Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 66 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.216.483 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Albunorm 20% | Albumin | 20g/100ml | Lọ | N1 | 0 | 1.478.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 400410646324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.482 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N1 | 0 | 30.048 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.481 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Imidu 60 MG | Isosorbid mononitrat | 60mg | viên | N4 | 0 | 2.485 | 0 | Uống | viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.480 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diplem 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg+ 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110098225 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.479 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g+3,505g+0,68g)/500ml | Chai | N5 | 0 | 116.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai plastic 500ml | 955110002024 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.478 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vintanil 500 | Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg | 500mg/5ml | Lọ | N4 | 3.500 | 12.995 | 45.482.500 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ | VD-35634-22 | 56/QĐ-BVĐKTN | 16/03/2026 | 15/04/2026 | Bvđk Trực Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | (10,0g + 10,0g)/ 100ml | Chai | N1 | 300 | 149.940 | 44.982.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10chai thủy tinh x 100ml | 400110020423 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75 mg | Viên | N1 | 600 | 16.819 | 10.091.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosmicin tablets 500 | Fosfomycin (natri) | 500mg | Viên | N1 | 6.000 | 21.900 | 131.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15983-12 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd. (Tên khác: Meiji Seika Pharma Co., Ltd – Odawara Plant) | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 2.200 | 13.834 | 30.434.800 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa forte | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.274 | 3.822.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110033523 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 800 | 22.456 | 17.964.800 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 600 | 153.560 | 92.136.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 150 | 30.048 | 4.507.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 7.000 | 15.291 | 107.037.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 200 | 36.550 | 7.310.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 23.072 | 346.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovenox | Enoxaparin Natri | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 1.400 | 113.163 | 158.428.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 332/QĐ-BVTH | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.465 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Xyvolef 25 mg | Eltrombopag | 25mg | Viên | N4 | 0 | 149.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110159300 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.464 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg+350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.463 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 100ml | Túi | N4 | 0 | 4.170 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.462 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.340 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.461 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 0 | 13.637.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.460 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 0 | 4.767.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.459 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 0 | 13.637.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.458 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zolexati 4mg/5ml | Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 160.650 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 5ml | VD-36212-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.457 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Keyuni 150 | Netilmicin sulfat | 150mg/50ml | Túi | N4 | 0 | 95.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 50ml | 893110637824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.456 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bimesta | Imipenem + cilastatin* | 500mg + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 40.998 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110679924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.455 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zolexati 4mg | Zoledronic acid | 4mg | Lọ | N5 | 0 | 160.650 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml | VD-36211-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.454 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Colistimed | Colistin* | 3.000.000 IU | Lọ | N4 | 0 | 614.900 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893114062600 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.453 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sorafenib Tablets 200 mg | Sorafenib (tương đương Sorafenib Tosylate 274mg) | 200mg | Viên | N5 | 0 | 239.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114192000 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.452 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Firmagon | Degarelix | 120mg | Lọ | N1 | 0 | 2.934.750 | 0 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.451 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Votrient 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N1 | 0 | 206.667 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | 840114307625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Siegfried Barbera, S.L. Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC | CSSX: Tây Ban Nha Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.450 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | AFATIN 30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N5 | 0 | 348.900 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110017923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.449 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Calci D-Hasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg+440IU | viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 18 viên | VD-35493-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.448 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg+125IU | viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.447 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Calcium – D.SP | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg+200IU | Viên | N4 | 0 | 792 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100267225 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.446 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 0 | 688 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.445 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucose 5% | Glucose | 5%;500ml | Túi | N2 | 0 | 18.600 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110117123 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.444 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diclofenac 75 | Diclofenac natri | 75mg | Viên | N4 | 0 | 127 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110080324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.443 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 0 | 737 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.442 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 1000ml | Chai | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118823 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.441 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mannitol | Manitol | 20%;250ml | Chai | N4 | 0 | 19.800 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | VD-23168-15 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | Viên | N4 | 2.000 | 840 | 1.680.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110102624 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lucitromyl 4mg | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-35017-21 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N5 | 10.000 | 250 | 2.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 500 | 2.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 1.000 | 820 | 820.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simethicon | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 2.000 | 300 | 600.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100156624 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.434 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dutasvitae 0,5mg | Dutasterid | 0,5 mg | viên | N1 | 2.000 | 16.800 | 33.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22876-21 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Cyndea Pharma, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.433 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medaxetine 500 mg | Cefuroxim | 500mg | viên | N1 | 6.000 | 17.400 | 104.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 529110348025 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.432 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Convolt 500 mg | Levetiracetam | 500mg | viên | N1 | 2.000 | 14.490 | 28.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110005025 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Laboratorios CINFA, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.431 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myderison | Tolperison | 150mg | viên | N1 | 5.000 | 2.500 | 12.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110171200 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Meditop Pharmaceutical Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.430 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LAEVOLAC | Lactulose | Mỗi 15ml chứa 10g lactulose | gói | N1 | 4.000 | 5.500 | 22.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói | 900100522324 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.429 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LORYTEC 10 | Loratadin | 10mg | viên | N1 | 5.000 | 1.925 | 9.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15187-12 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.428 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasanbest 500/5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 5mg | viên | N4 | 2.000 | 1.680 | 3.360.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457824 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan–Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.427 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | viên | N4 | 2.000 | 1.680 | 3.360.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan–Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.426 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) | Amlodipin+ losartan | 5mg + 50mg | Viên | N2 | 4.000 | 10.470 | 41.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17524-13 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Hanmi Pharm.Co., Ltd.(Paltan site) | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg + 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 16.880 | 168.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535110007223 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Actavis Ltd | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 0,35mg + 50mg (154,53mg) | Viên | N1 | 10.000 | 2.849 | 28.490.