Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 66 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 66 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.216.483 Tân dược Thành phố Cần Thơ Albunorm 20% Albumin 20g/100ml Lọ N1 0 1.478.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 100ml 400410646324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.216.482 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cordarone 150 mg/3 ml Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Ống N1 0 30.048 0 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.216.481 Tân dược Thành phố Cần Thơ Imidu 60 MG Isosorbid mononitrat 60mg viên N4 0 2.485 0 Uống viên nén tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.480 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diplem 5/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg+ 12,5mg Viên N4 0 600 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110098225 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM Công Ty Cổ Phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.479 Tân dược Thành phố Cần Thơ Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g+3,505g+0,68g)/500ml Chai N5 0 116.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai plastic 500ml 955110002024 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.216.478 Tân dược Tỉnh Nam Định Vintanil 500 Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg 500mg/5ml Lọ N4 3.500 12.995 45.482.500 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ VD-35634-22 56/QĐ-BVĐKTN 16/03/2026 15/04/2026 Bvđk Trực Ninh Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.477 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid (10,0g + 10,0g)/ 100ml Chai N1 300 149.940 44.982.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10chai thủy tinh x 100ml 400110020423 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.216.476 Tân dược Thành phố Hà Nội Plavix 75mg Clopidogrel 75 mg Viên N1 600 16.819 10.091.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.475 Tân dược Thành phố Hà Nội Fosmicin tablets 500 Fosfomycin (natri) 500mg Viên N1 6.000 21.900 131.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15983-12 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd. (Tên khác: Meiji Seika Pharma Co., Ltd – Odawara Plant) Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.216.474 Tân dược Thành phố Hà Nội Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 2.200 13.834 30.434.800 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.216.473 Tân dược Thành phố Hà Nội No-Spa forte Drotaverin hydroclorid 80mg Viên N1 3.000 1.274 3.822.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110033523 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) Hungary 3.thau_rieng_le
1.216.472 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 800 22.456 17.964.800 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.216.471 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 600 153.560 92.136.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.216.470 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/ 3ml Ống N1 150 30.048 4.507.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.469 Tân dược Thành phố Hà Nội Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 7.000 15.291 107.037.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.468 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 200 36.550 7.310.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.467 Tân dược Thành phố Hà Nội Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 15.000 23.072 346.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.216.466 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovenox Enoxaparin Natri 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 1.400 113.163 158.428.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 332/QĐ-BVTH 06/03/2026 06/03/2027 Bv Thận Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.465 Tân dược Thành phố Cần Thơ Xyvolef 25 mg Eltrombopag 25mg Viên N4 0 149.400 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110159300 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.464 Tân dược Thành phố Cần Thơ Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg+350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.463 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%, 100ml Túi N4 0 4.170 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110615324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.462 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinphyton 10mg Phytomenadion 10mg/1ml Ống N4 0 1.340 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.461 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N5 0 13.637.000 0 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.216.460 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N5 0 4.767.000 0 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.216.459 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N2 0 13.637.000 0 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.216.458 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zolexati 4mg/5ml Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) 4mg/5ml Ống N4 0 160.650 0 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 5ml VD-36212-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.457 Tân dược Thành phố Cần Thơ Keyuni 150 Netilmicin sulfat 150mg/50ml Túi N4 0 95.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 50ml 893110637824 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.456 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bimesta Imipenem + cilastatin* 500mg + 500mg Lọ N4 0 40.998 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110679924 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.455 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zolexati 4mg Zoledronic acid 4mg Lọ N5 0 160.650 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml VD-36211-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.454 Tân dược Thành phố Cần Thơ Colistimed Colistin* 3.000.000 IU Lọ N4 0 614.900 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893114062600 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.453 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sorafenib Tablets 200 mg Sorafenib (tương đương Sorafenib Tosylate 274mg) 200mg Viên N5 0 239.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890114192000 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.216.452 Tân dược Thành phố Cần Thơ Firmagon Degarelix 120mg Lọ N1 0 2.934.750 0 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm VN-23031-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.216.451 Tân dược Thành phố Cần Thơ Votrient 200mg Pazopanib 200mg Viên N1 0 206.667 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên 840114307625 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Siegfried Barbera, S.L. Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC CSSX: Tây Ban Nha Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.450 Tân dược Thành phố Cần Thơ AFATIN 30 Afatinib dimaleate 30mg Viên N5 0 348.900 0 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110017923 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.216.449 Tân dược Thành phố Cần Thơ Calci D-Hasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg+440IU viên N4 0 1.197 0 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 18 viên VD-35493-21 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.448 Tân dược Thành phố Cần Thơ Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg+125IU viên N4 0 840 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34896-20 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.447 Tân dược Thành phố Cần Thơ Calcium – D.SP Calci carbonat + vitamin D3 750mg+200IU Viên N4 0 792 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100267225 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.446 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 0 688 0 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống 10ml VD-18797-13 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.445 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucose 5% Glucose 5%;500ml Túi N2 0 18.600 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml 893110117123 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.444 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diclofenac 75 Diclofenac natri 75mg Viên N4 0 127 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 20 viên 893110080324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.443 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diclofenac Diclofenac natri 75 mg/3 ml Ống N4 0 737 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.442 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 1000ml Chai N4 0 14.700 0 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 12 Chai x 1000ml 893110118823 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.441 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mannitol Manitol 20%;250ml Chai N4 0 19.800 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml VD-23168-15 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.440 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rotundin 60 Rotundin 60mg Viên N4 2.000 840 1.680.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110102624 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.439 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lucitromyl 4mg Thiocolchicosid 4mg Viên N4 5.000 1.200 6.000.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-35017-21 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.438 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eperison 50 Eperison 50mg Viên N5 10.000 250 2.500.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 893110216023 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.437 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thiamazol Thiamazol 5mg Viên N4 5.000 500 2.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110247024 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.436 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 1.000 820 820.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.435 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Simethicon Simethicon 80mg Viên N4 2.000 300 600.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 20 viên 893100156624 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.434 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dutasvitae 0,5mg Dutasterid 0,5 mg viên N1 2.000 16.800 33.600.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22876-21 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH HIPPOCARE Cyndea Pharma, S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.216.433 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medaxetine 500 mg Cefuroxim 500mg viên N1 6.000 17.400 104.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 529110348025 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH HIPPOCARE Medochemie Ltd – Factory C Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.432 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Convolt 500 mg Levetiracetam 500mg viên N1 2.000 14.490 28.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110005025 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH HIPPOCARE Laboratorios CINFA, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.216.431 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Myderison Tolperison 150mg viên N1 5.000 2.500 12.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110171200 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU Meditop Pharmaceutical Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.216.430 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh LAEVOLAC Lactulose Mỗi 15ml chứa 10g lactulose gói N1 4.000 5.500 22.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói 900100522324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.216.429 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh LORYTEC 10 Loratadin 10mg viên N1 5.000 1.925 9.625.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-15187-12 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Delorbis Pharmaceuticals Ltd. Síp 3.thau_rieng_le
1.216.428 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hasanbest 500/5 Metformin + glibenclamid 500mg + 5mg viên N4 2.000 1.680 3.360.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên 893110457824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan–Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.427 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hasanbest 500/2.5 Metformin + glibenclamid 500mg + 2,5mg viên N4 2.000 1.680 3.360.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên 893110457724 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan–Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.426 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) Amlodipin+ losartan 5mg + 50mg Viên N2 4.000 10.470 41.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17524-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Hanmi Pharm.Co., Ltd.(Paltan site) Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.216.425 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg + 100mg Viên N1 10.000 16.880 168.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 535110007223 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Actavis Ltd Malta 3.thau_rieng_le
