Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 61 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.218.988 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 38.000 | 7.398 | 281.124.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Chai 500ml | 893110238000 | 212/QĐ-BVSNST | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.987 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 8.000 | 893 | 7.144.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.986 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 84.000 | 16.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ , 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.985 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincapar 275 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N5 | 40.000 | 3.150 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110232424 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.984 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 200.000 | 336 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.983 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cobimet XR 750 | Metformin | 750mg | Viên | N3 | 500.000 | 809 | 404.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên | 893110332800 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.982 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 40.000 | 700 | 28.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.981 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Medskin clovir 800 | Aciclovir | 800mg | Viên | N2 | 12.000 | 3.200 | 38.400.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22035-14 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.980 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 900.000 | 504 | 453.600.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.979 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 200.000 | 336 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.978 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hispetine-8 | Betahistin | 8mg | Viên | N2 | 60.000 | 608 | 36.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19761-16 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.977 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dobucin | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N5 | 120 | 32.950 | 3.954.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml | VN-16920-13 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.976 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dobucin | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N5 | 120 | 32.950 | 3.954.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml | 890110022824 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.975 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zentanil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml thể tich 5ml |
Lọ | N4 | 12.000 | 12.600 | 151.200.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ *5ml | VD-33432-19 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.974 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.973 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml | Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat) | Mỗi ml dung dịch chứa: 10mg | Lọ | N4 | 0 | 383.250 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | QLĐB-696-18 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.972 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | pms-Topiramate 25mg | Topiramate | 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.040 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | VN-20596-17 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.971 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 0 | 73.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | QLĐB-591-17 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.970 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 IU | Ống | N4 | 2.000 | 34.852 | 69.704.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, 02 vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 199/QĐ-BVBT | 19/03/2026 | 19/09/2026 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt | Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.969 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLARITUS | Insulin glargine | 100IU/1ml | Bút tiêm | N5 | 5.000 | 215.000 | 1.075.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 199/QĐ-BVBT | 19/03/2026 | 19/09/2026 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần GONSA | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.968 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N2 | 1.160 | 44.850 | 52.026.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 199/QĐ-BVBT | 19/03/2026 | 19/09/2026 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.967 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Derikad | Deferoxamin mesylat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 127.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | VD-33405-19 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.966 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | HCQ | Hydroxychloroquine sulfate | 200mg | Viên | N2 | 0 | 4.480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16598-13 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.965 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Zopinox 7.5 | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.400 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 100 viên | 475110189123 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.964 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci | 600mg (67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g | Viên | N1 | 200 | 15.300 | 3.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-16263-13 | 1068/QĐ-BVNĐ | 16/03/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Hưng Bình Hường | Labesfal – Laboratorios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.963 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 6.000 | 75.000 | 450.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 202/QĐ-BVNT | 19/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.962 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Spirovell | Spironolactone | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.835 | 85.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 640110350424 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân | Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.961 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atiglucinol inj | Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol | 40mg +0,04mg; 4ml | Ống | N4 | 200 | 28.000 | 5.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.960 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 0 | 73.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | 893114114923 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5lit | Can | N4 | 300 | 142.000 | 42.600.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | VD-18005-12 | 251/BVHN-D | 05/03/2026 | 18/03/2026 | Bv Hữu Nghị | NT30. Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5lit | Can | N4 | 0 | 142.000 | 0 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | 893110360225 | 251/BVHN-D | 05/03/2026 | 18/03/2026 | Bv Hữu Nghị | NT30. Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.957 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Octreotide Bionindustria L.I.M | Octreotid | 0.1mg/ml | Lọ | N1 | 200 | 97.860 | 19.572.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp10 ống x 1ml | 800114445725 | 265/QĐ-BVĐKCP | 17/03/2026 | 16/04/2026 | Bvđk Cẩm Phả | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Bioindustia Laboratorio Italiano Medicina S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.956 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.030 | 51.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vi x 10 viên |
VD-31847-19 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổphần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.955 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.030 | 51.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vi x 10 viên |
893110393724 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổphần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.954 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.953 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 2.500 | 6.281 | 15.702.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai x 100ml | VD-26377-17 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thanh Phương | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.952 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lidocain | Lidocain | Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) | Lọ | N1 | 20 | 175.000 | 3.500.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 Lọ x 38 gam | 599110011924 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.951 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 450 | 473.508 | 213.078.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.950 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | HCQ | Hydroxychloroquine sulfate | 200mg | Viên | N2 | 3.500 | 4.480 | 15.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.949 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Depaxan | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat); tương đương dexamethason | 3,3mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 1.500 | 24.000 | 36.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-21697-19 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt | Rompharm Company S.R.L. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.948 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Derikad | Deferoxamin mesylat | 500mg | Lọ | N4 | 600 | 127.000 | 76.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893110878924 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.947 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nifehexal 30 LA | Nifedipin 30mg | 30mg | Viên | N1 | 1.500 | 3.109 | 4.663.500 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.946 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350mcg | Viên | N4 | 15.000 | 630 | 9.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.945 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Colpurin 10mg | Bilastine | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.953 | 39.060.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110205523 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.944 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU + 6000IU + 1mg)/1ml, 10 ml | Lọ | N4 | 1.500 | 36.993 | 55.489.500 | Thuốc mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110300300 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.943 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acritel-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.990 | 14.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100415024 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.942 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 35.000 | 1.400 | 49.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.941 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Chamcromus 0,03% | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) | (1,5mg/5g) x 5g | Tuýp | N4 | 2.500 | 35.467 | 88.667.500 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893110894424 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.940 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Deruthricin gel | Tyrothricin | 0,1% x 5g | Tuýp | N4 | 500 | 37.898 | 18.949.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-35390-21 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.939 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaViDopril Plus | Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.733 | 86.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.938 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | TRIBF | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 225.000 | 1.080 | 243.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110857824 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty cổ phần Hóa dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.937 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | BABUROL | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 280 | 1.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.936 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metformin STELLA 850 mg | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N1 | 150.000 | 780 | 117.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.935 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | AGIMOTI | Domperidon | 10mg/10ml | Chai | N4 | 3.000 | 4.140 | 12.420.