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16023-12 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.423 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goliot | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 6.000 | 8.000 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên | 594210723124 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | S.C. Slavia Pharm S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.422 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ursobil | Ursodeoxycholic acid | 300mg | Viên | N1 | 10.000 | 16.000 | 160.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110022025 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | ABC Farmaceutici S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.421 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spulit | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 13.600 | 27.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-19599-16 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | S.C. Slavia Pharm S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ofmantine-Domesco 625mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N3 | 5.000 | 5.985 | 29.925.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 7 viên | VD-22308-15 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicillin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 966 | 4.830.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22625-15 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dopagan 500 mg | Paracetamol | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 470 | 4.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26461-17 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 40mg + 50mg | viên | N4 | 6.000 | 2.449 | 14.694.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục | 893110221124 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan–Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gabapentin | Gabapentin | 300mg | Viên | N5 | 4.000 | 420 | 1.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | VD-22908-15 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clanzen | Levocetirizin | 5mg | Viên | N5 | 4.000 | 250 | 1.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100287123 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliclada 60mg modefied – release teblets | Gliclazid | 60mg | viên | N1 | 1.000 | 4.830 | 4.830.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Emanera 20mg | Esomeprazol | 20mg | viên | N1 | 8.000 | 6.300 | 50.400.000 | Uống | Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110126623 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N3 | 4.000 | 4.200 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fugacar | Mebendazol | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 22.000 | 22.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 01 viên | 560100206923 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Entecavir Teva 0.5mg | Entecavir | 0.5mg | Viên | N1 | 2.000 | 18.000 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529114143023 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 89.820 | 269.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexclorpheniramin Blue | Dexchlorpheniramin | 2mg | Viên | N4 | 5.000 | 60 | 300.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100216800 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 5.000 | 40 | 200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N1 | 4.000 | 8.694 | 34.776.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110014925 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kasparin | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 10.000 | 250 | 2.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | VD-35818-22 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamedazol | Furosemid + spironolacton | 20mg, 50mg | Viên | N4 | 10.000 | 920 | 9.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272824 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Curam 1000mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.946 | 59.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 8 viên | 888110436823 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Sandoz GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Curam 625mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.948 | 19.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 25 vỉ x 4 viên | 900110976524 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Sandoz Gmbh | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vingomin | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 150 | 11.900 | 1.785.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml; hộp 5 vỉ x 10 ống 1ml; hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml | 893110079024 | 146/QĐ-BV | 04/03/2026 | 04/05/2026 | Bvđk Huyện Phúc Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidu 60 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 60mg | viên | N4 | 1.000 | 2.499 | 2.499.000 | Uống | viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617324 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan–Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | viên | N4 | 2.000 | 2.457 | 4.914.000 | Uống | viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan–Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbevel 150 | Irbesartan | 150mg | viên | N3 | 4.000 | 2.100 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110238524 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 5/80 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | viên | N3 | 4.000 | 4.200 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110755924 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan–Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levodopa/Carbidopa 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | viên | N2 | 1.000 | 5.500 | 5.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110286125 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisolvon Tablets | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | viên | N2 | 2.000 | 1.987 | 3.974.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-15737-12 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | PT. Boehringer Ingelheim Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zapnex-5 | Olanzapin | 5mg | viên | N2 | 2.000 | 1.900 | 3.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110884024 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 50 | 2.025 | 101.250 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 50 | 2.831 | 141.550 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 50 | 2.421 | 121.050 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tidilon Forte | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 4.000 | 4.200 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110373525 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medcirca | Mebendazol | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 8.000 | 8.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 893100328500 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medcirca | Mebendazol | 500mg | Viên | N2 | 1.000 | 8.000 | 8.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 893100328500 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Freclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.700 | 3.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36126-22 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.386 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Freclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.000 | 2.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110054723 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình | N4 | 100 | 76.377 | 7.637.700 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều | Hộp 1 bình x 200 liều | 893115270324 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NERAZZU-50 | Losartan | 50mg | Viên | N2 | 5.000 | 600 | 3.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19665-13 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DASARAB | Clopidogrel | 75mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.000 | 5.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VD-30338-18 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.382 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AMLODIPINE STELLA 5 MG | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 390 | 1.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110390023 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.381 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.250 | 2.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.380 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 5.000 | 120 | 600.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 25 vỉ x 20 viên | 893110233323 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.379 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 4.000 | 750 | 3.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.378 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Entacron 25 | Spironolacton | 25mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.617 | 6.468.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541824 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.377 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbelorzed 150/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg; 12,5mg | Viên | N5 | 4.000 | 1.806 | 7.224.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070324 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.376 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PRELYNCA | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.825 | 14.125.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520110141623 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Pharmathen International S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.375 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | UPROFEN 200 | Ibuprofen | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.200 | 4.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100298124 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.374 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | viên | N3 | 3.000 | 299 | 897.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.373 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.250 | 12.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.372 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 20.000 | 670 | 13.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247323 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Trách nhiệm hữu hạn một thành viên 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.371 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 100 | 15.000 | 1.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.370 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3% | lọ | N1 | 200 | 32.300 | 6.460.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 520110782024 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.369 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vein Plus | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | viên | N1 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520100424123 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.368 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kaflovo | Levofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 3.000 | 850 | 2.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 05 viên | 893115886324 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.367 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erythromycin | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.600 | 3.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110287423 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.366 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kacerin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 80 | 4.