1.216.424 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tardyferon B9 Sắt sulfat + folic acid 0,35mg + 50mg (154,53mg) Viên N1 10.000 2.849 28.490.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16023-12 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.423 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Goliot Ginkgo biloba 120mg Viên N1 6.000 8.000 48.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên 594210723124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP S.C. Slavia Pharm S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.216.422 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ursobil Ursodeoxycholic acid 300mg Viên N1 10.000 16.000 160.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110022025 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP ABC Farmaceutici S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.216.421 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spulit Itraconazol 100mg Viên N1 2.000 13.600 27.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 5 viên VN-19599-16 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP S.C. Slavia Pharm S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.216.420 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ofmantine-Domesco 625mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N3 5.000 5.985 29.925.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 7 viên VD-22308-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.419 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amoxicillin 500mg Amoxicilin 500mg Viên N4 5.000 966 4.830.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22625-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.418 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dopagan 500 mg Paracetamol 500mg Viên N3 10.000 470 4.700.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26461-17 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.417 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spinolac fort Furosemid + spironolacton 40mg + 50mg viên N4 6.000 2.449 14.694.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục 893110221124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan–Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.416 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gabapentin Gabapentin 300mg Viên N5 4.000 420 1.680.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên VD-22908-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.415 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clanzen Levocetirizin 5mg Viên N5 4.000 250 1.000.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100287123 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.414 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gliclada 60mg modefied – release teblets Gliclazid 60mg viên N1 1.000 4.830 4.830.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên 383110130824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.413 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Emanera 20mg Esomeprazol 20mg viên N1 8.000 6.300 50.400.000 Uống Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110126623 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.412 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg viên N3 4.000 4.200 16.800.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên 893110409524 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.411 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fugacar Mebendazol 500mg Viên N1 1.000 22.000 22.000.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 01 viên 560100206923 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.216.410 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Entecavir Teva 0.5mg Entecavir 0.5mg Viên N1 2.000 18.000 36.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529114143023 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.409 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zitromax Azithromycin 500mg Viên N1 3.000 89.820 269.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VN-20845-17 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.216.408 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dexclorpheniramin Blue Dexchlorpheniramin 2mg Viên N4 5.000 60 300.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100216800 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.407 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 5.000 40 200.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.406 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg viên N1 4.000 8.694 34.776.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110014925 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.405 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kasparin Alverin citrat 40mg Viên N4 10.000 250 2.500.000 Uống Viên nang cứng Chai 500 viên VD-35818-22 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.404 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kamedazol Furosemid + spironolacton 20mg, 50mg Viên N4 10.000 920 9.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.403 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Curam 1000mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 10.000 5.946 59.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 8 viên 888110436823 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Sandoz GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.216.402 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Curam 625mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N1 5.000 3.948 19.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 25 vỉ x 4 viên 900110976524 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Sandoz Gmbh Áo 3.thau_rieng_le
1.216.401 Tân dược Thành phố Hà Nội Vingomin Methyl ergometrin maleat 0,2mg/1ml Ống N4 150 11.900 1.785.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml; hộp 5 vỉ x 10 ống 1ml; hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml 893110079024 146/QĐ-BV 04/03/2026 04/05/2026 Bvđk Huyện Phúc Thọ Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.400 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Imidu 60 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 60mg viên N4 1.000 2.499 2.499.000 Uống viên nén tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan–Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.399 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg viên N4 2.000 2.457 4.914.000 Uống viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan–Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.398 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Irbevel 150 Irbesartan 150mg viên N3 4.000 2.100 8.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110238524 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.397 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Erafiq 5/80 Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg viên N3 4.000 4.200 16.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110755924 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan–Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.396 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levodopa/Carbidopa 250/25 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg viên N2 1.000 5.500 5.500.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110286125 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.395 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bisolvon Tablets Bromhexin (hydroclorid) 8mg viên N2 2.000 1.987 3.974.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-15737-12 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC PT. Boehringer Ingelheim Indonesia Indonesia 3.thau_rieng_le
1.216.394 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zapnex-5 Olanzapin 5mg viên N2 2.000 1.900 3.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110884024 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.393 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Viên N1 50 2.025 101.250 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.392 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N1 50 2.831 141.550 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.391 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên N1 50 2.421 121.050 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.390 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tidilon Forte Diosmin 600mg Viên N2 4.000 4.200 16.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110373525 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.389 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medcirca Mebendazol 500mg Viên N4 1.000 8.000 8.000.000 Uống Viên nén nhai Hộp 1 vỉ x 1 viên 893100328500 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.388 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medcirca Mebendazol 500mg Viên N2 1.000 8.000 8.000.000 Uống Viên nén nhai Hộp 1 vỉ x 1 viên 893100328500 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.387 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Freclovir 400 Aciclovir 400mg Viên N4 2.000 1.700 3.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36126-22 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.386 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Freclovir 200 Aciclovir 200mg Viên N4 2.000 1.000 2.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110054723 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.385 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zensalbu inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình N4 100 76.377 7.637.700 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều Hộp 1 bình x 200 liều 893115270324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.384 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NERAZZU-50 Losartan 50mg Viên N2 5.000 600 3.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19665-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.383 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DASARAB Clopidogrel 75mg Viên N2 5.000 1.000 5.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VD-30338-18 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.382 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh AMLODIPINE STELLA 5 MG Amlodipin 5mg Viên N1 5.000 390 1.950.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110390023 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.381 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MIRENZINE 5 Flunarizin 5mg Viên N3 2.000 1.250 2.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110484324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.380 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aspirin 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 5.000 120 600.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 25 vỉ x 20 viên 893110233323 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.379 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tetracyclin Tetracyclin (hydroclorid) 500mg Viên N4 4.000 750 3.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110596124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.378 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Entacron 25 Spironolacton 25mg Viên N2 4.000 1.617 6.468.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110541824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.377 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Irbelorzed 150/12,5 Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg; 12,5mg Viên N5 4.000 1.806 7.224.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110070324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.376 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh PRELYNCA Pregabalin 75mg Viên N1 5.000 2.825 14.125.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 14 viên 520110141623 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Pharmathen International S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.216.375 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh UPROFEN 200 Ibuprofen 200mg Viên N1 2.000 2.200 4.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100298124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.374 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kavasdin 10 Amlodipin 10mg viên N3 3.000 299 897.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20760-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.373 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Domperidona GP Domperidon 10mg Viên N1 10.000 1.250 12.500.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 560110011423 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.216.372 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin 3B Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N4 20.000 670 13.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110247323 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Trách nhiệm hữu hạn một thành viên 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.371 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 100 15.000 1.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.216.370 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eyetobrin 0,3% Tobramycin 0,3% lọ N1 200 32.300 6.460.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 520110782024 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI Cooper S.A. Pharmaceuticals Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.216.369 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vein Plus Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg viên N1 20.000 3.200 64.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 520100424123 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI Help S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.216.368 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kaflovo Levofloxacin 500mg Viên N3 3.000 850 2.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 05 viên 893115886324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.367 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Erythromycin Erythromycin 500mg Viên N4 2.000 1.600 3.200.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110287423 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.366 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kacerin Cetirizin 10mg Viên N4 50.000 80 4.000.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-19387-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.365 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flixonase Fluticason propionat 0,05% (w/w) Chai N1 100 147.926 14.792.600 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt 840110178023 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.216.364 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flixotide Evohaler Fluticason propionat 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 60 106.462 6.387.720 Xịt họng Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.216.363 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avamys Fluticasone furoate 27,5 mcg/ liều xịt Bình N1 40 90.300 3.612.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 bình 30 liều xịt VN-21418-18 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) Anh 3.thau_rieng_le
