Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 63 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.217.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 600 mg/4 ml | Ống | N1 | 500 | 104.800 | 52.400.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 4ml | 540110178323 | 166/QĐ-BVBTL | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Bắc Thăng Long | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 3.000 | 140.416 | 421.248.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 166/QĐ-BVBTL | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Bắc Thăng Long | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 200 | 115.988 | 23.197.600 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | VN-21930-19 | 166/QĐ-BVBTL | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Bắc Thăng Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.985 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 15.602 | 31.204.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 166/QĐ-BVBTL | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Bắc Thăng Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LIPAGIM 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N4 | 30.000 | 390 | 11.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110381224 | 179/QĐ-BVBTL | 18/03/2026 | 18/06/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.983 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Derikad | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N5 | 1.000 | 126.500 | 126.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893110878924 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.982 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 12.000 | 13.000 | 156.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.981 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Suprane | Desfluran | 100% (v/v) | Chai | N1 | 50 | 2.700.000 | 135.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.980 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Ocemucof | Ambroxol | 30mg/8ml | Chai | N4 | 0 | 42.999 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 80ml | VD-32180-19 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.979 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Ocemucof | Ambroxol | 30mg/8ml | Chai | N4 | 6.000 | 42.999 | 257.994.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 80ml | 893100634924 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.978 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml – 100ml | Chai | N2 | 0 | 42.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.977 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml – 100ml | Chai | N2 | 5.000 | 42.000 | 210.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.976 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | VD-27835-17 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.975 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 25.000 | 12.600 | 315.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.974 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Calmadon | Risperidon | 2mg | Viên | N1 | 4.000 | 4.000 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22972-21 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.973 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Propess | Dinoproston | 10mg | Túi | N1 | 250 | 934.500 | 233.625.000 | Đặt âm đạo | Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | VN2-609-17 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring Controlled Therapeutics Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.972 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 415.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | QLSP-1113-18 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.971 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 150 | 415.000 | 62.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.970 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Apidra Solostar | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300IU/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 200.000 | 0 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-915-16 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.969 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Apidra Solostar | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300IU/3ml | Bút tiêm | N1 | 150 | 200.000 | 30.000.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.968 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 500 | 484.050 | 242.025.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.967 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (3% (w/w) + 0,064% (w/w)) – 10g | Tuýp | N4 | 0 | 13.986 | 0 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-30028-18 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.966 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (3% (w/w) + 0,064% (w/w)) – 10g | Tuýp | N4 | 100 | 13.986 | 1.398.600 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110286600 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.965 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | (2% (w/w) + 0,1% (w/w)) – 15g | Tuýp | N1 | 100 | 98.340 | 9.834.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.964 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Ilomedin 20 | Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) | 20mcg/ml | Ống | N1 | 200 | 623.700 | 124.740.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | VN-19390-15 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH một thành viện Dược liệu TW2 | Berlimed S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.963 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | pms-Deferasirox 250mg | Deferasirox | 250mg | Viên | N1 | 5.000 | 151.900 | 759.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-23135-22 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.962 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | (2% (w/w) + 0,1% (w/w)) – 15g | Tuýp | N1 | 0 | 98.340 | 0 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14208-11 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.961 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Spirovell | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.125 | 3.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 640110350424 | 70/QĐ-BVP | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Phổi Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.960 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 5000IU/ml | Lọ | N1 | 20 | 199.950 | 3.999.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ x 5ml | 400410303124 | 70/QĐ-BVP | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Phổi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.959 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 540.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | VN2-634-17 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.958 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 540.000 | 162.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114446923 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.957 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Tamiflu | Oseltamivir | 75mg | Viên | N1 | 0 | 44.877 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22143-19 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CS đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd., | CSSX: Ý; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.956 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Tamiflu | Oseltamivir | 75mg | Viên | N1 | 8.000 | 44.877 | 359.016.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110994624 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CS đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd., | CSSX: Ý; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.955 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1% (w/w) – 20g | Tuýp | N4 | 0 | 18.900 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | VD-28280-17 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.954 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1% (w/w) – 20g | Tuýp | N4 | 600 | 18.900 | 11.340.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100130725 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.953 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 265.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VN-20412-17 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.952 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 1.000 | 265.000 | 265.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.951 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Ziusa | Azithromycin | 200mg/5ml – 22,5ml | Lọ | N3 | 0 | 103.000 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ bột để pha 22,5ml hỗn dịch | VD-26292-17 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại và thiết bị y tế HP | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.950 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Ziusa | Azithromycin | 200mg/5ml – 22,5ml | Lọ | N3 | 5.000 | 103.000 | 515.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ bột để pha 22,5ml hỗn dịch | 893110033500 | 296/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại và thiết bị y tế HP | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.949 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 7.000 | 230 | 1.610.000 | Uống | Viên | Chai 500 viên | 893110539224 | 84/QĐ-BVSKTT | 19/03/2026 | 31/12/2026 | BệNh ViệN Sức Khỏe Tâm ThầN | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.948 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | FORAIR 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg; 250mcg | Bình | N5 | 3.400 | 87.400 | 297.160.000 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083523 | 70/QĐ-BVP | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Phổi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.947 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | FORMONIDE 200 INHALER | Budesonid + formoterol | 200mcg; 6mcg | Bình | N5 | 2.200 | 150.000 | 330.000.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890100008800 | 70/QĐ-BVP | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Phổi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 60.000 | 8.000 | 480.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 1.200 | 47.300 | 56.760.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rupafin | Rupatadine | 1mg/ml x 120ml | Chai | N1 | 360 | 120.000 | 43.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp1 chai | 840110447523 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Italfarmaco, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabicad 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N3 | 12.000 | 8.000 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên | 890110003224 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 1.200 | 32.424 | 38.908.800 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paraibu DWP 500mg/150mg | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 150mg | Viên | N4 | 120.000 | 756 | 90.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100245623 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyalgan | Natri hyaluronat | 20mg/ 2ml | Bơm tiêm | N1 | 480 | 1.045.000 | 501.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | VN-11857-11 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 2.500 | 129.675 | 324.187.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 99.000 | 3.677 | 364.023.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 120.000 | 2.338 | 280.560.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22170-19 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0,5% (5mg/ ml) x 5ml | Lọ | N1 | 600 | 219.500 | 131.700.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ | VN-18326-14 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 240.000 | 2.700 | 648.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 U/ml | Bút tiêm | N1 | 4.800 | 415.000 | 1.992.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 14.000 | 7.000 | 98.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | KIOVIG | Immune globulin | 100 mg/ml | Lọ | N1 | 36 | 4.700.000 | 169.200.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 1 Iọ x 25ml | 540410038423 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Baxalta Belgium Manufacturing SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 8.888 | 533.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg + 100mg | Viên | N1 | 70.000 | 7.694 | 538.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 150 | Dabigatran | 150mg | Viên | N4 | 8.000 | 14.480 | 115.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034624 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N4 | 13.000 | 19.000 | 247.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034524 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 840 | 46.000 | 38.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ocemucof | Ambroxol | 30mg/8ml x 80ml | Chai | N4 | 3.600 | 42.999 | 154.796.400 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 80ml | 893100634924 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiogamma Turbo-Set | Acid thioctic | 600mg/50ml | Lọ | N1 | 1.200 | 289.000 | 346.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml | VN-23140-22 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 6.700 | 18.107 | 121.316.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 446/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 18/02/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 580 | 731.000 | 423.980.