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-19387-13 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flixonase | Fluticason propionat | 0,05% (w/w) | Chai | N1 | 100 | 147.926 | 14.792.600 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt | 840110178023 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.364 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 60 | 106.462 | 6.387.720 | Xịt họng | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.363 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avamys | Fluticasone furoate | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 40 | 90.300 | 3.612.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 30 liều xịt | VN-21418-18 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.362 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 2.000 | 6.516 | 13.032.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.361 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GILOBA | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N2 | 6.000 | 3.850 | 23.100.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20891-18 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.360 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HYALGAN | Natri hyaluronat | 20mg/ 2ml | Bơm tiêm | N1 | 20 | 1.045.000 | 20.900.000 | Tiêm vào ổ khớp | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | 800110434225 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.359 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | KIPEL FILM COATED TABS 10MG | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 10.300 | 20.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110526824 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmathen S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.358 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.241 | 11.205.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.357 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.904 | 9.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.356 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 4.000 | 6.780 | 27.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.355 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SOTRETRAN 20MG | Isotretinoin | 20mg | Viên | N2 | 10.000 | 12.700 | 127.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033723 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metsav 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 4.000 | 828 | 3.312.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110294623 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 200 | 4.410 | 882.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Afenemi | Natri hyaluronat | 1,8mg/ 1ml; Ống 0,5 ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.000 | 16.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,5 ml | 893110913924 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aricamun | Isotretinoin | 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110018500 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets | Valsartan + hydroclorothiazid | 80 mg + 12,5 mg |
viên | N1 | 2.000 | 8.900 | 17.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 383110120424 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phlebodia | Diosmin | 600mg | viên | N1 | 4.000 | 6.816 | 27.264.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110025223 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | INNOTHERA CHOUZY | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefuroxim 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N3 | 5.000 | 5.774 | 28.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên | VD-33631-19 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Celofin 200 | Celecoxib | 200mg | viên | N2 | 5.000 | 1.400 | 7.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19973-16 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin E 400 IU – OPC | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 10.000 | 882 | 8.820.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-23624-15 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prednison 5mg | Prednison | 5mg | Viên | N4 | 4.000 | 389 | 1.556.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21030-14 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.344 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 480 | 52.900 | 25.392.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 400115010324 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.343 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brosiral | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N1 | 1.000 | 21.882 | 21.882.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống | VN-23209-22 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Bros LTD | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.342 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadarix 7.5mg | Ivabradin | 7.5mg | viên | N1 | 2.000 | 6.899 | 13.798.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên; | 840110181600 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.341 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadarix 5mg | Ivabradin | 5mg | viên | N1 | 2.000 | 4.195 | 8.390.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên; | 840110181500 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.340 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoloft | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 4.000 | 14.087 | 56.348.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110010824 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.339 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medoxicam 15mg | Meloxicam | 15mg | viên | N1 | 2.000 | 7.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên; Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17741-14 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.338 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1%; 1ml | Ống | N4 | 40 | 10.000 | 400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 4 vỉ x 5 ống 1ml | 893100057300 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.337 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dropstar | Levofloxacin | 0,5 % (w/v); 0,4ml | Ống | N4 | 100 | 6.500 | 650.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 4 vỉ x 5 ống 0,4ml | 893115057200 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.336 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | viên | N4 | 2.000 | 525 | 1.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110174124 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.335 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | viên | N3 | 10.000 | 567 | 5.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.334 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | viên | N4 | 2.000 | 483 | 966.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.333 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramasav | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N2 | 10.000 | 560 | 5.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317724 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.332 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ANVO-Amiodarone 200mg Tablets | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | viên | N1 | 5.000 | 6.499 | 32.495.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 760110000825 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | Rivopharm SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.331 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VITAMIN C STELLA 1G | Vitamin C | 1g | viên | N2 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893110463224 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.330 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PARTAMOL TAB. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | viên | N1 | 10.000 | 550 | 5.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.329 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TIPHAPRED E | Prednisolon acetat | 5mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.000 | 2.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35215-21 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.328 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | viên | N1 | 10.000 | 1.198 | 11.980.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 300100131824 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Delpharm Reims | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.327 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | viên | N1 | 10.000 | 22.456 | 224.560.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.326 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/gói 20g | gói | N1 | 6.000 | 4.014 | 24.084.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.325 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trozimed | Calcipotriol | 0,005% (w/w) | tuýp | N4 | 50 | 100.000 | 5.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110203825 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.324 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CoAprovel 300/12.5 mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg; 12,5mg | viên | N1 | 4.000 | 14.342 | 57.368.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-17392-13 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.323 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aprovel | Irbesartan | 300mg | viên | N1 | 4.000 | 14.342 | 57.368.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16720-13 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.322 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aprovel | Irbesartan | 150mg | viên | N1 | 4.000 | 9.561 | 38.244.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fenosup Lidose | Fenofibrat | 160mg | viên | N1 | 4.000 | 5.800 | 23.200.000 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110076523 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegrucil-4 | Acenocoumarol | 4mg | viên | N2 | 200 | 3.150 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110664224 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | viên | N2 | 200 | 2.450 | 490.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283323 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.318 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.396 | 7.188.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.122 | 91.220.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.316 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 400 | 68.500 | 27.400.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.315 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren | Diclofenac | 75mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.186 | 30.930.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-11972-11 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Farma S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.314 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren 50 | Diclofenac | 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.477 | 17.385.000 | Uống | Viên nén không tan trong dạ dày | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-13293-11 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic. A.S | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.313 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Troysar AM | Amlodipin+ losartan | 50mg + 5mg | viên | N3 | 4.000 | 5.370 | 21.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.312 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dogmakern 50mg | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110784324 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Famopsin 40 Fc Tablets | Famotidin | 40mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.250 | 9.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110122124 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.310 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg + 0,35mg | Viên | N1 | 4.000 | 3.000 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19441-15 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.309 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remeclar 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 8.500 | 25.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-23174-22 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.308 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.330 | 16.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Aspen Pharma Pty Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.307 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 4.000 | 499 | 1.996.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.306 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Verospiron 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 4.000 | 3.125 | 12.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.305 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | viên | N1 | 4.000 | 6.000 | 24.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-17714-14 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.304 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diacerein/ Norma |
