Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 60 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.219.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0.5% (5mg/ml); 5ml | Lọ | N1 | 30 | 219.500 | 6.585.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Bausch and Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyzaar 50mg/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N1 | 2.100 | 8.370 | 17.577.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110078123 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 18.000 | 8.370 | 150.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 48.000 | 16.156 | 775.488.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 12.000 | 22.130 | 265.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 800 | 140.416 | 112.332.800 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g + 0,5g | Lọ | N1 | 450 | 2.772.000 | 1.247.400.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tegretol CR 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.604 | 7.812.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Miacalcic | Calcitonin | 50IU/ml | Ống | N1 | 300 | 101.052 | 30.315.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 1ml | 400110129124 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g; 30g | Tuýp | N1 | 100 | 300.300 | 30.030.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VN-21355-18 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 600mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g | Viên | N1 | 12.000 | 14.200 | 170.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | (160mcg + 4,5mcg)/liều; 60 liều | Ống | N1 | 100 | 219.000 | 21.900.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt; 60 nhát xịt | Hộp | N1 | 20 | 800.100 | 16.002.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Túi | N1 | 330 | 110.000 | 36.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 700 | 731.000 | 511.700.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 3.600 | 15.873 | 57.142.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.906 | 11.624.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22221-19 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herceptin | Trastuzumab | 600mg/5ml | Lọ | N1 | 1 | 24.556.600 | 24.556.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 760410646824 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herceptin | Trastuzumab | 600mg/5ml | Lọ | N1 | 5 | 24.556.600 | 122.783.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 760410646824 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herceptin | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N1 | 1 | 32.829.678 | 32.829.678 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm | 001410036723 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herceptin | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N1 | 5 | 32.829.678 | 164.148.390 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm | 001410036723 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herceptin | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 2 | 12.907.089 | 25.814.178 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-894-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herceptin | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 18 | 12.907.089 | 232.327.602 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-894-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Topamax | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 1.200 | 5.448 | 6.537.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20301-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.464 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml; 5ml | Lọ | N1 | 1.200 | 47.300 | 56.760.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1g; 3,5g | Tuýp | N1 | 750 | 52.300 | 39.225.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 39.999 | 79.998.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mobic | Meloxicam | 15mg | Viên | N1 | 2.100 | 16.189 | 33.996.900 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16140-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.460 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.870 | 35.220.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.122 | 91.220.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | (160mcg + 4,5mcg)/liều; 120 liều | Ống | N1 | 3.400 | 434.000 | 1.475.600.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 3.600 | 15.873 | 57.142.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 75mcg | Viên | N1 | 30.000 | 1.448 | 43.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23234-22 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 80.000 | 1.102 | 88.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 25mcg | Viên | N1 | 30.000 | 992 | 29.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110144123 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 4.500 | 36.550 | 164.475.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cravit | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 350 | 88.515 | 30.980.250 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.451 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xyzal | Levocetirizin | 5mg | Viên | N1 | 300 | 7.480 | 2.244.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-19469-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l | CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.450 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | (160mcg + 4,5mcg)/liều; 120 liều | Bình | N1 | 80 | 434.000 | 34.720.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 30.000 | 13.834 | 415.020.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.448 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 8.000 | 24.906 | 199.248.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.447 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 50 | 116.700 | 5.835.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.446 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | (2mg/ml + 5mg/ml)x 5ml | Lọ | N1 | 50 | 200.800 | 10.040.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Velcade | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 200 | 6.120.243 | 1.224.048.600 | Tiêm | Bột pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN2-327-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V | CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 80.000 | 4.290 | 343.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 5.000 | 950 | 4.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.600 | 208.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 2mg | Haloperidol | 2 mg | Viên | N2 | 90.000 | 180 | 16.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 200 viên | 893110426424 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 2.000 | 260 | 520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lepigin 100 | Clozapin | 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.745 | 8.725.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110040323 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N4 | 70.000 | 880 | 61.600.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 lọ x 40 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 70.000 | 315 | 22.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 100 | 47.300 | 4.730.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5 ml | VN-20587-17 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | s.a. Alcon-Couvreur N.V | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 300mg | 300mg | Viên | N1 | 7.000 | 33.320 | 233.240.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22284-19 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzonal | Eperison HCl | 50mg | Viên | N2 | 1.000 | 420 | 420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110663724 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.972 | 139.440.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine 200mg | Natri valproat 200mg | 200mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.479 | 74.370.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.720 | 68.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clozapin DWP 50mg | Clozapin | 50mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.995 | 29.925.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235723 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 1.000 | 2.625 | 2.625.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asentra 50mg | Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) | 50mg | Viên | N1 | 6.000 | 8.700 | 52.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110025323 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Saforliv | L-Ornithin – L- aspartat | 200 mg | Viên | N4 | 70.000 | 2.200 | 154.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21944-14 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.425 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tridabu | Bismuth | Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth tripotassium dicitrat) 120mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.300 | 16.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36140-22 | 347/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 06/12/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zolohasan 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.932 | 3.864.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 30 viên, 03 vỉ x 30 viên, 06 vỉ x 30 viên. | VD-36083-22 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sertrameb 100mg | Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) 100mg | 100 mg | Viên | N4 | 1.000 | 3.486 | 3.486.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36032-22 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid 5mg; Metformin hydroclorid 500mg | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 70.000 | 2.600 | 182.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.028 | 100.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kventiax 50 mg Prolonged – Release Tablets | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin hemifumarat) | 50mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.600 | 144.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 383110970624 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nalordia 200mg | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 200mg | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 18.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110349424 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nalordia 100mg | Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 100mg | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 15.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427123 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/5mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.670 | 113.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520324 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kutab 10 | Olanzapine | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.788 | 67.880.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 12 vỉ x 7 viên | 840110983824 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid0,9g/100ml | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 200 | 8.400 | 1.680.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g/100ml; 12,5g/250ml; 25g/500ml | 25g/500ml | Chai | N4 | 300 | 10.500 | 3.150.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 300 | 10.500 | 3.150.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.450 | 138.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110058825 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcystein 200 mg | Acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 1.000 | 750 | 750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100732924 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogran | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/g | Gói | N4 | 2.000 | 3.360 | 6.720.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g | 893400306324 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175 mg, 175 mg, 125 mcg | Viên | N4 | 80.000 | 1.100 | 88.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17809-12 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 134QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 85 | 540.000 | 45.900.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114446923 | 564/QĐ-BV19-8 | 09/03/2026 | 04/09/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.406 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 30 | 7.820.000 | 234.600.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 564/QĐ-BV19-8 | 09/03/2026 | 04/09/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 110 | 699.208 | 76.912.880 | Dạng hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 564/QĐ-BV19-8 | 09/03/2026 | 04/09/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 800 | 41.600 | 33.