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 447/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anaropin | Ropivacain hydroclorid | 5mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 400 | 153.090 | 61.236.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | VN-19004-15 | 447/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) | Quetiapin | 50mg | Viên | N1 | 12.000 | 10.472 | 125.664.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22285-19 | 447/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP, CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xylocaine Jelly | Lidocain hydroclodrid | 2% | Tuýp | N1 | 4.000 | 90.072 | 360.288.000 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 10 tuýp x 30 gam | VN-19788-16 | 447/QĐ-BVĐKKVTĐ | 19/03/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.919 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Human Albumin Baxter 200g/l | Albumin | 10g/50ml | Chai | N1 | 200 | 748.000 | 149.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 800410323325 | 70/QĐ-BVP | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Phổi Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Takeda Manufacturing Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.918 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 250mcg | Bình xịt | N1 | 500 | 278.090 | 139.045.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 193/QĐ-BVĐK | 06/03/2026 | 06/07/2026 | Ttyt Lục Ngạn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome SA, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.917 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 2.000 | 16.000 | 32.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi | 893110219923 | 187/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 05/04/2026 | Ttyt Lục Ngạn | Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.916 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tamiflu | Oseltamivir phosphat | 75mg | Viên | N1 | 2.500 | 44.877 | 112.192.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22143-19 | 225/QĐ-BVGT | 11/03/2026 | 31/03/2027 | Bv Gang Thép Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; Đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.915 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Xarelto | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 1.500 | 58.000 | 87.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 225/QĐ-BVGT | 11/03/2026 | 31/03/2027 | Bv Gang Thép Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.914 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 3.000 | 9.454 | 28.362.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 225/QĐ-BVGT | 11/03/2026 | 31/03/2027 | Bv Gang Thép Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.913 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levothyrox | Levothyroxin natri | 50mcg | Viên | N1 | 20.000 | 1.102 | 22.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 225/QĐ-BVGT | 11/03/2026 | 31/03/2027 | Bv Gang Thép Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.912 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 1.000 | 454.540 | 454.540.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai x 100ml | 539110067223 | 225/QĐ-BVGT | 11/03/2026 | 31/03/2027 | Bv Gang Thép Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.911 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Levofloxacin 500mg/100ml | Levofloxacin 500mg/100ml | 500mg/100ml | Lọ | N4 | 22.000 | 14.150 | 311.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 893115155823 | 330/QĐ-BV | 10/03/2026 | 09/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.910 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục | Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Gl | Túi | N1 | 0 | 685.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải | VN-20914-18 | 330/QĐ-BV | 10/03/2026 | 09/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | B. Braun Avitum AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.909 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục | Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Gl | Túi | N1 | 100 | 685.000 | 68.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải | 400110020123 | 330/QĐ-BV | 10/03/2026 | 09/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | B. Braun Avitum AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.908 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Amiparen 10% | Acid amin | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; – L-Alanine | Túi | N4 | 590 | 63.000 | 37.170.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 330/QĐ-BV | 10/03/2026 | 09/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.907 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/50ml | Chai | N4 | 200 | 85.500 | 17.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml | VD-32436-19 | 184/QĐ-BVĐK | 04/03/2026 | 03/04/2026 | Ttyt Lục Ngạn | Công ty TNHH dược phẩm Minh Tâm | TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.906 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Hasanbest 500/5 | Metformin + glibenclamid | 500mg; 5mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.640 | 65.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110457824 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.905 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Spirovell | Spironolactone | 50mg | Viên | N1 | 2.000 | 4.920 | 9.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên; Viên nén, uống | 640110123224 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.904 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 72 | 10.830.000 | 779.760.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 282/QĐ-BVĐKGL | 19/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.903 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.682 | 160.920.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 225/QĐ-BVGT | 11/03/2026 | 31/03/2027 | Bv Gang Thép Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.902 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Concor 5mg | Bisoprolol fumarate | 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 4.290 | 25.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 225/QĐ-BVGT | 11/03/2026 | 31/03/2027 | Bv Gang Thép Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.901 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 3.000 | 9.832 | 29.496.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 225/QĐ-BVGT | 11/03/2026 | 31/03/2027 | Bv Gang Thép Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.900 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Concor Cor | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 3.147 | 18.882.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 225/QĐ-BVGT | 11/03/2026 | 31/03/2027 | Bv Gang Thép Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.899 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lantus Solostar | Insulin glargine | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 257.145 | 257.145.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 225/QĐ-BVGT | 11/03/2026 | 31/03/2027 | Bv Gang Thép Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.898 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 5.000 | 16.819 | 84.095.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 225/QĐ-BVGT | 11/03/2026 | 31/03/2027 | Bv Gang Thép Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.897 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tegretol | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 800 | 1.554 | 1.243.200 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 225/QĐ-BVGT | 11/03/2026 | 31/03/2027 | Bv Gang Thép Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.896 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Novomix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/ml x 3ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 200.508 | 200.508.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 225/QĐ-BVGT | 11/03/2026 | 31/03/2027 | Bv Gang Thép Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.895 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | NovoRapid FlexPen | Insulin Glargine (rDNA origin) | 100U/ml x 3ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 198.500 | 198.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 225/QĐ-BVGT | 11/03/2026 | 31/03/2027 | Bv Gang Thép Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.894 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N1 | 2.000 | 20.828 | 41.656.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 225/QĐ-BVGT | 11/03/2026 | 31/03/2027 | Bv Gang Thép Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.893 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 5.000 | 250 | 1.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.892 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Famopsin 40 Fc Tablets | Famotidin | 40mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.680 | 13.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110122124 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.891 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Diazepam-hameln 5mg/ml Injection | Diazepam | 5mg/ml | ống | N1 | 100 | 17.950 | 1.795.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 400112177623 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.890 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Gliclazide Tablets BP 80mg | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.890 | 18.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110352524 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.889 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 30mg/g; 0,5mg/g; 30g | Tuýp | N2 | 300 | 94.700 | 28.410.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g; Thuốc mỡ bôi ngoài da | 531110404223 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Replek Farm Ltd.Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.888 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Becolugel-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 0,4g; 0,8004g; 0,08g | Gói | N4 | 5.000 | 3.800 | 19.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100536024 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.887 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg; 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.800 | 152.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.886 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 100 | 27.500 | 2.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.885 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Metformin STELLA 850 mg | Metformin Hydrochloride 850mg | 850mg | Viên | N1 | 10.000 | 720 | 7.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.884 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Acyclovir STADA 800 mg table | Acyclovir | 800mg | Viên | N1 | 1.000 | 11.964 | 11.964.000 | Uống | Viên nén | Hộp 7 vỉ x 5 viên | 400110308425 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | STADA Arzneimittel AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.883 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vingen | Paracetamol + Chlorpheniramin maleat | 500mg+2mg | Viên | N4 | 5.000 | 365 | 1.825.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18007-12 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.882 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Partamol Tab. | Paracetamol 500 mg | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 550 | 27.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.881 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | ống | N4 | 1.000 | 8.925 | 8.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống | 893111093823 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.880 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Cefamandol 2G | Cefamandol | 2g | Lọ | N4 | 300 | 77.000 | 23.100.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110599824 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.879 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 1.000 | 2.200 | 2.200.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.878 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.200 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110075824 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.877 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Baci-subti | Bacillus subtilis | Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU | Gói | N4 | 25.000 | 2.940 | 73.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.876 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 5.000 | 16.000 | 80.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.875 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 30mg; 0,64mg/1mg; 15g | Tuýp | N4 | 200 | 13.860 | 2.772.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15 gam; Thuốc mỡ bôi da | VD-34145-20 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.874 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 24.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.873 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N1 | 500 | 19.000 | 9.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 1,5ml | 380110964024 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Vetprom AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.872 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg; 5ml | Ống | N4 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml; Dung dịch uống | 893100165525 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.871 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml;>=60ml | Chai | N4 | 1.000 | 29.820 | 29.820.