phố Hà Nội Saforliv L-Ornithin – L- aspartat 200 mg Viên N4 70.000 2.200 154.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21944-14 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.425 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tridabu Bismuth Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth tripotassium dicitrat) 120mg Viên N4 5.000 3.300 16.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36140-22 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.424 Tân dược Thành phố Hà Nội Zolohasan 50mg Sertralin 50mg Viên N4 2.000 1.932 3.864.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 30 viên, 03 vỉ x 30 viên, 06 vỉ x 30 viên. VD-36083-22 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.423 Tân dược Thành phố Hà Nội Sertrameb 100mg Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) 100mg 100 mg Viên N4 1.000 3.486 3.486.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36032-22 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.422 Tân dược Thành phố Hà Nội Lamuzid 500/5 Glibenclamid 5mg; Metformin hydroclorid 500mg 5mg + 500mg Viên N2 70.000 2.600 182.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.421 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 20.000 5.028 100.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.219.420 Tân dược Thành phố Hà Nội Kventiax 50 mg Prolonged – Release Tablets Quetiapin (dưới dạng Quetiapin hemifumarat) 50mg Viên N1 15.000 9.600 144.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 383110970624 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.219.419 Tân dược Thành phố Hà Nội Nalordia 200mg Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 200mg 200mg Viên N1 10.000 18.000 180.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 640110349424 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.219.418 Tân dược Thành phố Hà Nội Nalordia 100mg Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 100mg 100mg Viên N1 10.000 15.000 150.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 640110427123 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.219.417 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlessa 4mg/5mg Tablets Perindopril + amlodipin 4mg + 5mg Viên N1 20.000 5.670 113.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520324 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.219.416 Tân dược Thành phố Hà Nội Kutab 10 Olanzapine 10mg Viên N1 10.000 6.788 67.880.000 Uống Viên nén phân tán tại miệng Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 12 vỉ x 7 viên 840110983824 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.219.415 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid0,9g/100ml 0,9g/100ml Chai N4 200 8.400 1.680.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.414 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g/100ml; 12,5g/250ml; 25g/500ml 25g/500ml Chai N4 300 10.500 3.150.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.413 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer lactate Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 300 10.500 3.150.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.412 Tân dược Thành phố Hà Nội Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg; 25mg Viên N2 40.000 3.450 138.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110058825 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.411 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetylcystein 200 mg Acetylcystein 200mg Viên N2 1.000 750 750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100732924 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.410 Tân dược Thành phố Hà Nội Enterogran Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/g Gói N4 2.000 3.360 6.720.000 Uống Thuốc bột Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g 893400306324 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.409 Tân dược Thành phố Hà Nội Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175 mg, 175 mg, 125 mcg Viên N4 80.000 1.100 88.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-17809-12 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.408 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin 1,25% Clorpromazin (hydroclorid) 25mg/2ml Ống N4 1.000 2.100 2.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml 893115701024 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.407 Tân dược Thành phố Hà Nội Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml Methotrexat 500mg/5ml Lọ N1 85 540.000 45.900.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 900114446923 564/QĐ-BV19-8 09/03/2026 04/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.219.406 Tân dược Thành phố Hà Nội Fraizeron Secukinumab 150mg Lọ N1 30 7.820.000 234.600.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 01 lọ QLSP-H02-983-16 564/QĐ-BV19-8 09/03/2026 04/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.405 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultibro Breezhaler Indacaterol+ glycopyrronium 110mcg + 50mcg Hộp N1 110 699.208 76.912.880 Dạng hít Bột hít chứa trong nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít VN-23242-22 564/QĐ-BV19-8 09/03/2026 04/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.219.404 Tân dược Thành phố Hà Nội Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 800 41.600 33.280.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 564/QĐ-BV19-8 09/03/2026 04/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.403 Tân dược Thành phố Hà Nội Caduet Amlodipin+ atorvastatin 5mg + 20mg Viên N1 2.500 17.237 43.092.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21934-19 564/QĐ-BV19-8 09/03/2026 04/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.219.402 Tân dược Thành phố Hà Nội Coveram 10mg/ 10mg Perindopril + amlodipin 10mg + 10mg Viên N1 2.500 10.123 25.307.500 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18632-15 564/QĐ-BV19-8 09/03/2026 04/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.219.401 Tân dược Thành phố Hà Nội Xolair 150mg Omalizumab 150mg Lọ N1 15 6.376.769 95.651.535 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml 760410250523 564/QĐ-BV19-8 09/03/2026 04/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.219.400 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Forlax Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) 10gam Gói N1 2.000 5.119 10.238.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói VN-16801-13 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.399 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 1,5mg; 5mg Viên N1 20.000 4.987 99.740.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.398 Tân dược Tỉnh Nghệ An Duosol without Potassium solution for haemofiltration Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) (15,96g; 27,47g)/4445ml + (2,34g; 1,10g; 0,51g; 5,0g)/555ml Túi N1 40 690.000 27.600.000 Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải 400110020123 315/QĐ-BV 24/03/2026 24/03/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP Thương mại và Dược phẩm Tân Thành B. Braun Avitum AG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.397 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 10mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 18.984 18.107 343.743.288 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110032023 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.219.396 Tân dược Thành phố Hà Nội Zometa Zoledronic acid 4mg Chai N1 10 6.460.000 64.600.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 800110978424 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fisiopharma S.r.l. Italy 3.thau_rieng_le
1.219.395 Tân dược Thành phố Hà Nội Ofev Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) 150mg Viên N1 540 685.126 369.968.040 Uống Viên nang mềm Hộp 6 vỉ x10 viên VN3-183-19 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.219.394 Tân dược Thành phố Hà Nội Pataday Olopatadin hydroclorid 0,2%; 2,5ml Chai N1 120 131.099 15.731.880 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.219.393 Tân dược Thành phố Hà Nội Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 1.900 55.872 106.156.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.219.392 Tân dược Thành phố Hà Nội Sandostatin Lar 30 mg Octreotid 30mg Lọ N1 5 33.207.525 166.037.625 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm VN-20048-16 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.219.391 Tân dược Thành phố Hà Nội Sandostatin Lar 20 mg Octreotid 20mg Lọ N1 5 26.853.106 134.265.530 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm VN-20047-16 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.219.390 Tân dược Thành phố Hà Nội Nimotop Nimodipin 30mg Viên N1 1.500 16.653 24.979.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20232-17 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.389 Tân dược Thành phố Hà Nội Glyxambi Empagliflozin + Linagliptin 10mg + 5mg Viên N1 9.000 37.267 335.403.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110143323 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.388 Tân dược Thành phố Hà Nội Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 100.000 26.533 2.653.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.387 Tân dược Thành phố Hà Nội Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 140.000 23.072 3.230.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.386 Tân dược Thành phố Hà Nội Revolade 25mg Eltrombopag 25mg Viên N1 756 311.025 235.134.900 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110351324 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.219.385 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vaspycar MR Trimetazidin 35mg Viên N4 2.000.000 345 690.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 1 vỉ x 30 viên VD-24455-16 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.384 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 0 2.940 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310400 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.383 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 300.000 2.940 882.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30393-18 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.382 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 0,6mg Viên N4 1.000 1.990 1.990.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34179-20 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.381 Tân dược Thành phố Hà Nội Avodart Dutasterid 0,5mg Viên N1 9.000 17.257 155.313.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.219.380 Tân dược Thành phố Hà Nội No-Spa forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N1 28.000 1.274 35.672.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110033523 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) Hungary 3.thau_rieng_le
1.219.379 Tân dược Thành phố Hà Nội No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 6.500 5.571 36.211.500 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.219.378 Tân dược Thành phố Hà Nội Carduran Doxazosin 2mg Viên N1 7.000 8.435 59.045.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21935-19 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.219.377 Tân dược Thành phố Hà Nội Taxotere Docetaxel 80 mg/4 ml Lọ N1 40 6.298.864 251.954.560 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml VN-20266-17 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.219.376 Tân dược Thành phố Hà Nội Taxotere Docetaxel 20 mg/1 ml Lọ N1 80 1.856.170 148.493.600 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml VN-20265-17 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.219.375 Tân dược Thành phố Hà Nội Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 70.000 3.886 272.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.374 Tân dược Thành phố Hà Nội Aclasta Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 60 6.761.489 405.689.340 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 900110171700 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Áo ; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.219.373 Tân dược Thành phố Hà Nội Otrivin Xylometazolin 1mg/ml; 10ml Lọ N1 500 49.500 24.750.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi có phân liều Hộp 1 lọ x 10ml VN-22704-21 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.219.372 Tân dược Thành phố Hà Nội Cavinton Vinpocetin 10mg/2ml Ống N1 2.000 22.500 45.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 599110417523 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.219.371 Tân dược Thành phố Hà Nội Cavinton Vinpocetin 5mg Viên N1 3.000 3.400 10.