Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 64 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.217.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 850 | 8.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.000 | 18.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 12 viên | 640114769624 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-32594-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.400 | 7.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 30 | 259.000 | 7.770.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftizoxim 1g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 1g | Lọ | N2 | 0 | 64.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 1g | VD-29757-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftizoxim 1g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 1g | Lọ | N2 | 5.000 | 64.000 | 320.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 1g | 893110252523 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftrione 1g | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) | 1g | Lọ | N4 | 0 | 5.586 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110122825 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftrione 1g | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) | 1g | Lọ | N4 | 30.000 | 5.586 | 167.580.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-28233-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Veltaron | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N4 | 1.000 | 6.300 | 6.300.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110208623 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 0 | 29.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 30ml | VD-29284-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 1.000 | 29.800 | 29.800.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 30ml | 893100714624 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itamecardi 10 | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 84.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg + 6,4mg x 10g | Tuýp | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-33668-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/1ml | Ống | N1 | 500 | 35.000 | 17.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 594110446325 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LIGABA 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.825 | 14.125.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520110141623 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Pharmathen International S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spiamib 20 | Rivaroxaban | 20 mg | viên | N4 | 10.000 | 1.150 | 11.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110154800 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aharon 150mg/ 3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N4 | 150 | 24.000 | 3.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CUELLAR | Ursodeoxycholic acid | 150mg | Viên | N2 | 500 | 3.600 | 1.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110046823 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg + 6,4mg x 10g | Tuýp | N4 | 1.200 | 14.700 | 17.640.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azimedlac | Azithromycin | 500mg | Lọ | N4 | 300 | 95.697 | 28.709.100 | Tiêm truyền | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VD-35612-22 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftriaxone 2000 | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N2 | 5.000 | 28.300 | 141.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19454-13 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.464 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N5 | 0 | 76.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | VN-13913-11 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N5 | 2.500 | 76.000 | 190.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml; 3ml | Ống | N5 | 0 | 209.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml | QLSP-1069-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml; 3ml | Ống | N5 | 500 | 209.000 | 104.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml | 890410091623 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.460 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 0 | 96.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | VD-23880-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 500 | 96.000 | 48.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 0 | 39.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | VD-28352-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 1.000 | 39.000 | 39.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 22.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-30738-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 1.500 | 22.000 | 33.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110087324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 37.000 | 37.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.452 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500UI | Ống | N4 | 1.100 | 34.852 | 38.337.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 86/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê | Viện Vacxin và sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.451 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 950 | 9.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 86/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.450 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 8.000 | 800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 75/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.449 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.932 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 599112027923 | 75/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.448 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Xelostad 15 | Rivaroxaban 15 mg | 15mg | Viên | N2 | 1.000 | 15.134 | 15.134.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 14 viên nén bao phim | VD-35500-21 | 263/QĐ-BVĐKPY | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.447 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | NovoMix 30 FlexPen | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | 100U/1ml | Bút tiêm | N1 | 2.000 | 200.508 | 401.016.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml + 15 Needle (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 263/QĐ-BVĐKPY | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH dược phẩm GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.446 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 60 | 10.830.000 | 649.800.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 163/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.445 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Savi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 120.000 | 6.500 | 780.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338524 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.444 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 700 | 8.925 | 6.247.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 25 Ống x 1 ml | 893111093823 | 75/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.443 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 50 | 30.900 | 1.545.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Ống x 1 ml, Ống thủy tinh | 400112002224 | 75/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.442 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 10 | 57.750 | 577.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml | VN-19221-15 | 75/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.441 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 10 | 100.380 | 1.003.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 75/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.440 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 28.455 | 142.275.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 176/QĐ-BVĐKT | 16/03/2026 | 15/04/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.439 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Terpin codein 10 | Terpin hydrat + Codein | 100mg + 10mg | Viên | N4 | 80.000 | 775 | 62.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 149/QĐ-BVPHY | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.438 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 700 | 620 | 434.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 149/QĐ-BVPHY | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.437 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Glucose 10% | Glucose | 10% -500ml | Chai | N4 | 3.000 | 9.444 | 28.332.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110402324 | 149/QĐ-BVPHY | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.436 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 2.500 | 2.590 | 6.475.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 149/QĐ-BVPHY | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Phổi Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parabamol 400/325 | Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg | 400mg+325 mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.050 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338800 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.434 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Riroxator 20 | Rivaroxaban 20mg | 20mg | viên | N2 | 1.500 | 3.690 | 5.535.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110438123 | 263/QĐ-BVĐKPY | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.433 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | viên | N4 | 8.000 | 1.848 | 14.784.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110618424 | 263/QĐ-BVĐKPY | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.432 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Agatop | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 21,41g + 7,89g; 133ml | Chai | N4 | 700 | 51.450 | 36.015.000 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai x 133ml | 893100216224 | 263/QĐ-BVĐKPY | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH dược phẩm Bảo Gia | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.431 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pharmasmooth | Calci carbonat | 750mg | Viên | N4 | 220.000 | 1.380 | 303.600.000 | Uống | Viên | H/1 lọ/ 60 viên nhai | 893100215824 | 263/QĐ-BVĐKPY | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phú Yên | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.430 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 300 | 46.000 | 13.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ , 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 272/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 20/03/2026 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.429 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Fentanyl – Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg | Ống | N1 | 1.000 | 28.450 | 28.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-17326-13 | 631/QĐ-BVNGL | 12/03/2026 | 09/06/2026 | Bv Nhi Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.428 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg | Ống | N4 | 300 | 27.990 | 8.397.