1.216.362 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 2.000 6.516 13.032.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.361 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh GILOBA Ginkgo biloba 40mg Viên N2 6.000 3.850 23.100.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20891-18 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.216.360 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh HYALGAN Natri hyaluronat 20mg/ 2ml Bơm tiêm N1 20 1.045.000 20.900.000 Tiêm vào ổ khớp Dung dịch tiêm trong khớp Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml 800110434225 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.216.359 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh KIPEL FILM COATED TABS 10MG Natri montelukast 10mg Viên N1 2.000 10.300 20.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110526824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmathen S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.216.358 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thyrozol 10mg Thiamazol 10mg Viên N1 5.000 2.241 11.205.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110190423 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.216.357 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thyrozol 5mg Thiamazol 5mg Viên N1 5.000 1.904 9.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110194200 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.216.356 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 4.000 6.780 27.120.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.216.355 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SOTRETRAN 20MG Isotretinoin 20mg Viên N2 10.000 12.700 127.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110033723 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Limited India 3.thau_rieng_le
1.216.354 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Metsav 1000 Metformin 1000mg Viên N3 4.000 828 3.312.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110294623 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.353 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 200 4.410 882.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.352 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Afenemi Natri hyaluronat 1,8mg/ 1ml; Ống 0,5 ml Ống N4 2.000 8.000 16.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,5 ml 893110913924 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.351 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aricamun Isotretinoin 20mg Viên N4 10.000 6.000 60.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110018500 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.350 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets Valsartan + hydroclorothiazid 80 mg +
12,5 mg
viên N1 2.000 8.900 17.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 383110120424 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.349 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phlebodia Diosmin 600mg viên N1 4.000 6.816 27.264.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110025223 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA INNOTHERA CHOUZY France 3.thau_rieng_le
1.216.348 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefuroxim 250mg Cefuroxim 250mg Viên N3 5.000 5.774 28.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 10 viên VD-33631-19 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.347 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Celofin 200 Celecoxib 200mg viên N2 5.000 1.400 7.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19973-16 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.216.346 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin E 400 IU – OPC Vitamin E 400IU Viên N4 10.000 882 8.820.000 Uống Viên nang mềm Hộp 4 vỉ x 10 viên VD-23624-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.345 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prednison 5mg Prednison 5mg Viên N4 4.000 389 1.556.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21030-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.344 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml Lọ N1 480 52.900 25.392.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 400115010324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED URSAPHARM Arzneimittel GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.216.343 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Brosiral Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N1 1.000 21.882 21.882.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống VN-23209-22 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED Bros LTD Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.216.342 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tadarix 7.5mg Ivabradin 7.5mg viên N1 2.000 6.899 13.798.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên; 840110181600 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.216.341 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tadarix 5mg Ivabradin 5mg viên N1 2.000 4.195 8.390.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên; 840110181500 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.216.340 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zoloft Sertralin 50mg Viên N1 4.000 14.087 56.348.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110010824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.216.339 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medoxicam 15mg Meloxicam 15mg viên N1 2.000 7.500 15.000.000 Uống Viên nén Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên; Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên VN-17741-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.338 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1%; 1ml Ống N4 40 10.000 400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 4 vỉ x 5 ống 1ml 893100057300 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.337 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dropstar Levofloxacin 0,5 % (w/v); 0,4ml Ống N4 100 6.500 650.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 4 vỉ x 5 ống 0,4ml 893115057200 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.336 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thysedow 10 mg Thiamazol 10mg viên N4 2.000 525 1.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110174124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.335 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Drotusc Drotaverin clohydrat 40mg viên N3 10.000 567 5.670.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.334 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diltiazem DWP 30mg Diltiazem 30mg viên N4 2.000 483 966.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058423 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.333 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ramasav Drotaverin clohydrat 40mg Viên N2 10.000 560 5.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317724 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.332 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ANVO-Amiodarone 200mg Tablets Amiodaron (hydroclorid) 200mg viên N1 5.000 6.499 32.495.000 Uống Viên nén Chai 100 viên 760110000825 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA Rivopharm SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.216.331 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh VITAMIN C STELLA 1G Vitamin C 1g viên N2 10.000 2.000 20.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên 893110463224 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.330 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh PARTAMOL TAB. Paracetamol (acetaminophen) 500mg viên N1 10.000 550 5.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.329 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TIPHAPRED E Prednisolon acetat 5mg Viên N4 2.000 1.000 2.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35215-21 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.328 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Buscopan Hyoscin butylbromid 10mg viên N1 10.000 1.198 11.980.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên 300100131824 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Delpharm Reims Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.327 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Mups Esomeprazol 40mg viên N1 10.000 22.456 224.560.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.216.326 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phosphalugel Aluminum phosphat 12,38g/gói 20g gói N1 6.000 4.014 24.084.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmatis Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.325 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trozimed Calcipotriol 0,005% (w/w) tuýp N4 50 100.000 5.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30g 893110203825 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.324 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CoAprovel 300/12.5 mg Irbesartan + hydroclorothiazid 300mg; 12,5mg viên N1 4.000 14.342 57.368.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-17392-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.323 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aprovel Irbesartan 300mg viên N1 4.000 14.342 57.368.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16720-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.322 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aprovel Irbesartan 150mg viên N1 4.000 9.561 38.244.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.321 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fenosup Lidose Fenofibrat 160mg viên N1 4.000 5.800 23.200.000 Uống Viên nang cứng dạng Lidose Hộp 3 vỉ x 10 viên 540110076523 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SMB Technology S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.216.320 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tegrucil-4 Acenocoumarol 4mg viên N2 200 3.150 630.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110664224 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.319 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tegrucil-1 Acenocoumarol 1mg viên N2 200 2.450 490.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110283323 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.318 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 3.000 2.396 7.188.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên 300100011324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.317 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 10.000 9.122 91.220.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.216.316 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voltaren Emulgel Diclofenac 1,16g/100g Tuýp N1 400 68.500 27.400.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.216.315 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voltaren Diclofenac 75mg Viên N1 5.000 6.186 30.930.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-11972-11 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Farma S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.216.314 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voltaren 50 Diclofenac 50mg Viên N1 5.000 3.477 17.385.000 Uống Viên nén không tan trong dạ dày Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-13293-11 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic. A.S Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.216.313 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Troysar AM Amlodipin+ losartan 50mg + 5mg viên N3 4.000 5.370 21.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.216.312 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dogmakern 50mg Sulpirid 50mg Viên N1 10.000 3.500 35.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên 840110784324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.216.311 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Famopsin 40 Fc Tablets Famotidin 40mg Viên N1 4.000 2.250 9.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110122124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.310 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Folihem Sắt fumarat + acid folic 310mg + 0,35mg Viên N1 4.000 3.000 12.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19441-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.309 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Remeclar 500 Clarithromycin 500mg Viên N1 3.000 8.500 25.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-23174-22 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.308 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Codalgin Forte Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 5.000 3.330 16.650.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22611-20 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Aspen Pharma Pty Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.216.307 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kanausin Metoclopramid 10mg Viên N4 4.000 499 1.996.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 20 viên 893110365323 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.306 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Verospiron 25mg Spironolacton 25mg Viên N1 4.000 3.125 12.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-16485-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.216.305 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tebantin 300mg Gabapentin 300mg viên N1 4.000 6.000 24.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-17714-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.216.304 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diacerein/