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 30ml | 893110256423 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.934 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aspirin MKP 81 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 81mg | Viên | N2 | 75.000 | 338 | 25.350.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110234624 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.933 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SUPERTRIM | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg+80mg | Gói | N4 | 2.500 | 1.820 | 4.550.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói 1,6g | VD-23491-15 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.932 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | AGIMDOGYL | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.095 | 16.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 10 viên | 893115255923 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.931 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Heraprostol | Misoprostol | 100mcg | Viên | N4 | 1.500 | 3.199 | 4.798.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35257-21 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Cty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.930 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Augbidil 1,1g | Amoxicillin và Acid clavulanic | 1000mg; 100mg | Lọ | N4 | 2.500 | 25.000 | 62.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ | 893110170723 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.929 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bividia 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N3 | 80.000 | 10.320 | 825.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên | 893110557424 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.928 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | A.T Famotidine 40 inj | Famotidin | 40mg/5ml | Lọ | N4 | 5.000 | 68.320 | 341.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml | 893110468424 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.927 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 125.000 | 6.570 | 821.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338524 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.926 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Telmiam | Amlodipin + telmisartan | 5mg+ 40mg | Viên | N4 | 75.000 | 6.968 | 522.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110238923 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.925 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 75.000 | 2.315 | 173.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.924 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ticarlinat 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N2 | 4.000 | 104.399 | 417.596.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1,6g, hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) | 893110155724 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.923 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Stefamlor 5/10 | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | viên | N2 | 80.000 | 3.700 | 296.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298824 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.922 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 4.200 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318424 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.921 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.700 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.920 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Crocin 200 mg | Cefixim | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 7.288 | 145.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110548224 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.919 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Captazib 25/25 | Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg | 25mg + 25mg | viên | N4 | 75.000 | 1.400 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty CP dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.918 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Carmotop 25 mg | Metoprolol tartrat | 25mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.600 | 64.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110414025 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.917 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 12.500 | 8.557 | 106.962.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.916 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 0 | 73.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | QLĐB-591-17 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.915 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 500 | 73.500 | 36.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | 893114114923 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.914 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Urea 20% | Urea | 20% (w/w); 20g | Tuýp | N4 | 400 | 53.991 | 21.596.400 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893100208700 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.913 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | pms-Topiramate 25mg | Topiramate | 25mg | Viên | N1 | 9.000 | 5.040 | 45.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.912 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.911 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.910 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Remebentin 100 | Gabapentin | 100mg | Viên | N1 | 3.200 | 3.100 | 9.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110424925 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.909 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml | Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat) | Mỗi ml dung dịch chứa: 10mg | Lọ | N4 | 70 | 383.250 | 26.827.500 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | 893114093623 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.908 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine+ indapamide | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.987 | 99.740.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.907 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 684 | 6.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.906 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.410 | 162.300.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.905 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tamiflu | Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) | 75mg | Viên | N1 | 250 | 44.877 | 11.219.250 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110994624 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.904 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Samaca | Natri hyaluronat | 0,1%/6ml | Lọ | N4 | 1.500 | 25.000 | 37.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893100326724 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.903 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pivineuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250 mg + 1.000 mcg | Viên | N4 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110854124 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.902 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Human Albumin Baxter 200g/ l | Albumin | 10g/50ml | Chai | N1 | 75 | 739.000 | 55.425.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 800410323325 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG | Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.901 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucophage XR 750mg | Metformin hydrochlorid | 750mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.677 | 73.540.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.900 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 130.000 | 4.993 | 649.090.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110914724 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | Công ty TNHH Liên danh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.899 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Safoli | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | 166,67mg + 0,35mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.283 | 42.830.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893100265800 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.898 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | CTCP DP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.897 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml, 5ml | Lọ | N1 | 1.500 | 52.900 | 79.350.000 | Nhỏ mắt | dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 400115010324 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.896 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fabamox 250 | Amoxicilin | 250 mg | Viên | N3 | 12.500 | 924 | 11.550.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110227200 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | Cty CP DP Trung Ương I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.895 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bividerm Fort | Fusidic acid + betamethason | (2% + 0,1%)/20g | Tuýp | N4 | 750 | 38.600 | 28.950.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 20g | 893110223700 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.894 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml/ Hộp 60ml | Lọ | N5 | 50 | 103.140 | 5.157.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.893 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 6.589 | 13.178.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.892 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N1 | 400 | 101.667 | 40.666.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.891 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 1.000 | 278.090 | 278.090.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.890 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 150.000 | 1.400 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.889 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Berlthyrox 100 | Levothyroxine sodium 0,1mg | 0,1mg | Viên | N1 | 175.000 | 720 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.888 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 50.000 | 781 | 39.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.887 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 25mcg | Viên | N1 | 50.000 | 992 | 49.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110144123 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.886 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fentanyl- Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/1ml, 2ml | Ống | N1 | 10.000 | 28.749 | 287.490.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-17326-13 | 24/QĐ-BVĐK | 16/03/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Siegfried hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.885 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%,500ml | chai | N4 | 8.000 | 6.601 | 52.808.000 | Tiêm truyền | Dung dịch | Chai 500ml ,Dung dịch tiêm truyền | 893110039623 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.884 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Noradrenalin | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 3.567 | 356.700 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.883 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 3.465 | 1.732.500 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml,Dung dịch tiêm | 893110375423 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.882 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg+10mg | Viên | N3 | 25.000 | 4.947 | 123.675.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vian | USV Private Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.881 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg+500mg | Viên | N5 | 50.000 | 3.209 | 160.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.880 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Zentanil | Acetyl leucin | 1000mg/10ml,10ml | Lọ | N4 | 2.080 | 24.000 | 49.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 126/QĐ-BVĐK | 18/03/2026 | 18/04/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.879 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Beatil 4mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 4mg+5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110028123 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Gedeon Richter Polska Sp. Zo.o. – Ba Lan | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.878 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 5.100 | 2.604 | 13.280.400 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.877 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4 mg + 611,76 mg | Gói | N4 | 3.000 | 2.625 | 7.875.