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 25 viên VN-20508-17 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.219.370 Tân dược Thành phố Hà Nội Navelbine 30mg Vinorelbin 30mg Viên N1 180 2.027.097 364.877.460 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185625 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.369 Tân dược Thành phố Hà Nội Navelbine 20mg Vinorelbin 20mg Viên N1 160 1.351.581 216.252.960 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185525 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.368 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N1 140.000 9.274 1.298.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.219.367 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/500mg Vildagliptin + metformin 50mg + 500mg Viên N1 15.000 9.274 139.110.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110348400 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.219.366 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N1 100.000 9.274 927.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.219.365 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 10.000 8.225 82.250.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.219.364 Tân dược Thành phố Hà Nội Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 10.000 9.454 94.540.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.363 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid 10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml Chai N1 500 176.000 88.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml; Chai thủy tinh 400110020423 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.362 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vinceryl 5 mg/5 ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 100 49.980 4.998.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110030324 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.361 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nanokine 4000 IU Erythropoietin 4000 IU/1ml Lọ N4 2.000 270.000 540.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-919-16 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.360 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acid tranexamic 500mg Tranexamic acid 500mg Viên N4 2.500 1.008 2.520.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.359 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Uniferon B9 Sắt sulfat + folic acid 136mg (tương ứng 50mg Fe) + 250mcg Viên N4 0 924 0 Uống Viên nén bao đường Hôp 3 vỉ x 10 viên 893100714324 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.358 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Uniferon B9 Sắt sulfat + folic acid 136mg (tương ứng 50mg Fe) + 250mcg Viên N4 150.000 924 138.600.000 Uống Viên nén bao đường Hôp 3 vỉ x 10 viên VD-18789-13 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.357 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Flunarizine 5mg Flunarizin 5mg Viên N4 0 205 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110072524 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.356 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Flunarizine 5mg Flunarizin 5mg Viên N4 412.000 205 84.460.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23073-15 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.355 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Gifuldin 500 Griseofulvin 500mg Viên N4 6.500 1.400 9.100.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110144924 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.354 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acyclovir 5% Aciclovir 250mg Tuýp N4 0 3.148 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g 893100489724 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.353 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acyclovir 5% Aciclovir 250mg Tuýp N4 550 3.148 1.731.400 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g VD-32955-19 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.352 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ofloxacin Ofloxacin 200mg Viên N4 32.000 309 9.888.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893115288323 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.351 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Levofloxacin 750-US Levofloxacin 750mg Viên N4 1.000 3.830 3.830.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115254124 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.350 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N4 70.000 432 30.240.000 Uống Viên nén bao phim Chai 300 viên 893115287023 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.349 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Rovagi 3 Spiramycin 3.000.000IU Viên N4 20.000 3.450 69.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110259223 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.348 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agi- Ery 500 Erythromycin 500mg Viên N4 20.000 1.200 24.000.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110310624 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.347 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agiclari 500 Clarithromycin 500mg Viên N4 50.000 2.350 117.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110204700 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.346 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tinidazol Tinidazol 500mg viên N4 35.000 460 16.100.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893115484024 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.345 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agimycob Metronidazol + neomycin + nystatin 500 mg+ 100.000IU +65.000IU Viên N4 12.000 1.890 22.680.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt phụ khoa Hộp 1 vỉ x 10 viên 893115144224 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.344 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tobidex Tobramycin + dexamethason Lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg Lọ N4 0 6.489 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 893110161025 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.343 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tobidex Tobramycin + dexamethason Lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg Lọ N4 2.400 6.489 15.573.600 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VD-28242-17 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.342 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tobramycin 0,3% Tobramycin 15mg/ 5ml Lọ N4 4.000 2.719 10.876.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.341 Tân dược Tỉnh Tiền Giang TV-Zidim 1g Ceftazidim 1000mg Lọ N4 20.000 9.700 194.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110083625 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.340 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefotaxime 1g Cefotaxim 1g Lọ N4 20.000 5.207 104.140.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110159124 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.339 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefixime 100mg Cefixim 100mg Gói N4 0 963 0 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,4g 893110137925 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.338 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefixime 100mg Cefixim 100mg Gói N4 6.000 963 5.778.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,4g VD-32524-19 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.337 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefdinir 125mg Cefdinir 125mg Gói N4 20.000 1.586 31.720.000 Uống Cốm pha hỗn dịch Hộp 30 gói x 1,5g VD-28775-18 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S. Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.336 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefdinir 300 mg Cefdinir 300mg Viên N4 0 2.748 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110689324 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.335 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefdinir 300 mg Cefdinir 300mg Viên N4 50.000 2.748 137.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên VD-29926-18 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.334 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefalexin 500mg Cefalexin 500mg Viên N4 100.000 786 78.600.000 Uống Viên nang cứng Chai x 200 viên 893110515224 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.333 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefadroxil 250mg Cefadroxil 250mg Gói N4 0 780 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 2,1g 893110137725 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.332 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefadroxil 250mg Cefadroxil 250mg Gói N4 10.000 780 7.800.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 2,1g VD-26186-17 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.331 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên N4 0 2.280 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên 893110301423 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.330 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên N4 40.000 2.280 91.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên VD-29402-18 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.329 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N4 13.000 1.027 13.351.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 12 gói x 1,5g VD-22488-15 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.328 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Epilona DR Valproat natri 500mg Viên N4 40.000 2.450 98.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114258824 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.327 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Fefasdin 60 Fexofenadin 60mg Viên N4 200.000 205 41.000.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100097023 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.326 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agicardi Bisoprolol 5mg Viên N4 500.000 92 46.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110428824 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.325 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agicardi 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N4 300.000 57 17.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35788-22 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.324 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 4.200.000 110 462.000.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC VD-20761-14 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.323 Tân dược Tỉnh Tiền Giang BFS-Amiron Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Lọ N4 0 24.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml 893110538224 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.322 Tân dược Tỉnh Tiền Giang BFS-Amiron Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Lọ N4 100 24.000 2.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml VD-28871-18 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.321 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Hismedan Trimetazidin 20mg Viên N4 1.400.000 131 183.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 30 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm/PVC VD-18742-13 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.320 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vaspycar MR Trimetazidin 35mg Viên N4 0 345 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110180524 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.319 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kagasdine Omeprazol 20mg Viên N4 720.000 130 93.600.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110136825 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.318 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mylenfa II Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 200mg +200mg+20mg Viên N4 200.000 520 104.000.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100426824 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.317 Tân dược Tỉnh Tiền Giang ANTILOX PLUS Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg, 400mg, 80mg Gói N4 100.000 3.000 300.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100202424 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.316 Tân dược Tỉnh An Giang Virgod Tenofovir disoproxil fumarate 300mg Viên N2 25.000 1.443 36.075.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110373625 100/QĐ-TTYT 13/03/2026 12/06/2026 Ttyt An Phú Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.315 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Trivit-B Vitamin B1 + B6 + B12 100mg +50mg + 1000mcg/ 3ml Ống N5 4.800 12.900 61.920.000 Tiêm Dung dịch tiêm hộp 10 ống 3ml VN-19998-16 65/QĐ-BVĐKKVTH 12/03/2026 12/03/2027 Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa Công ty TNHH Trường Sơn T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. Thailand 3.thau_rieng_le