Norma
Diacerein 50mg viên N1 5.000 12.000 60.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110962424 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Help S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.216.303 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kagasdine Omeprazol 20mg Viên N4 4.000 200 800.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110136825 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.302 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fefasdin 180 Fexofenadin 180mg Viên N5 8.000 650 5.200.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100483824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.301 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Katrypsin Alpha chymotrypsin 21 microkatals Viên N4 10.000 180 1.800.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110347723 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.300 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Promaquin Ciprofloxacin 500mg viên N1 5.000 9.190 45.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 8 viên VN-19568-16 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Celltrion pharm, Inc Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.216.299 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Goldprofen Ibuprofen 400mg Viên N1 2.000 2.000 4.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 560100444725 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.216.298 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dorocodon Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia 25mg+100mg + 20mg Viên N4 2.000 2.000 4.000.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) 893111184324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.297 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Letdion Levofloxacin 5mg/ml,
dung tích 5ml
lọ N1 200 84.000 16.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22724-21 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM Rompharm Company S.R.L. Rumani 3.thau_rieng_le
1.216.296 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cinnarizine Sopharma 25mg Cinnarizin 25mg viên N1 20.000 693 13.860.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 50 viên 380110009623 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM Sopharma AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.216.295 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meglucon 1000 Metformin 1000mg Viên N1 4.000 898 3.592.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20288-17 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Lek S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.216.294 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nifehexal 30 LA Nifedipin 30mg Viên N2 500 3.050 1.525.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110000500 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.293 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Debridat Trimebutin maleat 100mg Viên N1 2.000 2.906 5.812.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22221-19 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Farmea France 3.thau_rieng_le
1.216.292 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Imodium Loperamid 2mg Viên N1 4.000 2.775 11.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 560100184823 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.216.291 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betadine Vaginal Douche Povidon iodin 10% (kl/tt) Chai N1 400 45.368 18.147.200 Dùng ngoài Dung dịch sát trùng âm đạo Hộp 1 chai 125ml VN-22442-19 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.290 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betadine Antiseptic Solution 10%w/v Povidon iodin 10% kl/tt Chai N1 80 57.700 4.616.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 chai 125ml 529100790424 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.289 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Tuýp N1 100 300.300 30.030.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.216.288 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Allopurinol Allopurinol 300mg Viên N4 2.000 480 960.000 Uống Viên nén Chai 300 viên 893110064024 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.287 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mirzaten 30mg Mirtazapin 30mg Viên N1 1.000 14.000 14.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110074623 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.286 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dorocardyl 40 mg Propranolol (hydroclorid) 40mg Viên N4 1.000 990 990.000 Uống Viên nén Chai 100 viên 893110317623 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.285 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Doxycyclin 100 mg Doxycyclin 100mg Viên N4 2.000 935 1.870.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; (vỉ nhôm–PVC) 893110184624 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.284 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Enclacin 250 mg Clarithromycin 250mg Viên N4 1.000 3.570 3.570.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm PVC hoặc nhôm-nhôm) VD-33808-19 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.283 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nifehexal 30 LA Nifedipin 30mg Viên N1 500 3.050 1.525.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110000500 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.282 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bisoprolol 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 2.000 604 1.208.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 25 viên 590110024825 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Lek S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.216.281 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bisoprolol 2,5mg Bisoprolol 2,5mg Viên N1 6.000 684 4.104.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 590110992124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Lek S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.216.280 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pimoint Piroxicam 20mg viên N1 3.000 4.900 14.700.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16214-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA ARENA GROUP S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.216.279 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Magnesium/ Vitamin B6 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 470mg; 5mg viên N2 20.000 520 10.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100059125 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.278 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ambroxol Hydroclorid 30mg Ambroxol 30mg viên N2 4.000 930 3.720.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100236625 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.277 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexipraz 40 Esomeprazol 40mg viên N3 10.000 5.800 58.000.000 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Hộp 05 vỉ x 07 viên 893110363623 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.276 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bismuth Subcitrate Bismuth 120mg viên N2 20.000 3.948 78.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110938724 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.275 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tacrolim 0,03% Tacrolimus 0,03% (kl/kl) tuýp N4 400 42.000 16.800.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10 gam 893110232723 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.274 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tacrolim 0,1% Tacrolimus 0,1% (kl/kl) tuýp N4 400 32.900 13.160.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10 gam 893110232823 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.273 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin 10mg viên N3 5.000 6.000 30.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110437723 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.216.272 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg viên N1 5.000 15.291 76.455.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.271 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zurer-300 Clindamycin 300mg viên N2 2.000 2.280 4.560.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên 893110807924 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.270 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg viên N1 2.000 6.972 13.944.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.269 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine 200mg Valproat natri 200mg viên N1 2.000 2.479 4.958.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.216.268 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cofidec 200mg Celecoxib 200mg viên N1 5.000 9.450 47.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16821-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 19/03/2026 18/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.267 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colestrim Supra Fenofibrat 145mg Viên N1 4.000 7.000 28.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110411123 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Ethypharm France 3.thau_rieng_le
1.216.266 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ridlor Clopidogrel 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) Viên N1 5.000 3.000 15.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110030823 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Pharmathen S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.216.265 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tormeg-20 Atorvastatin 20mg Viên N1 4.000 1.700 6.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110030923 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Pharmathen S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.216.264 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 4.000 5.450 21.800.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.216.263 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sadapron 300 Allopurinol 300mg Viên N1 5.000 3.000 15.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 529110073123 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.262 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pyzacar 25mg Losartan 25mg viên N3 4.000 1.750 7.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-26430-17 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.261 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natrilix SR Indapamid 1,5mg viên N1 2.000 3.590 7.180.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22164-19 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.216.260 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefuroxime 500mg Cefuroxim 500mg viên N2 6.000 6.500 39.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên VD-35468-21 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.259 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefaclor Stada 500mg capsules Cefaclor 500mg viên N2 5.000 6.900 34.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110107224 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.258 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Telmisartan 80 Telmisartan 80mg Viên N2 4.000 717 2.868.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110678724 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.257 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sterolow 20 Rosuvastatin 20mg Viên N3 3.000 469 1.407.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110071124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.256 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sterolow 20 Rosuvastatin 20mg Viên N5 3.000 469 1.407.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110071124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.255 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Rosuvastatin 10 Rosuvastatin 10mg Viên N3 3.000 440 1.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072100 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.254 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Rosuvastatin 10 Rosuvastatin 10mg Viên N2 3.000 440 1.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072100 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.253 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Carvedilol 6,25 Carvedilol 6,25mg Viên N2 4.000 353 1.412.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23654-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.252 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Insuact 20 Atorvastatin 20mg Viên N2 4.000 311 1.244.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110370523 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.251 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Insuact 10 Atorvastatin 10mg Viên N2 4.000 259 1.036.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110487024 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.250 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaViAlben 400 Albendazol 400mg Viên N4 5.000 3.138 15.690.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 1 viên 893110295623 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.249 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Albendazol 200 Albendazol 200mg Viên N4 5.000 2.000 10.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 2 viên 893110030300 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.248 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Disvir 800 Aciclovir 800mg Viên N2 2.000 2.850 5.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên