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 98/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 02/07/2026 | Bvđk Sơn Động | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.427 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinphatoxin | Oxytocin | 10IU/1ml | Ống | N4 | 4.000 | 10.000 | 40.000.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 5 vỉ x10 ống x 1ml | 893114039523 | 399/QĐ-BVBS | 04/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bỉm Sơn | Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.426 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 41.200 | 580 | 23.896.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 49/QĐ-YHCTĐN | 06/03/2026 | 06/07/2027 | Bv Yhct Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.425 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Vinsalmol 5 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 22.000 | 8.400 | 184.800.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 660/QĐ-BVĐKVT | 17/03/2026 | 17/09/2026 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.424 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Salbutamol 2,5 mg/2,5ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N5 | 12.000 | 4.370 | 52.440.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml | 893115232324 | 660/QĐ-BVĐKVT | 17/03/2026 | 17/09/2026 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.423 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Diamisu 70/30 Injection 1000 IU/10ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000 IU/10ml | Lọ | N5 | 15.000 | 54.800 | 822.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10 ml | 896410048825 | 660/QĐ-BVĐKVT | 17/03/2026 | 17/09/2026 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.422 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 700.000 | 625 | 437.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 660/QĐ-BVĐKVT | 17/03/2026 | 17/09/2026 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistin IMP 2 MIU | Colistin* | 2.000.000 IU | Lọ | N2 | 500 | 588.000 | 294.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung | Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ | 893114374725 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal Inj | Natri phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N4 | 500 | 12.600 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Derimucin | Mupirocin | 2% (w/w) | Tuýp | N4 | 500 | 35.000 | 17.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 01 Tuýp x 5g | 893100359725 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg +1mg +1,5mg | Viên | N1 | 0 | 2.880 | 0 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-20293-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg +1mg +1,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.880 | 28.800.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilnidipine 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110300724 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stiprol | Glycerol | 0,75g/g x 9g | Tuýp | N4 | 500 | 6.930 | 3.465.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.990 | 19.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadusartan hydro 8/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.600 | 360.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252824 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 50mg + 40mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC đục | VD-29489-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 50mg + 40mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.499 | 24.990.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC đục | 893110221124 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoperazone 1000 | Cefoperazon* | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 41.800 | 418.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35037-21 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | VD-30671-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 40.000 | 1.700 | 68.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actrapid | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 200 | 75.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 414/QĐ-BVĐKGV | 05/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mixtard 30 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 5.900 | 75.000 | 442.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 414/QĐ-BVĐKGV | 05/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OMNIPAQUE | Iohexol | Iod 300mg/ml | Chai | N1 | 50 | 260.432 | 13.021.600 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 414/QĐ-BVĐKGV | 05/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OMNIPAQUE | Iohexol | Iohexol 647 mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) | Chai | N1 | 150 | 473.508 | 71.026.200 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 414/QĐ-BVĐKGV | 05/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | XENETIX 300 | Iobitridol | 30g/100ml | Lọ | N1 | 150 | 592.000 | 88.800.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16787-13 | 414/QĐ-BVĐKGV | 05/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 3.500 | 258.300 | 904.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 414/QĐ-BVĐKGV | 05/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Gò Vấp | Công ty TNHH Dược phẩm Y Đông | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 1.500 | 125.000 | 187.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 414/QĐ-BVĐKGV | 05/03/2026 | 05/06/2026 | Bvđk Gò Vấp | Công ty TNHH Dược phẩm Y Đông | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.400 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 28.455 | 28.455.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 616/QĐ-BVNS | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.399 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Osaphine | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 10.000 | 3.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | 893111169724 | 616/QĐ-BVNS | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.398 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 10 | 116.000 | 1.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | VN-20882-18 | 647/QĐ-BVNS | 24/03/2026 | 24/06/2026 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.397 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 50 | 254.678 | 12.733.900 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 614/QĐ-BVNS | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 0 | 116.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10chai 500ml | VN-20882-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 200 | 116.000 | 23.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10chai 500ml | 955110002024 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | VD-33654-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 12.600 | 63.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinceryl 5 mg/5 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 350 | 50.000 | 17.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 Stella Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23355-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 Stella Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 20.000 | 800 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 200 | 34.669 | 6.933.800 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 200 | 19.420 | 3.884.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VN-16654-13 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) | Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ) | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 1.500 | 68.500 | 102.750.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gastevin 30mg | Lanzoprazol | 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-18275-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gastevin 30mg | Lanzoprazol | 30mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.450 | 141.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 383110446625 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.980 | 9.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 0 | 1.980 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-25324-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cebest | Cefpodoxim | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | VD-28340-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cebest | Cefpodoxim | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110151925 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin SaVi 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 4.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25265-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin SaVi 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.150 | 124.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317524 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000IU/ 1ml | Lọ | N4 | 2.000 | 122.000 | 244.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | VN-18887-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.376 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Ebitac 12.5 | Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.450 | 207.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17895-14 | 77/QĐ-BVYDCTVP | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv Y Dược Cổ Truyền Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.375 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Melanov-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.800 | 152.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 77/QĐ-BVYDCTVP | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv Y Dược Cổ Truyền Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.374 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.880 | 37.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 77/QĐ-BVYDCTVP | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv Y Dược Cổ Truyền Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 5.000 | 7.800 | 39.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DW-TRA Timaro | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 410 | 41.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35479-21 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin- 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 150.000 | 450 | 67.500.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%); 7ml | Lọ | N4 | 1.000 | 27.000 | 27.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pechaunox | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.285 | 214.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22895-21 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 5.000 | 39.984 | 199.920.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 1mg/g x 5g | Tuýp | N1 | 0 | 61.900 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 5g | VN-22211-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 1mg/g x 5g | Tuýp | N1 | 200 | 61.900 | 12.380.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 5g | 400100016725 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 0 | 3.470 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-25203-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atileucine inj | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg/5ml x 10ml | Ống | N4 | 15.000 | 24.000 | 360.