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | VD-26519-17 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.876 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Partamol eff | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.400 | 2.800.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên | VD-24570-16 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.875 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lipagim 160 | Fenofibrat | 160mg | Viên | N4 | 1.800 | 610 | 1.098.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110258523 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.874 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agicardi 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 3.000 | 118 | 354.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35788-22 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.873 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agigout 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 2.000 | 410 | 820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110244724 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.872 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 3.000 | 108 | 324.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31730-19 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.871 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 300 | 1.125 | 337.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.870 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Clorpheniramin 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 3.000 | 26 | 78.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-34186-20 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.869 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucosamin | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 235 | 470.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100389124 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.868 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Loperamid | Loperamid | 2mg | Viên | N4 | 200 | 131 | 26.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30408-18 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.867 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 600 | 629 | 377.400 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110354123 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.866 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Losartan | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 8.000 | 192 | 1.536.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22912-15 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.865 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 400 | 129 | 51.600 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-22175-15 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.864 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Celosti 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 500 | 3.570 | 1.785.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110268423 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.863 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 8.000 | 136 | 1.088.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21313-14 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.862 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Travicol codein F | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 1.500 | 1.200 | 1.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31236-18 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.861 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metformin | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 4.000 | 493 | 1.972.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31992-19 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.860 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 2.100 | 4.700 | 9.870.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.859 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Danapha-Rosu 20 | Rosuvastatin | 20 mg | Viên | N3 | 5.000 | 810 | 4.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33287-19 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.858 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Sugablock | Sugammadex | 100mg/ml | Lọ | N1 | 400 | 839.520 | 335.808.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 383110188700 | 569/QĐ-BVĐK | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Trà Vinh | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.857 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Kenzuda 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 2.597 | 38.955.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298200 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.856 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.355 | 67.750.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.855 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg+500mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110465723 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.854 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9CFU | Ống | N4 | 2.000 | 5.250 | 10.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.853 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml,2ml | Lọ | N4 | 5.000 | 12.600 | 63.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.852 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Avonza | Tenofovir + lamivudin + efavirenz | 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N5 | 50.400 | 4.000 | 201.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | 890110087123 | 88/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Ttyt Khu Vực Thanh Khê | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.851 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Sumtavis | Famotidin | 40mg | Gói | N4 | 3.000 | 3.350 | 10.050.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3g | VD-33448-19 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.850 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Sumtavis | Famotidin | 40mg | Gói | N4 | 0 | 3.350 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3g | 893110885024 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.849 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | A.T Nicardipine 10 mg/10 ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 20 | 79.000 | 1.580.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | VD-36200-22 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.848 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Normagut | Saccharomyces boulardii | 250mg | Viên | N1 | 12.000 | 6.500 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Ardeypharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.847 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 8.000 | 12.995 | 103.960.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml | VD-24904-16 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.846 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glucose 30% | Glucose | 10ml | Ống | N4 | 1.500 | 1.052 | 1.578.000 | Tiêm truyền | Dung dịch | Hộp10 vỉ x 5 ống | 893110712124 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.845 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 30.000 | 703 | 21.090.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.844 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) | 120mg/ 1,5ml | Lọ | N1 | 100 | 13.990.000 | 1.399.000.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.843 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 300.000 | 14.903 | 4.470.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.842 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 300.000 | 9.896 | 2.968.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.841 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Zinnat tablets 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 12.500 | 12.510 | 156.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-19963-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.840 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 10.268 | 2.053.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.839 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 400 | 39.999 | 15.999.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.838 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 900 | 47.300 | 42.570.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.837 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Taxotere | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N1 | 250 | 6.298.864 | 1.574.716.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.836 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Taxotere | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N1 | 150 | 1.856.170 | 278.425.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.835 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 14.000 | 36.550 | 511.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.834 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 180 | 244.799 | 44.063.820 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.833 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 240.000 | 16.819 | 4.036.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.832 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Plavix | Clopidogrel | 300mg | Viên | N1 | 3.000 | 54.746 | 164.238.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18879-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.831 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 20.000 | 22.456 | 449.120.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.830 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N1 | 200 | 1.351.581 | 270.316.200 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185525 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.829 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 6.500 | 3.672 | 23.868.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.828 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 15.000 | 113.163 | 1.697.445.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.827 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 20.000 | 85.381 | 1.707.620.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.826 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Iopamiro | Iopamidol | 370mg/ml | Chai | N1 | 150 | 598.500 | 89.775.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131524 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.825 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml, 100ml | Chai | N1 | 350 | 462.000 | 161.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131624 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.824 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Ganfort | Bimatoprost + timolol | 0.3mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 90 | 255.990 | 23.039.100 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 3ml | 539110019923 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.823 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg; 75mg | Viên | N1 | 5.000 | 20.828 | 104.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.822 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 9.200 | 6.972 | 64.142.400 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.821 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 22.130 | 663.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.820 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 18.000 | 1.500 | 27.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893610332524 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược – thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.819 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Insulatard | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 3.400 | 75.000 | 255.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198825 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược – thiết bị y tế Đà Nẵng | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.818 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 4.000 | 4.343 | 17.372.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 721/QĐ-BVH | 25/03/2026 | 25/07/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.817 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g + 0,5g | Lọ | N1 | 2.000 | 223.700 | 447.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.816 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Survanta | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò) | 25mg/ml – 4ml | Lọ | N1 | 10 | 8.802.200 | 88.022.