Hộp 1 chai x 30 viên
893110163424 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.247 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaViFexo 60 Fexofenadin 60mg Viên N2 10.000 460 4.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893100070924 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.246 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Masapon Alpha chymotrypsin 4200 đơn vị Viên N2 10.000 945 9.450.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110417224 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.245 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 200 41.871 8.374.200 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.216.244 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dalemox Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N4 0 2.898 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110651324 42/QĐ-TTYT 17/03/2026 17/04/2026 Tyt Thiện Hòa-Điểm Trạm Yên Lỗ Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.243 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g 0,9%/ 1.000ml Chai N4 0 11.100 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai x 1000ml 893110118423 70/QĐ-TTYT 06/03/2026 06/04/2026 Pkđkkv Dụ Hạ Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.242 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 500mg Metformin 500mg Viên N1 10.000 2.338 23.380.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên 300110789924 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.241 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spasmomen Otilonium bromide 40mg Viên N1 4.000 3.535 14.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18977-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.216.240 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 2.000 5.870 11.740.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.239 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 5.000 9.366 46.830.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.216.238 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 5.000 2.705 13.525.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.237 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cepoxitil 200 Cefpodoxim 200mg Viên N1 5.000 10.500 52.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110242100 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.236 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CEZIRNATE 500mg Cefuroxim 500mg Viên N3 6.000 2.210 13.260.000 Uống Viên nén bao phim Hộp/2 vỉ x 10v 893110073524 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.235 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Olanstad 10 Olanzapin 10mg viên N2 2.000 800 1.600.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110338123 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.234 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mirastad 30 Mirtazapin 30mg viên N2 1.000 2.300 2.300.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên 893110338023 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.233 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt Phù Mỹ Bắc-Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.232 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sorbitol STELLA 5 g Sorbitol 5g gói N2 1.000 2.200 2.200.000 Uống thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5g 893100336923 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.231 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Furosemide STELLA 40 mg Furosemid 40mg viên N4 10.000 500 5.000.000 Uống viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110462424 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.230 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flucistad Fusidic acid 20mg/g tuýp N4 200 27.000 5.400.000 Dùng ngoài kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110192724 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.229 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crotamiton Stella 10% Crotamiton 2g/20g tuýp N4 100 24.000 2.400.000 Dùng ngoài kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893100095024 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.228 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lostad T50 Losartan 50mg viên N1 10.000 1.321 13.210.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110504424 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.227 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg; 1,25mg Viên N1 1.000 6.500 6.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.226 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 1.000 6.589 6.589.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.216.225 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl 10mg Perindopril 10mg Viên N1 2.000 7.084 14.168.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17086-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.224 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 2.000 5.028 10.056.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.223 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 2.000 7.600 15.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.216.222 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 1.000 5.490 5.490.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.216.221 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 4.000 7.053 28.212.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.220 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Madopar® Levodopa + benserazid 50mg; 200mg Viên N1 2.000 6.300 12.600.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 30 viên 800110349100 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann – La Roche AG CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.216.219 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zolmed 150 Fluconazol 150mg Viên N4 5.000 3.500 17.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-20723-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.218 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dalacin C Clindamycin 300mg Viên N1 2.000 11.273 22.546.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 8 viên VN-18404-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.217 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinnat tablets 250mg Cefuroxim 250mg Viên N1 5.000 12.510 62.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-19963-16 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.216.216 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kamestin Cream Clotrimazol 1%/20g Tuýp N2 100 51.000 5.100.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 20g VN-23221-22 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ Gracure Pharmaceuticals Ltd. Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.216.215 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Telmida 80 Telmisartan 80mg viên N1 4.000 7.600 30.400.000 Uống Viên nén Hộp 7 vỉ x 14 viên 840110117724 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI Laboratorios Liconsa, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.216.214 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atifibrate 145 mg Fenofibrat 145mg viên N4 4.000 3.900 15.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC 893110025124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.213 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ivabradine STELLA 7.5 mg Ivabradin 7,5mg viên N2 2.000 1.900 3.800.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên 893110462123 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.212 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fenostad 160 Fenofibrat 160mg viên N2 4.000 1.344 5.376.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110107123 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.211 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diltiazem STELLA 60 mg Diltiazem 60mg viên N3 2.000 1.300 2.600.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110337323 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.210 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Captopril STELLA 25 mg Captopril 25mg viên N2 1.000 450 450.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110337223 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.209 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stadnolol 50 Atenolol 50mg viên N2 1.000 510 510.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110050423 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.208 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amlodipine STELLA 10 mg Amlodipin 10mg viên N1 3.000 690 2.070.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389923 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.207 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stadovas 5 CAP Amlodipin 5 mg viên N2 5.000 760 3.800.000 Uống viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-19692-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.206 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluzinstad 5 Flunarizin 5mg viên N2 5.000 1.300 6.500.000 Uống viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110410424 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.205 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Terbinafine Stella Cream 1% Terbinafin (hydroclorid) 0,1% tuýp N4 100 16.000 1.600.000 Dùng ngoài kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893100374624 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.204 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cotrimoxazole 800/160 Sulfamethoxazol + trimethoprim 800 mg + 160 mg viên N2 1.000 920 920.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23966-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.203 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cotrimoxazole 400/80 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg viên N2 1.000 600 600.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23965-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.202 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh L-Stafloxin 500 Levofloxacin 500mg viên N2 3.000 3.000 9.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893115107223 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.201 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Loperamid Loperamid 2mg Viên N4 4.000 200 800.000 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893100810624 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.200 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dimenhydrinat Dimenhydrinat 50mg Viên N4 1.000 300 300.000 Uống Viên nén Chai 500 viên 893100287223 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.199 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panactol Codein plus Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N4 5.000 800 4.000.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-20766-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.198 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 – 50131 Firenze (FI), Italy) Bilastine 20mg Viên N1 5.000 9.300 46.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên VN2-496-16 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.216.197 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fastum Gel Ketoprofen 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g Tuýp N1 100 49.833 4.983.300 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.216.196 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 40 88.000 3.520.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.216.195 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sulpirid 50mg Sulpirid 50 mg Viên N2 5.000 460 2.300.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110139124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.194 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Haloperidol 2 mg Haloperidol 2 mg Viên N4 2.000 150 300.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 200 viên 893110426424 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.193 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nufotin Fluoxetin 20mg Viên N4 4.000 1.500 6.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110584124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.192 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amitriptylin 10mg Amitriptylin (hydroclorid) 10mg Viên N4 2.000 1.400 2.