Diacerein | 50mg | viên | N1 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110962424 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.303 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 4.000 | 200 | 800.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.302 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N5 | 8.000 | 650 | 5.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100483824 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.301 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 10.000 | 180 | 1.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Promaquin | Ciprofloxacin | 500mg | viên | N1 | 5.000 | 9.190 | 45.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-19568-16 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Celltrion pharm, Inc | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goldprofen | Ibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.000 | 4.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560100444725 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorocodon | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | 25mg+100mg + 20mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.000 | 4.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893111184324 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.297 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Letdion | Levofloxacin | 5mg/ml, dung tích 5ml |
lọ | N1 | 200 | 84.000 | 16.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22724-21 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Rompharm Company S.R.L. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.296 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | viên | N1 | 20.000 | 693 | 13.860.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meglucon 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 4.000 | 898 | 3.592.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20288-17 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N2 | 500 | 3.050 | 1.525.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.293 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.906 | 5.812.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22221-19 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.292 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imodium | Loperamid | 2mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.775 | 11.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 560100184823 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.291 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betadine Vaginal Douche | Povidon iodin | 10% (kl/tt) | Chai | N1 | 400 | 45.368 | 18.147.200 | Dùng ngoài | Dung dịch sát trùng âm đạo | Hộp 1 chai 125ml | VN-22442-19 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.290 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betadine Antiseptic Solution 10%w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt | Chai | N1 | 80 | 57.700 | 4.616.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 125ml | 529100790424 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.289 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g | Tuýp | N1 | 100 | 300.300 | 30.030.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VN-21355-18 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Allopurinol | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 2.000 | 480 | 960.000 | Uống | Viên nén | Chai 300 viên | 893110064024 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mirzaten 30mg | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 1.000 | 14.000 | 14.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110074623 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.286 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorocardyl 40 mg | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 1.000 | 990 | 990.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893110317623 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.285 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxycyclin 100 mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 935 | 1.870.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; (vỉ nhôm–PVC) | 893110184624 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.284 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enclacin 250 mg | Clarithromycin | 250mg | Viên | N4 | 1.000 | 3.570 | 3.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm PVC hoặc nhôm-nhôm) | VD-33808-19 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.283 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 500 | 3.050 | 1.525.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.282 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisoprolol 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 604 | 1.208.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 590110024825 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.281 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 684 | 4.104.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.280 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pimoint | Piroxicam | 20mg | viên | N1 | 3.000 | 4.900 | 14.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16214-13 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | ARENA GROUP S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.279 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesium/ Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg | viên | N2 | 20.000 | 520 | 10.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.278 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ambroxol Hydroclorid 30mg | Ambroxol | 30mg | viên | N2 | 4.000 | 930 | 3.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100236625 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.277 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexipraz 40 | Esomeprazol | 40mg | viên | N3 | 10.000 | 5.800 | 58.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 05 vỉ x 07 viên | 893110363623 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.276 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismuth Subcitrate | Bismuth | 120mg | viên | N2 | 20.000 | 3.948 | 78.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.275 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | tuýp | N4 | 400 | 42.000 | 16.800.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.274 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (kl/kl) | tuýp | N4 | 400 | 32.900 | 13.160.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232823 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.273 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | viên | N3 | 5.000 | 6.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.272 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | viên | N1 | 5.000 | 15.291 | 76.455.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.271 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zurer-300 | Clindamycin | 300mg | viên | N2 | 2.000 | 2.280 | 4.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110807924 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.270 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | viên | N1 | 2.000 | 6.972 | 13.944.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.269 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | viên | N1 | 2.000 | 2.479 | 4.958.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.268 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cofidec 200mg | Celecoxib | 200mg | viên | N1 | 5.000 | 9.450 | 47.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16821-13 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.267 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colestrim Supra | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 4.000 | 7.000 | 28.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110411123 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Ethypharm | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.266 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridlor | Clopidogrel | 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) | Viên | N1 | 5.000 | 3.000 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110030823 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Pharmathen S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.265 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tormeg-20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.700 | 6.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110030923 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Pharmathen S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.264 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 4.000 | 5.450 | 21.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.263 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sadapron 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.000 | 15.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110073123 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.262 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pyzacar 25mg | Losartan | 25mg | viên | N3 | 4.000 | 1.750 | 7.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-26430-17 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.261 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | viên | N1 | 2.000 | 3.590 | 7.180.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22164-19 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.260 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | viên | N2 | 6.000 | 6.500 | 39.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-35468-21 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.259 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | viên | N2 | 5.000 | 6.900 | 34.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.258 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Telmisartan 80 | Telmisartan | 80mg | Viên | N2 | 4.000 | 717 | 2.868.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110678724 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.257 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sterolow 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N3 | 3.000 | 469 | 1.407.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110071124 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.256 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sterolow 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N5 | 3.000 | 469 | 1.407.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110071124 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.255 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 3.000 | 440 | 1.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072100 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.254 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N2 | 3.000 | 440 | 1.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072100 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.253 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Carvedilol 6,25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N2 | 4.000 | 353 | 1.412.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23654-15 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.252 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insuact 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N2 | 4.000 | 311 | 1.244.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110370523 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.251 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insuact 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N2 | 4.000 | 259 | 1.036.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110487024 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.250 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViAlben 400 | Albendazol | 400mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.138 | 15.690.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110295623 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.249 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Albendazol 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.000 | 10.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893110030300 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.248 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disvir 800 | Aciclovir | 800mg | Viên | N2 | 2.000 | 2.850 | 5.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên Hộp 1 chai x 30 viên |