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hộp 1 lọ 4ml | QLSP-940-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.815 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neulastim | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 50 | 13.027.449 | 651.372.450 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml | 001410180100 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.814 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 200 | 1.666.500 | 333.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 300110997524 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.813 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Eloxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 50 | 2.973.778 | 148.688.900 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19903-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.812 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Eloxatin | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 50 | 4.943.570 | 247.178.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.811 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 55.872 | 111.744.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.810 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Biofazolin | Cefazolin | 0,25mg | Viên | N1 | 2.860 | 17.500 | 50.050.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 590110413723 | 219/QĐ-BVCHĐN | 11/03/2026 | 10/09/2026 | Bv Ch&Phcn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.809 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 4.000 | 5.150 | 20.600.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.808 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Faskit | Kẽm gluconat | 70mg/1g | Gói | N4 | 14.000 | 895 | 12.530.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | 893110102024 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.807 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Trosicam 7.5mg | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 7.000 | 4.950 | 34.650.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20105-16 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Alpex Pharma SA. | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.806 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg + 750mcg | Viên | N4 | 10.000 | 850 | 8.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18801-13 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.805 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 300 | 47.300 | 14.190.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 216/QĐ-BV | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.804 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Efferalgan Codeine | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.342 | 16.710.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 216/QĐ-BV | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.803 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 200.000 | 5.490 | 1.098.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.802 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 80.000 | 16.074 | 1.285.920.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.801 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 75 | 754.110 | 56.558.250 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.800 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 114.000 | 10.561 | 1.203.954.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.799 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-meth | Viên | N1 | 5.000 | 14.200 | 71.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.798 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Zinnat Suspension | Cefuroxim | 125mg/5ml Cefuroxime | Chai | N1 | 960 | 121.617 | 116.752.320 | Uống | Cốm pha huyền dịch uống | Hộp 1 chai | VN-9663-10 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Ltd | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.797 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Erbitux | Cetuximab | 5mg/ml | Lọ | N1 | 50 | 5.773.440 | 288.672.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ 20ml | QLSP-0708-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.796 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Eloxatin | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 200 | 4.943.570 | 988.714.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.795 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Eloxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 100 | 2.973.778 | 297.377.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19903-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.794 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 31.000 | 5.870 | 181.970.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.793 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Duphaston | Dydrogesterone | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 8.888 | 26.664.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.792 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 30.000 | 5.600 | 168.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.791 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 70.000 | 2.682 | 187.740.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.790 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Janumet XR 100mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 100mg/1000mg | Viên | N1 | 10.000 | 21.945 | 219.450.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng chậm | Lọ 28 viên | VN-20571-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Puerto Rico-US, đóng gói: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.789 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Janumet 50mg/500mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 10.643 | 106.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999424 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.788 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.677 | 183.850.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.787 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 850mg, 50mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.274 | 463.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.786 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Galvus Met 50mg/500mg | Vildagliptin + metformin | 500mg, 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.274 | 185.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110348400 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.785 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1000mg, 50mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.274 | 463.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.784 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.225 | 246.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.783 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.705 | 541.000.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.782 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 1.200 | 278.090 | 333.708.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.781 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 4.000 | 223.700 | 894.800.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.780 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g | Tuýp | N1 | 250 | 300.300 | 75.075.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VN-21355-18 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.779 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 300.000 | 3.886 | 1.165.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.778 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 140.000 | 7.362 | 1.030.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.777 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 4.000 | 8.370 | 33.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.776 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 700 | 30.048 | 21.033.600 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.775 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 300.000 | 3.147 | 944.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.774 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 260.000 | 5.028 | 1.307.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.773 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 7.084 | 354.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.772 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 10.000 | 58.000 | 580.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.771 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 60.000 | 58.000 | 3.480.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.770 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin degludec + Insulin aspart | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 10.000 | 411.249 | 4.112.490.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.769 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxone | 1g | Lọ | N1 | 11.000 | 140.416 | 1.544.576.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.768 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều | Bình xịt | N1 | 400 | 147.425 | 58.970.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Bình xịt 120 liều | 840110783924 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.767 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 240 | 2.164.858 | 519.565.920 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 400110994724 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.766 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 250 | 403.326 | 100.831.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.765 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 150.000 | 6.516 | 977.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.764 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 12.000 | 10.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược Phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.763 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 29.000 | 8.925 | 258.825.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 25 Ống x 1 ml | 893111093823 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.762 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 6.000 | 8.000 | 48.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.761 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 90.000 | 1.932 | 173.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 599112027923 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.760 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 12.000 | 9.454 | 113.448.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.759 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LIPIDEM | Nhũ dịch lipid | 250ml | Chai | N1 | 600 | 228.795 | 137.277.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 chai thủy tinh 250ml | 400110020223 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.758 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LIPOFUNDIN MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 20% – 100ml | Chai | N1 | 500 | 149.940 | 74.970.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 100ml, Chai thủy tinh | 400110020423 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.757 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LIPOFUNDIN MCT/LCT 10% | Nhũ dịch lipid | 10% – 250ml | Chai | N1 | 1.200 | 145.000 | 174.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml, Chai thủy tinh | 400110020323 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.756 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dotarem | Gadoteric acid | 27,932g/100mL | Lọ | N1 | 50 | 542.000 | 27.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-23274-22 | 615/QĐ-BVH | 11/03/2026 | 11/06/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.755 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nebilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 72.000 | 7.600 | 547.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.754 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 3.600 | 126.000 | 453.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.753 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sanlein Mini 0.1 | Natri hyaluronat | 0,4mg/0,4ml | Lọ | N1 | 3.000 | 3.885 | 11.655.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml | 499100415323 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.752 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 24.000 | 23.659 | 567.816.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.751 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Avelox | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N1 | 4.000 | 367.500 | 1.470.