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml | 893110058324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | (1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | VD-16346-12 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | (1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g | Gói | N4 | 25.000 | 2.000 | 50.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stadnex 40 CAP | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.750 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-22670-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 500 | 3.470 | 1.735.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 0 | 9.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 10 Viên | VD-27892-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bravigo | Ivabradine | 7,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.500 | 85.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 520110770824 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Genepharm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gensler | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.120 | 212.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm – nhôm | 893110152224 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haduperin 10 | Perindopril arginin | 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.000 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110093025 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levofloxacin 750 mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml x 150ml | Chai | N4 | 10.000 | 17.330 | 173.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 150ml | 893115948324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicillin | 1000mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.486 | 278.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.352 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 30 | 135.000 | 4.050.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.351 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berlthyrox 100 | Levothyroxin | 0,1mg | Viên | N1 | 20.000 | 720 | 14.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 7.694 | 7.694.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 200.000 | 3.094 | 618.800.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 18.107 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19289-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 9.800 | 98.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 10 Viên | 893110023800 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110072623 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminic | Acid amin* | 10%/200ml | Túi | N1 | 1.200 | 105.000 | 126.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZarelAPC 15 | Rivaroxaban | 15 mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.390 | 27.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110149423 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.343 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sosallergy syrup | Desloratadin | 2,5mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.018 | 10.180.000 | Uống | Siro | Hộp 12 ống x 5ml | 893100274523 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buluking | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N2 | 1.500 | 62.400 | 93.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm | Hộp 2 khay x 5 ống x 10 mL | VN-18525-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | BCWorld Pharm.Co.,Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imedoxim 100 | Cefpodoxim | 100mg | Gói | N2 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | VD-32835-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imedoxim 100 | Cefpodoxim | 100mg | Gói | N2 | 10.000 | 8.500 | 85.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110135825 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasolon | Mometason furoat | 0,05mg/liều x 60 liều | Lọ | N4 | 0 | 94.500 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều xịt | VD-32495-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasolon | Mometason furoat | 0,05mg/liều x 60 liều | Lọ | N4 | 500 | 94.500 | 47.250.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều xịt | 893110874524 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.098 | 0 | Uống | Viên nang (viên nang cứng) | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23833-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.932 | 28.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 18.107 | 90.535.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/10mg | Perindopril, Indapamide, Amlodipine | 5mg; 1,25mg; 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.557 | 85.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 80 | 13.650 | 1.092.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.500 | 65.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FLOEZY | Tamsulosin HCl | 0,4 mg | Viên | N1 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neostigmin Kabi | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 1.300 | 3.245 | 4.218.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazoxim 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 42.000 | 420.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066224 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | B12 Ankermann | Cyanocobalamin | 1000mcg | Viên | N1 | 3.000 | 7.000 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milgamma N | Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 8.000 | 21.000 | 168.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0.5% (5mg/ml) | Lọ | N1 | 100 | 219.500 | 21.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Bausch and Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 1.000 | 65.000 | 65.000.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzonal | Eperison HCl | 50mg | Viên | N2 | 5.000 | 428 | 2.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30393-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.940 | 58.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.321 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8% + 16% + 20%)/375 ml | Chai/lọ /túi | N2 | 0 | 560.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 8 Túi x 375ml | VN-21297-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.320 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8% + 16% + 20%)/375 ml | Chai/lọ /túi | N2 | 100 | 560.000 | 56.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 8 Túi x 375ml | 880110997624 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.319 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progestad VT 100 | Progesteron | 100mg | Viên | N2 | 600 | 6.300 | 3.780.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 7 vỉ x 3 viên | 893110239723 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. – Branch 1) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.318 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin HCl | 0,4mg | Viên | N3 | 8.000 | 3.300 | 26.400.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitagliptin 50 | Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 5.400 | 540.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110452023 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.316 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | viên | N4 | 27.000 | 504 | 13.608.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 51/QĐ-TTYT | 18/03/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.315 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | viên | N4 | 9.000 | 6.496 | 58.464.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 51/QĐ-TTYT | 18/03/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.314 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 1.000 | 2.625 | 2.625.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 51/QĐ-TTYT | 18/03/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.313 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Metsav 1000 XR | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.439 | 86.340.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 51/QĐ-TTYT | 18/03/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Vinh Đức | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.312 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 800.000 | 1.490 | 1.192.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110178224 | 51/QĐ-TTYT | 18/03/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.311 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 1.100.000 | 1.189 | 1.307.900.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693224 | 51/QĐ-TTYT | 18/03/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.310 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Hasanbest 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg+500mg | Viên | N4 | 36.000 | 1.344 | 48.384.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 8 vỉ x 15 viên | 893110457824 | 51/QĐ-TTYT | 18/03/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị | Công ty TNHH Hasan – Demapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.309 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg+12,5mg | Viên | N4 | 7.380 | 1.890 | 13.948.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 51/QĐ-TTYT | 18/03/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 80.000 | 2.098 | 167.840.000 | Uống | Viên nang (viên nang cứng) | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ezvasten | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | viên | N2 | 20.000 | 6.200 | 124.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-19657-13 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets | Amlodipin + losartan | 100mg + 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.800 | 196.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordamet 1g | Cefoperazon* | 1g | Lọ | N1 | 5.000 | 53.500 | 267.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893710958224 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fleet enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g/118ml + 7g/118ml) x 133ml | Chai | N1 | 300 | 59.000 | 17.700.000 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 01 chai 133ml | VN-21175-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | C.B Fleet Company Inc. | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duoridin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110411324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 800 | 8.888 | 7.110.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.960 | 59.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.589 | 65.890.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Idatril 5mg | Imidapril | 5mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.700 | 185.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18550-13 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 70.000 | 6.200 | 434.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35956-22 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Túi | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-32457-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Túi | N4 | 40.000 | 4.200 | 168.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 700 | 9.400 | 6.580.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35953-22 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arimenus 5mg | Terbutalin | 5mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 105.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | VD-29701-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arimenus 5mg | Terbutalin | 5mg/10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 105.000 | 210.