1.219.314 Tân dược Thành phố Hà Nội Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 70.000 7.600 532.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.219.313 Tân dược Thành phố Hà Nội Singulair Natri montelukast 10mg Viên N1 980 13.502 13.231.960 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110412923 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.219.312 Tân dược Thành phố Hà Nội HYALGAN Natri hyaluronat 20mg/ 2ml Bơm tiêm N1 200 1.045.000 209.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong khớp Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml VN-11857-11 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.219.311 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg/5ml Lọ N1 200 68.250 13.650.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.219.310 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 40 126.000 5.040.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19343-15 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.219.309 Tân dược Thành phố Hà Nội Cellcept Mycophenolat 250mg Viên N1 53.000 23.659 1.253.927.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.308 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin 400mg/250ml Chai N1 100 367.500 36.750.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.219.307 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Diclofenac 75mg Viên N1 20.000 6.186 123.720.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-11972-11 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Farma S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.219.306 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren 75mg/3ml Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 800 18.066 14.452.800 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.219.305 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 3030,3mg Gói N4 100.000 3.000 300.000.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.304 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Gel-Aphos Aluminum phosphat 20%; 12,38g / 20g Gói N4 300.000 1.215 364.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói; 26 gói x 20g 893110144824 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.303 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % Natri clorid 0,9% (kl/tt); 500ml Chai N4 6.000 5.740 34.440.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100479724 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.302 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Gysudo Đồng sulfat 0,25% (kl/tt) Chai N4 2.800 4.900 13.720.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai nhựa PP 90ml 893100100624 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.301 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agirovastin 10 Rosuvastatin 10mg Viên N4 500.000 155 77.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110205400 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.300 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg Viên N4 2.000.000 92 184.000.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110291000 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.299 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 1.100.000 225 247.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.298 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Aspirin 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 500.000 47 23.500.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.297 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/1ml 1ml Lọ N4 0 16.000 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml 893110288900 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.296 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agilosart-H 50/12,5 Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12,5mg Viên N4 600.000 315 189.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110255823 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.295 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Losartan 25 Losartan 25mg Viên N4 600.000 87 52.200.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110216123 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.294 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ihybes 150 Irbesartan 150mg Viên N4 350.000 305 106.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23489-15 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.293 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mibeplen 5mg Felodipin 5mg viên N4 300.000 1.197 359.100.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110094224 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.292 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/1ml 1ml Lọ N4 100 16.000 1.600.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml VD-31618-19 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.291 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ingair 5mg Natri montelukast 5mg Viên N4 60.000 408 24.480.000 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20868-14 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.290 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agicetam 400 Piracetam 400mg Viên N4 500.000 205 102.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110429024 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.289 Tân dược Tỉnh Tiền Giang GLUCOSE 5% Glucose 25g/500ml Chai N4 1.200 7.000 8.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.288 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kidmin Acid amin* Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L Túi N4 2.000 115.000 230.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200 ml VD-35943-22 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.287 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg Gói N4 22.000 2.700 59.400.000 Uống thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.286 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Oresol 245 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg Gói N4 26.000 997 25.922.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) 893100217524 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.285 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dextromethorphan 15 Dextromethorphan 15mg Viên N4 0 112 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110394824 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.284 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Diclofenac methyl Diclofenac 1%/20g Tuýp N4 10.000 7.300 73.000.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110290500 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.283 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Celecoxib Celecoxib 200mg Viên N4 200.000 310 62.000.000 Uống Viên nang cứng Chai 500 viên 893110810324 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.282 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N3 400.000 1.700 680.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên ;
Hộp 6 vỉ x 10 viên
893110394224 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.281 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dextromethorphan 15 Dextromethorphan 15mg Viên N4 240.000 112 26.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31989-19 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.280 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dorocodon Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia 25mg+100mg + 20mg Viên N4 60.000 1.680 100.800.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) 893111184324 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.279 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ambroxol Ambroxol 30mg Viên N4 0 86 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110437824 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.278 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ambroxol Ambroxol 30mg Viên N4 460.000 86 39.560.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31730-19 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.277 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ingair 5mg Natri montelukast 5mg Viên N4 0 408 0 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072624 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.276 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ambroxol Ambroxol 0,3 % (kl/tt) Chai N4 3.000 8.500 25.500.000 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml 893100138324 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.275 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agicetam 800 Piracetam 800mg viên N4 450.000 300 135.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110429124 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.274 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Olangim Olanzapin 10mg Viên N4 18.000 169 3.042.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110258923 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.273 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Levomepromazin 25 mg Levomepromazin 25mg Viên N4 12.000 570 6.840.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 100 viên 893110332924 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.272 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Eperison 50 Eperison 50mg Viên N4 450.000 179 80.550.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 893110216023 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.271 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Simethicone STELLA Simethicon 1g/15ml chai N4 3.000 20.000 60.000.000 Uống nhũ dịch uống Hộp 1 chai 15ml 893100718524 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.270 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mogastic 80 Simethicon 80mg Viên N4 0 210 0 Uống Viên nén nhai Hộp 4 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893100145324 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.269 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mogastic 80 Simethicon 80mg Viên N4 600.000 210 126.000.000 Uống Viên nén nhai Hộp 4 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD-29666-18 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.268 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Racedagim 30 Racecadotril 30mg Gói N4 10.000 1.000 10.000.000 Uống Thuốc cốm Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 28 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói x 3 gam 893110259123 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.267 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU/gói Gói N4 150.000 882 132.300.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.266 Tân dược Tỉnh Tiền Giang A.T Zinc siro Kẽm gluconat 10mg/5ml Ống N4 50.000 1.680 84.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893110202224 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.265 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7 -10^8 CFU/250mg Viên N4 120.000 1.500 180.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.264 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 135.000 622 83.970.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.263 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Drotaverin Drotaverin clohydrat 40mg Viên N4 530.000 135 71.550.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110039824 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.262 Tân dược Tỉnh Bình Thuận NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai, lọ, ống, túi N4 2.000 6.220 12.440.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai 893110118423 80/QĐ-BVPBT 23/03/2026 22/06/2026 Bv Phổi Bình Thuận Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.261 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Diclofenac 100mg Viên N1 2.000 15.602 31.204.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.260 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Emulgel Diclofenac 1,16g/100g; 20g Tuýp N1 800 68.500 54.800.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.219.259 Tân dược Thành phố Hà Nội Minirin Desmopressin 0,089mg (0,1mg) Viên N1 1.020 18.813 19.189.260 Uống Viên nén Hộp 1 chai 30 viên VN-18893-15 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.219.258 Tân dược Thành phố Hà Nội Aerius Desloratadin 5mg Viên N1 9.000 9.520 85.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 540100032123 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.219.257 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 350.000 19.000 6.650.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.219.256 Tân dược Thành phố Hà Nội Pradaxa Dabigatran 110mg Viên N1 1.800 30.388 54.698.400 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16443-13 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.255 Tân dược Thành phố Hà Nội Plavix 75mg Clopidogrel 75 mg Viên N1 54.000 16.819 908.226.