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.750 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 1.800 | 89.999 | 161.998.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.749 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Singulair 4mg | Natri montelukast | 4mg | Viên | N1 | 1.500 | 13.502 | 20.253.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20318-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.748 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 2.400 | 13.502 | 32.404.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.747 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Remeron 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 6.000 | 17.626 | 105.756.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 500110036225 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.746 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 36.000 | 41.871 | 1.507.356.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.745 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 12.000 | 317.747 | 3.812.964.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.744 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 27.000 | 5.870 | 158.490.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.743 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 24.000 | 8.370 | 200.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.742 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cozaar 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N1 | 18.000 | 10.470 | 188.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20569-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.741 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 15.000 | 549.947 | 8.249.205.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.740 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 200 | 957.002 | 191.400.400 | Tiêm | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.739 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 36.000 | 1.102 | 39.672.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.738 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 72.000 | 1.610 | 115.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.737 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 2.400 | 115.999 | 278.397.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.736 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Keppra | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 15.470 | 46.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18676-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | UCB Pharma SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.735 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Femara | Letrozole | 2,5mg | Viên | N1 | 1.200 | 68.306 | 81.967.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 760114186923 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. | Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.734 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zanedip 10mg | Lercanidipin hydroclorid | 10mg | Viên | N1 | 24.000 | 8.500 | 204.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18798-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.733 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Chai | N1 | 300 | 130.000 | 39.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Chai 200ml | 870100067323 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.732 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 18.000 | 4.796 | 86.328.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.731 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 5.000 | 473.508 | 2.367.540.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.730 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 178.080 | 178.080.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410177600 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.729 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 178.080 | 178.080.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.728 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lantus solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100UI/ml – 3ml | Bút tiêm | N1 | 1.200 | 257.145 | 308.574.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.727 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Davertyl | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg/5 ml | Ống | N4 | 10.000 | 10.900 | 109.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 245/QĐ-BVDC | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.726 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 200.000 | 3.200 | 640.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 245/QĐ-BVDC | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.725 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 220.000 | 3.770 | 829.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 245/QĐ-BVDC | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.724 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 200.000 | 4.389 | 877.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.723 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Atelec Tablets 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.000 | 450.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15704-12 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | EA Pharma Co., Ltd. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.722 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Aprovel | Irbesartan | 150mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.561 | 191.220.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.721 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.454 | 189.080.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.720 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg tương đương 1mmol/ml | Bơm tiêm | N1 | 350 | 546.000 | 191.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.719 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg/ml (1mmol/ml) | Xylanh | N1 | 350 | 756.000 | 264.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 xylanh đóng sẵn chứa 7,5ml dung dịch tiêm | 400110002324 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.718 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 26.000 | 10.670 | 277.420.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.717 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 89.820 | 89.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.716 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 960 | 115.988 | 111.348.480 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | VN-21930-19 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.715 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 3.000 | 18.066 | 54.198.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.714 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 1.350 | 89.999 | 121.498.650 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.713 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Sanlein Mini 0.1 | Natri hyaluronat | 0,4mg/0,4ml | Lọ | N1 | 2.000 | 3.885 | 7.770.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml | 499100415323 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.712 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Restasis | Cyclosporin | 0,05% (0,5mg/g) | Ống | N1 | 1.250 | 17.906 | 22.382.500 | Nhỏ mắt | Nhũ tương nhỏ mắt | Hộp 30 ống x 0,4ml | VN-21663-19 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.711 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 500 | 609.140 | 304.570.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.710 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Pataday | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2% | Chai | N1 | 180 | 131.099 | 23.597.820 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.709 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 55.872 | 16.761.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.708 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N1 | 200 | 2.027.097 | 405.419.400 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185625 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.707 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.290 | 429.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.706 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 150.000 | 26.533 | 3.979.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.705 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 250.000 | 23.072 | 5.768.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.704 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Gemzar | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N1 | 25 | 735.500 | 18.387.500 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 442,5mg | 520114446123 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Vianex S.A-Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.703 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Gemzar | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N1 | 50 | 2.726.400 | 136.320.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2,21 gam | 520114195923 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Vianex S.A-Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.702 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 850 | 34.669 | 29.468.650 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.701 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Túi | N1 | 700 | 110.000 | 77.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.700 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 480 | 13.834 | 6.640.320 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.699 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 7.000 | 24.906 | 174.342.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.698 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 7.000 | 549.947 | 3.849.629.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.697 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 4.000 | 317.747 | 1.270.988.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.696 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 480 | 106.462 | 51.101.760 | Xịt họng | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.695 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 1.000 | 454.540 | 454.540.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.694 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml | Ống | N1 | 2.100 | 109.725 | 230.422.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.693 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 100 | 6.761.489 | 676.148.900 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d | CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Áo ; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.692 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Sevorane | Sevoflurane | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 1.000 | 3.578.500 | 3.578.500.000 | Hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.691 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Medrol | Methylprednisolone | 4mg | Viên | N1 | 10.500 | 983 | 10.321.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.690 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Lotemax | Loteprednol etabonate | 0,5% (5mg/ ml) | Lọ | N1 | 120 | 219.500 | 26.340.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.689 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 120 | 183.514 | 22.021.680 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.688 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.987 | 99.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.687 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Coaprovel | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg; 12,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.561 | 47.805.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16721-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.686 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Bronuck ophthalmic solution 0.1% | Bromfenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 120 | 128.000 | 15.360.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20626-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.685 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Ultravist 370 | Iopromide | 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 420 | 648.900 | 272.538.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021124 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.684 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Ultravist 300 | Iopromide | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 1.000 | 441.000 | 441.