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893115163825 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 15.000 | 4.410 | 66.150.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 35.000 | 12.600 | 441.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-23379-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 20 | 29.400 | 588.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 10 mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 600 | 41.000 | 24.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 1.300 | 6.500.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dapalozin 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 980 | 49.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110262325 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethason | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) | Ống | N4 | 200 | 705 | 141.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống 1ml | 893110812324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acid tranexamic 500mg | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 905 | 5.430.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 1.500 | 2.751 | 4.126.500 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 4.000 | 42.450 | 169.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110484924 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.279 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 10.000 | 8.450 | 84.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fotimyd 1000 | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) | 1g | Lọ | N2 | 0 | 63.700 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-34241-20 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fotimyd 1000 | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 63.700 | 637.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110208425 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefotaxime 1g | Cefotaxim | 1g | Lọ | N4 | 15.000 | 5.102 | 76.530.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110159124 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Derimucin | Mupirocin | 2% (w/w) | Tuýp | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 01 Tuýp x 5g | VD-22229-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Valsartan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.290 | 214.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC | 893110165124 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Losartan 100 | Losartan Kali | 100mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.500 | 375.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295223 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29129-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100318124 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-21712-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.800 | 480.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.268 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carmotop 50 mg | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.320 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21530-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.267 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carmotop 50 mg | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.320 | 464.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110414125 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.266 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-21630-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.265 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 0 | 5.680 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22311-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.264 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.680 | 113.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.263 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulmuk | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng, uống | VD-22730-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.262 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulmuk | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 25.000 | 2.050 | 51.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng, uống | 893100218824 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.261 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seaoflura | Sevofluran | 100%/250ml | Chai | N1 | 0 | 1.548.750 | 0 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | VN-17775-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seaoflura | Sevofluran | 100%/250ml | Chai | N1 | 60 | 1.548.750 | 92.925.000 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 0 | 13.178 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18481-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 1.000 | 13.178 | 13.178.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-30195-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 25.000 | 2.200 | 55.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.255 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N4 | 8.000 | 5.600 | 44.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 40 túi 100ml | VD-34057-20 | 103/QĐ-BVNĐ | 26/03/2026 | 31/03/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.254 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Vinphacetam | Piracetam | 1g/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 1.800 | 36.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110304823 | 81/QĐ-BVNĐ | 05/03/2026 | 28/02/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.253 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cilnidipine 5 | Cilnidipine | 5mg | Viên | N3 | 24.000 | 4.200 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110300724 | 162/QĐ-BVTX | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.252 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.600 | 192.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.251 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 14.000 | 6.834 | 95.676.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.250 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 50 | 2.900 | 145.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.249 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) | Lọ | N1 | 200 | 479.750 | 95.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | QLSP-0790-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.248 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Epamiro 370 | Iopamidol | 370mg | Lọ | N4 | 200 | 248.955 | 49.791.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Lọ 50ml | 893110450123 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.247 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.890 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Espacox 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 0 | 9.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20945-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Espacox 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.100 | 91.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110518324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri Clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 400 | 7.000 | 2.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | VD-23170-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 7.000 | 10.772 | 75.404.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 10.000 | 7.354 | 73.540.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 1.500 | 57.475 | 86.212.500 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 10ml nước cất pha tiêm | 893110051223 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.240 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Polnye | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspar | Chai | N4 | 850 | 100.200 | 85.170.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Chai x 200 ml | 893110165623 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lusfatop | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg/4ml | Lọ/ống | N1 | 1.000 | 80.000 | 80.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 300110185123 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Delpharm Tours | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.238 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Ambroxol | Ambroxol | 30mg/5ml | Gói | N4 | 20.000 | 1.399 | 27.980.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml | VD-24125-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.237 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 0 | 4.610 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-34893-20 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.236 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.610 | 46.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110218025 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.235 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.234 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 400 | 2.100 | 840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 2.000 | 315 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Desloratadine Danapha | Desloratadin | 0,05 % (kl/tt) | Chai | N4 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100211323 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 15.750 | 47.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 2.100 | 420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone injection BP 25mg | Progesteron | 25mg/1ml | Ống | N1 | 200 | 31.000 | 6.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1 ml | VN-16898-13 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10%; 500ml | Chai | N4 | 0 | 43.575 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10%; 500ml | Chai | N4 | 800 | 43.575 | 34.860.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100493625 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 300 | 57.750 | 17.325.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml | VN-19221-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | VD-24315-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.925 | 17.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) | 0,05mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 28.455 | 28.455.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ganita 200 | Silymarin | 400mg | Viên | N4 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34012-20 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ganita 200 | Silymarin | 400mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.800 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200126900 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200 mg | Viên | N4 | 3.000 | 4.150 | 12.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.219 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | VD-26641-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.218 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipine + indapamide | 1,5mg; 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.987 | 99.740.000 | Uống | viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029723 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.217 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.410 | 108.200.