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 75 ml | VD-36013-22 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.870 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Cimetidin DWP 800mg | Cimetidin | 800mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.381 | 16.905.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35355-21 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 175mg + 166,3mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.800 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 161/QĐ-BV | 05/03/2026 | 05/10/2026 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 200 | 8.200 | 1.640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | VD-23170-15 | 161/QĐ-BV | 05/03/2026 | 05/10/2026 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | viên | N4 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 161/QĐ-BV | 05/03/2026 | 05/10/2026 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 3.000 | 6.825 | 20.475.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 161/QĐ-BV | 05/03/2026 | 05/10/2026 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 5.000 | 13.834 | 69.170.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 161/QĐ-BV | 05/03/2026 | 05/10/2026 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | viên | N4 | 5.000 | 500 | 2.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 161/QĐ-BV | 05/03/2026 | 05/10/2026 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 200 | 8.950 | 1.790.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 161/QĐ-BV | 05/03/2026 | 05/10/2026 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorzox 25 | Acitretin 25mg | 25 mg | Viên | N2 | 1.900 | 26.000 | 49.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110349924 | 212/QĐ-BVDL | 09/03/2026 | 09/04/2026 | Bv Da Liễu Hà Nội | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 4.000 | 36.550 | 146.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apidra Solostar | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 4.400 | 200.000 | 880.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 5.500 | 257.145 | 1.414.297.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 4.400 | 320.624 | 1.410.745.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novorapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 225.000 | 22.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 11.000 | 200.508 | 2.205.588.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 330 | 699.208 | 230.738.640 | Dạng hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 240.000 | 5.126 | 1.230.240.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 160.000 | 2.682 | 429.120.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt (x120 liều) | Bình xịt | N1 | 440 | 106.462 | 46.843.280 | Dạng hít | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 88.000 | 7.053 | 620.664.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 3.300 | 153.560 | 506.748.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 1.600 | 85.381 | 136.609.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.848 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Sodium Chloride Injection | Natri chlorid | 4,5g/500ml; Chai 250ml | Chai | N2 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 250ml | VN-21747-19 | 330/QĐ-BV | 10/03/2026 | 09/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.847 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Natri clorid 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g | Chai | N4 | 59.900 | 4.330 | 259.367.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 330/QĐ-BV | 10/03/2026 | 09/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.846 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Zodalan | Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) | 5mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 15.750 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | VD-27704-17 | 330/QĐ-BV | 10/03/2026 | 09/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.845 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Sodium Chloride Injection | Natri chlorid | 4,5g/500ml; Chai 100ml | Chai | N2 | 0 | 10.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 100ml | VN-21747-19 | 330/QĐ-BV | 10/03/2026 | 09/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.844 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Sodium Chloride Injection | Natri chlorid | 4,5g/500ml; Chai 100ml | Chai | N2 | 30.000 | 10.000 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 100ml | 690110784224 | 330/QĐ-BV | 10/03/2026 | 09/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.843 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Sodium Chloride Injection | Natri chlorid | 4,5g/500ml; Chai 250ml | Chai | N2 | 28.000 | 11.000 | 308.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 250ml | 690110784224 | 330/QĐ-BV | 10/03/2026 | 09/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.842 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Zodalan | Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) | 5mg/1ml | Ống | N4 | 27.800 | 15.750 | 437.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | 893112265523 | 330/QĐ-BV | 10/03/2026 | 09/09/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.841 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 22.800 | 5.354 | 122.071.200 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 134/QĐ-BVNHP | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.840 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 3.900 | 41.871 | 163.296.900 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 134/QĐ-BVNHP | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.839 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 2.700 | 317.747 | 857.916.900 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 134/QĐ-BVNHP | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.838 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Keppra | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 840 | 15.470 | 12.994.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18676-15 | 134/QĐ-BVNHP | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | UCB Pharma SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.837 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Ilomedin 20 | Iloprost | 20mcg/ml | Ống | N1 | 20 | 623.700 | 12.474.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | VN-19390-15 | 134/QĐ-BVNHP | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlimed S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.836 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 5.040 | 22.456 | 113.178.240 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 134/QĐ-BVNHP | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.835 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 4.500 | 140.416 | 631.872.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 134/QĐ-BVNHP | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.834 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 22.000 | 13.834 | 304.348.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 134/QĐ-BVNHP | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.833 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 0.5g ;1g | Lọ | N1 | 3.000 | 65.999 | 197.997.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 134/QĐ-BVNHP | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.832 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 19.008 | 16.014 | 304.394.112 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 134/QĐ-BVNHP | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.831 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều | Bình xịt | N1 | 0 | 147.425 | 0 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Bình xịt 120 liều | VN-14684-12 | 134/QĐ-BVNHP | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.830 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều | Bình xịt | N1 | 600 | 147.425 | 88.455.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Bình xịt 120 liều | 840110783924 | 134/QĐ-BVNHP | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.829 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Survanta | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) | 25 mg/ ml | Lọ | N1 | 250 | 8.802.200 | 2.200.550.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hộp 1 lọ 4ml | QLSP-940-16 | 134/QĐ-BVNHP | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AbbVie Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.828 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) | 120mg/1,5ml | Lọ | N1 | 350 | 13.990.000 | 4.896.500.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ x 1,5ml | 800410111224 | 134/QĐ-BVNHP | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 40.000 | 26.533 | 1.061.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 23.072 | 461.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.888 | 88.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 4.400 | 5.571 | 24.512.400 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 130.000 | 3.886 | 505.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22531-20 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 8.800 | 19.698 | 173.342.400 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren | Diclofenac | 75mg | Viên | N1 | 33.000 | 6.720 | 221.760.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-11972-11 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Farma S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 100.000 | 19.000 | 1.900.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 2.800 | 16.819 | 47.093.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 6.000 | 36.375 | 218.250.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klacid 250mg | Clarithromycin | 250mg | Viên | N1 | 4.400 | 18.000 | 79.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110779624 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 11.000 | 13.224 | 145.464.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 3.000 | 254.838 | 764.514.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 2.200 | 194.176 | 427.187.200 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g | Tuýp | N1 | 440 | 300.300 | 132.132.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VN-21355-18 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg + 4,5mcg (x60 liều) | Ống | N1 | 2.400 | 219.000 | 525.600.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | 160mcg + 4,5mcg (x120 liều) | Bình | N1 | 750 | 434.000 | 325.500.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 5.000 | 140.416 | 702.080.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.809 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Prismasol B0 | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnes | Túi | N1 | 0 | 700.000 | 0 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 Túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml, khoang B 4750ml) | VN-21678-19 | 169/QĐ-BV | 17/03/2026 | 16/09/2026 | Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.808 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Prismasol B0 | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnes | Túi | N1 | 2.700 | 700.000 | 1.890.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 Túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml, khoang B 4750ml) | 800110984824 | 169/QĐ-BV | 17/03/2026 | 16/09/2026 | Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smecta | Diosmectit | 3 g | Gói | N1 | 42.900 | 4.082 | 175.117.800 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 1678/QĐ-BVĐKKVTĐ(NSX) | 11/03/2026 | 22/09/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nebilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 7.600 | 456.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 60.000 | 13.834 | 830.040.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 24.000 | 24.906 | 597.744.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 800 | 116.700 | 93.360.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 400.000 | 4.290 | 1.716.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 0,5g + 1g | Lọ | N1 | 6.000 | 65.999 | 395.994.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 20.000 | 16.680 | 333.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 13.200 | 11.936 | 157.555.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 30.000 | 16.014 | 480.420.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 22.000 | 10.670 | 234.740.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 430.000 | 3.147 | 1.353.210.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 120.000 | 6.516 | 781.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 55.000 | 9.987 | 549.285.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 400 | 30.048 | 12.019.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/gói 20g | Gói | N1 | 44.000 | 4.014 | 176.616.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 1.100 | 75.075 | 82.582.500 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Risedronat 35 | Risedronat | 35mg | Viên | N4 | 15.000 | 3.900 | 58.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên;Hộp 4 vỉ x 4 viên;Hộp 5 vỉ x 4 viên;Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893110128023 | 546/QĐ-BVĐKTP | 10/03/2026 | 09/09/2026 | Bvđk Tân Phú | Công ty Cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.789 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Vinsalmol 5 | Salbutamol sulfat | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 60.000 | 8.400 | 504.