893110163424 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.247 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViFexo 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N2 | 10.000 | 460 | 4.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893100070924 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.246 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N2 | 10.000 | 945 | 9.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.245 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 200 | 41.871 | 8.374.200 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.244 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dalemox | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.898 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110651324 | 42/QĐ-TTYT | 17/03/2026 | 17/04/2026 | Tyt Thiện Hòa-Điểm Trạm Yên Lỗ | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.243 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g | 0,9%/ 1.000ml | Chai | N4 | 0 | 11.100 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai x 1000ml | 893110118423 | 70/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/04/2026 | Pkđkkv Dụ Hạ | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.242 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.338 | 23.380.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.241 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 4.000 | 3.535 | 14.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.240 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 5.870 | 11.740.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.239 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.366 | 46.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.238 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.705 | 13.525.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.237 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 10.500 | 52.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110242100 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.236 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CEZIRNATE 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N3 | 6.000 | 2.210 | 13.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp/2 vỉ x 10v | 893110073524 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.235 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olanstad 10 | Olanzapin | 10mg | viên | N2 | 2.000 | 800 | 1.600.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110338123 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.234 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mirastad 30 | Mirtazapin | 30mg | viên | N2 | 1.000 | 2.300 | 2.300.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110338023 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.233 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phù Mỹ Bắc-Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.232 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol STELLA 5 g | Sorbitol | 5g | gói | N2 | 1.000 | 2.200 | 2.200.000 | Uống | thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100336923 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.231 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Furosemide STELLA 40 mg | Furosemid | 40mg | viên | N4 | 10.000 | 500 | 5.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462424 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.230 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flucistad | Fusidic acid | 20mg/g | tuýp | N4 | 200 | 27.000 | 5.400.000 | Dùng ngoài | kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110192724 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.229 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crotamiton Stella 10% | Crotamiton | 2g/20g | tuýp | N4 | 100 | 24.000 | 2.400.000 | Dùng ngoài | kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100095024 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.228 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lostad T50 | Losartan | 50mg | viên | N1 | 10.000 | 1.321 | 13.210.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110504424 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.227 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 1.000 | 6.500 | 6.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.226 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 6.589 | 6.589.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.225 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 7.084 | 14.168.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.224 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 5.028 | 10.056.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.223 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nebilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 7.600 | 15.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.222 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 1.000 | 5.490 | 5.490.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.221 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 4.000 | 7.053 | 28.212.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.220 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Madopar® | Levodopa + benserazid | 50mg; 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 6.300 | 12.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | 800110349100 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann – La Roche AG | CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.219 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zolmed 150 | Fluconazol | 150mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20723-14 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.218 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dalacin C | Clindamycin | 300mg | Viên | N1 | 2.000 | 11.273 | 22.546.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-18404-14 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.217 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinnat tablets 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 5.000 | 12.510 | 62.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-19963-16 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.216 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamestin Cream | Clotrimazol | 1%/20g | Tuýp | N2 | 100 | 51.000 | 5.100.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 20g | VN-23221-22 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.215 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telmida 80 | Telmisartan | 80mg | viên | N1 | 4.000 | 7.600 | 30.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 7 vỉ x 14 viên | 840110117724 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | Laboratorios Liconsa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.214 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atifibrate 145 mg | Fenofibrat | 145mg | viên | N4 | 4.000 | 3.900 | 15.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC | 893110025124 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.213 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ivabradine STELLA 7.5 mg | Ivabradin | 7,5mg | viên | N2 | 2.000 | 1.900 | 3.800.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110462123 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.212 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fenostad 160 | Fenofibrat | 160mg | viên | N2 | 4.000 | 1.344 | 5.376.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110107123 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.211 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diltiazem STELLA 60 mg | Diltiazem | 60mg | viên | N3 | 2.000 | 1.300 | 2.600.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.210 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Captopril STELLA 25 mg | Captopril | 25mg | viên | N2 | 1.000 | 450 | 450.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.209 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadnolol 50 | Atenolol | 50mg | viên | N2 | 1.000 | 510 | 510.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050423 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.208 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 3.000 | 690 | 2.070.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.207 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadovas 5 CAP | Amlodipin | 5 mg | viên | N2 | 5.000 | 760 | 3.800.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19692-13 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.206 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluzinstad 5 | Flunarizin | 5mg | viên | N2 | 5.000 | 1.300 | 6.500.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110410424 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.205 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terbinafine Stella Cream 1% | Terbinafin (hydroclorid) | 0,1% | tuýp | N4 | 100 | 16.000 | 1.600.000 | Dùng ngoài | kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100374624 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.204 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cotrimoxazole 800/160 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 800 mg + 160 mg | viên | N2 | 1.000 | 920 | 920.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23966-15 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.203 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | viên | N2 | 1.000 | 600 | 600.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23965-15 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.202 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | L-Stafloxin 500 | Levofloxacin | 500mg | viên | N2 | 3.000 | 3.000 | 9.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893115107223 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.201 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Loperamid | Loperamid | 2mg | Viên | N4 | 4.000 | 200 | 800.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893100810624 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.200 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimenhydrinat | Dimenhydrinat | 50mg | Viên | N4 | 1.000 | 300 | 300.