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.216 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoietin beta | 100mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 36 | 3.291.750 | 118.503.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646524 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.215 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Recormon | Epoetin beta | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 1.000 | 229.355 | 229.355.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.214 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Human Albumin Baxter 200g/l | Albumin | 10g/50ml | Chai | N1 | 0 | 737.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 800410323325 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG | Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.213 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Human Albumin Baxter 200g/l | Albumin | 10g/50ml | Chai | N1 | 500 | 737.000 | 368.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | QLSP-1130-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG | Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 300mg | Viên | N1 | 300 | 11.273 | 3.381.900 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-18404-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 750 XR | Metformin hydroclorid | 750mg | viên | N2 | 800.000 | 1.700 | 1.360.000.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35539-22 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.210 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | viên | N2 | 200.000 | 419 | 83.800.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.209 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.208 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10 mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27216-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.207 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10 mg | Viên | N4 | 5.000 | 546 | 2.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110174124 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.206 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezamazol | Thiamazol | 5 mg | Viên | N4 | 15.000 | 375 | 5.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21298-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.205 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.204 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.050 | 26.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.203 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 250mg + 250mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.499 | 44.970.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | VD-23151-15 | 323/QĐ-BVTT | 20/03/2026 | 03/05/2026 | Bvđk Thạch Thành | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Thanh Hóa | Công ty cổ phần dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.202 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 15.000 | 1.107 | 16.605.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 330/QĐ-BVTT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.201 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N4 | 50.000 | 12.600 | 630.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 330/QĐ-BVTT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.200 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 30.000 | 4.410 | 132.300.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 330/QĐ-BVTT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.199 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 450 | 110.000 | 49.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 330/QĐ-BVTT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschlund GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.198 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | (30/70) 100UI/ml; 3ml | Lọ | N5 | 10.000 | 54.800 | 548.000.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 330/QĐ-BVTT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.197 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 18.000 | 3.500 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 330/QĐ-BVTT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.196 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40UI/ml; 10ml | Lọ | N5 | 180 | 91.000 | 16.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | VN-13426-11 | 330/QĐ-BVTT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Wockhardt Ltd, – Ấn Độ | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N2 | 0 | 2.553 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | VN-12691-11 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.553 | 25.530.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | 890110008700 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 200 | 18.900 | 3.780.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tinidazol Kabi | Tinidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 10.000 | 13.544 | 135.440.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai x 100ml | 893115051523 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 150 | 32.000 | 4.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol 750mg/150ml | Metronidazol | 750mg/ 150ml | Lọ | N4 | 10.000 | 28.300 | 283.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 150ml | 893115706124 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2 mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 109.725 | 109.725.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10 ml | QLSP-845-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH | Áo, Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Senitram 2g/1g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 55.000 | 550.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110391224 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salboget Pressurised Inhalation 100mcg | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/ liều x 200 liều | Bình | N5 | 800 | 45.000 | 36.000.000 | Dạng hít | Thuốc hít phân liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | 896115206723 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Budesonid + formoterol | (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều | Bình | N5 | 1.000 | 150.000 | 150.000.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.491 | 59.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220823 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyperopa forte | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26833-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyperopa forte | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.995 | 5.985.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110215700 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | QLĐB-459-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 40.000 | 2.700 | 108.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Contisor 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg (Dạng muối) | Viên | N2 | 200.000 | 315 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Freclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.497 | 4.491.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36126-22 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zaromax 100 | Azithromycin | 100 mg | gói | N3 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 0,75g | 893110202800 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin; acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 10.000 | 4.900 | 49.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.843 | 307.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu | 893110164524 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fatelmed 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 5.000 | 944 | 4.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100026624 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ama-Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 10.000 | 62.000 | 620.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 10.000 | 840 | 8.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 740 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33359-19 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Recolin | Citicolin | 1000mg/4ml | Ống | N4 | 0 | 44.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-25559-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH VIMED | Công ty CPDP Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Recolin | Citicolin | 1000mg/4ml | Ống | N4 | 1.000 | 44.000 | 44.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110464324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH VIMED | Công ty CPDP Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.169 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 740 | 14.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.168 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.948 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.948 | 394.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prusenza 5 mg | Perindopril | 5mg (dạng muối) | Viên | N3 | 100.000 | 4.137 | 413.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110223723 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | VD-31157-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 200.000 | 980 | 196.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumix Cap | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 70.000 | 620 | 43.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100108000 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.400 | 35.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenalin 4mg/4ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 1.000 | 9.000 | 9.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 20 ống x 4ml | 893110107400 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 730 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-25834-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 4.000 | 730 | 2.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol 5 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 10.000 | 8.400 | 84.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetad | Acetylcystein | 2g/10ml | Ống | N4 | 300 | 145.000 | 43.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110650824 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol HCl Tablets 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 0 | 790 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-21346-18 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol HCl Tablets 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 50.000 | 790 | 39.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471100002600 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 1.500 | 1.970 | 2.955.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.500 | 1.310 | 1.965.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 0 | 140.000 | 0 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | VD-18005-12 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 40 | 140.000 | 5.600.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | 893110360225 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Misoprostol Stella 200mcg | Misoprostol | 200mcg | Viên | N2 | 500 | 4.500 | 2.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110037124 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol Stella 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5 gam | VD-22014-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol Stella 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 20.000 | 2.300 | 46.