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.683 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Januvia 50mg | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 17.311 | 173.110.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20317-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.682 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Tygacil | Tigecyclin | 50mg | Lọ | N1 | 500 | 731.000 | 365.500.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.681 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Micardis | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 4.000 | 14.848 | 59.392.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22996-22 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.680 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.832 | 196.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.679 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Tegretol CR 200 | Carbamazepine | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.604 | 13.020.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.678 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Tegretol 200 | Carbamazepine | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.554 | 7.770.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.677 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | GC-310-18 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược – thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.676 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 25 Ống x 1 ml | VD-24315-16 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.675 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.674 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | VN-19162-15 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.673 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 360 | 2.568.297 | 924.586.920 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.672 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 20 | 6.405.000 | 128.100.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.671 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gemzar | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N1 | 100 | 735.500 | 73.550.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 442,5mg | 520114446123 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.670 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gemzar | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N1 | 50 | 2.726.400 | 136.320.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2,21 gam | 520114195923 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.669 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 72.000 | 11.316 | 814.752.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.668 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diflucan IV | Fluconazol | 200mg/100ml | Lọ | N1 | 50 | 787.500 | 39.375.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | VN-20842-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.667 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diflucan | Fluconazol | 150mg | Viên | N1 | 100 | 160.599 | 16.059.900 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110024225 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.666 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 300 | 558.047 | 167.414.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.665 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 36.000 | 10.561 | 380.196.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.664 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aromasin | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 600 | 82.440 | 49.464.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x15 viên | VN-20052-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Italia S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.663 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 3.000 | 14.222 | 42.666.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.662 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nexium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N1 | 7.200 | 153.560 | 1.105.632.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.661 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 8.000 | 22.456 | 179.648.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.660 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tarceva | Erlotinib | 150mg | Viên | N1 | 900 | 568.403 | 511.562.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17940-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.659 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tarceva | Erlotinib | 100mg | Viên | N1 | 900 | 568.403 | 511.562.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN2-582-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.658 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 15.000 | 85.381 | 1.280.715.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.657 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 6.000 | 26.533 | 159.198.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.656 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 48.000 | 23.072 | 1.107.456.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.655 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 9.000 | 8.888 | 79.992.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.654 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Avodart | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 12.000 | 17.257 | 207.084.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.653 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Taxotere | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N1 | 30 | 6.298.864 | 188.965.920 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.652 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 12.000 | 3.886 | 46.632.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.651 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 15.000 | 18.066 | 270.990.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.650 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 3.000 | 15.602 | 46.806.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.649 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Taxotere | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N1 | 30 | 1.856.170 | 55.685.100 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.648 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sympal | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg | 25mg | Viên | N1 | 1.000 | 5.513 | 5.513.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN2-522-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) | CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.647 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Minirin | Desmopressin | 0,089mg | Viên | N1 | 7.200 | 18.813 | 135.453.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 30 viên | VN-18893-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.646 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aerius | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 9.000 | 9.520 | 85.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 540100032123 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.645 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aerius | Desloratadin | 0,5mg/ml | Chai | N1 | 600 | 78.900 | 47.340.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml | 540100000600 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.644 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 6.000 | 36.375 | 218.250.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.643 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 11.913 | 35.739.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.642 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 6.000 | 13.834 | 83.004.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.641 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | (160mcg + 4,5mcg) – 120 liều | Bình | N1 | 2.000 | 434.000 | 868.000.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.640 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | (160mcg + 4,5mcg) – 60 liều | Ống | N1 | 1.200 | 219.000 | 262.800.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.639 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | (160mcg + 4,5mcg) – 120 liều | Ống | N1 | 1.200 | 434.000 | 520.800.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.638 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 15.000 | 24.906 | 373.590.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.637 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Velcade | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 30 | 6.120.243 | 183.607.290 | Tiêm | Bột pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN2-327-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V | CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.636 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bilaxten | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 9.000 | 9.300 | 83.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.635 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Casodex | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 6.000 | 114.128 | 684.768.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18149-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.634 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 180.000 | 6.516 | 1.172.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.633 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 200 | 123.000 | 24.600.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | VN-21930-19 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.632 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 12.000 | 15.941 | 191.292.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.631 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 15.941 | 956.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.630 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Eliquis | Apixaban | 2,5mg | Viên | N1 | 50 | 24.150 | 1.207.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436423 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.629 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Duoplavin | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N1 | 14.000 | 20.828 | 291.592.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie – Carbon Blanc | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.628 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 2.000 | 26.533 | 53.066.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. Kg | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.627 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sevorane | Sevofluran | 100% x 250ml | Chai | N1 | 100 | 3.578.500 | 357.850.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW40 | Abbvie S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.626 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 18.107 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19289-15 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW39 | Siegfried Barbera, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.625 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 18.107 | 181.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW39 | Siegfried Barbera, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.624 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.987 | 99.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW38 | Novartis Farma S.P.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.623 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol + fluticason propionat | 25mcg + 250mcg; 120 liều | Bình | N1 | 300 | 278.090 | 83.427.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW28 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.622 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg + 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 200 | 219.000 | 43.800.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW26 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.621 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.987 | 149.805.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW25 | Siegfried Barbera, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.620 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.886 | 38.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW17 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.619 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 10.000 | 15.873 | 158.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW12 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.618 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 25.000 | 15.873 | 396.825.