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 564/QĐ-BV19-8 | 09/03/2026 | 04/09/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caduet | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg + 20mg | Viên | N1 | 2.500 | 17.237 | 43.092.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21934-19 | 564/QĐ-BV19-8 | 09/03/2026 | 04/09/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 10mg/ 10mg | Perindopril + amlodipin | 10mg + 10mg | Viên | N1 | 2.500 | 10.123 | 25.307.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18632-15 | 564/QĐ-BV19-8 | 09/03/2026 | 04/09/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xolair 150mg | Omalizumab | 150mg | Lọ | N1 | 15 | 6.376.769 | 95.651.535 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml | 760410250523 | 564/QĐ-BV19-8 | 09/03/2026 | 04/09/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.400 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Forlax | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | 10gam | Gói | N1 | 2.000 | 5.119 | 10.238.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.399 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.987 | 99.740.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.398 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Duosol without Potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | (15,96g; 27,47g)/4445ml + (2,34g; 1,10g; 0,51g; 5,0g)/555ml | Túi | N1 | 40 | 690.000 | 27.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải | 400110020123 | 315/QĐ-BV | 24/03/2026 | 24/03/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Thương mại và Dược phẩm Tân Thành | B. Braun Avitum AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 18.984 | 18.107 | 343.743.288 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110032023 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zometa | Zoledronic acid | 4mg | Chai | N1 | 10 | 6.460.000 | 64.600.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110978424 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fisiopharma S.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofev | Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) | 150mg | Viên | N1 | 540 | 685.126 | 369.968.040 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x10 viên | VN3-183-19 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pataday | Olopatadin hydroclorid | 0,2%; 2,5ml | Chai | N1 | 120 | 131.099 | 15.731.880 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 1.900 | 55.872 | 106.156.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sandostatin Lar 30 mg | Octreotid | 30mg | Lọ | N1 | 5 | 33.207.525 | 166.037.625 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm | VN-20048-16 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. | Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sandostatin Lar 20 mg | Octreotid | 20mg | Lọ | N1 | 5 | 26.853.106 | 134.265.530 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm | VN-20047-16 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. | Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nimotop | Nimodipin | 30mg | Viên | N1 | 1.500 | 16.653 | 24.979.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20232-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glyxambi | Empagliflozin + Linagliptin | 10mg + 5mg | Viên | N1 | 9.000 | 37.267 | 335.403.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110143323 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 100.000 | 26.533 | 2.653.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 140.000 | 23.072 | 3.230.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Revolade 25mg | Eltrombopag | 25mg | Viên | N1 | 756 | 311.025 | 235.134.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110351324 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.385 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 2.000.000 | 345 | 690.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-24455-16 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.384 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.383 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 300.000 | 2.940 | 882.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30393-18 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.382 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 0,6mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.990 | 1.990.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 9.000 | 17.257 | 155.313.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N1 | 28.000 | 1.274 | 35.672.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110033523 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 6.500 | 5.571 | 36.211.500 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carduran | Doxazosin | 2mg | Viên | N1 | 7.000 | 8.435 | 59.045.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21935-19 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taxotere | Docetaxel | 80 mg/4 ml | Lọ | N1 | 40 | 6.298.864 | 251.954.560 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taxotere | Docetaxel | 20 mg/1 ml | Lọ | N1 | 80 | 1.856.170 | 148.493.600 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 70.000 | 3.886 | 272.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 60 | 6.761.489 | 405.689.340 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d | CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Áo ; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otrivin | Xylometazolin | 1mg/ml; 10ml | Lọ | N1 | 500 | 49.500 | 24.750.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi có phân liều | Hộp 1 lọ x 10ml | VN-22704-21 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cavinton | Vinpocetin | 10mg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 22.500 | 45.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 599110417523 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cavinton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.400 | 10.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VN-20508-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N1 | 180 | 2.027.097 | 364.877.460 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185625 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N1 | 160 | 1.351.581 | 216.252.960 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185525 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N1 | 140.000 | 9.274 | 1.298.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus Met 50mg/500mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 500mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.274 | 139.110.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110348400 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N1 | 100.000 | 9.274 | 927.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.225 | 82.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.454 | 94.540.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml | Chai | N1 | 500 | 176.000 | 88.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml; Chai thủy tinh | 400110020423 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.362 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vinceryl 5 mg/5 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 100 | 49.980 | 4.998.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.361 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 2.000 | 270.000 | 540.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.360 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 2.500 | 1.008 | 2.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.359 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Uniferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 136mg (tương ứng 50mg Fe) + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hôp 3 vỉ x 10 viên | 893100714324 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.358 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Uniferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 136mg (tương ứng 50mg Fe) + 250mcg | Viên | N4 | 150.000 | 924 | 138.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hôp 3 vỉ x 10 viên | VD-18789-13 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.357 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Flunarizine 5mg | Flunarizin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 205 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110072524 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.356 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Flunarizine 5mg | Flunarizin | 5mg | Viên | N4 | 412.000 | 205 | 84.460.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23073-15 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.355 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 6.500 | 1.400 | 9.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.354 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acyclovir 5% | Aciclovir | 250mg | Tuýp | N4 | 0 | 3.148 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.353 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acyclovir 5% | Aciclovir | 250mg | Tuýp | N4 | 550 | 3.148 | 1.731.400 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | VD-32955-19 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.352 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ofloxacin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 32.000 | 309 | 9.888.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115288323 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.351 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Levofloxacin 750-US | Levofloxacin | 750mg | Viên | N4 | 1.000 | 3.830 | 3.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115254124 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.350 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 70.000 | 432 | 30.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.349 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Rovagi 3 | Spiramycin | 3.000.000IU | Viên | N4 | 20.000 | 3.450 | 69.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110259223 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.348 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agi- Ery 500 | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110310624 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.347 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agiclari 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.350 | 117.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110204700 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.346 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | viên | N4 | 35.000 | 460 | 16.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.345 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agimycob | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500 mg+ 100.000IU +65.000IU | Viên | N4 | 12.000 | 1.890 | 22.680.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.344 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tobidex | Tobramycin + dexamethason | Lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg | Lọ | N4 | 0 | 6.489 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893110161025 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.343 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tobidex | Tobramycin + dexamethason | Lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg | Lọ | N4 | 2.400 | 6.489 | 15.573.600 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VD-28242-17 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.342 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 4.000 | 2.719 | 10.876.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.341 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | TV-Zidim 1g | Ceftazidim | 1000mg | Lọ | N4 | 20.000 | 9.700 | 194.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110083625 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.340 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cefotaxime 1g | Cefotaxim | 1g | Lọ | N4 | 20.000 | 5.207 | 104.140.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110159124 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.339 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cefixime 100mg | Cefixim | 100mg | Gói | N4 | 0 | 963 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110137925 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.338 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cefixime 100mg | Cefixim | 100mg | Gói | N4 | 6.000 | 963 | 5.778.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | VD-32524-19 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.337 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cefdinir 125mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N4 | 20.000 | 1.586 | 31.720.