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5 gam | 893100336923 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lansoprazole Stella 30mg | Lansoprazol | 30mg | Viên | N2 | 0 | 1.395 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-21532-14 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lansoprazole Stella 30mg | Lansoprazol | 30mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.395 | 41.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110060000 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-25983-16 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.143 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diltiazem Stella 60mg | Diltiazem hydrochloride | 60mg | Viên | N2 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-27522-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.142 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diltiazem Stella 60mg | Diltiazem hydrochloride | 60mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.300 | 2.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | VD-28562-17 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.140 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.139 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23354-15 | 170/QĐ-BVQO | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.138 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 75/QĐ-TTYTBH | 04/03/2026 | 30/06/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.137 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 75/QĐ-TTYTBH | 04/03/2026 | 30/06/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.136 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 5.000 | 8.925 | 44.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 190/QĐ-BVUB | 16/03/2026 | 15/06/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 110.000 | 3.672 | 403.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 50.000 | 983 | 49.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.133 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Daklife 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 251 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110301723 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.132 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diclofenac | Diclofenac natri | 50mg | Viên | N4 | 0 | 75 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110303923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.131 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Canpaxel 30 | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 93.996 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 893114343523 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.130 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cedivas 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110110200 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.129 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Acarbose 25 | Acarbose | 25mg | Viên | N4 | 0 | 944 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110072025 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.128 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mizapenem 1g | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 1g | Lọ | N4 | 0 | 23.750 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.127 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefuroxime 500 mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110271224 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.126 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefurovid 250 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.071 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 05 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110682824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.125 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Prednisolon 5 mg | Prednisolon | 5mg | Viên | N4 | 0 | 71 | 0 | Uống | viên nén | Chai 500 viên | 893110368424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.124 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 640 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.123 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aspirin tab DWP 75mg | Acid acetylsalicylic | 75mg | Viên | N4 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.122 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 0 | 52 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.121 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lazibet MR 60 | Gliclazide | 60mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.120 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | CEFUROXIM 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.780 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110544424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.119 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | CEFUROXIM 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.780 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110544424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.118 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ceftriaxone 1g | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) | 1g | Lọ | N4 | 0 | 5.508 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110889124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.117 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 200mg | viên | N3 | 0 | 6.300 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.116 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Midataxim 2g | Cefotaxime (dưới dạng cefotaxim natri) | 2g | Lọ | N4 | 0 | 9.735 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ | 893110066124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.115 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefotaxime 1g | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) | 1g | Lọ | N4 | 0 | 5.102 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110159124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.114 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Midapezon 1g/1g | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) | 1g + 1g | Lọ | N4 | 0 | 50.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ x 20ml | 893110391624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.113 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefixim 200 | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | 200mg | Viên | N4 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | 893110383824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.112 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cephalexin 500 mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 778 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.111 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefalexin 1000mg | Cefalexin | 1.000mg | Viên | N4 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén | 10 vỉ x 10 viên; 20 vỉ x 10 viên | VD-36026-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.110 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hapenxin capsules | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.340 | 0 | Uống | viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110269323 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.109 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Amoxycilin 500mg | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110823324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.108 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Valesto | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110762024 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.107 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.106 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tracardis 40mg | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 181 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110073024 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.105 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 0 | 27.800 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ | 890110350625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Swiss Parenterals LTD. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.104 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Medlon 16 | Methylprednisolon | 16mg | viên | N2 | 0 | 1.220 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.103 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Prega 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N2 | 0 | 8.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110014124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.102 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Comegim | Perindopril erbumin | 4mg | Viên | N4 | 0 | 245 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ x 30 viên | 893110257823 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.101 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.100 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agicardi 3,75 | Bisoprolol fumarat | 3,75mg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên | 893110055525 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.099 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Baburol 20 | Bambuterol hydroclorid | 20mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110323800 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.098 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sotrapharnotalzin 650 | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N4 | 0 | 92 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100338000 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.097 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paracetamol 500 mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 0 | 82 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.096 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sotrapharnotalzin 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 0 | 71 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 50 vỉ x 10 viên nén, vỉ Al – PVC | 893100172924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.095 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hapacol 650 | Paracetamol | 650mg | viên | N2 | 0 | 264 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 5 viên | 893100013300 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.094 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinfoxin | Etifoxin hydroclorid | 50mg | Viên | N4 | 0 | 2.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36169-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.093 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Spas- Agi | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 0 | 158 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110431724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.092 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Flixone | Fluticason propionat | 50mcg/liều, 60 liều | Lọ | N4 | 0 | 96.000 | 0 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi định liều | Hộp 1 lọ 60 liều | VD-35935-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.091 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fortrans | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 0 | 35.970 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.090 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 0 | 39.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.089 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 625 | 1.650 | 1.031.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.088 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 13.835 | 3.100 | 42.888.500 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.087 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 130 | 2.025 | 263.250 | Đặt | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.086 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacilin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N4 | 65 | 31.994 | 2.079.610 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110687724 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.085 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oseltamivir 75 mg | Oseltamivir | 75mg | Viên | N2 | 10 | 14.790 | 147.900 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.084 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizapenem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 430 | 21.882 | 9.409.260 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.083 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinepsi Oral | Levetiracetam | 500mg/5ml | Chai | N5 | 5 | 138.000 | 690.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml, kèm 1 túi (1 xi lanh 1ml +1 Adapter) |