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 500 viên VD-18903-13 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.191 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucosix 850 Metformin 850mg Viên N3 10.000 455 4.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110094523 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.190 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucosix 850 Metformin 850mg Viên N2 10.000 455 4.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110094523 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.189 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combivent Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 1.000 16.074 16.074.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.188 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,5mg/2ml ống N1 100 12.000 1.200.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.216.187 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Olmed 10mg Olanzapin 10mg Viên N1 2.000 3.822 7.644.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 535110019323 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Actavis Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.216.186 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Olmed 5mg Olanzapin 5mg Viên N1 2.000 3.239 6.478.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 535110019123 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Actavis Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.216.185 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 2.000 4.612 9.224.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.184 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Otrivin Xylometazolin 10mg/10ml Lọ N1 200 47.500 9.500.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ 10ml VN-22914-21 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.216.183 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 60 67.500 4.050.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.216.182 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 200 60.099 12.019.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.216.181 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kary Uni Pirenoxin 0,25mg/5ml Lọ N1 200 32.424 6.484.800 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 499110080823 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.216.180 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluconazole STELLA 150 mg Fluconazol 150mg viên N3 5.000 9.200 46.000.000 Uống viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 1 viên 893110462324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.179 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clarithromycin STELLA 500 mg Clarithromycin 500 mg viên N2 3.000 3.741 11.223.000 Uống viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên VD-26559-17 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.178 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acyclovir Stella 800mg Aciclovir 800mg viên N3 2.000 4.000 8.000.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 5 viên 893110059500 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.177 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lorastad 10 Tab. Loratadin 10mg viên N3 5.000 850 4.250.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100462624 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.176 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin PP Vitamin PP 500mg Viên N4 2.000 250 500.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110438324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.175 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin C Vitamin C 500mg Viên N4 20.000 280 5.600.000 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893110416324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.174 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Magnesi-B6 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 470mg + 5mg Viên N4 10.000 246 2.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110287923 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.173 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin B1 Vitamin B1 250mg Viên N4 2.000 450 900.000 Uống Viên nén Chai 200 viên 893110207024 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.172 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Viên N4 2.000 220 440.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.171 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ambroxol Ambroxol 30mg Viên N4 4.000 250 1.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110437824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.170 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rotundin 30 Rotundin 30mg Viên N4 2.000 700 1.400.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110705624 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.169 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dacolfort Diosmin + hesperidin 500mg (Tương ứng Diosmin 450mg; hesperidin 50mg) Viên N2 10.000 1.400 14.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100263823 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.168 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dalyric Pregabalin 75mg Viên N2 5.000 945 4.725.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110263923 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.167 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neupencap Gabapentin 300mg Viên N2 4.000 800 3.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23441-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.166 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hi-Tavic Paracetamol + tramadol 325mg + 37,5mg Viên N4 5.000 1.050 5.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-21805-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.165 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dabilet Nebivolol 5mg Viên N2 2.000 890 1.780.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110448323 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.164 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pataday Olopatadin (hydroclorid) 0,2% Chai N1 200 131.099 26.219.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.216.163 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram Tuýp N1 100 51.900 5.190.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110522824 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.216.162 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml Lọ N1 480 41.800 20.064.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED SA Alcon-Couvreur NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.216.161 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 200 129.675 25.935.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.216.160 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Refresh Tears Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 0,5% Lọ N1 200 64.103 12.820.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml VN-19386-15 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.216.159 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 100 32.172 3.217.200 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.216.158 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciloxan Ciprofloxacin 3mg/ml Lọ N1 100 68.250 6.825.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540115406223 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.216.157 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 5.000 3.930 19.650.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.216.156 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 5.000 1.105 5.525.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.216.155 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fordia Metformin 500mg Viên N3 5.000 529 2.645.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110624124 877/QĐ-TĐHYKPNT 16/03/2026 15/03/2028 Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.154 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 0 600 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115483724 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.153 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Diclofen gel Diclofenac 1%; 30g Tuýp N5 0 26.950 0 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 30g 890100183525 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG Fourrts (India) Laboratories Pvt, Ltd India 3.thau_rieng_le
1.216.152 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.151 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.150 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biscapro 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N3 0 630 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 14 viên 893110084324 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.149 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Hội Cư 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.148 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biscapro 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N3 0 630 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 14 viên 893110084324 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Hội Cư 2 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.147 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N3 0 2.436 0 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Hội Cư 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.146 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 500mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. 893110394224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Hội Cư 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.145 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Hội Cư 2 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.144 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 500mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. 893110394224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.143 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N3 0 2.436 0 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.142 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg viên N3 72.000 3.990 287.280.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30848-18 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.141 Tân dược Thành phố Hà Nội Savprocal D Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N2 17.000 1.400 23.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318224 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.140 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg;5mg viên N1 15.000 6.589 98.835.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.216.139 Tân dược Thành phố Hà Nội Ripratine 5 Levocetirizin 5mg Viên N3 2.000 1.800 3.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên 893110597124 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.138 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabamox 1g Amoxicilin 1000mg Viên N3 7.000 3.300 23.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.137 Tân dược Thành phố Hà Nội Torpace-5 Ramipril 5mg Viên N2 10.000 2.200 22.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110083123 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Torrent Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.216.136 Tân dược Thành phố Hà Nội Solmovis Paracetamol + ibuprofen 500mg + 150mg Viên N4 7.000 798 5.586.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100111300 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.135 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 10.000 1.386 13.860.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.134 Tân dược Thành phố Hà Nội Lamuzid 500/5 Glibenclamid; Metformin hydrochlorid 5mg + 500mg Viên N2 25.000 2.310 57.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.133 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N4 85.000 110 9.350.000 Uống Viên nén bao đường Lọ 600 viên 893115322424 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.132 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 8.000 950 7.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.131 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10mg Viên N3 35.000 2.415 84.525.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.130 Tân dược Thành phố Hà Nội Floxtac 300 Ofloxacin 300mg Viên N4 12.000 1.491 17.892.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115648824 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.129 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg;2,5mg Viên N1 15.000 5.960 89.400.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.216.128 Tân dược Thành phố Hà Nội COSYNDO B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 15.000 1.100 16.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt
Nam
3.thau_rieng_le