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 30 gói x 1,5g | VD-28775-18 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.336 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cefdinir 300 mg | Cefdinir | 300mg | Viên | N4 | 0 | 2.748 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110689324 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.335 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cefdinir 300 mg | Cefdinir | 300mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.748 | 137.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-29926-18 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.334 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cefalexin 500mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 786 | 78.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai x 200 viên | 893110515224 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.333 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cefadroxil 250mg | Cefadroxil | 250mg | Gói | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 2,1g | 893110137725 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.332 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cefadroxil 250mg | Cefadroxil | 250mg | Gói | N4 | 10.000 | 780 | 7.800.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 2,1g | VD-26186-17 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.331 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N4 | 0 | 2.280 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên | 893110301423 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.330 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.280 | 91.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên | VD-29402-18 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.329 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 13.000 | 1.027 | 13.351.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-22488-15 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.328 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Epilona DR | Valproat natri | 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.450 | 98.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258824 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.327 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 200.000 | 205 | 41.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.326 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agicardi | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 500.000 | 92 | 46.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110428824 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.325 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agicardi 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 300.000 | 57 | 17.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35788-22 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.324 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 4.200.000 | 110 | 462.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.323 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | BFS-Amiron | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.322 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | BFS-Amiron | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 100 | 24.000 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | VD-28871-18 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.321 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Hismedan | Trimetazidin | 20mg | Viên | N4 | 1.400.000 | 131 | 183.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 30 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-18742-13 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.320 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 0 | 345 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110180524 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.319 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 720.000 | 130 | 93.600.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.318 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg +200mg+20mg | Viên | N4 | 200.000 | 520 | 104.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.317 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | ANTILOX PLUS | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg, 400mg, 80mg | Gói | N4 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.316 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Virgod | Tenofovir disoproxil fumarate | 300mg | Viên | N2 | 25.000 | 1.443 | 36.075.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373625 | 100/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 12/06/2026 | Ttyt An Phú | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.315 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg +50mg + 1000mcg/ 3ml | Ống | N5 | 4.800 | 12.900 | 61.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 65/QĐ-BVĐKKVTH | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa | Công ty TNHH Trường Sơn | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nebilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 70.000 | 7.600 | 532.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 980 | 13.502 | 13.231.960 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | HYALGAN | Natri hyaluronat | 20mg/ 2ml | Bơm tiêm | N1 | 200 | 1.045.000 | 209.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | VN-11857-11 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 200 | 68.250 | 13.650.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 40 | 126.000 | 5.040.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 53.000 | 23.659 | 1.253.927.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avelox | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N1 | 100 | 367.500 | 36.750.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren | Diclofenac | 75mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.186 | 123.720.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-11972-11 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Farma S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 800 | 18.066 | 14.452.800 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.305 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 3030,3mg | Gói | N4 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.304 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Gel-Aphos | Aluminum phosphat | 20%; 12,38g / 20g | Gói | N4 | 300.000 | 1.215 | 364.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói; 26 gói x 20g | 893110144824 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.303 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % | Natri clorid | 0,9% (kl/tt); 500ml | Chai | N4 | 6.000 | 5.740 | 34.440.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100479724 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.302 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Gysudo | Đồng sulfat | 0,25% (kl/tt) | Chai | N4 | 2.800 | 4.900 | 13.720.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.301 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agirovastin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 500.000 | 155 | 77.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110205400 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.300 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 2.000.000 | 92 | 184.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.299 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 1.100.000 | 225 | 247.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.298 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 500.000 | 47 | 23.500.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.297 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml 1ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.296 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agilosart-H 50/12,5 | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N4 | 600.000 | 315 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110255823 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.295 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 600.000 | 87 | 52.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216123 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.294 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ihybes 150 | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 350.000 | 305 | 106.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23489-15 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.293 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | viên | N4 | 300.000 | 1.197 | 359.100.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.292 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml 1ml | Lọ | N4 | 100 | 16.000 | 1.600.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | VD-31618-19 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.291 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ingair 5mg | Natri montelukast | 5mg | Viên | N4 | 60.000 | 408 | 24.480.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20868-14 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.290 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agicetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 500.000 | 205 | 102.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429024 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.289 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | GLUCOSE 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 1.200 | 7.000 | 8.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.288 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kidmin | Acid amin* | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L | Túi | N4 | 2.000 | 115.000 | 230.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | VD-35943-22 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.287 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 22.000 | 2.700 | 59.400.000 | Uống | thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.286 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg | Gói | N4 | 26.000 | 997 | 25.922.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.285 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.284 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Diclofenac methyl | Diclofenac | 1%/20g | Tuýp | N4 | 10.000 | 7.300 | 73.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.283 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 200.000 | 310 | 62.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.282 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.700 | 680.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên ; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
893110394224 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.281 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 240.000 | 112 | 26.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31989-19 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.280 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dorocodon | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | 25mg+100mg + 20mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.680 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893111184324 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.279 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 86 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.278 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 460.000 | 86 | 39.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31730-19 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.277 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ingair 5mg | Natri montelukast | 5mg | Viên | N4 | 0 | 408 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072624 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.276 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ambroxol | Ambroxol | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 3.000 | 8.500 | 25.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.275 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | viên | N4 | 450.000 | 300 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.274 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Olangim | Olanzapin | 10mg | Viên | N4 | 18.000 | 169 | 3.042.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110258923 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.273 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 12.000 | 570 | 6.840.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.272 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 450.000 | 179 | 80.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.271 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Simethicone STELLA | Simethicon | 1g/15ml | chai | N4 | 3.000 | 20.000 | 60.000.000 | Uống | nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.270 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mogastic 80 | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 4 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893100145324 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.269 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mogastic 80 | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 600.000 | 210 | 126.