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893100287223 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.199 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panactol Codein plus | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-20766-14 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.198 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 – 50131 Firenze (FI), Italy) | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.300 | 46.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.197 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 100 | 49.833 | 4.983.300 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.196 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 40 | 88.000 | 3.520.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.195 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulpirid 50mg | Sulpirid | 50 mg | Viên | N2 | 5.000 | 460 | 2.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110139124 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.194 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haloperidol 2 mg | Haloperidol | 2 mg | Viên | N4 | 2.000 | 150 | 300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 200 viên | 893110426424 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.193 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nufotin | Fluoxetin | 20mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110584124 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.192 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin 10mg | Amitriptylin (hydroclorid) | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.400 | 2.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 500 viên | VD-18903-13 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.191 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucosix 850 | Metformin | 850mg | Viên | N3 | 10.000 | 455 | 4.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110094523 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.190 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucosix 850 | Metformin | 850mg | Viên | N2 | 10.000 | 455 | 4.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110094523 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.189 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 1.000 | 16.074 | 16.074.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.188 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | ống | N1 | 100 | 12.000 | 1.200.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.187 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olmed 10mg | Olanzapin | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 3.822 | 7.644.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 535110019323 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.186 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olmed 5mg | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 3.239 | 6.478.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 535110019123 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.185 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 4.612 | 9.224.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.184 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Otrivin | Xylometazolin | 10mg/10ml | Lọ | N1 | 200 | 47.500 | 9.500.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22914-21 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.183 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 60 | 67.500 | 4.050.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.182 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 200 | 60.099 | 12.019.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.181 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 200 | 32.424 | 6.484.800 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluconazole STELLA 150 mg | Fluconazol | 150mg | viên | N3 | 5.000 | 9.200 | 46.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110462324 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clarithromycin STELLA 500 mg | Clarithromycin | 500 mg | viên | N2 | 3.000 | 3.741 | 11.223.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên | VD-26559-17 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir Stella 800mg | Aciclovir | 800mg | viên | N3 | 2.000 | 4.000 | 8.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893110059500 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | viên | N3 | 5.000 | 850 | 4.250.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 250 | 500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.175 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 280 | 5.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.174 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi-B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 246 | 2.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110287923 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.173 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 2.000 | 450 | 900.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110207024 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.172 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 2.000 | 220 | 440.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.171 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 4.000 | 250 | 1.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.170 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 2.000 | 700 | 1.400.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.169 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dacolfort | Diosmin + hesperidin | 500mg (Tương ứng Diosmin 450mg; hesperidin 50mg) | Viên | N2 | 10.000 | 1.400 | 14.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100263823 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.168 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dalyric | Pregabalin | 75mg | Viên | N2 | 5.000 | 945 | 4.725.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110263923 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.167 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neupencap | Gabapentin | 300mg | Viên | N2 | 4.000 | 800 | 3.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23441-15 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.166 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hi-Tavic | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.050 | 5.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-21805-14 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.165 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dabilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N2 | 2.000 | 890 | 1.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110448323 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.164 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pataday | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2% | Chai | N1 | 200 | 131.099 | 26.219.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.163 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | N1 | 100 | 51.900 | 5.190.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.162 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 480 | 41.800 | 20.064.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | SA Alcon-Couvreur NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 200 | 129.675 | 25.935.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 0,5% | Lọ | N1 | 200 | 64.103 | 12.820.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.159 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 32.172 | 3.217.200 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.158 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciloxan | Ciprofloxacin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 68.250 | 6.825.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540115406223 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.157 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.930 | 19.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.156 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.105 | 5.525.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.155 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fordia | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 529 | 2.645.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110624124 | 877/QĐ-TĐHYKPNT | 16/03/2026 | 15/03/2028 | Pkđk Thuộc Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.154 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.153 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Diclofen gel | Diclofenac | 1%; 30g | Tuýp | N5 | 0 | 26.950 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 30g | 890100183525 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | Fourrts (India) Laboratories Pvt, Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.152 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.151 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.150 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biscapro 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N3 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên | 893110084324 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.149 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hội Cư 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.148 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biscapro 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N3 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên | 893110084324 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hội Cư 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.147 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N3 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hội Cư 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.146 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg; 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. | 893110394224 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hội Cư 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.145 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hội Cư 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.144 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg; 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. | 893110394224 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.143 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N3 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.142 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N3 | 72.000 | 3.990 | 287.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 17.000 | 1.400 | 23.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.140 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg;5mg | viên | N1 | 15.000 | 6.589 | 98.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.139 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ripratine 5 | Levocetirizin | 5mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.800 | 3.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên | 893110597124 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.138 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 7.000 | 3.300 | 23.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.137 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Torpace-5 | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110083123 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.136 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solmovis | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 150mg | Viên | N4 | 7.000 | 798 | 5.586.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100111300 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.386 | 13.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid; Metformin hydrochlorid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 25.000 | 2.310 | 57.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 85.000 | 110 | 9.350.