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 258/QĐ-BVĐK | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.788 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 24.000 | 480.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 258/QĐ-BVĐK | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.787 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 5.000 | 6.489 | 32.445.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110219823 | 258/QĐ-BVĐK | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.786 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg; 750mcg | Viên | N4 | 600.000 | 900 | 540.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100344023 | 258/QĐ-BVĐK | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.785 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 2.000 | 722.000 | 1.444.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | 400410646324 | 258/QĐ-BVĐK | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH – Germany | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.784 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Dekalite | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 3.000 | 14.700 | 44.100.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g | 893110236125 | 258/QĐ-BVĐK | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.782 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg + 250mcg)/liều; 120 liều | Bình xịt | N1 | 5.000 | 278.090 | 1.390.450.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.781 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg + 125mcg)/liều; 120 liều | Bình xịt | N1 | 2.200 | 210.176 | 462.387.200 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.780 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cavinton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 22.000 | 3.400 | 74.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VN-20508-17 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.779 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 60.000 | 8.225 | 493.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.778 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.366 | 280.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.777 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.705 | 162.300.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Travatan | Travoprost | 0,04mg/ml | Lọ | N1 | 600 | 252.300 | 151.380.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | 540110031923 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | S.A. Alcon-Couvreur N.V | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 200 | 56.700 | 11.340.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 600 | 43.575 | 26.145.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 40.000 | 9.832 | 393.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.772 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N1 | 22.000 | 10.643 | 234.146.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999324 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Puerto Rico | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.771 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N1 | 22.000 | 10.643 | 234.146.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Puerto Rico | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevorane | Sevofluran | 100% w/w (250ml) | Chai | N1 | 14 | 3.578.500 | 50.099.000 | Khí dung | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin ES | Amoxicilin + acid clavulanic | Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 | Chai | N1 | 600 | 422.400 | 253.440.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai chứa bột pha 100mL hỗn dịch uống | 300110965424 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 1.600 | 76.379 | 122.206.400 | Dạng hít | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,5mg + 2,5mg | Lọ | N1 | 50.000 | 16.074 | 803.700.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 30.000 | 14.903 | 447.090.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.765 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin ES | Amoxicilin + acid clavulanic | Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 | Chai | N1 | 600 | 283.200 | 169.920.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai chứa bột pha 50mL hỗn dịch uống | 300110965424 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.764 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 80.000 | 9.896 | 791.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.763 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg | Gói | N1 | 3.000 | 5.354 | 16.062.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 300 | 118.168 | 35.450.400 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Corden Pharma S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Túi | N1 | 100 | 110.000 | 11.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 3.300 | 32.424 | 106.999.200 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 110.000 | 7.084 | 779.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 170.000 | 5.028 | 854.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 66.000 | 3.535 | 233.310.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pataday | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2% | Chai | N1 | 550 | 131.099 | 72.104.450 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 40.000 | 9.454 | 378.160.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 880 | 89.999 | 79.199.120 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.753 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 4.000 | 41.871 | 167.484.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.752 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 26.000 | 3.930 | 102.180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.751 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 130.000 | 5.490 | 713.700.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | Viên | N1 | 150.000 | 4.389 | 658.350.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucovance 500mg/5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg/5mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.713 | 282.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20023-16 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucovance 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg/2,5mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.560 | 273.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20022-16 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 160.000 | 4.843 | 774.880.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 200.000 | 3.677 | 735.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 100ml | Chai | N1 | 40 | 149.940 | 5.997.600 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 100ml; Chai thủy tinh | 400110020423 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 40.000 | 5.870 | 234.800.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.743 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0,5% (5mg/ ml) | Lọ | N1 | 600 | 219.500 | 131.700.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.742 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 33.000 | 8.370 | 276.210.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.741 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 6.600 | 16.156 | 106.629.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 87/QĐ-BVĐKCH | 06/03/2026 | 05/03/2028 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.740 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Laevolac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 5.000 | 5.586 | 27.930.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói 15ml | 900100522324 | 202/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.739 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) | 4mg (3,34mg) + 10mg | Viên | N3 | 40.000 | 5.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 202/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.738 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/ 10ml | Lọ | N1 | 3.000 | 115.000 | 345.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 202/QĐ-BV | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.737 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 50 | 12.500 | 625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 202/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.736 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Haducarbo 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 50.000 | 4.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110092225 | 202/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.735 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bisoloc Plus | Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.400 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563124 | 202/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.734 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | MILRIXA | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 600mg | Ống | N1 | 100 | 97.000 | 9.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 ống 4ml | VN-18860-15 | 202/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Vianex S.A.- Nhà máy A | Hy lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.733 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | A.T Nitroglycerin inj | Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) | 5mg | Ống | N4 | 500 | 50.000 | 25.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml | 893110590824 | 202/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.732 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Apeglin 400mg | Gabapentin | 400mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.500 | 42.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110970824 | 202/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Laboratorios Cinfa S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.731 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Curosurf | Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn | 120mg/ 1,5ml | lọ | N1 | 30 | 13.990.000 | 419.700.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 322/QĐ-BVSNBNS1 | 19/03/2026 | 17/04/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.730 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.800 | 152.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 85/QĐ-TTYT | 09/03/2026 | 08/06/2026 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.729 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zopin TTN | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.350 | 20.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ ×10 viên | VD-35880-22 | 394/QĐ-BV | 16/03/2026 | 14/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH DP Đức Anh | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.728 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 200.000 | 120 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 394/QĐ-BV | 16/03/2026 | 14/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.727 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | SitaAPC 50 | Sitagliptin | 50mg | Viên | N4 | 33.000 | 502 | 16.566.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110207700 | 394/QĐ-BV | 16/03/2026 | 14/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP DP Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.726 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zolohasan 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N4 | 33.000 | 903 | 29.799.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 30 viên, 03 vỉ x 30 viên, 06 vỉ x 30 viên. | VD-36083-22 | 394/QĐ-BV | 16/03/2026 | 14/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH DP Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.725 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Sifstad 0.18 | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.630 | 3.630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110338423 | 394/QĐ-BV | 16/03/2026 | 14/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP DP Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.724 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 80.000 | 550 | 44.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ , 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 7 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110876924 | 394/QĐ-BV | 16/03/2026 | 14/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexxpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.723 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.360 | 33.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 394/QĐ-BV | 16/03/2026 | 14/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH DP Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.722 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Companity | Lactulose | 670mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 3.300 | 19.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 394/QĐ-BV | 16/03/2026 | 14/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP DP CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.721 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Takizd | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 9.000 | 630 | 5.670.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-34815-20 | 394/QĐ-BV | 16/03/2026 | 14/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.720 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 80.000 | 86 | 6.