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 4 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-29666-18 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.268 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Racedagim 30 | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 10.000 | 1.000 | 10.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 28 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói x 3 gam | 893110259123 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.267 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU/gói | Gói | N4 | 150.000 | 882 | 132.300.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.266 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | A.T Zinc siro | Kẽm gluconat | 10mg/5ml | Ống | N4 | 50.000 | 1.680 | 84.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893110202224 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.265 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 -10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.500 | 180.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.264 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 135.000 | 622 | 83.970.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.263 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Drotaverin | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 530.000 | 135 | 71.550.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110039824 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.262 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai, lọ, ống, túi | N4 | 2.000 | 6.220 | 12.440.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai | 893110118423 | 80/QĐ-BVPBT | 23/03/2026 | 22/06/2026 | Bv Phổi Bình Thuận | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.261 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 15.602 | 31.204.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g; 20g | Tuýp | N1 | 800 | 68.500 | 54.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Minirin | Desmopressin | 0,089mg (0,1mg) | Viên | N1 | 1.020 | 18.813 | 19.189.260 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 30 viên | VN-18893-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aerius | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 9.000 | 9.520 | 85.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 540100032123 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 350.000 | 19.000 | 6.650.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pradaxa | Dabigatran | 110mg | Viên | N1 | 1.800 | 30.388 | 54.698.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16443-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75 mg | Viên | N1 | 54.000 | 16.819 | 908.226.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.254 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plavix | Clopidogrel | 300 mg | Viên | N1 | 300 | 54.746 | 16.423.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18879-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.253 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 300mg | Viên | N1 | 300 | 11.273 | 3.381.900 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-18404-14 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.252 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 3.200 | 36.375 | 116.400.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.251 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klacid Forte | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 200 | 35.926 | 7.185.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 800110981924 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.250 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.987 | 149.805.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.249 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 75.000 | 9.366 | 702.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.248 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diovan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 7.400 | 14.868 | 110.023.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18398-14 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.247 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg + 145,00mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.972 | 41.832.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stelara | Ustekinumab | 45mg/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 90 | 46.421.837 | 4.177.965.330 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5 ml thuốc | QLSP-H02-984-16 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 320.000 | 2.705 | 865.600.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.244 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glumeform 750 XR | Metformin | Metformin hydroclorid 750mg | viên | N2 | 75.000 | 1.700 | 127.500.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35539-22 | 347/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 06/12/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.243 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amidorol | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N2 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26972-17 | 347/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 06/12/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.242 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amidorol | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N2 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110368523 | 347/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 06/12/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.241 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Robamol 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.394 | 47.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110234025 | 347/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 06/12/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.240 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spironolacton Tab DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.533 | 30.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058823 | 347/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 06/12/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.239 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 4.000 | 6.489 | 25.956.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-28703-18 | 347/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 06/12/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.238 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 4.000 | 6.489 | 25.956.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 347/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 06/12/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.237 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | ống | N1 | 4.000 | 12.500 | 50.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | VN-20612-17 | 347/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 06/12/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.236 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | ống | N1 | 4.000 | 12.500 | 50.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 347/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 06/12/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.235 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agimoti | Domperidon | 5mg/5ml,30ml | Chai | N4 | 3.000 | 4.100 | 12.300.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 30ml | 893110256423 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.234 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Domperidon | Domperidon | 10mg | Viên | N4 | 265.000 | 55 | 14.575.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110287323 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.233 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dimenhydrinat | Dimenhydrinat | 50mg | Viên | N4 | 0 | 217 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893100287223 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.232 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | A.T Sucralfate | Sucralfat | 1000mg/5g | Gói | N4 | 56.000 | 1.050 | 58.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5 g | 893100148024 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.231 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 4.000 | 7.600 | 30.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.230 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 30.000 | 399 | 11.970.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.229 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dimenhydrinat | Dimenhydrinat | 50mg | Viên | N4 | 80.000 | 217 | 17.360.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-28971-18 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.228 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dexclorpheniramin Blue | Dexchlorpheniramin | 2mg | Viên | N4 | 60.000 | 50 | 3.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100216800 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.227 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 370.000 | 61 | 22.570.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.226 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atilene | Alimemazin | 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml | Ống | N4 | 900 | 2.620 | 2.358.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5 ml | 893100203024 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.225 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 120.000 | 61 | 7.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.224 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Methocarbamol | Methocarbamol | 500mg | Viên | N4 | 700.000 | 303 | 212.100.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110288023 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.223 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Travicol codein F | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111144125 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.222 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Travicol codein F | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.100 | 55.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31236-18 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.221 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vingen | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg+2mg | Viên | N4 | 50.000 | 300 | 15.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18007-12 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.220 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 3.000 | 8.600 | 25.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.219 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biragan 300 | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100122025 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.218 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biragan 300 | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N4 | 1.100 | 1.890 | 2.079.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-23136-15 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.217 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Partamol 150 Supp. | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | viên | N4 | 1.100 | 1.675 | 1.842.500 | Đặt hậu môn | viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100037424 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.216 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Panactol 325mg | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 24.000 | 65 | 1.560.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.215 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | viên | N4 | 600.000 | 78 | 46.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.214 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Loxoprofen 60mg | Loxoprofen | 60mg | Viên | N4 | 250.000 | 341 | 85.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100218800 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.213 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Inflafen 75 | Ketoprofen | 75mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110157624 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.212 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Inflafen 75 | Ketoprofen | 75mg | Viên | N4 | 150.000 | 609 | 91.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25199-16 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.211 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acetylcysteine 100mg | N-acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 25.000 | 412 | 10.300.