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.254 Tân dược Thành phố Hà Nội Plavix Clopidogrel 300 mg Viên N1 300 54.746 16.423.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18879-15 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.253 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalacin C Clindamycin 300mg Viên N1 300 11.273 3.381.900 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 8 viên VN-18404-14 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.252 Tân dược Thành phố Hà Nội Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 3.200 36.375 116.400.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.219.251 Tân dược Thành phố Hà Nội Klacid Forte Clarithromycin 500mg Viên N1 200 35.926 7.185.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 800110981924 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.219.250 Tân dược Thành phố Hà Nội Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 15.000 9.987 149.805.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.219.249 Tân dược Thành phố Hà Nội Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 75.000 9.366 702.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.219.248 Tân dược Thành phố Hà Nội Diovan 160 Valsartan 160mg Viên N1 7.400 14.868 110.023.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18398-14 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.219.247 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg + 145,00mg Viên N1 6.000 6.972 41.832.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.246 Tân dược Thành phố Hà Nội Stelara Ustekinumab 45mg/0,5ml Bơm tiêm N1 90 46.421.837 4.177.965.330 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5 ml thuốc QLSP-H02-984-16 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.245 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 320.000 2.705 865.600.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.244 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glumeform 750 XR Metformin Metformin hydroclorid 750mg viên N2 75.000 1.700 127.500.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35539-22 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.243 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amidorol Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N2 2.000 2.500 5.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-26972-17 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.242 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amidorol Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N2 2.000 2.500 5.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110368523 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.241 Tân dược Tỉnh Nghệ An Robamol 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 20.000 2.394 47.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110234025 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.240 Tân dược Tỉnh Nghệ An Spironolacton Tab DWP 50mg Spironolacton 50mg Viên N4 20.000 1.533 30.660.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058823 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.239 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 4.000 6.489 25.956.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml VD-28703-18 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.238 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 4.000 6.489 25.956.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.237 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml ống N1 4.000 12.500 50.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1 ml VN-20612-17 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.219.236 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml ống N1 4.000 12.500 50.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1 ml 400114074223 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.219.235 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agimoti Domperidon 5mg/5ml,30ml Chai N4 3.000 4.100 12.300.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 30ml 893110256423 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.234 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Domperidon Domperidon 10mg Viên N4 265.000 55 14.575.000 Uống Viên nén Chai 200 viên 893110287323 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.233 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dimenhydrinat Dimenhydrinat 50mg Viên N4 0 217 0 Uống Viên nén Chai 500 viên 893100287223 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.232 Tân dược Tỉnh Tiền Giang A.T Sucralfate Sucralfat 1000mg/5g Gói N4 56.000 1.050 58.800.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 5 g 893100148024 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.231 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 4.000 7.600 30.400.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml VD-22552-15 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.230 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Esomeprazol 40mg Esomeprazol 40mg Viên N4 30.000 399 11.970.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893110354123 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.229 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dimenhydrinat Dimenhydrinat 50mg Viên N4 80.000 217 17.360.000 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-28971-18 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.228 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dexclorpheniramin Blue Dexchlorpheniramin 2mg Viên N4 60.000 50 3.000.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100216800 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.227 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cinnarizin Cinnarizin 25mg Viên N4 370.000 61 22.570.000 Uống Viên nén Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC 893100388624 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.226 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Atilene Alimemazin 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml Ống N4 900 2.620 2.358.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5 ml 893100203024 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.225 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Thelizin Alimemazin 5mg Viên N4 120.000 61 7.320.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893100288523 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.224 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Methocarbamol Methocarbamol 500mg Viên N4 700.000 303 212.100.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893110288023 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.223 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Travicol codein F Paracetamol + codein phosphat 500mg + 15mg Viên N4 0 1.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893111144125 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.222 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Travicol codein F Paracetamol + codein phosphat 500mg + 15mg Viên N4 50.000 1.100 55.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31236-18 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.221 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vingen Paracetamol + chlorpheniramin 500mg+2mg Viên N4 50.000 300 15.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-18007-12 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.220 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 3.000 8.600 25.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.219 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biragan 300 Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N4 0 1.890 0 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 893100122025 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.218 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biragan 300 Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N4 1.100 1.890 2.079.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VD-23136-15 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.217 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Partamol 150 Supp. Paracetamol (acetaminophen) 150mg viên N4 1.100 1.675 1.842.500 Đặt hậu môn viên đạn đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 893100037424 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.216 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Panactol 325mg Paracetamol (acetaminophen) 325mg Viên N4 24.000 65 1.560.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100389524 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.215 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Meloxicam Meloxicam 7,5mg viên N4 600.000 78 46.800.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110437924 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.214 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Loxoprofen 60mg Loxoprofen 60mg Viên N4 250.000 341 85.250.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100218800 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.213 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Inflafen 75 Ketoprofen 75mg Viên N4 0 609 0 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110157624 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.212 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Inflafen 75 Ketoprofen 75mg Viên N4 150.000 609 91.350.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-25199-16 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.211 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acetylcysteine 100mg N-acetylcystein 100mg Gói N4 25.000 412 10.300.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 48 gói x 1,5g VD-35587-22 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.210 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acecyst N-acetylcystein 200mg Viên N4 300.000 155 46.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD-25112-16 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.209 Tân dược Tỉnh Tiền Giang VitPP Vitamin PP 500mg Viên N4 30.000 140 4.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23497-15 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.208 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Magisix Vitamin B6 + magnesi (lactat) 470mg + 5mg Viên N4 400.000 102 40.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110431324 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.207 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250 mg + 125 IU viên N4 100.000 840 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34896-20 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.206 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Calci D-Hasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg (tương đương 500mg calci) + 440IU Viên N4 100.000 1.197 119.700.000 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 18 viên VD-35493-21 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.205 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Calcium Hasan 250mg Calci carbonat+ calci gluconolactat 1470mg + 150mg Viên N4 60.000 1.785 107.100.000 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 12 viên 893100174425 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.204 Tân dược Tỉnh Tiền Giang NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 20.000 4.500 90.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.203 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 0 970 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.202 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 200 970 194.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-25325-16 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.201 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Doncef Cefradin 500mg Viên N2 50.000 2.400 120.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-23833-15 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.200 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lovenox Enoxaparin Natri Enoxaparin natri 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Viên N1 500 85.381 42.690.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0.4ml 300410038223 315/QĐ-BV 24/03/2026 24/03/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.199 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Adenosine 3 mg/ml Adenosin triphosphat 3mg/ml x 2ml Ống N4 20 800.000 16.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml 893110265524 564/QĐ-BV19-8 09/03/2026 04/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.198 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Quetiapine 100 Quetiapin 100mg Viên N2 4.700 6.000 28.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110371423 564/QĐ-BV19-8 09/03/2026 04/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.197 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 120.000 1.071 128.