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 394/QĐ-BV | 16/03/2026 | 14/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.719 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 90.000 | 700 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 394/QĐ-BV | 16/03/2026 | 14/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP DP & TBYT Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.718 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Timmak | Dihydro ergotamin mesylat | 3mg | Viên | N4 | 12.000 | 2.400 | 28.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27341-17 | 394/QĐ-BV | 16/03/2026 | 14/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP Dược Đại Nam | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.717 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Datpagi 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.575 | 23.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ, 04 vỉ, 06 vỉ, 08 vỉ, 10 vỉ x 07 viên | 893110342800 | 394/QĐ-BV | 16/03/2026 | 14/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH TM DP Khang Tín | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.716 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Beclozine 25 | Clozapin | 25mg | Viên | N5 | 10.000 | 1.100 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110584624 | 394/QĐ-BV | 16/03/2026 | 14/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH Dược phẩm Kovi | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.715 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 21.000 | 6.888 | 144.648.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 394/QĐ-BV | 16/03/2026 | 14/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH DP Việt Đức | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.714 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg+ 300mg | Viên | N5 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890114087323 | 147/QĐ-BVKA | 04/03/2026 | 04/09/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.713 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg+ 300mg | Viên | N5 | 43.770 | 3.000 | 131.310.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | VN2-645-17 | 147/QĐ-BVKA | 04/03/2026 | 04/09/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.712 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | G5 Duratrix | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 24.000 | 990 | 23.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-21848-14 | 147/QĐ-BVKA | 04/03/2026 | 04/09/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.711 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | TP Povidon iod 7,5% | Povidon iodin | 7,5% – 500ml | Lọ | N4 | 500 | 59.000 | 29.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 500ml | 893100443924 | 147/QĐ-BVKA | 04/03/2026 | 04/09/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.710 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 100mcg/2ml | Ống | N5 | 20.000 | 15.000 | 300.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18481-14 | 630/QĐ-BV | 04/03/2026 | 04/05/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cuba Đồng Hới | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.709 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 5.000 | 28.000 | 140.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18482-14 | 630/QĐ-BV | 04/03/2026 | 04/05/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cuba Đồng Hới | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.708 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Broncho-Vaxom Adults | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogen | Viên | N1 | 0 | 19.530 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | QLSP-1115-18 | 202/QĐ-BVKA | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | OM Pharma SA | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.707 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Ống | N1 | 400 | 434.000 | 173.600.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 151/QĐ-BVĐĐ | 09/03/2026 | 09/05/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.706 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều | Bình xịt | N1 | 50 | 147.425 | 7.371.250 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Bình xịt 120 liều | 840110783924 | 151/QĐ-BVĐĐ | 09/03/2026 | 09/05/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.705 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 250mcg | Bình xịt | N1 | 150 | 278.090 | 41.713.500 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 151/QĐ-BVĐĐ | 09/03/2026 | 09/05/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome SA, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.704 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Broncho-Vaxom Adults | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogen | Viên | N1 | 6.000 | 19.530 | 117.180.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 760410178300 | 202/QĐ-BVKA | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | OM Pharma SA | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.703 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Viartril-S | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 0 | 15.750 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | VN-21282-18 | 202/QĐ-BVKA | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.702 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Viartril-S | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 12.000 | 15.750 | 189.000.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | 539100994524 | 202/QĐ-BVKA | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.701 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75 mg | Viên | N1 | 6.000 | 16.819 | 100.914.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 202/QĐ-BVKA | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.700 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 18.000 | 15.600 | 280.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 202/QĐ-BVKA | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haupt Pharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.699 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Betaloc ZOK 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 120.000 | 4.389 | 526.680.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.698 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 100.800 | 9.896 | 997.516.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: IPR Pharmaceuticals Inc Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Cơ sở sản xuất: USA Cơ sở đóng gói: UK | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.697 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.843 | 290.580.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s. | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.696 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 500 | 58.000 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.695 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 1.000 | 58.000 | 58.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp, 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.694 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 120.000 | 5.490 | 658.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.693 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 6.000 | 13.224 | 79.344.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.692 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 600 | 549.947 | 329.968.200 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Lọ, 30 ml | VN-17831-14 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Italy Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.691 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 90.000 | 3.677 | 330.930.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s. | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.690 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Ống | N1 | 180 | 219.000 | 39.420.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.689 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 360 | 199.888 | 71.959.680 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.688 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 0 | 403.326 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.687 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 403.326 | 403.326.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.686 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Tebonin | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 12.000 | 11.340 | 136.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17335-13 | 202/QĐ-BVKA | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.685 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 16.800 | 14.903 | 250.370.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc. CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: USA CSĐG: UK | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.684 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Diamicron MR | Gliclazide 30mg | 30mg | Viên | N1 | 80.000 | 2.682 | 214.560.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.683 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.290 | 128.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở đóng gói: P&G Health Austria GmbH & Co. OG Cơ sở sản xuất: Merck Healthcare KGaA | Cơ sở đóng gói: Austria Cơ sở sản xuất: Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.682 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 24.000 | 1.400 | 33.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 147/QĐ-BVKA | 04/03/2026 | 04/09/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.681 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 6.000 | 15.873 | 95.238.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.680 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 24.000 | 19.000 | 456.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP CSĐG & XXL: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: USA CSĐG & XXL: United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.679 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 120.000 | 3.147 | 377.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở đóng gói: P&G Health Austria GmbH & Co. OG Cơ sở sản xuất: Merck Healthcare KGaA | Cơ sở đóng gói: Austria Cơ sở sản xuất: Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.678 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 2.000 | 9.454 | 18.908.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp, 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 202/QĐ-BVKA | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.677 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Progestad VT 100 | Progesteron | 100mg | Viên | N2 | 5.200 | 6.300 | 32.760.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 7 vỉ x 3 viên | 893110239723 | 147/QĐ-BVKA | 04/03/2026 | 04/09/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.676 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% – 1000ml | Chai | N4 | 0 | 81.480 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1 lít | 893100493625 | 147/QĐ-BVKA | 04/03/2026 | 04/09/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.675 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% – 1000ml | Chai | N4 | 750 | 81.480 | 61.110.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1 lít | VD-21325-14 | 147/QĐ-BVKA | 04/03/2026 | 04/09/2027 | Bv Kiến An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.674 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,6g | Gói | N4 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | VD-30671-18 | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.673 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,6g | Gói | N4 | 20.000 | 1.700 | 34.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.672 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000UI, 10ml | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-895-15 | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.671 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000UI, 10ml | Lọ | N1 | 3.000 | 115.000 | 345.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.670 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin natri | 1.000.000 IU | Lọ | N4 | 1.000 | 4.025 | 4.025.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110923124 (VD-24794-16) | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.669 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Stiprol | Glycerol | 6,75g/9g | Tuýp | N4 | 500 | 6.930 | 3.465.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.668 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Panangin | Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg; Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.800 | 140.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 (VN-21152-18) | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.667 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100 g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 200 | 51.240 | 10.248.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/hộp | 800100794824 | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.666 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 1.000 | 11.550 | 11.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.665 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Atisaltolin 2,5mg/2,5ml | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 18.000 | 4.410 | 79.380.