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.210 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acecyst | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 300.000 | 155 | 46.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-25112-16 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.209 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | VitPP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 140 | 4.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23497-15 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.208 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Magisix | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 400.000 | 102 | 40.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110431324 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.207 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250 mg + 125 IU | viên | N4 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.206 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Calci D-Hasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg (tương đương 500mg calci) + 440IU | Viên | N4 | 100.000 | 1.197 | 119.700.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 18 viên | VD-35493-21 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.205 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 1470mg + 150mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.785 | 107.100.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.204 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.203 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 970 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.202 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 970 | 194.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.201 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.400 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-23833-15 | 73/QĐ-TTYTCG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Ttyt Khu Vực Chợ Gạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.200 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lovenox | Enoxaparin Natri | Enoxaparin natri 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Viên | N1 | 500 | 85.381 | 42.690.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0.4ml | 300410038223 | 315/QĐ-BV | 24/03/2026 | 24/03/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.199 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Adenosine 3 mg/ml | Adenosin triphosphat | 3mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 20 | 800.000 | 16.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml | 893110265524 | 564/QĐ-BV19-8 | 09/03/2026 | 04/09/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.198 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Quetiapine 100 | Quetiapin | 100mg | Viên | N2 | 4.700 | 6.000 | 28.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371423 | 564/QĐ-BV19-8 | 09/03/2026 | 04/09/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.197 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.071 | 128.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 564/QĐ-BV19-8 | 06/03/2026 | 01/09/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.196 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N2 | 1.800 | 8.200 | 14.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-20859-17 | 564/QĐ-BV19-8 | 06/03/2026 | 01/09/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tremfya | Guselkumab | 100mg/ml | Bơm tiêm | N1 | 3 | 36.571.097 | 109.713.291 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm x 1ml | 760410178000 | 564/QĐ-BV19-8 | 06/03/2026 | 01/09/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 120 | 98.340 | 11.800.800 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 564/QĐ-BV19-8 | 06/03/2026 | 01/09/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Equoral 25mg | Ciclosporin | 25mg | Viên | N1 | 4.200 | 9.500 | 39.900.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 859114399723 | 564/QĐ-BV19-8 | 06/03/2026 | 01/09/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Czech Industries s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cozaar XQ 5mg/50mg | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N2 | 5.000 | 10.470 | 52.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17524-13 | 564/QĐ-BV19-8 | 06/03/2026 | 01/09/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 7.000 | 4.610 | 32.270.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110218025 | 564/QĐ-BV19-8 | 06/03/2026 | 01/09/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kidmin | Acid amin* | 7,2% 200ml | Túi | N4 | 1.000 | 115.000 | 115.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 564/QĐ-BV19-8 | 05/03/2026 | 31/08/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N2 | 29 | 7.996.000 | 231.884.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml | 890410303824 | 564/QĐ-BV19-8 | 06/03/2026 | 01/09/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 1.500 | 12.500 | 18.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 564/QĐ-BV19-8 | 06/03/2026 | 01/09/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 3.000 | 315 | 945.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 564/QĐ-BV19-8 | 06/03/2026 | 01/09/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.186 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Stilaren | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850 mg | Viên | N3 | 75.000 | 6.300 | 472.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238623 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.185 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mitifive | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) | 20mg | Viên | N4 | 75.000 | 4.266 | 319.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35566-22 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.184 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nikoramyl 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.860 | 193.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34178-20 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.183 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cloxacilin 1g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N4 | 1.500 | 39.000 | 58.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110687224 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.182 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 12.500 | 54.375 | 679.687.500 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.181 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Xatral XL 10mg | Alfuzosin HCl | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 15.291 | 76.455.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.180 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.000 | 450.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.179 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg + 500mg | Viên | N3 | 90.000 | 2.600 | 234.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.178 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sitamibe-M 50/1000 | Sitagliptin + metformin hydroclorid | 50mg + 1000mg | viên | N3 | 25.000 | 3.045 | 76.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên | 893110756624 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.177 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Viritin plus 2/0,625 | Perindopril + indapamid | 2mg + 0,625mg | viên | N4 | 40.000 | 1.491 | 59.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên | 893110334223 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.176 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Idatril 5mg | Imidapril hydroclorid | 5mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.678 | 551.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18550-13 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.175 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 100.000 | 798 | 79.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100135225 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.174 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Precen 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.785 | 89.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110153600 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.173 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg | Perindopril + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N4 | 30.000 | 987 | 29.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110252024 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.172 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Eroraldin 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110952624 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.171 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil (PTU) | 100 mg | Viên | N4 | 50.000 | 735 | 36.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286724 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.170 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Piroxicam ODT DWP 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.596 | 39.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35362-21 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.169 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.995 | 59.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.168 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 75.000 | 1.134 | 85.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.167 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Floxtac 300 | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.323 | 26.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115648824 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500 mg | Viên | N1 | 28.000 | 1.785 | 49.980.000 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 401/QĐ-BVM | 12/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Mắt Hà Nội | Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tế | Biomedica Spol.S.r.o – CH Séc | Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.165 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 8.000 | 567 | 4.536.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.164 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Octreotid | Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 80.000 | 8.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.163 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinbetocin | Carbetocin | 100µg/1ml | Ống | N4 | 90 | 300.000 | 27.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.162 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Prismasol B0 | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l | Dung dịch sau khi phối hợp: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5 mmol/l + Sodium 140 mmol/l + Chlorid 109,5 mmol/l + Lactat 3mmol/l + Hydrogen carbonat 32mmol/l | Túi | N1 | 300 | 700.000 | 210.000.000 | Tiêm truyền | Dich lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.161 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | DW-TRA Timaro | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 460.000 | 410 | 188.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35479-21 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.160 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Oseltamivir 75mg | Oseltamivir* | 75mg | Viên | N2 | 3.000 | 13.900 | 41.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.159 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 11.250 | 645 | 7.256.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.158 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 3.500 | 1.490 | 5.215.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.157 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 1.030 | 20.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.156 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atorvastatin TP | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 168.800 | 1.680 | 283.584.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205424 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Thanh Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.155 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 4,5g/500ml | Chai | N2 | 50.000 | 12.495 | 624.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược Phẩm Pem | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.154 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 1000ml | Chai | N4 | 40.000 | 10.343 | 413.720.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công Ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.153 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | AGICARVIR | Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate) | 0,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 960 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.152 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinphatoxin | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N4 | 300 | 10.500 | 3.