1.216.127 Tân dược Thành phố Hà Nội Enap H 10mg/25mg Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide 10mg + 25mg viên N1 70.000 5.500 385.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 383110139323 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.126 Tân dược Thành phố Hà Nội Tisercin Levomepromazin 25mg Viên N1 30.000 1.720 51.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599110027023 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.216.125 Tân dược Thành phố Hà Nội Piracetam-Egis Piracetam 400mg Viên N1 10.000 1.710 17.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 60 viên 599110407823 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.216.124 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5mg Viên N4 45.000 105 4.725.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 400 viên VD-24085-16 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.123 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine 500 Natri valproat 500mg Viên N4 10.000 2.300 23.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 Viên 893114094423 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.122 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine Natri valproat 200mg Viên N4 45.000 1.260 56.700.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên 893114872324 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.121 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 6.000 294 1.764.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23443-15 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.120 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazide 60mg Viên N1 30.000 4.800 144.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.216.119 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbamazepin 200mg Carbamazepin 200mg Viên N4 12.000 928 11.136.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.118 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 7.000 3.950 27.650.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml VN-20750-17 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.216.117 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100mg Viên N2 70.000 315 22.050.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.116 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovarem tablets Lovastatin 20mg Viên N1 40.000 3.500 140.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22752-21 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.115 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt An Lương Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.114 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 24.300 3.990 96.957.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 69/QĐ-TYT 04/03/2026 04/03/2027 Pkđk Chèm Trực Thuộc Tyt P. Đông Ngạc Công ty TNHH dược phẩm Tân An Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.113 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg; 2,5mg Viên N1 55.000 5.960 327.800.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.216.112 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SaVi Pantoprazole 40 Pantoprazol 40mg Viên N3 16.000 775 12.400.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-20248-13 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.111 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml, 5ml Lọ N1 480 52.900 25.392.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml 400115010324 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED URSAPHARM Arzneimittel GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.216.110 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Solmonte 5 Natri montelukast 5mg Viên N4 3.000 2.800 8.400.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên 893110113624 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.109 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agidopa 500 Methyldopa 500mg Viên N4 42.000 1.995 83.790.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110265024 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.108 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 93.000 6.589 612.777.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.216.107 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glucophage XR 500mg Metformin 500mg Viên N1 297.000 2.338 694.386.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22170-19 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.106 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glucophage XR 500mg Metformin 500mg Viên N1 0 2.338 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên 300110789924 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.105 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pyzacar 50 mg Losartan 50mg Viên N3 0 1.145 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110150925 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.104 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pyzacar 50 mg Losartan 50mg Viên N3 120.000 1.145 137.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-26431-17 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.103 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agilosart 100 Losartan 100mg Viên N4 0 588 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110255623 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.102 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Telsar-H 40/12.5 Telmisartan + hydroclorothiazid 12,5mg; 40mg Viên N2 0 927 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110345825 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.216.101 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Telsar-H 40/12.5 Telmisartan + hydroclorothiazid 12,5mg; 40mg Viên N2 19.200 927 17.798.400 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22528-20 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.216.100 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh FORAIR 250 Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg; 250mcg Bình N5 640 87.500 56.000.000 Hít qua đường miệng Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083523 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.216.099 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agilosart 100 Losartan 100mg Viên N4 35.200 588 20.697.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28820-18 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.098 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Propylthiouracil DWP 100mg Propylthiouracil 100mg Viên N4 9.600 735 7.056.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286724 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.097 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg; 1,25mg Viên N1 93.000 6.500 604.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.096 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lisiplus HCT 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10 mg (10,89mg) + 12,5mg Viên N1 10.200 3.000 30.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-17766-12 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.095 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Itrozol 100 mg Capsules Itraconazol 100mg Viên N1 600 13.490 8.094.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 5 viên nang cứng VN-22913-21 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.216.094 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ihybes-H 150 Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N4 0 620 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110145224 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.093 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ihybes-H 150 Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N4 58.000 620 35.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-25611-16 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.092 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Insunova -G Pen Insulin Glargine (rDNA origin) 100IU/ml Bút tiêm N2 2.590 222.000 574.980.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc QLSP-907-15 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.216.091 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Toujeo Solostar Insulin glargine 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 1.950 415.000 809.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.216.090 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Perglim M-1 Glimepirid + metformin 1mg + 500mg Viên N3 67.000 2.600 174.200.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035323 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.216.089 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Diaprid 4 Glimepirid 4mg Viên N3 0 930 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110178324 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.088 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Diaprid 4 Glimepirid 4mg Viên N3 58.200 930 54.126.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-25889-16 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.087 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Xonatrix forte Fexofenadin 180mg Viên N2 18.500 1.000 18.500.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34679-20 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.086 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fenostad 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 30.200 2.200 66.440.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-25983-16 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.085 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Phlebodia Diosmin 600mg Viên N1 7.910 6.816 53.914.560 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110025223 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA Innothera Chouzy Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.084 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hornol Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 3mg Viên N2 47.100 4.390 206.769.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-16719-12 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.083 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 0 5.400 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.216.082 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 3.400 5.400 18.360.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên VN-22254-19 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.216.081 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Renaxib 200 Celecoxib 200mg Viên N2 10.000 777 7.770.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36011-22 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.080 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh VERTIKO 24 Betahistin 24mg Viên N2 30.000 2.400 72.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110020724 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.216.079 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Enterogran Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/g Gói N4 3.300 3.360 11.088.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400306324 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.078 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Atorvastatin 10mg Atorvastatin 10mg viên N3 159.100 250 39.775.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35559-22 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.077 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lisonorm Amlodipin + lisinopril 5mg+10mg Viên N1 27.000 6.100 164.700.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.216.076 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Troysar AM Amlodipin + losartan 5mg + 50mg Viên N5 35.000 5.200 182.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.216.075 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N1 37.200 8.557 318.320.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.216.074 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 1,5mg; 5mg Viên N1 102.000 4.987 508.674.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.216.073 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Medovent 30mg Ambroxol 30mg Viên N1 19.500 1.750 34.125.000 Uống Viên nén Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên VN-17515-13 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.216.072 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Prolufo Alfuzosin 10 mg Viên N2 9.910 6.200 61.442.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23223-22 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA Gracure Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.216.071 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 19.880 2.900 57.652.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM Medinfar Manufacturing S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.216.070 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Haducarbo 100 Acarbose 100mg Viên N2 25.000 3.885 97.125.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110092225 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.069 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Arbosnew 100 Acarbose 100mg Viên N4 0 1.281 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110380624 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.068 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt Phù Mỹ Tây-Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.067 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Arbosnew 100 Acarbose 100mg Viên N4 24.400 1.281 31.256.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-25610-16 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.066 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Laci-5A 4mg Lacidipin 4mg Viên N4 43.200 1.110 47.952.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110060923 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.065 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100µg Viên N4 40.000 294 11.760.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.064 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 40.000 720 28.800.