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5ml | 893115025324 | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.664 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cefadroxil 1000mg | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 1000 mg | 1000mg | Viên | N4 | 60.000 | 3.289 | 197.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110218100 | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.663 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Atitrime | Mỗi 10ml düng dich chứa: Sắt (dưới dạng sắt gluconat) 50 mg; Mangan gluconat 10,78 mg; Đồng gluconat 5 mg | (50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 3.780 | 75.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100148824 (VD-27800-17) | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.662 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pdsolone-40mg | Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon 40mg (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) | 40mg | Lọ | N2 | 4.000 | 28.500 | 114.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110350625 (VN-21317-18) | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.661 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.449 | 72.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 12 viên | 893110601724 | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.660 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Dareq | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.586 | 167.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 560100137723 | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | Iberfar-Indústria Farmacêutica ,S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.659 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Imidu 60 mg | Isosorbid-5-mononitrat 60mg (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80%) | 60mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.485 | 12.425.000 | Uống | viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617324 | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.658 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tenamyd-Cefotaxime 500 | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) | 500mg | lọ | N1 | 10.000 | 15.500 | 155.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-19446-13 | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Công ty CP Dược Phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.657 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | TBAugMedic 500mg/62,5mg | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) 62,5mg | 500mg + 62,5mg | Gói | N3 | 25.000 | 3.650 | 91.250.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110470525 | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.656 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Acid tranexamic 500mg | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N4 | 1.500 | 1.300 | 1.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.655 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Timolol 0,5% | Mỗi ml dung dịch chứa: Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | 0,5% (kl/tt) | Lọ | N4 | 50 | 27.000 | 1.350.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893110368323 | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.654 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cotrimoxazol 480mg | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 5.000 | 258 | 1.290.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 20 viên | 893110159324 | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.653 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ciprofloxacin 0,3% | Mỗi 5ml dung dịch chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin Hydroclorid) 15mg | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 2.350 | 2.350.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115292000 | 043QĐ-TTYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Ttyt Cư M'Gar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.652 | Tân dược | Tỉnh Hậu Giang | Zodalan | Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) | 5mg/1ml | Ống | N4 | 1.100 | 15.750 | 17.325.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | QĐ 158/QĐ-BVDKNB | 16/03/2026 | 15/04/2026 | Bvđk Khu Vực Ngã Bảy | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.651 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlobest | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 5mg | Viên | N3 | 136.000 | 156 | 21.216.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 97/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/04/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.650 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8CFU | Gói | N4 | 20.000 | 882 | 17.640.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 97/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/04/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) tại Nghệ An | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.649 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 30.000 | 625 | 18.750.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 97/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/04/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) tại Nghệ An | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.648 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Partamol Tab | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ × 10 viên nén | 893100156725 | 97/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/04/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty TNHH Liên doanh stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.647 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 670 | 33.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 97/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/04/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.646 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1%20g | Tuýp | N1 | 150 | 24.500 | 3.675.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100130725 | 97/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/04/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An | Công ty CP dược Medupharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.645 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Asosalic | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Acid salicylic | (0,05%+ 3%)/ 30g | Tuýp | N2 | 200 | 95.000 | 19.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110404223 | 202/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.644 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Symbicort Rapihaler | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình xịt | N1 | 220 | 434.000 | 95.480.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 417/QĐ-BV | 16/03/2026 | 14/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH TM và Dược phẩm Sang | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.643 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 15 | 10.830.000 | 162.450.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 417/QĐ-BV | 16/03/2026 | 14/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP DP TBYT Hà Nội | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.642 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vingen | Paracetamol + Chlorpheniramin maleat | 500mg+2mg | Viên | N4 | 10.000 | 365 | 3.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18007-12 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.641 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Partamol Tab. | Paracetamol 500 mg | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 550 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.640 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Gliclazide Tablets BP 80mg | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.890 | 1.890.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110352524 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.639 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.200 | 1.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110075824 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.638 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Baci-subti | Bacillus subtilis | Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU | Gói | N4 | 1.000 | 2.940 | 2.940.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.637 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Famopsin 40 Fc Tablets | Famotidin | 40mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.680 | 2.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110122124 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.636 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Becolugel-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 0,4g; 0,8004g; 0,08g | Gói | N4 | 1.000 | 3.800 | 3.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100536024 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.635 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg; 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml; Dung dịch uống | 893100165525 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.634 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 1.000 | 250 | 250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.633 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Hasanbest 500/5 | Metformin + glibenclamid | 500mg; 5mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.640 | 1.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110457824 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.632 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg; 500mg | Viên | N3 | 1.000 | 3.800 | 3.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.631 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 27.500 | 27.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.630 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml;>=60ml | Chai | N4 | 1.000 | 29.820 | 29.820.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 75 ml | VD-36013-22 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.629 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Cimetidin DWP 800mg | Cimetidin | 800mg | Viên | N4 | 1.000 | 3.381 | 3.381.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35355-21 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.628 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 30mg/g; 0,5mg/g; 30g | Tuýp | N2 | 1.000 | 94.700 | 94.700.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g; Thuốc mỡ bôi ngoài da | 531110404223 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Replek Farm Ltd.Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1000IU/10ml | Đơn vị | N1 | 0 | 115 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | 590410091723 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acabrose Tablets 50mg | Acarbose | 50mg | Viên | N2 | 135.000 | 1.600 | 216.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110002500 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactat | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 600 | 10.500 | 6.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 250 | 8.400 | 2.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.623 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 1.000 | 12.500 | 12.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.622 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metsav 1000 XR | Metformin hydrochlorid | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 50 | 76.379 | 3.818.950 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIỆN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.620 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 500mg | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.338 | 233.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIỆN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.619 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 1.200 | 115.000 | 138.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | 590410647424 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.618 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 12 | 115.000 | 1.380.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | 590410091723 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.617 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
800110402523 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là Cơ sở đóng gói và xuất xưởng |
Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tidilon | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.345 | 13.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215623 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 3.000 | 4.082 | 12.246.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.614 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 4 | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N2 | 3.500 | 480 | 1.680.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21783-14 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.613 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gacopen 300 | Gabapentin | 300mg | Viên | N2 | 4.000 | 980 | 3.920.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110211823 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.612 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.750 | 7.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.611 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.610 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Famopsin 40 Fc Tablets | Famotidin | 40mg | Viên | N1 | 500 | 2.680 | 1.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110122124 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.609 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Metformin STELLA 850 mg | Metformin Hydrochloride 850mg | 850mg | Viên | N1 | 5.000 | 720 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.608 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Partamol Tab. | Paracetamol 500 mg | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 550 | 2.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.607 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg; 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.800 | 19.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.606 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Cimetidin DWP 800mg | Cimetidin | 800mg | Viên | N4 | 500 | 3.381 | 1.690.500 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35355-21 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.605 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Gliclazide Tablets BP 80mg | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.890 | 9.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110352524 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.604 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hytinon | Hydroxyurea | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | VN-22158-19 | 2522/QĐ-BVĐKBN2 | 24/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L-B | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le | |
| 1.217.603 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ultravist 300 Inj 50ml 10’s | Iopromid acid | Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 70 | 254.678 | 17.827.460 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 346/QĐ-BVTS | 09/03/2026 | 09/06/2026 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 7.500 | 2.310 | 17.325.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml | VD-20890-14 | 194/QĐ-BVNHN | 20/03/2026 | 18/04/2026 | Bv Nhi Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 3% | Natri clorid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g | Chai | N4 | 1.200 | 7.197 | 8.636.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 194/QĐ-BVNHN | 20/03/2026 | 18/04/2026 | Bv Nhi Hà Nội | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 3.000 | 6.899 | 20.697.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 194/QĐ-BVNHN | 20/03/2026 | 18/04/2026 | Bv Nhi Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiêt bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.599 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hytinon | Hydroxyurea | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 4.800 | 960.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 880114031225 | 2522/QĐ-BVĐKBN2 | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L-B | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.598 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | ForminHasan XR 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 360.000 | 567 | 204.120.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 1904/QĐ-BVĐKBN2 | 06/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.597 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N4 | 200.000 | 988 | 197.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 1904/QĐ-BVĐKBN2 | 06/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Cổng ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.596 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Flazenca 750.000/125 | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU; 125mg | Gói | N4 | 3.000 | 3.500 | 10.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 14 gói x 3g | 893115051923 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.595 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 2.000 | 68.880 | 137.760.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 520115009624 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Vianex S.A – Nhà máy C | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.594 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 3.000 | 5.040 | 15.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.593 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Torapain 50 | Topiramat | 50mg | Viên | N4 | 3.000 | 5.490 | 16.470.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235323 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.592 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 5.000 | 41.450 | 207.250.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110484924 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.591 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Propess | Dinoproston | 10mg | Túi | N1 | 85 | 934.500 | 79.432.500 | Đặt âm đạo | Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | VN2-609-17 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Ferring Controlled Therapeutics Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.590 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solso | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị USP | Viên | N4 | 3.000 | 974 | 2.922.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110638024 | 194/QĐ-BVNHN | 20/03/2026 | 18/04/2026 | Bv Nhi Hà Nội | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đức Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.589 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.500 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng | QLSP-823-14 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.588 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 2.000 | 630 | 1.260.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.587 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Calmadon | Risperidone | 2mg | Viên | N1 | 600 | 4.000 | 2.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22972-21 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.586 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Rileptid | Risperidone | 1mg | Viên | N1 | 1.500 | 3.000 | 4.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16749-13 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.585 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Garnotal Inj | Natri phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 100 | 12.600 | 1.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.584 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Trileptal | Oxcarbazepine | 300mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.064 | 40.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 800114023925 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.583 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 200 | 6.250 | 1.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 12 viên | 640114769624 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Việt | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.582 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Amphotret | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 30 | 200.000 | 6.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm | VN-18166-14 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần Vilogi | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.581 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.800 | 2.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.580 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 150 | 4.200 | 630.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tube 5g | 893100029000 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.579 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Levpiram | Levetiracetam | 500mg | Viên | N2 | 3.000 | 4.100 | 12.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110264723 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.578 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Levobupivacaina Bioindustria L.I.M | Levobupivacain | 50mg/10ml | Ống | N1 | 5.000 | 109.500 | 547.500.000 | Tiêm vào ổ khớp | Dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 10 ống 10ml | VN-22960-21 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 2.310 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml | 893110349523 | 194/QĐ-BVNHN | 20/03/2026 | Bv Nhi Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.217.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solso | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị USP | Viên | N4 | 0 | 974 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32371-19 | 194/QĐ-BVNHN | 20/03/2026 | 18/04/2026 | Bv Nhi Hà Nội | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đức Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.575 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metformin STELLA 850 mg | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N1 | 400.000 | 700 | 280.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 1904/QĐ-BVĐKBN2 | 06/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 3.000 | 18.500 | 55.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 1,5ml | 482110442823 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 18.000 | 530 | 9.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 50 | 17.500 | 875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol 5 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 220 | 8.400 | 1.848.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 3.500 | 13.734 | 48.069.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) | VD-35634-22 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 100 | 14.000 | 1.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cammic | Tranexamic acid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 50 | 3.440 | 172.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 1.290 | 129.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin hydrochlorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 400 | 893 | 357.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintrypsine | Alpha chymotrypsin | 5000 đơn vị USP | Lọ | N4 | 500 | 8.200 | 4.100.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml | 893110340024 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.564 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 5.000 | 250 | 1.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Xuân Nội | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.563 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Gliclazide Tablets BP 80mg | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.890 | 18.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110352524 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Điểm Y Tế Xuân Nội | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.562 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otrivin | Xylometazolin | 10mg/10ml | Lọ | N1 | 0 | 47.500 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22914-21 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.561 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duobivent | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N4 | 0 | 6.090 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238523 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Visdazul 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N3 | 0 | 6.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110081525 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.558 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telsol plus 80mg/12,5mg tablets | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 14.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-23032-22 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | CSSX: Laboratorios Liconsa, S.A. CSXXL: Inbiotech Ltd., | CSSX: Spain, NXXL:Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.557 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/ 2ml | Lọ | N4 | 4.160 | 12.000 | 49.920.000 | Hít qua máy khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 141/QĐ-BVSNVP | 24/03/2026 | 08/05/2026 | Bv Sản Nhi Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.556 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Colistimed | Colistin* | 500.000 IU | Lọ | N4 | 250 | 210.000 | 52.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893114504924 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm MedlacPharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.555 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Bactericin 250 | Aciclovir | 250 mg | Lọ | N4 | 100 | 160.000 | 16.000.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ |