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW11 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.617 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg + 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 200 | 219.000 | 43.800.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW10 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.616 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Forxiga | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 19.000 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-38-18 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW9 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.615 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atovze 20/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 6.500 | 195.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393624 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.614 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atovze 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg+ 10mg | Viên | N2 | 120.000 | 5.400 | 648.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110369923 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.613 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | G5 Duratrix | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 56.000 | 260 | 14.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-21848-14 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.612 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Duoridin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N3 | 30.000 | 5.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110411324 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.611 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vincerol 1mg | Moxifloxacin | 1mg | Viên | N4 | 10.000 | 160 | 1.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.610 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril | 5mg + 1,25mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.500 | 195.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.609 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 12.000 | 6.589 | 79.068.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.608 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | PeriSaVi 5 | Perindopril | 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 4.300 | 215.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110542124 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.607 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/50ml x 50ml | Lọ | N4 | 600 | 78.500 | 47.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110639724 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.606 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.785 | 267.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.605 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 30.000 | 545 | 16.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110876924 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.604 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nicorandil SaVi 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N2 | 21.000 | 6.000 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ xé x 10 viên | 893110454223 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.603 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.940 | 88.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.602 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Isosorbid Mononitrat DWP 20mg | Isosorbid mononitrat | 20mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.386 | 33.264.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130623 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.601 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nitroglycerin 0.6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 37.000 | 1.990 | 73.630.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưới | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045924 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.600 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/0,5ml x 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 40 | 330.000 | 13.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml | 893410647524 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.599 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Recombinant Human Erythropoietin for Injection | Erythropoietin | 2000IU | Lọ | N5 | 6.000 | 145.000 | 870.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ | 690410048325 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.598 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/ml x 1ml | Lọ | N4 | 8.000 | 122.000 | 976.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.597 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cammic | Tranexamic acid | 500mg/5ml x 5ml | Ống | N4 | 10.000 | 2.795 | 27.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.596 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25.000IU/5ml x 5ml | Ống | N5 | 6.000 | 120.500 | 723.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.595 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Stadlacil 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 36.000 | 3.699 | 133.164.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110463123 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.594 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N1 | 3.000 | 94.649 | 283.947.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 332/QĐ-TTYT | 17/03/2026 | 16/09/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.593 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 3.000 | 10.670 | 32.010.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 363/QĐ-BV | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Bv Nam Thăng Long | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.592 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 1.080 | 16.014 | 17.295.120 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 363/QĐ-BV | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Bv Nam Thăng Long | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.591 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 200 | 2.258 | 451.600 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-21850-19 | 362/QĐ-BV | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Bv Nam Thăng Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed – Chi nhánh Hà Nội | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.590 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Taflotan-S | Tafluprost | 4,5µg/0,3ml | Lọ | N1 | 180 | 11.900 | 2.142.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml | 499110080923 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.589 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Avelox | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N1 | 1.800 | 367.500 | 661.500.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.588 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 50.000 | 16.680 | 834.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.587 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 200 | 10.830.000 | 2.166.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.586 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 2.000 | 210.176 | 420.352.000 | Hít qua đường miệng | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.585 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg/ 500mcg | Bình | N1 | 250 | 218.612 | 54.653.000 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.584 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 100.000 | 9.987 | 998.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.583 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Exforge | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 120.000 | 18.107 | 2.172.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.582 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 54.000 | 18.107 | 977.778.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110032023 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.581 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 400.000 | 19.000 | 7.600.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.580 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 1.000 | 199.888 | 199.888.000 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.579 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 10.546 | 527.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.578 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 7.600 | 760.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.577 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 180.000 | 5.126 | 922.680.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.576 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 5.000 | 254.838 | 1.274.190.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.575 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 2.000 | 194.176 | 388.352.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.574 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 300.000 | 15.873 | 4.761.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.573 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 100.000 | 15.873 | 1.587.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.572 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 – 50131 Firenze (FI), Italy) | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.300 | 279.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.571 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Azopt | Brinzolamide | 10mg/ml | Lọ | N1 | 120 | 116.700 | 14.004.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.570 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 150 | 6.794.409 | 1.019.161.350 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.569 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 75 | 3.173.573 | 238.017.975 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.568 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 75 | 2.447.550 | 183.566.250 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.567 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 500 | 6.570 | 3.285.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.566 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 50 | 558.548 | 27.927.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.565 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 10.000 | 4.894 | 48.940.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.564 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 6.000 | 15.941 | 95.646.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.563 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 15.000 | 59.085 | 886.275.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.562 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 30.000 | 10.670 | 320.100.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.561 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 72.000 | 9.987 | 719.064.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.560 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exforge | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 72.000 | 18.107 | 1.303.704.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.559 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Giotrif | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N1 | 150 | 772.695 | 115.904.250 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-603-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.558 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Giotrif | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N1 | 150 | 772.695 | 115.904.250 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-602-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.557 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N1 | 36.000 | 20.828 | 749.808.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.556 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucine | 500mg/5ml | Ống | N1 | 6.000 | 15.600 | 93.600.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.555 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zometa | Zoledronic acid | 4mg | Chai | N1 | 300 | 6.460.000 | 1.938.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110978424 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Fisiopharma S.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.554 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N1 | 300 | 2.027.097 | 608.129.100 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185625 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.553 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N1 | 420 | 1.351.581 | 567.664.020 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185525 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.552 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 12.000 | 8.225 | 98.