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110179525 143/QĐ-TTKSBT 05/03/2026 04/03/2028 Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.216.063 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 0 1.260 0 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty TNHH dược phẩm STABLED Công ty CPDP Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.062 Tân dược Thành phố Hà Nội Gygaril 5 Enalapril 5mg Viên N2 0 353 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110047023 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.061 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 0 504 0 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.060 Tân dược Thành phố Hà Nội GLUMEFORM 500 Metformin 500mg Viên N2 0 295 0 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21779-14 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.059 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt Bình Dương-Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.058 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 0 1.260 0 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty TNHH dược phẩm STABLED Công ty CPDP Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.057 Tân dược Thành phố Hà Nội Gygaril 5 Enalapril 5mg Viên N2 0 353 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110047023 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.056 Tân dược Thành phố Hà Nội GLUMEFORM 500 Metformin 500mg Viên N2 0 295 0 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21779-14 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.055 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 0 504 0 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.054 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt Phù Mỹ Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.053 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 0 3.950 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml VN-20750-17 55/QĐ-TYT 10/03/2026 09/03/2027 Điểm Y Tế Ao Sen ( Tyt Xã Hạ Bằng ) Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.216.052 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 0 3.950 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 55/QĐ-TYT 10/03/2026 09/03/2027 Điểm Y Tế Ao Sen ( Tyt Xã Hạ Bằng ) Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.216.051 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dalemox Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N4 0 2.898 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110651324 42/QĐ-TTYT 17/03/2026 17/04/2026 Tyt Thiện Thuật Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.050 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Thiện 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.049 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 500mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. 893110394224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Hội Cư 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.048 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.047 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.046 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N3 0 2.436 0 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.045 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dalemox Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N4 0 2.898 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110651324 42/QĐ-TTYT 17/03/2026 17/04/2026 Tyt Thiện Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.044 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Cezmeta Diosmectit 3g Gói N4 1.000 780 780.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3g VD-22280-15 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 30/09/2026 Tyt Phú Mỹ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.043 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt Phù Mỹ Tây Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.042 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 0 1.260 0 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty TNHH dược phẩm STABLED Công ty CPDP Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.041 Tân dược Thành phố Hà Nội Gygaril 5 Enalapril 5mg Viên N2 0 353 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110047023 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.040 Tân dược Thành phố Hà Nội GLUMEFORM 500 Metformin 500mg Viên N2 0 295 0 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21779-14 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.039 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 0 504 0 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.038 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.037 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.036 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt Phù Mỹ Đông-Cơ Sở 3 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.035 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.034 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.033 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biscapro 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N3 0 630 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 14 viên 893110084324 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.032 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N3 0 2.436 0 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.031 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 500mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. 893110394224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.030 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Hội Cư 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.029 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Hội Cư 3 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.028 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N3 0 2.436 0 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Hội Cư 3 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.027 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt Bình Dương-Cơ Sở 3 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.026 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt Phù Mỹ Nam-Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.025 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.024 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.023 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N3 0 2.436 0 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.022 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 500mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. 893110394224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.021 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Hội Cư CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.020 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Hội Cư CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.019 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N3 0 2.436 0 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Hội Cư CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.018 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 500mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. 893110394224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Hội Cư CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.017 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt An Lương-Cơ Sở 3 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.016 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 1 3.950 3.950 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml VN-20750-17 55/QĐ-TYT 10/03/2026 09/03/2027 Tyt Hạ Bằng Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.216.015 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 5.000 3.950 19.750.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 55/QĐ-TYT 10/03/2026 09/03/2027 Tyt Hạ Bằng Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.216.014 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N3 0 2.436 0 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Mỹ Đức Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.013 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 500mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. 893110394224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Mỹ Đức Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.012 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Mỹ Đức Tây CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.011 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Mỹ Đức Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.010 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt Bình Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.009 Tân dược Tỉnh Lào Cai Dimedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 0 893 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 75/QĐ-TTYTBH 04/03/2026 30/06/2026 Pkđkkv Lùng Phình Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.008 Tân dược Tỉnh Lào Cai Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 0 780 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114603624 75/QĐ-TTYTBH 04/03/2026 30/06/2026 Pkđkkv Lùng Phình Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.007 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hatlop-300 Irbesartan Uống Viên N2 1.000 1.775 1.775 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110282423 KQ2400588780_2504110757 23/03/2026 12/03/2027 Tyt Trà Tân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.006 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Prilocare 5 Enalapril 5mg Viên N2 1.000 349 349.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110183723 KQ2400588780_2504110757 12/03/2026 12/03/2027 Tyt Trà Tân CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT S Kant Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.216.005 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt Phù Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.004 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 500mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. 893110394224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Mỹ Lợi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.003 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Mỹ Lợi CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.002 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N3 0 2.436 0 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Mỹ Lợi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.001 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Mỹ Lợi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.216.000 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 100 8.000 800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 75/QĐ-TTYT 06/03/2026 06/03/2028 Tyt Gio Hải Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.999 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 5.000 1.932 9.660.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén 599112027923 75/QĐ-TTYT 06/03/2026 06/03/2028 Tyt Gio Hải Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.215.998 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt Phù Mỹ Bắc-Cơ Sở 3 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.997 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 Bisoprolol + hydroclorothiazid 2,5mg+6,25mg Viên N2 50.000 2.200 110.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm) VD-20813-14 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.996 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Telma H Telmisartan + hydroclorothiazid 12,5mg + 40mg Viên N3 100.000 3.950 395.000.000 Uống Viên nén Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên 890110448225 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.995 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Trimexazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg + 40mg)/5ml; 60ml Chai N4 1.000 18.900 18.900.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống 893110594924 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.994 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa ZidocinDHG Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg viên N2 30.000 1.740 52.200.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21559-14 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.993 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Simecol Simethicon 40mg/ml; 15ml Chai N4 300 21.000 6.300.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 15 ml 893100262000 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.992 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 900mg + 19,2mg Tuýp N4 500 38.000 19.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-34145-20 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED Bidopharrma USA – CN Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.991 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Ống N4 4.000 8.400 33.600.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019100 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.990 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mediacetam Piracetam 400mg Viên N4 150.000 215 32.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên 893110051724 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.989 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaViDopril Plus Perindopril + indapamid 4mg + 1.25mg Viên N2 100.000 1.750 175.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072200 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.988 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 10.000 4.410 44.100.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.987 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glizym-M Gliclazid + metformin 500mg + 80mg Viên N5 200.000 3.100 620.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên VN3-343-21 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.986 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metformin STELLA 850 mg Metformin 850mg Viên N1 200.000 735 147.000.000 Uống Viên nén bao phim hộp 4 vỉ x 15 viên VD-26565-17 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.985 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 100.000 1.134 113.400.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.984 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 60.000 2.900 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le