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 217/QĐ-BVĐK | 18/03/2026 | 18/04/2026 | Ttyt Lục Nam | Bệnh viện Đa khoa Yên Dũng | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.151 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinphatoxin | Oxytocin | 10UI/ 1ml | Ống | N4 | 150 | 6.300 | 945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1 ml | 893114305223 | 156/QĐ-BVĐK | 04/03/2026 | 04/04/2026 | Ttyt Lục Nam | Bệnh viện Đa khoa Lục Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.150 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 400IU /10ml | Lọ | N5 | 250 | 91.000 | 22.750.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13425-11 | 185/QĐ-BVĐK | 09/03/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Lục Nam | Công ty CP Gia Hưng Santerviet | Wock hardt Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.149 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ ml | Ống | N4 | 1.800 | 3.274 | 5.893.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 185/QĐ-BVĐK | 09/03/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Lục Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.148 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1%/20 g | Tuýp | N4 | 500 | 25.000 | 12.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20 gam | 893100130725 | 185/QĐ-BVĐK | 09/03/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Lục Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.147 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4 ml | Ống | N4 | 100 | 16.700 | 1.670.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893114039423 | 185/QĐ-BVĐK | 09/03/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Lục Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.146 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Biviminal 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 2.500 | 42.667 | 106.667.500 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110680024 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.145 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 15.000 | 9.650 | 144.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110023800 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.144 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Flazenca 750.000/125 | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Gói | N4 | 25.000 | 3.240 | 81.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 14 gói x 3g | 893115051923 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Gia Long | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.143 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml | Bút | N5 | 4.000 | 98.000 | 392.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.142 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gourcuff-5 | Alfuzosin HCl | 5mg | Viên | N4 | 35.000 | 4.900 | 171.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.141 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oxacillin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N2 | 1.500 | 45.000 | 67.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ | VD-26162-17 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Gia Long | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.140 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Agilosart 12,5 | Losartan Kali | 12,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.200 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm | 893110144024 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.139 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.612 | 23.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.138 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 750 | 198.000 | 148.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.137 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | FORAIR 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg; 250mcg | Bình | N5 | 250 | 89.140 | 22.285.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083523 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.136 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Migomik | Dihydroergotamin mesylat | 3mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.950 | 390.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105724 | 447/QĐ-BVNT | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.135 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) | 0,5g | Lọ | N2 | 1.000 | 33.000 | 33.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g | 893110387224 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.134 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Atovze 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 7.500 | 750.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-34579-20 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.133 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Toujeo Solostar | Insulin glargine | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 300 | 415.000 | 124.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.132 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin degludec + Insulin aspart | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 300 | 411.249 | 123.374.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.131 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Betamaks 50mg tablets | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.600 | 26.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 475110353324 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.130 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pravastatin SaVi 40 | Pravastatin natri | 40mg | Viên | N2 | 25.000 | 6.741 | 168.525.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317624 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.129 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Biviminal 2g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 2g | Lọ | N4 | 2.000 | 82.593 | 165.186.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110445024 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.128 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 1.500 | 34.669 | 52.003.500 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.127 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Butavell | Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) | 50mg/ml | Lọ | N5 | 200 | 32.417 | 6.483.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20074-16 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.126 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Ống | N1 | 50 | 125.000 | 6.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.125 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 1.000 | 34.852 | 34.852.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.124 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 1.000 | 34.852 | 34.852.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.123 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 100.000 | 456 | 45.600.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.122 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 2.000 | 15.400 | 30.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.121 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dropstar | Levofloxacin | 5mg/ml, 0,4 ml | Ống | N4 | 1.500 | 6.500 | 9.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4 ml | VD-21524-14 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.120 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dropstar | Levofloxacin | 5mg/ml, 0,4 ml | Ống | N4 | 1.500 | 6.500 | 9.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4 ml | 893115057200 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.119 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Enaboston 10 plus | Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg | 10mg; 25mg | Viên | N4 | 50.000 | 858 | 42.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-34149-20 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.118 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Enaboston 10 plus | Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg | 10mg; 25mg | Viên | N4 | 50.000 | 858 | 42.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110017300 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.117 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bisotexa | Bisoprolol fumarate | 10mg | Viên | N1 | 25.000 | 5.879 | 146.975.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23248-22 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Pro.Med.CS Praha a.s | Czech Republic | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.116 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Novotane ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3%, 5ml | Ống | N4 | 2.500 | 46.660 | 116.650.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100212400 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.115 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 75.000 | 1.384 | 103.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100403324 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.114 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fenofibrate tablets USP 145 mg | Fenofibrate | 145mg | Viên | N2 | 75.000 | 5.432 | 407.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110434723 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.113 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g+0,68g)/500ml | Chai | N5 | 150 | 116.000 | 17.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | 955110002024 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.112 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g+3,505g+0,68g)/500ml | Chai | N5 | 30 | 116.000 | 3.480.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | 955110002024 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.111 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 200.000 | 560 | 112.000.000 | Uống | viên nang mềm | Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | CTCPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.110 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oribier 200mg | N-acetylcystein | 200mg/8ml | Ống | N4 | 20.000 | 3.076 | 61.520.000 | Uống | dung dịch | Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8ml | 893100312600 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.109 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | GON SA ATZETI | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 120.000 | 5.233 | 627.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110384724 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.108 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metsav 1000 XR | Metformin hydrochloride | 1000mg dạng muối) | Viên | N4 | 100.000 | 1.339 | 133.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.107 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaVi Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 75.000 | 2.945 | 220.875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371223 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.106 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 2.500 | 61.555 | 153.887.500 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Bột pha tiêm | 590110006824 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.105 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Toduet 5mg/20mg | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 20mg | Viên | N3 | 75.000 | 7.550 | 566.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110367524 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.104 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.497 | 7.485.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.103 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 14.000 | 28.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.102 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | ELITAN 10MG/2ML | Metoclopramid | 10mg/2ml (dạng muối) | ống | N1 | 1.000 | 14.200 | 14.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.101 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinphacetam | Piracetam | 1g/5ml | Ống | N4 | 100 | 1.870 | 187.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110304823 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.100 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/1ml | Ống | N1 | 500 | 57.750 | 28.875.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml | VN-19221-15 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.099 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Derimucin | Mupirocin | 2% (w/w) | Tuýp | N4 | 2.500 | 33.294 | 83.235.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 01 Tuýp x 5g | 893100359725 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.098 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg +200mg | Lọ | N1 | 10.000 | 41.667 | 416.670.