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.196 Tân dược Thành phố Hà Nội Ondanov 8mg Injection Ondansetron 8mg/4ml Ống N2 1.800 8.200 14.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-20859-17 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.219.195 Tân dược Thành phố Hà Nội Tremfya Guselkumab 100mg/ml Bơm tiêm N1 3 36.571.097 109.713.291 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm x 1ml 760410178000 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.194 Tân dược Thành phố Hà Nội Fucicort Fusidic acid + betamethason 2% (w/w) + 0,1% (w/w) Tuýp N1 120 98.340 11.800.800 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110417123 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.219.193 Tân dược Thành phố Hà Nội Equoral 25mg Ciclosporin 25mg Viên N1 4.200 9.500 39.900.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 859114399723 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Czech Industries s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.219.192 Tân dược Thành phố Hà Nội Cozaar XQ 5mg/50mg Amlodipin + losartan 5mg + 50mg Viên N2 5.000 10.470 52.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17524-13 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.219.191 Tân dược Thành phố Hà Nội Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 7.000 4.610 32.270.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110218025 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.190 Tân dược Thành phố Hà Nội Kidmin Acid amin* 7,2% 200ml Túi N4 1.000 115.000 115.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 564/QĐ-BV19-8 05/03/2026 31/08/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.189 Tân dược Thành phố Hà Nội Fulphila 6mg/0.6ml Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N2 29 7.996.000 231.884.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml 890410303824 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.219.188 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 1.500 12.500 18.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.219.187 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 3.000 315 945.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.186 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Stilaren Vildagliptin + metformin 50mg + 850 mg Viên N3 75.000 6.300 472.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110238623 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.185 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mitifive Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 20mg Viên N4 75.000 4.266 319.950.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35566-22 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.184 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nikoramyl 10 Nicorandil 10mg Viên N4 50.000 3.860 193.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34178-20 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.183 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cloxacilin 1g Cloxacilin 1g Lọ N4 1.500 39.000 58.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110687224 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.182 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 12.500 54.375 679.687.500 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.219.181 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xatral XL 10mg Alfuzosin HCl 10mg Viên N1 5.000 15.291 76.455.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.180 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Perglim M-2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N3 150.000 3.000 450.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035223 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.219.179 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Perglim M-1 Glimepirid + metformin 1mg + 500mg Viên N3 90.000 2.600 234.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035323 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.219.178 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sitamibe-M 50/1000 Sitagliptin + metformin hydroclorid 50mg + 1000mg viên N3 25.000 3.045 76.125.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên 893110756624 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.177 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Viritin plus 2/0,625 Perindopril + indapamid 2mg + 0,625mg viên N4 40.000 1.491 59.640.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên 893110334223 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.176 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Idatril 5mg Imidapril hydroclorid 5mg Viên N3 150.000 3.678 551.700.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-18550-13 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.175 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N4 100.000 798 79.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100135225 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.174 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Precen 2,5 Ramipril 2,5mg Viên N4 50.000 1.785 89.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110153600 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.173 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg Perindopril + indapamid 5mg + 1,25mg Viên N4 30.000 987 29.610.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110252024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.172 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Eroraldin 10 Nicorandil 10mg Viên N4 50.000 2.982 149.100.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110952624 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.171 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Propylthiouracil DWP 100mg Propylthiouracil (PTU) 100 mg Viên N4 50.000 735 36.750.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286724 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.170 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Piroxicam ODT DWP 20mg Piroxicam 20mg Viên N4 25.000 1.596 39.900.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35362-21 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.169 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 30.000 1.995 59.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100847024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.168 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 75.000 1.134 85.050.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.167 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Floxtac 300 Ofloxacin 300mg Viên N4 20.000 1.323 26.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115648824 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.166 Tân dược Thành phố Hà Nội Kalium Chloratum Biomedica Kali clorid 500 mg Viên N1 28.000 1.785 49.980.000 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 401/QĐ-BVM 12/03/2026 05/03/2027 Bv Mắt Hà Nội Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tế Biomedica Spol.S.r.o – CH Séc Séc 3.thau_rieng_le
1.219.165 Tân dược Tỉnh Yên Bái Drotusc Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N3 8.000 567 4.536.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.164 Tân dược Tỉnh Yên Bái Octreotid Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/1ml Ống N4 100 80.000 8.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml VD-35840-22 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.163 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinbetocin Carbetocin 100µg/1ml Ống N4 90 300.000 27.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml 893110200723 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.162 Tân dược Tỉnh Yên Bái Prismasol B0 Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l Dung dịch sau khi phối hợp: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5 mmol/l + Sodium 140 mmol/l + Chlorid 109,5 mmol/l + Lactat 3mmol/l + Hydrogen carbonat 32mmol/l Túi N1 300 700.000 210.000.000 Tiêm truyền Dich lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.219.161 Tân dược Tỉnh Hải Dương DW-TRA Timaro Rosuvastatin 10mg Viên N3 460.000 410 188.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35479-21 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.160 Tân dược Tỉnh Hải Dương Oseltamivir 75mg Oseltamivir* 75mg Viên N2 3.000 13.900 41.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110118900 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.159 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dexamethasone Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Ống N4 11.250 645 7.256.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.158 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 3.500 1.490 5.215.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.157 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 20.000 1.030 20.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.156 Tân dược Tỉnh Hải Dương Atorvastatin TP Atorvastatin 10mg Viên N4 168.800 1.680 283.584.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205424 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Thanh Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.155 Tân dược Tỉnh Hải Dương Sodium Chloride Injection Natri clorid 4,5g/500ml Chai N2 50.000 12.495 624.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược Phẩm Pem Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.219.154 Tân dược Tỉnh Hải Dương Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 1000ml Chai N4 40.000 10.343 413.720.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai nhựa 1000ml 893110039623 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công Ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.153 Tân dược Tỉnh Hải Dương AGICARVIR Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate) 0,5mg Viên N4 100.000 960 96.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893114428924 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.152 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinphatoxin Oxytocin 10UI/1ml Ống N4 300 10.500 3.150.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 217/QĐ-BVĐK 18/03/2026 18/04/2026 Ttyt Lục Nam Bệnh viện Đa khoa Yên Dũng Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.151 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinphatoxin Oxytocin 10UI/ 1ml Ống N4 150 6.300 945.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1 ml 893114305223 156/QĐ-BVĐK 04/03/2026 04/04/2026 Ttyt Lục Nam Bệnh viện Đa khoa Lục Nam Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.150 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Wosulin-N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 400IU /10ml Lọ N5 250 91.000 22.750.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-13425-11 185/QĐ-BVĐK 09/03/2026 07/06/2026 Ttyt Lục Nam Công ty CP Gia Hưng Santerviet Wock hardt Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.219.149 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ ml Ống N4 1.800 3.274 5.893.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 185/QĐ-BVĐK 09/03/2026 07/06/2026 Ttyt Lục Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.148 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Sulfadiazin bạc Sulfadiazin bạc 1%/20 g Tuýp N4 500 25.000 12.500.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20 gam 893100130725 185/QĐ-BVĐK 09/03/2026 07/06/2026 Ttyt Lục Nam Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.147 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Bucarvin Bupivacain hydroclorid 20mg/4 ml Ống N4 100 16.700 1.670.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml 893114039423 185/QĐ-BVĐK 09/03/2026 07/06/2026 Ttyt Lục Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.146 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biviminal 1g Ceftizoxim 1g Lọ N4 2.500 42.667 106.667.500 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110680024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.145 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Imedoxim 200 Cefpodoxim 200mg Viên N2 15.000 9.650 144.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110023800 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.144 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Flazenca 750.000/125 Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg Gói N4 25.000 3.240 81.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 14 gói x 3g 893115051923 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Gia Long Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.143 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/3ml Bút N5 4.000 98.000 392.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.219.142 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gourcuff-5 Alfuzosin HCl 5mg Viên N4 35.000 4.900 171.