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.551 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 12.000 | 9.987 | 119.844.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.550 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Co-Diovan 160/25 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N1 | 12.000 | 17.307 | 207.684.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19285-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.549 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 210.000 | 2.705 | 568.050.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.548 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/g | Tuýp | N1 | 1.000 | 52.300 | 52.300.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.547 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 39.999 | 39.999.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.546 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 6.000 | 14.700 | 88.200.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.545 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prograf 1mg | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 1.500 | 51.130 | 76.695.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 539114780524 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.544 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 1.500 | 47.300 | 70.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.543 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0.5g | Lọ | N1 | 4.000 | 65.999 | 263.996.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.542 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 150 | 25.725 | 3.858.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16193-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.541 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N1 | 12.000 | 10.643 | 127.716.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.540 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Januvia 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 600 | 17.311 | 10.386.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20317-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.539 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sevorane | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 900 | 3.578.500 | 3.220.650.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.538 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg + 500mcg | Bình | N1 | 3.000 | 218.612 | 655.836.000 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.537 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 6.000 | 76.379 | 458.274.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.536 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 2.000 | 58.000 | 116.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.535 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xarelto | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N1 | 2.000 | 27.222 | 54.444.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN3-75-18 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.534 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 2.000 | 58.000 | 116.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.533 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 58.000 | 348.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.532 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mabthera | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 20 | 19.715.180 | 394.303.600 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 01 lọ x 50ml | QLSP-0757-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.531 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mabthera | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 20 | 4.662.925 | 93.258.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 02 lọ x 10ml | QLSP-0756-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.530 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 7.200 | 5.354 | 38.548.800 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.529 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 6.000 | 4.894 | 29.364.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.528 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 1.500 | 118.168 | 177.252.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.527 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 9.000 | 18.570 | 167.130.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.526 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 19.000 | 570.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 675/QĐ-BVC | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW8 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.525 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Doxazosin DWP 4mg | Doxazosin | 4mg | Viên | N4 | 38.000 | 1.890 | 71.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110117823 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.524 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml x 1ml | Ống | N4 | 3.000 | 1.650 | 4.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.523 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml x 5ml | Ống | N4 | 1.200 | 41.000 | 49.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 323/QĐ-BV | 13/03/2026 | 13/02/2027 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 900 | 18.250 | 16.425.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 1,5ml | 482110442823 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 100.000 | 600 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 2.500 | 28.000 | 70.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110350625 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty TNHH Dược Phẩm Hiệp Thuận Thành | Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 3.600 | 610 | 2.196.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vancomycin | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) | 500mg | Lọ | N4 | 650 | 15.000 | 9.750.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.517 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 15.000 | 85.381 | 1.280.715.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 307/QĐ-BVĐK | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.516 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 102.600 | 1.748 | 179.344.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 126/QĐ-TTYT | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Ttyt Khu Vực Thanh Khê | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.515 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 108.000 | 1.575 | 170.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 126/QĐ-TTYT | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Ttyt Khu Vực Thanh Khê | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.514 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 350.920 | 3.497 | 1.227.167.240 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 88/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Ttyt Khu Vực Thanh Khê | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.513 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Avonza | Tenofovir + lamivudin + efavirenz | 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N5 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-73-18 | 88/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Ttyt Khu Vực Thanh Khê | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.512 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Human Albumin 20% Behring, low salt | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 0 | 750.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 lọ 50ml | 400410648424 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSL Behring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.511 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 2.400 | 3.400 | 8.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | 893110448124 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.510 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Ivabradine 5 | Ivabradin | 5mg | Viên | N2 | 7.500 | 1.580 | 11.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35451-21 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 5.000 | 91.000 | 455.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 7.000 | 75.000 | 525.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.507 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mixtard 30 | Insulin trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 5.000 | 75.000 | 375.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 406/QĐ-BVĐKĐA | 11/03/2026 | 06/09/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.506 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg + 750mcg | Viên | N4 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100344023 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.505 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Citi – Brain 250 | Citicolin natri | 250mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 34.650 | 17.325.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml | VD-12948-10 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.504 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Citi – Brain 250 | Citicolin natri | 250mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 34.650 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml | 893110073300 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.503 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amikacin 1000mg/4ml | Amikacin | 1g/4ml | ống | N4 | 200 | 36.000 | 7.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-35677-22 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.502 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.250 | 52.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.501 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bfs-Adenosin | Adenosin triphosphat | 3 mg/1ml x 2ml | Lọ | N4 | 10 | 800.000 | 8.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | VD-31612-19 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.500 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bfs-Adenosin | Adenosin triphosphat | 3 mg/1ml x 2ml | Lọ | N4 | 0 | 800.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 893110433024 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.499 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ ml x 1ml | Ống | N4 | 10 | 29.400 | 294.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-23379-15 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.498 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.497 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml x 2ml | Lọ | N4 | 150 | 14.700 | 2.205.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110628424 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.496 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hemotocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N4 | 20 | 346.500 | 6.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1 ml | 893110281623 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.495 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 5.000 | 12.600 | 63.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.494 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | BFS-Piracetam 4000mg/10ml | Piracetam | 4000g/10ml x10ml | Ống | N4 | 500 | 30.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-32508-19 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.493 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | BFS-Piracetam 4000mg/10ml | Piracetam | 4000g/10ml x10ml | Ống | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110506424 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.492 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | A.T Tranexamic inj | Tranexamic acid | 500mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 14.000 | 14.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110276323 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.491 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 2.000 | 21.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.490 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 30.000 | 3.300 | 99.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.489 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Oresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | (0,52g + 0,58g+ 0,3g + 2,7g) x 4,41g | Gói | N2 | 40.000 | 2.100 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g | VD-33206-19 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