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.097 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Biocemet tab 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500 mg + 62,5mg | Viên | N2 | 15.000 | 9.190 | 137.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110809824 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.096 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.300 | 65.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110075824 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.095 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ubiheal 100 | Acid thioctic | 100mg | Viên | N4 | 75.000 | 4.055 | 304.125.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên | 893110413324 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.094 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fenilham | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 28.455 | 56.910.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-17888-14 | 0911/QĐ-BVVTN | 19/03/2026 | 19/04/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.093 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Masopen 250/25 | Levodopa; Carbidopa (khan) | 25mg+250mg | Viên | N4 | 200.000 | 3.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Thương mại Dược Phẩm Minh Tín | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.092 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 250ml | Chai | N4 | 24.000 | 5.432 | 130.368.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công Ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.091 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 34.000 | 15.750 | 535.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.090 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fluvastatin Cap DWP 20mg | Fluvastatin natri | 20mg | Viên | N4 | 8.000 | 4.300 | 34.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220423 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Thương mại Dược Phẩm Minh Tín | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.089 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinsolon | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N4 | 6.250 | 16.000 | 100.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.088 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | OPESIMETA 20 | Simvastatin | 20mg | Viên | N2 | 50.000 | 639 | 31.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19415-13 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.087 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Perdamid 2.5/500 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N2 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên | 893710286525 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.086 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Macrina | Silymarin | 200mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.757 | 187.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên | 893210119700 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.085 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 – 10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.084 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Alkidazol | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 480mg/60 ml | Lọ | N4 | 1.000 | 66.836 | 66.836.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ để pha 60 ml hỗn dịch uống | 893110494125 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.083 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Carmotop 50 mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.274 | 227.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110414125 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.082 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cerebrolysin | Peptides (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml; 10ml | Ống | N1 | 200 | 109.725 | 21.945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.081 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | PVP – Iodine 10% | Povidon iodin | 10% (2g/20ml) x 140ml | Lọ | N4 | 1.000 | 26.000 | 26.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 140ml | 893100267423 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.080 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tenadol 1000 | Cefamandol | 1000mg | Lọ | N2 | 3.500 | 63.533 | 222.365.500 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; 10 lọ | VD-35454-21 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.079 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sitomet 50/1000 | Sitagliptin + metformin | 1000mg(dạng muối) +50mg | Viên | N2 | 100.000 | 8.350 | 835.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110325700 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.078 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acarbose Friulchem | Acarbose | 100mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.579 | 114.475.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên | VN-22091-19 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | Famar Italia, S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.077 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levogolds | Levofloxacin | 750mg/ 150ml | Túi | N1 | 4.000 | 240.000 | 960.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-18523-14 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | InfoRLife SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.076 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ondansetron 4mg/2ml | Ondansetron | 4mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 13.133 | 1.313.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VD-34716-20 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.075 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cefadroxil 1000mg | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) | 1000mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.700 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110218100 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.074 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pro-Spasmyl | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 50.000 | 580 | 29.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31691-19 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Việt Nam | Viên | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.073 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pro-Spasmyl | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 50.000 | 580 | 29.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110847424 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Việt Nam | Viên | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.072 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 250.000 | 2.300 | 575.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP DP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.071 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Excesimva | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 4.895 | 489.500.000 | Uống | Viên Nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110755024 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Công ty CP dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.070 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aspirin 100 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 100mg | Gói | N4 | 40.000 | 1.860 | 74.400.000 | Uống | Thuốc bột | Thuốc bột, Hộp 12 gói x 1,5g | 893110271300 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.069 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glupain | Glucosamin | 250mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.120 | 62.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 930100003324 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd – Australia | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.068 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sitagliptin 50 | Sitagliptin | 50mg | Viên | N3 | 175.000 | 5.933 | 1.038.275.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, vỉ 10 viên Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên Hộp 02 vỉ, vỉ 14 viên | 893110452023 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.067 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg+500mg | Viên | N5 | 150.000 | 3.233 | 484.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên | VN3-343-21 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.066 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Piperacillin 2g | Piperacilin | 2g | Lọ | N2 | 2.000 | 68.200 | 136.400.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ | 893110155524 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.065 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 15.000 | 320 | 4.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.064 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg+500mg(dạng muối) | Viên | N3 | 150.000 | 3.833 | 574.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.063 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 511 | 5.110.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên; chai 100 viên | 893100426824 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.062 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinbetocin | Carbetocin | 100µg/1ml | Ống | N4 | 50 | 300.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.061 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadulacton 25 | Spironolacton | 25 mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.582 | 63.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110152100 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.060 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadudipin | Nicardipin | 10mg(dạng muối)/10ml | Ống | N4 | 200 | 84.000 | 16.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml | 893110107200 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.059 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ebitac Forte | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 225.000 | 3.867 | 870.075.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17896-14 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.058 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaVi Candesartan 4 | Candesartan | 4 mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.517 | 75.510.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23003-15 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.057 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | viên | N3 | 50.000 | 5.187 | 259.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.056 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 1.010 | 505.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml; | 893110175124 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.055 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tenamyd – Ceftazidime 500 | Ceftazidim | 500mg | Lọ | N1 | 1.500 | 19.400 | 29.100.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VD-19444-13 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.054 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zolifast 2000 | Cefazolin | 2g | Lọ | N2 | 2.500 | 34.500 | 86.250.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm. | 893110143225 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.053 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.052 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.391 | 119.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.051 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 500.000 | 1.890 | 945.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.050 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Garosi | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 53.633 | 53.633.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | 560110006224 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.049 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (19,2mg+ 900mg) | Tuýp | N4 | 1.000 | 38.000 | 38.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-34145-20 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.048 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.980 | 249.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.047 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Noradrenalin | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 3.340 | 1.670.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.046 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 75.000 | 2.350 | 176.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.045 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levocin | Levobupivacain | 50 mg/10ml | Ống | N4 | 250 | 84.000 | 21.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.044 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hepagold | Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g | (4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml ( 8%/500ml) | túi | N2 | 100 | 125.633 | 12.563.