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 8.000 | 950 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.131 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 35.000 | 2.415 | 84.525.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.130 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Floxtac 300 | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.491 | 17.892.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115648824 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg;2,5mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.960 | 89.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | COSYNDO B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 15.000 | 1.100 | 16.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.216.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide | 10mg + 25mg | viên | N1 | 70.000 | 5.500 | 385.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.720 | 51.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.710 | 17.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 105 | 4.725.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine 500 | Natri valproat | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.300 | 23.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 Viên | 893114094423 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.260 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 6.000 | 294 | 1.764.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200mg | Carbamazepin | 200mg | Viên | N4 | 12.000 | 928 | 11.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 7.000 | 3.950 | 27.650.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN-20750-17 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.117 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 70.000 | 315 | 22.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovarem tablets | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22752-21 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.115 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt An Lương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.114 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 24.300 | 3.990 | 96.957.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 69/QĐ-TYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Pkđk Chèm Trực Thuộc Tyt P. Đông Ngạc | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.113 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 55.000 | 5.960 | 327.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.112 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaVi Pantoprazole 40 | Pantoprazol | 40mg | Viên | N3 | 16.000 | 775 | 12.400.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20248-13 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.111 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml, 5ml | Lọ | N1 | 480 | 52.900 | 25.392.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.110 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Solmonte 5 | Natri montelukast | 5mg | Viên | N4 | 3.000 | 2.800 | 8.400.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên | 893110113624 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.109 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 42.000 | 1.995 | 83.790.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.108 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 93.000 | 6.589 | 612.777.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.107 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 297.000 | 2.338 | 694.386.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22170-19 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.106 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 2.338 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.105 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar 50 mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.145 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.104 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar 50 mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.145 | 137.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-26431-17 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.103 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agilosart 100 | Losartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110255623 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.102 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Telsar-H 40/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 12,5mg; 40mg | Viên | N2 | 0 | 927 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110345825 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.101 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Telsar-H 40/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 12,5mg; 40mg | Viên | N2 | 19.200 | 927 | 17.798.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22528-20 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.100 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | FORAIR 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg; 250mcg | Bình | N5 | 640 | 87.500 | 56.000.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083523 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.099 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agilosart 100 | Losartan | 100mg | Viên | N4 | 35.200 | 588 | 20.697.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28820-18 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.098 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil | 100mg | Viên | N4 | 9.600 | 735 | 7.056.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286724 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.097 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 93.000 | 6.500 | 604.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.096 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10 mg (10,89mg) + 12,5mg | Viên | N1 | 10.200 | 3.000 | 30.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.095 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Itrozol 100 mg Capsules | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 600 | 13.490 | 8.094.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 5 viên nang cứng | VN-22913-21 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.094 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ihybes-H 150 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 620 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110145224 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.093 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ihybes-H 150 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N4 | 58.000 | 620 | 35.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25611-16 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.092 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Insunova -G Pen | Insulin Glargine (rDNA origin) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 2.590 | 222.000 | 574.980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.091 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Toujeo Solostar | Insulin glargine | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 1.950 | 415.000 | 809.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.090 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg + 500mg | Viên | N3 | 67.000 | 2.600 | 174.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.089 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diaprid 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 0 | 930 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178324 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.088 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diaprid 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 58.200 | 930 | 54.126.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-25889-16 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.087 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Xonatrix forte | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 18.500 | 1.000 | 18.500.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34679-20 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.086 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 30.200 | 2.200 | 66.440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25983-16 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.085 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Phlebodia | Diosmin | 600mg | Viên | N1 | 7.910 | 6.816 | 53.914.560 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110025223 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.084 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hornol | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | Viên | N2 | 47.100 | 4.390 | 206.769.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-16719-12 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.083 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.082 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 3.400 | 5.400 | 18.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VN-22254-19 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.081 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Renaxib 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 777 | 7.770.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36011-22 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.080 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | VERTIKO 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.400 | 72.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110020724 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.079 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Enterogran | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/g | Gói | N4 | 3.300 | 3.360 | 11.088.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400306324 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.078 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atorvastatin 10mg | Atorvastatin | 10mg | viên | N3 | 159.100 | 250 | 39.775.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35559-22 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.077 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 27.000 | 6.100 | 164.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.076 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N5 | 35.000 | 5.200 | 182.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.075 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 37.200 | 8.557 | 318.320.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.074 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 102.000 | 4.987 | 508.674.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.073 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Medovent 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 19.500 | 1.750 | 34.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.072 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Prolufo | Alfuzosin | 10 mg | Viên | N2 | 9.910 | 6.200 | 61.442.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23223-22 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.071 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 19.880 | 2.900 | 57.652.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | Medinfar Manufacturing S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.070 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Haducarbo 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 25.000 | 3.885 | 97.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110092225 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.069 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Arbosnew 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.281 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380624 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.068 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phù Mỹ Tây-Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.067 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Arbosnew 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N4 | 24.400 | 1.281 | 31.256.