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110703524 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.141 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oxacillin 1g Oxacilin 1g Lọ N2 1.500 45.000 67.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ VD-26162-17 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Gia Long Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.140 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Agilosart 12,5 Losartan Kali 12,5mg Viên N4 40.000 1.200 48.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm 893110144024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.139 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 5.000 4.612 23.060.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.138 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Humalog Kwikpen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 750 198.000 148.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 800410090423 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Eli Lilly Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.219.137 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa FORAIR 250 Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg; 250mcg Bình N5 250 89.140 22.285.000 Hít qua đường miệng Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083523 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.219.136 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Migomik Dihydroergotamin mesylat 3mg Viên N4 200.000 1.950 390.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110105724 447/QĐ-BVNT 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.135 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cefoperazone 0,5g Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g Lọ N2 1.000 33.000 33.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g 893110387224 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.134 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Atovze 40/10 Atorvastatin + ezetimibe 40mg + 10mg Viên N2 100.000 7.500 750.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VD-34579-20 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.133 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Toujeo Solostar Insulin glargine 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 300 415.000 124.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.219.132 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin degludec + Insulin aspart (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 300 411.249 123.374.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.219.131 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betamaks 50mg tablets Sulpirid 50mg Viên N1 10.000 2.600 26.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 475110353324 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Joint Stock Company "Grindeks" Latvia 3.thau_rieng_le
1.219.130 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pravastatin SaVi 40 Pravastatin natri 40mg Viên N2 25.000 6.741 168.525.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317624 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.129 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biviminal 2g Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g Lọ N4 2.000 82.593 165.186.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110445024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.128 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 1.500 34.669 52.003.500 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.219.127 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Butavell Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) 50mg/ml Lọ N5 200 32.417 6.483.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml VN-20074-16 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.219.126 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml Ống N1 50 125.000 6.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.125 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt Ống N4 1.000 34.852 34.852.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.124 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 1.000 34.852 34.852.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.123 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N2 100.000 456 45.600.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.122 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 2.000 15.400 30.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.121 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dropstar Levofloxacin 5mg/ml, 0,4 ml Ống N4 1.500 6.500 9.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4 ml VD-21524-14 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.120 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dropstar Levofloxacin 5mg/ml, 0,4 ml Ống N4 1.500 6.500 9.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4 ml 893115057200 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.119 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Enaboston 10 plus Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg 10mg; 25mg Viên N4 50.000 858 42.900.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-34149-20 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.118 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Enaboston 10 plus Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg 10mg; 25mg Viên N4 50.000 858 42.900.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110017300 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.117 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bisotexa Bisoprolol fumarate 10mg Viên N1 25.000 5.879 146.975.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23248-22 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Pro.Med.CS Praha a.s Czech Republic 3.thau_rieng_le
1.219.116 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Novotane ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3%, 5ml Ống N4 2.500 46.660 116.650.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893100212400 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.115 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Deslora Desloratadin 5mg Viên N3 75.000 1.384 103.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên 893100403324 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.114 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fenofibrate tablets USP 145 mg Fenofibrate 145mg Viên N2 75.000 5.432 407.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110434723 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Macleods Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.219.113 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3,505g+0,68g)/500ml Chai N5 150 116.000 17.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai 500ml 955110002024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.219.112 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g+3,505g+0,68g)/500ml Chai N5 30 116.000 3.480.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai 500ml 955110002024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.219.111 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa AD Tamy Vitamin A + D3 2000UI + 250UI Viên N4 200.000 560 112.000.000 Uống viên nang mềm Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên 893100260400 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH QA PHARMA CTCPDP Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.110 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oribier 200mg N-acetylcystein 200mg/8ml Ống N4 20.000 3.076 61.520.000 Uống dung dịch Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8ml 893100312600 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH QA PHARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.109 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa GON SA ATZETI Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N2 120.000 5.233 627.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110384724 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH QA PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.108 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metsav 1000 XR Metformin hydrochloride 1000mg dạng muối) Viên N4 100.000 1.339 133.900.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110276924 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.107 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaVi Glipizide 5 Glipizid 5mg Viên N2 75.000 2.945 220.875.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110371223 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.106 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ N1 2.500 61.555 153.887.500 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Bột pha tiêm 590110006824 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.219.105 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Toduet 5mg/20mg Amlodipin + atorvastatin 5mg + 20mg Viên N3 75.000 7.550 566.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110367524 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.104 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 5.000 1.497 7.485.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.103 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Progesterone 200mg Progesteron 200mg Viên N1 2.000 14.000 28.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 15 viên 840110168400 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Laboratorios Leon Farma S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.219.102 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa ELITAN 10MG/2ML Metoclopramid 10mg/2ml (dạng muối) ống N1 1.000 14.200 14.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml VN-19239-15 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.219.101 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinphacetam Piracetam 1g/5ml Ống N4 100 1.870 187.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml 893110304823 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.100 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin 30mg/1ml Ống N1 500 57.750 28.875.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml VN-19221-15 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.099 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Derimucin Mupirocin 2% (w/w) Tuýp N4 2.500 33.294 83.235.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 01 Tuýp x 5g 893100359725 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.098 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Axuka Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg +200mg Lọ N1 10.000 41.667 416.670.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ 594110072523 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT S.C. Antibiotice S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.219.097 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biocemet tab 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500 mg + 62,5mg Viên N2 15.000 9.190 137.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110809824 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.096 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lifecita 400 Piracetam 400mg Viên N3 50.000 1.300 65.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110075824 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.095 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ubiheal 100 Acid thioctic 100mg Viên N4 75.000 4.055 304.125.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên 893110413324 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.094 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Fenilham Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 2.000 28.455 56.910.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VN-17888-14 0911/QĐ-BVVTN 19/03/2026 19/04/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.219.093 Tân dược Tỉnh Hải Dương Masopen 250/25 Levodopa; Carbidopa (khan) 25mg+250mg Viên N4 200.000 3.000 600.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110252600 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Thương mại Dược Phẩm Minh Tín Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.092 Tân dược Tỉnh Hải Dương Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 250ml Chai N4 24.000 5.432 130.368.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110039623 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công Ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.091 Tân dược Tỉnh Hải Dương Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 34.000 15.750 535.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.090 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fluvastatin Cap DWP 20mg Fluvastatin natri 20mg Viên N4 8.000 4.300 34.