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng carton chứa 10 túi x 500ml | 880110015725 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | JW Life Science Corporation | Rephublic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.043 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 3.500 | 740 | 2.590.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.042 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Entecavir Stella 0.5 mg | Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate) | 0,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 15.900 | 318.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.041 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Recombinant Human Erythropoietin for Injection | Recombinant Human Erythropoietin alpha | 2000 IU | Lọ | N5 | 35.000 | 145.000 | 5.075.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ | 690410048325 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.040 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nanokine 2000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alpha | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 10.000 | 122.000 | 1.220.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.039 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 320.000 | 6.043 | 1.933.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.038 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Rosuvastatin OD DWP 5 mg | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 798 | 39.900.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110457023 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.037 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Simvastatin DWP 30mg | Simvastatin | 30mg | Viên | N4 | 150.000 | 987 | 148.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110172623 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.036 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.260 | 252.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.035 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fluvas-QCM | Fluvastatin natri | 20mg | Viên | N2 | 30.000 | 5.400 | 162.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168323 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.034 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pravastatin DWP 30mg | Pravastatin | 30mg | Viên | N4 | 76.500 | 2.499 | 191.173.500 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35225-21 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.033 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 2.600 | 87.300 | 226.980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.032 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg /5ml | Ống | N1 | 2.000 | 94.000 | 188.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Phương Linh | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.031 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Túi | N4 | 200.000 | 4.185 | 837.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty Cổ Phần Thương mại Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.030 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 172.000 | 1.596 | 274.512.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.029 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pravastatin SaVi 10 | Pravastatin natri | 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 4.180 | 209.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317524 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.028 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hovinlex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200mg + 100mg + 1000mcg | Viên | N4 | 125.000 | 1.575 | 196.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110842624 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.027 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bividia 25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.900 | 195.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35886-22 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.026 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.835 | 383.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.025 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Eu Tekynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N4 | 4.000 | 1.880 | 7.520.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-32554-19 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.024 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | chai | N4 | 400 | 86.000 | 34.400.000 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10 ml | 893100224624 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.023 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.423 | 72.690.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.022 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 250.000 | 2.490 | 622.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33885-19 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.021 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 250.000 | 2.490 | 622.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.020 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Livethine | L-Ornithin – L- aspartat | 2g | Lọ | N4 | 4.000 | 41.895 | 167.580.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml | VD-30653-18 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.019 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Livethine | L-Ornithin – L- aspartat | 2g | Lọ | N4 | 4.000 | 41.895 | 167.580.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml | 893110160325 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.018 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Duoridin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N3 | 40.000 | 4.997 | 199.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29590-18 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.017 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Duoridin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N3 | 40.000 | 4.997 | 199.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110411324 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.016 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipodex | Ciprofibrat | 100mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.900 | 290.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110262024 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.015 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zentanil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml thể tich 5ml |
Lọ | N4 | 12.000 | 12.600 | 151.200.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ *5ml | 893110880924 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.014 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 441 | 22.050.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.013 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atorvastatin 10mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 400.000 | 250 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vi, 10 vĩ x 10 viên |
VD-35559-22 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH dược phẩm BIOMED | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.012 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 900mg/100ml | Túi | N4 | 20.000 | 4.788 | 95.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-32457-19 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.011 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 900mg/100ml | Túi | N4 | 20.000 | 4.788 | 95.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.010 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 400 | 2.300 | 920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500 mg | Viên | N1 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 401/QĐ-BVM | 12/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tế | Biomedica Spol.S.r.o – CH Séc | Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.008 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 40.000 | 893 | 35.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1141/QĐ-BVNĐ | 21/03/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.007 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N4 | 500 | 14.710 | 7.355.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4 ml | 893114039423 | 1141/QĐ-BVNĐ | 21/03/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.006 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 100 | 254.678 | 25.467.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 972/QĐ-BVNĐ | 11/03/2026 | 11/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.005 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Drenoxol | Ambroxol | 30mg/ml | Ống | N1 | 0 | 8.600 | 0 | Uống | Siro uống | Hộp 20 ống x 10ml | VN-21986-19 | 868/QĐ-BVNĐ | 05/03/2026 | 05/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Faes Farma Portugal, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.004 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Drenoxol | Ambroxol | 30mg/ml | Ống | N1 | 2.000 | 8.600 | 17.200.000 | Uống | Siro uống | Hộp 20 ống x 10ml | 560100344325 | 868/QĐ-BVNĐ | 05/03/2026 | 05/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Faes Farma Portugal, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.003 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg + 1000mcg) / 3ml | Ống | N5 | 1.000 | 13.500 | 13.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 877/QĐ-BVNĐ | 06/03/2026 | 06/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Trường Sơn | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.002 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | lọ | N4 | 3.500 | 4.410 | 15.435.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5 ml | 893115305523 | 120/QĐ-BVĐKGC | 18/03/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Kv Gò Công | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.001 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 7.500 | 6.500 | 48.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.000 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 15.000 | 7.086 | 106.290.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 1058/QĐ-BVNĐ | 16/03/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.999 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Bipisyn | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 10.000 | 26.985 | 269.850.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ; hộp 1 lọ | VD-23775-15 | 1058/QĐ-BVNĐ | 16/03/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.998 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 15.000 | 612 | 9.180.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 1058/QĐ-BVNĐ | 16/03/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.997 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 40.000 | 6.384 | 255.360.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 1058/QĐ-BVNĐ | 16/03/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.996 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glucose 5% | Glucose | 5%; 500ml | Chai | N4 | 15.000 | 7.400 | 111.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35954-22 | 1058/QĐ-BVNĐ | 16/03/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.995 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 200 | 116.000 | 23.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | VN-20882-18 | 1036/QĐ-BVNĐ | 16/03/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Xuân Hòa | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.994 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Depo – Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 500 | 34.669 | 17.334.500 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 1029/QĐ-BVNĐ | 13/03/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.993 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Seaoflura | Sevofluran | 100% (tt/tt); 250ml | Chai | N1 | 0 | 1.548.750 | 0 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | VN-17775-14 | 954/QĐ-BVNĐ | 10/03/2026 | 10/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.992 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Seaoflura | Sevofluran | 100% (tt/tt); 250ml | Chai | N1 | 25 | 1.548.750 | 38.718.750 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 954/QĐ-BVNĐ | 10/03/2026 | 10/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.991 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 1.000 | 45.000 | 45.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 953/QĐ-BVNĐ | 10/03/2026 | 10/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.990 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Meseca | Perindopril + indapamid+Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 1.000 | 96.000 | 96.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.989 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 120mg/1,5ml | Ống/Lọ | N1 | 240 | 13.990.000 | 3.357.600.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 212/QĐ-BVSNST | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