VD-34911-20 | 167/QĐ-BVSN | 05/03/2026 | 05/04/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.554 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 68.880 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-20141-16 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Vianex S.A – Nhà máy C | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.553 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.040 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | VN-20596-17 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.552 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Flazenca 750.000/125 | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU; 125mg | Gói | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 14 gói x 3g | VD-23681-15 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.551 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Trileptal | Oxcarbazepine | 300mg | Viên | N1 | 0 | 8.064 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22183-19 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.550 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | VN-21152-18 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.549 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Colistimed | Colistin* | 500.000 IU | Lọ | N4 | 0 | 210.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-24642-16 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm MedlacPharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.548 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27519-17 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.547 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tube 5g | VD-27018-17 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.546 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Dismolan | Acetylcystein | 200mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.675 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-21505-14 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty CPDP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.545 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Dismolan | Acetylcystein | 200mg/10ml | Ống | N4 | 8.000 | 3.675 | 29.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100156525 | 176/QĐ-BVSN | 10/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty CPDP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Đơn vị | N1 | 0 | 115 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | 590410647424 | 151/QĐ-BV | 04/03/2026 | 03/03/2027 | Bv Yhct Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.543 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 162 | 1.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.542 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N3 | 8.000 | 225 | 1.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230900 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.541 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mannitol | D-Mannitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 60 | 18.900 | 1.134.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23168-15 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.540 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lactated Ringer's | Natri clorid; Natri lactat; Kali clorid; Calci clorid dihydrat | (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml | Chai | N4 | 1.300 | 7.420 | 9.646.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.539 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 250ml | Chai | N4 | 5.000 | 7.119 | 35.595.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.538 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lactated Ringer's | Ringer lactat | (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml | Chai | N4 | 0 | 7.420 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.537 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stogurad | Sulpirid | 50mg | Viên | N2 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110664124 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.536 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;250ml | Chai | N4 | 0 | 7.119 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Mù Cang Chải Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.535 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N2 | 15.000 | 1.102 | 16.530.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 120/QĐ-BVĐHQGHN | 26/03/2026 | 25/06/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty TNHH MTV dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.534 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 63.000 | 504 | 31.752.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 Viên | 893110268923 | 120/QĐ-BVĐHQGHN | 26/03/2026 | 25/06/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty cổ phần dược hậu giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.533 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol 480 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N1 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-23059-22 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.532 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirovell | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 0 | 2.835 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 640110350424 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivaroxaban 15 mg | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N2 | 0 | 9.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110143100 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.530 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dekalite | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g; | 893110236125 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.529 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dicellnase | Piroxicam | 20mg | Viên | N1 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19810-16 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.528 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 0 | 2.373 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asbivolon | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 380110182623 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | Balkanpharma – Dupnitsa AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.526 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forug Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg | Gói | N4 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml | 893100098325 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.525 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain- BFS 200mg | Lidocain (hydroclorid) | 2% x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110059024 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.524 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 34.750 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300110005925 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.523 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scolanzo | Lansoprazol | 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.500 | 0 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 840110010125 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Laboratorios Liconsa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 178.080 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydrocortison 100mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 0 | 6.489 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 2ml | VD-22248-15 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinceryl 5mg/5 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 50.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clazic SR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 499 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110624024 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh | 400111002124 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasetib | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC | 893110165724 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 0 | 4.082 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vesepan 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N4 | 0 | 15.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110135700 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vesepan 150 | Dabigatran | 150mg | Viên | N4 | 0 | 16.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110224524 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.513 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocalcic 50 | Calcitonin | 50IU/ml | Ống | N1 | 0 | 65.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | 400110074323 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.512 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogermina | Bacillus claussii | 4 tỷ/5 ml | Ống | N1 | 0 | 12.879 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml | 800400108124 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Opella Healthcare Italy S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.511 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxilen 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 2.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 529110030523 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Medochemie LTD – Factory B | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.510 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 34 | 100.380 | 3.412.920 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 301/QĐ-BVNĐĐN | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.509 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Brudopa | Dopamin hydroclorid | 200mg/5ml | Ống | N5 | 200 | 23.500 | 4.700.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 890110012925 | 317/QĐ-BVNĐĐN | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công ty TNHH Medist Pharma | Brawn Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.508 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Growpone 10% | Calci gluconat | 95,5mg/ml | Ống | N2 | 5.000 | 14.600 | 73.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-16410-13 | 317/QĐ-BVNĐĐN | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công ty TNHH DP Minh Trí | Farmak Joint Stock Company | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.507 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Amphot | Amphotericin B | 50mg | Lọ | N5 | 400 | 180.000 | 72.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ | VN-19777-16 | 317/QĐ-BVNĐĐN | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công ty CP Vilogi | Lyka Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.506 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gimtafort | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 4.450 | 133.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên | 893110243724 | 1904/QĐ-BVĐKBN2 | 06/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.505 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fenbrat 200M | Fenofibrat micronised | 200mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.900 | 145.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110398724 | 1904/QĐ-BVĐKBN2 | 06/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.504 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 600 | 219.000 | 131.400.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 163/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.503 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Voltaren | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 15.602 | 31.204.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 163/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.502 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zensonid | Budesonide | 0,25mg/ml; 2ml | Lọ | N4 | 50.000 | 12.600 | 630.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.501 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg + Indapamide 1,25mg + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 24.000 | 8.557 | 205.368.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.500 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Crestor 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 9.896 | 118.752.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 163/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.499 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 150.000 | 2.682 | 402.300.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 163/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.498 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gon Sa Atzeti | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 250.000 | 5.320 | 1.330.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110384724 (VD-30340-18) | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.497 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 50.000 | 3.586 | 179.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.496 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Troysar AM | Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besilat) + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 240.000 | 5.200 | 1.248.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.495 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gourcuff-5 | Alfuzosin hydrochloride | 5mg | Viên | N4 | 120.000 | 4.850 | 582.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-28912-18) | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.494 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Atovze 40/10 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N2 | 60.000 | 7.500 | 450.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-34579-20 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.493 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lignospan Standard | Lidocaine Hydrochloride + epinephrine (adrenaline) | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 2.000 | 15.400 | 30.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.492 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Azopravas 10mg | Pravastatin natri | 10mg | Viên | N2 | 150.000 | 4.200 | 630.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110278725 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.491 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.415 | 120.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Opemitin | Ebastin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 3.949 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24832-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itameotid 0.1 | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 82.000 | 24.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml | 893114402325 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 1.500 | 15.484 | 23.226.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