893110747324 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.082 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Convolt 500 mg | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 215 | 14.250 | 3.063.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110005025 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Laboratorios CINFA, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios CINFA, S.A. (Địa chỉ: Travesia Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain)) | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.081 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 605 | 5.600 | 3.388.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.080 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Movepain | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N2 | 140 | 6.950 | 973.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 1ml | 899110017624 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.079 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 1.305 | 1.900 | 2.479.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.078 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sugammasyn 100mg/ml | Sugammadex | 100mg/ml; 2ml | Lọ | N1 | 20 | 825.000 | 16.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 400110328225 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | CSSX: Lyocontract GmbH; CSĐG: Biosyn Arzneimittel GmbH; CSXX: Biosyn Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.077 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tributel | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N2 | 5.100 | 1.500 | 7.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110883624 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.076 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g | Gói | N4 | 0 | 28.000 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói x 73,69g; Hộp 50 gói x 73,69g | 893110887224 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.075 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | URSOLIV 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 0 | 6.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18372-14 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.074 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | VNP Spray Baby | Natri clorid | 0,9% (w/v);100ml | Lọ | N4 | 0 | 119.000 | 0 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 100ml | 893100616924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.073 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.176 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.072 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinstigmin | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 0 | 2.780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.071 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Forlax | Macrogol | 10gam | Gói | N1 | 0 | 5.119 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.070 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Marpiva | Macrogol | 10g | Gói | N4 | 0 | 2.850 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | 893100051725 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.069 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.198 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 300100131824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Delpharm Reims | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.068 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paclitaxel "Ebewe" | Paclitaxel | 6mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 424.687 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | 900114412523 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.067 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paxus PM (Công Thức Polymeric Micelle Của Paclitaxel 100mg) | Paclitaxel | 100mg | Lọ | N2 | 0 | 3.900.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 880114022424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Samyang Holdings Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.066 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Oxitan 50mg/10ml | Oxaliplatin | 50mg/ 10ml | Lọ | N2 | 0 | 260.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN-20417-17 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.065 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114121825 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.064 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Biluracil 250 | Fluorouracil | 250mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 25.998 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 893114176225 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.063 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Soravar | Sorafenib | 200mg | Viên | N4 | 0 | 320.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114392323 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 1.000 | 28.000 | 28.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | VN-18482-14 | 140/QĐ-BVĐKBV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 1.000 | 28.000 | 28.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 140/QĐ-BVĐKBV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 3.000 | 987 | 2.961.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 140/QĐ-BVĐKBV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadudipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 600 | 84.000 | 50.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110107200 | 140/QĐ-BVĐKBV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.058 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cammic | Tranexamic acid | 500 mg/5ml | Ống | N4 | 500 | 3.000 | 1.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.057 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 1.200 | 42.652 | 51.182.400 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110484924 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.056 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 990 | 7.707 | 7.629.930 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.055 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kydheamo – 2A | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | 210,7g +5,222g + 9g +3,558g + 6,31g + 35g | Can | N4 | 70 | 140.700 | 9.849.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160025 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.054 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kydheamo-1 B | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | 84g/1000ml | Can | N4 | 70 | 140.700 | 9.849.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110159925 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.053 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitolysis 2,5% Low calci | Dung dịch lọc màng bụng | 2,5g/100ml + 538mg/100ml + 448mg/100ml + 18,3mg/100ml + 5,08 mg/100ml | Túi | N4 | 20 | 73.395 | 1.467.900 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | VD-18932-13 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.052 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitolysis 1,5% Low calci | Dung dịch lọc màng bụng | 1,5g/100ml + 538mg/100ml + 448mg/100ml + 18,3mg/100ml + 5,08 mg/100ml | Túi | N4 | 20 | 73.395 | 1.467.900 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | 893110038923 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.051 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg | Ống | N4 | 230 | 8.000 | 1.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.050 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 505 | 1.932 | 975.660 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefimed | Cefixim | 400mg | Viên | N1 | 60 | 29.950 | 1.797.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên | VN-5524-10 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | Medochemie Ltd- Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Liposic Eye Gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 175 | 65.000 | 11.375.000 | Nhỏ mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemotocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N4 | 105 | 340.000 | 35.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1 ml | 893110281623 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bezafibrat 200 | Bezafibrat | 200mg | Viên | N2 | 360 | 2.800 | 1.008.000 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893110285625 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | Nhà Máy 2 Công Ty TNHH Liên doanh Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.045 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Notrixum | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N2 | 70 | 25.590 | 1.791.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2,5ml | 899114017724 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.044 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amphotret | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 5 | 200.000 | 1.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm | VN-18166-14 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.043 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AUGXICINE 625 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 210 | 1.533 | 321.930 | Uống | Viên nénbao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110170124 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.042 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 10/160 | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | viên | N3 | 5.535 | 10.750 | 59.501.250 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110755824 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.041 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acheron 250mg/2ml | Amikacin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 220 | 5.700 | 1.254.