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25610-16 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.066 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Laci-5A 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N4 | 43.200 | 1.110 | 47.952.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110060923 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.065 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100µg | Viên | N4 | 40.000 | 294 | 11.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.064 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 40.000 | 720 | 28.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 143/QĐ-TTKSBT | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.063 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty CPDP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 353 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 295 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.059 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Bình Dương-Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.058 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty CPDP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.057 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 353 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.056 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 295 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.054 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phù Mỹ Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN-20750-17 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Ao Sen ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.052 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Ao Sen ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.051 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dalemox | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.898 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110651324 | 42/QĐ-TTYT | 17/03/2026 | 17/04/2026 | Tyt Thiện Thuật | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.050 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.049 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg; 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. | 893110394224 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.048 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.047 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.046 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N3 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.045 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dalemox | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.898 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110651324 | 42/QĐ-TTYT | 17/03/2026 | 17/04/2026 | Tyt Thiện Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.044 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cezmeta | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 1.000 | 780 | 780.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3g | VD-22280-15 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 30/09/2026 | Tyt Phú Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.043 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phù Mỹ Tây | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty CPDP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 353 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 295 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.038 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.037 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.036 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phù Mỹ Đông-Cơ Sở 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.035 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.034 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.033 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biscapro 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N3 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên | 893110084324 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.032 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N3 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.031 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg; 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. | 893110394224 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.030 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.029 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.028 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N3 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.027 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Bình Dương-Cơ Sở 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.026 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phù Mỹ Nam-Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.025 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.024 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.023 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N3 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.022 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg; 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. | 893110394224 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.021 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.020 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.019 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N3 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.018 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg; 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. | 893110394224 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.017 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt An Lương-Cơ Sở 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 1 | 3.950 | 3.950 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN-20750-17 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Tyt Hạ Bằng | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 5.000 | 3.950 | 19.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Tyt Hạ Bằng | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.014 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N3 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.013 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg; 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. | 893110394224 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.012 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.011 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.010 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Bình Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.009 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 75/QĐ-TTYTBH | 04/03/2026 | 30/06/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.008 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 75/QĐ-TTYTBH | 04/03/2026 | 30/06/2026 | Pkđkkv Lùng Phình | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.007 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hatlop-300 | Irbesartan | Uống | Viên | N2 | 1.000 | 1.775 | 1.775 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110282423 | KQ2400588780_2504110757 | 23/03/2026 | 12/03/2027 | Tyt Trà Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.006 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Prilocare 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 1.000 | 349 | 349.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110183723 | KQ2400588780_2504110757 | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Tyt Trà Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | S Kant Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.005 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phù Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.004 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg; 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. | 893110394224 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.003 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.002 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N3 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.001 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Mỹ Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.216.000 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 8.000 | 800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 75/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Tyt Gio Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.999 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.932 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 599112027923 | 75/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Tyt Gio Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.998 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phù Mỹ Bắc-Cơ Sở 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.997 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg+6,25mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.200 | 110.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm) | VD-20813-14 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.996 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Telma H | Telmisartan + hydroclorothiazid | 12,5mg + 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.950 | 395.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên | 890110448225 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.995 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 1.000 | 18.900 | 18.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống | 893110594924 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.994 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 30.000 | 1.740 | 52.200.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.993 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Simecol | Simethicon | 40mg/ml; 15ml | Chai | N4 | 300 | 21.000 | 6.300.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 15 ml | 893100262000 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.992 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 900mg + 19,2mg | Tuýp | N4 | 500 | 38.000 | 19.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-34145-20 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED | Bidopharrma USA – CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.991 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 4.000 | 8.400 | 33.600.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.990 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 150.000 | 215 | 32.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893110051724 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.989 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1.25mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.750 | 175.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.988 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 10.000 | 4.410 | 44.100.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.987 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 500mg + 80mg | Viên | N5 | 200.000 | 3.100 | 620.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên | VN3-343-21 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.986 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metformin STELLA 850 mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 200.000 | 735 | 147.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.985 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.134 | 113.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.984 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.900 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