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220423 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Thương mại Dược Phẩm Minh Tín Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.089 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinsolon Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg Lọ N4 6.250 16.000 100.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm 893110219923 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.088 Tân dược Tỉnh Hải Dương OPESIMETA 20 Simvastatin 20mg Viên N2 50.000 639 31.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19415-13 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.087 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Perdamid 2.5/500 Glibenclamid + metformin 2,5mg + 500mg Viên N2 150.000 2.100 315.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên 893710286525 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.086 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Macrina Silymarin 200mg Viên N4 50.000 3.757 187.850.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên 893210119700 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.085 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7 – 10^8 CFU/250mg Viên N4 20.000 1.500 30.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.084 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Alkidazol Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 480mg/60 ml Lọ N4 1.000 66.836 66.836.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ để pha 60 ml hỗn dịch uống 893110494125 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.083 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Carmotop 50 mg Metoprolol tartrat 50mg Viên N1 100.000 2.274 227.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110414125 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG S.C. Magistra C & C SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.219.082 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cerebrolysin Peptides (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml; 10ml Ống N1 200 109.725 21.945.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) Austria 3.thau_rieng_le
1.219.081 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa PVP – Iodine 10% Povidon iodin 10% (2g/20ml) x 140ml Lọ N4 1.000 26.000 26.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ x 140ml 893100267423 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.080 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tenadol 1000 Cefamandol 1000mg Lọ N2 3.500 63.533 222.365.500 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ; 10 lọ VD-35454-21 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.079 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sitomet 50/1000 Sitagliptin + metformin 1000mg(dạng muối) +50mg Viên N2 100.000 8.350 835.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110325700 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.078 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Acarbose Friulchem Acarbose 100mg Viên N1 25.000 4.579 114.475.000 Uống Viên nén Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên VN-22091-19 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN Famar Italia, S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.219.077 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levogolds Levofloxacin 750mg/ 150ml Túi N1 4.000 240.000 960.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch VN-18523-14 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN InfoRLife SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.076 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ondansetron 4mg/2ml Ondansetron 4mg/2ml Ống N4 100 13.133 1.313.300 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VD-34716-20 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.075 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cefadroxil 1000mg Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 1000mg Viên N4 50.000 2.700 135.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110218100 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.074 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pro-Spasmyl Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N4 50.000 580 29.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-31691-19 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Việt Nam Viên 3.thau_rieng_le
1.219.073 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pro-Spasmyl Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N4 50.000 580 29.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110847424 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Việt Nam Viên 3.thau_rieng_le
1.219.072 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lamuzid 500/5 Glibenclamid + metformin 5mg + 500mg Viên N2 250.000 2.300 575.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ CTCP DP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.071 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Excesimva Simvastatin + ezetimibe 10mg + 40mg Viên N4 100.000 4.895 489.500.000 Uống Viên Nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110755024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Công ty CP dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.070 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Aspirin 100 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 100mg Gói N4 40.000 1.860 74.400.000 Uống Thuốc bột Thuốc bột, Hộp 12 gói x 1,5g 893110271300 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ CTCP DP Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.069 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glupain Glucosamin 250mg Viên N1 20.000 3.120 62.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 930100003324 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd – Australia Australia 3.thau_rieng_le
1.219.068 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sitagliptin 50 Sitagliptin 50mg Viên N3 175.000 5.933 1.038.275.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ, vỉ 10 viên Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên Hộp 02 vỉ, vỉ 14 viên 893110452023 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.067 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg+500mg Viên N5 150.000 3.233 484.950.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên VN3-343-21 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.219.066 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Piperacillin 2g Piperacilin 2g Lọ N2 2.000 68.200 136.400.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ 893110155524 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.065 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vitamin A-D Vitamin A + D3 2500IU; 200IU Viên N4 15.000 320 4.800.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100341124 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.064 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg+500mg(dạng muối) Viên N3 150.000 3.833 574.950.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.219.063 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mylenfa II Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 200mg + 200mg + 20mg Viên N4 10.000 511 5.110.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên; chai 100 viên 893100426824 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.062 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinbetocin Carbetocin 100µg/1ml Ống N4 50 300.000 15.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml 893110200723 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.061 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadulacton 25 Spironolacton 25 mg Viên N2 40.000 1.582 63.280.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên 893110152100 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.060 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadudipin Nicardipin 10mg(dạng muối)/10ml Ống N4 200 84.000 16.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml 893110107200 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.059 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ebitac Forte Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N2 225.000 3.867 870.075.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-17896-14 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.219.058 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaVi Candesartan 4 Candesartan 4 mg Viên N2 30.000 2.517 75.510.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23003-15 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.057 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Troysar AM Amlodipin + losartan 5mg + 50mg viên N3 50.000 5.187 259.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.219.056 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gentamicin 80mg Gentamicin 80mg/2ml Ống N4 500 1.010 505.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml; 893110175124 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.055 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tenamyd – Ceftazidime 500 Ceftazidim 500mg Lọ N1 1.500 19.400 29.100.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ VD-19444-13 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.054 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zolifast 2000 Cefazolin 2g Lọ N2 2.500 34.500 86.250.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm. 893110143225 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.053 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 1.000 21.000 21.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2ml 400100083323 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.219.052 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide 5mg + 12,5mg Viên N1 50.000 2.391 119.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110049223 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.051 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metazydyna Trimetazidin dihydroclorid 20mg Viên N1 500.000 1.890 945.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Adamed Pharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.219.050 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Garosi Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 500mg Viên N1 1.000 53.633 53.633.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên 560110006224 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab) Portugal 3.thau_rieng_le
1.219.049 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (19,2mg+ 900mg) Tuýp N4 1.000 38.000 38.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-34145-20 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.048 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril + amlodipin 4mg + 10mg Viên N3 50.000 4.980 249.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM USV Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.219.047 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Noradrenalin Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 1mg/1ml Ống N4 500 3.340 1.670.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.046 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaviProlol Plus HCT 5/6.25 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid 5mg + 6,25mg Viên N2 75.000 2.350 176.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20814-14 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.045 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levocin Levobupivacain 50 mg/10ml Ống N4 250 84.000 21.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893114219323 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.044 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hepagold Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g (4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml ( 8%/500ml) túi N2 100 125.633 12.563.300 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng carton chứa 10 túi x 500ml 880110015725 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA JW Life Science Corporation Rephublic of Korea 3.thau_rieng_le