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893110804424 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.040 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crotamiton Stella 10% | Crotamiton | 2g/20g | tuýp | N4 | 60 | 24.000 | 1.440.000 | Dùng ngoài | kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100095024 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebest | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 700 | 8.600 | 6.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110380123 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ambroxol HCl Tablets 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 7.680 | 900 | 6.912.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471100002600 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 21.710 | 670 | 14.545.700 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adenovin | Adenosin | 3mg/ml | Ống | N4 | 80 | 455.000 | 36.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Differin Cream 0.1% | Adapalen | 0,1% | Tuýp | N1 | 25 | 153.002 | 3.825.050 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 30g | VN-19652-16 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoires Galderma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bactericin 250 | Aciclovir | 250mg | Lọ | N4 | 35 | 126.000 | 4.410.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ | VD-34911-20 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebest | Cefpodoxim | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 5.535 | 6.000 | 33.210.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110151925 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemastop | Carboprost tromethamin | 250mcg (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg)/1ml | Lọ | N4 | 10 | 290.000 | 2.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 893110879924 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 70 | 41.600 | 2.912.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.030 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5 mg/ml | Lọ | N1 | 20 | 49.449 | 988.980 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | VN-19692-16 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.029 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 12.360 | 2.200 | 27.192.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.028 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg; 62,5mg | Gói | N2 | 7.500 | 8.900 | 66.750.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | VD-32838-19 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Chi nhánh Cty CP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.027 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 260 | 9.987 | 2.596.620 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.026 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amikaver | Amikacin | 500mg/ 2ml | Ống | N2 | 200 | 20.890 | 4.178.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 2ml | 868110436723 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.025 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 35 | 12.500 | 437.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 446/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.024 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aquadetrim vitamin D3 | Vitamin D3 | 15000 IU/ml | Lọ | N1 | 5 | 68.000 | 340.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 10ml | VN-21328-18 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.023 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 35 | 760 | 26.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.022 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vancomycin 1g | Vancomycin | 1g | Lọ | N4 | 40 | 29.480 | 1.179.200 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115375623 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.021 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valsgim 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 66.400 | 565 | 37.516.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110146024 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.020 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 0 | 71.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114114923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.019 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ruxience | Rituximab | 10 mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 2.870.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10 ml | 540410440825 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.018 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | REDDITUX | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 0 | 9.537.125 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.017 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | REDDITUX | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 0 | 2.207.960 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.016 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 0 | 11.454.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.015 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herataxol | Paclitaxel | 260mg | Lọ | N4 | 0 | 1.015.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 43,33ml | 893114116225 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.014 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pataxel | Paclitaxel | 6mg/ml (30mg/5ml) | Lọ | N1 | 0 | 197.500 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 30mg/5ml | VN-17868-14 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A- Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.013 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BFS-Nicardipin | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 84.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ. Lọ 10ml | 893110151024 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.012 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agilosart 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 0 | 185 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.011 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agilosart 25 | Losartan Kali | 25mg | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | VD-19311-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.010 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.009 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Captagim | Captopril | 25mg | Viên | N4 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24114-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.008 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefurovid 125 | Cefuroxim | 125mg | Gói | N4 | 0 | 1.554 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3g | VD-13902-11 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.007 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Augxicine 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 0 | 1.008 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 800mg | VD-17976-12 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.006 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Augxicine 625 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg+125mg | Viên | N4 | 0 | 15.015 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110170124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.005 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.865 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.004 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | viên | N3 | 0 | 4.700 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.003 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 0 | 4.767.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.002 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 0 | 33.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.001 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml | 858110353424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.217.000 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Insunova-G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 IU/ml; 3ml | Bút tiêm | N5 | 500 | 230.000 | 115.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 3ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 120/QĐ-BV | 23/03/2026 | 23/09/2026 | Bvđk Cái Nước | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.999 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Glucose 10% | Glucose | 10%; 500ml | Chai | N4 | 500 | 8.400 | 4.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/ tiêm truyền | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35953-22 | 120/QĐ-BV | 23/03/2026 | 23/09/2026 | Bvđk Cái Nước | Công ty TNHH Kim Pharma | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.998 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 20.000 | 525 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 120/QĐ-BV | 23/03/2026 | 23/09/2026 | Bvđk Cái Nước | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.997 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Ống | N1 | 900 | 219.000 | 197.100.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 120/QĐ-BV | 23/03/2026 | 23/09/2026 | Bvđk Cái Nước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.996 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml, (30/70); 10ml | Lọ | N5 | 3.000 | 54.800 | 164.400.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 120/QĐ-BV | 23/03/2026 | 23/09/2026 | Bvđk Cái Nước | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.995 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidicarlin 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 255 | 94.899 | 24.199.245 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột pha tiêm | 893110365225 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.994 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 5.535 | 1.890 | 10.461.150 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.993 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 310 | 1.548.750 | 480.112.500 | Đường hô hấp | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.992 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atiferole | Sắt protein succinylat | 53,3mg/ml; 15ml | Chai | N4 | 100 | 7.750 | 775.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100288100 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.991 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zibifer | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 100mg/10ml; chai 60ml | Chai | N4 | 5 | 80.000 | 400.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai 100ml | 893100708024 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.990 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racedagim 10 | Racecadotril | 10mg | Gói | N4 | 710 | 3.305 | 2.346.550 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói 1g | 893110431424 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.989 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 6.420 | 119 | 763.980 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.988 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabepagi 10 | Rabeprazol | 10mg | Viên | N4 | 33.200 | 785 | 26.062.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110431224 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.987 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 940 | 1.100 | 1.034.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.986 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 35 | 60.099 | 2.103.465 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 445/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