1.219.043 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diclofenac Diclofenac natri 75 mg/3 ml Ống N4 3.500 740 2.590.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.042 Tân dược Tỉnh Hải Dương Entecavir Stella 0.5 mg Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate) 0,5mg Viên N3 20.000 15.900 318.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114106923 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.041 Tân dược Tỉnh Hải Dương Recombinant Human Erythropoietin for Injection Recombinant Human Erythropoietin alpha 2000 IU Lọ N5 35.000 145.000 5.075.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ 690410048325 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.219.040 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nanokine 2000 IU Recombinant Human Erythropoietin alpha 2000 IU/1ml Lọ N4 10.000 122.000 1.220.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.039 Tân dược Tỉnh Hải Dương Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 500ml Chai N4 320.000 6.043 1.933.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.038 Tân dược Tỉnh Hải Dương Rosuvastatin OD DWP 5 mg Rosuvastatin 5mg Viên N4 50.000 798 39.900.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110457023 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.037 Tân dược Tỉnh Hải Dương Simvastatin DWP 30mg Simvastatin 30mg Viên N4 150.000 987 148.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110172623 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.036 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 200.000 1.260 252.000.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.035 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fluvas-QCM Fluvastatin natri 20mg Viên N2 30.000 5.400 162.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168323 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm HQ Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.034 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pravastatin DWP 30mg Pravastatin 30mg Viên N4 76.500 2.499 191.173.500 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35225-21 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.033 Tân dược Tỉnh Hải Dương Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 2.600 87.300 226.980.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.219.032 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ferrovin Sắt sucrose (hay dextran) 100mg /5ml Ống N1 2.000 94.000 188.000.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml VN-18143-14 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Phương Linh Rafarm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.219.031 Tân dược Tỉnh Hải Dương Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/100ml Túi N4 200.000 4.185 837.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110615324 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty Cổ Phần Thương mại Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.030 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 172.000 1.596 274.512.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.029 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pravastatin SaVi 10 Pravastatin natri 10mg Viên N2 50.000 4.180 209.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317524 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh Công ty cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.028 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hovinlex Vitamin B1 + B6 + B12 200mg + 100mg + 1000mcg Viên N4 125.000 1.575 196.875.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110842624 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.027 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bividia 25 Sitagliptin 25mg Viên N3 50.000 3.900 195.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35886-22 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.026 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 100.000 3.835 383.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.025 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Eu Tekynan Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65.000UI + 100.000UI Viên N4 4.000 1.880 7.520.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt phụ khoa Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-32554-19 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.024 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ventinos Budesonid 0,0128g chai N4 400 86.000 34.400.000 Xịt mũi hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai x 10 ml 893100224624 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.023 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 30.000 2.423 72.690.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.022 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 250.000 2.490 622.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-33885-19 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CT TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.021 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 250.000 2.490 622.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CT TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.020 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Livethine L-Ornithin – L- aspartat 2g Lọ N4 4.000 41.895 167.580.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml VD-30653-18 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.019 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Livethine L-Ornithin – L- aspartat 2g Lọ N4 4.000 41.895 167.580.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml 893110160325 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.018 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Duoridin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg + 75mg Viên N3 40.000 4.997 199.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29590-18 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CT TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.017 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Duoridin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg + 75mg Viên N3 40.000 4.997 199.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110411324 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CT TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.016 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipodex Ciprofibrat 100mg Viên N4 100.000 2.900 290.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110262024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.015 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zentanil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml
thể tich 5ml
Lọ N4 12.000 12.600 151.200.000 Tiêm dung dịch tiêm Hộp 10 lọ *5ml 893110880924 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.014 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aspirin tab DWP 100mg Acetylsalicylic acid 100mg Viên N4 50.000 441 22.050.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110251524 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.013 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atorvastatin 10mg Atorvastatin 10mg Viên N3 400.000 250 100.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vi, 10 vĩ x
10 viên
VD-35559-22 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty TNHH dược phẩm BIOMED Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.012 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 900mg/100ml Túi N4 20.000 4.788 95.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml VD-32457-19 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.011 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 900mg/100ml Túi N4 20.000 4.788 95.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110615324 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.010 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 400 2.300 920.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.009 Tân dược Thành phố Hà Nội Kalium Chloratum Biomedica Kali clorid 500 mg Viên N1 0 1.785 0 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 401/QĐ-BVM 12/03/2026 05/03/2027 Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tế Biomedica Spol.S.r.o – CH Séc Séc 3.thau_rieng_le
1.219.008 Tân dược Tỉnh Nam Định Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 40.000 893 35.720.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1141/QĐ-BVNĐ 21/03/2026 30/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.007 Tân dược Tỉnh Nam Định Bucarvin Bupivacain hydroclorid 20mg/4ml Ống N4 500 14.710 7.355.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4 ml 893114039423 1141/QĐ-BVNĐ 21/03/2026 30/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.006 Tân dược Tỉnh Nam Định Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 100 254.678 25.467.800 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 972/QĐ-BVNĐ 11/03/2026 11/04/2026 Bvđk Nam Định Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.005 Tân dược Tỉnh Nam Định Drenoxol Ambroxol 30mg/ml Ống N1 0 8.600 0 Uống Siro uống Hộp 20 ống x 10ml VN-21986-19 868/QĐ-BVNĐ 05/03/2026 05/04/2026 Bvđk Nam Định Công ty TNHH thương mại Nam Đồng Faes Farma Portugal, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.219.004 Tân dược Tỉnh Nam Định Drenoxol Ambroxol 30mg/ml Ống N1 2.000 8.600 17.200.000 Uống Siro uống Hộp 20 ống x 10ml 560100344325 868/QĐ-BVNĐ 05/03/2026 05/04/2026 Bvđk Nam Định Công ty TNHH thương mại Nam Đồng Faes Farma Portugal, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.219.003 Tân dược Tỉnh Nam Định Trivit-B Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 50mg + 1000mcg) / 3ml Ống N5 1.000 13.500 13.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 3ml VN-19998-16 877/QĐ-BVNĐ 06/03/2026 06/04/2026 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Trường Sơn T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.219.002 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml lọ N4 3.500 4.410 15.435.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5 ml 893115305523 120/QĐ-BVĐKGC 18/03/2026 16/06/2026 Bvđk Kv Gò Công Công ty CPDP Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.001 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg; 1,25mg Viên N1 7.500 6.500 48.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.000 Tân dược Tỉnh Nam Định Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai N4 15.000 7.086 106.290.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 1058/QĐ-BVNĐ 16/03/2026 16/06/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.999 Tân dược Tỉnh Nam Định Bipisyn Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 10.000 26.985 269.850.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ; hộp 1 lọ VD-23775-15 1058/QĐ-BVNĐ 16/03/2026 16/06/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.998 Tân dược Tỉnh Nam Định Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 15.000 612 9.180.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 1058/QĐ-BVNĐ 16/03/2026 16/06/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.997 Tân dược Tỉnh Nam Định Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 40.000 6.384 255.360.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500 ml, thùng 20 chai VD-35956-22 1058/QĐ-BVNĐ 16/03/2026 16/06/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.996 Tân dược Tỉnh Nam Định Glucose 5% Glucose 5%; 500ml Chai N4 15.000 7.400 111.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500 ml, thùng 20 chai VD-35954-22 1058/QĐ-BVNĐ 16/03/2026 16/06/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.995 Tân dược Tỉnh Nam Định Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml Chai N5 200 116.000 23.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai 500ml VN-20882-18 1036/QĐ-BVNĐ 16/03/2026 30/04/2026 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Xuân Hòa B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.218.994 Tân dược Tỉnh Nam Định Depo – Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 500 34.669 17.334.500 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 1029/QĐ-BVNĐ 13/03/2026 30/04/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.218.993 Tân dược Tỉnh Nam Định Seaoflura Sevofluran 100% (tt/tt); 250ml Chai N1 0 1.548.750 0 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml VN-17775-14 954/QĐ-BVNĐ 10/03/2026 10/04/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha Piramal Critical Care, Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.218.992 Tân dược Tỉnh Nam Định Seaoflura Sevofluran 100% (tt/tt); 250ml Chai N1 25 1.548.750 38.718.750 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 001114017424 954/QĐ-BVNĐ 10/03/2026 10/04/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha Piramal Critical Care, Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.218.991 Tân dược Tỉnh Nam Định Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 1.000 45.000 45.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 953/QĐ-BVNĐ 10/03/2026 10/04/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia Latvia 3.thau_rieng_le
1.218.990 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Meseca Perindopril + indapamid+Fluticason propionat 50µg (mcg)/0,05ml Lọ N4 1.000 96.000 96.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều 893110551724 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.989 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 120mg/1,5ml Ống/Lọ N1 240 13.990.000 3.357.600.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch dùng đường nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 212/QĐ-BVSNST 05/03/2026 04/03/2028 Bv Sản-Nhi Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le